Hệ thống Bầu cử Quá Tốt để các Chính trị gia Chấp nhận: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.318 từ 200 từ/phút

Giới thiệu video: Nữ hoàng Sư tử thử phiếu chuyển nhượng đơn và cho thấy thứ tự ưu tiên, ngưỡng thắng, phiếu dư được chuyển cùng việc loại ứng viên giúp hội đồng động vật đại diện tốt hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “go to the polls” là cụm cố định và kết hợp từ mang nghĩa tham gia bầu cử; bạn phân biệt polls chỉ việc bỏ phiếu với kết quả thăm dò dư luận. 2. “There's no point in strategizing” nêu mẫu ngữ pháp there is no point in + danh động từ; bạn học cách nói một hành động vô ích và dùng dạng -ing sau in. 3. “monkeying with the borders” là thành ngữ và cách nói ẩn dụ về việc can thiệp sai trái vào ranh giới bầu cử; bạn nhận ra sắc thái phê phán và lối chơi chữ với monkey.

Nội dung bài học

Queen Lion is looking to make the elections in her animal kingdom more fair. Cụm từ

0:00

Nữ hoàng Sư tử đang tìm cách làm cho các cuộc bầu cử trong vương quốc động vật của bà trở nên công bằng hơn.

Cụm từ

looking to + động từ: diễn đạt ý định

Trong câu này, is looking to make có nghĩa là đang hướng tới hoặc dự định làm điều gì đó. Look ở đây không nói về việc nhìn bằng mắt; be looking to dẫn vào một hành động mà ai đó hiện có ý định hoặc hy vọng sẽ thực hiện. Cấu trúc có thể áp dụng là be looking to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường nêu một mục tiêu hoặc bước tiếp theo mà không khẳng định rằng hành động đã được quyết định hay chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look to để diễn đạt kế hoạch hiện tại của một tổ chức: The council is ____ reduce traffic near the school.

Xem đáp án

looking to

Currently, she divides her citizens into ranges,

0:03

Hiện tại, bà chia các công dân của mình thành các khu vực,

each of which selects one representative to go to the Jungle Council, Ngữ pháp

0:06

mỗi khu vực sẽ chọn ra một đại diện để đi đến Hội đồng Rừng xanh,

which makes laws for the kingdom.

0:09

nơi ban hành luật lệ cho vương quốc.

Ngữ pháp

each of which: chỉ từng thành viên trong một nhóm

Each of which quay lại chỉ danh từ số nhiều ranges đã được nhắc đến trước đó và xét từng khu vực một. Trong each of which selects one representative, each mang ý nghĩa chủ ngữ số ít, vì vậy selects ở dạng số ít. Cấu trúc danh từ số nhiều, each of which + động từ số ít bổ sung thông tin không thiết yếu về từng thành viên của một nhóm sự vật. Với một nhóm người, tiếng Anh chuẩn cẩn trọng thường dùng each of whom.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề quan hệ đúng để bổ sung rằng mọi căn phòng đều có ban công?

  1. The hotel has three quiet rooms, each of which has a balcony.
  2. The hotel has three quiet rooms, each of which have a balcony.
  3. The hotel has three quiet rooms, each of them has a balcony.
Xem đáp án

The hotel has three quiet rooms, each of which has a balcony.

But her citizens are unhappy

0:10

Nhưng công dân của bà lại không hài lòng

and it's easy to see why.

0:12

và thật dễ hiểu lý do tại sao.

The Council is full of monkeys.

0:13

Hội đồng có đầy những con khỉ.

Of course, some of her citizens are monkeys,

0:15

Tất nhiên, một số công dân của bà là khỉ,

but not all of them.

0:17

nhưng không phải tất cả.

This Council doesn't fairly represent her kingdom.

0:18

Hội đồng này không đại diện công bằng cho vương quốc của bà.

Queen Lion visits one of the ranges to find out what's wrong and how to fix it. Cụm động từ

0:21

Nữ hoàng Sư tử đến thăm một trong những khu vực để tìm hiểu xem có điều gì không ổn và cách khắc phục.

Cụm động từ

find out: thu thập thông tin bằng cách điều tra

Trong câu này, find out có nghĩa là thu thập thông tin bằng cách hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Nữ hoàng Sư tử chưa biết sẵn câu trả lời; chuyến thăm giúp bà biết vấn đề là gì và có thể giải quyết ra sao. Dùng find out khi chuyển từ trạng thái chưa biết sang biết. Ở đây, out là một phần của cụm động từ, vì vậy cụm này nói về việc biết được thông tin chứ không phải tìm thấy một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất nếu Leo cần điều tra trước khi biết lý do? Leo will ___ why the door keeps locking.

  1. find out
  2. know
  3. find
Xem đáp án

find out

In this range,

0:25

Trong khu vực này,

there are five monkeys, four tigers,

0:25

có năm con khỉ, bốn con hổ,

three owls, two lynxes,

0:28

ba con cú, hai con linh miêu,

and one buffalo.

0:29

và một con trâu.

One of each runs for representative

0:30

Mỗi loài có một ứng cử viên chạy đua cho vị trí đại diện

and all citizens vote for their own species.

0:32

và tất cả công dân đều bỏ phiếu cho loài của mình.

The election rule is that the candidate with the most votes wins, Ngữ pháp

0:34

Quy tắc bầu cử là ứng cử viên có nhiều phiếu nhất sẽ thắng,

Ngữ pháp

Ứng cử viên có nhiều phiếu nhất thắng: sự hòa hợp số ít

Danh từ trung tâm của chủ ngữ là candidate ở số ít. Cụm with the most votes cho biết đó là ứng cử viên nào, vì vậy động từ dùng dạng số ít wins. Danh từ số nhiều votes ở gần động từ không quyết định dạng của động từ. Mẫu the + người hoặc vật số ít + with the most + danh từ đếm được số nhiều xác định một người hoặc vật có tổng số cao nhất trong nhóm. Mẫu này hữu ích khi nêu quy tắc và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc mới bằng mẫu with the most và dùng từ points: The player ____ wins the medal.

Xem đáp án

with the most points

which is the monkey.

0:37

đó chính là con khỉ.

But it's a pretty unsatisfying result

0:38

Nhưng đó là một kết quả khá không thỏa đáng

considering that two-thirds of the citizens in this range aren't monkeys Ngữ pháp

0:40

khi xét đến việc hai phần ba số công dân ở khu vực này không phải là khỉ

and wouldn't vote for monkeys.

0:44

và sẽ không bỏ phiếu cho khỉ.

Ngữ pháp

considering that: nêu cơ sở thực tế cho một đánh giá

Considering that đưa ra một sự thật làm cơ sở cho một đánh giá. Cụm này có nghĩa là “khi tính đến sự thật rằng”, chứ không phải “đang suy nghĩ về điều gì đó”. Trong câu này, sự thật sau that giải thích vì sao kết quả bị đánh giá là không thỏa đáng. Cấu trúc là đánh giá hoặc kết luận + considering that + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành câu tốt nhất và có nghĩa là “khi tính đến sự thật này”? The team did very well, ____ it had only one day to prepare.

  1. considering that
  2. unless
  3. even if
Xem đáp án

considering that

This is the same across all the ranges of the kingdom.

0:45

Điều này cũng giống nhau ở tất cả các khu vực của vương quốc.

The monkeys always happen to have more votes than anybody else,

0:48

Những con khỉ luôn tình cờ có nhiều phiếu hơn bất kỳ ai khác,

so they win all the elections

0:51

vì vậy chúng chiến thắng trong tất cả các cuộc bầu cử

even though they're a minority of the total population. Ngữ pháp

0:53

mặc dù chúng là một thiểu số trong tổng dân số.

Ngữ pháp

even though: đưa ra một sự thật tương phản với kết quả

Even though đưa ra một sự thật đúng hoặc được người nói chấp nhận là đúng, trong khi mệnh đề chính nêu một kết quả có vẻ đáng ngạc nhiên khi xét đến sự thật đó. Ở đây, việc là thiểu số thường khiến khả năng thắng mọi cuộc bầu cử trở nên thấp, nhưng họ vẫn thắng. Cấu trúc là mệnh đề chính + even though + chủ ngữ + động từ; mệnh đề even though cũng có thể đứng trước.

Luyện tập

Câu nào coi việc trời đang mưa là một sự thật đã biết?

  1. Even if it rains, the game will continue.
  2. Even though it is raining, the game continues.
  3. Unless it rains, the game will continue.
Xem đáp án

Even though it is raining, the game continues.

Closer inspection reveals that the independent advisors hired to draw the range boundaries in the first place Ghi chú

0:55

Kiểm tra kỹ hơn cho thấy rằng những cố vấn độc lập được thuê để vẽ ranh giới các khu vực ngay từ đầu

Mạch ý

Closer inspection reveals that: dẫn vào một phát hiện sâu hơn

Closer inspection reveals that dẫn vào một kết luận có được sau khi xem xét bằng chứng kỹ hơn. Cấu trúc này đưa người đọc từ ấn tượng bề ngoài đến một phát hiện sâu hơn hoặc bất ngờ. Ở đây, inspection có nghĩa là xem xét cẩn thận, không nhất thiết là một cuộc kiểm tra chính thức. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu điều được phát hiện qua quá trình xem xét đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng gồm bốn từ dùng để dẫn vào một phát hiện có được nhờ xem xét cẩn thận: The surface looks smooth, but ____ several tiny cracks run through it.

Xem đáp án

closer inspection reveals that

Cụm từ

in the first place: nhắc lại giai đoạn ban đầu

Trong câu này, in the first place nhắc lại sự sắp xếp ban đầu: các cố vấn được thuê từ đầu để vạch ranh giới. Cụm này nói đến điều đã xảy ra lúc ban đầu, không phải ai đứng thứ nhất. Cụm từ này thường đưa một vấn đề hoặc câu hỏi hiện tại trở lại điểm xuất phát. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể thêm sắc thái phê bình, như trong Why did we agree to this in the first place?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm bốn từ dùng để nhắc lại lý do ban đầu: Why did they cancel the safety check ____?

Xem đáp án

in the first place

weren't as independent as they might have appeared. Ngữ pháp

1:01

không hề độc lập như vẻ bề ngoài của họ.

Ngữ pháp

weren't as independent as they might have appeared: thực tế thấp hơn vẻ ngoài

Cấu trúc not as + tính từ + as so sánh hai mức độ và cho biết mức độ của đối tượng thứ nhất thấp hơn. Ở đây, weren't as independent as ... có nghĩa là mức độ độc lập thực tế của các cố vấn thấp hơn ấn tượng mà họ tạo ra. Might have appeared gợi lại một ấn tượng có thể đã hình thành trong quá khứ và khiến nhận định trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối. Toàn bộ cách diễn đạt nhẹ nhàng chỉ ra khoảng cách giữa vẻ bề ngoài và thực tế.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là trang web trông rất an toàn nhưng mức độ bảo mật thực tế lại thấp hơn ấn tượng đó?

  1. The website was as secure as it appeared.
  2. The website might not have appeared secure.
  3. The website wasn't as secure as it might have appeared.
Xem đáp án

The website wasn't as secure as it might have appeared.

The result is unhappy citizens

1:03

Kết quả là những công dân bất mãn

who don't trust the Jungle Council to make the fairest laws for all,

1:05

những người không tin tưởng Hội đồng Rừng xanh sẽ đưa ra những đạo luật công bằng nhất cho tất cả mọi người,

quite rightly. Ý định

1:08

và điều này là hoàn toàn chính đáng.

Ý định

quite rightly như một lời bình tán thành

Quite rightly là trạng ngữ chen vào để bình luận về ý phía trước. Người kể không chỉ nói rằng mọi người không tin Hội đồng mà còn cho rằng sự thiếu tin tưởng ấy là có cơ sở. Ở đây, quite nhấn mạnh rightly, nên cả cụm có nghĩa là “và với lý do rất chính đáng”. Nó thể hiện lập trường của người nói, chứ không phải một hành động riêng được thực hiện theo cách chính xác.

Luyện tập

Trong câu “Leo refused to share the password, quite rightly,”, “quite rightly” thể hiện điều gì?

  1. Leo từ chối theo một cách rất chính xác.
  2. Người nói không chắc Leo có từ chối hay không.
  3. Người nói rất tán thành quyết định của Leo.
Xem đáp án

Người nói rất tán thành quyết định của Leo.

Now Queen Lion wants to maximize the number of citizens

1:09

Bây giờ Nữ hoàng Sư tử muốn tối đa hóa số lượng công dân

happy with the election results.

1:11

hài lòng với kết quả bầu cử.

One way to do that is to abolish the ranges Ngữ pháp

1:13

Một cách để làm điều đó là bãi bỏ các khu vực

Ngữ pháp

One way to do that is to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc One way to do that is to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một phương pháp có thể dùng để đạt được mục tiêu đã nhắc đến. Ở đây, that chỉ lại mục tiêu trước đó, còn abolish nêu hành động được đề xuất. Trong one way to do that, to thứ nhất dẫn vào do. Sau is, to thứ hai dẫn vào hành động được đề xuất, vì vậy sau nó phải là động từ nguyên mẫu: is to abolish.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng One way to ... is to ... để nêu một phương pháp có thể thực hiện?

  1. One way to reduce waste is to reuse containers.
  2. One way to reduce waste is to reused containers.
  3. One way for reduce waste is to reuse containers.
Xem đáp án

One way to reduce waste is to reuse containers.

and use a proportional system.

1:15

và sử dụng một hệ thống tỷ lệ.

But her citizens want local representatives.

1:17

Nhưng công dân của bà lại muốn có các đại diện địa phương.

So Queen Lion needs a system that both makes her citizens happier

1:19

Vì vậy, Nữ hoàng Sư tử cần một hệ thống vừa làm cho công dân của bà hạnh phúc hơn

by having a more representative council

1:22

bằng cách có một hội đồng mang tính đại diện cao hơn

while keeping the local elections in place.

1:24

đồng thời vẫn giữ lại các cuộc bầu cử địa phương.

After doing a little research, she finds out how single transferable vote.

1:27

Sau khi nghiên cứu một chút, bà phát hiện ra cách hoạt động của hệ thống phiếu bầu duy nhất có thể chuyển nhượng (STV).

The big change with STV is that ranges send more than one representative,

1:31

Thay đổi lớn với STV là các khu vực sẽ gửi nhiều hơn một đại diện,

which may seem weird,

1:35

điều này có vẻ hơi kỳ lạ,

but Queen Lion decides to test it out. Cụm động từ

1:36

nhưng Nữ hoàng Sư tử quyết định thử nghiệm nó.

Cụm động từ

test it out: thử một thứ trong thực tế

Test something out có nghĩa là thử một thứ trong thực tế để xem nó hoạt động tốt đến mức nào. Ở đây, Nữ hoàng Sư tử quyết định thử áp dụng cách sắp xếp này thay vì chỉ thảo luận về nó. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa test và out: dùng test it out, không dùng test out it. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả test the plan out lẫn test out the plan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “thử trong thực tế”: Before we adopt the new schedule, let's ____.

Xem đáp án

test it out

She takes three ranges,

1:38

Bà lấy ba khu vực,

which used to each send one representative, Ngữ pháp

1:39

mà trước đây mỗi khu vực chỉ gửi một đại diện,

Ngữ pháp

used to + động từ nguyên mẫu cho tình trạng quá khứ đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng nữa. Trong phụ đề, trước đây mỗi khu vực cử một đại diện, nhưng cách sắp xếp đó về sau đã thay đổi. Dạng used to không thay đổi theo chủ ngữ: I used to, she used to và they used to. Động từ chính ở dạng nguyên mẫu. Ở đây, each nằm giữa to và send, nhưng send vẫn là động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ chỉ một trạng thái trong quá khứ nay không còn đúng: This building ____ be a library, but now it is a sports centre.

Xem đáp án

used to

and combines them into one bigger range

1:41

và gộp chúng lại thành một khu vực lớn hơn

that will send three.

1:44

sẽ gửi ba đại diện.

On election day,

1:45

Vào ngày bầu cử,

citizens go to the polls Cụm từ

1:45

các công dân đi đến các điểm bỏ phiếu

Cụm từ

go to the polls: bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử

Go to the polls có nghĩa là đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Trong cụm này, polls chỉ quá trình bỏ phiếu hoặc nơi diễn ra việc bỏ phiếu, chứ không phải kết quả thăm dò ý kiến. Cụm này thường xuất hiện trong tin tức bầu cử vì nó trình bày việc bỏ phiếu như một sự kiện công cộng: người dân đi bỏ phiếu vào ngày bầu cử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ thường dùng trong tin tức bầu cử, có nghĩa là “bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử”: On Saturday, voters across the country will ____ to choose a new president.

Xem đáp án

go to the polls

and the results in this new range

1:47

và kết quả ở khu vực mới này

are just the same as they were in the old ranges. Ngữ pháp

1:48

hoàn toàn giống hệt như ở các khu vực cũ.

Ngữ pháp

just the same as they were: so sánh hoàn toàn giống với quá khứ

Cấu trúc the same as + danh từ, đại từ hoặc mệnh đề cho biết hai sự vật hay trạng thái không khác nhau ở phương diện đang được nói đến. Ở đây, as dẫn vào they were, còn they chỉ các kết quả đã nhắc trước đó, vì vậy kết quả hiện tại được so sánh với trạng thái trong quá khứ. Just làm phép so sánh mạnh hơn: các kết quả không chỉ tương tự mà hoàn toàn không thay đổi. Hãy dùng the same as cho phép so sánh trực tiếp này, không dùng the same like.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ ràng và tự nhiên rằng lịch trình hoàn toàn không thay đổi?

  1. The schedule is similar to last month's.
  2. The schedule is just the same as it was last month.
  3. The schedule is the same with last month.
Xem đáp án

The schedule is just the same as it was last month.

So nothing seems better,

1:51

Vậy nên có vẻ như không có gì tốt hơn,

but with STV to figure out the winners

1:53

nhưng với STV để tìm ra những người chiến thắng

take the total votes and divide them by the number of representatives needed,

1:55

hãy lấy tổng số phiếu bầu và chia cho số lượng đại diện cần thiết,

in this case three,

1:59

trong trường hợp này là ba,

which gives 33% as the amount a candidate needs to win.

2:00

sẽ đưa ra mức 33% như là tỷ lệ mà một ứng cử viên cần để giành chiến thắng.

So all three candidates go to the council,

2:04

Vì vậy, tất cả ba ứng cử viên đều tham gia hội đồng,

which accurately represents the citizens in the range.

2:06

những người đại diện một cách chính xác cho công dân trong khu vực.

Whereas under the old system, Mạch ý

2:09

Trong khi đó dưới hệ thống cũ,

each individual range would have sent a monkey,

2:10

mỗi khu vực riêng lẻ sẽ gửi một con khỉ,

leaving two-thirds of the citizens without representation. Ngữ pháp

2:13

bỏ mặc hai phần ba công dân không có người đại diện.

Mạch ý

Whereas under the old system: thiết lập khuôn khổ tương phản

Whereas báo hiệu sự tương phản và chuyển sự chú ý của người nghe từ hệ thống vừa được thảo luận sang hệ thống cũ. Cụm under the old system đặt ra khuôn khổ để hiểu thông tin theo sau. Khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề, cách mở đầu này báo cho người nghe rằng cần so sánh kết quả sắp được nêu với một kết quả khác đã được nhắc tới hoặc được trình bày trong mệnh đề còn lại. Nó sắp xếp hai mặt của một phần phân tích chứ không hỏi về địa điểm.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau và tạo sự tương phản trực tiếp? “_____ under the old policy staff had to work on-site, the new policy allows remote work.”

  1. For example
  2. Because
  3. Whereas
  4. Therefore
Xem đáp án

Whereas

Ngữ pháp

leaving ... without ... để nêu kết quả

Mệnh đề leaving sau dấu phẩy bổ sung kết quả của tình huống được nêu trước đó. Tình huống trước là nguyên nhân, vì vậy leaving ở đây có nghĩa là “khiến cho”, không phải “rời đi”. Cấu trúc leave + người hoặc nhóm người + without + thứ gì đó có nghĩa là “khiến người hoặc nhóm đó không có thứ ấy”. Trong câu này, hai phần ba số công dân rơi vào tình trạng không có người đại diện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả leaving ... without: The heavy snow closed the road, ____ local families ____ fresh supplies.

Xem đáp án

leaving · without

A bigger range with multiple winners

2:16

Một khu vực lớn hơn với nhiều người chiến thắng

allows the results to be more proportional.

2:18

cho phép kết quả mang tính tỷ lệ cao hơn.

This test turned out well, Cụm động từ

2:20

Thử nghiệm này diễn ra tốt đẹp,

Cụm động từ

turned out well để nói về kết quả cuối cùng

Turn out có nghĩa là “cuối cùng cho ra một kết quả nhất định” khi kết quả đã trở nên rõ ràng. Trong turned out well, well cho biết bài thử nghiệm có kết quả cuối cùng tốt. Cụm từ này nhìn lại điều thực sự đã xảy ra, thường là sau một khoảng thời gian chưa chắc chắn. Nó không diễn tả hành động xoay người và cũng không chỉ đơn thuần dự đoán thành công.

Luyện tập

Trường học đã thử một thời khóa biểu mới. Ban đầu, không ai biết nó có hiệu quả hay không. Câu nào cho biết kết quả cuối cùng là tốt?

  1. The new timetable turned out well.
  2. The new timetable was supposed to turn out well.
  3. The new timetable may turn out well.
Xem đáp án

The new timetable turned out well.

but it was also as simple as could be. Ngữ pháp

2:21

nhưng nó cũng là một tình huống đơn giản nhất có thể.

Ngữ pháp

as simple as could be: mức độ cao nhất

Cấu trúc as + adjective + as could be có nghĩa là một điều gì đó đạt đến mức cao nhất có thể của đặc điểm ấy. Ở đây, as simple as could be có nghĩa là “cực kỳ đơn giản” hoặc “không thể đơn giản hơn được nữa”. Trong cấu trúc này, could be đánh dấu giới hạn của khả năng. Nó không thể hiện sự không chắc chắn về việc tình huống có đơn giản hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhấn mạnh mang nghĩa “cực kỳ yên tĩnh”: The room was as quiet ____.

Xem đáp án

as could be

Now Queen Lion wants to see what happens in a race where not everybody is a winner.

2:23

Giờ đây, Nữ hoàng Sư tử muốn xem điều gì sẽ xảy ra trong một cuộc đua mà không phải ai cũng là người chiến thắng.

The next big range she tests has five candidates running for office: Cụm từ

2:27

Khu vực lớn tiếp theo mà bà thử nghiệm có năm ứng cử viên tranh cử:

Cụm từ

running for office: tranh cử

Run for office là một cụm từ cố định có nghĩa là trở thành ứng viên và cố gắng giành một chức vụ công được bầu chọn. Trong câu này, năm người đang cạnh tranh trong một cuộc bầu cử. Office ở đây có nghĩa là một vị trí công quyền, không phải căn phòng hay nơi làm việc. Running chỉ hoạt động tranh cử cho vị trí đó; nó không có nghĩa là di chuyển nhanh bằng chân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trở thành ứng viên trong một cuộc bầu cử công khai”: Elena wants voters to choose her as mayor, so she plans to ____.

Xem đáp án

run for office

gorilla, tarsier, monkey,

2:31

khỉ đột, khỉ lùn Tarsier, khỉ,

tiger, and lynx,

2:32

hổ và linh miêu,

three of which can be representatives.

2:33

trong đó ba người có thể trở thành đại diện.

Election day comes and goes Thành ngữ

2:35

Ngày bầu cử đến rồi đi

Thành ngữ

comes and goes: một ngày đến rồi trôi qua

Ở đây, comes and goes có nghĩa là “đến rồi trôi qua”. Chủ ngữ Election day là một sự kiện duy nhất trên dòng thời gian, nên câu này lướt nhanh qua toàn bộ ngày đó. Cụm này không có nghĩa là ngày bầu cử cứ quay lại nhiều lần. Trong lời kể, cấu trúc này có thể tóm tắt rằng một ngày hoặc một giai đoạn đã kết thúc trước khi chuyển sang chuyện xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Trong “Election day comes and goes”, comes and goes có nghĩa gì ở đây?

  1. Ngày bầu cử bị hủy trước khi bắt đầu.
  2. Ngày bầu cử cứ quay lại nhiều lần.
  3. Ngày bầu cử đến rồi trôi qua.
Xem đáp án

Ngày bầu cử đến rồi trôi qua.

and here are the results of the citizens' first choices.

2:37

và đây là kết quả những lựa chọn đầu tiên của công dân.

Tarsier gets 5%, gorilla gets 28%,

2:40

Khỉ lùn Tarsier được 5%, khỉ đột được 28%,

monkey gets 33% tiger gets 21%

2:43

khỉ được 33%, hổ được 21%

and lynx gets 13%

2:45

và linh miêu được 13%.

As before,

2:47

Như trước đây,

a candidate needs 33% to win.

2:48

một ứng cử viên cần 33% để chiến thắng.

Monkey has that

2:50

Khỉ đã đạt được điều đó

and so is immediately selected as one of the three representatives.

2:51

và do đó ngay lập tức được chọn là một trong ba đại diện.

But no one else reached the winning 33%,

2:54

Nhưng không ai khác đạt được mức chiến thắng 33%,

so how are the other two representatives selected?

2:56

vậy hai đại diện còn lại được chọn như thế nào?

Step one,

2:59

Bước một,

get rid of the biggest loser. Cụm động từ

3:00

loại bỏ kẻ thua cuộc nặng nề nhất.

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ người hoặc vật không mong muốn

Get rid of là một cụm động từ cố định, có nghĩa là loại bỏ thứ không mong muốn hoặc khiến nó không còn là vấn đề. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ; người hoặc vật đứng sau of chính là đối tượng bị loại bỏ. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là loại ứng viên xếp cuối khỏi quy trình. Nó không có nghĩa là người đó được tự do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “loại bỏ”: We need to ____ the old files before installing the update.

Xem đáp án

get rid of

Sorry,

3:01

Xin lỗi nhé,

tarsier,

3:02

khỉ lùn Tarsier,

you really had no chance at all. Cụm từ

3:02

bạn thực sự không có cơ hội nào cả.

Cụm từ

had no chance at all: hoàn toàn không có cơ hội

Trong câu này, had no chance có nghĩa là không thể thành công. Chance ở đây mang nghĩa “khả năng thành công hoặc cơ hội thắng”, chứ không phải một cơ hội bất ngờ. At all nhấn mạnh ý phủ định trong no chance. Cả cụm nhấn mạnh rằng khả năng không chỉ thấp mà bằng không.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng thành công là điều hoàn toàn không thể?

  1. We had a fair chance of winning.
  2. We had no chance at all of winning.
  3. We had little chance of winning.
Xem đáp án

We had no chance at all of winning.

When the citizens voted,

3:04

Khi các công dân bỏ phiếu,

they could have just put an X next to the candidate they liked best. Ghi chú

3:05

họ có thể chỉ cần đặt một dấu X bên cạnh ứng cử viên mà họ thích nhất.

Ngữ pháp

could have just put: một lựa chọn đơn giản hơn trong quá khứ

Could have + quá khứ phân từ trình bày một lựa chọn đã có sẵn trong quá khứ. Trong ngữ cảnh này, could have put không nói rằng ai đó thực sự đã đánh dấu X; nó nhìn lại một phương pháp từng có thể dùng nhưng thực tế không được dùng. Just khiến phương án thay thế đó có vẻ đơn giản hoặc đã đủ: chỉ đánh một dấu X sẽ là cách dễ hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng đi tàu từng là một lựa chọn đơn giản hơn trong quá khứ nhưng lựa chọn đó đã không được dùng?

  1. We must have just taken the train.
  2. We could have just taken the train.
  3. We could just take the train.
Xem đáp án

We could have just taken the train.

Cụm từ

put an X next to: đánh dấu một lựa chọn

Put an X next to một thứ gì đó có nghĩa là vẽ hoặc viết dấu X bên cạnh thứ đó để thể hiện lựa chọn. Trong câu này, dấu X đánh dấu ứng viên được chọn, còn next to chỉ vị trí thực tế chứ không phải thứ tự thời gian. Mẫu câu chỉ dẫn có thể áp dụng ở tình huống khác là put an X next to + phương án, tên hoặc ô. Mẫu này cho biết cả dấu cần viết và vị trí đặt dấu.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'đánh dấu X bên cạnh lựa chọn': On the survey, ____ the answer you choose.

Xem đáp án

put an X next to

But with STV,

3:08

Nhưng với STV,

they can also rank their favorite candidates. Cách dùng từ

3:09

họ cũng có thể xếp hạng các ứng cử viên yêu thích của mình.

Cách dùng từ

rank their favorite candidates: xếp ứng viên theo thứ tự ưu tiên

Ở đây, rank là ngoại động từ, có nghĩa là sắp xếp các ứng viên theo thứ tự ưu tiên. Cử tri có thể đánh dấu lựa chọn thứ nhất, thứ hai và các lựa chọn tiếp theo, thay vì chỉ chọn một ứng viên. Thứ tự này thể hiện sở thích cá nhân của cử tri. Nó không khẳng định rằng các ứng viên có thứ hạng khách quan hay chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên thể của động từ mục tiêu trong bài này: Please ____ these three designs from your favorite to your least favorite.

Xem đáp án

rank

This is important

3:12

Điều này rất quan trọng

because it shows how the election would have turned out Ngữ pháp

3:13

vì nó cho thấy cuộc bầu cử sẽ diễn ra như thế nào

if one of the candidates hadn't run.

3:15

nếu một trong những ứng cử viên không tham gia tranh cử.

Ngữ pháp

would have turned out if ... hadn't run: kết quả quá khứ trái với thực tế

Cấu trúc would have + past participle diễn tả một kết quả được tưởng tượng trong quá khứ. Ở đây, would have turned out có nghĩa là “đã có thể kết thúc hoặc diễn biến như thế nào”, chứ không phải điều thực sự xảy ra. Mệnh đề if dùng past perfect: if one of the candidates hadn't run. Hai mệnh đề kết hợp thành câu điều kiện loại ba, dùng để xem kết quả bầu cử có thể đã khác thế nào dưới một điều kiện quá khứ trái với thực tế. Trong ngữ cảnh bầu cử, run nghĩa là “ra tranh cử”, không phải “chạy bộ”.

Luyện tập

Hoàn thành tình huống quá khứ trái với thực tế bằng các dạng be được yêu cầu: dùng would have không rút gọn trong mệnh đề kết quả và dạng rút gọn của had not trong mệnh đề if. The final score ____ different if our best player ____ injured.

Xem đáp án

would have been · hadn't been

Tiny and worried tarsiers

3:17

Những con khỉ lùn Tarsier nhỏ bé và hay lo lắng

would have voted for the big calm gorilla

3:19

sẽ bỏ phiếu cho chú khỉ đột to lớn, điềm tĩnh

without tarsier in the race.

3:21

nếu không có khỉ lùn Tarsier trong cuộc đua.

So if their candidate can't win,

3:23

Vì vậy, nếu ứng cử viên của họ không thể thắng,

they want their votes to go to the gorilla instead.

3:25

họ muốn phiếu bầu của mình được chuyển sang cho khỉ đột.

This pushes gorilla up to 33% Cụm động từ

3:27

Điều này đẩy khỉ đột lên mức 33%

Cụm động từ

pushes gorilla up to 33%: làm một giá trị đo được tăng lên mức mới

Trong câu này, pushes mang nghĩa gây khiến và nghĩa bóng: số phiếu được chuyển sang làm tỷ lệ của Gorilla tăng lên. Cấu trúc push + tân ngữ + up to + giá trị có nghĩa là “làm cho lượng đo được của đối tượng tăng cho đến khi đạt giá trị đó”. Ở đây, up to 33% nêu mức cuối mới đạt được. Nó không có nghĩa rằng 33% chỉ là mức tối đa có thể có. Khi tân ngữ là tên ứng viên, điểm số, tỷ lệ phiếu hoặc chỉ số xếp hạng được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng push ... up to để nói rằng doanh số bổ sung làm tổng số tăng cho đến khi đạt 80%?

  1. The extra sales pushed the total up by 80%.
  2. The extra sales put the total at 80%.
  3. The extra sales pushed the total up to 80%.
Xem đáp án

The extra sales pushed the total up to 80%.

and he becomes the next representative.

3:30

và anh ta trở thành đại diện tiếp theo.

Ranking allows citizens to support their favorite candidate without worrying.

3:32

Việc xếp hạng cho phép công dân ủng hộ ứng cử viên yêu thích của họ mà không phải lo lắng.

There's no point in strategizing Ngữ pháp

3:35

Không có lý do gì để phải lập chiến lược

about how everyone else is going to vote.

3:36

về việc mọi người khác sẽ bỏ phiếu như thế nào.

Ngữ pháp

There's no point in + -ing: đánh giá một hành động là vô ích

Cấu trúc there is no point in + -ing cho biết một hành động không có ích hoặc khó có thể cải thiện kết quả. Ở đây, strategizing có nghĩa là cố lập kế hoạch dựa trên cách những người khác sẽ bỏ phiếu; người nói cho rằng nỗ lực đó sẽ không giúp ích. Trong cấu trúc này, point có nghĩa là “mục đích” hoặc “lợi ích”, không phải địa điểm, điểm số hay luận điểm. Sau in phải dùng dạng -ing: there is no point in waiting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ mục tiêu trong cấu trúc there is no point in + -ing: There's ____ asking Leo again; he has already said no.

Xem đáp án

no point in

The system works

3:38

Hệ thống này hoạt động

to maximize voter happiness with the result.

3:39

để tối đa hóa sự hài lòng của cử tri với kết quả.

Now back to the range. Mạch ý

3:41

Bây giờ trở lại khu vực đó.

Mạch ý

Now back to ...: quay lại chủ đề trước đó

Now back to + cụm danh từ là một dấu hiệu kết thúc phần nói ngoài lề ngắn và đưa người nghe trở lại chủ đề trước đó. Now đánh dấu sự chuyển tiếp ngay lúc này, còn back to nêu chủ đề sẽ được tiếp tục. Ở đây, the range là ví dụ hoặc phép tính trước đó. Vì vậy, back mô tả sự quay lại trong mạch thảo luận, không phải chuyển động lùi trong không gian.

Luyện tập

Sau một phần giải thích ngoài lề ngắn, câu nào quay lại chủ đề trước đó một cách tự nhiên?

  1. Now, here is a different question.
  2. Now, let me add one more side note.
  3. Now back to our original question.
Xem đáp án

Now back to our original question.

There's still one representative to select,

3:42

Vẫn còn một đại diện cần được chọn,

so the next biggest loser is lynx.

3:44

vì vậy người thua cuộc lớn tiếp theo là linh miêu.

His voters don't like simians,

3:46

Các cử tri của anh ta không thích loài vượn,

but they do think tiger's interests are similar to theirs.

3:47

nhưng họ nghĩ rằng lợi ích của hổ tương tự như của họ.

And so if lynx can't

3:50

Và vì vậy nếu linh miêu không thể

win, they want tiger to get their votes.

3:51

thắng, họ muốn hổ nhận được phiếu bầu của mình.

He reaches 33%

3:53

Cậu ta đạt 33%

and becomes the third and final representative.

3:54

và trở thành đại diện thứ ba và cũng là đại diện cuối cùng.

The election results look pretty good,

3:57

Kết quả bầu cử trông khá tốt,

especially considering the citizens' first and second choices.

3:58

đặc biệt khi xem xét đến những lựa chọn thứ nhất và thứ hai của công dân.

Now more citizens also have a local representative they can feel comfortable approaching. Cụm từ

4:01

Bây giờ nhiều công dân hơn cũng có một đại diện địa phương mà họ cảm thấy thoải mái khi tiếp cận.

Cụm từ

feel comfortable + -ing: cảm thấy thoải mái khi chủ động liên hệ

Trong feel comfortable approaching, comfortable cho biết hành động đó khiến người ta cảm thấy thoải mái và không lo lắng. Approaching là dạng -ing dùng để nêu hành động: họ cảm thấy thoải mái khi làm gì? Người mà họ approach là local representative đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, approach có nghĩa là chủ động liên hệ, nói chuyện hoặc nhờ giúp đỡ, chứ không chỉ là tiến lại gần về mặt khoảng cách.

Luyện tập

Dùng động từ approach trong cấu trúc feel comfortable + -ing để hoàn thành câu: After two friendly meetings, Lena ____ her new coach for advice.

Xem đáp án

feels comfortable approaching

Whereas using the old system,

4:06

Trong khi đó, nếu sử dụng hệ thống cũ,

everybody gets a monkey.

4:07

mọi người đều sẽ có một con khỉ.

Lastly,

4:09

Cuối cùng,

Queen Lion wants to know what happens in a range with just two political parties.

4:09

Nữ hoàng Sư tử muốn biết điều gì sẽ xảy ra ở một khu vực chỉ có hai đảng phái chính trị.

Under the most votes win system,

4:13

Theo hệ thống người được nhiều phiếu nhất thắng,

multiple candidates from the same party would be a disaster.

4:14

nhiều ứng cử viên từ cùng một đảng sẽ là một thảm họa.

They'd split their voters and hand the win to their opposition. Thành ngữ

4:17

Họ sẽ chia rẽ cử tri của mình và trao chiến thắng cho phe đối lập.

Thành ngữ

hand the win to someone: khiến đối thủ thắng vì hành động của chính mình

Hand the win to someone là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là hành động của chính bên mình khiến một người hoặc nhóm khác thắng, thường do mình phạm sai lầm hoặc làm suy yếu phe mình. Không có vật gì thực sự được trao bằng tay. Ở đây, việc làm phân tán phiếu của cử tri bên mình sẽ khiến phe đối lập dễ thắng hơn nhiều. Cụm từ này nhấn mạnh nguyên nhân tạo ra kết quả và thường mang ý phê bình hoặc cho rằng hậu quả đó lẽ ra có thể tránh được.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sai lầm của một bên có thể khiến đối thủ của họ thắng?

  1. If the home team scores another own goal, it could hand the win to the visiting team.
  2. If the home team scores again, it could take the lead over the visiting team.
  3. If the home team defends carefully, it could keep the visiting team from scoring.
Xem đáp án

If the home team scores another own goal, it could hand the win to the visiting team.

Queen Lion makes one last test range

4:20

Nữ hoàng Sư tử tạo ra một khu vực thử nghiệm cuối cùng

with two-thirds tigers and one-third gorillas.

4:22

với hai phần ba là hổ và một phần ba là khỉ đột.

That's,

4:24

Ở đó,

as before,

4:25

như trước,

needs three representatives.

4:26

cần có ba đại diện.

Because citizens rank their candidates under STV,

4:27

Bởi vì các công dân xếp hạng các ứng cử viên của họ theo hệ thống STV,

there can be more than one candidate from the same party running at the same time

4:30

có thể có nhiều hơn một ứng cử viên từ cùng một đảng tranh cử cùng một lúc

without any problems.

4:34

mà không có bất kỳ vấn đề gì.

The tigers run two candidates,

4:36

Loài hổ đưa ra hai ứng cử viên,

as do the gorillas. Ngữ pháp

4:37

loài khỉ đột cũng vậy.

Ngữ pháp

as do the gorillas: đảo ngữ trang trọng với as + trợ động từ + chủ ngữ

Trong as do the gorillas, as có nghĩa là “theo cùng một cách”, không mang nghĩa “trong khi” hoặc “bởi vì”. Mệnh đề này cho biết phe khỉ đột cũng đưa ra hai ứng viên. Trợ động từ do thay cho cụm động từ run two candidates bị lặp lại. Trong cấu trúc trang trọng này, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: as + do + the gorillas. Vì chủ ngữ ở số nhiều và hành động dùng thì hiện tại đơn nên ta dùng do; với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, dùng does.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng phe gấu cũng làm như vậy, sử dụng mẫu đảo ngữ trang trọng as + trợ động từ + chủ ngữ: The lions select two representatives, ____.

Xem đáp án

as do the bears

On election day,

4:39

Vào ngày bầu cử,

White Tiger gets a massive amount of first choice votes,

4:39

Bạch Hổ nhận được một lượng lớn phiếu bầu lựa chọn đầu tiên,

probably because he's so cool.

4:42

có lẽ vì cậu ta quá ngầu.

Meanwhile,

4:44

Trong khi đó,

the gorillas are split between their new guy

4:45

khỉ đột bị chia rẽ giữa anh chàng mới của họ

and the old silverback.

4:47

và con khỉ lưng bạc già dặn.

White Tiger is selected as the first representative,

4:48

Bạch Hổ được chọn là đại diện đầu tiên,

but what happens next?

4:51

nhưng điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?

While tiger is the biggest loser

4:52

Mặc dù con hổ còn lại là người thua cuộc lớn nhất

and it seems like he should be eliminated, Ngữ pháp

4:54

và có vẻ như cậu ta nên bị loại,

Ngữ pháp

it seems like: thể hiện một nhận định tạm thời

It seems like dẫn vào một kết luận có vẻ hợp lý dựa trên thông tin hiện có nhưng không được trình bày như một sự thật đã được xác nhận. Trong câu này, người nói tạm thời đánh giá rằng anh ấy nên bị loại. Cụm từ này làm giảm mức độ chắc chắn của lời khẳng định và để ngỏ khả năng có thông tin mới hoặc một kết luận khác. Mẫu thường dùng là it seems like + mệnh đề, như trong it seems like he should be eliminated.

Luyện tập

Trong “It seems like the team has made a decision,” cụm “it seems like” truyền đạt điều gì cho người nghe?

  1. Người nói cho biết họ thích quyết định của đội.
  2. Người nói khẳng định quyết định đó chắc chắn là quyết định cuối cùng.
  3. Người nói trình bày đó là một ấn tượng có khả năng đúng, không phải sự thật đã được xác nhận.
Xem đáp án

Người nói trình bày đó là một ấn tượng có khả năng đúng, không phải sự thật đã được xác nhận.

it's also obvious that he would have gotten way more votes Ngữ pháp

4:56

nhưng cũng rõ ràng là cậu ta sẽ nhận được nhiều phiếu bầu hơn

if White Tiger wasn't in the race.

4:58

nếu Bạch Hổ không tham gia cuộc đua.

Ngữ pháp

would have gotten ... if ... wasn't cho quá khứ phản thực

Would have gotten diễn tả một kết quả trong quá khứ đã không xảy ra. Mệnh đề if đưa ra điều kiện tưởng tượng trái với sự thật: White Tiger thực tế đã tham gia cuộc đua, nhưng người nói đang xem xét kết quả nếu không có White Tiger. Trong tiếng Anh chuẩn và cẩn trọng, điều kiện này thường là if White Tiger hadn't been in the race. Ở đây, way nhấn mạnh more. Way more votes có nghĩa là nhiều phiếu hơn hẳn; way là từ nhấn mạnh mang tính thân mật, không phải danh từ mang nghĩa con đường hoặc phương hướng.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này? Cuộc bầu cử đã kết thúc, một ứng viên khác thực sự tham gia, và vì vậy Maya nhận được ít phiếu hơn.

  1. Maya gets way more votes whenever the other candidate doesn't run.
  2. Maya will get way more votes if the other candidate doesn't run.
  3. Maya would have gotten way more votes if the other candidate hadn't run.
Xem đáp án

Maya would have gotten way more votes if the other candidate hadn't run.

If a candidate has more votes than they need, Ngữ pháp

5:01

Nếu một ứng cử viên có số phiếu bầu nhiều hơn mức họ cần,

Ngữ pháp

singular they trong a candidate ... they need

A candidate là số ít về mặt ngữ pháp, nhưng chỉ một người bất kỳ chứ không nói riêng một người đàn ông hay phụ nữ. They quay lại chỉ một ứng viên đó với vai trò singular they, một đại từ trung tính về giới. Ngay cả khi mang nghĩa số ít, they vẫn dùng các dạng động từ giống they số nhiều: they need, không phải they needs. Động từ số ít has trong mệnh đề đầu hòa hợp với chủ ngữ a candidate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng singular they và dạng present tense đúng của need: A candidate can ask for more time if ____ it.

Xem đáp án

they need

like White Tiger does,

5:03

giống như Bạch Hổ,

the first step is to give the extra votes to their second choice. Mạch ý

5:04

bước đầu tiên là chuyển các phiếu bầu thừa đó cho lựa chọn thứ hai của họ.

Mạch ý

the first step is to + động từ nguyên mẫu

The first step is to giới thiệu hành động đầu tiên trong một quy trình. Trong câu này, cụm từ cho người nghe biết điều gì xảy ra trước: chuyển số phiếu dư sang lựa chọn thứ hai của các cử tri. Cấu trúc là the first step is to + động từ nguyên mẫu. To là một phần của động từ nguyên mẫu nên theo sau nó là động từ chỉ hành động như give, check hoặc open; nó không phải là giới từ chỉ hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu hướng dẫn bằng cấu trúc báo hiệu bước đầu tiên: To reset the device, the first step ____ press the power button for five seconds.

Xem đáp án

is to

This gets tiger to 33%

5:08

Điều này giúp con hổ đạt mức 33%

and he becomes the next representative.

5:10

và cậu ta trở thành đại diện tiếp theo.

If that seems strange, Mạch ý

5:12

Nếu điều đó có vẻ kỳ lạ,

there are two things to consider.

5:13

có hai điều cần xem xét.

Mạch ý

Nếu điều đó có vẻ lạ, có hai điều cần cân nhắc

If that seems strange nhẹ nhàng thừa nhận rằng người nghe có thể thấy ý tưởng đó đáng ngạc nhiên hoặc khó chấp nhận. If không có nghĩa là người nói nghi ngờ phản ứng ấy có hợp lý hay không; nó dành chỗ cho phản ứng mà người nghe có thể có. There are two things to consider sau đó báo trước một phần giải thích gồm hai ý. Toàn bộ câu trước tiên đón nhận sự hoài nghi có thể xảy ra, rồi cho người nghe một sơ đồ rõ ràng về nội dung sắp tới.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, câu “If that seems strange, there are two things to consider.” có chức năng gì?

  1. Câu này lịch sự thừa nhận khả năng người nghe thấy khó hiểu và báo trước hai ý.
  2. Câu này giới thiệu hai ví dụ về những thứ kỳ lạ theo nghĩa đen.
  3. Câu này nói rằng phản ứng của người nghe là sai và kết thúc cuộc thảo luận.
Xem đáp án

Câu này lịch sự thừa nhận khả năng người nghe thấy khó hiểu và báo trước hai ý.

If instead the extra votes were ignored and tiger eliminated, Ngữ pháp

5:15

Nếu thay vì thế, các phiếu bầu thừa bị bỏ qua và con hổ bị loại,

then the gorillas would get the remaining two wins,

5:17

thì những con khỉ đột sẽ giành được hai chiến thắng còn lại,

Ngữ pháp

If instead ..., then ... để nêu điều kiện thay thế và kết quả

'If instead ..., then ...' nêu một giả định thay thế và hệ quả của nó. 'Instead' cho thấy việc bỏ qua các phiếu dư và loại hổ sẽ thay thế phương án đã được bàn tới. Ở đây, 'then' có nghĩa là 'trong trường hợp đó': những chiến thắng của khỉ đột là kết quả hợp lý của điều kiện. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là một sự việc xảy ra tiếp theo về mặt thời gian.

Luyện tập

Thị trấn đang quyết định sửa hay đóng một cây cầu. Hoàn thành câu bằng hai phần đánh dấu điều kiện thay thế và kết quả của nó: ____ the town closes the old bridge, ____ buses will use the riverside road.

Xem đáp án

If instead · then

which would obviously not be representing the range very well.

5:19

điều này rõ ràng sẽ không đại diện cho khu vực đó một cách xứng đáng.

And ignoring extra votes punishes citizens who back popular candidates, Cách dùng từ

5:23

Và việc bỏ qua các phiếu bầu thừa sẽ trừng phạt những công dân ủng hộ các ứng cử viên nổi tiếng,

Cách dùng từ

back popular candidates: back mang nghĩa ủng hộ

Ở đây, 'back' là ngoại động từ có nghĩa là ủng hộ hoặc hậu thuẫn. Những công dân back popular candidates sẽ bỏ phiếu cho các ứng viên đó và muốn họ thành công. Với nghĩa này, back có thể nhận trực tiếp một người, kế hoạch, chiến dịch, đội hoặc tổ chức làm tân ngữ: back a candidate, back a proposal hoặc back a team.

Luyện tập

Câu nào dùng back với nghĩa là ủng hộ hoặc hậu thuẫn?

  1. The local paper chose to back Maya in the election.
  2. My back hurts after the long hike.
  3. Please back the car into the garage.
Xem đáp án

The local paper chose to back Maya in the election.

which gets us back to the problem Mạch ý

5:27

điều này đưa chúng ta quay lại vấn đề

Mạch ý

gets us back to the problem: quay lại vấn đề chính

Trong which gets us back to the problem, gets us back to là một cụm từ dùng để liên kết mạch trình bày. Nó cho biết ý vừa nêu đưa cuộc thảo luận trở lại một vấn đề trọng tâm đã được nhắc đến trước đó; nó không diễn tả sự di chuyển thực tế. Which chỉ ý ở phía trước và cho biết tại sao ý đó quan trọng: nó nối bước lập luận mới nhất trở lại câu hỏi chính.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, người nói nói: “This gets us back to the problem of cost.” Người nói đang làm gì?

  1. Đưa cuộc thảo luận trở lại vấn đề chính
  2. Mô tả hành trình quay lại một địa điểm trước đó
  3. Đưa ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan
Xem đáp án

Đưa cuộc thảo luận trở lại vấn đề chính

where voters start thinking about how everyone else will vote

5:29

khi các cử tri bắt đầu suy nghĩ về việc những người khác sẽ bỏ phiếu như thế nào

rather than what they really want.

5:32

thay vì những gì họ thực sự muốn.

If a candidate is able to get more votes than they really need,

5:33

Nếu một ứng cử viên có khả năng nhận được số phiếu nhiều hơn mức họ thực sự cần,

then it also means those who support him are a big section of the population Ngữ pháp

5:37

thì nó cũng có nghĩa là những người ủng hộ anh ta là một bộ phận lớn của dân số

Ngữ pháp

those who support him: gọi tên một nhóm bằng those who + động từ

Those ở đây là một đại từ, có nghĩa là những người đó. Mệnh đề quan hệ who support him xác định những người được nhắc đến. Vì vậy, those who support him có nghĩa là những người ủng hộ ông ấy. Cấu trúc those who + cụm động từ gọi tên một nhóm thông qua hành động, niềm tin hoặc hoàn cảnh chung mà không cần đặt danh từ sau those.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng those who: In this survey, ____ work from home reported higher satisfaction.

Xem đáp án

those who

and thus fairly should get more representation.

5:41

và do đó một cách công bằng họ nên nhận được nhiều sự đại diện hơn.

Right.

5:44

Đúng vậy.

After the extra votes go to tiger,

5:44

Sau khi các phiếu bầu thừa chuyển sang cho hổ,

the election finishes as before.

5:46

cuộc bầu cử kết thúc như trước.

Silverback came in last, Cụm động từ

5:48

Khỉ lưng bạc đứng cuối cùng,

Cụm động từ

came in last: diễn tả thứ hạng cuối cùng

Trong câu này, came in last có nghĩa là “xếp ở vị trí cuối cùng” trong một cuộc đua, cuộc thi, cuộc bỏ phiếu hoặc bảng xếp hạng khác. Ở đây, come in không có nghĩa là đi vào một nơi; nó cho biết kết quả xếp hạng. Dùng come in + từ chỉ vị trí hoặc số thứ tự: come in first, come in second hoặc come in last. Dạng quá khứ là came in.

Luyện tập

Dùng cấu trúc come in + vị trí để nói rằng Leo xếp thứ ba: In the school chess tournament, Leo ____.

Xem đáp án

came in third

is eliminated,

5:49

bị loại,

and his voters' second choice is the younger candidate,

5:50

và lựa chọn thứ hai của cử tri của ông ta là ứng cử viên trẻ hơn,

so gorilla gets in. Cụm động từ

5:52

vì vậy khỉ đột trẻ được chọn.

Cụm động từ

gets in: đắc cử

Ở đây, gets in có nghĩa là “đắc cử và giành được một vị trí”. Bối cảnh bầu cử khiến get in mang nghĩa chỉ kết quả này; cụm từ không miêu tả việc ai đó thực sự đi vào một nơi. Chủ ngữ là ứng viên đắc cử, và động từ biến đổi như bình thường: gets in ở hiện tại và got in ở quá khứ.

Luyện tập

Trong một bản tin bầu cử, câu “Both independent candidates got in” có nghĩa là gì?

  1. Họ đã đến muộn.
  2. Họ đã đắc cử.
  3. Họ đã đi vào tòa nhà.
Xem đáp án

Họ đã đắc cử.

And the results look fair.

5:54

Và kết quả trông rất công bằng.

Queen Lion has seen STV work.

5:55

Nữ hoàng Sư tử đã thấy STV hoạt động.

Whether a range has one party or lots of parties, Ngữ pháp

5:57

Cho dù một khu vực có một đảng hay nhiều đảng,

the process is still always the same.

6:00

quá trình này vẫn luôn giống nhau.

Ngữ pháp

Whether A or B, ... để diễn tả kết quả không thay đổi

Whether A or B, ... nêu ra hai khả năng và cho biết kết quả trong mệnh đề chính không thay đổi. Ở đây, one party và lots of parties là hai khả năng; quy trình giống nhau trong cả hai trường hợp. Trong cấu trúc này, whether không đặt ra câu hỏi cần trả lời có hoặc không. Nó thể hiện ý nhượng bộ: dù khả năng nào là đúng, phát biểu chính vẫn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cho biết quy tắc không thay đổi trong cả hai trường hợp: ____ the box is full or empty, keep it upright.

Xem đáp án

Whether

First,

6:02

Thứ nhất,

citizens rank their favorite candidates.

6:02

công dân xếp hạng các ứng cử viên yêu thích của họ.

Second,

6:04

Thứ hai,

any candidate above the threshold wins immediately. Cách dùng từ

6:04

bất kỳ ứng cử viên nào vượt quá ngưỡng đều sẽ thắng ngay lập tức.

Cách dùng từ

above the threshold để chỉ việc vượt mức giới hạn

Threshold là một mức giới hạn được đặt ra mà ta phải đạt đến hoặc vượt qua trước khi một kết quả hay hành động được cho phép. Trong quy tắc bầu cử này, above the threshold có nghĩa là một ứng viên có số phiếu cao hơn mức giới hạn. Above ở đây diễn tả quan hệ giữa một con số và giới hạn, không phải vị trí trong không gian. Vì above thường có nghĩa là lớn hơn một cách nghiêm ngặt, quy tắc có tính cả giá trị đúng bằng giới hạn thường dùng at or above the threshold.

Luyện tập

Một bài kiểm tra có mức điểm giới hạn là 80. Lina đạt 81 điểm. Cụm từ nào mô tả đúng điểm của cô ấy?

  1. below the threshold
  2. at the threshold
  3. above the threshold
Xem đáp án

above the threshold

Extra votes then go to their next choice.

6:07

Các phiếu bầu thừa sau đó sẽ chuyển sang lựa chọn tiếp theo của họ.

If there's no winner,

6:09

Nếu không có người chiến thắng,

the last place is eliminated

6:10

vị trí cuối cùng sẽ bị loại

and the votes go to their next choice.

6:11

và các phiếu bầu sẽ chuyển sang lựa chọn tiếp theo của họ.

Repeat until all the winners are found.

6:13

Lặp lại cho đến khi tìm thấy tất cả những người chiến thắng.

This whole process is designed Cụm từ

6:16

Toàn bộ quá trình này được thiết kế

to maximize the number of citizens

6:17

để tối đa hóa số lượng công dân

Cụm từ

is designed to maximize: mục đích dự kiến, không phải sự bảo đảm

Be designed to + động từ nguyên mẫu không to diễn tả mục đích dự kiến của một quy trình, hệ thống, sản phẩm hoặc chính sách. Ở đây, is designed to maximize có nghĩa là quy trình được tạo ra với mục tiêu làm cho số công dân hài lòng với kết quả nhiều nhất có thể. Cấu trúc này diễn tả một mục tiêu được đưa vào thiết kế; bản thân nó không khẳng định mục tiêu chắc chắn sẽ đạt được. Maximize có nghĩa là làm cho quy mô hoặc số lượng của một thứ lớn nhất có thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be designed to và động từ maximize: The new booking system ____ the number of appointments available each day.

Xem đáp án

is designed to maximize

who are happy with the results.

6:19

những người hài lòng với kết quả.

And it gives STV many advantages

6:21

Và nó mang lại cho STV nhiều lợi thế

over the old most votes win system.

6:23

so với hệ thống cũ người có nhiều phiếu nhất thắng.

Citizens can honestly vote for their favorite candidate

6:26

Công dân có thể trung thực bỏ phiếu cho ứng cử viên yêu thích của mình

without worrying about what everyone else is going to do. Ngữ pháp

6:28

mà không cần lo lắng về việc người khác sẽ làm gì.

Ngữ pháp

without worrying about: without + động từ-ing

Without là một giới từ, vì vậy một hành động đứng sau nó thường dùng dạng -ing: without + động từ-ing. Without worrying about có nghĩa là thực hiện hành động chính khi không có nỗi lo hay mối bận tâm đó. Worry about được theo sau bởi điều gây lo lắng. Ở đây, what everyone else is going to do nêu nội dung gây lo, và các công dân có thể bỏ phiếu mà không coi đó là trở ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without và dạng -ing của check: She sent the email ____ it one last time.

Xem đáp án

without checking

It's more proportional,

6:30

Nó mang tính tỷ lệ hơn,

so monkeying with the borders matters less, Thành ngữ

6:31

vì vậy việc thao túng ranh giới ít quan trọng hơn,

Thành ngữ

monkeying with the borders: sự can thiệp không phù hợp và lối chơi chữ về khỉ

Monkey with something có nghĩa là can thiệp vào hoặc thay đổi một thứ gì đó, thường theo cách bất cẩn, không phù hợp hoặc không được phép. Ở đây, monkeying with the borders có nghĩa là thao túng ranh giới khu vực bầu cử, chứ không phải những con khỉ thật sự chạm vào ranh giới. Vì chủ đề xung quanh có liên quan đến khỉ, monkeying đồng thời tạo ra một lối chơi chữ. Cách diễn đạt vui nhộn khiến lời phê bình có tính hài hước, nhưng vẫn ngụ ý rằng việc thay đổi ranh giới là bất công hoặc đáng ngờ.

Luyện tập

monkeying with the borders có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thay đổi ranh giới một cách không phù hợp
  2. Để những con khỉ vẽ ranh giới
  3. Làm cho ranh giới trở nên ít quan trọng hơn
Xem đáp án

Thay đổi ranh giới một cách không phù hợp

and almost all citizens will have a local representative Ngữ pháp

6:34

và hầu như tất cả công dân đều sẽ có một đại diện địa phương

they actually voted for.

6:37

mà họ thực sự đã bỏ phiếu cho.

Ngữ pháp

a local representative they actually voted for: đại từ quan hệ được lược bỏ và giới từ ở cuối

Trong a local representative they actually voted for, they actually voted for là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho representative. Representative là tân ngữ được hiểu ngầm của voted for: họ đã bỏ phiếu cho người đại diện đó. Vì từ quan hệ bị lược bỏ sẽ đóng vai trò tân ngữ, có thể bỏ that hoặc whom. Giới từ for sau đó được giữ ở cuối mệnh đề, một cấu trúc rất phổ biến trong hội thoại và văn viết thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một cấu trúc hội thoại tự nhiên: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ và giữ giới từ ở cuối?

  1. The candidate for whom I voted won the election.
  2. The candidate who voted for me won the election.
  3. The candidate I voted for won the election.
Xem đáp án

The candidate I voted for won the election.

In the end, Mạch ý

6:39

Cuối cùng,

Mạch ý

In the end dùng để chỉ kết quả cuối cùng

In the end là dấu hiệu diễn ngôn dùng để khép lại một chuỗi sự việc, thử nghiệm hoặc lựa chọn bằng cách đưa ra kết quả cuối cùng. Trong câu này, cụm từ cho biết quyết định được đưa ra sau khi các phương án trước đó đã được cân nhắc. Cụm từ có thể đứng ở đầu hoặc cuối mệnh đề: In the end, we stayed home. We stayed home in the end. Trọng tâm là kết quả cuối cùng, không phải điểm cuối về mặt không gian của một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm ba từ dùng để đưa ra kết quả cuối cùng: We tried three different plans. ____, we chose the simplest one.

Xem đáp án

In the end

Queen Lion decides to switch the council's elections to single transferable vote Văn hóa

6:39

Nữ hoàng Sư tử quyết định chuyển các cuộc bầu cử của hội đồng sang hệ thống phiếu bầu duy nhất có thể chuyển nhượng

to make a better Jungle Council for all.

6:43

để tạo ra một Hội đồng Rừng xanh tốt hơn cho tất cả mọi người.

Văn hóa

Hệ thống một phiếu chuyển nhượng (STV)

Hệ thống một phiếu chuyển nhượng (single transferable vote hay STV) là một hệ thống bầu cử dùng để chọn nhiều hơn một đại diện từ một khu vực bầu cử. Cử tri xếp hạng các ứng viên theo thứ tự ưu tiên. Trong quá trình kiểm phiếu, lá phiếu có thể được chuyển sang lựa chọn hợp lệ tiếp theo theo quy tắc, chẳng hạn khi một ứng viên có nhiều phiếu hơn mức cần thiết hoặc bị loại. Transferable mô tả điều có thể xảy ra với lá phiếu trong quá trình kiểm; nó không có nghĩa là cử tri bỏ lại cùng một phiếu lần nữa.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất single transferable vote?

  1. Cử tri chỉ chọn một ứng viên và lá phiếu không bao giờ được chuyển trong quá trình kiểm.
  2. Mỗi cử tri quay lại nhiều lần để bỏ một lá phiếu mới.
  3. Cử tri xếp hạng các ứng viên và lá phiếu có thể được chuyển theo quy tắc kiểm phiếu.
Xem đáp án

Cử tri xếp hạng các ứng viên và lá phiếu có thể được chuyển theo quy tắc kiểm phiếu.