Quả Lê Khổ Hình - Những Hình Phạt Tồi Tệ Nhất Trong Lịch Sử Nhân Loại: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.408 từ 213 từ/phút

Giới thiệu: từ chuyện cướp bóc và sách cổ đến hiện vật bảo tàng, video xem xét Pear of Anguish có thật sự là dụng cụ tra tấn thời trung cổ hay chỉ là truyền thuyết tuyên truyền. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What was required was — Ngữ pháp: nhận ra cấu trúc chẻ wh- đưa giải pháp cần thiết vào trọng tâm và dùng nó để nhấn mạnh yêu cầu. 2. literally be jaw-dropping. — Thành ngữ: hiểu cả nghĩa “cực kỳ gây sốc” lẫn lối chơi chữ đen tối về một chiếc hàm bị thương. 3. There seems to be little doubt that — Ngữ dụng: hiểu đây là sự tin chắc được diễn đạt thận trọng, không phải bằng chứng tuyệt đối, và vẫn chừa chỗ cho điều chưa chắc chắn.

Nội dung bài học

The year is 1626

0:00

Đó là năm 1626.

and a husband and wife were sleeping peacefully in their warm bed,

0:01

Một cặp vợ chồng đang ngủ yên lành trên chiếc giường ấm áp,

oblivious to the fact that an exceptionally cruel and completely unhinged thief Cụm từ

0:05

không hề biết rằng một tên trộm đặc biệt tàn nhẫn và hoàn toàn mất trí

was about to change their lives forever.

0:09

sắp thay đổi cuộc đời họ mãi mãi.

Cụm từ

oblivious to the fact that: hoàn toàn không hay biết một sự thật

Oblivious to the fact that dùng để nêu một sự thật mà ai đó không biết hoặc không nhận ra. Trong câu này, cặp vợ chồng đang ngủ hoàn toàn không biết rằng tên trộm sắp làm thay đổi cuộc đời họ. Cấu trúc là oblivious to + cụm danh từ. Trong oblivious to the fact that + mệnh đề, mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của sự thật bị che giấu. Người kể chuyện thường dùng cấu trúc này để tạo sự trớ trêu kịch tính: khán giả biết một điều quan trọng nhưng những người được nhắc đến thì không biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: The tenants slept peacefully, ____ someone was forcing the back door.

Xem đáp án

oblivious to the fact that

The sleeping couple who'd enjoyed comfort and wealth all their lives

0:12

Cặp vợ chồng đang ngủ ấy đã sống sung túc và giàu có cả đời,

were in for a terrible shock. Thành ngữ

0:15

nhưng một cú sốc khủng khiếp đang chờ họ.

Thành ngữ

be in for + danh từ: sắp phải trải qua điều gì đó

Be in for + cụm danh từ có nghĩa là có khả năng sắp trải qua một điều gì đó. Were in for đặt dự đoán này trong khung kể chuyện quá khứ; a terrible shock là trải nghiệm đang chờ đợi cặp vợ chồng. Cách diễn đạt này trình bày sự việc như một trải nghiệm đang tiến đến với chủ ngữ, thường được suy ra từ tình huống. Đây không phải là một cụm từ chỉ vị trí theo nghĩa đen, và chủ ngữ không nhất thiết lựa chọn hay có ý định trải qua điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be in for: After seeing the final hill on the route, Maya knew she ____ a difficult climb.

Xem đáp án

was in for

They were about to be confronted by a man who was not only going to take all their valuables, Ngữ pháp

0:16

Họ sắp phải đối mặt với một kẻ không chỉ lấy đi mọi tài sản quý giá,

but was going to introduce them to one of the most evil devices known to man.

0:21

mà còn cho họ biết đến một trong những dụng cụ độc ác nhất mà loài người từng biết.

Ngữ pháp

not only ... but (also) để tạo sự tăng tiến nhấn mạnh

Trong câu này, not only giới thiệu hành động thứ nhất—lấy tài sản quý giá của các nạn nhân—còn but giới thiệu hành động thứ hai gây sốc hơn. Khung cấu trúc này báo cho người nghe rằng thông tin thứ nhất vẫn chưa đủ và một thông tin có sức nặng hơn sắp xuất hiện. Hai thành phần được nối nên song song về mặt ngữ pháp. Ở đây, was going to take ... tương ứng với was going to introduce .... Also thường xuất hiện sau but, nhưng có thể được lược bỏ như trong phụ đề này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not only ... but also: The storm ____ delayed the flight, ____ damaged the runway.

Xem đáp án

not only · but also

It's known as the Choke Pear,

0:25

Nó được gọi là Quả lê Gây nghẹt thở,

but we think its alternate name is more fitting

0:27

nhưng chúng tôi cho rằng tên gọi khác của nó phù hợp hơn

given the pain it inflicted on its victims. Cách dùng từ

0:29

xét đến nỗi đau mà nó gây ra cho các nạn nhân.

Cách dùng từ

given the pain: given mang nghĩa “xét đến”

Ở đây, given có nghĩa là “xét đến” hoặc “căn cứ vào”. Cụm danh từ the pain it inflicted on its victims nêu lý do để đánh giá rằng tên gọi khác phù hợp hơn. given không được dùng theo nghĩa bị động của give và không hàm ý rằng nỗi đau được trao cho ai đó như một vật thể. Trong cấu trúc này, given được theo sau bởi một cụm danh từ: given the pain. Trước một mệnh đề đầy đủ, dùng given that: given that it caused so much pain.

Luyện tập

Câu nào dùng given như một giới từ có nghĩa là “xét đến” và đặt đúng một cụm danh từ sau nó?

  1. Given the heavy traffic, we should leave early.
  2. Given that the traffic is heavy, we should leave early.
  3. They were given the new schedule yesterday.
Xem đáp án

Given the heavy traffic, we should leave early.

And that name is the Pear of Anguish.

0:31

Tên gọi đó là Quả lê Thống khổ.

And today,

0:33

Và hôm nay,

dear viewers,

0:34

thưa quý vị khán giả,

you're going to see just how horrifying this small contraption Ngữ pháp

0:35

các bạn sẽ thấy dụng cụ nhỏ này hẳn đã kinh hoàng đến mức nào

must have been to those that wore it. Ngữ pháp

0:38

đối với những người bị buộc phải đeo nó.

Ngữ pháp

just how horrifying: nhấn mạnh mức độ

Ở đây, just nhấn mạnh mức độ được thể hiện bởi how horrifying. Người nói báo trước rằng người xem sẽ nhận ra chính xác thiết bị đó đáng sợ đến mức nào; just không mang nghĩa “chỉ” hay “vừa mới”. Toàn bộ cụm just how horrifying mở đầu một mệnh đề chỉ mức độ được lồng sau see. Vì đây là mệnh đề lồng, nó giữ trật tự của câu trần thuật: just how horrifying this small contraption must have been, chứ không phải just how horrifying must this small contraption have been.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh mức độ gồm hai từ mang nghĩa “exactly how”: After inspecting the damage, we finally understood ____ dangerous the loose wiring had been.

Xem đáp án

just how

Ngữ pháp

must have been: suy luận chắc chắn về quá khứ

Must have been kết hợp must với have + quá khứ phân từ để diễn tả một suy luận chắc chắn về trạng thái trong quá khứ. Dựa trên bằng chứng, người nói xem việc thiết bị đó rất đáng sợ đối với những người từng đeo nó là kết luận hợp lý nhất. Cấu trúc này không diễn tả nghĩa vụ trong quá khứ. Để nói về sự cần thiết hoặc nghĩa vụ trong quá khứ, tiếng Anh thường dùng had to, như trong They had to wear it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc modal perfect gồm ba từ dùng để suy luận chắc chắn về quá khứ: After the twelve-hour rescue, the volunteers ____ exhausted.

Xem đáp án

must have been

Let's get back to the sleeping couple. Mạch ý

0:40

Hãy quay lại với cặp vợ chồng đang ngủ.

Mạch ý

Let's get back to ... để quay lại chủ đề

Let's get back to + chủ đề báo hiệu rằng phần tạm lạc đề đang kết thúc và người nói quay lại mạch chính. Ở đây, người nói rời phần giới thiệu thiết bị và hướng sự chú ý của khán giả trở lại câu chuyện về cặp đôi đang ngủ. Let's mang tính bao gồm khiến cách chuyển ý có cảm giác được dẫn dắt và hợp tác: người nói đưa khán giả đi cùng mình. Khi bổ ngữ là một chủ đề thảo luận, get back to có nghĩa là đưa sự chú ý trở lại, chứ không phải quay lại một địa điểm theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý khi nói bằng cụm từ mục tiêu: We have covered the side issue. ____ our main question.

Xem đáp án

Let's get back to

They were awakened by the thief

0:42

Họ bị tên trộm đánh thức.

whose intention was not to silently rob the pair

0:43

Ý định của hắn không phải là lặng lẽ lấy đồ của hai người

and make off into the night, Cụm động từ

0:46

rồi biến mất trong màn đêm,

Cụm động từ

Make off: nhanh chóng trốn thoát

Make off là một cụm động từ có nghĩa là rời đi hoặc trốn thoát nhanh chóng, thường vì người đó muốn tránh bị bắt. Trong câu này, nó mô tả việc lẻn trốn vào màn đêm sau khi tiếp cận cặp đôi. Không thể suy ra nghĩa này bằng cách hiểu riêng make và off. Trong tin tội phạm và lời kể, cụm từ này thường gợi một cuộc trốn chạy đáng ngờ hoặc vội vã, mặc dù nó cũng có thể mô tả người hoặc động vật đột ngột chạy đi trong tình huống không liên quan đến tội phạm.

Luyện tập

Trong câu “The suspect made off before the guards could stop him,” made off có nghĩa là gì?

  1. tạo ra một thứ gì đó
  2. tắt một thứ gì đó
  3. nhanh chóng trốn thoát
Xem đáp án

nhanh chóng trốn thoát

but to wake them and demand to know Cụm từ

0:47

mà là đánh thức họ và ép họ khai ra

where they were hiding their most valuable belongings.

0:49

nơi cất giấu những tài sản quý giá nhất.

Cụm từ

demand to know: khăng khăng đòi câu trả lời

Trong demand to know, demand có nghĩa là khăng khăng yêu cầu người khác đưa ra câu trả lời. Cấu trúc ngầm là demand to know + một câu hỏi gián tiếp hoặc một sự thật: ở đây, những kẻ tấn công ép đối phương nói nơi cất giấu đồ có giá trị. Đây không phải là yêu cầu bản thân phải có được kiến thức. Câu trả lời được thể hiện như thông tin mà người kia buộc phải cung cấp, qua đó tạo ra thế quyền lực mạnh mẽ và đối đầu.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người quản lý khăng khăng đòi nhận được câu trả lời?

  1. The manager wondered who had changed the figures.
  2. The manager demanded to know who had changed the figures.
  3. The manager politely asked whether anyone had changed the figures.
Xem đáp án

The manager demanded to know who had changed the figures.

To do this,

0:51

Để làm được điều đó,

he needed to get them to talk, Ngữ pháp

0:52

hắn phải khiến họ chịu nói,

Ngữ pháp

get them to talk: cấu trúc get + người + to do

Get them to talk sử dụng cấu trúc get + người + động từ nguyên mẫu có to: get mang chức năng sai khiến, them là người chịu tác động, còn to talk là hành động được nhắm đến. Cấu trúc này có nghĩa là khiến hoặc thu xếp để hành động của người khác xảy ra, thường thông qua nỗ lực, thuyết phục, sắp xếp hoặc gây áp lực. Bản thân cấu trúc không nêu rõ phương pháp. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang tính nhẹ nhàng, thực tế, thao túng hoặc cưỡng ép; ở đây, sức ép đến từ lời đe dọa xung quanh chứ không phải chỉ từ get.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng repair trong cấu trúc get + người + to do: After several calls, Mia got the landlord ____ the broken heater.

Xem đáp án

to repair

but he never had much success chopping off fingers

0:53

nhưng việc chặt ngón tay chưa bao giờ mang lại nhiều kết quả,

and smacking people around the face.

0:56

đánh vào mặt người khác cũng vậy.

It was his good fortune then that he had recently been introduced Ngữ pháp

0:58

May mắn cho hắn là gần đây có người đã giới thiệu

to a new method of ensuring cooperation.

1:00

một phương pháp mới để bảo đảm sự hợp tác.

Ngữ pháp

It was his good fortune then that ...: đánh giá trước, sự việc sau

Ở đây, it là chủ ngữ giả dùng để báo trước. Nội dung thực sự nằm trong mệnh đề that: việc gần đây hắn được giới thiệu một phương pháp được xem là điều may mắn của hắn vào thời điểm đó. Cấu trúc này đặt đánh giá của người kể, his good fortune, trước sự việc làm cơ sở cho đánh giá ấy. Đây không phải là cấu trúc chẻ dùng để nhấn mạnh riêng một người hay một vật. Cách diễn đạt cũng có thể mang tính mỉa mai: sự việc có lợi cho hắn nhưng chưa chắc có lợi cho những người chịu ảnh hưởng từ hành động của hắn.

Luyện tập

Câu nào dùng khuôn trang trọng It was our good fortune that ... để đưa ra đánh giá trước khi nêu sự việc?

  1. It was the backup server that stayed online.
  2. The backup server was fortunate to stay online.
  3. It was our good fortune that the backup server was still online.
Xem đáp án

It was our good fortune that the backup server was still online.

A while back, he'd met a fellow thief in a tavern, Cụm từ

1:03

Trước đó một thời gian, hắn gặp một tên trộm khác trong quán rượu,

Cụm từ

A while back, để mở đầu bằng một thời điểm quá khứ không xác định

A while back có nghĩa là một thời gian trước. Cụm này đặt sự việc vào quá khứ nhưng không nói chính xác khi nào; back ở đây mang nghĩa thời gian tương đương ago. Ở đầu một câu chuyện, nó đóng vai trò mở đầu để thiết lập thời gian: người nói rời mốc hiện tại và bắt đầu giới thiệu bối cảnh xảy ra trước đó.

Luyện tập

Câu nào nói cuộc gặp đã xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ, thay vì diễn tả khoảng chờ trong tương lai hoặc thời lượng?

  1. A while back, I met her at a workshop.
  2. I talked with her for a while after the workshop.
  3. I'll meet her in a while at the workshop.
Xem đáp án

A while back, I met her at a workshop.

a thief who said he'd always had a 100% success rate

1:05

kẻ tuyên bố mình luôn đạt tỷ lệ thành công 100%

in extracting information from his victims. Cụm từ

1:08

khi moi thông tin từ nạn nhân.

Cụm từ

extract information from someone: moi thông tin từ ai đó

Trong câu này, extracting information from his victims có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục các nạn nhân tiết lộ thông tin. Ngữ cảnh xung quanh khiến quá trình này mang tính cưỡng ép: tên trộm sử dụng lời đe dọa và bạo lực. Extract được dùng theo nghĩa ẩn dụ; thông tin được xem như thứ khó kéo ra, chứ không phải một chất được lấy ra bằng phương pháp vật lý. Cấu trúc thường gặp là extract + information, details hoặc an answer + from + người hay nguồn. Cách nói này thường gợi ý sự cố gắng, chất vấn dai dẳng, gây áp lực hoặc cưỡng ép, nhưng riêng động từ này không cho biết phương pháp cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là lấy thông tin bằng nỗ lực hoặc áp lực: The detective tried to ____ the unwilling suspect.

Xem đáp án

extract information from

The man explained that to get people to talk,

1:10

Tên này giải thích rằng muốn khiến người ta nói,

it wasn't good enough to just beat them up a bit. Cụm động từ

1:13

chỉ đánh đập họ một chút là chưa đủ.

Cụm động từ

beat someone up và vị trí của đại từ

Beat someone up là một cụm động từ không trang trọng, có nghĩa là tấn công thể chất một người và đánh họ nhiều lần hoặc đánh rất mạnh. Up là một phần của toàn bộ động từ và không mang nghĩa đen là chuyển động lên trên. Khi tân ngữ là đại từ, cụm động từ phải được tách ra: dùng beat them up, không dùng beat up them. Trong toàn bộ câu gốc, a bit nằm ngoài cụm động từ và tạo ra cách nói giảm nhẹ lạnh lùng về bạo lực; nó không phải là một phần của beat someone up.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm động từ mục tiêu với tân ngữ là đại từ và diễn đạt một cách tự nhiên, không mơ hồ rằng họ đã hành hung anh ấy?

  1. They beat him.
  2. They beat him up.
  3. They beat up him.
Xem đáp án

They beat him up.

What was required was a device so brutal Ngữ pháp

1:15

Cần phải có một dụng cụ tàn bạo đến mức

the very thought of it would get people talking in seconds. Ghi chú

1:17

chỉ nghĩ đến nó cũng khiến người ta khai ra trong vài giây.

Ngữ pháp

What was required was ...: câu chẻ wh dùng để đặt trọng tâm

“What was required” là một mệnh đề quan hệ tự do đóng vai trò chủ ngữ của câu; what có nghĩa là “thứ mà”, nên phần này không phải là câu hỏi. was tiếp theo nối mệnh đề ấy với câu trả lời được đặt trọng tâm: “a device ...”. Câu chẻ wh này trì hoãn thông tin quan trọng đến sau was và trình bày nó như nhu cầu thực sự sau khi các khả năng khác đã bị loại bỏ. Mẫu có thể áp dụng là What + mệnh đề + be + thông tin được nhấn, như trong What we need is more time.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng mẫu câu chẻ wh được tạo với required: The team did not need more data; ____ a clear decision.

Xem đáp án

what was required was

Cách dùng từ

the very thought of it: very mang nghĩa “chỉ riêng ý nghĩ đó”

Ở đây, very bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ thought thay vì diễn tả mức độ cao. The very thought of it có nghĩa là “chính ý nghĩ đó” hoặc “thậm chí chỉ cần nghĩ đến nó”. Cách dùng gần giống từ hạn định này tạo sự nhấn mạnh rõ rệt: không cần hành động thực tế; chỉ riêng ý nghĩ cũng đủ tạo ra kết quả. Mẫu tương tự xuất hiện trong the very idea, the very mention và the very sight.

Luyện tập

Trong câu “The very thought of another delay exhausted him,” very có nghĩa là gì?

  1. Ý nghĩ đó cực kỳ thông minh.
  2. Chỉ riêng ý nghĩ đó đã đủ gây ra phản ứng.
  3. Ý nghĩ đó xuất hiện vào một thời điểm chính xác.
Xem đáp án

Chỉ riêng ý nghĩ đó đã đủ gây ra phản ứng.

Ngữ pháp

get people talking: khiến mọi người bắt đầu nói chuyện

Cấu trúc get + tân ngữ + -ing cho thấy tân ngữ bắt đầu tham gia một hoạt động và thường tiếp tục hoạt động đó. Trong get people talking, people là tân ngữ còn talking là hoạt động: một điều gì đó khiến mọi người bắt đầu nói chuyện hoặc bàn về một chủ đề. Ở đây, trọng tâm là cuộc trò chuyện được khơi lên và tiếp diễn, chứ không phải ra lệnh trực tiếp cho từng người nói.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rằng một câu hỏi đã khơi lên và duy trì cuộc trò chuyện?

  1. The question got Maya to answer one question about her childhood.
  2. The question got Maya talking about her childhood.
  3. The question asked Maya about her childhood.
Xem đáp án

The question got Maya talking about her childhood.

And if they didn't immediately talk,

1:20

Và nếu họ không nói ngay,

the solution was simple.

1:22

cách giải quyết rất đơn giản.

Start the device at notch one.

1:23

Hãy khởi động dụng cụ ở nấc thứ nhất.

The man explained that no one,

1:25

Hắn giải thích rằng không một ai,

absolutely no one could endure notch two.

1:26

tuyệt đối không một ai có thể chịu nổi nấc thứ hai.

So the thief woke up the couple and told them in no uncertain terms, Thành ngữ

1:29

Vì vậy, tên trộm đánh thức cặp vợ chồng và nói thẳng

Thành ngữ

in no uncertain terms: cách diễn đạt rõ ràng và dứt khoát

In no uncertain terms là một thành ngữ có nghĩa là rất rõ ràng, trực tiếp và thường đầy nhấn mạnh. Những từ phủ định trong thành ngữ không làm cho thông điệp trở nên không chắc chắn; khi kết hợp lại, chúng nhấn mạnh rằng điều được nói ra không hề mơ hồ. Trong câu này, told them in no uncertain terms có nghĩa là tên trộm nói điều mình muốn truyền đạt một cách rõ ràng và cứng rắn. Cụm từ này mô tả cách nói, chứ không nói nội dung đó có đúng sự thật hay không.

Luyện tập

Trong câu này, in no uncertain terms cho biết điều gì về thông điệp của người quản lý? The manager refused the request in no uncertain terms.

  1. Người quản lý không chắc mình có nên từ chối yêu cầu đó hay không.
  2. Người quản lý từ chối yêu cầu đó mà không nói lý do.
  3. Người quản lý từ chối yêu cầu đó rất rõ ràng và dứt khoát.
Xem đáp án

Người quản lý từ chối yêu cầu đó rất rõ ràng và dứt khoát.

they needed to take him to the stash of jewels

1:33

rằng họ phải dẫn hắn đến chỗ cất giấu trang sức

he knew they had hidden.

1:35

mà hắn biết họ đã giấu đi.

Not surprisingly,

1:37

Không có gì bất ngờ,

the husband said there was no stash.

1:38

người chồng nói rằng chẳng có chỗ cất giấu nào cả.

Just take what you see and please leave us in peace, Cụm từ

1:40

Cứ lấy mọi thứ anh nhìn thấy và xin hãy để chúng tôi yên,

he told the robber.

1:42

ông nói với tên cướp.

Cụm từ

leave someone in peace: để ai đó được yên

Trong leave us in peace, leave có nghĩa là “ngừng làm phiền, đe dọa hoặc can thiệp vào ai đó”, chứ không phải bỏ người đó lại về mặt vị trí. Toàn bộ cách diễn đạt yêu cầu cho những người ấy được yên ổn và không bị quấy rầy. Cấu trúc là leave + người + in peace. Ở đây, người nói chấp nhận để tên cướp lấy tài sản nhưng đặt ra một ranh giới khẩn thiết: đừng đe dọa họ nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt leave + người + in peace: “We have answered your questions, so please ____.”

Xem đáp án

leave us in peace

After uttering those words,

1:43

Sau khi nghe những lời đó,

the thief pulled something out of a bag.

1:44

tên trộm lấy một thứ ra khỏi chiếc túi.

The man and his wife had no idea what they were looking at.

1:46

Hai vợ chồng hoàn toàn không biết mình đang nhìn thấy gì.

It looked like a pear,

1:49

Nó trông giống một quả lê,

a pear made from metal,

1:50

một quả lê làm bằng kim loại,

connected to some kind of key.

1:51

gắn với một loại chìa khóa nào đó.

The thief calmly explained to them,

1:53

Tên trộm bình thản giải thích với họ,

and we should say with some amount of relish, Cách dùng từ

1:55

và phải nói rằng hắn tỏ ra khá thích thú,

Cách dùng từ

with some amount of relish: với một mức độ thích thú nhất định

Ở đây, relish là danh từ không đếm được, có nghĩa là sự thích thú đầy hào hứng. Cụm giới từ with some amount of relish mô tả cách tên trộm giải thích và gợi ý rằng hắn cảm thấy vui thích khi nói về một chủ đề tàn nhẫn hoặc đáng lo ngại; đây không phải nghĩa thực phẩm của relish. Some amount of là cách diễn đạt cố ý có chừng mực. Trong lời bình xen vào của người kể chuyện, nó có thể tạo giọng khô khan hoặc mỉa mai: người nói tránh tuyên bố thẳng rằng tên trộm rất thích thú, nhưng vẫn làm rõ thái độ đó.

Luyện tập

Trong câu “He described his rival's failure with relish,” with relish rất có thể cho thấy điều gì?

  1. Anh ta không thể nhớ lại thất bại đó.
  2. Anh ta thích thú khi kể về thất bại đó.
  3. Anh ta thêm nước xốt trong lúc nói.
Xem đáp án

Anh ta thích thú khi kể về thất bại đó.

that in a minute or two,

1:57

rằng chỉ một hoặc hai phút nữa,

one of them would be trying on the device.

1:58

một trong hai người sẽ được thử dụng cụ ấy.

The woman screamed just thinking about that,

2:00

Người phụ nữ hét lên chỉ vì nghĩ đến chuyện đó,

which helped the thief make his decision

2:03

và điều này giúp tên trộm quyết định

regarding who would first experience his dear Pear of Anguish.

2:05

ai sẽ là người đầu tiên trải nghiệm Quả lê Thống khổ yêu quý của hắn.

We won't explain what happened next.

2:08

Chúng tôi sẽ không kể điều gì xảy ra tiếp theo.

Your imagination should be able to come up with the rest of that story. Cụm động từ

2:10

Trí tưởng tượng của bạn hẳn có thể hoàn thiện phần còn lại của câu chuyện.

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra hoặc sáng tạo điều gì đó

Come up with có nghĩa là nghĩ ra, sáng tạo hoặc tạo ra một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch hay nội dung. Trong câu này, tân ngữ của nó là the rest of that story: khán giả được yêu cầu tưởng tượng phần tiếp theo không được nói ra. Ba từ này hoạt động như một cụm động từ kết hợp với giới từ. Nội dung được tạo ra đứng sau with, vì vậy ở đây cụm từ mô tả sự sáng tạo trong suy nghĩ chứ không phải chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc sáng tạo”: We need to ____ a better name for the app.

Xem đáp án

come up with

If you can't just see how that thief might have gotten the information he wanted,

2:14

Nếu bạn chưa hình dung được tên trộm đã lấy thông tin mình muốn bằng cách nào,

you'll soon find out.

2:17

bạn sẽ sớm biết thôi.

The Pear of Anguish wasn't something to be taken lightly. Thành ngữ

2:18

Quả lê Thống khổ không phải thứ có thể xem nhẹ.

Thành ngữ

wasn't something to be taken lightly: một lời cảnh báo nghiêm túc

Not be taken lightly là một thành ngữ có nghĩa là không được coi một điều là không quan trọng, vô hại hoặc dễ dàng. Dạng chủ động take something lightly chuyển thành dạng bị động be taken lightly; việc thêm not đảo ngược ý nghĩa xem nhẹ và tạo ra lời cảnh báo mạnh rằng phải nghiêm túc đối với vấn đề đó. Cấu trúc X wasn't something to be taken lightly trình bày đánh giá của người nói một cách gián tiếp nhưng nhấn mạnh. Ở đây, nó báo hiệu rằng không nên đánh giá thấp dụng cụ này và mức độ nguy hiểm của nó; lightly không mô tả cách ai đó cầm nó về mặt vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ trong bài này có nghĩa là “phải được xử lý nghiêm túc”: A possible gas leak is ____.

Xem đáp án

not something to be taken lightly

It was sometimes only used as a gag, Cách dùng từ

2:21

Đôi khi nó chỉ được dùng làm dụng cụ bịt miệng,

Cách dùng từ

“A gag” với nghĩa là vật ngăn người khác nói

Ở đây, a gag là một vật thể được đặt vào trong hoặc phủ lên miệng ai đó để ngăn người ấy nói. Mạo từ a cho thấy gag là một vật đếm được, còn used as a gag có nghĩa đây là chức năng được gán cho thiết bị đó. Trong ngữ cảnh khác, gag có thể là một câu đùa hoặc một màn hài. Phần mô tả về việc đặt thứ gì đó vào miệng khiến nghĩa “vật bịt miệng” được chọn ở đây.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: “The guard tied a cloth over the prisoner's mouth and used it as a gag.” a gag có nghĩa là gì ở đây?

  1. Một câu đùa hoặc màn hài
  2. Một vật được đặt vào trong hoặc phủ lên miệng để ngăn nói
  3. Một dụng cụ dùng để vặn vít
Xem đáp án

Một vật được đặt vào trong hoặc phủ lên miệng để ngăn nói

but if that screw was ever turned a few times,

2:23

nhưng nếu con vít đó bị xoay vài vòng,

the results could literally be jaw-dropping. Thành ngữ

2:25

hậu quả có thể khiến hàm rơi ra theo đúng nghĩa đen.

Thành ngữ

“Literally be jaw-dropping” như một lối chơi chữ đen tối

Jaw-dropping thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một điều đáng kinh ngạc đến mức tưởng như hàm của một người rơi xuống. Ở đây, literally kích hoạt lại hình ảnh cơ thể theo nghĩa đen vì việc vặn vít có thể ép hàm mở ra hoặc làm tổn thương hàm. Câu này giữ cả hai cách hiểu cùng lúc: hậu quả gây sốc và cũng có thể thực sự tác động đến hàm. Sự chồng lớp đó tạo ra lối chơi chữ đen tối, chứ không phải lời khen thông thường hay cách cường điệu tùy tiện.

Luyện tập

Một thiết bị có thể làm tổn thương hàm của nạn nhân, và người kể gọi hậu quả là literally jaw-dropping. Vì sao đây là lối chơi chữ đen tối?

  1. Nó chỉ dùng literally như một từ nhấn mạnh không có nội dung.
  2. Nó có nghĩa là nạn nhân đáp lại bằng cách kể một câu đùa.
  3. Nó nói rằng cơ chế này dễ sửa một cách đáng ngạc nhiên.
  4. Nó kết hợp nghĩa thông thường về sự sửng sốt tột độ với nguy cơ hàm thực sự bị tổn thương.
Xem đáp án

Nó kết hợp nghĩa thông thường về sự sửng sốt tột độ với nguy cơ hàm thực sự bị tổn thương.

The question is, Mạch ý

2:28

Câu hỏi là,

did that ever happen?

2:29

điều đó có bao giờ thực sự xảy ra không?

Mạch ý

“Câu hỏi là: chuyện đó có thực sự từng xảy ra không?”

The question is nêu ra vấn đề thực sự quan trọng sau phần tường thuật trước đó. Ở đây, cụm này chuyển sự chú ý của khán giả từ việc nghe một lời khẳng định đầy kịch tính sang việc kiểm tra xem lời khẳng định ấy có đúng về mặt lịch sử hay không. Dấu phẩy tách mệnh đề định hướng khỏi một câu hỏi có-không trực tiếp. Vì did that ever happen? vẫn là câu hỏi trực tiếp nên nó giữ trật tự nghi vấn, với did đứng trước that; dạng tích hợp sẽ là The question is whether that ever happened.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung diễn ngôn trong bài học: After hearing the rumor, the reporter said, '____, did anyone actually see it happen?'

Xem đáp án

The question is

Was it ever used in a Hollywood horror kind of way? Văn hóa

2:30

Nó từng được sử dụng theo kiểu phim kinh dị Hollywood chưa?

Văn hóa

“Theo kiểu phim kinh dị Hollywood”

Hollywood horror ở đây không chỉ một bộ phim cụ thể. Cụm này gợi lên phong cách cường điệu, ghê rợn và giật gân gắn với phim kinh dị đại chúng, qua đó đối lập trí tưởng tượng điện ảnh với những gì có thể đã thực sự xảy ra trong lịch sử. In a ... kind of way có nghĩa là “theo cách giống với...” chứ không phải “hoàn toàn giống như...”. Người nói đang hỏi liệu thiết bị đó có từng được sử dụng theo cách ghê rợn như trong phim mà mọi người tưởng tượng hay không.

Luyện tập

a Hollywood horror kind of way có nghĩa là gì trong câu hỏi này?

  1. Theo phong cách cường điệu và ghê rợn gắn với phim kinh dị
  2. Bằng một phương pháp có tư liệu lịch sử và không hề được kịch tính hóa
  3. Tại một xưởng phim kinh dị cụ thể ở Hollywood
Xem đáp án

Theo phong cách cường điệu và ghê rợn gắn với phim kinh dị

Some folks think yes,

2:33

Một số người cho rằng có,

others think no.

2:34

những người khác lại cho rằng không.

First,

2:35

Trước hết,

we need to talk about the earliest recorded uses of this terrible pear.

2:36

chúng ta cần nói về những ghi chép sử dụng sớm nhất của quả lê đáng sợ này.

Some of the contraptions are sitting in museums today,

2:39

Một số dụng cụ hiện đang được trưng bày trong các bảo tàng,

but the evidence of their use is still somewhat scant.

2:42

nhưng bằng chứng về việc chúng từng được sử dụng vẫn còn khá ít.

Still,

2:45

Dù vậy,

we have some evidence to work with. Cụm từ

2:45

chúng ta vẫn có một số bằng chứng để xem xét.

Cụm từ

bằng chứng có thể sử dụng

Cụm evidence to work with có nghĩa là có bằng chứng sẵn có và có thể dùng làm cơ sở để tiếp tục điều tra. Cụm này không nói rằng bằng chứng đã đầy đủ hoặc có tính quyết định; ở đây, một số bằng chứng vẫn tạo được điểm khởi đầu dù còn hạn chế. Work with ở đây có nghĩa là sử dụng và phân tích một thứ để tiếp tục tiến triển, không phải làm việc cùng với bằng chứng như thể bằng chứng là một người. Cấu trúc này cũng dùng được với thông tin, công cụ và các nguồn lực hạn chế khác.

Luyện tập

Trong câu này, evidence to work with có nghĩa là gì?

  1. Bằng chứng có hạn nhưng vẫn có thể dùng để phân tích thêm
  2. Bằng chứng phải bị loại bỏ ngay lập tức
  3. Bằng chứng chứng minh kết luận hoàn toàn chắc chắn
Xem đáp án

Bằng chứng có hạn nhưng vẫn có thể dùng để phân tích thêm

There's a book that was written in 1639

2:47

Có một cuốn sách được viết vào năm 1639

by a French author named F. de Calvi.

2:50

bởi một tác giả người Pháp tên là F. de Calvi.

The book in English is translated

2:52

Tên cuốn sách có thể được dịch là

as General Inventory of the History of Thieves.

2:53

Tổng kiểm kê lịch sử những tên trộm.

In this book,

2:56

Trong cuốn sách này,

the writer states that the pear was invented

2:57

tác giả nói rằng quả lê được phát minh

by a well-known thief named Gushru de Palioli.

2:59

bởi một tên trộm nổi tiếng tên là Gushru de Palioli.

The writer explains that Palioli used the device

3:02

Tác giả giải thích rằng Palioli sử dụng dụng cụ này

when robbing wealthy Parisians.

3:04

khi cướp của những người Paris giàu có.

Although Calvi doesn't say that the victims had their jaws broken apart,

3:06

Mặc dù Calvi không nói rằng hàm của các nạn nhân bị xé toạc,

only that it was used as a very scary type of gag.

3:10

ông chỉ nói nó được dùng như một dụng cụ bịt miệng cực kỳ đáng sợ.

There's more evidence of this device being used for robberies,

3:13

Còn có thêm bằng chứng về việc dụng cụ này được dùng trong các vụ cướp,

but outside of France.

3:16

nhưng là ở bên ngoài nước Pháp.

In the 1811 book Dictionary of the Vulgar Tongue, Văn hóa

3:17

Trong cuốn Từ điển Ngôn ngữ Bình dân xuất bản năm 1811,

Văn hóa

Dictionary of the Vulgar Tongue: từ điển ngôn ngữ của người bình dân

Trong nhan đề Dictionary of the Vulgar Tongue năm 1811, vulgar mang nghĩa cổ là có liên quan đến người bình thường hoặc dân chúng. Tongue là một từ cổ có nghĩa là ngôn ngữ, vì vậy nhan đề chỉ một cuốn từ điển về những từ và cách diễn đạt trong lời nói hằng ngày của dân chúng, đặc biệt là tiếng lóng. Trong tiếng Anh hiện đại, vulgar thường có nghĩa là thô tục, xúc phạm hoặc tục tĩu. Nghĩa hiện đại này có thể gây hiểu lầm ở đây; nhan đề lịch sử không có nghĩa là một cuốn từ điển chỉ dành cho ngôn ngữ tục tĩu.

Luyện tập

Trong nhan đề năm 1811, vulgar tongue gần với nghĩa nào nhất?

  1. Ngôn ngữ được người bình thường sử dụng
  2. Ngôn ngữ luôn luôn tục tĩu
  3. Ngôn ngữ chỉ được các học giả sử dụng
Xem đáp án

Ngôn ngữ được người bình thường sử dụng

it's written that the pear was used to extort people in Holland. Cách dùng từ

3:20

có ghi rằng quả lê được dùng để tống tiền người dân ở Hà Lan.

Cách dùng từ

extort people: cưỡng đoạt người khác bằng đe dọa

Extort nghĩa là lấy tiền, tài sản, thông tin hoặc lợi ích khác từ ai đó bằng lời đe dọa, vũ lực hoặc áp lực cưỡng ép. Trong extort people, people là tân ngữ trực tiếp, chỉ những nạn nhân bị cưỡng ép; thứ bị lấy đi được hiểu từ ngữ cảnh. Từ này mạnh và cụ thể hơn cách nói đơn giản như ask people for something hoặc get something from them. Nó mô tả một hành vi mang tính cưỡng ép và phạm tội, nên câu này nói về việc bất hợp pháp xảy ra với nạn nhân chứ không phải một lời đề nghị bình thường.

Luyện tập

Một tên tội phạm đe dọa chủ cửa hàng và đòi tiền. Mô tả nào phù hợp nhất với extort people?

  1. lịch sự yêu cầu người khác đưa thứ gì đó
  2. đề nghị một cuộc trao đổi công bằng
  3. lấy thứ gì đó với sự cho phép của chủ sở hữu
  4. buộc người khác đưa thứ gì đó bằng đe dọa
Xem đáp án

buộc người khác đưa thứ gì đó bằng đe dọa

Another book written at the end of the 19th century

3:23

Một cuốn sách khác được viết vào cuối thế kỷ 19,

called The Brewer's Dictionary of Phrase and Fable,

3:25

có tên Từ điển Thành ngữ và Truyện ngụ ngôn của Brewer,

also included a passage describing how Dutch criminals

3:28

cũng có một đoạn mô tả cách tội phạm Hà Lan

would put the pear in a victim's mouth

3:31

đặt quả lê vào miệng nạn nhân

and then demand a certain amount of money.

3:33

rồi đòi một khoản tiền nhất định.

What's frightening is that the book explains

3:34

Điều đáng sợ là cuốn sách giải thích

that on some devices the key was detachable.

3:36

chìa khóa trên một số dụng cụ có thể tháo rời.

So if the criminal wanted,

3:39

Vì thế, nếu muốn, tên tội phạm

he could leave the pear in the victim's mouth.

3:40

có thể để quả lê lại trong miệng nạn nhân.

Without the key,

3:42

Nếu không có chìa khóa,

it was very hard or impossible to remove.

3:43

việc lấy nó ra rất khó hoặc thậm chí bất khả thi.

And that's why cash could be extorted.

3:46

Và đó là lý do chúng có thể dùng nó để tống tiền.

Such a torture instrument may have made its way around the US Thành ngữ

3:48

Một dụng cụ tra tấn như vậy có thể đã xuất hiện khắp nước Mỹ

sometime during the 19th century,

3:50

vào một thời điểm nào đó trong thế kỷ 19,

but that's debatable. Ý định

3:52

nhưng điều này vẫn còn gây tranh cãi.

Thành ngữ

made its way around the US: dần lan khắp nước Mỹ

Make its way around the US diễn tả việc một thứ gì đó dần đến nhiều nơi ở Hoa Kỳ hoặc lan truyền qua những nơi đó. Chủ ngữ có thể là đồ vật, thông điệp, ý tưởng hoặc xu hướng; nó được nhân hóa như thể có thể tự di chuyển. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình lan truyền hoặc di chuyển, không phải một lộ trình duy nhất đã được xác nhận. Trong câu này, may have và that's debatable giữ cho nhận định ở trạng thái chưa chắc chắn: người nói chỉ cho rằng dụng cụ đó có thể đã xuất hiện ở nhiều vùng khác nhau của Hoa Kỳ, chứ không khẳng định điều đó đã được chứng minh.

Luyện tập

The rumor made its way around the office before lunch có nghĩa là gì?

  1. tin đồn đó thực sự đi bộ quanh văn phòng trước giờ ăn trưa
  2. tin đồn đó đã được chứng minh là đúng trước giờ ăn trưa
  3. một người mang tin đồn đó đến đúng một chiếc bàn duy nhất
  4. tin đồn đó dần đến với nhiều người trong văn phòng trước giờ ăn trưa
Xem đáp án

tin đồn đó dần đến với nhiều người trong văn phòng trước giờ ăn trưa

Ý định

Dùng “That's debatable” để chất vấn một nhận định

“That's debatable” có nghĩa là nhận định vừa được đưa ra vẫn có thể bị phản bác một cách hợp lý hoặc chưa được xác lập chắc chắn. That chỉ lại nhận định đó, còn debatable đánh giá mức độ chắc chắn của nó. Cụm từ này là một cách ngắn gọn và thường khá chừng mực để chất vấn một kết luận. Thông thường, nó không có nghĩa là một cuộc tranh luận chính thức sắp diễn ra.

Luyện tập

Một đồng đội nói rằng một dự báo doanh số chưa chắc chắn chắc chắn sẽ xảy ra. Câu trả lời nào chất vấn nhận định đó mà không trực tiếp gọi nó là sai?

  1. That's impossible.
  2. That's confirmed.
  3. That's debatable.
Xem đáp án

That's debatable.

A detective working in Boston at the end of the 1800s

3:53

Một thám tử làm việc ở Boston vào cuối những năm 1800

admitted that pears as gags had been used in the US,

3:56

thừa nhận rằng quả lê từng được dùng làm dụng cụ bịt miệng ở Mỹ,

but he noted that they weren't quite as cruel

3:59

nhưng ông lưu ý rằng chúng không tàn nhẫn bằng

as the gags that had been used in Europe.

4:01

những dụng cụ bịt miệng được sử dụng ở châu Âu.

The detective wrote that the American pear was far less marvelous and dangerous Ngữ pháp

4:03

Vị thám tử viết rằng quả lê của Mỹ kém kỳ lạ và nguy hiểm hơn nhiều

than the pear of Palioli.

4:07

so với quả lê của Palioli.

Ngữ pháp

far less + tính từ + than để so sánh mức độ chênh lệch lớn

Cấu trúc far less + tính từ + than tạo phép so sánh cho biết chủ thể thứ nhất có phẩm chất được nêu ở mức thấp hơn nhiều so với đối tượng so sánh. Far tăng cường mức độ của less chứ không chỉ khoảng cách vật lý. Khi các tính từ được nối bằng and, less áp dụng cho cả marvelous lẫn dangerous. Cụm từ bắt đầu bằng than xác định đối tượng so sánh. Trong trích dẫn cũ này, marvelous gần với nghĩa “phi thường” hoặc “ấn tượng” hơn là một lời tán thành về mặt đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng far less, reliable và than: The old system crashes every day, while the new one rarely fails. The old system is ____ the new one.

Xem đáp án

far less reliable than

The US Pear of Anguish

4:09

Quả lê Thống khổ phiên bản Mỹ

was likely comparable

4:10

có lẽ chỉ tương đương

to a pool ball or a sock.

4:11

một quả bóng bi-a hoặc một chiếc tất.

Okay,

4:13

Được rồi,

now for something more gruesome. Mạch ý

4:13

giờ hãy chuyển sang một chuyện rùng rợn hơn.

Mạch ý

now for something more gruesome: báo hiệu chủ đề tiếp theo

Now for + cụm danh từ là một cách chuyển ý rút gọn trong lời nói. Cấu trúc này có nghĩa là “tiếp theo là...” hoặc “bây giờ hãy chuyển sang...”. Những từ được lược bỏ có thể hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy đây không phải là một câu vô tình bị thiếu thành phần. Trong câu này, something more gruesome báo hiệu sự chuyển sang nội dung kinh khủng hoặc gây khó chịu về mặt hình ảnh hơn phần trước. Cấu trúc này sắp xếp thứ tự các chủ đề và tạo thêm điểm nhấn cho nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuyển ý dùng để báo hiệu nội dung tiếp theo khó hơn: ____ something more challenging.

Xem đáp án

Now for

It's said that during medieval times,

4:15

Người ta nói rằng vào thời Trung Cổ,

the pear was used to extract confessions Cụm từ

4:16

quả lê được dùng để ép lời thú tội

from people accused of being witches. Ngữ pháp

4:18

từ những người bị cáo buộc là phù thủy.

Cụm từ

extract confessions from people: lấy lời thú nhận dưới áp lực

Extract a confession from someone có nghĩa là lấy được từ một người lời thừa nhận tội lỗi hoặc hành vi sai trái, thường thông qua thẩm vấn, truy hỏi dai dẳng hoặc gây áp lực. Ở đây, extract có nghĩa là “khai thác” hoặc “buộc phải nói ra”, chứ không phải lấy ra theo nghĩa vật lý hay kỹ thuật. Confession cụ thể hơn information: đó là lời thừa nhận một hành vi phạm tội hoặc hành vi bị cáo buộc. Cấu trúc là extract + a confession hoặc confessions + from + người.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng cố định mang nghĩa lấy được lời thừa nhận thông qua thẩm vấn hoặc gây áp lực: After hours of questioning, investigators tried to ____ the suspect.

Xem đáp án

extract a confession from

Ngữ pháp

accused of being witches: accuse someone of + danh từ hoặc dạng -ing

Accuse someone of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là cho rằng một người đã làm điều sai trái hoặc phạm pháp. Trong câu này, people are accused of being witches cho biết người khác cáo buộc họ là phù thủy; being witches là thân phận do người khác gán cho họ, không phải sự thật được người kể chuyện xác nhận. Cụm phân từ quá khứ accused of being witches đứng sau people và có nghĩa tương đương people who were accused of being witches. Mệnh đề quan hệ rút gọn này gắn thông tin cáo buộc vào danh từ mà không cần lặp lại who were.

Luyện tập

Dùng accuse ở dạng bị động và thêm giới từ bắt buộc: The accountant was ____ hiding payments from auditors.

Xem đáp án

accused of

In this case,

4:20

Trong trường hợp này,

most of the people who faced the pear were women.

4:21

phần lớn những người phải đối mặt với quả lê là phụ nữ.

It doesn't take a genius to figure out Thành ngữ

4:23

Không cần phải là thiên tài mới hình dung được

how else such an instrument could have been used

4:25

một dụng cụ như vậy còn có thể được dùng theo cách nào

to cause immense pain and even death.

4:27

để gây ra đau đớn khủng khiếp và thậm chí là cái chết.

Thành ngữ

It doesn't take a genius to + động từ

It doesn't take a genius to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hành động hoặc kết luận đó dễ dàng và hiển nhiên; genius không được dùng theo nghĩa đen. Trong câu này, người nói mong người xem tự suy ra một cách khác mà dụng cụ có thể gây tổn hại thay vì nói thẳng ra. Chủ ngữ giả it mở đầu cho nhận định, còn to figure out nêu hành động được xem là dễ thực hiện. Cụm này thường mang sắc thái mỉa mai khô khan hoặc thiếu kiên nhẫn vì nó ngụ ý rằng gần như ai cũng phải đi đến được kết luận đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là gần như ai cũng có thể hiểu được lý do hiển nhiên?

  1. It takes a genius to see why the machine stopped.
  2. A genius is trying to find out why the machine stopped.
  3. It doesn't take a genius to see why the machine stopped.
Xem đáp án

It doesn't take a genius to see why the machine stopped.

The human body has a number of orifices

4:30

Cơ thể con người có nhiều lỗ tự nhiên

other than the mouth,

4:32

ngoài miệng,

and it's those places where the pear was sometimes inserted.

4:33

và đôi khi quả lê được đưa vào những vị trí ấy.

Or at least that's the tale that's been told. Mạch ý

4:36

Hoặc ít nhất câu chuyện được truyền lại là như vậy.

Mạch ý

Or at least ... that's the tale that's been told: chuyển lời khẳng định thành câu chuyện được lưu truyền

Or at least quay lại lời khẳng định vừa nêu và thu hẹp phạm vi của nó. Người nói không hoàn toàn rút lại câu chuyện, mà hạ mức độ chắc chắn từ một sự thật đã được xác nhận xuống thành phiên bản mọi người thường kể lại. That's the tale that's been told trình bày thông tin như một câu chuyện được tiếp nhận từ người khác. Dạng hiện tại hoàn thành bị động has been told tập trung vào việc câu chuyện vẫn tiếp tục được lưu truyền, chứ không phải ai là người kể đầu tiên. Cả câu nhờ đó tạo khoảng cách giữa người kể và lời khẳng định.

Luyện tập

Trong câu “The ship vanished without a trace—or at least that's the tale that's been told,” mệnh đề cuối có chức năng gì?

  1. Nói rằng chỉ một phần của con tàu biến mất.
  2. Đánh dấu chuyện con tàu biến mất là một lời kể được lặp lại, chứ không phải sự thật đã được xác nhận.
  3. Chứng minh rằng vụ biến mất xảy ra chính xác như mô tả.
Xem đáp án

Đánh dấu chuyện con tàu biến mất là một lời kể được lặp lại, chứ không phải sự thật đã được xác nhận.

Once the key was turned,

4:39

Khi chìa khóa được vặn,

the petals opened

4:40

các cánh sẽ mở ra

and the woman would suffer unimaginably.

4:41

và người phụ nữ phải chịu đau đớn không thể tưởng tượng nổi.

Often the petals would have spikes attached to them Ngữ pháp

4:43

Các cánh thường được gắn thêm gai nhọn

to cause extensive internal damage.

4:46

để gây tổn thương nghiêm trọng bên trong cơ thể.

Ngữ pháp

would have spikes attached to them: would have + tân ngữ + phân từ quá khứ

Trong would have spikes attached to them, sau have là tân ngữ spikes và phân từ quá khứ attached. Cụm này mô tả các cánh trong trạng thái được gắn gai, vì vậy them chỉ các cánh đó. Trọng tâm là cấu hình sau khi gắn, không phải các cánh tự thực hiện hành động hay nhất thiết sắp xếp để ai đó thực hiện. Khi đi với often trong lời kể quá khứ này, would đánh dấu một đặc điểm lặp lại hoặc điển hình: người ta kể rằng đây là một cấu hình phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc would have + tân ngữ + phân từ quá khứ, dùng sensors làm tân ngữ: In older models, the doors ____ along their edges.

Xem đáp án

would have sensors attached to them

We know this because of the artifacts

4:48

Chúng ta biết điều này nhờ những hiện vật

that you can find today in torture museums.

4:50

hiện có thể được tìm thấy trong các bảo tàng tra tấn.

Those artifacts are very much real,

4:52

Những hiện vật đó hoàn toàn có thật,

but as you'll see, Mạch ý

4:54

nhưng như bạn sẽ thấy,

they're also questionable.

4:55

chúng cũng có nhiều điểm đáng ngờ.

Mạch ý

but as you'll see: báo trước một sự tương phản

Trong câu này, but chuyển hướng lập luận: các hiện vật thực sự tồn tại, nhưng thông tin tiếp theo sẽ đặt nghi vấn về những tuyên bố liên quan đến lịch sử hoặc công dụng của chúng, chứ không phải sự tồn tại vật lý. As you'll see hướng về bằng chứng hoặc lời giải thích sắp xuất hiện. Khi kết hợp, but as you'll see nhắc người nghe chú ý đến cách phần tiếp theo làm cho phát biểu vừa nêu trở nên phức tạp hơn.

Luyện tập

but as you'll see có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó chứng minh rằng các hiện vật không tồn tại về mặt vật lý.
  2. Nó yêu cầu người nghe nhìn vào một đồ vật ngay đúng thời điểm đó.
  3. Nó báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ làm cho nhận định vừa nêu trở nên phức tạp hơn.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ làm cho nhận định vừa nêu trở nên phức tạp hơn.

Men,

4:56

Đàn ông,

it seems, Ý định

4:57

dường như,

might also suffer from similar torture,

4:57

cũng có thể phải chịu hình thức tra tấn tương tự,

Ý định

it seems: làm nhẹ một nhận định bằng cụm từ chèn

Ở đây, it seems là một cách nói giảm nhẹ được chèn vào câu. Đại từ it không chỉ một người hay sự vật nào; cả cụm từ nhận xét về toàn bộ nhận định và trình bày nó như một kết luận do thông tin hiện có gợi ra, chứ không phải một sự thật chắc chắn. Vì it seems được chèn giữa Men và might also suffer nên nó được ngăn cách bằng dấu phẩy. Câu vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp nếu bỏ cụm này, nhưng khi đó người nói sẽ có vẻ tin chắc hơn vào nhận định.

Luyện tập

Phiên bản nào dùng cách nói giảm nhẹ được chèn vào câu để cho thấy kết luận chỉ mang tính tạm thời?

  1. The museum has definitely changed the label.
  2. I personally changed the museum label.
  3. The museum, it seems, has changed the label.
Xem đáp án

The museum, it seems, has changed the label.

except the orifice of choice in their case Cụm từ

4:59

chỉ khác là lỗ được chọn trong trường hợp của họ

was the entrance in the backside.

5:01

là lối vào ở phía sau.

Cụm từ

orifice of choice: phương án được chọn hoặc được ưa thích

Trong cấu trúc danh từ + of choice, of choice chỉ phương án được chọn, được ưa thích hoặc thường được sử dụng trong một tình huống. Ở đây, orifice of choice là lỗ trên cơ thể mà những kẻ gây hại chọn cho hành động của họ; cụm này không có nghĩa là nạn nhân đã lựa chọn. Việc kết hợp cấu trúc chỉ sự ưu tiên này với từ mang sắc thái lâm sàng orifice khiến lời miêu tả nghe cố ý lạnh lùng và xa cách.

Luyện tập

Câu nào dùng of choice với nghĩa là phương án được ưa thích hoặc thường sử dụng?

  1. She was offered a choice of pencils for the sketch.
  2. A pencil is her tool of choice for detailed sketches.
  3. She had no choice but to use a pencil for the sketch.
Xem đáp án

A pencil is her tool of choice for detailed sketches.

The outcome of torture was similar:

5:03

Hậu quả của việc tra tấn cũng tương tự:

immense pain,

5:05

đau đớn khủng khiếp,

internal damage,

5:06

tổn thương bên trong,

and heavy blood loss,

5:07

mất rất nhiều máu,

possibly death.

5:08

và có thể tử vong.

This is what we hear about the Pear of Anguish

5:09

Đó là những gì chúng ta thường nghe về Quả lê Thống khổ

when visiting certain museums.

5:11

khi ghé thăm một số bảo tàng.

Although in the 2014 book

5:13

Tuy nhiên, trong cuốn sách xuất bản năm 2014

The Pear of Anguish, Torture, Truth, and Dark Medievalism,

5:14

Quả lê Thống khổ: Tra tấn, Sự thật và Chủ nghĩa Trung Cổ Đen tối,

the writer states that there's no proof this ever happened.

5:18

tác giả nói rằng không có bằng chứng cho thấy chuyện này từng xảy ra.

He goes as far to say that some of the devices still around today Ngữ pháp

5:21

Ông thậm chí còn cho rằng một số dụng cụ vẫn tồn tại ngày nay

are actually built after medieval times.

5:23

thực ra được chế tạo sau thời Trung Cổ.

Ngữ pháp

goes as far to say: dạng trộn lẫn không chuẩn

Cách nói goes as far to say trong phụ đề có thể hiểu được, nhưng nó trộn lẫn hai cấu trúc chuẩn: goes so far as to say và goes as far as saying. Trong ngữ cảnh này, cả hai cấu trúc chuẩn đều cho biết sau khi nói rằng không có bằng chứng, tác giả đưa ra một khẳng định còn mạnh hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Hãy xem cách diễn đạt chính xác trong phụ đề là sản phẩm của lời nói tự phát, không phải mẫu để làm theo. Chức năng diễn ngôn quan trọng là tăng cấp: phát biểu tiếp theo đi xa hơn phát biểu trước.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn mang nghĩa “thậm chí còn đưa ra khẳng định mạnh này”: The editor goes ____ far ____ say that the figures may be inaccurate.

Xem đáp án

so · as to

So like some other torture devices

5:26

Vì vậy, giống như một số dụng cụ tra tấn khác

we've talked about in the past,

5:28

mà chúng ta từng đề cập,

such as the Iron Maiden,

5:29

chẳng hạn như Trinh nữ Sắt,

they may have been created for the scare factor only, Cụm từ

5:31

chúng có thể chỉ được tạo ra để gây sợ hãi,

Cụm từ

The scare factor: hiệu ứng gây sợ hãi

Trong câu này, “the scare factor” chỉ nỗi sợ hoặc hiệu ứng đe dọa mà các thiết bị tạo ra. Ở đây, “factor” có nghĩa là một đặc điểm hoặc yếu tố góp phần vào hiệu ứng tổng thể, không phải một nhân tử trong toán học. Cách diễn đạt “created for the scare factor only” cho thấy việc làm mọi người sợ có thể là chức năng chính được dự định cho các thiết bị, ngay cả khi chúng không thực sự được sử dụng theo cách được mô tả. Vì câu dùng “may have been”, đây vẫn chỉ là một khả năng; riêng cụm từ này không chứng minh rằng các thiết bị chưa từng làm hại ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “hiệu ứng gây sợ hãi”: The plastic skull is harmless; the designer included it only for ____.

Xem đáp án

the scare factor

to show more modern people how brutish and backward

5:33

nhằm cho người hiện đại thấy con người trong quá khứ tàn bạo và lạc hậu

people were in the past.

5:36

đến mức nào.

Nonetheless, Mạch ý

5:37

Dù vậy,

during our research,

5:38

trong quá trình nghiên cứu,

we found sources stating that the pears were used on blasphemers Văn hóa

5:39

chúng tôi tìm thấy những nguồn nói rằng quả lê được dùng với kẻ báng bổ thần thánh

Mạch ý

Nonetheless với vai trò từ chuyển ý nhượng bộ

“Nonetheless” có nghĩa là “bất chấp điều vừa được nói đến”. Từ này đánh dấu phát biểu mới là điều bất ngờ hoặc vẫn còn liên quan khi xét đến nghi vấn, sự thật hay trở ngại trước đó. Ở đây, nó tổ chức lập luận: những nghi vấn trước đó vẫn còn giá trị, nhưng người nói giờ đưa vào các nguồn chỉ theo hướng ngược lại. Nó bổ sung bằng chứng đối lập mà không hủy bỏ ý trước, vì vậy nó không có nghĩa là “then” và không chỉ báo một bước tiếp theo đơn thuần.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng ý thứ hai vẫn đúng bất chấp ý thứ nhất? The initial test did not confirm the claim. ____ the claim deserves further investigation.

  1. Therefore,
  2. For example,
  3. Nonetheless,
Xem đáp án

Nonetheless,

or even liars.

5:42

hoặc thậm chí cả những kẻ nói dối.

Văn hóa

blasphemers: những người bị cáo buộc xúc phạm điều thiêng liêng

Blasphemers là dạng số nhiều của blasphemer, chỉ những người bị cho là đã nói hoặc hành động với thái độ khinh miệt Chúa, một tôn giáo hay điều gì đó thiêng liêng. Từ này gọi tên một hành vi xúc phạm tôn giáo bị cáo buộc, chứ không chỉ là hành vi xấu nói chung. Trong câu này, danh từ đó xác định một trong những nhóm người mà một số nguồn nói rằng dụng cụ đã được dùng lên họ. Cách diễn đạt chỉ thuật lại lời khẳng định ấy, chứ không chứng minh rằng hình phạt đó thực sự từng xảy ra.

Luyện tập

Trong câu này, blasphemers chỉ những người nào?

  1. Những người bị buộc tội xúc phạm hoặc khinh miệt điều gì đó thiêng liêng
  2. Những người bị kết tội trộm cắp
  3. Những người thiết kế đồ vật tôn giáo
  4. Những người từng nói bất kỳ loại lời nói dối nào
Xem đáp án

Những người bị buộc tội xúc phạm hoặc khinh miệt điều gì đó thiêng liêng

And in those cases,

5:43

Trong những trường hợp đó,

the mouth was the place the torture took place.

5:44

miệng là nơi diễn ra việc tra tấn.

The same sources say that if a woman purposefully miscarried,

5:47

Các nguồn này cũng nói rằng nếu một phụ nữ cố tình làm mình sảy thai,

she might also face the pear,

5:50

cô ấy cũng có thể phải đối mặt với quả lê,

but the location it was to be inserted

5:51

nhưng vị trí mà nó được đưa vào

was her vagina.

5:53

là âm đạo.

As for a man,

5:54

Đối với đàn ông,

if he was accused of being homosexual,

5:55

nếu bị cáo buộc là người đồng tính,

he might have been brutalized by the pear,

5:57

anh ta có thể bị tra tấn dã man bằng quả lê,

but the location was his anus.

5:59

nhưng vị trí đưa vào là hậu môn.

There seems to be little doubt that the Pear of Anguish Ý định

6:00

Dường như hầu như không có nghi ngờ rằng Quả lê Thống khổ

was used by thieves in Europe,

6:02

đã được những tên trộm ở châu Âu sử dụng,

Ý định

There seems to be little doubt that: thận trọng thể hiện sự tin chắc cao

Cấu trúc There seems to be little doubt that dẫn vào một kết luận mà người nói cho là rất có khả năng đúng. Little doubt có nghĩa là gần như không còn nghi ngờ, nên thông điệp tổng thể thể hiện sự tin chắc cao chứ không phải sự không chắc chắn đáng kể. There seems to be làm mềm lời khẳng định bằng cách trình bày nó như một đánh giá thay vì một sự thật tuyệt đối. Cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng vững nhưng người nói vẫn muốn chừa chỗ cho việc sửa lại hoặc cho những bằng chứng còn gây tranh cãi.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói “There seems to be little doubt that the records were altered”?

  1. Người nói đang trình bày một sự thật không thể nghi ngờ mà không hề làm mềm lời khẳng định.
  2. Người nói có một ít bằng chứng nhưng nhìn chung vẫn nghi ngờ kết luận.
  3. Bằng chứng ủng hộ và phản đối kết luận có sức nặng ngang nhau.
  4. Bằng chứng ủng hộ mạnh mẽ kết luận, nhưng người nói vẫn để lại một khoảng nhỏ cho sự không chắc chắn.
Xem đáp án

Bằng chứng ủng hộ mạnh mẽ kết luận, nhưng người nói vẫn để lại một khoảng nhỏ cho sự không chắc chắn.

but if they were ever employed by torturers in medieval times,

6:04

nhưng liệu những kẻ tra tấn thời Trung Cổ có từng dùng nó hay không

it's up for debate. Ý định

6:07

vẫn là vấn đề gây tranh cãi.

Ý định

It's up for debate: đánh dấu một nhận định chưa ngã ngũ

Trong câu này, it's up for debate có nghĩa là vấn đề đó chưa được xác lập và vẫn có thể được tranh luận một cách hợp lý. Cụm từ này giới hạn mức độ chắc chắn của nhận định trước đó: thiết bị ấy có thể đã tồn tại, nhưng việc nó được cho là từng bị những kẻ tra tấn thời Trung Cổ sử dụng không được trình bày như một sự thật đã ngã ngũ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be up for debate, với nhận định hoặc câu hỏi còn gây tranh cãi làm chủ ngữ. Ở đây, it chỉ toàn bộ câu hỏi được thể hiện bằng mệnh đề if, chứ không nói đến việc ai đó sẵn lòng tham gia tranh luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up for debate: Whether the new rule will improve safety ____.

Xem đáp án

is up for debate

It's highly likely that the French thief we talked about Cụm từ

6:08

Rất có thể tên trộm người Pháp mà chúng ta nhắc đến

had his very own Pear of Anguish,

6:11

sở hữu Quả lê Thống khổ của riêng mình,

and there's little doubt that some Dutch criminals used them.

6:13

và gần như không có nghi ngờ rằng một số tội phạm Hà Lan từng sử dụng chúng.

Cụm từ

Highly likely: diễn đạt xác suất cao nhưng không chắc chắn

Highly likely có nghĩa là một điều có xác suất cao là đúng hoặc xảy ra, dựa trên bằng chứng hoặc lập luận hiện có. Trong câu này, cụm từ đánh giá khả năng tên trộm người Pháp sở hữu một thiết bị như vậy. Highly tăng mức độ của likely, nhưng cụm từ vẫn chừa chỗ cho sự nghi ngờ: highly likely có độ chắc chắn thấp hơn certain. Các cấu trúc phổ biến là It is highly likely that + mệnh đề và chủ ngữ + be highly likely to + động từ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cách kết hợp từ chuẩn?

  1. Based on the forecast, delays are highly likely tomorrow.
  2. Based on the forecast, delays are high likely tomorrow.
  3. Based on the forecast, delays are highly possibly tomorrow.
Xem đáp án

Based on the forecast, delays are highly likely tomorrow.

But historians these days argue Mạch ý

6:16

Nhưng các sử gia ngày nay cho rằng

that the pear's expanding in men and women's

6:17

câu chuyện quả lê mở rộng bên trong các lỗ ở phần dưới cơ thể

lower orifices in the Middle Ages

6:20

của đàn ông và phụ nữ thời Trung Cổ

was possibly an invention of propagandists Cách dùng từ

6:21

có thể là phát minh của những người viết tuyên truyền

writing in the 19th century

6:24

vào thế kỷ 19

about the terrible past.

6:25

về quá khứ khủng khiếp.

Mạch ý

historians these days argue that: quy nguồn cho một nhận định học thuật hiện nay

Cụm historians these days argue that là một khung quy nguồn cho quan điểm. Historians xác định nguồn của quan điểm, còn these days đặt quan điểm đó trong giới nghiên cứu hiện nay và đối lập nó với những lời kể trước đây. Ở đây, argue that có nghĩa là đưa ra một nhận định có lập luận, chứ không phải cãi nhau. Cụm này đánh dấu mệnh đề theo sau là cách diễn giải của các sử gia, chứ không phải một sự thật không có nguồn được người kể trực tiếp khẳng định.

Luyện tập

Trong Researchers today argue that the policy failed, khung mở đầu cho người đọc biết điều gì?

  1. Ý tiếp theo là một sự thật không thể nghi ngờ và không có nguồn.
  2. Ý tiếp theo là một lập trường hiện tại, có lý lẽ và được quy cho các nhà nghiên cứu.
  3. Các nhà nghiên cứu đang cãi nhau vì chuyện cá nhân về chính sách đó.
Xem đáp án

Ý tiếp theo là một lập trường hiện tại, có lý lẽ và được quy cho các nhà nghiên cứu.

Cách dùng từ

possibly an invention of propagandists: câu chuyện có thể do những người tuyên truyền dựng nên

Trong ngữ cảnh này, an invention có nghĩa là một câu chuyện hoặc nhận định được tạo ra, chứ không phải máy móc hay thiết bị. Of propagandists xác định những người có thể đã tạo ra và lan truyền câu chuyện đó để tác động đến dư luận. Possibly giữ cho lời cáo buộc ở mức chưa chắc chắn: các sử gia đang đề xuất cách giải thích này chứ không trình bày nó như điều đã được chứng minh. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là câu chuyện có thể đã được những người cổ súy một quan điểm cụ thể dựng nên.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giải thích đúng nhất possibly an invention of propagandists trong ngữ cảnh này?

  1. Đó chắc chắn là một cỗ máy do những người vận động chính trị chế tạo.
  2. Đó có thể là một sự thật do các sử gia phát hiện.
  3. Đó có thể là một câu chuyện do những người muốn định hướng dư luận tạo ra.
Xem đáp án

Đó có thể là một câu chuyện do những người muốn định hướng dư luận tạo ra.

One historian writes

6:27

Một sử gia viết

that the surviving devices

6:28

rằng những dụng cụ còn tồn tại

you can currently find around the world

6:29

hiện có thể được tìm thấy trên khắp thế giới

would not have been sturdy enough Ngữ pháp

6:31

không đủ chắc chắn

to cause any internal damage we've talked about.

6:32

để gây ra bất kỳ tổn thương bên trong nào mà chúng ta đã đề cập.

Ngữ pháp

would not have been sturdy enough to + động từ

Ở đây, would not have been đưa ra một nhận định phủ định bằng modal perfect về khả năng trong quá khứ. Nhà sử học không thuật lại một sự kiện thời Trung Cổ được quan sát trực tiếp; từ những dụng cụ còn tồn tại, ông suy luận rằng nếu chúng từng được sử dụng như lời khẳng định thì chúng không có độ bền cần thiết. Cấu trúc adjective + enough to + verb đặt ra ngưỡng mức độ cần thiết để tạo ra một kết quả. Sturdy enough to cause internal damage nghĩa là đủ chắc và bền để làm được điều đó, vì vậy not ... enough to cho biết ngưỡng ấy không đạt được. Do đó, would have been nói về một quá khứ được suy luận chứ không phải tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc modal perfect mục tiêu để đưa ra nhận định dựa trên bằng chứng về khả năng trong quá khứ: Based on its thin wooden frame, the old bridge ____ carry a loaded truck safely.

Xem đáp án

would not have been sturdy enough to

Although he admits Mạch ý

6:35

Mặc dù ông thừa nhận

that they could have certainly expanded an orifice

6:36

rằng chúng chắc chắn có thể làm giãn một lỗ tự nhiên

and caused a certain degree of discomfort. Mạch ý

6:38

và gây ra một mức độ khó chịu nhất định.

Mạch ý

Although he admits ... để đánh dấu ý nhượng bộ

Although he admits mở đầu một ý nhượng bộ: người viết tạm thời thừa nhận một điểm làm hạn chế hoặc điều chỉnh khẳng định mạnh hơn. Ở đây, việc nhà sử học bác bỏ tổn thương nội tạng nghiêm trọng được cân bằng bằng sự thừa nhận rằng các dụng cụ vẫn có thể gây giãn rộng và khó chịu. Although đặt điểm được thừa nhận ở vị trí phụ thuộc vào lập trường chính đối lập. Vì cách chia phụ đề đặt mệnh đề này sau câu trước, nó được hiểu như một ý nhượng bộ bổ sung sau đó; trong văn viết độc lập và cẩn thận, nó thường được gắn với một mệnh đề chính. Admit ở đây có nghĩa là thừa nhận một điểm có thể bất lợi cho lập trường của mình, chứ không phải thú nhận hành vi sai trái.

Luyện tập

Câu nào dùng Although he admits đúng cách để đặt một lợi ích có giới hạn ở vị trí phụ so với phản đối chính của người nói?

  1. Although he admits that the update fixes one bug, he still believes it creates larger security risks.
  2. Despite he admits that the update fixes one bug, he still believes it creates larger security risks.
  3. Although he admits that the update fixes one bug.
Xem đáp án

Although he admits that the update fixes one bug, he still believes it creates larger security risks.

Mạch ý

Lối nói giảm trong “a certain degree of discomfort”

Trong câu này, a certain degree of khiến mức độ nghe mơ hồ và có giới hạn, còn discomfort nhẹ hơn nhiều so với những từ như severe pain hoặc agony. Cụm từ này không cho biết một mức độ đã được đo chính xác. Khi bối cảnh là sự đau đớn thể xác cực độ, cách diễn đạt tiết chế và mang màu sắc kỹ thuật này tạo ra lối nói giảm: người nói cố ý mô tả một việc nghiêm trọng như thể nó chỉ hơi khó chịu. Sự tương phản đó có thể thể hiện giọng mỉa mai lạnh, sự xa cách về cảm xúc hoặc thái độ phê phán, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng tổn hại là nhỏ.

Luyện tập

Trong phần mô tả sự đau đớn thể xác cực độ, “a certain degree of discomfort” có nhiều khả năng thực hiện chức năng nào nhất?

  1. Nói không có ý mỉa mai rằng người đó chỉ cảm thấy hơi khó chịu.
  2. Cố ý dùng ngôn từ nhẹ và mơ hồ để giảm nhẹ sự đau đớn.
  3. Đưa ra một phép đo chính xác về mức độ đau đớn.
Xem đáp án

Cố ý dùng ngôn từ nhẹ và mơ hồ để giảm nhẹ sự đau đớn.

Now you need to watch this:

6:40

Giờ bạn cần xem video này:

Iron Maiden,

6:41

Trinh nữ Sắt,

worst punishments in the history of mankind.

6:42

những hình phạt tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại.

Or have a look at this:

6:44

Hoặc hãy xem video này:

Drawn and quartered,

6:45

Kéo lê và phanh thây,

worst punishments in the history of mankind.

6:47

những hình phạt tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại.