Những người Mỹ bị Interpol truy nã gắt gao nhất năm 2018: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.403 từ 198 từ/phút

Giới thiệu: video trình bày về Interpol và mười người Mỹ bị truy nã năm 2018, gồm cáo buộc phạm tội, bí danh, quá trình lẩn trốn và kết quả pháp lý xuyên biên giới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “went on the run.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu đây là chạy trốn, ẩn náu để tránh bị bắt chứ không phải đi chạy bộ, rồi dùng trong bản tin tội phạm. 2. “sentenced in absentia,” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu thuật ngữ pháp lý chỉ việc tuyên án khi bị cáo vắng mặt và phân biệt với bắt giữ hoặc dẫn độ. 3. “may have kept” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng may have cộng quá khứ phân từ để nêu khả năng chưa chắc chắn trong quá khứ mà không coi đó là sự thật đã xác nhận.

Nội dung bài học

The International Criminal Police Organization was founded in 1923 as a multinational crime-fighting force.

0:00

Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế được thành lập vào năm 1923 với tư cách là một lực lượng chống tội phạm đa quốc gia.

The first countries to join were Austria, Belgium, China, Egypt, France, Germany, Greece, Hungary, Italy,

0:06

Các quốc gia đầu tiên tham gia là Áo, Bỉ, Trung Quốc, Ai Cập, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hungary, Ý,

the Netherlands, Poland, Romania, Sweden, Switzerland, and Yugoslavia.

0:12

Hà Lan, Ba Lan, Romania, Thụy Điển, Thụy Sĩ và Nam Tư.

The UK was soon on board, Thành ngữ

0:17

Vương quốc Anh cũng sớm gia nhập,

Thành ngữ

Nghĩa bóng của on board

Ở đây, on board được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là Vương quốc Anh nhanh chóng đồng ý gia nhập và tham gia vào tổ chức quốc tế đó; nó không diễn tả việc ở trên tàu hay một phương tiện khác. Nói chung, be on board có nghĩa là sẵn lòng tham gia hoặc ủng hộ một kế hoạch, nhóm hay nỗ lực chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “sẵn lòng tham gia hoặc ủng hộ”: "We cannot start the project until the safety team is ____."

Xem đáp án

on board

and currently Interpol's own website says its network spans 190 nations.

0:18

và hiện tại trang web riêng của Interpol cho biết mạng lưới của họ trải rộng trên 190 quốc gia.

Its mission, as you probably know,

0:23

Sứ mệnh của tổ chức này, như bạn có thể đã biết,

is to prevent crimes and track down criminals all over the world. Cụm động từ

0:25

là ngăn chặn tội phạm và truy lùng tội phạm trên toàn thế giới.

Cụm động từ

track down: tìm ra một người sau khi tìm kiếm

Track down có nghĩa là xác định được vị trí của một người hoặc vật sau khi chủ động tìm kiếm, thường dùng khi mục tiêu khó tìm. Ở đây, cụm này có nghĩa là tìm ra tội phạm thông qua điều tra, chứ không chỉ đi theo hoặc theo dõi hành động của họ. Cụm động từ này có thể tách ra: track down the suspect và track the suspect down đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: nói track them down, không nói track down them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mang nghĩa “đã tìm thấy sau khi tìm kiếm kỹ”: "After checking dozens of records, the journalist finally ____ the witness."

Xem đáp án

tracked down

That could be related to drug trafficking,

0:29

Hoạt động này có thể liên quan đến buôn lậu ma túy,

environmental crimes, organized crime, terrorism, cybercrime,

0:30

tội phạm môi trường, tội phạm có tổ chức, khủng bố, tội phạm mạng,

or even just going after a single person who committed a crime and went on the run. Thành ngữ

0:34

hoặc thậm chí chỉ là truy bắt một người duy nhất đã phạm tội và đang lẩn trốn.

Thành ngữ

Went on the run: bỏ trốn để tránh bị bắt

Trong câu này, went on the run có nghĩa là người đó bỏ trốn sau khi phạm tội và tiếp tục lánh đi hoặc ẩn náu để tránh bị bắt. Run là một phần của thành ngữ cố định on the run; nó không có nghĩa là đi chạy bộ. Cấu trúc cơ bản là go on the run; cấu trúc này thay đổi theo thì, như went on the run. Nó có thể miêu tả một người đang chủ động lẩn tránh cảnh sát hoặc những người truy đuổi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là ‘bỏ trốn và ẩn náu để tránh bị bắt’: After the warrant was issued, the suspect ____ and stayed with friends under a false name.

Xem đáp án

went on the run

These people are sometimes caught decades after the original transgression.

0:38

Những người này đôi khi bị bắt sau nhiều thập kỷ kể từ khi phạm tội lần đầu.

Today, we'll see who's presently under Interpol's spotlight in this episode of The Infographics Show, Thành ngữ

0:42

Hôm nay, chúng ta sẽ xem ai hiện đang nằm trong tầm ngắm của Interpol trong tập này của The Infographics Show,

Thành ngữ

Under Interpol's spotlight: bị Interpol chú ý đặc biệt

Ở đây, under Interpol's spotlight là một phép ẩn dụ, có nghĩa là ai đó đang nhận được sự chú ý hoặc giám sát chặt chẽ từ Interpol. Spotlight gợi ý rằng người đó rất nổi bật đối với tổ chức này, như thể có một luồng sáng đang chiếu thẳng vào họ. Cách diễn đạt này cho biết sự tập trung chú ý, chứ không phải phán quyết pháp lý: nằm dưới spotlight của một cơ quan không tự động có nghĩa là một người đã bị kết tội hoặc thậm chí đã bị truy tố chính thức.

Luyện tập

under Interpol's spotlight trong câu có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Người đó đang đứng dưới một luồng sáng thật thuộc sở hữu của Interpol.
  2. Interpol đã chứng minh người đó có tội.
  3. Interpol đang theo dõi sát người đó.
Xem đáp án

Interpol đang theo dõi sát người đó.

Interpol's Most Wanted Americans in 2018.

0:47

Những người Mỹ bị Interpol truy nã gắt gao nhất năm 2018.

Number 10, Catherine Marie Kerkow.

0:50

Vị trí số 10, Catherine Marie Kerkow.

The FBI tells us that if you have met this woman,

0:52

FBI cho chúng ta biết rằng nếu bạn từng gặp người phụ nữ này,

she might also have been going under the name of Janice Ann Ford Odile and Penot or Odile Penot. Cụm từ

0:55

cô ta cũng có thể đã sử dụng cái tên Janice Ann Ford Odile and Penot hoặc Odile Penot.

Cụm từ

Going Under the Name Of: sử dụng bí danh

Going under the name of có nghĩa là sử dụng một cái tên cụ thể hoặc được biết đến bằng cái tên đó. Ở đây, cụm này giới thiệu những tên có thể đã được cùng một người dùng làm bí danh. Cụm từ mô tả danh tính được sử dụng trong một tình huống; bản thân nó không có nghĩa là người đó đã đổi tên hợp pháp hoặc tên ấy là giả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “đang sử dụng bí danh”: During the investigation, officers learned that the witness was ____ Maria Cole.

Xem đáp án

going under the name of

What did she do?

1:01

Cô ta đã làm gì?

She was involved in the hijacking of Western Airlines Flight 701 from LA to Seattle in 1972.

1:02

Cô ta dính líu đến vụ không tặc chuyến bay 701 của hãng Western Airlines từ LA đến Seattle vào năm 1972.

She and an accomplice said they had a bomb and demanded a half a million bucks.

1:08

Cô ta và một đồng phạm cho biết chúng có bom và đòi nửa triệu đô la.

That's about $3 million in today's money. Cụm từ

1:12

Số tiền đó tương đương với khoảng 3 triệu đô la theo tỷ giá hiện nay.

Cụm từ

In Today's Money: giá trị hiện tại

In today's money bổ nghĩa cho $3 million và cho biết con số này là ước tính theo giá trị hiện tại. Số tiền trong quá khứ đã được điều chỉnh để khán giả ngày nay hiểu mức sức mua tương đương. Con số thường chỉ mang tính gần đúng và phụ thuộc vào phương pháp quy đổi cùng ngày tham chiếu. Nó không có nghĩa là giao dịch trong quá khứ thực sự có giá trị danh nghĩa 3 triệu đô la.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn đạt một số tiền cũ theo giá trị hiện tại: The 1940 salary would be about $60,000 ____.

Xem đáp án

in today's money

The pair flew to Algeria and were given political asylum, Văn hóa

1:14

Cặp đôi này đã bay đến Algeria và được cấp quy chế tị nạn chính trị,

Văn hóa

được cấp quy chế tị nạn chính trị

Trong câu này, were given political asylum có nghĩa là một chính phủ đã cho họ sự bảo vệ vì việc đưa họ trở lại có thể khiến họ đối mặt với sự đàn áp hoặc nguy hiểm liên quan đến chính trị. Dạng bị động were given làm nổi bật những người nhận được sự bảo vệ và kết quả của quyết định. Ở đây, asylum có nghĩa là sự bảo vệ do một quốc gia cung cấp, không phải nghĩa cũ là bệnh viện tâm thần. Được cấp quy chế tị nạn cũng không đồng nghĩa với việc nhận thị thực thông thường hoặc tự động trở thành công dân.

Luyện tập

were given political asylum có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ tự động trở thành công dân Algeria.
  2. Họ nhận được sự bảo vệ của chính phủ vì việc trở về có thể khiến họ đối mặt với đàn áp hoặc nguy hiểm chính trị.
  3. Họ nhận được giấy phép thông thường cho một chuyến du lịch ngắn ngày.
Xem đáp án

Họ nhận được sự bảo vệ của chính phủ vì việc trở về có thể khiến họ đối mặt với đàn áp hoặc nguy hiểm chính trị.

but soon moved on.

1:17

nhưng chúng đã sớm rời đi.

Where this former member of the Black Panthers is now is a mystery. Ngữ pháp

1:18

Hiện tại, tung tích của cựu thành viên đảng Báo Đen này vẫn là một bí ẩn.

Ngữ pháp

Cấu trúc Where ... is now is a mystery

Mệnh đề mở đầu Where this former member of the Black Panthers is now là một mệnh đề nghi vấn wh được nhúng. Toàn bộ mệnh đề này đóng vai trò chủ ngữ của câu; cụm is a mystery phía sau mới là vị ngữ chính. Vì là mệnh đề được nhúng, nó dùng trật tự của câu trần thuật: where + chủ ngữ + is, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp Where is ...? Do đó, hai từ is thuộc hai mệnh đề khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề where được nhúng, sử dụng các từ sau theo đúng thứ tự: the witness / is / now. ____ is still unknown.

Xem đáp án

Where the witness is now

This is about as light as it gets from here on out. Ghi chú

1:22

Kể từ đây trở đi, đây đã là vụ án nhẹ nhàng nhất rồi.

Ngữ pháp

about as light as it gets: gần một mức cực hạn

Trong câu này, light có nghĩa là tương đối ít nghiêm trọng hoặc ít gây bất an hơn, chứ không phải sáng hay dễ dàng. Cụm từ cho biết vụ này gần với mức ít nghiêm trọng nhất trong phần nội dung tiếp theo, vì vậy các vụ sau được dự đoán sẽ tệ hơn. Mẫu as + tính từ + as it gets đặt một sự vật ở hoặc gần đầu cực của một thang mức độ. Ví dụ, as good as it gets có nghĩa là gần như tốt nhất có thể trong hoàn cảnh đó. About làm nhẹ mức khẳng định, biến nó thành một đánh giá gần đúng thay vì tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu about as + tính từ + as it gets và dùng hard: Among the beginner puzzles in this book, this one is ____.

Xem đáp án

about as hard as it gets

Cụm từ

from here on out: bắt đầu từ điểm hiện tại

From here on out có nghĩa là bắt đầu từ điểm hiện tại và tiếp tục xuyên suốt mọi phần theo sau. Here không nhất thiết là một địa điểm vật lý; nó có thể chỉ thời điểm hiện tại, một giai đoạn trong quy trình hoặc một vị trí trong câu chuyện, danh sách hay bài thuyết trình. Trong câu này, người nói dùng cụm từ để phân chia nội dung đã đề cập với các mục còn lại. Khi kết hợp với mệnh đề đầu, nó báo hiệu rằng nội dung phía sau sẽ nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Một người thuyết trình đã kết thúc phần dễ và muốn nói rằng tất cả các phần còn lại sẽ khó hơn. Câu nào lấy điểm hiện tại trong bài thuyết trình làm ranh giới?

  1. From here on out, every section gets harder.
  2. So far, every section has been harder than the last.
  3. From time to time, a section gets harder.
Xem đáp án

From here on out, every section gets harder.

Number 9, Prakashanand Saraswati.

1:25

Vị trí số 9, Prakashanand Saraswati.

The spiritual leader founded the Radha Madhav Dham,

1:27

Thủ lĩnh tinh thần này đã thành lập Radha Madhav Dham,

a spiritual organization based in Texas.

1:31

một tổ chức tâm linh có trụ sở tại Texas.

The organization has no ties whatsoever with the founder now, Cụm từ

1:33

Tổ chức này hiện không còn bất kỳ mối liên hệ nào với người sáng lập,

Cụm từ

no ties whatsoever with: hoàn toàn không có bất kỳ mối liên hệ nào

Trong câu này, has no ties with có nghĩa là “không có quan hệ, mối liên hệ hoặc sự liên kết với”. Ties chỉ những mối liên kết trừu tượng giữa người với người hoặc giữa các tổ chức, không phải cà vạt. Whatsoever đứng sau no ties để nhấn mạnh sự phủ định: hoàn toàn không có bất kỳ mối liên hệ nào. Cả cụm từ dứt khoát phủ nhận một mối liên hệ ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng bảo tàng hoàn toàn không có mối liên hệ nào về mặt tổ chức với cựu giám đốc?

  1. The museum has a few ties with the former director.
  2. The museum has no ties whatsoever with the former director.
  3. The museum has no meetings scheduled with the former director.
Xem đáp án

The museum has no ties whatsoever with the former director.

and that's because in 2011, he was convicted of 20 counts of child molestation. Cách dùng từ

1:37

và nguyên nhân là vì vào năm 2011, ông ta đã bị kết án 20 tội danh lạm dụng trẻ em.

Cách dùng từ

Convicted of 20 counts of child molestation: bị kết tội với 20 tội danh

Was convicted of có nghĩa là tòa án chính thức xác định người đó có tội đối với hành vi phạm tội được nêu. Cụm này mô tả một phán quyết pháp lý, không chỉ là lời cáo buộc. Count là một cáo buộc hoặc tội danh riêng biệt được liệt kê trong vụ án hình sự. Twenty counts có nghĩa là người đó bị kết tội với hai mươi tội danh pháp lý riêng biệt, còn of child molestation nêu loại tội phạm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tòa án xác định Rivera có tội với ba tội danh gian lận riêng biệt?

  1. Rivera was convicted of three counts of fraud.
  2. Rivera was sentenced to three years for fraud.
  3. Rivera was charged with three counts of fraud.
Xem đáp án

Rivera was convicted of three counts of fraud.

He was given 280 years to serve behind bars, Thành ngữ

1:41

Ông ta đã phải nhận mức án 280 năm tù giam,

Thành ngữ

behind bars: ở trong nhà tù hoặc trại giam

Behind bars có nghĩa là “ở trong nhà tù hoặc trại giam”. Bars chỉ những song sắt của phòng giam, vì vậy cụm từ này gợi hình ảnh một người bị giam giữ; nó không nói đến quầy bar phục vụ đồ uống. Trong serve behind bars, serve có nghĩa là “thụ án trong một khoảng thời gian”. Cụm từ này cho biết bản án 280 năm là án tù.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “ở trong tù”: After the conviction, the judge ordered him to spend ten years ____.

Xem đáp án

behind bars

but the writer of nine books on Hindu ethics was sentenced in absentia, Cách dùng từ

1:44

nhưng tác giả của chín cuốn sách về đạo đức Hindu này đã bị kết án vắng mặt,

Cách dùng từ

sentenced in absentia: tuyên án khi bị cáo vắng mặt

Was sentenced có nghĩa là tòa án đã chính thức tuyên một hình phạt. In absentia là cụm từ pháp lý trang trọng có nghĩa là “khi người đó vắng mặt”, vì vậy was sentenced in absentia cho biết tòa án đã tuyên án dù bị cáo không có mặt. Cụm từ này mô tả hoàn cảnh khi bản án được tuyên chứ không nói điều gì xảy ra sau đó. Bản thân nó không có nghĩa là người đó đã bị bắt, bị bỏ tù hoặc đã bắt đầu thụ án.

Luyện tập

Một bản tin viết: “The defendant was sentenced in absentia.” Câu này cho biết điều gì?

  1. Tòa án kết luận bị cáo có tội nhưng không tuyên bất kỳ hình phạt nào.
  2. Cảnh sát bắt bị cáo bên ngoài phòng xử án.
  3. Tòa án tuyên hình phạt khi bị cáo vắng mặt.
Xem đáp án

Tòa án tuyên hình phạt khi bị cáo vắng mặt.

when he wasn't there, because he seemed to vanish into thin air. Thành ngữ

1:48

khi ông ta không có mặt ở đó, vì ông ta dường như đã bốc hơi vào không khí.

Thành ngữ

vanish into thin air: sự biến mất đột ngột và khó giải thích

Vanish into thin air có nghĩa là biến mất đột ngột và hoàn toàn, không để lại dấu vết hay lời giải thích rõ ràng. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng sau đó người ta không thể tìm thấy người đàn ông nữa. Đây là cách nói hình tượng: người đó không thực sự biến thành không khí. Into thin air làm mạnh thêm ý của vanish, khiến sự biến mất có vẻ đặc biệt bí ẩn hoặc khó giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm bốn từ, kết thúc bằng air và có nghĩa là “biến mất đột ngột và hoàn toàn”: After the magician covered the coin, it seemed to ____.

Xem đáp án

vanish into thin air

It's believed that he was helped by some of his followers to get into Mexico,

1:51

Người ta tin rằng ông ta đã được một số tín đồ giúp đỡ trốn vào Mexico,

and from there, he traveled on a fake passport to India.

1:55

và từ đó, ông ta đi bằng hộ chiếu giả đến Ấn Độ.

Number 8, Leo Frederick Burt.

1:58

Vị trí số 8, Leo Frederick Burt.

This man is wanted for allegedly taking part in a bombing that happened in 1970 at the campus of the University of Wisconsin. Cách dùng từ

2:00

Người đàn ông này bị truy nã vì bị cáo buộc tham gia vào một vụ đánh bom xảy ra vào năm 1970 tại khuôn viên trường Đại học Wisconsin.

Cách dùng từ

allegedly: đánh dấu một lời cáo buộc chưa được chứng minh

Allegedly đánh dấu thông tin là một lời cáo buộc hoặc nội dung được thuật lại, chứ không phải sự thật mà người nói đang xác nhận. Trong câu này, từ đó bổ nghĩa cho taking part in a bombing: người đàn ông bị cáo buộc có tham gia, nhưng cách diễn đạt không khẳng định việc tham gia đã được chứng minh. Từ này không có nghĩa là definitely và bản thân nó cũng không có nghĩa lời cáo buộc là sai. Nó báo hiệu rằng cần phân biệt lời cáo buộc với sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Câu nào dùng allegedly đúng để trình bày một hành vi sai trái có thể xảy ra như lời cáo buộc chưa được chứng minh?

  1. She probably altered the records; that is only my personal guess.
  2. She definitely altered the records, and the court proved it.
  3. She allegedly altered the records, but the accusation has not been proven.
Xem đáp án

She allegedly altered the records, but the accusation has not been proven.

The bombing killed an academic, injured a few more, and caused over $2 million worth of damage. Cụm từ

2:07

Vụ đánh bom đã giết chết một học giả, làm bị thương một vài người khác và gây thiệt hại trị giá hơn 2 triệu đô la.

Cụm từ

over $2 million worth of damage: đo lường tổn thất bằng tiền

Cấu trúc amount + worth of + danh từ cho biết giá trị tiền tệ hoặc quy mô của một thứ. Ở đây, $2 million worth of damage nghĩa là thiệt hại tài sản trị giá hai triệu đô la, còn over cho biết mức thiệt hại lớn hơn con số đó. Damage là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này vì nó chỉ chung sự hư hại hoặc phá hủy về vật chất. Cấu trúc này thường gặp trong tin tức và báo cáo kinh doanh với các danh từ như damage, goods, repairs và services.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng cụm từ mang nghĩa thiệt hại vượt quá hai triệu đô la: The fire caused ____.

Xem đáp án

over two million dollars' worth of damage

Burt was identified and charged with sabotage, destruction of government property, and conspiracy. Cách dùng từ

2:12

Burt đã bị nhận diện và bị buộc tội phá hoại, tiêu hủy tài sản của chính phủ và âm mưu phạm tội.

Cách dùng từ

charged with sabotage: cáo buộc hình sự chính thức

Cấu trúc bị động be charged with + tội danh dùng để thông báo một cáo buộc pháp lý chính thức. With đứng trước tội danh bị cáo buộc; sabotage là cáo buộc đầu tiên trong danh sách được ngăn cách bằng dấu phẩy. Cụm từ này cho biết nhà chức trách cáo buộc người đó về hành vi gì, chứ không phải kết quả xét xử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ pháp lý có nghĩa là bị cáo buộc chính thức, chứ chưa bị tuyên có tội: After the investigation, Maya was ____ fraud, but her trial had not begun.

Xem đáp án

charged with

It's said he has moved around Canada, but is likely in the USA.

2:18

Người ta nói rằng anh ta đã di chuyển quanh Canada, nhưng rất có thể hiện đang ở Hoa Kỳ.

If you can help catch the ghost of Wisconsin, you might get a reward of $150,000.

2:21

Nếu bạn có thể giúp bắt giữ bóng ma của Wisconsin này, bạn có thể nhận được phần thưởng trị giá 150.000 đô la.

Number 7, William Lee Copp.

2:26

Vị trí số 7, William Lee Copp.

This guy is perhaps well known because he was a junior Olympics gymnastics coach

2:28

Gã này có lẽ khá nổi tiếng vì hắn từng là một huấn luyện viên thể dục dụng cụ của Thế vận hội trẻ

and a member of the USA Gymnastics Hall of Fame. Văn hóa

2:32

và là thành viên của Đại sảnh Danh vọng Thể dục dụng cụ Hoa Kỳ.

Văn hóa

USA Gymnastics Hall of Fame (Đại sảnh Danh vọng của USA Gymnastics)

USA Gymnastics Hall of Fame là hệ thống vinh danh những nhân vật nổi bật trong lĩnh vực thể dục dụng cụ của Hoa Kỳ. Ở đây, Hall of Fame chỉ nhóm hoặc danh sách chính thức gồm những người được vinh danh, chứ không đơn thuần là một căn phòng hay tòa nhà nổi tiếng. Việc là thành viên cho biết người đó từng được công nhận vì những thành tích trong quá khứ. Điều này không có nghĩa USA Gymnastics tán thành mọi việc người đó làm về sau.

Luyện tập

Trong câu này, USA Gymnastics Hall of Fame cho biết điều gì về vị huấn luyện viên?

  1. USA Gymnastics hứa sẽ tán thành mọi việc ông ta làm sau này.
  2. Ông ta huấn luyện vận động viên bên trong một tòa nhà nổi tiếng.
  3. Ông ta từng được công nhận chính thức vì thành tích trong lĩnh vực thể dục dụng cụ Hoa Kỳ.
Xem đáp án

Ông ta từng được công nhận chính thức vì thành tích trong lĩnh vực thể dục dụng cụ Hoa Kỳ.

But he was also caught downloading over 100 videos of acts of child pornography. Ngữ pháp

2:35

Nhưng hắn cũng bị bắt vì tải xuống hơn 100 video về hành vi khiêu dâm trẻ em.

Ngữ pháp

cấu trúc be caught doing: caught downloading

Trong was caught downloading, caught được theo sau bởi dạng -ing để chỉ hoạt động đã bị phát hiện. Cấu trúc bị động là be caught doing something; dạng chủ động là catch someone doing something. Ở đây, caught có nghĩa là bị phát hiện hoặc bị lộ, chứ không phải được nhận hay bị nắm bắt về mặt vật lý. Cấu trúc này thường gợi ý rằng hoạt động đó là sai trái, bị cấm, bí mật hoặc đáng xấu hổ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng caught và dạng -ing của upload: The employee was ____ confidential files to a personal account.

Xem đáp án

caught uploading

He had a court appearance to attend in 2006, and he was never seen again.

2:39

Hắn có lịch hầu tòa vào năm 2006, và sau đó hắn không bao giờ được nhìn thấy nữa.

In fact, many people on the most wanted list are charged with very similar crimes,

2:43

Trên thực tế, nhiều người trong danh sách truy nã gắt gao nhất bị buộc những tội danh rất giống nhau,

but we'll include just this one.

2:47

nhưng chúng tôi sẽ chỉ đưa trường hợp này vào.

Number 6, George Edward Wright.

2:49

Vị trí số 6, George Edward Wright.

Like many others on this list, Mr. Wright is known to have used many aliases.

2:51

Giống như nhiều người khác trong danh sách này, ông Wright được biết là đã sử dụng nhiều bí danh.

You might even have known him as the Reverend L. Burgess.

2:55

Bạn thậm chí có thể biết ông ta với cái tên Mục sư L. Burgess.

He was convicted of murder in 1962,

2:58

Ông ta đã bị kết án giết người vào năm 1962,

but in 1970, he managed to escape from the New Jersey State Prison. Cụm từ

3:00

nhưng vào năm 1970, ông ta đã trốn thoát khỏi Nhà tù Bang New Jersey.

Cụm từ

managed to escape: Trốn thoát thành công bất chấp khó khăn

Trong câu này, managed to escape có nghĩa là hắn đã trốn thoát thành công dù việc đó khó khăn hoặc kết quả chưa chắc chắn. Cụm từ này thể hiện kết quả như một thành công đạt được sau nhiều trở ngại. Cấu trúc là manage to + động từ nguyên mẫu. Thì được thể hiện ở manage, vì vậy dạng quá khứ là managed to escape, không phải managed escaping khi muốn diễn đạt ý nghĩa thành công này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai từ thể hiện thành công bất chấp khó khăn: After several failed attempts, she ____ open the jammed door.

Xem đáp án

managed to

To add to his crimes, Mạch ý

3:04

Để gia tăng thêm hồ sơ tội phạm của mình,

he and others the same year hijacked a plane which was traveling from Detroit to Miami.

3:05

ông ta và những người khác cùng năm đó đã cướp một chiếc máy bay đang bay từ Detroit đến Miami.

Mạch ý

To add to his crimes: Giới thiệu thêm một sự việc làm tình hình nghiêm trọng hơn

To add to his crimes là một cụm nguyên mẫu đứng đầu câu để báo hiệu sự tích lũy: sự kiện tiếp theo được trình bày như một sự thật nữa khiến hồ sơ đã nêu trở nên nghiêm trọng hơn. Khung To add to + cụm danh từ giúp người kể kết nối thông tin mới với thông tin trước đó. Ở đây, add là lựa chọn để tổ chức diễn ngôn; nó không có nghĩa là ai đó chính thức thay đổi các cáo buộc pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển tiếp ba từ mục tiêu: The team was already under pressure. ____ their problems, their captain was injured before the match.

Xem đáp án

To add to

Like something from a Hollywood movie,

3:10

Giống như một tình tiết bước ra từ một bộ phim Hollywood,

his disguise that day was cleric's clothing and a Bible in his hand.

3:11

đồ ngụy trang của ông ta ngày hôm đó là trang phục của giáo sĩ và trên tay cầm một cuốn Kinh thánh.

The FBI writes,

3:15

FBI viết rằng,

"He used a gun concealed in the Bible to confront the aircraft's pilot and crew." Ngữ pháp

3:16

"Ông ta đã sử dụng một khẩu súng giấu trong cuốn Kinh thánh để đe dọa phi công và phi hành đoàn của máy bay."

Ngữ pháp

concealed in the Bible làm thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn

Trong câu này, concealed in the Bible đứng ngay sau a gun và bổ nghĩa cho khẩu súng đó. Khẩu súng là đối tượng chịu hành động che giấu, nên cụm này tương đương với a gun that was concealed in the Bible. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: đại từ quan hệ và động từ be trong that was được lược bỏ. concealed không phải là động từ chính của câu; used mới mang thì và cho biết người đó đã làm gì.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ trong câu sau: They found a map that was concealed in the frame. They found a map ____ the frame.

Xem đáp án

concealed in

The gang flew to Miami,

3:20

Băng nhóm này đã bay đến Miami,

released the passengers, and then took the crew to Boston.

3:22

thả hành khách, và sau đó đưa phi hành đoàn đến Boston.

There they refueled and flew to Algiers.

3:24

Ở đó chúng tiếp nhiên liệu và bay đến Algiers.

No one was hurt,

3:27

Không có ai bị thương,

and the plane and the ransom that they had demanded were returned to the US.

3:27

và chiếc máy bay cùng số tiền chuộc mà chúng yêu cầu đã được trả về Mỹ.

Wright is the only one of the hijackers that remains at large. Cách dùng từ

3:31

Wright là người duy nhất trong số những tên không tặc vẫn còn nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật.

Cách dùng từ

remains at large: vẫn chưa bị bắt

Ở đây, remains at large có nghĩa là “vẫn tự do và chưa bị bắt”. Cụm này mô tả tình trạng hiện tại của tên không tặc đang bị truy nã. Trong cấu trúc remain + tính từ hoặc cụm giới từ, remain có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái”. Vì Wright là chủ ngữ số ít nên dạng hiện tại là remains.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin tội phạm bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “vẫn chưa bị bắt”: Two suspects were arrested, but the third remains ____.

Xem đáp án

at large

He was caught in Portugal in 2011,

3:34

Ông ta đã bị bắt ở Bồ Đào Nha vào năm 2011,

but as he had Portuguese citizenship,

3:36

nhưng do có quốc tịch Bồ Đào Nha,

his extradition to the US was denied. Văn hóa

3:38

yêu cầu dẫn độ ông ta về Mỹ đã bị từ chối.

Văn hóa

extradition ... was denied: yêu cầu dẫn độ bị từ chối

Extradition, hay dẫn độ, là quy trình pháp lý trong đó một quốc gia chuyển giao người đang bị truy tìm cho một quốc gia khác để tiến hành tố tụng hình sự hoặc thi hành hình phạt. Ở đây, his extradition to the US was denied có nghĩa là cơ quan có thẩm quyền không cho phép việc chuyển giao đó. Bản thân điều này không có nghĩa là các cáo buộc đã bị hủy bỏ.

Luyện tập

his extradition to the US was denied có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Yêu cầu pháp lý chuyển ông ta sang Mỹ đã bị từ chối.
  2. Các cáo buộc hình sự đối với ông ta đã bị hủy bỏ.
  3. Ông ta không được phép đi khỏi Mỹ.
Xem đáp án

Yêu cầu pháp lý chuyển ông ta sang Mỹ đã bị từ chối.

It's believed he's still there, now with his own family.

3:40

Người ta tin rằng hiện tại ông ta vẫn ở đó cùng với gia đình riêng của mình.

Number 5, Denise Harvey.

3:43

Vị trí số 5, Denise Harvey.

Harvey is wanted by the police for having a sexual relationship with a 16-year-old boy who played on her son's baseball team.

3:45

Harvey đang bị cảnh sát truy nã vì có quan hệ tình dục với một cậu bé 16 tuổi đang chơi trong đội bóng chày của con trai bà ta.

In 2008, the 47-year-old was handed a 30-year prison sentence for her crime, Cách dùng từ

3:52

Vào năm 2008, người phụ nữ 47 tuổi này đã phải nhận bản án 30 năm tù cho tội ác của mình,

Cách dùng từ

was handed a 30-year prison sentence: bị tuyên án 30 năm tù

Trong tin tức pháp luật, be handed a prison sentence có nghĩa là bị tòa án tuyên một thời hạn tù. Handed ở đây không mang nghĩa đen là trao một vật bằng tay; nó cho biết hình phạt đã chính thức được đưa ra hoặc áp dụng. Cấu trúc bị động là person + be handed + sentence. Trong 30-year prison sentence, 30-year là tính từ ghép nên year vẫn ở dạng số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu tin tức pháp luật này bằng dạng bị động của hand: After the trial, the defendant ____ a ten-year prison sentence for fraud.

Xem đáp án

was handed

but escaped to Canada, where she was given refugee status.

3:56

nhưng đã trốn sang Canada, nơi bà ta được cấp quy chế tị nạn.

She called her punishment cruel and unusual, Cách dùng từ

4:00

Bà ta gọi hình phạt của mình là tàn nhẫn và bất thường,

and it seems that the Canadian government agreed.

4:02

và có vẻ như chính phủ Canada cũng đồng ý như vậy.

Cách dùng từ

cruel and unusual như một cách mô tả hình phạt về mặt pháp lý

Trong thảo luận pháp lý, cruel and unusual là một cách diễn đạt cố định dành cho hình phạt hoặc sự đối xử bị cho là quá khắc nghiệt hay không phù hợp với các bảo đảm pháp lý cơ bản. Cụm này mang sắc thái mạnh và chuyên môn hơn cách miêu tả thông thường bằng cruel hoặc strange. Trong called her punishment cruel and unusual, call theo cấu trúc call + object + adjective complement: cô ấy mô tả hình phạt là có tính chất như vậy. Câu này thuật lại tuyên bố của cô ấy và thận trọng nói rằng nhà chức trách dường như đồng ý; tự nó không xác lập một quy tắc cho mọi vụ việc hoặc khu vực tài phán.

Luyện tập

Trong một bản tin pháp lý, cruel and unusual có nhiều khả năng nói điều gì về một hình phạt?

  1. Hình phạt chỉ bất thường vì trước đây chưa từng xảy ra.
  2. Hình phạt gây tổn thương cảm xúc nhưng chắc chắn là hợp pháp.
  3. Hình phạt có thể khắc nghiệt hoặc bất thường đến mức vi phạm các tiêu chuẩn pháp lý.
Xem đáp án

Hình phạt có thể khắc nghiệt hoặc bất thường đến mức vi phạm các tiêu chuẩn pháp lý.

In Canada, the age of consent is 16, Văn hóa

4:04

Ở Canada, độ tuổi đồng thuận là 16,

Văn hóa

age of consent như một ngưỡng pháp lý

Age of consent là độ tuổi tối thiểu mà pháp luật công nhận một người có khả năng đưa ra sự đồng thuận có hiệu lực pháp lý đối với hoạt động tình dục. Đây là một ngưỡng pháp lý cụ thể, không phải nhận định về sự trưởng thành cảm xúc hay định nghĩa chung về tuổi trưởng thành. Con số và điều kiện áp dụng phụ thuộc vào khu vực tài phán và thời kỳ. Quy tắc cũng có thể khác đối với những người gần tuổi nhau, trường hợp bóc lột hoặc quan hệ có yếu tố tin cậy hay quyền lực. Vì vậy, câu này nêu ngưỡng chung của Canada trong bối cảnh này chứ không phải quy tắc phổ quát.

Luyện tập

Câu nào sử dụng age of consent chính xác?

  1. Bài báo so sánh age of consent giữa nhiều khu vực tài phán và nhiều năm khác nhau.
  2. Age of consent là độ tuổi mà tất cả mọi người đều có thể kết hôn vô điều kiện.
  3. Khi một người đạt age of consent, mọi tình huống tình dục liên quan đến người đó đều tự động hợp pháp.
Xem đáp án

Bài báo so sánh age of consent giữa nhiều khu vực tài phán và nhiều năm khác nhau.

although it's 18 if the person is in a position of trust. Cách dùng từ

4:07

mặc dù độ tuổi này là 18 nếu người đó ở một vị trí được tín nhiệm.

Cách dùng từ

in a position of trust: thẩm quyền đi kèm trách nhiệm đặc biệt

In a position of trust có nghĩa là giữ một vai trò trao cho ai đó thẩm quyền đối với người khác, trách nhiệm chăm lo cho họ hoặc quyền tiếp cận đặc biệt với họ. Trong câu này, cụm từ chỉ một mối quan hệ được công nhận như huấn luyện viên, giáo viên, người chăm sóc hoặc người giám sát, chứ không chỉ đơn giản là người đó đáng tin cậy. Cụm từ nhấn mạnh sự chênh lệch quyền lực và những nghĩa vụ cao hơn gắn với vai trò. Trong các quy định pháp luật hoặc bảo vệ an toàn, địa vị này có thể làm thay đổi giới hạn hoặc biện pháp bảo vệ được áp dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chỉ một vai trò có thẩm quyền hoặc trách nhiệm đặc biệt: As the team's youth coach, Maya is in ____ and must follow safeguarding rules.

Xem đáp án

a position of trust

In Florida, it's illegal to have sex with someone 16 or younger if you are over 24 years old.

4:10

Ở Florida, việc quan hệ tình dục với người từ 16 tuổi trở xuống là bất hợp pháp nếu bạn đã trên 24 tuổi.

We've included this one only because it's a very controversial case.

4:15

Chúng tôi đưa trường hợp này vào chỉ vì đây là một vụ án gây rất nhiều tranh cãi.

Now, we'll get to people who could be said to have committed much more heinous crimes.

4:18

Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang những người có thể nói là đã phạm những tội ác tàn độc hơn rất nhiều.

Number 4, Santiago Pucho Villalba Mederos.

4:23

Vị trí số 4, Santiago Pucho Villalba Mederos.

There are many people on the most wanted list that are so-called gangbangers, Cách dùng từ

4:26

Có rất nhiều người trong danh sách truy nã gắt gao nhất là những kẻ được gọi là thành viên băng đảng,

Cách dùng từ

so-called gangbangers: giữ khoảng cách với một nhãn gọi gây kỳ thị

So-called cho biết gangbangers là một nhãn gọi do người khác sử dụng hoặc thường xuyên lặp lại, trong khi người nói giữ một khoảng cách nhất định với nhãn đó. Tùy theo giọng điệu, so-called cũng có thể hàm ý nghi ngờ hoặc phê phán việc nhãn gọi đó có chính xác hay không. Gangbanger là một từ không trang trọng và mang tính miệt thị để chỉ người có liên hệ với một băng nhóm đường phố. Trong câu này, tổ hợp trên nên được hiểu là đang thuật lại một nhãn gọi gây kỳ thị, chứ không phải trình bày nó như một sự thật trung lập đã được xác lập.

Luyện tập

Hãy đánh giá xem câu được trích dẫn có phù hợp làm mô tả trung lập trong một báo cáo trang trọng hay không: "The neighborhood is full of gangbangers."

  1. Phù hợp với vai trò mô tả trung lập
  2. Không phù hợp với vai trò mô tả trung lập
Xem đáp án

Không phù hợp với vai trò mô tả trung lập

but we will just include this one.

4:30

nhưng chúng tôi sẽ chỉ đưa trường hợp này vào.

The member or former member of the Eastside Locotes Sureno gang

4:32

Thành viên hoặc cựu thành viên của băng đảng Eastside Locotes Sureno này

is said to have lost it in 2010 when he went on a couple of shooting sprees in Washington. Ghi chú

4:36

được cho là đã mất trí vào năm 2010 khi hắn thực hiện một vài vụ xả súng ở Washington.

Thành ngữ

lost it: đột nhiên mất tự chủ

Trong câu này, lost it có nghĩa là đột nhiên mất kiểm soát đối với cảm xúc hoặc hành vi. Những hành động bạo lực phía sau cho thấy sự mất kiểm soát này rất nghiêm trọng; cụm từ không có nghĩa là người đó làm thất lạc một đồ vật. Thành ngữ lose it không nêu rõ nguyên nhân. Ngữ cảnh có thể cho thấy sự tức giận, hoảng loạn, đau khổ hoặc hành vi mất kiểm soát, nhưng bản thân cụm từ không phải là một chẩn đoán về tâm thần hay y khoa.

Luyện tập

Trong câu “After the referee’s call, Marcus lost it and began yelling at everyone,” lost it có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy đột nhiên mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.
  2. Anh ấy quên tỉ số trận đấu.
  3. Anh ấy không tìm thấy một món đồ của mình.
Xem đáp án

Anh ấy đột nhiên mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.

Cách dùng từ

shooting sprees: nhiều vụ nổ súng liên tiếp trong thời gian ngắn

Trong tin tức tội phạm, shooting sprees chỉ những khoảng thời gian mà một người thực hiện hàng loạt vụ nổ súng trong thời gian tương đối ngắn. Ở đây, dạng số nhiều sprees kết hợp với a couple of cho biết bản tin mô tả nhiều hơn một chuỗi hành động như vậy. Spree góp thêm ý nghĩa về hoạt động được lặp lại dồn dập, vì vậy cụm từ này không chỉ bất kỳ vụ nổ súng đơn lẻ nào. Nó gọi tên một kiểu hành động, không nhất thiết là một hạng mục pháp lý chính xác.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng shooting spree?

  1. Hai người bắn qua lại trong một cuộc đối đầu.
  2. Một khẩu súng được tìm thấy nhưng không có phát súng nào được bắn.
  3. Một người thực hiện nhiều vụ nổ súng trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Một người thực hiện nhiều vụ nổ súng trong thời gian ngắn.

He shot and killed two people and injured others.

4:40

Hắn đã bắn chết hai người và làm bị thương những người khác.

One of the injured persons later told the press,

4:43

Một trong những người bị thương sau đó kể lại với báo chí,

"He just comes from behind us and gets in the lane next to us,

4:45

"Hắn ta cứ thế đi từ phía sau chúng tôi lên và đi vào làn đường bên cạnh chúng tôi,

speeds up to us,

4:48

tăng tốc về phía chúng tôi,

gets beside us, and he just started shooting."

4:49

áp sát bên cạnh chúng tôi, và hắn cứ thế bắt đầu nổ súng."

The thing is, the people in the car were not all related to gang activity. Mạch ý

4:52

Vấn đề là, những người trong xe không phải tất cả đều liên quan đến hoạt động của băng đảng.

Mạch ý

The thing is, dùng để mở đầu một thông tin then chốt

“The thing is,” là cách mở đầu lời nói để báo cho người nghe rằng một thông tin quan trọng hoặc một vấn đề sắp được nêu ra. Trong câu này, nó chuyển trọng tâm từ vụ nổ súng sang thông tin làm thay đổi cách nhìn về những người trong xe: không phải tất cả họ đều có liên quan đến hoạt động băng nhóm. Cụm này không hỏi về một “thing” cụ thể. Nó được dùng để sắp xếp thông tin trước khi nêu một sự thật, vấn đề, điều dè dặt hoặc lời đính chính có ảnh hưởng đến giả định trước đó của người nghe.

Luyện tập

Chọn cách mở đầu biến lời hứa thành một vấn đề quan trọng: “_____ I promised to help my sister tonight.”

  1. The thing is,
  2. In other words,
  3. For example,
Xem đáp án

The thing is,

It seems Mederos just chose the car at random.

4:56

Có vẻ như Mederos chỉ chọn ngẫu nhiên chiếc xe đó.

It's thought that he is now in Mexico.

4:58

Người ta cho rằng hiện hắn đang ở Mexico.

Number 3, Yaser Abdel Said.

5:00

Vị trí số 3, Yaser Abdel Said.

This controlling father is said to have murdered his two daughters, Ngữ pháp

5:03

Người cha có tính kiểm soát này được cho là đã sát hại hai cô con gái của mình,

Ngữ pháp

is said to have murdered: tường thuật bị động về một sự kiện trước đó

“is said to have murdered” sử dụng cấu trúc tường thuật bị động chủ ngữ + be + said + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này trình bày vụ sát hại như thông tin do người khác truyền lại, không nêu nguồn và tránh trực tiếp khẳng định rằng thông tin đó là sự thật. Động từ nguyên mẫu hoàn thành “to have murdered” đặt hành động bị cáo buộc trước thời điểm tường thuật hiện tại được thể hiện bằng “is said”. Vì vậy, cấu trúc này có nghĩa gần như “hiện nay người ta nói rằng trước đó ông ta đã sát hại họ”, chứ không phải hành động đang xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu tường thuật trang trọng. Dùng said trong cấu trúc tường thuật bị động để cho biết hành động xảy ra trước báo cáo hiện tại: “The pilot ____ ignored the warning.”

Xem đáp án

is said to have

aged 17 and 18, for dishonoring the family by not adhering to Egyptian cultural behavior.

5:06

ở độ tuổi 17 và 18, vì làm ô nhục gia đình do không tuân thủ các hành vi văn hóa của Ai Cập.

It's said he told the two girls that he was taking them out to eat,

5:12

Người ta nói rằng ông ta đã bảo hai cô gái rằng ông ta sẽ đưa họ đi ăn,

but once they had gone into his car,

5:15

nhưng một khi họ đã bước vào xe của ông ta,

he shot them in cold blood on New Year's Day 2008. Thành ngữ

5:17

ông ta đã bắn họ một cách máu lạnh vào ngày đầu năm mới 2008.

Thành ngữ

in cold blood: bạo lực có chủ ý và tàn nhẫn

Trong câu này, in cold blood bổ nghĩa cho shot. Cụm từ cho biết vụ nổ súng được thực hiện có chủ ý, không thương xót hay kiềm chế về đạo đức; đó không phải là phản ứng đột ngột, mất kiểm soát. Đây là một thành ngữ lên án mạnh mẽ hành động đó. Cold mô tả thái độ của người thực hiện, không phải nhiệt độ máu của bất kỳ ai.

Luyện tập

in cold blood có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một cách có chủ ý và tàn nhẫn
  2. Trong lúc cơ thể cảm thấy lạnh
  3. Do vô tình trong lúc hoảng loạn
Xem đáp án

Một cách có chủ ý và tàn nhẫn

One of the girls died instantly,

5:20

Một trong hai cô gái đã chết ngay tại chỗ,

and the other survived long enough to call 911. Ngữ pháp

5:22

và cô gái còn lại sống sót đủ lâu để gọi 911.

Ngữ pháp

long enough to call 911: cấu trúc enough + to-infinitive

Ở đây, long mô tả người đó đã sống sót trong bao lâu. Long enough nghĩa là “trong một khoảng thời gian đủ dài”, còn to call 911 nêu kết quả mà khoảng thời gian này cho phép thực hiện. Trong bối cảnh Hoa Kỳ này, call 911 nghĩa là liên hệ với dịch vụ khẩn cấp. Cấu trúc có thể áp dụng là tính từ/trạng từ + enough + to + động từ nguyên mẫu: một điều gì đó đạt đến mức tối thiểu cần thiết cho một hành động hoặc kết quả. Cấu trúc này không nhất thiết có nghĩa là “rất”; nó cho biết ngưỡng cần thiết đã đạt được.

Luyện tập

Dùng cool và enough theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The soup has cooled, so it is ____ to eat now.

Xem đáp án

cool enough

Some of her last words were, "Help, my dad shot me.

5:24

Một vài lời cuối cùng của cô ấy là, "Cứu con với, bố con bắn con.

I'm dying. I'm dying."

5:28

Con sắp chết. Con sắp chết."

The girls had complained that their father beat them and ruled over the house with an iron fist. Thành ngữ

5:29

Các cô gái đã từng phàn nàn rằng cha họ đánh đập họ và cai trị ngôi nhà bằng bàn tay sắt.

Thành ngữ

with an iron fist: bằng bàn tay sắt

With an iron fist là một thành ngữ có nghĩa là kiểm soát một cách hà khắc và độc đoán. Ở đây, thành ngữ cho biết người cha thống trị gia đình và gần như không cho phép tự do hay sự phản đối. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ: iron gợi sức mạnh cứng rắn, không nhượng bộ, còn fist gợi quyền lực cưỡng ép. Cấu trúc này thường đứng sau các động từ tiếng Anh như rule, govern, run hoặc control.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “thông qua sự kiểm soát hà khắc và độc đoán”: The dictator ruled the country ____, crushing all opposition.

Xem đáp án

with an iron fist

One of the girls once texted a friend, saying, "He treats me like a whore."

5:33

Một trong hai cô gái đã từng nhắn tin cho một người bạn, nói rằng, "Ông ấy đối xử với mình như một con điếm."

He would spy on them,

5:37

Ông ta luôn theo dõi họ,

and it's reported that the girls had expressed in emails to friends that they were afraid for their lives. Cụm từ

5:38

và có báo cáo rằng các cô gái đã bày tỏ trong email gửi bạn bè rằng họ đang lo sợ cho tính mạng của mình.

Cụm từ

afraid for their lives: lo sợ cho tính mạng của mình

Afraid for their lives có nghĩa là họ sợ mình có thể bị giết hoặc phải đối mặt với nguy hiểm chết người. Cụm này không có nghĩa là họ sợ chính cuộc sống. Cấu trúc afraid for + từ hạn định sở hữu + life/lives tập trung vào tính mạng của ai đang gặp nguy hiểm. Dùng life số ít cho một người và lives số nhiều cho nhiều người: afraid for her life, afraid for their lives.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng afraid for, từ hạn định sở hữu đúng và dạng số phù hợp của life: When the armed men entered the store, the customers were ____.

Xem đáp án

afraid for their lives

It's thought that the father is likely still in the US

5:43

Người ta cho rằng người cha rất có thể vẫn đang ở Hoa Kỳ

and may even still drive a cab.

5:45

và thậm chí có thể vẫn đang lái xe taxi.

There is a $100,000 reward for anyone who can provide information that leads to his capture.

5:47

Có một khoản tiền thưởng 100.000 đô la cho bất kỳ ai có thể cung cấp thông tin dẫn đến việc bắt giữ ông ta.

Number 2, Robert William Fisher.

5:52

Vị trí số 2, Robert William Fisher.

This former US Navy veteran,

5:54

Cựu cựu binh Hải quân Hoa Kỳ,

firefighter, and respiratory therapist was for the most part of his life a person that helped save lives. Ngữ pháp

5:56

lính cứu hỏa, và chuyên gia trị liệu hô hấp này phần lớn cuộc đời mình là một người đã giúp cứu sống những người khác.

Ngữ pháp

for the most part of his life: sửa cách trộn lẫn hai cụm từ

Cách nói for the most part of his life trộn lẫn hai cụm từ khác nhau và không phải cách thông thường để diễn tả một khoảng thời gian. Ở đây, ý muốn nói là “trong phần lớn cuộc đời ông ấy”, vì vậy cách tự nhiên là for most of his life. For the most part là một cụm từ cố định có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “phần lớn”. Cụm này thường nhận xét một điều đúng đến mức nào khi xét tổng thể, chứ không tạo thành cấu trúc the most part of + một khoảng thời gian.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng một người đã dành phần lớn cuộc đời để giúp đỡ người khác?

  1. For most of her life, Maya worked as a nurse.
  2. For the most part of her life, Maya worked as a nurse.
  3. For the most part, Maya's life worked as a nurse.
Xem đáp án

For most of her life, Maya worked as a nurse.

Then, on April 10th, 2001,

6:02

Sau đó, vào ngày 10 tháng 4 năm 2001,

it's said he shot his wife in the back of the head and slashed his son and daughter's throats.

6:04

người ta nói rằng ông ta đã bắn vào sau đầu vợ mình và cắt cổ con trai cùng con gái của ông ta.

Things hadn't been going well in the household, Cụm từ

6:09

Mọi chuyện trong gia đình vốn đã không suôn sẻ,

Cụm từ

hadn't been going well: vấn đề kéo dài trước một sự việc trong quá khứ

Trong câu này, things chỉ tình hình chung, không phải các đồ vật cụ thể. Going well có nghĩa là tiến triển thuận lợi hoặc không có vấn đề nghiêm trọng, vì vậy hadn't been going well là cách nói thận trọng và khái quát rằng gia đình đó đã gặp khó khăn trong một thời gian. Hadn't been going là dạng phủ định của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Nó nhìn ngược lại từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ và cho thấy khó khăn đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian trước thời điểm đó. Dạng này hữu ích khi thời lượng hoặc tính liên tục quan trọng hơn một sự việc xấu riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa tình hình liên tục không thuận lợi trước một sự việc xảy ra muộn hơn trong quá khứ: Things ____ for months before Jordan resigned.

Xem đáp án

hadn't been going well

and it's reported that his wife was likely going to divorce him.

6:11

và có báo cáo nói rằng vợ ông ta rất có thể chuẩn bị ly hôn với ông ta.

Fisher had said he'd rather kill himself than go through a divorce. Ghi chú

6:14

Fisher từng nói rằng ông ta thà tự tử còn hơn phải trải qua việc ly hôn.

Ngữ pháp

he'd rather ... than ...: muốn chọn phương án này hơn phương án kia

Trong câu này, he'd là dạng rút gọn của he would. Cấu trúc would rather A than B thể hiện rằng một người thực sự muốn chọn A hơn B. Ở đây, câu này thuật lại tuyên bố cực đoan của Fisher rằng cái chết còn dễ chấp nhận hơn việc trải qua một cuộc ly hôn; nó không tán thành tuyên bố đó. Sau would rather, dùng dạng nguyên thể không to của động từ: would rather kill ... than go .... Hai lựa chọn thường được xây dựng song song, vì vậy cấu trúc này có thể được chuyển sang những lựa chọn thông thường như I'd rather wait than rush.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc would rather A than B: Given the choice, Maya ____ stay home ____ drive in the storm.

Xem đáp án

would rather · than

Cụm động từ

go through a divorce: trải qua một quá trình khó khăn

Ở đây, go through có nghĩa là trải qua hoặc chịu toàn bộ hay một phần của một quá trình. Việc ly hôn diễn ra trong một khoảng thời gian và có thể gồm các giai đoạn pháp lý, cảm xúc và thực tế, nên cụm từ này mô tả nó như một trải nghiệm khó khăn chứ không phải chuyển động xuyên qua một không gian vật lý. Nghĩa này có thể được chuyển sang các sự kiện và thủ tục một cách tự nhiên: người ta có thể go through treatment hoặc go through a crisis, còn tài liệu có thể go through a review. Tân ngữ gọi tên trải nghiệm hoặc quá trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ hai từ có nghĩa là trải qua một quá trình: Before publication, every article must ____ a legal review.

Xem đáp án

go through

It seems he killed his family instead.

6:17

Có vẻ như thay vào đó, ông ta đã giết chính gia đình mình.

After the murders, he burned down the house. Cụm động từ

6:19

Sau các vụ giết người, ông ta đã đốt trụi ngôi nhà.

Cụm động từ

burned down: bị lửa thiêu rụi

Ở đây, burned down có nghĩa là dùng lửa phá hủy ngôi nhà. Tiểu từ down bổ sung kết quả: tòa nhà bị phá hủy hoàn toàn hoặc nghiêm trọng, chứ không chỉ bị lửa bén vào hay làm hư hại một phần. Với các tòa nhà và công trình tương tự, burn down có thể được dùng như ngoại động từ, như trong câu này, hoặc như nội động từ: The house burned down. Down diễn tả kết quả cuối cùng, không phải hướng của ngọn lửa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ có -ed của burn down để diễn tả công trình bị lửa phá hủy: The wildfire ____ the old ranger station overnight.

Xem đáp án

burned down

It's thought he is either in the US or Canada,

6:21

Người ta cho rằng ông ta đang ở Hoa Kỳ hoặc Canada,

and he is said to be able to live out in the wild,

6:23

và người ta nói rằng ông ta có khả năng sống ngoài thế giới hoang dã,

as he has considerable outdoor skills.

6:26

vì ông ta có kỹ năng sinh tồn ngoài trời đáng nể.

He is considered armed and extremely dangerous. Cách dùng từ

6:28

Ông ta được coi là có vũ trang và cực kỳ nguy hiểm.

Cách dùng từ

armed and extremely dangerous: có vũ khí và cực kỳ nguy hiểm

Ở đây, armed có nghĩa là đang mang hoặc được trang bị vũ khí; không có nghĩa là có cánh tay như một bộ phận cơ thể. Dangerous nghĩa là có khả năng gây tổn hại nghiêm trọng, còn extremely nâng lời cảnh báo lên mức đe dọa rất cao. Cấu trúc be considered + tính từ trình bày đây là đánh giá của cơ quan chức năng hoặc những người quan sát khác. Mục đích chính ở đây là cảnh báo mọi người tránh xa và hành động thận trọng.

Luyện tập

Cảnh báo “He is considered armed and extremely dangerous.” truyền đạt điều gì?

  1. Cơ quan chức năng tin rằng người này có thể có vũ khí và gây ra mối đe dọa rất nghiêm trọng.
  2. Tòa án đã chứng minh dứt khoát rằng người này thực hiện hành vi phạm tội.
  3. Người này khỏe về thể chất nhưng được cho là sẽ không làm hại ai.
Xem đáp án

Cơ quan chức năng tin rằng người này có thể có vũ khí và gây ra mối đe dọa rất nghiêm trọng.

The FBI has offered a $100,000 reward for information leading to his arrest.

6:31

FBI đã đưa ra phần thưởng 100.000 đô la cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ ông ta.

And finally, number 1, William Bradford Bishop Jr.

6:35

Và cuối cùng, vị trí số 1, William Bradford Bishop Jr.

This former US government foreign service officer is accused of brutally bludgeoning his wife, Văn hóa

6:39

Cựu viên chức ngoại giao chính phủ Hoa Kỳ này bị cáo buộc đã dùng gậy đánh đập dã man vợ,

mother, and three kids to death in Maryland on March 1st, 1976.

6:45

mẹ và ba đứa con của mình đến chết ở Maryland vào ngày 1 tháng 3 năm 1976.

Văn hóa

foreign service officer: viên chức chuyên nghiệp trong ngành ngoại giao của chính phủ

Foreign service officer là một viên chức chuyên nghiệp của chính phủ, làm việc trong hệ thống ngoại giao của quốc gia mình, thường thông qua đại sứ quán, lãnh sự quán hoặc cơ quan đối ngoại. Trong câu này, cụm từ cho biết công việc trước đây của người đàn ông trong Chính phủ Hoa Kỳ. Ở đây, foreign bổ nghĩa cho service, tức bộ phận phụ trách quan hệ với nước ngoài. Cụm từ không nói rằng bản thân viên chức đó là người nước ngoài, và service cũng không có nghĩa là dịch vụ khách hàng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với foreign service officer trong câu?

  1. Một viên chức chính phủ làm việc trong ngành ngoại giao
  2. Một nhân viên dịch vụ khách hàng hỗ trợ khách hàng nước ngoài
  3. Một viên chức bắt buộc phải có quốc tịch nước ngoài
Xem đáp án

Một viên chức chính phủ làm việc trong ngành ngoại giao

The FBI writes that he is fond of the outdoors and is capable of living in the wild.

6:50

FBI viết rằng ông ta thích hoạt động ngoài trời và có khả năng sống trong môi trường hoang dã.

It also states he was known to read extensively and may have kept a diary or journal. Ngữ pháp

6:54

Hồ sơ cũng nêu rõ ông ta được biết đến là người đọc rất nhiều và có thể đã giữ một cuốn nhật ký hoặc sổ ghi chép.

Ngữ pháp

may have kept: khả năng chưa chắc chắn về quá khứ

May have + quá khứ phân từ diễn tả một khả năng chưa chắc chắn về sự việc trong quá khứ. Trong may have kept, kept là quá khứ phân từ của keep, vì vậy người viết nói rằng có thể ông đã viết hoặc giữ một cuốn nhật ký, nhưng bằng chứng chưa xác nhận điều đó. Ở đây, may biểu thị sự không chắc chắn, không phải sự cho phép. Cấu trúc này giúp bạn thuật lại một khả năng trong quá khứ mà không trình bày nó như một sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may have và dạng đúng của arrive để diễn tả một khả năng chưa chắc chắn về quá khứ: The package ____ before noon, but no one saw the delivery.

Xem đáp án

may have arrived

A long-time insomniac,

6:59

Là một người mắc chứng mất ngủ lâu năm,

Bishop reportedly had been under psychiatric care in the past Cụm từ

7:00

Bishop được báo cáo là đã từng được chăm sóc tâm thần trong quá khứ

and had used medication for depression.

7:03

và đã sử dụng thuốc điều trị trầm cảm.

Cụm từ

under psychiatric care: được chăm sóc sức khỏe tâm thần chuyên môn

Trong câu này, had been under psychiatric care có nghĩa là trước đó Bishop đã được các chuyên gia sức khỏe tâm thần chăm sóc chuyên môn, chẳng hạn như đánh giá, theo dõi hoặc điều trị. Care ở đây chỉ sự hỗ trợ y tế có tổ chức, không đơn thuần là sự quan tâm hay lòng tốt. Cấu trúc be under ... care là cách trang trọng để mô tả một chế độ chăm sóc liên tục. Thì quá khứ hoàn thành had been đặt chế độ đó trước một mốc tham chiếu xảy ra sau trong bản tin; cụm từ không cho biết mức độ chăm sóc hoặc một chẩn đoán cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ, có nghĩa là 'đang được chăm sóc sức khỏe tâm thần chuyên môn': After her symptoms returned, she remained ____ for several months.

Xem đáp án

under psychiatric care

He is said to be prone to violent outbursts, Cụm từ

7:05

Người ta nói rằng ông ta dễ có những cơn bộc phát bạo lực,

and so is a dangerous fugitive.

7:08

và vì vậy là một kẻ chạy trốn nguy hiểm.

Cụm từ

prone to violent outbursts: một xu hướng, không phải điều chắc chắn

Trong câu này, prone to violent outbursts có nghĩa là có xu hướng xuất hiện những cơn hành vi bạo lực đột ngột. Prone to mô tả một xu hướng cao hơn hoặc lặp lại, chứ không phải điều chắc chắn hay không thể tránh khỏi. Cấu trúc là be prone to + danh từ hoặc dạng -ing: prone to outbursts, prone to making errors. Ở đây, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau dùng dạng -ing chứ không dùng nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'có xu hướng lặp lại việc': This old app is ____ crashing whenever several files are open.

Xem đáp án

prone to

The hunted man has possibly been spotted all over Europe,

7:10

Kẻ đang bị săn lùng này có thể đã được nhìn thấy ở khắp châu Âu,

and it's thought if he's not already dead,

7:12

và người ta cho rằng nếu ông ta chưa chết,

that's probably where he is now.

7:14

thì đó có lẽ là nơi ông ta đang ở hiện tại.

So, what do you think about this list?

7:16

Vậy, bạn nghĩ gì về danh sách này?

Which crime is the worst?

7:18

Tội ác nào là tồi tệ nhất?

Tell us in the comments.

7:19

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video,

7:20

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem qua video khác của chúng tôi,

Most Dangerous Computer Viruses in the World.

7:22

Những Virus Máy tính Nguy hiểm Nhất trên Thế giới.

Thanks for watching,

7:24

Cảm ơn các bạn đã theo dõi,

and as always, don't forget to like, share, and subscribe.

7:25

và như thường lệ, đừng quên like, share và subscribe.

See you next time.

7:28

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.