Heo Peppa Tìm hiểu về Thiên nhiên, Ếch, Giun và Bướm: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
370 từ 142 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và George giúp Ông Pig làm vườn, giả làm bướm, sâu và ếch, rồi nhận ra rằng niềm vui khi nhảy trong vũng bùn khiến Peppa thích ếch nhất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. when I was a little piggy, I used to like playing at being a worm. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng mệnh đề có when để xác định một giai đoạn trong quá khứ, đồng thời dùng used to để diễn tả thói quen từng lặp lại khi ấy. Mẫu này giúp bạn kể về hoạt động và sở thích thời thơ ấu vốn từng thường xuyên nhưng có thể không còn đúng ở hiện tại. 2. Why don't you play at being frogs? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết Why don’t you…? thường là một lời gợi ý thân thiện chứ không phải câu hỏi theo nghĩa đen về lý do chưa làm việc gì. Bạn có thể dùng cấu trúc này để đề xuất trò chơi, vai diễn hoặc giải pháp mà không tạo cảm giác đang ra lệnh trực tiếp. 3. but I like frogs the best. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách but chuyển mạch từ việc thừa nhận các lựa chọn khác cũng hấp dẫn sang sở thích cuối cùng, còn the best xếp một lựa chọn cao hơn tất cả lựa chọn còn lại. Cấu trúc này giúp bạn khép lại phần so sánh bằng kết luận rõ ràng và tự nhiên.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:03

Mình là Peppa Pig.

This is my little brother George. Ngữ pháp

0:05

Đây là em trai George của mình.

Ngữ pháp

This is my little brother George: giới thiệu một người

Dùng This is + tên hoặc cụm danh từ để giới thiệu một người đang có mặt hoặc đang được chỉ cho xem. Ở đây, This chỉ George, một người chứ không phải đồ vật. Trong my little brother George, my little brother cho biết quan hệ gia đình, còn George cho biết tên. Ở đây, little brother nghĩa là “em trai”, tức người em trai ít tuổi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng mẫu đã học: ____ my friend Leo.

Xem đáp án

This is

This is Mummy Pig.

0:08

Đây là Mẹ Pig.

And this is Daddy Pig.

0:10

Còn đây là Bố Pig.

Peppa Pig

0:14

Peppa Pig

Frogs and Worms and Butterflies. Cụm từ

0:19

Ếch, Giun và Bướm.

Cụm từ

Frogs and Worms and Butterflies: lặp lại and trong phép liệt kê

Trong mẫu A and B and C, mỗi and thêm mục tiếp theo, từng mục một. Ở đây, việc lặp lại and liệt kê ba loài động vật và tạo cho tiêu đề nhịp điệu sinh động, như đang kể từng mục. Trong văn viết trung tính, danh sách ba mục thường được viết là A, B, and C, hoặc A, B and C trong kiểu không dùng dấu phẩy nối tiếp. Việc lặp lại and là một lựa chọn có chủ ý, thường gặp trong lời nói, truyện trẻ em và tiêu đề vui nhộn; nó không làm cho mục nào quan trọng hơn các mục khác.

Luyện tập

Hoàn thành danh sách để có nhịp điệu sinh động, nêu từng mục như A and B and C: We found shells ____ stones ____ feathers!

Xem đáp án

and · and

Peppa and George are helping Grandpa Pig in his garden. Cụm từ

0:28

Peppa và George đang giúp Ông Pig trong vườn.

Cụm từ

are helping Grandpa Pig in his garden: đang giúp ai đó tại một địa điểm

Are helping là dạng hiện tại tiếp diễn của help. Cụm này cho biết Peppa và George đang giúp đỡ ngay lúc này. Trong cấu trúc help + người + in/at + địa điểm, người được giúp đứng ngay sau help, không có to. In his garden cho biết việc giúp đỡ diễn ra ở đâu. Mẫu có thể áp dụng là be helping someone in or at a place.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng việc hai đứa trẻ đang giúp một người tại một địa điểm ngay lúc này?

  1. The twins are helping their dad in the kitchen.
  2. The twins help their dad in the kitchen every Saturday.
  3. Their dad is helping the twins in the kitchen.
Xem đáp án

The twins are helping their dad in the kitchen.

Wow.

0:35

Chà.

What a beautiful butterfly. Ý định

0:37

Một con bướm thật đẹp.

Ý định

What a beautiful butterfly: câu cảm thán What a ...!

What a + tính từ + danh từ đếm được số ít! là câu cảm thán dùng để thể hiện phản ứng mạnh như sự ngạc nhiên hoặc lời khen. Ở đây, what không dùng để hỏi; nó mở đầu lời khen dành cho con bướm. Dùng a trước một âm phụ âm và an trước một âm nguyên âm: What a clever idea!, nhưng What an amazing story! Mẫu này thể hiện nhiều cảm xúc hơn một câu trần thuật trung tính có very.

Luyện tập

Dùng mẫu What a ...! để hoàn thành câu cảm thán: ____ lovely puppy!

Xem đáp án

What a

Grandpa, why do butterflies like flowers? Ngữ pháp

0:42

Ông ơi, tại sao bướm lại thích hoa ạ?

Ngữ pháp

Dùng Why do ... like ...? để hỏi lý do

Dùng Why do + chủ ngữ số nhiều + động từ nguyên mẫu ...? để hỏi lý do của một sự thật chung hoặc một hành vi lặp lại. Ở đây, why hỏi lý do bướm thích hoa. Vì butterflies là chủ ngữ số nhiều, câu hỏi ở thì hiện tại đơn cần trợ động từ do. Sau do, like giữ nguyên mẫu. Why butterflies like flowers có thể là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp trong câu khác, nhưng khi đứng một mình thì không phải là câu hỏi trực tiếp chuẩn.

Luyện tập

Điền trợ động từ cần thiết vào câu hỏi trực tiếp ở thì hiện tại đơn: Why ____ bees visit flowers?

Xem đáp án

do

They get their food from flowers. Cụm từ

0:46

Chúng lấy thức ăn từ những bông hoa.

Cụm từ

Dùng get their food from ... để chỉ nguồn thức ăn

Cụm get their food from ... có nghĩa là lấy thức ăn từ một nguồn cụ thể. Ở đây, get mang nghĩa nhận được hoặc hấp thụ, chứ không chỉ là cầm lấy một vật. Mẫu get + vật + from + nguồn cho biết một thứ đến từ đâu. Their food là thứ được lấy, còn flowers là nguồn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tre là nguồn cung cấp phần lớn thức ăn của gấu trúc?

  1. Pandas get most of their food from bamboo.
  2. Bamboo gets most of its food from pandas.
  3. Pandas give most of their food to bamboo.
Xem đáp án

Pandas get most of their food from bamboo.

How?

0:49

Bằng cách nào ạ?

They have very long tongues. Cụm từ

0:50

Chúng có cái lưỡi rất dài.

Cụm từ

have very long tongues: dùng have để miêu tả đặc điểm cơ thể

Ở đây, have diễn tả một đặc điểm cơ thể: lưỡi của những con vật này rất dài. Trọng tâm không phải là sự sở hữu. Trong tiếng Anh tự nhiên, cấu trúc have + tính từ + bộ phận cơ thể thường cho biết ngoại hình của người hoặc động vật; cấu trúc này cũng có thể miêu tả bộ phận hay đặc điểm của đồ vật. Với chủ ngữ số nhiều They, dùng have chứ không dùng has. Tongues ở dạng số nhiều vì câu nói đến lưỡi của nhiều hơn một con vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have, very long và necks: Giraffes ____.

Xem đáp án

have very long necks

Longer than mine. Ngữ pháp

0:52

Dài hơn lưỡi của cháu.

Ngữ pháp

Longer than mine: lược bỏ từ bị lặp trong phép so sánh

Longer than mine. là một phần so sánh phụ thuộc vào ngữ cảnh. Chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ vì câu trước đã làm rõ chúng; ý đầy đủ giống như Their tongues are longer than mine. Trong tiếng Anh nói, người ta thường chỉ giữ lại thông tin so sánh mới khi những từ bị lặp có thể được suy ra dễ dàng. Mine là đại từ sở hữu. Ở đây, nó thay cho my tongue nên không cần lặp lại danh từ tongue.

Luyện tập

Bạn nói “My scarf is long,” rồi chỉ vào một chiếc khăn khác. Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “That scarf is longer than my scarf”?

  1. Longer than my.
  2. It longer than mine.
  3. Longer than mine.
Xem đáp án

Longer than mine.

Oh, yes.

0:57

Ồ, đúng vậy.

The butterfly's tongue is even longer than yours. Ngữ pháp

0:59

Lưỡi của bướm thậm chí còn dài hơn lưỡi của cháu nữa.

Ngữ pháp

even longer than yours: nhấn mạnh phép so sánh

Cấu trúc even + tính từ so sánh hơn + than làm cho ý so sánh được nhấn mạnh hơn. Ở đây, even longer than cho thấy việc lưỡi bướm dài hơn là điều gây bất ngờ hoặc đặc biệt đáng nhấn mạnh. Yours thay cho your tongue, vì vậy không cần lặp lại tongue sau phần so sánh.

Luyện tập

Hãy sắp xếp even, longer và than theo đúng thứ tự: This ruler is ____ mine.

Xem đáp án

even longer than

She uses it to drink from the flower. Ngữ pháp

1:02

Bạn ấy dùng nó để uống nước từ bông hoa.

Ngữ pháp

uses it to drink: diễn tả mục đích bằng use + tân ngữ + to + động từ

Cấu trúc use + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu dùng để giải thích công dụng của một vật hoặc bộ phận cơ thể. Trong uses it to drink, it là thứ được sử dụng, còn to drink cho biết nó được dùng để làm gì. Ở đây, it chỉ lưỡi của con bướm. From the flower cho biết nó hút từ đâu và đi cùng với drink; đây không phải là một hành động riêng.

Luyện tập

Hãy sắp xếp use, this key, to và open theo đúng thứ tự: I ____ the back door.

Xem đáp án

use this key to open

Wow.

1:10

Chà.

Oh, Peppa, the butterfly thinks you're a flower. Ngữ pháp

1:11

Ồ, Peppa, bạn bướm nghĩ cháu là một bông hoa đấy.

Ngữ pháp

thinks you're a flower: think + mệnh đề nội dung hoàn chỉnh

Sau think có thể là một mệnh đề hoàn chỉnh cho biết điều mà ai đó tin. Trong thinks you're a flower, you là chủ ngữ và are là động từ; toàn bộ mệnh đề you're a flower nêu nội dung suy nghĩ của con bướm. Cũng có thể thêm từ that không bắt buộc: thinks that you're a flower. Ở đây con bướm đã nghĩ sai, nên trong ngữ cảnh này thinks có nghĩa là “tin nhầm”. Bản thân cấu trúc này không phải lúc nào cũng thể hiện sự nhầm lẫn; ý nghĩa đó đến từ tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng think với một mệnh đề nội dung hoàn chỉnh?

  1. The twins think the shop is closed.
  2. The twins think is the shop closed.
  3. The twins think the closed shop.
Xem đáp án

The twins think the shop is closed.

I'm not a flower. Ý định

1:16

Cháu không phải là hoa.

Ý định

I'm not a flower: trực tiếp sửa một sự nhầm lẫn về thân phận

I'm not + cụm danh từ dùng để bác bỏ một tên gọi, thân phận hoặc nhóm mà người khác gán cho người nói. Ở đây Peppa đang đáp lại sự hiểu nhầm trước đó, nên câu này có chức năng sửa trực tiếp điều sai chứ không chỉ nêu một sự thật riêng biệt. I'm là dạng rút gọn của I am, và not đứng sau dạng của be: I am not a flower. Khi cần giải thích thêm, có thể nói tiếp thân phận hoặc vai trò đúng của mình.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của I am cùng với not để hoàn thành lời sửa trực tiếp sau: “____ the new coach; I'm the team doctor.”

Xem đáp án

I'm not

I'm Peppa Pig.

1:18

Cháu là Peppa Pig.

She's so pretty.

1:23

Bạn ấy xinh quá.

I want to be a butterfly. Ngữ pháp

1:25

Cháu muốn làm một con bướm.

Ngữ pháp

want to be a butterfly: diễn tả hình tượng hoặc vai trò mong muốn

want to be + một người, vai trò hoặc sự vật có nghĩa là người nói muốn trở thành người hay sự vật đó, hoặc đảm nhận vai trò đó. Ở đây, một đứa trẻ đang chọn đóng vai con bướm trong trò chơi. Sau want, dùng to + động từ nguyên mẫu: want to be. Không được bỏ to. Tùy ngữ cảnh, cùng một cấu trúc có thể diễn tả một vai giả vờ ở hiện tại hoặc một ước mơ thật sự trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng be theo cấu trúc đúng sau want: When I grow up, I want ____ a pilot.

Xem đáp án

to be

Peppa is playing at being a butterfly. Cụm từ

1:28

Peppa đang chơi trò đóng giả làm bướm.

Cụm từ

playing at being a butterfly: cách nói tiếng Anh Anh cho trò chơi giả vờ

play at being + một vai có nghĩa là giả vờ làm vai đó trong một trò chơi. Trong câu này, playing at being a butterfly diễn tả trò chơi đóng vai, chứ không phải chơi tại một địa điểm. Trong cấu trúc play at being, at là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing being, không phải be. Dùng playing vì câu đang diễn tả một hoạt động đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đóng vai trong tiếng Anh Anh bằng dạng đúng của be: The children are playing at ____ doctors.

Xem đáp án

being

I'm a little butterfly.

1:30

Mình là một chú bướm nhỏ.

George wants to play too.

1:33

George cũng muốn chơi cùng.

George, I'm the butterfly.

1:37

George, chị là bướm rồi.

You have to be something else. Ý định

1:39

Em phải làm con khác.

Ý định

You have to be something else: đặt ra luật chơi

Trong câu này, have to thể hiện một yêu cầu: người nghe phải chọn vai khác. Something else có nghĩa là một thứ hoặc một vai khác, không phải vai đã có người chọn. Yêu cầu này xuất phát từ luật của trò chơi đang diễn ra, chứ không phải một quy định chung hay nghĩa vụ không thể tránh trong đời thực. Vì vậy, You have to ... cũng có thể dùng để đặt ra một quy tắc cụ thể cho một hoạt động.

Luyện tập

Trong một trò chơi, You have to be something else. có chức năng gì?

  1. Câu này hỏi liệu người nghe có thể giữ nguyên vai hay không.
  2. Câu này đặt ra quy tắc rõ ràng rằng người nghe phải chọn vai khác.
  3. Câu này đưa ra một vai khác như lời gợi ý tùy chọn.
Xem đáp án

Câu này đặt ra quy tắc rõ ràng rằng người nghe phải chọn vai khác.

I know.

1:45

Chị biết rồi.

You can be a wriggly worm. Ý định

1:46

Em có thể làm một con giun ngọ nguậy.

Ý định

You can be a wriggly worm: đề xuất một vai

Ở đây, can không diễn tả kỹ năng hay năng lực. You can be + vai trò dùng để đề xuất hoặc cho phép chọn một vai: người nghe có thể chọn làm một chú sâu ngọ nguậy. Wriggly diễn tả chuyển động uốn qua uốn lại nhiều lần. Từ này làm vai chú sâu trở nên sinh động, còn can giữ cho lời nói là một lựa chọn chứ không biến nó thành mệnh lệnh.

Luyện tập

Dùng can để đề xuất một vai tùy chọn: You ____ be the navigator if you like.

Xem đáp án

can

Look, look, I'm a butterfly.

1:52

Nhìn này, nhìn này, mình là bướm.

Oh dear.

1:58

Ôi trời.

George does not want to be a worm. Ngữ pháp

1:59

George không muốn làm giun đâu.

Ngữ pháp

does not want to be ...: dạng phủ định ngôi thứ ba

Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít George, câu phủ định ở thì hiện tại đơn dùng does not + động từ nguyên mẫu. Does đã thể hiện ngôi thứ ba nên động từ phía sau là want, không phải wants. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + does not want to be + vai trò hoặc sự vật. Trong lời nói hằng ngày, does not thường được rút gọn thành doesn't.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định đầy đủ ở ngôi thứ ba của want to be: Maya ____ the queen.

Xem đáp án

does not want to be

He wants to be a butterfly.

2:01

Em ấy muốn làm bướm.

George, when I was a little piggy, Ngữ pháp

2:03

George, khi ông còn là một chú heo con,

I used to like playing at being a worm. Ngữ pháp

2:06

ông thường thích chơi trò đóng giả làm giun lắm.

Ngữ pháp

when I was ..., I used to ...: đặt bối cảnh cho thói quen quá khứ

Mệnh đề có when trước hết xác định một giai đoạn trong quá khứ: when I was a little piggy. Sau đó, mệnh đề chính dùng used to + động từ nguyên mẫu để diễn tả hành động lặp lại hoặc trạng thái trong giai đoạn ấy. Ở đây, động từ nguyên mẫu sau used to là like, còn playing at being a worm là hoạt động mà người nói từng thích. Used to thường gợi ý rằng thói quen hoặc trạng thái hiện nay đã khác, nhưng bản thân cấu trúc này không nói rõ sự thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng when ... và used to + động từ nguyên mẫu để diễn tả một thói quen lặp lại thời thơ ấu?

  1. When I was little, I was used to watching cartoons every morning.
  2. When I was little, I used to watch cartoons every morning.
  3. When I was little, I used to watched cartoons every morning.
Xem đáp án

When I was little, I used to watch cartoons every morning.

Ngữ pháp

used to like playing at being ...: trò chơi giả vờ từng được yêu thích

used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn đúng nữa, hoặc đang được đối chiếu với hiện tại. Ở đây, động từ nguyên mẫu là like: used to like cho biết đây là sở thích trong quá khứ. Sau like là dạng -ing playing. Trong tiếng Anh Anh, play at being ... có nghĩa là “giả làm ... trong một trò chơi”. Có thể chia cấu trúc thành các lớp: used to + like + playing at being a worm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là trước đây Maya thích giả làm phi hành gia?

  1. Maya is used to playing at being an astronaut.
  2. Maya used to liked playing at being an astronaut.
  3. Maya used to like playing at being an astronaut.
Xem đáp án

Maya used to like playing at being an astronaut.

It's very easy to be a worm. Ngữ pháp

2:10

Làm giun rất dễ.

Ngữ pháp

It's very easy to be ...: đánh giá một hành động hoặc tình huống

It's + tính từ + to + động từ nguyên mẫu dùng để đánh giá một hành động hoặc tình huống. It là chủ ngữ giả hay chủ ngữ hình thức; nó không chỉ một vật cụ thể. Nội dung thực sự được đánh giá nằm trong động từ nguyên mẫu có to: to be a worm. Very nhấn mạnh mức độ của easy. Trong bối cảnh trò chơi này, to be a worm có nghĩa là nhận vai con giun. Có thể giữ nguyên khung câu rồi thay tính từ hoặc hành động, như trong It's hard to wait.

Luyện tập

Dùng It's very easy to và carry để hoàn thành câu: ____ this small box.

Xem đáp án

It's very easy to carry

I'll show you how. Cụm từ

2:13

Ông sẽ chỉ cho cháu cách làm.

Cụm từ

I'll show you how: đề nghị chỉ cách làm

“I'll show you how” là cách nói tự nhiên để đề nghị giải thích hoặc làm mẫu cách thực hiện một việc. Ở đây, show có nghĩa là giúp ai đó học bằng cách giải thích hoặc cho họ xem cách làm, chứ không chỉ là đưa một vật ra cho xem. How có thể đứng một mình vì hoạt động đang nói đến đã rõ trong tình huống. Nó mang nghĩa được hiểu ngầm là how to do it, nên người nói không cần lặp lại hành động.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cụm từ trong bài học này: You haven't used this machine before? Don't worry. ____.

Xem đáp án

I'll show you how

First, you have to lie down on the ground. Ghi chú

2:15

Đầu tiên, cháu phải nằm xuống đất.

Mạch ý

First, you have to ...: giới thiệu bước đầu tiên

Ở đây, First là từ đánh dấu bước: nó cho người nghe biết rằng lời hướng dẫn theo sau là bước đầu tiên. Nó có chức năng sắp xếp thông tin, chứ không chỉ nói rằng một việc xảy ra sớm hơn về thời gian. Mẫu First, + lời hướng dẫn có thể mở đầu một quy trình. Các bước sau có thể được giới thiệu bằng then, next và finally để người nghe theo dõi đúng thứ tự.

Luyện tập

Dùng từ đánh dấu bước gồm một từ trong bài học này: ____, you have to wash the rice.

Xem đáp án

First

Cụm động từ

have to lie down on the ground: phải nằm xuống đất

Trong lời hướng dẫn này, have to cho biết hành động là bắt buộc. lie down có nghĩa là đưa chính cơ thể mình vào tư thế nằm, còn on the ground cho biết vị trí cuối cùng là trên mặt đất. Ở đây, lie có nghĩa là “nằm hoặc chuyển sang tư thế nằm ngang”, không phải “nói dối”. down nhấn mạnh sự chuyển đổi từ tư thế đứng hoặc ngồi sang tư thế nằm.

Luyện tập

Một huấn luyện viên muốn bạn đưa chính cơ thể mình vào tư thế nằm. Hãy hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ mục tiêu: You have to ____ on the yoga mat.

Xem đáp án

lie down

Then, you wriggle around. Mạch ý

2:19

Sau đó, cháu ngọ nguậy xung quanh.

Mạch ý

Then, you ... để giới thiệu bước tiếp theo

Then ở đây là từ chỉ trình tự. Nó nối câu này với lời hướng dẫn đầu tiên và cho biết hành động ngọ nguậy là bước tiếp theo. Trong lời hướng dẫn từng bước, Then ở đầu câu thường đứng sau First và giúp người nghe theo dõi thứ tự: First giới thiệu một hành động, còn Then giới thiệu hành động kế tiếp.

Luyện tập

Dùng từ chỉ trình tự mục tiêu để hoàn thành mẫu First ... Then ... sau: First, heat the sauce. ____, stir it for two minutes.

Xem đáp án

Then

I'm a wriggly worm.

2:25

Ông là một con giun ngọ nguậy.

George and Grandpa Pig are having such fun being wriggly worms. Cụm từ

2:32

George và Ông Pig đang chơi làm giun ngọ nguậy rất vui vẻ.

Cụm từ

are having such fun being ...: rất vui khi đóng một vai

Are having such fun có nghĩa là “đang vui chơi rất thích thú”. Trong such fun, fun là danh từ và such dùng để nhấn mạnh mức độ; trong cấu trúc này, tiếng Anh chuẩn không dùng so fun. Being wriggly worms cho biết vai trò hoặc hoạt động khiến họ vui: họ đang bắt chước những con sâu ngọ nguậy. Cấu trúc có thể áp dụng have such fun being + vai trò hoặc trạng thái diễn tả việc rất thích trải nghiệm đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc have such fun being + vai trò?

  1. The children are having so fun being explorers.
  2. The children are having such funny being explorers.
  3. The children are having such fun being explorers.
Xem đáp án

The children are having such fun being explorers.

I'm a little butterfly.

2:38

Mình là một chú bướm nhỏ.

I'm a little butterfly.

2:39

Mình là một chú bướm nhỏ.

Look, look, I'm a butterfly.

2:46

Nhìn này, nhìn này, mình là bướm.

Yes, Peppa.

2:49

Đúng rồi, Peppa.

You're a beautiful butterfly.

2:50

Cháu là một chú bướm xinh đẹp.

Grandpa, George, what are you doing? Ý định

2:53

Ông ơi, George, mọi người đang làm gì vậy?

Ý định

what are you doing?: bối rối hỏi về hành động đang diễn ra

What are you doing? hỏi về một hành động đang diễn ra ngay lúc này, vì vậy câu dùng thì hiện tại tiếp diễn are doing. Ở đây, người nói vừa nhận thấy một việc khác thường. Câu hỏi vừa yêu cầu thông tin, vừa thể hiện sự tò mò và bối rối. Hai chức năng này thường đi cùng nhau khi hành động trước mắt nằm ngoài dự đoán.

Luyện tập

Bạn thấy một người bạn xếp sách thành một tòa tháp cao, chông chênh và hỏi What are you doing? bằng giọng bối rối. Câu hỏi có nghĩa gì?

  1. Hỏi về hành động đang diễn ra lúc này và thể hiện sự bối rối.
  2. Nói chính xác cho người bạn cách xây tháp.
  3. Hỏi người bạn làm nghề gì.
Xem đáp án

Hỏi về hành động đang diễn ra lúc này và thể hiện sự bối rối.

We are wriggly worms.

2:56

Ông và George đang làm những con giun ngọ nguậy.

I want to be a wriggly worm, too. Cụm từ

3:01

Cháu cũng muốn làm một con giun ngọ nguậy.

Cụm từ

I want to be ..., too: diễn đạt cùng một mong muốn

Trong mẫu I want to be + vai trò, con vật hoặc thân phận, phần đứng sau be cho biết người nói muốn trở thành gì. Too ở cuối câu có nghĩa là “cũng”: một người khác đã chọn hoặc bày tỏ cùng ý tưởng, và người nói tham gia với cùng mong muốn. Trong câu khẳng định, too thường đứng ở cuối.

Luyện tập

Ava muốn cùng vai trò với bạn. Hãy hoàn thành câu bằng một từ ở cuối có nghĩa là “cũng”: Ava wants to be the team captain. I want to be the team captain, ____.

Xem đáp án

too

I'm a wriggly worm.

3:04

Mình là một con giun ngọ nguậy.

I'm a wriggly worm.

3:08

Mình là một con giun ngọ nguậy.

I'm a wriggly worm.

3:11

Mình là một con giun ngọ nguậy.

I'm a wriggly worm.

3:14

Mình là một con giun ngọ nguậy.

How do you do? Văn hóa

3:15

Các bạn có khỏe không?

Văn hóa

How do you do? như một lời chào trang trọng truyền thống

How do you do? là lời chào cố định và truyền thống khi hai người được giới thiệu với nhau lần đầu. Câu này có nghĩa gần như “Rất hân hạnh được gặp bạn”; nó không hỏi cách thực hiện một hành động. Theo truyền thống, người kia có thể đáp lại bằng chính câu How do you do? Vì lời chào này nghe trang trọng và cổ điển trong phần lớn hội thoại hiện đại, khi trẻ dùng nó trong trò chơi đóng vai, câu nói có thể nghe như một cách bắt chước vui vẻ lối nói rất trang trọng của người lớn.

Luyện tập

Trong lần giới thiệu đầu tiên trang trọng, một người nói How do you do?. Người đó đang làm gì?

  1. Đang đưa ra một lời chào trang trọng truyền thống.
  2. Đang hỏi bạn thực hiện hoạt động nào.
  3. Đang yêu cầu bạn giải thích một phương pháp.
Xem đáp án

Đang đưa ra một lời chào trang trọng truyền thống.

I love you.

3:17

Tớ yêu các bạn.

I'm a wriggly worm.

3:18

Mình là một con giun ngọ nguậy.

That was fun. Mạch ý

3:25

Vui quá đi.

Mạch ý

“That was fun.”: nhìn lại một hoạt động vừa kết thúc

Ở đây, That chỉ toàn bộ hoạt động hoặc trải nghiệm vừa kết thúc, chứ không chỉ một đồ vật ở xa. was đặt trải nghiệm đó trong quá khứ, còn fun đưa ra đánh giá tích cực về nó. Câu này khép lại ngắn gọn một phần của cuộc trò chuyện bằng cách nhìn lại và tổng kết trải nghiệm chung. Có thể dùng cách nói này sau một trò chơi, một chuyến tham quan hoặc một hoạt động đã kết thúc.

Luyện tập

Trong “That was fun.”, That chỉ điều gì?

  1. Một hoạt động chưa bắt đầu.
  2. Hoạt động vừa kết thúc.
  3. Một đồ vật ở xa.
Xem đáp án

Hoạt động vừa kết thúc.

What animal do you want to be now? Ngữ pháp

3:27

Bây giờ các cháu muốn làm con vật gì?

Ngữ pháp

“What animal do you want to be now?”: hỏi lựa chọn trong một nhóm

What animal giới hạn lựa chọn trong nhóm động vật: người nghe được yêu cầu chọn một con vật. Cấu trúc là What + danh từ chỉ nhóm + do you want to be ...? Trong ngữ cảnh trò chơi này, be có nghĩa là “giả làm” hoặc “đóng vai”, chứ không phải biến thành động vật theo nghĩa đen. now hỏi về lựa chọn tiếp theo. Nếu bỏ animal, What do you want to be now? có nghĩa rộng hơn và có thể hỏi về một vai trò hay thân phận khác.

Luyện tập

Bạn đang chọn vai động vật tiếp theo trong một trò chơi. Câu hỏi nào có cấu trúc đúng?

  1. What animal are you want to be now?
  2. What animal do you want to be now?
  3. What do animal you want to be now?
Xem đáp án

What animal do you want to be now?

Hmm, I don't know.

3:29

Hừm, cháu không biết nữa.

Look, Grandpa.

3:34

Nhìn kìa ông.

There's a little frog.

3:36

Có một chú ếch con.

Why don't you play at being frogs? Ý định

3:38

Sao các cháu không chơi trò làm ếch nhỉ?

Ý định

Why don't you ...? để đưa ra lời gợi ý

Trong câu này, Why don't you + động từ nguyên mẫu? dùng để đưa ra lời gợi ý, chứ không thật sự yêu cầu người nghe giải thích lý do. Cấu trúc này gần nghĩa với “Hay là...?” hoặc “Bạn có thể...”. play at being frogs có nghĩa là giả làm ếch trong một trò chơi. Người nói đang gợi ý cho bọn trẻ một hoạt động mới để thử.

Luyện tập

Bạn của bạn trông có vẻ mệt. Dùng Why don't you + động từ nguyên mẫu để hoàn thành lời gợi ý: Why ____ take a short break?

Xem đáp án

don't you

Hmm, frogs are not as pretty as butterflies Ngữ pháp

3:41

Hừm, ếch không xinh đẹp như bướm,

or as wriggly as worms.

3:44

cũng không ngọ nguậy như giun.

Ngữ pháp

not as ... as ... or as ... as ... để nối hai phép so sánh

Cấu trúc not as + tính từ + as cho biết chủ ngữ có một đặc điểm ở mức thấp hơn đối tượng được so sánh. frogs are not as pretty as butterflies có nghĩa là bướm xinh hơn ếch. Trong or as wriggly as worms, frogs are not được hiểu từ phần trước nên không được lặp lại. Một từ not áp dụng cho cả hai phép so sánh được nối với nhau: ếch không xinh bằng bướm và cũng không ngọ nguậy nhiều bằng giun. Mỗi tính từ có thể được so sánh với một đối tượng khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành hai phép so sánh not as ... as được nối với nhau: This backpack isn't ____ light ____ that one or ____ waterproof ____ my old bag.

Xem đáp án

as · as · as · as

But frogs do play a game you like. Ghi chú

3:46

Nhưng ếch có chơi một trò mà cháu thích đấy.

Mạch ý

But ...: chuyển sang một lý do mới có sức thuyết phục

Trong câu này, But chuyển hướng cuộc trò chuyện. Sau một ý không mấy có lợi về loài ếch, người nói đưa ra một sự thật có thể khiến chúng hấp dẫn hơn: chúng chơi một trò mà người nghe thích. Cách tổ chức này có thể dùng để thuyết phục: trước tiên thừa nhận một bất lợi hoặc mối lo, sau đó dùng but để nêu lý do khiến người nghe cân nhắc lại. Thông tin sau but được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào trước tiên thừa nhận một bất lợi, rồi dùng but để đưa ra lý do khiến người nghe cân nhắc lại?

  1. The bike is old because it still runs very well.
  2. The bike is old, so it still runs very well.
  3. The bike is old, but it still runs very well.
Xem đáp án

The bike is old, but it still runs very well.

Ngữ pháp

do play: dùng do để nhấn mạnh câu khẳng định

Trong câu khẳng định, do có thể tạo sự nhấn mạnh. Frogs play... là cách nói trung tính; frogs do play... cho thấy người nói quả quyết điều đó thật sự đúng, thường để đáp lại sự nghi ngờ hoặc một ý tiêu cực đã nêu trước đó. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Dùng do với I/you/we/they và danh từ số nhiều, does với he/she/it và danh từ số ít, còn did cho quá khứ. Động từ chính giữ nguyên dạng, vì vậy nói do play, không nói do plays.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại này bằng trợ động từ nhấn mạnh: Mia ____ remember the address.

Xem đáp án

does

Hmm, do frogs play dolls houses?

3:50

Hừm, ếch có chơi nhà búp bê không ạ?

Silly Peppa.

3:54

Peppa ngốc nghếch.

What's your favorite game? Ngữ pháp

3:55

Trò chơi yêu thích của cháu là gì?

Ngữ pháp

What's your favorite ...?: hỏi về một lựa chọn được thích nhất

What's your favorite + danh từ số ít? dùng để yêu cầu một người nói ra lựa chọn họ thích nhất trong một nhóm. Ở đây, game chỉ nhóm sự vật, còn favorite đã mang nghĩa “thích nhất”. Hãy thay game bằng một danh từ chỉ nhóm khác như book, food, song hoặc animal để hỏi về những sở thích khác theo cùng cách này.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn thông dụng của What is để hoàn thành câu hỏi: “____ your favorite book?”

Xem đáp án

What's

Jumping in muddy puddles. Cụm từ

3:58

Nhảy trong vũng bùn.

Cụm từ

Jumping in muddy puddles: câu trả lời chỉ hoạt động bằng -ing

Jumping in muddy puddles là một cụm từ có -ing dùng để gọi tên một hoạt động. Ở đây, jumping hoạt động giống như danh từ: nó cho biết trò chơi hoặc hoạt động được yêu thích nhất là gì. Đây là một câu trả lời ngắn, được hiểu là My favorite game is jumping in muddy puddles. Nó không phải thì hiện tại tiếp diễn vì không có chủ ngữ đi cùng am, is hoặc are.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời ngắn bằng dạng -ing của build: “What's your favorite hobby?” “____ model planes.”

Xem đáp án

Building

Yes, frogs love jumping in muddy puddles. Cụm từ

4:00

Đúng rồi, ếch rất thích nhảy trong vũng bùn.

Cụm từ

love jumping in muddy puddles: love + động từ-ing để nói về hoạt động yêu thích

Cấu trúc love + động từ-ing cho biết ai đó rất thích một hoạt động. Ở đây, love jumping có nghĩa nhảy là hoạt động mà những con ếch yêu thích; jumping gọi tên hoạt động chứ không phải động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. In muddy puddles cho biết hoạt động nhảy diễn ra ở đâu. Có thể dùng cùng cấu trúc cho sở thích và các hoạt động thú vị, chẳng hạn love reading hoặc love dancing. Love to jump cũng đúng ngữ pháp, nhưng love to jumping thì không: sau to trong cấu trúc đó phải dùng động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Dùng love + động từ-ing và động từ read: The children love ____ funny stories before bed.

Xem đáp án

reading

Yes, George.

4:07

Đúng rồi, George.

Let's play frogs. Ý định

4:08

Chúng ta hãy chơi làm ếch đi.

Ý định

Let's play frogs: Let's + động từ nguyên mẫu cho hoạt động chung

Let's + động từ nguyên mẫu đề xuất một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng làm. Trong Let's play frogs, người nói đang khởi xướng một trò chơi chung, vì vậy đây là lời đề nghị có cả người nói tham gia chứ không phải mệnh lệnh chỉ dành cho người khác. Trong bối cảnh trò chơi đóng giả của trẻ em này, play frogs có nghĩa là giả làm ếch hoặc đóng vai ếch. Khi không có bối cảnh trò chơi rõ ràng, Let's pretend to be frogs diễn đạt cụ thể hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng Let's và động từ build: ____ a sandcastle together.

Xem đáp án

Let's build

I'm a little froggy.

4:11

Mình là một chú ếch con.

I'm a little froggy.

4:14

Mình là một chú ếch con.

The froggies have found a nice big muddy puddle to play in. Ngữ pháp

4:21

Những chú ếch đã tìm thấy một vũng bùn to và đẹp để chơi.

Ngữ pháp

have found ... to play in: tìm được một nơi để thực hiện hoạt động

have found dùng thì hiện tại hoàn thành để trình bày việc tìm thấy như một kết quả có liên quan đến hiện tại: giờ đây những chú ếch con đã có một vũng bùn để chơi. Câu không tập trung vào thời điểm chính xác chúng tìm thấy vũng bùn. to play in bổ nghĩa cho a nice big muddy puddle và cho biết nơi đó có thể được dùng để làm gì. Mối quan hệ đầy đủ là play in the puddle, vì vậy in được giữ ở cuối cụm động từ nguyên mẫu; không thêm it sau in.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các bạn đã tìm được một căn phòng yên tĩnh để họp?

  1. We've found a quiet room to meet in.
  2. We've find a quiet room to meet in.
  3. We've found a quiet room to meet in it.
Xem đáp án

We've found a quiet room to meet in.

Peppa and George love jumping up and down in muddy puddles. Cụm từ

4:25

Peppa và George thích nhảy lên nhảy xuống trong những vũng bùn.

Cụm từ

jumping up and down in ...: chuyển động lên xuống lặp lại tại một nơi

jumping up and down có nghĩa là liên tục nhảy lên rồi hạ xuống. up and down làm rõ hai hướng chuyển động lặp lại, vì vậy tạo ra hình ảnh cụ thể hơn so với chỉ dùng jumping. in muddy puddles cho biết hành động xảy ra ở đâu. Toàn bộ cụm -ing đứng sau love để gọi tên hoạt động mà Peppa và George yêu thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “lặp đi lặp lại theo hướng lên và xuống”: The crowd was jumping ____ with excitement.

Xem đáp án

up and down

Everyone loves jumping up and down in muddy puddles.

4:29

Mọi người đều thích nhảy lên nhảy xuống trong những vũng bùn.

Butterflies and worms are very nice,

4:34

Bướm và giun đều rất tuyệt,

but I like frogs the best. Mạch ý

4:37

nhưng mình thích ếch nhất.

Mạch ý

but I like frogs the best: chuyển sang lựa chọn yêu thích nhất

Ở đây, but chuyển từ lời nhận xét tích cực về các lựa chọn khác sang lựa chọn cuối cùng của người nói. Người nói trước hết công nhận rằng bướm và giun đều đáng yêu, rồi nhấn mạnh ếch là lựa chọn mình thích nhất. Trong I like frogs the best, the best đi cùng like frogs và cho biết người nói thích ếch hơn các lựa chọn khác. Câu này không nói rằng ếch khách quan là loài tốt nhất. Có thể áp dụng mẫu: A and B are good, but I like C the best.

Luyện tập

Câu nào trước tiên công nhận cả ba hoạt động, rồi nêu sở thích cá nhân cuối cùng?

  1. I enjoy all three activities, but I am the best at painting.
  2. I enjoy all three activities, so painting is the best.
  3. I enjoy all three activities, but I like painting the best.
Xem đáp án

I enjoy all three activities, but I like painting the best.