Bức ảnh ĐẦU TIÊN trên INTERNET ... và những điều thú vị khác nữa.: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
631 từ 174 từ/phút

Giới thiệu video: Michael kết nối các sự thật về Ireland, nhiếp ảnh thuở đầu, hình ảnh đầu tiên trên web và một ngọn núi chưa ai leo tới đỉnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Turns out, (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): tiết lộ sự thật bất ngờ sau phần bối cảnh, giúp bạn theo dõi câu chuyện có ý nghĩa chỉ xuất hiện về sau. 2. blew my mind (Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ): nói thân mật rằng một sự thật gây kinh ngạc và đổi góc nhìn, chứ không phải hành động thể chất theo nghĩa đen. 3. Along the border of China and Bhutan is a mountain (Ngữ pháp và mẫu câu): đặt địa điểm trước is rồi mới nêu chủ ngữ mới, giúp bạn hiểu lời kể miêu tả và giới thiệu tự nhiên một nơi chưa quen thuộc.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce, Michael here and this week I am in San Francisco.

0:00

Chào Vsauce, Michael đây, và tuần này tôi đang ở San Francisco.

I just flew in a couple of days ago, Cụm động từ

0:05

Tôi mới đáp chuyến bay đến đây vài ngày trước,

Cụm động từ

flew in: đến bằng máy bay

Trong câu này, flew in có nghĩa là 'đã đến địa điểm đó bằng máy bay'. Flew là dạng quá khứ của fly, còn in hướng đến địa điểm đã được ngầm hiểu từ cuộc trò chuyện. Ở đây, fly in cần được hiểu là một cụm diễn tả việc đến nơi, chứ không phải chuyển động vật lý vào bên trong một vật chứa. Dạng động từ thay đổi theo thời gian: fly in tomorrow, flew in yesterday hoặc have flown in for a meeting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quá khứ có nghĩa là 'đã đến bằng máy bay': I ____ yesterday for the conference.

Xem đáp án

flew in

so I've been busy traveling, Cụm từ

0:06

nên tôi khá bận rộn với việc đi lại,

Cụm từ

been busy traveling: hiện tại hoàn thành be busy + -ing

Trong been busy traveling, busy được theo sau trực tiếp bởi dạng -ing traveling. Be busy doing something có nghĩa là dành thời gian và bận rộn với hoạt động đó; trong cấu trúc này không cần giới từ trước dạng -ing. I've been là dạng hiện tại hoàn thành của be. Dạng này trình bày traveling như nguyên nhân gây bận rộn mới xảy ra gần đây hoặc vẫn đang tiếp diễn và có liên quan đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hiện tại hoàn thành ba từ be busy + -ing được tạo từ traveling: She hasn't replied because she's ____ for work all week.

Xem đáp án

been busy traveling

but new episodes of regular shows like IMG and DONG are coming soon.

0:07

nhưng các tập mới của những chương trình thường kỳ như IMG và DONG sẽ sớm lên sóng.

But in the meantime, Mạch ý

0:11

Nhưng trong lúc chờ đợi,

Mạch ý

in the meantime làm cầu nối trong thời gian chờ

Ở đây, in the meantime chỉ khoảng thời gian trước khi sự kiện chính được mong đợi — chương trình đã lên kế hoạch — sẵn sàng. Cụm từ chuyển sự chú ý khỏi sự kiện còn đang chờ đó sang một nội dung mà người nói có thể tạm thời chia sẻ. Với vai trò tổ chức lời nói, cụm từ đánh dấu hành động tiếp theo là một kế hoạch tạm thời chứ không phải sự kiện chính. Người nghe nên hiểu rằng phần chính vẫn chưa đến; đây là việc diễn ra trong lúc chờ đợi.

Luyện tập

in the meantime biểu thị mối quan hệ nào ở đây?

  1. Hai sự kiện quan trọng như nhau xảy ra chính xác cùng một lúc.
  2. Một sự kiện trong quá khứ được mô tả mà không hướng đến sự kiện nào sau đó.
  3. Một hành động tạm thời lấp đầy khoảng thời gian trước sự kiện chính được mong đợi.
Xem đáp án

Một hành động tạm thời lấp đầy khoảng thời gian trước sự kiện chính được mong đợi.

rather than post nothing, Ngữ pháp

0:11

thay vì không đăng gì cả,

I figured I would share things that have been on my mind. Ghi chú

0:12

tôi nghĩ mình sẽ chia sẻ những điều cứ quanh quẩn trong đầu.

Ngữ pháp

rather than + động từ dạng cơ bản cho phương án bị loại

Rather than giới thiệu hành động mà người nói không chọn: post nothing. Hành động được chọn xuất hiện sau đó: share things that have been on my mind. Động từ giữ nguyên dạng cơ bản post vì nó song song với động từ dạng cơ bản share sau would: would share rather than post. Việc đưa Rather than post nothing lên đầu câu làm cho lựa chọn bị loại xuất hiện trước, nhờ đó người nghe dễ theo dõi quyết định hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ khiến wait trở thành phương án bị loại: "____ wait for a taxi, we walked home."

Xem đáp án

Rather than

Ý định

I figured I would share: giới thiệu một kế hoạch đã cân nhắc

Ở đây, I figured có nghĩa là “sau khi suy nghĩ, tôi quyết định làm như vậy hoặc thấy rằng đó là một ý hay”. Nó không có nghĩa là người nói đã tính ra một con số. Cấu trúc I figured I would + động từ nguyên mẫu giới thiệu một kế hoạch theo cách thân mật và nhẹ nhàng. Nó trình bày hành động như kết quả của sự cân nhắc, thay vì một lời tuyên bố dứt khoát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc hội thoại trong bài: After thinking about what might help, ____ a few tips.

Xem đáp án

I figured I would share

Thành ngữ

on my mind: điều cứ chiếm lấy suy nghĩ

On my mind có nghĩa là một điều gì đó liên tục chiếm lấy suy nghĩ hoặc sự chú ý của tôi. Đó có thể là một nỗi lo, một mối quan tâm hoặc điều chưa được giải quyết; trong câu này, cụm từ giới thiệu những điều mà người nói gần đây vẫn thường nghĩ đến. Các cấu trúc thường gặp là something is on someone's mind và have something on one's mind. Cụm từ mô tả sự chú ý về mặt tinh thần, không phải vị trí vật lý.

Luyện tập

Điền đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “chiếm suy nghĩ của tôi”: The school play has been ____ all week.

Xem đáp án

on my mind

For instance,

0:16

Chẳng hạn,

go back to the Golden Gate Bridge footage. Cụm động từ

0:17

hãy quay lại đoạn phim về Cầu Cổng Vàng.

Cụm động từ

go back to: đưa sự chú ý trở lại nội dung trước đó

Ở đây, go back to có nghĩa là “đưa sự chú ý của khán giả trở lại” đoạn phim trước đó. Người nói đang yêu cầu thay đổi nội dung được trình chiếu hoặc thảo luận, chứ không bảo ai thực sự đi đến cây cầu. Cấu trúc go back to + nội dung trước đó có thể đưa một bài nói, bài học hoặc câu chuyện trở lại một hình ảnh, ý chính, câu hỏi hoặc thời điểm đã xuất hiện trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đưa sự chú ý trở lại điều đã được trình bày trước đó”: Before we continue, let's ____ the first map.

Xem đáp án

go back to

There, her.

0:19

Kia, cô ấy đó.

That's the girl I sat next to on the flight.

0:20

Đó là cô gái ngồi cạnh tôi trên chuyến bay.

Turns out, Mạch ý

0:22

Hóa ra,

she's an immunology researcher at a university in Italy.

0:22

cô ấy là một nhà nghiên cứu miễn dịch học tại một trường đại học ở Ý.

Mạch ý

Turns out, ...: tiết lộ một phát hiện được biết sau đó

Turns out giới thiệu một sự thật mà người nói biết được hoặc tiết lộ sau đó: người phụ nữ là một nhà nghiên cứu miễn dịch học. Sự thật mới này bổ sung thông tin chưa rõ trong phần mô tả trước và có thể tạo cảm giác bất ngờ. Khi đứng đầu lời kể, Turns out, + mệnh đề giúp tổ chức câu chuyện bằng cách thay đổi cách người nghe hiểu thông tin trước đó. Đây là dạng rút gọn trong hội thoại của It turns out that + mệnh đề; turn ở đây không phải là hành động thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hội thoại gồm hai từ của It turns out that: We thought Leo had never cooked before. ____, he is the head chef at a restaurant.

Xem đáp án

Turns out

She's studying these parasitic worms in Africa that infect people,

0:26

Cô ấy đang nghiên cứu những con giun ký sinh ở châu Phi lây nhiễm cho con người,

but then leave those people immune to things like diabetes and allergies. Ghi chú

0:30

nhưng những con giun này lại khiến họ miễn nhiễm với những thứ như bệnh tiểu đường và dị ứng.

Ngữ pháp

leave those people immune: leave + tân ngữ + tính từ

Trong leave those people immune, leave đi theo cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ. Those people là tân ngữ, còn immune là bổ ngữ cho tân ngữ, nêu trạng thái của họ sau tác động của sự lây nhiễm. Ở đây leave không có nghĩa là rời khỏi họ. Nó có nghĩa là khiến ai hoặc vật gì rơi vào hay tiếp tục ở một trạng thái. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong left me tired và leave the door open.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave để tính từ cuối câu mô tả kết quả: The long meeting ____ everyone tired.

Xem đáp án

left

Cụm từ

immune to: giới từ chỉ đối tượng được kháng lại

Trong immune to things like diabetes and allergies, immune là tính từ, còn to giới thiệu thứ không tác động đến những người đó theo cách thông thường. Cấu trúc phổ biến là be/leave/make someone immune to + danh từ. Ở đây immune to diễn tả khả năng kháng lại hoặc được bảo vệ. Nó không có nghĩa là một căn bệnh đã phát triển rồi được chữa khỏi.

Luyện tập

Điền giới từ thường dùng: This plant variety is immune ____ the disease.

Xem đáp án

to

In fact,

0:35

Thật ra,

if you cure these people of the worm infection, Cụm từ

0:36

nếu chữa khỏi tình trạng nhiễm giun cho những người này,

they once again become susceptible to things like diabetes and allergies. Cụm từ

0:38

họ lại trở nên dễ mắc những bệnh như tiểu đường và dị ứng.

Cụm từ

Dùng cure someone of something để nói chữa khỏi cho ai khỏi bệnh gì

Cấu trúc là cure + người + of + bệnh hoặc vấn đề. Người là tân ngữ trực tiếp, còn of giới thiệu thứ được loại bỏ. Trong câu này, these people là những người được chữa khỏi và the worm infection là tình trạng nhiễm trùng được loại bỏ. Cure thường cho thấy tình trạng đã chấm dứt thành công, chứ không chỉ được cải thiện. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, chẳng hạn để nói rằng ai đó đã bỏ được một thói quen xấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc yêu cầu: The treatment cured Maya ____ the infection.

Xem đáp án

of

Cụm từ

become susceptible to: trở nên dễ bị tác động bởi

Become susceptible to có nghĩa là chuyển sang trạng thái dễ bị một điều gì đó tác động hoặc gây hại. Become đánh dấu sự thay đổi, susceptible mô tả tính dễ bị ảnh hưởng, còn to giới thiệu bệnh tật, tác động hoặc mối đe dọa. Trong câu này, cụm từ cho biết những người đó lại có khả năng mắc hoặc bị ảnh hưởng bởi tiểu đường và dị ứng cao hơn. Nó không nói rằng họ đã có những tình trạng này.

Luyện tập

Trong câu “After security updates stopped, the devices became susceptible to attack,” became susceptible to attack có nghĩa là gì?

  1. Các thiết bị trở nên có khả năng bị ảnh hưởng bởi một cuộc tấn công cao hơn.
  2. Các thiết bị đã bị tấn công thành công.
  3. Các thiết bị trở nên được bảo vệ hoàn toàn khỏi các cuộc tấn công.
Xem đáp án

Các thiết bị trở nên có khả năng bị ảnh hưởng bởi một cuộc tấn công cao hơn.

It's really incredible,

0:42

Điều đó thật đáng kinh ngạc,

so I guess good luck,

0:43

vậy nên, tôi xin chúc may mắn

girl on the plane to solving that,

0:44

cho cô gái trên máy bay trong việc giải bài toán đó,

because it sounds awesome.

0:46

vì nghe tuyệt vời lắm.

On the flight,

0:47

Trên chuyến bay,

I also did a bunch of reading. Cụm từ

0:48

tôi cũng đọc rất nhiều.

Cụm từ

a bunch of reading: một lượng lớn hoạt động đọc

Trong câu này, a bunch of có nghĩa là “rất nhiều”. Đây là cách diễn đạt số lượng thân mật, vì vậy a bunch of reading chỉ nhiều thời gian hoặc nhiều hoạt động đọc, chứ không phải một “bó” theo nghĩa đen. Ở đây, reading gọi tên hoạt động đọc nói chung và là danh từ không đếm được. Trong lời nói thân mật, cấu trúc này cũng dùng được với các danh từ không đếm được khác chỉ hoạt động hoặc vật chất, như a bunch of practice hoặc a bunch of work.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tôi đã dành nhiều thời gian cho hoạt động đọc?

  1. I did a bunch of reading before the test.
  2. I did bunch of reading before the test.
  3. I did a bunch of readings before the test.
Xem đáp án

I did a bunch of reading before the test.

I read this entire book,

0:50

Tôi đã đọc hết cuốn sách này,

The History of Britain

0:51

Lịch sử nước Anh,

in really tiny little bite-sized chunks. Thành ngữ

0:53

theo từng phần nhỏ xíu, dễ tiêu hóa.

Thành ngữ

bite-sized chunks: các đơn vị nhỏ và dễ xử lý

Bite-sized chunks là một phép ẩn dụ. Thức ăn bite-sized có thể được ăn trong một miếng; thông tin được trình bày in bite-sized chunks thì được chia thành những phần rất nhỏ, dễ tiếp thu từng phần một. Ở đây, chunks có nghĩa là các đơn vị hoặc phần, không phải những mảnh vật chất bị vỡ. Cụm từ này thường cho thấy một chủ đề hoặc nhiệm vụ lớn đã được sắp xếp thành các phần dễ xử lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là các đơn vị nhỏ và dễ xử lý: The app teaches new words in ____.

Xem đáp án

bite-sized chunks

Now,

0:56

Giờ thì,

the thing that really blew my mind was about Ireland Thành ngữ

0:56

điều thực sự khiến tôi kinh ngạc là câu chuyện về Ireland

and the potato famine in the 1840s.

0:59

và nạn đói khoai tây vào thập niên 1840.

Thành ngữ

blew my mind: một khám phá cực kỳ đáng kinh ngạc

Trong câu này, blew my mind có nghĩa là “khiến tôi kinh ngạc đến mức nhìn chủ đề đó theo một cách khác”. Thành ngữ này diễn tả phản ứng tinh thần rất mạnh trước sự thật về Ireland; không có hành động thổi vào tâm trí theo nghĩa đen. Đây là dạng quá khứ của thành ngữ blow someone's mind. Hãy đổi từ sở hữu theo người chịu tác động: blew her mind, blew our minds. Cách nói này mạnh và sinh động hơn surprised me đơn thuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật có nghĩa là “khiến tôi hoàn toàn kinh ngạc”: The documentary revealed facts I had never imagined, and it ____.

Xem đáp án

blew my mind

So many people died or left the country because of that famine Ngữ pháp

1:02

Quá nhiều người đã chết hoặc rời bỏ đất nước vì nạn đói ấy,

that to this day the population of Ireland Cụm từ

1:07

đến mức tận ngày nay, dân số Ireland

is still lower than it was 150 years ago Ngữ pháp

1:10

vẫn thấp hơn so với 150 năm trước,

Cụm từ

to this day: tiếp diễn cho đến hiện tại

Trong câu này, to this day có nghĩa là “từ thời điểm đó trong quá khứ cho đến tận bây giờ”. Cụm từ cho thấy ảnh hưởng của nạn đói đối với dân số Ireland đã kéo dài trong một thời gian rất lâu. Khác với today, cụm từ này nhìn lại quá khứ và nối một tình trạng trong quá khứ với hiện tại. Nó thường nhấn mạnh rằng một điều đáng chú ý, đáng ngạc nhiên hoặc chưa được giải quyết đến nay vẫn không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy phong tục đã tiếp diễn từ quá khứ đến bây giờ: People in the village follow this custom ____.

Xem đáp án

to this day

before the famine.

1:14

trước khi nạn đói xảy ra.

Ngữ pháp

So many ... that ... để liên kết số lượng với kết quả

So many ... that ... liên kết một số lượng cực kỳ lớn với kết quả của nó. So many bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều people, còn that xuất hiện phía sau mở đầu mệnh đề kết quả: dân số Ireland vẫn thấp hơn. Cấu trúc là so many + danh từ đếm được số nhiều + động từ ... + that + mệnh đề kết quả. Trong một câu dài, hãy nhận ra that là dấu hiệu chỉ kết quả đi cùng so many; ở đây nó không phải đại từ quan hệ bổ nghĩa cho famine.

Luyện tập

Dùng cấu trúc kết quả so many ... that ... để hoàn thành câu: ____ students joined the cleanup ____ the organizers ran out of gloves.

Xem đáp án

So many · that

Ngữ pháp

lower than it was: so sánh cùng một sự vật qua thời gian

Trong lower than it was, it chỉ cùng một sự vật số ít đang được đo, tức là population. Câu này so sánh mức hiện tại với mức 150 năm trước; it không chỉ Ireland. Mẫu có thể áp dụng lại là X is lower than it was + một cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ. Dạng quá khứ was xác định mốc so sánh trước đó, nên bạn không cần lặp lại X hoặc nêu con số cũ.

Luyện tập

Câu nào so sánh tự nhiên tiền thuê hiện nay với chính khoản tiền thuê đó một năm trước mà không lặp lại danh từ rent?

  1. Rent is lower than a year ago was.
  2. Rent is lower than they were a year ago.
  3. Rent is lower than it was a year ago.
Xem đáp án

Rent is lower than it was a year ago.

Speaking of things like people and birth rates, Mạch ý

1:16

Nhắc đến con người và tỷ lệ sinh,

Mạch ý

Speaking of để chuyển sang chủ đề liên quan

Speaking of giới thiệu một chủ đề mới có liên quan đến điều vừa được nhắc tới. Ở đây, people và population khiến birth rates trở thành chủ đề tiếp theo một cách tự nhiên; cụm từ này có nghĩa là “điều đó làm tôi nhớ đến một ý liên quan”, chứ không chỉ là “chúng ta đang nói về việc này”. Dùng Speaking of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing ở đầu lượt lời, thường có dấu phẩy theo sau, để việc chuyển chủ đề theo liên tưởng có sự kết nối thay vì đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng cách chuyển sang chủ đề liên quan đã học trong bài: “You mentioned summer trips. ____ travel, have you renewed your passport?”

Xem đáp án

Speaking of

BreathingEarth is an amazing website.

1:18

BreathingEarth là một trang web tuyệt vời.

You can just sit there

1:21

Bạn có thể cứ ngồi đó

and let the site visually show you Ngữ pháp

1:22

và để trang web cho bạn thấy bằng hình ảnh,

based on recent statistics Cụm từ

1:23

dựa trên các số liệu thống kê gần đây,

where people are being born and dying Ngữ pháp

1:25

mọi người sinh ra và qua đời ở đâu,

and how frequently.

1:27

và những việc đó xảy ra thường xuyên đến mức nào.

Ngữ pháp

let the site visually show you: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong let the site visually show you, sau let là tân ngữ the site và động từ nguyên mẫu không to show. Cụm này có nghĩa là “để trang web thực hiện hành động hiển thị”; show không có to sau let. Trạng từ visually nằm giữa tân ngữ và động từ nguyên mẫu. Nó mô tả cách trang web hiển thị thông tin, vì vậy khung cơ bản là let + the site + show + you.

Luyện tập

Dùng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu để hoàn thành câu với động từ show: “Let the map clearly ____ you the fastest route.”

Xem đáp án

show

Cụm từ

based on recent statistics: dựa trên số liệu thống kê gần đây

Based on recent statistics cho biết bằng chứng được dùng cho phần hiển thị trực quan của trang web. Ở đây, based on có nghĩa là dùng một điều làm nền tảng, chứ không phải nằm trên điều đó theo nghĩa vật lý. Mẫu based on + cụm danh từ có thể cho biết một phát biểu, ước tính, quyết định hoặc biểu đồ dựa vào điều gì. Recent statistics giới hạn thông tin ở dữ liệu được thu thập cách đây không lâu, vì vậy phần hiển thị là ước tính từ dữ liệu chứ không phải quan sát trực tiếp từng ca sinh và tử vong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là dùng làm bằng chứng hoặc nền tảng: The chart was created ____ last year's survey results.

Xem đáp án

based on

Ngữ pháp

are being born: thể bị động hiện tại tiếp diễn

Are being born là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: are + being + quá khứ phân từ born. Cấu trúc này trình bày các ca sinh như những sự kiện đang liên tục diễn ra trong khoảng thời gian được mô tả; people là bên trải qua sự kiện chứ không gây ra nó. Trong are being born and dying, trợ động từ are phục vụ cả hai phần: people are being born và people are dying. Hai sự kiện diễn ra song song về thời gian, nhưng chỉ being born ở thể bị động.

Luyện tập

Dùng thể bị động hiện tại tiếp diễn của be born để hoàn thành câu: At this very moment, babies ____ in hospitals around the world.

Xem đáp án

are being born

A blue sun represents a birth and a black dot represents a death.

1:28

Một mặt trời màu xanh tượng trưng cho một ca sinh, còn một chấm đen tượng trưng cho một ca tử vong.

This is a picture of Anne Hathaway.

1:34

Đây là ảnh của Anne Hathaway.

So is this. Ngữ pháp

1:36

Bức này cũng vậy.

Ngữ pháp

So is this: đảo ngữ với so để diễn đạt “cũng vậy”

Trong So is this., so có nghĩa là “cũng” hoặc “điều tương tự cũng đúng”, chứ không phải “vì vậy”. Nó thay cho phần mô tả trước đó, a picture of Anne Hathaway, nên câu này cho biết bức ảnh thứ hai cũng có cùng mô tả. Mẫu có thể áp dụng là so + trợ động từ phù hợp hoặc be + chủ ngữ. Mệnh đề trước dùng is, vì vậy is đứng trước this: So is this. Động từ phải phù hợp với mệnh đề đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng so và các từ trong ngoặc: “The first photo is framed, and ____.” (this one)

Xem đáp án

so is this one

Except this Anne Hathaway is much, much older, Mạch ý

1:38

Chỉ có điều Anne Hathaway này lớn tuổi hơn rất, rất nhiều,

and she's also quite famous.

1:41

và bà ấy cũng khá nổi tiếng.

Mạch ý

much, much older: lặp lại để nhấn mạnh hơn

Much bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn older. Việc lặp lại thành much, much older làm tăng mức độ so sánh: không chỉ lớn tuổi hơn một chút mà là lớn tuổi hơn rất nhiều. Trong ngữ cảnh này, cách nói đó cho thấy Anne Hathaway còn lại thuộc một thời kỳ lịch sử sớm hơn rất xa so với nữ diễn viên hiện đại. Dấu phẩy đánh dấu một nhịp ngắt có chủ ý giữa hai lần xuất hiện của much. Sự lặp lại làm chậm cụm từ và tạo cảm giác chờ đợi, khiến sự tương phản mang sắc thái thân mật, hơi hài hước hoặc kịch tính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng sự lặp lại một cách tự nhiên để nhấn mạnh mạnh mẽ, theo phong cách hội thoại, cho một phép so sánh?

  1. The new route is much, much shorter than the old one.
  2. The new route is much shortest than the old one.
  3. The new route is very shorter than the old one.
Xem đáp án

The new route is much, much shorter than the old one.

This Anne Hathaway was the wife of William Shakespeare.

1:42

Anne Hathaway này là vợ của William Shakespeare.

Now, we don't have a photograph of her

1:46

Chúng ta không có ảnh chụp của bà

because photography as we know it today wasn't even invented Ghi chú

1:48

vì kỹ thuật nhiếp ảnh như ta biết ngày nay phải mãi đến

until 200 years after that Anne Hathaway died.

1:51

200 năm sau khi Anne Hathaway đó qua đời mới được phát minh.

Cụm từ

“as we know it today”: hình thức hiện đại mà chúng ta biết

“As we know it today” bổ nghĩa cho “photography”. Ở đây, cụm này chỉ nhiếp ảnh dưới hình thức hiện đại, quen thuộc mà mọi người nhận biết ngày nay, chứ không phải mọi nỗ lực tạo hình ảnh trước đó. Cấu trúc “X as we know it today” cho phép người nói bàn về X qua các thời kỳ, đồng thời làm rõ rằng nhận định đang nói đến hình thức của X ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm năm từ có nghĩa “dưới hình thức hiện đại quen thuộc”: The electric car ____ became practical only after many earlier experiments.

Xem đáp án

as we know it today

Ngữ pháp

“wasn’t even invented until”: một sự kiện xảy ra muộn đáng ngạc nhiên

“Wasn’t even invented until” kết hợp một động từ phủ định với “until”. Cấu trúc này có nghĩa là phát minh không xuất hiện vào bất kỳ thời điểm nào trước đó; nó chỉ xuất hiện tại thời điểm muộn hơn được nêu sau “until”. “Even” tạo thêm sự nhấn mạnh rằng thời điểm đó muộn một cách đáng ngạc nhiên. Đây là một sự kiện xảy ra muộn, không phải quá trình phát minh tiếp diễn cho đến thời điểm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc chỉ sự kiện xảy ra muộn, có cả “even”: The safety feature ____ 2018.

Xem đáp án

wasn't even introduced until

This is the first permanent photograph ever taken by mankind.

1:54

Đây là bức ảnh đầu tiên của nhân loại được lưu lại vĩnh viễn.

It's a view from a window in France taken in 1836.

2:00

Đó là khung cảnh nhìn từ một cửa sổ ở Pháp, được chụp vào năm 1836.

2 years later in 1838,

2:04

Hai năm sau, vào năm 1838,

this photograph was taken.

2:06

bức ảnh này được chụp.

And what's significant about it is that Ngữ pháp

2:08

Điều quan trọng ở bức ảnh này là

it's the first photograph ever taken Ngữ pháp

2:10

đây là bức ảnh đầu tiên từng được chụp

that had people in it.

2:13

có con người xuất hiện trong đó.

Ngữ pháp

what's significant about it is that: tập trung vào ý chính

Trong câu này, what's significant about it là một mệnh đề quan hệ tự do, tức là một mệnh đề what hoạt động như danh từ, chứ không phải câu hỏi. Nó có nghĩa là “khía cạnh quan trọng của điều đó” và làm chủ ngữ của is. Mệnh đề that sau is nêu ra sự thật quan trọng. Mẫu có thể áp dụng lại What's significant about X is that Y biến thông tin nền thành lời giải thích rõ ràng về lý do X quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhấn trọng tâm trong bài học: “____ the new water filter ____ it removes lead as well as dirt.”

Xem đáp án

What's significant about · is that

Ngữ pháp

the first photograph ever taken: cấu trúc diễn tả lần đầu tiên trong lịch sử

Cụm danh từ the first photograph ever taken đánh dấu một lần đầu tiên trong lịch sử. Ever mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ khoảng thời gian liên quan, còn taken là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho photograph; ever taken có thể được hiểu là “that was ever taken”. Ở đây, mệnh đề quan hệ theo sau that had people in it thu hẹp phạm vi đối tượng. Toàn bộ câu nói về bức ảnh đầu tiên có con người, chứ không phải bức ảnh đầu tiên thuộc mọi thể loại.

Luyện tập

Dùng produce và mẫu the first + noun + ever + past participle để hoàn thành hai chỗ trống: “This was ____ electric bus ____ in the region.”

Xem đáp án

the first · ever produced

If you look down here, for instance, Mạch ý

2:14

Chẳng hạn, nếu nhìn xuống đây,

you can see a man at a water pump.

2:16

bạn có thể thấy một người đàn ông bên một máy bơm nước.

Mạch ý

If you look down here, for instance, dùng để hướng người xem

If you look down here là một khung câu mang hình thức hướng dẫn, đưa mắt người xem đến một vị trí cụ thể ở phần dưới của hình ảnh mà hai bên đang cùng nhìn. Ở đây, if không chủ yếu diễn tả sự không chắc chắn về một điều kiện trong tương lai; nó gần nghĩa với “khi bạn nhìn vào chỗ tôi đang chỉ”. For instance cho biết chi tiết đó là một ví dụ. Khung câu trước tiên xác định vị trí cần nhìn, rồi mệnh đề chính nêu điều có thể quan sát được: một người đàn ông bên cạnh máy bơm nước.

Luyện tập

Vai trò chính của “If you look down here, for instance,” trong ví dụ là gì?

  1. Nói rằng người nói không chắc bức ảnh có tồn tại hay không.
  2. Cảnh báo rằng nhìn xuống có thể nguy hiểm.
  3. Đưa ra một điều kiện phải được đáp ứng trước khi người đàn ông có thể dùng máy bơm.
  4. Hướng người xem đến một khu vực và giới thiệu một ví dụ có thể nhìn thấy.
Xem đáp án

Hướng người xem đến một khu vực và giới thiệu một ví dụ có thể nhìn thấy.

Modern colorizations of the image

2:18

Trong các phiên bản hiện đại đã được tô màu,

have also claimed to have discovered Ngữ pháp

2:19

người ta còn tuyên bố đã phát hiện ra

other people in the picture.

2:21

những người khác trong bức ảnh.

Ngữ pháp

claimed to have discovered: hành động xảy ra trước được trình bày như một lời tuyên bố

Trong claimed to have discovered, claimed dùng để thuật lại một lời tuyên bố chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Cấu trúc này cho phép người nói nhắc lại điều đã được nói nhưng vẫn giữ khoảng cách với việc phát hiện đó có đúng hay không. Cấu trúc là claim + to have + past participle. To have discovered là động từ nguyên mẫu hoàn thành, vì vậy việc phát hiện được tuyên bố là đã xảy ra trước thời điểm tuyên bố hoặc góc nhìn tường thuật; đó không phải là hành động vẫn đang diễn ra.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của claim và động từ nguyên mẫu hoàn thành để thuật lại một phát hiện trước đó chưa được xác nhận: The researchers ____ a new species.

Xem đáp án

claimed to have discovered

Now, none of them are very clear,

2:22

Tuy nhiên, không ai trong số họ hiện ra thật rõ,

which is why we should talk about Robert Cornelius. Ngữ pháp

2:24

đó là lý do chúng ta nên nói về Robert Cornelius.

Ngữ pháp

Dùng which is why để nêu kết quả

Trong câu này, which chỉ lại toàn bộ tình huống phía trước: không bức ảnh nào trước đó thật sự rõ nét. Sau đó, which is why dẫn vào kết quả là tiếp theo sẽ nói về Robert Cornelius. Dùng cấu trúc “mệnh đề hoàn chỉnh, which is why + mệnh đề chỉ kết quả” khi toàn bộ ý đầu tiên gây ra hoặc giải thích cho điều xảy ra tiếp theo. Dấu phẩy giúp cho thấy which chỉ cả mệnh đề đầu, chứ không chỉ một danh từ ở gần.

Luyện tập

Chọn cụm từ khiến đường đóng băng là nguyên nhân và việc trường học đóng cửa là kết quả: The roads are icy, ___ school is closed today.

  1. which is why
  2. which is when
  3. which is because
Xem đáp án

which is why

I actually hid this portrait

2:27

Thật ra, tôi đã giấu bức chân dung này

in the beginning of the most recent IMG.

2:29

ở phần đầu tập IMG gần đây nhất.

And the reason it's significant is that this picture is the first portrait ever taken. Ngữ pháp

2:32

Bức ảnh này quan trọng vì nó là bức chân dung đầu tiên từng được chụp.

Ngữ pháp

Giải thích bằng the reason ... is that ...

Chủ ngữ the reason it's significant trước hết nêu câu hỏi cần trả lời: vì sao nó quan trọng? Sau đó, is that dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh chứa câu trả lời: bức ảnh này là bức chân dung đầu tiên từng được chụp. Dùng the reason + mệnh đề + is that + mệnh đề để trình bày lời giải thích theo hai bước rõ ràng. Trong tiếng Anh cẩn trọng, that hoàn chỉnh khung câu với reason này; because phù hợp với một khung khác, chẳng hạn X is significant because Y.

Luyện tập

Điền các từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc nêu lý do chuẩn: The reason this rule matters ____ it keeps everyone safe.

Xem đáp án

is that

It's the first capturing of light

2:38

Đây là lần đầu tiên ánh sáng

reflected off a human's face. Cụm động từ

2:40

phản chiếu từ gương mặt con người được ghi lại.

Cụm động từ

reflected off: ánh sáng bật lại từ một bề mặt

Trong “light reflected off a human’s face”, reflected off mô tả ánh sáng chiếu vào khuôn mặt rồi bật ra khỏi bề mặt đó. Off đánh dấu bề mặt mà ánh sáng rời khỏi sau khi phản xạ; đây là sự phản xạ vật lý, không phải hành động suy ngẫm. “Reflected off a human’s face” là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn của “light that was reflected off a human’s face”. Phân từ quá khứ reflected bổ nghĩa cho light, còn a human’s face là bề mặt phản xạ ánh sáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của reflect và tiểu từ mang nghĩa “bật lại từ một bề mặt”: The road sign glows when light is ____ it.

Xem đáp án

reflected off

Think of it this way. Mạch ý

2:42

Hãy nghĩ theo cách này.

Mạch ý

Think of it this way: giới thiệu một góc nhìn mới

Think of it this way yêu cầu người nghe sử dụng góc nhìn mà người nói sắp trình bày. Cụm này đóng vai trò như một biển chỉ dẫn: câu tiếp theo sẽ diễn đạt lại, đơn giản hóa hoặc so sánh cùng một ý tưởng, thay vì bắt đầu một chủ đề mới. Ở đây, this way hướng tới phần giải thích sắp xuất hiện. Nó có nghĩa là “từ góc nhìn này”, chứ không phải “theo tuyến đường này” hay “bằng phương pháp vật lý này”.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng đúng tín hiệu để giới thiệu một góc nhìn đơn giản hơn về cùng một ý tưởng?

  1. By the way: theo sau là một chủ đề phụ mới.
  2. That reminds me: theo sau là một ký ức có liên quan.
  3. Think of it this way: theo sau là một phép so sánh đơn giản hơn.
Xem đáp án

Think of it this way: theo sau là một phép so sánh đơn giản hơn.

There is no other photograph of anybody older than this. Ngữ pháp

2:43

Không có bức ảnh nào về con người lâu đời hơn bức này.

Ngữ pháp

No other ... older than this: phép so sánh gần với dạng so sánh nhất

No other loại trừ mọi đối tượng khác trong phạm vi liên quan. Khi kết hợp với older than this, cụm này cho biết không ai trong số những người có mặt trong tư liệu ảnh hiện có lớn tuổi hơn người được chỉ ra ở đây. Phép so sánh phủ định này dẫn đến một kết luận gần với dạng so sánh nhất: trong phạm vi bằng chứng đó, đây là người lớn tuổi nhất được chụp ảnh. Older nói về tuổi của người đó hoặc việc họ sinh sớm hơn, chứ không nói về độ cũ của bức ảnh vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành lời khẳng định rằng Mrs. Alvarez là người lớn tuổi nhất xuất hiện trong ảnh bằng cấu trúc mục tiêu: There is ____ person in this photo collection ____ Mrs. Alvarez.

Xem đáp án

no other · older than

This is the oldest human Ngữ pháp

2:47

Đây là người lâu đời nhất

we have a photographic record of.

2:49

mà chúng ta có tư liệu bằng ảnh.

Ngữ pháp

The oldest human we have a photographic record of: đại từ quan hệ được lược bỏ

Sau human là một mệnh đề quan hệ: we have a photographic record of [the human]. Danh từ được lặp lại sẽ là tân ngữ của of, vì vậy tiếng Anh có thể lược bỏ đại từ quan hệ: the human (that/whom) we have a photographic record of. Giới từ of vẫn nằm ở cuối vì nó thuộc cụm have a record of. Đây là cách để giới từ ở cuối mệnh đề hoàn toàn chuẩn, không phải một câu chưa hoàn chỉnh. Phạm vi của dạng so sánh nhất được giới hạn bởi mệnh đề quan hệ: người lớn tuổi nhất trong số những người mà chúng ta có tư liệu ảnh.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đại từ quan hệ đúng cách và để giới từ ở cuối?

  1. This is the artist we have a signed letter from.
  2. This is the artist from we have a signed letter.
  3. This is the artist we have a signed letter.
Xem đáp án

This is the artist we have a signed letter from.

Finally,

2:52

Cuối cùng,

here's a picture that IMG would be proud of, Cụm từ

2:52

đây là một bức ảnh mà IMG hẳn sẽ rất tự hào,

Cụm từ

would be proud of: sự tán thành được hình dung

Be proud of là cấu trúc cố định proud + of + người hoặc vật tạo ra cảm xúc đó. Ở đây, that chỉ picture, nên ý cơ bản là IMG would be proud of this picture. Trong mệnh đề quan hệ tiếng Anh, that được đưa lên đầu còn of vẫn nằm ở cuối. Would cho thấy sự tán thành này chỉ được hình dung hoặc suy đoán, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Với giọng đùa vui, người nói nhận xét rằng bức ảnh hợp với phong cách hoặc tiêu chuẩn của IMG.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “sẽ cảm thấy tự hào về điều gì đó”: This is a drawing that my art teacher would be ____.

Xem đáp án

proud of

a photo of a musical parody group called The Horrible CERN Girls,

2:55

ảnh của một nhóm nhạc nhại có tên The Horrible CERN Girls,

formed out of employees at CERN.

2:59

do các nhân viên CERN thành lập.

The initials of their name in French are C.E.R.N.

3:01

Các chữ cái đầu trong tên tiếng Pháp của họ là C.E.R.N.

But why should we care about this picture? Mạch ý

3:05

Nhưng tại sao chúng ta lại cần quan tâm đến bức ảnh này?

Mạch ý

But why should we care ...? như một câu hỏi dẫn dắt

Đây là một câu hỏi tu từ: người nói nêu ra câu hỏi mà khán giả có thể đang nghĩ đến, rồi trả lời trong phần giải thích tiếp theo. Người nói không thực sự yêu cầu khán giả trả lời. But đánh dấu sự chuyển hướng từ việc mô tả bức ảnh sang giải thích tầm quan trọng của nó. Why should we care? có nghĩa là “Tại sao điều này đáng được chúng ta chú ý?”. Ở đây, should diễn tả sự liên quan hoặc tầm quan trọng, không phải nghĩa vụ hay mệnh lệnh.

Luyện tập

Vai trò chính của câu hỏi này trong phần giải thích là gì?

  1. Nó cho thấy người nói đã quên bức ảnh là gì.
  2. Nó chuẩn bị cho khán giả nghe lời giải thích về lý do bức ảnh quan trọng.
  3. Nó yêu cầu khán giả xác định những người trong bức ảnh.
Xem đáp án

Nó chuẩn bị cho khán giả nghe lời giải thích về lý do bức ảnh quan trọng.

Well,

3:07

Chà,

in 1992, Tim Berners-Lee uploaded this photo to a website, Ghi chú

3:07

vào năm 1992, Tim Berners-Lee đã tải bức ảnh này lên một trang web,

Cụm từ

upload something to a website: tải một thứ lên trang web

Trong upload something to a website, upload là ngoại động từ: nội dung kỹ thuật số là tân ngữ trực tiếp, còn to giới thiệu đích đến. Ở đây, this photo là nội dung và a website là nơi nội dung được gửi đến. Mẫu có thể tái sử dụng là upload + content + to + destination: upload a file to the portal hoặc upload a video to the channel. Nếu đích đến đã rõ hoặc không quan trọng, upload có thể chỉ đi với tân ngữ, như trong Upload the photo.

Luyện tập

Dùng upload ... to ở thì quá khứ: Yesterday, I ____ the photo ____ the school's website.

Xem đáp án

uploaded · to

making this image Ngữ pháp

3:13

khiến nó trở thành

the very first photographic image ever

3:15

hình ảnh dạng ảnh chụp đầu tiên trong lịch sử

on the internet.

3:18

xuất hiện trên internet.

Văn hóa

Tim Berners-Lee và thời kỳ đầu của World Wide Web

Tim Berners-Lee là nhà khoa học máy tính đã tạo ra World Wide Web khi làm việc tại CERN. Nhận ra tên ông giúp liên hệ lần tải lên này với những con người và địa điểm tham gia vào giai đoạn phát triển đầu tiên của Web. Internet là mạng lưới toàn cầu làm nền tảng, còn World Wide Web là hệ thống các trang và trang web được liên kết, hoạt động trên mạng lưới đó. Vì bức ảnh được tải lên một trang web, ý nghĩa lịch sử ở đây liên quan đến một hình ảnh nhiếp ảnh thời kỳ đầu trên Web, chứ không phải việc phát minh ra chính Internet.

Luyện tập

Tại sao tên Tim Berners-Lee khiến lần tải lên này có ý nghĩa lịch sử?

  1. Ông đã tạo ra World Wide Web, vì vậy việc tải ảnh lên một trang web gắn hành động này với lịch sử ban đầu của Web.
  2. Ông đã phát minh ra Internet vào năm 1992.
  3. Ông là nhiếp ảnh gia được nhắc tên trong câu.
Xem đáp án

Ông đã tạo ra World Wide Web, vì vậy việc tải ảnh lên một trang web gắn hành động này với lịch sử ban đầu của Web.

Ngữ pháp

making this image the very first photographic image: make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ

Trong “making this image the very first photographic image ever on the internet”, make có nghĩa là “khiến trở thành”, không phải “tạo ra”. This image là tân ngữ, còn the very first photographic image ever on the internet là bổ ngữ danh từ cho tân ngữ, cho biết địa vị mới của hình ảnh. Mệnh đề -ing nhắc lại hành động tải hình ảnh lên đã được nói trước đó và nêu kết quả của hành động ấy. Cấu trúc ngắn gọn make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ diễn tả một hành động khiến người hoặc vật có được vai trò, danh tính hay địa vị mới.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng dạng -ing của make và đại từ chỉ Ava: The judges chose Ava as team captain, ____ the youngest captain in the league.

Xem đáp án

making her

But here is something that has never happened. Mạch ý

3:20

Nhưng đây là một điều chưa từng xảy ra.

Mạch ý

But here is something that has never happened: câu dẫn tạo tương phản

But đánh dấu sự tương phản với danh sách những điều đã thực sự xảy ra trước đó. Here is giới thiệu một chủ đề mới, còn something that has never happened chỉ đưa ra mô tả khái quát và cố ý trì hoãn việc nói rõ chủ đề cụ thể. Với vai trò là câu dẫn thu hút sự chú ý, câu này khởi động một phần giải thích mới: nó chuyển từ những sự kiện đầu tiên trong lịch sử đã được biết đến sang một trường hợp chưa xảy ra và tạo sự tò mò cho câu tiếp theo. Người nghe sẽ chờ đợi nội dung còn thiếu của something được xác định ngay sau đó.

Luyện tập

Trong một bộ phim tài liệu, “But here is something that has never happened” có khả năng thực hiện chức năng nào nhất?

  1. Cung cấp ngay toàn bộ chi tiết của sự kiện.
  2. Sửa lại ngày tháng của sự kiện trước đó.
  3. Mở ra một phần mới bằng cách tương phản với các sự kiện trước đó và trì hoãn việc nêu chủ đề cụ thể.
Xem đáp án

Mở ra một phần mới bằng cách tương phản với các sự kiện trước đó và trì hoãn việc nêu chủ đề cụ thể.

Along the border of China and Bhutan is a mountain called Gangkhar Puensum. Ngữ pháp

3:22

Dọc biên giới Trung Quốc và Bhutan có một ngọn núi tên là Gangkhar Puensum.

Ngữ pháp

Along the border of China and Bhutan is a mountain: đảo ngữ chỉ địa điểm

Ở đây, cụm từ chỉ địa điểm “Along the border of China and Bhutan” được đặt lên đầu. Sau đó, động từ “is” đứng trước chủ ngữ ngữ pháp “a mountain”. Đây là đảo ngữ chỉ địa điểm: địa điểm + be + chủ ngữ mới. Trật tự này giúp người nói thiết lập bối cảnh trước rồi mới giới thiệu một sự vật mới ở đó. Với trật tự thông thường có chủ ngữ đứng trước, ý chính là “A mountain is along the border of China and Bhutan.” China and Bhutan nằm trong cụm từ chỉ địa điểm và không phải là chủ ngữ của “is”.

Luyện tập

Bạn muốn nêu vị trí trước rồi mới giới thiệu một địa điểm mới. Câu nào dùng đảo ngữ chỉ địa điểm một cách tự nhiên?

  1. At the end of the street a small bakery is.
  2. A small bakery is at the end of the street.
  3. At the end of the street is a small bakery.
Xem đáp án

At the end of the street is a small bakery.

At 24,800 ft high, Cụm từ

3:27

Với độ cao 24.800 feet,

Cụm từ

At 24,800 ft high: mẫu at + measurement + high

Ở đây, at đưa vào một mức đo chứ không phải địa chỉ. Mẫu at + number + unit + high cho biết chiều cao theo phương thẳng đứng của một vật; thứ tự là at, số, đơn vị và high. Khi đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy, cụm từ này đưa chiều cao làm thông tin nền cho nhận định tiếp theo. Ở đây, ft là dạng viết tắt của feet.

Luyện tập

Dùng 50 meters và mẫu at + measurement + high để hoàn thành phần mở đầu: ____, the waterfall can be seen above the trees.

Xem đáp án

At 50 meters high

it is the tallest mountain in the world

3:30

đây là ngọn núi cao nhất thế giới

that mankind has yet to reach the top of. Ngữ pháp

3:33

mà nhân loại vẫn chưa lên tới đỉnh.

Ngữ pháp

has yet to reach: điều vẫn chưa đạt được

Has yet to reach có nghĩa là cho đến nay vẫn chưa đến được. Cấu trúc này trông giống dạng khẳng định vì không có not, nhưng yet tạo ra ý phủ định và cho biết hành động vẫn chưa hoàn thành. Dùng have/has yet to + động từ nguyên mẫu cho việc hiện vẫn chưa làm nhưng có thể xảy ra sau này. Ở đây, việc đến được đỉnh núi vẫn là một thành tựu mà loài người chưa đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là kết quả chưa xảy ra cho đến nay nhưng có thể xảy ra sau này: The rescue team ____ find a safe route.

Xem đáp án

has yet to

The local government prohibits mountaineering in the region, Cách dùng từ

3:36

Chính quyền địa phương cấm leo núi trong khu vực,

Cách dùng từ

prohibits mountaineering: chính thức cấm một hoạt động

Prohibits có nghĩa là chính thức quy định rằng một việc không được phép. Mountaineering gọi tên hoạt động bị cấm nên đứng ngay sau động từ. Cấu trúc là prohibit + danh từ hoặc hoạt động dạng -ing: The rule prohibits swimming. Để nêu những người chịu lệnh cấm, dùng prohibit + người + from + -ing: The rule prohibits visitors from swimming.

Luyện tập

Hoàn thành quy định chính thức bằng động từ prohibit và hoạt động trong ngoặc: The city ____. (parking on this street)

Xem đáp án

prohibits parking on this street

which means it might be left unconquered for quite some time, Ghi chú

3:39

nghĩa là ngọn núi có thể còn chưa bị chinh phục trong một thời gian dài,

Cách dùng từ

Left unconquered trong ngữ cảnh leo núi

Left ở đây tạo thành cấu trúc be left + bổ ngữ, diễn tả một thứ được để hoặc bị khiến tiếp tục ở trong một trạng thái nhất định. Trong câu này, unconquered mô tả một ngọn núi mà chưa người leo núi nào lên đỉnh thành công. Trong ngôn ngữ leo núi, conquer là một ẩn dụ giàu kịch tính cho việc lên tới đỉnh, chứ không nói về sự kiểm soát quân sự hay chính trị. Mệnh đề này dự đoán rằng tình trạng chưa có ai chinh phục được đỉnh núi có thể tiếp tục.

Luyện tập

Trong một bản tin leo núi, "the peak might be left unconquered" ở đây có nghĩa là gì?

  1. Ngọn núi có thể nằm ngoài sự kiểm soát chính trị của mọi quốc gia.
  2. Có thể trong một thời gian dài sẽ không người leo núi nào lên tới đỉnh thành công.
  3. Ngọn núi sẽ bị đánh bại trong một trận chiến quân sự.
Xem đáp án

Có thể trong một thời gian dài sẽ không người leo núi nào lên tới đỉnh thành công.

Cụm từ

For quite some time: một khoảng thời gian dài không xác định

For quite some time là một cụm chỉ thời lượng, mang nghĩa trong một khoảng thời gian khá dài. Quite some nhấn mạnh time: người nói cho rằng khoảng thời gian sẽ đáng kể nhưng không nói chính xác dài bao lâu. Khi đi với might be left, cụm này hướng từ hiện tại tới tương lai: trạng thái đó có thể tiếp tục trong một thời gian dài. Giới từ for đánh dấu thời lượng, vì vậy time ở đây là một khoảng thời gian, không phải một giờ cụ thể hay một ngày tháng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ, mang nghĩa “trong một khoảng thời gian khá dài nhưng không được xác định cụ thể”: The road may remain closed ____.

Xem đáp án

for quite some time

making it one of just many things on Earth

3:42

khiến nó trở thành một trong rất nhiều điều trên Trái Đất

that we have yet to explore.

3:44

mà chúng ta vẫn chưa khám phá.

In a couple of days,

3:47

Trong vài ngày nữa,

we'll have a new episode of DONG,

3:47

chúng ta sẽ có một tập DONG mới,

so be sure to subscribe to Vsauce.

3:49

vì vậy hãy nhớ đăng ký theo dõi Vsauce.

And as always, thanks for watching.

3:50

Và như mọi khi, cảm ơn các bạn đã theo dõi.