Tại sao người Da đỏ không tự gọi mình là 'Người Mỹ bản địa': tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.057 từ 170 từ/phút

Giới thiệu: Video giải thích vì sao “Indian” và “Native American” có lịch sử và tác động khác nhau tại Hoa Kỳ. Nội dung gắn cách đặt tên với chủ quyền bộ lạc và cách dùng trong hoặc ngoài cộng đồng trước khi bảo vệ lựa chọn của loạt phim. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Words are what we make them.” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách mệnh đề what định nghĩa một điều như sản phẩm chung của cộng đồng. 2. “hold on to” — Cụm động từ: dùng với nghĩa giữ hoặc bảo vệ, ở đây là chủ quyền, thay vì hiểu hold theo nghĩa đen. 3. “semantic satiation.” — Nghĩa và sắc thái: học thuật ngữ chỉ cảm giác tạm thời rằng một từ mất nghĩa sau khi bị lặp lại nhiều lần và hiểu câu đùa kết thúc.

Nội dung bài học

The first people who lived here named themselves across the continent in hundreds of languages

0:00

Những người đầu tiên sống ở đây đã tự đặt tên cho mình trên khắp lục địa bằng hàng trăm ngôn ngữ,

the word for people or the first people was what they used.

0:05

từ dùng để chỉ con người hoặc những người đầu tiên là từ mà họ đã sử dụng.

Other people existed to trade and talk and fight with,

0:09

Những nhóm người khác tồn tại để giao thương, trò chuyện và chiến đấu,

but the continent was vast and travel slow.

0:12

nhưng lục địa thì rộng lớn và việc đi lại thì chậm chạp.

There were no horses and wouldn't be for millennia. Ngữ pháp

0:15

Không hề có ngựa và sẽ không có trong hàng thiên niên kỷ tới.

Ngữ pháp

wouldn't be for millennia: lược bỏ và tương lai nhìn từ quá khứ

Trong câu ghép đẳng lập này, wouldn't be giúp tránh lặp lại horses đã được nhắc đến. Có thể hiểu đầy đủ là there wouldn't be any horses for millennia: ý danh từ bị lược bỏ được khôi phục từ mệnh đề đầu. Would diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ. Từ thời điểm lịch sử đang được kể, ngựa sẽ tiếp tục vắng bóng trong hàng nghìn năm. Ở đây, wouldn't không diễn tả việc ngựa từ chối làm gì đó.

Luyện tập

Trong câu gốc, wouldn't be for millennia có nghĩa là gì?

  1. Ngựa sẽ tiếp tục vắng bóng trong hàng nghìn năm sau thời điểm quá khứ đó.
  2. Con người đã đưa ngựa đi từ hàng nghìn năm trước.
  3. Những con ngựa từ chối ở lại suốt hàng nghìn năm.
  4. Không ai biết liệu ngựa có tồn tại hay không.
Xem đáp án

Ngựa sẽ tiếp tục vắng bóng trong hàng nghìn năm sau thời điểm quá khứ đó.

No group could know all the others,

0:18

Không một nhóm nào có thể biết hết tất cả các nhóm khác,

so there was no single name for all.

0:20

vì vậy không có một tên gọi chung nào cho tất cả.

Then from across the sea came a new other people who brought with them great and terrible things. Ngữ pháp

0:23

Rồi từ bên kia bờ đại dương, một nhóm người mới khác đã đến, mang theo những điều vĩ đại và tồi tệ.

Ngữ pháp

from across the sea came a new other people: đảo ngữ vị trí mang tính văn chương

Cụm chỉ hướng from across the sea được đưa lên đầu câu. Sau đó, động từ came đứng trước chủ ngữ đầy đủ a new other people. Theo trật tự trung tính, câu sẽ là: Then a new other people came from across the sea. Đây là đảo ngữ vị trí toàn phần, không phải cách tạo câu hỏi. Trong văn kể chuyện, cấu trúc này đặt bối cảnh lên trước và trì hoãn việc giới thiệu chủ ngữ mới, khiến sự xuất hiện của nhóm người mang sắc thái trang trọng và kịch tính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên đảo ngữ vị trí mang tính văn chương để giới thiệu một chủ ngữ mới?

  1. An old stone cottage stood beyond the gate.
  2. Beyond the gate stood an old stone cottage.
  3. Beyond the gate, it stood an old stone cottage.
  4. Did an old stone cottage stand beyond the gate?
Xem đáp án

Beyond the gate stood an old stone cottage.

They too had a name for themselves in their own language,

0:29

Họ cũng có tên tự gọi cho mình bằng ngôn ngữ riêng của họ,

but they also brought a name for the first people

0:32

nhưng họ cũng mang theo một cái tên để gọi những người đầu tiên

Indians.

0:35

Người Anh-điêng (Indians).

We are in the future from this past and you in the future from my present, Mạch ý

0:36

Chúng tôi đang ở tương lai nhìn từ quá khứ đó và các bạn đang ở tương lai nhìn từ hiện tại của tôi,

Mạch ý

We are ... and you [are] ...: hai tương lai mang tính tương đối

Ý nghĩa của future được xác định bằng hai mốc tham chiếu. We are in the future from this past đặt thời điểm của We are sau giai đoạn lịch sử vừa được nhắc đến. You in the future from my present tiếp tục đặt người xem sau hiện tại của người sáng tạo, tức thời điểm viết nội dung. Future mang tính tương đối ở cả hai phần; nó không chỉ một thời đại lịch sử cố định duy nhất. Sau and you, are được lược bỏ vì có thể hiểu từ We are. Cấu trúc song song We are ... and you [are] ... chuyển góc nhìn từ quá khứ, qua hiện tại của người sáng tạo, rồi đến khán giả. Nhờ đó, người xem được đưa vào dòng thời gian thay vì đứng ngoài lời giải thích.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cách câu này tổ chức thời gian?

  1. Câu nói rằng quá khứ, hiện tại của người sáng tạo và thời điểm của người xem đều là cùng một khoảnh khắc.
  2. Câu dùng hai mốc tham chiếu khác nhau và lược bỏ are sau you trong một cấu trúc song song.
  3. Câu dùng future để chỉ một ngày cố định duy nhất mà mọi người cùng chia sẻ.
Xem đáp án

Câu dùng hai mốc tham chiếu khác nhau và lược bỏ are sau you trong một cấu trúc song song.

possibly the far future.

0:40

có thể là một tương lai rất xa.

And the word Indian may have just made you uncomfortable.

0:42

Và từ Anh-điêng có thể vừa khiến bạn cảm thấy không thoải mái.

So let's talk about words. Mạch ý

0:45

Vậy nên chúng ta hãy nói về từ ngữ.

Mạch ý

So let's talk about words: mở đầu chủ đề chính

Ở đây, So nối câu mới với mối lo ngại vừa được nêu và trình bày bước tiếp theo như một cách phản hồi. Sau đó, Let's talk about words mở đầu phần thảo luận chính: thay vì tiếp tục ví dụ lịch sử, người nói chuyển sự chú ý sang chính ngôn ngữ. Trong bài thuyết trình, So let's talk about + topic là một dấu hiệu chuyển ý rõ ràng và mang tính hội thoại. Let's vẫn giữ nghĩa lời mời cùng tham gia, nhưng chức năng diễn ngôn chính ở đây là dẫn khán giả vào chủ đề cốt lõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý trong lời nói bằng mẫu So let's talk about + topic: We have seen why the old label causes confusion. So ____ the words people use today.

Xem đáp án

let's talk about

Words are what we make them. Ngữ pháp

0:46

Từ ngữ mang ý nghĩa do chúng ta tạo ra.

Ngữ pháp

Words are what we make them: mệnh đề what hợp nhất làm bổ ngữ

what we make them tạo thành một mệnh đề có chức năng như danh từ, được gọi là mệnh đề quan hệ hợp nhất. Toàn bộ mệnh đề làm bổ ngữ sau are và có nghĩa là “thứ hoặc kiểu sự vật mà chúng ta khiến chúng trở thành”. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề chứ không dùng để đặt câu hỏi. Make theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ: ta có thể làm cho từ ngữ trở nên có ý nghĩa, có sức mạnh, gây xúc phạm hoặc vô hại. Vì vậy, câu này nói rằng từ ngữ có được ý nghĩa và sức mạnh xã hội từ cách con người sử dụng và định hình chúng, chứ không phải con người sản xuất từ ngữ như những vật thể hữu hình.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là con người quyết định đặc điểm hoặc vai trò của một khu dân cư?

  1. A neighborhood is what its residents make it.
  2. A neighborhood is how its residents make it.
  3. A neighborhood is what its residents make.
Xem đáp án

A neighborhood is what its residents make it.

Without the words surrounding them,

0:48

Nếu không có bối cảnh bao quanh chúng,

without brains to interpret them,

0:50

không có bộ não để diễn giải chúng,

words are but whispers of wind. Thành ngữ

0:51

thì từ ngữ chỉ là những lời thì thầm của gió.

Thành ngữ

are but whispers of wind: but mang nghĩa văn chương là chỉ

Trong are but whispers of wind, but có nghĩa là “chỉ” hoặc “không hơn gì”. Nó giới hạn việc từ ngữ rốt cuộc chỉ là gì; nó không nối hai mệnh đề tương phản. Whispers of wind là một phép ẩn dụ cho những âm thanh yếu ớt, thoáng qua. Trong điều kiện do hai cụm without đặt ra—không có các từ xung quanh và không có tâm trí diễn giải—câu này nói rằng từ ngữ có âm thanh nhưng không có ý nghĩa sử dụng được. Nó không mô tả gió theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu “After the applause faded, the grand promise was but a memory,”, but có nghĩa là gì?

  1. ngoại trừ
  2. chỉ
  3. tuy nhiên
Xem đáp án

chỉ

It's a word's utility to the speaker and the reaction of the listener

0:54

Chính tính hữu dụng của một từ đối với người nói và phản ứng của người nghe

that causes words to be born and to live and to die. Mạch ý

0:57

đã khiến cho từ ngữ được sinh ra, tồn tại và chết đi.

Mạch ý

to be born and to live and to die: trình tự vòng đời song song

Trong causes words to be born and to live and to die, ba cụm động từ nguyên mẫu có to được lặp lại tạo thành phần bổ ngữ song song sau tân ngữ words. Việc lặp lại to và and khiến mỗi giai đoạn có trọng lượng ngữ pháp ngang nhau và giúp người nghe dễ theo dõi trình tự. Born, live và die nhân hóa từ ngữ như những sinh vật sống. Ở đây, chúng có nghĩa là từ ngữ bắt đầu được dùng, tiếp tục được lưu hành rồi cuối cùng không còn được dùng nữa. Trình tự vòng đời biến một thay đổi ngôn ngữ trừu tượng thành một quá trình rõ ràng.

Luyện tập

Cấu trúc lặp lại chủ yếu có tác dụng gì trong câu “The custom began to spread and to change and to disappear”?

  1. Nó nói rằng ba hành động xảy ra chính xác cùng một lúc.
  2. Nó trình bày ba giai đoạn như một chuỗi có nhịp điệu.
  3. Nó cho thấy người nói đang đặt câu hỏi.
Xem đáp án

Nó trình bày ba giai đoạn như một chuỗi có nhịp điệu.

Long after its first use in the New World,

1:01

Rất lâu sau lần đầu tiên từ này được sử dụng ở Tân Thế giới,

the early British and American Empires needed a word to collectively describe the first people

1:04

các Đế quốc Anh và Mỹ thuở sơ khai cần một từ để gọi chung những người bản địa đầu tiên

and Indian despite its confused origins was that word. Ngữ pháp

1:10

và Anh-điêng, bất chấp nguồn gốc khó hiểu của nó, chính là từ đó.

Ngữ pháp

despite its confused origins: cách diễn đạt nhượng bộ ngắn gọn

Despite đưa ra ý nhượng bộ: nguồn gốc của tên gọi này rối rắm hoặc không chính xác, nhưng điều đó không ngăn nó được dùng làm thuật ngữ chỉ chung. Cụm từ đặt thông tin tương phản với kết quả chính vào phần bối cảnh. Về ngữ pháp, despite là giới từ, nên tân ngữ của nó ở đây là cụm danh từ its confused origins. Cấu trúc này rút gọn ý “although its origins were confused” thành một cụm ngắn hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng?

  1. Despite the delay, we arrived on time.
  2. Despite of the delay, we arrived on time.
  3. Despite the train was delayed, we arrived on time.
Xem đáp án

Despite the delay, we arrived on time.

As the Empires expanded,

1:14

Khi các Đế chế bành trướng,

there was terrible conflict.

1:16

những cuộc xung đột tàn khốc đã nổ ra.

The first people found themselves decimated and scattered. Ngữ pháp

1:18

Những người bản địa đầu tiên bị tàn sát và phân tán đi khắp nơi.

Ngữ pháp

found themselves decimated and scattered: find oneself + bổ ngữ

Cấu trúc find oneself + bổ ngữ diễn tả việc một người nhận ra mình đang ở trong một trạng thái hoặc hoàn cảnh cụ thể. Hoàn cảnh đó thường bất ngờ hoặc không phải do người ấy chủ động lựa chọn. Ở đây, found là dạng quá khứ của find, nhưng không có nghĩa là tìm thấy một đồ vật. Trong câu này, decimated và scattered là hai phân từ quá khứ làm bổ ngữ, mô tả trạng thái cuối cùng của những người mà themselves chỉ đến. So với cách nói đơn giản they were..., cấu trúc này nhấn mạnh hơn trải nghiệm của họ khi rơi vào hoàn cảnh đó.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc find oneself + bổ ngữ để nhấn mạnh một hoàn cảnh bất ngờ?

  1. After the last train left, Maya found herself the station.
  2. After the last train left, Maya found the station herself.
  3. After the last train left, Maya found herself stranded at the station.
Xem đáp án

After the last train left, Maya found herself stranded at the station.

Many forcibly moved to reservations, Văn hóa

1:21

Nhiều người bị buộc phải di dời đến các khu bảo tồn,

Văn hóa

reservations trong lịch sử người Mỹ bản địa

Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ này, reservations chỉ những vùng đất dành cho các bộ tộc hoặc cộng đồng người Mỹ bản địa theo những thỏa thuận pháp lý cụ thể giữa chính quyền liên bang và bộ tộc. Nhiều khu vực được lập hoặc điều chỉnh thông qua hiệp ước, luật pháp và việc cưỡng ép di dời. Vì vậy, từ này gắn với lịch sử mất nơi cư trú và bị chuyển đi, chứ không mang nghĩa thông thường là đặt chỗ. Các khu vực này không có hệ thống quản trị, quyền sở hữu đất hoặc thẩm quyền pháp lý hoàn toàn giống nhau. Hãy hiểu đây là một phạm trù lịch sử và pháp lý cụ thể, với chi tiết thay đổi tùy theo từng dân tộc và địa điểm.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử về việc cưỡng ép di dời người Mỹ bản địa, reservations có nghĩa là gì?

  1. Việc đặt phòng, đặt bàn hoặc đặt vé
  2. Các đơn vị địa phương thông thường có cùng địa vị pháp lý ở mọi nơi
  3. Những vùng đất dành cho các bộ tộc hoặc cộng đồng người Mỹ bản địa theo các thỏa thuận pháp lý cụ thể
Xem đáp án

Những vùng đất dành cho các bộ tộc hoặc cộng đồng người Mỹ bản địa theo các thỏa thuận pháp lý cụ thể

land unknown with others unknown,

1:23

một vùng đất xa lạ với những người xa lạ khác,

needing to act as one new group to survive,

1:26

buộc phải hành động như một nhóm mới thống nhất để tồn tại,

to hold on to any sovereignty. Cụm động từ

1:29

nhằm giữ lại chút chủ quyền nào đó.

Cụm động từ

hold on to: giữ lại điều mình đã có

Trong câu này, hold on to có nghĩa là giữ lại hoặc tránh để mất một thứ đã có. Nhóm này đang cố duy trì phần chủ quyền còn có thể giữ được, chứ không phải dùng tay nắm lấy nó. Cấu trúc là hold on to + danh từ. Cụm này thường hàm ý rằng việc giữ lại thứ đó không dễ vì nó đang bị đe dọa bởi thay đổi, áp lực hoặc nguy cơ mất mát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là giữ một thứ bất chấp áp lực: Even after the rules changed, the club fought to ____ its independence.

Xem đáp án

hold on to

As the world progressed from horses to steam to electricity, Mạch ý

1:32

Khi thế giới phát triển từ việc dùng ngựa sang động cơ hơi nước và điện năng,

the nature of conflict changed.

1:35

bản chất của các cuộc xung đột cũng thay đổi.

Mạch ý

from horses to steam to electricity: thể hiện các giai đoạn theo thứ tự

Mẫu lặp from A to B to C sắp xếp các danh từ thành những giai đoạn kế tiếp nhau. Ở đây, horses, steam và electricity đại diện cho các thời đại công nghệ lớn, cô đọng một thay đổi lịch sử lâu dài thành một dòng thời gian ngắn. Cấu trúc này chuẩn bị cho ý tiếp theo: khi công nghệ đi qua các giai đoạn đó, bản chất của xung đột cũng thay đổi. Đây là một cách tổ chức thông tin, không phải một tuyến đường di chuyển theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành tiến trình có thứ tự bằng ba giới từ trong bài học này: The project moved ____ a rough sketch ____ a digital model ____ a working prototype.

Xem đáp án

from · to · to

Fewer guns and germs, Mạch ý

1:37

Súng đạn và mầm bệnh ít đi,

more minds and laws.

1:39

tư tưởng và luật pháp nhiều hơn.

Mạch ý

Fewer ..., more ...: đối lập cân đối bằng phép tỉnh lược

Câu này đặt hai cụm danh từ song song: trước hết là fewer + danh từ số nhiều, sau đó là more + danh từ số nhiều. Một khung mệnh đề lặp lại, chẳng hạn there are hoặc the struggle now uses, được lược bỏ. Phép tỉnh lược này làm cho sự đối lập ngắn gọn và mạnh mẽ. Các danh từ gom thành hai dạng sức mạnh. Guns and germs chỉ vũ lực và bệnh tật; minds and laws chỉ việc giành được sự ủng hộ của công chúng và hành động thông qua hệ thống pháp luật. Câu này trình bày sự chuyển đổi về phương thức.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cùng một mẫu rút gọn, cân đối để kêu gọi giảm lãng phí và tăng công việc hữu ích?

  1. Less pointless tasks, more useful work.
  2. There are fewer pointless tasks because the work is useful.
  3. Fewer pointless tasks, more useful work.
Xem đáp án

Fewer pointless tasks, more useful work.

But the first people were now a tiny minority in the land

1:41

Nhưng những người đầu tiên giờ đây lại là một nhóm thiểu số nhỏ bé trên vùng đất này

while also a multiplicity of groups.

1:44

trong khi lại bị chia thành vô số nhóm nhỏ.

For comparison, Mạch ý

1:47

Để so sánh,

there are about 200 countries in the world.

1:48

có khoảng 200 quốc gia trên thế giới.

Mạch ý

For comparison: giới thiệu một mốc đối chiếu

Ở đầu câu, For comparison cho người nghe biết cách sử dụng con số theo sau: coi khoảng 200 quốc gia là mốc đối chiếu cho một con số được nêu trước đó. Cụm từ này biến một dữ kiện đứng riêng thành điểm tham chiếu, nhờ đó người nghe dễ đánh giá độ lớn của con số trước hơn. Cụm từ này báo hiệu sự so sánh chứ không phải nguyên nhân. Nó cũng không khẳng định các quốc gia và những nhóm được nói đến trước đó có cùng địa vị pháp lý; chỉ có số lượng của chúng được đặt cạnh nhau.

Luyện tập

A town has 48 public parks. Câu nào tiếp theo giới thiệu mức trung bình của các thị trấn tương tự làm mốc đối chiếu một cách tự nhiên?

  1. For comparison, towns of a similar size have 20 parks on average.
  2. In conclusion, towns of a similar size have 20 parks on average.
  3. For this reason, towns of a similar size have 20 parks on average.
Xem đáp án

For comparison, towns of a similar size have 20 parks on average.

Within the United States,

1:50

Trong phạm vi Hoa Kỳ,

the reservations number more than 300.

1:51

số lượng khu bảo tồn đã lên tới hơn 300.

Within and without those areas of special sovereignty,

1:55

Bên trong và bên ngoài những khu vực có chủ quyền đặc biệt đó,

there are more than 500 federally recognized tribes, Văn hóa

1:58

có hơn 500 bộ lạc được chính phủ liên bang công nhận,

each with a different name.

2:02

mỗi bộ lạc lại có một tên gọi khác nhau.

Văn hóa

federally recognized tribes: địa vị pháp lý liên bang tại Hoa Kỳ

federally recognized tribes là thuật ngữ chính thức trong bối cảnh pháp lý và hành chính của Hoa Kỳ. Thuật ngữ này chỉ các thực thể chính trị bộ lạc được chính phủ liên bang Hoa Kỳ chính thức công nhận và có quan hệ chính phủ với chính phủ với Hoa Kỳ. Ở đây, recognized không chỉ có nghĩa là được nhiều người biết đến hoặc được xã hội chấp nhận. Cụm từ này xác định một địa vị pháp lý, vì vậy không nên cho rằng mọi dân tộc, cộng đồng hoặc nhóm bản địa ở Hoa Kỳ đều thuộc diện này.

Luyện tập

Trong câu này, cụm federally recognized tribes có nghĩa là gì?

  1. Các bộ lạc đều có chung ngôn ngữ và văn hóa
  2. Bất kỳ cộng đồng bản địa nào được công chúng biết đến rộng rãi
  3. Các thực thể chính trị bộ lạc được chính phủ liên bang Hoa Kỳ chính thức công nhận
Xem đáp án

Các thực thể chính trị bộ lạc được chính phủ liên bang Hoa Kỳ chính thức công nhận

To win the minds of the majority, Ngữ pháp

2:04

Để giành được sự ủng hộ của đa số,

to get laws securing sovereignty,

2:06

để có được luật pháp đảm bảo chủ quyền,

Ngữ pháp

To win ... to get ...: các động từ nguyên thể chỉ mục đích song song

Hai nhóm từ mở đầu đều theo cấu trúc to + dạng nguyên thể của động từ: to win và to get. Đây là hai cụm động từ nguyên thể song song, mỗi cụm nêu một mục đích: một mục tiêu là giành được sự ủng hộ của đa số, còn mục tiêu kia là có được các đạo luật bảo vệ chủ quyền. Đặt cả hai cụm chỉ mục đích trước mệnh đề chính theo sau giúp định hướng toàn bộ nhận định theo các mục tiêu này. Việc lặp lại to giữ cho hai mục tiêu ngang hàng về ngữ pháp và giúp lập luận dễ theo dõi hơn; ở đây, to là dấu hiệu của động từ nguyên thể, không phải giới từ.

Luyện tập

Điền to hai lần để câu mở đầu bằng hai cụm chỉ mục đích song song: ____ reduce waste and ____ save money, the company changed its packaging.

Xem đáp án

To · to

hundreds of different names for different groups is not helpful.

2:08

việc có hàng trăm tên gọi khác nhau cho các nhóm khác nhau là không hề có lợi.

A collective name,

2:12

Một cái tên chung,

one clear in the minds of the majority,

2:13

một cái tên rõ ràng trong tâm trí của đa số mọi người,

was needed.

2:16

là điều cần thiết.

A name useful for unity.

2:17

Một cái tên hữu ích cho sự đoàn kết.

In the time of civil rights, Văn hóa

2:19

Vào thời kỳ phong trào dân quyền,

American Indians shortened to Indians was,

2:20

từ Người Anh-điêng châu Mỹ (American Indians) được rút gọn thành Anh-điêng,

despite its confused origins,

2:23

bất chấp nguồn gốc gây nhầm lẫn của nó,

that name.

2:25

chính là cái tên đó.

Văn hóa

civil rights trong bối cảnh lịch sử này

Ở đây, civil rights chỉ một giai đoạn trong lịch sử Hoa Kỳ khi nhiều nhóm tổ chức đấu tranh để được đối xử bình đẳng và được pháp luật bảo vệ. Trong phần thảo luận này, điểm liên quan là các dân tộc bản địa tập hợp dưới một tên gọi công khai chung trong khi theo đuổi sự bảo vệ pháp lý và chủ quyền. Cụm từ này cung cấp bối cảnh để hiểu vì sao tên gọi chưa hoàn thiện Indians vẫn có thể trở thành công cụ đoàn kết. Nó không có nghĩa là phong trào của người bản địa và lịch sử đấu tranh dân quyền của các nhóm khác hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

civil rights chủ yếu bổ sung điều gì cho câu này?

  1. Nó đặt việc lựa chọn tên gọi vào thời kỳ diễn ra những cuộc đấu tranh có tổ chức vì quyền pháp lý và hành động tập thể.
  2. Nó nói rằng mọi phong trào đòi quyền tại Hoa Kỳ đều đi theo một con đường hoàn toàn giống nhau.
  3. Nó chứng minh rằng Indians có nguồn gốc rõ ràng và chính xác.
Xem đáp án

Nó đặt việc lựa chọn tên gọi vào thời kỳ diễn ra những cuộc đấu tranh có tổ chức vì quyền pháp lý và hành động tập thể.

For words are what we make them, Mạch ý

2:25

Bởi vì từ ngữ mang ý nghĩa do chúng ta tạo ra,

and we can unmake them.

2:27

và chúng ta cũng có thể loại bỏ chúng.

Mạch ý

Cách For ... make them ... unmake them phát triển lập luận

For giới thiệu câu này như một lý do hỗ trợ lập luận trước đó. Mệnh đề words are what we make them nhắc lại ý chính rằng cộng đồng trao cho từ ngữ ý nghĩa xã hội. Động từ đối lập unmake đưa lập luận tiến thêm một bước: nếu con người tạo ra và chấp nhận vai trò của một từ, họ cũng có thể rút lại sự chấp nhận đó và ngừng sử dụng từ ấy. Cấu trúc cân xứng make/unmake khiến kết luận dễ nhớ và đầy sức nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu này tổ chức và phát triển lập luận như thế nào?

  1. Câu chuyển chủ đề từ ngôn ngữ sang việc phá hủy đồ vật theo nghĩa vật lý.
  2. Câu đưa ra lý do, nhắc lại ý chính rồi đảo make bằng unmake để cho thấy sự chấp nhận của xã hội có thể được rút lại.
  3. Câu liệt kê hai hành động không liên quan mà không thể hiện mối liên hệ logic.
Xem đáp án

Câu đưa ra lý do, nhắc lại ý chính rồi đảo make bằng unmake để cho thấy sự chấp nhận của xã hội có thể được rút lại.

As I write this script looking at the past and toward you in the future,

2:28

Khi tôi viết kịch bản này, nhìn về quá khứ và hướng tới các bạn trong tương lai,

I will bet that future history will unmake Indian in favor of Native American or something else. Cụm từ

2:32

tôi dám cá rằng lịch sử tương lai sẽ loại bỏ từ Anh-điêng để ủng hộ từ Người Mỹ bản địa (Native American) hoặc một từ nào khác.

Cụm từ

in favor of Native American để diễn tả sự chuyển đổi cách gọi

Trong cấu trúc unmake A in favor of B, in favor of đánh dấu phương án được chọn khi A bị loại bỏ hoặc không còn được dùng. Ở đây, người nói dự đoán Native American sẽ thay thế Indian để trở thành cách gọi phổ biến hơn. Trong ngữ cảnh khác, be in favor of có thể có nghĩa là “ủng hộ”, nhưng câu này không dùng cấu trúc đó. Khi đi với các động từ như reject, drop hoặc abandon, A in favor of B có nghĩa là chọn B thay cho A.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh The team rejected the complex plan in favor of a simpler one., nhóm đã chọn phương án nào?

  1. Phương án đơn giản hơn
  2. Phương án phức tạp
  3. Cả hai phương án như nhau
Xem đáp án

Phương án đơn giản hơn

You know if this has happened.

2:39

Các bạn sẽ biết nếu điều này đã xảy ra.

But here,

2:41

Nhưng ở đây,

as part of working on this series,

2:41

như một phần công việc của loạt video này,

I've traveled to many reservations to see them

2:43

tôi đã đi đến nhiều khu bảo tồn để tận mắt chứng kiến

and to talk to the people who live in them.

2:46

và trò chuyện với những người sống ở đó.

On reservations,

2:48

Tại các khu bảo tồn,

the word Indian is still used without hesitation or negative connotation, Cách dùng từ

2:49

từ Anh-điêng vẫn được sử dụng mà không hề ngần ngại hay mang ý nghĩa tiêu cực,

used as identity.

2:54

nó được sử dụng như một danh tính.

Cách dùng từ

negative connotation: liên tưởng bất lợi ngoài nghĩa đen

Connotation là liên tưởng về cảm xúc, xã hội hoặc văn hóa mà một từ mang theo ngoài đối tượng nó trực tiếp chỉ đến. Negative connotation là liên tưởng bất lợi, chẳng hạn như sự thiếu tôn trọng, xấu hổ hoặc thù địch. Ở đây, without ... negative connotation nói rằng trong các cộng đồng được nhắc đến, Indian có thể được dùng như một cách gọi chỉ bản sắc mà không mang những liên tưởng tiêu cực đó. Nhận định này chỉ giới hạn ở cách dùng đã được quan sát; nó không khiến cách gọi ấy trở nên an toàn hoặc trung tính trong mọi bối cảnh.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The label is accurate, but it has a negative connotation,” điều gì được mô tả là tiêu cực?

  1. Cách viết của cách gọi
  2. Cảm giác hoặc liên tưởng xã hội gắn với cách gọi
  3. Đối tượng mà cách gọi trực tiếp chỉ đến
Xem đáp án

Cảm giác hoặc liên tưởng xã hội gắn với cách gọi

Not universally, Mạch ý

2:55

Không phải ở khắp mọi nơi,

but near it.

2:57

nhưng cũng gần như vậy.

Mạch ý

Not universally, but near it: Giới hạn một nhận định khái quát

Not universally bác bỏ một nhận định tuyệt đối: xu hướng đó không đúng trong mọi trường hợp. But near it ngay lập tức bổ sung rằng xu hướng này vẫn rất phổ biến. Hai phần kết hợp thành một lời tự điều chỉnh ngắn gọn: người nói giới hạn nhận định nhưng không từ bỏ kết luận khái quát. Ở đây, it chỉ ý tưởng “mang tính phổ quát”, nên near it có nghĩa là “gần như phổ quát”, chứ không phải ở gần một vật về mặt khoảng cách. Cách tổ chức này hữu ích khi muốn nêu một xu hướng mạnh nhưng vẫn chừa chỗ cho các ngoại lệ.

Luyện tập

Người nói đạt được hiệu quả gì với “Not universally, but near it”?

  1. Chuyển chủ đề sang khoảng cách vật lý.
  2. Thừa nhận có ngoại lệ nhưng vẫn giữ sức nặng của nhận định chung.
  3. Bác bỏ hoàn toàn nhận định.
Xem đáp án

Thừa nhận có ngoại lệ nhưng vẫn giữ sức nặng của nhận định chung.

You,

2:57

Bạn,

like me,

2:58

cũng giống như tôi,

may be surprised to hear that

2:58

có thể sẽ ngạc nhiên khi nghe điều đó

given the word's confused origins. Cách dùng từ

3:00

nếu xét đến nguồn gốc rắc rối của từ này.

Cách dùng từ

Given + cụm danh từ với nghĩa “xét đến”

Trong given the word's confused origins, given là giới từ mang nghĩa “xét đến” hoặc “dựa trên”. Nó giới thiệu cụm danh từ the word's confused origins làm thông tin nền giúp lý giải sự ngạc nhiên. Cấu trúc là given + cụm danh từ. Nếu thông tin nền là một mệnh đề đầy đủ, hãy dùng given that + chủ ngữ + động từ. Cách dùng này ngắn gọn và thường kết nối bằng chứng hoặc hoàn cảnh với một kết luận. Nó không diễn tả việc một thứ gì đó được cho hoặc nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng given có thể đứng trước một cụm danh từ: “____ the limited budget, the team chose a simpler plan.”

Xem đáp án

Given

But words are what we make them,

3:01

Nhưng từ ngữ là do chúng ta tạo ra,

and Indians have made the word theirs. Thành ngữ

3:03

và người Anh-điêng đã biến từ đó thành từ của riêng họ.

Thành ngữ

made the word theirs: tiếp nhận một tên gọi như một phần bản sắc

Trong câu này, made the word theirs dùng ý niệm sở hữu như một phép ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là một số thành viên trong cộng đồng đã tiếp nhận tên gọi Indian, tạo ý nghĩa cho nó qua cách họ sử dụng và đưa nó vào bản sắc của mình. Theirs chỉ những người sử dụng tên gọi đó, chứ không nói đến quyền sở hữu pháp lý đối với một từ. Câu này mô tả sự chấp nhận của một số người; không khẳng định rằng mọi người bản địa đều thích tên gọi ấy.

Luyện tập

Trong câu này, made the word theirs có nghĩa là gì?

  1. Họ tạo ra một cách viết hoàn toàn mới cho từ đó.
  2. Họ có được quyền sở hữu pháp lý đối với từ đó.
  3. Họ buộc mọi thành viên trong cộng đồng phải dùng từ đó.
  4. Họ tiếp nhận tên gọi đó và tạo cho nó ý nghĩa trong bản sắc của mình.
Xem đáp án

Họ tiếp nhận tên gọi đó và tạo cho nó ý nghĩa trong bản sắc của mình.

Now,

3:06

Bây giờ,

as for Native American, Mạch ý

3:06

đối với từ Người Mỹ bản địa,

while preferred by some,

3:08

mặc dù được một số người ưa thích,

there exists in others a strong dislike and resentment of the name.

3:09

nhưng lại có những người khác vô cùng ghét bỏ và phẫn nộ với cái tên này.

Mạch ý

as for Native American: chuyển sang chủ đề mới

Ở đầu câu, as for đưa Native American vào làm chủ đề tiếp theo cần xem xét. Cụm này báo cho người nghe rằng: “Bây giờ hãy xem xét riêng tên gọi này”, nhờ đó cuộc thảo luận có thể chuyển từ tên gọi này sang tên gọi khác mà không quá đột ngột. As for là dấu hiệu chuyển chủ đề, không phải dấu hiệu chỉ nguyên nhân. Dấu phẩy sau cụm mở đầu tách chủ đề mới khỏi phần nhận xét về chủ đề đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để chuyển sang chủ đề mới: ____ the hotel, we can choose one after comparing prices.

Xem đáp án

As for

The word created to explain this dislike was passed on to me, Cụm động từ

3:13

Một từ được tạo ra để giải thích cho sự chán ghét này đã được truyền lại cho tôi,

and the only way to explain fully is to pass it on to you.

3:17

và cách duy nhất để giải thích đầy đủ là truyền nó lại cho bạn.

Cụm động từ

passed on to me ... pass it on to you ở thể bị động và chủ động

Ở đây, pass on có nghĩa là “đưa hoặc truyền đạt thông tin cho một người khác”. Nội dung được truyền đi là từ mới được tạo ra hoặc phần giải thích về nó, còn to me và to you xác định những người tiếp nhận tiếp theo. Mệnh đề đầu ở thể bị động: the word was passed on to me. Mệnh đề sau ở thể chủ động: I pass it on to you. Việc lặp lại cùng một cụm động từ ở hai thể tạo ra sự hô ứng có chủ ý và cho thấy thông tin đang được chuyển tiếp qua một chuỗi người.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng dạng chủ động và bị động đúng của pass on: The revised instructions were ____ the supervisors, who then ____ the rest of the staff.

Xem đáp án

passed on to · passed them on to

So,

3:24

Đó là,

the dislike comes from overinclusivity.

3:24

sự chán ghét bắt nguồn từ tính bao gộp quá mức.

I know.

3:29

Tôi biết.

I know.

3:29

Tôi biết.

I know.

3:31

Tôi biết.

But let's stay thoughtful Ý định

3:33

Nhưng hãy cứ giữ sự suy ngẫm

and examine what this word was created to communicate.

3:34

và xem xét xem từ này được tạo ra để truyền tải điều gì.

Ý định

let's stay thoughtful and examine ... như một lời mời giúp làm dịu thảo luận

Trong câu này, But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi phản ứng tiêu cực có thể được dự đoán. Let’s biến bước tiếp theo thành một lời mời cùng thực hiện, còn stay thoughtful đề nghị cả nhóm giữ thái độ bình tĩnh và suy xét kỹ. Examine what this word was created to communicate có nghĩa là xem xét kỹ thông điệp hoặc mục đích đằng sau từ đó. Người nói đang đề nghị mọi người hiểu trước khi phán xét, chứ không yêu cầu người nghe đồng ý với thông điệp.

Luyện tập

Một cuộc thảo luận trên lớp về khẩu hiệu gây tranh cãi đang trở nên căng thẳng. Câu nào giúp làm dịu cả nhóm và mời họ xem xét thông điệp mà khẩu hiệu muốn truyền đạt, nhưng không yêu cầu họ đồng ý?

  1. Stop reacting and accept what the slogan means.
  2. Let's all agree that the slogan is correct.
  3. Let's stay thoughtful and examine what the slogan was created to communicate.
Xem đáp án

Let's stay thoughtful and examine what the slogan was created to communicate.

For at least 300 years,

3:37

Trong ít nhất 300 năm qua,

Indian has meant the first people in this part of the world,

3:39

Anh-điêng có nghĩa là những người đầu tiên ở khu vực này của thế giới,

separated at first,

3:43

họ ban đầu bị chia cắt,

but thrust into a shared history. Thành ngữ

3:44

nhưng lại bị đẩy vào một lịch sử chung.

Thành ngữ

Be thrust into a shared history: bị đẩy vào một lịch sử gắn kết với nhau

Trong câu này, be thrust into dùng một động từ chỉ hành động thể chất theo nghĩa ẩn dụ: những cộng đồng vốn tách biệt bị ép bước vào một hoàn cảnh lịch sử khiến trải nghiệm của họ gắn kết với nhau. Cụm từ nhấn mạnh áp lực đột ngột từ bên ngoài và việc gần như không có lựa chọn, chứ không phải bị đẩy về mặt thể chất theo nghĩa đen. A shared history có nghĩa là những sự kiện quan trọng và hệ quả của chúng đã kết nối lịch sử của các nhóm này. Điều đó không có nghĩa là họ trở nên giống hệt nhau về văn hóa hoặc trải qua mọi việc hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng thrust into để thể hiện sự tham gia đột ngột và không tự nguyện?

  1. The two groups had stayed apart, and the crisis left their histories completely unrelated.
  2. The two groups had stayed apart, but they calmly chose to work together after careful planning.
  3. The two groups had stayed apart, but a sudden crisis thrust them into a struggle they had not chosen.
Xem đáp án

The two groups had stayed apart, but a sudden crisis thrust them into a struggle they had not chosen.

It is clear, Mạch ý

3:46

Từ này rất rõ ràng,

it is sharp.

3:47

nó rất sắc bén.

The word Native American less so.

3:48

Từ Người Mỹ bản địa thì không được như vậy.

Mạch ý

It is clear, it is sharp ... less so: tạo đối lập bằng phép tỉnh lược

Hai mệnh đề ngắn It is clear và it is sharp đánh giá thuật ngữ được nhắc tới trước đó là chính xác về phạm vi chỉ định. Clear và sharp mô tả ranh giới ý nghĩa của nhãn gọi tên này, chứ không nói về chất lượng âm thanh hay hình ảnh. The word Native American less so dùng phép tỉnh lược: is clear and sharp được bỏ đi vì người nghe đã có thể hiểu từ phần trước. Less so có nghĩa là “ở mức độ thấp hơn”, không phải “hoàn toàn không”. Các mệnh đề ngắn và phần tỉnh lược khiến sự đối lập trở nên súc tích và có sức nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối lập bằng cụm tỉnh lược gồm hai từ có nghĩa là “ở mức độ thấp hơn”: The desktop app is easy to use; the mobile version, ____.

Xem đáp án

less so

It can include everyone from the top to bottom of two continents.

3:50

Nó có thể bao gồm tất cả mọi người từ đỉnh đến đáy của hai lục địa.

A vast number of different cultures

3:55

Với vô số các nền văn hóa khác nhau

and current day goals and concerns.

3:57

và các mục tiêu, mối quan tâm trong thời đại ngày nay.

The histories of North,

4:00

Lịch sử của Bắc,

Central,

4:01

Trung,

and South America

4:01

và Nam Mỹ

are as divergent as the histories of Asia, Ngữ pháp

4:02

cũng khác biệt giống như lịch sử của châu Á,

Europe,

4:05

châu Âu,

and Africa.

4:05

và châu Phi vậy.

Ngữ pháp

Phép so sánh mức độ ngang bằng as divergent as

Ở đây, as divergent as dùng cấu trúc as + tính từ + as để so sánh mức độ. Divergent có nghĩa là phát triển theo những hướng khác nhau hoặc trở nên rất khác biệt. Vì vậy, cụm này nói rằng lịch sử của các khu vực ở châu Mỹ khác nhau ở mức gần tương đương với mức độ khác nhau giữa lịch sử châu Á, châu Âu và châu Phi. Điều được so sánh là mức độ khác biệt, không phải bản thân các lịch sử này giống nhau hay trải qua những sự kiện giống nhau.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất as divergent as trong câu?

  1. Lịch sử của cả sáu khu vực về cơ bản là giống nhau.
  2. Lịch sử của các khu vực ở châu Mỹ khác nhau ở mức gần tương đương với lịch sử châu Á, châu Âu và châu Phi.
  3. Lịch sử của các khu vực ở châu Mỹ khác biệt hơn tất cả lịch sử của những châu lục khác.
Xem đáp án

Lịch sử của các khu vực ở châu Mỹ khác nhau ở mức gần tương đương với lịch sử châu Á, châu Âu và châu Phi.

To call a person from here,

4:06

Việc gọi một người từ đây,

here,

4:08

đây,

or here

4:08

hoặc đây

a Native Afro-Eurasian

4:09

là Người bản địa Phi-Á-Âu

would be so overinclusive Ngữ pháp

4:10

sẽ mang tính bao gộp quá mức

as to make it difficult for that human to strongly identify with

4:13

đến nỗi khiến người đó khó có thể nhận diện mạnh mẽ với nó

or rally others under.

4:16

hoặc tập hợp những người khác dưới cái tên này.

Ngữ pháp

Cấu trúc kết quả trang trọng so overinclusive as to make...

Chuỗi so + tính từ + as to + động từ nguyên mẫu diễn tả một mức độ dẫn đến kết quả. Ở đây, so overinclusive as to make it difficult nói rằng nhãn gọi đó sẽ bao gồm một phạm vi người rộng đến mức một người khó có thể cảm thấy gắn bó mạnh mẽ với nó hoặc tập hợp người khác dưới nhãn gọi ấy. Trong cấu trúc này, as to giới thiệu hành động kết quả; nó không có nghĩa là về. Native Afro-Eurasian là một nhãn gọi giả định được tạo ra để so sánh, không phải tên gọi chuẩn của một nhóm có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ trong cấu trúc trang trọng so + adjective + as to + verb: The policy was so broad ____ include nearly every case.

Xem đáp án

as to

So it goes for Native American. Mạch ý

4:18

Điều này cũng đúng với tên gọi Người Mỹ bản địa.

Mạch ý

So it goes for Native American: áp dụng lập luận trước đó

So chỉ lại toàn bộ tình huống hoặc lập luận vừa được trình bày. Trong goes for X, goes for có nghĩa là “áp dụng cho”, chứ không phải “di chuyển về phía”. Vì vậy, câu này nói rằng kết luận tương tự cũng áp dụng cho tên gọi Native American. Với vai trò tổ chức lời nói, so it goes for X khép lại một phép so sánh và đưa phần trình bày trở về chủ đề chính mà không cần lặp lại toàn bộ lập luận trước đó.

Luyện tập

Trong “The policy protects full-time staff, and so it goes for part-time staff,” so it goes for part-time staff có nghĩa là gì?

  1. Nhân viên bán thời gian đang rời đi.
  2. Chính sách do nhân viên bán thời gian tạo ra.
  3. Chính sách cũng áp dụng cho nhân viên bán thời gian.
Xem đáp án

Chính sách cũng áp dụng cho nhân viên bán thời gian.

Additionally,

4:20

Ngoài ra,

it can feel like yet another thing forced from the outside.

4:21

nó còn có thể mang lại cảm giác như một thứ gì đó bị ép buộc từ bên ngoài.

Talking to people about this project over the last five years

4:25

Việc trò chuyện với mọi người về dự án này trong 5 năm qua

revealed a strong correlation.

4:29

đã cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ.

The closer a person had ever been to a reservation, Ngữ pháp

4:31

Một người càng ở gần một khu bảo tồn,

the more likely they would use Indian.

4:34

thì họ càng có nhiều khả năng sử dụng từ Anh-điêng.

Ngữ pháp

The closer ..., the more likely ...: hai mức độ thay đổi cùng nhau

Cấu trúc the ... the ... liên kết hai mức độ thay đổi: khi một giá trị thay đổi, giá trị kia có xu hướng thay đổi theo. Ở đây, việc ở gần khu dành riêng cho người bản địa hơn có liên hệ với khả năng dùng thuật ngữ Indian cao hơn. Mệnh đề đầu đưa ra yếu tố thay đổi; mệnh đề thứ hai nêu xu hướng liên quan. Had ever been nhìn lại trải nghiệm trước thời điểm đang được nói đến, còn would use mô tả lựa chọn lặp lại hoặc có thể dự đoán, chứ không phải hành động chắc chắn hay bằng chứng về quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh liên kết. Dùng dạng so sánh của early ở chỗ trống đầu tiên và more likely ở chỗ thứ hai: ____ you start, ____ you are to finish on time.

Xem đáp án

The earlier · the more likely

The farther,

4:35

Càng ở xa,

the more likely they would use the word Native American.

4:36

họ càng có nhiều khả năng sử dụng từ Người Mỹ bản địa.

And that's understandable.

4:39

Và điều đó là dễ hiểu.

Is Indian okay? Ý định

4:40

Sử dụng từ Anh-điêng có ổn không?

Maybe,

4:42

Có thể,

but Native American won't be wrong.

4:43

nhưng Người Mỹ bản địa thì sẽ không sai.

And it's useful to express concern and sensitivity as an outsider.

4:45

Và việc thể hiện sự quan tâm và tế nhị với tư cách là một người ngoài cuộc là rất hữu ích.

Ý định

Dùng Indian có được không? ... Native American sẽ không bị coi là sai

Maybe đưa ra một câu trả lời có giới hạn: người nói không khẳng định rằng Indian luôn luôn phù hợp, vì sở thích có thể phụ thuộc vào cộng đồng, cá nhân và hoàn cảnh. Native American won't be wrong đưa ra một lựa chọn thận trọng cho người ở ngoài nhóm; câu này có nghĩa là cách gọi đó có lẽ chấp nhận được, chứ không bảo đảm rằng mọi người đều thích nó nhất. Hãy dùng mẫu câu này khi bạn muốn thừa nhận sự không chắc chắn nhưng vẫn đưa ra lời khuyên thực tế. Won't be wrong cố ý yếu hơn is the right term hoặc everyone prefers this term.

Luyện tập

Một cách gọi có thể được chấp nhận trong một hoàn cảnh nhưng không nhất thiết là lựa chọn được ưa thích ở mọi nơi. Hãy chọn câu trả lời thận trọng nhất.

  1. Indian is wrong in every context.
  2. Maybe, but Native American won't be wrong.
  3. Yes, Native American is always the correct term.
Xem đáp án

Maybe, but Native American won't be wrong.

But this creates an unstable balance between insider and outsider use of a word. Cách dùng từ

4:49

Nhưng điều này lại tạo ra một sự cân bằng không ổn định giữa cách sử dụng một từ của người trong cuộc và người ngoài cuộc.

Cách dùng từ

Cách người trong nhóm và người ngoài nhóm sử dụng một từ

Insider use là cách những người tự xem mình là thành viên của một nhóm sử dụng một từ trong nhóm đó; outsider use là cách những người không thuộc nhóm sử dụng từ ấy. Cụm từ này so sánh cách cùng một từ có thể mang những mức độ thân thuộc, ý nghĩa về bản sắc hoặc rủi ro xã hội khác nhau tùy vào người sử dụng. Between ở đây chỉ một mối quan hệ hoặc sự căng thẳng, không chỉ một địa điểm. Cách diễn đạt này nhắc rằng một từ có thể nghe tự nhiên trong nhóm nhưng nhạy cảm hoặc khó xác định mức độ phù hợp hơn khi được dùng bên ngoài nhóm; vì vậy, chỉ dựa vào nghĩa trong từ điển là chưa đủ để quyết định từ đó có phù hợp hay không.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn chính xác câu bạn nghe được. Chú ý sự khác nhau giữa danh từ use, /juːs/, và động từ use, /juːz/.

  1. Insiders use the word differently from outsiders.
  2. Insider use of the word can differ from outsider use.
  3. Insider views of the word can differ from outsider views.
Xem đáp án

Insider use of the word can differ from outsider use.

If the majority hesitates over a word,

4:54

Nếu đa số mọi người ngần ngại với một từ,

it slides into uncomfortability or worse. Thành ngữ

4:56

nó sẽ trượt dần vào sự khó chịu hoặc tệ hơn.

Thành ngữ

slides into uncomfortability or worse:dần trượt sang sự khó chịu hoặc điều tệ hơn

Slides into diễn tả sự chuyển sang một trạng thái mới một cách từ từ, gần như không nhận ra. Ở đây, cụm này xem mức độ được xã hội chấp nhận của một từ như một thứ có thể xấu đi theo thời gian, chứ không phải từ đó đang di chuyển về mặt vật lý. Or worse mở rộng lời cảnh báo vượt ra ngoài sự khó chịu: từ đó có thể trở nên rắc rối hơn, không thể chấp nhận được, thậm chí gây xúc phạm. Cụm này báo hiệu khả năng tình hình xấu đi mà không nói rõ bước tiếp theo là gì.

Luyện tập

Câu 'A small misunderstanding slid into a serious conflict or worse' gợi ý điều gì?

  1. Sự hiểu lầm dần trở thành một xung đột nghiêm trọng và có thể còn xấu đi nữa
  2. Sự hiểu lầm được chuyển về mặt vật lý từ nơi này sang nơi khác
  3. Sự hiểu lầm lập tức khiến mọi người cảm thấy thoải mái
  4. Sự hiểu lầm biến mất trước khi bất kỳ ai lên tiếng
Xem đáp án

Sự hiểu lầm dần trở thành một xung đột nghiêm trọng và có thể còn xấu đi nữa

If the majority decides a word is unacceptable,

4:59

Nếu đa số quyết định một từ là không thể chấp nhận được,

so it becomes.

5:01

thì nó sẽ trở thành như vậy.

Groups should be able to name themselves,

5:03

Các nhóm người nên có quyền tự đặt tên cho mình,

but when they're small,

5:05

nhưng khi họ là một nhóm nhỏ,

they often can't.

5:06

họ thường không thể làm vậy.

The word used to describe themselves

5:07

Từ mà họ sử dụng để mô tả bản thân

outsiders through sheer numbers redefine.

5:09

lại bị người ngoài định nghĩa lại nhờ vào số lượng áp đảo.

At the time of writing,

5:12

Vào thời điểm viết kịch bản này,

this is happening to Indian,

5:14

điều này đang xảy ra với từ Anh-điêng,

but the leading replacement is not as universally well regarded inside reservations as those outside may expect. Ngữ pháp

5:16

nhưng từ thay thế hàng đầu lại không được đánh giá cao ở bên trong các khu bảo tồn giống như những gì những người bên ngoài có thể mong đợi.

Ngữ pháp

is not as universally well regarded inside reservations as those outside may expect:không được đón nhận rộng rãi như bên ngoài mong đợi

Not as universally well regarded as tạo ra một phép so sánh ngang bằng ở dạng phủ định. Cụm này nói rằng cách gọi thay thế hàng đầu không nhận được mức độ ủng hộ rộng rãi trong các khu bảo tồn như những người bên ngoài có thể mong đợi. Well regarded có nghĩa là được nhìn nhận tích cực hoặc được tôn trọng. Universally giới hạn nhận định này: câu không có nghĩa là tất cả mọi người trong các khu bảo tồn đều phản đối cách gọi đó. Ở đây, inside reservations chỉ những người trong các khu bảo tồn của người bản địa Mỹ, còn those outside chỉ những người ở bên ngoài; may expect thể hiện một kỳ vọng từ bên ngoài chứ không phải một sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

The term is not as universally well regarded in the community as outsiders may expect có nghĩa là gì?

  1. Những người trong cộng đồng không phải ai cũng đánh giá cách gọi này tích cực như những người bên ngoài có thể nghĩ
  2. Những người bên ngoài tôn trọng cách gọi này hơn là tôn trọng cộng đồng
  3. Tất cả mọi người trong cộng đồng đều phản đối cách gọi này và những người bên ngoài biết điều đó
  4. Không ai trong cộng đồng đánh giá cách gọi này tích cực
Xem đáp án

Những người trong cộng đồng không phải ai cũng đánh giá cách gọi này tích cực như những người bên ngoài có thể nghĩ

As we will talk about,

5:23

Như chúng ta sẽ thảo luận tới đây,

many things have been given to the first people,

5:24

rất nhiều thứ đã được trao cho những người bản địa đầu tiên,

promises and rights and lands only once used and adopted by them

5:26

những lời hứa, quyền lợi và đất đai chỉ vừa được họ sử dụng và đón nhận

to be taken away.

5:31

thì lại bị tước đoạt đi.

So it may go again.

5:32

Vì vậy, điều đó có thể lại xảy ra.

Thus, Mạch ý

5:33

Do đó,

this series will use American Indian or Indian for three main reasons.

5:34

loạt video này sẽ sử dụng từ Người Anh-điêng châu Mỹ hoặc Anh-điêng vì ba lý do chính.

Mạch ý

Thus ... for three main reasons: kết luận và báo trước lý do

Thus chuyển phần thảo luận trước đó thành một kết luận: dựa trên những điều vừa được giải thích, loạt nội dung này chọn một chính sách dùng từ. Câu này không khẳng định rằng cùng một lựa chọn là tốt nhất cho mọi người nói hoặc mọi tình huống. For three main reasons hướng tới phần tiếp theo. Cụm từ này báo rằng sẽ có ba luận điểm hỗ trợ, nên câu vừa nêu kết luận vừa vạch ra cấu trúc cho phần giải thích kế tiếp.

Luyện tập

Câu ví dụ thực hiện chức năng tổ chức thông tin nào?

  1. Giới thiệu thông tin nền không liên quan mà không đi đến kết luận.
  2. Đưa ra đầy đủ cả ba lý do rồi kết thúc phần thảo luận.
  3. Rút ra kết luận từ phần thảo luận trước và báo trước ba lý do hỗ trợ.
Xem đáp án

Rút ra kết luận từ phần thảo luận trước và báo trước ba lý do hỗ trợ.

One,

5:38

Một,

the word is clear in geography and history,

5:39

từ này rất rõ ràng về mặt địa lý và lịch sử,

limited to the first people of what is now the continental United States.

5:41

chỉ giới hạn ở những người đầu tiên của vùng đất hiện là lục địa Hoa Kỳ.

Two,

5:45

Hai,

the tribal governments and the United States government use Indian.

5:46

chính quyền của các bộ lạc và chính phủ Hoa Kỳ đều sử dụng từ Anh-điêng.

The Bureau of Indian Affairs, Văn hóa

5:49

Cục Sự vụ Người Anh-điêng,

staffed by Indians,

5:51

với đội ngũ nhân viên là người Anh-điêng,

which mediates between the two governments,

5:52

chuyên đóng vai trò trung gian giữa hai chính phủ,

also uses Indian.

5:54

cũng sử dụng từ Anh-điêng.

Văn hóa

The Bureau of Indian Affairs với tư cách là tên chính thức

The Bureau of Indian Affairs là tên chính thức của một cơ quan liên bang Hoa Kỳ. Ở đây, Indian là một phần của tên riêng cố định, không phải lời khuyên chung về cách gọi một nhóm người. Bureau ở đây có nghĩa là một cơ quan chính phủ hoặc đơn vị hành chính, không chỉ là một văn phòng thông thường. Khi trích dẫn tên của cơ quan này, hãy giữ nguyên cách diễn đạt chính thức.

Luyện tập

Lựa chọn nào tuân theo quy tắc gọi tên cơ quan liên bang cụ thể này?

  1. Coi bureau là từ chỉ chung và bỏ phần còn lại của tên.
  2. Thay Indian bằng bất kỳ cách gọi mới hơn nào khi nêu tên chính thức.
  3. Dùng The Bureau of Indian Affairs khi nêu tên chính thức của cơ quan.
Xem đáp án

Dùng The Bureau of Indian Affairs khi nêu tên chính thức của cơ quan.

To call governments and departments and laws by names other than what they are

5:56

Việc gọi các chính phủ, các bộ ban ngành và luật pháp bằng những cái tên khác với tên thật của chúng

would be pointlessly confusing.

6:00

sẽ gây ra sự nhầm lẫn vô nghĩa.

Three,

6:02

Ba,

at the time of writing,

6:03

vào thời điểm viết kịch bản này,

Indian is used by Indians on Indian reservations to describe themselves.

6:04

Anh-điêng là từ được những người Anh-điêng ở các khu bảo tồn sử dụng để tự mô tả chính họ.

Okay,

6:09

Được rồi,

we're well past that point where you hear a word so many times it starts to become meaningless. Ngữ pháp

6:10

chúng ta đã đi qua cái điểm mà khi bạn nghe một từ quá nhiều lần, nó bắt đầu trở nên vô nghĩa.

Ngữ pháp

well past that point where...: vượt xa một ngưỡng

Well past that point có nghĩa là một giai đoạn hoặc giới hạn đã bị vượt qua từ trước, chứ không chỉ vừa mới đạt tới. Well tạo sự nhấn mạnh mạnh: quá trình đã đi xa hơn ngưỡng đó rất nhiều. Ở đây, point là một giai đoạn trừu tượng, còn where dẫn vào tình huống dùng để xác định giai đoạn ấy. Cấu trúc the point where + mệnh đề có thể diễn tả giai đoạn mà một kết quả bắt đầu xuất hiện hoặc trở thành sự thật.

Luyện tập

Câu nào cho biết một ngưỡng đã bị vượt qua từ trước và đã bị vượt qua một khoảng lớn?

  1. We're at the point where one small change could solve the problem.
  2. We're approaching the point where one small change could solve the problem.
  3. We're well past the point where one small change could solve the problem.
Xem đáp án

We're well past the point where one small change could solve the problem.

Fun fact,

6:14

Một sự thật thú vị,

there's a word for that,

6:15

có một từ dành cho hiện tượng đó,

semantic satiation. Cách dùng từ

6:16

bão hòa ngữ nghĩa.

Cách dùng từ

semantic satiation: từ trở nên vô nghĩa sau khi bị lặp lại

Bão hòa ngữ nghĩa (semantic satiation) là trải nghiệm tạm thời khi một từ quen thuộc trở nên xa lạ hoặc có vẻ vô nghĩa sau khi được lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn. Nghĩa từ điển của từ đó không thay đổi và hiệu ứng này thường chỉ kéo dài trong chốc lát. Thuật ngữ này gọi tên sự thay đổi trong cảm nhận tức thời của người nghe hoặc người nói về từ đó, chứ không phải sự thay đổi ngôn ngữ vĩnh viễn.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về semantic satiation?

  1. Sau khi nói “door” lặp đi lặp lại, từ đó trong chốc lát bắt đầu nghe như một âm thanh kỳ lạ và vô nghĩa.
  2. Sau khi học lịch sử, một người biết rằng nghĩa của “awful” đã thay đổi qua nhiều thế kỷ.
  3. Một người không thể nhớ ra từ mình muốn dùng trong cuộc trò chuyện.
Xem đáp án

Sau khi nói “door” lặp đi lặp lại, từ đó trong chốc lát bắt đầu nghe như một âm thanh kỳ lạ và vô nghĩa.

Delightfully alliterative and will cause itself,

6:17

Trong tiếng Anh từ này có sự điệp âm thú vị và sẽ tự gây ra hiện tượng này,

but I leave that as an exercise to the viewer. Thành ngữ

6:20

nhưng tôi sẽ để lại điều đó như một bài tập cho người xem.

Thành ngữ

Tôi xin để việc đó lại như một bài tập cho người xem

Leave that as an exercise to the viewer là cách biến đổi một câu khuôn mẫu thường gặp trong sách giáo khoa: leave something as an exercise to the reader. Câu này có nghĩa là “Tôi sẽ không giải quyết việc này ở đây; bạn có thể tự thử hoặc kiểm chứng.” Cấu trúc là leave + chủ đề hoặc bước thực hiện + as an exercise + to + đối tượng tiếp nhận. Ở đây, câu nói mang tính đùa vui chứ không phải một bài tập thật. Người nói mời người xem lặp lại cụm từ có điệp âm đầu và tự khám phá hiệu ứng, rồi kết thúc câu đùa bằng ngôn ngữ trang trọng kiểu lớp học.

Luyện tập

Trong một bài hướng dẫn, người trình bày nói: “I will not calculate the final value here; I'll leave that as an exercise to the viewer.” Người đó muốn nói gì?

  1. Người xem phải nộp một bài tập được chấm điểm.
  2. Người xem được mời tự tính hoặc kiểm tra giá trị đó.
  3. Người trình bày giao quyết định cho một chuyên gia khác.
Xem đáp án

Người xem được mời tự tính hoặc kiểm tra giá trị đó.

This has been 1,300 words in an attempt to explain one. Mạch ý

6:22

Bài viết này đã sử dụng 1.300 từ để cố gắng giải thích một từ duy nhất.

Mạch ý

1.300 từ... để giải thích một từ

This ở đầu câu chỉ ngược lại toàn bộ phần giải thích vừa kết thúc. Câu này nén phần nội dung đó vào một khung số lượng: 1.300 từ đã được dùng để giải thích một từ. Trong one, danh từ word được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ ngữ cảnh; one thay cho one word. Việc đặt 1,300 cạnh one khiến sự chênh lệch trở thành điểm nhấn cuối cùng, vì vậy câu này vừa là lời tổng kết vừa là câu đùa. In an attempt to nêu mục đích của 1.300 từ; bản thân cụm này không nói rằng phần giải thích đã thất bại.

Luyện tập

Đọc: “The manual lists many safety rules. It uses ten pages to explain one.” one có chức năng gì trong câu thứ hai?

  1. Toàn bộ cuốn hướng dẫn, được nhắc lại bằng đại từ.
  2. Một quy tắc, trong đó rule được lược bỏ để tránh lặp lại.
  3. Số một, không có danh từ nào bị lược bỏ.
Xem đáp án

Một quy tắc, trong đó rule được lược bỏ để tránh lặp lại.

That's complete.

6:27

Thế là xong.

We can now move on to the next part.

6:28

Giờ chúng ta có thể chuyển sang phần tiếp theo.