Vật lý của "động tác khó nhất" trong ballet - Arleen Sugano: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
611 từ 165 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách một vũ công ba lê duy trì chuỗi xoay fouetté của Thiên nga Đen bằng việc kiểm soát mô-men xoắn, ma sát, mô-men quán tính và động lượng góc, qua đó cho thấy màn diễn tưởng như siêu nhiên thực ra dựa trên vật lý. Các điểm tiếng Anh chính: 1. unravel its physics? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu unravel là phép ẩn dụ cho việc từng bước làm sáng tỏ một cơ chế phức tạp, rồi dùng từ này với bí ẩn, vấn đề hoặc câu hỏi khoa học thay vì chỉ hiểu theo nghĩa đen là tháo hay gỡ một sợi chỉ. 2. is equal to và times — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc chuẩn khi đọc công thức thành lời, trong đó is equal to giới thiệu kết quả hoặc quan hệ bằng nhau, còn times biểu thị phép nhân. Nhờ vậy, người học có thể nghe và giải thích quan hệ giữa động lượng góc, vận tốc góc và mô-men quán tính. 3. it's not magic that makes them possible, it's physics. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách sự tương phản dứt khoát giữa lời giải thích bị bác bỏ và nguyên nhân thật sự khép lại phần trình bày, gợi lại vẻ huyền ảo của màn múa rồi nhấn mạnh kết luận trung tâm rằng cơ chế nằm ở vật lý.

Nội dung bài học

In the third act of Swan Lake, Văn hóa

0:06

Trong màn 3 của vở kịch Hồ Thiên Nga,

Văn hóa

Swan Lake: tên của một vở ba lê

Swan Lake là tên tiếng Anh của một vở ba lê nổi tiếng, chứ không phải lời miêu tả một hồ nước bình thường. Trong the third act of Swan Lake, cụm từ này nêu tên tác phẩm có hồi ba đang được nhắc đến. Nhận ra đây là tên tác phẩm sẽ giúp bạn hiểu rằng những chi tiết như Thiên nga Đen và các vòng xoay ba lê đều thuộc cùng một tác phẩm.

Luyện tập

Trong câu này, Swan Lake chỉ điều gì?

  1. một vở ba lê có tên Swan Lake
  2. một hồ nước bình thường nơi thiên nga sinh sống
  3. một động tác ba lê
Xem đáp án

một vở ba lê có tên Swan Lake

the black swan pulls off a seemingly endless series of turns, Cụm động từ

0:09

thiên nga đen thực hiện một chuỗi các vòng xoay tưởng chừng như bất tận,

Cụm động từ

pulls off: làm thành công một việc khó

Ở đây, pulls off có nghĩa là thực hiện thành công một việc khó hoặc tưởng như khó có thể thành công. Cụm từ cho thấy vũ công đã thực hiện được một chuỗi vòng xoay đầy thử thách; nó không có nghĩa là kéo một vật gì đó ra xa theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là pull off + một nhiệm vụ, kế hoạch, sự kiện, màn biểu diễn hoặc thành tích khó. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau off, như trong pull off a difficult performance.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pull off: The challenge looked impossible, but Maya ____ before time ran out.

Xem đáp án

pulled it off

bobbing up and down on one pointed foot Cụm từ

0:13

nhấp nhô lên xuống trên một mũi chân

Cụm từ

bobbing up and down: chuyển động nhỏ lên xuống lặp lại

Bobbing up and down diễn tả chuyển động nhỏ theo chiều dọc, lặp đi lặp lại. Trong câu này, bobbing là dạng -ing, cho thấy chuyển động của người múa đang tiếp diễn, còn up and down chỉ hai hướng luân phiên nhau. Dùng cấu trúc này cho người hoặc vật liên tục nâng lên rồi hạ xuống, đặc biệt là với những chuyển động ngắn hoặc nhẹ. Cách nói này sinh động và cụ thể hơn so với chỉ dùng moving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của bob up and down: The cork was ____ on the waves.

Xem đáp án

bobbing up and down

and spinning around and around and around 32 times. Mạch ý

0:17

và xoay vòng, xoay vòng liên tục 32 lần.

Mạch ý

around and around and around: phép lặp diễn tả chuyển động xoay liên tục

Việc lặp lại around ba lần kéo dài phần miêu tả động tác xoay trong cả câu. Thay vì chỉ nêu hướng một lần, người nói khiến chuyển động có cảm giác tiếp tục hết vòng này đến vòng khác. Cách lặp từ này cũng tạo ra nhịp điệu và một hình ảnh rõ nét trong tâm trí. Đây là sự nhấn mạnh có chủ ý, không phải lời sửa lại hay dấu hiệu cho thấy người múa đổi hướng ba lần.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc lặp lại around trong câu là gì?

  1. Điều này cho thấy người nói quên mất từ chính xác.
  2. Điều này có nghĩa là người múa đổi hướng ba lần.
  3. Điều này nhấn mạnh chuyển động xoay liên tục và tạo ra hình ảnh có nhịp điệu.
Xem đáp án

Điều này nhấn mạnh chuyển động xoay liên tục và tạo ra hình ảnh có nhịp điệu.

It's one of the toughest sequences in ballet, Ngữ pháp

0:22

Đây là một trong những chuỗi động tác khó nhất trong múa ba lê,

Ngữ pháp

one of the toughest sequences: one of the + so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều

Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một người hoặc vật thuộc nhóm ở mức cao nhất của một thang đánh giá. Ở đây, một chuỗi động tác thuộc nhóm những chuỗi động tác ba lê khó nhất, nhưng không nhất thiết là chuỗi duy nhất khó nhất. Dùng danh từ số nhiều sau one of: one of the toughest sequences. Toughest là dạng so sánh nhất của tough; trong ba lê, sequence là một chuỗi động tác nối tiếp nhau.

Luyện tập

Dùng old và bridge để hoàn thành cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều: This is ____ in our town.

Xem đáp án

one of the oldest bridges

and for those 30 seconds or so, Cụm từ

0:25

và trong khoảng 30 giây đó,

Cụm từ

30 seconds or so: số lượng + or so để biểu thị gần đúng

Trong for those 30 seconds or so, for đánh dấu khoảng thời gian kéo dài, còn those chỉ khoảng thời gian cụ thể đã được nhắc đến. Toàn bộ cụm có nghĩa là trong khoảng thời gian cụ thể kéo dài chừng 30 giây đó. Or so đứng sau một con số hoặc cụm chỉ số lượng và làm cho số lượng trở thành gần đúng: 30 seconds or so nghĩa là khoảng 30 giây. Nó không đưa ra một lựa chọn khác.

Luyện tập

Dùng or so để cho biết thời gian là gần đúng: We waited for ten minutes ____ before the bus arrived.

Xem đáp án

or so

she's like a human top in perpetual motion. Ghi chú

0:27

cô ấy giống như một con quay hình người trong chuyển động vĩnh cửu.

Thành ngữ

like a human top: phép so sánh diễn tả chuyển động xoay

Ở đây, top có nghĩa là món đồ chơi có thể quay, tức con quay. Like a human top so sánh người vũ công với món đồ chơi đó, tạo ra hình ảnh một người xoay nhanh và liên tục. Cụm này không có nghĩa là cô ấy ở phía trên một vật nào đó hay top là tên một loại áo. Cấu trúc like + cụm danh từ tạo ra phép so sánh: nó giải thích một người hoặc vật trông như thế nào bằng cách so sánh với một hình ảnh quen thuộc.

Luyện tập

like a human top gợi lên điều gì trong câu này?

  1. Cô ấy trông như đang xoay giống một con quay đồ chơi.
  2. Cô ấy đang đứng ở vị trí cao nhất.
  3. Cô ấy đang mặc một chiếc áo gọi là top.
Xem đáp án

Cô ấy trông như đang xoay giống một con quay đồ chơi.

Cách dùng từ

in perpetual motion: chuyển động dường như không ngừng

In perpetual motion có nghĩa là liên tục chuyển động mà không có dấu hiệu dừng lại. Trong câu này, đây là cách nói phóng đại giàu hình ảnh: người vũ công có vẻ cứ xoay mãi, chứ không thực sự chuyển động vĩnh viễn. Trong vật lý, perpetual motion có thể chỉ ý tưởng về một hệ thống tiếp tục chuyển động vô hạn mà không cần nguồn năng lượng liên tục. Câu này không dùng nghĩa chuyên môn đó.

Luyện tập

in perpetual motion có nghĩa gì trong câu gốc?

  1. Cụm từ chứng minh rằng cô ấy có thể chuyển động mãi mãi mà không cần năng lượng.
  2. Cụm từ có nghĩa là cô ấy đã hoàn toàn ngừng chuyển động.
  3. Cụm từ phóng đại một cách sinh động việc cô ấy dường như chuyển động liên tục đến mức nào.
Xem đáp án

Cụm từ phóng đại một cách sinh động việc cô ấy dường như chuyển động liên tục đến mức nào.

Those spectacular turns are called fouettés, Ngữ pháp

0:30

Những vòng xoay ngoạn mục đó được gọi là fouetté,

Ngữ pháp

are called fouettés: gọi tên bằng be called

Cấu trúc bị động X is/are called Y giới thiệu tên gọi của X. Ở đây, chủ ngữ Those spectacular turns ở số nhiều nên câu dùng are called; fouettés là thuật ngữ ba lê dành cho những vòng xoay này. Trong cấu trúc này, called có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên”, không phải “được gọi điện thoại”. Dùng is called với một sự vật và are called với nhiều sự vật.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của be called để hoàn thành câu: In geometry, shapes with three sides ____ triangles.

Xem đáp án

are called

which means whipped in French, Cụm từ

0:34

có nghĩa là bị quất như roi trong tiếng Pháp,

Cụm từ

which means ... in French: giải thích nghĩa của một thuật ngữ

Mệnh đề which means whipped in French giải thích nhanh thuật ngữ vừa được nhắc đến là fouettés. Ở đây, which chỉ trở lại thuật ngữ đó, nên mệnh đề tiếp tục cùng một chủ đề chứ không mở ra chủ đề mới. Mẫu X, which means Y in another language, là cách ngắn gọn để giải thích một từ ngoại ngữ hoặc tên gọi chuyên môn. Cụm in French cho biết nghĩa được nêu thuộc ngôn ngữ nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng mệnh đề quan hệ hai từ của mean: The Japanese word neko, ____ cat in English, appears in this story.

Xem đáp án

which means

describing the dancer's incredible ability to whip around without stopping. Cụm động từ

0:35

mô tả khả năng xoay người đáng kinh ngạc của vũ công như một chiếc roi mà không dừng lại.

Cụm động từ

whip around: quay ngoắt hoặc xoay rất nhanh

Whip around có nghĩa là quay người hoặc xoay rất nhanh, thường với một động tác đột ngột và dứt khoát. Ở đây, without stopping cho biết vũ công tiếp tục xoay nhanh chứ không chỉ thực hiện một vòng quay chậm. Whip bổ sung cảm giác về tốc độ và lực, còn around thể hiện chuyển động đổi hướng hoặc xoay tròn. Cụm từ này được dùng theo nghĩa hình ảnh, không có nghĩa là thật sự sử dụng roi.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của whip around để hoàn thành câu: When the door slammed behind her, Nina ____ to see what happened.

Xem đáp án

whipped around

But while we're marveling at the fouetté, Mạch ý

0:40

Nhưng trong lúc chúng ta đang trầm trồ trước fouetté,

can we unravel its physics? Thành ngữ

0:42

liệu chúng ta có thể giải mã tính chất vật lý của nó không?

Mạch ý

while we're marveling at: ghi nhận sự thán phục rồi chuyển trọng tâm

Ở đây, while we're marveling at trước hết ghi nhận sự thán phục của người xem, rồi chuẩn bị chuyển sang câu hỏi về cách động tác fouetté hoạt động. Sự thán phục vẫn nằm ở phần nền trong khi sự chú ý chuyển sang phân tích. While vẫn cho thấy hai hoạt động có thể diễn ra cùng lúc, nhưng nó cũng giúp tổ chức ý: chúng ta có thể vừa ngưỡng mộ một điều vừa xem xét nó. But ở đầu câu làm cho sự thay đổi trọng tâm rõ ràng hơn.

Luyện tập

while we're marveling at có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho rằng phải ngừng thán phục rồi mới có thể bắt đầu phân tích.
  2. Ghi nhận sự thán phục trước khi chuyển sang một câu hỏi phân tích.
  3. Đưa ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Ghi nhận sự thán phục trước khi chuyển sang một câu hỏi phân tích.

Thành ngữ

unravel its physics: giải thích các nguyên lý phức tạp

Ở đây, unravel its physics có nghĩa là phân tích động tác fouetté từng bước cho đến khi các nguyên lý vật lý đằng sau nó trở nên rõ ràng. Câu hỏi chuyển chủ đề từ việc trầm trồ trước điệu múa sang giải thích cách nó hoạt động. Unravel có thể mang nghĩa đen là gỡ những sợi chỉ bị rối. Tuy nhiên, trong các cụm như unravel a mystery, unravel the cause hoặc unravel a complex problem, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: xem xét từng bước để làm cho một điều khó hiểu trở nên dễ hiểu hơn.

Luyện tập

Trong câu này, unravel its physics có nghĩa là gì?

  1. Phân tích và giải thích các nguyên lý vật lý.
  2. Làm cho phần vật lý rối rắm và khó hơn.
  3. Loại bỏ vật lý khỏi điệu múa.
Xem đáp án

Phân tích và giải thích các nguyên lý vật lý.

The dancer starts the fouetté by pushing off with her foot to generate torque, Ghi chú

0:44

Vũ công bắt đầu cú fouetté bằng cách dùng chân đẩy đà để tạo ra mô-men xoắn,

Cụm động từ

pushing off: đạp khỏi bề mặt để bắt đầu chuyển động

Trong câu này, pushing off có nghĩa là dùng bàn chân nhấn xuống sàn để cơ thể vũ công rời khỏi điểm tựa và bắt đầu xoay. Cấu trúc by + -ing cho biết phương pháp được dùng để bắt đầu động tác fouetté. Push off hoạt động như một cụm động từ hoàn chỉnh. Off thể hiện ý rời xa bề mặt hỗ trợ, vì vậy chỉ dùng push sẽ không diễn đạt đầy đủ động tác lấy đà để bắt đầu di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của push off: At the signal, the skater ____ from the ice and accelerated.

Xem đáp án

pushed off

Cụm từ

to generate torque: tạo ra tác dụng làm quay

Ở đây, to generate torque có nghĩa là “để tạo ra mô-men xoắn”. Torque là tác dụng làm quay của một lực, và động tác đạp chân tạo ra tác dụng đó cho vũ công. Trong phần giải thích khoa học, generate thường có nghĩa là “tạo ra” hoặc “làm xuất hiện”, như trong generate heat, force hoặc torque. Từ này không chỉ có nghĩa là “phát điện”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng generate và danh từ chuyên môn chỉ tác dụng làm quay: The motor must ____ to rotate the heavy wheel.

Xem đáp án

generate torque

but the hard part is maintaining the rotation. Ngữ pháp

0:48

nhưng phần khó nhất là duy trì sự xoay tròn.

Ngữ pháp

the hard part is maintaining ...: nêu ra khó khăn thực sự

Cấu trúc the hard part is + -ing gọi tên hành động hoặc giai đoạn khó nhất. Ở đây, maintaining the rotation có nghĩa là giữ cho chuyển động xoay tiếp tục; maintaining là dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động này sau is. But tạo ra sự đối lập: bắt đầu xoay là một bước, còn tiếp tục duy trì chuyển động mới là thử thách thực sự. Có thể dùng lại cấu trúc này để tập trung sự chú ý vào khó khăn chính của bất kỳ nhiệm vụ nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng the hard part is và dạng -ing của keep: Planning the event is easy, but ____ everyone on schedule.

Xem đáp án

the hard part is keeping

As she turns,

0:52

Khi cô ấy xoay,

friction between her pointe shoe and the floor, Cách dùng từ

0:53

ma sát giữa giày mũi nhọn và sàn nhà,

and somewhat between her body and the air,

0:55

và một phần ma sát giữa cơ thể và không khí,

reduces her momentum.

0:58

làm giảm đi động lượng của cô ấy.

Cách dùng từ

friction between X and Y: xác định hai vật thể tương tác

Friction between X and Y chỉ ma sát vật lý sinh ra do sự tương tác giữa X và Y. Cấu trúc là between + X + and + Y; ở đây X là her pointe shoe và Y là the floor. Trong câu này, friction là lực cản trở chuyển động tương đối. Khi đọc một lời giải thích khoa học, hãy dùng hai cụm danh từ trong cấu trúc này để xác định các bề mặt hoặc vật thể đang tương tác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc between ... and ... để nêu hai bề mặt liên quan đến ma sát: Friction ____ the tires ____ the road helps a bicycle stop.

Xem đáp án

between · and

So how does she keep turning? Mạch ý

1:00

Vậy làm thế nào cô ấy tiếp tục xoay được?

Mạch ý

So how ...?: cầu nối đến câu hỏi tiếp theo

Ở đầu một câu hỏi, So cho thấy câu hỏi đó bắt nguồn từ thông tin vừa được nêu. Ở đây, phần giải thích trước tạo ra một điều khó hiểu, và So how does she keep turning? nêu câu hỏi hiện cần được giải đáp. Đây là một cách tổ chức thông tin: người nói có thể trình bày một sự thật hoặc vấn đề, hỏi So how ...?, rồi dùng phần tiếp theo để giải thích câu trả lời. Vì vậy, So ở đây là cầu nối logic chứ không phải một từ đệm vô nghĩa.

Luyện tập

Từ So ở đầu câu So how does she keep turning? có tác dụng gì?

  1. Nó đưa ra câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi.
  2. Nó đánh dấu sự chuyển hẳn sang một chủ đề không liên quan.
  3. Nó cho thấy câu hỏi bắt nguồn từ thông tin trước đó và mở đường cho phần giải thích tiếp theo.
Xem đáp án

Nó cho thấy câu hỏi bắt nguồn từ thông tin trước đó và mở đường cho phần giải thích tiếp theo.

Between each turn,

1:01

Giữa mỗi vòng xoay,

the dancer pauses for a split second and faces the audience. Thành ngữ

1:03

vũ công dừng lại trong một tích tắc và hướng mặt về phía khán giả.

Thành ngữ

a split second: một khoảnh khắc cực ngắn

Trong a split second, split nhấn mạnh ý thời gian rất ngắn: a split second là một khoảnh khắc cực ngắn, thường nhanh đến mức khó nhận ra rõ ràng. Cụm này không có nghĩa là một giây bị chia ra theo nghĩa đen. Ở đây, for cho biết khoảng dừng kéo dài bao lâu: vũ công chỉ dừng trong chốc lát trước khi quay mặt về phía khán giả.

Luyện tập

Trong ví dụ, a split second cho biết khoảng dừng của vũ công kéo dài bao lâu?

  1. Trong đúng một giây được đo chính xác.
  2. Đủ lâu để nghỉ trọn một lần.
  3. Chỉ trong một khoảnh khắc cực ngắn.
Xem đáp án

Chỉ trong một khoảnh khắc cực ngắn.

Her supporting foot flattens and then twists as it rises back onto pointe, Văn hóa

1:07

Bàn chân trụ của cô đặt phẳng xuống và sau đó vặn lại khi nó nhón lên mũi chân,

Văn hóa

rises back onto pointe: trở lại tư thế pointe trong ba lê

Trong múa ba lê, pointe là tư thế và kỹ thuật đỡ cơ thể trên đầu các ngón chân được duỗi hoàn toàn, thường sử dụng giày pointe. Đây là thuật ngữ ba lê, không phải một cách viết khác của từ thông dụng point. Rises back onto pointe nghĩa là bàn chân trụ nâng lên từ vị trí đặt phẳng và trở lại tư thế ba lê được đỡ trên đầu ngón chân. Back cho biết vũ công đã ở tư thế này trước đó.

Luyện tập

Rises back onto pointe ở đây có nghĩa là gì?

  1. Vũ công dùng ngón tay chỉ về phía khán giả.
  2. Bàn chân trụ trở lại tư thế ba lê đứng trên đầu ngón chân.
  3. Bàn chân trụ vẫn đặt phẳng trên sàn.
Xem đáp án

Bàn chân trụ trở lại tư thế ba lê đứng trên đầu ngón chân.

pushing against the floor to generate a tiny amount of new torque.

1:12

đẩy vào sàn để tạo ra một lượng nhỏ mô-men xoắn mới.

At the same time, Mạch ý

1:17

Cùng lúc đó,

her arms sweep open to help her keep her balance. Ghi chú

1:18

hai cánh tay cô dang rộng để giúp cô giữ thăng bằng.

Mạch ý

At the same time: báo hiệu các hành động đồng thời

At the same time đứng ở đầu mệnh đề này để cho biết hai cánh tay mở ra trong khi hành động vừa được nhắc đến vẫn đang diễn ra. Cụm từ này cho thấy các chuyển động phối hợp và xảy ra đồng thời, chứ không phải hành động này xong rồi mới đến hành động kia. Trong phần hướng dẫn hoặc miêu tả, dùng At the same time, + mệnh đề để thêm một hành động diễn ra song song và làm rõ mối quan hệ về thời gian.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào nói rõ rằng Maya giương cờ trong lúc Leo bắt đầu bật nhạc?

  1. Leo starts the music because Maya raises the flag.
  2. Leo starts the music. At the same time, Maya raises the flag.
  3. Leo starts the music. Then Maya raises the flag.
Xem đáp án

Leo starts the music. At the same time, Maya raises the flag.

Cách dùng từ

sweep open: mở ra bằng chuyển động rộng và uyển chuyển

Trong sweep open, sweep miêu tả chuyển động rộng và uyển chuyển theo một đường đi có thể nhìn thấy, còn open cho biết tư thế cuối cùng. Ở đây, hai cánh tay di chuyển ra ngoài cho đến khi mở rộng. Cách dùng sweep này không có nghĩa là quét sàn. Nó làm chuyển động và hình ảnh trở nên sống động hơn, vì vậy sweep open gợi hình hơn so với chỉ dùng open.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một vật mở ra bằng chuyển động rộng và uyển chuyển?

  1. The cleaner swept the floor before the show.
  2. The curtains stayed open during the show.
  3. The curtains swept open in one smooth motion.
Xem đáp án

The curtains swept open in one smooth motion.

Cụm từ

keep her balance: cấu trúc keep one's balance

Keep her balance có nghĩa là giữ cơ thể ổn định và tránh bị ngã. Ở đây, balance chỉ sự thăng bằng của cơ thể, không phải tiền trong tài khoản. Cấu trúc có thể áp dụng là keep + tính từ sở hữu + balance. Tính từ sở hữu thay đổi theo người: keep my balance, keep your balance hoặc keep his balance.

Luyện tập

Dùng cấu trúc keep one's balance để hoàn thành câu: On the moving bus, Maya grabbed a pole to ____.

Xem đáp án

keep her balance

The turns are most effective if her center of gravity stays constant, Ghi chú

1:21

Các vòng xoay sẽ hiệu quả nhất nếu trọng tâm của cô không đổi,

Ngữ pháp

most effective if: nêu điều kiện để có kết quả tốt nhất

Trong cấu trúc A is most effective if B, most effective cho biết A tạo ra kết quả tốt nhất, còn mệnh đề if nêu điều kiện để điều đó đúng. Ở đây, if đưa ra một điều kiện thực tế chứ không phải một câu chuyện tưởng tượng. Dùng cấu trúc này để giải thích khi nào một phương pháp, chiến lược hoặc hành động hoạt động hiệu quả nhất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc A is most effective if B để hoàn thành câu: This study method is ____ you review a little every day.

Xem đáp án

most effective if

Cách dùng từ

center of gravity: điểm mà trọng lượng tác động

Center of gravity là thuật ngữ chuẩn trong khoa học và chuyển động, chỉ điểm mà trọng lượng của một vật hoặc một người có thể được xem là tập trung tại đó. Vị trí của điểm này ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng và xoay. Trong câu này, đó là điểm mà vũ công cần giữ ổn định khi xoay. Gravity chỉ lực kéo mọi vật xuống dưới, không phải nghĩa trừu tượng là mức độ nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học gồm ba từ chỉ điểm mà trọng lượng tác động: Keep your ____ low when lifting the box.

Xem đáp án

center of gravity

Cụm từ

stays constant: giữ nguyên không thay đổi

Cấu trúc stay + tính từ có nghĩa là tiếp tục ở trong một trạng thái. Stays constant nghĩa là “giữ nguyên, không thay đổi”: chủ ngữ duy trì cùng một giá trị, vị trí hoặc tình trạng trong một khoảng thời gian. Ở đây, trọng tâm của vũ công không được di chuyển đáng kể khi cô ấy xoay. Constant thường dùng để mô tả nhiệt độ, tốc độ, tỉ lệ hoặc biến số; trong câu này, nó có nghĩa là cố định chứ không phải thường xuyên.

Luyện tập

Câu nào cho biết nhiệt độ luôn ở chính xác 20°C trong hai giờ?

  1. The temperature was checked consistently for two hours.
  2. The temperature changed constantly for two hours.
  3. The temperature stayed constant at 20°C for two hours.
Xem đáp án

The temperature stayed constant at 20°C for two hours.

and a skilled dancer will be able to keep her turning axis vertical. Cách dùng từ

1:25

và một vũ công điêu luyện sẽ có thể giữ cho trục quay của mình thẳng đứng.

Cách dùng từ

turning axis vertical: phương thẳng đứng, không phải độ cao

Turning axis là đường thẳng tưởng tượng mà vũ công xoay quanh. Trong câu này, vertical mô tả hướng của trục: trục thẳng từ trên xuống dưới thay vì bị nghiêng; từ này không có nghĩa là “cao” về độ cao. Cấu trúc đầy đủ là keep + tân ngữ + tính từ: keep her turning axis vertical. Tính từ vertical là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết trạng thái mà cô ấy duy trì.

Luyện tập

“keep her turning axis vertical” có nghĩa là gì?

  1. Di chuyển cơ thể cô ấy ra xa trục.
  2. Làm cho cô ấy xoay ở vị trí cao hơn nhiều.
  3. Giữ đường thẳng tưởng tượng của chuyển động xoay ở tư thế thẳng đứng.
Xem đáp án

Giữ đường thẳng tưởng tượng của chuyển động xoay ở tư thế thẳng đứng.

The extended arms and torque-generating foot both help drive the fouetté, Ghi chú

1:30

Hai cánh tay dang rộng và bàn chân tạo mô-men xoắn đều giúp thúc đẩy cú fouetté,

Ngữ pháp

torque-generating foot: tính từ ghép danh từ + -ing

Torque-generating là tính từ ghép đặt trước foot, có nghĩa là “tạo ra mô-men xoắn”: torque gọi tên thứ được tạo ra, còn generating mô tả chức năng. Mô-men xoắn là hiệu ứng làm quay do một lực tạo ra. Ở đây, generating không phải là động từ chính của thì tiếp diễn. Dấu gạch nối cho thấy torque và generating kết hợp thành một thành phần bổ nghĩa duy nhất. Mẫu “danh từ + -ing” này cũng xuất hiện trong energy-saving device và time-consuming task.

Luyện tập

Dùng tính từ ghép “danh từ + -ing” có nghĩa là “tạo ra nhiệt” để hoàn thành câu: A ____ device needs extra ventilation.

Xem đáp án

heat-generating

Cụm từ

help drive the fouetté: tạo lực cho chuyển động

Trong help drive the fouetté, drive có nghĩa là “tạo lực đẩy” hoặc “giúp cho vòng xoay xảy ra”. Từ này không nói đến việc điều khiển một chiếc xe. Cánh tay và bàn chân góp phần tạo ra chuyển động cung cấp lực cho vòng xoay. Sau help, tiếng Anh có thể dùng động từ nguyên mẫu không có to: help drive. Cách dùng trừu tượng tương tự xuất hiện khi một lực, sự kiện hoặc điều kiện thúc đẩy một quá trình hay sự thay đổi, như trong drive growth hoặc drive change.

Luyện tập

Câu nào dùng drive với nghĩa trừu tượng giống như trong ví dụ?

  1. Maya learned to drive on quiet streets.
  2. We drove to the museum before noon.
  3. Strong demand can help drive economic growth.
Xem đáp án

Strong demand can help drive economic growth.

but the real secret and the reason you hardly notice the pause Mạch ý

1:35

nhưng bí mật thực sự và lý do khiến bạn hầu như không nhận ra khoảng dừng

is that her other leg never stops moving. Ngữ pháp

1:38

là do chân kia của cô ấy không bao giờ ngừng di chuyển.

Mạch ý

the real secret and the reason ... is that ...: báo hiệu lời giải thích trọng tâm

The real secret and the reason báo cho người nghe rằng phần giải thích quan trọng nhất sắp xuất hiện. Ở đây, secret có nghĩa là cơ chế then chốt, không phải thông tin riêng tư. Khung đầy đủ trình bày mệnh đề sau is that vừa là cơ chế then chốt vừa là nguyên nhân của hiện tượng được quan sát: the real secret and the reason [something happens] is that [explanation]. Từ but ở đầu câu chuyển sự chú ý từ các yếu tố hỗ trợ đã nói trước đó sang câu trả lời trọng tâm này.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng mệnh đề sau is that đưa ra lời giải thích trọng tâm?

  1. The real secret—and the reason the bread stays soft—is that we add yogurt.
  2. At the same time, we add yogurt to the dough.
  3. For example, we add yogurt to some recipes.
Xem đáp án

The real secret—and the reason the bread stays soft—is that we add yogurt.

Ngữ pháp

never stops moving: stop + -ing chỉ hành động bị dừng

Khi stop đi với dạng -ing, hành động ở dạng -ing chính là hành động kết thúc. Vì vậy, stops moving có nghĩa là “ngừng chuyển động”. Khi thêm never, cụm từ cho biết sự kết thúc đó không xảy ra vào bất kỳ lúc nào. Mẫu never stop(s) + -ing có thể dùng để diễn tả một hoạt động tiếp diễn không gián đoạn; ở đây, chân vẫn chuyển động liên tục.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của move để hoàn thành câu mang nghĩa món đồ chơi tiếp tục chuyển động không ngừng: The toy never stops ____.

Xem đáp án

moving

During her momentary pause,

1:42

Trong khoảng dừng nhất thời của cô,

the dancer's elevated leg straightens and moves from the front to the side Ngữ pháp

1:43

chân được nâng lên của vũ công duỗi thẳng và di chuyển từ phía trước sang bên cạnh

Ngữ pháp

from the front to the side: from X to Y đánh dấu điểm đầu và điểm cuối

From X to Y đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Ở đây, chân đang nâng bắt đầu ở phía trước cơ thể vũ công rồi di chuyển sang bên cạnh; front và side là các vị trí được xác định theo cơ thể của vũ công. Cấu trúc này cũng có thể sắp xếp các kiểu thay đổi khác, gồm địa điểm, thời gian, số lượng, trạng thái hoặc quan điểm. X là giá trị hoặc vị trí ban đầu, còn Y là giá trị hoặc vị trí cuối cùng.

Luyện tập

Dùng from ... to ... để hoàn thành khoảng sau: The temperature rose ____ 10 degrees ____ 18 degrees.

Xem đáp án

from · to

before it folds back into her knee. Cụm động từ

1:48

trước khi gập lại vào đầu gối.

Cụm động từ

folds back into her knee: gập và trở lại về phía đầu gối

Trong phần mô tả chuyển động này, folds back có nghĩa là chân gập tại khớp rồi trở lại từ vị trí duỗi ra. Back chỉ hướng quay trở lại; fold ở đây không nói về việc gấp giấy. Into her knee xem đầu gối là điểm mà chân thu về để tạo thành tư thế gọn. Cụm này không có nghĩa là chân thực sự đi vào bên trong đầu gối.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất folds back into her knee trong phần mô tả chuyển động này?

  1. Ai đó gấp một tờ giấy rồi đặt nó lên đầu gối.
  2. Chân gập và quay trở lại về phía đầu gối.
  3. Chân vẫn duỗi thẳng và di chuyển ra xa đầu gối hơn.
Xem đáp án

Chân gập và quay trở lại về phía đầu gối.

By staying in motion, Ngữ pháp

1:50

Bằng cách luôn duy trì chuyển động,

that leg is storing some of the momentum of the turn.

1:52

chân đó đang dự trữ một phần động lượng của vòng xoay.

Ngữ pháp

By staying in motion: dùng By + -ing để chỉ phương pháp

By staying in motion có nghĩa là “thông qua hành động tiếp tục chuyển động”. Cụm By + -ing ở đầu câu cho biết kết quả trong mệnh đề chính xảy ra bằng cách nào. By ở đây không có nghĩa là “ở bên cạnh”. Mẫu câu là By + động từ-ing, chủ ngữ + động từ. Thông thường, chủ ngữ sau dấu phẩy là người hoặc vật thực hiện hành động -ing. Trong câu này, that leg vừa tiếp tục chuyển động vừa giữ lại động lượng.

Luyện tập

Dùng practice every day trong cấu trúc By + -ing để hoàn thành câu: ____, Maya improved her balance.

Xem đáp án

By practicing every day

When the leg comes back in towards the body, Cụm động từ

1:56

Khi chân thu lại về phía cơ thể,

Cụm động từ

comes back in towards the body: thu trở vào trong

Back cho biết sự trở lại vị trí trước đó, còn in cho biết chuyển động từ bên ngoài vào bên trong. Khi đi cùng nhau, comes back in diễn tả chân thu trở vào trong. Towards the body nêu hướng hoặc đích hướng tới của chuyển động vào trong đó là cơ thể. Toàn bộ cụm từ mô tả đường chuyển động chứ không chỉ mang ý chung chung là quay lại.

Luyện tập

Câu nào nói rằng khuỷu tay thu trở vào trong theo hướng cơ thể?

  1. Move your elbows farther out from your body.
  2. Bring your elbows back in towards your body.
  3. Keep your elbows still beside your body.
Xem đáp án

Bring your elbows back in towards your body.

that stored momentum gets transferred back to the dancer's body, Ngữ pháp

1:58

lượng động lượng dự trữ đó được truyền trở lại cơ thể vũ công,

Ngữ pháp

gets transferred back to the dancer's body: thể bị động với get

Gets transferred được tạo bởi get + quá khứ phân từ, hình thành thể bị động với get. Động lượng được tích trữ là thứ bị di chuyển, vì vậy get ở đây không có nghĩa là có được. Thể bị động với get khiến quá trình mang cảm giác như một sự việc hoặc thay đổi đang xảy ra. Back to the dancer's body bổ sung hướng quay lại: động lượng lại chuyển về cơ thể của vũ công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của transfer: When you tap Send, the photo ____ to the other phone.

Xem đáp án

gets transferred

propelling her around as she rises back onto pointe. Ngữ pháp

2:02

đẩy cô ấy xoay vòng khi cô ấy nhón lại trên mũi chân.

Ngữ pháp

propelling her around: cụm -ing diễn tả kết quả

Propelling her around là một cụm hiện tại phân từ. Cụm này bổ sung kết quả của hành động ngay trước phần phụ đề này: sự truyền động lượng trước đó đẩy nữ vũ công theo vòng xoay. Propelling không phải là một động từ chính mới đã chia theo thì. Cấu trúc dấu phẩy + cụm -ing có thể diễn tả ngắn gọn kết quả do một sự việc trước đó gây ra. Ở đây, around chỉ chuyển động theo vòng xoay, chứ không đơn thuần có nghĩa là “ở gần”.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy và cụm -ing để thể hiện kết quả của một hành động trước đó?

  1. To keep the door open, Maya placed a box beside it.
  2. The wind was pushing the door into the wall.
  3. The wind pushed the door, sending it into the wall.
Xem đáp án

The wind pushed the door, sending it into the wall.

As the ballerina extends and retracts her leg with each turn, Cách dùng từ

2:06

Khi nữ diễn viên ba lê duỗi và thu chân sau mỗi vòng xoay,

Cách dùng từ

extends and retracts: đưa ra ngoài rồi thu vào

Extends and retracts gọi tên hai chuyển động trái ngược trong một chu kỳ lặp lại. Nữ vũ công trước tiên duỗi hoặc đưa chân ra ngoài, rồi chủ động thu chân trở vào. Cặp từ này cũng thường được dùng cho các bộ phận như ống kính, cánh tay robot và càng đáp. Retract nhấn mạnh chuyển động trở về vị trí ban đầu hoặc vị trí cất giữ.

Luyện tập

Một cánh tay robot trước tiên di chuyển ra ngoài rồi thu trở vào trong. Câu nào miêu tả chính xác hành động đó?

  1. The robot extends and retracts its arm.
  2. The robot extends and rotates its arm.
  3. The robot raises and relaxes its arm.
Xem đáp án

The robot extends and retracts its arm.

momentum travels back and forth between leg and body, Cụm từ

2:09

động lượng sẽ di chuyển qua lại giữa chân và cơ thể,

Cụm từ

back and forth: chuyển động lặp lại giữa hai phía

Back and forth là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là liên tục di chuyển theo một hướng rồi theo hướng ngược lại, hoặc qua lại giữa hai nơi hay hai phía. Ở đây, động lượng luân phiên truyền giữa chân và cơ thể. Cụm này cũng có thể diễn tả sự trao đổi lặp lại, chẳng hạn như tin nhắn hoặc ý tưởng. Hãy học cả cụm như một đơn vị; trong tiếng Anh hằng ngày, forth thường không đứng một mình với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại theo các hướng ngược nhau”: The pendulum swings ____.

Xem đáp án

back and forth

keeping her in motion.

2:14

giúp cô tiếp tục chuyển động.

A really good ballerina can get more than one turn out of every leg extension Cụm từ

2:16

Một nữ diễn viên ba lê thực sự giỏi có thể đạt được nhiều hơn một vòng xoay cho mỗi lần duỗi chân

Cụm từ

get X out of Y: đạt được kết quả từ một nguồn lực hoặc hành động

Trong get X out of Y, X là kết quả, lợi ích hoặc số lượng thu được, còn Y là hành động hoặc nguồn lực tạo ra kết quả đó. Ở đây, X là more than one turn và Y là every leg extension: một lần duỗi chân có thể tạo ra hơn một vòng xoay. Out of ở đây không diễn tả việc lấy một vật ra ngoài theo nghĩa vật lý. Nó cho biết nguồn tạo ra kết quả, như trong get more value out of a course hoặc get three meals out of one pot of soup.

Luyện tập

Câu nào dùng get X out of Y để diễn tả kết quả thu được từ một nguồn lực có hạn?

  1. We get eight hours of use out of one battery charge.
  2. One battery charge gives the camera eight hours of use.
  3. We take one battery charge out of the camera after eight hours.
Xem đáp án

We get eight hours of use out of one battery charge.

in one of two ways. Mạch ý

2:20

theo một trong hai cách.

Mạch ý

in one of two ways như dấu hiệu báo trước hai lựa chọn

Trong đoạn này, in one of two ways báo trước rằng phần giải thích sắp trình bày hai lựa chọn. Cụm từ này giúp người nghe dự đoán rằng họ sẽ nghe cách thứ nhất rồi đến cách còn lại. Mẫu in one of + số + danh từ số nhiều chỉ một thành viên trong một nhóm đã được nêu. Ở đây, cụm từ có số còn đóng vai trò như dấu hiệu tổ chức, cho người nghe biết phần giải thích tiếp theo sẽ được sắp xếp ra sao.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành dấu hiệu tổ chức sau: You can submit the form ____: online or in person.

Xem đáp án

in one of two ways

First,

2:22

Đầu tiên,

she can extend her leg sooner.

2:22

cô ấy có thể duỗi chân sớm hơn.

The longer the leg is extended, Ngữ pháp

2:24

Chân duỗi ra càng lâu,

the more momentum it stores,

2:26

nó càng dự trữ nhiều động lượng,

and the more momentum it can return to the body when it's pulled back in. Cụm động từ

2:28

và nó càng có thể truyền lại nhiều động lượng cho cơ thể khi được thu vào.

Ngữ pháp

The longer..., the more... để liên kết các thay đổi

The + comparative..., the + comparative... liên kết hai mức độ đang thay đổi: khi mức độ thứ nhất thay đổi, mức độ thứ hai cũng thay đổi tương ứng. Trong câu này, việc giữ chân duỗi lâu hơn gắn với việc tích trữ nhiều động lượng hơn và truyền nhiều động lượng hơn trở lại cơ thể. Trong mẫu này, the là một phần của cấu trúc so sánh tương liên, không phải mạo từ xác định. Mỗi kết quả có liên quan bắt đầu bằng the + comparative. Liên từ and có thể dẫn thêm một kết quả song song, như trong the more momentum..., and the more momentum....

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc so sánh tương liên để cho thấy việc lập kế hoạch cẩn thận giúp giảm sai sót?

  1. The more carefully you plan, you make fewer mistakes.
  2. The more carefully you plan, the fewer mistakes you make.
  3. The most carefully you plan, the fewest mistakes you make.
Xem đáp án

The more carefully you plan, the fewer mistakes you make.

Cụm động từ

pulled back in: kéo một vật trở lại vào trong

Trong pulled back in, back cho biết sự quay lại theo hướng về vị trí trước đó, còn in cho biết chuyển động về phía cơ thể hoặc một không gian bên trong. Khi kết hợp, chúng diễn tả chân chuyển từ vị trí duỗi ra trở về gần cơ thể. Mệnh đề được dùng ở thể bị động: it is pulled back in. Trọng tâm là chân và đường chuyển động của chân, không phải người thực hiện động tác kéo.

Luyện tập

Một sợi dây cáp đang treo bên ngoài máy. Câu nào nói rõ rằng cần đưa nó trở lại bên trong?

  1. Pull the cable in a straight line before you close the panel.
  2. Pull the cable back before you close the panel.
  3. Pull the cable back in before you close the panel.
Xem đáp án

Pull the cable back in before you close the panel.

More angular momentum means she can make more turns Mạch ý

2:32

Mô-men động lượng lớn hơn nghĩa là cô ấy có thể thực hiện nhiều vòng xoay hơn

Mạch ý

More angular momentum means ...: nối một sự thật với kết quả của nó

Trong More angular momentum means she can make more turns, means nối một điều kiện hoặc sự thật với hệ quả của nó. Câu này cho biết rằng có nhiều mômen động lượng hơn sẽ giúp cô ấy hoàn thành nhiều vòng xoay hơn. Mẫu X means Y thường được dùng trong giải thích và lập luận: đặt sự thật ở X, rồi đặt kết quả thực tế của nó ở Y. Ở đây, means không dùng để định nghĩa các từ angular momentum.

Luyện tập

Câu nào dùng means để nối một điều kiện với kết quả của điều kiện đó?

  1. Mia means to call the supplier tomorrow.
  2. A frozen road means drivers need more time to stop.
  3. In this sentence, rapid means fast.
Xem đáp án

A frozen road means drivers need more time to stop.

before needing to replenish what was lost to friction. Ghi chú

2:35

trước khi cần bổ sung những gì đã mất do ma sát.

Ngữ pháp

before needing to replenish: before + động từ dạng -ing

Before + động từ dạng -ing diễn đạt ngắn gọn rằng hành động hoặc trạng thái ở dạng -ing xảy ra sau hành động trước đó. Ở đây, before needing to replenish tương đương với before she needs to replenish; needing là dạng -ing đứng sau before, không phải lỗi. Người được hiểu là cần bù lại cũng chính là she đang xoay, nên tiếng Anh không cần lặp lại chủ ngữ. Cấu trúc này dùng được khi người thực hiện hành động -ing đã rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của leave: Nina checked the windows before ____ the house.

Xem đáp án

leaving

Cụm từ

lost to friction: sự hao hụt do ma sát

Trong was lost to friction, lost ở dạng bị động: đại lượng không được nêu tên đã giảm vì ma sát lấy năng lượng khỏi chuyển động. Giới từ to chỉ quá trình hoặc yếu tố gây ra sự hao hụt; nó không có nghĩa là ai đó cố ý đưa một thứ gì cho ma sát. Ở đây, what was lost chỉ lượng mômen động lượng bị lấy khỏi chuyển động quay. Mẫu đại lượng + be lost to + nguyên nhân thường gặp trong các phần giải thích khoa học, như energy is lost to air resistance.

Luyện tập

Câu nào dùng lost to để diễn đạt rằng một đại lượng vật lý giảm đi do một nguyên nhân?

  1. The child was lost near the station.
  2. Some energy is lost to friction inside the motor.
  3. Our team lost to the Eagles in the final.
Xem đáp án

Some energy is lost to friction inside the motor.

The other option is for the dancer to bring her arms or leg in closer to her body Ghi chú

2:38

Lựa chọn khác là vũ công kéo cánh tay hoặc chân lại gần cơ thể hơn

Ngữ pháp

The option is for X to do Y: nêu phương án và người thực hiện

Cấu trúc option is for + người + to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như một phương án có thể chọn và cho biết ai sẽ thực hiện hành động đó. Trong câu này, vũ công là người thực hiện hành động bring, còn for giới thiệu người đó trước động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, for không có nghĩa là “vì lợi ích của vũ công”, và for the dancer to bring... cũng không phải là mệnh đề chỉ mục đích. Hãy dùng cấu trúc này khi cần vừa nêu một hành động như phương án, vừa chỉ rõ người thực hiện.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ nhất việc gọi cho nhà cung cấp như kế hoạch dự phòng và cho biết Mia là người sẽ thực hiện?

  1. The supplier may call Mia.
  2. The backup plan is for Mia to call the supplier.
  3. Mia can call the supplier.
Xem đáp án

The backup plan is for Mia to call the supplier.

Cụm động từ

bring ... in closer to ...: đưa vật vào trong để gần hơn

Ở đây, bring ... in có nghĩa là di chuyển một vật vào phía trong. Tân ngữ her arms or leg nằm giữa bring và tiểu từ chỉ hướng in. In ở đây không phải là giới từ chỉ vị trí có bổ ngữ riêng. Closer to her body bổ sung ý so sánh và điểm được tiến lại gần: tay hoặc chân chuyển từ vị trí xa hơn đến vị trí gần cơ thể hơn. Khung có thể áp dụng lại là bring + tân ngữ + in closer to + điểm đích.

Luyện tập

Khuỷu tay của bạn đang mở quá rộng. Chỉ dẫn nào dùng them đúng cách để bảo bạn thu khuỷu tay vào trong, gần hai bên thân hơn?

  1. Bring them out farther from your sides.
  2. Bring them in closer to your sides.
  3. Bring in them closer to your sides.
Xem đáp án

Bring them in closer to your sides.

once she returns to pointe.

2:43

khi cô ấy đã nhón lại trên mũi chân.

Why does this work? Mạch ý

2:45

Tại sao cách này lại hiệu quả?

Mạch ý

Why does this work? để chuyển sang giải thích cơ chế

Ở đây, Why does this work? hỏi vì sao phương pháp vừa được mô tả lại hiệu quả. This quy chiếu đến phương pháp đó, còn work có nghĩa là “tạo ra kết quả mong muốn”, không phải “làm việc”. Trong một lời giải thích, câu hỏi này đóng vai trò chuyển ý: từ việc cho thấy điều gì xảy ra sang giải thích nguyên nhân hoặc cơ chế. Người nói có thể đặt câu hỏi rồi tự trả lời ngay sau đó.

Luyện tập

Đoạn nào dùng Why does this work? để chuyển từ một kết quả sang phần giải thích nguyên nhân?

  1. The lid seals tightly. Why does this work? The rubber ring keeps air from leaking in.
  2. The lid seals tightly. Does this work? Please answer yes or no.
  3. The technician works in the library every afternoon.
Xem đáp án

The lid seals tightly. Why does this work? The rubber ring keeps air from leaking in.

Like every other turn in ballet, Mạch ý

2:46

Giống như mọi vòng xoay khác trong múa ba lê,

Mạch ý

Like every other turn in ballet, như một khung so sánh

Cụm mở đầu Like every other turn in ballet là một cụm giới từ, có nghĩa là “theo cùng cách với tất cả các vòng xoay ba lê khác”. Like ở đây là giới từ, không phải động từ có nghĩa là “thích”. Trong ngữ cảnh này, every other turn chỉ tất cả các vòng xoay ngoại trừ vòng đang được nói đến, không phải cứ cách một vòng. Cụm mở đầu này xếp vòng xoay hiện tại vào một nhóm quen thuộc trước khi mệnh đề chính nêu nguyên lý chung. Mẫu có thể áp dụng lại là Like + cụm danh từ, + mệnh đề chính: trước tiên nêu nhóm dùng để so sánh, sau đó nói chủ ngữ của mệnh đề chính có điểm gì chung với nhóm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Like + cụm danh từ ở đầu câu để xếp một đối tượng vào nhóm so sánh?

  1. Dolphins breathe air like other mammals do.
  2. Dolphins like other mammals because they breathe air.
  3. Like other mammals, dolphins breathe air.
Xem đáp án

Like other mammals, dolphins breathe air.

the fouetté is governed by angular momentum, Cụm từ

2:48

cú fouetté bị chi phối bởi mô-men động lượng,

Cụm từ

be governed by + quy tắc, nguyên lý hoặc lực

Trong be governed by, governed là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động. Cụm này cho biết một quy tắc, nguyên lý hoặc lực quyết định cách một sự vật hoạt động. Ở đây, mômen động lượng quyết định chuyển động vật lý của động tác fouetté. Govern không chỉ có nghĩa là “cai trị một quốc gia”. Trong lời giải thích trang trọng, be governed by là cách dùng có thể áp dụng rộng để nối một quá trình hoặc hệ thống với yếu tố chi phối nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động đúng của be governed by: The path of a comet ____ gravity.

Xem đáp án

is governed by

which is equal to the dancer's angular velocity times her rotational inertia. Ngữ pháp

2:51

bằng vận tốc góc của vũ công nhân với mô-men quán tính của cô ấy.

Ngữ pháp

A is equal to B times C: đọc công thức phép nhân

Khi đọc thành tiếng một công thức, A is equal to B times C có nghĩa là A = B × C. is equal to dùng để đọc dấu bằng, còn times dùng để đọc dấu nhân. Trong câu này, thứ tự rất quan trọng: vận tốc góc của vũ công là B, còn mômen quán tính quay là C. Ở đây, times chỉ phép nhân, không có nghĩa là “số lần” hay “thời đại”.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cách đọc công thức A = B × C: A is equal to B ____ C.

Xem đáp án

times

And except for what's lost to friction, Ngữ pháp

2:56

Và ngoại trừ những gì bị mất do ma sát,

that angular momentum has to stay constant while the dancer is on pointe. Ngữ pháp

2:58

mô-men động lượng đó phải giữ không đổi trong khi vũ công nhón mũi chân.

Ngữ pháp

except for what's lost to friction: giới hạn một nhận định chung

Except for đưa ra một ngoại lệ để giới hạn mệnh đề chính. Ở đây, lượng bị mất do ma sát được loại ra trước khi câu khẳng định rằng mômen động lượng giữ nguyên. Vì vậy, mệnh đề chính đã được giới hạn chứ không phải là một khẳng định tuyệt đối. What's lost to friction là một mệnh đề có chức năng như danh từ, nghĩa là “lượng bị ma sát làm mất đi”. Sau except for, toàn bộ mệnh đề này chỉ phần bị loại trừ.

Luyện tập

Câu nào dùng except for để loại một ngoại lệ khỏi một nhận định chung?

  1. In addition to one missing page, the report includes two charts.
  2. Because of one missing page, the report was returned.
  3. Except for one missing page, the report is complete.
Xem đáp án

Except for one missing page, the report is complete.

Ngữ pháp

has to stay constant: sự cần thiết khách quan và trạng thái không thay đổi

Has to biểu thị sự cần thiết. Trong câu này, không có ai ra lệnh cho vũ công. Dưới những điều kiện đã nêu, định luật bảo toàn mômen động lượng khiến việc giữ nguyên trở thành một kết quả tất yếu. Have to cũng có thể diễn tả sự cần thiết do quy tắc, hoàn cảnh hoặc logic tạo ra. Sau stay là tính từ constant. Ở đây, stay có nghĩa là “tiếp tục ở cùng một trạng thái”, vì vậy stay constant có nghĩa là “tiếp tục không thay đổi về giá trị”.

Luyện tập

Câu nào dùng has to stay constant để diễn tả một yêu cầu kỹ thuật khách quan?

  1. Before the concert, Nina has to stay quiet backstage.
  2. At the museum, Leo has to stay near his group.
  3. During calibration, the voltage has to stay constant for the readings to be valid.
Xem đáp án

During calibration, the voltage has to stay constant for the readings to be valid.

That's called conservation of angular momentum. Cách dùng từ

3:03

Đó gọi là sự bảo toàn mô-men động lượng.

Cách dùng từ

conservation of angular momentum: thuật ngữ vật lý “bảo toàn mômen động lượng”

Conservation of angular momentum là thuật ngữ vật lý chuẩn cho nguyên lý rằng tổng mômen động lượng của một hệ không đổi khi không có mômen lực bên ngoài tác dụng lên hệ. Trong cách dùng này, conservation có nghĩa là một đại lượng vật lý giữ nguyên trong những điều kiện liên quan. Nó không có nghĩa là bảo vệ thiên nhiên hay tiết kiệm tài nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ vật lý chuẩn gồm bốn từ: When no external torque acts on a system, its total angular momentum stays constant. This principle is called ____.

Xem đáp án

conservation of angular momentum

Now,

3:06

Giờ thì,

rotational inertia can be thought of as a body's resistance to rotational motion. Ghi chú

3:07

mô-men quán tính có thể được coi là sức cản của vật thể đối với chuyển động xoay.

Cụm từ

can be thought of as: giới thiệu một mô hình giúp dễ hiểu

X can be thought of as Y có nghĩa là một cách hữu ích để hiểu X là xem X như Y. Trong câu này, cấu trúc đó chuyển ý niệm trừu tượng về quán tính quay thành mô hình dễ hiểu hơn: sự chống lại chuyển động quay. Mẫu câu là X + can be thought of as + phần mô tả. Nó thường giới thiệu một mô hình đơn giản hóa hoặc phép so sánh, vì vậy Y có thể hỗ trợ việc hiểu mà không nhất thiết là một định nghĩa chính thức và đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ dùng để giới thiệu một phép so sánh hữu ích: A password manager ____ a secure digital key ring.

Xem đáp án

can be thought of as

Cách dùng từ

khả năng chống lại chuyển động quay của một vật

Trong câu này, a body's resistance to rotational motion định nghĩa mômen quán tính là mức độ một vật chống lại việc bị làm cho quay hoặc việc chuyển động quay của nó bị thay đổi. Ở đây, resistance mang nghĩa vật lý: sự chống lại thay đổi trong chuyển động, không phải sự phản kháng chính trị. Cấu trúc resistance to + danh từ hoặc dạng -ing nêu điều bị chống lại. Cụm sở hữu a body's cho biết lực cản đó thuộc về vật nào; to là giới từ, nên nếu theo sau là động từ thì động từ dùng dạng -ing, như trong resistance to bending.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc resistance to + danh từ: Regular exercise can improve the body's resistance ____ infection.

Xem đáp án

to

It increases when more mass is distributed further from the axis of rotation Ngữ pháp

3:12

Nó tăng lên khi có nhiều khối lượng được phân bố xa hơn khỏi trục quay

and decreases when the mass is distributed closer to the axis of rotation.

3:17

và giảm đi khi khối lượng được phân bố gần hơn với trục quay.

Ngữ pháp

tăng khi... và giảm khi...

Hai khung được nhấn mạnh tạo thành một phép đối chiếu song song: increases when giới thiệu điều kiện làm biến số tăng lên, còn decreases when giới thiệu điều kiện làm biến số giảm xuống. Việc lặp lại when giúp mỗi kết quả được ghép rõ ràng với điều kiện tương ứng. Ở đây, when diễn tả một điều kiện hoặc mối quan hệ có tính quy luật, không chỉ là thời điểm của hai sự kiện xảy ra một lần. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách một biến số phản ứng trong hai điều kiện khác nhau.

Luyện tập

Nút bên phải làm âm lượng lớn hơn, còn nút bên trái làm âm lượng nhỏ hơn. Hãy hoàn thành câu song song: The volume ____ when you press the right button and ____ when you press the left button.

Xem đáp án

increases · decreases

So as she brings her arms closer to her body, Ngữ pháp

3:22

Vì vậy, khi cô ấy kéo hai cánh tay sát vào cơ thể hơn,

her rotational inertia shrinks. Cách dùng từ

3:25

mô-men quán tính của cô ấy sẽ thu hẹp lại.

Ngữ pháp

as she brings her arms closer to her body: các thay đổi diễn ra cùng nhau

Ở đây, as mở đầu một quá trình diễn ra song song với một quá trình đang thay đổi khác: hai tay tiến lại gần cơ thể trong khi mômen quán tính quay nhỏ đi. Có thể hiểu as là “trong khi” hoặc “khi… dần…”, với trọng tâm là hai thay đổi cùng diễn ra. Mối quan hệ vật lý này cũng có nguyên nhân và kết quả, nhưng as sắp xếp thông tin bằng cách theo dõi hai thay đổi song song. Nó không chỉ đơn thuần nêu lý do trực tiếp như because.

Luyện tập

Câu nào dùng as để thể hiện hai thay đổi đang phát triển cùng lúc?

  1. After the temperature fell, the road became icy.
  2. Because the temperature fell, we canceled the picnic.
  3. As the temperature falls, the lake begins to freeze.
Xem đáp án

As the temperature falls, the lake begins to freeze.

Cách dùng từ

rotational inertia shrinks: một đại lượng trừu tượng trở nên nhỏ hơn

Ở đây, shrinks có nghĩa là trở nên nhỏ hơn về lượng hoặc giá trị. Mômen quán tính quay là một đại lượng vật lý, vì vậy không có vật nào thực sự co lại; giá trị của đại lượng đó giảm xuống. Shrink có thể được dùng mà không cần tân ngữ: sự vật hoặc lượng đang nhỏ đi làm chủ ngữ, như trong the budget shrinks, the market shrinks hoặc the gap shrinks. Cách dùng trừu tượng này vượt xa nghĩa kích thước vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng shrink để nói rằng một lượng trừu tượng trở nên nhỏ hơn?

  1. The child shrank back from the barking dog.
  2. The cotton shirt shrank in the dryer.
  3. The research budget shrank after the grant was reduced.
Xem đáp án

The research budget shrank after the grant was reduced.

In order to conserve angular momentum, Ngữ pháp

3:27

Để bảo toàn mô-men động lượng,

her angular velocity, Mạch ý

3:30

vận tốc góc của cô ấy,

the speed of her turn,

3:31

tức là tốc độ vòng xoay,

Mạch ý

her angular velocity, the speed of her turn: cụm đồng vị giải thích

Cụm danh từ the speed of her turn là một cụm đồng vị: nó diễn đạt lại her angular velocity bằng những từ đơn giản hơn. Cả hai cụm đều chỉ cùng một đại lượng; cụm thứ hai không phải là chủ ngữ mới hay một đại lượng khác cũng phải tăng. Dấu phẩy cho biết phần giải thích này là thông tin được chèn vào. Khung chính của câu là her angular velocity has to increase. Tạm thời bỏ cụm nằm giữa hai dấu phẩy sẽ giúp thấy cấu trúc này dễ dàng hơn.

Luyện tập

the speed of her turn có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nêu một đại lượng thứ hai cũng phải tăng.
  2. Nó cho biết nguyên nhân khiến cô ấy quay.
  3. Nó diễn đạt lại angular velocity bằng từ ngữ thường ngày.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại angular velocity bằng từ ngữ thường ngày.

has to increase,

3:32

phải tăng lên,

Ngữ pháp

In order to conserve angular momentum: diễn đạt mục đích hoặc mục tiêu cần thiết

In order to + động từ nguyên mẫu giới thiệu mục đích hoặc mục tiêu liên quan đến mệnh đề chính. Ở đây, In order to conserve angular momentum giải thích vì sao vận tốc góc của cô ấy phải tăng: sự gia tăng đó là điều cần thiết để động lượng góc giữ nguyên. Trong phần giải thích khoa học, cấu trúc này không nhất thiết mô tả ý định của một người. Nó cũng có thể cho biết điều gì phải xảy ra để một định luật, điều kiện hoặc trạng thái mong muốn được duy trì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ dùng để nêu rõ mục đích: ____ keep the aquarium water clean, Nina changes the filter every month.

Xem đáp án

In order to

allowing the same amount of stored momentum to carry her through multiple turns. Cụm từ

3:33

cho phép cùng một lượng động lượng đã dự trữ đưa cô ấy trải qua nhiều vòng xoay.

Cụm từ

carry her through multiple turns: duy trì chuyển động cho đến khi hoàn thành

Trong carry her through multiple turns, carry có nghĩa là cung cấp đủ lực để cô ấy tiếp tục chuyển động cho đến khi hoàn thành các vòng xoay. Chủ ngữ là stored momentum, vì vậy không có ai thực sự bế hay mang cô ấy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là carry + người hoặc vật + through + quá trình. Mẫu này thể hiện chủ ngữ là nguồn lực hoặc sự hỗ trợ giúp đối tượng tiếp tục từ đầu đến cuối.

Luyện tập

Dùng carry ... through ở thì quá khứ để diễn tả sự hỗ trợ cho đến cuối: The coach's encouragement ____ the runners ____ the final mile.

Xem đáp án

carried · through

You've probably seen ice skaters do the same thing, Mạch ý

3:39

Bạn có lẽ đã thấy những người trượt băng nghệ thuật làm điều tương tự,

Mạch ý

You've probably seen...: dùng trải nghiệm chung để dẫn vào phép liên hệ tương tự

Ở đây, You've probably seen... không chỉ thông báo về một điều đã được nhìn thấy trong quá khứ. Cụm này mời người nghe nhớ lại một ví dụ có lẽ quen thuộc trước khi người nói kết nối ví dụ đó với ý tưởng mới. Trình tự thông tin là trải nghiệm quen thuộc trước, phép liên hệ tương tự sau. Probably làm nhẹ mức độ giả định: người nói cho rằng nhiều người nghe đã từng thấy điều này nhưng không khẳng định tất cả mọi người đều đã thấy. Từ này không thể hiện sự nghi ngờ đối với phần giải thích vật lý.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu You've probably seen ice skaters do the same thing trong ngữ cảnh này là gì?

  1. Kiểm tra xem người nghe có biết luật trượt băng hay không
  2. Bày tỏ sự nghi ngờ về tính đúng đắn của lời giải thích vật lý
  3. Gợi lại một trải nghiệm quen thuộc trước khi đưa ra phép liên hệ tương tự
Xem đáp án

Gợi lại một trải nghiệm quen thuộc trước khi đưa ra phép liên hệ tương tự

spinning faster and faster by drawing in their arms and legs. Cụm động từ

3:42

xoay càng lúc càng nhanh bằng cách thu cánh tay và chân vào trong.

Cụm động từ

drawing in their arms and legs: thu tay chân vào gần cơ thể

Ở đây, draw in có nghĩa là “di chuyển một thứ vào phía trong hoặc kéo nó lại gần cơ thể”. Their arms and legs là những bộ phận được di chuyển, vì vậy drawing in their arms and legs diễn tả việc thu tay chân về phía trung tâm cơ thể, chứ không phải vẽ tranh. Cấu trúc by + động từ dạng -ing cho biết cách thực hiện: họ xoay nhanh hơn bằng cách làm động tác này. Cách dùng này cũng có thể diễn tả việc đưa các bộ phận cơ thể khác hoặc đồ vật vào phía trong.

Luyện tập

Trong câu “Before the flip, the gymnast drew in her knees,” drew in có nghĩa là gì?

  1. Vẽ một bức hình về đầu gối của mình
  2. Thu hút mọi người nhìn vào đầu gối của mình
  3. Thu đầu gối vào trong, gần với cơ thể
Xem đáp án

Thu đầu gối vào trong, gần với cơ thể

In Tchaikovsky's ballet,

3:46

Trong vở ba lê của Tchaikovsky,

the Black Swan is a sorceress Văn hóa

3:47

Thiên nga Đen là một phù thủy

Văn hóa

the Black Swan is a sorceress: vai diễn trong Swan Lake

Trong câu này, the Black Swan là tên một nhân vật ba lê, không phải một con chim bình thường. Trong Swan Lake, Black Swan thường chỉ Odile, nhân vật đối lập mang tính lừa dối với Thiên nga Trắng; câu này giới thiệu cô là một sorceress, tức một người phụ nữ có phép thuật. Bối cảnh về nhân vật này giúp ta dễ hiểu hơn vì sao điệu múa của cô được mô tả là supernatural: cách diễn đạt liên hệ phép thuật của nhân vật với chuyển động phi thường của vũ công.

Luyện tập

Trong câu này, the Black Swan chỉ điều gì?

  1. Nhà soạn nhạc đã viết nhạc cho vở ba lê
  2. Một con chim màu sẫm bình thường trên sân khấu
  3. Một nhân vật nữ có phép thuật trong vở ba lê
Xem đáp án

Một nhân vật nữ có phép thuật trong vở ba lê

and her 32 captivating fouettés do seem almost supernatural. Ngữ pháp

3:49

và 32 cú fouetté đầy mê hoặc của cô ấy thực sự có vẻ như mang sức mạnh siêu nhiên.

Ngữ pháp

do seem almost supernatural: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, do có thể đứng trước dạng nguyên mẫu seem để tạo sự nhấn mạnh. Ở đây, do seem có nghĩa là thực sự có vẻ hoặc quả thực trông có vẻ; do là trợ động từ, không phải động từ chính mang nghĩa làm. Nếu bỏ do, câu vẫn nói rằng những vòng xoay trông gần như siêu nhiên. Khi có do, người nói xác nhận mạnh mẽ ấn tượng đáng kinh ngạc đó.

Luyện tập

Bạn của bạn nghĩ rằng bạn đã quên. Hãy hoàn thành câu trả lời ở hiện tại bằng trợ động từ nhấn mạnh dùng với I: I ____ remember your birthday.

Xem đáp án

do

But it's not magic that makes them possible, Mạch ý

3:55

Nhưng không phải phép thuật đã làm chúng trở nên khả thi,

it's physics.

3:57

mà chính là vật lý.

Mạch ý

it's not magic ... it's physics: làm nổi bật lời giải thích thực sự bằng cách điều chỉnh

Trước tiên, câu nói rằng phép thuật không phải là lời giải thích. Sau đó, câu đưa ra vật lý là lời giải thích thực sự. Trật tự này khiến phần kết trở thành một sự điều chỉnh rõ ràng: các vòng xoay có thể trông như phép thuật, nhưng các nguyên lý vật lý mới khiến chúng trở nên khả thi. Phần đầu dài hơn nêu ra ý tưởng sai. Phần kết rất ngắn, it's physics, đặt thông điệp chính ở cuối nên làm nó mạnh hơn. Câu này không nói rằng điệu múa kém đẹp đi.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối lập bằng cấu trúc It's not X ...; it's Y: ____ luck that keeps the garden healthy; ____ regular care.

Xem đáp án

It's not · it's