Bạn Có Thể Tin Vào Đôi Tai Của Mình Không? (Ảo Giác Âm Thanh): tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
582 từ 203 từ/phút

Giới thiệu: Ba thí nghiệm cho thấy thị giác, trải nghiệm ban đầu và các tần số chồng lớp có thể đổi điều ta tưởng mình nghe thấy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Strange as it may seem,” (Ngữ pháp & Mẫu câu) là đảo ngữ nhượng bộ trang trọng, gần nghĩa với “mặc dù có vẻ lạ”. Cấu trúc mở đầu sự thật bất ngờ mà không hiểu as là nguyên nhân. 2. “play a role in deciding” (Cụm cố định & Kết hợp từ) dùng play a role in + danh từ/danh động từ để diễn đạt cách ngôn ngữ hoặc môi trường ảnh hưởng đến phán đoán. 3. “Shepard tone” (Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế) gọi tên ảo giác khi các sóng sin chồng nhau và một lần hạ quãng tám dường như cứ đi lên, giúp theo dõi đúng cơ chế khoa học.

Nội dung bài học

Many of us have become quick to catch illusions that trick our eyes,

0:00

Nhiều người trong chúng ta giờ đã có thể nhanh chóng nhận ra những ảo ảnh đánh lừa đôi mắt,

but how often do you consider illusions of the ear?

0:03

nhưng bạn có thường nghĩ đến những ảo giác thính giác không?

Are you really able to trust your ears and the things they hear?

0:06

Bạn có thực sự tin được đôi tai mình và những gì mình nghe thấy không?

For example, listen to Greg speaking.

0:09

Ví dụ, hãy nghe Greg nói.

bar bar bar bar bar

0:12

bar bar bar bar bar

What do you hear?

0:17

Bạn nghe thấy gì?

If you heard bar bar bar, Ngữ pháp

0:18

Nếu bạn nghe thấy “bar bar bar”,

you'd be right.

0:20

thì bạn đã nghe đúng.

Ngữ pháp

If you heard ... you'd be right: một lời đánh giá giả định

Cấu trúc If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu đưa ra một điều kiện giả định cùng kết quả hoặc sự đánh giá. Ở đây, If you heard ... nêu điều người nghe có thể đã nghe thấy, còn you'd be right cho biết cách nghe đó sẽ được xem là đúng. You'd ở đây là dạng rút gọn của you would, không phải you had, vì theo sau là động từ nguyên mẫu be. Cấu trúc này có thể đánh giá một nhận định mà không khẳng định trước rằng điều kiện đó là thật.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của you would để hoàn thành lời đánh giá giả định: If you identified the speaker correctly, ____ be right.

Xem đáp án

you'd

But how about now?

0:21

Nhưng còn bây giờ thì sao?

bar bar bar bar bar

0:23

bar bar bar bar bar

Chances are you heard far far far this time with an F, Cụm từ

0:29

Rất có thể lần này bạn đã nghe thấy “far far far”, bắt đầu bằng chữ F,

Cụm từ

Chances are + mệnh đề: một dự đoán có khả năng cao

Chances are + mệnh đề là một khuôn mẫu hội thoại cố định, có nghĩa là It is likely that ... hoặc Probably .... Mệnh đề theo sau nêu tình huống được dự đoán, còn that thường được lược bỏ. Ở đây, người nói đưa ra một phỏng đoán khá tự tin nhưng không chắc chắn về điều người nghe đã nghe thấy. Không nên hiểu riêng danh từ số nhiều chances theo nghĩa đen; toàn bộ cụm mở đầu mới biểu thị xác suất.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng cụm từ cố định có nghĩa là It is likely: ____ the bus will be late in this traffic.

Xem đáp án

Chances are

except you didn't. Mạch ý

0:33

nhưng thực ra bạn đâu có nghe thấy âm đó.

Mạch ý

except you didn't như một cách đính chính và đảo ngược

Except you didn't đảo ngược kỳ vọng do phần đầu tạo ra. Trước tiên, người nói khiến người nghe chấp nhận kết luận có vẻ hợp lý rằng họ đã nghe thấy far, sau đó dùng except + mệnh đề để cho biết kết luận ấy không đúng theo nghĩa đen đối với phần âm thanh vốn không hề thay đổi. Didn't được dùng theo lối tỉnh lược, với nghĩa đầy đủ là didn't hear far. Except ở đây không chỉ loại một mục khỏi danh sách; nó đưa ra lời đính chính làm thay đổi cách hiểu phát biểu trước đó.

Luyện tập

except you didn't có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó thêm một âm khác mà người nghe nghe thấy sau far.
  2. Nó có nghĩa là tất cả người nghe, trừ một người, đều nghe thấy far.
  3. Nó đính chính nhận định trước đó bằng cách nói rằng người nghe không thực sự nghe thấy far trong phần âm thanh không đổi.
Xem đáp án

Nó đính chính nhận định trước đó bằng cách nói rằng người nghe không thực sự nghe thấy far trong phần âm thanh không đổi.

In fact, the audio didn't even change between the two videos. Ngữ pháp

0:34

Thực tế, âm thanh không hề thay đổi giữa hai video.

Ngữ pháp

didn't even change: not even + động từ

Trong didn't even change, even là trạng từ tập trung nằm trong mệnh đề phủ định. Nó trình bày việc thay đổi như một sự việc cơ bản hoặc rất được mong đợi, rồi cho biết sự việc đó không xảy ra. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói the audio didn't change vì nó nhấn mạnh rằng việc hoàn toàn không có thay đổi là điều đáng ngạc nhiên. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là chủ ngữ + didn't/doesn't + even + động từ nguyên mẫu. Với các trợ động từ khác, even cũng thường đứng sau trợ động từ trong mệnh đề phủ định: hasn't even started và can't even see it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu và dùng change để nhấn mạnh rằng không có gì thay đổi: I refreshed the page, but it ____ the picture.

Xem đáp án

didn't even change

bar bar bar

0:38

bar bar bar

Strange as it may seem, what you hear depends on which video you're looking at. Ngữ pháp

0:40

Dù có vẻ lạ, thứ bạn nghe thấy phụ thuộc vào video bạn đang xem.

Ngữ pháp

Strange as it may seem: đảo ngữ nhượng bộ trang trọng

Strange as it may seem có nghĩa là “dù điều đó có vẻ kỳ lạ”. Cụm này trước hết thừa nhận rằng nhận định nghe có vẻ bất ngờ, rồi trình bày nó như một sự thật. Cấu trúc là tính từ + as + chủ ngữ + may + động từ. Ở đây as diễn tả sự nhượng bộ chứ không phải nguyên nhân; câu không có nghĩa là “bởi vì điều đó có vẻ kỳ lạ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ nhượng bộ trang trọng của “Although it may sound risky”: ____, the plan is worth trying.

Xem đáp án

Risky as it may sound

Ngữ pháp

depends on which video you're looking at: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Depends on giới thiệu yếu tố chi phối kết quả. Ở đây, bổ ngữ của nó là câu hỏi gián tiếp which video you're looking at, vì vậy video cụ thể đang được xem sẽ quyết định điều được nghe thấy. Bên trong câu hỏi gián tiếp, tiếng Anh dùng trật tự của câu trần thuật: which video + you're looking at. Trật tự câu hỏi trực tiếp Which video are you looking at? được dùng khi câu hỏi đứng độc lập.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau depends on?

  1. The final price depends on which plan you choose.
  2. The final price depends on which plan do you choose.
Xem đáp án

The final price depends on which plan you choose.

Go ahead, take turns watching each video and see how the sound morphs. Ghi chú

0:44

Nào, hãy lần lượt xem từng video và để ý xem âm thanh biến đổi thế nào.

Ý định

Go ahead dùng để cho phép hoặc khuyến khích

Trong câu này, Go ahead cho phép và khuyến khích người nghe bắt đầu hành động tiếp theo: xem luân phiên các video. Cụm này không diễn tả chuyển động về phía trước. Dùng Go ahead trước một lời chỉ dẫn hoặc để đáp lại một yêu cầu khi muốn nói “bạn có thể làm” hoặc “bắt đầu ngay đi”.

Luyện tập

Một đứa trẻ hỏi: “Can I press the button?” Câu trả lời nào cho phép một cách thân thiện?

  1. Go ahead.
  2. Go forward.
  3. Go away.
Xem đáp án

Go ahead.

Cụm từ

take turns watching: luân phiên với take turns + -ing

Cấu trúc take turns + động từ -ing thường có nghĩa là nhiều người luân phiên thực hiện cùng một hoạt động, mỗi người đều có lượt của mình. Turns ở đây có nghĩa là các lượt hoặc cơ hội riêng, không phải sự thay đổi hướng của cơ thể. Trong lời chỉ dẫn này, cấu trúc được mở rộng để diễn tả một người xem luân phiên chuyển sự chú ý giữa các video: xem một video rồi xem video còn lại. Mẫu có thể áp dụng là take turns doing something, như take turns reading hoặc take turns speaking.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: We have one controller, so let's ____ playing.

Xem đáp án

take turns

bar bar bar

0:48

bar bar bar

This is a perfect example of something called the McGurk effect, Văn hóa

0:50

Đây là một ví dụ hoàn hảo về hiện tượng gọi là hiệu ứng McGurk,

Văn hóa

Hiệu ứng McGurk: khi chuyển động môi làm thay đổi lời nói được cảm nhận

Hiệu ứng McGurk là một ảo giác tri giác, trong đó thông tin hình ảnh từ miệng của người nói làm thay đổi âm lời nói mà người nghe nghĩ rằng mình nghe thấy. Bản thân âm thanh không nhất thiết phải thay đổi. Não kết hợp thị giác và thính giác, vì vậy chuyển động miệng không khớp có thể khiến người nghe đưa ra nhận định có ý thức khác về cùng một âm thanh.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về hiệu ứng McGurk?

  1. Cảm nhận của một người về âm lời nói thay đổi sau khi họ xem chuyển động môi không khớp.
  2. Một bản ghi được chỉnh sửa để phát một từ khác.
  3. Một người giảm âm lượng vì âm thanh quá lớn.
Xem đáp án

Cảm nhận của một người về âm lời nói thay đổi sau khi họ xem chuyển động môi không khớp.

which shows how our visuals can alter what we believe we're hearing. Ngữ pháp

0:53

cho thấy hình ảnh có thể thay đổi điều mà chúng ta tin rằng mình đang nghe thấy như thế nào.

Ngữ pháp

what we believe we're hearing: một mệnh đề danh từ lồng

Trong câu này, what we believe we're hearing là một mệnh đề danh từ. What mang nghĩa điều hoặc nội dung mà, vì vậy toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của alter: hình ảnh có thể làm thay đổi nội dung mà chúng ta nghĩ mình nghe thấy. Bên trong mệnh đề what, believe nhận thêm một mệnh đề khác: we believe (that) we're hearing it. That thường được lược bỏ sau believe. Vì toàn bộ mệnh đề what được lồng trong một câu trần thuật chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự trần thuật: what we believe..., không phải what do we believe...?

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề what lồng làm tân ngữ của change?

  1. The misleading subtitles can change what we believe we're hearing.
  2. The misleading subtitles can change what do we believe we're hearing?
  3. The misleading subtitles can change that we believe we're hearing.
Xem đáp án

The misleading subtitles can change what we believe we're hearing.

Now I want you to count how many times you see a circle flash on screen. Ngữ pháp

0:57

Bây giờ, tôi muốn bạn đếm xem một vòng tròn nhấp nháy bao nhiêu lần trên màn hình.

Ngữ pháp

want you to count: want + người + to + động từ

Trong want you to count, you chỉ người sẽ thực hiện việc đếm, còn to count chỉ hành động. Cấu trúc là want + người + to + động từ nguyên mẫu. Dùng cấu trúc này để nói rằng một người muốn người khác làm việc gì đó. Nếu không có you, I want to count có nghĩa là chính người nói muốn đếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc want + người + to + động từ. Dùng you và choose: I ____ the blue card first.

Xem đáp án

want you to choose

Let's do that one more time.

1:01

Hãy làm lại một lần nữa.

Did you see it flash twice?

1:05

Bạn có thấy nó nhấp nháy hai lần không?

Many people do,

1:06

Nhiều người thấy như vậy,

yet without the sound it becomes clear that the circle is only flashing once. Ngữ pháp

1:07

nhưng khi không có âm thanh, ta có thể thấy rõ rằng vòng tròn chỉ nhấp nháy một lần.

Ngữ pháp

it becomes clear that: một kết luận dần trở nên rõ ràng

Trong it becomes clear that, it là chủ ngữ hình thức và không chỉ sound. Mệnh đề với that đưa ra kết luận thực sự: vòng tròn chỉ nhấp nháy một lần. Becomes cho thấy sự thay đổi trong cách hiểu. Dùng it becomes clear that + mệnh đề khi bằng chứng hoặc quan sát khiến một kết luận dần trở nên dễ nhận ra hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bốn từ tiếng Anh mang nghĩa bằng chứng mới dần làm lộ rõ kết luận: After we compare the two photos, ____ the door was painted later.

Xem đáp án

it becomes clear that

In this case, the sound has altered your perceived vision.

1:12

Trong trường hợp này, âm thanh đã làm thay đổi nhận thức thị giác của bạn.

The next one works best with other people around. Ngữ pháp

1:15

Hiệu ứng tiếp theo phát huy tốt nhất khi có những người khác ở xung quanh.

Ngữ pháp

with other people around: ở gần hoặc có mặt

Trong with other people around, with giới thiệu một hoàn cảnh đi kèm: những người khác đang ở gần hoặc có mặt trong lúc hoạt động diễn ra. Around là trạng từ ở đây, vì vậy toàn bộ cụm từ bổ nghĩa cho works best. Cấu trúc có thể áp dụng lại with + noun + around mang nghĩa “trong khi người hoặc vật đó ở gần hay có sẵn để sử dụng”. Cấu trúc này không có nghĩa là những người khác đang bị bao quanh.

Luyện tập

Dùng cấu trúc with + noun + around để hoàn thành câu tiếng Anh: Maya feels safer ____. Her parents are nearby.

Xem đáp án

with her parents around

I'll play two tones and you tell me if they're ascending or descending. Cách dùng từ

1:17

Tôi sẽ phát hai âm, còn bạn hãy cho biết chúng đi lên hay đi xuống.

Cách dùng từ

ascending or descending: hướng thay đổi cao độ

Ở đây, ascending và descending mô tả hướng thay đổi cao độ giữa hai âm. Ascending nghĩa là âm thứ hai có cao độ cao hơn âm thứ nhất; descending nghĩa là âm thứ hai có cao độ thấp hơn. Hai từ này mô tả cao độ chứ không phải âm lượng. Cao độ của một âm có thể tăng mà âm đó không trở nên to hơn.

Luyện tập

Bạn nghe hai âm và âm thứ hai có cao độ cao hơn âm thứ nhất. Mô tả nào đúng?

  1. The tones are descending. (Cao độ của các âm đang đi xuống.)
  2. The tones are ascending. (Cao độ của các âm đang đi lên.)
  3. The tones are getting louder. (Các âm đang trở nên to hơn.)
Xem đáp án

The tones are ascending. (Cao độ của các âm đang đi lên.)

In other words, are the notes played from low to high or high to low? Ghi chú

1:21

Nói cách khác, các nốt được chơi từ thấp lên cao hay từ cao xuống thấp?

Mạch ý

In other words như một dấu hiệu diễn đạt lại

In other words mở đầu cho việc diễn đạt lại: người nói trình bày cùng một ý bằng những từ rõ ràng hoặc quen thuộc hơn. Ở đây, cụm này thay các thuật ngữ ascending và descending bằng hai hướng dễ hiểu hơn là low to high và high to low. Nó báo hiệu rằng cách nói tiếp theo giải thích ý trước đó chứ không bổ sung một thông tin riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào dùng in other words để diễn đạt lại cùng một ý rõ ràng hơn?

  1. The route is circular. In other words, it ends where it begins.
  2. The route is circular. On the other hand, it ends where it begins.
  3. The route is circular. For example, it ends where it begins.
Xem đáp án

The route is circular. In other words, it ends where it begins.

Cụm từ

from low to high or high to low: đảo ngược hướng

From X to Y nêu điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Khi thêm or Y to X, hai điểm đó được đảo ngược; vì vậy from low to high or high to low trình bày hai hướng đối lập bằng một cấu trúc cân đối và song song. Ở đây, low và high mô tả cao độ: nốt thấp và nốt cao. Chúng không có nghĩa là quiet và loud, vốn mô tả độ lớn của âm thanh.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi rõ về hai hướng đối lập của cao độ?

  1. Does the melody move from low to high or from quiet to loud?
  2. Does the melody move from low to high or high to low?
  3. Does the melody change from quiet to loud or loud to quiet?
Xem đáp án

Does the melody move from low to high or high to low?

Listen to this.

1:25

Hãy nghe đoạn này.

Which was it?

1:28

Vậy là đi lên hay đi xuống?

How about this one?

1:29

Còn đoạn này thì sao?

Write down what you heard for each number and let us know in the comments. Ghi chú

1:32

Hãy viết lại điều bạn nghe thấy ở mỗi số và cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Cụm động từ

Write down: ghi lại thông tin bằng chữ viết

Write down là một cụm động từ có nghĩa là “ghi lại điều gì đó bằng chữ viết để có thể lưu giữ hoặc sử dụng thông tin sau này”. Trong câu này, người xem cần chuyển những gì họ nghe được thành câu trả lời viết cho từng số. Ở đây, down là tiểu từ chứ không chỉ hướng. Danh từ có thể đứng sau cụm từ hoặc nằm giữa động từ và tiểu từ: write down the answer / write the answer down. Đại từ phải đứng ở giữa: write it down, không nói write down it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học: ____ the gate code so you do not forget it.

Xem đáp án

Write down

Ý định

Let us know: lời đề nghị cung cấp thông tin thân thiện

Let us know là một lời đề nghị mang tính thành ngữ, có nghĩa là “hãy nói cho chúng tôi biết” hoặc “hãy cung cấp thông tin cho chúng tôi”. Thông thường, nó không phải là lời xin người khác cho phép chúng ta biết điều gì đó. Trong câu này, người nói mời người xem chia sẻ câu trả lời trong phần bình luận. Cấu trúc là let + người + know, và người này thay đổi tùy theo ai sẽ nhận thông tin: let me know, let him know hoặc let us know. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi hỏi về quyết định, thông tin mới, kết quả hoặc ý kiến phản hồi.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị thân thiện bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học: If your address changes, please ____.

Xem đáp án

let us know

Chances are if you compare with enough people, Ngữ pháp

1:35

Rất có thể nếu bạn so sánh với đủ nhiều người,

you'll all have different answers.

1:37

mỗi người sẽ đưa ra một câu trả lời khác nhau.

Ngữ pháp

if + hiện tại đơn, ... will cho một kết quả có khả năng xảy ra

Đây là câu điều kiện có thật và để ngỏ. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn compare để nêu một điều kiện thực sự có thể được đáp ứng; mệnh đề chính dùng you'll, tức là you will, để dự đoán một kết quả có khả năng xảy ra. Trong mẫu này, thông thường không đặt will trong mệnh đề if: hãy nói If you compare ..., you'll ..., không nói If you will compare .... Đây không phải là câu điều kiện trái với sự thật trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện có thật bằng dạng động từ và dạng rút gọn mà mẫu câu yêu cầu: If you ____ with enough people, you____ all have different answers.

Xem đáp án

compare · 'll

Surprising?

1:39

Ngạc nhiên không?

Try some more.

1:40

Hãy thử thêm vài âm nữa.

And this one.

1:44

Và âm này nữa.

How is it possible that you're hearing something different from others? Ngữ pháp

1:47

Làm sao bạn có thể nghe thấy điều khác với những người khác?

Ngữ pháp

How is it possible that + trật tự từ câu trần thuật

How is it possible that ... yêu cầu một lời giải thích khi một sự thật có vẻ bất ngờ hoặc khó dung hòa với điều được mong đợi. Ở đây, người nói hỏi làm thế nào những người khác nhau có thể nghe cùng một âm thanh theo những cách khác nhau, chứ không chỉ hỏi liệu điều đó có thể xảy ra hay không. Sau that, dùng trật tự từ của câu trần thuật: you're hearing ..., không phải are you hearing .... Đảo ngữ chỉ xuất hiện trong câu hỏi chính How is it possible ... .

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng biểu thức mục tiêu dùng để hỏi một sự thật bất ngờ có thể được giải thích như thế nào: ____ you're hearing something different from others?

Xem đáp án

How is it possible that

It's an auditory illusion called the tritone paradox. Văn hóa

1:49

Đây là một ảo giác thính giác gọi là nghịch lý tritone.

Văn hóa

Nghịch lý tritone

the tritone paradox, hay nghịch lý tritone, là một ảo giác về cảm nhận cao độ: với cùng một cặp âm mơ hồ, một số người nghe thấy âm đi lên, còn những người khác lại nghe thấy âm đi xuống. Ở đây, paradox gọi tên sự xung đột đáng ngạc nhiên giữa những cảm nhận trái ngược về cùng một kích thích. Đây không phải là mâu thuẫn trong logic hình thức.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với the tritone paradox trong câu này?

  1. Hai người nghe đang chứng minh những mệnh đề trái ngược nhau bằng logic hình thức.
  2. Một âm đơn lẻ trở nên to hơn về mặt vật lý mỗi lần được phát.
  3. Cùng một cặp âm mơ hồ có thể nghe như đi lên đối với một số người và đi xuống đối với những người khác.
Xem đáp án

Cùng một cặp âm mơ hồ có thể nghe như đi lên đối với một số người và đi xuống đối với những người khác.

It's created in such a way Ngữ pháp

1:52

Nó được tạo ra theo cách

that the tones contain both a higher and lower frequency in them,

1:53

khiến các âm chứa cả tần số cao hơn lẫn thấp hơn,

but our brains have a preference of which to listen to.

1:57

nhưng não bộ của chúng ta có xu hướng ưu tiên nghe một trong hai.

Ngữ pháp

in such a way that: nối cách thức với kết quả

Cụm in such a way that giới thiệu kết quả được tạo ra bởi một cách thức, sự sắp xếp hoặc thiết kế cụ thể. Mẫu cấu trúc là hành động hoặc trạng thái + in such a way that + mệnh đề kết quả. Ở đây, is created gọi tên quá trình thiết kế, còn mệnh đề với that nêu kết quả: các âm chứa cả tần số cao hơn lẫn thấp hơn. That mở đầu mệnh đề kết quả; nó không phải là đại từ quan hệ thông thường bổ nghĩa cho way.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The lid is shaped ____ rainwater runs off.

Xem đáp án

in such a way that

Diana Deutsch, the creator of this illusion, Ngữ pháp

1:59

Diana Deutsch, người tạo ra ảo giác này,

found that your geography and language from infancy

2:01

phát hiện rằng nơi bạn lớn lên và ngôn ngữ bạn tiếp xúc từ thuở sơ sinh

all play a role in deciding this preference. Cụm từ

2:04

đều góp phần quyết định sự ưu tiên này.

Ngữ pháp

the creator of this illusion với vai trò cụm đồng vị

Cụm the creator of this illusion gọi lại Diana Deutsch bằng một cách khác: hai cụm danh từ cùng chỉ một người. Loại cụm này được gọi là cụm đồng vị. Nó bổ sung thông tin nhận dạng chứ không phải là một chủ ngữ mới. Vì cụm đồng vị cung cấp thông tin phụ có thể lược bỏ, nó có một dấu phẩy ở trước và một dấu phẩy ở sau. Nếu bỏ cả cụm, chủ ngữ của mệnh đề chính vẫn là Diana Deutsch và động từ vẫn là found.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cặp dấu phẩy để đánh dấu cụm đồng vị?

  1. Ms. Patel, our new coach starts practice today.
  2. Ms. Patel our new coach, starts practice today.
  3. Ms. Patel, our new coach, starts practice today.
Xem đáp án

Ms. Patel, our new coach, starts practice today.

Cụm từ

play a role in deciding để diễn tả ảnh hưởng đến quyết định

Play a role in deciding có nghĩa là góp phần hoặc tác động đến một lựa chọn. Ở đây, môi trường địa lý và trải nghiệm ngôn ngữ từ nhỏ là các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng này, nhưng không nhất thiết là những nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc là play a role in + danh từ hoặc dạng -ing. Vì in là giới từ nên decide chuyển thành deciding.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “góp phần tác động đến lựa chọn”: Cost may ____ which laptop we buy.

Xem đáp án

play a role in deciding

Finally, listen to this audio clip of a gradually climbing tune. Mạch ý

2:06

Cuối cùng, hãy nghe đoạn âm thanh có giai điệu tăng cao dần này.

Mạch ý

Finally, để báo hiệu mục cuối cùng

Finally ở đây là tín hiệu chỉ thứ tự. Từ này cho người nghe biết đoạn âm thanh là ví dụ cuối cùng trong một loạt ví dụ, nên người nói đang chuyển sang phần minh họa cuối. Hãy dùng finally theo nghĩa này để giới thiệu mục hoặc bước cuối cùng trong một phần giải thích, danh sách hay chuỗi hướng dẫn. Bản thân từ này không báo hiệu rằng phần kết luận sắp bắt đầu.

Luyện tập

Hai phần minh họa đã kết thúc và còn lại một phần cuối cùng. Cách mở đầu nào giới thiệu rõ mục cuối cùng đó?

  1. In conclusion,
  2. Eventually,
  3. Finally,
Xem đáp án

Finally,

And yet, if I play the exact same clip back to you, Ghi chú

2:21

Thế nhưng, nếu tôi phát lại cho bạn đúng đoạn âm thanh đó,

Cụm động từ

Cụm động từ có thể tách play ... back

Play ... back là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa phát lại âm thanh hoặc video đã được ghi. Trong câu này, the exact same clip là tân ngữ nên được đặt giữa play và back; to you cho biết nội dung được phát cho ai nghe và không thuộc cụm động từ. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả play the clip back và play back the clip. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: play it back, không dùng play back it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng play ... back: I did not hear the recorded announcement. Please ____ it ____.

Xem đáp án

play · back

it will sound like it's only continuing to climb higher and higher. Ngữ pháp

2:24

bạn sẽ nghe như thể nó cứ tiếp tục lên cao mãi.

Mạch ý

And yet, để thể hiện sự tương phản bất ngờ

And yet nối sự thật trước đó với một kết quả gây bất ngờ vì kết quả này có vẻ trái với sự thật ấy. Ở đây, khi phát lại chính xác đoạn âm thanh đó, giai điệu nghe như chưa hề trở về điểm bắt đầu mà vẫn tiếp tục cao lên. Khi đứng đầu câu, And yet có nghĩa là “dù vậy, điều bất ngờ này vẫn đúng”. Yet ở đây có chức năng chỉ sự tương phản, không mang nghĩa thời gian như trong not yet.

Luyện tập

Một chiếc áo khoác được quảng cáo là chống thấm nước nhưng nước mưa lại ngấm qua. Từ nối nào nhấn mạnh rõ nhất sự tương phản bất ngờ này?

  1. And yet,
  2. For example,
  3. And then,
Xem đáp án

And yet,

Ngữ pháp

Higher and higher diễn tả sự thay đổi liên tục

Lặp lại dạng so sánh hơn với and cho thấy một sự thay đổi vẫn tiếp tục phát triển. Higher and higher có nghĩa là ngày càng cao hơn theo thời gian, chứ không phải hai điểm cao riêng biệt. Trong câu này, cụm từ mô tả cao độ có vẻ tiếp tục tăng; nó không có nghĩa là âm lượng trở nên lớn hơn. Cấu trúc là dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn đó. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong colder and colder và more and more difficult.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn được lặp lại của high để thể hiện sự tăng cao liên tục: The kite flew ____ as the wind grew stronger.

Xem đáp án

higher and higher

I swear this is the exact same clip I just played. Ý định

2:29

Tôi thề đây chính xác là đoạn âm thanh tôi vừa phát.

Ý định

I swear dùng để khẳng định mạnh trong lời nói

Trong câu này, I swear mở đầu một lời khẳng định mà người nói muốn người nghe tin là hoàn toàn đúng. Cụm từ này tạo ra sự bảo đảm mạnh mẽ từ chính người nói: họ nhấn mạnh rằng đây thực sự là cùng một đoạn clip. Ở đây, swear không nói đến việc tuyên thệ chính thức trước tòa. Trong giao tiếp hằng ngày, I swear thường có nghĩa là “tôi đang nói thật” hoặc “hãy tin tôi”, đặc biệt khi người nói dự đoán người nghe sẽ nghi ngờ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với I swear trong câu này: “I swear this is the exact same clip I just played.”?

  1. Người nói mạnh mẽ bảo đảm với người nghe rằng lời khẳng định là đúng.
  2. Người nói đang xin phép phát một đoạn clip khác.
  3. Người nói đang nói rằng đoạn clip đã kết thúc.
Xem đáp án

Người nói mạnh mẽ bảo đảm với người nghe rằng lời khẳng định là đúng.

You can rewind that section of this video over and over Cụm từ

2:32

Bạn có thể tua đi tua lại phần đó của video này

and check for yourself. Ý định

2:34

và tự mình kiểm chứng.

Cụm từ

over and over diễn tả hành động lặp lại

Over and over là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “hết lần này đến lần khác”. Cụm này cho biết cùng một hành động xảy ra nhiều lần. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho rewind: người xem có thể tua lại cùng một phần nhiều lần để kiểm tra. Trong cụm này, over không giữ nghĩa không gian thông thường của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng over and over để cho biết cùng một hành động đã xảy ra nhiều lần?

  1. The game is over, so we can go home.
  2. I held the umbrella over my head during the rain.
  3. I read the instructions over and over until they made sense.
Xem đáp án

I read the instructions over and over until they made sense.

Ý định

check for yourself: tự mình kiểm chứng

Trong câu này, check for yourself có nghĩa là “tự mình kiểm chứng lời khẳng định thay vì chỉ dựa vào điều tôi nói”. for yourself nhấn mạnh việc xác nhận độc lập; nó không có nghĩa là việc kiểm tra được thực hiện vì lợi ích của bạn. Bằng cách nói rằng người xem có thể tua lại video, người nói khiến lời khẳng định đó trở thành điều có thể kiểm chứng. Lời mời này thể hiện sự tự tin và có thể hơi mang tính thách thức: bằng chứng có sẵn nên người nghe có thể tự quyết định.

Luyện tập

Trong “You can check for yourself”, người nói đang mời người nghe làm gì?

  1. Tự kiểm chứng lời khẳng định đó.
  2. Làm điều gì đó chỉ vì lợi ích cá nhân.
  3. Chấp nhận lời khẳng định mà không cần bằng chứng.
Xem đáp án

Tự kiểm chứng lời khẳng định đó.

Try it.

2:36

Hãy thử đi.

Each time you start it over, Cụm động từ

2:36

Mỗi lần bạn phát lại từ đầu,

the tune is seemingly climbing even higher.

2:37

giai điệu dường như lại lên cao hơn nữa.

Cụm động từ

start it over: vị trí của đại từ it

Start over có nghĩa là “bắt đầu lại từ đầu”. Ở đây, it chỉ đoạn âm thanh đó, vì vậy start it over có nghĩa là phát lại đoạn ấy từ đầu. Khi cụm động từ này có tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa start và over: start it over hoặc start them over. Start over it không diễn đạt nghĩa này.

Luyện tập

Câu nào đặt đúng đại từ it khi start over có nghĩa là “bắt đầu lại bản ghi âm từ đầu”?

  1. Please start over it.
  2. Please start it over.
  3. Please it start over.
Xem đáp án

Please start it over.

It's called the Shepard tone illusion, Văn hóa

2:40

Hiện tượng này được gọi là ảo giác âm Shepard,

Văn hóa

Shepard tone: ảo giác cao độ dường như vô tận

Shepard tone là một ảo giác thính giác được tạo ra bằng cách xếp chồng các âm cách nhau một quãng tám. Khi các lớp âm thay đổi và lặp lại, toàn bộ âm thanh có thể khiến người nghe cảm thấy nó cứ cao lên hoặc thấp xuống, dù cao độ không thực sự di chuyển mãi theo một hướng. Trong It's called the Shepard tone illusion, Shepard tone là tên gọi đã được xác lập của ảo giác này. Cụm từ đó gọi tên hiệu ứng, chứ không phải một bản ghi âm thực sự kéo dài mãi mãi.

Luyện tập

Shepard tone có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một ảo giác thính giác có thể khiến âm thanh dường như liên tục cao lên hoặc thấp xuống
  2. Một bản ghi âm dài thêm sau mỗi lần phát
  3. Một nhạc cụ chỉ chơi được một nốt
Xem đáp án

Một ảo giác thính giác có thể khiến âm thanh dường như liên tục cao lên hoặc thấp xuống

of which there are many variations. Ngữ pháp

2:42

và nó có nhiều biến thể.

Ngữ pháp

of which trong 'of which there are many variations'

Ở đây, which chỉ ngược lại the Shepard tone illusion, còn of đi với variations: variations of the illusion. Đưa of lên trước which tạo thành cụm quan hệ trang trọng of which. Dấu phẩy đánh dấu một mệnh đề quan hệ không xác định, vì vậy mệnh đề này bổ sung thông tin chứ không dùng để xác định đang nói đến ảo giác nào. Cách viết dài hơn là: There are many variations of the Shepard tone illusion.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng có nghĩa là of the game: The game, ____ there are several versions, was updated last year.

Xem đáp án

of which

In it, multiple sine waves are played on top of one another, Ghi chú

2:44

Trong đó, nhiều sóng sin được phát chồng lên nhau,

Cách dùng từ

Sine waves: các thành phần trơn có một tần số

Sóng sin là một dạng sóng trơn, đều, lặp lại và biểu thị một tần số. Trong âm thanh, nó có thể được xem là một thành phần cơ bản, đơn giản để tạo nên âm thanh phức tạp hơn. Ở đây, cụm sine waves chỉ nhiều thành phần âm thanh như vậy. Từ waves mô tả các tín hiệu âm thanh biến đổi, không phải sóng nước, và mỗi sóng sin cũng không phải là một giai điệu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong một bài học về âm thanh, sine waves có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Các giai điệu hoàn chỉnh do nhiều nhạc cụ trình diễn
  2. Sóng biển được thu bằng micrô
  3. Các thành phần tín hiệu trơn và lặp lại, mỗi thành phần có một tần số
Xem đáp án

Các thành phần tín hiệu trơn và lặp lại, mỗi thành phần có một tần số

Cụm từ

On top of one another: xếp lớp hoặc chồng lên nhau

On top of one another không chỉ dùng để mô tả một chồng đồ vật theo nghĩa vật lý. Ở đây, cụm này có nghĩa là nhiều sóng sin được xếp thành các lớp để phát cùng lúc và kết hợp hiệu ứng của chúng. Cụm từ thể hiện các thành phần như những lớp chồng lên nhau. One another chỉ nhiều thành phần trong nhóm; nó không có nghĩa là chúng đang thực hiện hành động qua lại với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The two images overlap completely; they are displayed ____.

Xem đáp án

on top of one another

raising in pitch,

2:47

với cao độ tăng dần,

while one quickly drops down an octave as the others continue rising. Cách dùng từ

2:48

trong khi một sóng nhanh chóng hạ xuống một quãng tám, còn các sóng khác tiếp tục tăng.

Cách dùng từ

drops down an octave: hạ cao độ một quãng tám

Trong ngữ cảnh âm nhạc này, drops down an octave có nghĩa là một thành phần âm thanh nhanh chóng chuyển đến cao độ tương ứng thấp hơn một quãng tám. Khi hạ xuống một quãng tám, tần số còn một nửa so với ban đầu. Ở đây, drop mô tả sự hạ thấp cao độ, không phải giảm âm lượng hay làm âm thanh biến mất. Mẫu này có thể mô tả đường giai điệu, nốt nhạc và âm: X drops (down) an octave.

Luyện tập

Trong câu 'The bass line drops down an octave,' điều gì thay đổi?

  1. Âm lượng giảm xuống.
  2. Cao độ hạ xuống một quãng tám.
  3. Âm thanh dừng hoàn toàn.
Xem đáp án

Cao độ hạ xuống một quãng tám.

But our brain doesn't notice this drop,

2:52

Nhưng não bộ không nhận thấy sự hạ xuống này,

and so the clips sound like they're rising forever. Ghi chú

2:54

nên các đoạn âm thanh nghe như thể cứ tăng cao mãi mãi.

Mạch ý

and so: giới thiệu một kết quả

Ở đây, and so nối mệnh đề trước với kết quả của nó: não không nhận ra sự hạ thấp cao độ, vì thế các đoạn âm thanh có vẻ cứ cao lên mãi mãi. Cụm này báo cho người nghe hiểu ý thứ hai là một kết quả, chứ không chỉ là một sự thật bổ sung. And giúp lời giải thích nói tiếp tục trôi chảy, còn so mang ý nghĩa từ nguyên nhân đến kết quả. Mẫu này hữu ích trong các lời giải thích theo từng bước: nguyên nhân, and so kết quả.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất cho chỗ trống trong lời giải thích nguyên nhân và kết quả này: The path was flooded, _____ we turned back.

  1. and then
  2. and so
  3. because
Xem đáp án

and so

Ngữ pháp

sound like + mệnh đề: sound like they're rising forever

Sound like + một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ) diễn tả ấn tượng hình thành từ âm thanh nghe được. Cấu trúc này không trình bày nội dung của mệnh đề như một sự thật đã được xác nhận. Trong câu này, they're rising forever là ấn tượng của người nghe. Forever tóm tắt cảm giác âm thanh cứ tăng liên tục; nó không có nghĩa là đoạn âm thanh thực sự kéo dài vô tận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ diễn tả một ấn tượng thính giác: From the hallway, the children ____ they're singing together.

Xem đáp án

sound like

These illusions may help to explain Ngữ pháp

2:57

Những ảo giác này có thể giúp giải thích

how something like music can have such a profound yet varying effect on our minds, Cụm từ

2:58

vì sao một thứ như âm nhạc có thể tác động sâu sắc nhưng theo những cách khác nhau đến tâm trí chúng ta,

Ngữ pháp

may help to explain how: nhận định thận trọng về cơ chế

May làm giảm mức độ chắc chắn của nhận định: người nói đưa ra một lời giải thích có thể đúng chứ không phải một kết luận đã được chứng minh. Help to explain có nghĩa là một điều góp phần tạo nên lời giải thích, không nhất thiết cung cấp câu trả lời đầy đủ. How dẫn vào một mệnh đề mô tả cơ chế hoặc quá trình. Cả cụm may help to explain how liên kết bằng chứng với một cơ chế có thể có mà không phóng đại quan hệ nhân quả. Ở đây, các ảo giác được xem là manh mối giúp hiểu tác động của âm nhạc, chứ không phải bằng chứng xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định nghiên cứu thận trọng bằng cụm năm từ diễn tả một đóng góp có thể có vào việc giải thích cơ chế: These sleep records ____ stress affects memory.

Xem đáp án

may help to explain how

Cụm từ

Ý nghĩa và cấu trúc của have such a profound yet varying effect on

Cấu trúc danh từ cơ bản là have an effect on someone or something: effect là danh từ chỉ kết quả hoặc ảnh hưởng, còn on giới thiệu người hoặc vật chịu ảnh hưởng đó. Ở đây, such nhấn mạnh mức độ đặc biệt mạnh được profound miêu tả. Yet nối profound và varying thành một sự kết hợp có tính tương phản. Ảnh hưởng có thể sâu sắc nhưng đồng thời khác nhau ở mỗi người; varying ở đây không có nghĩa là một ảnh hưởng duy nhất liên tục thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành cụm danh từ trong câu tiếng Anh: Music can have a different ____ each listener.

Xem đáp án

effect on

which we discuss in our new AsapTHOUGHT episode here,

3:02

điều mà chúng tôi thảo luận trong tập AsapTHOUGHT mới tại đây,

along with the question of whether or not music can save your life. Ghi chú

3:05

cùng với câu hỏi liệu âm nhạc có thể cứu mạng bạn hay không.

Cụm từ

along with với chức năng bổ sung thông tin

Along with thêm một nội dung liên quan khác vào điều đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này thêm câu hỏi liệu âm nhạc có thể cứu mạng bạn vào chủ đề được thảo luận trong tập phim, nên nó có nghĩa là ngoài ra còn hoặc cùng với. Cụm từ này thường trình bày nội dung được thêm vào như một phần bổ sung, thay vì đặt hai nội dung vào vị trí phối hợp hoàn toàn ngang nhau. Câu này không nói đến sự di chuyển thực tế; ý nghĩa ở đây là bổ sung thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài học dùng để giới thiệu một nội dung bổ sung: The welcome pack includes a key card, ____ a map of the building.

Xem đáp án

along with

Ngữ pháp

whether or not sau the question of

Whether or not mở đầu một câu hỏi có/không được lồng trong câu. Ở đây, cụm này cho biết nội dung của “câu hỏi”: âm nhạc có thể cứu mạng bạn hay không? Mệnh đề đứng sau giới từ of nên dùng trật tự của câu trần thuật: whether or not music can save your life. Or not không thêm một câu hỏi thứ hai; nó nêu rõ cả hai câu trả lời có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu rõ cả khả năng có và không: The trip depends on ____ the road is open.

Xem đáp án

whether or not

There's a link in the description to watch it.

3:08

Có liên kết trong phần mô tả để xem tập đó.

So, do you still trust your ears? Mạch ý

3:10

Vậy bạn vẫn tin đôi tai mình chứ?

Mạch ý

Vậy, bạn vẫn còn tin vào đôi tai của mình chứ?

So nối câu hỏi cuối này với mọi nội dung đã được trình bày trước đó. Still hỏi xem sự tin tưởng ban đầu của người nghe có còn giữ nguyên sau khi thấy bằng chứng mới hay không. Trust your ears có nghĩa là dựa vào thính giác để xác định điều gì là thật. Người nói không chỉ đơn giản yêu cầu thông tin; câu hỏi tu từ này khép lại chủ đề và mời khán giả xem xét lại quan điểm của mình.

Luyện tập

Sau khi cho thấy âm thanh có thể gây hiểu lầm, người trình bày hỏi: “So, do you still trust your ears?” Câu hỏi này đang thực hiện chức năng gì?

  1. Câu hỏi hỏi xem người nghe có chăm sóc tốt sức khỏe thể chất của tai hay không.
  2. Câu hỏi mở ra một chủ đề hoàn toàn mới, không liên quan đến thông tin trước đó.
  3. Câu hỏi mời người nghe xem xét lại sự tin tưởng trước đó của họ vào thính giác.
Xem đáp án

Câu hỏi mời người nghe xem xét lại sự tin tưởng trước đó của họ vào thính giác.

Got a burning question you want answered? Thành ngữ

3:14

Có câu hỏi nào bạn đang rất muốn được giải đáp không?

Thành ngữ

burning question: câu hỏi mà bạn rất muốn được giải đáp

Trong câu này, burning question có nghĩa là một câu hỏi mà ai đó rất muốn hoặc khẩn thiết muốn được giải đáp. Burning được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó tạo thêm cảm giác cấp thiết về mặt cảm xúc hoặc sự tò mò mạnh mẽ; không có nghĩa là câu hỏi thật sự bốc cháy hay nhất thiết phải nguy hiểm hoặc gây tranh cãi. Cụm này tạo thành một cụm danh từ, như trong a burning question hoặc your burning questions. So với important question, nó nhấn mạnh người hỏi muốn có câu trả lời đến mức nào, chứ không chỉ nói đến tầm quan trọng khách quan của câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là một câu hỏi mà bạn rất muốn biết lời giải đáp: Do you have a ____ you've always wanted an expert to answer?

Xem đáp án

burning question

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

3:16

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And if you want the inside scoop on upcoming episode ideas Thành ngữ

3:18

Và nếu bạn muốn biết thông tin độc quyền về ý tưởng cho các tập sắp tới

Thành ngữ

the inside scoop on something: thông tin sớm hoặc độc quyền

Trong câu này, the inside scoop có nghĩa là thông tin đặc biệt hoặc thông tin biết trước về ý tưởng cho các tập sắp tới mà công chúng chưa biết. Đây là một thành ngữ thân mật, gợi ý rằng người nói có thể tiếp cận hậu trường hoặc một người nắm rõ tình hình. Mẫu thường gặp là the inside scoop on + chủ đề. Scoop ở đây có nghĩa là thông tin độc quyền, không phải một thìa đầy hay dụng cụ dùng để xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật gồm hai từ có nghĩa là thông tin đặc biệt chưa được nhiều người biết: Rina works with the festival team, so ask her for the ____ on next week's lineup.

Xem đáp án

inside scoop

and behind the scenes, Thành ngữ

3:21

cùng những chuyện hậu trường,

Thành ngữ

Behind the scenes: công việc và nội dung công chúng không nhìn thấy

Trong đoạn này, behind the scenes có nghĩa là nội dung hoặc thông tin về công việc mà công chúng thường không nhìn thấy. Vì nó xuất hiện cùng với upcoming episode ideas, một danh từ như content hoặc information được ngầm hiểu dù không được nói ra. Cụm từ này thường có phạm vi rộng hơn trường quay phim. Nó có thể mô tả sự chuẩn bị, các quyết định hoặc công việc hằng ngày được giấu sau một kết quả công khai, vì vậy nó thường không chỉ một vị trí thật sự ở phía sau phông cảnh.

Luyện tập

Behind the scenes có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một chỗ ngồi nằm thật sự phía sau phông cảnh sân khấu
  2. Nội dung về công việc mà công chúng thường không nhìn thấy
  3. Danh sách tiêu đề của các tập phim trong tương lai
Xem đáp án

Nội dung về công việc mà công chúng thường không nhìn thấy

check out our personal Instagram and Twitter handles. Ghi chú

3:22

hãy xem các tài khoản Instagram và Twitter cá nhân của chúng tôi.

Cụm động từ

Check out: lời mời thân mật để xem hoặc khám phá

Ở đây, check out là một cụm động từ thân mật có nghĩa là truy cập, xem hoặc khám phá. Người nói đang mời người xem mở và xem các tài khoản Instagram và Twitter của những người sáng tạo. Nghĩa của cụm từ phụ thuộc vào thành phần theo sau. Check out + một tài khoản, trang, video hoặc địa điểm thường có nghĩa là xem thử nơi hoặc nội dung đó; trong câu này, nó không có nghĩa là rời khách sạn.

Luyện tập

Câu nào dùng check out để đưa ra một lời giới thiệu thân mật?

  1. We checked out of the hotel at noon.
  2. Check the answer before you submit it.
  3. Check out this science channel after school.
Xem đáp án

Check out this science channel after school.

Cách dùng từ

Handles trên mạng xã hội

Trong câu này, handles có nghĩa là tên công khai hoặc tên người dùng dùng để nhận diện các tài khoản Instagram và Twitter của người nói. Nó không có nghĩa là bộ phận được cầm bằng tay. Handle trên mạng xã hội giúp mọi người tìm, nhắc đến hoặc gắn thẻ một tài khoản. Nó có thể giống tên thật, nhưng không nhất thiết là tên pháp lý của người đó hay địa chỉ web đầy đủ của tài khoản.

Luyện tập

Trong câu “Please send me your social media handle so I can tag you,” handle có nghĩa là gì?

  1. Tên công khai hoặc tên người dùng dùng để nhận diện tài khoản
  2. Tên pháp lý của người đó
  3. Bộ phận của chiếc túi được cầm bằng tay
  4. Địa chỉ web đầy đủ của hồ sơ
Xem đáp án

Tên công khai hoặc tên người dùng dùng để nhận diện tài khoản

And subscribe for more weekly science videos.

3:25

Và đăng ký để xem thêm video khoa học hằng tuần.