H. H. Holmes - Kẻ Giết Người Hàng Loạt Kinh Khủng Nhất Lịch Sử Mỹ?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu: Tập phim đối chiếu chuyện giật gân với báo chí hoài nghi khi xem xét tội ác của H. H. Holmes và “lâu đài” ở Chicago. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “none other than” — Cụm cố định và kết hợp từ: nhấn mạnh một danh tính bất ngờ, không phải phủ định thông thường. 2. “It isn't how many people he killed, ... but the manner in which he supposedly killed people.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng not-X-but-Y để chuyển trọng tâm; supposedly tạo khoảng cách với lời chưa kiểm chứng. 3. “less of a trap made by a demented man than it was a badly built hotel.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng less-of-X-than-Y để thay cách hiểu kịch tính bằng cách hiểu hợp lý hơn.
Nội dung bài học
What makes a serial killer the worst of his or her kind? Mạch ý
0:00Điều gì làm cho một kẻ giết người hàng loạt trở nên tồi tệ nhất so với những kẻ cùng loại?
What makes ... the worst of his or her kind? để định hướng tiêu chí đánh giá
Cấu trúc What makes X Y? hỏi những đặc điểm, hành động hoặc điều kiện nào khiến X được đánh giá là Y. Ở đây, người nói đang hỏi những tiêu chí nào khiến một kẻ giết người hàng loạt bị xem là tồi tệ nhất trong số những tội phạm tương tự, chứ không hỏi một vật được tạo ra như thế nào. Khi đặt ở đầu, câu hỏi vừa thu hút sự chú ý vừa định hướng nội dung. Nó giới hạn cuộc thảo luận vào các tiêu chí xác định ai là "tồi tệ nhất", nhờ đó phần giải thích tiếp theo có thể xem xét nhiều yếu tố thay vì giả định chỉ có một câu trả lời.
Luyện tập
Một người mở đầu bài nói bằng câu hỏi "What makes a neighborhood feel safe?" Chức năng tổ chức thông tin chính của câu hỏi này là gì?
- Nó hỏi một khu dân cư được xây dựng về mặt vật lý như thế nào.
- Nó tổ chức bài nói xoay quanh những yếu tố được dùng để đánh giá cảm giác an toàn.
- Nó tuyên bố rằng sự an toàn chỉ có một nguyên nhân.
Xem đáp án
Nó tổ chức bài nói xoay quanh những yếu tố được dùng để đánh giá cảm giác an toàn.
it would more likely be the nature of the killing. Ngữ pháp
0:07có nhiều khả năng đó là bản chất của vụ giết người.
such as: giới thiệu các ví dụ cụ thể
Such as giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ cụ thể thuộc một phạm trù rộng hơn vừa được nêu ngay trước đó. Trong câu này, a few things là nhóm yếu tố rộng, còn the body count là một ví dụ. Các ví dụ sau such as thường không tạo thành một danh sách đầy đủ. Hãy hiểu cụm từ này như một đơn vị liên kết: phạm trù + such as + ví dụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu ví dụ ngay sau một cụm danh từ khái quát: The workshop covers practical skills, ____ budgeting and meal planning.
Xem đáp án
such as
the body count: cách thống kê số người chết lạnh lùng
Ở đây, the body count có nghĩa là số người bị giết trong một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện. Đây là một cụm danh từ cố định: body xác định đối tượng được đếm, còn count chỉ tổng số thu được, chứ không phải hành động đếm từng thi thể. Trong câu này, cụm từ nêu một yếu tố mà người ta có thể cân nhắc bên cạnh tính chất của vụ giết người. Cách diễn đạt này biến từng cái chết thành một thước đo bằng số.
Luyện tập
Trong một bản tin về sự cố bạo lực, the body count chỉ điều gì?
- Số người bị thương
- Số người chứng kiến sự việc
- Cách thức việc giết người được thực hiện
- Số người bị giết
Xem đáp án
Số người bị giết
would more likely be: đưa ra nhận định so sánh thận trọng
Would đặt mệnh đề trong khuôn khổ một nhận định mang tính thăm dò hoặc có điều kiện. More likely so sánh lời giải thích này với một khả năng khác, còn be nối chủ ngữ với lời giải thích được đánh giá là có khả năng cao hơn. Kết hợp lại, would more likely be cho phép người nói xếp hạng các khả năng mà không trình bày kết luận như một sự thật đã được xác lập. Ở đây, đối tượng so sánh được hiểu từ phương án đã nêu trước đó: the nature of the killing được đánh giá là yếu tố có khả năng cao hơn the body count. Would ở đây không diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ, và likely diễn tả xác suất chứ không phải sự yêu thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đặt would, more likely và be theo thứ tự tự nhiên: Given the evidence, the cause ____ a wiring fault than deliberate damage.
Xem đáp án
would more likely be
but you could say his modus operandi wasn't as depraved as some killers. Cách dùng từ
0:14nhưng bạn có thể nói phương thức hoạt động của hắn không suy đồi như một số kẻ giết người khác.
well over 200 people: nhiều hơn đáng kể so với 200 người
Trong well over 200 people, well là trạng từ chỉ mức độ dùng để nhấn mạnh over. Cụm này có nghĩa là “nhiều hơn đáng kể so với 200”, chứ không chỉ là bất kỳ con số nào trên 200. Nó nhấn mạnh mức chênh lệch, nhưng không khiến con số ước tính trở nên chắc chắn. Ở đây, may have killed vẫn thể hiện sự không chắc chắn về tổng số thực tế.
Luyện tập
Một báo cáo cho biết lượng người tham dự cao hơn đáng kể so với 5.000. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?
- Attendance was well over 5,000.
- Attendance was nearly 5,000.
- Attendance was just over 5,000.
Xem đáp án
Attendance was well over 5,000.
modus operandi: cách hành động mang tính đặc trưng
Modus operandi là một thành ngữ gốc Latinh được dùng trong tiếng Anh để chỉ cách hành động đặc trưng hoặc theo thói quen của một người. Trong câu này, nó nói đến cách kẻ sát nhân thường thực hiện tội ác, chứ không phải số người mà hắn đã giết. Nó thường hàm ý một khuôn mẫu lặp lại có thể liên kết các hành vi khác nhau với cùng một người. Nó trả lời câu hỏi “Việc đó được thực hiện như thế nào?” chứ không phải “Tại sao việc đó được thực hiện?”.
Luyện tập
Các điều tra viên nhận thấy cùng một kỹ thuật đột nhập bất thường xuất hiện trong nhiều vụ trộm. Câu nào mô tả đúng nhất khuôn mẫu lặp lại này?
- They recognized the burglar's motive.
- They recognized the burglar's modus operandi.
- They recognized the burglar's alibi.
Xem đáp án
They recognized the burglar's modus operandi.
got up close and personal to his victims and did all manner of horrific things to them. Ghi chú
0:20đã tiếp xúc gần gũi và riêng tư với các nạn nhân của hắn và làm đủ mọi điều kinh khủng với họ.
get up close and personal: áp sát và tiếp xúc trực tiếp
Get up close and personal có nghĩa là tiếp xúc rất gần và trực tiếp với một người, một chủ đề hoặc một sự kiện. Cụm từ này thường gợi ý một trải nghiệm trực tiếp và mạnh mẽ thay vì giữ khoảng cách. Ở đây, victims và phần mô tả horrific acts theo sau khiến sự gần gũi đó mang tính đe dọa và xâm phạm. Personal không có nghĩa là thuộc sở hữu riêng và cũng không nhất thiết mang ý nghĩa lãng mạn; nó nhấn mạnh mức độ trực tiếp và sát gần của sự tiếp xúc.
Luyện tập
Trong câu này, get up close and personal có khả năng mang nghĩa nào nhất? The documentary crew got up close and personal with the wildfire.
- Họ ở xa và chỉ sử dụng thông tin gián tiếp.
- Họ thực hiện phóng sự chủ yếu về đời tư của chính mình.
- Họ trực tiếp trải nghiệm và quan sát đám cháy rừng từ khoảng cách rất gần.
Xem đáp án
Họ trực tiếp trải nghiệm và quan sát đám cháy rừng từ khoảng cách rất gần.
all manner of: nhiều loại khác nhau
All manner of là một cụm chỉ lượng cố định, có nghĩa là nhiều loại khác nhau hoặc rất đa dạng. Cụm này bổ nghĩa cho cụm danh từ theo sau, vì vậy all manner of horrific things nhóm các hành động theo sự đa dạng của chúng chứ không giải thích chúng được thực hiện theo cách nào. Trong cụm này, manner mang nghĩa cổ hơn là loại hoặc kiểu. Nó không có nghĩa là phép lịch sự, và dạng số ít manner là một phần của cụm cố định tiêu chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là nhiều loại khác nhau: The inspection uncovered ____ safety problems, from faulty wiring to blocked exits.
Xem đáp án
all manner of
Albert Fish tortured, mutilated, killed, and ate children,
0:25Albert Fish đã tra tấn, cắt xẻo, giết và ăn thịt trẻ em,
and he was subsequently called a psychiatric phenomenon.
0:28và sau đó hắn được gọi là một hiện tượng tâm thần học.
and the total depravity of killers can chill your spine. Thành ngữ
0:32và sự suy đồi hoàn toàn của những kẻ giết người có thể khiến bạn lạnh sống lưng.
The list goes on để báo hiệu phần liệt kê chưa đầy đủ
Sau khi nêu một số ví dụ, The list goes on cho người nghe biết rằng vẫn còn nhiều ví dụ cùng loại, dù không phải tất cả đều được kể ra. The list ở đây mang tính khái niệm: nó chỉ chuỗi sự việc đang được bàn đến, chứ không nhất thiết là một danh sách viết trên giấy. Với chức năng tổ chức diễn ngôn, cụm này khép lại phần liệt kê chi tiết và đưa câu sang một kết luận khái quát hơn. Nhờ đó, người nói hoặc người viết có thể gợi ra phạm vi rộng mà không cần kéo dài danh sách.
Luyện tập
Trong ví dụ, The list goes on có chức năng gì?
- Nó cho biết vẫn còn các ví dụ tương tự nhưng sẽ không kể ra tất cả.
- Nó thông báo rằng mọi ví dụ có thể có đều đã được nêu.
- Nó nói rằng một danh sách viết trên giấy đang di chuyển.
Xem đáp án
Nó cho biết vẫn còn các ví dụ tương tự nhưng sẽ không kể ra tất cả.
Nghĩa bóng của chill your spine
Trong câu này, chill your spine có nghĩa là gây ra cảm giác sợ hãi hoặc bất an mạnh đến mức như có một cơn rùng mình. Cụm này dùng cảm giác lạnh tưởng tượng ở lưng để mô tả phản ứng cảm xúc; cột sống không thực sự trở nên lạnh. Cụm từ mô tả sự sa đọa của những kẻ sát nhân như một điều đáng sợ đến mức có thể gây ra phản ứng thể chất. Hình ảnh phản ứng cơ thể này thường xuất hiện trong ngôn ngữ kinh dị và hồi hộp.
Luyện tập
chill your spine có nghĩa gì trong ví dụ?
- Nó giúp bạn thư giãn bằng cách làm mát cơ thể.
- Nó thực sự làm giảm nhiệt độ của cột sống.
- Nó khiến bạn cảm thấy vô cùng sợ hãi hoặc bất an.
Xem đáp án
Nó khiến bạn cảm thấy vô cùng sợ hãi hoặc bất an.
Today, we are going to feature one person who often receives the superlative of worst.
0:35Hôm nay, chúng ta sẽ giới thiệu một người thường được gán cho cái mác là kẻ tồi tệ nhất.
is he the worst serial killer in US history?
0:43hắn có phải là kẻ giết người hàng loạt tồi tệ nhất trong lịch sử nước Mỹ không?
what about the fairly recent revelations that the killer who was the focus of today's show may have been none other than Jack the Ripper? Cụm từ
0:47còn những tiết lộ khá gần đây rằng kẻ giết người là tâm điểm của chương trình hôm nay có thể không ai khác chính là Jack the Ripper thì sao?
none other than: nhấn mạnh việc tiết lộ danh tính
None other than giới thiệu người hoặc vật có danh tính đang được tiết lộ. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh tuyên bố bất ngờ rằng kẻ sát nhân có thể là Jack the Ripper; nó có nghĩa là “chính người đó”, chứ không phải “không có ai”. Cấu trúc thường gặp là be + none other than + danh từ hoặc tên riêng. Cấu trúc này khiến sự tiết lộ có vẻ quan trọng, bất ngờ hoặc kịch tính. May have been vẫn cho biết việc xác định danh tính chưa chắc chắn, vì vậy cụm từ chỉ nhấn mạnh danh tính chứ không chứng minh tuyên bố đó.
Luyện tập
Câu nào dùng none other than để nhấn mạnh việc tiết lộ một danh tính bất ngờ?
- No one other than staff may open this door.
- The guest speaker was none other than the astronaut we had studied in class.
- The box contained nothing other than old receipts.
Xem đáp án
The guest speaker was none other than the astronaut we had studied in class.
and no indisputable evidence has been seen,
0:55và chưa có bằng chứng không thể chối cãi nào được đưa ra,
an outside chance: khả năng nhỏ nhưng vẫn có thật
An outside chance là một khả năng rất nhỏ nhưng thực sự vẫn tồn tại. Ở đây, cụm từ cho biết việc xác định danh tính được đề xuất có thể đúng nhưng ít có khả năng; việc thiếu bằng chứng không thể bác bỏ càng cho thấy mức độ tin cậy thấp đó. Trong cụm từ cố định này, outside không nói về vị trí vật lý. Nó có nghĩa là “xa vời” hoặc “khó có khả năng”. Các cấu trúc thường gặp gồm there is an outside chance that + mệnh đề và someone has an outside chance of + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Câu nào diễn tả đúng nhất một khả năng nhỏ nhưng vẫn thực sự tồn tại?
- There is no chance that the missing file can be recovered.
- There is an outside chance that the missing file can be recovered.
- The missing file will definitely be recovered.
Xem đáp án
There is an outside chance that the missing file can be recovered.
but the great-great-grandson of Herman Webster Mudgett,
0:57nhưng cháu cố của Herman Webster Mudgett,
came forward in 2017 and said he had evidence that proved his deceased relative was London's infamous Ripper. Cụm động từ
1:04đã lên tiếng vào năm 2017 và nói rằng ông ta có bằng chứng chứng minh người họ hàng đã khuất của mình chính là kẻ sát nhân khét tiếng ở London.
came forward: tự nguyện cung cấp thông tin
Trong câu này, came forward có nghĩa là tự nguyện công khai danh tính và cung cấp thông tin hoặc bằng chứng. Người này công khai đưa ra tuyên bố chứ không phải di chuyển về phía trước theo nghĩa vật lý. Come forward thường được dùng khi nhân chứng, nạn nhân, người cung cấp tin hoặc người có bằng chứng liên quan tự xuất hiện trước cơ quan chức năng, nhà báo hoặc công chúng, thường là sau một thời gian ẩn danh hoặc im lặng.
Luyện tập
Dùng phrasal verb có nghĩa là “tự nguyện cung cấp thông tin” để hoàn thành câu: After the police appealed for witnesses, two people ____ with new information.
Xem đáp án
came forward
Jeff Mudgett, believes Holmes was never actually executed,
1:12Jeff Mudgett, tin rằng Holmes thực ra chưa bao giờ bị hành quyết,
having found a way out of it after employing his well-known trickery.
1:15hắn đã tìm ra cách thoát khỏi án tử sau khi sử dụng những mánh khóe nổi tiếng của mình.
described viciously mutilating and murdering prostitutes in London.
1:22đã mô tả việc cắt xẻo và sát hại dã man những gái mại dâm ở London.
which he is now the owner of: mệnh đề quan hệ không xác định với giới từ ở cuối
Mệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy which he is now the owner of bổ sung thông tin không thiết yếu về Holmes's diaries: hiện ông sở hữu chúng. Which chỉ diaries chứ không phải Holmes, còn of hoàn thiện quan hệ trong cấu trúc be the owner of something. Giới từ được để lại ở cuối mệnh đề, một cấu trúc tự nhiên trong hội thoại và văn viết thông thường. Phiên bản trang trọng hơn là of which he is now the owner. Vì đây là mệnh đề không xác định, nó nhận xét thêm về những cuốn nhật ký đã được xác định thay vì lựa chọn những cuốn nhật ký nào đang được nói đến.
Luyện tập
Mệnh đề nào bổ sung tự nhiên thông tin không thiết yếu về archive và để giới từ ở cuối một cách chính xác? The archive, _____, will open to researchers next month.
- which she is now the curator
- of which she is now the curator of
- who she is now the curator of
- which she is now the curator of
Xem đáp án
which she is now the curator of
Could the man said to be America's first serial killer be much worse than we thought? Ngữ pháp
1:26Liệu người đàn ông được cho là kẻ giết người hàng loạt đầu tiên của nước Mỹ có tồi tệ hơn nhiều so với những gì chúng ta nghĩ?
the man said to be ...: mệnh đề tường thuật bị động rút gọn
Trong cụm danh từ the man said to be America's first serial killer, said to be bổ nghĩa cho the man. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn của the man who is said to be America's first serial killer. Cấu trúc này thuật lại một nhận định hoặc niềm tin phổ biến mà không nêu rõ ai đưa ra nhận định đó. Nó không trực tiếp xác nhận danh xưng này là sự thật, và said cũng không phải là động từ chính của câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật bị động rút gọn: The painting ____ a lost masterpiece will go on display tomorrow.
Xem đáp án
said to be
This is very likely not the case because in 2017,
1:30Điều này rất có khả năng không phải là sự thật vì vào năm 2017,
his body was exhumed and was found to be largely preserved
1:33thi thể của hắn đã được khai quật và được phát hiện là phần lớn còn nguyên vẹn
due to the fact that Holmes got his wish and was buried in a coffin filled with concrete. Cụm từ
1:36nhờ việc Holmes đã đạt được ước nguyện và được chôn cất trong một cỗ quan tài đổ đầy bê tông.
due to the fact that: từ nối nguyên nhân trang trọng và dài dòng
Due to the fact that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh nêu nguyên nhân. Ở đây, mệnh đề that Holmes got his wish and was buried in a coffin filled with concrete giải thích tại sao thi thể vẫn còn được bảo quản khá nguyên vẹn. Xét cả cụm, nó có ý nghĩa nguyên nhân gần giống because. Cụm này dài và trang trọng hơn because. Hãy hiểu nó như một từ nối nguyên nhân hoàn chỉnh theo cấu trúc: due to the fact that + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng due to the fact that đúng cách trước một mệnh đề nguyên nhân hoàn chỉnh?
- The match was canceled due to the fact that the field was flooded.
- The match was canceled due to that the field was flooded.
- The match was canceled due to the fact of the field was flooded.
Xem đáp án
The match was canceled due to the fact that the field was flooded.
and indeed, it revealed that the preserved body was that of H. H. Holmes. Ngữ pháp
1:42và quả thực, nó tiết lộ rằng thi thể được bảo quản đó chính là H. H. Holmes.
that of H. H. Holmes: thay thế một danh từ số ít bị lặp lại
Trong the preserved body was that of H. H. Holmes, that thay cho danh từ số ít body đã được nhắc đến trước đó. Ý đầy đủ là the preserved body was the body of H. H. Holmes, nhưng cách thay thế này giúp tránh lặp lại body. Ở đây, that là từ thay thế cho danh từ, theo sau là of + chủ sở hữu hoặc nguồn gốc. Nó không phải là that dùng để dẫn một mệnh đề và cũng không chỉ DNA test.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc thay thế that of: The voice on the recording was ____ my brother.
Xem đáp án
that of
Why is he said to be one of the worst,
1:48Tại sao hắn lại được cho là một trong những kẻ tồi tệ nhất,
if not the worst: thận trọng tăng mức độ của một nhận định
Trong one of the worst, if not the worst, phần đầu đưa ra một nhận định mạnh nhưng an toàn hơn: ông ta thuộc nhóm những kẻ tồi tệ nhất. Phần chen if not the worst sau đó nêu một khả năng còn mạnh hơn — ông ta có thể là kẻ tồi tệ nhất trong tất cả. Mẫu chen này có nghĩa là X, và có lẽ thậm chí là Y, trong đó Y là phiên bản mạnh hơn của X. Nó tăng mức độ đánh giá nhưng không khẳng định nhận định mạnh nhất là hoàn toàn chắc chắn. Đây không phải là một điều kiện thông thường và cũng không phủ định từ worst.
Luyện tập
Trong Maya is one of the fastest, if not the fastest, runners on the team, phần chen có nghĩa là gì?
- Cô ấy chỉ là người nhanh nhất khi một điều kiện khác được đáp ứng.
- Cô ấy chắc chắn thuộc nhóm nhanh nhất và có thể là người nhanh nhất trong tất cả.
- Cô ấy không thuộc nhóm nhanh nhất.
Xem đáp án
Cô ấy chắc chắn thuộc nhóm nhanh nhất và có thể là người nhanh nhất trong tất cả.
What exactly did he do to get that epithet?
1:52Hắn ta chính xác đã làm gì để có được biệt danh đó?
but police have only ever been sure about nine of his murders.
1:59nhưng cảnh sát chỉ mới chắc chắn về 9 vụ án mạng của hắn.
Some people believe that he may have killed in the region of 200 people, Cách dùng từ
2:02Một số người tin rằng hắn có thể đã giết khoảng 200 người,
in the region of + số: khoảng
Trong câu này, in the region of 200 people có nghĩa là “khoảng 200 người”. Cụm từ này đứng trước con số để biểu thị số lượng gần đúng; region ở đây không chỉ một khu vực địa lý. Nó đưa ra một ước tính sơ bộ chứ không phải tổng số chính xác. Các cụm may have killed và very questionable ở gần đó khiến con số càng thiếu chắc chắn, nhưng bản thân in the region of chỉ cho biết con số là gần đúng.
Luyện tập
Trong câu “The museum receives in the region of 100,000 visitors a year,” in the region of có nghĩa là gì?
- Khoảng 100.000 khách tham quan
- Khách tham quan đến từ khu vực địa lý đó
- Chính xác 100.000 khách tham quan
Xem đáp án
Khoảng 100.000 khách tham quan
as we say, Dr. Shipman is never regarded as the worst killer,
2:09như chúng ta đã nói, Bác sĩ Shipman không bao giờ được coi là kẻ giết người tồi tệ nhất,
but the manner in which he supposedly killed people.
2:12mà là cách thức hắn được cho là đã giết người.
It isn't how many ... but the manner in which ...: chuyển trọng tâm
Cấu trúc It isn't X, but Y bác bỏ X như cách chính để đánh giá vấn đề và chuyển sự chú ý sang Y. Ở đây, X là how many people he killed, còn Y là the manner in which he supposedly killed people. Trọng tâm là cách thức, không phải số lượng. X và Y nên thể hiện những yếu tố có thể so sánh để sự tương phản dễ hiểu. Supposedly tạo khoảng cách: nó trình bày cách thức đó như một điều bị cáo buộc hoặc được thuật lại, chứ không phải sự thật đã được người nói xác nhận.
Luyện tập
Câu nào chuyển trọng tâm từ tốc độ ra quyết định sang tính công bằng của quy trình?
- It wasn't decided quickly because the process was fair.
- It isn't only how quickly the decision was made, but also whether the process was fair.
- It isn't how quickly the decision was made, but whether the process was fair.
Xem đáp án
It isn't how quickly the decision was made, but whether the process was fair.
and he would do this when they were locked inside one of his torture rooms.
2:20và hắn sẽ làm điều này khi họ bị nhốt bên trong một trong những phòng tra tấn của hắn.
propensity for + danh từ hoặc dạng -ing
Trong câu này, propensity for có nghĩa là một khuynh hướng mạnh và lặp đi lặp lại đối với một kiểu hành vi. Cụm từ mô tả điều người đàn ông đó có xu hướng làm—nhìn người khác chịu đựng—chứ không phải một kỹ năng hay quyết định chỉ xảy ra một lần. Dùng cấu trúc propensity for + danh từ hoặc dạng -ing: a propensity for violence; a propensity for taking risks. Đây là cách trang trọng để mô tả hành vi điển hình của một người hoặc một sự vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng propensity và giới từ đúng. The old printer has a ____ jamming when the office is busy.
Xem đáp án
propensity for
But let's start from the beginning: nhưng hãy bắt đầu từ đầu
Ở đây, But báo hiệu sự thay đổi trong cách sắp xếp thông tin. Sau khi đưa ra phần tóm tắt, người nói không tiếp tục tập trung vào bức tranh tổng thể mà quay về thời điểm sớm nhất để câu chuyện có thể diễn ra theo trình tự thời gian. Let's hướng sự chú ý của người nghe và làm cho sự chuyển đoạn mang cảm giác cùng tham gia, gần với hội thoại. Đây không phải lời đề nghị theo nghĩa đen rằng mọi người phải cùng thực hiện một hành động; nó dẫn người nghe sang phần tiếp theo của lời giải thích.
Luyện tập
Người nói vừa đưa ra một phần tóm tắt ngắn và bây giờ muốn kể các sự kiện theo trình tự thời gian. Cách chuyển ý nào thể hiện rõ nhất việc bắt đầu lại trình tự?
- But let's stay with the conclusion.
- But let's jump to the final step.
- But let's start from the beginning.
Xem đáp án
But let's start from the beginning.
He was born in New Hampshire on May 16th, 1861,
2:25Hắn sinh ra ở New Hampshire vào ngày 16 tháng 5 năm 1861,
and his childhood has been written about extensively.
2:28và tuổi thơ của hắn đã được viết đến rất nhiều.
as many serial killers have been said to do: phép so sánh dựa trên lời thuật lại và phép thế bằng do
Mệnh đề với as bổ sung một phép so sánh cho câu hỏi đầu tiên: nó hỏi liệu anh ta có hành hạ động vật theo cách mà nhiều báo cáo cho rằng nhiều kẻ giết người hàng loạt đã làm hay không. Ở đây, as có nghĩa là “theo cách mà”, chứ không phải “bởi vì”. Trong have been said to do, have been said to trình bày hành vi này như một điều được người khác thuật lại, chứ không phải sự thật đã được người kể xác nhận. Do thay thế cho cụm động từ xuất hiện trước đó là torture animals, nhờ vậy tránh lặp lại cụm này.
Luyện tập
Cách hoàn thành nào tránh lặp lại checked every figure twice một cách tự nhiên mà vẫn giữ ý rằng đây là một lời thuật lại? Nina checked every figure twice, ...
- although several former auditors have been said to do.
- as several former auditors have been said to do.
- because several former auditors have been said to do.
Xem đáp án
as several former auditors have been said to do.
as the inspiration to do right comes to the majority of persons."
2:42như nguồn cảm hứng làm việc thiện đến với phần lớn mọi người."
as naturally as: so sánh mức độ ngang bằng
Cấu trúc as + trạng từ + as so sánh hai hành động hoặc quá trình phát triển ở cùng một mức độ hoặc theo cùng một cách. Naturally bổ nghĩa cho came: khuynh hướng đó đến với người nói ở mức độ tự nhiên ngang với cách cảm hứng làm điều đúng đắn đến với phần lớn mọi người. As thứ nhất thiết lập thang mức độ, còn as thứ hai giới thiệu đối tượng so sánh. Trong câu này, sự ngang bằng tạo ra một nét tương phản đáng lo ngại giữa thôi thúc giết người của người nói và thôi thúc làm điều đúng đắn của phần lớn mọi người.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh ngang bằng tiêu chuẩn bằng hai từ: The new assistant handled the complaint ____ calmly ____ the manager did.
Xem đáp án
as · as
His early life fits the pattern of regular folks.
2:45Cuộc sống đầu đời của hắn cũng giống như những người bình thường.
He then dropped out of one university and later went to another from which he graduated.
2:52Sau đó, hắn bỏ ngang một trường đại học và vào một trường đại học khác mà hắn đã tốt nghiệp sau đó.
and as a young man was said to be violent towards his wife.
3:00và khi còn trẻ, hắn được cho là đã bạo hành vợ mình.
Dùng If anything does point to ..., it's that ... để thận trọng nhấn mạnh bằng chứng
Trong câu này, If anything does point to his wicked ways thu hẹp phạm vi của nhận định: người nói không khẳng định rằng có rất nhiều bằng chứng, mà cân nhắc điều gì có thể được xem là dấu hiệu mạnh nhất hiện có. Phần tiếp theo, it's that ..., xác định bằng chứng cụ thể được đưa ra. Trợ động từ does nhấn mạnh point. Mẫu có thể vận dụng If anything does point to X, it's that Y giúp người nói lập luận thận trọng nhưng vẫn làm nổi bật bằng chứng thuyết phục nhất hiện có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu trình bày bằng chứng thận trọng ở trên: If anything ____ point to a security problem, ____ that the same account failed to log in twelve times.
Xem đáp án
does · it's
get out of hand: trở nên mất kiểm soát
Things got out of hand có nghĩa là tình hình trở nên khó hoặc không thể kiểm soát. Things chỉ chung các sự việc hoặc hoàn cảnh chứ không phải những đồ vật cụ thể, còn out of hand được dùng theo nghĩa thành ngữ. Động từ get đánh dấu sự thay đổi trạng thái: sự việc chuyển từ mức có thể xử lý sang mất kiểm soát. Mẫu này có thể mô tả tranh cãi, chi phí, đám đông, khối lượng công việc, trò đùa hoặc kế hoạch leo thang đến mức không thể kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là trở nên không thể kiểm soát: The debate started calmly, but after everyone began shouting, it ____.
Xem đáp án
got out of hand
and on at least two occasions was linked to the murders of young boys.
3:07và trong ít nhất hai lần có liên quan đến các vụ sát hại các bé trai.
from city to city: di chuyển lặp lại giữa nhiều địa điểm
Cấu trúc from + danh từ số ít + to + chính danh từ số ít đó diễn tả sự di chuyển hoặc thay đổi lặp đi lặp lại giữa nhiều thành viên trong cùng một nhóm. Ở đây, from city to city có nghĩa là ông ta liên tục di chuyển giữa nhiều thành phố khác nhau, chứ không phải chỉ đi lại giữa hai thành phố cố định, và hai từ city cũng không chỉ cùng một nơi. Cấu trúc lặp danh từ này còn có thể dùng ngoài phạm vi địa điểm: from day to day diễn tả sự thay đổi liên tục theo thời gian, còn from person to person diễn tả sự truyền đi hoặc di chuyển qua nhiều người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc lặp danh từ cho biết Maya liên tục di chuyển giữa nhiều thành phố khác nhau: Maya moved ____ while working as a touring technician.
Xem đáp án
from city to city
One boy disappeared after allegedly being seen with Holmes,
3:10Một cậu bé đã biến mất sau khi được cho là đã nhìn thấy đi cùng Holmes,
and another died after taking drugs from the pharmacy where Holmes worked.
3:14và một cậu bé khác đã chết sau khi uống thuốc từ hiệu thuốc nơi Holmes làm việc.
which could be the reason why: liên kết nhân quả mang tính phỏng đoán
Which quay lại chỉ toàn bộ mệnh đề trước, He certainly liked to keep moving, chứ không chỉ một danh từ đứng gần nó. Mệnh đề quan hệ không hạn định bổ sung nhận xét về toàn bộ tình huống đó. Could be the reason why đưa ra một cách giải thích nhân quả có thể xảy ra. Could thể hiện sự không chắc chắn, vì vậy người viết liên kết một điều quan sát được với điều mà nó có thể giải thích nhưng không khẳng định rằng quan hệ nhân quả đã được chứng minh. Mẫu có thể áp dụng lại là: điều quan sát được, which could be the reason why kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này để liên kết mệnh đề trước với một nguyên nhân có thể đúng nhưng chưa được chứng minh: The roads were icy, ____ the bus arrived late.
Xem đáp án
which could be the reason why
a big-time swindler: big-time với vai trò tính từ ghép thân mật
Trong a big-time swindler, big-time là tính từ ghép mang sắc thái thân mật, bổ nghĩa cho swindler. Nó có nghĩa là lớn, cấp cao hoặc hoạt động trên quy mô lớn; nó không mô tả kích thước cơ thể của người đó hay thời gian hoạt động kéo dài bao lâu. Khi đi với một danh từ tiêu cực như swindler, tức người dùng thủ đoạn lừa dối để chiếm tiền, big-time nhấn mạnh quy mô hoặc tiếng xấu của người đó và củng cố thái độ không tán thành của người nói. Mẫu có thể chuyển sang tình huống khác là big-time + danh từ, dùng để trình bày một người hoặc sự vật là quan trọng hay nổi bật trong lĩnh vực của mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép thân mật có nghĩa là “lớn” hoặc “hoạt động trên quy mô lớn”: The police discovered that he was a ____ fraudster.
Xem đáp án
big-time
it's said his cons involved insurance,
3:26người ta nói rằng các trò lừa đảo của hắn liên quan đến bảo hiểm,
with one biography saying Holmes was stealing and mutilating medical cadavers
3:28với một tiểu sử nói rằng Holmes đã đánh cắp và cắt xẻo các tử thi y tế
and pretending they were victims of accidents to collect money.
3:33và giả vờ rằng họ là nạn nhân của các vụ tai nạn để thu tiền.
It's only in retrospect that we might wonder if he had anything to do with them. Ghi chú
3:39Chỉ khi nhìn lại, chúng ta mới có thể thắc mắc liệu hắn có liên quan gì đến chúng không.
only in retrospect: giới hạn phán đoán trong góc nhìn về sau
Only in retrospect đặt giới hạn về thời gian và góc nhìn cho ý theo sau: câu hỏi chỉ xuất hiện khi người ta nhìn lại với những kiến thức có được về sau. Trong cấu trúc nhấn mạnh It is only in retrospect that ..., only đặc biệt làm nổi bật góc nhìn về sau này. Cách diễn đạt này tách biệt hai giai đoạn thông tin. Vào thời điểm đó, cảnh sát chưa tạo ra mối liên hệ; sự nghi ngờ về sau chỉ là một khả năng nảy sinh khi nhìn lại, không phải bằng chứng đã có lúc đó và cũng không phải kết luận được một cuộc điều tra mới chứng minh.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "Only in retrospect did the warning signs seem obvious," cụm từ mở đầu cho người đọc biết điều gì?
- Các dấu hiệu chỉ trở nên rõ ràng khi người ta nhìn lại về sau.
- Các dấu hiệu đã rõ ràng với mọi người ngay lúc đó.
- Một cuộc điều tra mới đã chứng minh dứt khoát ý nghĩa của các dấu hiệu.
Xem đáp án
Các dấu hiệu chỉ trở nên rõ ràng khi người ta nhìn lại về sau.
had anything to do with: diễn tả mối liên hệ chưa chắc chắn
Ở đây, had anything to do with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “dính líu đến”. Câu này đặt vấn đề liệu Holmes có thể liên quan đến cái chết của những đứa trẻ hay không; do không chỉ một hành động cụ thể mà ông ta làm cùng với các em. had là dạng quá khứ, phù hợp với những sự việc trong quá khứ. Trong if he had anything to do with them, anything và wonder giữ cho nhận định ở mức chưa chắc chắn: người nói nêu nghi ngờ nhưng không khẳng định đó là sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ. The inspector is checking whether the damaged cable ____ the fire.
Xem đáp án
had anything to do with
that's where the ghastly stuff really took place,
3:44đó mới là nơi những chuyện ghê rợn thực sự diễn ra,
when Holmes created his sick pièce de résistance that became known as his murder castle. Cách dùng từ
3:46khi Holmes tạo ra kiệt tác bệnh hoạn của mình, thứ được biết đến với tên gọi lâu đài sát nhân.
pièce de résistance: phần nổi bật nhất
Pièce de résistance là một cách diễn đạt tiếng Pháp được dùng trong tiếng Anh để chỉ hạng mục ấn tượng, quan trọng hoặc đáng nhớ nhất trong một tổng thể lớn hơn. Nó thường có nghĩa là “tác phẩm nổi bật nhất” hoặc “điểm thu hút chính”, chứ không phải một vật dùng để kháng cự theo nghĩa đen. Ở đây, người kể gọi lâu đài giết người là pièce de résistance của Holmes. Từ sick khiến lời khen trở thành một sự mỉa mai u tối: lâu đài được trình bày như đỉnh điểm kinh hoàng trong những việc ông ta làm, chứ không phải thứ đáng được ngưỡng mộ.
Luyện tập
Pièce de résistance có nghĩa là gì trong ví dụ?
- Một chi tiết nhỏ được thêm vào do tình cờ
- Phần nổi bật và quan trọng nhất trong công trình ghê rợn của Holmes
- Một vật mà Holmes dùng để tự vệ
Xem đáp án
Phần nổi bật và quan trọng nhất trong công trình ghê rợn của Holmes
This was a three-story building on Chicago's 63rd and Wallace Streets.
3:51Đó là một tòa nhà ba tầng trên giao lộ đường 63 và đường Wallace ở Chicago.
took up an entire block: chiếm không gian
Trong ngữ cảnh không gian, take up có nghĩa là “chiếm” hoặc “lấp đầy” một lượng không gian. Took up là dạng quá khứ, còn an entire block cho biết độ lớn của khu vực bị chiếm. Ở đây, tòa nhà bao phủ trọn một ô phố; block là khu vực đô thị được bao quanh bởi các con đường. Cụm từ này không nói về việc nhấc một vật lên hay bắt đầu một sở thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take up với nghĩa “chiếm”: The new filing cabinet ____ almost half the office.
Xem đáp án
takes up
but it never really became a proper hotel.
4:03nhưng nó chưa bao giờ thực sự trở thành một khách sạn đúng nghĩa.
World's Columbian Exposition: hội chợ thế giới Chicago năm 1893
World's Columbian Exposition là tên chính thức của hội chợ thế giới lớn được tổ chức tại Chicago vào năm 1893. Sự kiện này kỷ niệm 400 năm chuyến hải hành năm 1492 của Columbus và thu hút một lượng khách khổng lồ đến thành phố. Bối cảnh này giải thích cả tên World's Fair Hotel lẫn thời điểm: tòa nhà được giới thiệu là nơi lưu trú cho những người sắp đến dự hội chợ. Columbian ở đây nhắc đến Columbus; nó không phải tính từ Colombian, nghĩa là “đến từ Colombia”.
Luyện tập
World's Columbian Exposition trong câu này chỉ điều gì?
- Hội chợ thế giới lớn năm 1893 được tổ chức tại Chicago
- Một hội chợ thương mại hiện đại được tổ chức tại Colombia
- Một chuỗi khách sạn được đặt theo tên Christopher Columbus
Xem đáp án
Hội chợ thế giới lớn năm 1893 được tổ chức tại Chicago
Holmes had all manner of problems with suppliers
4:05Holmes gặp đủ mọi rắc rối với các nhà cung cấp
and was accused of possible insurance fraud when part of it burned down.
4:08và bị cáo buộc có khả năng gian lận bảo hiểm khi một phần của tòa nhà bị cháy.
only because Holmes seemed to have a difficult relationship with anyone involved with it.
4:13chỉ vì Holmes dường như có mối quan hệ khó khăn với bất kỳ ai tham gia vào đó.
the Chicago Tribune described the place as queer, Cách dùng từ
4:21tờ Chicago Tribune đã miêu tả nơi này là kỳ quái,
stating it had chimneys stuck out where chimneys should never stick out,
4:23nói rằng nó có những ống khói thò ra ở nơi không bao giờ nên có ống khói,
queer trong một lời mô tả năm 1937
Trong lời mô tả trên báo năm 1937 này, queer có nghĩa là kỳ lạ, khác thường hoặc được bố trí một cách kỳ quặc. Từ này mô tả địa điểm, và chi tiết ngay sau đó về những ống khói ở các vị trí vô lý cho thấy rõ nghĩa cũ này. Ở đây, nó không nói đến xu hướng tính dục hay bản dạng giới. Khi nghĩa của một từ thay đổi theo thời gian, hãy diễn giải dựa trên niên đại, danh từ mà nó mô tả và các chi tiết xung quanh, thay vì chỉ chọn nghĩa hiện đại quen thuộc nhất.
Luyện tập
Trong câu viết vào năm 1937 này, queer có nghĩa là gì?
- Nó có nghĩa là nơi đó thời thượng và thanh lịch.
- Nó nói rằng nơi đó đã được xây dựng trái phép.
- Nó nói rằng nơi đó đại diện cho một bản dạng LGBTQ+.
- Nó có nghĩa là nơi đó trông kỳ lạ và được bố trí một cách kỳ quặc.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là nơi đó trông kỳ lạ và được bố trí một cách kỳ quặc.
winding passages brought the uninitiated with a frightful jerk back to where they had started from.
4:30những lối đi quanh co đưa những người không quen thuộc với cú giật mình đáng sợ trở lại nơi họ đã bắt đầu.
with rooms with no doors and doors with no rooms. Mạch ý
4:40với những căn phòng không có cửa và những cánh cửa không có phòng.
Rooms with no doors and doors with no rooms: cấu trúc song song đảo ngược
Cụm từ này được tạo từ hai phần tương ứng: rooms with no doors và doors with no rooms. Việc lặp lại khung X with no Y rồi đảo hai danh từ chính thành Y with no X sắp xếp lời mô tả thành một cặp cân đối. Phép đảo biến hai mâu thuẫn không gian thành một hình ảnh duy nhất vừa đáng nhớ vừa gây bất an. Nó làm nổi bật cách bài báo khắc họa tòa nhà là méo mó; sự đối xứng này là một hiệu ứng tu từ chứ tự nó không chứng minh sơ đồ mặt bằng thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc song song đảo ngược bằng cách hoán đổi hai danh từ chính: The drawer held keys with no locks and ____ with no ____.
Xem đáp án
locks · keys
The stuff of nightmares: điều đáng sợ như ác mộng
The stuff of nightmares là một thành ngữ chỉ điều gì đó đáng sợ hoặc gây bất an đến mức có vẻ như nó có thể trở thành chất liệu tạo nên ác mộng. Ở đây, stuff có nghĩa là chất liệu hoặc nội dung, không phải những đồ vật riêng lẻ. Cụm từ này có thể đứng riêng như một mảnh câu. Cách nói ngắn gọn ấy đưa ra lời đánh giá mạnh và đầy kịch tính về toàn bộ những gì vừa được mô tả.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “một điều cực kỳ đáng sợ”: The stuff ____.
Xem đáp án
of nightmares
The thing with the house is that Holmes was the only person who knew how it actually worked. Cụm từ
4:44Vấn đề với ngôi nhà là Holmes là người duy nhất biết nó thực sự hoạt động như thế nào.
The thing with X is that Y: nêu điểm chính về X
The thing with X is that Y là một khung diễn đạt trong hội thoại dùng để nêu điểm chính, đặc điểm hoặc sự phức tạp liên quan đến X. Thing không có nghĩa là một đồ vật cụ thể; mệnh đề that cung cấp thông tin quan trọng. Trong câu này, X là ngôi nhà và Y là việc chỉ Holmes hiểu cách nó hoạt động. Khung diễn đạt này dẫn người nghe từ chủ đề đến sự thật quan trọng nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng một khung diễn đạt nêu chủ đề trước mà không gọi rõ nội dung được nêu là một vấn đề?
- The thing is that the printer jams every few pages.
- The thing with the printer is that it jams every few pages.
- The problem with the printer is that it jams every few pages.
Xem đáp án
The thing with the printer is that it jams every few pages.
a house of horrors that made no sense to other people.
4:50một ngôi nhà kinh dị chẳng có ý nghĩa gì với người khác.
It was to this mad place that he invited mainly young women to stay. Ngữ pháp
4:53Chính tại nơi điên rồ này, hắn chủ yếu mời những phụ nữ trẻ đến ở.
It was to this mad place that: câu chẻ tập trung vào địa điểm
Trong It was to this mad place that ..., It là thành phần giữ chỗ về mặt cấu trúc chứ không phải đại từ chỉ một vật nào đó. Câu này sử dụng cấu trúc chẻ It was + thành phần được tập trung + that + mệnh đề. Thành phần được tập trung là cụm chỉ đích đến to this mad place. Phiên bản trung tính hơn sẽ đặt địa điểm về sau: He invited mainly young women to stay at this mad place. Câu chẻ biến địa điểm cụ thể đó thành thông tin mà người kể muốn làm nổi bật.
Luyện tập
Hoàn thành câu chẻ tập trung vào địa điểm. Câu trung tính: The courier delivered the parcel to the side entrance. Câu được tập trung: It was ____ the courier delivered the parcel.
Xem đáp án
to the side entrance that
Some say it's hard to tell exactly what he did, though,
4:57Tuy nhiên, một số người nói rằng thật khó để biết chính xác hắn đã làm gì,
only because the man who was married to three people at the same time
5:00chỉ vì người đàn ông kết hôn với ba người cùng một lúc
Benjamin Pitezel was a friend of Holmes and also an accomplice in some of his crimes.
5:05Benjamin Pitezel là một người bạn của Holmes và cũng là đồng phạm trong một số tội ác của hắn.
Pitezel had agreed with Holmes to do a scam,
5:10Pitezel đã đồng ý với Holmes thực hiện một vụ lừa đảo,
whereby Pitezel's death would be faked and they would share a $10,000 life insurance payment. Cách dùng từ
5:12theo đó cái chết của Pitezel sẽ được làm giả và họ sẽ chia nhau khoản tiền bảo hiểm nhân thọ 10.000 đô la.
whereby để giải thích cách một thỏa thuận vận hành
Whereby mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích phương thức hoặc cơ chế của một thỏa thuận vừa được nhắc đến. Ở đây, nó quay lại chỉ vụ lừa đảo và có nghĩa là theo thỏa thuận đó hoặc bằng cách đó; mệnh đề sau giải thích vụ lừa đảo sẽ vận hành như thế nào. Nó không chỉ địa điểm. Từ này gói một cơ chế gồm nhiều bước vào một mô tả trang trọng, súc tích và trực tiếp liên kết thỏa thuận với kết quả dự kiến.
Luyện tập
Từ nối nào hoàn thành câu đúng và có nghĩa là thông qua quy trình này? The agreement establishes a process ___ disputed charges are reviewed by an independent panel.
- because
- whereby
- wherever
Xem đáp án
whereby
rather he knocked his friend out with chloroform and then set him on fire. Cụm động từ
5:20thay vào đó, hắn đánh ngất bạn mình bằng chloroform rồi châm lửa đốt ông ta.
knocked his friend out: nghĩa và vị trí của tân ngữ
Ở đây, knocked his friend out có nghĩa là làm cho người bạn mất ý thức. Chloroform cho biết việc đó được thực hiện bằng cách nào; out không diễn tả chuyển động vật lý ra khỏi một nơi nào đó. Với nghĩa này, knock out là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ, như trong knocked his friend out, hoặc đứng sau tiểu từ, như trong knocked out his friend. Tân ngữ là đại từ phải đứng ở giữa: knocked him out, không phải knocked out him.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là "làm anh ấy mất ý thức": The punch ____ for several seconds.
Xem đáp án
knocked him out
Holmes later said he murdered three out of five of Pitezel's children. Ngữ pháp
5:24Sau đó Holmes nói rằng hắn đã sát hại ba trong số năm người con của Pitezel.
three out of five: một phần trong tổng số
Trong three out of five, three là số lượng được tính và five là tổng số. Mẫu X out of Y có nghĩa là X thành viên, điểm hoặc đơn vị trong tổng số hay mức tối đa Y. Trong câu này, of Pitezel's children xác định nhóm mà năm người đó thuộc về. Cách diễn đạt này nhấn mạnh tỷ lệ: ba người trong một nhóm có tổng cộng năm người.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu X out of Y để thể hiện bảy người trong tổng số mười người: Seven ____ ten voters supported the plan.
Xem đáp án
out of
Two of their bodies were found buried in the hotel.
5:28Thi thể của hai trong số họ được tìm thấy chôn trong khách sạn.
Holmes is also said to have murdered his mistress,
5:30Holmes cũng được cho là đã sát hại tình nhân của mình,
No one knows exactly what happened to them,
5:35Không ai biết chính xác chuyện gì đã xảy ra với họ,
but they went missing while staying at the hotel.
5:37nhưng họ đã mất tích khi đang ở tại khách sạn.
This was not the first young woman who'd fallen for Holmes, Cụm động từ
5:39Đây không phải là người phụ nữ trẻ đầu tiên phải lòng Holmes,
with several young women said to be his victims.
5:43với một vài phụ nữ trẻ được cho là nạn nhân của hắn.
fallen for Holmes: nảy sinh tình cảm với Holmes
Trong fallen for Holmes, fall for someone có nghĩa là bắt đầu có tình cảm hoặc bị thu hút về mặt tình cảm với người đó. Phân từ quá khứ fallen được dùng vì những người phụ nữ này đã nảy sinh tình cảm trước các sự việc xảy ra sau đó. Tân ngữ giúp xác định nghĩa: nếu là một người, cụm này thường mang nghĩa tình cảm; nếu là a lie, trick hoặc scam, nó mang nghĩa “bị lừa”. Ở đây hoàn toàn không nói đến việc ngã theo nghĩa thể chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bắt đầu có tình cảm”: “At first they were just friends, but Lena began to ____ Marco.”
Xem đáp án
fall for
One of the reasons why Holmes is so notorious
5:46Một trong những lý do khiến Holmes khét tiếng đến vậy
is because of the stories that surfaced about his home being a massive torture chamber.
5:48là vì những câu chuyện rộ lên về việc nhà của hắn là một phòng tra tấn khổng lồ.
have said that this has been greatly exaggerated.
5:54đã nói rằng điều này đã bị phóng đại quá mức.
Some skeptics, though: giới thiệu nguồn có quan điểm đối lập
Cụm danh từ mở đầu Some skeptics xác định quan điểm tiếp theo thuộc về ai. Vì thế, nhận định sau đó được trình bày như đánh giá của người khác chứ không phải lời khẳng định trực tiếp của người kể. Though ở đây là dấu hiệu tương phản được chen vào câu. Được ngăn cách bằng dấu phẩy sau chủ ngữ, nó cho biết quan điểm của những người hoài nghi phản bác lời kể vừa được nhắc đến; trong câu này, nó không mở đầu một mệnh đề nhượng bộ hoàn chỉnh.
Luyện tập
Trong câu “Some skeptics, though, have said that the story was exaggerated,” vị trí của though có tác dụng gì?
- Nó mở đầu một mệnh đề phụ giải thích vì sao những người hoài nghi đúng.
- Nó cho thấy người kể hoàn toàn chấp nhận quan điểm của những người hoài nghi là sự thật.
- Nó cho biết quan điểm của những người hoài nghi tương phản với lời kể trước đó.
Xem đáp án
Nó cho biết quan điểm của những người hoài nghi tương phản với lời kể trước đó.
These supposed exaggerations tell us that some of the rooms would have instruments of torture hidden in the walls,
5:56Những sự phóng đại được cho là này nói với chúng ta rằng một số phòng sẽ có các dụng cụ tra tấn giấu trong tường,
and also that the walls were iron-clad to prevent people from escaping.
6:12và cả các bức tường được bọc sắt để ngăn mọi người trốn thoát.
there were chutes from which the bodies could easily be disposed. Ngữ pháp
6:17có những máng trượt từ đó các thi thể có thể dễ dàng bị vứt bỏ.
“from which ... could be disposed”: giới từ được đưa lên trước và dạng bị động có động từ tình thái
From which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chutes. Giới từ from được đặt trước which, vì vậy cụm này trình bày các đường trượt như điểm xuất phát hoặc tuyến đường liên quan đến hành động. Đây là cách trang trọng hơn so với việc để giới từ ở phần sau của mệnh đề quan hệ. Could be disposed tuân theo mẫu bị động có động từ tình thái could + be + quá khứ phân từ. The bodies là đối tượng chịu tác động, còn câu không nêu ai thực hiện việc xử lý. Toàn bộ mệnh đề quan hệ gói quan hệ về địa điểm hoặc tuyến đường và hành động bị động vào một thành phần bổ nghĩa trang trọng.
Luyện tập
Phân tích nào giải thích đúng from which the bodies could easily be disposed?
- which chỉ chutes; from được đưa lên trước đại từ quan hệ, còn could be disposed là dạng bị động có động từ tình thái.
- which chỉ bodies; from giới thiệu tác nhân, còn could be disposed là dạng chủ động.
- from which là cách viết khác của of which, còn could là động từ chính ở thì quá khứ.
Xem đáp án
which chỉ chutes; from được đưa lên trước đại từ quan hệ, còn could be disposed là dạng bị động có động từ tình thái.
and later others said perhaps Holmes was not as bad as first thought. Ngữ pháp
6:23và sau đó những người khác nói rằng có lẽ Holmes không tệ như người ta tưởng tượng lúc đầu.
be well known for: nêu lý do tạo nên danh tiếng
Be well known for + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một đặc điểm, hoạt động hoặc thành tựu là lý do khiến một người, địa điểm, tổ chức hoặc sự vật có tiếng tăm rộng rãi. Ở đây, their exaggeration là đặc điểm của các tờ báo, vì vậy cụm này có nghĩa là báo chí nổi tiếng là hay phóng đại. Well known có nghĩa là được biết đến rộng rãi, không nhất thiết là được ngưỡng mộ. Đặc điểm sau for có thể tích cực, trung tính hoặc tiêu cực; trong câu này, exaggeration khiến danh tiếng mang nghĩa tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng biểu thức giới thiệu lý do tạo nên danh tiếng: The coastal town is ____ its colorful fishing boats.
Xem đáp án
well known for
not as bad as first thought: không tệ như suy nghĩ ban đầu
Not as bad as first thought có nghĩa là đánh giá về sau bớt tiêu cực hơn đánh giá ban đầu. Cụm này không có nghĩa Holmes vô hại hay là người tốt; nó chỉ cho thấy cách nhìn ban đầu có thể đã khiến ông ta có vẻ tệ hơn thực tế. Cấu trúc not as + adjective + as dùng để so sánh mức độ. Có thể hiểu đầy đủ là not as bad as people first thought he was hoặc not as bad as he was first thought to be. Tiếng Anh thường lược bỏ các từ lặp lại khi chủ thể và nhận định đã rõ ràng.
Luyện tập
Dùng bad để hoàn thành cấu trúc not as + adjective + as first thought: The storm damage was ____.
Xem đáp án
not as bad as first thought
an informal history of the Chicago underworld by Herbert Asbury,
6:28một lịch sử không chính thức về thế giới ngầm ở Chicago của Herbert Asbury,
he writes that perhaps Holmes wasn't quite the sadistic torturer others had said he was.
6:32ông viết rằng có lẽ Holmes không hoàn toàn là một kẻ tra tấn bạo dâm như những người khác đã nói về hắn.
Maybe even his house of horrors was less of a trap made by a demented man than it was a badly built hotel. Ngữ pháp
6:36Có thể ngay cả ngôi nhà kinh dị của hắn không phải là một cái bẫy do một kẻ điên rồ tạo ra mà là một khách sạn được xây dựng tồi tàn.
less of a trap ... than ... a badly built hotel: giống khách sạn xây tồi hơn là một cái bẫy
Less of X than Y so sánh hai cách phân loại cùng một sự vật. Cấu trúc này cho biết nhãn X kém phù hợp hơn, còn nhãn Y phù hợp hơn. Ở đây, ngôi nhà được mô tả là gần với một khách sạn xây dựng tồi hơn là một cái bẫy được cố ý thiết kế. Đây chủ yếu không phải là phép so sánh số lượng. Khung có thể áp dụng lại là subject + be + less of + noun label X + than + (subject + be +) noun label Y. Trong phụ đề, it was được lặp lại trước nhãn Y để làm rõ cách phân loại thứ hai.
Luyện tập
Câu nào dùng less of X than Y để phân loại lại một tình huống thay vì so sánh số lượng?
- The delay was less of a disaster than it was an inconvenience.
- We had less rain than snow this week.
- Fewer buses than trains arrived on time.
Xem đáp án
The delay was less of a disaster than it was an inconvenience.
but more serious journalism is skeptical about his deeds.
6:45nhưng giới báo chí nghiêm túc hơn lại tỏ ra hoài nghi về những việc làm của hắn.
sensational stories ... but more serious journalism is skeptical: đối lập độ tin cậy của nguồn
“Sensational stories” mô tả nội dung của các trang web ấy là những câu chuyện được tạo ra để thu hút sự chú ý bằng yếu tố gây sốc hoặc phóng đại. Sau đó, “but” chuyển sang sự đối lập về chất lượng nguồn tin: “more serious journalism” là báo chí sử dụng phương pháp chặt chẽ hơn, chứ không phải báo chí có giọng điệu buồn hơn. “Is skeptical about his deeds” có nghĩa là loại báo chí này không chấp nhận những hành vi được thuật lại nếu chưa có bằng chứng mạnh hơn. Vì vậy, câu này đánh giá độ tin cậy của hai loại nguồn theo cách khác nhau, thay vì xem mọi tuyên bố của truyền thông đều đáng tin như nhau.
Luyện tập
but tổ chức thông tin trong câu này như thế nào?
- Nó chứng minh rằng mọi tuyên bố về hành vi của người đàn ông đều sai.
- Nó bổ sung một nguồn giật gân thứ hai đồng ý với nguồn đầu tiên.
- Nó đối lập các tuyên bố thu hút sự chú ý với một nguồn thận trọng và đáng tin cậy hơn.
Xem đáp án
Nó đối lập các tuyên bố thu hút sự chú ý với một nguồn thận trọng và đáng tin cậy hơn.
it was later revealed that he was said to have a hanging room
6:52sau đó người ta đã tiết lộ rằng hắn được cho là có một phòng treo cổ
only because they found knives in a worn-out table.
6:59chỉ vì họ tìm thấy những con dao trong một chiếc bàn cũ nát.
only because ... only because: giới hạn bằng chứng
Mỗi “only because” giới thiệu căn cứ duy nhất được nêu ra cho tuyên bố gây sốc đứng trước nó: một sợi dây dẫn đến câu chuyện về “phòng treo cổ”, còn những con dao dẫn đến câu chuyện phân xác. Cụm từ này giới hạn bằng chứng; nó không xác nhận rằng bất kỳ kết luận nào là đúng. Việc lặp lại cùng một từ nối tạo ra phép đối chiếu song song giữa tuyên bố và bằng chứng. Cấu trúc này giúp người nghe dễ nhận ra khoảng cách giữa những kết luận giật gân và bằng chứng vật chất ít ỏi, vì vậy cách diễn đạt mang hiệu ứng hoài nghi và phê phán nguồn tin.
Luyện tập
Điền cùng một cụm từ gồm hai từ vào cả hai chỗ trống để thể hiện rằng mỗi sự việc nhỏ là căn cứ duy nhất cho một nhãn gọi gây ấn tượng mạnh: The reviewer called the cafe a museum ____ it displayed old cups, and a library ____ it had one shelf of books.
Xem đáp án
only because · only because
no doubt để thể hiện sự chắc chắn cao
Ở đây, no doubt cho thấy người kể chuyện rất chắc chắn về nhận định theo sau: Holmes là một người xấu và một tội phạm. Đây là dấu hiệu thể hiện lập trường đối với toàn câu, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu người nghe ngừng nghi ngờ. Cụm từ này thiết lập một nền tảng chắc chắn trước khi người nói đặt nghi vấn về những phần khác của câu chuyện. Mẫu này giúp bạn tách điều mình xem là chắc chắn khỏi điều mình vẫn xem là chưa chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng no doubt làm dấu hiệu thể hiện sự chắc chắn cao?
- Please do not doubt Lena before we see the evidence.
- There is no doubt that Lena locked the door; the camera shows it clearly.
- Lena probably locked the door, but I am not sure.
Xem đáp án
There is no doubt that Lena locked the door; the camera shows it clearly.
maybe, just maybe cho một gợi ý thận trọng nhưng có chủ ý
Maybe, just maybe đưa ra một khả năng nhưng vẫn thể hiện rõ rằng khả năng đó chưa chắc chắn. Việc lặp lại maybe và đặt just trước lần xuất hiện thứ hai làm khả năng đó nổi bật hơn mà không biến nó thành một khẳng định đầy chắc chắn. Các khoảng ngừng khiến lời gợi ý nghe có chủ ý và hơi kịch tính. Ở đây, người kể chuyện dùng cụm này để chuyển từ một nhận định dứt khoát sang sự nghi ngờ thận trọng về phần còn lại của câu chuyện.
Luyện tập
Câu nào dùng maybe, just maybe để đưa ra một gợi ý thận trọng nhưng có chủ ý nhấn mạnh?
- Maybe, just maybe, the missing key is still in the car.
- The missing key is definitely still in the car.
- Just return the missing key to the car.
Xem đáp án
Maybe, just maybe, the missing key is still in the car.
There has been ... embellishments: sự hòa hợp số trong câu tồn tại với there
Trong câu tồn tại dùng there, there là chủ ngữ hình thức; cụm danh từ sau động từ quyết định động từ ở dạng số ít hay số nhiều. Vì embellishments là số nhiều, cách hòa hợp chuẩn phải là there have been some embellishments, chứ không phải cách diễn đạt nghe thấy trong ví dụ. Dạng số ít là there has been some embellishment. Dùng has been với cụm danh từ số ít hoặc không đếm được, và have been với cụm danh từ số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành có sự hòa hợp số nhiều theo chuẩn: Over the years, there ____ several changes to the policy.
Xem đáp án
have been
do you know more about H. H. Holmes that we neglected to mention here? Cách dùng từ
7:13bạn có biết thêm điều gì về H. H. Holmes mà chúng tôi đã bỏ quên không đề cập ở đây không?
Neglected to mention: trang trọng thừa nhận một thông tin bị bỏ sót
Neglect to + động từ có nghĩa là không làm một việc được kỳ vọng hoặc nên làm, thường do thiếu chú ý chứ không phải do cố ý lựa chọn không làm. Trong neglected to mention, mention là động từ nguyên mẫu sau to. Ở đây, người nói thừa nhận rằng họ đã bỏ sót thông tin và mời người khác bổ sung. Cụm từ này có thể mang sắc thái tự phê bình nhẹ; nó không hàm ý rằng họ cố tình che giấu thông tin và khác với neglect + danh từ theo nghĩa không chăm sóc đúng mức cho ai hoặc điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành lời xin lỗi trang trọng bằng cách chuyển neglect to mention sang quá khứ: In my earlier email, I ____ the revised deadline.
Xem đáp án
neglected to mention
Can you think of a serial killer more heinous than he? Ngữ pháp
7:16Bạn có thể nghĩ ra một kẻ giết người hàng loạt nào ghê tởm hơn hắn không?
more heinous than he: is được lược bỏ
Ở đây, than he có nghĩa là than he is. He là chủ ngữ của mệnh đề so sánh được hiểu ngầm; chỉ is bị lược đi. Đại từ này không phải là tân ngữ của think of, vì vậy he không phải là lỗi cách trong cấu trúc này. Khi hiểu kiểu so sánh trang trọng này, hãy khôi phục động từ bị lược trong đầu: more heinous than he is.
Luyện tập
Leo is patient, but Maya is more patient. Hoàn thành phép so sánh trang trọng bằng đại từ chủ ngữ và lược bỏ is bị lặp: Maya is more patient than ____.
Xem đáp án
he
be sure to check out our other video called The Most Infamous Serial Killer,
7:20hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tựa đề Kẻ giết người hàng loạt khét tiếng nhất,