Heo Peppa Lớn Lên - Trong Tương Lai | Phim Hoạt Hình Gia Đình Trẻ Em Chính Thức của Heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
439 từ 130 từ/phút

Giới thiệu video: Trong lúc Charlotte trông Peppa và Suzy, hai cô bé tưởng tượng về sự tự do của người lớn, nghề nghiệp, ngôi nhà và gia đình tương lai, rồi nhận ra rằng trưởng thành có vẻ rất mệt và các em cần nghỉ ngơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I wish I was grown-up. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách wish đi với dạng quá khứ để diễn tả một mong muốn trái với thực tế hiện tại, đồng thời nhận ra vì sao Peppa dùng was thay cho am khi em ước mình đã là người lớn ngay lúc này. 2. Hello, hello, hello. What's all this here then? — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết đây là cách bắt chước hài hước lối nói truyền thống gắn với cảnh sát Anh, nhờ đó hiểu lời chào lặp lại và câu hỏi khác thường là lời thoại khi đóng vai chứ không phải một yêu cầu cung cấp thông tin thông thường. 3. Has everything been okay? Everything's been fine. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi và tóm tắt tình hình trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, đặc biệt khi một người trở về và muốn biết mọi chuyện diễn ra thế nào trong lúc họ vắng mặt.

Nội dung bài học

In the future. Mạch ý

0:00

Trong tương lai.

Mạch ý

In the future: thiết lập khung thời gian tương lai cho câu chuyện

In the future chỉ một thời điểm muộn hơn hiện tại. Ở đây, cụm từ đứng riêng như một tiêu đề hoặc tín hiệu mở đầu, nên nó đặt mọi nội dung theo sau vào khung thời gian tương lai. Cụm từ ngắn này định hướng kỳ vọng của người xem: các ý tiếp theo sẽ được hiểu là sự tưởng tượng, dự đoán hoặc câu chuyện về cuộc sống sau này.

Luyện tập

Cụm mở đầu đứng riêng In the future. có chức năng gì trong câu chuyện?

  1. Nó cho biết câu chuyện đã kết thúc.
  2. Nó thiết lập khung thời gian tương lai cho nội dung theo sau.
  3. Nó hỏi người xem hiện tại là mấy giờ.
Xem đáp án

Nó thiết lập khung thời gian tương lai cho nội dung theo sau.

Peppa is at Suzy Sheep's house this evening.

0:02

Tối nay Peppa đang ở nhà Cừu Suzy.

Mummy Sheep and Mummy Pig are going out. Cụm động từ

0:05

Mẹ Cừu và Mẹ Lợn sắp đi ra ngoài.

Cụm động từ

going out: rời khỏi nhà để tham gia hoạt động

Ở đây, go out có nghĩa là rời khỏi nhà và dành thời gian ở nơi khác để tham gia một hoạt động. Ý quan trọng là Mẹ Cừu và Mẹ Heo sẽ vắng nhà một lúc, chứ không chỉ đơn giản là di chuyển từ trong nhà ra ngoài trời. Are going out dùng thì hiện tại tiếp diễn để trình bày việc ra ngoài như một kế hoạch hiện có hoặc một việc sắp xảy ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya đã lên kế hoạch rời khỏi nhà để đi ăn tối nay?

  1. Maya is going outside to collect the post.
  2. Maya is looking out of the window.
  3. Maya is going out for dinner tonight.
Xem đáp án

Maya is going out for dinner tonight.

Don't worry, Mummy.

0:08

Đừng lo, Mẹ.

We can look after the house Cụm động từ

0:09

Chúng con có thể trông nhà

while you're away. Ngữ pháp

0:11

trong khi các mẹ đi vắng.

Cụm động từ

look after the house: trông nom ngôi nhà

Look after có nghĩa là chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm trông nom một người hay một vật. Trong câu này, look after the house nghĩa là để mắt đến ngôi nhà và xử lý những việc cần thiết khi chủ nhà đi vắng. Cấu trúc là look after + người hoặc vật. Hãy hiểu look after như một cụm động từ hoàn chỉnh; after ở đây không mang nghĩa “sau”.

Luyện tập

Câu nào nhờ một người chịu trách nhiệm chăm sóc chó vào cuối tuần?

  1. Could you look after my dog this weekend?
  2. Could you look at my dog this weekend?
  3. Could you look for my dog this weekend?
Xem đáp án

Could you look after my dog this weekend?

Ngữ pháp

while you're away: xác định khoảng thời gian

While mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. While you're away có nghĩa là “trong thời gian bạn đi vắng”, vì vậy cụm này xác định khoảng thời gian việc trông nom ngôi nhà sẽ diễn ra. Mẫu có thể áp dụng là mệnh đề chính + while + chủ ngữ + động từ hoặc trạng thái. Ở đây, are away diễn tả trạng thái không có mặt tại nơi thường ở; nó không chỉ hành động đang rời đi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc nhận thư hộ diễn ra trong thời gian người đó đi vắng?

  1. I'll collect your mail while you're away.
  2. I'll collect your mail after you return.
  3. I'll collect your mail whenever I visit.
Xem đáp án

I'll collect your mail while you're away.

That's very kind of you, Suzy. Cụm từ

0:12

Con thật tốt bụng, Suzy.

Cụm từ

That's very kind of you: cảm ơn một hành động chu đáo

That's very kind of you là lời đáp ấm áp và lịch sự khi ai đó đề nghị giúp đỡ hoặc làm một việc chu đáo. Câu này vừa cảm ơn người đó vừa khen sự tử tế trong hành động của họ. Trong cấu trúc That's + adjective + of you, of you liên kết lời đánh giá với điều người nghe vừa làm hoặc đề nghị. Ở đây, câu có nghĩa là It is kind of you to do that, chứ không chỉ nói rằng người nghe nói chung là một người tử tế.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị xách túi giúp bạn. Hãy dùng kind để hoàn thành lời đáp lịch sự cố định: That's very ____.

Xem đáp án

kind of you

But we have a special babysitter coming. Ngữ pháp

0:14

Nhưng chúng ta đã mời một người trông trẻ đặc biệt đến.

Ngữ pháp

have a special babysitter coming: diễn tả một chuyến đến đã được sắp xếp

Trong cấu trúc have + object + -ing, dạng -ing mô tả tình huống liên quan đến tân ngữ. Trong câu này, a special babysitter là tân ngữ của have, còn coming cho biết điều được dự kiến sẽ xảy ra. Khi tân ngữ là người sẽ đến thăm hoặc cung cấp dịch vụ, have someone coming thường cho thấy chuyến đến đó đã được sắp xếp hoặc chắc chắn được dự kiến. Ở đây, cấu trúc này mang ý nghĩa có sự sắp xếp rõ hơn một dự đoán đơn giản với will come.

Luyện tập

Dùng a technician và cấu trúc have + object + coming để hoàn thành câu về một chuyến đến đã được sắp xếp: We ____ tomorrow morning.

Xem đáp án

have a technician coming

That'll be her now. Ngữ pháp

0:17

Chắc là cô ấy đến rồi.

Ngữ pháp

That'll be her now: dùng will để suy đoán về hiện tại

Ở đây, will không chỉ đơn giản đặt sự việc ở tương lai. That'll be her là một suy đoán khá chắc chắn về hiện tại: một dấu hiệu ngay lúc này, chẳng hạn tiếng gõ cửa hoặc chuông cửa, phù hợp với dự đoán trước đó rằng cô ấy sắp đến. That chỉ người hoặc sự việc vừa được chú ý, còn now nhấn mạnh rằng việc nhận diện liên quan đến chính thời điểm này. Mẫu That'll be + người/vật có thể dùng để xác định một dấu hiệu hiện tại nhiều khả năng có ý nghĩa gì.

Luyện tập

Bạn đang chờ nhân viên giao hàng thì chuông cửa reo. Câu nào suy đoán một cách khá chắc chắn về người đang đứng ngoài cửa lúc này?

  1. That might have been the courier.
  2. That'll be the courier.
  3. The courier will arrive next week.
Xem đáp án

That'll be the courier.

Hello, everyone.

0:21

Chào mọi người.

Hello.

0:22

Chào cháu.

It's my cousin, Charlotte.

0:23

Đó là chị họ tớ, Charlotte.

Charlotte Sheep is the babysitter.

0:25

Cừu Charlotte là người trông trẻ.

Hello, Charlotte.

0:27

Chào cháu, Charlotte.

Thanks for coming. Cụm từ

0:29

Cảm ơn cháu đã đến.

Cụm từ

Thanks for coming: cảm ơn ai đó đã đến tham dự

Thanks for coming là cách tự nhiên để cảm ơn ai đó đã dành công sức đến tham dự, ghé thăm hoặc gặp bạn. Có thể nói câu này khi người đó đến hoặc khi chuyến thăm hay sự kiện sắp kết thúc. Cấu trúc là Thanks for + danh từ hoặc động từ dạng -ing. Vì for là giới từ, hãy dùng coming chứ không dùng come. Thanks for helping và Thanks for waiting cũng theo cùng cấu trúc này.

Luyện tập

Dùng dạng -ing gồm một từ của come để hoàn thành cách nói sau: Thanks for ____.

Xem đáp án

coming

We won't be out late. Cụm từ

0:30

Các cô sẽ không về muộn đâu.

Cụm từ

won't be out late: không ở ngoài đến khuya

Trong câu này, be out có nghĩa là không ở nhà, còn late cho biết trạng thái đó kéo dài đến muộn thế nào. We won't be out late có nghĩa là những người nói dự định sẽ trở về trước khi trời quá khuya. Câu này không có nghĩa là “chúng tôi sẽ không rời nhà vào lúc muộn”. Tiếng Anh dùng go out late để nói về việc rời nhà vào giờ muộn; be out late diễn tả trạng thái vẫn chưa về nhà khi đã muộn.

Luyện tập

We won't be out late có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng tôi sẽ thức ở nhà đến khuya.
  2. Chúng tôi sẽ đợi đến muộn rồi mới rời nhà.
  3. Chúng tôi dự định sẽ trở về trước khi trời quá khuya.
Xem đáp án

Chúng tôi dự định sẽ trở về trước khi trời quá khuya.

You can watch TV,

0:31

Các cháu có thể xem TV,

and I've made you some pizza. Ngữ pháp

0:33

và cô đã làm cho các cháu ít pizza rồi đấy.

Ngữ pháp

made you some pizza: make + người nhận + vật

Trong made you some pizza, you là người nhận thức ăn, còn some pizza là thứ được làm ra. Đây là cấu trúc hai tân ngữ make + người nhận + vật, vì vậy cụm từ này có nghĩa là made some pizza for you. Cùng một ý có thể dùng cấu trúc make + vật + for + người nhận: I've made some pizza for you. Không trộn lẫn hai cấu trúc: không thêm for trước người nhận trong cấu trúc hai tân ngữ.

Luyện tập

Viết lại câu bằng cấu trúc hai tân ngữ make + người nhận + vật. I made some soup for my friend. Hoàn thành: I ____.

Xem đáp án

made my friend some soup

Oh, thank you.

0:35

Ồ, cảm ơn cô.

You two be good. Ý định

0:36

Hai đứa ngoan nhé.

Ý định

You two be good: Nêu rõ hai người nghe trong câu mệnh lệnh

You two nêu rõ hai người đang được nói chuyện cùng. Động từ be giữ nguyên dạng vì be good là câu mệnh lệnh; do đó, đây không phải là câu trần thuật You two are good. Ở đây, be good là lời dặn của người chăm sóc trẻ, yêu cầu các em cư xử ngoan và tuân theo quy tắc. Việc nêu rõ người nghe cho thấy lời dặn áp dụng cho cả hai người.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp dặn đúng hai người phải cẩn thận?

  1. You two are careful.
  2. Both people were careful.
  3. You two be careful.
Xem đáp án

You two be careful.

We will. Ngữ pháp

0:38

Chúng con sẽ ngoan ạ.

Ngữ pháp

We will: Lược bỏ be good trong câu trả lời ngắn

We will là câu trả lời ngắn có nghĩa là We will be good. Trợ động từ will được giữ lại, còn cụm động từ be good được lược bỏ vì đã rõ từ lời dặn trước đó. Cấu trúc chủ ngữ + trợ động từ này giúp tránh lặp lại và, khi dùng sau một lời dặn, nó giống như một lời hứa sẽ làm theo. We chỉ hai người đang cùng trả lời.

Luyện tập

Một huấn luyện viên nói với hai cầu thủ: “Keep working hard.” Câu trả lời ngắn nào thể hiện lời hứa tự nhiên rằng họ sẽ làm như vậy?

  1. We do.
  2. We will.
  3. We are.
Xem đáp án

We will.

Bye.

0:39

Tạm biệt.

Bye-bye.

0:40

Bye-bye.

How old are you, Charlotte?

0:42

Chị bao nhiêu tuổi rồi, Charlotte?

I'm 17.

0:44

Chị 17 tuổi.

17? That's very grown-up. Cách dùng từ

0:45

17 tuổi ư? Thế là rất người lớn rồi.

Cách dùng từ

grown-up dùng như tính từ: chín chắn hoặc giống người lớn

Trong “That’s very grown-up”, grown-up là tính từ đứng sau is, còn very làm ý nghĩa mạnh hơn. Câu này cho biết việc 17 tuổi có vẻ chín chắn hoặc giống người lớn. Người nói đang đánh giá cảm giác mà độ tuổi đó tạo ra, chứ không khẳng định người 17 tuổi đã là người trưởng thành theo pháp luật. Trong cuộc trò chuyện liên quan đến trẻ em, từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng và ngưỡng mộ, như “ra dáng người lớn”.

Luyện tập

Câu nào dùng grown-up để diễn tả một điều mang lại cảm giác chín chắn hoặc giống người lớn?

  1. Please pay the adult fare.
  2. A grown-up signed the permission form.
  3. Planning my own trip feels very grown-up.
Xem đáp án

Planning my own trip feels very grown-up.

You can do anything you like Cách dùng từ

0:49

Em có thể làm bất cứ điều gì mình thích

when you're grown-up.

0:51

khi em là người lớn.

Cách dùng từ

do anything you like: tự do lựa chọn

Trong do anything you like, anything được theo sau bởi mệnh đề you like. Mệnh đề này xác định sự việc hoặc hoạt động mà người nghe lựa chọn: anything (that) you like. Từ quan hệ that có thể được lược bỏ ở đây. Trong trường hợp này, like có nghĩa là “muốn hoặc lựa chọn”, chứ không chỉ là “thích”. Toàn bộ cụm từ trao quyền tự do lựa chọn trong phạm vi của tình huống: làm bất cứ điều gì mình muốn.

Luyện tập

Dùng mỗi từ do, anything, you và like đúng một lần để hoàn thành câu: During free time, you can ____.

Xem đáp án

do anything you like

That's right.

0:52

Đúng vậy.

You can drive a car and even stay up late. Cụm động từ

0:53

Em có thể lái xe và thậm chí thức khuya.

Cụm động từ

stay up late: vẫn thức đến giờ muộn

Stay up có nghĩa là vẫn thức thay vì đi ngủ. Khi thêm late, stay up late có nghĩa là vẫn thức đến giờ muộn hoặc thức khuya. Cụm từ này nhấn mạnh việc không ngủ, chứ không phải đứng hay ở lại một nơi nào đó. Nó có thể nói về một đêm cụ thể hoặc một thói quen.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp cho biết Maya đã thức đến giờ muộn vào tối qua?

  1. Maya stayed out late last night.
  2. Maya stayed up late last night.
  3. Maya got up late this morning.
Xem đáp án

Maya stayed up late last night.

Wow.

0:57

Woa.

In the future,

0:59

Trong tương lai,

when you're grown-up,

1:00

khi các em lớn lên,

you'll be able to do that too. Ngữ pháp

1:01

các em cũng sẽ làm được điều đó.

Ngữ pháp

you'll be able to do: khả năng trong tương lai

You'll là dạng rút gọn của you will. Cấu trúc will be able to + động từ nguyên mẫu cho biết một người sẽ có khả năng hoặc điều kiện cần thiết để làm việc gì đó trong tương lai. Trong câu này, khả năng đó xuất hiện sau khi người nói đến lớn lên. Sau to, dùng động từ nguyên mẫu như do, drive hoặc swim. Tiếng Anh không kết hợp will và can thành will can; khi cần nêu rõ khả năng trong tương lai, hãy dùng will be able to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai của be able to: After the repair, the robot ____ move again.

Xem đáp án

will be able to

But grown-ups also have to go to work, you know? Ghi chú

1:05

Nhưng người lớn cũng phải đi làm nữa, các em biết không?

Ngữ pháp

have to go to work: diễn đạt sự bắt buộc

Have to + động từ nguyên mẫu diễn đạt sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Trong have to go to work, đi làm là việc người lớn phải thực hiện do trách nhiệm hoặc hoàn cảnh, chứ không đơn thuần là việc họ tự chọn làm. Ở đây, have không phải là động từ thông thường mang nghĩa “sở hữu”; nó là một phần của cấu trúc have to. Sau have to, dùng dạng nguyên mẫu go; với he, she hoặc một chủ ngữ ngôi thứ ba số ít khác, dùng has to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have to: Because the library is closing, we ____ leave now.

Xem đáp án

have to

Ý định

you know? ở cuối câu: mời người nghe ghi nhận ý vừa nói

Ở cuối câu này, you know? là một dấu hiệu hội thoại, không phải câu hỏi thực sự để xin thông tin. Người nói dùng nó để kéo người nghe vào cuộc trò chuyện và khuyến khích họ ghi nhận ý vừa được nêu. Tùy vào giọng điệu, nó có thể giống một lời mời thân thiện nhằm tạo sự thấu hiểu chung hoặc một lời nhắc nhẹ rằng sự việc đó vốn nên rõ ràng.

Luyện tập

Chức năng chính của you know? ở cuối câu "We need to leave now, you know?" là gì?

  1. Nó hỏi người nghe có biết nghĩa của leave hay không.
  2. Nó biến câu nói thành câu hỏi về kế hoạch đi lại của người nghe.
  3. Nó mời người nghe ghi nhận lời nhắc vừa được nêu.
Xem đáp án

Nó mời người nghe ghi nhận lời nhắc vừa được nêu.

That sounds fun.

1:08

Nghe vui thật.

Can we stay up late with you, Charlotte?

1:10

Chúng em có thể thức khuya với chị không, Charlotte?

Sorry, it's your bedtime now. Ý định

1:13

Xin lỗi, đến giờ đi ngủ của các em rồi.

Ý định

Sorry, it's your bedtime now: một giới hạn nhẹ nhàng nhưng kiên quyết

Ở đây, Sorry không nhất thiết có nghĩa là người nói thừa nhận mình đã làm sai. Từ này thể hiện sự cảm thông vì người nghe có thể không thích điều sắp được nói ra. it's your bedtime now đặt ra giới hạn rõ ràng: hoạt động hiện tại phải kết thúc vì giờ đi ngủ đã bắt đầu. Mẫu Sorry + một giới hạn rõ ràng có thể làm lời từ chối hoặc quy tắc nghe nhẹ nhàng hơn mà không biến nó thành điều tùy chọn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về ví dụ: vì người nói dùng Sorry nên giờ đi ngủ chỉ là một lời gợi ý.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Oh.

1:15

Ôi.

Night-night.

1:18

Chúc ngủ ngon.

Sleep well.

1:19

Ngủ ngon nhé.

Night-night.

1:20

Chúc ngủ ngon.

Suzy.

1:26

Suzy.

Yes.

1:27

Gì thế.

Are you awake?

1:29

Cậu còn thức không?

Yes.

1:30

Còn.

I wish I was grown-up. Ngữ pháp

1:31

Tớ ước gì tớ là người lớn.

Ngữ pháp

I wish I was grown-up: điều ước trái với thực tế hiện tại

Trong I wish I was grown-up, người nói hiện chưa phải là người lớn và muốn tình trạng hiện tại khác đi. Dạng quá khứ was thể hiện khoảng cách với thực tế hiện tại; nó không đặt điều ước vào quá khứ. Để diễn đạt một điều ước trái với thực tế hiện tại, dùng wish + chủ ngữ + dạng quá khứ, như trong I wish I knew hoặc I wish we lived closer.

Luyện tập

Hoàn thành điều ước trái với thực tế hiện tại bằng dạng đúng của have: I wish I ____ more free time.

Xem đáp án

had

Me, too.

1:34

Tớ cũng thế.

When we're grown-up,

1:37

Khi chúng mình là người lớn,

we will be downstairs Ngữ pháp

1:39

chúng mình sẽ ở dưới nhà

watching TV and eating pizza.

1:41

xem TV và ăn pizza.

Ngữ pháp

will be downstairs watching...: hình dung một cảnh trong tương lai

Trong will be downstairs watching TV and eating pizza, will đặt bối cảnh ở tương lai, downstairs cho biết địa điểm, còn các cụm -ing cho biết những hoạt động sẽ diễn ra tại đó. Mẫu này tạo ra hình ảnh một người ở một nơi nào đó và đang làm một việc vào thời điểm trong tương lai. Nó tập trung vào toàn bộ tình huống tương lai, thay vì chỉ nêu một hành động sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng will be + địa điểm + -ing để khắc họa một cảnh trong tương lai?

  1. At eight last night, we were at home eating dinner.
  2. At eight tonight, we'll be at home eating dinner.
  3. At eight tonight, we'll eat dinner at home.
Xem đáp án

At eight tonight, we'll be at home eating dinner.

Yes.

1:44

Đúng vậy.

And babysitting.

1:44

Và trông trẻ nữa.

And going to the cinema.

1:46

Và đi xem phim.

And staying up all night.

1:48

Và thức trắng đêm.

In the future,

1:53

Trong tương lai,

we will have a yellow car.

1:55

chúng mình sẽ có một chiếc ô tô màu vàng.

No, blue.

1:57

Không, màu xanh.

Yellow and blue.

1:58

Màu vàng và màu xanh.

I'll drive.

2:03

Tớ sẽ lái xe.

So will I. Ngữ pháp

2:04

Tớ cũng vậy.

Ngữ pháp

So will I.: đồng tình với một câu khẳng định có will

So will I có nghĩa là “Tôi cũng sẽ làm vậy”. Cấu trúc này dùng để đồng tình với một câu khẳng định có will. Mẫu câu là So + will + chủ ngữ, trong đó will đứng trước I. Động từ chính không được lặp lại vì có thể hiểu từ câu đầu tiên. Trong ví dụ này, drive được lược bỏ. Trợ động từ trong câu đáp phải giống với câu đầu tiên, vì vậy will được dùng ở đây.

Luyện tập

Maya nói: “I'll bring a flashlight.” Hoàn thành câu đáp đồng tình có đảo ngữ: ____.

Xem đáp án

So will I

Daddy Dog will be a spaceman.

2:10

Bố Chó sẽ là phi hành gia.

Yes.

2:13

Đúng.

I'm off to space. Cụm từ

2:14

Tớ bay vào vũ trụ đây.

Cụm từ

I'm off to ...: diễn đạt việc sắp khởi hành đến một nơi

Cấu trúc be off to + địa điểm có nghĩa là ai đó đang rời đi để đến nơi ấy, thường là ngay bây giờ hoặc trong thời gian rất gần. Trong I'm off to space, off tạo cảm giác rời khỏi nơi hiện tại; nó không có nghĩa là bị tắt. Bạn cũng có thể chỉ nói I'm off khi điểm đến đã rõ hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc I'm off to + địa điểm để hoàn thành câu: I'm ____ the library. See you later.

Xem đáp án

off to

And George will be a dinosaur.

2:16

Và George sẽ là khủng long.

Dinosaur.

2:19

Khủng long.

And Freddy Fox will be a policeman.

2:25

Và Cáo Freddy sẽ là cảnh sát.

Hello, hello, hello. Văn hóa

2:29

Xin chào, xin chào, xin chào.

What's all this here then?

2:31

Chuyện gì ở đây thế này?

Văn hóa

Hello, hello, hello. What's all this here then? như lời bắt chước cảnh sát Anh kiểu cũ

Toàn bộ câu thoại này bắt chước hình tượng khuôn mẫu về một cảnh sát Anh kiểu cũ thường thấy trong phim hài và chương trình trẻ em. Việc lặp lại Hello không phải là ba lời chào thông thường; nó báo hiệu rằng người nói đã nhận thấy một tình huống và đang bước vào để điều tra. What's all this here then? có nghĩa gần giống What's going on here?. Ở đây, then làm giọng hỏi mang thêm chút chất vấn; nó không có nghĩa là sau đó. Trong cảnh này, câu thoại nhanh chóng cho thấy nhân vật đang giả làm cảnh sát.

Luyện tập

Tác dụng chính của câu thoại này trong cảnh là gì?

  1. Nhiệt tình chào ba người khác nhau.
  2. Bắt chước một cảnh sát Anh kiểu cũ đang điều tra một tình huống.
  3. Hỏi cách đánh vần từ hello.
Xem đáp án

Bắt chước một cảnh sát Anh kiểu cũ đang điều tra một tình huống.

This is our grown-up car.

2:33

Đây là xe người lớn của chúng tôi.

Can you beep your horn for me, please? Ghi chú

2:35

Cậu có thể bóp còi cho tôi nghe được không?

Ý định

Can you ... for me, please?: lời nhờ vả lịch sự

Can you + động từ nguyên mẫu ...? là cách thông dụng để nhờ ai đó làm một việc. Ở đây, can dùng để yêu cầu hành động chứ không chủ yếu hỏi xem người đó có khả năng làm hay không. For me cho biết hành động đó là một sự giúp đỡ dành cho người nói, còn please ở cuối câu làm lời nhờ vả nhẹ nhàng hơn. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là Can you + hành động + for me, please?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu lời nhờ vả lịch sự: ____ hold the door ____, ____?

Xem đáp án

Can you · for me · please

Cụm từ

beep your horn: làm cho còi xe phát ra tiếng

Trong beep your horn, beep là động từ có nghĩa là làm cho còi xe phát ra một âm thanh ngắn, còn your horn là tân ngữ của động từ đó. Có thể thay đổi người sở hữu: beep my horn, beep her horn hoặc beep the horn khi đã rõ đang nói đến chiếc xe nào. Beep your horn là cách kết hợp từ tự nhiên trong giao tiếp để diễn tả việc bấm còi trong thời gian ngắn. Sound the horn là cách nói trung tính hoặc trang trọng hơn, đặc biệt trong ngôn ngữ giao thông Anh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: Please ____ once when you arrive at the gate.

Xem đáp án

beep your horn

Very good.

2:40

Rất tốt.

Off you go then. Ý định

2:41

Vậy mời đi tiếp.

Ý định

Off you go: bảo ai đó đi hoặc bắt đầu

Off you go là một cách nói cố định dùng để báo cho ai đó rằng đã đến lúc di chuyển, rời đi hoặc bắt đầu một hoạt động. Ở đây, off gợi ý việc rời khỏi vị trí hiện tại hoặc bắt đầu hành động; câu này không được sắp xếp như một câu trần thuật thông thường. Cụm này thường có nghĩa là “Được rồi, bây giờ bạn có thể đi.” Nó có thể mang giọng ấm áp hoặc nhẹ nhàng khích lệ, chứ không nhất thiết là xua đuổi người nghe.

Luyện tập

Một phụ huynh mỉm cười với đứa trẻ đã sẵn sàng đi học và nói “Off you go!”. Người phụ huynh đang làm gì?

  1. Hỏi xem đứa trẻ đã rời đi chưa
  2. Thân thiện báo rằng đã đến lúc đứa trẻ rời đi
  3. Tức giận ra lệnh cho đứa trẻ không bao giờ được quay lại
Xem đáp án

Thân thiện báo rằng đã đến lúc đứa trẻ rời đi

Bye.

2:42

Tạm biệt.

What will your job be? Ngữ pháp

2:44

Công việc của cậu sẽ là gì?

Ngữ pháp

What will your job be?: hỏi về nghề nghiệp trong tương lai

What will your job be? hỏi một người dự kiến hoặc hình dung mình sẽ làm nghề gì trong tương lai. Will đánh dấu tương lai; câu này không hỏi về công việc hiện tại của người đó. Mẫu câu hỏi là What + will + chủ ngữ + be? Will đứng trước chủ ngữ your job, còn be được giữ ở phía sau. Cũng có thể dùng mẫu này để hỏi về vai trò trong tương lai: What will her role be?

Luyện tập

Dùng will, her job và be theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi về tương lai này: What ____ after graduation?

Xem đáp án

will her job be

I will be a nurse.

2:47

Tớ sẽ là y tá.

But in my lunch break, Cách dùng từ

2:48

Nhưng trong giờ nghỉ trưa,

I will fly a plane.

2:50

tớ sẽ lái máy bay.

Cách dùng từ

But in my lunch break: khoảng nghỉ giữa trưa

Lunch break là một cụm danh từ cố định chỉ khoảng thời gian giữa trưa khi công việc hoặc lớp học tạm dừng để mọi người ăn hoặc nghỉ ngơi. Ở đây, in my lunch break có nghĩa là “trong giờ nghỉ trưa của tôi”; break là danh từ mang nghĩa “khoảng nghỉ”, không phải động từ “làm vỡ”. But ở đầu câu cho biết việc diễn ra trong giờ nghỉ này tương phản với công việc thường ngày của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “khoảng nghỉ giữa trưa trong ngày làm việc”: I usually take a walk during my ____.

Xem đáp án

lunch break

Good afternoon, everybody.

2:52

Xin chào buổi chiều, mọi người.

We are now flying all around the world.

2:54

Chúng ta đang bay vòng quanh thế giới.

What will your job be, Peppa?

2:59

Công việc của cậu sẽ là gì, Peppa?

My job will be doing important work Ngữ pháp

3:01

Công việc của tớ sẽ là làm những việc quan trọng

on my computer.

3:05

trên máy tính của tớ.

Ngữ pháp

My job will be doing ...: xác định nội dung công việc tương lai

Chủ ngữ là My job. Will be nối chủ ngữ này với cụm -ing doing important work, và cụm đó cho biết công việc sẽ bao gồm hoạt động gì. Ý chính ở đây không phải thì tương lai tiếp diễn theo nghĩa “tôi sẽ đang làm một việc gì đó”. Một danh từ không chỉ người như job hoặc role có thể đi với be + cụm -ing để xác định hoạt động hoặc trách nhiệm của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing để xác định một công việc trong tương lai sẽ bao gồm hoạt động gì?

  1. My job helped customers choose the right size yesterday.
  2. My job will be helping customers choose the right size.
  3. I will be helping customers at three o'clock.
Xem đáp án

My job will be helping customers choose the right size.

We will live in a big house with fountains

3:09

Chúng mình sẽ sống trong một ngôi nhà lớn có đài phun nước

and a swing.

3:14

và xích đu.

And I will marry Pedro.

3:17

Và tớ sẽ cưới Pedro.

Or Danny.

3:20

Hoặc Danny.

And I'll do that too.

3:21

Và tớ cũng sẽ làm thế.

And we will live with all our friends.

3:25

Và chúng mình sẽ sống cùng tất cả bạn bè.

Hello.

3:28

Xin chào.

And all our children will be there.

3:29

Và tất cả con cái của chúng mình sẽ ở đó.

But who will look after all these children?

3:35

Nhưng ai sẽ trông nom tất cả lũ trẻ này?

We will.

3:38

Chúng mình.

Bedtime, everybody.

3:39

Đến giờ đi ngủ rồi, mọi người.

Time for your tea. Văn hóa

3:42

Đến giờ uống trà rồi.

Văn hóa

Tea mang nghĩa bữa ăn trong Time for your tea.

Trong một số gia đình và vùng miền ở Anh, tea có thể chỉ một bữa ăn vào cuối buổi chiều hoặc buổi tối, chứ không chỉ là đồ uống. Trong cảnh sinh hoạt gia đình vào giờ ăn này, Time for your tea. báo cho bọn trẻ rằng đã đến giờ ăn. Cấu trúc Time for + danh từ thông báo rằng hoạt động hoặc sự việc được nhắc đến cần diễn ra ngay lúc này. Ở đây, ngữ cảnh khiến tea mang nghĩa là một bữa ăn.

Luyện tập

Trong bối cảnh giờ ăn của gia đình Anh này, Time for your tea. rất có thể có nghĩa là gì?

  1. Đã đến giờ học một bài về trà.
  2. Đã đến giờ bọn trẻ ăn.
  3. Đã đến giờ bọn trẻ pha một tách trà.
Xem đáp án

Đã đến giờ bọn trẻ ăn.

No football in the house. Ý định

3:44

Không được đá bóng trong nhà.

Ý định

No + hoạt động + địa điểm trong No football in the house.

Cấu trúc No + danh từ hoặc hoạt động + địa điểm là cách ngắn gọn để nêu một điều cấm. Trong No football in the house., football chỉ hoạt động chơi bóng đá, vì vậy quy tắc này có nghĩa là không được chơi bóng đá trong nhà. Dạng ngắn gọn này giống một quy tắc hoặc biển báo. Nó tập trung vào hoạt động bị cấm, chứ không chỉ nói rằng trong nhà không có quả bóng nào.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc ngắn có nghĩa là cấm chạy trong hành lang: ____ in the hallway.

Xem đáp án

No running

Phew.

3:47

Phù.

Phew.

3:49

Phù.

Mummy Pig and Mummy Sheep have arrived back home. Ngữ pháp

3:50

Mẹ Lợn và Mẹ Cừu đã về đến nhà.

Ngữ pháp

have arrived back home: đã trở về và kết quả vẫn liên quan đến hiện tại

Chủ ngữ số nhiều Mummy Pig and Mummy Sheep đi với have, còn have arrived là dạng hiện tại hoàn thành của arrive. Dạng này cho biết việc đến nơi đã hoàn tất và nhấn mạnh kết quả ở hiện tại: bây giờ họ đang ở nhà. Back cho biết họ quay lại nơi mình đã rời đi. Home ở đây trực tiếp chỉ hướng, vì vậy tiếng Anh nói arrived back home, không nói arrived back to home.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của arrive back home: Their car is outside now, so our friends ____.

Xem đáp án

have arrived back home

Hello.

3:54

Chào các con.

Has everything been okay? Ngữ pháp

3:55

Mọi chuyện ổn cả chứ?

Yes. Everything's been fine.

3:56

Vâng. Mọi chuyện đều ổn ạ.

Ngữ pháp

Has everything been okay? ... Everything's been fine: khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

Has everything been okay? dùng cấu trúc has + chủ ngữ + been + bổ ngữ, tức dạng câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành. Câu này hỏi về tình trạng chung trong một khoảng thời gian bắt đầu trước đó và kéo dài đến hiện tại, hoặc đang được nhìn lại ở thời điểm hiện tại. Everything's been fine. trả lời về cùng khoảng thời gian ấy. Ở đây, Everything's là dạng rút gọn của Everything has vì been là quá khứ phân từ dùng sau has. Trọng tâm là toàn bộ khoảng thời gian cho đến hiện tại, không phải một thời điểm riêng lẻ trong quá khứ.

Luyện tập

Bạn vừa trở về sau khi nhờ người khác trông nhà. Bạn muốn hỏi về toàn bộ khoảng thời gian từ lúc rời đi cho đến hiện tại. Câu hỏi nào phù hợp nhất với ý này?

  1. Is everything okay?
  2. Was everything okay?
  3. Has everything been okay?
Xem đáp án

Has everything been okay?

Hello.

4:00

Chào các con.

Are you two still awake?

4:01

Hai đứa vẫn còn thức à?

Yes, Mummy.

4:03

Vâng, Mẹ.

We were thinking about the future.

4:04

Chúng con đang nghĩ về tương lai.

It's very tiring being grown-up. Ngữ pháp

4:07

Làm người lớn mệt thật đấy.

Ngữ pháp

tiring being grown-up: đánh giá một trải nghiệm là gây mệt mỏi

Ở đây, tiring mô tả being grown-up—việc làm người lớn—là một trải nghiệm gây mệt mỏi. Mệnh đề -ing being grown-up cho biết điều đang được đánh giá. It đứng trước để giữ vị trí chủ ngữ, còn mệnh đề -ing dài hơn được đặt ở phía sau. Vì vậy, câu này về cơ bản có cùng nghĩa với Being grown-up is very tiring. Mẫu này cũng có thể dùng để đánh giá một hoạt động: It's tiring doing something.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc chăm sóc ba đứa trẻ nhỏ gây mệt mỏi?

  1. Looking after three young children are tiring.
  2. Looking after three young children is tiring.
  3. Looking after three young children is tired.
Xem đáp án

Looking after three young children is tiring.

Yes, it is.

4:10

Đúng vậy, đúng là thế.

We need to get some rest. Cụm từ

4:13

Chúng ta cần nghỉ ngơi thôi.

Cụm từ

get some rest: nghỉ ngơi để hồi phục năng lượng

Get some rest là một cụm từ kết hợp thông dụng, có nghĩa là ngừng gắng sức và để cơ thể hoặc tinh thần hồi phục. Ở đây, get có nghĩa là nhận được lợi ích của việc nghỉ ngơi, chứ không phải có được một đồ vật. Rest có nghĩa rộng hơn sleep: nó có thể bao gồm ngủ, nằm nghỉ hoặc nhẹ nhàng dừng một hoạt động. Trong câu này, need to get some rest diễn tả nhu cầu hồi phục năng lượng.

Luyện tập

Chuyến đi dài của bạn đã kết thúc. Bạn muốn hồi phục nói chung chứ không nhất thiết phải ngủ. Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này?: I need to ___.

  1. get some sleep
  2. take a break
  3. get some rest
Xem đáp án

get some rest

Yes, you do.

4:15

Đúng, các con cần nghỉ ngơi.

Good night, little ones. Cách dùng từ

4:17

Chúc ngủ ngon, các bé con.

Cách dùng từ

little ones là cách gọi trẻ nhỏ đầy trìu mến

Little ones là cách gọi trìu mến dành cho trẻ nhỏ. Trong câu này, cụm từ được dùng để gọi trực tiếp: người nói đang chúc các em ngủ ngon chứ không miêu tả chiều cao của các em. Ones thay cho một danh từ số nhiều như children. Khi gọi trực tiếp một nhóm trẻ, có thể nói little ones mà không cần the; khi nói về các em, cách nói the little ones thường được dùng.

Luyện tập

Trong tình huống nào little ones được dùng tự nhiên nhất?

  1. Trìu mến gọi những trẻ nhỏ
  2. Miêu tả một cách trung lập những người lớn thấp bé
  3. Trang trọng gọi các quản lý tại nơi làm việc
Xem đáp án

Trìu mến gọi những trẻ nhỏ

Good night, grown-ups.

4:19

Chúc ngủ ngon, những người lớn.

Peppa and Suzy need a good night's rest

4:22

Peppa và Suzy cần một giấc ngủ ngon

to be ready for the future. Mạch ý

4:25

để sẵn sàng cho tương lai.

Mạch ý

to be ready for the future như một phần kết nêu mục đích

Cụm nguyên mẫu có to trong to be ready for the future nêu mục đích của việc nghỉ ngơi đầy đủ vào ban đêm: sự nghỉ ngơi giúp Peppa và Suzy chuẩn bị cho những gì sắp đến. Vì cụm này nằm ở cuối và nhắc lại ý tưởng về tương lai, nó cũng đưa câu nói và câu chuyện trở về chủ đề chính. Đây là cách kết thúc thông điệp thường gặp: liên kết hành động cuối cùng với mục đích của nó và với một ý quan trọng đã xuất hiện trước đó.

Luyện tập

Phần kết to be ready for the future có tác dụng gì trong câu?

  1. Xác định những người cần nghỉ ngơi
  2. Nêu mục đích của việc nghỉ ngơi và kết nối phần kết trở lại với chủ đề tương lai
  3. Cho biết việc nghỉ ngơi đã xảy ra trong quá khứ xa xôi
Xem đáp án

Nêu mục đích của việc nghỉ ngơi và kết nối phần kết trở lại với chủ đề tương lai