Bạn thực sự cần ngủ bao nhiêu? | Ngủ Cùng Khoa Học, một sê-ri của TED: tài liệu học tiếng Anh
TED
Tổng quan video: Người nói giải thích vì sao người trưởng thành thường được khuyên ngủ từ bảy đến chín giờ mỗi đêm. Nguy cơ tử vong tăng khi thời lượng ngủ thấp hơn khoảng này, còn mức tăng quan sát được sau chín giờ có thể phản ánh bệnh tật hoặc chất lượng giấc ngủ kém, chứ không nhất thiết là tác hại do bản thân việc ngủ lâu. Phần kết nối những phát hiện đó với tình trạng làm việc quá nhiều trong xã hội hiện đại và nhu cầu ưu tiên giấc ngủ hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what we've been finding from large-scale epidemiological studies is that — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách một mệnh đề bắt đầu bằng what đóng vai trò chủ ngữ, rồi is that dẫn vào một phát hiện nghiên cứu phức tạp. Cấu trúc này giúp bạn theo dõi hoặc trình bày bằng chứng trong lời giải thích trang trọng mà không đánh mất trục chính của một câu dài. 2. poor quality of sleep masquerading as long sleep — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu masquerading as là phép ẩn dụ cho một thực tế mang vẻ ngoài dễ gây hiểu lầm. Việc nằm trên giường lâu có thể trông giống như ngủ dài, trong khi vấn đề tiềm ẩn lại là chất lượng giấc ngủ kém; nhờ đó, bạn có thể phân biệt mối tương quan được quan sát với nguyên nhân có khả năng đứng phía sau. 3. may want to think about starting to prioritize — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết cách đưa lời khuyên gián tiếp, có chủ ý làm nhẹ mức độ áp đặt. Thay vì ra lệnh phải ưu tiên giấc ngủ, người nói mời người nghe cân nhắc thay đổi dần thứ tự ưu tiên; bạn có thể dùng mẫu này để rút ra một khuyến nghị thận trọng và lịch sự từ bằng chứng.
Nội dung bài học
So far we've spoken about all of the wonderful benefits that sleep provides. Mạch ý
0:00Cho đến nay, chúng ta đã nói về tất cả những lợi ích tuyệt vời mà giấc ngủ mang lại.
So far: nhìn lại tiến độ trước khi chuyển tiếp
So far có nghĩa là “cho đến thời điểm này”. Cụm từ này nhìn lại những gì đã xảy ra hoặc đã được thảo luận; far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. Khi đứng đầu câu này, So far giúp tổ chức mạch trình bày: nó tóm lại ngắn gọn phần đã nói và chuẩn bị cho người nghe chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Luyện tập
Đọc câu này: So far, we've checked the map; now let's choose a route. So far có chức năng gì?
- Nhìn lại tiến độ cho đến hiện tại trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
- Hỏi tuyến đường đó cách xa bao nhiêu.
- Nói rằng tuyến đường này tốt hơn hẳn mọi tuyến đường khác.
Xem đáp án
Nhìn lại tiến độ cho đến hiện tại trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
But how much sleep should we actually be getting? Mạch ý
0:05Nhưng thực tế chúng ta nên ngủ bao nhiêu là đủ?
But how much ... should we actually be getting?: dùng câu hỏi để mở ra chủ đề tiếp theo
But báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ những lợi ích của giấc ngủ đã được trình bày sang một câu hỏi khác: thời lượng ngủ được khuyến nghị. Câu hỏi này đặt ra chủ đề mà phần tiếp theo của bài nói sẽ trả lời. Trong should we actually be getting, actually làm cho câu hỏi thực tế trở nên nhấn mạnh hơn: “Lượng thực sự được khuyến nghị là bao nhiêu?” Nó không khẳng định rằng việc ngủ với thời lượng đó chắc chắn đã xảy ra.
Luyện tập
Câu nào chuyển tốt nhất từ một lợi ích đã biết sang lượng thực tế cần được thảo luận tiếp theo?
- Planning helped because the meeting started on Monday.
- Planning helps, but how much time should we actually spend on each task?
- Planning helps, and each task has a different name.
Xem đáp án
Planning helps, but how much time should we actually spend on each task?
the current recommendation is somewhere between 7 to 9 hours of sleep a night. Cụm từ
0:15khuyến nghị hiện tại là khoảng 7 đến 9 giờ ngủ mỗi đêm.
somewhere between 7 to 9 hours: một khoảng ước chừng
Trong câu này, somewhere có nghĩa là xấp xỉ hoặc ở một điểm không xác định trong một khoảng. Khuyến nghị không đưa ra một con số chính xác mà nằm trong khoảng từ bảy đến chín tiếng. Khi đi với số, somewhere between X and Y là một mẫu có thể áp dụng lại để diễn đạt khoảng ước chừng. Ở đây, somewhere không chỉ một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Câu nào cho biết rõ thời gian mang tính ước chừng và dùng mẫu between...and... chuẩn?
- The repair should take somewhere between two and three hours.
- The repair should take exactly three hours.
- The repair should take from two to three hours.
Xem đáp án
The repair should take somewhere between two and three hours.
is that using that reference point of 7 to 9 hours, Cách dùng từ
0:24là nếu sử dụng mốc tham chiếu từ 7 đến 9 giờ,
what we've been finding ... is that ...: tổ chức và trình bày một phát hiện nghiên cứu
Toàn bộ mệnh đề what we've been finding from large-scale epidemiological studies là chủ ngữ ngữ pháp. Ở đây, what mang nghĩa the thing that chứ không mở đầu một câu hỏi. We've been finding trình bày bằng chứng như một điều đã liên tục tích lũy theo thời gian. Động từ is nối chủ ngữ này với mệnh đề that chứa nội dung phát hiện: What ... is that .... Khung câu này cho phép người nói nêu nguồn hoặc quá trình trước rồi mới trình bày kết luận chính. Trong đoạn trích này, nội dung phát hiện bắt đầu sau that và các chi tiết tiếp tục sau dấu phẩy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung mục tiêu What we've been finding ... is that ...: ____ shorter meetings help teams stay focused.
Xem đáp án
What we've been finding is that
large-scale epidemiological studies: bằng chứng ở cấp độ dân số
Large-scale cho biết dân số hoặc bộ dữ liệu được nghiên cứu có quy mô lớn. Epidemiological studies là các nghiên cứu dịch tễ học xem xét sự phân bố và mô hình của kết quả sức khỏe, bệnh tật và các yếu tố nguy cơ liên quan trong cộng đồng. Trong câu này, cụm từ cho biết người nói đang dựa vào bằng chứng thống kê ở cấp độ dân số. Bản thân cụm từ không mô tả chẩn đoán của một cá nhân hay chứng minh rằng một nguyên nhân áp dụng cho tất cả mọi người.
Luyện tập
Trong câu này, large-scale epidemiological studies thể hiện rõ nhất điều gì?
- Bằng chứng về các mô hình sức khỏe và yếu tố nguy cơ trong những cộng đồng lớn.
- Chẩn đoán và kế hoạch điều trị cho một bệnh nhân cụ thể.
- Nghiên cứu về tỷ lệ bản đồ và các điểm tham chiếu địa lý.
Xem đáp án
Bằng chứng về các mô hình sức khỏe và yếu tố nguy cơ trong những cộng đồng lớn.
using that reference point: dùng mốc đó làm cơ sở so sánh
Reference point là một giá trị hoặc tiêu chuẩn được dùng làm cơ sở so sánh. Ở đây, that chỉ khoảng từ 7 đến 9 giờ; vì vậy, using that reference point có nghĩa là đánh giá các thời lượng ngủ khác bằng cách so sánh với khoảng này. Cụm -ing using that reference point cho biết phương pháp so sánh. Point ở đây mang nghĩa trừu tượng, không phải một địa điểm thực trên bản đồ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “lấy con số trước đó làm cơ sở so sánh”: Last year's average was 80 points. ____, we can measure this year's change.
Xem đáp án
Using that reference point
your mortality risk actually starts to increase. Cách dùng từ
0:30nguy cơ tử vong của bạn thực sự bắt đầu tăng lên.
once you start to drop below that: kết quả sau khi vượt qua một ngưỡng
Ở đây, once có nghĩa là “ngay khi” hoặc “kể từ thời điểm”, chứ không có nghĩa là “một lần”. Từ này mở đầu cho điều kiện ngưỡng mà sau đó kết quả trong mệnh đề chính bắt đầu xảy ra. “Drop below that” có nghĩa là giảm xuống dưới mức chuẩn bảy đến chín giờ ngủ đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc Once + điều kiện, kết quả trình bày kết quả như một điều bắt đầu khi ngưỡng bị vượt qua.
Luyện tập
Câu nào dùng once với nghĩa “ngay khi vượt qua một ngưỡng”?
- Once the temperature drops below zero, the road may freeze.
- I checked the temperature once before bed.
- The road froze once during the night.
Xem đáp án
Once the temperature drops below zero, the road may freeze.
mortality risk: xác suất tử vong theo thống kê
Mortality risk là thuật ngữ trang trọng trong y học, y tế công cộng và thống kê, chỉ khả năng một người hoặc một nhóm sẽ tử vong trong một khoảng thời gian xác định hoặc dưới những điều kiện xác định. Risk mô tả xác suất chứ không phải sự chắc chắn. Trong câu này, starts to increase có nghĩa là xác suất ước tính trở nên cao hơn khi thời lượng ngủ giảm xuống dưới mức chuẩn; điều đó không có nghĩa là chắc chắn sẽ tử vong.
Luyện tập
Một nghiên cứu ước tính khả năng mỗi người tham gia tử vong trong vòng mười năm. Thuật ngữ nào gọi tên phép đo đó chính xác nhất?
- life expectancy
- mortality rate
- mortality risk
Xem đáp án
mortality risk
they stipulate a minimum of 7 hours of sleep a night for the average adult. Cách dùng từ
0:39họ quy định mức tối thiểu là 7 giờ ngủ mỗi đêm cho người trưởng thành trung bình.
the Center for Disease Control ... or the CDC: dùng or để giới thiệu tên viết tắt
Người nói nêu tên một tổ chức trước rồi thêm or the CDC. Ở đây, or có nghĩa là “còn được gọi là” hoặc “nói cách khác”, chứ không đưa ra hai lựa chọn. Hai tên này cùng chỉ một tổ chức. CDC là một cơ quan y tế công cộng của Hoa Kỳ thường được trích dẫn trong tin tức và thông tin sức khỏe. Việc nêu tên cơ quan này cho thấy tiêu chuẩn về giấc ngủ phía sau có nguồn công cộng chuyên môn làm căn cứ.
Luyện tập
or the CDC có chức năng gì trong câu này?
- Nó yêu cầu người nghe chọn một trong hai tổ chức.
- Nó cho thấy người nói không chắc mình đang nói đến tổ chức nào.
- Nó giới thiệu tên ngắn hơn của cùng một tổ chức.
Xem đáp án
Nó giới thiệu tên ngắn hơn của cùng một tổ chức.
stipulate a minimum of 7 hours: chính thức đặt ra giới hạn dưới
Stipulate có nghĩa là chính thức nêu ra một điều kiện hoặc yêu cầu. Trong stipulate a minimum of 7 hours..., a minimum of đặt ra giới hạn dưới: bảy giờ trở lên, chứ không phải đúng bảy giờ. Trong câu này, người nói dùng stipulate để trình bày thời lượng ngủ như một tiêu chuẩn tối thiểu chính thức của một tổ chức. Từ này trang trọng và mang tính quy định hơn suggest nhiều, nhưng chỉ riêng động từ này không chứng minh rằng tiêu chuẩn có tính ràng buộc pháp lý.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của stipulate a minimum of để hoàn thành câu: The safety policy ____ two trained staff members per shift.
Xem đáp án
stipulates a minimum of
In other words: diễn đạt lại cùng một ý
In other words báo hiệu rằng người nói sắp trình bày lại ý trước đó bằng cách diễn đạt rõ ràng hoặc đơn giản hơn. Ở đây, cụm từ này dẫn vào phần tóm tắt ngắn về nội dung trước đó liên quan đến giấc ngủ và tuổi thọ. Cụm từ này giúp tổ chức thông tin chứ không thêm bằng chứng mới: khi nghe thấy nó, hãy chờ đợi cùng một ý chính được diễn đạt theo cách khác.
Luyện tập
In other words báo cho người nghe biết điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo?
- Cùng một ý được diễn đạt rõ ràng hơn.
- Một bằng chứng mới không liên quan.
- Chỉ một danh sách ví dụ.
Xem đáp án
Cùng một ý được diễn đạt rõ ràng hơn.
the shorter..., the shorter...: cấu trúc so sánh tương liên
Mẫu the + dạng so sánh hơn..., the + dạng so sánh hơn... có nghĩa là khi một điều thay đổi, điều khác cũng thay đổi theo. Trong câu này, việc ngủ ít hơn được liên hệ với tuổi thọ ngắn hơn. Hai từ the là dấu hiệu cố định trong cấu trúc so sánh này, không phải mạo từ thông thường. Các dạng rút gọn the shorter your sleep và the shorter your life có thể được mở rộng và hiểu là the shorter your sleep is và the shorter your life is.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên bằng dạng so sánh hơn của early và soon: ____ you start, ____ you'll finish.
Xem đáp án
The earlier · the sooner
But it turns out that it's not quite a linear relationship as you would expect. Ghi chú
0:48Nhưng hóa ra đây không hoàn toàn là một mối quan hệ tuyến tính như bạn mong đợi.
turns out that: giới thiệu điều được phát hiện sau đó
Turns out that dùng để giới thiệu một sự thật trở nên rõ ràng sau khi có thêm thông tin, kiểm tra hoặc trải nghiệm. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng mô hình thực tế khác với mô hình đơn giản mà người nghe có thể dự đoán. Cấu trúc đầy đủ là It turns out that + mệnh đề. Turn out ở đây không mang nghĩa đen; nó có nghĩa là “sau đó mới biết” hoặc “hóa ra là như vậy”. But ở đầu câu nhấn mạnh thêm việc điều chỉnh dự đoán trước đó.
Luyện tập
Sau khi kiểm tra văn phòng trường, Sam xác nhận rằng hộp cơm bị thất lạc của mình ở đó. Câu nào diễn đạt phát hiện này phù hợp nhất?
- It turns out that his lunchbox was in the school office.
- It seems that his lunchbox might be in the school office.
- He hopes that his lunchbox will be in the school office.
Xem đáp án
It turns out that his lunchbox was in the school office.
not quite a linear relationship: làm nhẹ một lời điều chỉnh kỹ thuật
Mối quan hệ tuyến tính là một mô hình đường thẳng giữa hai biến số: khi một biến thay đổi theo những lượng bằng nhau, biến kia thay đổi với tốc độ không đổi. Not quite làm cho lời điều chỉnh nhẹ hơn. Not quite a linear relationship có nghĩa là mô hình thực tế không hoàn toàn khớp với một đường thẳng đơn giản. Trong câu này, điều bị bác bỏ là mô hình đơn giản được dự đoán, chứ không phải mọi mối quan hệ có thể có giữa các biến.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với not quite a linear relationship?
- Các biến không có bất kỳ mối liên hệ nào.
- Một biến luôn thay đổi với tốc độ hoàn toàn giống biến kia.
- Các biến có thể liên quan, nhưng mô hình không hoàn toàn đi theo một đường thẳng.
Xem đáp án
Các biến có thể liên quan, nhưng mô hình không hoàn toàn đi theo một đường thẳng.
It's not as though...: bác bỏ một suy luận
It's not as though... đưa ra một ý mà người nói muốn phủ nhận. Ở đây, ý sau as though —ngủ nhiều hơn luôn làm giảm nguy cơ tử vong— chỉ là một suy luận có thể được đưa ra, chứ không phải sự thật mà người nói chấp nhận. Dùng cấu trúc này để ngăn người khác đẩy ý của bạn đi quá xa: một nhận định có thể đúng, nhưng một kết luận mạnh hơn chưa chắc đã suy ra được từ đó.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng biểu đạt trong bài học: ____ missing one practice will erase all your progress.
Xem đáp án
It's not as though
the more and more..., the lower and lower...: các xu hướng liên kết được nhấn mạnh
Mệnh đề này dùng cấu trúc so sánh tương liên the + comparative..., the + comparative... để liên kết hai đại lượng thay đổi: khi thời lượng ngủ tăng, nguy cơ tử vong giảm. Việc lặp dạng so sánh trong more and more và lower and lower nhấn mạnh rằng sự thay đổi đang tiếp diễn. Tuy nhiên, trong câu đầy đủ, toàn bộ mối quan hệ này đứng sau It's not as though. Vì vậy, đây là xu hướng mà người nói bác bỏ, không phải kết luận của người nói.
Luyện tập
Đọc câu đầy đủ: It's not as though the more and more that you sleep, the lower and lower your mortality risk is. Người nói muốn nói gì?
- Người nói khẳng định rằng ngủ càng ngày càng nhiều luôn làm nguy cơ tử vong càng ngày càng thấp.
- Người nói cho rằng giấc ngủ và nguy cơ tử vong không bao giờ có thể liên quan đến nhau.
- Người nói bác bỏ ý đơn giản rằng ngủ càng ngày càng nhiều sẽ tiếp tục làm nguy cơ tử vong càng ngày càng thấp.
Xem đáp án
Người nói bác bỏ ý đơn giản rằng ngủ càng ngày càng nhiều sẽ tiếp tục làm nguy cơ tử vong càng ngày càng thấp.
you actually start to see a rise back up in mortality risk, Cụm từ
1:06bạn thực sự bắt đầu thấy nguy cơ tử vong tăng trở lại,
Once you get past 9 hours: vượt qua một ngưỡng
Once you get past 9 hours có nghĩa là “khi thời lượng vượt quá chín giờ”. Ở đây, get past chỉ việc vượt qua một giới hạn bằng số, không phải đi ngang qua một địa điểm. Mệnh đề với once nêu ngưỡng trước. Sau đó, mệnh đề chính cho biết sự thay đổi xảy ra khi đã vượt qua ngưỡng đó. Cấu trúc này cũng dùng được với giới hạn về thời gian, tuổi tác, giá cả, khoảng cách hoặc số lượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này dùng để diễn đạt việc vượt qua một ngưỡng: ____ 90 minutes, the parking fee doubles.
Xem đáp án
Once you get past
start to see a rise back up: bắt đầu quan sát thấy mức tăng trở lại
Trong phần giải thích dữ liệu, start to see có nghĩa là “bắt đầu quan sát hoặc nhận thấy trong dữ liệu”; see không chỉ giới hạn ở việc nhìn bằng mắt. A rise là một cụm danh từ chỉ sự gia tăng. Back up cho biết chỉ số đang tăng trở lại sau khi từng giảm hoặc ở mức thấp hơn. Toàn bộ cụm từ trình bày mức tăng trở lại như một xu hướng mới bắt đầu trở nên rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào dùng rõ ràng start to see a rise back up để mô tả một chỉ số tăng trở lại sau khi giảm?
- After falling for three months, analysts started to see a further drop in online sales.
- After falling for three months, analysts started to see a rise back up in online sales.
- After falling for three months, analysts started to see online sales remain flat.
Xem đáp án
After falling for three months, analysts started to see a rise back up in online sales.
And scientists have actually put forward at least two different explanations. Cụm động từ
1:13Và các nhà khoa học thực sự đã đưa ra ít nhất hai lời giải thích khác nhau.
put forward: đưa ra một ý tưởng để xem xét
Ở đây, put forward có nghĩa là “đưa ra” hoặc “đề xuất” một lời giải thích để người khác xem xét hay thảo luận. Vì tân ngữ là danh từ trừu tượng two different explanations, cụm này không có nghĩa là di chuyển một vật về phía trước theo nghĩa đen. Cấu trúc là put forward + idea, explanation, proposal hoặc một nội dung khác. Nội dung đó là điều được một người đưa vào cuộc thảo luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: The research team has ____ a new explanation for the unexpected result.
Xem đáp án
put forward
The first is that if you look at those studies,
1:18Điều đầu tiên là nếu bạn nhìn vào những nghiên cứu đó,
it may be that individuals are suffering from significant disease and illness Ghi chú
1:22có thể là những cá nhân đó đang mắc phải những căn bệnh và ốm đau nghiêm trọng.
it may be that: đưa ra một lời giải thích có thể đúng
It may be that dùng để đưa ra một lời giải thích có thể đúng nhưng người nói không khẳng định là đã được chứng minh. Trong câu này, khả năng được nêu ra là những người đó mắc bệnh nghiêm trọng; may cho thấy đây là một suy luận thận trọng, không phải sự thật đã được xác nhận. It là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that mang nội dung chính: it may be that + mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này giúp tách điều được quan sát khỏi một lý do có thể giải thích cho điều đó.
Luyện tập
Người nói có ý gì khi nói It may be that the sensor is faulty?
- Người nói biết rằng cảm biến đang hoạt động hoàn toàn bình thường.
- Cảm biến bị lỗi là một lời giải thích có thể đúng, nhưng chưa được xác nhận.
- Người nói đã chứng minh rằng cảm biến bị lỗi.
Xem đáp án
Cảm biến bị lỗi là một lời giải thích có thể đúng, nhưng chưa được xác nhận.
are suffering from + một căn bệnh hoặc vấn đề
Suffer from + một căn bệnh, triệu chứng hoặc vấn đề có nghĩa là phải chịu những ảnh hưởng có hại của nó. Ở đây, are suffering from là thì hiện tại tiếp diễn, cho thấy những người này hiện đang bị các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng tác động. Giới từ from nêu nguyên nhân gây đau đớn hoặc khó chịu, chứ không chỉ nơi xuất phát. So với have mang tính trung lập hơn, suffer from nhấn mạnh hơn vào gánh nặng hoặc sự khó chịu do tình trạng đó gây ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của suffer from: Several patients ____ severe headaches after treatment.
Xem đáp án
are suffering from
stay in bed longer: ở trên giường lâu hơn, không nhất thiết là ngủ
Stay in bed longer có nghĩa là ở trên giường lâu hơn trước hoặc lâu hơn một người khác. Longer là dạng so sánh hơn và cần một mốc so sánh được hiểu từ ngữ cảnh. Cụm này mô tả thời gian ở trên giường, không phải thời gian ngủ. Một người có thể vẫn ở trên giường khi đang thức, vì vậy chỉ riêng câu này không có nghĩa là thời lượng hoặc chất lượng giấc ngủ được cải thiện.
Luyện tập
Nora đang thức nhưng nghỉ dưới chăn thêm một giờ. Câu nào chính xác nhất?
- Nora stays in bed longer.
- Nora gets out of bed earlier.
- Nora sleeps longer.
Xem đáp án
Nora stays in bed longer.
it was the unmeasured disease and sickness in those studies Ghi chú
1:36chính những căn bệnh và ốm đau không được đo lường trong những nghiên cứu đó
Unmeasured disease and sickness trong dữ liệu nghiên cứu
Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, unmeasured disease and sickness chỉ bệnh tật, vấn đề sức khỏe hoặc tình trạng sức khỏe kém mà các nghiên cứu không ghi lại trong dữ liệu. Unmeasured không có nghĩa là những vấn đề đó không quan trọng hoặc không thể đo lường. Vì những vấn đề sức khỏe đó không có trong dữ liệu, việc phân tích không thể trực tiếp tính đến ảnh hưởng của chúng. Chúng có thể vừa khiến mọi người ngủ lâu hơn, vừa làm tăng nguy cơ tử vong, từ đó tạo ra mối liên hệ dễ gây hiểu lầm giữa ngủ nhiều và nguy cơ cao hơn.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về nghiên cứu, unmeasured disease có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Một bệnh mà các nhà nghiên cứu đã chứng minh là vô hại.
- Một bệnh mà nghiên cứu không ghi lại trong dữ liệu.
- Một bệnh mà y học không bao giờ có thể đo lường.
Xem đáp án
Một bệnh mà nghiên cứu không ghi lại trong dữ liệu.
that was triggering a response in those individuals to try and sleep more. Cụm từ
1:41đã kích hoạt phản ứng ở những người đó để cố gắng ngủ nhiều hơn.
It was X that ...: nhấn mạnh nguyên nhân thực sự
Đây là câu chẻ với it, có dạng It was + thông tin được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề. Thông tin được nhấn mạnh là the unmeasured disease and sickness in those studies, vì vậy người nói xem những vấn đề sức khỏe không được đo lường là lý do thực sự khiến những người đó cố gắng ngủ nhiều hơn. Ở đây, it là thành phần dùng để tạo cấu trúc, không phải đại từ chỉ một vật cụ thể. Was đầu tiên tạo câu chẻ ở quá khứ; was sau that thuộc cụm was triggering, tức dạng quá khứ tiếp diễn trong phần còn lại của mệnh đề. Nếu dùng trật tự thông thường, ý cơ bản là những vấn đề sức khỏe không được đo lường đang gây ra phản ứng đó.
Luyện tập
Dùng cấu trúc It was X that... để nhấn mạnh the power outage: ____ the power outage ____ stopped the online lesson.
Xem đáp án
It was · that
triggering a response: gây ra một phản ứng
Ở đây, triggering a response có nghĩa là làm cho một phản ứng bắt đầu xảy ra. Cấu trúc là trigger a response in someone or something: chủ ngữ là nguyên nhân, còn response là hành động hoặc thay đổi xuất hiện sau đó. Trigger được dùng theo nghĩa bóng ở đây, không nói đến cò súng. Trong was triggering, dạng -ing cho thấy quá trình nguyên nhân-kết quả đang diễn ra vào thời điểm đó; phản ứng này khiến những người ấy cố gắng ngủ nhiều hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của trigger a response: The warning signal ____ from the safety team.
Xem đáp án
triggered a response
The second possible explanation is poor sleep quality, Mạch ý
1:48Lời giải thích thứ hai có thể là chất lượng giấc ngủ kém,
The second possible explanation: giới thiệu lý do thứ hai chưa chắc chắn
The second possible explanation là cụm từ định hướng dùng để sắp xếp một danh sách ý. Second cho người nghe biết rằng một lời giải thích đã được thảo luận và người nói đang chuyển sang mục thứ hai. Possible giữ cho nhận định ở mức chưa chắc chắn: lời giải thích này đang được cân nhắc, chứ không được trình bày như điều đã chứng minh hoặc câu trả lời duy nhất. Các dấu hiệu thứ tự như first và second giúp người nghe theo dõi cấu trúc của lập luận.
Luyện tập
Một người nói: "The second possible explanation is a software conflict." Cụm từ này báo hiệu điều gì?
- Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Người nói đang giới thiệu mục thứ hai trong danh sách và không khẳng định rằng nó đã được chứng minh.
- Người nói đang lặp lại lời giải thích đầu tiên như một sự thật đã được xác nhận.
Xem đáp án
Người nói đang giới thiệu mục thứ hai trong danh sách và không khẳng định rằng nó đã được chứng minh.
because we know that sleep quality independent of sleep quantity Cách dùng từ
1:52vì chúng ta biết rằng chất lượng giấc ngủ, độc lập với thời lượng giấc ngủ,
sleep quality independent of sleep quantity: tách chất lượng khỏi thời lượng
Cụm đầy đủ là sleep quality independent of sleep quantity. Phần independent of sleep quantity bổ nghĩa cho sleep quality và cho biết cần xem xét chất lượng tách biệt với số lượng. Quality hỏi một người ngủ ngon đến mức nào; quantity hỏi họ ngủ bao nhiêu hoặc trong bao lâu. Ở đây, independent of không có nghĩa là chất lượng giấc ngủ có thể tồn tại khi hoàn toàn không ngủ, cũng không có nghĩa là hai thước đo không bao giờ ảnh hưởng lẫn nhau. Cụm từ này chỉ tách hai thước đo trong phát biểu đó.
Luyện tập
sleep quality independent of sleep quantity có nghĩa gì trong câu này?
- Coi chất lượng và số lượng giấc ngủ là cùng một thước đo.
- Xem xét chất lượng giấc ngủ tách biệt với thời lượng ngủ.
- Nói rằng chất lượng giấc ngủ không cần bất kỳ thời gian ngủ nào.
Xem đáp án
Xem xét chất lượng giấc ngủ tách biệt với thời lượng ngủ.
associated with mortality risk: mối liên hệ, không phải quan hệ nhân quả
Trong ngôn ngữ nghiên cứu, be associated with mortality risk có nghĩa là “có mối liên hệ trong dữ liệu với khả năng tử vong”. Cụm này báo cáo một mối liên hệ, nhưng tự nó không nói rằng một yếu tố gây tử vong hoặc làm nguy cơ tăng lên. Mortality risk là một xác suất, không phải lời dự đoán rằng mọi người trong nhóm đều sẽ tử vong.
Luyện tập
Một khảo sát quan sát cho thấy ngồi lâu và đau lưng thường xuất hiện cùng nhau, nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả. Kết luận nào chính xác nhất?
- Long periods of sitting are associated with back pain.
- Back pain proves that a person sits too much.
- Long periods of sitting cause back pain in everyone.
Xem đáp án
Long periods of sitting are associated with back pain.
the lower ..., the higher ...: hai thay đổi so sánh đi cùng nhau
Mẫu the + mệnh đề so sánh hơn, the + mệnh đề so sánh hơn liên kết hai sự thay đổi: khi một biến thay đổi, biến kia cũng thay đổi theo. Ở đây, chất lượng giấc ngủ càng thấp thì nguy cơ tử vong càng cao, nên hai biến chuyển động theo hướng ngược nhau. Hai từ the là dấu hiệu của cấu trúc, không phải mạo từ xác định thông thường. Trong tiếng Anh hội thoại, that có thể xuất hiện sau phần so sánh thứ nhất, nhưng nó không mở đầu một mệnh đề quan hệ. Dạng ngắn gọn hơn là The lower your quality of sleep is, the higher your risk of death.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh theo cặp: ____ carefully you plan, ____ mistakes you make.
Xem đáp án
The more · the fewer
People who have poor quality of sleep will typically try to sleep longer.
2:06Những người có chất lượng giấc ngủ kém thường sẽ cố gắng ngủ lâu hơn.
It may be poor quality of sleep masquerading as long sleep Thành ngữ
2:17Có thể là chất lượng giấc ngủ kém ngụy trang dưới dạng ngủ nhiều
masquerading as: vẻ ngoài gây hiểu lầm
Trong X masquerading as Y, X là tình trạng thực sự còn Y là vẻ ngoài gây hiểu lầm. Ở đây, chất lượng giấc ngủ kém có thể khiến người ta nằm trên giường lâu hơn, vì vậy dữ liệu có thể trông giống như ngủ kéo dài dù vấn đề sâu xa là chất lượng kém. Masquerading là phân từ -ing bổ nghĩa cho poor quality of sleep. Khi chủ ngữ là một điều trừu tượng, cách dùng này mang tính ẩn dụ: giấc ngủ không cố ý giả vờ và cũng không thực sự đeo mặt nạ.
Luyện tập
Trong câu A software bug was masquerading as user error, masquerading as có nghĩa là gì?
- Lỗi phần mềm và lỗi người dùng hoàn toàn là cùng một thứ.
- Vấn đề thực sự là lỗi phần mềm, nhưng nó có vẻ là lỗi của người dùng.
- Người dùng cố tình che giấu một lỗi phần mềm.
Xem đáp án
Vấn đề thực sự là lỗi phần mềm, nhưng nó có vẻ là lỗi của người dùng.
that is associated with a higher risk of death
2:22mới là điều liên quan đến nguy cơ tử vong cao hơn
rather than the long sleep itself: gạt bỏ một lời giải thích
Rather than đưa ra lời giải thích mà người nói bác bỏ hoặc xem là kém quan trọng hơn. Ở đây, người nói liên hệ nguy cơ cao hơn với chất lượng giấc ngủ kém và gạt việc ngủ lâu ra khỏi vị trí lời giải thích chính. Itself tạo thêm sự nhấn mạnh: điều được đối chiếu là bản thân việc ngủ lâu, không phải những vấn đề khác có thể xuất hiện cùng với nó. Mẫu A rather than B có thể áp dụng trong nhiều tình huống để hướng sự chú ý vào A và rời khỏi B.
Luyện tập
Câu nào dùng rather than đúng cách để xác định một nguyên nhân và bác bỏ nguyên nhân còn lại?
- The alarm failed because of a loose wire rather than the battery itself.
- The alarm failed because of a loose wire, and the battery was another cause.
- The alarm failed because of both a loose wire and the battery.
Xem đáp án
The alarm failed because of a loose wire rather than the battery itself.
But if we take a step back and think about society overall, Mạch ý
2:28Nhưng nếu chúng ta lùi lại một bước và suy nghĩ về toàn bộ xã hội,
take a step back ... think about society overall: mở rộng góc nhìn
Toàn bộ mệnh đề if này đóng vai trò chuyển ý. But báo hiệu một hướng triển khai mới, còn take a step back yêu cầu người nghe tạm rời khỏi các chi tiết đang bàn. Think about society overall nêu ra phạm vi thảo luận mới và rộng hơn. Vì mệnh đề bắt đầu bằng if và kết thúc bằng dấu phẩy, nó chuẩn bị cho một ý chính xuất hiện sau đó. Người nói đang chuyển từ một nghiên cứu hoặc lời giải thích cụ thể sang kết luận rộng hơn về xã hội; câu này không nói đến việc bước lùi thật sự.
Luyện tập
Câu chuyển ý này báo hiệu sự thay đổi góc nhìn nào? "But if we take a step back and think about society overall,"
- Người nói đang chuyển từ một vấn đề cụ thể sang góc nhìn xã hội rộng hơn.
- Người nói đang kết thúc cuộc thảo luận trước khi đưa ra ý chính.
- Người nói đang yêu cầu mọi người di chuyển lùi lại.
Xem đáp án
Người nói đang chuyển từ một vấn đề cụ thể sang góc nhìn xã hội rộng hơn.
I think modernity is constantly pushing us to perhaps work long hours Cách dùng từ
2:33tôi nghĩ sự hiện đại đang liên tục thúc đẩy chúng ta có lẽ phải làm việc nhiều giờ
modernity is constantly pushing us: xã hội hiện đại như một lực tác động trừu tượng
Ở đây, modernity chỉ những điều kiện, thói quen và áp lực gắn với xã hội hiện đại. Câu này đặt ý niệm trừu tượng đó làm chủ ngữ ngữ pháp của is constantly pushing, vì vậy một ảnh hưởng xã hội rộng lớn được trình bày như thể nó có thể tác động lên con người. Pushing us to không miêu tả chuyển động đẩy bằng cơ thể. Cụm này có nghĩa là liên tục gây áp lực hoặc thúc đẩy chúng ta thực hiện một hành động. Cách dùng chủ ngữ trừu tượng này giúp bài luận và bài phát biểu khái quát một lực xã hội phức tạp mà không cần nêu tên một cá nhân hay tổ chức cụ thể.
Luyện tập
Trong câu này, modernity is constantly pushing us có nghĩa là gì?
- Các điều kiện xã hội hiện đại liên tục gây áp lực khiến con người lựa chọn theo những hướng nhất định.
- Chỉ riêng công nghệ hiện đại buộc tất cả mọi người làm việc số giờ giống hệt nhau.
- Một người tên là Modernity đang dùng tay đẩy mọi người.
Xem đáp án
Các điều kiện xã hội hiện đại liên tục gây áp lực khiến con người lựa chọn theo những hướng nhất định.
therefore neglect our sleep: dùng therefore để đánh dấu kết quả
Therefore báo hiệu rằng neglect our sleep là kết quả của ý trước đó, work long hours. Từ này tổ chức lập luận theo hướng nguyên nhân → kết quả, thay vì trình bày hai hành động như những sự việc không liên quan. Trong and therefore neglect our sleep, một từ to duy nhất sau pushing us áp dụng cho cả hai động từ song song: to work ... và to neglect ..., trong đó to thứ hai được hiểu ngầm thay vì lặp lại. Therefore đứng trước động từ thứ hai để cho thấy hành động này nảy sinh từ hành động đầu tiên.
Luyện tập
Chọn từ nối đánh dấu kết quả trong câu này: The roads were flooded; ___, the school closed for the day.
- therefore
- however
- because
Xem đáp án
therefore
be around long enough: sống để thấy những thành quả trong tương lai
Ở đây, be around có nghĩa là “vẫn còn sống” hoặc “tiếp tục tồn tại”. Long enough chỉ khoảng thời gian đủ dài để nhận được những lợi ích được nhắc đến tiếp theo, vì vậy be around long enough diễn tả việc sống đủ lâu để tận hưởng những thành quả trong tương lai. Đây là cách nói gián tiếp, mang tính hội thoại về tuổi thọ. Ý tưởng về những phần thưởng trong tương lai ở ngữ cảnh xung quanh khiến around mang nghĩa này; cụm từ không diễn tả việc ở gần một địa điểm.
Luyện tập
Trong câu nào be around long enough có nghĩa là “sống đủ lâu”?
- We'll be around the station long enough to catch the late train.
- I hope I'll be around long enough to meet my great-grandchildren.
- The manager will be around long enough to answer questions.
Xem đáp án
I hope I'll be around long enough to meet my great-grandchildren.
to get the benefits and the fruits of all of that hard labor, Thành ngữ
2:44để nhận được những lợi ích và thành quả của mọi sự lao động vất vả đó,
the fruits of hard labor: thành quả từ nỗ lực
Trong cụm the fruits of all of that hard labor, fruits là hình ảnh ẩn dụ cho kết quả, phần thưởng hoặc lợi ích được tạo ra nhờ nỗ lực bền bỉ. Hình ảnh này gợi đến việc công sức cuối cùng tạo ra điều có giá trị, giống như cây cối kết trái. Cụm từ gần đó the benefits and the fruits lặp lại một phần ý nghĩa để nhấn mạnh. Ở đây, fruits không chỉ thức ăn mà gọi tên những gì công việc vất vả mang lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hình ảnh ẩn dụ thông dụng cho phần thưởng do công việc tạo ra: After years of research, the team began to enjoy the ____ of its labor.
Xem đáp án
fruits
we may want to think about starting to prioritize our sleep some more. Ghi chú
2:49chúng ta có thể nên nghĩ đến việc bắt đầu ưu tiên cho giấc ngủ của mình nhiều hơn một chút.
may want to think about starting to prioritize như một lời gợi ý nhẹ nhàng
Ở đây, may want to think about không hỏi liệu chúng ta có mong muốn làm việc đó hay không. Cụm này nhẹ nhàng gợi ý rằng một hành động đáng được cân nhắc. May làm lời khuyên bớt trực tiếp, còn we bao gồm cả người nói thay vì chỉ nhắm vào người nghe. Starting to prioritize hướng đến việc bắt đầu một thay đổi thực tế. Toàn bộ cụm từ trình bày hành động như một điều đáng cân nhắc chứ không phải mệnh lệnh.
Luyện tập
Câu nào đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng, không khẩn cấp thay vì mệnh lệnh hoặc lời nói về một mong muốn chưa chắc chắn?
- I do not know whether you want to prepare your bag.
- You may want to think about starting to prepare your bag the night before.
- You must prepare your bag tonight.
Xem đáp án
You may want to think about starting to prepare your bag the night before.
prioritize our: cấu trúc với tân ngữ trực tiếp
Prioritize là ngoại động từ: nó nhận trực tiếp người, nhiệm vụ hoặc mục tiêu được xếp ở vị trí cao hơn trong kế hoạch. Trong prioritize our sleep, our mở đầu cụm danh từ our sleep, là tân ngữ trực tiếp; không đặt to hoặc on giữa động từ và tân ngữ này. Động từ này có nghĩa mạnh hơn việc chỉ cho rằng giấc ngủ quan trọng. Nó hàm ý dành nhiều thời gian, sự chú ý hoặc nguồn lực hơn cho giấc ngủ khi nhiều nhu cầu cạnh tranh với nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong bài này có nghĩa là dành sự chú ý hoặc nguồn lực trước tiên: During the outage, hospitals must ____ critical patients.
Xem đáp án
prioritize