Faceytalk | Tập Phim Đầy Đủ - MÙA 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
808 từ 167 từ/phút

Tổng quan video: Trong cuộc gọi video của gia đình, Muffin không chịu chia sẻ quyền điều khiển phần vẽ, lấy điện thoại của bố rồi bỏ chạy. Bất đồng giữa bố mẹ về cách dạy con cuối cùng chuyển thành sự phối hợp, và câu chuyện khép lại bằng việc nhấn mạnh hậu quả của hành vi không chịu lần lượt chia sẻ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Can I have a turn — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách tự nhiên để xin đến lượt mình tham gia một hoạt động chung. Trong ngữ cảnh này, turn là cơ hội hoặc lượt được dành cho mỗi người, vì vậy dùng cả cụm này phù hợp hơn cách dịch từng chữ như hỏi liệu mình có thể “có thời gian” để vẽ hay không. 2. I would urgently advise you to stop right now. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra một lời khuyên có vẻ trang trọng khác thường thực tế có thể đóng vai trò như mệnh lệnh mạnh yêu cầu dừng lại. Sự tương phản giữa lớp vỏ lịch sự và cuộc rượt đuổi khẩn cấp tạo tiếng cười, đồng thời cho thấy lời cảnh báo đã được nâng lên mức nghiêm trọng hơn. 3. Because we know what happens when you hog. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Chú ý việc lặp lại lời cảnh báo ở đầu câu chuyện trong phần kết để tạo liên hệ hồi đáp. Cách lặp này khép kín mạch truyện, củng cố bài học về chia sẻ và tạo nét hài hước vì các nhân vật giờ đã biết chính xác việc chiếm giữ mọi thứ cho riêng mình có thể dẫn đến điều gì.

Nội dung bài học

Mum.

0:06

Mẹ.

Dad.

0:11

Ba ơi.

Bingo.

0:17

Bingo.

Bluey.

0:22

Bluey.

Mum,

0:26

Mẹ ơi,

can we do Faceytalk with Muffin and Socks?

0:26

tụi con gọi Faceytalk với Muffin và Socks được không?

Uh Please.

0:29

Nha mẹ.

Yeah,

0:31

Được,

that's fine.

0:32

không sao.

But no hogging the little Facey Face thing, Cách dùng từ

0:34

Nhưng không được chiếm dụng luôn cái Faceytalk đó đâu,

okay?

0:36

nghe chưa?

Cách dùng từ

no hogging: không độc chiếm đồ dùng chung

Ở đây, hog là động từ có nghĩa là giữ quá nhiều một thứ cho riêng mình, khiến người khác không thể sử dụng hoặc tận hưởng nó một cách công bằng. No hogging là một quy tắc ngắn có nghĩa là “Không được độc chiếm”. Đối tượng có thể là đồ vật hoặc tài nguyên dùng chung, chẳng hạn như thiết bị, chỗ ngồi, thức ăn, thời gian hoặc sự chú ý. Ý chính là lấy nhiều hơn phần của mình một cách không công bằng, chứ không phải con vật được gọi là hog.

Luyện tập

Trong “No hogging the charger; everyone needs it.”, hogging có nghĩa là gì?

  1. Vẽ một con lợn lên bộ sạc.
  2. Cất bộ sạc đi sau khi mọi người đã dùng xong.
  3. Giữ bộ sạc dùng chung cho riêng mình quá lâu.
Xem đáp án

Giữ bộ sạc dùng chung cho riêng mình quá lâu.

Bluey,

0:37

Bluey,

I'm talking to you. Ý định

0:38

mẹ đang nói con đó.

Ý định

“I'm talking to you.” như lời trực tiếp yêu cầu chú ý

Trong ngữ cảnh này, I'm talking to you không chỉ mô tả một cuộc trò chuyện đang diễn ra. Sau khi gọi tên Bluey, người nói dùng câu này để làm rõ rằng lời nhắc nhở hướng thẳng đến Bluey và Bluey cần chú ý lắng nghe. Về ngữ pháp, câu dùng thì hiện tại tiếp diễn, nhưng chức năng trong hội thoại là trực tiếp yêu cầu sự chú ý, thường kèm sắc thái chỉnh sửa hành vi hoặc mất kiên nhẫn.

Luyện tập

Maya vẫn nhìn vào điện thoại. Người nói đang làm gì khi nói “Maya, I'm talking to you”?

  1. Giải thích rằng Maya đã bắt đầu một cuộc trò chuyện thân thiện.
  2. Giới thiệu Maya với một người khác.
  3. Trực tiếp yêu cầu Maya chú ý.
Xem đáp án

Trực tiếp yêu cầu Maya chú ý.

Yes,

0:39

Dạ,

Mum.

0:39

mẹ.

No hogging.

0:40

Không chiếm dụng.

Because you know what happens when you hog, Ý định

0:41

Vì các con biết chuyện gì sẽ xảy ra nếu chiếm dụng mà,

don't you?

0:43

đúng không?

Ý định

Because you know what happens ..., don't you? dùng để cảnh báo

Trong you know what happens when you hog, người nói xem hậu quả của việc giữ hết mọi thứ cho mình là điều người nghe đã biết. Câu hỏi đuôi don't you? yêu cầu xác nhận, nhưng nó ngầm mong đợi mạnh mẽ rằng người nghe sẽ đồng ý chứ không nhằm hỏi thông tin mới. Because trình bày hiểu biết chung này như lý do cho điều người nói vừa nói. Toàn bộ cấu trúc có thể dùng để cảnh báo bằng cách khiến người nghe thừa nhận một quy tắc hoặc hậu quả đã biết. Cách nói này bớt thẳng hơn việc trực tiếp tuyên bố hình phạt, nhưng vẫn tạo áp lực.

Luyện tập

Tác dụng chính của don't you? trong câu này là gì?

  1. Nó hỏi một cách trung lập về hậu quả mà người nói không biết.
  2. Nó thúc ép người nghe xác nhận một hậu quả mà họ được cho là đã biết.
  3. Nó cho phép người nghe giữ mọi thứ cho riêng mình.
Xem đáp án

Nó thúc ép người nghe xác nhận một hậu quả mà họ được cho là đã biết.

Yes,

0:43

Dạ,

we know what happens when you hog.

0:44

tụi con biết chuyện gì sẽ xảy ra.

Wait,

0:47

Khoan đã,

do we?

0:47

tụi mình biết sao?

Hi.

0:48

Chào.

Hi,

0:49

Chào,

Muffin.

0:49

Muffin.

Hi.

0:50

Chào.

Uh Socks,

0:50

À Socks,

stop hogging.

0:51

đừng chiếm nữa.

This episode of Bluey is called Faceytalk. Mạch ý

0:53

Tập Bluey này có tên là Faceytalk.

Mạch ý

Dùng This episode of ... is called ... để giới thiệu tiêu đề

Mẫu This episode of [show] is called [title] trước hết xác định đơn vị nội dung, sau đó đưa ra tên của nó. Khi đặt tiêu đề sau is called, lời giới thiệu mở đầu chuyển rõ ràng từ tên loạt phim sang tên tập phim. Ở đây, called có nghĩa là được đặt tên hoặc có tiêu đề; nó không nói đến việc gọi điện thoại. Cách sắp xếp thông tin tương tự cũng dùng được với một câu chuyện, bài viết, chương sách, bài học hoặc nội dung có tên khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu tiêu đề bằng cấu trúc mục tiêu: This chapter of the guide ____ Getting Started.

Xem đáp án

is called

Can I have a turn doing the drawing yet, Cụm từ

0:59

Tới lượt em vẽ được chưa,

Bluey?

1:01

Bluey?

Cụm từ

Can I have a turn ...?: xin đến lượt mình

Can I have a turn...? là cách tự nhiên để xin một cơ hội tham gia vào hoạt động mà mọi người lần lượt thực hiện. Trong câu này, người nói muốn có cơ hội vẽ tranh; turn là danh từ chỉ lượt hoặc cơ hội của một người, không phải động tác xoay vòng. Sau cấu trúc này có thể dùng doing something hoặc with something để nêu hoạt động hay đồ vật dùng chung. Dùng cấu trúc này khi nhiều người tham gia lần lượt.

Luyện tập

Bạn đang chờ dùng chiếc máy ảnh dùng chung. Câu nào tự nhiên nhất để xin đến lượt mình?

  1. Can I turn the camera having?
  2. Can I have a turn using the camera?
  3. Can I have some time using the camera?
Xem đáp án

Can I have a turn using the camera?

Um yes,

1:01

Ừm được,

but can I just finish this? Ý định

1:02

nhưng cho chị vẽ xong cái này đã nha?

Ý định

but can I just finish this?:làm xong việc này trước

but can I just finish this? chấp nhận lời đề nghị của người kia rồi thêm một lời xin nhỏ của người nói. Can I ...? dùng để xin phép, còn just thu hẹp lời xin thành chỉ hoàn thành việc đang làm. Ở đây, this chỉ việc người nói đang làm lúc đó. Câu này cho phép người nói xin làm xong việc trước mắt rồi mới đưa đồ cho người kia hoặc chuyển sang bước tiếp theo; just ở đây không có nghĩa là vừa mới.

Luyện tập

Trong tình huống này, "Yes, but can I just finish this?" có nghĩa là gì?

  1. The speaker agrees but asks to complete the current task first.
  2. The speaker refuses to do the task at all.
  3. The speaker says the task was completed recently.
Xem đáp án

The speaker agrees but asks to complete the current task first.

Cool.

1:04

Tuyệt.

Muffin,

1:05

Muffin,

it's my turn.

1:06

tới lượt mình rồi.

Not yet.

1:07

Chưa đâu.

Muffin.

1:08

Muffin.

Hi,

1:09

Chào,

girls.

1:10

các cô gái.

Hi,

1:10

Chào,

Aunt Trixie.

1:11

Dì Trixie.

Muffles,

1:12

Muffles,

make sure you give Socks a go drawing the silly stuff, Cụm từ

1:12

nhớ cho Socks vẽ mấy thứ buồn cười nữa nha,

okay?

1:15

nghe không?

Cụm từ

make sure you give Socks a go: cho ai đó một lượt

Make sure you ... giao cho người nghe trách nhiệm bảo đảm một việc xảy ra. Ở đây, cấu trúc này biến mong muốn của người nói thành một chỉ dẫn rõ ràng chứ không chỉ là lời gợi ý thông thường. Give someone a go có nghĩa là cho người đó một lượt hoặc cơ hội thử. Socks là người nhận cơ hội, còn drawing the silly stuff nêu hoạt động sẽ được thử; go ở đây là một lượt hoặc một lần thử, không phải sự di chuyển.

Luyện tập

Dùng give someone a go để hoàn thành chỉ dẫn này. Ben là người duy nhất chưa thử bảng vẽ mới: Make sure you ____.

Xem đáp án

give Ben a go

But I'm not finished.

1:15

Nhưng con chưa vẽ xong.

Muffin.

1:17

Muffin.

Socks,

1:18

Socks,

get off. Cụm động từ

1:18

tránh ra.

Cụm động từ

get off: rời khỏi hoặc ngừng sử dụng thứ gì đó

Get off có nghĩa là rời khỏi thứ mà một người đang ở trên, hoặc ngừng sử dụng hay chiếm chỗ đó. Trong mệnh lệnh ngắn này, tân ngữ sau off được lược bỏ vì người nói cho rằng tình huống trước mắt đã làm rõ đối tượng. Off là phần không thể thiếu của cụm từ. Get đứng một mình không thể hiện cùng ý nghĩa rời đi hoặc nhường chỗ.

Luyện tập

Máy tính dùng chung vẫn còn cần thiết, nhưng Mia đã dùng hết thời gian. Đâu là lời yêu cầu lịch sự và rõ ràng nhất để cô ấy ngừng sử dụng?

  1. Please get off the computer.
  2. Please turn off the computer.
  3. Please get on the computer.
Xem đáp án

Please get off the computer.

Girls,

1:19

Các cô gái,

I can't do this right now. Ý định

1:20

mẹ không rảnh làm việc này bây giờ đâu.

Ý định

I can't do this right now: đặt ra ranh giới tạm thời

I can't do this right now cho biết lúc này người nói không có thời gian, sức lực hoặc khả năng để xử lý tình huống. this có thể chỉ toàn bộ một yêu cầu, vấn đề hoặc cuộc trò chuyện, chứ không chỉ một hành động cụ thể. right now giới hạn lời từ chối ở thời điểm hiện tại. Câu này đặt ra một ranh giới tạm thời; tự nó không có nghĩa là người nói sẽ không bao giờ làm việc đó.

Luyện tập

Hiện giờ bạn quá bận để xử lý một vấn đề nhưng có thể giúp sau. Câu nào thể hiện rõ nhất ranh giới tạm thời này?

  1. I can't do this right now.
  2. I can't help with this at all.
  3. I finished this a moment ago.
Xem đáp án

I can't do this right now.

I've got somewhere I need to be. Cụm từ

1:21

Mẹ có chỗ cần đi.

Cụm từ

I've got somewhere I need to be: đưa ra lý do phải rời đi

Trong câu này, I've got có nghĩa là I have, không phải người nói đã nhận được một thứ gì đó. somewhere I need to be chỉ một nơi không được nói cụ thể mà người nói được chờ đợi sẽ có mặt hoặc có lý do phải đến. Toàn bộ câu đưa ra một lý do tự nhiên để rời đi hoặc không ở lại. Câu này giữ kín điểm đến nhưng gợi ý rằng người nói có cuộc hẹn, nghĩa vụ hoặc kế hoạch khác.

Luyện tập

Khi nói "I've got somewhere I need to be", người nói thường ngụ ý điều gì?

  1. Người nói vừa nhận được một đồ vật không xác định.
  2. Người nói có một nơi khác hoặc một cuộc hẹn cần đến.
  3. Người nói định ở nguyên tại đó cả ngày.
Xem đáp án

Người nói có một nơi khác hoặc một cuộc hẹn cần đến.

I can handle it. Cụm từ

1:24

Để anh lo cho.

Cụm từ

can handle it: có khả năng xử lý một tình huống

Trong can handle it, handle có nghĩa là “quản lý hoặc giải quyết ổn thỏa”, không phải “cầm vào tay cầm của một vật”. Đại từ it có thể chỉ một nhiệm vụ, vấn đề, áp lực hoặc toàn bộ tình huống. I can handle it có thể dùng để chủ động nhận trách nhiệm hoặc trấn an ai đó rằng không cần hỗ trợ thêm.

Luyện tập

Câu trả lời nào trấn an đồng đội một cách tự nhiên rằng bạn có thể xử lý toàn bộ tình huống?

  1. Thanks, but I can describe it.
  2. Thanks, but I can postpone it.
  3. Thanks, but I can handle it.
Xem đáp án

Thanks, but I can handle it.

Uh are you sure?

1:26

Ơ anh chắc chứ?

Yeah,

1:28

Ừ,

I've got it covered. Thành ngữ

1:28

anh giải quyết được.

Thành ngữ

I've got it covered: nhận trách nhiệm và trấn an người khác

I've got it covered là một lời trấn an mang tính thành ngữ, có nghĩa là “tôi chịu trách nhiệm và đang kiểm soát việc này”. Ở đây, it chỉ một nhiệm vụ hoặc tình huống, còn covered không có nghĩa là một vật bị che phủ theo nghĩa đen. Cụm này cho người nghe biết rằng họ không cần lo lắng hay can thiệp. Nó thể hiện nhiều hơn khả năng đơn thuần: người nói cho thấy vấn đề đã được tiếp nhận xử lý hoặc đang nằm chắc trong tầm kiểm soát.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đề nghị giúp đặt chỗ, nhưng bạn đã sắp xếp mọi việc và đang nhận trách nhiệm. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. I've got it covered.
  2. I can handle it.
  3. I'm on it.
Xem đáp án

I've got it covered.

Kids,

1:29

Mấy đứa,

you better share that thing or I'm switching it off. Ghi chú

1:29

tốt nhất là xài chung đi nếu không ba tắt đó.

Ngữ pháp

you better ... or ...: lời cảnh báo mạnh kèm hậu quả

you better + động từ nguyên mẫu là dạng khẩu ngữ không trang trọng của you had better + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này đưa ra yêu cầu hoặc lời cảnh báo mạnh, chứ không phải lời khuyên nhẹ nhàng. Trong mẫu you better ... or ..., or dẫn vào hậu quả không mong muốn nếu người nghe không làm theo. Ở đây, vế đầu yêu cầu bọn trẻ chia sẻ, còn vế sau nói rằng nếu không, người nói sẽ tắt thiết bị.

Luyện tập

Câu tiếng Anh “You better put the phone away, or I'm taking it.” có chức năng gì?

  1. Câu này đưa ra lời đề nghị lịch sự mà không nêu hậu quả.
  2. Câu này đưa ra hai lựa chọn đều có thể chấp nhận như nhau.
  3. Câu này đưa ra yêu cầu mạnh và nêu hậu quả của việc không làm theo.
Xem đáp án

Câu này đưa ra yêu cầu mạnh và nêu hậu quả của việc không làm theo.

Cụm động từ

Switch it off: cụm động từ tách được và vị trí đại từ

Switch something off có nghĩa là làm cho một thiết bị, đèn, máy móc hoặc chức năng điện tử ngừng hoạt động. Off diễn tả trạng thái kết quả là “không hoạt động”. Switch off là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, cả switch the television off và switch off the television đều dùng được; nhưng đại từ phải nằm ở giữa: switch it off, không phải switch off it. Trong I'm switching it off, thì hiện tại tiếp diễn khiến hành động được dùng để cảnh báo nghe như sắp xảy ra ngay lập tức.

Luyện tập

The television is too loud. Hoàn thành câu bằng switch ... off với đại từ it: Please ____.

Xem đáp án

switch it off

What?

1:32

Dạ?

Woah.

1:32

Chà.

Okay,

1:33

Được rồi,

maybe not off,

1:34

có lẽ không tắt,

but look, I'll handle it.

1:35

nhưng nghe này, ba sẽ giải quyết.

No,

1:36

Không,

I can do it.

1:37

em làm được.

You go do your thing. Cụm từ

1:37

Anh đi làm việc của anh đi.

Cụm từ

You go do your thing. — Cứ đi lo việc của mình

Do your thing là cách nói thân mật, có nghĩa là làm hoạt động, nhiệm vụ hoặc kế hoạch cá nhân mà mình cần xử lý. Ở đây, thing được cố ý dùng với nghĩa khái quát chứ không chỉ một đồ vật cụ thể. Khi có go ở trước, You go do your thing cho phép hoặc khuyến khích người kia rời đi để lo việc đó. Cấu trúc trực tiếp go + động từ nguyên mẫu thường gặp trong hội thoại thân mật; go and do your thing cũng có thể được dùng, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.

Luyện tập

Trong You go do your thing., your thing có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một đồ vật cụ thể thuộc về bạn
  2. Hoạt động hoặc kế hoạch cá nhân của bạn
  3. Mọi việc phải dừng lại ngay lập tức
Xem đáp án

Hoạt động hoặc kế hoạch cá nhân của bạn

Well,

1:38

Chà,

okay,

1:39

được rồi,

if you're sure.

1:40

nếu anh chắc chắn.

Right,

1:42

Được,

I'm setting the timer on my phone. Cụm từ

1:42

ba sẽ đặt đồng hồ báo thức trên điện thoại.

Cụm từ

I'm setting the timer on my phone. — Tôi đang đặt bộ hẹn giờ trên điện thoại

Set a timer có nghĩa là lập trình bộ hẹn giờ để đếm ngược một khoảng thời gian. Set ở đây là chọn hoặc nhập một thiết lập, không phải đặt một đồ vật ở đâu đó; on my phone cho biết thiết bị hoặc ứng dụng đang được sử dụng. The timer dùng the vì đây là bộ hẹn giờ cụ thể có liên quan trong cuộc trò chuyện. Khi nhắc đến một bộ hẹn giờ mới lần đầu, hãy dùng a timer, thường kèm theo for + khoảng thời gian: I'm setting a timer for ten minutes.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của set a timer để hoàn thành câu: I'm ____ on my phone for ten minutes.

Xem đáp án

setting a timer

When it goes off, Cụm động từ

1:44

Khi nó reo,

it's Socks's turn,

1:45

là tới lượt của Socks,

Cụm động từ

When it goes off: khi đồng hồ hẹn giờ reo

Khi chủ ngữ là đồng hồ hẹn giờ, chuông báo thức hoặc một thiết bị tương tự, go off có nghĩa là “bắt đầu phát ra âm thanh báo hiệu”. Ở đây, it chỉ đồng hồ hẹn giờ; câu này không có nghĩa là chiếc đồng hồ rời đi hay phát nổ. When it goes off là một mệnh đề chỉ thời gian. Nó cho biết thời điểm sự việc tiếp theo xảy ra: ngay khi đồng hồ hẹn giờ reo, sẽ đến lượt Socks.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chuông báo thức bắt đầu reo lúc sáu giờ?

  1. The alarm goes off at six.
  2. The alarm stays off until six.
  3. I turn the alarm off at six.
Xem đáp án

The alarm goes off at six.

okay,

1:46

nghe chưa,

Muffin?

1:46

Muffin?

Uh I'll take that as a yes. Ý định

1:47

Ơ ba coi như con đồng ý nhé.

Ý định

I'll take that as a yes: coi phản ứng là sự đồng ý

Trong cấu trúc take X as Y, take có nghĩa là “hiểu” hoặc “coi X là Y”, chứ không phải cầm lấy một vật. That chỉ câu trả lời hoặc phản ứng của người kia, còn a yes có nghĩa là sự đồng ý. I'll take that as a yes. cho biết người kia chưa nói yes một cách rõ ràng, nhưng người nói chọn cách coi phản ứng đó là sự đồng ý và tiếp tục. Câu này có thể mang giọng đùa vui, nhưng cũng có thể khiến người nói có vẻ tự ý quyết định.

Luyện tập

Một đồng nghiệp không trả lời khi bạn hỏi liệu có thể đăng ảnh của họ hay không. Bạn nói I'll take that as a yes. rồi đăng ảnh. Làm vậy có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

I'll just draw some clouds.

1:52

Chị sẽ vẽ vài đám mây.

Ooh,

1:55

Ồ,

nice clouds.

1:55

đám mây đẹp quá.

Okay,

1:58

Được rồi,

Muffin.

1:58

Muffin.

There's the timer.

1:59

Đồng hồ reo rồi.

Socks's turn now.

2:00

Giờ tới lượt Socks.

Yay.

2:01

Hoan hô.

I have to finish my cowboy hat.

2:02

Mình phải vẽ xong cái mũ cao bồi đã.

Oh.

2:04

Ồ.

No,

2:05

Không,

you don't have to finish your cowboy hat. Ngữ pháp

2:05

con không cần phải vẽ xong cái mũ cao bồi.

Ngữ pháp

don't have to: không bắt buộc, không phải bị cấm

Don't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không có nghĩa vụ hoặc không cần thực hiện hành động đó. Ở đây, việc hoàn thành chiếc mũ cao bồi không phải là bắt buộc; người đó vẫn có thể hoàn thành nếu muốn. Từ phủ định tác động lên have to nên nó loại bỏ một yêu cầu. Nó không tạo ra quy tắc cấm thực hiện hành động đó.

Luyện tập

You don't have to bring a notebook có nghĩa là gì?

  1. Việc mang theo một cuốn sổ là tùy chọn.
  2. Bạn không được phép mang theo một cuốn sổ.
  3. Bạn phải mang theo một cuốn sổ.
Xem đáp án

Việc mang theo một cuốn sổ là tùy chọn.

You have to give Socks a turn.

2:07

Con phải nhường cho Socks.

But I want to finish my cowboy hat.

2:09

Nhưng con muốn vẽ xong mũ cao bồi.

Muffin.

2:12

Muffin.

Muffin Heeler,

2:15

Muffin Heeler,

give your sister a turn now.

2:16

nhường cho em con ngay.

But I want to draw a cowboy hat.

2:17

Nhưng con muốn vẽ mũ cao bồi.

Just give her a turn,

2:20

Cứ nhường em đi,

Muffin.

2:21

Muffin.

No.

2:21

Không.

Muffin Cupcake Heeler.

2:22

Muffin Cupcake Heeler.

Cowboy hat.

2:24

Mũ cao bồi.

If you say cowboy hat one more time, Ngữ pháp

2:25

Nếu con nói mũ cao bồi một lần nữa,

you'll be in timeout Văn hóa

2:27

con sẽ bị phạt đứng góc tường.

Ngữ pháp

If ... one more time, you'll ... để đưa ra cảnh báo cuối cùng

If you ... one more time, you'll ... là một lời cảnh báo có điều kiện. Cấu trúc này cho biết lần lặp lại tiếp theo của hành vi được nêu sẽ dẫn đến hậu quả đã nói, vì vậy one more time ở đây mang sắc thái đây là cơ hội cuối cùng. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn để nêu hành vi, còn mệnh đề kết quả dùng will để nêu hậu quả: If you do X one more time, you'll face Y. Trong câu này, be in timeout là cách nói trong việc kỷ luật trẻ em, nghĩa là trẻ tạm thời bị tách khỏi hoạt động vì đã vi phạm quy tắc.

Luyện tập

Giáo viên đã hai lần yêu cầu cả lớp giữ im lặng. Câu nào đưa ra lời cảnh báo cuối cùng rõ ràng rằng lần ngắt lời tiếp theo chắc chắn sẽ có hậu quả?

  1. If you interrupt one more time, you'll have to move to another seat.
  2. If you interrupt one more time, you might have to move to another seat.
  3. Because you interrupted one more time, you'll have to move to another seat.
Xem đáp án

If you interrupt one more time, you'll have to move to another seat.

Văn hóa

you'll be in timeout: con sẽ bị phạt ngồi yên

Trong câu này, you'll be in timeout có nghĩa là đứa trẻ phải dừng việc đang làm và ngồi ở một nơi yên tĩnh trong một khoảng thời gian ngắn để bị phạt. Timeout ở đây là thuật ngữ dùng để dạy và kỷ luật trẻ, không phải thời gian tạm dừng trong thể thao. Mẫu If ... one more time đặt ra một điều kiện: nếu đứa trẻ lặp lại một lần nữa thì hậu quả này sẽ xảy ra. Người nói đang cảnh báo điều sắp xảy ra, chứ không mời đứa trẻ tranh luận.

Luyện tập

Trong bối cảnh kỷ luật trẻ em, “you'll be in timeout” nói cho đứa trẻ biết điều gì?

  1. Con phải dừng hoạt động và ngồi yên trong một lúc.
  2. Con sẽ được chơi thêm giờ.
  3. Con sẽ tạm dừng một trận đấu thể thao.
Xem đáp án

Con phải dừng hoạt động và ngồi yên trong một lúc.

Cowboy hat.

2:29

Mũ cao bồi.

Okay,

2:32

Được rồi,

that's it. Ý định

2:33

thế là đủ rồi.

Ý định

that's it.: đủ rồi, đến đây thôi

Trong câu này, Okay, that's it. có nghĩa là “Đủ rồi, dừng lại ngay”. Câu nói đánh dấu lúc người nói hết kiên nhẫn và thường đi ngay trước việc người đó thực hiện một hậu quả hoặc đưa ra quyết định dứt khoát. That's it cũng có thể có những nghĩa khác, chẳng hạn chỉ ra thứ đúng hoặc nói rằng không cần thêm gì nữa. Trong câu này, hoàn cảnh căng thẳng và giọng điệu dứt khoát cho thấy rõ nghĩa “đủ rồi”.

Luyện tập

Trong một cuộc cãi vã, Okay, that's it. nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Người nói đang chỉ một đồ vật cụ thể.
  2. Người nói đã chịu đủ và sẽ chấm dứt tình huống.
  3. Người nói muốn biết thêm thông tin.
Xem đáp án

Người nói đã chịu đủ và sẽ chấm dứt tình huống.

You're going to timeout

2:34

Con sẽ đi vào góc phạt.

Oh boy.

2:38

Ôi trời.

Bye,

2:38

Tạm biệt,

Muffin.

2:39

Muffin.

Muffin,

2:39

Muffin,

stop wriggling.

2:40

đừng cựa quậy nữa.

There.

2:42

Đó.

Now,

2:42

Bây giờ,

you have a good think about it, Cụm từ

2:43

hãy suy nghĩ cho kỹ đi,

young lady.

2:44

cô nương.

Cụm từ

you have a good think about it: lời yêu cầu dứt khoát phải suy nghĩ kỹ

Trong you have a good think about it, think là danh từ: have a think có nghĩa là “dành chút thời gian để suy nghĩ”. Good bổ sung ý nghĩa suy nghĩ cẩn thận và nghiêm túc. Việc nói rõ chủ ngữ you khiến câu này giống một lời yêu cầu hướng thẳng đến người nghe, chứ không phải một lời gợi ý nhẹ nhàng. Ở đây, người nghe được yêu cầu nhìn lại chuyện đã xảy ra hoặc hành vi của mình.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu dứt khoát bằng cấu trúc được nhấn mạnh trong bài: Before you answer, ____.

Xem đáp án

you have a good think about it

No,

2:45

Không,

I don't want to.

2:45

con không muốn.

I'm sorry, Ý định

2:48

Chú xin lỗi,

girls,

2:49

các cháu,

but Muffin was hogging,

2:49

nhưng vì Muffin cứ giành giật,

so she can't do your Facey Call thing anymore.

2:50

nên em ấy không thể gọi Faceytalk với các cháu được nữa.

Ý định

I'm sorry, ..., but...: nói giảm nhẹ một tin không vui

I'm sorry, girls, but... mở đầu bằng sự cảm thông hoặc tiếc nuối trước khi đưa ra tin mà người nghe có thể không thích. Sorry ở đây không nhất thiết là thừa nhận lỗi; nó có thể mang nghĩa “tôi rất tiếc vì điều này khiến bạn thất vọng”. Girls là cách gọi trực tiếp nhóm người nghe và được chèn vào mẫu I'm sorry, but.... Phần mở đầu làm lời nói nhẹ nhàng hơn, nhưng không hủy bỏ hoặc làm yếu đi giới hạn được nêu sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng I'm sorry, but... để nói giảm nhẹ một tin không vui thay vì thừa nhận lỗi?

  1. I'm sorry for spilling juice on your book.
  2. I'm sorry that I forgot your birthday.
  3. I'm sorry, but the pool is closed this afternoon.
Xem đáp án

I'm sorry, but the pool is closed this afternoon.

Okay,

2:53

Dạ được,

Uncle Stripe.

2:53

Chú Stripe.

She needs to learn that other people have...

2:54

Con bé cần học cách hiểu người khác cũng có...

What the... Thành ngữ

2:57

Cái quái...

Thành ngữ

What the...: câu cảm thán bị ngắt giữa chừng

What the... là một câu cảm thán được cố ý bỏ lửng. Người nói bắt đầu một cách diễn đạt mạnh hơn nhưng dừng lại trước từ cuối để thể hiện sự sốc, bối rối hoặc bực tức đột ngột. Việc ngắt giữa chừng chính là một phần của ý nghĩa, không phải lỗi thiếu ngữ pháp. Cách nói này truyền tải cảm xúc mạnh mà không nói trọn từ thô tục được ngầm hiểu.

Luyện tập

What the... ở đây có khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Một lời giới thiệu bình tĩnh về chủ đề mới.
  2. Một lời yêu cầu giải thích lịch sự.
  3. Một phản ứng đột ngột vì sốc hoặc bực tức rồi bị bỏ lửng.
Xem đáp án

Một phản ứng đột ngột vì sốc hoặc bực tức rồi bị bỏ lửng.

Muffin.

2:57

Muffin.

Argh,

2:58

Á,

she's got my phone.

2:58

con bé lấy điện thoại của ba.

Muffin,

3:00

Muffin,

you get off my phone this instant. Cụm từ

3:00

bỏ điện thoại của ba xuống ngay.

Cụm từ

phone this instant: this instant trong mệnh lệnh mạnh

Trong get off my phone this instant, this instant là cụm trạng từ chỉ thời gian bổ nghĩa cho get off. Nó có nghĩa là “ngay lập tức, không trì hoãn”; nó không mô tả phone. Ở cuối câu mệnh lệnh, this instant làm yêu cầu trở nên mạnh hơn so với now mang sắc thái trung tính. Nó có thể thể hiện quyền uy, sự tức giận hoặc tính cấp bách và cho biết người nói không chấp nhận bất kỳ sự trì hoãn nào.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh lệnh mạnh sau bằng chính xác cụm từ gồm hai từ đã học ở trên: Put the tablet down ____.

Xem đáp án

this instant

Argh.

3:02

Á.

He's coming,

3:03

Chú ấy đến kìa,

Muffin.

3:03

Muffin.

Muffin.

3:05

Muffin.

Running away will only make it worse. Ngữ pháp

3:06

Bỏ chạy chỉ làm mọi chuyện tệ hơn thôi.

Ngữ pháp

will only make it worse: chỉ khiến tình hình tệ hơn

Mẫu will only make it worse dự đoán rằng một hành động sẽ làm cho tình huống vốn đã khó khăn trở nên tệ hơn thay vì giúp ích. Trong câu này, it chỉ toàn bộ vấn đề hoặc tình huống, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Only giới hạn kết quả dự kiến ở kết quả tiêu cực: không có sự cải thiện hữu ích nào, mà tình hình chỉ tệ hơn. Vì vậy, mẫu này thường được dùng như một lời cảnh báo trực tiếp hoặc một lý do để không tiếp tục hành động không có ích.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng đúng mẫu trong bài học này: The disagreement is small now, but shouting ____.

Xem đáp án

will only make it worse

Muffin.

3:10

Muffin.

Muffin.

3:11

Muffin.

No.

3:12

Không.

Muffin,

3:13

Muffin,

you can't steal your dad's phone.

3:13

con không được trộm điện thoại của ba.

Yes,

3:15

Có,

I can.

3:16

con làm được.

Now,

3:16

Giờ thì,

where do I hide?

3:16

mình trốn đâu đây?

Under the bed.

3:18

Dưới gầm giường.

Okay.

3:19

Được.

Don't help her,

3:19

Đừng giúp em ấy,

Bingo.

3:20

Bingo.

Why not?

3:21

Sao lại không?

Because she's not meant to be running away. Ngữ pháp

3:21

Vì em ấy không được phép bỏ chạy.

She's meant to be in time out for hogging.

3:24

Đáng ra em ấy phải ở góc phạt vì tội giành giật.

Ngữ pháp

she's not meant to be ... / She's meant to be ...: điều không nên và điều nên làm theo quy tắc

Be meant to diễn tả điều được cho là nên xảy ra theo một quy tắc, sự sắp xếp hoặc kỳ vọng chung. Ở đây, she's not meant to be running away cho biết hành động hiện tại của cô bé trái với quy tắc, còn She's meant to be in time out nêu trạng thái mà cô bé đáng lẽ phải ở trong đó. Cấu trúc là be + meant to + động từ nguyên mẫu. Be meant to be doing tập trung vào hoạt động mà một người được kỳ vọng đang làm lúc đó; be meant to be + địa điểm hoặc trạng thái mô tả nơi hoặc trạng thái mà người đó nên ở. Trong ngữ cảnh này, meant không có nghĩa là được định sẵn bởi số phận.

Luyện tập

Điền cả hai chỗ trống bằng đúng mẫu be meant to: During the drill, everyone is ____ use the stairs; they are not ____ use the lift.

Xem đáp án

meant to · meant to

Hey,

3:26

Này,

that's my ukulele.

3:27

đó là đàn ukulele của em mà.

You lended it to me. Ngữ pháp

3:28

Chị cho em mượn mà.

Ngữ pháp

You lended it to me: lended không chuẩn và lent chuẩn

Lended là dạng không chuẩn được tạo ra bằng cách thêm đuôi quá khứ có quy tắc -ed vào lend. Trẻ em có thể dùng dạng này khi đang học các mẫu biến đổi động từ vì các em áp dụng một quy tắc phổ biến cho động từ bất quy tắc. Trong tiếng Anh chuẩn, dạng quá khứ và quá khứ phân từ của lend đều là lent. Trong câu này, You lended it to me có nghĩa là You lent it to me, còn dạng không chuẩn cũng thể hiện cách nói của trẻ nhỏ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ chuẩn gồm một từ của lend để hoàn thành câu: Sam ____ me his bike yesterday.

Xem đáp án

lent

Yeah,

3:30

Ừ,

but that was ages ago. Cụm từ

3:30

nhưng lâu lắm rồi.

Cụm từ

that was ages ago: chuyện từ rất lâu trước đây

Ages ago là cách nói thân mật và cố ý không nêu thời gian chính xác để diễn tả một việc xảy ra từ rất lâu. Ages ở đây không nói đến tuổi của ai hay một số năm cụ thể có thể đo được. Trong that was ages ago, that chỉ lại một sự việc đã được nhắc đến trước đó. Người nói đặt sự việc ấy vào quá khứ xa và có thể ngụ ý rằng nó không nên tiếp tục chi phối tình hình hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm tiếng Anh gồm hai từ trong bài này có nghĩa là từ rất lâu: I stopped using that old app ____.

Xem đáp án

ages ago

I'm still playing with it.

3:32

Em vẫn đang chơi nó mà.

Muffin,

3:33

Muffin,

you hang that phone up now, Cụm động từ

3:34

cúp máy ngay,

young lady.

3:35

cô nương.

Cụm động từ

you hang that phone up: kết thúc cuộc gọi

Trong you hang that phone up, hang up có nghĩa là “kết thúc cuộc gọi điện thoại”. Đây là một cụm động từ có thể tách, vì vậy tân ngữ là danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm, như hang up the phone, hoặc đứng giữa động từ và tiểu từ như trong câu này: hang the phone up. Khi tân ngữ là đại từ, nó bắt buộc phải đứng ở giữa: phải nói hang it up, không nói hang up it. Việc nêu rõ chủ ngữ you cùng với now khiến câu này trở thành một mệnh lệnh cứng rắn chứ không phải lời miêu tả. Up cũng không có nghĩa là đưa điện thoại lên cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hang up và đại từ it: The phone call is finished. Please ____ now.

Xem đáp án

hang it up

No.

3:36

Không.

Okay,

3:37

Được rồi,

well,

3:37

nếu vậy,

I'm ending the whole Faceytalk.

3:38

ba sẽ tắt luôn Faceytalk.

No.

3:40

Không.

Okay,

3:40

Được,

okay.

3:41

được.

Muffin,

3:41

Muffin,

this is your last chance. Ý định

3:42

đây là cơ hội cuối cùng.

Ý định

this is your last chance: lời cảnh báo cuối cùng

This is your last chance có nghĩa là chỉ còn một cơ hội cuối cùng để làm điều được yêu cầu hoặc sửa chữa vấn đề. Nếu người đó không hành động ngay, họ sẽ phải đối mặt với một hậu quả. Ở đây chance có nghĩa là “cơ hội”, không phải xác suất một việc sẽ xảy ra. Ngay cả khi hậu quả không được nói rõ, câu này vẫn biến lời nhắc nhở thành một lời cảnh báo cuối cùng mạnh mẽ.

Luyện tập

Một đồng nghiệp lần đầu mắc một lỗi đánh máy nhỏ. Bạn lập tức nói: “This is your last chance.” Mức độ gây áp lực như vậy thường có phù hợp không?

  1. Có. Đây là cách trung tính để chỉ ra bất kỳ lỗi nào.
  2. Không. Câu này nghe quá nghiêm khắc đối với một lỗi nhỏ mới xảy ra lần đầu.
Xem đáp án

Không. Câu này nghe quá nghiêm khắc đối với một lỗi nhỏ mới xảy ra lần đầu.

You hang that up and march down here now. Cách dùng từ

3:43

Cúp máy và bước xuống đây ngay.

Cách dùng từ

and march down here now: mệnh lệnh gay gắt yêu cầu đi xuống

Trong and march down here now, march là một mệnh lệnh mạnh, yêu cầu người kia đi đến chỗ người nói ngay lập tức và theo cách có kỷ luật. Từ này không nhất thiết có nghĩa là phải đi đều như quân đội theo nghĩa đen; nó khiến mệnh lệnh nghe có vẻ độc đoán, sốt ruột hoặc đang quở trách. down chỉ chuyển động đi xuống hoặc đi theo một lối dốc xuống, here chỉ vị trí của người nói, còn and nối mệnh lệnh này với mệnh lệnh trước đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất mệnh lệnh gay gắt yêu cầu đi xuống ngay?

  1. March down here now.
  2. Could you come down here, please?
  3. Take your time upstairs.
Xem đáp án

March down here now.

Come on, Muffin.

3:46

Ra đây, Muffin.

What? You little... Get this thing off me.

3:48

Gì cơ? Đồ nhóc... Gỡ cái này khỏi người tôi.

That's it.

3:51

Xong rồi.

Where are you?

3:52

Con ở đâu?

Okay,

3:53

Được rồi,

you're under a bed.

3:54

con đang ở dưới gầm giường.

Can't see whose.

3:55

Không thấy được là giường của ai.

Well,

3:56

Chà,

there's only so many beds in this house, Ngữ pháp

3:57

nhà này cũng chẳng có mấy cái giường,

kid.

3:58

nhóc.

Ngữ pháp

there's only so many beds in: diễn đạt số lượng có hạn

There's only so many beds in this house có nghĩa là trong ngôi nhà này chỉ có một số lượng giường nhất định, tức là có một giới hạn tối đa chứ không phải nguồn cung vô hạn. Từ only rất quan trọng. So many khi đứng một mình thường nhấn mạnh số lượng lớn, còn only so many cho biết số lượng có sẵn là hữu hạn. Trong hội thoại, người nói thường dùng there's trước only so many và một danh từ số nhiều. Trong văn viết trang trọng hoặc được biên tập kỹ, nên dùng There are only so many beds... để phù hợp với danh từ số nhiều. Cấu trúc này cũng dùng được với những nguồn lực có hạn khác như chỗ ngồi, vé hoặc lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào dùng only so many để cho thấy số chỗ ngồi còn lại là có hạn?

  1. There are so many seats on this bus.
  2. There are only so many seats on this bus.
  3. There is only so much seats on this bus.
Xem đáp án

There are only so many seats on this bus.

I'm coming.

3:59

Ba tới đây.

Oh no,

4:00

Ôi không,

he's going to find you,

4:00

chú ấy sẽ tìm thấy em đó,

Muffin.

4:01

Muffin.

Just give him back his phone. Cụm động từ

4:02

Trả điện thoại cho chú ấy đi.

Cụm động từ

give him back his phone: trả lại đồ cho ai đó

Give him back his phone có nghĩa là trả điện thoại của người đó lại cho họ. Cấu trúc là give + người + back + vật. Bạn cũng có thể đặt vật lên trước và nói give his phone back to him. Ở đây, back cho biết điện thoại đang quay về với người giữ nó trước đó, chứ không chỉ hướng chuyển động của cơ thể. Từ just ở đầu câu trình bày việc này như một giải pháp đơn giản và trực tiếp: ngừng tranh cãi hoặc trì hoãn rồi trả lại điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng cách sắp xếp give, him, back và his phone theo đúng thứ tự: Omar owns the phone, and you are holding it. Please ____.

Xem đáp án

give him back his phone

No.

4:04

Không.

Tell me if he's out there. Cách dùng từ

4:05

Nói cho em biết nếu ba đang ở ngoài.

Cách dùng từ

if he's out there: kiểm tra xem ai đó có ở bên ngoài không

Trong Tell me if he's out there, if có nghĩa như whether, tức là “liệu... có hay không”. Người nói yêu cầu người nghe kiểm tra xem người đó có ở khu vực đang được tìm kiếm hay không rồi báo lại. Ở đây, out there chỉ không gian: bên ngoài căn phòng, chỗ ẩn nấp hoặc khu vực ngay quanh người nói. Nơi đó có thể ở gần, vì vậy cụm này không nhất thiết chỉ một nơi xa xôi hay thế giới bên ngoài theo nghĩa rộng.

Luyện tập

Bạn đang trốn trong một căn phòng và nói: 'Tell me if he's out there.' Bạn đang yêu cầu người khác làm gì?

  1. Kiểm tra xem người đó có ở khu vực bên ngoài hay không rồi báo cho tôi.
  2. Chỉ vào một vị trí cụ thể ở phía bên kia căn phòng.
  3. Bảo người đó rời khỏi tòa nhà.
Xem đáp án

Kiểm tra xem người đó có ở khu vực bên ngoài hay không rồi báo cho tôi.

It's clear, Cách dùng từ

4:07

An toàn,

but Muffin,

4:07

nhưng Muffin,

I don't think I should help you.

4:08

chị nghĩ chị không nên giúp em.

What about now?

4:10

Thế giờ thì sao?

Uh not clear,

4:12

Ơ không an toàn,

not clear.

4:13

không an toàn.

Cách dùng từ

It's clear / not clear để báo một khu vực có an toàn hay không

Trong tình huống trốn, canh chừng hoặc kiểm tra lối đi, It's clear có nghĩa là không nhìn thấy người nào hay mối nguy rõ ràng, nên có vẻ an toàn để di chuyển. Not clear có nghĩa là có người ở đó hoặc có nguy cơ bị nhìn thấy, vì vậy cần chờ lại. Ở đây, clear là một lời báo ngắn về tình trạng của khu vực. Nó không có nghĩa là “dễ hiểu” hay “không có mây”. Việc lặp lại not clear làm lời cảnh báo mạnh hơn.

Luyện tập

Trong trò trốn tìm, một người bạn kiểm tra hành lang rồi nói: 'It's clear.' Câu đó có nghĩa là gì?

  1. Trên trời không có mây.
  2. Không có ai ở gần, vì vậy có thể di chuyển an toàn.
  3. Các quy tắc rất dễ hiểu.
Xem đáp án

Không có ai ở gần, vì vậy có thể di chuyển an toàn.

Good gravy. Thành ngữ

4:19

Trời đất ơi.

Thành ngữ

Good gravy: câu cảm thán nhẹ nhàng và hài hước

Good gravy là một câu cảm thán nhẹ để thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin hoặc hơi bực bội. Trong câu này, người nói đang phản ứng trước một cảnh tượng bất ngờ và hỗn loạn; gravy không nói đến thức ăn. Cụm từ này là cách thay thế thân thiện với gia đình cho một câu cảm thán mạnh hơn. Trong lời nói hiện đại, nó thường có vẻ cố ý cổ điển hoặc hài hước.

Luyện tập

Câu nào dùng Good gravy như một câu cảm thán nhẹ nhàng và hài hước?

  1. The chef made good gravy for dinner.
  2. Good gravy, that pumpkin is enormous!
  3. Please pour the good gravy over the potatoes.
Xem đáp án

Good gravy, that pumpkin is enormous!

What's going on?

4:20

Chuyện gì đang xảy ra vậy?

Uncle Stripe is chasing Muffin.

4:21

Chú Stripe đang đuổi theo Muffin.

Classic Ý định

4:23

Đúng là

Stripe.

4:24

Stripe.

Ý định

Classic Stripe: nhận xét một hành vi điển hình

Classic + tên một người là lời nhận xét ngắn có nghĩa là: “Đó chính xác là kiểu việc người này thường làm.” Ở đây, Classic Stripe cho biết hành động của Stripe rất đúng với tính cách thường thấy của anh ấy; classic không có nghĩa là “nổi tiếng”, “cổ xưa” hay “có giá trị nghệ thuật quan trọng”. Cách nói này thường mang sắc thái đánh giá vui đùa. Tùy vào ngữ cảnh và giọng nói, nó có thể thể hiện sự thích thú, trìu mến, thán phục, bất lực hoặc phê bình nhẹ.

Luyện tập

Sau khi Ben lặp lại một trong những thói quen thường thấy, “Classic Ben.” có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Ben đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.
  2. Ben đang học lịch sử cổ đại.
  3. Đó chính xác là kiểu việc Ben thường làm.
Xem đáp án

Đó chính xác là kiểu việc Ben thường làm.

Get back here, Cụm động từ

4:24

Quay lại đây,

Muffin.

4:25

Muffin.

Cụm động từ

Get back here: mệnh lệnh mạnh yêu cầu quay lại

Get back here là mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu một người đang đi xa quay lại vị trí của người nói. back thể hiện việc trở về vị trí hoặc khu vực trước đó, còn here chỉ nơi người nói đang đứng. Câu mệnh lệnh trực tiếp này không có từ ngữ làm dịu mang tính lịch sự. Khi dùng trong lúc đuổi theo hoặc quở trách, nó có giọng khẩn cấp và mạnh, gần nghĩa với “Quay lại đây ngay!”.

Luyện tập

Một đứa trẻ đang chạy về phía con đường đông xe. Câu nào là mệnh lệnh mạnh nhất để bắt đứa trẻ quay lại ngay lập tức?

  1. Stay over there and wait.
  2. Get back here right now!
  3. Could you come back here when you have time?
Xem đáp án

Get back here right now!

Run,

4:26

Chạy đi,

Muffin.

4:26

Muffin.

Dad.

4:27

Ba ơi.

Muffin.

4:29

Muffin.

Woah.

4:30

Á.

Okay, Cụm từ

4:30

Được rồi,

there we go.

4:31

bắt được rồi.

Cụm từ

There we go: báo hiệu một việc nhỏ đã hoàn tất

Trong there we go, toàn bộ cụm từ là một phản ứng trong văn nói, cho biết một hành động vừa hoàn tất hoặc tình huống hiện đã được kiểm soát. Ở đây, there không chỉ địa điểm và go không mang nghĩa di chuyển. Hãy nói cụm này ngay sau khi hoàn thành một bước thực tế nhỏ, chẳng hạn như cài, điều chỉnh hoặc sửa một thứ gì đó. Okay ở đầu câu cho biết người nói đã đạt được kết quả vừa ý.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học này để hoàn thành câu. Bạn vừa siết chặt một con vít bị lỏng: ____—it's secure now.

Xem đáp án

There we go

What's going on?

4:36

Có chuyện gì vậy?

I'm handling it.

4:37

Em đang giải quyết.

It doesn't look like you're handling it. Ý định

4:38

Trông không giống như anh đang giải quyết.

Ý định

It doesn't look like you're handling it: lời phê bình dựa trên bằng chứng

Cấu trúc It doesn't look like + mệnh đề đưa ra nhận định dựa trên bằng chứng hiện có: những gì tôi nhìn thấy cho thấy nội dung của mệnh đề đó có lẽ không đúng. Ở đây, look like dẫn vào một suy luận chứ không nhận xét về ngoại hình của ai đó. Handle it có nghĩa là xử lý vấn đề hiện tại hoặc giữ tình huống trong tầm kiểm soát. Doesn't look like vẫn chừa một mức độ không chắc chắn, nhưng khi nói thẳng với một người, câu này vẫn bác bỏ lời họ nói và phê bình cách họ xử lý tình huống.

Luyện tập

Một đường ống vẫn rò nước sau khi có người nói rằng họ đã sửa xong. Câu trả lời nào dùng bằng chứng nhìn thấy được để bác bỏ lời đó mà không đưa ra khẳng định tuyệt đối?

  1. I can't look at the pipe.
  2. You never handle anything.
  3. It doesn't look like you're handling it.
Xem đáp án

It doesn't look like you're handling it.

Uh, guys.

4:40

Ơ, mọi người.

We don't do timeout anymore. Cách dùng từ

4:41

Chúng ta không xài góc phạt nữa.

Cách dùng từ

We don't do timeout anymore: do để nói về một cách làm cố định

Trong câu “We don't do timeout anymore”, do không có nghĩa là thực hiện một hành động cụ thể. Ở đây, do có nghĩa là áp dụng, cho phép hoặc sử dụng một cách làm như một thông lệ hay chính sách. Timeout là một phương pháp kỷ luật trẻ em, vì vậy gia đình đang nói rằng họ không còn dùng phương pháp này để xử lý hành vi nữa. Anymore thêm ý “không còn nữa”, cho thấy trước đây có thể họ từng sử dụng cách này nhưng hiện tại đã thôi. Cấu trúc do + danh từ tương tự cũng có thể nói về dịch vụ, quy định hoặc thói quen.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một phòng tập có chính sách chung là không cung cấp vé vào cửa theo ngày?

  1. Our gym isn't doing a day pass right now.
  2. Our gym doesn't do day passes.
  3. Our gym doesn't make day passes happen.
Xem đáp án

Our gym doesn't do day passes.

What?

4:43

Hả?

Since when? Ý định

4:44

Từ khi nào?

Ý định

Since when?:chất vấn một thay đổi bất ngờ

“Since when?” theo nghĩa đen hỏi một tình huống bắt đầu từ khi nào, nhưng trong hội thoại, câu này thường được dùng để phản ứng với một thay đổi, quy định, thói quen hoặc lời khẳng định mà người nói vừa mới nghe. Câu hỏi ngắn này có thể mang nghĩa “Chuyện này bắt đầu từ khi nào vậy?” với sự ngạc nhiên hoặc không tin. Câu này thường không chỉ là yêu cầu cung cấp một ngày tháng một cách trung lập. Nó còn có thể chất vấn thông tin mới hoặc ngầm hỏi “Sao không ai nói cho tôi biết?” Mức độ mạnh nhẹ phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu.

Luyện tập

Một người bạn đột nhiên nói: “We don't meet on Fridays anymore.” Bạn ngạc nhiên vì không biết về sự thay đổi này. “Since when?” có phải là một câu trả lời tự nhiên không?

  1. Không tự nhiên trong ngữ cảnh này
  2. Tự nhiên trong ngữ cảnh này
Xem đáp án

Tự nhiên trong ngữ cảnh này

I've read a blog.

4:44

Em vừa đọc một bài blog.

You didn't tell me.

4:45

Em đâu có nói cho anh.

Because you're never here.

4:46

Vì anh có bao giờ ở nhà đâu.

Hey,

4:48

Này,

guys.

4:48

mọi người.

Just let me handle it,

4:49

Cứ để anh giải quyết,

Stripe.

4:50

Stripe.

No,

4:51

Không,

Trix.

4:51

Trix.

Let me handle it.

4:51

Để anh lo.

I get to parent, Cách dùng từ

4:52

Anh cũng có quyền dạy con,

too.

4:53

chứ.

Cách dùng từ

I get to parent: quyền tham gia nuôi dạy con

Ở đây, parent là động từ, có nghĩa là thực hiện công việc nuôi dưỡng, hướng dẫn và chăm sóc con cái. Từ này diễn tả việc thực sự làm vai trò của cha mẹ, chứ không chỉ đơn giản là có tư cách cha hoặc mẹ. Get to + động từ trình bày một hành động như một cơ hội, sự cho phép hoặc quyền. Trong ngữ cảnh này, I get to parent, too khẳng định rằng người nói cũng có quyền tham gia các quyết định nuôi dạy con; câu này không có nghĩa là đi đến chỗ một người cha hoặc mẹ.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của I get to parent, too.

  1. Tôi cũng có thể đi đến chỗ một người cha hoặc mẹ.
  2. Tôi cũng không có lựa chọn nào khác và buộc phải tham gia nuôi dạy con.
  3. Tôi cũng có cơ hội hoặc quyền tham gia nuôi dạy con.
Xem đáp án

Tôi cũng có cơ hội hoặc quyền tham gia nuôi dạy con.

Yeah,

4:54

Vâng,

but you have to do it right.

4:54

nhưng anh phải làm cho đúng.

This is how I do it.

4:57

Đây là cách anh làm.

Guys.

4:58

Mọi người.

Kids,

4:59

Mấy đứa,

can you switch this off? Cụm động từ

4:59

tắt cái này đi được không?

Cụm động từ

can you switch this off?: đề nghị ai đó tắt một thứ

Can you switch this off? là lời đề nghị ai đó dừng hoạt động hoặc ngắt nguồn điện của vật được this chỉ đến. Trong cảnh này, this chỉ thiết bị hoặc tính năng liên lạc đang hoạt động mà không cần gọi lại tên cụ thể. Can you làm cho một chỉ dẫn trực tiếp trở thành lời đề nghị thông thường và bớt đột ngột hơn. Switch off là cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng trước hoặc sau off: switch the TV off hoặc switch off the TV. Đại từ thường đứng ở giữa: switch it off và switch this off; switch off it là sai.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng switch ... off và đặt đại từ đúng vị trí: The lamp is still on. Can you ____, please?

Xem đáp án

switch it off

Uh but we're doing drawing things.

5:01

Ơ nhưng tụi con đang vẽ mà.

All right,

5:02

Được rồi,

well,

5:03

vậy thì,

can you mute it? Cách dùng từ

5:03

mấy đứa tắt tiếng được không?

Cách dùng từ

can you mute it?:tắt âm thanh hiện tại

Trong can you mute it?, mute là động từ có nghĩa là tắt âm thanh của thứ mà it chỉ đến trong một khoảng thời gian. Từ này có thể dùng với cuộc gọi, video, thiết bị hoặc micrô; không có nghĩa là kết thúc cuộc gọi hay tắt màn hình. Ở đây, it chỉ nguồn âm thanh liên quan trong tình huống. Can you biến lời chỉ dẫn thành một lời yêu cầu, còn việc đó là micrô của ai hay âm thanh của nội dung nào thì phải dựa vào ngữ cảnh. Nếu muốn nói rõ micrô của người nghe, có thể nói mute your microphone.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Chú ý âm cuối của mute và từ tân ngữ ngắn đứng sau nó.

  1. Can you mute it?
  2. Can you move it?
  3. Can you mute the video?
Xem đáp án

Can you mute it?

Yeah,

5:04

Dạ,

we can.

5:04

được.

I feel like you hog all the parenting. Cách dùng từ

5:05

Em có cảm giác anh giành hết việc nuôi dạy con.

Cách dùng từ

I feel like you hog all the parenting:cảm thấy bạn giành hết việc chăm con

Ở đây, hog là động từ có nghĩa là ích kỷ chiếm nhiều hơn phần công bằng của một việc đáng lẽ phải được chia sẻ, khiến người khác hầu như không còn chỗ để tham gia. All the parenting xem việc chăm con là công việc, quyết định và cơ hội cùng nhau chăm sóc con cái; người nói cho rằng đối phương đang độc chiếm vai trò đó, chứ không chỉ là giúp đỡ nhiều. I feel like trình bày lời chỉ trích như cảm nhận cá nhân và có thể bớt gay gắt hơn You hog all the parenting. Dù vậy, lời phàn nàn vẫn rõ ràng: điều bị phê phán là việc loại người kia khỏi sự tham gia một cách không công bằng, không phải bản thân việc làm nhiều hay ít.

Luyện tập

Câu nào cho biết một người đã chiếm gần như toàn bộ cơ hội phát biểu trong cuộc họp một cách không công bằng?

  1. She wrote down the main points while everyone spoke.
  2. She hogged all the speaking time in the meeting.
  3. He shared the speaking time with the group.
Xem đáp án

She hogged all the speaking time in the meeting.

Oh.

5:08

Ồ.

Is it this one?

5:08

Là nút này hả?

I don't mean to. Ý định

5:09

Mình không cố ý đâu.

Ý định

I don't mean to: cho biết mình không cố ý

Trong câu này, mean to có nghĩa là “có ý định thực hiện hành động đang được nhắc đến”. Người nói phủ nhận rằng hành vi đó là có chủ ý; mean ở đây không mang nghĩa “có nghĩa là”. Động từ sau to được lược bỏ vì hành động đã rõ từ cuộc trò chuyện. Vì vậy, I don't mean to là dạng rút gọn của I don't mean to do that. Câu này có thể làm dịu xung đột bằng cách giải thích ý định, nhưng không phủ nhận rằng hành vi đó đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài: 'You keep interrupting me.' 'I know, but I ____.'

Xem đáp án

don't mean to

No,

5:10

Không,

try this one.

5:10

thử nút này xem.

If you say one thing, Ngữ pháp

5:11

Nếu em nói một đằng,

and then I say another.

5:12

rồi anh nói một nẻo.

The kids get confused.

5:13

Bọn trẻ sẽ bối rối.

Ngữ pháp

If you say one thing ... The kids get confused: điều kiện và kết quả

Mệnh đề if đưa ra điều kiện: một người nói một điều, rồi người kia nói điều khác. And then cho biết lời thứ hai xuất hiện sau lời thứ nhất; another thay cho another thing nên danh từ không bị lặp lại. Câu tiếp theo đưa ra kết quả: bọn trẻ trở nên bối rối. Mặc dù phụ đề đặt dấu chấm sau another, hai câu vẫn cùng tạo thành một lập luận “điều kiện → kết quả”: nếu các thông tin mâu thuẫn nhau, sự bối rối sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc “điều kiện if → kết quả” để giải thích sự bối rối do thông tin mâu thuẫn gây ra?

  1. If the teacher and the worksheet say the same thing, the class gets confused.
  2. The class gets confused, so the teacher says one thing and the worksheet says another.
  3. If the teacher says one thing and the worksheet says another, the class gets confused.
Xem đáp án

If the teacher says one thing and the worksheet says another, the class gets confused.

You can turn the sound back on once Stripe and Trix have finished chatting, Ghi chú

5:15

Khi nào Stripe và Trix nói chuyện xong mấy đứa có thể bật tiếng lại nhé,

okay?

5:18

nghe chưa?

Cụm động từ

turn the sound back on: bật lại âm thanh

Turn the sound back on có nghĩa là bật lại âm thanh sau khi âm thanh đã bị tắt hoặc bị tắt tiếng. Back cho biết âm thanh trở về trạng thái bật trước đó, chứ không diễn tả chuyển động hay phương hướng. Đây là cấu trúc có thể tách: turn + tân ngữ + back on. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: turn it back on, không nói turn back on it. Trong câu này, You can cho phép người nghe bật lại âm thanh sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn ... back on: The hallway light was switched off for the film. Please ____ when the film ends.

Xem đáp án

turn it back on

Ngữ pháp

once ... have finished: chờ hoàn tất rồi mới hành động

Once ở đây là liên từ chỉ thời gian. Nó có nghĩa là 'ngay khi' hoặc 'sau khi' sự việc được nhắc đến hoàn tất, chứ không phải 'một lần'. Mệnh đề với once xác định thời điểm mà sau đó âm thanh có thể được bật lại. Have finished chatting ở thì hiện tại hoàn thành, nhấn mạnh rằng cuộc trò chuyện phải kết thúc trước hành động tiếp theo. Khi nói về thời gian tương lai sau once, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại như finish hoặc have finished, không dùng will finish; have finished làm rõ hơn ý đã hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc gửi sẽ xảy ra sau khi báo cáo hoàn tất?

  1. I sent the report once, but I won't send it again.
  2. I'll send it once I have finished the report.
  3. I'll send it once I will have finished the report.
Xem đáp án

I'll send it once I have finished the report.

Yes,

5:19

Dạ,

Dad.

5:19

Ba.

Uh Muffin,

5:36

À Muffin,

better look behind you. Ý định

5:37

tốt nhất là em nên nhìn ra đằng sau.

Ý định

better look behind you...: lời cảnh báo khẩn cấp dạng rút gọn

Better look behind you là dạng rút gọn trong lời nói của You'd better look behind you, có nghĩa là tốt nhất là hãy nhìn ra phía sau. Chủ ngữ và trợ động từ dạng rút gọn được lược bỏ, chỉ còn better + động từ nguyên thể, nên lời cảnh báo nghe ngắn gọn và trực tiếp. Ở đây better không phải là dạng so sánh của good với nghĩa tốt hơn. Nó là một phần của cấu trúc had better, cho biết người nghe nên hành động ngay vì nếu không thì có thể xảy ra rắc rối. Trong câu này, người nói đang cảnh báo Muffin về mối nguy hiểm ngay phía sau.

Luyện tập

Câu nào dùng better như một lời cảnh báo khẩn cấp dạng rút gọn?

  1. That color looks better on you.
  2. Better move your bike before the gate closes.
  3. This plan is better than the old one.
Xem đáp án

Better move your bike before the gate closes.

Why?

5:39

Tại sao?

Muffin.

5:42

Muffin.

Stop running away,

5:44

Đừng bỏ chạy nữa,

Muffin.

5:45

Muffin.

Muffin,

5:46

Muffin,

I would urgently advise you to stop right now. Ý định

5:47

ba đặc biệt khuyên con nên dừng lại ngay.

Ý định

I would urgently advise you to stop right now...: lời cảnh báo khẩn cấp với cách nói trang trọng

I would advise you to stop là một cấu trúc khuyên bảo trang trọng: advise + người + to + động từ nguyên thể. Các từ urgently và right now làm tăng mạnh mức độ thực tế của câu. Dù would advise nghe có vẻ điềm đạm và lịch sự, toàn bộ câu vẫn yêu cầu Muffin dừng lại ngay lập tức; vì vậy nó hoạt động như một lời cảnh báo mạnh chứ không phải một đề nghị có thể để sau. Dùng cách diễn đạt dài và trang trọng như vậy cho một mệnh lệnh khẩn cấp tạo ra sự tương phản cố ý, phóng đại với mệnh lệnh ngắn như Stop! Trong cảnh này, sự tương phản đó tạo nên sắc thái hài hước, nhưng tín hiệu nguy hiểm vẫn là thật.

Luyện tập

Trong một cảnh khẩn cấp, chức năng thực sự của câu này là gì?

  1. It is a formal-sounding but immediate warning.
  2. It is a casual suggestion that can wait until later.
  3. It is a request for the listener to explain why they stopped.
Xem đáp án

It is a formal-sounding but immediate warning.

Listen to your father.

5:50

Nghe lời ba con đi.

Let's split up. Cụm từ

5:51

Chúng ta chia ra nhé.

Cụm từ

Let's split up: đề nghị chia nhau ra hành động

Let's + động từ nguyên mẫu dùng để đưa ra đề nghị có bao gồm cả người nói. Ở đây, split up có nghĩa là cả nhóm tạm thời tách ra để hành động hoặc tìm kiếm ở những nơi khác nhau. Câu này nói về cách thực hiện nhiệm vụ, không phải chấm dứt một mối quan hệ tình cảm. Những người tham gia và tình huống sẽ quyết định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành kế hoạch tìm kiếm của hai người bằng lời đề nghị cố định trong bài, có nghĩa là “tách ra để kiểm tra các khu vực khác nhau”: We have two paths to check. ____ and take one path each.

Xem đáp án

Let's split up

Good idea.

5:52

Ý hay đó.

Oh,

5:53

Ồ,

they're working together. Cụm từ

5:53

họ đang hợp tác.

Cụm từ

they're working together: đang hợp tác ngay lúc này

Work together có nghĩa là hợp tác để hướng tới một mục tiêu chung. Cụm này không chỉ đơn giản là ở cùng một nơi hoặc làm những công việc riêng biệt vào cùng một lúc. They're working together dùng thì hiện tại tiếp diễn để mô tả sự hợp tác mà người nói nhận thấy đang diễn ra ngay lúc đó. Trong một câu chuyện, câu này có thể đánh dấu sự thay đổi từ hành động riêng lẻ hoặc bất đồng sang hợp tác.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất rằng mọi người đang working together?

  1. Hai người hàng xóm chia sẻ dụng cụ và cùng sửa một hàng rào như một đội.
  2. Hai người hàng xóm làm việc trong hai phòng riêng và không bao giờ trao đổi.
  3. Hai người hàng xóm bắt đầu công việc riêng của mình cùng một lúc.
Xem đáp án

Hai người hàng xóm chia sẻ dụng cụ và cùng sửa một hàng rào như một đội.

Muffin,

5:54

Muffin,

come back here.

5:55

quay lại đây.

No.

5:56

Không.

Where are they?

5:59

Họ ở đâu rồi?

Your mum's hiding behind the couch.

6:00

Mẹ con đang trốn sau ghế sofa.

What couch?

6:02

Ghế nào?

The couch.

6:03

Cái ghế sofa.

We've got lots of couches.

6:04

Nhà mình có nhiều ghế sofa mà.

It's that couch right there. Cụm từ

6:06

Là cái ghế sofa ở ngay đó.

Cụm từ

that couch right there: chỉ chính xác một vị trí

Trong that couch right there, that chọn một chiếc ghế sofa cụ thể, còn right there xác định chính xác vị trí đang được chỉ tới. Ở đây, right có nghĩa là “chính xác” hoặc “ngay”, vì vậy cả cụm xác định chiếc ghế sofa ở đúng vị trí đó. Đừng hiểu right là hướng đối diện với left. Nghĩa chỉ phương hướng đó thường được diễn đạt bằng on the right.

Luyện tập

Bạn đang chỉ vào vị trí chính xác bên cạnh một chiếc ghế. Câu nào dùng right there đúng?

  1. Your bag is right there beside the chair.
  2. Your bag is on the right side of the chair.
  3. Your bag may be somewhere near the chair.
Xem đáp án

Your bag is right there beside the chair.

Gotcha! Ý định

6:07

Bắt được rồi!

Ý định

Gotcha!: tiếng reo ngay lúc “Bắt được rồi”

Gotcha! là dạng nói thân mật của got you. Trong trò đuổi bắt, trò trốn tìm hoặc khoảnh khắc phát hiện ra ai đó, đây là tiếng cảm thán bật ra ngay lập tức, có nghĩa là “Bắt được rồi!” hoặc “Tìm thấy rồi!”. Đây không phải là lời kể bình thản về một việc đã xảy ra trong quá khứ. Người nói dùng nó đúng vào lúc bắt được hoặc phát hiện ra ai đó. Trong ngữ cảnh khác, Gotcha cũng có thể có nghĩa là “Hiểu rồi”, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe được. Tập trung vào tiếng cảm thán đầu tiên.

  1. Gotcha! I found you behind the curtain.
  2. Good job! You fixed the curtain.
  3. Got it! I found your note behind the curtain.
Xem đáp án

Gotcha! I found you behind the curtain.

Muffin.

6:08

Muffin.

I'm free. Cách dùng từ

6:09

Tự do rồi.

Cách dùng từ

I'm free: không còn bị mắc kẹt hay giam giữ

Ở đây, I'm free có nghĩa là “Mình đã thoát được” hoặc “Mình không còn bị giữ hay kiểm soát nữa”. Người nói đang mô tả trạng thái mới sau khi thoát ra. Free là tính từ đứng sau am. Trong tình huống trốn thoát hoặc được thả ra, be free có nghĩa là có thể di chuyển hoặc hành động mà không còn bị điều từng giữ mình hạn chế nữa.

Luyện tập

Câu nào dùng free với nghĩa không còn bị mắc kẹt hay giam giữ?

  1. Once the gate opened, the trapped dog was free.
  2. Children under five enter free.
  3. I'm free after lunch, so we can meet.
Xem đáp án

Once the gate opened, the trapped dog was free.

Muffin.

6:11

Muffin.

No!

6:11

Không!

My phone!

6:12

Điện thoại của tôi!

Oh boy.

6:20

Ôi trời.

Sorry,

6:22

Con xin lỗi,

Dad.

6:22

Ba.

Muffin.

6:23

Muffin.

Yes?

6:24

Vâng?

Timeout

6:25

Vào góc phạt.

Okay.

6:27

Dạ.

Finished.

6:32

Xong.

Oh wow,

6:33

Ôi chà,

that's great,

6:33

đẹp quá,

Socks.

6:34

Socks.

Thanks.

6:35

Cảm ơn.

Can I have a turn now,

6:36

Tới lượt chị được chưa,

Bluey?

6:37

Bluey?

Oh,

6:38

À,

yeah.

6:38

ừ.

Sure.

6:38

Chắc chắn rồi.

Thanks.

6:39

Cảm ơn.

No problem.

6:40

Không có chi.

Because we know what happens when you hog. Mạch ý

6:41

Vì tụi mình biết chuyện gì sẽ xảy ra nếu cứ chiếm dụng mà.

Mạch ý

Because we know what happens when you hog: lời nhắc lại giúp khép kín câu chuyện

Because đưa ra lý do cho một lời nói hoặc quyết định trước đó. Ở đây, câu này cũng lặp lại ý chính hog, nghĩa là ích kỷ giữ một thứ cho riêng mình, nên phần kết quay lại lời cảnh báo trước đó thay vì mở thêm một chủ đề mới. We know what happens when... trình bày hậu quả như một điều mọi người đều đã biết. Cách nhắc lại này khép kín câu chuyện: lời cảnh báo trước đó giờ đã được chứng minh, nên ý tưởng được lặp lại vừa là bài học vừa tạo tiếng cười.

Luyện tập

Chức năng chính của câu được đánh dấu trong câu chuyện là gì?

  1. Nó giải thích nghĩa từ điển của because.
  2. Nó đưa ra một quy tắc hoàn toàn mới chưa từng được nhắc đến.
  3. Nó nối phần kết với lời cảnh báo trước đó về việc giữ mọi thứ cho riêng mình.
Xem đáp án

Nó nối phần kết với lời cảnh báo trước đó về việc giữ mọi thứ cho riêng mình.