Cách sử dụng 'just' trong tiếng Anh - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
514 từ 177 từ/phút

Tổng quan video: Qua cuộc trao đổi căng thẳng về việc sửa thiết kế địa điểm tổ chức đám cưới, bài học cho thấy just có thể làm dịu một lời đề nghị, giới hạn một lựa chọn hoặc hàm ý rằng một lượng nào đó chỉ vừa đủ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I was just thinking — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Bạn sẽ hiểu cách cụm này trình bày một đề nghị thay đổi như ý tưởng vừa mới nảy ra, nhờ đó giảm cảm giác ra lệnh. Bạn có thể dùng nó trước những góp ý tế nhị về kế hoạch, thiết kế hoặc công việc của người khác, thay vì chỉ hiểu just là dấu hiệu chỉ thời gian vừa mới xảy ra. 2. just want purple poppies, — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ nhận ra just ở đây có nghĩa là “chỉ”, giới hạn lựa chọn của người nói ở hoa anh túc tím và loại bỏ mọi phương án khác. Cách hiểu này giúp bạn diễn đạt chính xác một sở thích có phạm vi hẹp, đồng thời phân biệt just mang nghĩa giới hạn với just dùng để nhấn mạnh hoặc làm nhẹ lời nói. 3. just enough money — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ hiểu rằng số tiền hiện có có lẽ đủ dùng nhưng hầu như không còn khoảng dự phòng. Bạn có thể áp dụng mẫu này cho ngân sách, thời gian, thức ăn và các nguồn lực khác, đồng thời nhận ra sắc thái chật vật mà riêng enough money không phải lúc nào cũng truyền đạt.

Nội dung bài học

Today we're just going to focus on one word

0:00

Hôm nay chúng ta sẽ chỉ tập trung vào một từ,

just because it's a word which has many uses Cụm từ

0:03

chỉ vì đó là một từ có rất nhiều cách sử dụng:

Cụm từ

just because: đưa ra một lý do đơn giản và có giới hạn

Trong câu này, just because có nghĩa là “chỉ vì” và dẫn vào lý do trong mệnh đề theo sau. Just giới hạn lý do đó; nó không mang nghĩa thời gian là “vừa mới”. Because mở đầu một mệnh đề chỉ lý do. Mệnh đề này thường nối với ý chính hoặc kết quả, ngay cả khi người nói bắt đầu bằng lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để đưa ra lý do đơn giản: Leo chose the seat ____ it was beside the window.

Xem đáp án

just because

just.

0:06

'just'.

Introducing Craig and Marco.

0:13

Xin giới thiệu Craig và Marco.

Craig is planning a wedding party.

0:15

Craig đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc cưới.

Marco has done the interior design,

0:17

Marco đã hoàn thành phần thiết kế nội thất,

but Craig wants to make a few changes. Cụm từ

0:20

nhưng Craig muốn thay đổi một chút.

Cụm từ

make a few changes: sự kết hợp tự nhiên giữa động từ và danh từ

Make a few changes có nghĩa là sửa đổi một số ít thứ. Ở đây, make kết hợp tự nhiên với changes; nó không mang nghĩa tạo ra một đồ vật cụ thể. A few có nghĩa là “một vài” và thường chỉ một số lượng nhỏ nhưng lớn hơn không. Craig đang nghĩ đến một vài thay đổi, chứ không phải không thay đổi gì cả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tự nhiên trong bài học này: We need to ____ before the poster is printed.

Xem đáp án

make a few changes

Let's see how that goes. Mạch ý

0:22

Hãy xem mọi chuyện diễn ra thế nào nhé.

Mạch ý

Let's see how that goes: quan sát điều xảy ra tiếp theo

Let's see how that goes. chuyển sự chú ý từ một kế hoạch hoặc hành động sang điều sẽ xảy ra tiếp theo. Người nói đang tạo tiền đề để sau đó xem xét kết quả hoặc tiến triển, chứ không hỏi một vật sẽ đi đâu. Trong how that goes, goes có nghĩa là “diễn tiến” hoặc “cho ra kết quả”, không phải “di chuyển”. Câu này đóng vai trò chuyển ý: để một việc xảy ra hoặc thử làm việc đó, rồi quan sát kết quả.

Luyện tập

Chức năng chính của “Let's see how that goes.” trong ngữ cảnh này là gì?

  1. Hứa rằng kế hoạch chắc chắn sẽ thành công
  2. Hỏi ai đó sẽ đi theo tuyến đường nào
  3. Tạo tiền đề để quan sát điều xảy ra tiếp theo
Xem đáp án

Tạo tiền đề để quan sát điều xảy ra tiếp theo

Marco, I just adore what you've done with the place. Ghi chú

0:23

Marco, tôi thực sự mê mẩn những gì cậu đã làm với nơi này.

Cách dùng từ

just adore: just làm lời khen mạnh hơn

Trong just adore, just nhấn mạnh động từ adore vốn đã diễn tả một cảm xúc mạnh. Nó có nghĩa gần như “thực sự” hoặc “quả thật”, nên người nói đang thể hiện sự tán thưởng rất nhiệt tình. Ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới” và cũng không có nghĩa là “chỉ”. Vị trí trước động từ chỉ cảm xúc giúp nó làm lời khen mạnh hơn.

Luyện tập

just có tác dụng gì trong câu I just adore this room?

  1. Nó nhấn mạnh cảm xúc được thể hiện bởi adore.
  2. Nó có nghĩa là sự yêu thích vừa mới bắt đầu.
  3. Nó giới hạn lời khen ở một phần nhỏ của căn phòng.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh cảm xúc được thể hiện bởi adore.

Cụm từ

what you've done with the place: khen những thay đổi đối với một không gian

Trong câu này, what you've done with the place có nghĩa là “cách bạn đã trang trí, sắp xếp hoặc cải thiện nơi này”. What chỉ những thay đổi và kết quả của chúng, còn toàn bộ mệnh đề là điều mà người nói rất yêu thích. Ở đây, done with mô tả những gì ai đó đã làm để thay đổi hoặc sắp xếp địa điểm. Nó không có nghĩa là “đã xong việc với nơi đó và không còn muốn liên quan”. Có thể dùng what someone has done with a place để nhận xét về kết quả sau khi ai đó đã sửa sang một căn phòng hoặc địa điểm tổ chức sự kiện.

Luyện tập

Trong “I love what you've done with the room”, điều gì đang được khen?

  1. Tất cả công việc được hoàn thành khi đang đứng trong phòng
  2. Việc người nói không còn muốn căn phòng đó
  3. Cách căn phòng đã được trang trí hoặc thay đổi
Xem đáp án

Cách căn phòng đã được trang trí hoặc thay đổi

It's just as wonderful as you said it would be. Ngữ pháp

0:26

Nó tuyệt vời y như những gì cậu đã nói.

Ngữ pháp

just as wonderful as: so sánh mức độ ngang bằng

Just as + tính từ + as cho biết hai sự vật có cùng mức độ của một đặc điểm. Trong just as wonderful as, as thứ nhất mở đầu phép so sánh, còn as thứ hai dẫn vào đối tượng hoặc tiêu chuẩn được dùng để so sánh. Just bổ sung nghĩa “hoàn toàn” hoặc “đúng bằng”; nó không có nghĩa là “vừa mới”. Ở đây, địa điểm hoặc sự kiện thực tế được so sánh với mức độ tuyệt vời mà người nghe đã nói trước đó. Người nói cho biết trải nghiệm thực tế khớp với lời mô tả trước đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng just as + tính từ trong ngoặc + as: The school play was ____ our teacher had promised. (exciting)

Xem đáp án

just as exciting as

But I was just thinking Ý định

0:29

Nhưng tôi vừa mới nghĩ

maybe you could hang some drapes from the ceiling. Ý định

0:31

có lẽ cậu có thể treo vài tấm rèm từ trên trần nhà xuống.

Ý định

I was just thinking để mở đầu ý tưởng một cách nhẹ nhàng

Trong câu này, I was just thinking không chủ yếu dùng để thông báo rằng người nói đang thực hiện hoạt động suy nghĩ. Cụm này giới thiệu mệnh đề phía sau như một ý tưởng mà người nói đã cân nhắc. Khi trình bày lời đề nghị như một suy nghĩ thay vì mệnh lệnh, người nói làm giảm áp lực và khiến ý tưởng có vẻ cởi mở để thảo luận. Mẫu hữu ích là I was just thinking + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời mở đầu nhẹ nhàng trong bài này: ____ we could put the plants by the window.

Xem đáp án

I was just thinking

Ý định

maybe you could + động từ nguyên mẫu

maybe you could + động từ nguyên mẫu là cách nhẹ nhàng để đề nghị người nghe làm điều gì đó. maybe làm cho đề xuất bớt chắc chắn, còn could làm giảm sức nặng của một mệnh lệnh trực tiếp. Tuy vậy, những từ này vẫn thường cho thấy người nói muốn hành động đó xảy ra. Sau could, dùng dạng nguyên mẫu của động từ như check, ask hoặc hang, không có to.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị nhẹ nhàng bằng đúng mẫu trong bài này: ____ ask the teacher for a hint.

Xem đáp án

Maybe you could

Oh, I was thinking just the same thing. Cụm từ

0:34

Ồ, tôi cũng đang nghĩ đến điều y hệt như vậy.

Cụm từ

just the same thing: chính xác cùng một ý tưởng

Trong câu này, just nhấn mạnh same: just the same thing có nghĩa là “chính xác cùng một việc hoặc một ý tưởng”. Ở đây, thing chỉ điều mà người nói đang nghĩ tới. Sau khi ai đó chia sẻ một ý tưởng, I was thinking just the same thing cho biết bạn cũng đã nghĩ đúng như vậy. Trong cụm này, just không có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ trong bài: A: Let's ask Mia for help. B: I was thinking ____.

Xem đáp án

just the same thing

Wonderful.

0:36

Tuyệt vời.

Marco, you're an absolute genius. Cách dùng từ

0:36

Marco, cậu đúng là một thiên tài.

Cách dùng từ

an absolute genius: lời khen mạnh và đầy nhấn mạnh

Trong an absolute genius, absolute nhấn mạnh danh từ mang ý nghĩa rất tích cực là genius. Cả cụm có nghĩa là “một thiên tài thực sự” và thể hiện lời khen rất nhiệt tình. Người nói đang vui vẻ khen một ý tưởng hoặc cách giải quyết thông minh, chứ không đưa ra nhận định khách quan và theo nghĩa đen rằng người đó có trí tuệ hoàn hảo. Cách nhấn mạnh tương tự cũng xuất hiện trong những cụm như an absolute star.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen nhiệt tình bằng cụm từ trong bài: Leo fixed the computer in one minute. You're ____!

Xem đáp án

an absolute genius

I have complete faith in you. Cụm từ

0:38

Tôi hoàn toàn đặt niềm tin vào cậu.

Cụm từ

have complete faith in: hoàn toàn tin tưởng

Have complete faith in someone or something có nghĩa là hoàn toàn tin tưởng người hoặc điều đó, hay hoàn toàn tin vào khả năng của họ. Trong câu này, người nói cho đối phương biết rằng mình tin tưởng họ không chút nghi ngờ. Cấu trúc là have + complete faith + in + người, khả năng hoặc kế hoạch. Faith ở đây có nghĩa là sự tin tưởng hoặc niềm tin, không nhất thiết là đức tin tôn giáo.

Luyện tập

Dùng đầy đủ cụm từ để hoàn thành câu: I ____ your ability to solve this problem.

Xem đáp án

have complete faith in

Oh, the room is just a bit too dark. Ý định

0:41

Ồ, căn phòng chỉ hơi tối một chút.

Ý định

just a bit too + tính từ: làm nhẹ lời phê bình

Just a bit too + tính từ cho biết một điều gì đó hơi vượt quá mức phù hợp hoặc mong muốn. Trong câu này, căn phòng tối hơn một chút so với mức người nói muốn. Too vẫn cho biết có vấn đề. Just a bit làm vấn đề có vẻ nhỏ hơn và khiến lời nhận xét nhẹ nhàng hơn; nó không có nghĩa là căn phòng chỉ hơi tối và hoàn toàn không có vấn đề gì.

Luyện tập

Câu nào lịch sự nói rằng cần giảm âm lượng nhạc?

  1. The music is just a bit too loud for this room.
  2. The music is far too loud for this room.
  3. The music is a bit loud, but it is fine.
Xem đáp án

The music is just a bit too loud for this room.

Let's get some standing mirrors in here

0:43

Hãy đặt vài chiếc gương đứng ở đây

to amplify the light. Cụm từ

0:45

để khuếch đại ánh sáng.

Cụm từ

to amplify the light: làm cho hiệu quả của ánh sáng mạnh hơn

Trong câu này, to amplify the light có nghĩa là làm cho hiệu quả của ánh sáng mạnh hơn. Gương phản chiếu và lan tỏa lượng ánh sáng đã có, vì vậy amplify ở đây không có nghĩa là làm cho âm thanh lớn hơn. Động từ nguyên mẫu có to diễn tả mục đích: những chiếc gương đứng được đưa vào để tăng cường ánh sáng. Cấu trúc do something to + động từ giải thích mục đích thực hiện một hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng amplify với nghĩa làm cho hiệu quả của ánh sáng mạnh hơn?

  1. The microphone amplifies the teacher's voice.
  2. The pale walls amplify the natural light in the classroom.
  3. The curtains block the afternoon sun.
Xem đáp án

The pale walls amplify the natural light in the classroom.

Uh okay.

0:47

Ờ được thôi.

Certainly.

0:48

Chắc chắn rồi.

Oh, and another thing.

0:48

Ồ, và một điều nữa.

The red roses,

0:50

Những bông hồng đỏ,

get rid of them. Cụm động từ

0:51

dẹp chúng đi.

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of là một cụm từ cố định có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi thứ không mong muốn. Trong get rid of them, them chỉ đối tượng sẽ bị loại bỏ. Phải giữ of trước tân ngữ: get rid of the boxes và get rid of it. Các từ này kết hợp thành một cụm, vì vậy không nên hiểu get và rid riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: These broken toys cannot be repaired, so let's ____ them.

Xem đáp án

get rid of

I just want purple poppies, Cách dùng từ

0:52

Tôi chỉ muốn những bông anh túc tím,

Cách dùng từ

just want ...: giới hạn mong muốn ở một điều

Trong just want purple poppies, just có nghĩa là “chỉ”. Từ này giới hạn điều người nói muốn: hoa anh túc tím và không gì khác. Ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới”. Khi đứng trước want trong kiểu lời yêu cầu hoặc mong muốn ở hiện tại này, just thường cho thấy mong muốn đó đơn giản hoặc có giới hạn.

Luyện tập

Câu nào dùng just với nghĩa là “chỉ” và giới hạn điều người nói muốn?

  1. I quickly found a quiet place to read.
  2. I wanted a quiet place a moment ago.
  3. I just want a quiet place to read.
Xem đáp án

I just want a quiet place to read.

huge purple poppies wall to wall. Thành ngữ

0:54

những bông anh túc tím khổng lồ phủ kín từ bức tường này sang bức tường khác.

Thành ngữ

wall to wall: lấp đầy toàn bộ không gian

Wall to wall có nghĩa là từ một phía của không gian sang phía bên kia, khiến toàn bộ nơi đó được phủ kín hoặc lấp đầy. Trong câu này, những bông hoa anh túc tím khổng lồ được hình dung là phủ kín cả khu vực. Cụm từ này miêu tả phạm vi, không phải một lộ trình giữa hai bức tường. Nó cũng có thể miêu tả thảm, kệ, đồ trang trí hoặc một đám đông chen chúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “từ phía này của căn phòng sang phía bên kia”: The carpet stretches ____.

Xem đáp án

wall to wall

I see. Ý định

0:56

Tôi hiểu rồi.

Ý định

I see: thể hiện sự hiểu, không nhất thiết là đồng ý

Trong hội thoại, I see có nghĩa là “tôi hiểu điều bạn vừa nói”. Ở đây, see nói về việc hiểu chứ không phải nhìn bằng mắt. Câu này xác nhận rằng người nói đã tiếp nhận thông tin. Tự nó không có nghĩa là “tôi đồng ý”. Một câu I see ngắn và bình tĩnh cũng có thể nghe hơi dè dặt, vì vậy cần dựa vào giọng điệu và ngữ cảnh để hiểu thái độ.

Luyện tập

Trong hội thoại, câu trả lời I see. cho biết điều gì chắc chắn nhất?

  1. Người nói hiểu thông tin nhưng có thể không đồng ý.
  2. Người nói có thể nhìn thấy một vật cụ thể.
  3. Người nói hoàn toàn đồng ý với mọi yêu cầu.
Xem đáp án

Người nói hiểu thông tin nhưng có thể không đồng ý.

Something else has just occurred to me. Cụm từ

0:57

Tôi vừa mới nảy ra một ý khác.

Cụm từ

has just occurred to me: một ý nghĩ vừa xuất hiện

Trong mẫu something occurs to someone, suy nghĩ hoặc ý tưởng làm chủ ngữ, còn người có suy nghĩ đó đứng sau to. Vì vậy, Something else has occurred to me có nghĩa là một ý tưởng khác vừa xuất hiện trong đầu người nói. Dạng has occurred liên kết suy nghĩ mới với hiện tại, còn just có nghĩa là chỉ mới cách đây rất ít lâu. Cụm này nói về việc nảy ra một ý nghĩ, không phải một sự việc xảy đến với người nói.

Luyện tập

Dùng just và occur to để thể hiện rằng ý tưởng vừa xuất hiện trong đầu bạn: A simple solution has ____.

Xem đáp án

just occurred to me

We need thicker carpets.

1:00

Chúng ta cần những tấm thảm dày hơn.

The acoustics are all wrong in here. Cách dùng từ

1:01

Âm thanh ở đây hoàn toàn có vấn đề.

Cách dùng từ

all wrong: lời đánh giá phủ định mạnh về tổng thể

Trong all wrong, all làm cho wrong mạnh hơn. Người nói cho rằng âm học ở đây nhìn chung rất không phù hợp hoặc rõ ràng có vấn đề. Điều này không nhất thiết có nghĩa là từng chi tiết nhỏ đều sai. Cấu trúc be + all wrong đưa ra lời đánh giá mạnh về toàn bộ một kế hoạch, kết quả, cách hiểu hoặc tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng all để nhấn mạnh wrong như một lời đánh giá tổng thể?

  1. All the chairs are wrong for this table.
  2. The seating plan is all wrong for this small room.
  3. The seating plan is slightly wrong in one place.
Xem đáp án

The seating plan is all wrong for this small room.

And the paintings,

1:03

Và những bức tranh,

they're just too modern. Ý định

1:04

chúng thực sự quá hiện đại.

Ý định

just too modern: một nhận định tiêu cực dứt khoát

Trong just too modern, too cho biết mức độ hiện đại vượt quá điều người nói chấp nhận hoặc cho là phù hợp. just nhấn mạnh kết luận tiêu cực đó; ở đây nó không có nghĩa là chỉ hoặc vừa mới. Cấu trúc just too + tính từ đưa ra nhận định chắc chắn rằng một mức độ đã vượt giới hạn. Trong lời phê bình như thế này, nó nghe khá trực tiếp. Thêm a bit sẽ làm lời phê bình nhẹ hơn: just a bit too modern.

Luyện tập

Dùng just too + loud để đưa ra một nhận định tiêu cực mạnh: The music is ____ for this small room.

Xem đáp án

just too loud

Get rid of them.

1:05

Dẹp chúng đi.

We've just missed the art dealers, Ngữ pháp

1:06

Chúng ta vừa mới lỡ mất những người buôn tranh,

Ngữ pháp

We've just missed: sự việc vừa xảy ra và kết quả ở hiện tại

We've là dạng rút gọn của we have, còn missed là quá khứ phân từ. Chúng tạo thành mẫu hiện tại hoàn thành have + just + quá khứ phân từ. Ở đây, just có nghĩa là “vừa mới”, không phải “chỉ”. Dạng này liên kết sự việc vừa xảy ra với tình hình hiện tại: những người buôn tranh đã rời đi nên người nói không thể gặp họ lúc này. Dùng mẫu này khi một sự việc vừa xảy ra có kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại.

Luyện tập

Xe buýt vừa rời đi và bạn vẫn còn ở trạm. Câu nào phù hợp nhất?

  1. We've just missed the bus.
  2. We'll miss the bus tomorrow.
  3. We usually miss the bus.
Xem đáp án

We've just missed the bus.

but if you go tomorrow, Ngữ pháp

1:07

nhưng nếu ngày mai cậu đi,

you'll be able to pick up some more. Cụm động từ

1:08

cậu sẽ có thể mua thêm vài bức.

Ngữ pháp

if you go tomorrow, you'll be able to: điều kiện có thật trong tương lai

Đây là điều kiện có thật trong tương lai. Mệnh đề if đưa ra một điều kiện thực sự có thể xảy ra theo cấu trúc if + hiện tại đơn, như trong if you go tomorrow. Ngay cả khi có tomorrow, điều kiện tương lai thông thường cũng không dùng will trong mệnh đề if. Mệnh đề chính đưa ra kết quả tương lai có khả năng xảy ra theo cấu trúc you'll be able to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là bạn sẽ có khả năng hoặc cơ hội làm việc gì đó nếu điều kiện xảy ra.

Luyện tập

Tàu chưa rời ga và việc đi ngay bây giờ là một kế hoạch thực tế. Câu nào trình bày đây là một khả năng có thật trong tương lai?

  1. If you leave now, you'll be able to catch the train.
  2. If you will leave now, you'll be able to catch the train.
  3. If you left now, you'd be able to catch the train.
Xem đáp án

If you leave now, you'll be able to catch the train.

Cụm động từ

pick up some more: mua hoặc lấy thêm một ít

Trong câu này, pick up có nghĩa là lấy được hoặc mua một thứ gì đó, chứ không phải nhấc nó lên khỏi mặt đất. Some more chỉ một lượng bổ sung của thứ cùng loại đã được nhắc đến; ở đây là thêm một số bức tranh. Hành động cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh: pick up có thể là mua, đến nhận hoặc lấy được món đồ theo cách khác. Trong mọi trường hợp, người đó có được món đồ mình cần, thường là trong lúc đi đâu đó hoặc làm một việc vặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pick up và các từ có nghĩa là một lượng bổ sung: We're nearly out of milk, so I'll ____ on my way home.

Xem đáp án

pick up some more

Sharon and I should have just enough money left over. Ghi chú

1:09

Sharon và tôi chắc chỉ còn vừa đủ tiền.

Cách dùng từ

just enough money: số tiền vừa đúng hoặc chỉ vừa đủ

Just enough money có nghĩa là số tiền đáp ứng đúng nhu cầu hoặc chỉ vừa đủ. Ở đây, just bổ nghĩa cho enough và có nghĩa là “chính xác” hoặc “chỉ vừa đủ”; nó không có nghĩa là “mới lúc nãy”. Cấu trúc just enough + danh từ dùng để nói về số lượng, như just enough time hoặc just enough food. Cấu trúc này thường gợi ý rằng gần như không có hoặc hoàn toàn không có phần dư, nhưng không có nghĩa là số lượng bị thiếu.

Luyện tập

Bạn có đúng số tiền cần thiết để mua hai vé và không có tiền dư. Câu nào phù hợp?

  1. We have more than enough money for two tickets.
  2. We have just enough money for two tickets.
  3. We don't have enough money for two tickets.
Xem đáp án

We have just enough money for two tickets.

Cụm động từ

left over: còn lại sau khi dùng hoặc chi tiêu

Ở đây, left over có nghĩa là vẫn còn lại sau khi phần tiền khác đã được chi hoặc để riêng. Trong money left over, left là quá khứ phân từ của leave và mô tả số tiền; nó không có nghĩa là số tiền đã rời đi. Một cấu trúc thường gặp là have + số lượng hoặc vật + left over: We have ten minutes left over. Cũng có thể dùng be left over: Two slices are left over.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “còn lại sau khi phần khác đã được dùng”: After the picnic, we had three sandwiches ____.

Xem đáp án

left over

And Marco,

1:13

Và Marco,

Marco

1:14

Marco

Marco

1:15

Marco

Marco?

1:17

Marco?

Okay.

1:17

Được rồi.

No one can blame Marco. Ý định

1:18

Không ai có thể trách Marco.

Ý định

No one can blame Marco: nói rằng phản ứng của anh ấy có thể hiểu được

Trong câu này, No one can blame Marco có nghĩa là phản ứng của Marco có thể hiểu được. Vì các yêu cầu cứ tăng lên và cuối cùng anh ấy đã rời đi, người nói cho rằng người khác không có lý do chính đáng để chỉ trích anh ấy. Cấu trúc can't blame someone thường thể hiện sự cảm thông hoặc biện minh, chứ không phải một kết luận pháp lý. Để nêu phản ứng cụ thể, thêm for + động từ -ing: You can't blame him for leaving.

Luyện tập

Leo liên tục bị xúc phạm rồi quyết định rời đi. Câu nào cho thấy phản ứng của cậu ấy có thể hiểu được?

  1. No one can blame Leo for leaving.
  2. Leo left before anyone else arrived.
  3. Everyone blamed Leo for the delay.
Xem đáp án

No one can blame Leo for leaving.

I also would have walked off. Cụm động từ

1:20

Tôi cũng sẽ bỏ đi.

Cụm động từ

walked off: đột ngột rời khỏi một tình huống

Trong câu này, walked off có nghĩa là đi bộ rời khỏi tình huống đó và không tiếp tục tham gia. Trong bối cảnh xung đột, cụm từ này gợi ý một sự rời đi có chủ ý và khá đột ngột vì người đó đã quá chán ngán, chứ không chỉ đơn thuần miêu tả việc đi bộ. Walk off không phải lúc nào cũng có nghĩa là “tức giận bỏ đi”. Thái độ tiêu cực đến từ tình huống xung quanh; bản thân cụm động từ này tập trung vào việc rời khỏi hiện trường.

Luyện tập

Câu nào dùng walked off để cho thấy một người cố ý rời khỏi tình huống căng thẳng?

  1. After the argument, Leo walked off without another word.
  2. After the argument, Leo walked around the block to calm down.
  3. After the argument, Leo walked his sister home.
Xem đáp án

After the argument, Leo walked off without another word.

But more importantly, Mạch ý

1:22

Nhưng quan trọng hơn,

Mạch ý

more importantly: giới thiệu một ý có mức ưu tiên cao hơn

More importantly dùng để sắp xếp thông tin: cụm từ này cho người nghe biết rằng ý theo sau đáng chú ý hơn hoặc có trọng lượng lớn hơn ý vừa được nhắc đến. Về ngữ pháp, nó đóng vai trò trạng ngữ cho toàn câu. Khi đứng đầu một mệnh đề, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy. Trong But more importantly, but tạo sự tương phản hoặc chuyển hướng, còn more importantly đánh dấu thông tin mới là ý có mức ưu tiên cao hơn.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài học để đánh dấu ý thứ hai có mức ưu tiên cao hơn: The app is easy to use. ____, it protects your personal data.

Xem đáp án

More importantly

did you hear all the uses of just?

1:23

bạn có nghe thấy tất cả các cách dùng của từ 'just' không?

So first, Craig says,

1:25

Đầu tiên, Craig nói,

"I just adore the place."

1:27

"I just adore the place." (Tôi thực sự mê mẩn nơi này.)

Here just is used to emphasize the verb adore.

1:29

Ở đây 'just' được dùng để nhấn mạnh động từ adore (mê mẩn).

It makes it stronger.

1:32

Nó làm cho ý nghĩa mạnh mẽ hơn.

Next, Craig says,

1:34

Tiếp theo, Craig nói,

"It's just as wonderful as you said it would be."

1:35

"It's just as wonderful as you said it would be." (Nó tuyệt vời y như những gì cậu đã nói.)

Here just means equally or the same.

1:38

Ở đây 'just' có nghĩa là tương đương hoặc giống hệt.

Craig says,

1:40

Craig nói,

"I was just thinking."

1:41

"I was just thinking." (Tôi vừa mới nghĩ.)

Here just means very recently.

1:42

Ở đây 'just' có nghĩa là vừa mới xảy ra.

And then Marco says,

1:45

Và sau đó Marco nói,

"I was thinking just the same thing."

1:47

"I was thinking just the same thing." (Tôi cũng đang nghĩ đến điều y hệt như vậy.)

Marco was thinking exactly the same thing.

1:49

Marco đang nghĩ chính xác điều tương tự.

Next, Craig says,

1:52

Tiếp theo, Craig nói,

"It's just a bit too dark."

1:53

"It's just a bit too dark." (Nó chỉ hơi tối một chút.)

Just means slightly or a little.

1:55

'Just' có nghĩa là hơi hoặc một chút.

And Craig wants to soften what he says

1:57

Và Craig muốn làm dịu đi những gì anh ấy nói

and just does that.

2:00

và từ 'just' đã làm được điều đó.

Craig sees that Marco is accepting all of these changes,

2:01

Craig thấy Marco đang chấp nhận tất cả những thay đổi này,

so he gets a bit more authoritative. Ngữ pháp

2:04

nên anh ấy trở nên hách dịch hơn một chút.

Ngữ pháp

gets a bit more authoritative: sự thay đổi với get + tính từ

Trong gets a bit more authoritative, get đứng trước một tính từ và mang nghĩa trở nên, không phải nhận được. Đuôi -s trong gets phù hợp với chủ ngữ he. A bit cho biết mức thay đổi nhỏ. More authoritative nói rằng thái độ hoặc giọng điệu của anh ấy trở nên có tính ra lệnh hơn trước một chút. Cấu trúc get + adjective có thể miêu tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng get + tính từ để cho biết một sự vật thay đổi?

  1. After sunset, the air got colder.
  2. After sunset, Maya got a jacket.
  3. After sunset, Maya got home.
Xem đáp án

After sunset, the air got colder.

And he says,

2:07

Và anh ấy nói,

"Just get rid of the red roses." Ý định

2:08

"Just get rid of the red roses." (Chỉ cần dẹp những bông hồng đỏ đi.)

Ý định

Just get rid of... như một mệnh lệnh mạnh

Get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt đi hoặc dùng cách khác để khiến một thứ không mong muốn biến mất. Đây là câu mệnh lệnh; chủ ngữ you được hiểu ngầm chứ không được nói ra. Ở đầu mệnh lệnh này, just có nghĩa gần như “cứ làm việc này đi” hoặc “làm đi mà không bàn thêm nữa”. Trong ngữ cảnh này, nó khiến lời chỉ dẫn nghe dứt khoát và mạnh hơn; nó không tự động làm câu nói trở nên lịch sự.

Luyện tập

Trong một cuộc họp trang trọng, quản lý nói với đồng nghiệp mới: “Just get rid of that section.” Câu này có chắc chắn nghe lịch sự không?

  1. Không. Câu này có thể nghe hách dịch hoặc coi thường người khác.
  2. Có. Just luôn khiến mệnh lệnh trở nên lịch sự.
Xem đáp án

Không. Câu này có thể nghe hách dịch hoặc coi thường người khác.

It took Marco days to find those.

2:09

Marco đã mất nhiều ngày để tìm ra chúng.

And here just is used to emphasize the instruction.

2:12

Và ở đây 'just' được dùng để nhấn mạnh mệnh lệnh.

And he just wants purple poppies.

2:16

Và anh ấy chỉ muốn những bông anh túc tím.

Just here means only.

2:19

'Just' ở đây có nghĩa là chỉ.

He only wants purple poppies.

2:20

Anh ấy chỉ muốn hoa anh túc tím.

He doesn't want anything else.

2:22

Anh ấy không muốn bất cứ thứ gì khác.

And then the last straw is when he says Thành ngữ

2:24

Và giọt nước làm tràn ly là khi anh ấy nói

Thành ngữ

the last straw: tác nhân cuối cùng sau khi vấn đề tích tụ

The last straw là một thành ngữ chỉ vấn đề cuối cùng trong một chuỗi vấn đề khiến ai đó mất kiên nhẫn hoặc quyết định rằng mình đã chịu đựng đủ rồi. Sự việc cuối cùng có thể nhỏ; điều quan trọng là những rắc rối trước đó đã tích tụ. Ở đây, cấu trúc the last straw is when ... xác định tác nhân cuối cùng đó. Cụm từ này không nói về cọng rơm thật. Các mẫu thường gặp gồm the last straw was ... và That's the last straw.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này, có nghĩa là vấn đề cuối cùng sau nhiều vấn đề trước đó: The game froze three times. When it deleted Mia's score, that was ____, so she stopped playing.

Xem đáp án

the last straw

the paintings are just too modern.

2:25

những bức tranh thực sự quá hiện đại.

Just here emphasizes the negative criticism.

2:27

'Just' ở đây nhấn mạnh sự chỉ trích tiêu cực.

It makes everything worse.

2:31

Nó làm mọi thứ tồi tệ hơn.

And then to add insult to injury, Thành ngữ

2:33

Và sau đó, như xát thêm muối vào vết thương,

Thành ngữ

add insult to injury: làm một tình huống xấu trở nên tệ hơn

Add insult to injury là một thành ngữ có nghĩa là làm cho một tình huống vốn đã tồi tệ, bất công hoặc đáng thất vọng trở nên tệ hơn bằng cách thêm một vấn đề khác. Insult và injury thường không mang nghĩa đen ở đây. Cấu trúc to add insult to injury thường giới thiệu trở ngại mới và nhận xét rằng tình hình đã xấu đi: To add insult to injury, ... Trong phụ đề này, nó báo cho người nghe biết rằng một diễn biến xấu khác sắp được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này: The rain soaked our picnic blanket and, to ____, the wind blew our sandwiches away.

Xem đáp án

add insult to injury

he says,

2:36

anh ấy nói,

"They might have just enough money."

2:37

"They might have just enough money." (Họ có thể chỉ còn vừa đủ tiền.)

So Marco might not be able to buy the paintings.

2:40

Vậy là Marco có thể không mua được những bức tranh.

It's no wonder he walked off, Cụm từ

2:42

Không trách được việc anh ấy bỏ đi,

Cụm từ

It's no wonder: một kết quả không có gì đáng ngạc nhiên

It's no wonder có nghĩa là “kết quả đó không có gì đáng ngạc nhiên”. Người nói thấy có lý do rõ ràng cho điều đã xảy ra, nên việc he walked off là điều dễ hiểu hoặc có thể đoán trước. Cấu trúc thường gặp là It's no wonder (that) + mệnh đề; có thể lược bỏ that. Toàn bộ cụm này nói rằng điều gì đó không đáng ngạc nhiên; wonder ở đây không có nghĩa là “phép màu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng It's no wonder để cho biết kết quả không có gì đáng ngạc nhiên: He slept for only two hours. ____ he's tired.

Xem đáp án

It's no wonder

and I would have walked off sooner.

2:44

và tôi thì đã bỏ đi sớm hơn rồi.

So in this short conversation,

2:46

Vậy trong đoạn hội thoại ngắn này,

we use just in five ways.

2:47

chúng ta dùng 'just' theo năm cách.

To emphasize what you are saying,

2:49

Để nhấn mạnh điều bạn đang nói,

to show that things are equal or the same,

2:51

để cho thấy mọi thứ ngang bằng hoặc giống nhau,

to show that something happened very recently,

2:53

để cho thấy điều gì đó vừa mới xảy ra,

to show that something's slightly over or under,

2:55

để cho thấy điều gì đó hơi thừa hoặc hơi thiếu một chút,

finally to show that you only want one thing.

2:58

cuối cùng là để cho thấy bạn chỉ muốn một thứ.

So,

3:01

Vậy,

what would you have said to Craig? Ngữ pháp

3:02

bạn sẽ nói gì với Craig?

Ngữ pháp

would you have said: hỏi về phản ứng giả định trong quá khứ

Trong câu hỏi này, would you have said yêu cầu người nghe tưởng tượng một tình huống trong quá khứ mà họ không thực sự trải qua và nói xem họ có thể đã phản ứng thế nào. Một điều kiện như if you had been there được hiểu ngầm từ ngữ cảnh. Cấu trúc là từ để hỏi + would + chủ ngữ + have + quá khứ phân từ. Ở đây, said là quá khứ phân từ của say. Cách hỏi này khác với việc hỏi người nghe đã thực sự nói gì.

Luyện tập

Bạn đã bỏ lỡ cuộc họp hôm qua. Câu hỏi nào hỏi bạn có thể đã nói gì nếu tham dự?

  1. What would you say at tomorrow's meeting?
  2. What would you have said if you had attended yesterday's meeting?
  3. What did you say at yesterday's meeting?
Xem đáp án

What would you have said if you had attended yesterday's meeting?

If you could just share your ideas in the comments section, Ý định

3:04

Nếu bạn có thể chia sẻ (just share) ý kiến của mình trong phần bình luận,

Ý định

If you could just share: một lời nhờ vả nhẹ nhàng hơn

Trong If you could just share..., mệnh đề if có chức năng đưa ra một lời nhờ vả lịch sự; nó không thực sự hỏi xem người nghe có khả năng chia sẻ hay không. Cách nói này khiến một lời yêu cầu trực tiếp như Share your ideas bớt cứng hơn. Cấu trúc là If you could just + động từ nguyên mẫu. Ở đây, just làm nhẹ lời nhờ vả bằng cách trình bày hành động như một việc nhỏ hoặc dễ làm. Mệnh đề tiếp theo, that would be just perfect, nêu kết quả tích cực và hoàn tất ý lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ vả lịch sự này bằng cấu trúc năm từ trong bài học: '____ your feedback, that would be great.'

Xem đáp án

If you could just share

that would be just perfect. Cách dùng từ

3:07

thì điều đó sẽ thật hoàn hảo (just perfect).

Cách dùng từ

just perfect: just dùng để nhấn mạnh ý tích cực

Trong just perfect, just nhấn mạnh tính từ tích cực perfect. Cụm này có nghĩa là “hoàn toàn phù hợp” hoặc “thật sự hoàn hảo”; ở đây just không có nghĩa là “vừa mới”. That would be just perfect nói rằng hành động được nhờ sẽ tạo ra một kết quả lý tưởng. Câu này khép lại lời nhờ vả một cách ấm áp và lịch sự.

Luyện tập

Câu nào dùng just để nhấn mạnh một tính từ tích cực và mang nghĩa “hoàn toàn phù hợp”?

  1. The meeting just ended three minutes ago.
  2. Friday at three would be just perfect for me.
  3. I just need one chair, not two.
Xem đáp án

Friday at three would be just perfect for me.