Người Giải Được Bài Toán Nổi Tiếng Nhất Thế Giới: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
1.689 từ 166 từ/phút

Giới thiệu video: Andrew Wiles đã bí mật dành nhiều năm theo đuổi phép chứng minh Định lý cuối cùng của Fermat. Sau khi một lỗ hổng nghiêm trọng bị phát hiện, ông vẫn tiếp tục sửa chữa và kết hợp hai phương pháp để giải quyết bài toán tồn tại suốt nhiều thế kỷ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. claims to have proved — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận biết động từ nguyên mẫu hoàn thành dùng để thuật lại một thành tựu được cho là đã xảy ra trước đó, đồng thời giữ khoảng cách của người kể với tính xác thực của lời tuyên bố. 2. beat him to the punch — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu hình ảnh bắt nguồn từ quyền Anh mang nghĩa hành động trước đối thủ, rồi dùng khi nói về cạnh tranh trong khám phá, công bố hoặc giải quyết vấn đề. 3. pore over — Cụm động từ: phân biệt việc xem xét kỹ lưỡng trong thời gian dài với đọc thông thường, và dùng tự nhiên khi nói về bản thảo, hồ sơ, số liệu hoặc tài liệu học tập.

Nội dung bài học

In 1994,

0:00

Vào năm 1994,

Andrew Wiles solved a mystery that had stumped mathematicians for 357 years. Cách dùng từ

0:01

Andrew Wiles đã giải quyết một bí ẩn từng làm đau đầu các nhà toán học suốt 357 năm.

Cách dùng từ

stumped: không thể tìm ra câu trả lời

Ở đây, stumped là quá khứ phân từ của động từ stump. Một bí ẩn stumps someone khi nó khó đến mức người đó không thể tìm ra câu trả lời hoặc cách giải. Trong had stumped mathematicians, thì quá khứ hoàn thành cho thấy bí ẩn đó vẫn chưa được các nhà toán học giải ra trước khi Andrew Wiles tìm được lời giải. Nghĩa này cụ thể và mạnh hơn việc chỉ nói rằng họ cảm thấy bối rối.

Luyện tập

stumped có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Nó lập tức cho họ đáp án.
  2. Nó khiến họ không thể tìm ra cách giải.
  3. Nó khiến họ phải chặt cây.
Xem đáp án

Nó khiến họ không thể tìm ra cách giải.

The 17th century French mathematician Pierre de Fermat states that you can't find numbers

0:06

Nhà toán học người Pháp thế kỷ 17, Pierre de Fermat, đã phát biểu rằng bạn không thể tìm thấy các con số

where x to the n + y to the n

0:11

mà x lũy thừa n + y lũy thừa n

is equal to z to the n

0:13

bằng z lũy thừa n

when n is a whole number greater than two.

0:15

khi n là một số nguyên lớn hơn hai.

For example,

0:18

Ví dụ,

3 to the power of 3 + 4 to the power of 3 equals 91, Văn hóa

0:19

3 lũy thừa 3 + 4 lũy thừa 3 bằng 91,

Văn hóa

Dùng to the power of để đọc số mũ

Trong toán học, to the power of dùng để giới thiệu số mũ. “3 to the power of 3” có nghĩa là 3³, tức 3 × 3 × 3. Mẫu có thể áp dụng cho các số khác là cơ số + to the power of + số mũ. Ở đây, power là thuật ngữ toán học, không có nghĩa là quyền lực hay điện năng.

Luyện tập

Hoàn thành cách đọc số mũ theo cùng mẫu trong ví dụ: 5⁴ is “five ____ four.”

Xem đáp án

to the power of

which is not the cube of any whole number.

0:23

đây không phải là lập phương của bất kỳ số nguyên nào.

Fermat claims to have proved his theorem, Ngữ pháp

0:25

Fermat tuyên bố đã chứng minh được định lý của mình,

Ngữ pháp

claims to have proved: thuật lại hành động trước đó được tuyên bố là đã hoàn thành

Trong claims to have proved, claims là động từ dùng để thuật lại lời khẳng định, còn to have proved là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Cấu trúc này đặt hành động chứng minh được tuyên bố ở thời điểm trước lời tuyên bố hiện tại hoặc trước thời điểm thuật lại. Claims chỉ thuật lại lời của Fermat chứ không cho biết người kể có chấp nhận đó là sự thật hay không. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả một hành động trước đó mà ai đó nói là đã xảy ra nhưng có thể chưa được xác minh.

Luyện tập

Một nhà sử học thuật lại một hành động chưa được xác minh. Câu nào cho thấy việc tìm thấy xảy ra trước lời tuyên bố hiện tại?

  1. Leo claims that he will find the missing letter.
  2. Leo claims to have found the missing letter.
  3. Leo claims to be looking for the missing letter.
Xem đáp án

Leo claims to have found the missing letter.

writing in his copy of Arithmetica,

0:28

khi viết vào cuốn Arithmetica của ông,

an ancient Greek text on number theory,

0:30

một tài liệu Hy Lạp cổ đại về lý thuyết số,

"I have discovered a truly marvelous proof of this,

0:32

"Tôi đã khám phá ra một chứng minh thực sự tuyệt vời cho điều này,

which this margin is too narrow to contain." Ngữ pháp

0:35

nhưng lề sách này quá hẹp để có thể chứa được."

Ngữ pháp

too narrow to contain: giới hạn khiến một hành động không thể xảy ra

Trong too narrow to contain, cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho thấy một đặc điểm đã vượt quá giới hạn có thể thực hiện được. Kết quả mang nghĩa phủ định: vì lề giấy quá hẹp nên nó không thể chứa phần chứng minh. Cấu trúc này có thể liên kết kích thước, điều kiện, khả năng hoặc thời gian với một hành động không thể thực hiện trong tình huống đó. Danh từ đứng trước be thường là người hoặc vật có đặc điểm tạo ra giới hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng wide và fit theo cấu trúc too + tính từ + to + động từ: The sofa is ____ through the doorway.

Xem đáp án

too wide to fit

Unfortunately,

0:38

Thật không may,

he never wrote down his proof,

0:39

ông chưa bao giờ viết lại chứng minh của mình,

not anywhere that anyone has ever found.

0:40

không ở bất kỳ nơi nào mà bất cứ ai từng tìm thấy.

For over 300 years,

0:43

Trong hơn 300 năm,

mathematicians puzzled over this perplexing problem, Cụm động từ

0:44

các nhà toán học đã đau đầu về vấn đề hóc búa này,

Cụm động từ

Puzzled over: suy nghĩ kỹ về một vấn đề khó

Puzzled over có nghĩa là dành thời gian suy nghĩ kỹ về một điều khó. Trong câu này, các nhà toán học là những người chủ động suy nghĩ; vấn đề là điều họ đang suy nghĩ về. Cấu trúc là puzzle over + vấn đề, câu hỏi hoặc quyết định. Trong cấu trúc chủ động này, puzzle diễn tả hành động suy nghĩ cẩn thận, chứ không chỉ là cảm giác bối rối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được học ở đây: The engineers ____ the strange test result for hours.

Xem đáp án

puzzled over

which is similar to the Pythagorean theorem,

0:48

nó tương tự như định lý Pytago,

but applies to exponents greater than two.

0:50

nhưng áp dụng cho các số mũ lớn hơn hai.

Andrew Wiles was a young boy when he stumbled upon Fermat's Last Theorem Cụm động từ

0:53

Andrew Wiles vẫn còn là một cậu bé khi ông tình cờ bắt gặp Định lý cuối cùng của Fermat

at a library in Cambridge,

0:57

tại một thư viện ở Cambridge,

England in 1963.

0:59

Anh vào năm 1963.

Cụm động từ

Stumbled upon: tình cờ tìm thấy một điều gì đó

Stumbled upon có nghĩa là tình cờ tìm thấy hoặc gặp một điều gì đó. Wiles không vấp ngã vì định lý; ông tình cờ phát hiện ra nó khi đang ở thư viện. Cấu trúc là stumble upon + sự vật, thông tin, địa điểm hoặc ý tưởng. Nó cho thấy sự phát hiện đó không được lên kế hoạch trước.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ mục tiêu để diễn tả một sự phát hiện tình cờ?

  1. Leo followed a map to the garden he had planned to visit.
  2. Leo stumbled upon a quiet garden while exploring the neighborhood.
  3. Leo stumbled over a loose stone outside the garden.
Xem đáp án

Leo stumbled upon a quiet garden while exploring the neighborhood.

As he recalled in an interview later featured in the book Fermat's Enigma

1:01

Như ông nhớ lại trong một cuộc phỏng vấn sau này xuất hiện trong cuốn sách Fermat's Enigma

by Simon Singh,

1:04

của Simon Singh,

which I highly recommend,

1:06

mà tôi thực sự khuyên bạn nên đọc,

"Here was a problem that I,

1:07

"Đây là một bài toán mà tôi,

a 10-year-old,

1:09

một đứa trẻ 10 tuổi,

could understand,

1:10

có thể hiểu được,

and I knew from that moment

1:11

và từ khoảnh khắc đó tôi biết

that I would never let it go. Cụm động từ

1:12

rằng tôi sẽ không bao giờ từ bỏ nó.

I had to solve it."

1:14

Tôi phải giải quyết nó."

Cụm động từ

let it go trong never let it go

Let it go có nghĩa là ngừng bám lấy một vấn đề, suy nghĩ hoặc mục tiêu. Ở đây, cụm từ này không nói về việc để một vật thể thật sự rời đi. Trong câu này, never đảo ngược ý đó: I would never let it go có nghĩa là người nói sẽ không bỏ vấn đề hoặc ngừng tìm kiếm câu trả lời. Vì vậy, cụm từ thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong ngữ cảnh này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là ngừng bám lấy vấn đề: After the argument was settled, Ben said, "I'm ready to ____."

Xem đáp án

let it go

His determination was extraordinary,

1:16

Quyết tâm của ông thật phi thường,

considering the brightest minds in math

1:18

xét đến việc những bộ óc xuất chúng nhất trong toán học

had failed to crack it for centuries. Cách dùng từ

1:20

đã thất bại trong việc giải mã nó suốt nhiều thế kỷ.

Cách dùng từ

crack it với nghĩa giải một vấn đề khó

Ở đây, crack có nghĩa là giải quyết một điều rất khó hoặc tìm ra chìa khóa để giải nó. Đại từ it chỉ bài toán đã tồn tại mà chưa có lời giải trong thời gian dài. So với solve mang sắc thái trung tính, crack thân mật và sinh động hơn: nó gợi ý việc phá vỡ một rào cản khó khăn. Sắc thái mạnh hơn này làm nổi bật cả độ khó của vấn đề lẫn quyết tâm của ông.

Luyện tập

Trong câu "The puzzle seemed impossible, but Noor finally cracked it," cracked it có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đã đập câu đố thành nhiều mảnh.
  2. Cô ấy đã làm câu đố khó hơn.
  3. Cô ấy đã giải được câu đố.
Xem đáp án

Cô ấy đã giải được câu đố.

The 18th century Swiss mathematician Leonhard Euler

1:22

Nhà toán học người Thụy Sĩ thế kỷ 18 Leonhard Euler

proved a specific case

1:25

đã chứng minh một trường hợp cụ thể

where there are no solutions

1:26

khi không có giải pháp nào

for n equals 3,

1:28

cho n bằng 3,

but his work didn't extend to other exponents.

1:29

nhưng công trình của ông không mở rộng được cho các số mũ khác.

Euler even asked a friend to search Fermat's house

1:32

Euler thậm chí còn nhờ một người bạn lục soát nhà Fermat

just in case he had scribbled down his proof somewhere, Cụm từ

1:34

phòng trường hợp ông ấy có viết nguệch ngoạc chứng minh của mình ở đâu đó,

with no luck.

1:37

nhưng không thành công.

Cụm từ

just in case: thực hiện biện pháp phòng ngừa

Just in case giới thiệu một tình huống có thể xảy ra nhưng chưa biết có thật hay không. Trong câu này, việc tìm kiếm là một biện pháp phòng ngừa vì Fermat có thể đã để lại lời chứng minh ở đâu đó. Mẫu thường gặp là hành động + just in case + tình huống có thể xảy ra. Hành động được thực hiện trước khi người ta biết tình huống đó có thật hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ phòng ngừa gồm ba từ: Mia packed a spare charger ____ her phone battery died.

Xem đáp án

just in case

The wealthy German industrialist Paul Wolfskehl

1:38

Nhà tư bản công nghiệp giàu có người Đức Paul Wolfskehl

was so miserable because the woman he loved Ngữ pháp

1:41

đã quá đau khổ vì người phụ nữ ông yêu

didn't love him back

1:43

không yêu lại ông

that he planned to end his life,

1:44

đến mức ông lên kế hoạch kết liễu đời mình,

only to be reinvigorated by Fermat's puzzle. Ngữ pháp

1:46

nhưng rồi lại được tiếp thêm sức sống bởi câu đố của Fermat.

Ngữ pháp

was so miserable ... that he planned: mức độ và kết quả

Trong was so miserable ... that he planned, so bổ nghĩa cho tính từ miserable, còn that giới thiệu kết quả: nỗi đau khổ của ông đạt đến mức khiến ông lập kế hoạch đó. Mệnh đề because nằm giữa hai phần giải thích vì sao ông miserable. Nó không phá vỡ khung lớn hơn là so + tính từ + that + kết quả: was so miserable [because ...] that he planned.... Khi đọc một câu dài, hãy nối so với that xuất hiện phía sau để tìm mối quan hệ chính giữa mức độ và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả bằng hai từ nối: The movie was ____ exciting ____ I forgot to check the time.

Xem đáp án

so · that

Ngữ pháp

only to be reinvigorated: một kết quả bất ngờ

Ở đây, only to be reinvigorated giới thiệu một kết quả bất ngờ xảy ra sau đó: thay vì thực hiện kế hoạch của mình, ông lấy lại năng lượng và hy vọng vì câu đố của Fermat đã cho ông một mục tiêu mới. Only ở đây không có nghĩa là “chỉ với mục đích”. Cấu trúc dấu phẩy + only to + động từ quay lại hành động hoặc tình huống trước đó rồi bổ sung một hệ quả gây bất ngờ, thường đảo ngược điều được dự đoán. Be reinvigorated ở thể bị động: một điều gì đó đã khiến ông cảm thấy tràn đầy sức sống trở lại.

Luyện tập

Câu nào dùng only to để giới thiệu một kết quả bất ngờ thay vì một mục đích?

  1. He checked the mailbox in order to collect his package.
  2. He checked the mailbox because he expected a package.
  3. He checked the mailbox, only to discover that it was empty.
Xem đáp án

He checked the mailbox, only to discover that it was empty.

He never solved it himself,

1:49

Bản thân ông chưa bao giờ giải được nó,

but he offered a reward of 100,000 German marks

1:51

nhưng ông đã đưa ra phần thưởng 100.000 mác Đức

to anyone who could,

1:54

cho bất kỳ ai có thể,

motivating the next generation of mathematicians.

1:55

từ đó tạo động lực cho thế hệ nhà toán học tiếp theo.

When Andrew Wiles was a grad student at the University of Cambridge

1:58

Khi Andrew Wiles là sinh viên cao học tại Đại học Cambridge

in the 1970s,

2:01

vào những năm 1970,

his supervisor John Coates

2:03

người hướng dẫn của ông là John Coates

suggested he study elliptic curves,

2:04

đã đề nghị ông nghiên cứu các đường cong elip,

which proved crucial for solving Fermat's Last Theorem. Cụm từ

2:07

điều này tỏ ra đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết Định lý cuối cùng của Fermat.

Cụm từ

proved crucial for solving: tầm quan trọng được nhận ra về sau

Trong proved crucial for solving, proved là động từ nối, có nghĩa là “sau đó hóa ra là” hoặc “được các sự kiện về sau cho thấy là”. Crucial mô tả việc nghiên cứu các đường cong elliptic đã trở nên quan trọng như thế nào đối với kết quả. Cấu trúc là prove + tính từ + for + danh từ hoặc dạng -ing. Solving là tân ngữ của giới từ for, vì vậy nó nêu kết quả mà yếu tố đó góp phần làm cho khả thi; đây không phải là lần dùng prove thứ hai.

Luyện tập

Dùng proved crucial for và dạng -ing của identify để hoàn thành câu: The witness's photograph ____ the suspect.

Xem đáp án

proved crucial for identifying

In the 1950s,

2:10

Vào những năm 1950,

Japanese mathematicians Yutaka Taniyama and Goro Shimura

2:12

các nhà toán học Nhật Bản Yutaka Taniyama và Goro Shimura

suggested that for every elliptic curve,

2:16

đã đề xuất rằng đối với mỗi đường cong elip,

there was a corresponding modular form.

2:18

sẽ có một dạng mô-đun (modular form) tương ứng.

The Taniyama-Shimura conjecture connected two distinct areas of mathematics.

2:20

Phỏng đoán Taniyama-Shimura đã kết nối hai lĩnh vực riêng biệt của toán học.

Later,

2:26

Sau đó,

Ken Ribet,

2:26

Ken Ribet,

a professor at UC Berkeley,

2:27

một giáo sư tại UC Berkeley,

linked their conjecture to Fermat's Last Theorem.

2:29

đã liên kết phỏng đoán của họ với Định lý cuối cùng của Fermat.

How?

2:32

Bằng cách nào?

He showed that if Fermat's Last Theorem were false, Ngữ pháp

2:32

Ông chỉ ra rằng nếu Định lý cuối cùng của Fermat là sai,

certain elliptical curves would have to exist.

2:35

thì một số đường cong elip nhất định sẽ phải tồn tại.

Ngữ pháp

if ... were false ... would have to exist: điều kiện giả định và kết quả bắt buộc

Mẫu if + chủ ngữ + were + bổ ngữ trình bày một tình huống như một giả định hoặc như điều trái với tiền đề đang được chấp nhận. Ở đây, if Fermat's Last Theorem were false không khẳng định định lý đó sai; ý tưởng này chỉ tạm thời được giả định để phục vụ việc suy luận. Would have to + động từ nguyên mẫu nêu kết quả bắt buộc của giả định đó. Khi kết hợp, cấu trúc này có nghĩa là trong điều kiện tưởng tượng ấy, sự tồn tại của những đường cong đó là điều bắt buộc về mặt logic.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc định lý sai như một giả định hiện tại được tưởng tượng và coi kết quả là điều bắt buộc?

  1. If the theorem were false, another mathematical object would have to exist.
  2. If the theorem is false, another mathematical object has to exist.
  3. If the theorem had been false, another mathematical object would have had to exist.
Xem đáp án

If the theorem were false, another mathematical object would have to exist.

However,

2:38

Tuy nhiên,

the Taniyama-Shimura conjecture implied that those curves could not exist.

2:39

phỏng đoán Taniyama-Shimura ám chỉ rằng những đường cong đó không thể tồn tại.

Therefore,

2:44

Vì vậy,

if the Taniyama-Shimura conjecture were true,

2:45

nếu phỏng đoán Taniyama-Shimura là đúng,

Fermat's Last Theorem would also be true.

2:48

thì Định lý cuối cùng của Fermat cũng sẽ đúng.

Proving the conjecture would prove Fermat's Last Theorem.

2:51

Chứng minh được phỏng đoán này cũng sẽ chứng minh được Định lý cuối cùng của Fermat.

The problem was Taniyama and Shimura

2:55

Vấn đề là Taniyama và Shimura

never proved their own conjecture.

2:58

chưa bao giờ chứng minh được phỏng đoán của chính họ.

Tragically,

3:00

Bi thảm thay,

Taniyama committed suicide in 1958,

3:01

Taniyama đã tự tử vào năm 1958,

leaving a note that read,

3:04

để lại một tờ giấy nhắn viết,

"I am in the frame of mind that I lost confidence in my future."

3:06

"Tôi đang trong trạng thái tâm trí mất đi niềm tin vào tương lai của mình."

His fiancee took her own life shortly after,

3:10

Hôn thê của ông cũng đã tự kết liễu đời mình ngay sau đó,

writing,

3:13

và viết lại rằng,

"We promised each other that no matter where we went, Ngữ pháp

3:13

"Chúng tôi đã hứa với nhau rằng dù có đi đâu,

we would never be separated.

3:16

chúng tôi cũng sẽ không bao giờ xa nhau.

Now that he is gone,

3:18

Bây giờ anh ấy đã đi rồi,

I must go too in order to join him."

3:19

tôi cũng phải đi để đến với anh ấy."

Ngữ pháp

no matter where: kết quả không thay đổi theo địa điểm

No matter where mở đầu một mệnh đề chỉ nơi chốn mang ý nhượng bộ. Cụm này có nghĩa là 'bất kể nơi nào' và cho thấy việc thay đổi địa điểm không làm thay đổi kết quả. Trong no matter where we went, where không dùng để hỏi về một nơi. Toàn bộ mệnh đề đặt ra một điều kiện không bị giới hạn bởi địa điểm: ở mọi nơi họ có thể đến, lời hứa rằng họ sẽ không bao giờ xa cách vẫn luôn có hiệu lực.

Luyện tập

Điền cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là 'bất kể nơi nào': ____ you move, we will stay in touch.

Xem đáp án

No matter where

In 1986,

3:22

Vào năm 1986,

Andrew Wiles was sipping iced tea at a friend's house

3:24

Andrew Wiles đang nhâm nhi trà đá tại nhà một người bạn

when his friend mentioned Ken Ribet

3:27

khi người bạn đó đề cập rằng Ken Ribet

had proved the link between Taniyama-Shimura and Fermat's Last Theorem.

3:28

đã chứng minh được mối liên hệ giữa Taniyama-Shimura và Định lý cuối cùng của Fermat.

Andrew recalled,

3:33

Andrew nhớ lại,

"I was electrified. Thành ngữ

3:34

"Tôi như bị điện giật.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của electrified

Ở đây, electrified được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó diễn tả cảm giác đột nhiên vô cùng phấn khích, tràn đầy năng lượng và nhận thấy một khả năng quan trọng vừa mở ra. Hình ảnh này bắt nguồn từ cú giật mạnh của dòng điện. Phản ứng đó mạnh hơn nhiều so với chỉ đơn giản là vui; không có chuyện bị điện giật thật sự.

Luyện tập

Trong "I was electrified", electrified có nghĩa là gì?

  1. Tôi vô cùng phấn khích và tràn đầy năng lượng.
  2. Tôi bị điện giật.
  3. Tôi trở nên bình tĩnh và buồn ngủ.
Xem đáp án

Tôi vô cùng phấn khích và tràn đầy năng lượng.

I knew that moment that the course of my life was changing,

3:36

Tôi biết khoảnh khắc đó hướng đi của cuộc đời tôi đang thay đổi,

because this meant that to prove Fermat's Last Theorem,

3:39

bởi vì điều này có nghĩa là để chứng minh Định lý cuối cùng của Fermat,

all I had to do was prove the Taniyama-Shimura conjecture. Ngữ pháp

3:42

tất cả những gì tôi phải làm là chứng minh phỏng đoán Taniyama-Shimura.

Ngữ pháp

all I had to do was + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc all + chủ ngữ + had to do + was + động từ nguyên mẫu biến một mục tiêu lớn thành một yêu cầu mang tính quyết định. Ở đây, all tập trung sự chú ý vào việc chứng minh giả thuyết Taniyama-Shimura như bước cần thiết để đi đến phép chứng minh lớn hơn. Sau was, prove giữ nguyên dạng cơ bản chứ không đổi thành proved. Cấu trúc này làm kế hoạch trở nên gọn và rõ, nhưng không khẳng định rằng nhiệm vụ cần làm là dễ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc all + chủ ngữ + had to do + was với I làm chủ ngữ: The route was already planned, so ____ follow the map.

Xem đáp án

all I had to do was

It meant that my childhood dream was now a respectable thing to work on.

3:46

Điều đó có nghĩa là giấc mơ thời thơ ấu của tôi nay đã trở thành một thứ đáng để dấn thân vào.

I just knew that I could never let that go."

3:50

Tôi chỉ biết rằng mình không bao giờ có thể từ bỏ điều đó."

By this time,

3:53

Vào thời điểm này,

Andrew had moved to the US

3:54

Andrew đã chuyển đến Mỹ

where he was a mathematics professor at Princeton University.

3:55

nơi ông là giáo sư toán học tại Đại học Princeton.

When he wasn't lecturing,

3:59

Khi không lên lớp giảng bài,

he was in his attic office

4:00

ông ở trong văn phòng trên căn gác mái của mình

trying to prove that every single elliptic equation

4:02

cố gắng chứng minh rằng mỗi phương trình elip đơn lẻ

could be correlated with a modular form.

4:05

đều có thể có sự tương quan với một dạng mô-đun.

Only his wife knew what he was up to. Thành ngữ

4:07

Chỉ có vợ ông mới biết ông đang làm gì.

Thành ngữ

What he was up to: một hoạt động chưa được biết rõ

Trong what he was up to, be up to có nghĩa là “đang làm hoặc lên kế hoạch làm điều gì đó”. Ở đây, cụm này chỉ hoạt động riêng tư mà chỉ vợ ông ấy biết. Cách diễn đạt này thường xuất hiện khi một hoạt động chưa được biết rõ, đang bị che giấu hoặc đáng để tìm hiểu. Trong câu hỏi gián tiếp, hãy dùng trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ + be + up to, như trong I wonder what they are up to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc what + chủ ngữ + was + up to: Maya quickly closed the file, so I wondered ____.

Xem đáp án

what she was up to

He kept his work a secret,

4:09

Ông giữ bí mật công việc của mình,

not wanting to be distracted.

4:11

không muốn bị phân tâm.

Though,

4:13

Tuy nhiên,

there may have been another reason for his secrecy.

4:13

có thể còn có một lý do khác cho sự giữ bí mật của ông.

He may have feared that if his progress leaked,

4:16

Ông có thể sợ rằng nếu tiến độ của mình bị rò rỉ,

a rival mathematician might beat him to the punch and claim the glory. Thành ngữ

4:19

một nhà toán học đối thủ có thể hớt tay trên và giành lấy vinh quang.

Thành ngữ

Beat him to the punch: hành động trước đối thủ

Trong beat someone to the punch, beat có nghĩa là vượt lên trước, còn toàn bộ thành ngữ có nghĩa là hành động hoặc thành công trước khi người khác kịp làm. Ở đây, đối thủ đáng lo ngại có thể hoàn thành và công bố kết quả trước. Cụm này không nói đến một cú đấm thật; ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là giành lợi thế bằng cách thực hiện một hành động cụ thể trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng beat + tân ngữ + to the punch ở dạng phù hợp với câu: We planned to announce the update on Friday, but a rival company ____ and posted it on Thursday.

Xem đáp án

beat us to the punch

He cleverly threw his colleagues off track Thành ngữ

4:23

Ông đã khéo léo đánh lạc hướng các đồng nghiệp

by publishing his ongoing research on elliptic equations every six months,

4:25

bằng cách xuất bản nghiên cứu đang tiến hành của mình về phương trình elip sáu tháng một lần,

making it seem like he was keeping busy Mạch ý

4:30

làm ra vẻ như ông đang rất bận rộn

while actually devoting his time to the age-old enigma.

4:32

trong khi thực tế lại dành thời gian cho bí ẩn lâu đời kia.

Thành ngữ

threw his colleagues off track: khiến đồng nghiệp đi chệch hướng

To throw someone off track có nghĩa là làm ai đó hiểu sai để họ không còn đi theo manh mối, kế hoạch hoặc hướng suy nghĩ đúng. Trong câu này, việc công bố nghiên cứu tạo ra một ấn tượng giả và khiến các đồng nghiệp không nhìn vào công việc thật sự của ông. Track được dùng theo nghĩa bóng: đó là hướng đúng của một cuộc điều tra hoặc cách hiểu, chứ không phải con đường thật. Cụm này mạnh hơn việc mất tập trung trong chốc lát vì nó có thể khiến một người theo đuổi lời giải thích sai.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một người bị dẫn dắt sai và đi theo lời giải thích không đúng?

  1. The phone notification distracted the detectives for a second.
  2. The false clue threw the detectives off track.
  3. The map put the detectives back on track.
Xem đáp án

The false clue threw the detectives off track.

Mạch ý

making it seem like ... while actually: vẻ bề ngoài và thực tế

Cặp making it seem like ... while actually ... sắp xếp thông tin theo sự tương phản giữa vẻ bề ngoài và thực tế. Making it seem like giới thiệu ấn tượng được tạo ra cho người khác; while actually tiết lộ hành động hoặc tình huống thật. Ở đây, while thể hiện sự tương phản, không chỉ nói rằng hai hành động xảy ra cùng lúc. Cụm rút gọn while actually devoting có chủ ngữ được hiểu ngầm giống với mệnh đề xung quanh, tức là he; dạng đầy đủ là while he was actually devoting his time. Khung này hữu ích khi một hành động nhìn thấy được che giấu một thực tế khác.

Luyện tập

Đặt making it seem like và while actually vào đúng chỗ trống: She stayed at her desk, ____ she was finishing the report ____ planning a surprise party.

Xem đáp án

making it seem like · while actually

He began by proving the connection for a specific class of elliptic curves,

4:35

Ông bắt đầu bằng cách chứng minh mối liên kết cho một lớp các đường cong elip cụ thể,

like knocking down the first domino in a long line. Mạch ý

4:40

giống như hất đổ quân cờ domino đầu tiên trong một hàng dài.

Mạch ý

like knocking down the first domino in a long line: giống như làm đổ quân domino đầu tiên trong một hàng dài

Cụm like knocking down the first domino in a long line đưa ra một phép so sánh mở rộng để giải thích lần chứng minh đầu tiên. Cụm này không nói về những quân domino thật; việc chứng minh một trường hợp quan trọng được hình dung như làm đổ quân đầu tiên trong một chuỗi domino. Được đặt sau mệnh đề chính, cụm có like cho biết cách hình dung toàn bộ hành động đứng trước. Hình ảnh này sắp xếp lập luận trừu tượng thành một chuỗi: một kết quả ban đầu có thể tạo điều kiện cho các kết quả sau, giống như một quân domino đổ có thể làm đổ quân tiếp theo.

Luyện tập

Cụm có like ở cuối câu thực hiện chức năng gì trong câu này?

  1. Nó so sánh lần chứng minh đầu tiên với việc bắt đầu một chuỗi kết quả có liên hệ với nhau.
  2. Nó nói rằng nhà toán học đã dùng domino thật để minh họa phép chứng minh.
  3. Nó đưa ra một ví dụ không liên quan về đường cong elliptic.
Xem đáp án

Nó so sánh lần chứng minh đầu tiên với việc bắt đầu một chuỗi kết quả có liên hệ với nhau.

The challenge was to ensure that if one domino fell,

4:43

Thách thức là phải đảm bảo rằng nếu một quân cờ domino đổ xuống,

it would topple the next.

4:46

nó sẽ làm đổ quân tiếp theo.

Andrew had to show that if one element of the elliptic curve series

4:47

Andrew phải chứng minh rằng nếu một phần tử của chuỗi đường cong elip

matched the corresponding element in the modular form series,

4:51

khớp với phần tử tương ứng trong chuỗi dạng mô-đun,

then the next elements would also match.

4:54

thì các phần tử tiếp theo cũng sẽ khớp với nhau.

Yet,

4:57

Tuy vậy,

he struggled to topple the rest of the dominoes.

4:57

ông đã phải chật vật để làm đổ phần còn lại của các quân cờ domino.

Five years after working in secret,

5:00

Năm năm sau khi làm việc trong bí mật,

he decided to emerge from his hermit-like state

5:03

ông quyết định bước ra khỏi trạng thái giống như một ẩn sĩ của mình

in hopes of finding new ideas.

5:05

với hy vọng tìm ra những ý tưởng mới.

In 1991,

5:07

Năm 1991,

he attended a major math conference in Boston

5:08

ông tham dự một hội nghị toán học lớn ở Boston

where his PhD supervisor John Coates mentioned that a student of his,

5:11

nơi người hướng dẫn tiến sĩ của ông, John Coates, tình cờ nhắc đến một sinh viên của mình,

Matthias Flach,

5:15

Matthias Flach,

was working on a powerful way of analyzing elliptic equations,

5:16

đang nghiên cứu một phương pháp phân tích phương trình elip đầy sức mạnh,

building on the work of Russian mathematician Viktor Kolyvagin. Cụm động từ

5:19

dựa trên công trình của nhà toán học người Nga Viktor Kolyvagin.

Cụm động từ

building on the work of: dựa trên công trình của người khác để phát triển thêm

Building on the work of có nghĩa là dùng những ý tưởng hoặc kết quả sẵn có của người khác làm nền tảng rồi phát triển thêm. Ở đây, phương pháp của Flach tiếp nối nghiên cứu của Kolyvagin chứ không bắt đầu hoàn toàn độc lập. Cụm -ing này bổ sung thông tin về cách phương pháp mới được phát triển. Nó chỉ ngược về công trình trước đó và thể hiện mối quan hệ vừa tiếp nối vừa mở rộng, chứ không nói về việc xây dựng theo nghĩa vật chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “dùng và phát triển thêm công trình trước đó của người khác”: Our team is ____ Dr. Chen.

Xem đáp án

building on the work of

Andrew realized this Kolyvagin-Flach method

5:23

Andrew nhận ra phương pháp Kolyvagin-Flach này

could help him topple the rest of the dominoes,

5:26

có thể giúp ông làm đổ phần còn lại của các quân cờ domino,

ultimately proving every elliptic equation

5:29

cuối cùng chứng minh được mỗi phương trình elip

could be matched to a modular form.

5:31

đều có thể được ghép với một dạng mô-đun.

But this involved incredibly hard mathematics

5:33

Nhưng điều này liên quan đến mảng toán học vô cùng khó nhằn

and took several more years.

5:36

và phải mất thêm vài năm nữa.

After seven years of working all by himself,

5:37

Sau bảy năm làm việc hoàn toàn một mình,

he finally decided he needed some help.

5:40

ông cuối cùng đã quyết định mình cần một chút giúp đỡ.

In 1993,

5:43

Vào năm 1993,

he confided in his colleague at Princeton, Cụm từ

5:44

ông đã tâm sự với người đồng nghiệp của mình tại Princeton,

mathematician Nick Katz.

5:46

nhà toán học Nick Katz.

Cụm từ

Confide in someone: tâm sự điều riêng tư với người đáng tin cậy

Confide in someone có nghĩa là chia sẻ những suy nghĩ, nỗi lo hoặc thông tin riêng tư với một người vì bạn tin tưởng họ. Ở đây, ông chọn Katz làm người đáng tin cậy và cuối cùng tiết lộ với ông ấy công trình mà mình đã giữ kín. Cấu trúc là confide in + người. Cụm từ này xem người nghe là người có thể được tin tưởng để giữ kín tâm sự, chứ không chỉ là người nhận thông tin thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng confide in để diễn tả việc chia sẻ một nỗi lo riêng tư với người đáng tin cậy?

  1. After weeks of worry, Lena confided at her older sister.
  2. After weeks of worry, Lena confided her older sister.
  3. After weeks of worry, Lena confided in her older sister.
Xem đáp án

After weeks of worry, Lena confided in her older sister.

They arranged a secret weekly meeting disguised as a graduate course

5:48

Họ đã sắp xếp một cuộc họp kín hàng tuần ngụy trang dưới dạng một khóa học sau đại học

where Nick meticulously checked and verified Andrew's calculations

5:52

nơi Nick kiểm tra và xác minh tỉ mỉ các tính toán của Andrew

and assessed that the Kolyvagin-Flach method worked perfectly.

5:55

và đánh giá rằng phương pháp Kolyvagin-Flach hoạt động một cách hoàn hảo.

There was still one missing piece of the puzzle.

5:59

Vẫn còn một mảnh ghép còn thiếu của bức tranh.

Andrew used a key insight gleaned from a paper by American mathematician Barry Mazur

6:02

Andrew đã sử dụng một hiểu biết then chốt lượm lặt được từ bài báo của nhà toán học người Mỹ Barry Mazur

to complete the puzzle in May 1993.

6:06

để hoàn thành câu đố vào tháng 5 năm 1993.

It was time to tell the world he had solved the world's hardest math problem.

6:09

Đã đến lúc báo cho cả thế giới biết rằng ông đã giải được bài toán khó nhất thế giới.

He chose to do so at a conference at the Isaac Newton Institute

6:14

Ông đã chọn làm như vậy tại một hội nghị ở Viện Isaac Newton

in June 1993

6:18

vào tháng 6 năm 1993

in his hometown of Cambridge.

6:19

tại quê hương Cambridge của mình.

An air of excitement filled the room

6:21

Một bầu không khí phấn khích tràn ngập căn phòng

as rumors spread of his breakthrough

6:23

khi những tin đồn lan truyền về bước đột phá của ông

on the more than 300-year-old mystery.

6:25

đối với bí ẩn có tuổi đời hơn 300 năm.

Andrew recalled,

6:28

Andrew nhớ lại,

"There was a typical dignified silence

6:30

"Có một sự im lặng trang nghiêm điển hình

while I read out the proof,

6:32

khi tôi đọc bài chứng minh,

and then I just wrote up the statement of Fermat's Last Theorem.

6:33

và rồi tôi chỉ viết ra phát biểu của Định lý cuối cùng của Fermat.

I said,

6:37

Tôi nói,

"I think I'll stop here."

6:38

"Tôi nghĩ tôi sẽ dừng lại ở đây."

And then there was sustained applause."

6:39

Và rồi là một tràng pháo tay kéo dài."

Mathematicians usually don't make headlines,

6:42

Các nhà toán học thường không hay lên trang nhất các báo,

but this was an exception.

6:45

nhưng đây là một ngoại lệ.

The excitement was palpable,

6:47

Sự phấn khích hiện rõ mồn một,

yet the proof still needed to be verified.

6:49

song chứng minh vẫn cần được xác minh.

He submitted his draft to the journal Inventiones Mathematicae,

6:51

Ông đã nộp bản thảo của mình cho tạp chí Inventiones Mathematicae,

where the editor Barry Mazur

6:55

nơi biên tập viên Barry Mazur

selected six referees to pore over Andrew's 200-page work. Cụm động từ

6:57

đã chọn sáu người phản biện để xem xét kỹ lưỡng công trình dài 200 trang của Andrew.

Cụm động từ

Pore over something: xem xét một thứ thật kỹ

Pore over something có nghĩa là dành thời gian đọc hoặc xem xét một thứ gì đó rất cẩn thận. Trong câu này, sáu phản biện đã kiểm tra chi tiết bản thảo dài thay vì chỉ đọc qua. Cấu trúc là pore over + tài liệu, nội dung hoặc chi tiết. Cụm từ này nhấn mạnh sự chú ý kỹ lưỡng và kéo dài, thường vì độ chính xác rất quan trọng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là kế toán viên đã xem xét hồ sơ rất cẩn thận?

  1. The accountant pored over the records all afternoon.
  2. The accountant poured over the records all afternoon.
  3. The accountant glanced at the records once.
Xem đáp án

The accountant pored over the records all afternoon.

This was subject matter that perhaps only a half dozen people in the world could fully grasp,

7:01

Đây là chủ đề mà có lẽ chỉ khoảng nửa tá người trên thế giới có thể nắm bắt đầy đủ,

as John Lynch, director of the award-winning documentary Fermat's Last Theorem, Mạch ý

7:06

như John Lynch, đạo diễn của bộ phim tài liệu từng đoạt giải thưởng Định lý cuối cùng của Fermat,

put it.

7:11

đã nói.

Mạch ý

as ... put it: quy cách diễn đạt cho một người

Cấu trúc as + nguồn + put it quy một cách dùng từ cụ thể hoặc một lời diễn đạt ngắn gọn cho một người. Ở đây, as mở đầu phần dẫn nguồn, còn put it có nghĩa là “diễn đạt bằng những lời như vậy”, chứ không phải “đặt một vật ở đâu đó”. Cấu trúc này có thể dẫn vào lời trích dẫn hoặc một câu diễn giải sát với lời gốc. Thông tin bổ sung để xác định người nói có thể nằm giữa tên người đó và put it. Trong as John Lynch, director of the award-winning documentary Fermat's Last Theorem, put it, phần mô tả đạo diễn cho biết John Lynch là ai; cấu trúc cơ bản vẫn là as John Lynch put it. Cách tổ chức này giữ nội dung chính ở vị trí nổi bật và thêm nguồn phát biểu làm thông tin nền.

Luyện tập

Điền hai phần còn thiếu để hoàn thành cấu trúc dẫn nguồn: "____ Dr. Lee ____, the results need a second review."

Xem đáp án

As · put it

During this rigorous scrutiny,

7:12

Trong quá trình kiểm tra nghiêm ngặt này,

a flaw emerged.

7:13

một lỗ hổng đã xuất hiện.

One of the referees,

7:15

Một trong những người phản biện,

Andrew's Princeton colleague Nick Katz,

7:16

người đồng nghiệp tại Princeton của Andrew, Nick Katz,

discovered a gap in the part of the argument Cách dùng từ

7:18

đã phát hiện ra một lỗ hổng trong phần lập luận

involving the Kolyvagin-Flach method.

7:20

liên quan đến phương pháp Kolyvagin-Flach.

Cách dùng từ

a gap in the argument: bước suy luận còn thiếu

Trong lập luận, gap là một mối liên kết cần thiết giữa các bước bị thiếu hoặc chưa được chứng minh đầy đủ. Cụm đầy đủ a gap in the part of the argument xác định vấn đề nằm ở một phần cụ thể, vì vậy lập luận hoặc chứng minh đó chưa thể được công nhận là hoàn chỉnh. Điều này không tự động có nghĩa là kết luận cuối cùng đã bị bác bỏ. Mối liên kết còn thiếu có thể sửa được, nhưng nó phải được bổ sung và chứng minh trước khi toàn bộ lập luận trở nên vững chắc.

Luyện tập

Một người phản biện nói: "There is a gap in the argument between the second and third steps." Người đó có ý gì?

  1. Một mối liên kết cần thiết trong lập luận bị thiếu hoặc chưa có đủ căn cứ.
  2. Kết luận cuối cùng chắc chắn đã được chứng minh là sai.
  3. Có một khoảng trống vật lý giữa các trang.
Xem đáp án

Một mối liên kết cần thiết trong lập luận bị thiếu hoặc chưa có đủ căn cứ.

Nick and Andrew had missed this during their earlier secret meetings disguised as lectures.

7:23

Nick và Andrew đã bỏ lỡ điều này trong những cuộc họp kín ngụy trang thành các bài giảng trước đó.

Was Andrew's proof about to collapse like a house of cards? Thành ngữ

7:28

Có phải chứng minh của Andrew sắp sửa sụp đổ như một ngôi nhà xây bằng những lá bài?

Thành ngữ

collapse like a house of cards: thất bại hoàn toàn vì nền tảng yếu

Trong câu hỏi này, collapse like a house of cards có nghĩa là “thất bại hoàn toàn và nhanh chóng vì một phần hỗ trợ quan trọng không vững”. Chứng minh của Andrew không sụp đổ theo nghĩa vật lý; nếu một bước thiết yếu không đúng, toàn bộ lập luận có thể không còn đứng vững. Hình ảnh này bắt nguồn từ một ngôi nhà dựng bằng các lá bài: di chuyển hoặc rút một lá có thể khiến mọi thứ phía trên đổ xuống. Phép so sánh cho thấy một nền tảng yếu có thể đe dọa cả một kế hoạch, lập luận hoặc hệ thống phức tạp.

Luyện tập

collapse like a house of cards có nghĩa gì trong câu này? “When the key data turned out to be false, the theory collapsed like a house of cards.”

  1. Lý thuyết nhanh chóng thất bại vì nền tảng của nó yếu.
  2. Lý thuyết trở nên dễ giải thích hơn.
  3. Lý thuyết được viết trên những lá bài.
Xem đáp án

Lý thuyết nhanh chóng thất bại vì nền tảng của nó yếu.

Despite the setback,

7:32

Bất chấp thất bại,

he remained optimistic.

7:33

ông vẫn giữ thái độ lạc quan.

He was confident that Kolyvagin-Flach just needed a little tweaking.

7:34

Ông tự tin rằng Kolyvagin-Flach chỉ cần chỉnh sửa đôi chút.

He retreated to his attic once again,

7:39

Ông lại lui về căn gác mái của mình một lần nữa,

but it was slow going. Thành ngữ

7:41

nhưng tiến độ diễn ra rất chậm.

Thành ngữ

slow going: tiến triển chậm và khó khăn

Slow going là một cụm từ cố định, có nghĩa là tiến độ chậm và nhiệm vụ khó thực hiện. Trong phụ đề, going hoạt động gần giống danh từ để chỉ quá trình hoặc sự tiến triển, chứ không phải hành động rời đi. Cấu trúc thường gặp là It is/was slow going, đôi khi theo sau là một giai đoạn hoặc lý do: It was slow going at first. Cụm từ này đánh giá cách một công việc hoặc hành trình đang tiến triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là tiến độ chậm và khó khăn: “The instructions were clear, but assembling the shelves was ____.”

Xem đáp án

slow going

His wife Nada had told him she wanted everything corrected by her birthday on October 6,

7:43

Vợ ông, Nada, đã nói với ông rằng bà muốn mọi thứ được sửa chữa xong trước sinh nhật của bà vào ngày 6 tháng 10,

two weeks away.

7:47

tức là hai tuần nữa.

But as time went on with no manuscript published,

7:49

Nhưng khi thời gian trôi qua mà không có bản thảo nào được công bố,

rumors began circulating that there were issues with his proof.

7:52

những tin đồn bắt đầu lan truyền rằng có vấn đề với chứng minh của ông.

Andrew had no choice but to address the speculation publicly in a forum at the end of 1993. Ngữ pháp

7:55

Andrew không có lựa chọn nào khác ngoài việc công khai giải quyết những lời đồn đoán trên một diễn đàn vào cuối năm 1993.

Ngữ pháp

had no choice but to + động từ: không còn lựa chọn nào khác ngoài việc

Cấu trúc have no choice but to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hoàn cảnh không để lại lựa chọn nào khác có thể chấp nhận được. Trong câu này, những suy đoán từ bên ngoài khiến việc công khai giải đáp vấn đề trở nên không thể tránh khỏi. But to là một phần của cấu trúc cố định; but ở đây không dùng để nêu sự tương phản thông thường. Thì được thể hiện ở have, như trong had no choice but to, còn động từ sau to vẫn giữ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ có choice, mang nghĩa không có lựa chọn nào khác có thể chấp nhận được: Because the only bridge was closed, we ____ take the long road.

Xem đáp án

had no choice but to

"During the review process,

8:02

"Trong quá trình đánh giá,

a number of problems emerged,

8:03

một số vấn đề đã xuất hiện,

most of which have been resolved, Ngữ pháp

8:05

hầu hết trong số đó đã được giải quyết,

but one in particular I have not yet settled.

8:06

nhưng đặc biệt có một vấn đề tôi vẫn chưa xử lý xong.

Ngữ pháp

most of which have been resolved: phần lớn trong số đó đã được giải quyết

Most of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định, quay lại chỉ a number of problems. Cụm này có nghĩa là 'phần lớn những vấn đề đó' và bổ sung trạng thái của chúng mà không lặp lại danh từ. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung chứ không xác định đang nói đến những vấn đề nào. Vì most chỉ problems ở số nhiều nên have been resolved dùng dạng số nhiều; thể bị động cho thấy các vấn đề là đối tượng được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ ba từ có nghĩa là 'phần lớn những chiếc máy tính xách tay đó': The library received twenty new laptops, ____ are already in use.

Xem đáp án

most of which

I believe that I will be able to finish this in the near future

8:09

Tôi tin rằng mình sẽ có thể hoàn thành việc này trong tương lai gần

using the ideas explained in my Cambridge lectures."

8:12

bằng cách sử dụng các ý tưởng đã được giải thích trong các bài giảng tại Cambridge của tôi."

Winter passed and he was still nowhere close to completing the proof. Cụm từ

8:16

Mùa đông trôi qua và ông vẫn chưa tiến gần đến việc hoàn thành chứng minh.

Cụm từ

nowhere close to completing: còn lâu mới hoàn thành

Ở đây, nowhere close to completing có nghĩa là “vẫn còn rất xa mới hoàn thành”. Cụm từ nhấn mạnh rằng phép chứng minh còn chưa đến gần trạng thái hoàn chỉnh. Nó nói về tiến độ, không phải khoảng cách vật lý. Trong close to, to là giới từ nên theo sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing, chẳng hạn close to completion hoặc close to completing. Mẫu nowhere close to + danh từ/-ing có thể dùng để nói rằng một mục tiêu còn lâu mới đạt được.

Luyện tập

Nhóm mới hoàn thành một phần nhỏ công việc. Phương án nào hoàn chỉnh câu phù hợp nhất? “After two months, the team was still ______ the project.”

  1. close to finishing
  2. nowhere close to finish
  3. nowhere close to finishing
Xem đáp án

nowhere close to finishing

He decided to bounce ideas off of someone he trusted. Thành ngữ

8:20

Ông quyết định chia sẻ ý tưởng với một người mà ông tin tưởng.

Thành ngữ

bounce ideas off of someone: xin ý kiến phản hồi

Bounce ideas off of someone có nghĩa là chia sẻ ý tưởng với một người để nghe phản ứng, câu hỏi hoặc lời khuyên của họ. Mục đích là cùng nhau thử nghiệm hoặc cải thiện ý tưởng, chứ không chỉ đơn thuần thông báo cho người đó. Cấu trúc là bounce + an idea/ideas + off hoặc off of + người. Trong phụ đề, someone he trusted là người được mời đưa ra phản hồi; không có vật gì thực sự nảy lên cả.

Luyện tập

Bạn muốn nhận góp ý của đồng nghiệp về một số suy nghĩ ban đầu. Phương án nào hoàn chỉnh câu phù hợp nhất? “Before the meeting, can I ______ you?”

  1. bounce a few ideas off of
  2. give the final instructions to
  3. keep the new proposal from
Xem đáp án

bounce a few ideas off of

His former student Richard Taylor,

8:23

Học trò cũ của ông, Richard Taylor,

now a Cambridge lecturer and one of the referees who looked over his proof.

8:25

hiện là giảng viên tại Cambridge và là một trong những người phản biện đã xem xét chứng minh của ông.

They worked through the summer of 1994

8:30

Họ đã làm việc qua suốt mùa hè năm 1994

without any progress.

8:32

mà không có bất kỳ tiến triển nào.

Andrew was at wit's end and thought of giving up. Thành ngữ

8:33

Andrew đã bế tắc và nghĩ đến việc bỏ cuộc.

Thành ngữ

at wit's end: hết cách

At wit's end có nghĩa là một người đã thử nhiều cách nhưng không còn biết phải làm gì. Cụm này diễn tả sự bất lực và bực bội sau khi vấn đề kéo dài, chứ không chỉ là lo lắng thông thường. Ở đây, wit không có nghĩa là “khiếu hài hước”, còn end không có nghĩa là tình huống đã kết thúc. Cả cụm là một thành ngữ miêu tả người không còn nghĩ ra cách giải quyết.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với at wit's end?

  1. Một người vừa hoàn thành nhiệm vụ thành công và cảm thấy nhẹ nhõm.
  2. Sau nhiều lần thử thất bại, một người hoàn toàn không biết nên thử gì tiếp theo.
  3. Một người đang bình tĩnh chọn giữa vài kế hoạch tốt.
Xem đáp án

Sau nhiều lần thử thất bại, một người hoàn toàn không biết nên thử gì tiếp theo.

But Richard persuaded him to keep working on until Richard returned to Cambridge in September.

8:37

Nhưng Richard đã thuyết phục ông tiếp tục làm việc cho đến khi Richard trở lại Cambridge vào tháng 9.

That extra month made all the difference. Thành ngữ

8:42

Một tháng thêm đó đã tạo ra mọi sự khác biệt.

Thành ngữ

made all the difference: tạo ra tác động quyết định

Made all the difference là dạng quá khứ của make all the difference. Cụm này cho biết một yếu tố đã có tác động quyết định đến kết quả, chứ không chỉ giúp ích một chút. Trong câu này, tháng được thêm vào đã thay đổi những gì có thể thực hiện và dẫn đến một kết quả khác. Difference chỉ việc kết quả thay đổi, chứ không phải so sánh hai thứ rồi liệt kê điểm khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “đã tạo ra tác động quyết định”: The clear map ____, and we reached the cabin before dark.

Xem đáp án

made all the difference

The morning of Monday,

8:45

Sáng thứ Hai,

September 19, 1994,

8:46

ngày 19 tháng 9 năm 1994,

Andrew was again intensely examining the Kolyvagin-Flach method,

8:49

Andrew một lần nữa đang kiểm tra cường độ cao phương pháp Kolyvagin-Flach,

trying desperately to understand why it didn't work.

8:53

cố gắng tuyệt vọng để hiểu lý do tại sao nó không hoạt động.

Suddenly,

8:56

Đột nhiên,

he had an incredible revelation.

8:57

ông có một sự khai sáng đáng kinh ngạc.

Although the Kolyvagin-Flach method wasn't entirely successful,

8:59

Mặc dù phương pháp Kolyvagin-Flach không hoàn toàn thành công,

it provided enough insight to revive his original approach

9:03

nó đã cung cấp đủ hiểu biết để khơi dậy lại cách tiếp cận ban đầu của ông

using Iwasawa theory,

9:06

sử dụng lý thuyết Iwasawa,

a theory of analyzing elliptic equations

9:08

một lý thuyết phân tích phương trình elip

that he had learned as a student at Cambridge.

9:10

mà ông đã học được khi còn là sinh viên ở Cambridge.

Combining the two methods,

9:12

Việc kết hợp hai phương pháp,

which were inadequate on their own,

9:14

vốn dĩ không đủ nếu đứng riêng lẻ,

provided the eureka moment.

9:16

đã mang đến khoảnh khắc lóe sáng.

"It was the most uh the most important moment of my working life.

9:18

"Đó là khoảnh khắc ừm khoảnh khắc quan trọng nhất trong cuộc đời làm việc của tôi.

Nothing I ever do again will

9:37

Sẽ không có bất cứ điều gì tôi làm lại một lần nữa sẽ

I'm sorry."

9:41

Tôi xin lỗi."

After eight years of dedicating himself to one task,

9:42

Sau tám năm cống hiến hết mình cho một nhiệm vụ duy nhất,

Andrew's 129-page proof was published in May 1995,

9:46

bài chứng minh dài 129 trang của Andrew đã được công bố vào tháng 5 năm 1995,

putting to rest the greatest mystery in math. Thành ngữ

9:51

khép lại bí ẩn lớn nhất trong toán học.

Thành ngữ

putting to rest: giải quyết dứt điểm một vấn đề

Trong putting to rest the greatest mystery in math, putting to rest có nghĩa là giải quyết dứt điểm một câu hỏi đã tồn tại từ lâu để sự không chắc chắn không còn tiếp diễn. Rest được dùng theo nghĩa ẩn dụ; bí ẩn không bị làm cho đi ngủ. Cấu trúc thông thường là put + vấn đề hoặc mối lo + to rest. Vì tân ngữ dài, câu này đặt nó sau to rest: putting to rest the greatest mystery in math. Cách này có cùng nghĩa với putting the greatest mystery in math to rest.

Luyện tập

Câu nào dùng put something to rest với nghĩa là bằng chứng đã chấm dứt hoàn toàn một mối lo?

  1. The medical report put the family's fears to rest.
  2. The medical report gave the family's fears a rest.
  3. The family put the sleepy baby to rest.
Xem đáp án

The medical report put the family's fears to rest.

He reflected,

9:54

Ông suy ngẫm,

"Having solved this problem,

9:55

"Khi đã giải quyết được vấn đề này,

there's certainly a sense of loss. Cụm từ

9:57

chắc chắn có một cảm giác mất mát.

But at the same time,

9:59

Nhưng đồng thời,

there is this tremendous sense of freedom.

10:00

cũng có cảm giác tự do vô cùng lớn lao này.

Cụm từ

a sense of loss ... this tremendous sense of freedom: cảm giác mất mát và cảm giác tự do vô cùng mạnh mẽ

Cấu trúc a sense of + danh từ trừu tượng gọi tên một cảm xúc, bầu không khí hoặc ấn tượng có thể cảm nhận được nhưng khó đo lường. Ở đây, a sense of loss và a sense of freedom cho thấy hai cảm xúc khác nhau được trải nghiệm cùng lúc sau khi hoàn thành một mục tiêu lớn. Sense ở đây không có nghĩa là một trong năm giác quan hoặc «ý nghĩa». Các danh từ trừu tượng như loss, freedom, relief, belonging và urgency có thể đứng sau of. Tremendous làm cảm xúc thứ hai mạnh hơn, còn this khiến nó trở nên đặc biệt sống động đối với người nói.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc a sense of + danh từ trừu tượng?

  1. After the storm passed, we sensed of relief.
  2. After the storm passed, we felt a sense of relief.
  3. After the storm passed, we felt a sense of relieved.
Xem đáp án

After the storm passed, we felt a sense of relief.

That particular odyssey is now over. Thành ngữ

10:03

Chuyến phiêu lưu dài đặc biệt đó nay đã kết thúc.

Thành ngữ

particular odyssey is now over: một hành trình mang tính ẩn dụ

Ở đây, odyssey không có nghĩa là một chuyến đi theo nghĩa đen và cũng không chỉ nhắc đến tên thiên sử thi của Homer. Từ này là phép ẩn dụ cho một trải nghiệm dài và khó khăn, có nhiều giai đoạn, bước ngoặt hoặc trở ngại. Particular xác định đây là một chương cụ thể trong cuộc đời của người đó. Cấu trúc [cụm danh từ] + is now over thông báo rằng chương dài ấy đã kết thúc. Khi gọi trải nghiệm đó là odyssey, người nói khiến nhiều năm nỗ lực mang tầm vóc của một hành trình sử thi và tạo cảm giác khép lại mạnh mẽ.

Luyện tập

Trong câu "After years of failed experiments, that odyssey is finally over," odyssey có nghĩa là gì?

  1. Tên một bài thơ mà ai đó đang đọc
  2. Một thói quen đơn giản hằng ngày
  3. Một kỳ nghỉ ngắn để vui chơi
  4. Một trải nghiệm dài và khó khăn với nhiều giai đoạn
Xem đáp án

Một trải nghiệm dài và khó khăn với nhiều giai đoạn

My mind is at rest."

10:06

Tâm trí tôi được thanh thản."

If you've been inspired by Andrew's remarkable achievement

10:08

Nếu bạn được truyền cảm hứng bởi thành tựu đáng chú ý của Andrew

and want to improve your math skills,

10:11

và muốn cải thiện kỹ năng toán học của mình,

and who knows,

10:13

và ai biết được,

solve the next big mathematical mystery,

10:14

giải quyết được bí ẩn toán học lớn tiếp theo,

Brilliant is the perfect place to start.

10:16

Brilliant là một nơi hoàn hảo để bắt đầu.

If you've ever felt that math is hard,

10:18

Nếu bạn từng cảm thấy toán học là khó nhằn,

Brilliant is a website and app

10:21

Brilliant là một trang web và ứng dụng

that makes math easy and intuitive.

10:22

giúp toán học trở nên dễ dàng và trực quan.

In their measurement course,

10:24

Trong khóa học đo lường của họ,

you learn to find angles, side lengths, and areas

10:26

bạn học cách tìm các góc, chiều dài cạnh và diện tích

by recognizing relationships between shapes.

10:28

bằng cách nhận ra mối quan hệ giữa các hình khối.

No heavy calculations are needed.

10:31

Không cần những phép tính nặng nề.

Brilliant's Vector courses will enhance your ability to visualize

10:33

Các khóa học Vector của Brilliant sẽ nâng cao khả năng hình dung

and solve complex problems in multidimensional spaces.

10:36

và giải quyết các vấn đề phức tạp trong không gian đa chiều của bạn.

Brilliant has something for everyone.

10:40

Brilliant có mọi thứ dành cho tất cả mọi người.

If you're interested in coding,

10:42

Nếu bạn quan tâm đến lập trình,

you can get familiar with Python

10:44

bạn có thể làm quen với Python

and start building programs on day one

10:45

và bắt đầu xây dựng các chương trình ngay từ ngày đầu tiên

with a built-in drag-and-drop editor.

10:48

với trình chỉnh sửa kéo và thả được tích hợp sẵn.

You can try Brilliant for free for 30 days

10:50

Bạn có thể dùng thử miễn phí Brilliant trong 30 ngày

by signing up with my custom link in the description.

10:52

bằng cách đăng ký với liên kết tùy chỉnh của tôi trong phần mô tả.

brilliant.org/newsthink

10:55

brilliant.org/newsthink

or scan the QR code on your screen.

10:57

hoặc quét mã QR trên màn hình của bạn.

By signing up with my link or code,

11:00

Bằng cách đăng ký qua liên kết hoặc mã của tôi,

you'll also get 20% off your annual premium subscription,

11:02

bạn cũng sẽ được giảm giá 20% cho gói đăng ký trả phí cao cấp hàng năm,

giving you access to thousands of courses.

11:06

cấp cho bạn quyền truy cập vào hàng nghìn khóa học.

Thanks for watching.

11:08

Cảm ơn các bạn đã theo dõi.

For Newsthink, I'm Cindy Pom.

11:10

Đối với Newsthink, tôi là Cindy Pom.