Về Cảm Giác Bị Mắc Kẹt: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
958 từ 160 từ/phút

Giới thiệu video: Quy tắc từ thời thơ ấu có thể tiếp tục chi phối lựa chọn khi trưởng thành; tự do bắt đầu từ việc nhận ra và chất vấn chúng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “feeling stuck.” — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: dùng stuck cho trạng thái không thể tiến lên trong công việc, quan hệ hoặc quyết định, không phải mắc kẹt thể chất. 2. “draw any connection between” — Cụm cố định và kết hợp từ: dùng draw a connection between A and B để nối vấn đề hiện tại với nguyên nhân trước đó, với any trong ngữ cảnh khó khăn. 3. “The specifics will differ, but the principle” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thừa nhận từng trường hợp khác nhau trước khi đi từ ví dụ tới một nguyên tắc chung thận trọng.

Nội dung bài học

Many of us spend a large part of our lives in one way Cụm từ

0:04

Nhiều người trong chúng ta dành phần lớn cuộc đời mình theo cách này

or another feeling stuck. Thành ngữ

0:08

hay cách khác trong cảm giác bế tắc.

Cụm từ

in one way or another: theo cách này hay cách khác

“In one way or another” có nghĩa là “theo một cách nào đó không được nói rõ” hoặc “theo một trong nhiều cách có thể xảy ra”. Trong câu này, cụm từ gộp các hình thức bế tắc khác nhau mà mọi người có thể trải qua mà không liệt kê từng hình thức. Cả cụm đóng vai trò trạng ngữ. Another không chỉ một vật thứ hai cụ thể; one ... another để ngỏ hình thức chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “theo một cách nào đó không được nói rõ”: Although their situations were different, everyone was affected ____.

Xem đáp án

in one way or another

Thành ngữ

feeling stuck: cảm thấy bế tắc

Ở đây, stuck được dùng theo nghĩa bóng: feeling stuck có nghĩa là cảm thấy không thể tiến lên, đổi hướng hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn. Người đó không bị mắc kẹt về mặt thể chất. Cấu trúc feel + tính từ mô tả trạng thái mà một người cảm nhận. Cấu trúc này có thể nói về công việc, một quyết định, một mối quan hệ hoặc cuộc sống nói chung; nó mạnh hơn việc chỉ tạm thời không biết một câu trả lời.

Luyện tập

Trong câu 'After trying three different plans, Maya still feels stuck,' feels stuck có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy không thể tiến lên.
  2. Cơ thể cô ấy bị dính tại chỗ.
  3. Cô ấy thiếu một thông tin.
Xem đáp án

Cô ấy không thể tiến lên.

That is, in a state where a strong desire to move forward on an issue Cụm động từ

0:11

Đó là, ở trạng thái mà khao khát mãnh liệt được tiến về phía trước trong một vấn đề

meets with an equally strong compulsion to stay fixed where one is.

0:15

lại gặp phải một sự thôi thúc mạnh mẽ tương đương buộc ta phải giậm chân tại chỗ.

Cụm động từ

move forward on an issue: thúc đẩy một vấn đề tiến triển

Trong câu này, move forward on an issue có nghĩa là đạt được tiến triển khi xử lý một chủ đề hoặc vấn đề. Sự chuyển động ở đây mang nghĩa bóng, không phải chuyển động cơ thể, và on giới thiệu vấn đề đang được xử lý. Cụm từ này tập trung vào sự tiến triển hướng tới một quyết định hoặc giải pháp, ngay cả khi vấn đề chưa được giải quyết hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đạt tiến triển khi xử lý điều gì đó”: We need to ____ the safety issue before Friday.

Xem đáp án

move forward on

For example, we might at one level powerfully want to leave a job in finance Mạch ý

0:20

Ví dụ, ở một mức độ nào đó, chúng ta có thể vô cùng muốn rời bỏ công việc trong ngành tài chính

in order to retrain in architecture, Ngữ pháp

0:25

để đào tạo lại trong lĩnh vực kiến trúc,

Ngữ pháp

in order to + động từ dạng gốc để chỉ mục đích

In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, người đó muốn rời bỏ công việc trong lĩnh vực tài chính với mục tiêu đào tạo lại trong ngành kiến trúc. Cấu trúc là in order to + động từ dạng gốc: in order to retrain. Cấu trúc này thể hiện mối liên hệ giữa hành động và mục tiêu rõ ràng hơn so với chỉ dùng to.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành đúng câu và giới thiệu rõ mục đích trước một động từ dạng gốc? Maya saved money ____ study architecture abroad.

  1. in order to
  2. because
  3. so that
Xem đáp án

in order to

but at the same time remain blocked by a range of doubts, Cụm từ

0:27

nhưng đồng thời vẫn bị mắc kẹt bởi một loạt những nghi ngờ,

Mạch ý

at one level ... but at the same time: ở một phương diện... nhưng đồng thời

At one level đặt phát biểu đầu tiên trong khuôn khổ một cách nhìn về cùng một người hoặc tình huống. Ở đây, cụm từ này giới thiệu mong muốn rời bỏ công việc, đồng thời ngụ ý rằng còn tồn tại một lớp tâm lý khác. But at the same time bổ sung một sự thật mâu thuẫn nhưng đồng thời vẫn đúng: những nỗi nghi ngờ vẫn cản trở người đó. Khi đi cùng nhau, hai dấu hiệu này sắp xếp sự tương phản phức tạp rõ ràng hơn so với chỉ dùng but; level ở đây có nghĩa là góc nhìn hoặc lớp, không phải độ cao thực tế hay mức độ thấp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai dấu hiệu mục tiêu để thể hiện hai quan điểm mâu thuẫn nhưng cùng đúng: ____, I want to accept the offer, ____, I worry about the long commute.

Xem đáp án

At one level · but at the same time

hesitations,

0:30

do dự,

counterarguments,

0:31

lý lẽ phản bác,

and guilty feelings.

0:32

và cảm giác tội lỗi.

Cụm từ

remain blocked by a range of ...: những trở ngại đa dạng và kéo dài

Remain blocked by có nghĩa là một người hoặc sự việc tiếp tục không thể tiến lên vì một trở ngại. Ở đây, blocked được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự nghi ngờ khiến một người không thể hành động hoặc quyết định, chứ không phải đóng một con đường theo nghĩa vật lý. A range of giới thiệu nhiều loại khác nhau trong cùng một nhóm. Toàn bộ cụm cho thấy trở ngại vừa kéo dài, vừa gồm nhiều dạng nghi ngờ, do dự, lý lẽ phản bác và cảm giác tội lỗi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa tiếp tục không thể tiến lên vì nhiều loại vấn đề: After three meetings, the project ____ concerns about cost, safety, and timing.

Xem đáp án

remains blocked by a range of

Or we might be impelled to leave our marriage

0:34

Hoặc chúng ta có thể bị thôi thúc phải rời bỏ cuộc hôn nhân của mình

while simultaneously unable to imagine any realistic life outside of it. Ngữ pháp

0:37

trong khi đồng thời không thể tưởng tượng ra bất kỳ cuộc sống thực tế nào bên ngoài nó.

Ngữ pháp

while simultaneously unable to imagine: mệnh đề while rút gọn

Ở đây, while giới thiệu một trạng thái vừa tồn tại cùng lúc với áp lực phải rời đi, vừa tương phản với áp lực đó: chúng ta có thể cảm thấy bị thôi thúc phải ra đi nhưng lại không thể hình dung một cuộc sống thực tế bên ngoài cuộc hôn nhân. Cụm while simultaneously unable to imagine tạo thành một mệnh đề rút gọn. Chủ ngữ được hiểu ngầm là we, còn động từ bị lược là một dạng của be; dạng đầy đủ là while we are simultaneously unable to imagine. Động từ tình thái might đặt toàn bộ tình huống trong phạm vi khả năng. Cấu trúc này cho phép một chủ ngữ mang hai trạng thái đồng thời và đối lập mà không cần lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng while theo cùng kiểu rút gọn để thể hiện hai trạng thái đồng thời nhưng đối lập?

  1. Maya accepted the offer while still uncertain whether it was right for her.
  2. Maya accepted the offer when the office opened.
  3. While Maya accepted the offer, her brother declined it.
Xem đáp án

Maya accepted the offer while still uncertain whether it was right for her.

To act feels horrific,

0:43

Hành động thì cảm thấy thật kinh khủng,

but doing nothing is killing us as well. Thành ngữ

0:45

nhưng không làm gì cả cũng đang giết chết chúng ta.

Thành ngữ

doing nothing is killing us as well: killing theo nghĩa bóng

Is killing us ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là việc không làm gì đang gây ra nỗi đau tinh thần hoặc áp lực nghiêm trọng và kéo dài, chứ không phải có người đang chết theo nghĩa đen. Doing nothing là chủ ngữ, còn dạng tiếp diễn is killing thể hiện tác hại đang tiếp tục. As well có nghĩa là “cũng”: hành động thì thật kinh khủng, nhưng không hành động cũng phải trả một cái giá nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong “Waiting for the result is killing me,” “is killing me” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Điều đó đang khiến tôi vô cùng khổ sở trong thời gian dài.
  2. Điều đó khiến tôi phải chờ một người khác.
  3. Điều đó sẽ thực sự gây ra cái chết của tôi.
Xem đáp án

Điều đó đang khiến tôi vô cùng khổ sở trong thời gian dài.

Every avenue appears shut off, Thành ngữ

0:48

Mọi lối đi dường như đều bị bịt kín,

Thành ngữ

Mọi con đường dường như đều bị chặn lại

Ở đây, avenue không chỉ một con đường thực tế mà chỉ một hướng có thể dẫn đến giải pháp, cơ hội hoặc mục tiêu. Every khiến phạm vi trở nên tuyệt đối, shut off mô tả những hướng đó như bị chặn và không thể tiếp cận, còn appears cho thấy đây là nhận định của người nói chứ không nhất thiết là sự thật đã được xác nhận. Câu này dùng một ẩn dụ ngắn gọn để diễn tả cảm giác không nhìn thấy lối thoát nào. Có thể vận dụng khi nói về các lựa chọn, kế hoạch hoặc việc giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Trong câu này, Every avenue appears shut off có nghĩa là gì?

  1. Mọi hướng có thể dẫn đến giải pháp dường như đều không thể sử dụng
  2. Mọi con đường đều đã bị đóng để xe cộ không qua được
  3. Người nói đã phát hiện ra nhiều lựa chọn mới
Xem đáp án

Mọi hướng có thể dẫn đến giải pháp dường như đều không thể sử dụng

and so one ruminates,

0:50

và thế là người ta suy nghĩ mông lung,

turns over the question late at night, Cụm động từ

0:51

trăn trở về vấn đề đó lúc đêm khuya,

Cụm động từ

Trăn trở về câu hỏi

Ở đây, turns over the question có nghĩa là suy nghĩ đi suy nghĩ lại về câu hỏi một cách cẩn thận, xem xét nó từ nhiều góc độ. turn over được dùng theo nghĩa ẩn dụ; câu hỏi không bị lật hay di chuyển theo nghĩa vật lý. Bối cảnh late at night tạo thêm sắc thái trầm tư và có thể là lo lắng. Người đó liên tục quay lại với vấn đề trong đầu thay vì nhanh chóng giải quyết nó, nên cụm từ này nhấn mạnh quá trình suy xét kéo dài, chứ không phải hỏi lại câu hỏi.

Luyện tập

Trong câu này, turns over the question có nghĩa là gì?

  1. Chuyển câu hỏi cho một ủy ban
  2. Suy nghĩ về câu hỏi nhiều lần và một cách cẩn thận
  3. Nói lại câu hỏi thành tiếng để nhận được câu trả lời
Xem đáp án

Suy nghĩ về câu hỏi nhiều lần và một cách cẩn thận

tries the patience of therapists, Cụm từ

0:54

thử thách lòng kiên nhẫn của các nhà trị liệu,

Cụm từ

tries the patience of therapists: thử thách sự kiên nhẫn của ai đó

To try the patience of someone, hoặc cách nói phổ biến hơn là to try someone’s patience, có nghĩa là khiến một người khó tiếp tục giữ kiên nhẫn, thường do một hành vi lặp đi lặp lại, khó xử lý hoặc gây khó chịu. Trong câu này, tries không có nghĩa là “cố gắng”, còn therapists là những người có sự kiên nhẫn đang bị thử thách. Cụm này cụ thể hơn annoy: nó nhấn mạnh áp lực đặt lên khả năng giữ bình tĩnh của một người. Ở đây, cách nói hơi cường điệu, cho thấy hành vi lặp lại đã kéo dài khá lâu.

Luyện tập

Trong câu “The child’s endless questions tried his father’s patience,” cụm này có nghĩa là gì?

  1. Chúng khuyến khích người cha trở thành nhà trị liệu.
  2. Chúng khiến người cha khó tiếp tục giữ kiên nhẫn.
  3. Chúng cho thấy người cha đang thử một kỹ năng mới.
Xem đáp án

Chúng khiến người cha khó tiếp tục giữ kiên nhẫn.

and watches life go by with mounting anxiety and self-disgust. Thành ngữ

0:56

và nhìn cuộc sống trôi qua với sự lo âu và nỗi chán ghét bản thân ngày càng tăng.

Thành ngữ

watches life go by: thụ động trong khi thời gian trôi qua

Watch life go by là cách nói ẩn dụ về việc một người vẫn thụ động trong khi thời gian, sự việc và cơ hội trôi qua. Ở đây, go by có nghĩa là “trôi qua theo thời gian”, không phải “đi ngang qua một địa điểm”. Cụm này thường gợi sự tiếc nuối vì không tham gia hoặc không hành động. Trong câu này, mounting anxiety and self-disgust cho thấy người đó biết rằng sự thụ động của mình đang ngày càng trở nên đau đớn.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa ẩn dụ của watching life go by?

  1. Một người cứ trì hoãn mục tiêu và cảm thấy các cơ hội đang dần tuột mất.
  2. Một người nhìn mọi người qua cửa sổ quán cà phê trong vài phút.
  3. Một người nghiên cứu kỹ cách cây cối phát triển.
Xem đáp án

Một người cứ trì hoãn mục tiêu và cảm thấy các cơ hội đang dần tuột mất.

As an outsider,

1:02

Là một người ngoài cuộc,

one might be tempted to ask questions to move things on. Cụm động từ

1:03

người ta có thể có xu hướng đặt những câu hỏi để thúc đẩy mọi việc tiến triển.

Cụm động từ

move things on để thúc đẩy tình huống tiến triển

Trong câu này, move things on có nghĩa là giúp tình huống hoặc quá trình hiện tại tiến triển và đạt đến giai đoạn tiếp theo. Các câu hỏi nhằm phá vỡ thế bế tắc, chứ không phải di chuyển những đồ vật hữu hình. Ở đây, things chỉ chung cuộc thảo luận hoặc tình huống. Cấu trúc là move + tân ngữ + on: một người hoặc hành động khiến tình huống đó tiến triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “giúp dự án tiến tới giai đoạn tiếp theo”: One clear decision could ____.

Xem đáp án

move things on

Why don't you try to enroll in a course Ý định

1:06

Tại sao bạn không thử ghi danh vào một khóa học

to see if you might like a new area of work?

1:08

để xem liệu bạn có thích một lĩnh vực công việc mới không?

Ý định

Why don't you ...? dùng để đưa ra lời gợi ý

Why don't you...? có hình thức là câu hỏi phủ định, nhưng ở đây nó có chức năng đưa ra lời gợi ý: người nói đề xuất một hành động để người nghe thử, chứ không yêu cầu giải thích lý do. Cấu trúc là Why don't you + động từ nguyên mẫu. Lời gợi ý thường liên quan đến hiện tại hoặc tương lai.

Luyện tập

Dùng mẫu câu gợi ý trong bài để hoàn thành câu: ____ ask the teacher after class?

Xem đáp án

Why don't you

Why don't you discuss your dissatisfactions with your partner?

1:11

Tại sao bạn không thảo luận về những điều không hài lòng với đối tác của mình?

Why don't you go to counseling?

1:14

Tại sao bạn không đi tư vấn?

What about splitting up? Ghi chú

1:16

Thế chia tay thì sao?

Ý định

Dùng What about + -ing để đề xuất một phương án

What about + dạng -ing đưa một hành động ra như một phương án để người kia cân nhắc. Sau about, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, splitting là dạng -ing của split. Trong câu này, người nói đưa splitting up ra như một hành động khác có thể thực hiện. Dạng câu hỏi biến nó thành lời đề nghị thay vì mệnh lệnh, dù nội dung vẫn nghiêm túc.

Luyện tập

Dùng What about + -ing để đề nghị gặp nhau sau giờ học: ____ after school?

Xem đáp án

What about meeting

Cụm động từ

split up: chấm dứt một mối quan hệ tình cảm

Trong ngữ cảnh tình cảm, split up có nghĩa là không còn là một cặp hoặc chấm dứt hôn nhân. Ở đây, cụm từ này nói đến việc hai người kết thúc mối quan hệ, không phải chia một đồ vật ra. Với nghĩa này, split up thường không có tân ngữ: They split up. Để nêu tên người còn lại, dùng split up with someone: Maya split up with Alex.

Luyện tập

Trong câu "After ten years together, they decided to split up," split up có nghĩa là gì?

  1. Họ đã chấm dứt mối quan hệ tình cảm.
  2. Họ chuyển sang các chỗ ngồi khác nhau trong vài phút.
  3. Họ đã chia một đồ vật thành các phần nhỏ hơn.
Xem đáp án

Họ đã chấm dứt mối quan hệ tình cảm.

But we're likely to find that our friend can't make any progress,

1:18

Nhưng chúng ta có thể sẽ nhận ra rằng người bạn của mình không thể đạt được tiến triển nào,

whatever we say. Ngữ pháp

1:22

bất kể chúng ta nói gì.

Ngữ pháp

whatever we say trong mệnh đề nhượng bộ mang nghĩa “bất kể chúng ta nói gì”

Trong câu này, whatever we say có nghĩa là “bất kể chúng ta nói gì”. Whatever mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: mọi điều có thể được nói ra đều được để ngỏ, nhưng không điều nào làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Mẫu có thể tái sử dụng là whatever + chủ ngữ + động từ, đi cùng một mệnh đề khác nêu kết quả vẫn luôn đúng. Ở đây, kết quả không thay đổi là người bạn đó không thể tiến triển.

Luyện tập

Trong câu gốc, whatever we say thể hiện điều gì?

  1. Nó có nghĩa là kết quả vẫn như cũ bất kể người ta nói gì.
  2. Nó có nghĩa là người nói có thể nói những từ ngẫu nhiên cho vui.
  3. Nó yêu cầu người nghe chọn một phát biểu cụ thể.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là kết quả vẫn như cũ bất kể người ta nói gì.

It seems as if they are subject to a kind of law Cụm từ

1:23

Dường như họ đang phải tuân theo một loại luật lệ

disbarring them from progressing.

1:26

tước quyền tiến bước của họ.

Cụm từ

be subject to a kind of law: chịu sự chi phối của một dạng quy luật

Ở đây, are subject to có nghĩa là “bị kiểm soát hoặc hạn chế bởi”. Subject là tính từ, còn to giới thiệu quy luật hoặc sức mạnh tạo ra sự hạn chế đó. Mẫu có thể tái sử dụng là be subject to + danh từ hoặc cụm danh từ. Mẫu này cho biết một người, hành động hoặc kết quả phải tuân theo, có thể chịu ảnh hưởng của hoặc phụ thuộc vào điều đứng sau to.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng be subject to để nói về một điều kiện có thể ảnh hưởng đến sự vật?

  1. The schedule is subject to change.
  2. The schedule is the subject to change.
  3. The schedule subjects to change.
Xem đáp án

The schedule is subject to change.

Not the sort of law you'd find in the statutes of the country they live in,

1:29

Không phải loại luật mà bạn sẽ tìm thấy trong các đạo luật của quốc gia họ đang sống,

but some sort of personal law, Thành ngữ

1:32

mà là một loại quy tắc cá nhân nào đó,

Thành ngữ

some sort of personal law với vai trò ẩn dụ

Trong câu này, some sort of personal law là một ẩn dụ chỉ quy tắc vô hình mà một người đã tiếp nhận và nội tâm hóa từ trải nghiệm gia đình. Đây không phải luật thành văn hay một loại luật thực sự do quốc gia ban hành. Việc gọi nó là law nhấn mạnh rằng quy tắc ấy có thể kiểm soát mạnh mẽ điều người đó cảm thấy mình được phép làm, dù không có hình phạt chính thức hay điều khoản được viết ra. some sort of cho thấy personal law chỉ là cách gọi gần đúng, không phải một phạm trù chính thức.

Luyện tập

Trong câu này, some sort of personal law có nghĩa là gì?

  1. Một quy tắc bất thành văn mà một người đã nội tâm hóa từ trải nghiệm gia đình.
  2. Một hợp đồng bằng văn bản mà mọi gia đình phải ký.
  3. Một điều luật quản lý tài sản thuộc sở hữu tư nhân.
  4. Một luật chính thức được chọn theo quốc tịch của một người.
Xem đáp án

Một quy tắc bất thành văn mà một người đã nội tâm hóa từ trải nghiệm gia đình.

a law that might go like this: Mạch ý

1:34

một đạo luật có thể diễn ra như thế này:

Mạch ý

might go like this để giới thiệu một cách diễn đạt có thể có

Might go like this chuyển từ việc nói chung về một quy tắc sang việc đưa ra một cách diễn đạt có thể có của quy tắc đó. Ở đây, go có nghĩa là được diễn đạt hoặc diễn ra, không phải di chuyển; dấu hai chấm báo hiệu rằng phần diễn đạt cụ thể sẽ theo sau. Might làm cho cách diễn đạt mang tính ước đoán: người nói cho thấy quy tắc có thể được nói như thế nào chứ không khẳng định đang trích dẫn chính xác từng từ. Cấu trúc này có thể giới thiệu ví dụ về một thông điệp, quy tắc, câu chuyện hoặc trình tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “có thể được diễn đạt như sau”: The unwritten rule ____: 'Never ask for help.'

Xem đáp án

might go like this

Make sure you don't achieve satisfaction in your career. Ý định

1:37

Hãy chắc chắn rằng bạn không đạt được sự thỏa mãn trong sự nghiệp của mình.

Ý định

Make sure you don't ... như một mệnh lệnh mỉa mai

Make sure + mệnh đề thường đưa ra một chỉ thị mạnh để bảo đảm điều gì đó xảy ra. Ở đây, don't phủ định achieve satisfaction: mệnh lệnh theo nghĩa đen là ngăn bản thân cảm thấy mãn nguyện trong sự nghiệp. Mệnh lệnh này cố ý vô lý chứ không phải lời khuyên thật. Người nói diễn đạt một 'quy tắc' có hại đã ăn sâu vào tâm trí như thể nó có thẩm quyền, nhờ đó hình thức mệnh lệnh tạo ra sự mỉa mai.

Luyện tập

Trong ví dụ, Make sure you don't có chức năng gì?

  1. Nó trình bày một quy tắc cố ý gây hại dưới hình thức mệnh lệnh mạnh.
  2. Nó đưa ra lời khuyên chân thành để xây dựng một sự nghiệp mãn nguyện.
  3. Nó nói rằng sự mãn nguyện trong sự nghiệp là không thể, nhưng không bảo ai phải làm gì.
Xem đáp án

Nó trình bày một quy tắc cố ý gây hại dưới hình thức mệnh lệnh mạnh.

Make sure your relationship has no life in it, Thành ngữ

1:40

Hãy chắc chắn rằng mối quan hệ của bạn không có sức sống trong đó,

but cannot be abandoned.

1:44

nhưng không thể bị buông bỏ.

Thành ngữ

has no life in it cho một mối quan hệ vô hồn

Trong has no life in it, life được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Mối quan hệ vẫn tồn tại nhưng thiếu năng lượng, sự ấm áp, gần gũi hoặc phát triển, nên tạo cảm giác đã chết hoặc trì trệ về mặt tình cảm. Đại từ it chỉ mối quan hệ. Cụm từ này không miêu tả một sinh vật theo nghĩa đen và thể hiện nhiều hơn ý 'cặp đôi không hạnh phúc': nó khắc họa chính mối quan hệ như đã mất đi sức sống.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là 'thiếu năng lượng, sự ấm áp hoặc phát triển': Their friendship still exists, but it feels cold and never develops. It ____.

Xem đáp án

has no life in it

Make sure you aren't happy in the place you live in.

1:46

Hãy chắc chắn rằng bạn không hạnh phúc ở nơi bạn đang sống.

In order to understand the origins of these laws,

1:50

Để hiểu được nguồn gốc của những đạo luật này,

we have to look backwards. Thành ngữ

1:54

chúng ta phải nhìn lại quá khứ.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của look backwards

Ở đây, look backwards có nghĩa là xem xét quá khứ để hiểu một tình trạng hiện tại đã hình thành như thế nào. Hướng nhìn mang tính ẩn dụ, không phải là lời yêu cầu quay người lại theo nghĩa đen. Cụm từ này tổ chức lời giải thích như một quá trình tìm kiếm các nguyên nhân trước đó: những khuôn mẫu hiện tại trở nên rõ ràng hơn khi ta lần theo nơi chúng bắt đầu.

Luyện tập

Trong câu “To understand why the town has this tradition, we need to look backwards,” look backwards có nghĩa là gì?

  1. Ngừng hỏi về truyền thống đó
  2. Quay người và hướng mặt ra phía sau
  3. Xem xét các sự kiện trong quá khứ
Xem đáp án

Xem xét các sự kiện trong quá khứ

Difficult childhoods and the complicated families they are unfolding

1:55

Những tuổi thơ gian khó và những gia đình phức tạp mà họ trải qua

might be the originators of a lot of these restrictive unspoken laws

2:00

có thể là khởi nguồn của rất nhiều đạo luật ngầm đầy tính hạn chế này

whose impact echoes across our lives.

2:05

mà tác động của nó vang vọng suốt cuộc đời chúng ta.

Some of these laws might go like this:

2:09

Một vài trong số những đạo luật này có thể như thế này:

Make sure you never shine. Thành ngữ

2:11

Đảm bảo rằng bạn không bao giờ tỏa sáng.

It would upset your little sister.

2:13

Điều đó sẽ làm em gái nhỏ của bạn buồn.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của never shine

Ở đây, shine là phép ẩn dụ cho việc làm rất tốt, thể hiện năng lực và nhận được sự chú ý tích cực. Nó không có nghĩa là phát ra ánh sáng. Never biến ý này thành một mệnh lệnh tuyệt đối: người đó bị yêu cầu kìm hãm thành công hoặc sự nổi bật của mình để người khác không cảm thấy khó chịu. Nói chung hơn, shine có thể mô tả việc một người có cơ hội thể hiện những phẩm chất tốt nhất của mình.

Luyện tập

Câu nào dùng shine với nghĩa “thể hiện năng lực và làm rất tốt”?

  1. He used a flashlight to shine a beam under the bed.
  2. The polished mirror can shine in direct sunlight.
  3. With enough support, every young musician can shine.
Xem đáp án

With enough support, every young musician can shine.

Or you have to be cheerful,

2:15

Hoặc bạn phải luôn vui vẻ,

not to let my depression break through. Cụm động từ

2:17

để không làm sự trầm cảm của tôi bộc phát.

Cụm động từ

break through: cảm xúc bị che giấu lộ ra

Trong câu này, break through có nghĩa là “vượt qua nỗ lực che giấu để trở nên dễ nhận thấy”. Người nói hình dung sự trầm cảm đang đẩy xuyên qua vẻ ngoài vui vẻ, vì vậy cụm từ này diễn tả một cảm xúc lộ ra chứ không phải một phát hiện thành công hay hành động xâm nhập thực tế. Đây là cách dùng ẩn dụ: điều bị che giấu được xem như một lực vượt qua rào cản. Cảm xúc, ánh sáng, âm thanh hoặc sự thật có thể break through khi sự kìm giữ hoặc chướng ngại vật không còn ngăn được chúng.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “I tried to sound confident, but my fear began to break through,”, break through có nghĩa là gì?

  1. Trở nên dễ nhận thấy dù đã cố che giấu
  2. Dùng vũ lực đi vào một tòa nhà
  3. Đạt được một bước tiến khoa học quan trọng
Xem đáp án

Trở nên dễ nhận thấy dù đã cố che giấu

Or never be creatively fulfilled Cụm từ

2:20

Hoặc không bao giờ được thỏa mãn về mặt sáng tạo

because it would remind me of my envy.

2:22

vì nó sẽ gợi nhớ cho tôi về sự ghen tị của chính mình.

Cụm từ

creatively fulfilled: thỏa mãn nhờ thể hiện khả năng sáng tạo

Creatively fulfilled có nghĩa là cảm thấy thỏa mãn và trọn vẹn vì bạn có thể sử dụng và thể hiện khả năng sáng tạo. Creatively cho biết cảm giác thỏa mãn đó đến từ đâu; fulfilled diễn tả cảm giác có ý nghĩa và hài lòng bên trong một người. Ở đây, fulfilled là tính từ nói về sự thỏa mãn cảm xúc. Nó không có nghĩa là một nhiệm vụ hoặc lời hứa đã được hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “cảm thấy thỏa mãn vì khả năng sáng tạo có không gian phát triển”: After joining the community theater, Lena finally felt ____.

Xem đáp án

creatively fulfilled

Or reassure us that we are clever

2:24

Hoặc trấn an chúng tôi rằng bạn rất thông minh

by winning all the prizes at school.

2:26

bằng cách giành được mọi giải thưởng ở trường.

Or we need you to achieve

2:28

Hoặc chúng tôi cần bạn đạt được thành tựu

to make us feel okay about ourselves.

2:30

để làm cho chúng tôi cảm thấy tốt về bản thân mình.

Or you would disappoint me if you became boisterous

2:33

Hoặc bạn sẽ làm tôi thất vọng nếu bạn trở nên ồn ào

and one day sexual.

2:36

và một ngày nào đó có nhu cầu tình dục.

Of course, no one ever directly says such things in a family.

2:38

Tất nhiên, không ai bao giờ nói thẳng ra những điều như vậy trong gia đình.

Laws couldn't operate if they could so easily be seen. Ngữ pháp

2:42

Các đạo luật sẽ không thể hoạt động nếu chúng có thể dễ dàng bị nhìn thấu như vậy.

Ngữ pháp

couldn't ... if they could ... để diễn tả điều kiện giả định

Câu này đặt ra một điều kiện giả định, không kể về một sự việc trong quá khứ. Laws couldn't operate đưa ra kết quả phủ định được hình dung: các quy luật sẽ không thể vận hành. Trong if they could so easily be seen, could diễn tả một khả năng giả định bên trong điều kiện: người ta có thể nhìn thấy chúng. Cả hai cách dùng đều giúp suy luận điều gì sẽ xảy ra nếu các quy luật dễ bị nhận ra; không cách dùng nào tự nó nói về khả năng trong quá khứ.

Luyện tập

Hai cách dùng could trong “Laws couldn't operate if they could so easily be seen.” diễn tả điều gì?

  1. Chúng thuật lại hai khả năng từng tồn tại trong quá khứ.
  2. Chúng đánh dấu một kết quả phủ định giả định và một khả năng giả định bên trong điều kiện.
  3. Chúng cho thấy các quy luật thực sự đã bị nhìn thấy và ngừng vận hành.
Xem đáp án

Chúng đánh dấu một kết quả phủ định giả định và một khả năng giả định bên trong điều kiện.

But the laws are there nevertheless,

2:46

Nhưng những đạo luật ấy vẫn hiện hữu ở đó,

holding us into a particular position as we grow up,

2:49

giữ chúng ta ở một vị trí cụ thể khi chúng ta lớn lên,

and then, once we've left home,

2:52

và sau đó, một khi chúng ta đã rời khỏi nhà,

continuing to surreptitiously distort our personalities

2:54

chúng tiếp tục lén lút bóp méo tính cách của chúng ta

away from the path of their legitimate growth.

2:58

chệch khỏi con đường phát triển chính đáng của chúng.

It can be hard to draw any connection Cụm từ

3:02

Có thể rất khó để rút ra bất kỳ mối liên hệ nào

between adult stuck situations and any childhood laws.

3:04

giữa những tình huống bế tắc của người trưởng thành và bất kỳ đạo luật thời thơ ấu nào.

Cụm từ

draw any connection between A and B để liên hệ hai yếu tố

Draw a connection between A and B có nghĩa là nhận ra hoặc giải thích A và B liên quan với nhau như thế nào. Ở đây, hai phía là những tình huống bế tắc khi trưởng thành và các quy tắc từ thời thơ ấu. Draw được dùng theo nghĩa bóng, không phải là vẽ một bức tranh. Vì câu nói rằng việc này có thể khó nên chưa chắc mối liên hệ có tồn tại; do đó any connection nghe tự nhiên. Khi nêu tên cả hai phía của mối quan hệ, hãy giữ đầy đủ cấu trúc between A and B.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng draw any connection between để chỉ một mối liên hệ có thể tồn tại?

  1. The analysts could not draw any connection between rising prices and lower sales.
  2. The analysts could not draw any connection between rising prices with lower sales.
  3. The analysts could not draw any connection from rising prices and lower sales.
Xem đáp án

The analysts could not draw any connection between rising prices and lower sales.

We may miss the link between our reluctance to act at work

3:09

Chúng ta có thể bỏ lỡ mối liên kết giữa sự miễn cưỡng hành động tại nơi làm việc

and a situation with dad at home 30 years before.

3:13

và một tình huống với người cha ở nhà 30 năm trước.

But we can hazard a principle nevertheless. Cách dùng từ

3:17

Nhưng chúng ta vẫn có thể mạo hiểm đưa ra một nguyên tắc.

Cách dùng từ

hazard a principle: thận trọng đưa ra một ý tưởng tạm thời

Ở đây, hazard là một động từ trang trọng có nghĩa là “đưa ra” một ý tưởng dù bằng chứng còn hạn chế. A principle là ý tưởng được đưa ra, vì vậy hazard a principle có nghĩa là thận trọng đề xuất một quy tắc chung. Động từ này cũng thể hiện thái độ của người nói: nhận định chỉ mang tính tạm thời, chứ không phải lời khẳng định đầy chắc chắn. Nó không có nghĩa là đặt nguyên tắc đó vào tình thế nguy hiểm.

Luyện tập

Trong “I would hazard the opinion that the delay was avoidable,”, hazard có nghĩa là gì?

  1. Tạm thời và thận trọng đưa ra ý kiến
  2. Nêu ý kiến như một sự thật đã được chứng minh
  3. Đặt ý kiến vào nguy hiểm về thể chất
Xem đáp án

Tạm thời và thận trọng đưa ra ý kiến

Any long-term stuckness is likely to be the result Cách dùng từ

3:20

Bất kỳ sự bế tắc lâu dài nào cũng có thể là kết quả

Cách dùng từ

long-term stuckness: trạng thái kéo dài không thể tiến triển

Stuckness được tạo thành từ tính từ stuck và hậu tố tạo danh từ -ness. Từ này biến trạng thái “bị mắc kẹt” thành một trạng thái trừu tượng: không thể tiến lên, giải quyết vấn đề hoặc thay đổi một khuôn mẫu. Long-term bổ nghĩa cho toàn bộ trạng thái và cho thấy nó kéo dài, chứ không phải chỉ là một quãng dừng ngắn. Danh từ này giúp người nói coi sự thiếu tiến triển lặp đi lặp lại là một tình trạng chung.

Luyện tập

Trong cụm “long-term stuckness”, stuckness mô tả điều gì?

  1. Một vật thể được thiết kế để giữ đồ vật cố định
  2. Trạng thái dai dẳng không thể tiến về phía trước
  3. Khoảnh khắc ngắn cân nhắc giữa hai lựa chọn ngang nhau
Xem đáp án

Trạng thái dai dẳng không thể tiến về phía trước

of butting into some sort of law inherited unknowingly from childhood. Cụm động từ

3:23

của việc vấp phải một loại luật lệ nào đó được kế thừa vô thức từ thời thơ ấu.

Cụm động từ

butting into một quy luật ẩn giấu

Ở đây, butting into dùng hình ảnh vật lý của việc va vào một chướng ngại vật. Cụm từ này có nghĩa là nỗ lực của một người liên tục gặp phải một giới hạn nội tâm vô hình, chứ không phải người đó đang ngắt lời ai. Tân ngữ some sort of law chỉ một quy tắc tâm lý được tiếp nhận một cách vô thức từ thời thơ ấu. Cấu trúc butt into + chướng ngại vật thể hiện quy tắc đó như một thứ cản trở sự tiến lên và giúp giải thích tình trạng bế tắc kéo dài.

Luyện tập

Trong ví dụ, butting into có nghĩa là gì?

  1. Ngắt lời người khác khi họ đang nói
  2. Tham gia một nhóm mà không được phép
  3. Gặp phải một giới hạn nội tâm vô hình
Xem đáp án

Gặp phải một giới hạn nội tâm vô hình

We are stuck because we are being overly loyal Cụm từ

3:30

Chúng ta bị mắc kẹt vì chúng ta đang quá trung thành

to an idea of something being impossible

3:33

với một ý niệm rằng một điều gì đó là bất khả thi

generated in the distant past.

3:37

được tạo ra trong quá khứ xa xôi.

Cụm từ

overly loyal to an idea: quá trung thành với một quan niệm

Ở đây, loyal to được mở rộng ra ngoài lòng trung thành với người hoặc nhóm. Một người có thể loyal to an idea bằng cách tiếp tục làm theo, bảo vệ hoặc tổ chức cuộc sống xoay quanh ý tưởng đó, ngay cả khi nó không còn hữu ích. Overly khiến sự đánh giá mang tính tiêu cực: sự gắn bó đã đi quá xa. Trong câu này, quan niệm cũ là một điều gì đó không thể xảy ra, vì vậy cụm từ mô tả sự tuân theo vô thức đối với một niềm tin giới hạn bản thân, chứ không phải một phẩm chất đáng ngưỡng mộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là "quá gắn bó với một niềm tin": Even after the evidence changed, Mara stayed ____ that success required constant sacrifice.

Xem đáp án

overly loyal to an idea

Impossible because it was threatening

3:39

Bất khả thi bởi vì nó từng là mối đe dọa

to someone we cared for or depended on

3:42

đối với người mà chúng ta quan tâm hoặc phụ thuộc

a long time ago.

3:45

từ rất lâu rồi.

Therefore, one of the main paths to liberation lies Ngữ pháp

3:47

Vì vậy, một trong những con đường chính dẫn đến sự giải thoát nằm ở việc

in coming to see that the law exists

3:50

đi đến chỗ nhận ra rằng đạo luật đó tồn tại

and then unpicking its warped and unnecessary logic. Thành ngữ

3:53

và sau đó tháo gỡ tính logic méo mó và không cần thiết của nó.

Ngữ pháp

một trong những con đường chính dẫn đến sự giải thoát nằm ở việc dần nhận ra...

Cụm danh từ one of the main paths to liberation chọn ra một con đường từ một tập hợp lớn hơn. Trung tâm ngữ pháp của cụm là one, vì vậy cần dùng động từ số ít lies. Mẫu one of the paths to X lies in doing Y có nghĩa là một cách quan trọng để đạt được X nằm ở việc làm Y. Ở đây, coming to see có nghĩa là dần nhận ra một điều, chứ không phải đi đến một nơi nào đó để nhìn.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu trang trọng lie in + -ing: One of the best ways to build trust ____ listening before responding.

Xem đáp án

lies in

Thành ngữ

tháo gỡ từng phần logic méo mó và không cần thiết

Unpick theo nghĩa đen là tháo các mũi chỉ khỏi vật liệu đã được khâu. Ở đây, từ này là một phép ẩn dụ cho việc chia một hệ thống lập luận thành từng phần và lần theo cách các giả định cùng mối liên hệ của nó kết hợp với nhau. Gọi logic là warped có nghĩa là nó đã bị bóp méo, còn unnecessary cho thấy nó không phải điều tất yếu hay cần thiết. Vì vậy, cụm từ này gợi ý việc xem xét và tháo gỡ cẩn thận, chứ không chỉ đơn giản là xóa bỏ một ý tưởng.

Luyện tập

Câu nào dùng unpick theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc xem xét từng phần của một lập luận có sai sót?

  1. She unpicked the loose stitches in the sleeve.
  2. We need to undo the rule before Friday.
  3. We need to unpick the reasoning behind this unfair rule.
  4. Let me unpack my suitcase after the trip.
Xem đáp án

We need to unpick the reasoning behind this unfair rule.

We can start by asking whether, beneath our practical dilemma,

3:58

Chúng ta có thể bắt đầu bằng cách tự hỏi liệu bên dưới tình thế tiến thoái lưỡng nan thực tế của chúng ta,

there may be a childhood law at work Cụm từ

4:02

có một đạo luật thời thơ ấu nào đang hoạt động

encouraging us to stay where we are.

4:04

khuyến khích chúng ta ở lại nơi chúng ta đang đứng hay không.

Cụm từ

childhood law at work: at work với nghĩa đang hoạt động

Ở đây, at work có nghĩa là “đang hoạt động hoặc chủ động ảnh hưởng đến những gì xảy ra”. Cụm từ này mô tả childhood law—một quy tắc nội tâm hình thành từ thời thơ ấu—như một lực ẩn đang tác động đến lựa chọn của một người. Cách dùng này không nói về nghề nghiệp hay nơi làm việc. Cấu trúc một ảnh hưởng, quy tắc hoặc quá trình + at work giúp giải thích nguyên nhân vô hình đằng sau một kết quả hữu hình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đang chủ động ảnh hưởng đến tình huống”: A hidden fear may be ____ when we avoid a useful change.

Xem đáp án

at work

We can dig beneath the surface problem Thành ngữ

4:08

Chúng ta có thể đào sâu bên dưới vấn đề bề mặt

in search of the emotional structure that might be being engaged. Ngữ pháp

4:10

để tìm kiếm cấu trúc cảm xúc có thể đang bị cuốn vào.

Thành ngữ

dig beneath the surface problem như một ẩn dụ về chiều sâu

Dig beneath the surface problem dùng hình ảnh ẩn dụ đào xuống dưới bề mặt để diễn đạt việc vượt qua vấn đề hiển nhiên và điều tra nguyên nhân sâu xa hơn. Động từ dig gợi ý sự nỗ lực và xem xét kỹ lưỡng, còn beneath the surface đối lập điều nhìn thấy được với điều bị che giấu. Trong câu này, mục tiêu là tìm ra cấu trúc cảm xúc mà vấn đề thực tế có thể đang kích hoạt. Nói chung hơn, có thể dùng hình ảnh này khi vấn đề trước mắt có lẽ chỉ là triệu chứng của một điều sâu xa hơn.

Luyện tập

Trong câu "Before blaming anyone, let's dig beneath the surface problem," người nói đề nghị điều gì?

  1. Phớt lờ vấn đề cho đến khi nó biến mất.
  2. Thực sự đào xuống dưới nơi vấn đề đã xảy ra.
  3. Tìm những nguyên nhân sâu xa hơn đằng sau vấn đề hiển nhiên.
Xem đáp án

Tìm những nguyên nhân sâu xa hơn đằng sau vấn đề hiển nhiên.

Ngữ pháp

might be being engaged: động từ tình thái + bị động tiếp diễn

Trong might be being engaged, might diễn tả khả năng. be thứ nhất là trợ động từ tiếp diễn ở dạng nguyên thể cần dùng sau might; being là dạng -ing của be bị động; còn engaged là quá khứ phân từ. Cả cụm có nghĩa là một cấu trúc cảm xúc có thể đang trong quá trình được kích hoạt. Hai dạng be có chức năng khác nhau. be being + quá khứ phân từ tạo thành bị động tiếp diễn: hành động đang diễn ra và chủ ngữ là bên nhận hành động chứ không thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might, thể bị động tiếp diễn và động từ test: The safety system ____ by the technician right now.

Xem đáp án

might be being tested

So, for example, in the unconscious Cách dùng từ

4:14

Thế nên, ví dụ, trong vô thức

architecture equals the creativity dad never enjoyed,

4:16

kiến trúc tương đương với sự sáng tạo mà cha chưa từng được tận hưởng,

or sexual fulfillment equals what hurt my lovable mum.

4:20

hoặc sự thỏa mãn tình dục tương đương với những gì đã làm tổn thương người mẹ đáng yêu của tôi.

Cách dùng từ

in the unconscious: the unconscious được dùng như danh từ

Ở đây, the unconscious là một cụm danh từ gọi tên miền tâm trí chứa những suy nghĩ, mong muốn và liên tưởng nằm ngoài nhận thức có ý thức. Vì vậy, in the unconscious có nghĩa là trong miền tâm trí ẩn đó, chứ không phải trong lúc ai đó đang bất tỉnh về thể chất. Mạo từ xác định the giúp biến unconscious thành tên của một miền tâm lý trừu tượng. Cách dùng này phổ biến trong các cuộc thảo luận về phân tâm học hoặc tâm lý học.

Luyện tập

Cụm nào là cụm danh từ tâm lý học chỉ miền hoạt động tâm trí nằm ngoài nhận thức có ý thức?

  1. the unconscious
  2. an unconscious person
  3. unconscious
Xem đáp án

the unconscious

We may discover that some of the reason we can't give up on finance Cụm động từ

4:24

Chúng ta có thể phát hiện ra rằng một phần lý do khiến chúng ta không thể từ bỏ ngành tài chính

and take up a more imaginative role Cụm động từ

4:28

và đảm nhận một vai trò giàu trí tưởng tượng hơn

Cụm động từ

give up on + một con đường nghề nghiệp

Trong câu này, give up on finance có nghĩa là không còn xem lĩnh vực tài chính là con đường nghề nghiệp đáng để tiếp tục. Finance ở đây chỉ lĩnh vực chuyên môn, không phải bản thân tiền bạc. Cấu trúc là give up on + người, kế hoạch, mục tiêu, lĩnh vực hoặc khả năng. On đánh dấu đối tượng mà trước đó ta đã đặt hy vọng, công sức hoặc sự cam kết vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là “ngừng đặt hy vọng hoặc công sức vào một điều gì đó”: One bad result is not a reason to ____ the whole project.

Xem đáp án

give up on

Cụm động từ

take up a more imaginative role: đảm nhận một vai trò sáng tạo hơn

Ở đây, take up a more imaginative role có nghĩa là bắt đầu hoặc chuyển sang một chức năng công việc cho phép phát huy nhiều sự sáng tạo hơn. Role là điều được bắt đầu đảm nhận; take up ở đây không có nghĩa là “chiếm không gian hoặc thời gian”. Khi đi cùng give up on finance, take up giới thiệu hướng đi mới thay thế hướng cũ. Cấu trúc có thể áp dụng là take up + vai trò, chức vụ, vị trí hoặc hoạt động.

Luyện tập

Câu nào dùng take up a role với nghĩa bắt đầu đảm nhận một vị trí mới?

  1. The equipment took up half the storage room.
  2. Jordan took on an extra task for the coach.
  3. Jordan took up a role as assistant coach.
Xem đáp án

Jordan took up a role as assistant coach.

is because throughout childhood we had to accept a law

4:30

là vì trong suốt thời thơ ấu, chúng ta đã phải chấp nhận một đạo luật

that we couldn't be both creatively fulfilled and make money

4:33

rằng chúng ta không thể vừa được thỏa mãn về mặt sáng tạo vừa kiếm được tiền

in order to protect our volatile father

4:37

nhằm bảo vệ người cha dễ nổi nóng của chúng ta

from his own envy and inadequacy.

4:39

khỏi sự ghen tị và cảm giác bất tài của chính ông.

Or we can't leave our marriage because unconsciously

4:41

Hoặc chúng ta không thể rời bỏ cuộc hôn nhân vì trong vô thức

we're coming up against a law from childhood Cụm động từ

4:44

chúng ta đang đối mặt với một đạo luật từ thời thơ ấu

Cụm động từ

coming up against: gặp phải lực cản

Trong câu này, coming up against có nghĩa là gặp phải sự cản trở từ một điều khó vượt qua. “Luật lệ từ thời thơ ấu” là một quy tắc nội tâm nằm trong vô thức, không nhất thiết là luật chính thức. Cấu trúc là come up against + danh từ. So với meet đơn thuần, cấu trúc này thể hiện một người, quy tắc, giới hạn hoặc vấn đề như một chướng ngại hay lực đối kháng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come up against: When Maya tried to change the policy, she ____ strong resistance.

Xem đáp án

came up against

that tells us that being a good boy means renouncing

4:47

nói với chúng ta rằng làm một cậu bé ngoan có nghĩa là phải từ bỏ

one's more bodily and visceral sides. Cách dùng từ

4:50

những khía cạnh mang tính thể xác và bản năng hơn của bản thân.

Cách dùng từ

one's more bodily and visceral sides: các khía cạnh thể chất và bản năng

Trong cụm one's more bodily and visceral sides, sides có nghĩa là các khía cạnh trong bản tính của một người, không phải bên trái và bên phải của cơ thể. One's là dạng sở hữu chung mang tính trang trọng, có nghĩa là “của chính một người”. Bodily chỉ những thôi thúc và cảm giác thể chất. Visceral bổ sung ý về các phản ứng sâu sắc, mang tính bản năng và được cảm nhận từ bên trong, xuất hiện trước khi suy xét bình tĩnh. Toàn bộ cụm từ nói đến những phần thể chất và bản năng ít được kiểm soát hơn của bản thân.

Luyện tập

Trong câu này, one's more bodily and visceral sides chỉ điều gì?

  1. bên trái và bên phải của cơ thể một người
  2. những phần thể chất và bản năng trong bản tính của một người
  3. những phần được suy luận cẩn thận trong lập luận của một người
Xem đáp án

những phần thể chất và bản năng trong bản tính của một người

The specifics will differ, Mạch ý

4:53

Các chi tiết cụ thể sẽ khác nhau,

but the principle of a hidden law from childhood

4:54

nhưng nguyên tắc về một đạo luật ẩn giấu từ thời thơ ấu

can explain a huge number of adult stucknesses.

4:57

có thể giải thích một số lượng khổng lồ những sự bế tắc ở người trưởng thành.

Mạch ý

The specifics will differ, but the principle: từ khác biệt đến một nhận định khái quát

Mệnh đề The specifics will differ thừa nhận rằng các trường hợp riêng lẻ không có những chi tiết hoàn toàn giống nhau. Sau đó, but chuyển lập luận từ những khác biệt ấy sang nhận định rộng hơn được mở đầu bằng the principle. Cấu trúc nhượng bộ rồi chuyển hướng này khiến sự khái quát nghe thận trọng thay vì tuyệt đối: chi tiết có thể khác nhau, nhưng một nguyên lý chung vẫn có thể giải thích các trường hợp đó. Ở đây, but không phủ nhận sự khác biệt; nó cho thấy những khác biệt ấy không bác bỏ luận điểm lớn hơn.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh có chức năng gì trong lập luận?

  1. Nó thừa nhận sự khác biệt về chi tiết rồi chuyển sang một nguyên lý chung.
  2. Nó từ bỏ nguyên lý chung vì các chi tiết khác nhau.
  3. Nó nói rằng mọi trường hợp đều có các chi tiết hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Nó thừa nhận sự khác biệt về chi tiết rồi chuyển sang một nguyên lý chung.

The way forward is first and foremost hence Cụm từ

5:01

Do đó, con đường phía trước trước hết và quan trọng nhất là

to realize that there might be a law in operation when we get stuck,

5:04

phải nhận ra rằng có thể có một đạo luật đang vận hành khi chúng ta bị mắc kẹt,

Cụm từ

First and foremost: đánh dấu ưu tiên cao nhất

first and foremost là một cụm từ nhấn mạnh cố định, có nghĩa là trước mọi việc khác và quan trọng hơn hết. Trong câu này, cụm từ đó đặt việc nhận ra rằng có thể có một quy luật đang vận hành thành ưu tiên hàng đầu để tiến về phía trước. Các từ này không chỉ hai bước riêng biệt. First bổ sung ý nghĩa về thứ tự, còn foremost nhấn mạnh tầm quan trọng; vì vậy, toàn bộ cụm từ mạnh hơn khi chỉ dùng first.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ trong bài học này dùng để đánh dấu ưu tiên cao nhất: ____, we need to make sure everyone is safe.

Xem đáp án

First and foremost

that we aren't merely being cowardly or slow in not progressing,

5:08

rằng chúng ta không chỉ hèn nhát hay chậm chạp trong việc không tiến bộ,

and that we feel trapped because we are in our faulty minds

5:12

và rằng chúng ta cảm thấy bị mắc kẹt vì chúng ta đang ở trong tâm trí khiếm khuyết của mình

back in a cage formed in childhood, Thành ngữ

5:15

quay lại một chiếc lồng được hình thành từ thời thơ ấu,

which we have to be able to see, think about,

5:19

mà chúng ta phải có khả năng nhìn thấy, suy nghĩ về nó,

and then patiently dismantle.

5:22

và sau đó kiên nhẫn tháo dỡ nó.

Thành ngữ

Quay lại chiếc lồng được hình thành từ thời thơ ấu

Ở đây, a cage formed in childhood là phép ẩn dụ cho những niềm tin hạn chế, nỗi sợ và khuôn mẫu hành vi được hình thành trong đời sống gia đình thuở đầu. Người nói không mô tả một chiếc lồng có thật. Back in cho thấy tâm trí của người trưởng thành có thể quay lại trạng thái tâm lý cũ đó. Hình ảnh này liên kết trapped, see và dismantle: trước hết nhận ra những giới hạn cũ, sau đó xem xét chúng và dần dần gỡ bỏ chúng.

Luyện tập

Trong câu này, back in a cage formed in childhood có nghĩa là gì?

  1. Thực sự bước vào chính chiếc lồng từng tồn tại trong thời thơ ấu
  2. Chọn phớt lờ mọi ký ức thời thơ ấu
  3. Trong tâm trí quay lại những giới hạn và khuôn mẫu được hình thành từ thời thơ ấu
Xem đáp án

Trong tâm trí quay lại những giới hạn và khuôn mẫu được hình thành từ thời thơ ấu

We can along the way accept that we are now adults,

5:24

Trên chặng đường đó, chúng ta có thể chấp nhận rằng chúng ta giờ đã là những người trưởng thành,

which means that the original family drama no longer has to apply. Ngữ pháp

5:28

điều đó có nghĩa là tấn bi kịch gia đình ban đầu không còn cần phải áp dụng nữa.

Ngữ pháp

no longer has to apply: không còn nhất thiết phải áp dụng

No longer cho biết một điều từng đúng hoặc từng có hiệu lực trước đây nhưng bây giờ không còn như vậy. Apply ở đây có nghĩa là “có liên quan hoặc chi phối tình huống”, không phải “nộp đơn”. Khi đi cùng has to, cụm này cho biết khuôn mẫu gia đình cũ không bắt buộc phải tiếp tục chi phối cuộc sống trưởng thành. Nó không khẳng định quá khứ đã biến mất; nó loại bỏ sự cần thiết để các quy tắc cũ tiếp tục tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là quy tắc cũ không còn bắt buộc phải tiếp tục phù hợp: This childhood rule ____.

Xem đáp án

no longer has to apply

We don't have to worry about upsetting parental figures.

5:33

Chúng ta không cần phải lo lắng về việc làm phiền lòng những hình tượng cha mẹ nữa.

Their taboos were set up to protect them, Cụm động từ

5:36

Những điều cấm kỵ của họ được thiết lập để bảo vệ họ,

but they're making us ill.

5:39

nhưng chúng lại đang làm chúng ta đổ bệnh.

Cụm động từ

set up to protect: việc thiết lập và mục đích

were set up là dạng bị động của set up, có nghĩa là “được thiết lập” hoặc “được tạo ra”. Chủ ngữ là their taboos, vì vậy ở đây không mang nghĩa gài bẫy hoặc khiến ai đó gặp rắc rối. to protect them là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích lý do những điều cấm kỵ ấy được đặt ra. Mẫu be set up to + động từ có thể nêu mục đích ban đầu của một quy tắc, hệ thống hoặc tổ chức, ngay cả khi về sau nó gây ra kết quả có hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của set up và động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: The safety program ____ workers from preventable injuries.

Xem đáp án

was set up to protect

We can feel sad for the laws that these damaged figures

5:41

Chúng ta có thể cảm thấy buồn cho những đạo luật mà những hình tượng bị tổn thương

from the past imposed on us,

5:44

từ quá khứ đã áp đặt lên chúng ta,

often with no active malevolence,

5:46

thường là không có ác ý chủ động nào,

but we can recognize that our imperative is to move them aside Ghi chú

5:48

nhưng chúng ta có thể nhận ra rằng mệnh lệnh tất yếu của chúng ta là gạt chúng sang một bên

Cách dùng từ

our imperative is to: nêu một trách nhiệm cấp thiết

Ở đây, imperative là danh từ chỉ một nhiệm vụ cấp thiết hoặc hành động phải được ưu tiên. Our imperative is to move them aside có nghĩa là gạt chúng sang một bên là việc chúng ta phải làm ngay lúc này. Mẫu someone's imperative is to + động từ nêu một hướng hành động cần thiết, rồi diễn đạt hành động đó bằng động từ nguyên mẫu. Trong cách dùng này, imperative không có nghĩa là thức mệnh lệnh dùng để ra lệnh.

Luyện tập

Trong “Our imperative is to reduce the risk,”, imperative có nghĩa là gì?

  1. Một dạng động từ dùng để ra lệnh
  2. Một trách nhiệm cấp thiết và cần thiết
  3. Một lời đề nghị lịch sự có thể chờ
Xem đáp án

Một trách nhiệm cấp thiết và cần thiết

Cụm động từ

Move them aside: không để các quy tắc cũ cản trở hành động

Ở đây, them chỉ những luật lệ được kế thừa từ quá khứ. Move them aside có nghĩa là không để những luật lệ đó tiếp tục chi phối hành động của con người. Cụm từ hình dung các luật lệ như chướng ngại vật có thể được chuyển ra khỏi đường đi; nó không có nghĩa là xóa bỏ quá khứ. Nói chung hơn, move someone or something aside có thể mô tả việc di chuyển người hoặc vật theo nghĩa đen. Khi dùng theo nghĩa bóng, cụm từ này đưa một người, ý tưởng, quy tắc hoặc cảm xúc ra khỏi vị trí cản trở hành động hay phán đoán.

Luyện tập

Trong câu "We respect the old rules, but we must move them aside to make a fair decision," move them aside có nghĩa là gì?

  1. Mang các quy tắc sang một căn phòng khác theo nghĩa đen
  2. Không để các quy tắc cũ tiếp tục chi phối quyết định
  3. Xóa mọi ghi chép về các quy tắc cũ
Xem đáp án

Không để các quy tắc cũ tiếp tục chi phối quyết định

and act with the emotional freedom that's always been our birthright. Cách dùng từ

5:53

và hành động với sự tự do cảm xúc vốn luôn là quyền bẩm sinh của chúng ta.

Cách dùng từ

our birthright: quyền bẩm sinh được khẳng định mạnh mẽ

Theo nghĩa đen, birthright là quyền, địa vị hoặc tài sản thuộc về một người do hoàn cảnh sinh ra, thường liên quan đến gia đình hoặc thừa kế. Ở đây, our birthright được dùng theo nghĩa bóng: tự do cảm xúc được trình bày như điều mà mọi người đương nhiên xứng đáng có, chứ không phải tài sản được thừa kế theo pháp luật. Gọi một điều là birthright mạnh hơn việc chỉ nói rằng điều đó tốt hoặc đáng mong muốn. Từ này đưa ra một khẳng định trang trọng và giàu giá trị rằng quyền đó mang tính nền tảng và không cần sự cho phép của bất kỳ ai khác.

Luyện tập

Câu nào dùng birthright theo nghĩa bóng để khẳng định mạnh mẽ về một điều mà mọi người đương nhiên xứng đáng có?

  1. Under the old rules, the eldest child received the title as a birthright.
  2. She saved enough money to buy a new birthright.
  3. Freedom of thought should be every person's birthright.
Xem đáp án

Freedom of thought should be every person's birthright.

We may need to be disloyal to a way of being Cách dùng từ

5:57

Chúng ta có thể cần phải bất trung với một cách sống

that protected someone we cared about or depended on

6:00

từng bảo vệ người mà chúng ta quan tâm hoặc phụ thuộc

in order to start to be loyal to a more important person still, Mạch ý

6:03

để bắt đầu trung thành với một người thậm chí còn quan trọng hơn,

ourselves.

6:08

chính chúng ta.

Cách dùng từ

“be disloyal to a way of being” như một ẩn dụ giàu cảm xúc

Ở đây, “be disloyal to” được mở rộng từ sự trung thành với con người hoặc nhóm người sang “a way of being”. Cụm này có nghĩa là từ chối tiếp tục làm theo một lối suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành xử cũ. Ẩn dụ mạnh về lòng trung thành biến sự thay đổi thành một xung đột cảm xúc: khuôn mẫu cũ từng bảo vệ một mối quan hệ quan trọng, nhưng tiếp tục giữ nó lúc này sẽ đồng nghĩa với việc bỏ quên chính mình. Câu này không khuyến khích việc phản bội người khác.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “be disloyal to a way of being” trong câu này?

  1. Che giấu tính cách thường ngày của mình với người khác.
  2. Phản bội một người từng che chở cho mình.
  3. Ngừng đi theo một khuôn mẫu cũ, dù việc từ bỏ nó có thể tạo cảm giác như phản bội lòng trung thành trong quá khứ.
  4. Tiếp tục một khuôn mẫu cũ để chứng minh lòng trung thành.
Xem đáp án

Ngừng đi theo một khuôn mẫu cũ, dù việc từ bỏ nó có thể tạo cảm giác như phản bội lòng trung thành trong quá khứ.

Mạch ý

“a more important person still, ourselves” và sự nhấn mạnh bằng cách tiết lộ muộn

Cụm từ trước hết đưa ra một “người quan trọng hơn” chưa được nêu tên, rồi đặt “ourselves” ở cuối như một thành phần đồng vị để tiết lộ người đó là ai. Việc trì hoãn tên gọi tạo ra sự chuyển hướng ở cuối câu, từ lòng trung thành với người khác sang lòng trung thành với chính mình. Trong “a more important person still”, still được đặt sau cụm so sánh để tăng mức độ: nó có nghĩa là “một người thậm chí còn quan trọng hơn”. Nó không có nghĩa là người đó tiếp tục quan trọng theo thời gian.

Luyện tập

Việc kết thúc cụm từ bằng “still, ourselves” tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Nó dùng “still” để cho thấy không có hành động hay chuyển động nào đang diễn ra.
  2. Nó biến “ourselves” thành đối tượng mà người khác phải bảo vệ.
  3. Nó nói rằng chúng ta tiếp tục trung thành với cùng một người như trước đây.
  4. Nó khiến “more important” mang nghĩa “thậm chí còn quan trọng hơn” và trì hoãn danh tính của người đó cho đến “ourselves”.
Xem đáp án

Nó khiến “more important” mang nghĩa “thậm chí còn quan trọng hơn” và trì hoãn danh tính của người đó cho đến “ourselves”.

Our decision dice are a tool to help you make wiser decisions

6:12

Xúc xắc quyết định của chúng tôi là công cụ giúp bạn đưa ra những quyết định khôn ngoan hơn

in work,

6:16

trong công việc,

love,

6:17

tình yêu,

and the rest of your life.

6:18

và phần còn lại của cuộc đời bạn.