Bạn Voi Emily 🐷🐘 @PeppaPigOfficial - Phim hoạt hình có phụ đề: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
459 từ 140 từ/phút

Tổng quan video: Emily Elephant rụt rè đến lớp vui chơi, tự xếp các khối theo cách riêng, tham gia trò chơi ồn ào ngoài trời và kết thúc ngày đầu tiên bên rất nhiều người bạn mới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Who would like to — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách nhận biết và dùng câu hỏi lịch sự này để tìm người tự nguyện thay vì trực tiếp giao việc cho một cá nhân. Cách nói phù hợp khi giáo viên tổ chức nhiệm vụ trong lớp, người điều phối sắp xếp hoạt động hoặc một nhóm cần biết ai sẵn lòng giúp đỡ. 2. are all being very helpful, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng be being đi với tính từ nhấn mạnh hành vi mà mọi người đang thể hiện tại đúng thời điểm đó. Nhờ vậy, người học có thể phân biệt thái độ giúp đỡ mang tính tạm thời trong tình huống hiện tại với nhận xét chung rằng họ vốn thường là những người hay giúp đỡ. 3. made lots of new friends. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng make friends như một kết hợp tự nhiên để nói về việc hình thành quan hệ xã hội, còn lots of nhấn mạnh số lượng lớn. Cụm này giúp kể lại việc một người hòa nhập vào trường học, khóa học, nơi làm việc hoặc nhóm mới và kết bạn với nhiều người tại đó.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:02

Mình là Peppa Pig.

This is my little brother George. Ngữ pháp

0:04

Đây là em trai George của mình.

Ngữ pháp

This is my little brother: giới thiệu một thành viên trong gia đình

This is + người là cách thông dụng để giới thiệu một người đang có mặt hoặc một người trong bức ảnh mà bạn đang chỉ cho người khác xem. Trong câu này, my little brother cho biết mối quan hệ với người nói, còn George là tên của người được giới thiệu. Khi nói về quan hệ gia đình, little brother thường có nghĩa là em trai ít tuổi hơn người nói. Cụm này thường không có nghĩa là một người anh trai có vóc dáng nhỏ.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu Maya là bạn của bạn một cách tự nhiên nhất?

  1. This my friend is Maya.
  2. This is my friend Maya.
  3. This has my friend Maya.
Xem đáp án

This is my friend Maya.

This is Mummy Pig.

0:07

Đây là Mẹ Pig.

And this is Daddy Pig.

0:09

Và đây là Bố Pig.

Peppa Pig.

0:13

Peppa Pig.

Emily Elephant.

0:18

Voi Emily.

Peppa and her friends are going to playgroup today. Ghi chú

0:22

Peppa và các bạn sẽ đến lớp mẫu giáo hôm nay.

Ngữ pháp

are going to playgroup: chuyến đi đã được sắp xếp đến một địa điểm

Trong câu này, are going to playgroup today nói về một chuyến đi đã được sắp xếp cho hôm nay. Chủ ngữ số nhiều Peppa and her friends đi với are, còn to đứng trước danh từ chỉ đích đến playgroup. Đây không phải là cấu trúc tương lai be going to + động từ nguyên mẫu vì sau to không có động từ nguyên mẫu. Hãy so sánh với They are going to play, trong đó play là động từ của cấu trúc diễn tả kế hoạch tương lai. Cả hai cấu trúc đều có thể nói về kế hoạch, nhưng ngữ pháp của chúng khác nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng be going to + động từ nguyên mẫu để diễn tả một kế hoạch tương lai?

  1. They are going to play at playgroup.
  2. They are going to playgroup today.
  3. They go to playgroup every Tuesday.
Xem đáp án

They are going to play at playgroup.

Văn hóa

playgroup: nhóm hoặc buổi sinh hoạt mầm non có tổ chức

Ở đây, playgroup có nghĩa là một nhóm được tổ chức hoặc một buổi sinh hoạt định kỳ, nơi trẻ ở độ tuổi mầm non cùng chơi, làm các hoạt động đơn giản và dành thời gian với những trẻ khác. Từ này cũng có thể chỉ nơi nhóm gặp nhau. Trong tiếng Anh Anh, go to playgroup diễn tả việc tham gia loại hoạt động mầm non này. Ở đây, từ này gọi tên một loại hoạt động quen thuộc, chứ không phải bất kỳ nhóm người nào tình cờ đang chơi cùng nhau.

Luyện tập

Trong câu này, playgroup có nghĩa là gì?

  1. một sân chơi có xích đu và cầu trượt
  2. một đội không chính thức được lập ra cho một trò chơi
  3. một nhóm hoặc buổi sinh hoạt có tổ chức nơi trẻ mầm non cùng chơi và học
Xem đáp án

một nhóm hoặc buổi sinh hoạt có tổ chức nơi trẻ mầm non cùng chơi và học

The children each have their own hook to hang their coats on. Ngữ pháp

0:27

Mỗi bạn nhỏ đều có một cái móc riêng để treo áo khoác.

Ngữ pháp

each have their own: mỗi thành viên có một vật riêng

Với chủ ngữ số nhiều, each có thể đứng sau chủ ngữ để tập trung vào từng thành viên: The children each have.... Chủ ngữ ngữ pháp vẫn là The children ở số nhiều, vì vậy động từ đúng là have, không phải has. Their own hook bổ sung ý sở hữu riêng. Mặc dù hook ở số ít, ý nghĩa được phân bổ cho cả nhóm: mỗi đứa trẻ có một chiếc móc riêng thay vì tất cả cùng dùng chung một chiếc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nêu bật để thể hiện rằng mỗi nhạc công có một giá nhạc riêng: The musicians ____ music stand.

Xem đáp án

each have their own

Ngữ pháp

a hook to hang their coats on: động từ nguyên mẫu chỉ công dụng và giới từ ở cuối

Mệnh đề nguyên mẫu to hang their coats on đứng sau hook và cho biết chiếc móc dùng để làm gì. Đây là mẫu phổ biến “danh từ + động từ nguyên mẫu có to”, trong đó phần nguyên mẫu diễn tả công dụng hoặc hành động mà danh từ đó cho phép thực hiện. Quan hệ gốc là hang their coats on the hook. Vì hook đã là danh từ được bổ nghĩa nên không lặp lại sau on; giới từ on được giữ tự nhiên ở cuối. Các mẫu tương tự gồm a chair to sit on và a pen to write with.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc “danh từ + động từ nguyên mẫu có to + giới từ ở cuối” để diễn đạt rằng chiếc kệ dùng để đặt những cuốn sách này?

  1. I need a shelf to these books put on.
  2. I need a shelf to put these books on.
  3. I need a shelf to put on these books.
Xem đáp án

I need a shelf to put these books on.

Today, we have a new pupil. Cách dùng từ

0:32

Hôm nay, chúng ta có một học sinh mới.

Cách dùng từ

new pupil: đứa trẻ mới gia nhập một lớp học ở Anh

Ở đây, pupil có nghĩa là một đứa trẻ đang đi học. Trong tiếng Anh Anh, từ này đặc biệt phổ biến khi nói về trẻ ở bậc tiểu học hoặc trung học. A new pupil là một đứa trẻ mới gia nhập lớp hoặc trường; cụm này không có nghĩa là đứa trẻ chỉ vừa bắt đầu học. Pupil cũng có thể chỉ phần tối ở giữa mắt, tức “con ngươi”. Cách nói trong lớp học we have a new pupil cho thấy rõ ở đây từ này mang nghĩa “học sinh”.

Luyện tập

Câu nào dùng pupil một cách tự nhiên với nghĩa là trẻ đang đi học trong tiếng Anh Anh?

  1. The pupil of my eye became smaller in bright light.
  2. The university welcomed a new pupil to its doctoral programme.
  3. The primary school welcomed a new pupil today.
Xem đáp án

The primary school welcomed a new pupil today.

Emily Elephant.

0:36

Voi Emily.

Hello Emily.

0:37

Chào Emily.

Hello.

0:39

Xin chào.

Emily is a bit shy. Cụm từ

0:40

Emily hơi nhút nhát một chút.

Cụm từ

a bit shy: làm nhẹ mức độ

Trong a bit shy, a bit đứng trước tính từ shy và có nghĩa là “hơi” hoặc “ở mức độ nhẹ”; bit ở đây không chỉ một mẩu đồ vật. Cách nói này nhẹ hơn very shy và có thể làm cho nhận xét về cảm xúc hoặc tính cách của một người nghe dịu hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng một người hơi lo lắng?

  1. She is a bit nervous before the interview.
  2. She is a bit of nervous before the interview.
  3. She has a bit nervous before the interview.
Xem đáp án

She is a bit nervous before the interview.

Who would like to show Emily where to hang her coat? Ghi chú

0:42

Ai muốn chỉ cho Emily chỗ treo áo khoác nào?

Ý định

Who would like to ...?: lịch sự mời người tình nguyện

Who would like to + động từ nguyên mẫu? được dùng để hỏi một nhóm người một cách lịch sự xem ai sẵn lòng làm việc gì đó. Cấu trúc này mời một người tự nguyện tham gia thay vì chọn hoặc ra lệnh cho một người cụ thể. Ở đây, would like to thể hiện sự sẵn lòng thực hiện hành động được đề xuất. Nó không hỏi ai thường thích hoạt động đó.

Luyện tập

Một giáo viên đang lịch sự hỏi cả nhóm xem ai muốn tình nguyện ngay lúc này. Câu hỏi nào phù hợp?

  1. Who would like reading the first paragraph?
  2. Who would like to read the first paragraph?
  3. Who likes to read the first paragraph?
Xem đáp án

Who would like to read the first paragraph?

Cụm từ

show someone where to + động từ: chỉ cho ai đó đúng địa điểm

Cấu trúc show + người + where to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hướng dẫn hoặc chỉ cho ai đó để họ biết nơi thích hợp để thực hiện một hành động. Ở đây, show Emily where to hang her coat nghĩa là giúp Emily tìm đúng chỗ để treo áo khoác. Trong where to hang, where giới thiệu địa điểm còn to hang nêu hành động. Người được hướng dẫn đứng ngay sau show: show Emily where to hang....

Luyện tập

Mia mới đến và không biết nên để túi ở đâu. Câu nào yêu cầu người khác hướng dẫn cô ấy một cách tự nhiên?

  1. Could you show Mia where leave her bag?
  2. Could you show where Mia to leave her bag?
  3. Could you show Mia where to leave her bag?
Xem đáp án

Could you show Mia where to leave her bag?

Me!

0:45

Em ạ!

Oh ho, we just need one. Ý định

0:47

Ô kìa, chúng ta chỉ cần một người thôi.

Ý định

we just need one: just mang nghĩa là chỉ

Ở đây, just có nghĩa là chỉ, vì vậy we just need one cho biết chỉ cần một người giúp là đủ. One thay cho danh từ đã rõ nhờ ngữ cảnh; trong tình huống này, đó là one person hoặc one helper. Đặt just trước need khiến việc giới hạn số lượng nghe nhẹ nhàng hơn một lời sửa thẳng. Câu này thu hẹp số người cần thiết; nó không có nghĩa là nhu cầu vừa mới xuất hiện.

Luyện tập

Nhiều người tình nguyện, nhưng chỉ cần một người giúp. Câu trả lời nào dùng just với nghĩa là chỉ?

  1. We just need one helper.
  2. We have just met one helper.
  3. We need every helper.
Xem đáp án

We just need one helper.

Peppa, can you show Emily where to hang her coat?

0:50

Peppa, em có thể chỉ cho Emily chỗ treo áo khoác không?

Yes, Madame Gazelle.

0:54

Vâng, thưa cô Gazelle.

We each have our own coat hooks.

0:56

Chúng tớ mỗi người đều có móc áo riêng.

This one is for you, Emily. Cụm từ

0:59

Cái này là cho bạn đấy, Emily.

Cụm từ

This one is for you: chọn và phân một đồ vật

This one chỉ một đồ vật cụ thể trong một nhóm đang nhìn thấy hoặc đã được nhắc đến. One thay cho danh từ đếm được số ít, vì vậy không cần lặp lại danh từ đó. Is for you cho biết đồ vật được chuẩn bị, giữ lại, chọn hoặc phân cho người nghe. Câu này có thể được dùng khi tặng quà, nhưng tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể chỉ đơn giản có nghĩa đây là đồ vật người nghe nên dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng this one và for you: The lunches are labelled. ____.

Xem đáp án

This one is for you

Emily is hanging her coat on her very own coat hook. Cụm từ

1:02

Emily đang treo áo khoác lên chiếc móc riêng của mình.

Cụm từ

her very own coat hook: nhấn mạnh mạnh hơn quyền sở hữu riêng

Cấu trúc từ hạn định sở hữu + very own + danh từ nhấn mạnh thêm quyền sở hữu cá nhân hoặc việc sử dụng riêng. Her very own coat hook có nghĩa là một chiếc móc được dành riêng cho Emily, chứ không chỉ là chiếc móc mà cô bé tình cờ đang sử dụng. Ở đây, very bổ nghĩa tăng cường cho own. Nó không miêu tả chiếc móc là rất lớn, rất tốt hoặc tự nó rất đặc biệt. Sự nhấn mạnh này thường gợi cảm giác vui mừng, tự hào hoặc mới có được cảm giác thuộc về một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sở hữu nhấn mạnh her very own: After sharing a desk for months, Nina finally has ____ desk.

Xem đáp án

her very own

Now, Emily, what would you like to do today? Ý định

1:05

Nào, Emily, em muốn làm gì hôm nay?

Ý định

What would you like to do? để hỏi lựa chọn một cách lịch sự

What would you like to do? dùng để hỏi một cách lịch sự xem người nghe muốn chọn hoạt động nào ở hiện tại hoặc trong thời gian sắp tới. Cấu trúc là what + would + chủ ngữ + like to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, would làm cho câu hỏi nhẹ nhàng hơn. Nó là một phần của cách diễn đạt lịch sự would like, không phải dấu hiệu cho thấy người nói đang mô tả một điều kiện giả định.

Luyện tập

Dùng would like để hoàn thành câu hỏi lịch sự dành cho khách ở quán cà phê: What ____ drink?

Xem đáp án

would you like to

Painting, clay, or building blocks? Mạch ý

1:09

Vẽ tranh, nặn đất sét hay xếp hình?

Mạch ý

A, B, or C? để liệt kê các lựa chọn

Mẫu A, B, or C? sắp xếp nhiều lựa chọn thành một danh sách rõ ràng. Or đứng trước mục cuối cho người nghe biết rằng họ cần chọn giữa các phương án; thông thường mẫu này không có nghĩa là làm cả ba việc. Ở đây, danh sách là phần tiếp nối tỉnh lược của một câu hỏi trước đó: cách nói đầy đủ đã được hiểu từ ngữ cảnh nên người nói chỉ cần nêu các lựa chọn. Dạng ngắn này thu hẹp phạm vi lựa chọn và đưa cuộc trò chuyện đến câu trả lời.

Luyện tập

Câu nào nhanh chóng đưa ra ba lựa chọn cụ thể cho khách và yêu cầu họ chọn một?

  1. Would you like something to drink?
  2. Tea, coffee, and juice are available.
  3. Tea, coffee, or juice?
Xem đáp án

Tea, coffee, or juice?

Um, I don't know.

1:12

Ưm, em không biết ạ.

Maybe building blocks. Ý định

1:15

Có lẽ là xếp hình ạ.

Ý định

Maybe + một lựa chọn: “Maybe building blocks.”

Trong câu trả lời ngắn này, Maybe cho thấy người nói nghiêng về trò xếp khối nhưng vẫn chưa quyết định hẳn. Nó khiến lựa chọn nghe mang tính thăm dò chứ không dứt khoát. Vì các hoạt động để chọn đã rõ, người nói có thể lược bỏ một mệnh đề đầy đủ như I’d like to play with... và chỉ nói Maybe + lựa chọn. Câu này vẫn đưa ra một phương án có thể chọn, không phải lời từ chối.

Luyện tập

Điền từ mục tiêu để câu trả lời thể hiện lựa chọn chưa chắc chắn: “Would you like painting or building blocks?” “____ building blocks.”

Xem đáp án

Maybe

And everyone else, painting, clay, or building blocks? Cách dùng từ

1:18

Còn các em khác thì sao, vẽ tranh, đất sét hay xếp hình?

Cách dùng từ

everyone else: tất cả mọi người trừ những người đã được nhắc đến

everyone else có nghĩa là “tất cả những người còn lại”: cụm này loại người đã được nhắc riêng trong ngữ cảnh và bao gồm mọi người còn lại. Ở đây, một em nhỏ vừa được hỏi, nên everyone else chuyển câu hỏi sang những em còn lại trong nhóm. Else đứng sau everyone. Toàn bộ cụm được xem là số ít về mặt ngữ pháp, nên trong câu đầy đủ nó đi với động từ số ít: Everyone else is ready. Trong phụ đề, cụm này xác định nhóm đang được hỏi trước danh sách lựa chọn rút gọn.

Luyện tập

Leo đã ở trong lớp học. Giáo viên muốn tất cả những em còn lại xếp hàng bên ngoài. Câu nào diễn đạt đúng ý đó?

  1. Everyone else needs to line up outside.
  2. Everyone needs to line up outside.
  3. Someone else needs to line up outside.
Xem đáp án

Everyone else needs to line up outside.

Building blocks.

1:22

Xếp hình ạ.

My goodness, building blocks are popular today. Ý định

1:26

Trời ơi, hôm nay trò xếp hình được yêu thích quá.

Ý định

My goodness: lời cảm thán nhẹ nhàng thể hiện sự ngạc nhiên

My goodness là một thán từ cố định thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục ở mức nhẹ. Ở đây, người nói dùng nó để phản ứng trước việc các khối xếp hình rất được ưa chuộng. Hãy hiểu cả cụm như một phản ứng hoàn chỉnh. Trong câu này, goodness không có nghĩa là lòng tốt hay phẩm chất đạo đức.

Luyện tập

Câu nào dùng My goodness một cách tự nhiên để thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ?

  1. The pumpkin was good enough to eat.
  2. Her goodness made everyone trust her.
  3. My goodness, that's a huge pumpkin!
Xem đáp án

My goodness, that's a huge pumpkin!

Everyone wants to sit next to Emily Elephant. Cụm từ

1:29

Mọi người đều muốn ngồi cạnh Voi Emily.

Cụm từ

next to Emily: ngay bên cạnh một người

Next to + người hoặc vật có nghĩa là ở ngay bên cạnh người hoặc vật đó trong không gian. Sit next to Emily có nghĩa là ngồi vào chỗ ngay sát bên Emily, thường không có người hay vật nào nằm giữa hai chỗ ngồi. Trong cụm này, next không mang nghĩa “sau đó” hay “tiếp theo” trong một trình tự. Cụm hai từ next to hoạt động như một giới từ.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng chiếc ghế nằm ngay bên cạnh cửa?

  1. The chair is next to the door.
  2. The chair is above the door.
  3. The chair is near the door.
Xem đáp án

The chair is next to the door.

Emily, you put one block on top of another. Cụm từ

1:32

Emily, bạn đặt một khối lên trên một khối khác.

Cụm từ

on top of another: xếp một vật lên trên vật khác

On top of cho biết một vật nằm trên bề mặt phía trên của vật khác. Trong put one block on top of another, khối thứ nhất được đặt lên khối thứ hai, vì vậy hai khối chạm nhau và tạo thành một chồng. Another ở đây thay cho another block, nghĩa là một vật thứ hai cùng loại. Trong tiếng Anh, danh từ block bị lặp được lược bỏ sau another.

Luyện tập

Câu nào cho biết một chiếc hộp nằm trực tiếp trên bề mặt phía trên của chiếc hộp thứ hai?

  1. Hold one box above another.
  2. Put one box on top of another.
  3. Put one box beside another.
Xem đáp án

Put one box on top of another.

Like this. Ý định

1:36

Như thế này này.

Ý định

Like this: chỉ cách làm một việc

Like this có nghĩa là “theo cách này”. Người nói dùng câu này trong khi chỉ cho người nghe cách làm một việc. Ở đây, nó chỉ cách đặt các khối đang được làm mẫu. Trong cụm này, like là giới từ mang nghĩa “theo cùng một cách như”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Có thể không nói rõ hành động vì phần làm mẫu trước mắt đã cho biết cần làm gì.

Luyện tập

Bạn đang làm mẫu cách cầm cọ vẽ. Câu nào yêu cầu người khác làm theo động tác của bạn một cách tự nhiên?

  1. Hold the brush over there.
  2. Hold the brush like this.
  3. I like this brush.
Xem đáp án

Hold the brush like this.

It's better if you put them side by side. Ghi chú

1:38

Tốt hơn là bạn nên đặt chúng cạnh nhau.

Ý định

It's better if + mệnh đề để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

Cấu trúc It's better if + chủ ngữ + động từ trình bày một hành động như lựa chọn tốt hơn, nghĩa là làm như vậy sẽ tốt hơn. Trong câu này, người nói đề xuất một cách sắp xếp đồ vật khác; better đánh giá phương pháp được đề xuất chứ không phải khả năng hay điểm số của ai đó. Vì câu này nói cách nào sẽ hiệu quả hơn thay vì ra lệnh trực tiếp, nó thường nghe nhẹ nhàng hơn. Tuy vậy, câu vẫn có thể mang sắc thái sửa lại vì người nói cho rằng một cách làm thích hợp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đề xuất trong bài học: ____ you save a copy before editing the file.

Xem đáp án

It's better if

Cụm từ

side by side để chỉ người hoặc vật ở cạnh nhau

Side by side là cụm từ cố định, có nghĩa là người hoặc vật ở cạnh nhau trong cùng một hàng. Trong ví dụ, put them side by side có nghĩa là sắp xếp các đồ vật cạnh nhau. Cụm từ này có thể mô tả vị trí hoặc chuyển động, như trong sit side by side hoặc walk side by side. Các vật có thể ở gần nhau mà không chạm vào nhau; cụm từ nhấn mạnh vị trí cạnh nhau chứ không phải các mặt bên thực sự nối liền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học có nghĩa là “ở cạnh nhau”: The two bikes were parked ____ outside the shop.

Xem đáp án

side by side

No, this way, Emily.

1:42

Không, hướng này cơ, Emily.

This is the right way, Emily.

1:45

Đây mới là cách đúng, Emily.

No, Emily.

1:48

Không, Emily.

Like this.

1:49

Như thế này này.

You are all being very helpful, Ngữ pháp

1:50

Các em đều rất nhiệt tình giúp đỡ,

Ngữ pháp

are all being very helpful: hành vi được thể hiện ngay lúc này

Cấu trúc are being + tính từ diễn tả sự nhiệt tình giúp đỡ như một hành vi cả nhóm đang thể hiện ngay lúc này. Người nói khen điều họ đang làm, chứ không nhất thiết coi đó là một tính cách lâu dài. All chỉ mọi người trong nhóm đang được nói đến. Trong cấu trúc này, all đứng sau are: are all being very helpful.

Luyện tập

Câu nào khen rõ nhất hành vi nhiệt tình giúp đỡ của bọn trẻ ngay lúc này?

  1. The children were very helpful.
  2. The children are very helpful.
  3. The children are being very helpful.
Xem đáp án

The children are being very helpful.

but Emily, how would you play with the blocks? Ý định

1:53

nhưng Emily, em muốn chơi xếp hình như thế nào?

Ý định

but Emily, how would you...?: chuyển trọng tâm sau lời khen

Trong câu này, but không hủy bỏ lời khen ở phía trước. Nó báo hiệu sự thay đổi trọng tâm của cuộc trò chuyện: sau khi ghi nhận những đề xuất của mọi người, người nói chuyển sang hỏi câu trả lời của chính Emily. Tên Emily chỉ trực tiếp người đang được mời phát biểu. How would you play...? mời em ấy tưởng tượng và nói ra cách mình muốn chơi; câu hỏi này không bảo em ấy phải chơi như thế nào.

Luyện tập

Một giáo viên thích các đề xuất của cả nhóm nhưng muốn Nora tự lựa chọn. Câu nào chuyển trọng tâm phù hợp nhất?

  1. Nora has a useful idea, but what does everyone else think?
  2. Those are useful ideas, so Nora will choose for everyone.
  3. Those are useful ideas, but Nora, what would you choose?
Xem đáp án

Those are useful ideas, but Nora, what would you choose?

Um, I'm not very sure.

1:56

Ưm, em không chắc lắm.

I might do it like this. Ý định

1:59

Em có thể làm như thế này.

Ý định

might do it like this: đề xuất một cách làm chưa chắc chắn

Trong câu này, might + động từ nguyên mẫu do trình bày hành động như một khả năng, chứ không phải một quyết định đã chắc chắn. Người nói đang nói ra suy nghĩ của mình và sẵn sàng thử ý tưởng đó mà không cam kết sẽ làm theo. Like this có nghĩa là “theo cách này” và thường chỉ phương pháp mà người nói đang làm mẫu. Ở đây, might diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai; bản thân might không làm cho câu mang nghĩa quá khứ.

Luyện tập

Bạn đang thử một cách sắp xếp sách và vẫn chưa quyết định. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng đây mới chỉ là một ý định chưa chắc chắn?

  1. I arranged the books like this yesterday.
  2. I might arrange the books like this.
  3. I'll definitely arrange the books like this.
Xem đáp án

I might arrange the books like this.

Wow.

2:03

Woa.

Emily Elephant is good at building blocks. Cụm từ

2:05

Voi Emily rất giỏi chơi xếp hình.

Cụm từ

good at building blocks: diễn tả kỹ năng bằng be good at + hoạt động

Be good at diễn tả kỹ năng trong một hoạt động hoặc môn học. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ và thời; ở đây Emily Elephant đi với is. Trong ngữ cảnh này, building blocks chỉ hoạt động xây hoặc xếp bằng các khối đồ chơi. Nói chung, sau at dùng một danh từ hoặc động từ dạng -ing, như good at maths hoặc good at drawing.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại của be good at và dạng -ing của paint để hoàn thành câu: Nora ____ landscapes.

Xem đáp án

is good at painting

It is playtime. Văn hóa

2:09

Đến giờ chơi rồi.

Văn hóa

playtime: thời gian vui chơi được sắp xếp

Playtime là khoảng thời gian được sắp xếp để trẻ em vui chơi, đặc biệt trong lịch sinh hoạt của nhà trẻ, trường mầm non hoặc trường học. Trong câu It is playtime, người nói đang thông báo rằng phần này của lịch sinh hoạt đã bắt đầu. Câu này có nghĩa là đã đến lúc trẻ em chơi, chứ không chỉ đơn giản là tình cờ có ai đó đang chơi.

Luyện tập

Câu nào dùng playtime với nghĩa là khoảng thời gian được sắp xếp để trẻ em vui chơi?

  1. It is playtime, so the children can go outside.
  2. Playtime is the name of this new toy.
  3. The clock is playing a song.
Xem đáp án

It is playtime, so the children can go outside.

Hooray!

2:10

Hoan hô!

Emily, would you like to play outside with the others?

2:14

Emily, em có muốn ra ngoài chơi cùng các bạn không?

Yes, please. Ý định

2:18

Dạ có ạ.

Ý định

Yes, please: lịch sự chấp nhận lời đề nghị hoặc lời mời

Yes, please. là câu trả lời cố định và lịch sự dùng để chấp nhận một lời đề nghị, lời mời hoặc sự giúp đỡ được đưa ra. Câu này cho biết bạn muốn nhận điều người kia đang đề nghị. Ở đây, please không mở đầu một yêu cầu mới. Nó khiến lời chấp nhận nghe lịch sự và sẵn lòng hơn, nên thường tự nhiên hơn so với chỉ nói Yes.

Luyện tập

Có người hỏi “Would you like some water?” Câu trả lời nào chấp nhận lời đề nghị một cách lịch sự?

  1. No, thank you.
  2. Yes, it is.
  3. Yes, please.
Xem đáp án

Yes, please.

Can someone show Emily where we play?

2:19

Có ai chỉ cho Emily chỗ chúng ta chơi không?

Yes, Madame Gazelle.

2:23

Vâng, thưa cô Gazelle.

At playtime, Peppa and her friends play in the school garden. Ghi chú

2:27

Vào giờ chơi, Peppa và các bạn chơi trong sân trường.

Mạch ý

At playtime: đặt khung thời gian

At playtime được đặt ở đầu câu để cho biết hành động xảy ra khi nào. Dấu phẩy đánh dấu phần kết thúc của cụm từ chỉ thời gian mở đầu; phần còn lại của câu cho biết ai làm gì. Đặt cụm từ chỉ thời gian lên trước tạo ra một khung thời gian rõ ràng trước khi kể sự việc. Ở đây, at chỉ một khoảng thời gian đã được sắp xếp trong ngày, không chỉ địa điểm.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu một cách tự nhiên để đặt khung thời gian trước sự việc chính?

  1. We eat at the dining hall lunchtime together.
  2. At lunchtime, we eat together in the dining hall.
  3. At the dining hall, lunchtime we eat together.
Xem đáp án

At lunchtime, we eat together in the dining hall.

Văn hóa

the school garden: khu vực ngoài trời trong trường

Trong cảnh ở trường này, the school garden có nghĩa là một khu vực ngoài trời trong khuôn viên trường, nơi trẻ em có thể chơi. Garden chỉ một không gian ngoài trời của trường, chứ không chỉ là một luống hoa. Câu này chỉ cho biết khu vực đó thuộc trường và nằm ngoài trời; câu không nói rõ nơi đó có thiết bị gì hoặc được bố trí như thế nào.

Luyện tập

the school garden có nghĩa là gì trong câu này?

  1. A classroom where the children study
  2. An outdoor area on the school grounds where the children can play
  3. A shop where the children buy flowers
Xem đáp án

An outdoor area on the school grounds where the children can play

Come catch me. Ý định

2:31

Đến bắt tớ đi.

Ý định

Come catch me: lời mời vui vẻ trong trò chơi

Trong trò đuổi bắt, Come catch me. có nghĩa là “Lại đây và thử bắt mình đi”. Come và catch me kết hợp thành một chuỗi hành động vui chơi duy nhất, không phải hai mệnh lệnh không liên quan. Câu này có hình thức mệnh lệnh, nhưng ở đây nó đóng vai trò là lời mời và một lời thách thức nhẹ nhàng. Bối cảnh trò chơi cùng giọng điệu vui vẻ khiến câu nói mang tính tương tác chứ không hách dịch.

Luyện tập

Trong một trò đuổi bắt thân thiện, hãy dùng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài để mời người chơi kia đuổi theo bạn: ____!

Xem đáp án

Come catch me

What a lot of noise. Ngữ pháp

2:33

Thật là nhiều tiếng ồn ào.

Ngữ pháp

What a lot of noise: câu cảm thán với What

Ở đây, What không dùng để đặt câu hỏi. Nó mở đầu một câu cảm thán và thể hiện phản ứng mạnh trước lượng tiếng ồn, thường là sự ngạc nhiên hoặc khó chịu. Mẫu câu là What + cụm danh từ. Trong câu này, a lot of noise là cụm danh từ: noise là danh từ không đếm được, còn a lot of biểu thị số lượng lớn. Câu cảm thán có thể đứng riêng hoặc đi cùng một mệnh đề đầy đủ, như trong What a lot of noise they are making!

Luyện tập

Câu nào dùng đúng What để mở đầu một cụm danh từ trong câu cảm thán?

  1. What noisy it is!
  2. What a lot of noise!
  3. How a lot of noise!
Xem đáp án

What a lot of noise!

Let's see who is the loudest. Cụm từ

2:35

Hãy xem ai là người to mồm nhất nào.

Cụm từ

Let's see who ...: bắt đầu một bài thử theo nhóm

Let's see who ... dùng để bắt đầu một bài thử, trò chơi hoặc hoạt động so sánh chung nhằm tìm ra người đáp ứng điều kiện theo sau. Trong câu này, kết quả của hoạt động sẽ cho biết ai phát ra âm thanh lớn nhất. Ở đây, see có nghĩa là “tìm ra kết quả”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Who giới thiệu người cần được xác định rồi theo sau là điều kiện, như trong who is the loudest hoặc who can finish first.

Luyện tập

Câu nào mở đầu một cách tự nhiên cho hoạt động nhóm nhằm tìm ra ai có thể giải câu đố nhanh nhất?

  1. Let's see who can solve the puzzle fastest.
  2. We know who can solve the puzzle fastest.
  3. Who solved the puzzle fastest?
Xem đáp án

Let's see who can solve the puzzle fastest.

Okay, I'll go first. Ý định

2:38

Được rồi, tớ sẽ đi trước.

Ý định

I'll go first: tình nguyện nhận lượt đầu tiên

I'll go first có nghĩa là người nói tình nguyện nhận lượt đầu tiên trong hoạt động hiện tại. Ở đây, go first nghĩa là “hành động trước những người khác”, không phải “rời đi trước những người khác”. I'll là dạng rút gọn của I will. Trong ngữ cảnh này, will diễn tả một quyết định được đưa ra ngay lúc nói: người nói chọn bắt đầu trước.

Luyện tập

Một nhóm sắp lần lượt thực hiện một hoạt động. Câu nào dùng để tình nguyện làm người đầu tiên hành động?

  1. I'll go first.
  2. I'll leave first.
  3. I went first.
Xem đáp án

I'll go first.

Squeak, squeak.

2:42

Éc, éc.

That was quite loud. Cách dùng từ

2:43

Tiếng đó khá to đấy.

Cách dùng từ

quite loud: mức độ đáng kể nhưng vừa phải

Ở đây, quite đứng trước loud để cho biết âm thanh lớn đến mức nào. Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”: âm thanh lớn rõ rệt, nhưng cách đánh giá vẫn vừa phải chứ không cực đoan. Trong câu này, quite không có nghĩa là “hoàn toàn”. Mức độ của nó có thể thay đổi theo ngữ cảnh, trọng âm và biến thể tiếng Anh, vì vậy cần dựa vào tình huống và giọng điệu để xác định mức độ.

Luyện tập

Bạn muốn nói một cách vừa phải rằng nhạc khá lớn: không chỉ hơi lớn nhưng cũng không nhấn mạnh đến mức very loud. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The music was very loud, so we had to shout.
  2. The music was a little loud, so I lowered it slightly.
  3. The music was quite loud, but we could still talk.
Xem đáp án

The music was quite loud, but we could still talk.

Now it is Zoe Zebra's turn. Cụm từ

2:44

Bây giờ đến lượt Ngựa vằn Zoe.

Cụm từ

it is Zoe Zebra's turn: nói đến lượt ai tiếp theo

It is Zoe Zebra's turn có nghĩa Zoe Zebra là người tiếp theo tham gia khi mọi người lần lượt làm một việc. Ở đây, turn là danh từ chỉ cơ hội hoặc lượt hành động của một người, không phải hành động xoay. Mẫu có thể dùng lại là It is + dạng sở hữu + turn, như It is Maya's turn hoặc It is my turn. Để nêu hành động, thêm to + động từ nguyên mẫu: It is Maya's turn to read.

Luyện tập

Dùng mẫu It is + dạng sở hữu + turn, không thêm từ nào khác, để hoàn thành câu tiếng Anh và nói rằng Sam là người tiếp theo: ____ to roll the dice.

Xem đáp án

It is Sam's turn

Now Suzy Sheep.

2:49

Bây giờ là Cừu Suzy.

Now Danny Dog.

2:51

Bây giờ là Chó Danny.

That was very loud.

2:54

Tiếng đó rất to.

My turn. Ý định

2:55

Đến lượt tớ.

Ý định

My turn: dạng ngắn của It's my turn

My turn là cách nói ngắn gọn, thường dùng trong hội thoại của It's my turn. Cụm này cho biết người nói là người tiếp theo sẽ hành động trong một hoạt động chung. Có thể lược bỏ It's vì tình huống thay phiên nhau đã giúp người nghe hiểu rõ câu đầy đủ. Ở đây, turn có nghĩa là lượt hay cơ hội để một người hành động, không phải sự đổi hướng.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn hai từ của It's my turn để hoàn thành câu trả lời của Leo: Leo says, '____!'

Xem đáp án

My turn

My turn.

2:57

Đến lượt tớ.

My turn.

2:59

Đến lượt tớ.

Peppa is the loudest. Ngữ pháp

3:02

Peppa là người to tiếng nhất.

Ngữ pháp

the loudest: dạng so sánh nhất của loud

the loudest là dạng so sánh nhất của loud. Trong câu này, giọng của Peppa có âm lượng lớn nhất trong nhóm được so sánh, tức là lớn hơn mọi giọng khác. Cấu trúc thường gặp trong cách dùng này là be + the + adjective-est: loud → louder → the loudest. Dùng dạng so sánh nhất này khi muốn xác định người hoặc vật có mức âm lượng cao nhất trong một nhóm.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh nhất của loud để hoàn thành câu: Of all the alarms, this one is ____.

Xem đáp án

the loudest

Emily, you try.

3:06

Emily, bạn thử đi.

I'm not too sure. Ý định

3:08

Tớ không chắc lắm.

Ý định

I'm not too sure: diễn đạt sự không chắc chắn một cách nhẹ nhàng và dè dặt

I'm not too sure có nghĩa là “tôi không chắc lắm”. Người nói có thể có một ý kiến hoặc sẵn lòng thử, nhưng chưa cảm thấy tự tin. Ở đây, not too làm nhẹ mức độ của sure: nó có nghĩa là “không chắc lắm”, chứ không phải “không chắc chắn quá mức”. Khi cả hai cách trả lời đều phù hợp, cách nói này thường nhẹ nhàng hơn câu trả lời thẳng I don't know.

Luyện tập

Câu trả lời nào lịch sự cho thấy người nói không chắc chắn nhưng vẫn có một câu trả lời có thể đúng?

  1. I'm certain the shop closes at six.
  2. I don't care when the shop closes.
  3. I'm not too sure, but I think the shop closes at six.
Xem đáp án

I'm not too sure, but I think the shop closes at six.

Please, Emily.

3:10

Đi mà, Emily.

Okay, I'll try.

3:12

Được rồi, tớ sẽ thử.

My goodness, that was loud.

3:18

Trời ơi, tiếng to thật đấy.

Wow.

3:21

Woa.

Do it again. Ý định

3:23

Làm lại lần nữa đi.

Ý định

Do it again: yêu cầu lặp lại một hành động

Do it again là câu mệnh lệnh bảo ai đó lặp lại hành động, âm thanh hoặc màn trình diễn mà họ vừa thực hiện. Do đưa ra mệnh lệnh, it chỉ hành động mà cả hai bên đều biết và again có nghĩa là “thêm một lần nữa”. Vì chủ ngữ you được lược bỏ trong câu mệnh lệnh nên câu này ngắn và trực tiếp. Sự hào hứng thân thiện có thể khiến nó giống lời cổ vũ; nếu không có ngữ cảnh đó, nó có thể nghe như một mệnh lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu mệnh lệnh gồm ba từ, bắt đầu bằng Do và sử dụng it. Bạn của bạn vừa thực hiện một trò vui. Hãy yêu cầu bạn ấy làm lại trò đó một lần nữa: ____!

Xem đáp án

Do it again

Emily is not shy anymore. Ngữ pháp

3:30

Emily không còn nhút nhát nữa.

Ngữ pháp

not ... anymore: một trạng thái trong quá khứ đã kết thúc

Not ... anymore cho biết một trạng thái hoặc hành động từng đúng trước đây nhưng bây giờ không còn đúng nữa. Trong not shy anymore, not phủ định shy, còn anymore đánh dấu sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại. Ở đây, cần hiểu anymore cùng với dạng phủ định: nó có nghĩa là một điều không còn tiếp diễn nữa, chứ không phải số lượng nhiều hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not ... anymore: Mia used to be nervous on stage, but she is ____.

Xem đáp án

not nervous anymore

Emily, would you like to play my favorite game?

3:34

Emily, bạn có muốn chơi trò chơi yêu thích của tớ không?

What is your favorite game?

3:38

Trò chơi yêu thích của bạn là gì?

Jumping in muddy puddles. Cụm từ

3:40

Nhảy trong vũng bùn.

Cụm từ

Jumping in muddy puddles: cụm -ing dùng làm tên hoạt động

Jumping in muddy puddles là một cụm từ có dạng -ing dùng để gọi tên một hoạt động. Trong ngữ cảnh này, nó hoạt động như tên của một trò chơi hoặc sở thích và có thể trả lời câu hỏi như What is your favourite game? Bản thân cụm này không phải là một mệnh đề hiện tại tiếp diễn. Mệnh đề hiện tại tiếp diễn cần có chủ ngữ và một dạng của be, như trong She is jumping in a muddy puddle.

Luyện tập

Dùng các từ paint pictures làm tên hoạt động có dạng -ing: My favourite rainy-day activity is ____.

Xem đáp án

painting pictures

That's my favorite game, too. Ý định

3:42

Đó cũng là trò chơi yêu thích của tớ.

Ý định

That's my favorite game, too: too ở cuối câu mang nghĩa “cũng”

Trong câu này, too có nghĩa là “cũng”: người nói cho biết mình có cùng sở thích. Đây là cách thân thiện để thể hiện một điểm chung sau khi người khác nói rằng họ thích trò chơi đó. Trong câu khẳng định, too với nghĩa này thường đứng ở cuối câu: That's my favorite game, too. Khi viết, phía trước too thường có dấu phẩy.

Luyện tập

Một người bạn nói: “This is my favorite game.” Hãy hoàn thành câu trả lời bằng too ở cuối câu: “That's my favorite game, ____.”

Xem đáp án

too

Peppa loves jumping up and down in muddy puddles. Cụm từ

3:46

Peppa thích nhảy lên nhảy xuống trong những vũng bùn.

Cụm từ

jumping up and down in muddy puddles: chuyển động lên xuống lặp lại

Jumping up and down có nghĩa là lặp lại cùng một chuyển động theo chiều dọc: cơ thể đi lên rồi lại hạ xuống. Up and down là một cụm chỉ hướng hoàn chỉnh, mô tả cách Peppa nhảy, chứ không phải hai hành động không liên quan. In muddy puddles cho biết việc nhảy diễn ra ở đâu. Mẫu động từ chỉ hành động + up and down cũng có thể mô tả chuyển động lên xuống lặp lại trong những tình huống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ chuyển động lên xuống lặp lại: The children kept jumping ____ on the trampoline.

Xem đáp án

up and down

Emily loves jumping up and down in muddy puddles.

3:49

Emily thích nhảy lên nhảy xuống trong những vũng bùn.

This looks like fun. Cụm từ

3:52

Trông có vẻ vui đấy.

Cụm từ

This looks like fun: nói rằng một hoạt động có vẻ thú vị

Cấu trúc look like + cụm danh từ diễn tả ấn tượng dựa trên những gì nhìn thấy. Trong This looks like fun., fun là danh từ có nghĩa là “niềm vui” hoặc “một hoạt động thú vị”, vì vậy người nói nhận xét rằng hoạt động đó có vẻ vui. Câu này cũng có thể cho thấy người nói muốn tham gia hoặc thử hoạt động đó. Nó không có nghĩa là hoạt động ấy trông buồn cười hay kỳ lạ.

Luyện tập

Bạn thấy một đường chạy vượt chướng ngại vật mới và nghĩ rằng thử nó sẽ rất vui. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. That obstacle course looks funny.
  2. That obstacle course looks like a joke.
  3. That obstacle course looks like fun.
Xem đáp án

That obstacle course looks like fun.

Yippee.

3:54

Tuyệt quá.

Madame Gazelle loves jumping up and down in muddy puddles.

3:56

Cô Gazelle thích nhảy lên nhảy xuống trong những vũng bùn.

Everyone loves jumping up and down in muddy puddles.

4:00

Mọi người đều thích nhảy lên nhảy xuống trong những vũng bùn.

Emily, have you enjoyed your first day at our playgroup? Ghi chú

4:06

Emily, em có thích ngày đầu tiên ở lớp mẫu giáo của chúng ta không?

Ngữ pháp

Have you enjoyed ...?: hỏi về trải nghiệm cho đến hiện tại

Have you enjoyed ...? dùng thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh với cấu trúc have + chủ ngữ + quá khứ phân từ enjoyed. Câu hỏi này hỏi xem một trải nghiệm có thú vị từ lúc bắt đầu cho đến hiện tại hay không. Ở đây, ngày đầu tiên gần kết thúc nhưng vẫn liên quan đến hiện tại. Vì vậy, câu hỏi tập trung vào trải nghiệm chung của Emily cho đến lúc này, chứ không phải một thời điểm riêng lẻ đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng hiện tại hoàn thành của enjoy: The workshop is still in progress. ____ the workshop so far?

Xem đáp án

Have you enjoyed

Cụm từ

your first day at our playgroup? — first day at + cơ sở

Cụm your first day at our playgroup chỉ ngày đầu tiên trong trải nghiệm của Emily với nhóm đó. At thể hiện playgroup là cơ sở hoặc môi trường nơi trải nghiệm diễn ra, chứ không phải một điểm vị trí chính xác. Dùng someone's first day at + institution để nói về ngày đầu tiên của một người tại trường học, nơi làm việc, câu lạc bộ hoặc môi trường tương tự: my first day at school.

Luyện tập

Câu nào tập trung vào ngày đầu tiên của một người với tư cách là học sinh tại trường mới?

  1. Today is the first day of the school holiday.
  2. Today is Lena's first day at her new school.
  3. Today Lena is standing outside her new school.
Xem đáp án

Today is Lena's first day at her new school.

Yes, Madame Gazelle.

4:10

Có ạ, thưa cô Gazelle.

And I see you've made lots of new friends. Cụm từ

4:11

Và cô thấy em đã kết bạn được với rất nhiều bạn mới.

Cụm từ

made lots of new friends. — cụm kết hợp make friends

Make friends là một cụm kết hợp cố định, có nghĩa là trở thành bạn với người khác. Trong made lots of new friends, made không có nghĩa là tạo ra một vật; nó diễn tả việc hình thành nhiều tình bạn mới. Ở đây, made đứng sau you've (you have), tạo thành thì hiện tại hoàn thành và thể hiện các tình bạn đó như một kết quả có thể thấy ở hiện tại. Lots of có nghĩa là nhiều.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Priya đã kết bạn với nhiều người ở trại hè?

  1. Priya met lots of people at camp.
  2. Priya made lots of new friends at camp.
  3. Priya visited lots of friends at camp.
Xem đáp án

Priya made lots of new friends at camp.

Yes.

4:15

Vâng ạ.

Emily Elephant is my friend.

4:17

Voi Emily là bạn của tớ.

And Emily's my friend.

4:21

Và Emily là bạn của tớ.

And mine. Ngữ pháp

4:22

Và của tớ nữa.

Ngữ pháp

And mine: dùng mine để tránh lặp lại

Trong câu đáp này, mine thay cho my friend vì mối quan hệ bạn bè đã được nhắc đến. And mine. có nghĩa là Emily cũng là bạn của người đang trả lời, không phải Emily thuộc về người đó. Mine là đại từ sở hữu nên có thể đứng một mình. My là từ hạn định sở hữu và cần có danh từ theo sau: my friend. And nối ý tương ứng của người nói sau với câu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp của B bằng đại từ sở hữu thay cho my friend. A: Emily is my friend. B: And ____.

Xem đáp án

mine

And mine.

4:23

Và của tớ nữa.

And mine.

4:24

Và của tớ nữa.

And mine.

4:25

Và của tớ nữa.

Emily, who do you like best? Cụm từ

4:26

Emily, em thích ai nhất?

Cụm từ

Who do you like best?: hỏi người được yêu thích nhất

Who do you like best? hỏi người nghe thích ai nhất trong một nhóm đã được xác định rõ qua cuộc trò chuyện. Trong like best, best thể hiện mức độ yêu thích cao nhất; nó không có nghĩa là người đó làm việc gì giỏi nhất. Cấu trúc là Who + do + chủ ngữ + like best? Ở đây, who là tân ngữ của like. Khi hỏi về đồ vật, có thể dùng what hoặc which one thay cho who.

Luyện tập

Bạn đang thảo luận về bốn nhân vật trong một câu chuyện. Câu hỏi nào hỏi nhân vật mà người nghe thích nhất trong cả bốn?

  1. Who do you know best?
  2. Who do you like better, Leo or Maya?
  3. Who likes you best?
  4. Who do you like best?
Xem đáp án

Who do you like best?

Um, I like Suzy, and Danny,

4:29

Ưm, tớ thích Suzy, và Danny,

and Zoe, and Rebecca,

4:32

và Zoe, và Rebecca,

and Pedro, and Peppa.

4:35

và Pedro, và Peppa.