Tàu điện một ray tự cân bằng: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.451 từ 179 từ/phút

Giới thiệu: Video giải thích cách con quay hồi chuyển và điều khiển khí nén giữ tàu một ray của Louis Brennan năm 1910 thẳng đứng, rồi nêu lý do nguyên mẫu thành công vẫn mất sự ủng hộ của nhà đầu tư. Các điểm tiếng Anh chính: 1. by design — Cụm cố định và kết hợp từ: phân biệt đặc điểm có chủ ý với kết quả ngẫu nhiên và mô tả hành vi đã được dự tính. 2. got canceled out. — Cụm động từ: nhận ra các lực trái chiều triệt tiêu nhau và dùng cancel out cho tiếng ồn, con số, rủi ro hay lợi thế. 3. The key here is that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận biết bước chuyển từ chi tiết cơ học sang nguyên lý trung tâm và nhấn mạnh nguyên nhân quyết định trong báo cáo.

Nội dung bài học

This is the Brennan Monorail,

0:00

Đây là Tàu một ray Brennan,

a train from the early 1900s

0:02

một chiếc tàu từ đầu những năm 1900

that seemed to defy the laws of physics. Thành ngữ

0:04

dường như thách thức các định luật vật lý.

Thành ngữ

Ý nghĩa cường điệu của defy the laws of physics

Ở đây, defy có nghĩa là có vẻ chống lại hoặc mâu thuẫn với một điều gì đó, chứ không phải thực hiện hành vi phạm pháp. Cách nói này mang tính cường điệu: đoàn tàu trông như thể các quy luật vật lý thông thường không áp dụng với nó. Từ seemed rất quan trọng. Nó cho biết đây là một ấn tượng chứ không phải một khẳng định khoa học; một cỗ máy khác thường có thể trông bất khả thi nhưng vẫn tuân theo các định luật vật lý.

Luyện tập

seemed to defy the laws of physics có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó chính thức bị buộc tội vi phạm pháp luật.
  2. Nó ngừng hoạt động vì không có lực vật lý nào tác động lên nó.
  3. Nó có vẻ hoạt động theo một cách bất khả thi về mặt vật lý.
Xem đáp án

Nó có vẻ hoạt động theo một cách bất khả thi về mặt vật lý.

Not only did it keep itself perfectly balanced on a single rail, Ngữ pháp

0:06

Nó không chỉ tự giữ cân bằng hoàn hảo trên một đường ray duy nhất,

but it mysteriously leaned into corners without any driver input. Cụm từ

0:10

mà còn nghiêng vào các khúc cua một cách bí ẩn mà không cần sự can thiệp của người lái.

Ngữ pháp

Đảo ngữ trong Not only did ... but ...

Khi Not only đứng đầu một mệnh đề đầy đủ ở thì quá khứ, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí: did đứng trước it, còn keep giữ nguyên dạng cơ bản vì did đã mang dấu hiệu quá khứ. Mệnh đề bắt đầu bằng but bổ sung sự việc thứ hai, thường quan trọng tương đương hoặc thậm chí đáng ngạc nhiên hơn. Có thể dùng also sau but, nhưng cũng có thể lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Not only did ... but ...: ____ Leo solve the puzzle, ____ he also explained it to the class.

Xem đáp án

Not only did · but

Cụm từ

leaned into corners: nghiêng vào phía trong khúc cua

Trong câu này, leaned into corners có nghĩa là chiếc xe nghiêng về phía trong của từng khúc cua khi rẽ. Corners ở đây là các khúc cua trên đường hoặc đường ray, không phải các góc trong phòng. Cấu trúc lean into a corner cho biết hướng nghiêng. Cấu trúc này thường được dùng cho người lái và phương tiện khi việc nghiêng là một phần của thao tác rẽ hoặc giữ thăng bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm bốn từ, có nghĩa là “nghiêng vào phía trong khúc cua”: As the cyclist turned, she ____ to stay balanced.

Xem đáp án

leaned into the corner

This was a real invention,

0:15

Đây là một phát minh có thật,

and it was unveiled to the public in 1910 Cụm từ

0:16

và nó đã được công bố trước công chúng vào năm 1910

Cụm từ

unveiled to the public: chính thức giới thiệu với công chúng

Unveiled to the public có nghĩa là một thứ được chính thức trưng bày hoặc công bố với công chúng lần đầu tiên. Ở đây, phát minh đó đã được giới thiệu công khai vào năm 1910. Unveil có thể mô tả việc gỡ lớp phủ khỏi một vật, nhưng trong tin tức, từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để giới thiệu sản phẩm, thiết kế, kế hoạch, tác phẩm nghệ thuật hoặc dự án. Cấu trúc bị động be unveiled to the public tập trung vào thứ được giới thiệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của unveil, theo sau là to the public: The new playground design was ____ at the town meeting.

Xem đáp án

unveiled to the public

by its inventor Louis Brennan.

0:19

bởi nhà phát minh Louis Brennan.

The idea was that using a single rail instead of two Ngữ pháp

0:21

Ý tưởng là việc sử dụng một đường ray thay vì hai

would make trains faster and railways cheaper to build.

0:24

sẽ làm cho tàu chạy nhanh hơn và việc xây dựng đường sắt rẻ hơn.

Ngữ pháp

Using ... instead of ... làm chủ ngữ

“Using a single rail instead of two” là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm này là chủ ngữ của “would make”, vì vậy nó nêu phương pháp được cho là sẽ tạo ra kết quả phía sau. Trong cụm này, “instead of two” thể hiện sự thay thế: chọn một đường ray thay cho hai đường ray. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là “using/doing A instead of B”, trong đó B có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “instead of” và dạng đúng của “drive”: Using public transport ____ to work can save money.

Xem đáp án

instead of driving

His train could take corners at greater speeds Cụm từ

0:28

Tàu của ông có thể ôm cua với tốc độ cao hơn

without being thrown off the tracks, Cụm động từ

0:30

mà không bị văng khỏi đường ray,

Cụm từ

take corners at greater speeds: khả năng vào cua của phương tiện

“Take corners” là một cụm từ thường dùng cho phương tiện và có nghĩa là đi qua chỗ ngoặt hoặc khúc cua. Ở đây, “at greater speeds” có nghĩa là ở tốc độ cao hơn một đoàn tàu hoặc thiết kế khác; phần này bổ nghĩa cho cách đoàn tàu vào cua. Vì vậy, cụm từ cho biết đoàn tàu có thể đi qua khúc cua nhanh hơn. “Take” ở đây không có nghĩa là mang đi, còn “corners” chỉ những khúc cua trên đường ray chứ không phải góc trong phòng.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên nhất khả năng chung của một phương tiện trong việc đi qua khúc cua nhanh hơn?

  1. The new bus can take the passengers to the corner.
  2. The new bus can turn the corner near the station.
  3. The new bus can take corners at greater speeds.
Xem đáp án

The new bus can take corners at greater speeds.

Cụm động từ

Being thrown off the tracks: bị hất văng khỏi đường ray

Ở đây, “thrown off” có nghĩa là bị chuyển động của đoàn tàu hoặc một lực vật lý khác đẩy ra khỏi đường ray. Cụm từ này diễn tả việc thực sự mất tiếp xúc với đường ray, chứ không phải bị bối rối hay mất tập trung. Dạng bị động “being thrown off” cho thấy đoàn tàu là đối tượng chịu lực đó. Trong cấu trúc chủ động “throw something off a surface or route”, tân ngữ là người hoặc vật bị đẩy ra; khi chuyển sang bị động, cấu trúc trở thành “something is thrown off ...”.

Luyện tập

Câu nào dùng “thrown off” với nghĩa bị đẩy ra khỏi một phương tiện hoặc bề mặt bằng lực vật lý?

  1. The unexpected question threw me off.
  2. The cyclist was thrown off the bike during the crash.
  3. She threw off her wet coat.
Xem đáp án

The cyclist was thrown off the bike during the crash.

and his railway only needed half the material.

0:32

và hệ thống đường sắt của ông chỉ cần một nửa vật liệu.

Unlike the monorails we're familiar with today,

0:35

Không giống như những hệ thống tàu một ray mà chúng ta quen thuộc ngày nay,

which have thick tracks built high in the air,

0:38

vốn có các đường ray dày được xây dựng cao trên không,

Brennan's monorail could run on existing tracks.

0:40

tàu một ray của Brennan có thể chạy trên các đường ray hiện có.

Although it looks a bit sketchy, Cách dùng từ

0:43

Mặc dù trông nó có vẻ hơi sơ sài,

it was by design very stable. Cụm từ

0:44

nhưng theo thiết kế, nó rất ổn định.

Cách dùng từ

A bit sketchy: một mối lo ngại thân mật đã được làm nhẹ

Ở đây, “sketchy” là một tính từ thân mật, có nghĩa là một thứ gì đó trông không an toàn, không đáng tin cậy hoặc không hoàn toàn đáng tin. Người nói chỉ mô tả ấn tượng do vẻ ngoài của đoàn tàu tạo ra, chứ không chứng minh rằng thiết kế của nó không an toàn. “A bit” làm nhẹ lời đánh giá tiêu cực: đoàn tàu trông hơi đáng lo chứ không rõ ràng là nguy hiểm. Sự tương phản với “very stable” cho thấy vẻ ngoài và thiết kế thực tế có thể khác nhau.

Luyện tập

“It looks a bit sketchy” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó tạo cảm giác hơi không an toàn hoặc không đáng tin cậy.
  2. Nó được vẽ nhanh chỉ bằng vài nét.
  3. Nó đã được chứng minh là không ổn định về mặt cơ học.
Xem đáp án

Nó tạo cảm giác hơi không an toàn hoặc không đáng tin cậy.

Cụm từ

by design: một kết quả có chủ ý

by design có nghĩa là “có chủ ý, như một đặc điểm hoặc kết quả đã được lên kế hoạch”. Ở đây, cụm từ cho biết độ ổn định của đoàn tàu đã được chủ động tích hợp vào hệ thống, dù đoàn tàu trông có vẻ không an toàn. Cụm từ này giải thích tại sao một thứ lại có trạng thái như vậy. Nó không có nghĩa là “bằng cách xem thiết kế” hoặc “theo một bản vẽ cụ thể”.

Luyện tập

Trong câu “The gap under the door is by design so air can circulate,” by design có nghĩa là gì?

  1. Nó làm theo một bản vẽ đặt dưới cánh cửa.
  2. Điều đó xảy ra vì không ai lên kế hoạch.
  3. Đó là một đặc điểm được tạo ra có chủ ý.
Xem đáp án

Đó là một đặc điểm được tạo ra có chủ ý.

At the heart of the train Thành ngữ

0:47

Ở trung tâm của con tàu

was a gyroscope that could correct the train's tilt

0:48

là một con quay hồi chuyển có thể điều chỉnh độ nghiêng của tàu

before the passengers even noticed.

0:51

ngay cả trước khi hành khách kịp nhận ra.

Thành ngữ

At the heart of: phần cốt lõi hoặc quan trọng nhất

At the heart of giới thiệu phần cốt lõi hoặc quan trọng nhất của một hệ thống, tổ chức, ý tưởng hoặc vấn đề. Trong câu này, con quay hồi chuyển là cơ chế chủ chốt giúp đoàn tàu ổn định. Heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cụm từ này nói về tầm quan trọng hoặc chức năng, không nhất thiết là vị trí vật lý ở chính giữa.

Luyện tập

at the heart of có nghĩa là gì trong câu “At the heart of the new safety plan is better training”?

  1. Phòng đào tạo nằm ở chính giữa về mặt vật lý.
  2. Kế hoạch nói về giải phẫu cơ thể người.
  3. Hoạt động đào tạo tốt hơn là yếu tố cốt lõi của kế hoạch.
Xem đáp án

Hoạt động đào tạo tốt hơn là yếu tố cốt lõi của kế hoạch.

This was a mind-blowing piece of engineering,

0:53

Đây là một kiệt tác kỹ thuật đáng kinh ngạc,

especially for 1910.

0:55

đặc biệt là đối với năm 1910.

But how did it actually work?

0:57

Nhưng thực tế nó hoạt động như thế nào?

We modeled the entire thing and studied the original patents

1:00

Chúng tôi đã mô phỏng lại toàn bộ cỗ máy và nghiên cứu các bằng sáng chế gốc

to show you how incredibly clever this design was.

1:03

để cho bạn thấy thiết kế này thông minh đến mức khó tin như thế nào.

But in order to understand exactly what's going on here, Ghi chú

1:06

Nhưng để hiểu chính xác chuyện gì đang xảy ra ở đây,

we need to know a bit about gyroscopes.

1:09

chúng ta cần biết một chút về con quay hồi chuyển.

Ngữ pháp

in order to understand: diễn đạt mục đích

“In order to + động từ nguyên mẫu” giới thiệu mục đích và trả lời câu hỏi “nhằm mục đích gì?”. Trong câu này, việc biết về con quay hồi chuyển là cần thiết để hiểu chính xác chuyện gì đang xảy ra. Order ở đây không có nghĩa là “mệnh lệnh” hay “thứ tự”. Toàn bộ cụm nối là dạng rõ ràng hơn của to chỉ mục đích, và chủ ngữ được hiểu ngầm của understand giống với chủ ngữ của mệnh đề chính: we.

Luyện tập

Dùng cụm tiếng Anh ba từ thể hiện rõ mục đích để hoàn thành câu: We left early ____ avoid the traffic.

Xem đáp án

in order to

Cụm động từ

what's going on: hỏi về tình hình

“What’s going on?” có nghĩa là “Chuyện gì đang xảy ra?” hoặc “Tình hình hiện tại là gì?”. Trong câu này, cụm từ được đặt sau understand và nói đến cách tình huống hoặc cơ chế đang vận hành, không nhất thiết là đang có vấn đề. Go on có thể mang nghĩa “tiếp tục” trong các cấu trúc khác, nhưng mẫu what + be + going on hỏi về một sự việc, tình huống hoặc quá trình chưa rõ ràng.

Luyện tập

Trong câu “The lights keep flashing, but nobody knows what's going on,” cụm “what's going on” có nghĩa là gì?

  1. điều gì đang tiếp tục
  2. chuyện gì đang xảy ra
  3. vật gì đã được đặt lên trên
Xem đáp án

chuyện gì đang xảy ra

The basic principle is that if you spin a disc really quickly,

1:12

Nguyên lý cơ bản là nếu bạn quay một chiếc đĩa thực sự nhanh,

its angular momentum tries to keep it perfectly stable.

1:16

mô men động lượng của nó sẽ cố gắng giữ cho nó hoàn toàn ổn định.

If you try to tilt it in this direction,

1:19

Nếu bạn cố gắng nghiêng nó theo hướng này,

it starts rotating on the vertical axis.

1:22

nó sẽ bắt đầu quay quanh trục thẳng đứng.

This is called precession. Mạch ý

1:24

Đây được gọi là hiện tượng tiến động.

Mạch ý

This is called precession: đặt tên cho một hiện tượng

This is called + danh từ là một cấu trúc bị động dùng để đặt tên cho một sự vật hoặc hiện tượng. This chỉ hiện tượng vừa được mô tả, còn precession là thuật ngữ dùng cho hiện tượng đó. Ở đây, called có nghĩa là được gọi là, không phải gọi điện thoại. Dùng cấu trúc này sau khi giới thiệu hoặc chỉ ra một sự vật hay hiện tượng, đặc biệt trong bài học, phần trình diễn hoặc lời giải thích. Cấu trúc này nối một ví dụ có thể quan sát với thuật ngữ kỹ thuật của nó.

Luyện tập

Trong một tiết học, giáo viên vừa cho xem một kiểu sinh trưởng mới của cây và đang đặt tên kỹ thuật cho kiểu đó. Câu nào giới thiệu tên gọi đúng cách?

  1. This called phototropism.
  2. This is calling phototropism.
  3. This is called phototropism.
  4. This is called for phototropism.
Xem đáp án

This is called phototropism.

But if instead of tilting it,

1:26

Nhưng nếu thay vì nghiêng nó,

we cause it to precess,

1:28

chúng ta khiến nó tiến động,

it actually tilts the disc in the opposite direction.

1:29

thì nó thực sự sẽ nghiêng chiếc đĩa theo hướng ngược lại.

It's because of this that a gyro will always try

1:32

Chính vì điều này mà một con quay sẽ luôn cố gắng

to find its way back to equilibrium. Cụm từ

1:35

tìm đường trở về trạng thái cân bằng.

Cụm từ

find its way back to equilibrium: diễn tả quá trình dần trở lại trạng thái cân bằng

Find its way back to + danh từ có nghĩa là dần dần quay trở lại một địa điểm, điều kiện hoặc trạng thái thông qua một quá trình. Trong câu này, gyro được nhân hóa, như thể nó có thể tự tìm đường quay lại; nó không thực sự đang tìm một tuyến đường. Equilibrium là trạng thái cân bằng và ổn định mà nó quay về. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình phục hồi hoặc tự điều chỉnh, còn back đánh dấu sự trở lại một điều kiện trước đó hoặc bình thường. Cụm từ này có thể dùng cho con người, vật thể, đội nhóm hoặc các hệ thống khác.

Luyện tập

Câu nào dùng find its way back to ... để diễn tả việc dần dần trở lại một trạng thái ổn định?

  1. After the shock, the market may find back its way to equilibrium.
  2. After the shock, the market may find its way equilibrium back to.
  3. After the shock, the market may find its equilibrium way back.
  4. After the shock, the market may find its way back to equilibrium.
Xem đáp án

After the shock, the market may find its way back to equilibrium.

Brennan saw this as the key to keeping his train balanced, Cụm từ

1:38

Brennan xem đây là chìa khóa để giữ cho con tàu của mình thăng bằng,

Cụm từ

saw this as the key to keeping...: xem một điều là chìa khóa để duy trì...

Trong see A as B, người nói xem A là thứ có vai trò hoặc ý nghĩa B. Ở đây, Brennan cho rằng đặc tính này có thể giúp đoàn tàu giữ thăng bằng; đó là nhận định của ông, không phải nghĩa đen là nhìn thấy bằng mắt. Trong cấu trúc the key to + danh từ/-ing, to là giới từ. Vì vậy, theo sau nó là keeping chứ không phải keep. Toàn bộ see A as the key to doing something có nghĩa là “xem A là cách hoặc yếu tố quan trọng nhất để đạt được kết quả đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng see A as B và the key to + -ing: The coach ____ teamwork ____ the key ____ winning.

Xem đáp án

saw · as · to

and so he experimented by placing a small flywheel

1:41

và vì vậy ông đã thử nghiệm bằng cách đặt một bánh đà nhỏ

in a model train and hooking it up to an electric motor. Cụm động từ

1:44

vào một mô hình tàu hỏa và nối nó với một động cơ điện.

Cụm động từ

hooking it up to: kết nối nó với...

Hook something up to something có nghĩa là kết nối một thiết bị hoặc bộ phận với thiết bị khác, nguồn điện hoặc hệ thống để nó có thể hoạt động. Ở đây, it chỉ chiếc bánh đà nhỏ mà Brennan nối với một động cơ điện. Hook up là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa hook và up: hook it up to the motor. Từ to cuối cùng giới thiệu thiết bị hoặc hệ thống nhận kết nối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hook ... up to và đại từ it: The camera needs power, so please ____ the battery.

Xem đáp án

hook it up to

Initially, this worked,

1:48

Ban đầu, điều này có hiệu quả,

and anytime the train started to fall,

1:49

và bất cứ khi nào con tàu bắt đầu đổ,

the disc would precess and keep the train upright.

1:51

chiếc đĩa sẽ tiến động và giữ cho con tàu thẳng đứng.

The problem was that when the train turned, Mạch ý

1:54

Vấn đề là khi con tàu rẽ,

the gyro didn't turn with it,

1:57

con quay không rẽ theo nó,

since it was trying to maintain its position in space.

1:58

vì nó đang cố gắng duy trì vị trí của nó trong không gian.

Mạch ý

The problem was that ...: giới thiệu trở ngại chính

The problem was that mở đầu một mệnh đề nêu khó khăn chính. Ở đây, that là liên từ: nó nối was với toàn bộ phần giải thích theo sau; nó không phải là từ chỉ định dùng để trỏ vào một vật. Là một khung tổ chức thông tin, cụm này báo hiệu sự chuyển đổi từ thành công trước đó sang điều đã xảy ra sai sót. Cấu trúc có thể áp dụng lại là The problem was that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung bốn từ dùng để giới thiệu trở ngại chính: The test looked successful at first. ____ the battery lasted only ten minutes.

Xem đáp án

The problem was that

From the train's point of view, Cụm từ

2:01

Từ góc nhìn của con tàu,

the gyro was precessing,

2:03

con quay đang tiến động,

which caused the train to tilt over and fall off the track.

2:04

điều này khiến con tàu bị nghiêng và rơi khỏi đường ray.

Cụm từ

From the train's point of view: một hệ quy chiếu quan sát

From the train's point of view có nghĩa là “khi quan sát tương đối so với đoàn tàu”. Vì một đoàn tàu không thể có ý kiến, point of view ở đây chỉ mốc tham chiếu để quan sát, chứ không phải niềm tin cá nhân. Cụm này thiết lập khung nhìn cho thông tin theo sau: mặc dù con quay hồi chuyển cố giữ hướng của nó trong không gian, nó có vẻ thực hiện chuyển động tiến động so với đoàn tàu đang rẽ. Vì vậy, cấu trúc from X's point of view có thể mô tả góc nhìn của một người hoặc, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cách một vật trông như thế nào so với X.

Luyện tập

Trong một lời giải thích kỹ thuật, cụm mở đầu có nghĩa là gì? From the satellite's point of view, Earth rotates beneath it.

  1. Nó nói rằng người nói đang đứng bên trong vệ tinh.
  2. Nó mô tả những gì được quan sát tương đối so với vệ tinh.
  3. Nó nêu ý kiến cá nhân của vệ tinh.
Xem đáp án

Nó mô tả những gì được quan sát tương đối so với vệ tinh.

To solve this problem,

2:08

Để giải quyết vấn đề này,

Brennan put a second gyro in the train and made it spin in the opposite direction.

2:09

Brennan đã đặt một con quay thứ hai vào tàu và làm cho nó quay theo hướng ngược lại.

Both were connected by a gear,

2:14

Cả hai được kết nối bằng một bánh răng,

so that when one gyro precessed,

2:16

sao cho khi một con quay tiến động,

the other would precess in the exact opposite direction.

2:18

con quay kia sẽ tiến động theo hướng ngược lại hoàn toàn.

When the train turned a corner,

2:21

Khi tàu rẽ ở một khúc cua,

both gyros wanted to keep facing the same way,

2:23

cả hai con quay đều muốn tiếp tục hướng về cùng một phía,

but this was impossible.

2:26

nhưng điều này là không thể.

And so both gyros were forced to rotate with the train,

2:28

Và do đó, cả hai con quay buộc phải xoay cùng với tàu,

and this unwanted precession got canceled out. Cụm động từ

2:31

và hiện tượng tiến động không mong muốn này đã bị triệt tiêu.

Cụm động từ

got canceled out: các tác động trái ngược triệt tiêu nhau

Ở đây, cancel out có nghĩa là các tác động trái ngược cân bằng lẫn nhau, khiến tác động ròng còn lại rất ít hoặc bằng không. Hai con quay hồi chuyển tạo ra hiện tượng tiến động ngoài ý muốn theo hai hướng ngược nhau, nên tác động không mong muốn tổng thể biến mất. Got canceled out là cấu trúc bị động với get. Cấu trúc này trình bày precession là đối tượng chịu tác động và nhấn mạnh sự thay đổi dẫn đến kết quả cuối cùng; nó không có nghĩa là ai đó hủy một kế hoạch hay sự kiện.

Luyện tập

Lựa chọn nào có nghĩa là hai tác động cân bằng nhau và không để lại kết quả ròng? Hoàn thành câu tiếng Anh: The equal forces acted in opposite directions, so they ____.

  1. were delayed
  2. canceled out
  3. canceled the test
Xem đáp án

canceled out

With another problem solved, Ngữ pháp

2:34

Với một vấn đề khác đã được giải quyết,

he started working on the full-sized prototype that he could test with real passengers.

2:36

ông bắt đầu nghiên cứu nguyên mẫu có kích thước thật mà ông có thể thử nghiệm với hành khách thực sự.

Ngữ pháp

With another problem solved: with + danh từ + phân từ quá khứ

With + danh từ + phân từ quá khứ trình bày một trạng thái đã hoàn tất hoặc trạng thái kết quả làm nền cho mệnh đề chính. Another problem là đối tượng chịu tác động của solve, còn solved mô tả trạng thái của nó; solved không phải động từ chính của câu. Ở đây, cụm mở đầu tương đương với once another problem had been solved và giúp câu chuyện nhanh chóng chuyển sang sự việc tiếp theo. Cấu trúc này hữu ích khi kết quả quan trọng hơn người đã tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Câu nào dùng with + danh từ + phân từ quá khứ để trình bày một trạng thái nền đã hoàn tất?

  1. With the door locked, we knew the room was secure.
  2. With Maya locking the door, we waited outside.
  3. After Maya locked the door, we went inside.
Xem đáp án

With the door locked, we knew the room was secure.

This was a 12 m long,

2:41

Đây là một phương tiện dài 12 mét,

22-ton vehicle with two massive gyros spinning at 3,500 rpm.

2:43

nặng 22 tấn với hai con quay khổng lồ quay ở tốc độ 3.500 vòng/phút.

But scaling up his design uncovered a massive problem. Cụm động từ

2:50

Nhưng việc phóng to thiết kế của ông đã bộc lộ một vấn đề lớn.

Cụm động từ

Scaling up: mở rộng quy mô một thiết kế

Scale up nghĩa là tăng một thử nghiệm, mô hình hoặc hoạt động nhỏ lên kích thước thực tế hay công suất lớn hơn nhiều. Ở đây, scaling up his design nghĩa là biến thiết kế thành một phiên bản có kích thước đầy đủ và nặng hơn nhiều. Cụm động từ này tập trung vào việc làm cho một thiết kế, quy trình hoặc hoạt động vận hành ở quy mô lớn hơn. Nó không có nghĩa là cân thiết kế hay chỉ thay đổi tỉ lệ hiển thị trên bản vẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa tăng một hoạt động lên công suất lớn hơn nhiều: The factory needs to ____ production before summer.

Xem đáp án

scale up

Now that some serious weight was involved, Ngữ pháp

2:53

Vì lúc này một trọng lượng rất lớn có liên quan,

the gyros weren't only fighting against their own rotation,

2:55

các con quay không chỉ chống lại sự quay của chính chúng,

but also the force of gravity trying to pull down the train.

2:58

mà còn chống lại lực hấp dẫn đang cố gắng kéo con tàu đổ xuống.

Ngữ pháp

Now that: dùng một tình huống mới làm lý do

Now that giới thiệu một tình huống đã trở thành sự thật và trình bày nó như lý do cho điều xảy ra sau đó. Nghĩa của nó gần với vì điều này giờ đã đúng hoặc vì tình huống đã thay đổi. Ở đây, việc chuyển sang thiết kế kích thước đầy đủ và nặng hơn nhiều đã tạo ra một điều kiện mới: một trọng lượng đáng kể đã xuất hiện. Mệnh đề chính nêu kết quả. Trong câu chuyện ở quá khứ, now đánh dấu một giai đoạn mới của câu chuyện chứ không nhất thiết là thời điểm hiện tại của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, dùng một thay đổi đã xảy ra làm lý do cho kết quả: ____ the library has reopened, we can return the books in person.

Xem đáp án

Now that

This was much easier to overcome in Brennan's smaller model,

3:02

Điều này dễ dàng vượt qua hơn nhiều ở mô hình nhỏ hơn của Brennan,

but with 22 tons now trying to pull the train over,

3:06

nhưng với 22 tấn giờ đây đang cố kéo đổ con tàu,

the gyros had to be much stronger.

3:09

các con quay phải mạnh hơn rất nhiều.

The next day,

3:12

Ngày hôm sau,

while having lunch,

3:13

trong lúc đang ăn trưa,

a letter arrived that would have the key to the solution.

3:14

một lá thư đã đến mang theo chìa khóa cho giải pháp.

It was a letter from the King of Nigeria

3:17

Đó là một bức thư từ Vua của Nigeria

saying that he had a large amount of money for Brennan.

3:19

nói rằng ngài có một số tiền lớn dành cho Brennan.

Just kidding,

3:23

Đùa thôi,

this never happened.

3:24

điều này chưa bao giờ xảy ra.

But if it did,

3:25

Nhưng nếu nó có xảy ra,

Brennan could have asked Incogni today's sponsor to stop it. Ngữ pháp

3:26

Brennan có thể đã nhờ Incogni, nhà tài trợ hôm nay, ngăn chặn nó.

Ngữ pháp

could have asked cho một lựa chọn quá khứ không được thực hiện

Trong câu này, could have asked có nghĩa là việc nhờ Incogni giúp đỡ lẽ ra là một hành động có thể chọn trong một tình huống quá khứ được tưởng tượng. Câu trước đó this never happened và điều kiện if it did cho thấy rõ Brennan thực tế đã không nhờ. Cấu trúc could have + past participle nhìn lại một hành động trong quá khứ như một việc có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện vào lúc đó. Ngữ cảnh phải cho biết hành động có thực sự không được thực hiện hay không; ở đây, bối cảnh phản thực đã cho biết điều đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc nhờ là một lựa chọn có thể thực hiện trong tình huống quá khứ không có thật mà không đánh giá đó là việc đúng đắn?

  1. If I had seen Nina, I could have asked her for directions.
  2. If I see Nina, I could ask her for directions.
  3. If I had seen Nina, I should have asked her for directions.
Xem đáp án

If I had seen Nina, I could have asked her for directions.

Every day,

3:30

Mỗi ngày,

we constantly get bombarded with spam emails and phone calls Cụm từ

3:31

chúng ta liên tục bị tấn công bởi các email rác và các cuộc gọi điện thoại

from companies we never signed up to.

3:35

từ những công ty mà chúng ta chưa bao giờ đăng ký.

Cụm từ

get bombarded with cho số lượng gây quá tải

Get bombarded with là cấu trúc bị động với get: chủ ngữ là bên tiếp nhận, bombarded là quá khứ phân từ và with giới thiệu thứ được gửi đến, chẳng hạn như email hoặc cuộc gọi. Ở đây, bombarded được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này có nghĩa là nhận một lượng rất lớn hoặc lặp đi lặp lại đến mức gây phiền phức hay quá tải, nên mạnh và tiêu cực hơn cách nói đơn giản receive many.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get bombarded with để thể hiện số lượng gây quá tải: After the announcement, our team ____ calls from reporters.

Xem đáp án

got bombarded with

Why does this happen?

3:37

Tại sao điều này lại xảy ra?

Well,

3:38

Chà,

data brokers sell our information to marketing agencies Văn hóa

3:38

các nhà môi giới dữ liệu bán thông tin của chúng ta cho các cơ quan tiếp thị

who then send you all the stuff you don't want.

3:41

những người sau đó sẽ gửi cho bạn tất cả những thứ bạn không mong muốn.

Văn hóa

data brokers: các công ty mua bán thông tin cá nhân

Nhà môi giới dữ liệu là công ty thu thập thông tin cá nhân từ nhiều nguồn, kết hợp chúng thành hồ sơ rồi bán hoặc cung cấp cho các tổ chức khác. Trong câu này, các nhà môi giới dữ liệu là mắt xích đầu tiên trong chuỗi thông tin: họ cung cấp thông tin cho các công ty tiếp thị. Ở đây, broker có nghĩa là bên trung gian trong hoạt động mua bán dữ liệu, chứ không chỉ người môi giới chứng khoán.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với data brokers trong câu này?

  1. Những người mua bán cổ phiếu trên sàn chứng khoán
  2. Các công ty tạo quảng cáo cho khách hàng
  3. Các công ty thu thập và bán thông tin cá nhân
Xem đáp án

Các công ty thu thập và bán thông tin cá nhân

The worst thing is that all the information

3:45

Điều tồi tệ nhất là tất cả các thông tin

they have in their databases

3:46

mà họ có trong cơ sở dữ liệu của mình

can quite easily be leaked or stolen by criminals.

3:48

rất dễ bị rò rỉ hoặc bị đánh cắp bởi tội phạm.

The good thing is that you have the right to protect yourself.

3:51

Điều tốt là bạn có quyền tự bảo vệ mình.

And so Incogni reaches out to all of these companies Cụm động từ

3:55

Và thế là Incogni liên hệ với tất cả các công ty này

on your behalf and gets them to delete any information Ghi chú

3:58

thay mặt bạn và yêu cầu họ xóa bất kỳ thông tin nào

they have about you.

4:01

mà họ có về bạn.

Cụm động từ

reaches out to: chủ động liên hệ

Reach out to có nghĩa là chủ động cố gắng liên hệ với một người hoặc tổ chức, thường để hỏi, đề nghị, sắp xếp hoặc giải quyết việc gì đó. Ở đây, reaches phù hợp với chủ ngữ số ít Incogni, còn các công ty được liên hệ đứng sau out to. Cụm này nói về giao tiếp chứ không phải động tác đưa tay ra theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “chủ động liên hệ”: I will ____ the landlord to ask about the repair.

Xem đáp án

reach out to

Cụm từ

on your behalf: hành động với tư cách đại diện cho ai đó

On your behalf có nghĩa là Incogni hành động với tư cách đại diện cho bạn: công ty này liên hệ với các doanh nghiệp thay bạn và vì lợi ích của bạn. Cụm từ dùng cấu trúc on + dạng sở hữu + behalf, như on my behalf hoặc on Maya's behalf. Cụm từ này cụ thể hơn ý “vì lợi ích của bạn”. Nó nhấn mạnh rằng người khác thực hiện một hành động thay bạn, thường vì họ có quyền hoặc trách nhiệm đại diện cho bạn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc on + dạng sở hữu + behalf: Nina was ill, so I called the school ____.

Xem đáp án

on her behalf

Ngữ pháp

cấu trúc get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong gets them to delete

Trong gets them to delete, get theo cấu trúc get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Them chỉ các công ty, còn to delete nêu hành động mà Incogni khiến hoặc thuyết phục họ thực hiện. Incogni không tự xóa thông tin. Cấu trúc này cho thấy công ty tạo ra kết quả bằng cách tác động để các công ty kia hành động.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to bằng fix: We got the technician ____ the printer.

Xem đáp án

to fix

All you need to do is sign up,

4:02

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký,

sit back,

4:04

ngồi lại,

and watch Incogni do their work.

4:05

và xem Incogni làm công việc của họ.

These are all the companies that no longer have my data.

4:07

Đây là tất cả các công ty không còn sở hữu dữ liệu của tôi nữa.

To protect your personal information and get rid of spam Cụm động từ

4:11

Để bảo vệ thông tin cá nhân của bạn và loại bỏ thư rác

in your life,

4:14

ra khỏi cuộc sống của bạn,

Cụm động từ

Get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn hoặc làm cho nó biến mất. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là ngăn thư rác tiếp tục xuất hiện trong cuộc sống của bạn. Toàn bộ cụm từ hoạt động như một đơn vị: get rid of + danh từ hoặc đại từ. Đừng tạo nghĩa bằng cách dịch riêng từng từ get, rid và of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng get và có nghĩa là “loại bỏ thứ không mong muốn”: I blocked the number to ____ the spam calls.

Xem đáp án

get rid of

visit incogni.com/primalspace

4:15

hãy truy cập incogni.com/primalspace

and use the code primalspace to get 60% off.

4:18

và sử dụng mã primalspace để được giảm giá 60%.

In order for Brennan's monorail to keep itself perfectly balanced,

4:22

Để tàu một ray của Brennan có thể tự giữ cân bằng hoàn hảo,

it needed to overcome its own weight,

4:26

nó cần phải vượt qua trọng lượng của chính nó,

which was constantly trying to pull the vehicle over.

4:28

thứ liên tục cố gắng kéo đổ phương tiện.

As it leaned,

4:31

Khi nó nghiêng,

the center of gravity shifted,

4:32

trọng tâm bị dịch chuyển,

and the vehicle got pulled down more and more.

4:33

và phương tiện càng lúc càng bị kéo xuống.

The natural precession wasn't strong or quick enough to keep the train stable.

4:36

Lực tiến động tự nhiên không đủ mạnh hoặc đủ nhanh để giữ cho tàu ổn định.

And so Brennan came up with a new solution. Cụm động từ

4:41

Và thế là Brennan nghĩ ra một giải pháp mới.

Cụm động từ

Came up with: nghĩ ra một giải pháp

Come up with có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay giải pháp. Trong câu này, Brennan đã tạo ra một giải pháp mới chứ không phải di chuyển lên trên. Cấu trúc là come up with + ý tưởng hoặc giải pháp được nghĩ ra. Came là dạng quá khứ, vì vậy came up with cho biết ý tưởng đó được tạo ra trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ ở thì quá khứ, bắt đầu bằng came và có nghĩa là “đã nghĩ ra”: Leo ____ a clever answer during the quiz.

Xem đáp án

came up with

He realized that the key to all of this

4:44

Ông nhận ra rằng chìa khóa của tất cả chuyện này

was taking control of the gyro's precession.

4:46

là nắm quyền kiểm soát sự tiến động của con quay.

By purposely precessing them quicker than they would normally precess, Ngữ pháp

4:49

Bằng cách cố tình làm cho chúng tiến động nhanh hơn bình thường,

a stronger force would be put into righting the vehicle.

4:53

một lực mạnh hơn sẽ được đưa vào để kéo phương tiện đứng thẳng.

Ngữ pháp

By purposely precessing them: diễn đạt phương pháp bằng by + động từ-ing

By purposely precessing them giải thích cách tạo ra lực mạnh hơn để đưa phương tiện trở lại vị trí thẳng đứng. Ở đây, by có nghĩa là “bằng phương pháp này”, còn purposely cho biết hành động được thực hiện có chủ ý. Cấu trúc là by + động từ-ing. Cấu trúc này liên kết một hành động hoặc quá trình với kết quả mà nó tạo ra, vì vậy đặc biệt hữu ích trong hướng dẫn và phần giải thích kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tất cả các từ trong ngoặc và đổi dạng động từ khi cần: ____, Lena made the presentation file smaller. (by / compress / the images)

Xem đáp án

By compressing the images

He hooked up the gyros to a petrol engine

4:57

Ông đã kết nối các con quay với một động cơ xăng

and encased them in vacuum-sealed casings to reduce friction.

4:59

và bọc chúng trong các vỏ bọc kín hút chân không để giảm ma sát.

Even if the power ran out, Ghi chú

5:04

Ngay cả khi hết năng lượng,

the gyros would keep spinning for up to 30 minutes

5:05

các con quay sẽ tiếp tục quay trong tối đa 30 phút

before the train could fall over.

5:08

trước khi con tàu có thể đổ xuống.

Ngữ pháp

Even if the power ran out: một điều kiện giả định cực đoan

Even if the power ran out đưa ra một tình huống xấu nhất có thể xảy ra: nguồn điện có thể cạn. Mệnh đề chính nói rằng các con quay vẫn sẽ tiếp tục quay, nên điều kiện đó không làm thay đổi kết quả. Even if có nghĩa là “dù điều kiện có thể xảy ra này có xảy ra hay không, ý chính vẫn đúng”. Ở đây, ran và would keep trình bày tình huống dưới dạng giả định chứ không thông báo rằng đã thực sự mất điện.

Luyện tập

Chọn câu coi việc mất điện chỉ là một khả năng và nói rằng điều đó sẽ không làm thay đổi kết quả.

  1. Even though the power went out, the backup light stayed on.
  2. Even if the power goes out, the backup light will stay on.
  3. If the power goes out, the backup light will turn off.
Xem đáp án

Even if the power goes out, the backup light will stay on.

Cụm động từ

ran out: một nguồn lực cạn hết

Trong câu này, ran out có nghĩa là một nguồn lực đã cạn hoặc không còn lại gì. Chủ ngữ the power chính là nguồn lực không còn dùng được; run ở đây không diễn tả chuyển động thể chất. Cấu trúc là nguồn lực + run out. Ran là dạng quá khứ của run, và cấu trúc nội động từ này không có tân ngữ đứng sau out.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của run out để hoàn thành câu: The emergency light stopped working because its battery ____.

Xem đáp án

ran out

He placed the gyros on a single gimbal

5:10

Ông đặt các con quay trên một hệ thống gimbal duy nhất

that allowed the whole system to rotate on the train's roll axis.

5:12

cho phép toàn bộ hệ thống xoay quanh trục dọc (trục roll) của tàu.

The axles of each gyro stuck out of the casing

5:16

Các trục của mỗi con quay nhô ra khỏi vỏ

and sat between two guide plates that were attached to the train's chassis.

5:19

và nằm giữa hai tấm dẫn hướng được gắn vào khung gầm của tàu.

As the train tipped over,

5:23

Khi con tàu nghiêng ngả,

the axles would make contact with one of the plates, Cụm từ

5:25

các trục sẽ tiếp xúc với một trong các tấm dẫn hướng,

and friction would cause them to roll over like a wheel on the ground. Mạch ý

5:27

và ma sát sẽ khiến chúng lăn đi giống như một bánh xe trên mặt đất.

Cụm từ

make contact with: sự tiếp xúc vật lý giữa các bộ phận

Trong câu này, make contact with có nghĩa là chạm vào nhau về mặt vật lý. Khi đoàn tàu nghiêng, một trục chạm vào một trong các tấm. Cấu trúc là make contact with + vật. Cụm này thường xuất hiện trong lời giải thích kỹ thuật vì nó đánh dấu lúc hai bộ phận tiếp xúc mà không mặc nhiên nói rằng lực va chạm mạnh.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ trong bài học để hoàn thành phần mô tả kỹ thuật này: When the lid closes, the sensor must ____ the metal strip.

Xem đáp án

make contact with

Mạch ý

like a wheel on the ground: phép so sánh để giải thích

Cụm like a wheel on the ground tạo ra một hình ảnh quen thuộc để người nghe hiểu các trục lăn như thế nào sau khi chạm vào các tấm dẫn hướng. Ở đây, like có nghĩa là “theo cách tương tự như”, và cả cụm giải thích cách diễn ra hành động roll over. Đây là một phép so sánh, không phải lời khẳng định rằng hai vật là một: các trục không phải là bánh xe thông thường. Trong phần giải thích kỹ thuật, like + cụm danh từ có thể nối một quá trình xa lạ với một vật quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng từ chỉ sự so sánh đứng trước cụm danh từ: The blades spin ____ a wheel.

Xem đáp án

like

This would cause the gyros to precess much quicker than the previous design,

5:31

Điều này sẽ khiến các con quay tiến động nhanh hơn nhiều so với thiết kế trước đó,

pushing the entire train back to equilibrium. Ngữ pháp

5:36

đẩy toàn bộ con tàu trở lại trạng thái cân bằng.

Ngữ pháp

pushing the entire train back to equilibrium: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Cụm -ing sau dấu phẩy, pushing the entire train back to equilibrium, bổ sung kết quả của quá trình được nêu trong mệnh đề chính. Sự tiến động nhanh hơn tạo ra một lực, và kết quả đó đưa cả đoàn tàu trở lại trạng thái cân bằng. Cụm này không mô tả một người khác đang cố ý đẩy đoàn tàu. Cấu trúc ngắn gọn này thường xuất hiện trong phần giải thích: một mệnh đề đầy đủ nêu điều xảy ra, sau đó cụm -ing cho biết kết quả.

Luyện tập

Trong “The heater warmed the air, raising the room temperature,”, cụm -ing cho biết điều gì?

  1. Sự tương phản với việc làm ấm không khí
  2. Một hành động riêng do một người lên kế hoạch
  3. Kết quả của việc làm ấm không khí
Xem đáp án

Kết quả của việc làm ấm không khí

The problem was,

5:39

Vấn đề là,

vibrations would cause the gyros to bounce on the guide plates,

5:40

rung động sẽ khiến các con quay nảy lên trên các tấm dẫn hướng,

and they never produced a smooth and proportional force on the train.

5:44

và chúng không bao giờ tạo ra được một lực mượt mà và theo tỷ lệ trên tàu.

And so Brennan got rid of the guide plates

5:48

Và thế là Brennan đã loại bỏ các tấm dẫn hướng

and came up with an even better solution.

5:50

và đưa ra một giải pháp thậm chí còn tốt hơn.

He fixed the gyros to the train's chassis, Cách dùng từ

5:53

Ông cố định các con quay vào khung gầm của tàu,

so they would rotate with the train.

5:55

để chúng quay cùng với tàu.

Cách dùng từ

fix A to B: gắn chắc A vào B

Trong fixed the gyros to the train's chassis, fixed có nghĩa là “gắn chắc vào”, không phải “sửa chữa”. Các con quay hồi chuyển được lắp trên khung gầm để chuyển động cùng với khung. Cấu trúc là fix + tân ngữ + to + giá đỡ hoặc bề mặt. Trong mô tả kỹ thuật, cấu trúc này cho biết một bộ phận được gắn vào đâu: fix A to B.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của fix với nghĩa “gắn chắc”: The technician ____ the sensor ____ the metal frame.

Xem đáp án

fixed · to

When the train tipped over,

5:57

Khi con tàu bị nghiêng,

the gyros did their usual thing and started to precess naturally.

5:59

các con quay thực hiện công việc thường lệ của chúng và bắt đầu tiến động một cách tự nhiên.

On the right-hand gyro,

6:03

Trên con quay bên phải,

its axle was directly connected to a mechanism

6:04

trục của nó được kết nối trực tiếp với một cơ cấu

that controlled an actuator rod.

6:06

điều khiển một thanh truyền động.

This rod was linked to a lever and two valves,

6:08

Thanh này được liên kết với một đòn bẩy và hai van,

which controlled the flow of compressed air.

6:11

dùng để kiểm soát luồng khí nén.

This compressed air followed two pipes

6:14

Khí nén này đi theo hai ống dẫn

that entered into either end of a large tube Cụm từ

6:16

chạy vào hai đầu của một ống lớn

running through the center of the gyroscope.

6:19

chạy xuyên qua tâm của con quay hồi chuyển.

Cụm từ

either end of: một trong hai đầu

Trong either end of a large tube, ống lớn có hai đầu và either end có nghĩa là đầu này hoặc đầu kia trong hai đầu đó. Khi có hai ống được phân bố tương ứng, cụm từ này tự nhiên mang nghĩa hai ống đi vào hai đầu đối diện—mỗi đầu một ống. Either thiết lập một cặp gồm hai phần ở đây. Ngữ cảnh quyết định câu tập trung vào một trong hai đầu có thể chọn hay phân bố các vật tương ứng về hai đầu.

Luyện tập

A bridge has a lamp at either end. Câu này có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Cả hai ngọn đèn đều ở cùng một đầu cầu.
  2. Mỗi đầu trong hai đầu của cây cầu có một ngọn đèn.
  3. Một ngọn đèn có thể ở bất kỳ một trong nhiều vị trí trên cầu.
Xem đáp án

Mỗi đầu trong hai đầu của cây cầu có một ngọn đèn.

Inside this tube was a gear rack,

6:21

Bên trong ống lớn này là một thanh răng,

which was placed between the two gyros

6:23

được đặt giữa hai con quay

and could move back and forth to rotate them. Cụm từ

6:25

và có thể di chuyển qua lại để xoay chúng.

Cụm từ

Back and forth: chuyển động lặp lại theo các hướng đối lập

Back and forth có nghĩa là di chuyển theo một hướng rồi theo hướng ngược lại, lặp đi lặp lại. Trong câu này, thanh răng lần lượt trượt về hai đầu của ống, khiến các con quay hồi chuyển xoay. Cả cụm đóng vai trò trạng ngữ, mô tả cách một vật chuyển động. Cụm này cũng có thể diễn tả việc trao đổi lặp đi lặp lại giữa hai bên, chẳng hạn như tin nhắn hoặc cuộc thảo luận, chứ không chỉ chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định chỉ chuyển động lặp lại theo các hướng đối lập: The wind pushed the curtain back and ____.

Xem đáp án

forth

When the train tilted,

6:28

Khi con tàu nghiêng,

the gyros would precess,

6:29

các con quay sẽ tiến động,

and the clever actuator arm would activate the valves.

6:31

và cánh tay truyền động thông minh sẽ kích hoạt các van.

By closing off one of the valves, Cụm động từ

6:34

Bằng cách đóng một trong các van,

compressed air would then flow through one of the pipes

6:36

khí nén sau đó sẽ chảy qua một trong các ống dẫn

and into one end of the tube.

6:38

và vào một đầu của ống lớn.

Cụm động từ

Closing off: chặn một đường đi hoặc dòng chảy

Closing off là dạng -ing của cụm động từ close off, có nghĩa là chặn hoặc bịt kín một đường đi để người, không khí hay chất lỏng không thể đi qua hoặc tiếp cận. Trong câu này, việc đóng một van sẽ chặn một đường khí và hướng khí nén qua ống còn lại. Trong By closing off..., cấu trúc by + -ing giới thiệu phương thức tạo ra kết quả tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng close off với nghĩa “chặn lối tiếp cận hoặc đường đi”?

  1. The café closed at six because it was Sunday.
  2. The cabin is close to the lake.
  3. The crew closed off the tunnel after water began to enter.
Xem đáp án

The crew closed off the tunnel after water began to enter.

This would increase the pressure,

6:41

Điều này sẽ làm tăng áp suất,

pushing the gear rack and forcing the gyros to precess in the opposite direction

6:42

đẩy thanh răng và buộc các con quay phải tiến động theo hướng ngược lại

until the train returned to equilibrium.

6:47

cho đến khi tàu trở về trạng thái cân bằng.

This all happened instantly,

6:49

Tất cả những điều này xảy ra ngay lập tức,

and the gyros would react before the train ever got too unbalanced.

6:51

và các con quay sẽ phản ứng trước khi con tàu trở nên quá mất cân bằng.

The key here is that the compressed air acted as a pneumatic system, Ghi chú

6:55

Chìa khóa ở đây là khí nén hoạt động như một hệ thống khí nén,

allowing the smaller force to produce a much bigger force.

6:58

cho phép một lực nhỏ hơn tạo ra một lực lớn hơn nhiều.

Mạch ý

The key here is that: nhấn mạnh ý chính

Cụm “The key here is that ...” báo cho người nghe biết người nói sắp nêu ý quan trọng nhất trong phần giải thích. Ở đây, key có nghĩa là “điểm mấu chốt”, không phải một chiếc chìa khóa thật. Cụm này sắp xếp thông tin bằng cách chuyển từ các chi tiết sang kết luận chính. Mệnh đề sau that chứa kết luận cần tập trung vào: khí nén giúp một lực nhỏ hơn tạo ra lực lớn hơn nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài dùng để nhấn mạnh kết luận chính: “____ the backup file is stored safely off-site.”

Xem đáp án

The key here is that

Cụm từ

acted as: thực hiện một chức năng

Acted as có nghĩa là “thực hiện chức năng của” hoặc “đóng vai trò như”. Trong câu này, khí nén thực hiện chức năng của một hệ thống khí nén bên trong thiết bị; cụm từ mô tả vai trò mà nó đảm nhiệm, không phải việc diễn xuất. Câu này cũng không khẳng định rằng khí đó thực sự là một hệ thống hoàn chỉnh và độc lập. Cấu trúc là act as + vai trò hoặc chức năng. Chủ ngữ có thể là người, vật, vật liệu hoặc quá trình, và dạng của act thay đổi theo thời; acted as mô tả quá khứ.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi đèn pin của điện thoại thực hiện chức năng của một chiếc đèn khẩn cấp? “During the power cut, the phone's flashlight ___ an emergency lamp.”

  1. acted out
  2. acted as
  3. acted like
Xem đáp án

acted as

The force of the compressed air gets sent equally through the air in the tube.

7:02

Lực của khí nén được truyền đều qua không khí trong ống.

Once it gets to the larger piston, Ngữ pháp

7:07

Một khi nó đến được pít-tông lớn hơn,

the same force is multiplied over a larger area.

7:08

cùng lực đó sẽ được nhân lên trên một diện tích lớn hơn.

Ngữ pháp

Once + mệnh đề: điểm kích hoạt trong quy trình

Ở đây, once là liên từ chỉ thời gian, có nghĩa là “khi đã đạt đến bước này” hoặc “sau khi việc này xảy ra”. Nó không có nghĩa là “một lần”. Mệnh đề với once nêu điểm kích hoạt trong quy trình, còn mệnh đề chính cho biết kết quả tiếp theo: sau khi lực hoặc áp suất truyền đến pít-tông lớn hơn, lực được nhân lên trên một diện tích lớn hơn. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích các bước và kết quả tự động.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng việc áp suất truyền tới khoang trên là điểm kích hoạt dự kiến để van mở?

  1. Before the pressure reaches the upper chamber, the valve opens.
  2. If the pressure reaches the upper chamber, the valve opens.
  3. Once the pressure reaches the upper chamber, the valve opens.
Xem đáp án

Once the pressure reaches the upper chamber, the valve opens.

And so this piston is moved with much greater force

7:11

Và do đó pít-tông này được di chuyển với lực lớn hơn nhiều

than the gyros put into it.

7:15

so với lực mà các con quay truyền vào nó.

This genius system took the force of the train tipping over

7:16

Hệ thống thiên tài này đã lấy lực của việc con tàu bị nghiêng

and multiplied it against itself to create a train that always wanted to stay level.

7:19

và khuếch đại lực đó để chống lại chính nó, tạo ra một con tàu luôn có xu hướng giữ thăng bằng.

His train was so strong that even if every passenger stood on one side, Ngữ pháp

7:25

Con tàu của ông vững chãi đến mức ngay cả khi mọi hành khách đều đứng về một phía,

the train would stay perfectly balanced.

7:30

con tàu vẫn giữ được thăng bằng hoàn hảo.

Ngữ pháp

so strong that ... even if ... would stay: mức độ, kết quả và giả định

Cấu trúc so + tính từ + that + kết quả cho biết một đặc tính đạt mức độ đủ cao để dẫn đến kết quả được nêu. Ở đây, so strong that liên kết độ chắc chắn của đoàn tàu với khả năng giữ thăng bằng. Bên trong mệnh đề kết quả, even if đưa ra một phép thử cực đoan được tưởng tượng. Dạng quá khứ stood kết hợp với would stay để thể hiện tình huống giả định, chứ không phải để nói rằng mọi hành khách thật sự đã đứng về một phía.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc mức độ và kết quả: The safe was ____ heavy ____ even if two people pushed it, it would not move.

Xem đáp án

so · that

His prototype was a huge success,

7:33

Nguyên mẫu của ông là một thành công vang dội,

and at the time, it really did seem like the future. Ngữ pháp

7:35

và vào thời điểm đó, nó thực sự giống như là tương lai.

Ngữ pháp

Sự nhấn mạnh trong really did seem

Trong câu khẳng định ở quá khứ, did có thể được dùng để nhấn mạnh. Ở đây, really did seem cho biết ấn tượng ấy thực sự rất mạnh vào thời điểm đó, dù những sự việc về sau cho thấy một kết quả khác. Sau did dùng để nhấn mạnh, động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu: did seem, không phải did seemed. Cấu trúc này thường dùng để xác nhận một điều hoặc phản bác sự nghi ngờ có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng really, trợ động từ nhấn mạnh did và dạng nguyên mẫu của seem: At first, the plan ____ possible, although it later failed.

Xem đáp án

really did seem

But, unfortunately, investors weren't confident in the design.

7:38

Nhưng không may, các nhà đầu tư không tin tưởng vào thiết kế này.

Two-railed trains were already well-established at the time,

7:42

Tàu hỏa hai đường ray lúc bấy giờ đã rất phổ biến,

and the fact that every train carriage would need its own gyroscope Ngữ pháp

7:46

và thực tế là mỗi toa tàu sẽ cần con quay hồi chuyển của riêng nó

brought the project to an end. Cụm từ

7:50

đã khiến dự án phải dừng lại.

Ngữ pháp

the fact that ... brought: chủ ngữ dài và động từ chính

Toàn bộ cụm danh từ the fact that every train carriage would need its own gyroscope là chủ ngữ. Bên trong cụm này, that giới thiệu nội dung của fact; would need diễn tả một yêu cầu được dự kiến từ góc nhìn tại thời điểm trong quá khứ đó. Động từ chính là brought, và brought the project to an end có nghĩa là khiến dự án phải dừng lại. Khi một câu bắt đầu bằng the fact that, hãy đọc đến hết mệnh đề nội dung rồi mới tìm vị ngữ chính.

Luyện tập

Trong câu dưới đây, lựa chọn nào xác định đúng chủ ngữ đầy đủ và động từ chính? The fact that every train carriage would need its own gyroscope brought the project to an end.

  1. Chủ ngữ đầy đủ: its own gyroscope; động từ chính: brought
  2. Chủ ngữ đầy đủ: every train carriage; động từ chính: would need
  3. Chủ ngữ đầy đủ: the fact that every train carriage would need its own gyroscope; động từ chính: brought
Xem đáp án

Chủ ngữ đầy đủ: the fact that every train carriage would need its own gyroscope; động từ chính: brought

Cụm từ

brought the project to an end: khiến dự án chấm dứt

Trong bring something to an end, bring có nghĩa là gây ra, không phải mang hoặc di chuyển. Cấu trúc là bring + sự vật hoặc quá trình + to an end: nó khiến sự vật hoặc quá trình đó dừng lại. Ở đây, yêu cầu mỗi toa tàu phải có một con quay hồi chuyển đã khiến dự án dừng lại. Brought là dạng quá khứ của bring.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bring ... to an end ở thì quá khứ: The final whistle ____ the match ____.

Xem đáp án

brought · to an end

Either way, it's amazing to uncover these incredible inventions Mạch ý

7:52

Dù thế nào đi nữa, thật tuyệt vời khi khám phá những phát minh đáng kinh ngạc này

and appreciate the geniuses behind their creation.

7:55

và trân trọng những thiên tài đằng sau sự sáng tạo của họ.

Mạch ý

Either way: một kết luận sau hai khả năng

Either way quay lại hai khả năng đã được nhắc đến. Cụm này có nghĩa là dù khả năng nào trong hai khả năng đó đúng, phát biểu tiếp theo vẫn không thay đổi. Ở đây, người nói gác các khả năng trước đó sang một bên và chuyển sang một kết luận chung: những phát minh và người tạo ra chúng vẫn đáng được trân trọng. Cụm này không yêu cầu ai chọn một con đường thực tế.

Luyện tập

Điền cụm hai từ cho biết kết quả giống nhau trong cả hai trường hợp: It may rain, or it may stay dry. ____, the picnic will be indoors.

Xem đáp án

Either way

And now, time for the Primal Space giveaway.

7:59

Và bây giờ, đã đến giờ tặng quà của Primal Space.

The winner of the previous giveaway is Cameron.

8:02

Người chiến thắng trong đợt tặng quà trước là Cameron.

Congrats.

8:04

Xin chúc mừng.

In the next video, we'll be giving away another Primal Space Voyager poster Cụm động từ

8:05

Trong video tiếp theo, chúng tôi sẽ tặng một tấm poster Primal Space Voyager khác

available in our store to one lucky winner.

8:10

hiện có trong cửa hàng của chúng tôi cho một người may mắn.

Cụm động từ

giving away: Tặng giải thưởng miễn phí

Ở đây, giving away có nghĩa là tặng miễn phí một thứ gì đó làm giải thưởng thay vì bán nó. Give away nhận vật được tặng làm tân ngữ, vì vậy tấm áp phích là vật được dùng làm giải thưởng. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Give away cũng có thể có nghĩa là tiết lộ bí mật hoặc làm lộ danh tính, nhưng one lucky winner và tấm áp phích cho thấy rõ rằng ở đây cụm từ này nói về một giải thưởng miễn phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “trao làm giải thưởng miễn phí”: A bookshop will ____ three signed novels to lucky customers.

Xem đáp án

give away

All you need to do is sign up at the link below,

8:13

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

like the video, and leave a comment saying what you think about Brennan's design.

8:15

thích video và để lại bình luận cho biết bạn nghĩ gì về thiết kế của Brennan.

Thank you very much for watching,

8:20

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem,

and I'll see you in the next video.

8:22

và tôi sẽ gặp lại bạn trong video tiếp theo.