Chế độ Apartheid ở Nam Phi đã diễn ra như thế nào, và làm sao nó kết thúc? - Thula Simpson: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Một tường thuật lịch sử về cách sự tước đoạt đất đai thời thuộc địa và phân biệt chủng tộc phát triển thành chế độ apartheid ở Nam Phi, cách phong trào phản kháng mạnh lên sau những vụ thảm sát như tại Soweto, và cách đàm phán dẫn đến cuộc bầu cử toàn diện cùng nhiệm kỳ tổng thống của Nelson Mandela, trong khi hậu quả của apartheid vẫn còn hiện hữu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. flooded the streets — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng flood được dùng theo nghĩa ẩn dụ để hình dung một đám đông khổng lồ nhanh chóng tràn vào và lấp đầy không gian công cộng, đồng thời nhận ra hình ảnh này trong tin tức và tường thuật lịch sử thay vì chỉ hiểu theo nghĩa đen là nước lũ. 2. attributed this to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cấu trúc trang trọng dùng để nêu nguyên nhân mà một người hay tổ chức cho là đã tạo ra kết quả, rồi dùng nó để phân biệt lời giải thích của một đảng chính trị về tăng trưởng kinh tế với nguyên nhân khác mà phần tường thuật đưa ra. 3. national trauma of apartheid — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu rằng trauma có thể chỉ tổn thương lâu dài của toàn xã hội và ký ức tập thể, chứ không chỉ là chấn thương tâm lý của một cá nhân, và sử dụng cụm từ này khi bàn về di sản vẫn tiếp diễn của bạo lực lịch sử.
Nội dung bài học
over 10,000 student protesters flooded the streets of Soweto, South Africa. Thành ngữ
0:10hơn 10.000 sinh viên biểu tình đã tràn ngập các con đường ở Soweto, Nam Phi.
flooded the streets: ẩn dụ về một đám đông lớn
Khi chủ ngữ là student protesters, flooded được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này hình dung hơn 10.000 người tiến vào và lấp đầy các con phố như một dòng nước lớn; nó không mô tả một trận lụt thật. Mẫu crowd or group + flood + place nhấn mạnh cả số người rất lớn lẫn chuyển động mạnh và thường nhanh vào một không gian. Mẫu này phổ biến trong tin tức và các bài tường thuật lịch sử.
Luyện tập
Trong câu "Over 10,000 protesters flooded the streets,", "flooded the streets" có nghĩa là gì?
- Những người biểu tình sửa chữa đường phố.
- Một số lượng lớn người biểu tình nhanh chóng tiến vào và lấp đầy các con phố.
- Nước mưa phủ kín các con phố trong một cơn bão.
Xem đáp án
Một số lượng lớn người biểu tình nhanh chóng tiến vào và lấp đầy các con phố.
South Africans had been living under apartheid, Ngữ pháp
0:17người dân Nam Phi đã sống dưới chế độ phân biệt chủng tộc apartheid,
had been living under apartheid: bối cảnh kéo dài trước một sự kiện quá khứ
Had been living là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had been + động từ-ing. Cấu trúc này đặt một tình trạng đang tiếp diễn trước một mốc quá khứ xảy ra sau đó —ở đây là các cuộc biểu tình năm 1976— và nhấn mạnh rằng tình trạng ấy đã kéo dài được một thời gian. Trong under apartheid, under có nghĩa là chịu sự chi phối của một hệ thống kiểm soát, không phải ở bên dưới một vật theo nghĩa không gian. Apartheid là hệ thống phân biệt chủng tộc được thực thi bằng luật pháp ở Nam Phi. Cả cụm cung cấp bối cảnh lâu dài cho sự kiện lịch sử xảy ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của live: Before the reforms began, the workers ____ under strict controls for years.
Xem đáp án
had been living
a strict policy of segregation that barred the country's black majority from skilled, high-paying jobs, Ghi chú
0:20một chính sách phân biệt đối xử nghiêm ngặt cấm đa số người da đen trong nước làm những công việc đòi hỏi tay nghề cao, lương cao,
policy of segregation: sự phân tách chủng tộc bị áp đặt
Trong câu này, policy of segregation chỉ một hệ thống chính thức cưỡng ép phân tách con người theo chủng tộc. Đây là bối cảnh tối thiểu cần có để hiểu apartheid: sự phân tách được đưa vào luật pháp và chính sách của chính phủ, chứ không phải do cá nhân tự do lựa chọn. Ở đây, of nêu nội dung của chính sách. Segregation hàm ý sự bất bình đẳng về quyền lực và việc hạn chế quyền hoặc cơ hội, vì vậy không nên hiểu nhẹ thành việc phân loại hay chia nhóm thông thường.
Luyện tập
policy of segregation có nghĩa gì trong câu này?
- Một hệ thống chính thức bị áp đặt để phân tách các nhóm chủng tộc và hạn chế quyền hoặc cơ hội của họ
- Việc tạm thời chia người học thành các nhóm học tập
- Một cách tự nguyện để mọi người tổ chức theo sở thích cá nhân
Xem đáp án
Một hệ thống chính thức bị áp đặt để phân tách các nhóm chủng tộc và hạn chế quyền hoặc cơ hội của họ
bar someone from something: chính thức cấm hoặc loại trừ
Cấu trúc bar someone from something có nghĩa là dùng quy định, luật pháp hoặc thẩm quyền để ngăn một người hay một nhóm bước vào, có được hoặc tham gia điều gì đó. Trong câu này, chính sách đã loại cộng đồng người da đen chiếm đa số của đất nước khỏi những công việc đòi hỏi tay nghề cao và có mức lương cao. Cấu trúc là bar + người hoặc nhóm + from + danh từ hoặc dạng -ing: bar visitors from entry; bar visitors from entering. Ở đây, barred là dạng quá khứ của động từ bar, không phải danh từ chỉ nơi bán đồ uống hoặc một thanh cứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bar ... from: The rule ____ visitors ____ entering the laboratory.
Xem đáp án
barred · from
the government announced schools would be forced to teach many subjects in Afrikaans, Ngữ pháp
0:31chính phủ tuyên bố các trường học sẽ buộc phải dạy nhiều môn học bằng tiếng Afrikaans,
would be forced to: sự ép buộc trong tương lai nhìn từ quá khứ
Be forced to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc bị động: chủ ngữ không tự chọn hành động mà bị một cơ quan có thẩm quyền, quy định hoặc áp lực bên ngoài buộc phải làm. Trong câu này, schools là các tổ chức chịu tác động, còn teach là hành động bị áp đặt lên họ. Vì động từ tường thuật announced ở thì quá khứ, would đặt việc bị ép buộc sau thông báo trong quá khứ đó. Nghĩa là sau đó các trường sẽ bị buộc phải làm như vậy. Đây là tương lai nhìn từ quá khứ, không phải cách dùng would để đưa ra lời yêu cầu lịch sự.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là các quan chức đã nói trong quá khứ rằng sau đó các trường sẽ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đóng cửa?
- Officials said the schools had chosen to close the following year.
- Officials said the schools would be forced to close the following year.
- Officials said the schools had already closed the previous year.
Xem đáp án
Officials said the schools would be forced to close the following year.
a language used primarily by the nation's white ruling elites. Cách dùng từ
0:36một ngôn ngữ được sử dụng chủ yếu bởi giới tinh hoa da trắng cai trị đất nước.
white ruling elites: quyền lực trong một hệ thống thứ bậc chủng tộc
Ruling elites chỉ một nhóm tương đối nhỏ kiểm soát chính phủ hoặc các thể chế chủ chốt. Ruling nhấn mạnh quyền lực chính trị và thể chế; elites ở đây không đơn thuần có nghĩa là những người đặc biệt tài năng hoặc thành công. White xác định nhóm chủng tộc mà những người cai trị đó thuộc về trong bối cảnh lịch sử này. Cả cụm từ gắn ngôn ngữ với một cơ cấu quyền lực bất bình đẳng, đồng thời chỉ nhóm người da trắng nắm quyền chứ không phải mọi người da trắng.
Luyện tập
Trong một tài liệu lịch sử chính trị, white ruling elites trực tiếp chỉ nhóm nào?
- Những người da trắng đạt điểm thi cao nhất
- Nhóm người da trắng tương đối nhỏ nắm quyền lực chính quyền và thể chế
- Mọi cư dân da trắng, bất kể họ có quyền lực hay không
Xem đáp án
Nhóm người da trắng tương đối nhỏ nắm quyền lực chính quyền và thể chế
But when protesters rose up to fight this injustice, Cụm động từ
0:41Nhưng khi những người biểu tình đứng lên chống lại sự bất công này,
rose up: sự phản kháng tập thể
Rose up là dạng quá khứ của rise up. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là một nhóm người bắt đầu chủ động chống lại sự bất công hoặc chính quyền, chứ không phải họ đứng dậy hoặc di chuyển lên trên theo nghĩa vật lý. Khi đi cùng protesters và fight this injustice, cụm từ này thể hiện hành động phản kháng tập thể nghiêm túc. Nghĩa này thường xuất hiện trong các bài viết về biểu tình, nổi dậy và phong trào xã hội.
Luyện tập
Câu nào dùng rose up với nghĩa phản kháng tập thể?
- The workers rose up against the abusive regime.
- The moon rose above the hills.
- Leah rose from her seat to close the door.
Xem đáp án
The workers rose up against the abusive regime.
the government's response was swift: tốc độ, không phải lời khen
Cấu trúc someone's response was swift là cách nói ngắn gọn và trang trọng rằng một người hoặc tổ chức đã phản ứng rất nhanh. Swift mô tả tốc độ của phản ứng. Bản thân từ này không có nghĩa là phản ứng đó khôn ngoan, hiệu quả hoặc tốt. Ở đây, ngữ cảnh tiếp theo mô tả một cuộc đàn áp bạo lực, vì vậy swift báo trước hành động đó bắt đầu nhanh đến mức nào chứ không phải khen ngợi chính phủ.
Luyện tập
Khi không có thêm ngữ cảnh, bạn có thể kết luận điều gì từ “The agency's response was swift”?
- Cơ quan đó đã phản ứng rất nhanh.
- Cơ quan đó phản ứng chậm nhưng cẩn thận.
- Cơ quan đó đã đưa ra quyết định tốt nhất có thể.
Xem đáp án
Cơ quan đó đã phản ứng rất nhanh.
Armed police officers turned their weapons onto the crowd, Cụm từ
0:47Cảnh sát vũ trang đã chĩa vũ khí vào đám đông,
turn their weapons onto the crowd: chĩa vũ khí về phía đám đông
Trong câu này, turned their weapons onto the crowd có nghĩa là các cảnh sát đổi hướng vũ khí để đám đông trở thành mục tiêu. Turn ... onto ... diễn tả việc chuyển sang một mục tiêu mới, chứ không chỉ là các cảnh sát xoay người. Vì thứ được chuyển hướng là vũ khí, hành động này báo hiệu mối đe dọa sử dụng vũ lực ngay lập tức, kể cả trước khi câu cho biết vũ khí có được khai hỏa hay không.
Luyện tập
turned their weapons onto the crowd có nghĩa là gì trong câu này?
- Các cảnh sát quay đi để có thể bảo vệ đám đông.
- Các cảnh sát chuyển hướng vũ khí về phía đám đông.
- Các cảnh sát trao vũ khí cho những người trong đám đông.
Xem đáp án
Các cảnh sát chuyển hướng vũ khí về phía đám đông.
and over the following days they killed over 150 students,
0:51và trong những ngày sau đó, họ đã giết hại hơn 150 sinh viên,
as young as 13: nhấn mạnh độ tuổi thấp nhất là 13
Ở đây, as young as 13 nhấn mạnh độ tuổi thấp nhất trong nhóm: ít nhất một nạn nhân mới chỉ 13 tuổi. Cụm này trình bày độ tuổi thấp đó như một thông tin gây chú ý hoặc quan trọng; nó không có nghĩa là mọi nạn nhân đều 13 tuổi. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn as + adjective or quantity word + as + number dùng để nhấn mạnh một giá trị cực hạn, như trong as old as 90 hoặc as many as 500.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm as ... as gồm ba từ, mang nghĩa “mới 12 tuổi”: Some of the competitors were ____ 12.
Xem đáp án
as young as
Even before apartheid: đưa dòng thời gian lùi xa hơn
Even before apartheid đặt thông tin tiếp theo vào thời điểm trước thời kỳ apartheid. Before đánh dấu quan hệ thời gian, còn even tạo thêm sự nhấn mạnh: tình trạng đang được nói tới đã tồn tại từ một thời điểm sớm đến mức đáng ngạc nhiên. Trong phần giải thích lịch sử, even before thường được dùng để điều chỉnh giả định về thời điểm một sự việc bắt đầu. Cụm từ này báo cho người đọc rằng cần nhìn xa hơn về quá khứ để tìm nguồn gốc của nội dung tiếp theo.
Luyện tập
Even before apartheid báo hiệu điều gì trong phần tường thuật lịch sử này?
- Cho biết vấn đề chấm dứt khi thời kỳ apartheid bắt đầu.
- Giới thiệu một sự kiện không liên quan xảy ra cùng lúc.
- Đưa dòng thời gian lùi xa hơn và nhấn mạnh rằng vấn đề đã tồn tại vào lúc đó.
Xem đáp án
Đưa dòng thời gian lùi xa hơn và nhấn mạnh rằng vấn đề đã tồn tại vào lúc đó.
South Africa's long history of racial violence had already cost countless black Africans their jobs, Ghi chú
1:01lịch sử lâu dài về bạo lực chủng tộc của Nam Phi đã cướp đi công việc,
long history of racial violence: một mô thức có gốc rễ sâu xa
Cụm long history of + cụm danh từ mô tả một điều đã tồn tại, phát triển hoặc xảy ra nhiều lần trong một thời gian dài. Cụm này thường đứng sau a hoặc dạng sở hữu, như trong a long history of discrimination hay South Africa's long history of racial violence. Ở đây, history chỉ quá trình lịch sử được tích lũy theo thời gian, không phải môn lịch sử ở trường. Vì vậy, long history of racial violence trình bày bạo lực chủng tộc như một mô thức có gốc rễ sâu xa, chứ không phải một sự kiện mới xảy ra hoặc biệt lập. Cụm này có thể giúp giải thích rằng một tình trạng hiện tại có những nguyên nhân lâu đời hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng a long history of một cách tự nhiên để mô tả một mô thức đã tồn tại từ lâu?
- The town has a long history of welcoming refugees.
- The town has a long history of yesterday's power cut.
- The town studied a long history for two hours.
Xem đáp án
The town has a long history of welcoming refugees.
had already cost ... their jobs, homes, and lives: đã khiến họ mất việc làm, nhà cửa và tính mạng
Trong cấu trúc cost someone something, chủ ngữ là nguyên nhân gây ra mất mát, tân ngữ thứ nhất chỉ người hoặc nhóm chịu ảnh hưởng, còn tân ngữ thứ hai chỉ thứ bị mất. Ở đây, bạo lực chủng tộc khiến vô số người châu Phi da đen mất việc làm, nhà cửa và tính mạng. Thì quá khứ hoàn thành had cost đặt mất mát đó trước một thời điểm khác trong quá khứ. Already nhấn mạnh rằng mất mát đã xảy ra tính đến thời điểm ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của cost và already để thể hiện mất mát xảy ra trước đó: By the time the board reviewed the mistake, it ____ the company two major clients.
Xem đáp án
had already cost
and later British settlers colonized the nation,
1:12và sau đó là những người định cư Anh đã xâm chiếm quốc gia này,
first Dutch, and later British settlers: sắp xếp các chủ thể theo thời gian
First ... and later ... tạo ra một dòng thời gian cho người đọc. first giới thiệu nhóm xuất hiện trước, còn later giới thiệu nhóm đến sau. Dutch và British đều bổ nghĩa cho settlers, và cả hai nhóm đều gắn với động từ colonized. Các dấu hiệu này sắp xếp những nhóm người theo thời gian chứ không theo mức độ quan trọng. Cùng một cấu trúc có thể sắp xếp con người, giai đoạn hoặc quá trình phát triển mà không cần viết mỗi mục thành một câu riêng.
Luyện tập
Dùng first ... and later ... để sắp xếp hai giai đoạn: ____, local volunteers mapped the damage, ____ engineers inspected the bridges.
Xem đáp án
First · and later
displacing local populations from their ancestral lands. Cụm từ
1:15đẩy người dân địa phương ra khỏi vùng đất tổ tiên của họ.
displacing ... from their ancestral lands: buộc phải rời khỏi vùng đất tổ tiên
Mệnh đề -ing displacing ... bổ sung kết quả của colonized: việc thuộc địa hóa đã buộc người dân địa phương rời khỏi vùng đất gắn bó với gia đình và cộng đồng của họ qua nhiều thế hệ. Cấu trúc displace someone from a place có nghĩa là khiến ai đó phải rời khỏi một nơi, thường là trái với ý muốn của họ. Ancestral lands là vùng đất được thừa kế hoặc được các thế hệ trước sinh sống lâu đời, vì vậy cụm từ này gợi đến việc mất quê hương, lãnh thổ và mối liên hệ văn hóa, chứ không phải một sự di chuyển trung tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của displace và giới từ cần thiết: The flood ____ hundreds of families ____ their homes.
Xem đáp án
displaced · from
black Africans were segregated onto so-called native reserves, Văn hóa
1:23người châu Phi da đen bị tách biệt vào cái gọi là khu bảo tồn người bản địa,
so-called native reserves: giữ khoảng cách với một tên gọi lịch sử
Trong bối cảnh lịch sử này, native reserves là nhãn hành chính thuộc địa dành cho những khu vực mà người châu Phi da đen bị buộc phải sinh sống dưới chế độ phân biệt. Ở đây, reserves có nghĩa là những vùng lãnh thổ bị giới hạn cho một nhóm dân cư, không phải khu bảo tồn động vật hoang dã. So-called cho biết người kể đang lặp lại nhãn gọi đó nhưng không hoàn toàn chấp nhận nó là trung lập hoặc chính đáng. Cụm này thường có nghĩa là “được biết đến bằng tên đó, dù bản thân cái tên đáng bị chất vấn”.
Luyện tập
So-called thể hiện thái độ gì trong câu này?
- Người kể lặp lại nhãn gọi đó đồng thời chất vấn hoặc giữ khoảng cách với nó.
- Người kể nói rằng những khu vực đó là khu bảo tồn động vật hoang dã.
- Người kể xác nhận nhãn gọi đó trung lập và hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án
Người kể lặp lại nhãn gọi đó đồng thời chất vấn hoặc giữ khoảng cách với nó.
that meant 70% of the population was living on roughly 13% of the country's land.
1:29điều đó có nghĩa là 70% dân số sống trên khoảng 13% diện tích đất đai của đất nước.
Deprived of ...: rút gọn nguyên nhân bằng cụm phân từ quá khứ
Deprived of their traditional livelihoods là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động. Có thể triển khai thành because they had been deprived of their traditional livelihoods: một thế lực bên ngoài đã lấy đi những phương tiện mà họ vẫn dùng để duy trì cuộc sống. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm này diễn đạt ngắn gọn nguyên nhân hoặc bối cảnh của điều xảy ra sau đó. Chủ ngữ ngầm của cụm cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, nên những người hành động sau đó chính là những người bị tước mất sinh kế.
Luyện tập
Dùng cụm phân từ quá khứ của deprive để nêu nguyên nhân: ____ funding, the clinic had to close.
Xem đáp án
Deprived of
and seeking to escape these overpopulated regions,
1:38và tìm cách thoát khỏi những khu vực quá đông đúc này,
black Africans began migrating to white controlled areas. Ghi chú
1:41người châu Phi da đen bắt đầu di cư đến các khu vực do người da trắng kiểm soát.
began migrating to: đánh dấu sự khởi đầu của quá trình di chuyển dài hạn
Began migrating to có nghĩa là một người hoặc một nhóm dân cư bắt đầu di chuyển về phía một điểm đến. Began đánh dấu sự khởi đầu của quá trình, chứ không nói rằng việc di chuyển đã hoàn tất. Cấu trúc là begin + động từ-ing, và ở đây theo sau là migrate to + điểm đến. Migrate thường gợi ý sự di chuyển dài hạn, lặp lại, theo mùa hoặc là một phần của luồng dịch chuyển dân cư rộng hơn. Trong câu này, từ này diễn tả việc chuyển đến các khu vực khác, không phải một chuyến thăm ngắn.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của migrate để hoàn thành cấu trúc begin + động từ-ing: Residents began ____ to coastal cities in search of work.
Xem đáp án
migrating
white controlled areas: khu vực dưới quyền kiểm soát của người da trắng
Trong câu này, white controlled areas chỉ những khu vực mà giới chức hoặc chủ sở hữu da trắng nắm quyền đối với đất đai, bộ máy quản lý địa phương và quyền ra vào khu vực. controlled là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho areas, còn white xác định nhóm nắm giữ quyền lực đó. Cụm từ này mô tả quan hệ thống trị trong một hệ thống phân biệt chủng tộc. Nó không có nghĩa là các khu vực đó ngăn nắp hoặc được quản lý hiệu quả. Trong văn bản đã qua biên tập, cụm bổ nghĩa ghép này thường có dấu gạch nối: white-controlled areas.
Luyện tập
white controlled areas có nghĩa gì trong câu này?
- Những khu vực mà mọi nhóm chủng tộc chia sẻ quyền kiểm soát bình đẳng
- Những khu vực mà giới chức da trắng kiểm soát đất đai và quyền ra vào
- Những khu vực được khen vì quản lý hiệu quả
Xem đáp án
Những khu vực mà giới chức da trắng kiểm soát đất đai và quyền ra vào
they worked for low wages on white owned farms and mines, Ghi chú
1:47họ làm việc với mức lương thấp trong các trang trại và hầm mỏ do người da trắng sở hữu,
worked for low wages: làm việc với mức lương thấp
worked for low wages có nghĩa là làm việc để đổi lấy một khoản tiền công nhỏ. Trong cấu trúc work for + tiền công, for giới thiệu khoản thù lao nhận được; nó không thể hiện sự ủng hộ đối với mức lương thấp. Danh từ số nhiều wages thường chỉ tiền trả cho sức lao động, thường theo giờ, ngày hoặc tuần. low wages thường xuất hiện trong những mô tả về điều kiện lao động và bất bình đẳng kinh tế.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhà máy trả công cho người lao động rất thấp?
- They worked for low wages at the factory.
- They worked low wages at the factory.
- They worked to low wages at the factory.
Xem đáp án
They worked for low wages at the factory.
white owned farms and mines: diễn đạt quyền sở hữu trước danh từ
Trong câu này, white owned có nghĩa là “thuộc sở hữu của người da trắng”. Cụm từ này cho biết ai sở hữu và kiểm soát các nông trại cùng hầm mỏ; white không miêu tả màu sắc của chúng. Owned là quá khứ phân từ kết hợp với white để bổ nghĩa cho farms and mines. Trong văn bản đã biên tập, cụm bổ nghĩa ghép này thường có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: white-owned farms and mines. Cách diễn đạt về quyền sở hữu này nhấn mạnh ai kiểm soát các nguồn lực kinh tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bổ nghĩa ghép chuẩn có nghĩa là “thuộc sở hữu của nhân viên”: It is an ____ company.
Xem đáp án
employee-owned
alongside the descendants of enslaved and indentured workers from across Africa and Asia. Văn hóa
1:51cùng với con cháu của những người lao động bị nô dịch và làm thuê từ khắp Châu Phi và Châu Á.
enslaved and indentured workers: hai thân phận lao động trong lịch sử
Enslaved workers là những người bị cưỡng ép vào cảnh nô lệ và bị tước quyền tự do lựa chọn hoặc rời bỏ công việc. Tính từ enslaved nhấn mạnh rằng tình trạng này bị người khác áp đặt lên họ. Indentured workers là những người bị ràng buộc làm việc trong một thời hạn nhất định theo các hợp đồng lao động thường hạn chế nghiêm trọng nơi họ có thể đến và việc họ có được rời đi hay không. Cả hai nhóm đều chịu sự cưỡng ép, nhưng hình thức pháp lý khác nhau. Trong câu này, hậu duệ của cả hai nhóm được nhắc đến để giải thích nguồn gốc lịch sử của một bộ phận dân cư.
Luyện tập
Cụm từ nào gọi riêng những người bị ràng buộc bởi hợp đồng lao động có thời hạn và bị hạn chế nghiêm trọng về tự do?
- temporary workers
- indentured workers
- enslaved workers
Xem đáp án
indentured workers
this exploited labor force was a primary driver of South Africa's booming economy, Ghi chú
1:59lực lượng lao động bị bóc lột này là động lực chính của nền kinh tế đang bùng nổ của Nam Phi,
exploited labor force: lực lượng lao động bị đối xử bất công về kinh tế
Exploited labor force là một nhóm người lao động có sức lao động bị sử dụng vì lợi ích của người khác trong những điều kiện bất công, chẳng hạn như lương rất thấp, bị cưỡng ép hoặc bị hạn chế quyền lợi. Trong câu này, exploited thể hiện sự đánh giá tiêu cực rõ ràng: người lao động góp phần tạo ra tăng trưởng kinh tế nhưng lại bị đối xử bất công. Labor force chỉ chung những người đang làm việc hoặc sẵn sàng làm việc. Toàn bộ cụm từ mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong các phân tích về kinh tế, lao động và xã hội.
Luyện tập
Trong một báo cáo lao động, exploited labor force có nghĩa là gì?
- Những người lao động được trả lương hậu hĩnh và được chia lợi nhuận
- Những người lao động có sức lao động bị sử dụng bất công vì lợi ích của người khác
- Những cỗ máy hoạt động hết công suất
Xem đáp án
Những người lao động có sức lao động bị sử dụng bất công vì lợi ích của người khác
primary driver of...: một nguyên nhân hàng đầu tạo ra kết quả
Trong cấu trúc a primary driver of X, driver được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là một sức mạnh hoặc yếu tố gây ra hay thúc đẩy mạnh mẽ X, chứ không phải người điều khiển phương tiện. Ở đây, lực lượng lao động được trình bày như một nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng của nền kinh tế. Mạo từ a có ý nghĩa quan trọng: a primary driver chỉ một trong những nguyên nhân hàng đầu, không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc này thường gặp trong phân tích trang trọng: A is a primary driver of B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu primary driver of: Better battery life is a ____ demand for electric cars.
Xem đáp án
primary driver of
continued growth required...: nêu một điều kiện cần thiết
Chủ ngữ của required là continued growth. Ở đây, require có nghĩa là “cần như một điều kiện thiết yếu”: theo lập luận của các nhà kinh tế, tăng trưởng không thể tiếp tục nếu thiếu một lực lượng lao động châu Phi ổn định, có học thức và được đô thị hóa. Câu này không có nghĩa là một cá nhân đưa ra yêu cầu. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là quá trình hoặc kết quả + require + điều kiện, như trong Economic recovery requires public trust. Trong phụ đề, argued quy kết phân tích này cho các nhà kinh tế thay vì trình bày nó như một sự thật không có nguồn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất continued growth required a stable, educated, and urbanized African labor force?
- That labor force demanded that economic growth continue.
- Continued growth depended on having that kind of labor force.
- Economists ordered the labor force to make the economy grow.
Xem đáp án
Continued growth depended on having that kind of labor force.
but the rival National Party argued such a workforce would threaten the white ruling class, Ngữ pháp
2:14nhưng Đảng Quốc gia đối lập lập luận rằng lực lượng lao động như vậy sẽ đe dọa giai cấp cai trị da trắng,
such a workforce would threaten...: tường thuật một hệ quả được dự đoán
Such a workforce chỉ lại loại lực lượng lao động vừa được mô tả. Vì vậy, such a + danh từ đếm được số ít gói gọn các chi tiết trước đó mà không cần lặp lại. Trong nội dung được introduced bởi argued, would threaten trình bày hệ quả mà Đảng Quốc gia dự đoán từ góc nhìn trong quá khứ của họ. Người kể quy dự đoán đó cho đảng này, chứ không xác nhận rằng hệ quả chắc chắn xảy ra hoặc thực sự xảy ra sau đó.
Luyện tập
Would threaten chủ yếu có chức năng gì trong câu này?
- Nó tường thuật một hệ quả do Đảng Quốc gia dự đoán.
- Nó đưa ra mệnh lệnh trực tiếp cho lực lượng lao động.
- Nó chứng minh rằng mối đe dọa đã xảy ra trước đó.
Xem đáp án
Nó tường thuật một hệ quả do Đảng Quốc gia dự đoán.
the Afrikaans word for separateness: ngôn ngữ gốc và nghĩa đen
Cấu trúc the [language] word for [meaning] cho biết cả ngôn ngữ lẫn khái niệm mà một từ biểu đạt. Ở đây, Afrikaans nêu ngôn ngữ gốc của thuật ngữ apartheid đã xuất hiện trước đó, còn separateness cho biết nghĩa từ nguyên cơ bản của nó. Đây là lời giải thích về nguồn gốc của từ, không phải một định nghĩa trung lập về hệ thống trong lịch sử. Apartheid chỉ một hệ thống phân biệt chủng tộc và áp bức do nhà nước cưỡng chế, vì vậy không được dùng nghĩa gốc để làm nhẹ đi thực tế đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để giới thiệu nghĩa của một từ: Agua is the Spanish ____ water.
Xem đáp án
word for
The National Party won the 1948 elections,
2:24Đảng Quốc gia đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 1948,
once in power: sau khi giành được quyền kiểm soát
Once in power có nghĩa là “sau khi ai đó đã giành được quyền kiểm soát và bắt đầu cai trị”. Ở đây, once đưa ra một điều kiện về thời gian; nó không có nghĩa là “một lần”. In power mô tả trạng thái nắm giữ quyền lực chính trị hoặc quyền hạn trong một tổ chức. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm này tạo ra một trình tự: trước tiên một đảng, nhà lãnh đạo hoặc nhóm giành được quyền lực, rồi hành động trong mệnh đề chính mới xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “nắm giữ quyền cai trị”: Once ____, the coalition changed the tax law.
Xem đáp án
in power
they began forcibly relocating millions of Africans back to the reserves. Cụm từ
2:29họ bắt đầu buộc hàng triệu người châu Phi phải di dời trở lại các khu bảo tồn.
began forcibly relocating ... back to ...: bắt đầu cưỡng bức di dời... trở lại...
Begin + động từ dạng -ing đánh dấu sự bắt đầu của một hành động. Ở đây, began forcibly relocating có nghĩa là một hoạt động di dời có tổ chức đã được triển khai; relocate là ngoại động từ, vì vậy millions of Africans là nhóm người bị di dời. Forcibly nói rõ rằng họ không có quyền lựa chọn. Back to trình bày các reserves—những khu vực phân biệt do chính quyền chỉ định—là nơi họ bị buộc phải quay lại, chứ không phải nơi họ tự nguyện trở về.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của forcibly relocate: Although the residents refused to return, the authorities began ____ them back to the restricted zone.
Xem đáp án
forcibly relocating
black workers were considered temporary visitors in white areas. Cách dùng từ
2:36công nhân da đen được coi là những vị khách tạm thời ở các khu vực dành cho người da trắng.
considered temporary visitors: một địa vị bị áp đặt
Be considered + cụm danh từ có nghĩa là “bị phân loại hoặc bị đối xử như”. Dạng bị động tập trung vào sự phán xét bị áp đặt lên người lao động, chứ không phải cách họ nhìn nhận chính mình. Trong bối cảnh chính sách này, temporary visitors không phải là cách gọi thân thiện dành cho khách du lịch. Cụm từ này đóng khung người lao động là những người chỉ được phép vào khu vực của người da trắng vì một mục đích hạn chế và phủ nhận quyền cư trú lâu dài hoặc sự thuộc về của họ tại đó.
Luyện tập
Temporary visitors hàm ý điều gì trong câu này?
- Nó có nghĩa là người lao động sở hữu những khu vực nơi họ làm việc.
- Nhãn gọi này coi người lao động là những người không có quyền thường trú hoặc sự thuộc về tại đó.
- Nó mô tả những người lao động đang có một kỳ nghỉ ngắn và được chào đón tại đó.
Xem đáp án
Nhãn gọi này coi người lao động là những người không có quyền thường trú hoặc sự thuộc về tại đó.
be restricted to specific zones: bị giới hạn trong những khu vực cụ thể
Trong câu này, were restricted to specific zones có nghĩa là các quy định chỉ cho phép họ ở trong một số khu vực đã được chỉ định. Dạng bị động tập trung vào những người bị hạn chế việc đi lại; nó không có nghĩa là họ được khuyến khích đến những khu vực đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be restricted to + địa điểm, nhóm, hoạt động hoặc số lượng. Cấu trúc này đặt ra phạm vi được phép: mọi thứ bên ngoài phạm vi đó đều bị loại trừ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của restrict mang nghĩa “bị giới hạn trong khu vực được phép này”: During the repairs, visitors were ____ the ground floor.
Xem đáp án
restricted to
and their trade unions received no official recognition. Văn hóa
2:42và các tổ chức công đoàn của họ không nhận được sự công nhận chính thức nào.
trade unions received no official recognition: công đoàn không được chính thức công nhận
Trade unions là các công đoàn đại diện cho người lao động trong những vấn đề như tiền lương, điều kiện làm việc và thương lượng tập thể. Ở đây, official recognition có nghĩa là chính phủ, người sử dụng lao động hoặc một tổ chức khác chính thức chấp nhận địa vị của công đoàn. Vì vậy, received no official recognition có nghĩa là địa vị thể chế của các công đoàn không được chính thức chấp nhận. Trong câu này, recognition không có nghĩa là nhận ra một người quen thuộc hoặc chỉ đơn giản là khen ngợi một thành tích.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, trade unions received no official recognition có nghĩa là gì?
- Các công đoàn không được chính thức chấp nhận về địa vị thể chế.
- Các công đoàn không được khen ngợi vì thành tích tốt.
- Các quan chức không thể nhận ra thành viên công đoàn qua khuôn mặt.
Xem đáp án
Các công đoàn không được chính thức chấp nhận về địa vị thể chế.
The government also abolished mixed-race universities, Cách dùng từ
2:46Chính phủ cũng bãi bỏ các trường đại học đa chủng tộc,
mixed-race universities ... mixed marriages trong cách phân loại chủng tộc
Trong câu này, mixed-race universities chỉ những trường đại học nơi những người bị xếp vào các nhóm chủng tộc khác nhau có thể học cùng nhau. Mixed marriages chỉ hôn nhân giữa những người bị xếp vào các nhóm chủng tộc khác nhau. Ở đây, mixed liên quan đến chủng tộc, chứ không có nghĩa chung là kết hợp nhiều sự vật hoặc phong cách. Cách diễn đạt này phản ánh hệ thống phân loại chủng tộc chính thức của chế độ apartheid: chính phủ coi cả việc học chung và kết hôn vượt qua các nhóm đó là những việc có thể bị pháp luật cấm.
Luyện tập
Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, mixed-race universities và mixed marriages có nghĩa là gì?
- Các trường đại học mở cửa cho sinh viên thuộc những nhóm chủng tộc khác nhau và hôn nhân giữa những người thuộc các nhóm chủng tộc khác nhau
- Các trường đại học dạy nhiều môn và các lễ cưới kết hợp nhiều phong cách
- Các trường đại học dành cho người có hai bằng cấp và các cuộc hôn nhân diễn ra trong khuôn viên trường
Xem đáp án
Các trường đại học mở cửa cho sinh viên thuộc những nhóm chủng tộc khác nhau và hôn nhân giữa những người thuộc các nhóm chủng tộc khác nhau
and purged the non-white population from the voters roll. Cách dùng từ
2:55và thanh trừng dân số không phải người da trắng khỏi danh sách cử tri.
purged ... from the voters roll: loại bỏ có hệ thống khỏi danh sách cử tri
Purge a group from a roll có nghĩa là cố ý loại bỏ một nhóm khỏi danh sách chính thức trên quy mô rộng. Purge mạnh và mang tính phê phán hơn remove trung tính, thường gợi ý sự cưỡng ép, mục đích chính trị hoặc việc loại trừ có hệ thống. Ở đây, voters roll là danh sách chính thức những cử tri đã đăng ký; roll có nghĩa là danh sách, không phải vật được cuộn lại hay hành động lăn. Việc xóa người dân không phải da trắng khỏi danh sách này đồng nghĩa với hủy đăng ký cử tri và loại họ khỏi hoạt động bỏ phiếu.
Luyện tập
Purged the non-white population from the voters roll có nghĩa là gì trong câu này?
- Họ cố ý và có hệ thống loại bỏ nhóm đó khỏi danh sách chính thức những cử tri đã đăng ký
- Họ yêu cầu nhóm đó cuộn các giấy tờ bầu cử lại
- Họ chuyển nhóm đó đến một văn phòng khác phụ trách đếm phiếu
Xem đáp án
Họ cố ý và có hệ thống loại bỏ nhóm đó khỏi danh sách chính thức những cử tri đã đăng ký
apartheid only had a small group of outspoken opponents.
3:00apartheid chỉ có một nhóm nhỏ những người phản đối lên tiếng.
three political groups were leading a popular resistance against the regime. Cụm từ
3:06ba nhóm chính trị đang lãnh đạo một cuộc kháng chiến của nhân dân chống lại chế độ.
leading a popular resistance against the regime: lãnh đạo cuộc kháng cự của quần chúng chống lại chế độ
Lead a resistance against a regime có nghĩa là tổ chức hoặc lãnh đạo sự chống đối đối với thế lực cầm quyền. Cấu trúc là lead + a resistance + against + chính quyền, hệ thống hoặc thế lực bị chống lại. Ở đây, popular resistance là sự kháng cự có người dân bình thường tham gia hoặc ủng hộ; popular không chỉ có nghĩa là “được yêu thích”. Regime chỉ hệ thống cầm quyền hoặc chính phủ và thường mang sắc thái phê phán trong các bài viết chính trị.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất “The groups were leading a popular resistance against the regime”?
- The groups were making the ruling power more popular.
- The groups were organizing broad public opposition to the ruling power.
- The groups were joining a government-approved celebration.
Xem đáp án
The groups were organizing broad public opposition to the ruling power.
their allies in the African National Congress,
3:15các đồng minh của họ trong Đại hội Dân tộc Phi (ANC),
a splinter group called the Pan Africanist Congress. Cách dùng từ
3:18một nhóm ly khai được gọi là Đại hội những người theo chủ nghĩa Liên Phi (PAC).
splinter group: nhóm tách ra khỏi một tổ chức lớn
Splinter group là một nhóm nhỏ hơn tách ra khỏi một đảng chính trị, phong trào, tổ chức tôn giáo hoặc tổ chức lớn khác. Hình ảnh ẩn dụ bắt nguồn từ một mảnh nhỏ tách khỏi vật lớn hơn, nhưng cụm từ này nói về sự chia tách trong tổ chức. Ý chính là sự tách ra, chứ không chỉ là quy mô nhỏ. Trong a splinter group called the Pan Africanist Congress, called the Pan Africanist Congress cho biết tên của nhóm đã tách ra.
Luyện tập
Một số thành viên rời khỏi một tổ chức lớn và thành lập một tổ chức riêng. Cách gọi chính xác nhất bằng tiếng Anh cho tổ chức mới là gì?
- a faction
- a splinter group
- a governing body
Xem đáp án
a splinter group
Despite some ideological differences: đưa ra ý nhượng bộ
Despite some ideological differences đặt trước kết quả chính một sự thật có vẻ như có thể cản trở sự hợp tác. Cụm này cho biết những khác biệt đó thực sự tồn tại, nhưng không ngăn ba nhóm cùng hành động vì một mục tiêu chung. Ở đây, despite là giới từ, theo sau là cụm danh từ some ideological differences. Cấu trúc Despite + trở ngại, kết quả chính giúp tổ chức thông tin trong văn phong trang trọng và làm nổi bật rằng kết quả phía sau vẫn đúng hoặc có phần ngoài dự đoán.
Luyện tập
Câu nào đưa ra ý nhượng bộ trước kết quả chính một cách chính xác?
- Although their ideological differences, the groups worked together.
- Despite they had ideological differences, the groups worked together.
- Despite their ideological differences, the groups worked together.
Xem đáp án
Despite their ideological differences, the groups worked together.
all three groups worked to mobilize the masses against apartheid by nonviolent methods. Cụm từ
3:24cả ba nhóm đều làm việc để huy động quần chúng chống lại chế độ apartheid bằng các phương pháp bất bạo động.
mobilize the masses against apartheid: huy động quần chúng chống lại chế độ apartheid
To mobilize the masses against apartheid có nghĩa là tổ chức và khuyến khích đông đảo người dân bình thường cùng hành động để chống lại chế độ apartheid. Mobilize cho thấy việc đưa mọi người từ nhận thức sang hành động phối hợp, chứ không chỉ đơn thuần thông báo cho họ. Cấu trúc là mobilize + nhóm người + against + đối tượng bị phản đối. Ở đây, the masses chỉ đông đảo dân chúng, không phải khối lượng trong vật lý; against apartheid xác định hệ thống đang bị phản đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mobilize ... against: The campaign tried to ____ local residents ____ the proposed factory closure.
Xem đáp án
mobilize · against
But the National Party wasn't as restrained. Ngữ pháp
3:30Nhưng Đảng Quốc gia thì không hề kiềm chế như vậy.
wasn't as restrained: phép so sánh phủ định lược bỏ chuẩn so sánh
Cấu trúc wasn't as + tính từ cho biết một người hoặc sự vật có đặc điểm đó ở mức thấp hơn. Ở đây, wasn't as restrained có nghĩa là Đảng Quốc gia ít tự kiềm chế hơn nhóm hoặc các nhóm bất bạo động vừa được nhắc đến. Đối tượng so sánh sau as được lược bỏ vì có thể xác định từ ngữ cảnh trước đó. Restrained ở đây là tính từ mô tả hành vi có kiểm soát, đặc biệt là tránh phản ứng quá mức. Nó không có nghĩa là bị trói hoặc giữ lại về mặt thể chất. Not as restrained cũng là một đánh giá tương đối: đảng này có thể vẫn kiềm chế phần nào, nhưng ít hơn nhóm được dùng làm chuẩn so sánh.
Luyện tập
Wasn't as restrained có nghĩa gì trong ví dụ này?
- Đảng Quốc gia thể hiện mức độ tự kiềm chế hoàn toàn giống nhóm trước đó.
- Đảng Quốc gia ít tự kiềm chế hơn nhóm được mô tả trước đó.
- Đảng Quốc gia bị nhóm được mô tả trước đó khống chế về thể chất.
Xem đáp án
Đảng Quốc gia ít tự kiềm chế hơn nhóm được mô tả trước đó.
policemen massacred demonstrators at a PAC rally, Cách dùng từ
3:36cảnh sát đã tàn sát những người biểu tình tại một cuộc mít tinh của PAC,
massacred demonstrators: giết người tàn bạo trên quy mô lớn
Trong massacred demonstrators, massacred là ngoại động từ và demonstrators là nhóm người bị giết. Cụm từ này có nghĩa là nhiều người biểu tình đã bị giết một cách tàn bạo, thường trong tình trạng không thể tự vệ hiệu quả. Massacred mạnh hơn rất nhiều so với động từ killed có nghĩa rộng hơn. Nó xác định sự việc là một vụ thảm sát, nhấn mạnh quy mô, sự tàn bạo và tình trạng chênh lệch lực lượng nghiêm trọng, đồng thời thể hiện sự lên án rõ ràng. Nó không có nghĩa là đám đông chỉ bị giải tán, bắt giữ hoặc làm bị thương.
Luyện tập
Một báo cáo xác nhận rằng binh lính đã cố ý và tàn bạo giết hàng chục dân thường không có vũ khí. Câu nào giữ được rõ nhất sắc thái mạnh của massacre?
- The troops massacred the civilians.
- The troops killed the civilians.
- The troops dispersed the civilians.
Xem đáp án
The troops massacred the civilians.
were outlawed: bị chính thức tuyên bố là bất hợp pháp
Trong were outlawed, were là trợ động từ trong cấu trúc bị động, còn outlawed là quá khứ phân từ của outlaw. Cả cụm có nghĩa là “bị chính thức tuyên bố là bất hợp pháp hoặc bị pháp luật cấm”. ANC và PAC là các tổ chức chịu tác động; câu này không nói rằng từng thành viên đều trở thành tội phạm. Cấu trúc bị động be outlawed hữu ích khi hành động pháp lý và đối tượng bị cấm quan trọng hơn chủ thể ban hành lệnh cấm. Cấu trúc này thường xuất hiện trong nội dung chính trị, pháp luật và lịch sử.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất câu “The organization was outlawed”?
- Tổ chức đó trở nên không được công chúng ưa chuộng.
- Tổ chức đó bị chính thức tuyên bố là bất hợp pháp.
- Tổ chức đó bị chỉ trích mạnh mẽ nhưng vẫn hợp pháp.
Xem đáp án
Tổ chức đó bị chính thức tuyên bố là bất hợp pháp.
These events radicalized anti-apartheid leaders, Cách dùng từ
3:45Những sự kiện này đã cực đoan hóa các nhà lãnh đạo chống apartheid,
radicalized anti-apartheid leaders: khiến các lãnh đạo chuyển sang lập trường cấp tiến hơn
Trong radicalized anti-apartheid leaders, radicalized là động từ chỉ quan hệ gây khiến: các sự kiện đã khiến quan điểm chính trị hoặc phương thức hành động của những người lãnh đạo trở nên cấp tiến hơn. Tân ngữ anti-apartheid leaders chỉ những người trải qua sự thay đổi đó. Ở đây, radicalized chỉ sự chuyển đổi sang các lập trường hoặc phương thức sâu rộng hay đối đầu hơn. Nó mạnh và cụ thể hơn inspired hoặc motivated.
Luyện tập
“The crisis radicalized some activists” có nghĩa là gì?
- Cuộc khủng hoảng buộc các nhà hoạt động phải chấm dứt mọi hoạt động chính trị.
- Cuộc khủng hoảng đã đẩy các nhà hoạt động đến những quan điểm hoặc phương thức chính trị cấp tiến hơn.
- Cuộc khủng hoảng chỉ khiến các nhà hoạt động cảm thấy tràn đầy năng lượng trong chốc lát.
Xem đáp án
Cuộc khủng hoảng đã đẩy các nhà hoạt động đến những quan điểm hoặc phương thức chính trị cấp tiến hơn.
Nelson Mandela and other ANC and Communist Party activists established the resistance's armed wing. Cách dùng từ
3:51Nelson Mandela cùng các nhà hoạt động khác của ANC và Đảng Cộng sản đã thành lập cánh vũ trang của lực lượng kháng chiến.
armed wing: nhánh vũ trang của một tổ chức
Trong câu này, armed wing chỉ bộ phận của một tổ chức chính trị hoặc phong trào kháng chiến lớn hơn chịu trách nhiệm về các hoạt động vũ trang. Wing ở đây là cách nói ẩn dụ về một bộ phận của tổ chức, không phải một bộ phận cơ thể. Cụm từ này phân biệt nhánh vũ trang với toàn bộ tổ chức và với những nhánh đảm nhận vai trò chính trị hoặc vai trò khác; bản thân nó không có nghĩa là mọi thành viên đều tham gia hoạt động vũ trang.
Luyện tập
Trong câu "The movement created an armed wing," armed wing có nghĩa là gì?
- Một nhánh của tổ chức chịu trách nhiệm về hoạt động vũ trang
- Một phần của tòa nhà dùng để cất giữ vũ khí
- Tất cả thường dân ủng hộ tổ chức
Xem đáp án
Một nhánh của tổ chức chịu trách nhiệm về hoạt động vũ trang
While the conflict grew increasingly violent, Mạch ý
3:59Trong khi cuộc xung đột ngày càng trở nên bạo lực,
While the conflict grew increasingly violent: tạo nền cho sự tương phản
Mệnh đề While mở đầu đặt một diễn biến làm bối cảnh: cuộc xung đột đang ngày càng trở nên bạo lực hơn. Vì mệnh đề chính theo sau cho biết nền kinh tế vẫn tiếp tục tăng trưởng, hai diễn biến được đặt cạnh nhau để tạo sự tương phản. Mẫu While A, B tổ chức thông tin bằng cách đưa A ra trước như một hoàn cảnh nền có tính đối lập, rồi trình bày B như ý chính. Ở đây, while gần với although, chứ không chỉ mang nghĩa thời gian “trong khoảng thời gian khi”.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của mệnh đề While mở đầu trong "While the conflict grew increasingly violent, the economy continued to grow" là gì?
- Đặt một tình hình đang xấu đi làm bối cảnh và đối chiếu nó với tăng trưởng kinh tế vẫn tiếp diễn.
- Cho biết bạo lực trực tiếp gây ra tăng trưởng kinh tế.
- Cho biết tăng trưởng kinh tế chỉ bắt đầu sau khi cuộc xung đột kết thúc.
Xem đáp án
Đặt một tình hình đang xấu đi làm bối cảnh và đối chiếu nó với tăng trưởng kinh tế vẫn tiếp diễn.
the 1960s saw consistent economic growth throughout South Africa. Ngữ pháp
4:02những năm 1960 đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế nhất quán trên khắp Nam Phi.
the 1960s saw: khoảng thời gian + saw + sự phát triển
Ở đây, saw có nghĩa là “trải qua” hoặc “là khoảng thời gian diễn ra một sự việc”, chứ không phải nhìn bằng mắt. Cấu trúc là khoảng thời gian + saw + sự phát triển hoặc sự kiện: cụm the 1960s là chủ ngữ ngữ pháp, còn consistent economic growth nêu điều đã xảy ra trong thời kỳ đó. Đặt khoảng thời gian lên đầu biến nó thành khung cho thông tin theo sau. Cách nhân hóa ngắn gọn này hữu ích khi tóm tắt những thay đổi trong văn bản lịch sử, kinh tế và tin tức.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ đơn của see trong cấu trúc trang trọng có khoảng thời gian làm chủ ngữ: The following year ____ a rapid increase in electric-car sales.
Xem đáp án
saw
The National Party attributed this to the success of apartheid, Cụm từ
4:06Đảng Quốc gia cho rằng điều này là do sự thành công của chế độ apartheid,
attributed this to: quy A cho nguyên nhân B
Attributed this to tuân theo cấu trúc attribute A to B. A là kết quả cần được giải thích, còn B sau to là nguyên nhân được đưa ra. Ở đây, this chỉ lại sự tăng trưởng kinh tế, và cụm từ theo sau trình bày cách giải thích của Đảng Quốc gia. Động từ tường thuật trang trọng này cho biết ai đã thiết lập mối liên hệ nhân quả. Bản thân nó không chứng minh lời giải thích đó đúng hoặc cho thấy người kể đồng tình với lời giải thích ấy.
Luyện tập
Dùng attribute A to B ở thì quá khứ đơn: Researchers ____ the sudden change ____ new regulations.
Xem đáp án
attributed · to
but it was actually due to further exploitation. Cụm từ
4:10nhưng thực ra là do sự bóc lột nhiều hơn nữa.
due to further exploitation: nêu nguyên nhân thực sự
Trong cấu trúc be due to + cụm danh từ, due to giới thiệu nguyên nhân của một tình trạng hoặc kết quả. Ở đây, further exploitation được nêu là nguyên nhân; further cho biết sự bóc lột tiếp diễn hoặc gia tăng, còn exploitation có nghĩa là lợi dụng một cách bất công sức lao động hoặc hoàn cảnh dễ bị tổn thương của người khác để trục lợi. Actually báo hiệu một sự đính chính. Người nói bác bỏ lời giải thích trước đó và đưa ra điều họ cho là nguyên nhân thực sự.
Luyện tập
Ở đây, it was actually due to further exploitation có nghĩa là gì?
- Sự bóc lột ngày càng tăng mới là nguyên nhân thực sự.
- Sự bóc lột ngày càng tăng chỉ xảy ra sau kết quả đó.
- Sự bóc lột ngày càng tăng là thứ phải được thanh toán.
Xem đáp án
Sự bóc lột ngày càng tăng mới là nguyên nhân thực sự.
Employers were illegally hiring black laborers for positions affluent white workers didn't want to fill, Cụm từ
4:13Các nhà tuyển dụng đã thuê lao động da đen một cách bất hợp pháp cho các vị trí mà công nhân da trắng giàu có không muốn đảm nhận,
positions ... didn't want to fill: nghĩa của fill trong tuyển dụng
Trong tuyển dụng, fill a position có nghĩa là đưa một người vào làm việc để vị trí đó không còn bỏ trống. Khi chủ ngữ là người lao động như trong câu này, cụm từ có nghĩa là nhận hoặc đảm nhiệm công việc đó, chứ không phải cho vật liệu vào một đồ chứa. Trong positions affluent white workers didn't want to fill, positions là tân ngữ của fill. Nó đứng trước mệnh đề quan hệ, và có thể hiểu rằng that đã được lược bỏ: positions that affluent white workers didn't want to fill.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ tuyển dụng có nghĩa là “tìm người đảm nhận công việc”: The clinic needs to ____ two nursing positions by June.
Xem đáp án
fill
and since this prosperity was flowing disproportionately to the ruling white minority, Cụm từ
4:20và vì sự thịnh vượng này đang chảy một cách không cân xứng vào thiểu số người da trắng cầm quyền,
flow disproportionately to: nhận phần không cân xứng
Trong câu này, prosperity được ví như một thứ có thể chảy. flowing ... to có nghĩa là của cải và lợi ích do sự thịnh vượng tạo ra đang đến với nhóm thiểu số da trắng cầm quyền. Disproportionately có nghĩa là phần họ nhận được quá lớn so với một tiêu chuẩn liên quan, chẳng hạn quy mô nhóm hoặc cách phân chia đồng đều. Từ này không chỉ có nghĩa là “với số lượng lớn”. Cấu trúc X flows disproportionately to Y hữu ích khi mô tả sự phân bổ không bình đẳng.
Luyện tập
Tình huống nào ủng hộ rõ nhất nhận định funding flowed disproportionately to one neighborhood?
- Khu phố đó có 10 phần trăm dân số thành phố nhưng nhận 50 phần trăm nguồn tài trợ mới.
- Phần lớn nguồn tài trợ đến trong tháng cuối cùng của năm.
- Nguồn tài trợ được chuyển bằng phương thức điện tử thay vì bằng séc.
Xem đáp án
Khu phố đó có 10 phần trăm dân số thành phố nhưng nhận 50 phần trăm nguồn tài trợ mới.
turn a blind eye: cố ý phớt lờ hành vi sai trái
Turn a blind eye là một thành ngữ có nghĩa là cố ý phớt lờ một vấn đề hoặc hành vi sai trái mà mình biết rõ. Thành ngữ này thường hàm ý người hoặc tổ chức đó có thể phản ứng nhưng lại chọn không làm vậy. Ở đây, turned là dạng quá khứ. Happily có nghĩa là “sẵn lòng” và làm lời phê phán mạnh hơn: chính phủ sẵn sàng để vấn đề tiếp diễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn a blind eye: The inspector knew the records were false but ____.
Xem đáp án
turned a blind eye
the National Party leveraged global anti-communist sentiment to demonize its adversaries. Cách dùng từ
4:29Đảng Quốc gia đã lợi dụng tâm lý chống cộng toàn cầu để bôi nhọ những kẻ thù của mình.
Leveraged global anti-communist sentiment: tận dụng có chiến lược tâm lý chống cộng toàn cầu
Trong câu này, leveraged global anti-communist sentiment có nghĩa là sử dụng một cách có chiến lược tâm lý chống cộng toàn cầu vốn đã tồn tại như một công cụ. Leverage ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ chiếc đòn bẩy vật lý. Cấu trúc leverage + nguồn lực hoặc điều kiện + to + động từ cho biết điều gì được tận dụng và mục tiêu hướng đến là gì. So với use thông thường, leverage thường nhấn mạnh việc tạo lợi thế từ thứ đã có sẵn; ở đây, to demonize nêu mục tiêu được theo đuổi.
Luyện tập
Trong câu này, leveraged global anti-communist sentiment có nghĩa là gì?
- Đo mức độ phản đối chủ nghĩa cộng sản của mọi người
- Sử dụng có chiến lược một bầu không khí chính trị sẵn có để theo đuổi mục tiêu
- Làm giảm tâm lý chống cộng trên toàn thế giới
Xem đáp án
Sử dụng có chiến lược một bầu không khí chính trị sẵn có để theo đuổi mục tiêu
Demonize its adversaries: mô tả đối thủ như những kẻ xấu xa
Trong câu này, demonize its adversaries có nghĩa là mô tả đối thủ của mình như những kẻ xấu xa, nguy hiểm hoặc hoàn toàn không chính đáng, thường bằng cách tạo dựng hình ảnh tiêu cực một cách cường điệu. Demonize được dùng theo nghĩa bóng; nó không có nghĩa là biến họ thành quỷ theo nghĩa đen. Adversaries là từ trang trọng chỉ đối thủ và thường gợi ý một cuộc xung đột nghiêm trọng hoặc kéo dài. Vì vậy, cả cụm diễn tả điều mạnh hơn sự chỉ trích: nó biến phía bên kia thành một mối đe dọa hoặc kẻ thù về đạo đức nhằm làm suy yếu vị thế hay tính chính danh của họ.
Luyện tập
Hãy phán đoán: có thể nói một người demonize một nhóm chỉ vì họ chỉ trích một trong các chính sách của nhóm đó.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
they tried Mandela and 10 others for advancing communism and training recruits in guerrilla warfare. Ghi chú
4:37họ đã xét xử Mandela và 10 người khác vì tội thúc đẩy chủ nghĩa cộng sản và huấn luyện tân binh trong chiến tranh du kích.
tried Mandela and 10 others for: cấu trúc pháp lý try someone for
Trong câu này, tried Mandela and 10 others for có nghĩa là nhà chức trách đưa Mandela và mười người khác ra xét xử vì những hành vi được nêu sau for. Cấu trúc pháp lý là try + người + for + tội danh hoặc hành vi bị cáo buộc. Ở đây, try có nghĩa là “xét xử”, không phải “thử”. Từ này mô tả giai đoạn xét xử và tự nó không khẳng định rằng các bị cáo đã bị tuyên có tội.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Elena bị đưa ra xét xử vì tội gian lận nhưng không nói rằng cô ấy đã bị tuyên có tội?
- The jury convicted Elena of fraud.
- The police charged Elena with fraud.
- The court tried Elena for fraud.
Xem đáp án
The court tried Elena for fraud.
advancing communism: advance với nghĩa “thúc đẩy một ý tưởng hoặc sự nghiệp”
Trong advancing communism, advance là một ngoại động từ có nghĩa là “giúp một ý tưởng, sự nghiệp hoặc mục tiêu phát triển hay gia tăng ảnh hưởng”. Communism là tân ngữ trực tiếp, vì vậy cụm này nói đến việc thúc đẩy một hệ tư tưởng chứ không phải di chuyển vật gì đó về phía trước trong không gian. Dạng -ing đứng sau for và nêu một trong những hành vi bị cáo buộc mà nhóm này bị đưa ra xét xử. Vì câu đang thuật lại một lời buộc tội, cách diễn đạt này tự nó không chứng minh rằng lời buộc tội là đúng.
Luyện tập
Câu nào dùng advance với nghĩa trừu tượng giống như trong advancing communism?
- The new policy could advance public health.
- The soldiers advanced toward the bridge.
- The clock was advanced by ten minutes.
Xem đáp án
The new policy could advance public health.
guerrilla warfare: chiến tranh du kích của lực lượng không chính quy
Guerrilla warfare là xung đột vũ trang trong đó các lực lượng nhỏ, cơ động và thường là không chính quy sử dụng những chiến thuật như phục kích và tấn công bất ngờ để chống lại một lực lượng lớn hơn hoặc vững mạnh hơn. Trong câu này, training recruits in guerrilla warfare có nghĩa là dạy những phương pháp chiến đấu đó cho thành viên mới. Vì vậy, cáo buộc này mang tính quân sự chứ không chỉ liên quan đến tư tưởng chính trị.
Luyện tập
Trong câu 'The smaller force relied on guerrilla warfare,' guerrilla warfare có nghĩa là gì?
- Cuộc chiến có sự tham gia của khỉ đột
- Hoạt động chiến đấu của các lực lượng nhỏ, cơ động sử dụng chiến thuật không chính quy
- Một trận đánh thông thường giữa hai quân đội chính quy lớn
Xem đáp án
Hoạt động chiến đấu của các lực lượng nhỏ, cơ động sử dụng chiến thuật không chính quy
Eight of the defendants were sentenced to life in prison, Cách dùng từ
4:44Tám trong số các bị cáo đã bị kết án tù chung thân,
be sentenced to life in prison: bị kết án tù chung thân
Trong were sentenced to life in prison, sentence được dùng như một động từ pháp lý, nghĩa là tòa án chính thức áp dụng một hình phạt. Cấu trúc bị động là be sentenced to + hình phạt và tập trung vào các bị cáo cùng điều đã xảy ra với họ. Life in prison có nghĩa là án tù chung thân, không đơn thuần là trải nghiệm sống trong tù.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của sentence và giới từ bắt buộc để hoàn thành: After the murder conviction, the defendant was ____ life in prison.
Xem đáp án
sentenced to
and many remaining anti-apartheid leaders were forced into exile. Cụm từ
4:47và nhiều nhà lãnh đạo chống apartheid còn lại đã bị buộc phải sống lưu vong.
forced into exile: bị ép rời quê hương để sống lưu vong
Trong were forced into exile, cấu trúc bị động be forced into + danh từ diễn tả một trạng thái mà ai đó bị áp lực bên ngoài đẩy vào. Ở đây, các nhà lãnh đạo không tự chọn kết cục đó; áp lực chính trị buộc họ phải rời khỏi đất nước hoặc quê hương nơi họ hoạt động. Exile là tình trạng phải xa đất nước của mình trong thời gian dài hoặc không xác định, thường do bị đàn áp, trục xuất hoặc gặp nguy hiểm. Đây không phải là một chuyến đi bình thường, việc du học hay chuyển nơi ở một cách tự nguyện.
Luyện tập
Trong một bài viết chính trị, was forced into exile có nghĩa là gì?
- Họ tự chọn một chuyến đi ngắn ra nước ngoài.
- Họ được yêu cầu làm việc tại một văn phòng địa phương khác.
- Họ phải rời khỏi đất nước vì áp lực từ bên ngoài.
Xem đáp án
Họ phải rời khỏi đất nước vì áp lực từ bên ngoài.
a generation of student activists rose up to continue the fight, Cụm từ
4:53một thế hệ các nhà hoạt động sinh viên đã đứng lên để tiếp tục cuộc chiến,
a generation of student activists: một thế hệ nhà hoạt động được cùng thời đại định hình
Cụm a generation of student activists gộp những nhà hoạt động trưởng thành hoặc bắt đầu tham gia hoạt động trong khoảng cùng một giai đoạn lịch sử thành một nhóm. Cụm này trình bày họ như một thế hệ chịu ảnh hưởng của những sự kiện chung, chứ không có nghĩa là tất cả đều phải bằng tuổi nhau. Trong cấu trúc a generation of + danh từ số nhiều chỉ người, generation là danh từ trung tâm, còn cụm số nhiều sau of xác định đó là nhóm người nào. Vì vậy, cấu trúc này hữu ích khi mô tả sự thay đổi xã hội, văn hóa hoặc lịch sử qua các thời kỳ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, chỉ một nhóm người chịu ảnh hưởng của cùng thời đại: The movement inspired ____ young voters.
Xem đáp án
a generation of
led in part by Steve Biko and the South African Students Organization. Cụm từ
4:57được lãnh đạo một phần bởi Steve Biko và Tổ chức Sinh viên Nam Phi.
led in part by: quy một phần vai trò lãnh đạo
Trong led in part by, in part giới hạn phạm vi của led. Steve Biko và tổ chức này thực sự giữ vai trò lãnh đạo, nhưng cách diễn đạt không xem họ là những người lãnh đạo duy nhất. Cụm này có nghĩa là “một phần do… lãnh đạo”, chứ không chỉ là “có tham gia”. Cấu trúc này giúp quy vai trò lãnh đạo, công lao, trách nhiệm hoặc ảnh hưởng một cách chính xác hơn khi chúng đến từ nhiều nguồn.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng các tình nguyện viên địa phương giữ vai trò lãnh đạo nhưng vẫn có thể có những người lãnh đạo khác?
- The project was supported in part by local volunteers.
- The project was led exclusively by local volunteers.
- The project was led in part by local volunteers.
Xem đáp án
The project was led in part by local volunteers.
but police violently smothered these demonstrations, Thành ngữ
5:06nhưng cảnh sát đã bóp nghẹt các cuộc biểu tình này một cách bạo lực,
police violently smothered these demonstrations: đàn áp bằng vũ lực
Trong police violently smothered these demonstrations, smothered được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là cảnh sát dùng sức mạnh đàn áp các cuộc biểu tình, khiến chúng không thể tiếp tục, lan rộng hoặc truyền tải thông điệp. Tân ngữ demonstrations cho thấy đây là nghĩa trừu tượng, không phải làm ai đó ngạt thở theo nghĩa đen. Violently nêu rõ phương thức được sử dụng và tạo cho câu giọng điệu chỉ trích mạnh; đây không phải lời mô tả trung lập rằng cảnh sát chỉ quản lý một đám đông.
Luyện tập
Câu “The authorities violently smothered a wave of peaceful demonstrations” gợi rõ nhất điều gì?
- Câu này nói rằng nhà chức trách đã bảo vệ người biểu tình khỏi thời tiết lạnh.
- Câu này nói rằng nhà chức trách quan sát các cuộc biểu tình mà không can thiệp.
- Câu này nói rằng nhà chức trách đã dùng vũ lực để đàn áp các cuộc biểu tình và ngăn chúng lan rộng.
Xem đáp án
Câu này nói rằng nhà chức trách đã dùng vũ lực để đàn áp các cuộc biểu tình và ngăn chúng lan rộng.
Biko was taken into police custody and killed in a brutal assault. Cách dùng từ
5:15Biko đã bị cảnh sát giam giữ và bị giết trong một vụ hành hung dã man.
taken into police custody: bị đặt dưới quyền kiểm soát của cảnh sát
Taken into police custody là dạng bị động của take someone into police custody. Cụm này cho biết cảnh sát đã hạn chế quyền tự do của Biko và đặt ông dưới quyền kiểm soát của họ. Ở đây, custody mang nghĩa trong ngữ cảnh cảnh sát và pháp lý: sự giam giữ hoặc kiểm soát chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là «bị đặt dưới quyền kiểm soát của cảnh sát»: After the arrest, the suspect was ____ for questioning.
Xem đáp án
taken into police custody
In response to...: đánh dấu yếu tố thúc đẩy hành động sau đó
Ở đầu câu, In response to this violence là một cụm giới từ trình bày hành vi bạo lực như sự kiện đã thúc đẩy hành động trong mệnh đề theo sau. Cụm này dẫn người đọc từ một sự kiện xảy ra trước đến phản ứng xảy ra sau. Cấu trúc là in response to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, response có nghĩa là phản ứng hoặc hành động do một điều gì đó thúc đẩy, không phải câu trả lời cho một câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ, mang nghĩa «như một phản ứng trước»: ____ repeated delays, the airline revised its boarding procedures.
Xem đáp án
In response to
the international community finally called for an end to apartheid, Cụm từ
5:23cộng đồng quốc tế cuối cùng đã kêu gọi chấm dứt chế độ apartheid,
called for an end to ...: công khai yêu cầu chấm dứt một việc
Trong câu này, called for an end to apartheid có nghĩa là công khai yêu cầu chấm dứt chế độ apartheid. Ở đây, call for có nghĩa là “yêu cầu hoặc kêu gọi”, không phải là “gọi điện thoại”. Cấu trúc là call for + cụm danh từ. Trong an end to apartheid, to là giới từ nên theo sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing: an end to violence; an end to treating people unfairly.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của call for an end to để cho biết các lãnh đạo đã công khai yêu cầu chấm dứt bạo lực: Community leaders ____ the violence.
Xem đáp án
called for an end to
with some countries enacting trade embargoes against South Africa. Văn hóa
5:28với một số quốc gia ban hành lệnh cấm vận thương mại đối với Nam Phi.
enacting trade embargoes against ...: chính thức thực thi lệnh cấm vận thương mại
Enacting trade embargoes against South Africa có nghĩa là chính thức đưa các lệnh cấm giao thương với Nam Phi vào thực thi. trade embargo là biện pháp của chính phủ cấm toàn bộ hoạt động thương mại hoặc một số loại hình thương mại nhất định; đây không chỉ là một hạn chế thương mại nhỏ. Enacting nhấn mạnh việc chính thức thông qua hoặc thực thi, còn against giới thiệu quốc gia là mục tiêu của biện pháp. Trong câu này, các lệnh cấm vận là một hình thức gây sức ép quốc tế.
Luyện tập
Một chính phủ chính thức cấm phần lớn hoạt động thương mại với một quốc gia khác. Câu nào mô tả hành động này chính xác nhất?
- The government issued a travel warning for that country.
- The government raised a tariff on one imported product.
- The government enacted a trade embargo against that country.
Xem đáp án
The government enacted a trade embargo against that country.
The state attempted to launch a reform process, Cụm từ
5:32Nhà nước đã cố gắng khởi động một quá trình cải cách,
attempted to launch a reform process: cố gắng khởi động một tiến trình cải cách
Attempted to launch dùng cấu trúc attempt to + động từ nguyên mẫu launch. Cụm này cho biết nhà nước đã cố gắng bắt đầu một nỗ lực cải cách có tổ chức, nhưng attempted không xác nhận rằng nỗ lực đó thành công hoặc tiến trình đã thực sự bắt đầu đầy đủ. Ở đây, launch mang nghĩa trừu tượng là chính thức bắt đầu một việc, chẳng hạn một chương trình hoặc sáng kiến. A reform process là một chuỗi thay đổi có kế hoạch, không chỉ là một thay đổi riêng lẻ.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một cơ quan đã cố gắng chính thức bắt đầu một tiến trình nhưng không xác nhận thành công?
- The agency delayed a new review process.
- The agency launched and completed a new review process.
- The agency attempted to launch a new review process.
Xem đáp án
The agency attempted to launch a new review process.
separate parliaments cho các nhóm dân cư khác nhau
Trong lời thuật lịch sử này, creating separate parliaments có nghĩa là thiết lập các cơ quan đại diện chính trị khác nhau cho những nhóm được phân loại theo chủng tộc. Separate mô tả sự phân chia quyền đại diện chính trị ở cấp thể chế, chứ không phải các văn phòng chỉ đơn giản nằm ở những địa điểm khác nhau. Các nhãn gọi trong câu phản ánh cách phân loại chủng tộc thời apartheid. Đa số người châu Phi da đen vẫn bị loại trừ, vì vậy cuộc cải cách được đề xuất tiếp tục duy trì quyền chính trị bất bình đẳng thay vì tạo ra sự đại diện bình đẳng.
Luyện tập
Separate parliaments có nghĩa là gì trong câu lịch sử này?
- Mọi nhóm dân cư đều nhận được quyền đại diện bình đẳng trong một nghị viện duy nhất.
- Quyền đại diện chính trị bị phân chia ở cấp thể chế giữa các nhóm được phân loại theo chủng tộc.
- Một nghị viện tạm thời sử dụng nhiều tòa nhà văn phòng.
Xem đáp án
Quyền đại diện chính trị bị phân chia ở cấp thể chế giữa các nhóm được phân loại theo chủng tộc.
But the exclusion of the African majority led to more nationwide rioting. Ghi chú
5:41Nhưng việc loại trừ đa số người châu Phi đã dẫn đến nhiều cuộc bạo loạn trên toàn quốc hơn.
exclusion of the African majority: bị gạt khỏi sự tham gia chính trị
The exclusion of the African majority là một cụm danh từ có nghĩa là nhóm người châu Phi chiếm đa số đã bị gạt ra ngoài các thỏa thuận chính trị mới. Ở đây, exclusion mang tính thể chế: nó liên quan đến quyền tham gia và đại diện, chứ không phải chỉ vài người vô tình bị bỏ sót. Một cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là the exclusion of X from Y, như trong the exclusion of residents from the talks. Nếu Y đã rõ trong ngữ cảnh, có thể dùng dạng ngắn hơn exclusion of X như trong câu này.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là các cử tri trẻ bị gạt khỏi quá trình tham vấn?
- The report praised the inclusion of young voters in the consultation process.
- The report criticized the exclusion of young voters from the consultation process.
- The report criticized young voters for leaving the consultation process.
Xem đáp án
The report criticized the exclusion of young voters from the consultation process.
led to more nationwide rioting: diễn đạt nguyên nhân và kết quả
Led to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến kết quả”. Led là dạng quá khứ của lead. Trong câu này, sự loại trừ được trình bày là nguyên nhân, còn more nationwide rioting là kết quả; led không có nghĩa là “dẫn dắt mọi người”. Nationwide có nghĩa là trên phạm vi cả nước. Rioting diễn đạt tình trạng rối loạn công cộng có bạo lực như một hoạt động, thay vì đếm từng vụ riot riêng biệt. More cho biết mức độ đã tăng so với tình hình trước đó.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của lead to để hoàn thành câu nguyên nhân và kết quả sau: Last year's fuel shortage ____ nationwide protests.
Xem đáp án
led to
came to power: bắt đầu cầm quyền
Come to power là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là bắt đầu nắm quyền kiểm soát chính trị đối với một quốc gia hoặc chính phủ. Trong câu này, came đánh dấu thời quá khứ, còn in 1989 cho biết thời điểm thay đổi đó xảy ra. Cụm từ này không cho biết quyền lực được giành bằng cách nào. Power ở đây là quyền cai trị, không phải điện năng, sức mạnh thể chất hay năng lực nói chung.
Luyện tập
Một ghi chép lịch sử chỉ nói rằng một lãnh đạo mới bắt đầu cầm quyền vào năm 2018. Câu nào không thêm vào một phương thức chưa được xác nhận?
- The new leader seized power in 2018.
- The new leader came to power in 2018.
- The new leader was elected in 2018.
Xem đáp án
The new leader came to power in 2018.
he concluded the only way to ensure white survival was to end the policy. Ngữ pháp
5:53ông đã kết luận rằng cách duy nhất để đảm bảo sự sống còn của người da trắng là chấm dứt chính sách này.
the only way to ... was to ...: mục tiêu và phương pháp duy nhất
Cấu trúc the only way to A was to B nối một mục tiêu với phương pháp duy nhất mà người nói cho là khả thi. To ensure white survival mô tả mục tiêu; to end the policy đưa ra phương pháp. Vì câu bắt đầu bằng he concluded, điều được khẳng định qua only được trình bày như nhận định của ông ấy, chứ không phải một sự thật phổ quát đã được chứng minh. Survival ở đây nói đến việc duy trì vị thế và tương lai của cộng đồng người da trắng trong hoàn cảnh chính trị và xã hội đó, không chỉ là sự sống còn về thể chất trước mắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc mục tiêu và phương pháp duy nhất: After the keypad failed, the only way to enter the building ____ call the security desk.
Xem đáp án
was to
de Klerk shocked the world by unbanning the ANC, Ghi chú
6:01de Klerk đã gây chấn động thế giới bằng cách hủy bỏ lệnh cấm đối với ANC,
shocked the world by + -ing: nêu hành động gây chấn động
Mẫu shock + đối tượng + by + động từ dạng -ing có nghĩa là một hành động khiến đối tượng đó vô cùng bất ngờ. Trong câu này, shocked the world by giới thiệu unbanning là hành động gây ra sự chấn động. Trong tin tức và lời kể lịch sử, the world là cách nói khái quát để chỉ công chúng quốc tế hoặc những người theo dõi sự kiện. Cụm từ này nhấn mạnh tác động rộng lớn và bất ngờ của hành động; nó không khẳng định rằng mọi người đều phản ứng giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc quá khứ mang nghĩa “gây bất ngờ trên toàn thế giới bằng một hành động”: The medical team ____ publishing evidence that overturned a long-held theory.
Xem đáp án
shocked the world by
unbanning the ANC: dỡ bỏ một lệnh cấm đã tồn tại
Unban có nghĩa là chính thức dỡ bỏ lệnh cấm đối với một thứ trước đó bị cấm. Vì vậy, unbanning the ANC có nghĩa là cho phép tổ chức này hoạt động hợp pháp trở lại, chứ không phải cấm tổ chức một lần nữa. Tiền tố un- đảo ngược trạng thái do ban tạo ra. Khi chuyển sang dạng -ing, unban trở thành unbanning, với chữ n cuối được viết gấp đôi trước -ing.
Luyện tập
Dùng động từ có nghĩa là “dỡ bỏ một lệnh cấm chính thức đã tồn tại”: After years of prohibition, the government decided to ____ the organization.
Xem đáp án
unban
calling for constitutional negotiations: kêu gọi đàm phán hiến pháp
Ở đây, calling for có nghĩa là công khai kêu gọi hoặc yêu cầu một việc xảy ra. Cụm này không có nghĩa là gọi điện thoại. Dạng -ing nối tiếp danh sách các hành động, còn nội dung được yêu cầu là constitutional negotiations. Constitutional negotiations là các cuộc đàm phán chính thức về những व्यवस्था pháp lý và chính trị nền tảng của một quốc gia, chẳng hạn như thể chế, quyền hoặc cách phân chia quyền lực. Việc kêu gọi đàm phán thể hiện một đề xuất hoặc yêu cầu; nó không cho biết các cuộc đàm phán đã bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa “công khai thúc giục tổ chức các cuộc đàm phán chính thức về những quy tắc nền tảng của một quốc gia”: After months of unrest, civic groups issued a joint statement ____.
Xem đáp án
calling for constitutional negotiations
in the nation's inaugural all-inclusive elections, Cách dùng từ
6:11trong cuộc bầu cử toàn diện đầu tiên của quốc gia,
inaugural all-inclusive elections: cuộc bầu cử đầu tiên có sự tham gia của mọi nhóm
Ở đây, inaugural cho biết đây là cuộc bầu cử đầu tiên thuộc loại này và đánh dấu sự khởi đầu của một व्यवस्था chính trị mới. All-inclusive nghĩa là những nhóm trước đây bị loại khỏi việc bỏ phiếu nay đã được tham gia. Kết hợp lại, inaugural all-inclusive elections nhấn mạnh cả tính chất lần đầu tiên lẫn sự tham gia chính trị rộng rãi. All-inclusive mô tả những ai có thể tham gia; cụm này không nói về gói du lịch trọn gói và cũng không có nghĩa là các điều kiện thông thường như tuổi tác hoặc quốc tịch đã bị xóa bỏ.
Luyện tập
Trong bối cảnh chính trị này, inaugural all-inclusive elections có nghĩa là gì?
- Các cuộc bầu cử đầu tiên mà những nhóm từng bị loại trừ có thể tham gia
- Các cuộc bầu cử thường niên định kỳ chỉ dành cho quan chức chính phủ
- Các cuộc bầu cử bao gồm đi lại, bữa ăn và chỗ ở
Xem đáp án
Các cuộc bầu cử đầu tiên mà những nhóm từng bị loại trừ có thể tham gia
Mandela became South Africa's first black president. Văn hóa
6:15Mandela đã trở thành tổng thống da đen đầu tiên của Nam Phi.
Tổng thống da đen đầu tiên của Nam Phi
Trong câu này, first black president có nghĩa là người da đen đầu tiên giữ chức tổng thống Nam Phi. First bổ nghĩa cho toàn bộ vai trò black president; câu này không có nghĩa Mandela là tổng thống đầu tiên của Nam Phi. Cụm từ này mang ý nghĩa lịch sử lớn vì chế độ apartheid từng tước đi quyền tiếp cận bình đẳng với quyền lực chính trị của cộng đồng da đen chiếm đa số. Sau cuộc bầu cử toàn quốc hoàn toàn dân chủ đầu tiên của Nam Phi vào năm 1994, nhiệm kỳ tổng thống của Mandela đánh dấu sự đoạn tuyệt lớn với chế độ đó.
Luyện tập
First bổ sung ý nghĩa gì trong câu nói về Mandela này?
- Câu này đánh dấu lần đầu tiên một người da đen giữ chức tổng thống Nam Phi.
- Câu này nói ông là tổng thống da đen đầu tiên ở bất kỳ nơi nào trên thế giới.
- Câu này nói ông là tổng thống đầu tiên của Nam Phi, bất kể chủng tộc.
Xem đáp án
Câu này đánh dấu lần đầu tiên một người da đen giữ chức tổng thống Nam Phi.
the national trauma of apartheid can still be keenly felt, Ghi chú
6:21nỗi đau thương quốc gia của chế độ apartheid vẫn còn có thể cảm nhận sâu sắc,
Chấn thương tinh thần ở quy mô quốc gia do apartheid gây ra
National trauma có nghĩa là một vết thương sâu sắc và lâu dài được trải nghiệm ở cấp độ toàn xã hội, chứ không phải một tổn thương thể chất của đất nước. Of apartheid xác định hệ thống đã gây ra chấn thương ấy. Ở đây, trauma được mở rộng từ tổn hại tâm lý nghiêm trọng của một cá nhân sang tổn hại lịch sử mang tính tập thể. Cụm từ này chỉ những ảnh hưởng dai dẳng trong ký ức, các mối quan hệ, thể chế và tình trạng bất bình đẳng; nó mạnh hơn nhiều so với cảm giác không vui hoặc bất tiện thông thường.
Luyện tập
Câu nào sử dụng national trauma phù hợp?
- Decades of forced displacement left a national trauma that shaped public memory.
- A canceled school picnic caused a national trauma.
- One person's brief embarrassment became a national trauma overnight.
Xem đáp án
Decades of forced displacement left a national trauma that shaped public memory.
can still be keenly felt cho một ảnh hưởng mạnh kéo dài
Trong can still be keenly felt, still cho biết một ảnh hưởng bắt đầu trong quá khứ vẫn tiếp tục đến hiện tại, còn keenly có nghĩa là “mạnh mẽ” hoặc “sâu sắc”. Dạng bị động be felt thể hiện chấn thương ấy là điều mọi người vẫn tiếp tục trải qua hoặc nhận thấy. Ở đây, felt không nói về việc chạm vào bằng cơ thể. Cấu trúc X can still be keenly felt dùng được với hậu quả, áp lực, mất mát, sự vắng mặt hoặc tổn hại xã hội kéo dài mà ảnh hưởng vẫn còn mạnh mẽ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một cuộc khủng hoảng trong quá khứ vẫn gây ảnh hưởng mạnh ở hiện tại?
- The effects of the crisis disappeared almost immediately.
- People can still remember when the crisis began.
- The effects of the crisis can still be keenly felt today.
Xem đáp án
The effects of the crisis can still be keenly felt today.
and many wounds from this period have yet to fully heal. Ngữ pháp
6:25và nhiều vết thương từ thời kỳ này vẫn chưa hoàn toàn lành lặn.
have yet to fully heal cho quá trình hồi phục chưa hoàn tất
Have yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành cho đến hiện tại, thường kèm theo khả năng hoặc kỳ vọng rằng việc đó có thể xảy ra sau này. Trong have yet to fully heal, heal giữ nguyên dạng sau to, còn fully thể hiện sự hồi phục hoàn toàn. Ở đây, wounds và heal được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Wounds chỉ những tổn hại xã hội và lịch sử kéo dài, còn healing có nghĩa là khắc phục những tổn hại và hàn gắn các mối quan hệ đó, chứ không phải điều trị vết thương thể chất.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng have yet to + động từ nguyên mẫu để cho biết quá trình hồi phục vẫn chưa hoàn tất?
- Several communities have yet fully recovered.
- Several communities have yet to fully recover.
- Several communities have yet to fully recovered.
Xem đáp án
Several communities have yet to fully recover.
"No single person can liberate a country. Mạch ý
6:34"Không một cá nhân nào có thể giải phóng một đất nước.
No single person can liberate a country: mở đường cho lập luận về hành động tập thể
“No single person” có nghĩa là ngay cả một cá nhân hành động một mình cũng không thể làm được; single ở đây không có nghĩa là “độc thân”. Câu này dùng lời phủ định tuyệt đối để bác bỏ ý tưởng rằng một người có thể tự mình giải phóng một đất nước. Là nhận định mở đầu của câu trích dẫn, nó chuẩn bị cho câu tiếp theo, trong đó hành động tập thể được nêu làm điều kiện cần. Cách tổ chức “bác bỏ một quan điểm rồi nêu nguyên tắc” tạo nên một lập luận mạnh mẽ.
Luyện tập
Câu này giữ vai trò gì trong câu trích dẫn?
- Câu này nói rằng người độc thân bị loại khỏi hoạt động chính trị.
- Câu này bác bỏ ý tưởng về hành động của một người trước khi nêu hành động tập thể làm nguyên tắc.
- Câu này liệt kê các bước thực tế để giải phóng một đất nước.
Xem đáp án
Câu này bác bỏ ý tưởng về hành động của một người trước khi nêu hành động tập thể làm nguyên tắc.
You can only liberate a country if you act as a collective." Ghi chú
6:37Bạn chỉ có thể giải phóng một đất nước nếu bạn hành động như một tập thể."
can only ... if: đánh dấu một điều kiện cần
Mẫu can only do X if Y trình bày Y như một điều kiện cần cho X. Trong câu này, hành động như một tập thể là yêu cầu bắt buộc để giải phóng một đất nước: nếu không có hành động tập thể thì sự giải phóng không thể xảy ra. Mẫu này không khẳng định Y bảo đảm X, vì điều kiện cần không phải lúc nào cũng là điều kiện đủ. Ở đây, only tạo ý nghĩa giới hạn cho mệnh đề if chứ không chỉ nhấn mạnh liberate.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng can only ... if: You ____ enter the lab ____ you show identification.
Xem đáp án
can only · if
act as a collective: hành động như một tập thể phối hợp thống nhất
Act as a collective có nghĩa là hành động và đưa ra quyết định như một nhóm thống nhất, có phối hợp, thay vì như những cá nhân riêng lẻ. Ở đây, collective là danh từ đếm được, chỉ một nhóm gắn kết bởi mục tiêu chung; as giới thiệu vai trò hoặc tư cách mà mọi người dùng để hành động. Cụm từ này nhấn mạnh sự phối hợp và mục tiêu chung, chứ không chỉ là việc nhiều người hành động cùng một lúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hoạt động như một nhóm thống nhất, có phối hợp”: During the crisis, the five agencies agreed to ____ rather than issue separate plans.
Xem đáp án
act as a collective
how can ordinary citizens turn actions like protests into lasting political change? Cụm từ
6:42làm thế nào những công dân bình thường có thể biến các hành động như biểu tình thành sự thay đổi chính trị lâu dài?
turn actions like protests into lasting political change: cấu trúc turn A into B
Turn A into B có nghĩa là khiến A trở thành B hoặc tạo ra B từ A. Trong câu hỏi này, A là actions like protests và B là lasting political change; ordinary citizens là những người cố gắng tạo ra sự chuyển đổi đó. Cấu trúc này có thể mô tả thay đổi vật lý, nhưng ở đây nó liên kết một hành động hoặc nguồn lực với một kết quả trừu tượng. Trong cách dùng này, turn không có nghĩa là xoay hoặc đổi hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của turn A into B, dùng the setback làm A và an opportunity làm B: After revising the plan, the team ____.
Xem đáp án
turned the setback into an opportunity