Bạn Có Nên Tự Ăn Chính Mình Không?: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Tổng quan video: Năm câu hỏi nói về chiếc cầu quanh Trái Đất, sự sống còn, tóc, vật thể bay trước mắt và trọng lượng Wikipedia tiếng Anh khi in thành sách. Các điểm tiếng Anh chính: 1. wind up with — Cụm động từ: Cụm này tóm tắt kết quả cuối cùng do nhiều điều kiện dẫn tới; dùng nó để khép lại lập luận mà không hiểu wind là “gió”. 2. first things first, — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hãy xử lý vấn đề cơ bản hoặc ưu tiên nhất trước để sắp xếp lời giải thích hay đưa thảo luận về đúng hướng. 3. close enough to the retina to leave a shadow — Ngữ pháp và mẫu câu: Xem cách tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to nối mức độ đủ với hệ quả dù một mốc khoảng cách được chen vào.
Nội dung bài học
which of course means that the V in Vsauce will stand for the Roman numeral five, Ghi chú
0:06điều đó tất nhiên có nghĩa là chữ V trong Vsauce sẽ tượng trưng cho số năm theo kiểu La Mã,
stand for = “đại diện cho”
Trong câu này, stand for có nghĩa là “đại diện cho” hoặc “có nghĩa là”. Chữ V được xem là ký hiệu cho số năm; stand ở đây không diễn tả việc đứng. Dùng X stands for Y để giải thích một chữ cái, từ viết tắt, dấu hiệu hoặc ký hiệu đại diện cho điều gì. Ở đây, will stand for cho thấy ý nghĩa mà người nói đang gán cho V trong lối chơi chữ này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “đại diện cho”: On this map, a star can ____ the capital city.
Xem đáp án
stand for
Số năm La Mã: V có nghĩa là 5
Chữ số La Mã là một cách viết số bằng các chữ cái. Trong hệ thống này, V là chữ số biểu thị 5, vì vậy Roman numeral five ở đây chỉ ký hiệu V chứ không phải cách viết từ tiếng Anh five. Thông tin ngắn này làm rõ lối chơi chữ: chữ V trong Vsauce tạm thời được liên hệ với số năm.
Luyện tập
Trong hệ thống chữ số La Mã, ký hiệu nào biểu thị số năm?
- IV
- VI
- V
Xem đáp án
V
but I love how non-intuitive the answer is. Cách dùng từ
0:20nhưng tôi rất thích việc câu trả lời trái với trực giác đến thế nào.
non-intuitive: bất ngờ nhưng vẫn hợp logic
Non-intuitive mô tả một đáp án không phù hợp với điều mọi người dự đoán ban đầu hoặc không thể được đoán một cách đáng tin cậy chỉ bằng trực giác thường ngày. Ở đây, kết quả gây bất ngờ dù toán học có thể chứng minh được nó. Từ này không có nghĩa là illogical hay chỉ đơn giản là difficult. Một kết luận non-intuitive vẫn có thể tuân theo logic vững chắc; sự bất ngờ đến từ khoảng cách giữa lập luận đúng và cảm nhận đầu tiên.
Luyện tập
Câu nào sử dụng non-intuitive đúng?
- The result is non-intuitive because it surprises us, even though the proof is valid.
- The result is non-intuitive because the calculation takes a long time.
- The result is non-intuitive because it contains a contradiction and cannot be true.
Xem đáp án
The result is non-intuitive because it surprises us, even though the proof is valid.
Assume an Earth that's perfectly spherical and a rope stretched around the equator snugly. Ngữ pháp
0:24Hãy giả sử Trái Đất là một hình cầu hoàn hảo và có một sợi dây căng vừa khít quanh đường xích đạo.
Assume ... that's perfectly spherical: đặt một tiền đề lý tưởng hóa
Assume mở đầu một câu mệnh lệnh, yêu cầu người nghe tạm thời chấp nhận một điều kiện để có thể tiếp tục lập luận. Nó thiết lập một mô hình, chứ không khẳng định rằng Trái Đất thực sự là một hình cầu hoàn hảo. Trong an Earth that's perfectly spherical, mệnh đề quan hệ that's perfectly spherical xác định Trái Đất lý tưởng hóa được dùng trong bài toán. Cấu trúc này hữu ích khi nêu một đối tượng hoặc điều kiện đã được đơn giản hóa trước khi tính toán hoặc lập luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu thiết lập mô hình bằng động từ nêu tiền đề trong bài học: ____ a triangle that's perfectly symmetrical.
Xem đáp án
Assume
What would happen if ...? để hỏi về hệ quả giả định
“What would happen if ...?” hỏi về kết quả của một thay đổi hoặc điều kiện được tưởng tượng. Would đánh dấu kết quả là giả định, còn mệnh đề if nêu điều kiện. Điều kiện đó có thể thực sự có khả năng xảy ra hoặc hoàn toàn do tưởng tượng; điểm cốt lõi là người nói đang xem xét một hệ quả chứ không hỏi về chuyện đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi về hệ quả giả định bằng khung câu hỏi mục tiêu: “____ we moved the deadline to Friday?”
Xem đáp án
What would happen if
Say chêm xen để đưa ra một ví dụ tạm thời
Ở đây, say là dấu hiệu chêm xen mang nghĩa “chẳng hạn” hoặc “hãy giả sử”. Nó đưa 6 m vào làm một giá trị tạm thời thuận tiện cho thí nghiệm tưởng tượng; nó không phải là động từ chính của câu. Vì có thể tách bỏ, nó thường được ngăn bằng dấu phẩy trong văn viết và các khoảng ngừng ngắn trong lời nói. Bỏ nó đi không làm câu sai ngữ pháp, nhưng sẽ mất tín hiệu cho biết con số chỉ là một ví dụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành phần chêm xen một từ dùng để trình bày ten như một ví dụ tạm thời: “We could invite, ____, ten people to start.”
Xem đáp án
say
but because of the relationship between a circumference and a radius,
0:39nhưng do mối quan hệ giữa chu vi và bán kính,
6 m of extra rope would allow the entire rope to not fit snugly around the Earth,
0:436 m dây thừa ra sẽ khiến toàn bộ sợi dây không còn ôm sát Trái Đất,
Mẫu giả định thay thế What if, instead of A, we used B?
Ở đây, What if đưa ra một thay đổi tưởng tượng đối với cách bố trí hiện tại. Instead of a rope nêu lựa chọn sẽ bị thay thế, còn we used something more rigid đưa ra lựa chọn thay thế được đề xuất. Mẫu có thể tái sử dụng là What if, instead of A, chủ ngữ + động từ dạng quá khứ + B? Dạng quá khứ used không đặt hành động vào quá khứ; nó đánh dấu đề xuất là giả định. Mẫu này hữu ích khi so sánh thiết kế, thay đổi một điều kiện thí nghiệm hoặc động não tìm phương án khác.
Luyện tập
Một nhóm muốn thay bao bì nhựa bằng bao bì giấy. Câu hỏi nào sử dụng đúng mẫu thay thế giả định?
- What if, instead of paper packaging, we used plastic packaging?
- What if we used instead of plastic packaging paper packaging?
- What if, instead of plastic packaging, we used paper packaging?
Xem đáp án
What if, instead of plastic packaging, we used paper packaging?
and we built the bridge all the way around the Earth,
1:00và xây cây cầu bao quanh toàn bộ Trái Đất,
and then all at once destroyed its supports? Cụm từ
1:03rồi phá hủy tất cả trụ đỡ cùng một lúc thì sao?
All at once: mọi thứ cùng một lúc
Trong câu này, all at once có nghĩa là mọi trụ đỡ đều bị phá hủy cùng một lúc, trong một khoảnh khắc duy nhất. All chỉ toàn bộ nhóm, vì vậy tính đồng thời là ý chính ở đây. Trong những ngữ cảnh khác, all at once có thể có nghĩa là đột nhiên. Hãy dựa vào sự kiện xung quanh và việc có một nhóm số nhiều hay không để xác định sắc thái nào mạnh hơn: ở đây, cụm từ này đối lập với việc tháo các trụ đỡ từng cái một.
Luyện tập
Một kỹ thuật viên ngắt sáu dây cáp trong cùng một khoảnh khắc. Câu nào diễn đạt thời điểm đó chính xác nhất?
- She disconnected one cable at once.
- She disconnected all six cables one at a time.
- She disconnected all six cables all at once.
Xem đáp án
She disconnected all six cables all at once.
Clearly the Earth's gravity would pull the structure down,
1:10Rõ ràng lực hấp dẫn của Trái Đất sẽ kéo công trình xuống,
but down is in the opposite direction for the other side of the bridge. Cụm từ
1:14nhưng ở phía bên kia cây cầu, hướng xuống lại là hướng ngược lại.
in the opposite direction: theo hướng ngược lại
In the opposite direction có nghĩa là hướng về phía ngược với một hướng đã được nhắc đến hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Giới từ in mở đầu cụm từ chỉ phương hướng, còn opposite bổ nghĩa trực tiếp cho direction. Ở đây, down ở phía bên kia cây cầu hướng ngược với down ở phía đầu tiên. Cụm từ này so sánh hai hướng; nó không có nghĩa là một phía nào đó không có phương hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong bài học: The first arrow points left, and the second arrow points ____.
Xem đáp án
in the opposite direction
Well, it turns out such a scenario would be incredibly unstable. Mạch ý
1:18Hóa ra một kịch bản như vậy sẽ cực kỳ bất ổn.
it turns out: hóa ra
It turns out dùng để giới thiệu một kết luận trở nên rõ ràng sau khi xem xét sự thật, sự kiện hoặc lập luận, và thường điều chỉnh một dự đoán trước đó. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng kịch bản được đề xuất rốt cuộc không ổn định. It là chủ ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể. Cấu trúc thông thường là it turns out (that) + mệnh đề; that thường được lược bỏ, như trong câu ví dụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu kết luận trong bài học: We expected the café to be closed, but ____ it stays open until midnight.
Xem đáp án
it turns out
just how much + chủ ngữ + động từ trong mệnh đề lồng ghép
Trong câu này, just how much mở đầu phần diễn tả mức độ thay đổi được các biểu đồ thể hiện. Ở đây, just nhấn mạnh how much, cho thấy quy mô thay đổi rất đáng chú ý hoặc đáng được nhấn mạnh, chứ không mang nghĩa chỉ. Vì mệnh đề how much được lồng vào một câu trần thuật sau showing, nó giữ trật tự của câu trần thuật: how much + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này cũng có thể nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ trong báo cáo, lời giải thích và phản ứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mức độ mang tính nhấn mạnh được lồng ghép: The survey shows ____ commuting time affects job satisfaction.
Xem đáp án
just how much
factor in: đưa một yếu tố vào phép tính
Factor in có nghĩa là đưa một sự việc, chi phí, rủi ro hoặc điều kiện có liên quan vào phép tính hay quyết định. Ở đây, Mặt Trời và Mặt Trăng là những ảnh hưởng bổ sung cần được tính đến khi giải thích về trọng lực. Cụm này thường hàm ý chủ động phân tích chứ không chỉ đơn thuần nghĩ đến điều gì đó. Trong cấu trúc factor in + danh từ, in là thành phần bắt buộc: factor in the cost, factor in the weather.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là đưa vào phép tính: Before choosing a shipping option, ____ the insurance fee.
Xem đáp án
factor in
you wind up with a bridge structure that is not going to stay where it is. Cụm động từ
1:36cuối cùng ta sẽ có một công trình cầu không thể nằm yên tại chỗ.
wind up with: một kết quả cuối cùng
Ở đây, wind up with có nghĩa là “cuối cùng có” hoặc “rốt cuộc phải đối mặt với” một thứ gì đó sau một quá trình hay chuỗi sự kiện. Cấu trúc cây cầu là hệ quả cuối cùng của các điều kiện trước đó, chứ không phải một vật bị lên dây cót hay bị gió làm chuyển động. Cấu trúc wind up with + cụm danh từ tập trung vào kết quả xuất hiện ở cuối một quá trình phát triển, thường là kết quả bất ngờ hoặc không mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ tạo với wind up và dùng để giới thiệu một kết quả cuối cùng ở dạng danh từ: If we skip the safety checks, we may ____ a serious problem.
Xem đáp án
wind up with
hula hooping around the Earth: ẩn dụ về chuyển động
Ở đây, hula hooping là một động từ tạm thời, mang sắc thái vui nhộn, được tạo từ hoạt động hula hoop. Cách nói này ví cây cầu hình vòng với một chiếc vòng lỏng lẻo đang đung đưa và chao đảo quanh một vật thể; around the Earth xác định Trái Đất là vật thể ở tâm của chuyển động không ổn định đó. Hình ảnh này truyền đạt chuyển động dữ dội, mất kiểm soát, chứ không phải hoạt động chơi hula hoop theo nghĩa đen hay một quỹ đạo ổn định. Tiếng Anh thường biến một hoạt động hoặc đồ vật quen thuộc thành động từ theo cách này khi hình ảnh trực quan chung giúp người nghe hiểu rõ hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng hula hooping như cùng một kiểu ẩn dụ để mô tả chuyển động hình vòng không ổn định của một vật?
- The loose metal ring began hula hooping around the axle.
- Ava was hula hooping in the school gym.
- The satellite was orbiting Earth in a stable path.
Xem đáp án
The loose metal ring began hula hooping around the axle.
But there's no known material strong enough to do that.
1:48Nhưng chưa có vật liệu nào được biết đến đủ bền để làm được điều đó.
A sphere around the Earth would be a bit more stable,
1:56Một khối cầu bao quanh Trái Đất sẽ ổn định hơn một chút,
would rapidly break apart into smaller pieces. Cụm động từ
2:04cũng sẽ nhanh chóng vỡ thành những mảnh nhỏ hơn.
break apart: tách thành nhiều mảnh
Break apart có nghĩa là một vật thể nguyên vẹn mất đi sự thống nhất về cấu trúc và tách thành hai phần trở lên. Trong câu này, cụm từ mô tả chiếc vòng không thể giữ nguyên vẹn và bị phân mảnh; apart bổ sung ý rằng những phần tạo thành tách rời nhau. Cụm động từ này nhấn mạnh rằng toàn thể không còn gắn kết với nhau, chứ không chỉ đơn thuần bị hư hại. Nó có thể được dùng theo cách nội động từ như trong The ring breaks apart, hoặc ngoại động từ như trong A force breaks the ring apart.
Luyện tập
Trong “The ring, even if spinning, would rapidly break apart into smaller pieces.”, break apart có nghĩa là gì?
- Tách thành những mảnh nhỏ hơn
- Xông vào một nơi bằng vũ lực
- Tiếp tục hoạt động mà không bị hư hại
Xem đáp án
Tách thành những mảnh nhỏ hơn
Last week you guys asked me a question that I have always wondered.
2:07Tuần trước, các bạn đã hỏi tôi một câu mà tôi vẫn luôn thắc mắc.
Let's say I was stranded in the mountains waiting for rescuers to arrive, Mạch ý
2:11Giả sử tôi mắc kẹt trên núi và đang chờ đội cứu hộ đến,
Let's say: giới thiệu một tình huống giả định
Let's say là một cách mở đầu mang tính hội thoại, đề nghị người nghe tạm thời chấp nhận một tình huống để phục vụ việc thảo luận. Ở đây, nó cho biết việc bị mắc kẹt trên núi là tình huống tưởng tượng, không phải lời kể về một việc thực sự đã xảy ra. Cụm từ này tổ chức phần giải thích bằng cách chuyển từ một chủ đề chung sang một tình huống cụ thể. Mệnh đề sau Let's say nêu giả định; sau đó người nói có thể suy luận từ giả định đó hoặc hỏi điều gì sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu giả định bằng cụm từ trong bài học: ____ we miss the last train. What would we do?
Xem đáp án
Let's say
Make sense để đánh giá một hành động có hợp lý hay không
Trong câu hỏi này, make sense có nghĩa là “hợp lý hoặc khôn ngoan khi xét đến những chi phí và lợi ích có thể có”. Người nói đang đánh giá xem một hành động có phải là lựa chọn khôn ngoan hay không, chứ không hỏi liệu lời nói có dễ hiểu không. Cấu trúc Would it make sense to + động từ...? là cách thăm dò một hành động được đề xuất mà không quá quả quyết. Nói rộng hơn, make sense có thể đánh giá một ý tưởng, lời giải thích hoặc quyết định dựa trên logic và hậu quả thực tế.
Luyện tập
Người nói đang hỏi gì bằng câu “Would it make sense to wait until morning?”
- Liệu việc chờ đợi có khả thi về mặt vật lý hay không
- Liệu chờ đợi có phải là một lựa chọn hợp lý hay không
- Liệu câu nói về việc chờ đợi có được nghe rõ hay không
Xem đáp án
Liệu chờ đợi có phải là một lựa chọn hợp lý hay không
Kind of makes sense để thể hiện sự đồng ý mang tính thăm dò
Ở đây, kind of là từ giảm nhẹ mang tính thân mật, bổ nghĩa cho makes sense. Nó hạ mức độ khẳng định từ “Điều đó hợp logic” xuống “Điều đó có vẻ hơi hợp lý”, qua đó thể hiện sự do dự hoặc chỉ đồng ý một phần. Phần hỏi đuôi right? mời người nghe xác nhận. Khi kết hợp, kind of makes sense, right? đưa ra một kết luận thăm dò thay vì sự tán thành chắc chắn, vì vậy sau đó người nói vẫn có thể nêu ý kiến dè dặt hoặc bác bỏ ý tưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ giảm nhẹ gồm hai từ trong bài để thể hiện sự đồng ý một phần: Your explanation ____ makes sense, but I still have questions.
Xem đáp án
kind of
fill me up: thức ăn khiến người ăn cảm thấy no
Trong câu này, fill me up có nghĩa là “làm tôi cảm thấy no để không còn đói nữa”. Chủ ngữ là thức ăn, còn me chỉ người ăn thức ăn đó. Ở đây, up là một phần của cụm động từ fill someone up; nó không biểu thị chuyển động hướng lên. Cấu trúc là thức ăn + fill + người + up. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa fill và up: dùng fill me up, không dùng fill up me.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ có nghĩa là “làm tôi cảm thấy no”: This bowl of oatmeal should ____ until lunch.
Xem đáp án
fill me up
and I would have one less limb that I would need to keep alive.
2:37và tôi sẽ bớt đi một chi cần phải duy trì sự sống.
The only problem is that the trauma your body would endure
2:42Vấn đề duy nhất là chấn thương mà cơ thể bạn phải chịu
would greatly exceed the benefit you would get by eating the food.
2:48sẽ lớn hơn rất nhiều so với lợi ích nhận được khi ăn nó.
You're better off keeping that limb on your body Ngữ pháp
2:52Bạn nên giữ chi đó gắn với cơ thể thì hơn,
better off keeping: lựa chọn có lợi hơn
Trong You're better off keeping..., better off cho thấy việc giữ lại chi đó là lựa chọn có lợi hơn khi so sánh hậu quả có thể xảy ra với phương án còn lại. Câu này đưa ra lời khuyên dưới dạng một kết luận có cân nhắc, chứ không phải một mệnh lệnh trực tiếp. Cấu trúc là be better off + mệnh đề -ing. You're cung cấp be dưới dạng you are, còn keeping nêu hành động được khuyên làm. Phương án được đem ra so sánh có thể không cần nói rõ nếu ngữ cảnh đã cho biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng be better off + -ing để đề xuất lựa chọn có lợi hơn: Given the repair cost, you'd ____ a new laptop.
Xem đáp án
be better off buying
because your body's process of using reserves of energy
2:55vì quá trình cơ thể sử dụng năng lượng dự trữ
So, keep the leg on and let it wither away, Cụm động từ
3:01Vì vậy, hãy giữ nguyên chân và để nó teo dần,
wither away: sự co nhỏ và suy giảm dần dần
Trong câu này, wither away có nghĩa là dần trở nên nhỏ hơn, yếu hơn hoặc kém khỏe mạnh khi cơ thể tiêu hao chính mô của mình. Cụm từ mô tả một quá trình diễn ra theo thời gian, không phải sự biến mất đột ngột. Away là tiểu từ chỉ kết quả: nó nhấn mạnh sự suy giảm liên tục cho đến khi gần như mất hẳn. Nó không có nghĩa là di chuyển đến một nơi khác.
Luyện tập
Trong câu "Without sunlight, the plant began to wither away," wither away có nghĩa là gì?
- Biến mất trong một khoảnh khắc
- Nhanh chóng di chuyển đến một nơi khác
- Dần trở nên yếu hơn và nhỏ hơn
Xem đáp án
Dần trở nên yếu hơn và nhỏ hơn
cut it off: vị trí đại từ trong cụm động từ có thể tách
Trong mệnh lệnh phủ định này, cut it off có nghĩa là cắt để loại bỏ chân khỏi cơ thể; off biểu thị sự tách rời hoàn toàn khỏi phần cơ thể lớn hơn. Cut off là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là đại từ phải đứng giữa cut và off, còn tân ngữ là cụm danh từ đầy đủ có thể đứng ở giữa hoặc sau off.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng ba từ của cut off và đại từ it: The loose thread is annoying me, so I'll ____.
Xem đáp án
cut it off
It's a good question because the hair on my arm,
3:15Đó là một câu hỏi hay, vì lông trên cánh tay tôi,
it would grow back and stop right where it is right now. Cụm động từ
3:23nó sẽ mọc lại rồi dừng đúng ở độ dài hiện tại.
grow back: mọc trở lại sau khi bị cắt hoặc mất đi
Ở đây, grow back có nghĩa là “xuất hiện hoặc phát triển trở lại sau khi bị cắt, cạo hoặc mất đi”. Tiểu từ back đánh dấu sự trở về trạng thái trước đó: phần lông mọc trở lại. Cụm này không có nghĩa là mọc theo hướng ra phía sau. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là chủ ngữ + grow back, như trong Hair grows back.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “xuất hiện trở lại sau khi bị mất hoặc cắt”:The cat's fur will ____ after the vet shaves that small patch.
Xem đáp án
grow back
what's left of it, như một lời bình xen giữa mang tính tự trào
Các dấu phẩy tách what's left of it thành một lời bình xen giữa. It quay lại chỉ my hair, và cả cụm có nghĩa là “phần tóc của tôi còn lại”, trong khi khung mệnh đề chính vẫn là my hair would keep growing. Bằng cách chèn lời bình không cần thiết về việc mình còn ít tóc, người nói tạo ra sự hài hước mang tính tự trào. Nói chung hơn, what's left of X chỉ phần còn lại sau khi một phần của X đã biến mất hoặc được sử dụng.
Luyện tập
Trong câu này, lời bình xen giữa what's left of it ngụ ý điều gì?
- Người nói còn lại tương đối ít tóc.
- Người nói đã cắt xong phần tóc còn lại.
- Tóc của người nói nằm ở phía bên trái.
Xem đáp án
Người nói còn lại tương đối ít tóc.
I better là dạng khẩu ngữ của I'd better
Trong câu nói thân mật này, I better có nghĩa là I'd better: người nói xem việc đến tiệm cắt tóc là hành động hợp lý hoặc cấp bách cần làm tiếp theo. Better ở đây không phải dạng so sánh hơn. Cấu trúc chuẩn là had better + động từ nguyên mẫu. Trong hội thoại, had thường được rút gọn trong I'd better, và một số người nói lược bỏ hoàn toàn had, tạo thành I better + động từ nguyên mẫu. Hãy nhận biết dạng này trong lời nói thân mật, nhưng dùng I'd better khi nói cẩn trọng và khi viết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng chuẩn của cấu trúc khẩu ngữ được tô nổi bật: “The appointment starts in ten minutes, so ____ leave now.”
Xem đáp án
I'd better
So, why do humans have head hair that grows so long,
3:44Vậy tại sao tóc trên đầu con người lại mọc dài đến thế,
but body hair elsewhere that stops seemingly right when it's supposed to?
3:48còn lông ở những nơi khác trên cơ thể dường như dừng lại đúng lúc cần dừng?
first things first: xử lý ưu tiên trước mọi việc khác
First things first là một thành ngữ dùng để tạm dừng hoặc sắp xếp cuộc thảo luận và đặt vấn đề cơ bản nhất hoặc cấp bách nhất lên trước các vấn đề còn lại. Ở đây, nó báo hiệu rằng cần xử lý một giả định then chốt trước khi người nói tiếp tục. Thành ngữ này không nói theo nghĩa đen về nhiều «thứ đứng đầu». Chức năng có thể áp dụng sang tình huống khác là xác định điều kiện tiên quyết hoặc ưu tiên cao nhất, xử lý nó rồi mới tiếp tục.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ đặt ưu tiên lên trước mọi thứ khác: “____, let's make sure everyone is safe.”
Xem đáp án
First things first
Typically around 6 years of growth is the limit.
3:59Thông thường, giới hạn tăng trưởng là khoảng 6 năm.
what is known as: giới thiệu một thuật ngữ được công nhận
Trong câu này, what is known as giới thiệu tên gọi được công nhận là anagen phase. Cụm đầy đủ in what is known as its anagen phase có nghĩa là “trong giai đoạn thường được gọi là pha anagen của nó”. Ở đây, what không dùng để hỏi. Nó mở đầu một mệnh đề quan hệ hợp nhất có chức năng như danh từ; toàn bộ what is known as its anagen phase là bổ ngữ của in. Cấu trúc này giúp người nói giải thích một tên gọi mà vẫn giữ cho câu văn liền mạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng dùng để giới thiệu một thuật ngữ được công nhận: After rapid cooling, the material enters ____ the glass transition phase.
Xem đáp án
what is known as
But the anagen phase of hair elsewhere on your body,
4:11Nhưng giai đoạn anagen của lông ở những nơi khác trên cơ thể,
whose eyebrows grow like head hair and have allowed him to set the world record for longest eyebrows. Cụm từ
4:20người có lông mày mọc như tóc và nhờ đó lập kỷ lục thế giới về cặp lông mày dài nhất.
set the world record for: thiết lập chuẩn thành tích tốt nhất thế giới
Trong set the world record for, set có nghĩa là thiết lập một chuẩn thành tích tốt nhất thế giới được công nhận chính thức. Cụm sau for nêu tên hạng mục hoặc thành tích; ở đây là longest eyebrows, vì vậy for không chỉ người được hưởng lợi. Cách diễn đạt này tập trung vào việc tạo ra chuẩn thành tích. Người thực hiện sau đó có thể break the record bằng cách vượt qua chuẩn này, còn người hiện được công nhận là giỏi nhất thì hold the record.
Luyện tập
Một nội dung thi đấu mới được công nhận chưa từng có chuẩn chính thức. Lina đạt kết quả đầu tiên được công nhận. Câu nào cho biết cô ấy đã thiết lập chuẩn đầu tiên đó?
- Lina set the world record for the event.
- Lina broke the world record for the event.
- Lina equaled the world record for the event.
Xem đáp án
Lina set the world record for the event.
because it didn't really help us hunting and running around sweating on the savanna.
4:33vì nó không thực sự hữu ích khi chúng ta săn bắt, chạy nhảy và đổ mồ hôi trên thảo nguyên.
us humans had discovered fire and could make clothing to keep ourselves warm without needing a built-in fur coat. Thành ngữ
4:39con người đã khám phá ra lửa và có thể làm quần áo để giữ ấm mà không cần một bộ lông có sẵn trên người.
Phép ẩn dụ “built-in fur coat”
Trong câu này, “built-in fur coat” là một phép ẩn dụ sinh động chỉ lớp lông dày mà động vật vốn có tự nhiên. “Built-in” trình bày đặc điểm sinh học đó như thể nó là một chiếc áo khoác đã có sẵn cùng cơ thể, chứ không phải quần áo mà con vật phải tìm hoặc mặc vào. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là built-in + danh từ. Mẫu này có thể mô tả một tính năng được tích hợp sẵn trong sản phẩm hoặc, theo nghĩa bóng, một đặc điểm tự nhiên thực hiện cùng chức năng với một đồ vật do con người tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành phép ẩn dụ bằng tính từ có dấu gạch nối trong bài, mang nghĩa “vốn đã là một phần của con vật chứ không được thêm vào sau”: A seal's blubber acts like a ____ winter jacket in icy water.
Xem đáp án
built-in
long hair that falls over your ears and neck can keep you warmer,
4:50mái tóc dài phủ xuống tai và cổ có thể giúp bạn ấm hơn,
“To be sure” với vai trò dấu hiệu nhượng bộ
Ở đây, “To be sure” là dấu hiệu nhượng bộ. Cụm từ này giới thiệu một điểm mà người nói thừa nhận là đúng — tóc dài có thể giúp giữ ấm phần nào — trước khi lập luận chuyển sang một yếu tố khác hoặc quan trọng hơn. Cụm từ tổ chức thông tin bằng cách báo cho người nghe rằng: “Điểm này đúng, nhưng chưa phải là toàn bộ lập luận.” Nó không yêu cầu ai xác minh điều gì và cũng không thể hiện sự thiếu chắc chắn.
Luyện tập
Trong câu nào “To be sure” đóng vai trò là dấu hiệu nhượng bộ?
- To be sure, the apartment is small, but its location makes it a strong choice.
- Check the address twice to be sure it is correct.
- Are you sure this is the right apartment?
Xem đáp án
To be sure, the apartment is small, but its location makes it a strong choice.
but leading theories also argue that long head hair may be our fault, Mạch ý
4:54nhưng các giả thuyết hàng đầu cũng cho rằng mái tóc dài có thể là do chính chúng ta tạo nên,
“leading theories also argue that” như một khung quy nguồn cho nhận định
Trong câu này, leading theories also argue that giới thiệu một nhận định được quy cho các lý thuyết giải thích có ảnh hưởng. Leading nghĩa là những lý thuyết đó được xem rộng rãi là quan trọng hoặc có ảnh hưởng; không có nghĩa là nhận định đã được chứng minh. Trong tiếng Anh, một lý thuyết, nghiên cứu hoặc tập hợp bằng chứng thường được đặt làm nguồn ngữ pháp của một nhận định, dù chúng không thể thực sự lên tiếng. Khung diễn đạt này tạo khoảng cách giữa người kể và mệnh đề theo sau, còn động từ tình thái may xuất hiện sau đó duy trì tính không chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào trình bày phù hợp nhất nhận định của một lý thuyết hàng đầu mà không coi đó là điều đã được chứng minh?
- Several studies focus on climate, but leading theories also argue that the trait may have developed through mate choice.
- I personally know that the trait developed through mate choice.
- The evidence proves that the trait developed through mate choice.
Xem đáp án
Several studies focus on climate, but leading theories also argue that the trait may have developed through mate choice.
a result of the fact that early humans picked mates that could grow longer hair on their heads. Cách dùng từ
5:01kết quả của việc con người thời sơ khai chọn bạn đời có khả năng nuôi tóc dài hơn.
“picked mates” trong ngữ cảnh tiến hóa
Ở đây, picked có nghĩa là đã chọn, còn mates có nghĩa là những bạn tình được chọn để sinh sản. Cụm từ này mô tả việc người nguyên thủy chọn bạn tình sinh sản có một đặc điểm cụ thể. Trong các bài viết về tiến hóa và hành vi động vật, mate là một thuật ngữ chỉ quan hệ mang tính chuyên môn hoặc bán chuyên môn. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là bạn bè thông thường, dù mate có thể mang nghĩa bạn bè trong một số biến thể tiếng Anh thân mật theo vùng.
Luyện tập
Trong một bài viết về tiến hóa loài người, early humans picked mates with longer hair có nghĩa là gì?
- Người nguyên thủy đã chọn những bạn tình sinh sản có tóc dài hơn.
- Người nguyên thủy đã tập hợp những người bạn có tóc dài hơn.
- Người nguyên thủy đã nhổ những sợi tóc dài hơn khỏi bạn tình của họ.
Xem đáp án
Người nguyên thủy đã chọn những bạn tình sinh sản có tóc dài hơn.
Mates that could do that were probably healthier,
5:07Những người bạn đời làm được điều đó có lẽ khỏe mạnh hơn,
literally had a built-in hat to keep their body warm.
5:12theo đúng nghĩa đen, họ có sẵn một chiếc mũ để giữ ấm cơ thể.
One of the questions I get the most is about eye floaters, Cách dùng từ
5:16Một trong những câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất là về các đốm trôi nổi trong mắt,
those little dots or squiggles that you see in your vision,
5:20những chấm nhỏ hoặc đường ngoằn ngoèo bạn thấy trong tầm nhìn,
Eye floaters: những chấm hoặc đường ngoằn ngoèo trôi trong tầm nhìn
Eye floaters là thuật ngữ tiếng Anh tiêu chuẩn chỉ những chấm nhỏ, sợi mảnh hoặc đường ngoằn ngoèo có vẻ trôi qua tầm nhìn. Trong câu này, cụm từ theo sau those little dots or squiggles giải thích hình dạng của chúng. Từ floaters mô tả chuyển động có vẻ như đang xảy ra trong những gì ta nhìn thấy; nó không có nghĩa là có vật thật đang trôi nổi ở thế giới bên ngoài.
Luyện tập
Trong ví dụ, eye floaters chỉ điều gì?
- Những dấu được in trên bề mặt mắt của một người
- Những vật thể thật đang trôi trong không khí trước mặt một người
- Những chấm nhỏ hoặc đường ngoằn ngoèo có vẻ trôi trong tầm nhìn của một người
Xem đáp án
Những chấm nhỏ hoặc đường ngoằn ngoèo có vẻ trôi trong tầm nhìn của một người
especially when looking at a bland scene like the clear blue sky.
5:23đặc biệt khi nhìn một khung cảnh đơn điệu như bầu trời xanh trong.
Eye floaters are made out of little fibrils that occur in your eye as you age. Cụm động từ
5:28Các đốm trôi nổi được tạo nên từ những sợi nhỏ hình thành trong mắt khi bạn già đi.
Be made out of: nêu vật liệu hoặc thành phần
Trong cấu trúc be made out of + danh từ, danh từ sau of cho biết vật liệu hoặc thành phần tạo nên một thứ. Ở đây, made out of little fibrils nói rằng các cấu trúc gây ra hiện tượng ruồi bay trước mắt gồm những sợi cực nhỏ. Cụm từ này hoạt động theo dạng bị động be + made. Out là một phần của cụm từ cố định, không mô tả chuyển động hướng ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được chế tạo bằng”: The puppet was ____ an old sock.
Xem đáp án
made out of
And you can't look directly at them because they're inside the fluid of your eye.
5:34Bạn không thể nhìn thẳng vào chúng vì chúng nằm trong dịch bên trong mắt.
Turning your eye to look at them simply causes the fluid to move and the floater as well. Ngữ pháp
5:38Đảo mắt để nhìn chúng chỉ khiến phần dịch chuyển động và các đốm cũng di chuyển theo.
Turning your eye ... causes the fluid to move: chủ ngữ danh động từ với cause
Turning your eye là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Cụm này coi hành động đảo mắt là yếu tố tạo ra kết quả. Trong causes the fluid to move, cause theo mẫu cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: the fluid là tân ngữ của causes và là chủ ngữ được hiểu ngầm của to move. Toàn bộ câu nối một hành động đóng vai trò nguyên nhân với chuyển động của chất dịch là kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ và cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to?
- Turning the dial causes the screen to brighten.
- Turn the dial causes the screen to brighten.
- Turning the dial causes the screen brighten.
Xem đáp án
Turning the dial causes the screen to brighten.
But the thing about eye floater that I love the most is that they are almost always microscopic.
5:45Nhưng điều tôi thích nhất về các đốm trôi nổi là chúng hầu như luôn có kích thước hiển vi.
the naked eye: thị lực không cần dụng cụ
The naked eye là một cách diễn đạt cố định, chỉ thị lực bình thường của con người mà không dùng dụng cụ như kính hiển vi, kính thiên văn hoặc kính lúp. Ở đây, with the naked eye có nghĩa là nhìn bằng mắt mà không có thiết bị hỗ trợ. Naked mô tả phương thức quan sát không có sự hỗ trợ; nó không có nghĩa là mắt không bị che về mặt vật lý. Cụm từ cố định này thường có mạo từ the.
Luyện tập
Một nhà khoa học nói: “The bacteria are too small to see with the naked eye.” with the naked eye có nghĩa là gì?
- không dùng kính hiển vi hoặc dụng cụ quan sát khác
- khi mắt của người quan sát không bị che về mặt vật lý
- bằng cách tận mắt chứng kiến sự việc thay vì nghe người khác kể
Xem đáp án
không dùng kính hiển vi hoặc dụng cụ quan sát khác
Giả định xa thực tế: If you were to ... you wouldn't be able to ...
Trong câu này, If you were to pull an eye floater out trình bày việc lấy vật thể bay trong mắt ra như một thí nghiệm tư duy được chủ ý tách xa thực tế, chứ không phải một sự việc đã thật sự xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc là if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề kết quả dùng would not (wouldn't) + be able to + động từ nguyên mẫu để diễn tả sự mất khả năng trong tình huống tưởng tượng. Hai phần phải tương ứng: điều kiện xa thực tế với were to và kết quả giả định với would hoặc wouldn't.
Luyện tập
Hoàn thành giả định xa thực tế bằng mẫu were to và dạng giả định phủ định của be able to: If you ____ disable the safety lock, the machine ____ be able to stop automatically.
Xem đáp án
were to · wouldn't
Mức độ vừa đủ và kết quả: close enough to the retina to leave a shadow
Close enough to the retina to leave a shadow liên kết mức độ gần vừa đủ với kết quả của nó: vật thể ở một khoảng cách cho phép hình thành bóng. Mẫu có thể tái sử dụng là tính từ + enough + thành phần bổ sung cần thiết + động từ nguyên mẫu có to. Hai từ to có chức năng khác nhau. To the retina bổ sung cho close bằng cách nêu mốc khoảng cách; to leave a shadow mở đầu cụm nguyên mẫu diễn tả kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu close enough to ... to: The heater was ____ the pipe ____ it from freezing.
Xem đáp án
close enough to · to keep
and that's what you see when you see eye floaters.
6:06và đó chính là thứ bạn thấy khi nhìn thấy các đốm trôi nổi.
how much would Wikipedia weigh if I printed all the text out and bound it into books? Ghi chú
6:11Wikipedia sẽ nặng bao nhiêu nếu tôi in toàn bộ văn bản rồi đóng thành sách?
printed all the text out: cấu trúc tách được của print out
Trong câu này, print all the text out có nghĩa là dùng máy in để chuyển văn bản kỹ thuật số thành các trang giấy hữu hình. Out không chỉ hướng; nó hoàn chỉnh cụm động từ print out và cho biết kết quả là bản in trên giấy. Print out là cụm động từ có thể tách. Một tân ngữ là cụm danh từ dài có thể được đặt tự nhiên giữa động từ và tiểu từ, như trong print all the text out. Nếu tân ngữ là đại từ, nó bắt buộc phải đứng ở giữa: print it out, không phải print out it.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ và đặt đại từ vào đúng vị trí: The report is on my laptop, but I need a paper copy, so I'll ____ before the meeting.
Xem đáp án
print it out
bound it into books: dạng quá khứ của bind
Ở đây, bound là dạng quá khứ đơn của bind chứ không phải tính từ. Bind printed material into books có nghĩa là cố định và tập hợp các tờ giấy đã in rời để tạo thành sách. Cụm này nói về việc đóng sách, không chỉ đơn thuần là dùng dây buộc một vật. Đại từ it chỉ toàn bộ văn bản đã in như một khối vật liệu. Vì lượng vật liệu đó sẽ lấp đầy nhiều tập sách, into books cho biết hình thức cuối cùng mà nó trở thành.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của bind và đại từ theo mẫu bind something into a finished form để hoàn thành câu tiếng Anh: The pages had been printed, so the shop ____ three hardcover volumes.
Xem đáp án
bound them into
there's a Wikipedia article about this very topic. Cách dùng từ
6:19Wikipedia có hẳn một bài viết về chủ đề này.
“This very topic”: very chỉ sự đồng nhất chính xác
Ở đây, very đứng giữa từ chỉ định this và danh từ topic. Nó không có nghĩa là “rất”; nó nhấn mạnh sự đồng nhất chính xác, vì vậy this very topic có nghĩa là “chính chủ đề này”. Cách dùng gần giống từ hạn định này có thể nhấn mạnh một thời điểm, địa điểm, người hoặc vật chính là đối tượng đã được xác định, thường làm nổi bật sự trùng hợp hoặc một lời xác nhận mạnh.
Luyện tập
Trong “We discussed this very issue yesterday,”, “this very issue” có nghĩa là gì?
- Bất kỳ vấn đề tương tự nào
- Chính vấn đề này
- Một vấn đề cực kỳ khó
Xem đáp án
Chính vấn đề này
The English language Wikipedia contains about 2,345 million words,
6:24Wikipedia tiếng Anh có khoảng 2 tỷ 345 triệu từ,
if printed at the density of the Encyclopedia Britannica,
6:31nếu được in với mật độ như Encyclopedia Britannica,
“Which, if printed ... would equal”: điều kiện bị động rút gọn
Which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung và quay lại chỉ tổng lượng nội dung đã được nhắc đến trước đó. Mệnh đề này cho biết lượng nội dung ấy sẽ tương đương bao nhiêu tập. If printed là dạng rút gọn của điều kiện bị động, có nghĩa là “if it were printed”. Chủ ngữ được hiểu ngầm là phần nội dung mà which chỉ đến. Would equal đánh dấu kết quả giả định; at the density of the Encyclopedia Britannica cung cấp tiêu chuẩn mật độ dùng để tính toán, vì vậy the Encyclopedia Britannica không phải là chủ ngữ của would equal.
Luyện tập
Trong câu “The report, if printed in large type, would fill three binders,”, dạng đầy đủ được hiểu ngầm của “if printed” là gì?
- if someone printed the large type
- if the report were printed
- if the binders were printed
Xem đáp án
if the report were printed
between the ages of 13 and 18: từ 13 đến 18 tuổi
“Between the ages of A and B” diễn tả một khoảng tuổi có hai mốc giới hạn. Ở đây, cụm từ này chỉ những người 13, 14, 15, 16, 17 hoặc 18 tuổi, nên cả 13 và 18 tuổi đều được tính. Cấu trúc là between the ages of + A + and + B. Between đi với and, không đi với to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng between the ages of A and B: The club is open to teens ____ 13 ____ 18.
Xem đáp án
between the ages of · and
you may want to check out the Google Science Fair. Ý định
6:50bạn có thể muốn xem thử Google Science Fair.
may want to check out: nhẹ nhàng gợi ý tìm hiểu một điều gì đó
“May want to” làm cho lời gợi ý nhẹ nhàng hơn và để người nghe tự quyết định. Ở đây, may không chủ yếu dùng để đoán xem người nghe có thật sự muốn làm điều gì hay không; cả cụm có nghĩa là “hãy cân nhắc làm điều này”. “Check out” có nghĩa là xem, ghé thăm hoặc khám phá điều gì đó để biết thêm thông tin. Khi kết hợp thành “may want to check out”, cụm này nhẹ nhàng giới thiệu một nguồn tài liệu hoặc hoạt động thay vì đưa ra mệnh lệnh trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng và không bắt buộc về việc khám phá một nguồn tài liệu?
- You must read the new study guide today.
- You may want to check out the new study guide.
- You probably want a copy of the new study guide.
Xem đáp án
You may want to check out the new study guide.
They actually helped make that Earth Bridge animation for me.
6:57Họ thực sự đã giúp tôi làm đoạn hoạt họa về cây cầu quanh Trái Đất đó.
So, be sure to check out googlesciencefair.com.
7:01Vì vậy, hãy nhớ truy cập googlesciencefair.com.
I'm here with Kevin and Jake from Vsauce 2 and 3 for the first time ever. Cụm từ
7:07Lần đầu tiên, tôi đang ở đây cùng Kevin và Jake từ Vsauce 2 và 3.
for the first time ever: lần đầu tiên từ trước đến nay
for the first time ever cho biết sự việc đang xảy ra ở hiện tại và chưa từng xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trước đó trong phạm vi lịch sử liên quan. Ở đây, cụm từ này thể hiện việc ba nhà sáng tạo xuất hiện cùng nhau là điều chưa từng có. Ever nhấn mạnh first time: nó mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ thời gian trước đó, chứ không tự mang nghĩa “đã từng” khi đứng riêng. Mẫu có thể áp dụng là for the first time ever + sự kiện, dùng để trình bày một việc như một cột mốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ kết thúc bằng ever và thể hiện một cột mốc: Our school won the national championship ____.
Xem đáp án
for the first time ever
The three of us have never been in one location simultaneously until now. Ngữ pháp
7:12Cho đến tận bây giờ, ba chúng tôi chưa từng cùng có mặt ở một nơi vào cùng một thời điểm.
have never been ... until now: trước đây chưa từng xảy ra cho đến tận bây giờ
have never been là thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhìn từ hiện tại ngược về toàn bộ khoảng thời gian trước đó và cho biết việc cùng có mặt tại một địa điểm không hề xảy ra trong khoảng thời gian ấy. until now đặt điểm kết thúc và tạo ra bước ngoặt: nội dung phủ định đúng cho đến thời điểm này, nhưng chính thời điểm hiện tại trở thành ngoại lệ. Mẫu have/has never + quá khứ phân từ + until now hữu ích khi một sự việc xảy ra lần đầu làm thay đổi lịch sử trước đó.
Luyện tập
Hôm nay Nora lần đầu tiên lái xe trên đường đua. Câu nào thể hiện hôm nay là ngoại lệ so với trải nghiệm trước đây của cô ấy?
- She had never driven on a racetrack until then.
- She has never driven on a racetrack so far.
- She has never driven on a racetrack until now.
Xem đáp án
She has never driven on a racetrack until now.
So, be sure you're subscribed to us because amazing videos will come soon.
7:17Vì vậy, hãy nhớ đăng ký các kênh của chúng tôi vì những video tuyệt vời sẽ sớm ra mắt.