Đã từng có một nhà độc tài tốt? - Stephanie Honchell Smith: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Từ truyền thuyết về Cincinnatus, video đối chiếu lý tưởng về một nhà cai trị nhân từ với thành tích của các nhà độc tài hiện đại, rồi kết luận rằng dân chủ phụ thuộc vào những thể chế có khả năng kiềm chế quyền lực. Các điểm tiếng Anh chính: 1. benevolent dictator. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Bạn sẽ hiểu sự căng thẳng trong thuật ngữ chính trị cốt lõi này: benevolent gợi ý việc cai trị vì lợi ích chung, còn dictator chỉ người nắm quyền mà không bị kiểm soát. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra khi cụm từ trình bày một lý tưởng hấp dẫn mà chế độ chuyên quyền trong thực tế có thể không đáp ứng được. 2. gradually dismantled checks on their power, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Tìm hiểu cách tiếng Anh mô tả các lãnh đạo dân cử lần lượt làm suy yếu tòa án, giới hạn nhiệm kỳ, quy tắc bầu cử và những cơ chế kiềm chế khác. Điều này giúp bạn theo dõi tin tức về sự xói mòn dân chủ mà không chỉ hiểu dismantled là tháo rời một vật thể hữu hình. 3. walk away from power. — Cụm động từ: Bạn có thể dùng cách nói này cho việc tự nguyện từ bỏ quyền lực, chứ không đơn thuần là rời khỏi một nơi. Sự đối lập giữa Cincinnatus và các nhà độc tài hiện đại giúp bạn nắm được hàm ý rằng một lãnh đạo có thể tiếp tục kiểm soát nhưng vẫn chủ động lựa chọn trao trả quyền lực.
Nội dung bài học
According to legend: đánh dấu nguồn truyền thuyết
According to legend cho biết nội dung theo sau bắt nguồn từ một câu chuyện truyền thống hoặc lời kể đã được lưu truyền từ lâu, chứ không phải một sự thật mà người nói đã tự xác minh. Cấu trúc according to + nguồn thông tin cho người nghe biết thông tin đến từ đâu. Ở đây, legend là nguồn, vì vậy cụm từ này tạo khung cho câu chuyện thay vì trình bày quan sát cá nhân của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để cho biết nội dung bắt nguồn từ một câu chuyện truyền thống: ____, a giant once lived in this cave.
Xem đáp án
According to legend
the ancient Roman statesman Cincinnatus was plowing his fields Văn hóa
0:08chính khách La Mã cổ đại Cincinnatus đang cày trên cánh đồng của mình
ancient Roman statesman Cincinnatus: danh tính và bối cảnh thiết yếu
Ancient Roman statesman Cincinnatus là một cụm danh từ được tạo bởi phần mô tả và một tên riêng. Ancient Roman đặt nhân vật vào một thời kỳ và nền văn hóa, statesman cho biết vai trò công chúng, còn Cincinnatus là tên riêng của người đó. Các câu chuyện truyền thống kể rằng Cincinnatus nhận quyền lực khẩn cấp tạm thời trong một cuộc khủng hoảng rồi trao trả quyền lực sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Hình ảnh lý tưởng hóa về một lãnh đạo tự nguyện từ bỏ quyền lực là bối cảnh cần thiết; chức vụ khẩn cấp của La Mã trong câu chuyện này không đồng nhất với quan niệm hiện đại về một nhà độc tài lâu dài và áp bức.
Luyện tập
Trong cụm ancient Roman statesman Cincinnatus, Cincinnatus xác định điều gì?
- Một danh từ chung có nghĩa là nông dân.
- Tên của vị chính khách La Mã cổ đại.
- Một tính từ mô tả nhà nước La Mã.
Xem đáp án
Tên của vị chính khách La Mã cổ đại.
Rome's powerful enemy to the east, had invaded. Ngữ pháp
0:14kẻ thù hùng mạnh ở phía đông của La Mã, đã xâm lược.
had invaded: thì quá khứ hoàn thành đánh dấu sự việc xảy ra trước
Had invaded là thì quá khứ hoàn thành, có cấu trúc had + quá khứ phân từ. Trong câu này, nó đặt cuộc xâm lược trước mốc quá khứ news arrived: cuộc xâm lược xảy ra trước, sau đó tin tức mới truyền đến. Dùng thì quá khứ hoàn thành trong câu chuyện ở quá khứ khi cần nhìn lại một sự việc xảy ra trước một thời điểm quá khứ khác. Cách dùng này làm rõ trình tự thời gian thay vì chỉ liệt kê các sự việc trong quá khứ.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ hoàn thành của invade để cho biết cuộc xâm lược xảy ra trước khi lời cảnh báo đến: By the time the warning arrived, the enemy ____ the coastal town.
Xem đáp án
had invaded
Rome was in need of swift decisive action, Cụm từ
0:18La Mã cần một hành động nhanh chóng và dứt khoát,
in need of: diễn đạt trạng thái cần một cách trang trọng
In need of nằm trong cấu trúc be in need of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này có nghĩa là cần hoặc thiếu thứ được nêu sau of. Ở đây, swift decisive action là điều La Mã cần, chứ không phải nguyên nhân tạo ra nhu cầu đó. So với need + tân ngữ, be in need of có sắc thái trang trọng hơn một chút và nhấn mạnh trạng thái đang cần một thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ ba từ đã học ở đây, có nghĩa là “cần”: After the storm, the clinic was ____ clean water.
Xem đáp án
in need of
swift decisive action: hành động nhanh chóng và dứt khoát
Cụm swift decisive action có nghĩa là hành động được thực hiện nhanh chóng với sự quyết định rõ ràng và vững vàng. Swift bổ sung ý về tốc độ; decisive bổ sung ý về sự quyết đoán và khả năng giải quyết tình hình. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho action. Trong ngôn ngữ chính trị hoặc khủng hoảng, action thường là danh từ không đếm được và chỉ việc thực hiện các biện pháp nói chung, không phải một hành động riêng lẻ. Cụm này ngụ ý rằng sự chậm trễ hoặc do dự sẽ gây hại.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một cuộc khủng hoảng cần hành động vừa nhanh vừa dứt khoát?
- The crisis requires fast decision action.
- The crisis requires swift, decisive action.
- The crisis requires quickly decided action.
Xem đáp án
The crisis requires swift, decisive action.
and the Senate had chosen him to serve as dictator Cụm từ
0:20và Thượng viện đã chọn ông làm nhà độc tài
to serve as dictator: serve as + vai trò hoặc chức năng
Cấu trúc serve as + vai trò hoặc chức năng có nghĩa là đảm nhiệm vai trò đó hoặc được dùng cho mục đích đó. Ở đây, to serve as dictator giải thích chức vụ mà ông được chọn để đảm nhiệm; nó không có nghĩa là phục vụ một người khác. Trong bối cảnh La Mã cổ đại này, dictator là một chức vụ khẩn cấp tạm thời có thẩm quyền đặc biệt. Không nên tự động hiểu chức danh lịch sử đó với toàn bộ liên tưởng hiện đại về một nhà cai trị nắm quyền lực không bị kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là đảm nhiệm một vai trò: During the transition, she agreed to ____ interim director.
Xem đáp án
serve as
with absolute power over the military and government. Cách dùng từ
0:24với quyền lực tuyệt đối về quân sự và chính phủ.
absolute power over the military and government: quyền lực tuyệt đối đối với quân đội và chính phủ
Absolute power có nghĩa là quyền lực không có giới hạn hoặc cơ chế kiềm chế hữu hiệu. Ở đây, absolute cho biết quyền lực không bị hạn chế đến mức nào; nó không có nghĩa là “hoàn toàn đúng”. Power over + người, tổ chức hoặc lĩnh vực nêu ra đối tượng mà một người có thể kiểm soát. Cụm mở đầu bằng with bổ sung thẩm quyền đi kèm với chức vụ: quyền kiểm soát cả quân đội lẫn chính phủ.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất absolute power over the military and government?
- Một người có thẩm quyền không bị hạn chế đối với cả hai tổ chức.
- Một người chỉ có ảnh hưởng mang tính nghi lễ đối với cả hai tổ chức.
- Một người hoàn toàn đúng về cả hai tổ chức.
Xem đáp án
Một người có thẩm quyền không bị hạn chế đối với cả hai tổ chức.
took control: giành quyền kiểm soát tại một thời điểm cụ thể
Take control có nghĩa là giành được thẩm quyền và bắt đầu điều hành một tình huống, tổ chức hoặc hệ thống. Took là dạng quá khứ của take, vì vậy took control thể hiện sự thay đổi về người điều hành chứ không phải hành động cầm lấy một đồ vật theo nghĩa đen. Khi nêu rõ đối tượng bị kiểm soát, dùng take control of + danh từ. Khi không có đối tượng sau control như trong phụ đề, ngữ cảnh xung quanh cho biết điều gì đã bị đặt dưới quyền kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take control và giới từ đúng: After the previous director left, Lena ____ the department.
Xem đáp án
took control of
in a matter of weeks: chỉ trong vòng vài tuần
In a matter of weeks có nghĩa là “chỉ trong vòng vài tuần”. Cụm này diễn tả một thay đổi hoặc kết quả xảy ra nhanh chóng, thường nhanh hơn dự kiến. Cấu trúc là in a matter of + đơn vị thời gian số nhiều, như in a matter of days hoặc in a matter of months. Ở đây, matter là một phần của cụm từ cố định, không mang nghĩa “vấn đề hay chủ đề”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc in a matter of + đơn vị thời gian để diễn đạt “chỉ trong vòng vài tuần”: After the new system went live, customer wait times fell sharply ____.
Xem đáp án
in a matter of weeks
This story reinforces the myth of the benevolent dictator. Ghi chú
0:34Câu chuyện này củng cố thêm huyền thoại về nhà độc tài nhân từ.
reinforces the myth of: củng cố một niềm tin phổ biến
Reinforces the myth of có nghĩa là một điều gì đó khiến một niềm tin đã tồn tại và được nhắc đi nhắc lại rộng rãi có vẻ vững chắc hoặc thuyết phục hơn. Reinforces hàm ý củng cố niềm tin đó, chứ không phải tạo ra nó lần đầu tiên. Ở đây, myth không chỉ có nghĩa là câu chuyện truyền thống về các vị thần hoặc anh hùng. Trong ngôn ngữ phân tích, từ này có thể chỉ một niềm tin phổ biến nhưng bị đơn giản hóa quá mức, lý tưởng hóa hoặc đáng ngờ. Vì vậy, cụm từ thể hiện góc nhìn phê phán đối với niềm tin đó.
Luyện tập
“The documentary reinforces the myth of effortless success” có nghĩa là gì?
- Bộ phim tài liệu sáng tạo ra một truyền thuyết cổ về vị thần thành công.
- Bộ phim tài liệu khiến một niềm tin đã tồn tại và có thể gây hiểu lầm về thành công không cần nỗ lực có vẻ vững chắc hơn.
- Bộ phim tài liệu chứng minh chắc chắn rằng thành công không bao giờ đòi hỏi nỗ lực.
Xem đáp án
Bộ phim tài liệu khiến một niềm tin đã tồn tại và có thể gây hiểu lầm về thành công không cần nỗ lực có vẻ vững chắc hơn.
benevolent dictator: lòng nhân từ được tuyên bố và quyền lực không bị kiểm soát
Benevolent dictator là một người cai trị có quyền lực tuyệt đối hoặc không bị kiểm soát nhưng được mô tả là nhân từ hay hành động vì lợi ích chung. Cụm từ này tạo ra sự căng thẳng: benevolent mô tả ý định hoặc hình ảnh được gán cho người đó, còn dictator chỉ một hình thức cai trị không có những giới hạn dân chủ thông thường. Trong câu này, myth cho thấy người nói đang chất vấn hình ảnh lý tưởng hóa đó, chứ không xác nhận rằng một nhà độc tài thực sự nhân từ. Nói rộng hơn, cụm từ giúp bạn nhận ra và đánh giá lập luận cho rằng ý định tốt có thể khiến quyền lực tập trung trở nên an toàn.
Luyện tập
Benevolent dictator có nghĩa là gì trong câu này?
- Một công dân tốt bụng không có thẩm quyền chính trị
- Một người cai trị có quyền lực không bị kiểm soát nhưng được mô tả là hành động vì lợi ích chung
- Một lãnh đạo được bầu có quyền lực bị pháp luật giới hạn chặt chẽ
Xem đáp án
Một người cai trị có quyền lực không bị kiểm soát nhưng được mô tả là hành động vì lợi ích chung
The idea of a leader who holds absolute power, Cụm từ
0:39Ý tưởng về một nhà lãnh đạo nắm giữ quyền lực tuyệt đối,
holds absolute power: hold với nghĩa sở hữu hoặc kiểm soát
Trong cụm holds absolute power, hold có nghĩa là sở hữu hoặc kiểm soát, không phải cầm nắm một vật bằng tay. Chủ ngữ leader ở ngôi thứ ba số ít nên động từ ở hiện tại là holds; absolute power là tân ngữ của động từ. Cụm từ này mô tả một trạng thái kéo dài, trong đó quyền lực của nhà lãnh đạo không có giới hạn hữu hiệu. Nghĩa trang trọng này của hold cũng xuất hiện trong các cụm như hold power và hold office; nó cho biết một người có chức vụ hay quyền hạn nào, chứ không cho biết họ có được điều đó bằng cách nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chính xác gồm ba từ trong bài học: In the fictional state, one leader ____, with no court or legislature able to limit that leader.
Xem đáp án
holds absolute power
yet only uses it for the common good: báo hiệu sự tương phản ngoài dự đoán
Yet nối mệnh đề này với ý trước đó và báo hiệu sự tương phản với điều người ta thường mong đợi. Người lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối, nhưng lại được mô tả là chỉ sử dụng quyền lực đó vì lợi ích chung. It chỉ ngược lại absolute power ở phần trước. Only thu hẹp thêm mục đích được nêu của quyền lực đó. Khi đi cùng nhau, yet và only nhấn mạnh một tuyên bố mang tính lý tưởng: quyền lực không bị giới hạn, nhưng việc sử dụng nó bị ràng buộc về mặt đạo đức và chỉ nhằm mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Luyện tập
Câu nào dùng yet để đánh dấu một kết quả tương phản với ý đầu tiên?
- The road was long because it crossed the desert.
- The road was long, and it had many turns.
- The road was long, yet we arrived before noon.
Xem đáp án
The road was long, yet we arrived before noon.
to address problems efficiently and create a just regime. Cụm từ
0:45để giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả và tạo ra một chế độ công bằng.
to address problems efficiently: hành động mà ít gây lãng phí
Trong address problems, address là động từ có nghĩa là xử lý vấn đề bằng cách chú ý đến nó và thực hiện hành động. Đây không phải là danh từ chỉ địa chỉ ngoài đời hoặc trên môi trường điện tử. Efficiently cho biết cách thực hiện hành động: ít lãng phí thời gian hoặc công sức. Việc address một vấn đề tự nó không có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn. Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận trang trọng về chính sách, công việc và tổ chức.
Luyện tập
Câu nào cho biết ủy ban đã xử lý vấn đề một cách hiệu quả nhưng không khẳng định rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn?
- The committee addressed the safety problem efficiently.
- The committee solved the safety problem completely.
- The committee listed the safety problem carefully.
Xem đáp án
The committee addressed the safety problem efficiently.
But can a truly benevolent dictator exist in today's world? Mạch ý
0:49Nhưng một nhà độc tài thực sự nhân từ có thể tồn tại trong thế giới ngày nay không?
But can ... exist? như một câu hỏi dẫn dắt lập luận
Câu hỏi này không chỉ dùng để yêu cầu thông tin. But đánh dấu sự chuyển hướng từ phần bối cảnh trước đó sang một vấn đề cần xem xét: trong thế giới hiện đại, liệu một người có thể vừa thực sự nhân từ vừa là nhà độc tài hay không. Trong một bài giải thích mang tính lập luận, câu hỏi như vậy đặt ra vấn đề trung tâm. Nó cho người nghe biết các bằng chứng và lập luận tiếp theo sẽ xem xét điều gì, vì vậy hãy hiểu đây là câu hỏi dẫn dắt lập luận chứ không phải một câu hỏi riêng lẻ cần được trả lời ngay.
Luyện tập
Chức năng chính của câu hỏi này trong cấu trúc bài là gì?
- Nó đưa ra bằng chứng cuối cùng rằng kiểu nhà độc tài đó thực sự tồn tại.
- Nó đặt ra vấn đề trung tâm mà phần lập luận tiếp theo sẽ xem xét.
- Nó yêu cầu người xem nêu tên một nhà lãnh đạo cụ thể hiện nay.
Xem đáp án
Nó đặt ra vấn đề trung tâm mà phần lập luận tiếp theo sẽ xem xét.
to safeguard against the potentially destructive whims of a single individual. Ghi chú
0:57để bảo vệ chống lại những ý nghĩ bất chợt có khả năng phá hoại của một cá nhân duy nhất.
to safeguard against: nêu rủi ro cần phòng ngừa
Safeguard against + một mối đe dọa hoặc hậu quả có hại có nghĩa là thực hiện biện pháp bảo vệ để giảm khả năng mối nguy gây thiệt hại. Phần sau against nêu tên rủi ro, chứ không phải người hoặc vật được bảo vệ. Ở đây, to safeguard against ... là cấu trúc nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó giải thích vì sao các quốc gia thiết lập nền dân chủ hiện đại: để giảm mối nguy do sự tùy hứng có thể gây hậu quả tai hại của một cá nhân tạo ra.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu trong cấu trúc chỉ mục đích: Extra identity checks were added ____ fraud.
Xem đáp án
to safeguard against
potentially destructive whims of a single individual: ý chí tùy tiện có thể gây hại của một cá nhân
Cụm từ này nói đến những quyết định đột ngột, thiếu căn cứ hoặc tùy tiện của một người, có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng. "Potentially destructive" mô tả một nguy cơ chứ không phải điều chắc chắn: các quyết định ấy có thể gây hại, nhưng không có nghĩa là lần nào cũng gây hại. Ở đây, "whims" mang sắc thái phê phán. Trong bối cảnh chính trị, từ này gợi đến ý chí cá nhân khó đoán và không được kiểm soát đầy đủ, chứ không chỉ là những sở thích thông thường.
Luyện tập
Trong câu này, "potentially destructive whims" có nghĩa là gì?
- Những thôi thúc cá nhân khó đoán có thể gây thiệt hại nghiêm trọng
- Những sở thích thông thường không mang sắc thái phê phán
- Những chính sách được xem xét cẩn thận và có bằng chứng hỗ trợ
Xem đáp án
Những thôi thúc cá nhân khó đoán có thể gây thiệt hại nghiêm trọng
When functioning properly: mệnh đề rút gọn với when
When functioning properly là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Vì chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau là democracies, dạng đầy đủ là when democracies are functioning properly. Cụm này có nghĩa là “khi các nền dân chủ vận hành đúng như dự kiến”. Cách rút gọn này dùng được khi mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề chính có cùng chủ ngữ logic, đồng thời mệnh đề trạng ngữ đầy đủ chứa một dạng của động từ be. Tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ đó và be, chỉ giữ lại when + functioning properly.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mệnh đề rút gọn với when và có chủ ngữ chung rõ ràng?
- When functioning properly, the machine uses very little power.
- When functioning properly, very little power is needed by the machine.
- When the machine functioning properly, it uses very little power.
Xem đáp án
When functioning properly, the machine uses very little power.
democracies enable a society to be freer Ngữ pháp
1:06các nền dân chủ cho phép một xã hội tự do hơn
enable a society to be freer: enable + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu
Trong cấu trúc enable + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu, tân ngữ chỉ người hoặc sự vật có được khả năng, cơ hội hoặc điều kiện để làm một việc gì đó. Ở đây, a society là tân ngữ, còn to be freer mô tả trạng thái mà các nền dân chủ tạo điều kiện để đạt được. Freer là dạng so sánh hơn của free, nghĩa là “tự do hơn”. Enable thường có nghĩa là làm cho một việc trở nên khả thi, chứ không phải ép buộc việc đó xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng enable, users và access theo đúng dạng và đúng thứ tự: These secure links ____ their accounts from home.
Xem đáp án
enable users to access
and provide stability by protecting against corruption and the abuse of power. Cụm từ
1:09và mang lại sự ổn định bằng cách bảo vệ chống lại tham nhũng và lạm dụng quyền lực.
by protecting against corruption and the abuse of power: phương thức với by + động từ-ing
By + động từ-ing giới thiệu phương thức được dùng để đạt được kết quả ở mệnh đề trước. Ở đây, by protecting... giải thích cách các nền dân chủ tạo ra sự ổn định: họ phòng ngừa hai rủi ro. Protect against có nghĩa là “hành động để ngăn tác hại từ một điều gì đó”. Corruption và the abuse of power đều là tân ngữ của against. The abuse of power có nghĩa là sử dụng quyền hạn không đúng cách; abuse ở đây mang nghĩa “lạm dụng”, không chỉ là ngược đãi một người.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc ngăn ngừa tham nhũng và sử dụng quyền hạn không đúng cách là phương thức được dùng để xây dựng lòng tin?
- The policy builds trust by protecting against corruption and the abuse of power.
- The policy builds trust to protect against corruption and the abuse of power.
- The policy builds trust by protecting corruption and the abuse of power.
Xem đáp án
The policy builds trust by protecting against corruption and the abuse of power.
This is accomplished by holding regular, free and fair elections, Ghi chú
1:14Điều này đạt được bằng cách tổ chức các cuộc bầu cử thường xuyên, tự do và công bằng,
This is accomplished by holding: giới thiệu phương pháp tạo ra kết quả
“This” chỉ lại một kết quả hoặc mục tiêu đã được đề cập. Dạng bị động “is accomplished” giữ trọng tâm ở kết quả đó và chuẩn bị cho phần giải thích về cách kết quả được tạo ra. “by + -ing” giới thiệu phương pháp: “by holding” có nghĩa là “bằng việc tổ chức”. Hành động sau by là phương tiện thực hiện, không phải người hay nhóm thực hiện. Mẫu này giúp sắp xếp lời giải thích: nêu kết quả trước, rồi trình bày quá trình tạo ra kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ phương pháp được nhấn mạnh: A smooth launch is ____ testing every feature in advance.
Xem đáp án
accomplished by
holding regular, free and fair elections: tổ chức bầu cử định kỳ, tự do và công bằng
“hold elections” có nghĩa là tổ chức và tiến hành bầu cử; hold ở đây không có nghĩa là cầm một vật. Regular cho biết các cuộc bầu cử diễn ra theo những khoảng thời gian đã được ấn định, chứ không chỉ khi những người cầm quyền muốn tổ chức. “free and fair elections” là một cụm từ thể chế phổ biến. Free nghĩa là cử tri, ứng viên và các nhóm chính trị có thể tham gia mà không bị ép buộc hay hạn chế không chính đáng; fair nghĩa là các quy tắc, việc bỏ phiếu và kiểm phiếu được quản lý một cách vô tư. Ở đây, free nói về tự do chứ không phải giá cả.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, regular, free and fair elections có nghĩa là gì?
- Các cuộc bầu cử được tổ chức bất cứ khi nào các lãnh đạo đương nhiệm quyết định.
- Các cuộc bầu cử mà cử tri có thể tham gia mà không phải trả tiền.
- Các cuộc bầu cử được tổ chức theo chu kỳ cố định, trong đó mọi người có thể tự do lựa chọn và quy trình diễn ra công bằng.
Xem đáp án
Các cuộc bầu cử được tổ chức theo chu kỳ cố định, trong đó mọi người có thể tự do lựa chọn và quy trình diễn ra công bằng.
imposing term limits: giới hạn thời gian giữ chức vụ công
Imposing term limits có nghĩa là chính thức đặt ra và thực thi các quy tắc giới hạn thời gian, số nhiệm kỳ hoặc cả hai mà một người có thể giữ chức vụ công. Ở đây, imposing nghĩa là làm cho một quy tắc hoặc hạn chế có hiệu lực, còn term nghĩa là một giai đoạn giữ chức vụ. Trong các cuộc thảo luận về thiết kế chính quyền, giới hạn nhiệm kỳ có thể giảm nguy cơ một người giữ cùng một chức vụ và quyền lực đi kèm quá lâu.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận chính trị, imposing term limits có nghĩa là gì?
- Hạn chế các thuật ngữ chuyên môn mà viên chức có thể dùng.
- Rút ngắn thời lượng của một học kỳ.
- Chính thức giới hạn thời gian hoặc số nhiệm kỳ mà một viên chức có thể giữ chức.
Xem đáp án
Chính thức giới hạn thời gian hoặc số nhiệm kỳ mà một viên chức có thể giữ chức.
and establishing strong legislative branches and court systems. Văn hóa
1:20và thiết lập các nhánh lập pháp và hệ thống tòa án mạnh mẽ.
establishing strong legislative branches and court systems: thiết lập các nhánh lập pháp và hệ thống tòa án vững mạnh
Establishing strong legislative branches and court systems có nghĩa là xây dựng các thể chế bền vững có khả năng làm luật và thực thi công lý. Legislative branch là bộ phận của chính quyền làm luật, còn court system là tập hợp có tổ chức gồm các tòa án và thủ tục dùng để giải thích và áp dụng pháp luật. Ở đây, branches là các bộ phận riêng biệt của chính quyền với những quyền hạn khác nhau, không phải cành cây hay chi nhánh công ty. Strong mô tả các thể chế có đủ thẩm quyền, tính độc lập và năng lực để thực hiện vai trò một cách hiệu quả; từ này không nói về sức mạnh thể chất.
Luyện tập
branches trong legislative branches có nghĩa là gì?
- Các bộ phận riêng biệt của chính quyền với những quyền hạn cụ thể.
- Các văn phòng địa phương của một công ty tư nhân.
- Những cành lớn mọc từ cây.
Xem đáp án
Các bộ phận riêng biệt của chính quyền với những quyền hạn cụ thể.
Maintaining a free press also helps keep politicians accountable for their actions Ghi chú
1:26Duy trì tự do báo chí cũng giúp các chính trị gia phải chịu trách nhiệm về hành động của họ
a free press: nền báo chí tự do và độc lập
Trong câu này, a free press chỉ các phương tiện truyền thông có thể đưa tin, điều tra và phê bình mà không bị chính phủ kiểm soát hoặc kiểm duyệt một cách không chính đáng. Press ở đây chỉ chung các tổ chức báo chí, không chỉ riêng báo in. Ở đây, free có nghĩa là có quyền tự do biên tập và hoạt động độc lập. Từ này nói về tự do chính trị, không phải mức giá bằng không.
Luyện tập
A free press có nghĩa gì trong câu này?
- Những tờ báo được phát miễn phí cho độc giả.
- Một máy in mà bất kỳ ai cũng có thể sử dụng.
- Các phương tiện truyền thông có thể đưa tin mà không bị chính phủ kiểm soát một cách không chính đáng.
Xem đáp án
Các phương tiện truyền thông có thể đưa tin mà không bị chính phủ kiểm soát một cách không chính đáng.
keep someone accountable for something: buộc ai chịu trách nhiệm về việc gì
Keep politicians accountable for their actions có nghĩa là bảo đảm các chính trị gia tiếp tục phải giải trình về những gì họ làm: họ có thể phải đưa ra lời giải thích và chịu hậu quả. Trong cấu trúc keep + người + accountable for + hành động hoặc quyết định, keep có nghĩa là làm cho một trạng thái tiếp tục, không phải lưu giữ hay sở hữu. Accountable có nghĩa là phải giải trình về một điều gì đó. Giới từ for giới thiệu hành động, quyết định hoặc kết quả mà người đó phải chịu trách nhiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng accountable và giới từ phù hợp: Independent reviews keep managers ____ their spending decisions.
Xem đáp án
accountable for
and encourages citizens to engage in their governments and communities. Cụm từ
1:31và khuyến khích công dân tham gia vào chính quyền và cộng đồng của họ.
encourages citizens to engage in governments and communities: khuyến khích công dân tham gia vào chính quyền và cộng đồng
Encourages citizens to engage in ... dùng cấu trúc encourage + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Citizens là tân ngữ của encourages, đồng thời cũng là chủ thể thực hiện hành động engage được hiểu ngầm. Vì vậy, phần này nói rằng ai đó thúc đẩy hoặc ủng hộ sự tham gia của công dân. Ở đây, engage in có nghĩa là “tích cực tham gia”. Governments and communities chỉ hai lĩnh vực của đời sống công dân, nên cụm từ nói đến việc tham gia vào các vấn đề công cộng và cộng đồng, chứ không chỉ nghĩ về chúng.
Luyện tập
Dùng cấu trúc encourage someone to engage in để hoàn thành câu: The library encourages residents ____ local history projects.
Xem đáp án
to engage in
absolute or near absolute power is held by a single individual Cách dùng từ
1:37quyền lực tuyệt đối hoặc gần như tuyệt đối được nắm giữ bởi một cá nhân duy nhất
absolute or near absolute power: mức độ, không phải khoảng cách
Absolute or near absolute power trình bày cẩn thận hai mức độ quyền lực đều rất cao. Absolute power là quyền lực không có giới hạn đáng kể; near absolute power là quyền lực gần như không bị giới hạn nhưng vẫn có thể chịu một hạn chế nhỏ. Near ở đây chỉ mức độ, không phải khoảng cách vật lý. Or nối hai khả năng, nhờ đó mô tả có thể bao gồm cả quyền lực hoàn toàn không bị giới hạn và quyền lực chỉ còn thiếu một chút để đạt mức đó.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với absolute or near absolute power?
- Quyền lực được chia đều cho nhiều nhóm độc lập.
- Quyền lực nằm gần một cơ quan quyền lực khác về mặt vật lý.
- Quyền lực không có giới hạn đáng kể hoặc chỉ có những giới hạn rất nhỏ.
Xem đáp án
Quyền lực không có giới hạn đáng kể hoặc chỉ có những giới hạn rất nhỏ.
who is free to impose their vision on society. Cụm từ
1:41người tự do áp đặt tầm nhìn của họ lên xã hội.
is free to impose ... on ...: áp đặt mà không bị kiềm chế
Trong mệnh đề này, be free to do có nghĩa là có thể hoặc được phép hành động mà không chịu sự kiềm chế hữu hiệu. Nó không có nghĩa là hành động đó không tốn tiền. Impose A on B có nghĩa là buộc B chấp nhận A thay vì để B tự do lựa chọn. Gộp lại, cách diễn đạt này mô tả một người có quyền lực không bị kiểm soát, có thể khiến xã hội tuân theo tầm nhìn cá nhân; sắc thái mang tính phê phán chứ không tán thành quyền lực đó.
Luyện tập
Trong câu này, is free to impose their vision on society có nghĩa là gì?
- Người đó chỉ có thể đưa ra một tầm nhìn sau khi xã hội tự nguyện chấp nhận.
- Người đó có thể giới thiệu một tầm nhìn cho xã hội mà không tốn tiền.
- Người đó có thể buộc xã hội chấp nhận một tầm nhìn cá nhân mà không chịu sự kiềm chế hữu hiệu.
Xem đáp án
Người đó có thể buộc xã hội chấp nhận một tầm nhìn cá nhân mà không chịu sự kiềm chế hữu hiệu.
the idea of a dictator can sound appealing, Cụm từ
1:46ý tưởng về một nhà độc tài nghe có vẻ hấp dẫn,
Under certain conditions: giới hạn phạm vi của một nhận định
Trong câu này, Under certain conditions đặt ra một khung điều kiện cho toàn bộ nhận định theo sau. Cụm từ cho biết nhận định đó chỉ có thể đúng khi những hoàn cảnh cụ thể được đáp ứng, chứ không đúng trong mọi trường hợp. Ở đây, under có nghĩa là ‘trong hoặc chịu sự chi phối của một tập hợp hoàn cảnh’, không phải nằm phía dưới một vật theo nghĩa vị trí. Đặt cụm từ này ở đầu câu giúp giới hạn phạm vi phân tích trước khi nêu ý chính.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để cho thấy nhận định này không phải lúc nào cũng đúng: ____, the medicine may cause drowsiness.
Xem đáp án
Under certain conditions
can sound appealing: một ấn tượng ban đầu hấp dẫn
Trong can sound appealing, sound là động từ nối, theo sau là tính từ appealing. Cụm này có nghĩa là một ý tưởng có thể tạo cảm giác hấp dẫn khi ai đó mới nghe nói về nó; không có nghĩa là ý tưởng đó phát ra âm thanh dễ chịu. Cụm từ này đánh giá ấn tượng ban đầu chứ không chứng minh rằng ý tưởng đó tốt, an toàn hoặc hiệu quả. Trong câu này, người nói thừa nhận lý do ý tưởng ấy có thể thu hút mọi người mà không thể hiện sự ủng hộ.
Luyện tập
can sound appealing có nghĩa gì trong câu này?
- Nó đã được chứng minh là hoạt động tốt.
- Nó tạo ra âm thanh âm nhạc dễ chịu.
- Thoạt đầu nó có thể có vẻ hấp dẫn, nhưng chưa chắc là một ý tưởng hay.
Xem đáp án
Thoạt đầu nó có thể có vẻ hấp dẫn, nhưng chưa chắc là một ý tưởng hay.
like when a democracy isn't functioning as it should due to corruption, Ghi chú
1:49giống như khi một nền dân chủ không hoạt động như mong muốn do tham nhũng,
isn't functioning as it should: thấp hơn tiêu chuẩn được mong đợi
Trong isn't functioning as it should, function có nghĩa là “vận hành” hoặc “thực hiện chức năng của mình”. Nền dân chủ vẫn tồn tại, nhưng hoạt động thực tế của nó thấp hơn tiêu chuẩn bình thường hoặc đúng đắn. As it should so sánh thực tế với cách hệ thống được kỳ vọng sẽ hoạt động. Có thể hiểu cụm này là as it should function, trong đó function được lược bỏ để tránh lặp lại. Should ở đây diễn tả một tiêu chuẩn được mong đợi, không phải lời buộc tội cá nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “theo cách đúng đắn và được mong đợi”: The school website is online, but it isn't functioning ____.
Xem đáp án
as it should
due to + cụm danh từ: nêu nguyên nhân
Due to có nghĩa là “do” và dùng để nêu nguyên nhân của một sự việc. Ở đây, due to corruption cho biết vì sao nền dân chủ không vận hành như lẽ ra phải thế. Due to là một cụm giới từ, vì vậy theo sau nó là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, chứ không trực tiếp là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn, thường gặp trong lời giải thích và các ngữ cảnh tương đối trang trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng due to đúng cách để nêu nguyên nhân?
- The museum closed early due to the power went out.
- The museum closed early due to it lost power.
- The museum closed early due to a power outage.
Xem đáp án
The museum closed early due to a power outage.
economic instability, or extreme political polarization. Cách dùng từ
1:52bất ổn kinh tế, hoặc phân cực chính trị cực đoan.
extreme political polarization: sự chia rẽ sâu sắc giữa các phe chính trị
Extreme political polarization có nghĩa là các nhóm hoặc phe chính trị bị chia thành những phía đối lập gay gắt, với ít điểm chung và ít sẵn lòng thỏa hiệp hơn. Extreme cho thấy sự chia rẽ này rất nghiêm trọng. Cụm từ này tập trung vào khoảng cách và sự thù địch giữa các nhóm. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “nền chính trị cực đoan”, cũng không đòi hỏi mọi cá nhân đều phải có quan điểm cấp tiến nhất.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất extreme political polarization?
- Một số đảng bất đồng về một đề xuất thuế nhưng vẫn hợp tác trong các vấn đề khác.
- Hai phe chính trị lớn ngày càng thù địch và số cử tri giữ lập trường trung dung giảm đi.
- Một nhóm nhỏ ủng hộ một chính sách cấp tiến.
Xem đáp án
Hai phe chính trị lớn ngày càng thù địch và số cử tri giữ lập trường trung dung giảm đi.
people may be willing to give up some democratic rights and freedoms Cụm động từ
1:58mọi người có thể sẵn sàng từ bỏ một số quyền và tự do dân chủ
may be willing to give up: khả năng, sự sẵn lòng và việc từ bỏ
Trong may be willing to give up, may diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Be willing to cho biết một người sẵn sàng chấp nhận một lựa chọn, ngay cả khi lựa chọn đó không dễ chịu. Give up là cụm động từ có nghĩa là ngừng sở hữu, sử dụng hoặc làm một việc gì đó. Khi kết hợp, cụm này cho biết một người có thể chấp nhận mất hoặc từ bỏ điều gì đó sau khi cân nhắc sự đánh đổi; nó không khẳng định rằng họ chắc chắn sẽ làm vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: To protect their privacy, some users ____ a little convenience.
Xem đáp án
may be willing to give up
Authoritarian-leaning leaders: dùng -leaning để chỉ khuynh hướng
Tính từ ghép authoritarian-leaning mô tả những nhà lãnh đạo có xu hướng nghiêng về các tư tưởng hoặc phương thức độc đoán. Ở đây, leaning diễn tả một định hướng chính trị hoặc tư tưởng, không phải tư thế cơ thể. Việc thêm -leaning tạo khoảng trống về mức độ: nó cho thấy một khuynh hướng đáng chú ý nhưng không nhất thiết xếp các nhà lãnh đạo đó hoàn toàn vào nhóm độc đoán. Dấu gạch nối liên kết các phần vì từ ghép đứng trước leaders.
Luyện tập
Authoritarian-leaning leaders trong câu này có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Những nhà lãnh đạo đang nghiêng người sang một bên.
- Những nhà lãnh đạo không có khuynh hướng chính trị rõ ràng.
- Những nhà lãnh đạo có xu hướng nghiêng về tư tưởng hoặc phương thức độc đoán, nhưng không bị phân loại một cách tuyệt đối.
Xem đáp án
Những nhà lãnh đạo có xu hướng nghiêng về tư tưởng hoặc phương thức độc đoán, nhưng không bị phân loại một cách tuyệt đối.
present themselves as the ones who can fix everything: xây dựng hình ảnh
Ở đây, present themselves as có nghĩa là chủ động thể hiện hoặc mô tả bản thân theo một cách nhất định để người khác nhìn nhận họ như vậy. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I present myself, she presents herself và they present themselves. The ones who can fix everything gọi tên hình ảnh mà họ tự nhận, tức là những người có thể giải quyết mọi vấn đề. Câu này cho biết các nhà lãnh đạo tự khắc họa mình như thế nào; nó không chứng minh rằng lời khẳng định đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của present oneself as: In its campaign, the company tries to ____ a friend of small businesses.
Xem đáp án
present itself as
They distill complex problems into simple talking points Mạch ý
2:09Họ chắt lọc các vấn đề phức tạp thành những điểm thảo luận đơn giản
distill complex problems into simple talking points: chuyển đổi thông tin
Distill A into B tổ chức thông tin như một sự chuyển đổi: A là nguồn nội dung phức tạp, còn B là kết quả ngắn gọn và dễ sử dụng hơn. Trong câu này, complex problems được cô đọng thành simple talking points. Talking points là các thông điệp hoặc phát biểu chính được chuẩn bị cho bài phát biểu, phỏng vấn hay truyền thông công chúng, không phải chủ đề trò chuyện ngẫu nhiên. Distill có thể gợi ý việc làm rõ hữu ích, nhưng trong ngữ cảnh chính trị này, sự chuyển đổi cũng có thể làm mất sắc thái. Bản thân động từ không có nghĩa là lừa dối hay đơn giản hóa quá mức.
Luyện tập
Dùng distill A into B ở thì quá khứ: Yesterday, the editor ____ a forty-page report ____ three clear recommendations.
Xem đáp án
distilled · into
Some of the most overt authoritarian leaders have taken this strategy, Cách dùng từ
2:14Một số nhà lãnh đạo độc tài công khai nhất đã thực hiện chiến lược này,
overt authoritarian leaders: những nhà lãnh đạo công khai thể hiện tính độc đoán
Ở đây, overt có nghĩa là công khai và có thể thấy rõ, chứ không bị che giấu. Từ này mô tả những nhà lãnh đạo độc đoán thể hiện rõ hành vi hoặc cách cai trị độc đoán của mình. Trong some of the most overt authoritarian leaders, most cho biết mức độ dễ nhận thấy của tính chất độc đoán đó. Cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là rất độc đoán, và overt là một từ riêng biệt với over.
Luyện tập
Cụm overt authoritarian leaders có nghĩa gì trong câu này?
- Những nhà lãnh đạo đã từ bỏ chế độ cai trị độc đoán.
- Những nhà lãnh đạo có tính chất độc đoán đặc biệt công khai và rõ ràng.
- Những nhà lãnh đạo cố tình che giấu tính chất độc đoán của mình.
Xem đáp án
Những nhà lãnh đạo có tính chất độc đoán đặc biệt công khai và rõ ràng.
including military dictators who seized control through coups, Văn hóa
2:18bao gồm các nhà độc tài quân sự giành quyền kiểm soát thông qua đảo chính,
seized control through coups: giành quyền lực bằng đảo chính
Seized control có nghĩa là giành quyền lực một cách đột ngột và bằng vũ lực. Through giới thiệu phương thức: những nhà độc tài quân sự này đã giành quyền kiểm soát bằng các cuộc đảo chính. Trong tin tức chính trị và lịch sử, coup là hành động thâu tóm quyền lực chính phủ một cách đột ngột, bất hợp pháp hoặc vi hiến, thường do một nhóm nhỏ thực hiện và hay có sự tham gia của lực lượng quân sự. Coups là dạng số nhiều của coup.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Tập trung phân biệt coups kết thúc bằng /z/ với coupes kết thúc bằng /ps/.
- I read about three coups yesterday.
- I read about three coupes yesterday.
Xem đáp án
I read about three coups yesterday.
initially asserted himself as a revolutionary hero, Ý định
2:29ban đầu khẳng định mình là một anh hùng cách mạng,
assert oneself as + vai trò: chủ động xác lập một danh tính
Trong cấu trúc assert oneself as + vai trò hoặc danh tính, assert có nghĩa là chủ động xác lập hoặc thể hiện mạnh mẽ bản thân ở vị trí đó. Đại từ phản thân cho thấy chính người ấy thực hiện việc tự định vị; as giới thiệu vai trò. Trong câu này, ông ta chủ động xây dựng hình ảnh công chúng của một anh hùng cách mạng. Cách diễn đạt không nói rằng người khác chính thức trao danh hiệu ấy hoặc chấp nhận cách định vị đó là đúng.
Luyện tập
Câu nào cho thấy Lena chủ động xác lập vai trò công chúng của mình?
- The committee officially appointed Lena as the group's spokesperson.
- Several reporters recognized Lena as the group's spokesperson.
- After leading the negotiations, Lena asserted herself as the group's spokesperson.
Xem đáp án
After leading the negotiations, Lena asserted herself as the group's spokesperson.
canceling the country's exploitative foreign oil contracts. Cách dùng từ
2:32hủy bỏ các hợp đồng dầu mỏ nước ngoài bóc lột của đất nước.
exploitative foreign oil contracts: lợi thế bất công trong một thỏa thuận kinh tế
Exploitative mô tả một thỏa thuận trong đó bên mạnh hơn lợi dụng bên yếu hơn một cách bất công để thu lợi cho mình. Đây là một đánh giá mang tính tiêu cực rõ ràng, không phải từ trung tính chỉ việc sử dụng dầu mỏ hoặc phát triển tài nguyên. Trong cụm danh từ exploitative foreign oil contracts, exploitative đánh giá các hợp đồng là bất công, còn phần còn lại xác định đó là các hợp đồng trong ngành dầu mỏ có sự tham gia của các bên nước ngoài. Tính từ này phê phán cách hợp đồng phân chia quyền lực và lợi ích.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với exploitative contract?
- Nó cho phép bên mạnh hơn thu lợi bất công bằng cách lợi dụng bên yếu hơn.
- Nó mang lại lợi ích cho cả hai bên theo các điều khoản công bằng và minh bạch.
- Nó liên quan đến hoạt động thăm dò nhưng không nói gì về tính công bằng.
Xem đáp án
Nó cho phép bên mạnh hơn thu lợi bất công bằng cách lợi dụng bên yếu hơn.
the longer ..., the more ...: liên kết hai sự thay đổi
Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai sự thay đổi: khi yếu tố thứ nhất thay đổi, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, ông ta nắm quyền càng lâu thì sự hoang tưởng càng chi phối ông ta mạnh hơn. Trong cấu trúc này, hai từ the là dấu hiệu cấu trúc cố định, không phải mạo từ thông thường đứng trước danh từ. Mỗi cụm so sánh mở đầu một mệnh đề riêng: the longer he was in power và the more riddled with paranoia he became.
Luyện tập
Hoàn thành câu để diễn đạt rằng luyện tập càng nhiều thì sự tự tin càng tăng: ____ you practice, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
riddled with paranoia: bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự nghi ngờ phi lý
Be riddled with + danh từ có nghĩa là chứa rất nhiều điều có hại hoặc đáng lo ngại, hoặc bị điều đó ảnh hưởng nghiêm trọng. Trong câu này, riddled with paranoia có nghĩa là cách suy nghĩ của ông ta dần bị sự nghi ngờ và nỗi sợ phi lý chi phối sâu sắc. Riddled được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: nó gợi ý rằng vấn đề đã lan khắp con người hoặc sự vật. Trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là đầy những câu đố.
Luyện tập
Câu nào dùng riddled with một cách tự nhiên để mô tả một vấn đề tiêu cực xuất hiện trên diện rộng?
- The report was riddled with factual errors.
- The report was riddled with useful examples.
- The report was riddled of factual errors.
Xem đáp án
The report was riddled with factual errors.
he used his position to target and torture opponents, Cụm từ
2:43ông ta lợi dụng chức vụ của mình để nhắm mục tiêu và tra tấn những người chống đối,
used his position to target and torture opponents: lợi dụng chức vụ để nhắm vào và tra tấn những người đối lập
Use one's position to do something có nghĩa là sử dụng quyền hạn, ảnh hưởng hoặc khả năng tiếp cận có được từ một chức vụ để hành động. Ở đây, position chỉ chức vụ hoặc vai trò, không phải vị trí trong không gian. Trong to target and torture opponents, target là động từ có nghĩa là chọn một số người làm đối tượng của hành động thù địch. Target và torture là hai động từ song song cùng dùng chung to. Vì các hành động này gây hại, câu văn thể hiện việc sử dụng quyền lực đó như một sự lạm quyền, dù use one's position tự nó không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.
Luyện tập
Câu nào cho biết một viên chức đã thực sự sử dụng quyền lực từ chức vụ để dập tắt những lời chỉ trích?
- The official was in a position to hear the critics.
- The official marked her position on the map.
- The official used her position to silence critics.
Xem đáp án
The official used her position to silence critics.
embark on campaigns of mass violence against everyday people, Cụm từ
2:46bắt tay vào các chiến dịch bạo lực hàng loạt chống lại những người dân thường,
embark on campaigns of mass violence: bắt đầu các chiến dịch bạo lực quy mô lớn
Embark on + danh từ có nghĩa là bắt đầu và cam kết theo đuổi một quá trình hành động quan trọng, phức tạp hoặc kéo dài. Đây là cách nói trang trọng của start. Ở đây, campaigns chỉ những chuỗi hành động có tổ chức và kéo dài, chứ không chỉ riêng các chiến dịch tranh cử. Vì vậy, embark on campaigns of mass violence có nghĩa là bắt đầu những hoạt động bạo lực quy mô lớn có tổ chức. Dạng số nhiều campaigns gợi ý có nhiều chiến dịch kéo dài, không phải một sự việc đơn lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ được nhấn mạnh trong phần giải thích này: After two years of planning, the city will ____ a major rebuilding program.
Xem đáp án
embark on
build an enormous personal fortune: gây dựng một khối tài sản cá nhân khổng lồ
Build a fortune là một cụm từ kết hợp thông dụng, có nghĩa là tích lũy một lượng tài sản lớn, thường trong một khoảng thời gian dài. Ở đây, enormous nhấn mạnh quy mô rất lớn, còn personal cho biết tài sản thuộc về cá nhân chứ không phải nhà nước hay tổ chức. Fortune ở đây có nghĩa là một lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản, không phải vận may. Build nhấn mạnh quá trình và kết quả của việc tạo dựng khối tài sản đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một người đã tích lũy khối tài sản cá nhân khổng lồ trong nhiều năm?
- She built an enormous personal fortune through decades of successful investments.
- She made money at a one-day neighborhood sale.
- She inherited a fortune from her aunt.
Xem đáp án
She built an enormous personal fortune through decades of successful investments.
by embracing authoritarian forms of control. Cụm từ
2:59bằng cách áp dụng các hình thức kiểm soát độc đoán.
initially elected democratically: đánh dấu giai đoạn đầu
Initially đặt cuộc bầu cử vào giai đoạn đầu tiên của một dòng thời gian. Từ này tạo tiền đề cho sự thay đổi về sau được then dẫn vào: trước hết họ giành được chức vụ thông qua một quy trình dân chủ, rồi sau đó tích lũy quyền lực theo những cách độc đoán. Trong elected democratically, democratically là trạng từ mô tả cuộc bầu cử diễn ra như thế nào. Cụm này không nói rằng cách cai trị về sau của họ vẫn dân chủ.
Luyện tập
Cách hiểu nào về initially elected democratically là chính xác nhất?
- Họ cai trị một cách dân chủ trong toàn bộ thời gian tại chức.
- Ban đầu họ giành được chức vụ thông qua một quy trình dân chủ, nhưng cụm này không mô tả toàn bộ cách cai trị của họ về sau.
- Họ lên nắm quyền mà không qua bầu cử.
Xem đáp án
Ban đầu họ giành được chức vụ thông qua một quy trình dân chủ, nhưng cụm này không mô tả toàn bộ cách cai trị của họ về sau.
strategically accumulated power: chủ ý xây dựng quyền lực theo thời gian
Accumulated power có nghĩa là quyền lực tăng lên hoặc được tập trung dần theo thời gian. Ở đây, accumulate nhận một tân ngữ trừu tượng: power có thể tăng từng bước giống như wealth, evidence hoặc influence. Strategically cho thấy quá trình gia tăng này được lên kế hoạch và có mục đích, chứ không phải tình cờ. Toàn bộ cụm từ xem quyền lực là thứ đạt được qua một chuỗi hành động có chủ ý.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người đã có chủ ý tích lũy quyền lực theo thời gian?
- After the election, the director immediately resigned from every position.
- At noon, the director was given a temporary badge for one meeting.
- Over several years, the director strategically accumulated power by placing allies in key positions.
Xem đáp án
Over several years, the director strategically accumulated power by placing allies in key positions.
embracing authoritarian forms of control: chủ động áp dụng các phương thức kiểm soát mang tính hạn chế
Ở đây, embracing dùng nghĩa trừu tượng của embrace: chủ động chấp nhận, ủng hộ hoặc áp dụng một ý tưởng hay cách làm. Nó không mô tả hành động dùng tay ôm một vật theo nghĩa đen. Embracing authoritarian forms of control có nghĩa là chọn các phương thức kiểm soát tập trung quyền lực và đòi hỏi sự phục tùng cao, thường đồng thời hạn chế sự phản đối hoặc quyền lựa chọn. Dạng -ing đứng sau by ở phía trước để nêu phương thức được sử dụng.
Luyện tập
Trong câu này, embracing authoritarian forms of control có nghĩa là gì?
- Chủ động áp dụng các phương thức kiểm soát có tính tập trung và hạn chế cao
- Ôm những người thực thi quy tắc theo nghĩa đen
- Quan sát những phương thức đó mà không chấp nhận
Xem đáp án
Chủ động áp dụng các phương thức kiểm soát có tính tập trung và hạn chế cao
Italy's Benito Mussolini and Germany's Adolf Hitler, for example,
3:03Benito Mussolini của Ý và Adolf Hitler của Đức chẳng hạn,
gained popularity during waves of mass discontent. Thành ngữ
3:07đã trở nên nổi tiếng trong làn sóng bất mãn của quần chúng.
waves of mass discontent: những làn sóng bất mãn rộng khắp liên tiếp
Trong waves of mass discontent, waves là phép ẩn dụ cho những cảm xúc xã hội trên quy mô lớn trỗi dậy, lan rộng và ảnh hưởng đến nhiều người. Mass discontent có nghĩa là sự bất mãn phổ biến trong công chúng. Dạng số nhiều waves mô tả sự bất mãn này như những đợt dâng cao hoặc những giai đoạn lặp lại, chứ không phải chuyển động thật của sóng biển. Cách diễn đạt này cho thấy giai đoạn đó có nhiều đợt bất mãn rộng khắp trong công chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng wave một cách tự nhiên như phép ẩn dụ cho một xu hướng xã hội quy mô lớn?
- The new law sparked a wave of public protests.
- The swimmer watched a wave break near the shore.
- One person quietly disliked the rule, so it was a wave of discontent.
Xem đáp án
The new law sparked a wave of public protests.
Both channeled economic woes into racist rhetoric and embraced fascism, Ghi chú
3:11Cả hai đều hướng những khó khăn về kinh tế thành những lời lẽ phân biệt chủng tộc và theo đuổi chủ nghĩa phát xít,
channel A into B: hướng khó khăn kinh tế vào luận điệu phân biệt chủng tộc
Cấu trúc channel A into B sắp xếp thông tin thành hai phần: A là nguồn hoặc nguyên liệu, còn B là lối thoát hay kết quả mà A được hướng tới. Trong câu này, economic woes là nguồn được khai thác, còn racist rhetoric là hướng ngôn từ mà những vấn đề đó bị đẩy tới. Động từ này cho thấy một chủ thể cố ý chuyển hướng mối lo về khó khăn kinh tế; nó không nói rằng vấn đề kinh tế tự động biến thành ngôn ngữ phân biệt chủng tộc. Woes là từ trang trọng chỉ những khó khăn nghiêm trọng, còn rhetoric ở đây là ngôn ngữ thuyết phục trong không gian công cộng, với hàm ý phê phán sự thao túng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc channel A into B ở thì quá khứ: Yesterday, the coach ____ the team's frustration ____ focused training.
Xem đáp án
channeled · into
a type of authoritarianism which exalts the importance Cách dùng từ
3:16một loại chủ nghĩa độc tài đề cao tầm quan trọng
of one nation or race above all others.
3:19của một quốc gia hoặc chủng tộc trên tất cả các quốc gia hoặc chủng tộc khác.
fascism: một hệ tư tưởng chính trị cụ thể
Fascism là chủ nghĩa phát xít, một hệ tư tưởng độc đoán cực hữu và phong trào chính trị có đặc điểm cụ thể. Nó thường kết hợp chủ nghĩa dân tộc cực đoan với việc tập trung quyền lực, đàn áp phe đối lập và quan điểm rằng quốc gia hoặc một nhóm dân tộc hay chủng tộc được ưu ái phải được đặt trước các nhóm khác và quyền cá nhân. Trong câu này, cụm đồng vị theo sau, “a type of authoritarianism...”, cung cấp định nghĩa tối thiểu cần thiết. Chủ nghĩa phát xít thuộc phạm trù chủ nghĩa độc đoán rộng hơn, nhưng không nên dùng từ này cho mọi quy định nghiêm khắc, nhà lãnh đạo cứng rắn hoặc chế độ độc đoán.
Luyện tập
Cách dùng này có chính xác không? A school introduced a strict uniform policy, so the policy is fascism.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
exalts ... above all others: đặt một nhóm ở vị trí cao nhất
Động từ exalt có nghĩa là nâng một người hoặc một điều gì đó lên mức rất cao về tầm quan trọng, danh dự hoặc sự ngưỡng mộ. Ở đây, exalts the importance of one nation or race cho biết hệ tư tưởng đó coi quốc gia hoặc chủng tộc ấy là đặc biệt quan trọng. Cấu trúc exalt A above B tạo ra một thứ bậc giá trị: A được đặt cao hơn B về tầm quan trọng hoặc địa vị. Vì vậy, above all others có nghĩa là “quan trọng hơn mọi quốc gia hoặc chủng tộc khác”, chứ không phải cao hơn về vị trí vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng exalt A above B: The doctrine ____ one group ____ all others.
Xem đáp án
exalts · above
Once in office: sau khi nhậm chức và nắm quyền
Ở đây, Once in office có nghĩa là “sau khi họ đã giành được và bắt đầu giữ một chức vụ công”. Office chỉ chức vụ chính thức hoặc quyền quản lý, chứ không phải căn phòng nơi một người làm việc. Cụm từ này là dạng rút gọn của mệnh đề thời gian once they were in office. Nó chuyển câu chuyện sang giai đoạn sau khi một người lên nắm quyền và thường giới thiệu việc người đó làm trong thời gian giữ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “sau khi nhận chức vụ công”: ____, the governor appointed an independent ethics officer.
Xem đáp án
Once in office
such leaders gradually dismantled checks on their power, Văn hóa
3:24những nhà lãnh đạo như vậy dần dần dỡ bỏ sự kiểm soát quyền lực của họ,
gradually dismantled checks on their power: dần loại bỏ các giới hạn đối với quyền lực
Trong ngữ cảnh chính trị này, checks on their power là các thể chế, quy tắc và thủ tục giới hạn hoặc giám sát những việc nhà lãnh đạo có thể làm. Checks có nghĩa là sự kiềm chế hoặc cơ chế đối trọng, còn power là quyền lực chính trị. Dismantled được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các nhà lãnh đạo làm suy yếu hoặc loại bỏ những biện pháp bảo vệ đó từng phần một, giống như tháo rời một cấu trúc. Gradually nêu rõ quá trình này diễn ra chậm và theo từng giai đoạn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất The leaders gradually dismantled checks on their power?
- They repeatedly tested whether their authority was effective.
- They slowly removed restraints on their authority.
- They slowly gave the courts all of their authority.
Xem đáp án
They slowly removed restraints on their authority.
including removing judges who might rule against them, Cụm từ
3:27bao gồm việc loại bỏ các thẩm phán có thể ra phán quyết chống lại họ,
rule against them: đưa ra phán quyết pháp lý bất lợi cho họ
Ở đây, rule là một động từ dùng trong pháp luật, nghĩa là thẩm phán hoặc tòa án đưa ra phán quyết chính thức. Rule against một người hoặc một bên nghĩa là phán quyết không ủng hộ yêu cầu hay lập trường của bên đó. Trong câu này, might cho thấy phán quyết mới chỉ là một khả năng. Cụm từ này không đơn thuần có nghĩa là “phản đối họ”, và một phán quyết bất lợi cũng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với kết án hình sự.
Luyện tập
Dùng một cụm bắt đầu bằng rule để nói rằng thẩm phán có thể đưa ra phán quyết bất lợi cho công ty: The judge may ____ the company if the evidence is convincing.
Xem đáp án
rule against
or refusing to acknowledge unfavorable election results. Cụm từ
3:32hoặc từ chối thừa nhận kết quả bầu cử bất lợi.
refusing to acknowledge unfavorable election results: từ chối công nhận kết quả bầu cử bất lợi
Cấu trúc refuse to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ động từ chối làm điều gì đó. Ở đây, acknowledge election results nghĩa là công khai công nhận kết quả bầu cử là có thật hoặc có hiệu lực; unfavorable cho biết kết quả đó đi ngược lại lợi ích của người liên quan hoặc cho thấy người đó đã thua. Từ chối công nhận kết quả mạnh hơn việc chỉ không thích hoặc không nhắc đến kết quả. Nó có nghĩa là không chịu công nhận kết quả, chứ không chỉ đơn thuần là không đồng ý với kết quả đó.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong The candidate acknowledged the result., acknowledged nhất thiết có nghĩa là ứng viên tán thành và thích kết quả đó.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
dissenting voices: người và quan điểm phản đối lập trường chi phối
Trong câu này, dissenting voices vừa chỉ những người bày tỏ sự phản đối, vừa chỉ những quan điểm đối lập mà họ nêu ra. Voices được dùng theo nghĩa bóng: từ này nói đến quan điểm hoặc người phát biểu, chứ không phải âm thanh giọng nói. Dissenting bổ sung ý nghĩa thách thức một lập trường chi phối, chính thức hoặc có quyền lực. Vì vậy, punish dissenting voices hàm ý đàn áp người khác vì họ lên tiếng chống lại lập trường đó.
Luyện tập
Trong câu này, dissenting voices nói đến điều gì?
- Những người hoặc quan điểm công khai phản đối một lập trường chi phối.
- Những người lặp lại và bảo vệ lập trường đã được chấp thuận.
- Những người nói có cao độ giọng bất thường.
Xem đáp án
Những người hoặc quan điểm công khai phản đối một lập trường chi phối.
dictators are often surrounded with yes-men Thành ngữ
3:39các nhà độc tài thường được bao quanh bởi những kẻ xu nịnh
surrounded with yes-men: bị vây quanh bởi những người đi theo thiếu tư duy phản biện
Yes-man là người liên tục đồng tình với một người có quyền lực để làm hài lòng họ hoặc tránh xung đột, thay vì đưa ra lời phê bình trung thực. Dạng số nhiều bất quy tắc là yes-men. Ở đây, surrounded with yes-men có nghĩa là các nhà độc tài thường giữ bên mình những người đi theo thiếu tư duy phản biện. Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực rõ rệt và hàm ý rằng quyền lực đang ngăn cản những lời khuyên độc lập.
Luyện tập
surrounded with yes-men có nghĩa gì khi dùng để mô tả một nhà lãnh đạo?
- Những cố vấn thường xuyên chất vấn quyết định của một nhà lãnh đạo.
- Những người trả lời có cho một câu hỏi khảo sát.
- Những người đi theo thiếu tư duy phản biện và luôn đồng tình với người có quyền lực.
Xem đáp án
Những người đi theo thiếu tư duy phản biện và luôn đồng tình với người có quyền lực.
who are promoted based on loyalty over expertise. Mạch ý
3:41những người được thăng chức dựa trên lòng trung thành hơn là chuyên môn.
based on loyalty over expertise: thể hiện ưu tiên bằng A over B
based on cho biết tiêu chí được dùng để quyết định việc thăng chức. Trong loyalty over expertise, cấu trúc A over B xếp thứ tự ưu tiên cho hai lựa chọn: A được coi trọng hơn B. Vì vậy, lòng trung thành được xem là quan trọng hơn chuyên môn. Ở đây, over thể hiện sự lựa chọn hoặc mức độ ưu tiên, chứ không mô tả vị trí trong không gian. Cấu trúc ngắn gọn A over B có thể cho biết một quyết định thiên về giá trị nào.
Luyện tập
Câu nào dùng A over B để cho biết giá trị đầu tiên được ưu tiên?
- The team chose reliability over speed.
- We talked for over an hour.
- The lamp hangs over the table.
Xem đáp án
The team chose reliability over speed.
wreaking incalculable ... costs: gây ra tổn thất không thể đo lường
Wreak có nghĩa là gây ra điều gì đó có tác hại nghiêm trọng. Ở đây, wreaking nhận costs làm tân ngữ và trình bày thiệt hại về kinh tế, xã hội và môi trường như kết quả cuối cùng của những hành động trước đó. Incalculable nhấn mạnh mức độ của costs: những tổn thất này không thể được ước tính một cách đáng tin cậy hoặc lớn đến mức khó đo lường. Ultimately cho biết đây là kết quả cuối cùng.
Luyện tập
Câu nào dùng wreak một cách tự nhiên?
- The cyclone wreaked havoc across the island.
- She wreaked a sandwich for lunch.
- The new park wreaked happiness in the neighborhood.
Xem đáp án
The cyclone wreaked havoc across the island.
But these costs can also be hidden from view. Cụm từ
3:51Nhưng những thiệt hại này cũng có thể bị che giấu khỏi tầm nhìn.
be hidden from view: nằm ngoài tầm nhìn hoặc nhận thức của công chúng
Trong câu này, be hidden from view có nghĩa là “không nhìn thấy được” hoặc “không được mọi người chú ý”. View chỉ phạm vi những gì có thể được nhìn thấy hoặc được công chúng biết đến, chứ không phải “quan điểm”. Những cái giá ấy vẫn có thể là có thật dù mọi người khó nhìn thấy hay nhận ra chúng. Dạng bị động be hidden tập trung vào trạng thái không được nhìn thấy của những cái giá này. Nó có thể gợi ý sự che giấu có chủ ý, nhưng bản thân cụm từ không cho biết ai đã che giấu và cũng không chứng minh có chủ ý. Cụm này dùng được cho vật thể và, theo nghĩa bóng, cho sự thật, bằng chứng, cái giá hoặc vấn đề nằm ngoài nhận thức của công chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “được giữ ở nơi mọi người không thể nhìn thấy hoặc phát hiện”: The extra fees were ____ until customers reached the final payment screen.
Xem đáp án
hidden from view
build up cults of personality: dần xây dựng sự sùng bái lãnh tụ
Build up có nghĩa là dần tạo dựng và củng cố một điều gì đó. Ở đây, những kẻ độc tài không chỉ nhận được sự ngưỡng mộ; họ nuôi dưỡng nó theo thời gian thông qua tuyên truyền, lời ca ngợi lặp đi lặp lại, biểu tượng, nghi lễ hoặc việc kiểm soát thông tin. Cult of personality là một hệ thống chính trị tạo ra sự tôn sùng công khai quá mức dành cho một nhà lãnh đạo, khắc họa người đó là phi thường và là người khó hoặc không được phép chỉ trích. Cult ở đây chỉ sự sùng bái lãnh tụ có tổ chức, chứ không đơn thuần là một giáo phái tôn giáo. Dạng số nhiều cults tương ứng với chủ ngữ số nhiều mang tính khái quát Dictators: những nhà độc tài khác nhau có thể tạo ra các hệ thống riêng xoay quanh chính mình.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận chính trị, cult of personality có nghĩa là gì?
- một hệ thống tôn vinh lãnh tụ một cách có tổ chức và ngăn cản sự chỉ trích
- sự gia tăng bình thường về mức độ nổi tiếng của một chính trị gia
- một tổ chức tôn giáo mà mọi nhà độc tài đều phải chính thức gia nhập
Xem đáp án
một hệ thống tôn vinh lãnh tụ một cách có tổ chức và ngăn cản sự chỉ trích
by minimizing negative coverage and pushing positive propaganda Mạch ý
3:57bằng cách giảm thiểu tin tức tiêu cực và thúc đẩy tuyên truyền tích cực
minimizing negative coverage and pushing positive propaganda: giảm tin bài tiêu cực và thúc đẩy tuyên truyền có lợi
Sau by, hai cụm -ing song song giải thích hình ảnh được kiểm soát bằng cách nào. Minimizing negative coverage có nghĩa là làm giảm số lượng, mức độ xuất hiện hoặc tác động của tin bài bất lợi; pushing positive propaganda có nghĩa là tích cực phổ biến những thông điệp một chiều có lợi cho đối tượng. Hai hành động này tổ chức chiến lược thành hai bước bổ trợ nhau: kìm hãm thông tin gây bất lợi và thúc đẩy thông tin có lợi. Ở đây, coverage có nghĩa là hoạt động đưa tin, còn push có nghĩa là quảng bá chứ không phải đẩy một vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất hai hành động song song?
- Họ tăng mọi loại tin bài và ngừng phát thông điệp chính thức.
- Họ giảm các tin bài bất lợi và tích cực quảng bá những thông điệp có lợi.
- Họ dùng vật gì đó che các tờ báo rồi đẩy chúng qua mặt bàn.
Xem đáp án
Họ giảm các tin bài bất lợi và tích cực quảng bá những thông điệp có lợi.
presents them as strong or heroic: khắc họa họ là những người mạnh mẽ hoặc anh hùng
Cấu trúc present + tân ngữ + as + tính từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là khắc họa tân ngữ theo một cách cụ thể. Them là tân ngữ, còn strong or heroic mô tả hình ảnh mà người xem được hướng đến để chấp nhận. Ở đây, present có nghĩa là khắc họa bằng lời nói, hình ảnh hoặc cách kể chuyện, chứ không phải giới thiệu một người đang có mặt. Cấu trúc này mô tả cách thể hiện và không bảo đảm rằng hình ảnh đó là sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ present và cấu trúc present + tân ngữ + as. Dùng thì hiện tại đơn: The documentary ____ the mayor ____ a fearless reformer.
Xem đáp án
presents · as
This can make it almost impossible to accurately measure their success. Ngữ pháp
4:04Điều này có thể khiến việc đánh giá chính xác thành công của họ gần như là không thể.
make it almost impossible to accurately measure: it làm tân ngữ hình thức
Mẫu câu là make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, it là tân ngữ hình thức: nó chiếm vị trí tân ngữ sau make, còn hành động thực sự được đánh giá là to accurately measure their success. almost impossible cho biết hành động đó trở nên khó đến mức nào. almost làm cho phát biểu bớt tuyệt đối hơn impossible: việc đo lường không hoàn toàn bị loại trừ, nhưng vô cùng khó khăn.
Luyện tập
Điền tân ngữ hình thức: Clear labels make ____ easier to compare the two charts.
Xem đáp án
it
Did Mussolini really make the trains run on time? Văn hóa
4:08Mussolini có thực sự làm cho các chuyến tàu chạy đúng giờ không?
make the trains run on time: chất vấn huyền thoại về hiệu quả
Cụm make the trains run on time nhắc đến một tuyên bố nổi tiếng về thời kỳ Benito Mussolini cai trị nước Ý: hoạt động tuyên truyền đã ghi công cho chế độ của ông vì khiến dịch vụ đường sắt đúng giờ. Tuyên bố này trở thành cách nói ngắn gọn cho quan niệm rằng một nhà lãnh đạo chuyên quyền ít nhất cũng có thể mang lại trật tự và hiệu quả. Với Did ... really ...?, người nói không chỉ đơn thuần hỏi về lịch tàu. really thể hiện sự nghi ngờ và đặt câu hỏi liệu thành tích thường xuyên được nhắc lại đó có bằng chứng hay không. Vì vậy, câu này chất vấn huyền thoại rộng hơn về hiệu quả chứ không ca ngợi Mussolini.
Luyện tập
Đúng hay sai: Câu hỏi này coi tuyên bố Mussolini made the trains run on time là một thành tích đã được chứng minh.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
It's hard to know, since he would have punished those who said otherwise. Ghi chú
4:11Thật khó để biết, vì ông ta sẽ trừng phạt những ai nói ngược lại.
would have punished: kết quả giả định trong quá khứ
Would have + quá khứ phân từ diễn tả kết quả của một tình huống không có thật hoặc được giả định trong quá khứ. Ở đây, would have punished có nghĩa là nếu ai đó nêu ý kiến khác, sự trừng phạt sẽ là kết quả có thể dự đoán. Câu này không chỉ đơn thuần đặt một sự việc tương lai sau một thời điểm trong quá khứ. Nó suy luận về một điều kiện trong quá khứ và hệ quả có khả năng xảy ra, nhưng bản thân cấu trúc này không khẳng định rằng một hình phạt cụ thể đã thực sự diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành kết quả giả định trong quá khứ bằng would have và quá khứ phân từ của punish: If the guards had heard the protest, the ruler ____ the speakers.
Xem đáp án
would have punished
who said otherwise: diễn đạt một nhận định khác
Trong who said otherwise, who mở đầu một mệnh đề quan hệ dùng để xác định những người được nói đến, còn otherwise thay cho 'điều khác với hoặc trái với quan điểm đã được nhắc tới'. Nhờ vậy, người nói không cần lặp lại toàn bộ ý kiến đối lập. Cách dùng này cũng xuất hiện sau các động từ như think, believe và suggest. Ngữ cảnh xung quanh cung cấp ý tưởng đang bị phản bác.
Luyện tập
Điền một từ thay thế có nghĩa là 'điều khác với nhận định đó': Everyone called the plan safe, but the test results said ____.
Xem đáp án
otherwise
most have enriched the few and left widespread destruction in their wake. Thành ngữ
4:21hầu hết đều làm giàu cho một số ít và để lại sự tàn phá trên diện rộng.
While some ..., most ...: nhượng bộ trước khi nêu luận điểm chính
Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, chứ không phải “trong lúc”. Mệnh đề while thừa nhận một điểm có giới hạn: một số nhà độc tài đã tạo ra mức tăng trưởng khiêm tốn. Mệnh đề chính bắt đầu bằng most đưa ra nhận định tổng quát mà tác giả muốn nhấn mạnh hơn. Cấu trúc nhượng bộ này tổ chức lập luận bằng cách thừa nhận một ngoại lệ có giới hạn trước khi nêu luận điểm chính. Các từ như some, modest và most cho thấy mức độ quan trọng được dành cho mỗi phần.
Luyện tập
Câu nào dùng while theo nghĩa nhượng bộ để thừa nhận một lợi ích có giới hạn trước khi nêu nhận định tiêu cực chính?
- While the report was being printed, we waited outside.
- While the app loads, a logo appears on the screen.
- While the update fixed one minor bug, it caused several serious failures.
Xem đáp án
While the update fixed one minor bug, it caused several serious failures.
leave destruction in their wake: để lại hậu quả tàn phá
In their wake dùng hình ảnh vệt nước phía sau một con tàu đang di chuyển. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: hành động của các nhà độc tài đã để lại sự tàn phá trên diện rộng như một hậu quả. Cấu trúc có thể tái sử dụng là leave + kết quả + in one’s wake. One’s thay đổi để phù hợp với người hoặc vật gây ra kết quả: in his wake, in their wake hoặc in its wake. Wake ở đây là danh từ và không có nghĩa là “thức dậy”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm in its wake: The tornado crossed the county, leaving damaged homes ____.
Xem đáp án
in its wake
Even so-called benevolent dictators, whose regimes lacked overt violence, Cách dùng từ
4:26Ngay cả cái gọi là những nhà độc tài nhân từ, những chế độ thiếu bạo lực công khai,
Even so-called benevolent dictators: chất vấn một nhãn gọi
Trong cụm từ này, so-called cho thấy tác giả đang nhắc lại nhãn benevolent nhưng không hoàn toàn chấp nhận nó. Từ này tạo khoảng cách và có thể thể hiện sự hoài nghi hoặc phê phán: những nhà độc tài này có thể được mô tả là benevolent, nhưng tác giả đặt câu hỏi liệu họ có thực sự xứng đáng với cách mô tả đó hay không. Even tạo ý nhượng bộ: tác giả muốn nói rằng ngay cả nhóm có vẻ ít gây hại hơn này cũng không phải ngoại lệ. Hãy hiểu benevolent là một nhãn đang bị chất vấn, chứ không phải lời đánh giá trung lập được chính tác giả tán thành.
Luyện tập
So-called thể hiện thái độ gì trong câu này? “The so-called quick fix created three new problems.”
- Người nói hoàn toàn chấp nhận quick fix là một cách mô tả trung lập.
- Người nói xác định người đã phát minh ra giải pháp đó.
- Người nói đặt câu hỏi liệu giải pháp đó có xứng đáng với nhãn quick fix hay không.
Xem đáp án
Người nói đặt câu hỏi liệu giải pháp đó có xứng đáng với nhãn quick fix hay không.
stand accused of: đối mặt với cáo buộc
Stand accused of có nghĩa là “đang ở trong tình trạng phải đối mặt với một cáo buộc”. Stand ở đây không mô tả tư thế đứng, mà trình bày cáo buộc như tình trạng công khai hiện tại của một cá nhân hoặc tổ chức. Cấu trúc là stand accused of + danh từ hoặc dạng -ing: stand accused of corruption; stand accused of censoring journalists. Cụm này cho biết một cáo buộc đang tồn tại, chứ không có nghĩa là tội lỗi đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu tin tức trang trọng. Dùng stand accused of ở dạng đúng: The official ____ hiding public records.
Xem đáp án
stands accused of
Back to ancient Rome.: tín hiệu quay lại chủ đề trước
Back to ancient Rome. là cách chuyển lại chủ đề theo dạng rút gọn, có nghĩa gần với Let's return to our earlier discussion of ancient Rome. Cụm này định hướng người nghe chứ không khẳng định rằng ai đó thực sự đi đến Rome. Back to + cụm danh từ có thể nhanh chóng đưa nội dung trở lại một người, câu hỏi, ví dụ hoặc thời kỳ đã được nhắc đến. Hãy hiểu cụm danh từ sau back to là chủ đề mà người nói sắp bàn lại.
Luyện tập
Câu nào dùng Back to ... để chuyển lại một chủ đề đã được đề cập trước đó?
- The back of the chair is broken.
- Back to our original question: why did the lights go out?
- We drove back to the hotel after dinner.
Xem đáp án
Back to our original question: why did the lights go out?
Perhaps the most important dimension of Cincinnatus's legendary benevolent dictatorship
4:38Có lẽ khía cạnh quan trọng nhất của chế độ độc tài nhân từ huyền thoại của Cincinnatus
is not that ..., but that ... để chuyển trọng tâm
Cấu trúc is not that A, but that B đặt hai mệnh đề that song song sau is. Trước tiên, nó gạt A khỏi vị trí trọng tâm, rồi trình bày B là điều đáng chú ý. Việc gạt A khỏi trọng tâm không nhất thiết có nghĩa A sai. Trong câu này, ông thực sự đã nắm toàn bộ quyền lực; người nói cho rằng điều đáng chú ý là ông đã từ bỏ quyền lực đó. Hãy dùng cấu trúc này để điều chỉnh điều mà người nghe nên tập trung vào.
Luyện tập
Dùng not that ..., but that ... để hoàn thành câu và chuyển trọng tâm từ giá cả sang sự chậm trễ: The real problem is ____ the repair is expensive, ____ it will take three weeks.
Xem đáp án
not that · but that
gave it up: từ bỏ quyền lực đó
Give something up có nghĩa là ngừng sở hữu, sử dụng hoặc cố giữ một thứ gì đó. Ở đây, gave it up có nghĩa là ông đã từ bỏ toàn bộ quyền lực mà it nhắc đến chỉ sau mười sáu ngày; nó không có nghĩa là đưa thứ gì đó lên trên. Give up là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa give và up: gave it up, không phải gave up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give up và vị trí đại từ chính xác: The app was taking too much of her time, so she ____.
Xem đáp án
gave it up
he stepped down and retired to his fields. Cụm động từ
4:52ông từ chức và về hưu trên những cánh đồng của mình.
stepped down: rời một chức vụ chính thức
Step down có nghĩa là rời một chức vụ chính thức, đặc biệt là chức vụ có vai trò lãnh đạo hoặc quyền hạn. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc ông rời vị trí quyền lực trước khi nghỉ hưu, chứ không phải bước xuống một bậc thấp hơn theo nghĩa đen. Bản thân cụm từ này không cho biết quyết định đó có hoàn toàn tự nguyện hay không. Ngữ cảnh có thể cho thấy một người stepped down tự nguyện hoặc do chịu áp lực.
Luyện tập
Câu nào dùng step down với nghĩa là rời một chức vụ chính thức?
- Nora stepped down onto the lower stair for the photo.
- Nora stepped down as committee chair after the vote.
- Nora stepped down from the stage after the speech.
Xem đáp án
Nora stepped down as committee chair after the vote.
His willingness to relinquish control to the Senate Cụm từ
4:56Việc ông sẵn sàng trao lại quyền kiểm soát cho Thượng viện
willingness to relinquish control to the Senate: sự sẵn lòng trao quyền kiểm soát cho Viện nguyên lão
Willingness to do something diễn tả sự sẵn sàng hoặc ý định tự nguyện hành động của một người. Ở đây, điều được đánh giá là sự sẵn lòng của ông ấy, chứ không chỉ riêng hành động trao quyền kiểm soát. Relinquish control to the Senate có nghĩa là từ bỏ quyền kiểm soát và trao nó cho Viện nguyên lão. Relinquish mạnh hơn share: nó cho thấy ông ấy sẽ không còn giữ quyền kiểm soát đó. Toàn bộ phần được nhấn mạnh là một cụm danh từ có thể làm chủ ngữ trong một câu dài hơn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng người sáng lập sẽ không còn nắm quyền kiểm soát và sẽ chính thức trao nó cho một cơ quan khác?
- The founder agreed to relinquish control to the new board.
- The founder agreed to delegate routine decisions to the new board.
- The founder agreed to share control with the new board.
Xem đáp án
The founder agreed to relinquish control to the new board.
was as important to the common good as his ability to fend off invaders. Ghi chú
4:59cũng quan trọng đối với lợi ích chung như khả năng chống lại quân xâm lược của ông.
as important to the common good as ...: quan trọng đối với lợi ích chung như...
Cấu trúc as + adjective + as so sánh hai điều và cho biết mức độ của chúng bằng nhau. Trong as important to the common good as ..., as thứ nhất tạo khung mức độ quanh important, còn as thứ hai giới thiệu đối tượng được dùng để so sánh. Ở đây, to the common good đưa ra tiêu chí: mỗi yếu tố mang lại lợi ích cho toàn xã hội đến mức nào. Cấu trúc này cho biết chủ ngữ được nhắc đến trước đó và khả năng đẩy lùi quân xâm lược của ông ấy quan trọng như nhau theo tiêu chí đó; nó không nói rằng hai yếu tố có cùng chức năng.
Luyện tập
Hoàn thành bằng as important ... as để nói rằng hai điều quan trọng như nhau: Clear instructions are ____ good tools for workplace safety.
Xem đáp án
as important as
fend off: chống lại hoặc đẩy lùi mối đe dọa
Fend off là cụm động từ ngoại động từ, có nghĩa là chống lại, đẩy lùi hoặc ngăn một mối đe dọa thành công. Trong fend off invaders, tân ngữ invaders chỉ mối đe dọa bị chống lại. Tân ngữ cũng có thể là một áp lực trừu tượng, như trong fend off criticism hoặc fend off competition. Hãy hiểu fend off là một đơn vị; off là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là 'chống lại một mối đe dọa': The new security system helped the bank ____ repeated cyberattacks.
Xem đáp án
fend off
In practice, no modern dictator has lived up to this ideal. Ghi chú
5:04Trên thực tế, không có nhà độc tài hiện đại nào sống theo lý tưởng này.
In practice: chuyển từ lý thuyết sang thực tế
In practice là cụm trạng từ đứng đầu câu, có nghĩa là 'khi một điều thực sự được thực hiện hoặc áp dụng'. Ở đây, cụm từ chuyển từ một tiêu chuẩn lý tưởng sang hồ sơ thực tế, cho thấy thực tế không phù hợp với lý tưởng đó. Practice ở đây chỉ sự vận hành trong thế giới thực, không phải việc luyện tập lặp đi lặp lại. Cụm từ này thường được đối chiếu với in theory hoặc on paper.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài dùng để giới thiệu kết quả thực tế: The plan seems efficient in theory, but ____, it creates more paperwork.
Xem đáp án
in practice
has lived up to this ideal: đạt tiêu chuẩn của một lý tưởng
Ở đây, live up to có nghĩa là đạt đến mức mà một lý tưởng đòi hỏi. Đây là cách nói ẩn dụ dùng để đánh giá kết quả dựa trên một tiêu chuẩn, chứ không nói về nơi ai đó sinh sống. Has lived ở thì hiện tại hoàn thành. Khi đi với no modern dictator, cấu trúc này cho biết tính đến hiện tại chưa có nhà độc tài hiện đại nào đạt được lý tưởng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là đạt tiêu chuẩn được mong đợi: The sequel was highly anticipated, but it has not ____ audience expectations.
Xem đáp án
lived up to
Dictators don't willingly walk away from power. Cụm động từ
5:08Các nhà độc tài không tự nguyện rời bỏ quyền lực.
walk away from power: tự nguyện từ bỏ quyền kiểm soát
Trong walk away from power, walk away from được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là tự nguyện từ bỏ hoặc rời bỏ một thứ mà người ta vẫn có thể giữ, chứ không chỉ đơn giản là đi bộ ra xa. Willingly nhấn mạnh thêm sự lựa chọn đó: câu này nói rằng các nhà độc tài thường không tự nguyện giao lại quyền kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là tự nguyện rút lui hoặc từ chối: The buyer disliked the new conditions and decided to ____ the deal.
Xem đáp án
walk away from
continuously crave more: liên tục khao khát thêm một cách mãnh liệt
Trong câu này, crave có nghĩa là “mong muốn rất mãnh liệt”, chứ không chỉ đơn giản là want. Continuously cho thấy ham muốn đó kéo dài, còn more ngụ ý rằng những gì đã có vẫn không bao giờ đủ. Ở đây, more chỉ thêm quyền lực. Cách diễn đạt này mô tả ham muốn quyền lực là mạnh mẽ và khó thỏa mãn, vì vậy nó mang sắc thái đánh giá tiêu cực trong ngữ cảnh này.
Luyện tập
Câu nào diễn tả một ham muốn mạnh mẽ, liên tục và có thể khó thỏa mãn?
- They sometimes want more attention.
- They continue to need more time.
- They continuously crave more attention.
Xem đáp án
They continuously crave more attention.
That's why institutions that provide checks on leaders must be safeguarded. Ghi chú
5:14Đó là lý do tại sao các thể chế cung cấp sự kiểm soát các nhà lãnh đạo phải được bảo vệ.
That's why: giới thiệu kết quả từ một lý do đã nêu
That's why quay lại một lý do hoặc tình huống đã được nêu và giới thiệu kết quả, kết luận hoặc hành động phát sinh từ đó. Trong câu này, That chỉ nhận định trước đó rằng các nhà độc tài không tự nguyện từ bỏ quyền lực; việc bảo vệ các thể chế là hành động được nhận định ấy làm căn cứ. Trình tự thông tin là nguyên nhân hoặc cơ sở → That's why → kết quả. Mệnh đề sau why không phải một lý do hay chủ đề mới; nó nêu điều được suy ra từ thông tin trước đó.
Luyện tập
Cặp câu nào dùng That's why để trình bày đường đóng băng là nguyên nhân và trường đóng cửa sớm là kết quả?
- The roads were icy. That's why the school closed early.
- The roads were icy. That's because the school closed early.
- The school closed early. That's why the roads were icy.
Xem đáp án
The roads were icy. That's why the school closed early.
institutions that provide checks on leaders: các thể chế kiềm chế quyền lực của nhà lãnh đạo
Cụm danh từ institutions that provide checks on leaders chỉ các tổ chức hoặc hệ thống đã được thiết lập, có vai trò hạn chế, giám sát hoặc cân bằng quyền lực của một nhà lãnh đạo. Ở đây, checks là những cơ chế kiềm chế quyền lực, không phải việc kiểm tra hay séc thanh toán. Mệnh đề quan hệ that provide checks on leaders xác định loại institutions đang được nói đến. Toàn bộ cụm từ chỉ một cơ chế bảo vệ nhằm ngăn nhà lãnh đạo thực thi quyền lực mà không có giới hạn hữu hiệu.
Luyện tập
Câu nào dùng checks on leaders với nghĩa là những giới hạn đối với quyền lực chính trị?
- Independent courts can provide checks on political leaders.
- A clinic performs health checks on political leaders.
- The treasurer writes checks for political leaders.
Xem đáp án
Independent courts can provide checks on political leaders.
In the hands of an aspiring dictator, Thành ngữ
5:19Trong tay của một người khao khát trở thành nhà độc tài,
In the hands of an aspiring dictator: quyền kiểm soát và rủi ro
In the hands of + người hoặc nhóm có nghĩa là nằm dưới sự kiểm soát, quản lý hoặc ảnh hưởng của người hay nhóm đó. Đây là cách nói ẩn dụ, không đòi hỏi ai đó phải thực sự cầm một vật trong tay. Ở đây, cụm từ tạo ra một tình huống rủi ro: điều đang được nói đến có thể trở nên nguy hiểm nếu bị kiểm soát bởi một người đang tìm kiếm quyền lực độc tài. Aspiring + vai trò có nghĩa là muốn hoặc đang cố gắng trở thành vai trò đó; an aspiring dictator không nhất thiết đã là một nhà độc tài. Khi đứng đầu câu, toàn bộ cụm giới từ thiết lập tình huống cho mệnh đề chính theo sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ trong bài học, bắt đầu bằng In và có nghĩa là “dưới sự kiểm soát của ai đó”: ____ a careful technician, the machine is safe to operate.
Xem đáp án
In the hands of
even seemingly robust democracies: ngay cả những nền dân chủ có vẻ vững mạnh
Seemingly robust có nghĩa là có vẻ mạnh và chịu được áp lực, nhưng vẫn để ngỏ khả năng vẻ bề ngoài đó không phản ánh đúng thực tế. Ở đây, robust mô tả sức mạnh và khả năng chống chịu của một hệ thống chính trị, không phải sức mạnh thể chất. Even tạo sự nhấn mạnh bằng cách bao gồm cả trường hợp tưởng như khó bị tổn thương. Vì vậy, cụm từ này cho thấy không nền dân chủ nào tự động an toàn chỉ vì nó có vẻ ổn định.
Luyện tập
Câu nào dùng even seemingly robust để cho thấy một thứ trông có vẻ mạnh nhưng vẫn có thể dễ bị tổn thương?
- Even seemingly robust institutions can fail under pressure.
- Even robust institutions can fail under pressure.
- Seemingly robust institutions never face pressure.
Xem đáp án
Even seemingly robust institutions can fail under pressure.
can sink into repressive authoritarian regimes. Thành ngữ
5:24cũng có thể chìm vào các chế độ độc tài đàn áp.
can sink into repressive authoritarian regimes: có thể sa vào các chế độ chuyên quyền mang tính đàn áp
Ở đây, sink into được dùng theo nghĩa bóng: cụm này có nghĩa là dần chuyển sang một tình trạng tồi tệ hơn và có thể khó thoát ra, chứ không phải chìm xuống theo nghĩa vật lý. Can cho biết đây là một khả năng, không phải kết quả tất yếu. Cấu trúc là sink into + một trạng thái hoặc hoàn cảnh tiêu cực. Repressive mô tả một hệ thống hạn chế tự do, còn authoritarian regimes là những chính quyền tập trung quyền lực và hạn chế tự do chính trị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “dần rơi vào một trạng thái tồi tệ hơn”: If the talks fail, the region could ____ chaos.
Xem đáp án
sink into
So what exactly can you do? dùng để chuyển sang hành động
Ở đây, câu hỏi trực tiếp chuyển mạch nội dung từ việc giải thích một vấn đề lớn sang hỏi khán giả có thể thực hiện những hành động nào. Nó mở đường cho các đề xuất thiết thực tiếp theo. So kết nối câu hỏi với lập luận trước đó, còn exactly thu hẹp trọng tâm vào những bước cụ thể. Câu hỏi hướng đến hành động cụ thể chứ không chỉ hỏi chung về khả năng.
Luyện tập
Câu nào chuyển phù hợp nhất từ việc giải thích vấn đề sang hỏi khán giả về hành động thực tế?
- The risks are clear. So how was the report designed?
- The risks are clear. So when was the issue first discovered?
- The risks are clear. So what exactly can you do today?
Xem đáp án
The risks are clear. So what exactly can you do today?
Start by safeguarding democracy against corruption. Cụm từ
5:33Bắt đầu bằng cách bảo vệ nền dân chủ chống lại tham nhũng.
Dùng Start by + -ing để nêu bước đầu tiên
Start by + -ing nêu hành động đầu tiên trong một quy trình, nghĩa là hãy bắt đầu bằng bước này. Vì by là giới từ trong cấu trúc này, động từ theo sau phải ở dạng -ing; do đó dùng safeguarding chứ không dùng safeguard. Trong safeguard A against B, A là đối tượng được bảo vệ và B là mối đe dọa. Vì vậy, câu này nêu việc bảo vệ nền dân chủ trước nạn tham nhũng là bước đầu tiên được đề xuất.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của check để hoàn thành chỉ dẫn về bước đầu tiên: To secure your account, start by ____ your privacy settings.
Xem đáp án
checking
to learn the ins and outs of maintaining healthy democracies around the world. Thành ngữ
5:43để tìm hiểu chi tiết về việc duy trì các nền dân chủ lành mạnh trên toàn thế giới.
learn the ins and outs of: hiểu mọi chi tiết thực tế
Learn the ins and outs of something có nghĩa là hiểu rõ cách một việc vận hành, bao gồm các chi tiết quan trọng và quy trình thực tế. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc hiểu sâu cách duy trì các nền dân chủ lành mạnh. Cấu trúc là learn the ins and outs of + danh từ hoặc dạng -ing. Ins and outs là một thành ngữ cố định, không phải cách nói theo nghĩa đen về những thứ ở bên trong và bên ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ năm từ có nghĩa là “tất cả các chi tiết thực tế”: Before you train the new staff, you need to learn ____ the scheduling system.
Xem đáp án
the ins and outs of
The key ingredient is you: ingredient là ẩn dụ cho yếu tố thiết yếu
Ingredient theo nghĩa đen là một trong các nguyên liệu dùng để làm món ăn hoặc hỗn hợp. Ở đây, key ingredient là phép ẩn dụ cho yếu tố cần thiết nhất để thành công, chứ không nói về thức ăn. Từ you ở cuối câu hướng trực tiếp đến từng người xem hoặc công dân và đặt sự tham gia của mỗi cá nhân vào trọng tâm. Câu ngắn này biến một nhu cầu trừu tượng thành lời kết trực tiếp và có tính khích lệ.
Luyện tập
Câu nào dùng ingredient theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một yếu tố thiết yếu?
- Flour is the key ingredient in this bread.
- Patience is a key ingredient in learning a language.
- She put every ingredient on the kitchen counter.
Xem đáp án
Patience is a key ingredient in learning a language.