Báo đốm Bingo làm Bandit giật mình! 🐆 🤪 | Khoảnh khắc hài hước từ Onesies 💙 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Giới thiệu video: Chilli và Brandy gặp lại nhau sau bốn năm, cùng nhớ về điệu nhảy họ sáng tạo khi còn nhỏ, rồi Brandy tặng Bluey và Bingo những bộ đồ liền thân hình động vật. Cuộc đoàn tụ biến thành màn rượt đuổi hài hước khi bộ đồ khiến Bingo hành động giống con vật cô bé đang mặc. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. made this dance up — Cụm động từ: Hiểu rằng make up ở đây có nghĩa là nghĩ ra hoặc sáng tạo, chứ không phải lắp ráp một vật theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng cấu trúc này khi nói về việc tạo ra một điệu nhảy, câu chuyện, lý do bào chữa, trò chơi hoặc bộ quy tắc. 2. you shouldn't have. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra đây là lời đáp lịch sự khi nhận quà, hàm ý người tặng đã rất rộng rãi chứ không phải một lời trách móc theo nghĩa đen. Nhờ đó, bạn có thể phản hồi tự nhiên khi được tặng quà và hiểu sự biết ơn nằm sau hình thức phủ định. 3. sort of becomes one with the onesie. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu lối phóng đại gây cười rằng Bingo dường như hòa làm một với bộ đồ và bắt chước hành vi của con vật. Bạn cũng sẽ thấy sort of làm lời khẳng định bớt tuyệt đối, còn become one with tạo nên một hình ảnh ẩn dụ tinh nghịch.
Nội dung bài học
go around like this: chuyển động tròn như được làm mẫu
Ở đây, go around có nghĩa là hông di chuyển theo một đường tròn. Around mô tả đường đi của chuyển động, không phải vị trí mang nghĩa “ở gần” hay “bao quanh một vật”. Like this chỉ động tác đang được làm mẫu. Cấu trúc bộ phận cơ thể hoặc đồ vật + go around like this hữu ích khi vừa làm mẫu vừa giải thích một vật xoay hoặc chuyển động tròn như thế nào.
Luyện tập
Trong lời hướng dẫn động tác này, around mô tả điều gì?
- Hông ở gần một vật khác.
- Hông di chuyển thẳng về phía trước.
- Hông di chuyển theo một đường tròn.
Xem đáp án
Hông di chuyển theo một đường tròn.
made this dance up for our mum's birthday Cụm động từ
0:06đã tự biên đạo điệu nhảy này cho sinh nhật của bà ngoại
Me and my sister Brandy làm chủ ngữ không trang trọng
Trong câu này, Me and my sister Brandy là chủ ngữ của made. Trong lời nói rất thân mật, đặc biệt là khi trò chuyện trong gia đình hoặc giữa trẻ em, me and + một người khác đôi khi được dùng làm chủ ngữ, dù me thường là dạng tân ngữ. Trong tiếng Anh trang trọng chuẩn, hãy đặt người kia lên trước và dùng I: My sister Brandy and I made this dance up.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với văn viết trang trọng?
- Me and my sister Brandy made this dance up.
- My sister Brandy and me made this dance up.
- My sister Brandy and I made this dance up.
Xem đáp án
My sister Brandy and I made this dance up.
made this dance up: make up với nghĩa nghĩ ra
Trong made this dance up, made ... up là dạng quá khứ của cụm động từ tách được make up. Ở đây, nó có nghĩa là “nghĩ ra” hoặc “sáng tạo”: hai người tự thiết kế điệu nhảy. Nó không có nghĩa là “trang điểm” hay “bù đắp”. Khi tân ngữ là danh từ, cả make up a dance và make a dance up đều dùng được. Nếu là đại từ, phải đặt đại từ giữa make và up: make it up, không nói make up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make up với nghĩa “nghĩ ra”: The children ____ a new rule for their game.
Xem đáp án
made up
though ở cuối câu trong can't remember all the moves though
Khi đứng cuối một lời nói hoàn chỉnh, though có nghĩa gần giống “tuy nhiên” hoặc “nhưng”. Nó cho người nghe biết rằng việc không nhớ hết các động tác là một giới hạn hoặc sự tương phản với ý vừa được nhắc đến. Đặt though ở cuối khiến sự tương phản giống như một lời bổ sung sau đó. Ngay cả khi bỏ though, phần phát biểu phía trước vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp.
Luyện tập
though ở cuối câu có tác dụng gì trong ví dụ?
- Nó biến lời khẳng định thành câu hỏi.
- Nó thêm một sự tương phản hoặc giới hạn mang sắc thái thân mật cho ý trước đó.
- Nó cho thấy người nói nhớ mọi động tác.
- Nó giải thích lý do các động tác bị quên.
Xem đáp án
Nó thêm một sự tương phản hoặc giới hạn mang sắc thái thân mật cho ý trước đó.
It's good to see you: lời chào khi gặp lại người quen
It's good to see you là lời chào thân tình dành cho người bạn đã quen, đặc biệt sau một khoảng thời gian không gặp nhau. Ở đây, good diễn tả cảm giác tích cực khi gặp người đó; nó không có nghĩa là đang đánh giá người đó là người tốt.
Luyện tập
Bạn gặp lại một người bạn sau vài tháng. Lời chào nào tự nhiên nhất?
- It's good to see you.
- It's good to watch you.
- It's nice to meet you.
Xem đáp án
It's good to see you.
your Auntie Brandy: cách gọi thân mật Auntie + tên
Trong your Auntie Brandy, Auntie + tên riêng là cách gọi thân mật được dùng khi nói với trẻ em. Your cho thấy Brandy có quan hệ gia đình hoặc gần gũi như người nhà với những đứa trẻ. Auntie có thể chỉ chị hoặc em gái của cha mẹ, người trở thành cô hoặc dì qua hôn nhân, hoặc trong một số gia đình và nền văn hóa, một phụ nữ trưởng thành thân thiết và đáng tin cậy. Tiếng Anh ở đây không cho biết chính xác thuộc bên nội hay bên ngoại hoặc mối quan hệ cụ thể, nên phải dựa vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong câu này, cách hiểu an toàn nhất về Auntie Brandy là gì?
- Đối với những đứa trẻ, Brandy có một cách gọi thân mật mang tính gia đình hoặc gần gũi như người nhà.
- Auntie là chức danh nghề nghiệp của Brandy.
- Brandy chắc chắn là chị gái của mẹ những đứa trẻ.
Xem đáp án
Đối với những đứa trẻ, Brandy có một cách gọi thân mật mang tính gia đình hoặc gần gũi như người nhà.
You've grown so much: sự thay đổi từ trước đến nay
Ở đây, you've là dạng rút gọn của you have, còn grown là quá khứ phân từ của grow. Thì hiện tại hoàn thành nối một thời điểm trước đây với hiện tại: sự lớn lên diễn ra theo thời gian và kết quả vẫn nhìn thấy được bây giờ. So much nhấn mạnh mức độ thay đổi lớn. Khi gặp lại sau một thời gian dài, người nói đang phản ứng với diện mạo hoặc sự phát triển hiện tại của người kia, chứ không kể một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Mẫu câu này cũng dùng được cho những thay đổi kéo dài đến hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của grow: Since last spring, the garden ____ so much.
Xem đáp án
has grown
look just like your father: sự giống nhau về ngoại hình
Look just like your father có nghĩa là có ngoại hình rất giống bố của mình. Look like đưa ra người được dùng để so sánh, còn just nhấn mạnh mức độ giống nhau. Ở đây, like là giới từ dùng để đưa ra đối tượng so sánh, không phải động từ like mang nghĩa “thích”. Vì chủ ngữ là you nên dùng look; với he, she, it hoặc một tên riêng số ít thì dùng looks.
Luyện tập
The new puppy looks just like its mother có nghĩa là gì?
- Nó có ngoại hình rất giống mẹ.
- Nó rất thích mẹ.
- Nó đang tìm mẹ.
- Nó muốn nhìn mẹ.
Xem đáp án
Nó có ngoại hình rất giống mẹ.
Who do I look like? — hỏi mình trông giống ai
Who do I look like? hỏi người nói có ngoại hình giống ai. Who thay cho người lẽ ra đứng sau like, vì vậy like vẫn nằm ở cuối câu hỏi. Cấu trúc là Who + do/does + chủ ngữ + look like? Ở đây, look like có nghĩa là “có ngoại hình giống”; like không phải là động từ mang nghĩa “thích”.
Luyện tập
Câu nào hỏi bạn có ngoại hình giống người nào?
- Who do I like?
- Who do I look like?
- Who am I like?
- What do I look like?
Xem đáp án
Who do I look like?
You look just like you. — trấn an bằng cách so sánh một người với chính họ
Việc lặp lại you trong You look just like you. là có chủ ý. Theo nghĩa đen, câu này nói người nghe giống chính mình; nhưng ở đây, nó bác bỏ một sự so sánh mà người nghe không muốn và có nghĩa là “Bạn trông giống chính con người độc đáo của mình”. Trong just like, just nhấn mạnh mức độ giống nhau và có nghĩa là “chính xác”. Ở đây, từ này cũng hỗ trợ ý “đơn giản là chính bạn”. Câu nói nhằm trấn an và khẳng định người nghe, chứ không phải đưa ra câu trả lời khách quan bằng cách nêu tên một người khác.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói “You look just like you.”?
- Trấn an người nghe rằng họ là chính mình và không giống bất kỳ ai.
- Nêu tên một người khác mà người nghe trông giống.
- Chỉ trích người nghe vì bắt chước người khác.
- Mô tả chi tiết các đường nét trên khuôn mặt người nghe.
Xem đáp án
Trấn an người nghe rằng họ là chính mình và không giống bất kỳ ai.
brought you some presents: bring + người + vật
Trong brought you some presents, brought là dạng quá khứ của bring. Cấu trúc là bring + người + vật: you chỉ người nhận, còn some presents chỉ những thứ được mang đến. Cấu trúc hai tân ngữ này đặt người nhận ngay sau động từ mà không dùng to hoặc for. Đây là cách nói tự nhiên khi bạn mang một thứ gì đó để người khác nhận hoặc sử dụng.
Luyện tập
Hãy dùng dạng quá khứ của bring, đại từ her và cấu trúc hai tân ngữ: For Maya's birthday, I ____ a small cake.
Xem đáp án
brought her
you shouldn't have: lời cảm kích lịch sự sau khi nhận quà
Sau khi ai đó tặng bạn một món quà hoặc làm một việc đặc biệt tử tế cho bạn, You shouldn't have. thường là một lời đáp lịch sự. Câu này có nghĩa là “Bạn không cần phải mất công như vậy”, đồng thời thể hiện sự bất ngờ vui vẻ, lòng biết ơn và sự trân trọng, chứ không phải lời trách móc thực sự. Have là một phần của cấu trúc chỉ hành động đã hoàn tất should not have + quá khứ phân từ. Quá khứ phân từ được lược bỏ vì tình huống đã làm rõ ý nghĩa, như trong You shouldn't have brought me anything. Trong ngữ cảnh khác hoặc với giọng khó chịu, shouldn't have có thể là lời chỉ trích theo nghĩa đen.
Luyện tập
Sau khi nhận một món quà bất ngờ, You shouldn't have. có khả năng cao nhất mang ý nghĩa gì?
- Câu này hỏi món quà có thuộc về người tặng hay không.
- Câu này bảo người tặng mang món quà về ngay lập tức.
- Câu này nói rằng người tặng không được phép đến thăm.
- Câu này thể hiện một cách ấm áp sự bất ngờ và trân trọng đối với món quà.
Xem đáp án
Câu này thể hiện một cách ấm áp sự bất ngờ và trân trọng đối với món quà.
you really shouldn't have: Lời cảm ơn lịch sự kèm lo lắng thật sự
You really shouldn't have là câu đáp thường gặp khi nhận quà hoặc được giúp đỡ. Câu này có thể lịch sự nói rằng người kia rất tốt bụng, nhưng không cần phải làm nhiều đến thế. Really làm câu nói mạnh hơn chứ không tự quyết định toàn bộ ý nghĩa. Ở đây, người nói đoán rằng món quà có thể gây rắc rối. Vì vậy, câu nói vẫn giữ lời cảm ơn lịch sự nhưng cũng mang sự lo lắng thật sự: đây có thể thực sự không phải là một ý hay. Ngữ cảnh và giọng điệu cho biết lớp nghĩa nào mạnh hơn.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong mọi tình huống tặng quà, You really shouldn't have chỉ là một lời cảm ơn mạnh hơn và không thể diễn đạt sự lo lắng thật sự.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
It's just ... has this thing: Mở đầu một lời giải thích mơ hồ
It's just là cách nói trong hội thoại để làm nhẹ giọng và mở đầu một lời giải thích; nó thường có tác dụng giống It's just that. Ở đây, has this thing không có nghĩa là Bingo sở hữu một đồ vật. Have this thing có thể nói mơ hồ về một thói quen lặp lại, một phản ứng, một điều lo ngại hoặc một vấn đề nhỏ mà chưa nêu tên cụ thể. Ở đây, nó chỉ phản ứng đặc biệt của Bingo và báo hiệu rằng người nói có thể sắp giải thích thêm chi tiết.
Luyện tập
It's just Bingo has this thing ở đây rất có thể có nghĩa là gì?
- Bingo sở hữu một đồ vật mà người nói có thể nhìn thấy.
- Bingo đã giải thích đầy đủ toàn bộ tình huống.
- Bingo có một thói quen hoặc phản ứng đặc biệt mà người nói chưa giải thích.
Xem đáp án
Bingo có một thói quen hoặc phản ứng đặc biệt mà người nói chưa giải thích.
grown out of it: lớn lên và không còn phản ứng như vậy
Trong she's grown out of it, she's có nghĩa là she has, còn grown là quá khứ phân từ của grow. Grow out of một thói quen, nỗi sợ hoặc phản ứng có nghĩa là tự nhiên không còn điều đó nữa khi lớn lên. Ở đây, it chỉ phản ứng đã được nhắc đến trước đó, vì vậy người nói tin chắc rằng phản ứng ấy đã biến mất. Khi nói về quần áo, grow out of có nghĩa liên quan nhưng khác: lớn lên đến mức một món đồ trở nên quá nhỏ, như trong He grew out of his coat. Ngữ cảnh cho biết tân ngữ là một hành vi hay một món đồ mặc.
Luyện tập
She's grown out of it có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Cô bé đã thật sự đi ra khỏi một thứ gì đó.
- Cô bé đã lớn đến mức không mặc vừa một món đồ nữa.
- Cô bé không còn phản ứng như vậy vì đã lớn hơn.
- Phản ứng của cô bé trở nên mạnh hơn khi lớn lên.
Xem đáp án
Cô bé không còn phản ứng như vậy vì đã lớn hơn.
I hope they fit: mong rằng kích cỡ sẽ vừa
I hope giới thiệu một kết quả mà người nói mong muốn nhưng chưa biết chắc. Mệnh đề theo sau vẫn giữ trật tự câu kể thông thường là they fit, không phải do they fit. Ở đây, they chỉ những món đồ mặc, còn fit là động từ có nghĩa là có kích cỡ vừa vặn. Tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn sau hope để nói về một kết quả trong tương lai: I hope they fit.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là có kích cỡ vừa vặn: I ordered these shoes online. I hope they ____.
Xem đáp án
fit
I wasn't sure how much they've...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
I wasn't sure diễn tả sự không chắc chắn tại một thời điểm trong quá khứ. Mệnh đề how much they've grown cho biết điều gì chưa chắc chắn, đó là mức độ trưởng thành của họ. Ở đây, they've là dạng rút gọn của they have. Sau how much, câu hỏi gián tiếp giữ trật tự của câu trần thuật: they have grown. Cấu trúc này không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp How much have they grown? Mẫu câu này cũng dùng được sau I don't know và we couldn't tell.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng trật tự từ của câu hỏi gián tiếp sau I wasn't sure?
- I wasn't sure how much they had changed.
- I wasn't sure how much had they changed.
- I wasn't sure how much did they change.
Xem đáp án
I wasn't sure how much they had changed.
mine's too small: đại từ sở hữu mine và too + tính từ
Mine là đại từ sở hữu. Trong cảnh này, nó thay cho my onesie, vì vậy mine's có nghĩa là mine is: cái thuộc về tôi thì… Mine có thể đứng một mình và không có danh từ khác theo sau. Trong too small, too đứng trước tính từ và có nghĩa là nhỏ hơn mức có thể chấp nhận được. Món đồ không vừa. Cách dùng này khác với small too, trong đó too có nghĩa là cũng.
Luyện tập
Mine's too small có nghĩa là gì trong trường hợp này?
- Tôi cũng sở hữu một món đồ nhỏ.
- Cái thuộc về tôi không đủ lớn.
- Cái thuộc về tôi cũng nhỏ, nhưng vẫn vừa.
Xem đáp án
Cái thuộc về tôi không đủ lớn.
swap them around: đổi vị trí hoặc phần được phân
Trong swap them around, swap có nghĩa là đổi vị trí, đồ vật hoặc phần được phân cho hai người hay hai vật. Ở đây, them chỉ hai bộ đồ liền thân: mỗi đứa trẻ nên nhận bộ đồ mà đứa kia đang có. Around ở đây không chỉ một khu vực vật lý. Nó bổ sung ý sắp xếp lại cách bố trí hiện tại. Khi tân ngữ là đại từ them, trật tự tự nhiên là swap them around.
Luyện tập
Hai học sinh đang ngồi vào chỗ được chỉ định cho người kia. Swap them around yêu cầu bạn làm gì?
- Cho hai học sinh đổi chỗ ngồi cho nhau.
- Cho cả hai học sinh đi quanh phòng.
- Xoay cả hai học sinh để họ quay mặt về phía sau.
Xem đáp án
Cho hai học sinh đổi chỗ ngồi cho nhau.
Can you make my cheetah onesie fit me? Ngữ pháp
1:07Mẹ có thể làm cho bộ đồ liền thân con báo này vừa với con không?
make my cheetah onesie fit me: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là khiến hoặc tạo điều kiện để tân ngữ làm điều gì đó hay đạt được một kết quả. Trong make my cheetah onesie fit me, my cheetah onesie là tân ngữ và fit là động từ; kết quả mong muốn là bộ đồ có kích cỡ phù hợp với người nói. Sau make mang nghĩa sai khiến trong câu chủ động, dùng động từ nguyên mẫu không có to: make the onesie fit, không phải make the onesie to fit. Fit có thể nhận trực tiếp một người hoặc vật làm tân ngữ, vì vậy fit me có nghĩa là 'có kích cỡ vừa với tôi'.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của fit để hoàn thành cấu trúc sai khiến: Can you make this lid ____ the box?
Xem đáp án
fit
If it doesn't fit, it doesn't fit: chấp nhận một sự thật không thể thay đổi
Trong câu này, fit có nghĩa là “có kích cỡ vừa vặn”. Vế đầu nêu điều kiện, còn vế sau lặp lại cùng một sự thật thay vì đưa ra một kết quả mới. Sự lặp lại có chủ ý này mang ý “thực tế đơn giản là như vậy”. Nó thể hiện sự chấp nhận có phần bất lực hoặc thực tế, đồng thời cho thấy không nên cố ép một kết quả khác.
Luyện tập
Sự lặp lại trong câu này chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Hỏi tại sao món đồ không đúng kích cỡ.
- Hứa sẽ sửa món đồ sau.
- Chấp nhận rằng món đồ không đúng kích cỡ và không thể cố ép cho vừa.
Xem đáp án
Chấp nhận rằng món đồ không đúng kích cỡ và không thể cố ép cho vừa.
It's not meant to be: chấp nhận rằng một điều sẽ không xảy ra
It's not meant to be là một thành ngữ có nghĩa là kết quả được mong đợi sẽ không xảy ra hoặc không thành công. Ở đây, câu nói nhẹ nhàng xem nỗi thất vọng là điều không thể thay đổi. Cụm từ này thường mang sắc thái chấp nhận, an ủi hoặc cam chịu. Nó không có nghĩa đen là không ai có ý định để một thứ tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định thể hiện sự chấp nhận rằng chuyến đi được mong đợi đã không diễn ra: We hoped to take the trip, but it was ____.
Xem đáp án
not meant to be
It's been too long: sự tiếc nuối vì xa cách quá lâu
Trong câu nói khi gặp lại này, It's mang nghĩa It has, không phải It is. Ý đầy đủ là “It has been too long since we last saw or contacted each other”; phần bắt đầu bằng since được lược đi vì hai bên tự hiểu. Too long đánh giá khoảng cách ấy là dài hơn mức đáng có. Người nói không chỉ đo thời gian mà thường còn bày tỏ sự tiếc nuối, thân tình hoặc mong muốn nối lại liên lạc.
Luyện tập
Khi gặp lại nhau, “It's been too long.” thường truyền đạt điều gì?
- Chúng ta mới gặp nhau gần đây.
- Chúng ta đã lâu không gặp và người nói cảm thấy khoảng cách đó là điều không mong muốn.
- Người nói đang đo chính xác khoảng thời gian một cách trung tính.
Xem đáp án
Chúng ta đã lâu không gặp và người nói cảm thấy khoảng cách đó là điều không mong muốn.
It's happening again: dùng again để gợi lại một sự việc trước đó
Cụm is happening cho biết sự việc đang diễn ra ngay lúc này. Đây là thì hiện tại tiếp diễn. Again kết nối khoảnh khắc hiện tại với một sự việc tương tự trước đó, nên người nghe hiểu rằng tình huống cũ đã quay lại. Trong một câu chuyện, câu ngắn này gợi lại thông tin hai bên đã biết mà không cần kể lại. Nó có thể nhanh chóng tạo cảm giác báo động hoặc căng thẳng vì vấn đề đang tái diễn.
Luyện tập
“It's happening again.” cung cấp cho người nghe thông tin quan trọng nào về câu chuyện?
- Một sự việc tương tự từng xảy ra và hiện đang tái diễn.
- Đây là lần đầu tiên và sự việc đã kết thúc.
- Sự việc chỉ có thể xảy ra trong tương lai.
Xem đáp án
Một sự việc tương tự từng xảy ra và hiện đang tái diễn.
What's going on? trong một tình huống khó hiểu
What's going on? dùng để yêu cầu giải thích một tình huống đang diễn ra, nhất là khi tình huống đó có vẻ bất thường, khó hiểu hoặc không ổn. Ở đây, go on có nghĩa là “xảy ra”, không phải sự di chuyển. Câu hỏi này thường hỏi về toàn bộ tình huống chứ không chỉ một hành động nhìn thấy được. Người nói muốn hiểu tại sao mọi chuyện lại như vậy.
Luyện tập
Bạn bước vào một căn phòng và mọi người đột nhiên đều la hét. Câu hỏi nào yêu cầu giải thích tình huống một cách tự nhiên nhất?
- What happened last year?
- What's going on?
- What happens here every day?
Xem đáp án
What's going on?
How are you going? như một lời chào trong tiếng Anh Úc
Trong tiếng Anh Úc, How are you going? là một lời chào hằng ngày có nghĩa giống How are you? hoặc How are you doing? Câu này hỏi về tình trạng của một người hoặc cuộc sống của họ đang thế nào, chứ không hỏi họ di chuyển bằng cách nào. Đây là nghĩa mang tính khu vực được dùng trong câu này. Nhận ra nghĩa đó giúp tránh hiểu theo nghĩa đen thành câu hỏi về việc đi lại.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện ở Úc, có người chào bạn bằng How are you going? Câu trả lời nào phù hợp với ý nghĩa được dùng?
- Good, thanks. How about you?
- I'm taking the bus.
- Turn left at the station.
Xem đáp án
Good, thanks. How about you?
This episode of Bluey is called Onesies. Văn hóa
1:36Tập phim này của Bluey có tên là Đồ liền thân.
This episode of Bluey is called Onesies: thông báo tiêu đề của một tập phim
Mẫu mở đầu This episode of [tên chương trình] is called [tiêu đề] dùng để thông báo tên của một tập phim. Ở đây, is called có nghĩa là “có tên là”, vì vậy Onesies là tiêu đề của tập; called không có nghĩa là gọi điện thoại. Mẫu is called tương tự cũng có thể dùng để giới thiệu tên của sách, phim, bài hát, chương, trò chơi hoặc một sự vật có tên khác.
Luyện tập
Trong câu này, is called Onesies có nghĩa là gì?
- Onesies đã yêu cầu chiếu tập phim.
- Tiêu đề của tập phim là Onesies.
- Tập phim đang gọi điện cho Onesies.
Xem đáp án
Tiêu đề của tập phim là Onesies.
understand what’s happening: trật tự câu trần thuật trong mệnh đề wh
Trong I don't understand what’s happening, what’s happening là một mệnh đề wh làm tân ngữ cho understand. Nó nêu điều mà người nói không thể hiểu. Mệnh đề wh được lồng trong một câu khác dùng trật tự câu trần thuật, không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp. Ở đây, what chính là chủ ngữ của is happening, nên khi đứng riêng, What’s happening? tình cờ có hình thức giống hệt. Khi có một chủ ngữ riêng, quy tắc rõ hơn: I don't understand what he is doing, không phải I don't understand what is he doing.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề wh làm tân ngữ của understand?
- What is he doing?
- I don't understand what he is doing.
- I don't understand what is he doing.
Xem đáp án
I don't understand what he is doing.
No time to explain: gác việc giải thích lại để hành động ngay
No time to explain là dạng rút gọn của There is no time to explain. Việc lược bỏ phần đầu khiến câu nói ngắn và cấp bách hơn. Ở đây, câu nói tạm ngắt các câu hỏi hoặc thông tin bối cảnh để ưu tiên hành động. Nó có nghĩa là “chúng ta phải hành động ngay và có thể giải thích sau”, chứ không phải sẽ không bao giờ có lời giải thích.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với chức năng của No time to explain?
- Một tình huống khẩn cấp, trong đó ai đó phải hành động ngay và giải thích sau
- Một lời hứa rằng sẽ không bao giờ có lời giải thích
- Một buổi học thoải mái, có nhiều thời gian để giải thích chi tiết
Xem đáp án
Một tình huống khẩn cấp, trong đó ai đó phải hành động ngay và giải thích sau
to get to safety: thoát khỏi nguy hiểm và đến nơi an toàn
Trong We have to get to safety, từ to thứ nhất thuộc cụm have to, dùng để diễn đạt sự cần thiết. Cụm get to safety có nghĩa là đến một nơi an toàn hoặc thoát khỏi nguy hiểm. Safety là danh từ trừu tượng, nhưng trong cấu trúc cố định này, nó hoạt động như một đích đến sau get to. Toàn câu cho biết việc di chuyển đến nơi an toàn là cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đến một nơi an toàn”: When the alarm sounded, everyone hurried downstairs to ____.
Xem đáp án
get to safety
But what about Bandit? để nêu mối lo về người bị bỏ sót
Ở đây, what about + người hoặc sự vật dùng để nêu ra một người hay một vấn đề đã bị bỏ sót trong kế hoạch hoặc cuộc thảo luận. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là “Chúng ta sẽ tính sao với Bandit?”, chứ không phải “Hãy cho tôi biết thông tin chung về Bandit.” But ở đầu câu báo hiệu rằng kế hoạch trước đó có vẻ chưa đầy đủ hoặc có vấn đề. Người nói ngắt lời để nêu một mối lo vẫn cần được giải quyết.
Luyện tập
Everyone has a ticket, but Mia has not been mentioned. Câu nào nêu mối lo này một cách tự nhiên?
- But what do you know about Mia?
- But what is Mia like?
- But what about Mia?
Xem đáp án
But what about Mia?
Forget him, he's done! như một lời bỏ cuộc đầy kịch tính
Trong câu này, Forget him có nghĩa là “đừng lo cho anh ấy hoặc cố giúp anh ấy nữa”, chứ không phải “xóa anh ấy khỏi trí nhớ”. He's done cũng không có nghĩa là anh ấy đã hoàn thành một nhiệm vụ; câu này kịch tính hóa tình hình bằng cách coi anh ấy là người đã thua, không thể tiếp tục hoặc không còn cách cứu. Hai phần kết hợp thành một lời bỏ cuộc cường điệu. Trong một tình huống nguy cấp mang tính hài hước, sự quả quyết lạnh lùng này tạo ra căng thẳng và tiếng cười, nên câu nói không nhất thiết thể hiện ý định thật sự muốn bỏ rơi ai đó.
Luyện tập
Cách dùng này có phù hợp không? Trong một tình huống khẩn cấp thật sự, có người cần được giúp ngay, và một người nói: “Forget him, he's done!”
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
gone feral: trở nên hoang dã và mất kiểm soát
Go + tính từ có thể diễn tả sự thay đổi trạng thái. Has gone là dạng hiện tại hoàn thành của go, vì vậy gone feral ở đây có nghĩa là Bingo đã trở nên hoang dã và mất kiểm soát; gone không có nghĩa là đã rời đi. Theo nghĩa đen, feral miêu tả một con vật từng được thuần hóa nhưng nay sống trong tự nhiên. Khi dùng cho người, đây là cách nói cường điệu, giàu hình ảnh, gợi hành vi mất kiểm soát và giống động vật. Ở đây, từ này miêu tả Bingo một cách hài hước.
Luyện tập
Câu nào dùng go feral một cách tự nhiên theo nghĩa bóng?
- The children went feral to the bus stop after the final bell.
- The children went feral after the final bell, racing around and howling like wolves.
- The children made feral their backpacks after the final bell.
Xem đáp án
The children went feral after the final bell, racing around and howling like wolves.
Onesies make Bingo crazy: make + tân ngữ + tính từ
Cấu trúc này là make + tân ngữ + tính từ. Nó cho biết chủ ngữ khiến tân ngữ bước vào hoặc trải qua trạng thái được tính từ mô tả. Trong câu này, onesies là nguyên nhân, Bingo là tân ngữ và crazy mô tả trạng thái kết quả của Bingo. Ở đây, crazy có nghĩa là cực kỳ phấn khích hoặc mất kiểm soát, không phải một tình trạng lâm sàng. Động từ make thay đổi theo chủ ngữ hoặc thì: Onesies make ..., nhưng That outfit makes .... Không thêm to be trước tính từ.
Luyện tập
Dùng make, the baby và nervous theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: Loud noises ____.
Xem đáp án
make the baby nervous
sort of becomes one with the onesie: một phép ẩn dụ mang tính gần đúng
Become one with something có nghĩa là dường như hoàn toàn hòa làm một hoặc hài hòa với một thứ gì đó. Ở đây, đó là cách nói cường điệu mang tính vui đùa: cô ấy nhập vai theo gợi ý của bộ đồ liền thân đến mức người mặc và trang phục dường như không thể tách rời. Câu này không nói về sự hòa nhập cơ thể theo nghĩa thật. Sort of có nghĩa là “ở một mức độ nào đó” hoặc “có thể nói là”. Cụm từ này làm nhẹ hình ảnh so sánh và cho thấy người nói đang đưa ra một phép so sánh gần đúng, hài hước chứ không nêu một sự thật chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng sort of và one with, mỗi cụm được dùng một lần: While dancing, Leo ____ became ____ the music.
Xem đáp án
sort of · one with
Where'd she go?: dạng rút gọn trong lời nói của Where did
Trong cảnh này, Where'd she go? là dạng rút gọn của Where did she go? Câu hỏi này hỏi nơi cô ấy đã đi đến. Dấu nháy đơn và chữ d thay cho did. Trong văn viết, 'd cũng có thể đại diện cho would hoặc had. Động từ nguyên mẫu go loại trừ had vì had cần một quá khứ phân từ như gone, nhưng chỉ riêng ngữ pháp thì chưa thể phân biệt did với would ở đây. Bối cảnh một người đã biến mất cho thấy ý được nói đến là did.
Luyện tập
Nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Hãy chú ý âm /d/ được rút gọn trong Where'd.
- Where'd Nora go after school?
- Where does Nora go after school?
- Where should Nora go after school?
Xem đáp án
Where'd Nora go after school?