Hệ thống Bầu cử Quá Tốt để các Chính trị gia Chấp nhận: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Nữ hoàng Sư tử thử phiếu chuyển nhượng đơn và cho thấy thứ tự ưu tiên, ngưỡng thắng, phiếu dư được chuyển cùng việc loại ứng viên giúp hội đồng động vật đại diện tốt hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “go to the polls” là cụm cố định và kết hợp từ mang nghĩa tham gia bầu cử; bạn phân biệt polls chỉ việc bỏ phiếu với kết quả thăm dò dư luận. 2. “There's no point in strategizing” nêu mẫu ngữ pháp there is no point in + danh động từ; bạn học cách nói một hành động vô ích và dùng dạng -ing sau in. 3. “monkeying with the borders” là thành ngữ và cách nói ẩn dụ về việc can thiệp sai trái vào ranh giới bầu cử; bạn nhận ra sắc thái phê phán và lối chơi chữ với monkey.
Nội dung bài học
Queen Lion is looking to make the elections in her animal kingdom more fair. Cụm từ
0:00Nữ hoàng Sư tử đang tìm cách làm cho các cuộc bầu cử trong vương quốc động vật của bà trở nên công bằng hơn.
looking to + động từ: diễn đạt ý định
Trong câu này, is looking to make có nghĩa là đang hướng tới hoặc dự định làm điều gì đó. Look ở đây không nói về việc nhìn bằng mắt; be looking to dẫn vào một hành động mà ai đó hiện có ý định hoặc hy vọng sẽ thực hiện. Cấu trúc có thể áp dụng là be looking to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường nêu một mục tiêu hoặc bước tiếp theo mà không khẳng định rằng hành động đã được quyết định hay chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look to để diễn đạt kế hoạch hiện tại của một tổ chức: The council is ____ reduce traffic near the school.
Xem đáp án
looking to
Currently, she divides her citizens into ranges,
0:03Hiện tại, bà chia các công dân của mình thành các khu vực,
each of which: chỉ từng thành viên trong một nhóm
Each of which quay lại chỉ danh từ số nhiều ranges đã được nhắc đến trước đó và xét từng khu vực một. Trong each of which selects one representative, each mang ý nghĩa chủ ngữ số ít, vì vậy selects ở dạng số ít. Cấu trúc danh từ số nhiều, each of which + động từ số ít bổ sung thông tin không thiết yếu về từng thành viên của một nhóm sự vật. Với một nhóm người, tiếng Anh chuẩn cẩn trọng thường dùng each of whom.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề quan hệ đúng để bổ sung rằng mọi căn phòng đều có ban công?
- The hotel has three quiet rooms, each of which has a balcony.
- The hotel has three quiet rooms, each of which have a balcony.
- The hotel has three quiet rooms, each of them has a balcony.
Xem đáp án
The hotel has three quiet rooms, each of which has a balcony.
This Council doesn't fairly represent her kingdom.
0:18Hội đồng này không đại diện công bằng cho vương quốc của bà.
Queen Lion visits one of the ranges to find out what's wrong and how to fix it. Cụm động từ
0:21Nữ hoàng Sư tử đến thăm một trong những khu vực để tìm hiểu xem có điều gì không ổn và cách khắc phục.
find out: thu thập thông tin bằng cách điều tra
Trong câu này, find out có nghĩa là thu thập thông tin bằng cách hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Nữ hoàng Sư tử chưa biết sẵn câu trả lời; chuyến thăm giúp bà biết vấn đề là gì và có thể giải quyết ra sao. Dùng find out khi chuyển từ trạng thái chưa biết sang biết. Ở đây, out là một phần của cụm động từ, vì vậy cụm này nói về việc biết được thông tin chứ không phải tìm thấy một đồ vật cụ thể.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất nếu Leo cần điều tra trước khi biết lý do? Leo will ___ why the door keeps locking.
- find out
- know
- find
Xem đáp án
find out
and all citizens vote for their own species.
0:32và tất cả công dân đều bỏ phiếu cho loài của mình.
The election rule is that the candidate with the most votes wins, Ngữ pháp
0:34Quy tắc bầu cử là ứng cử viên có nhiều phiếu nhất sẽ thắng,
Ứng cử viên có nhiều phiếu nhất thắng: sự hòa hợp số ít
Danh từ trung tâm của chủ ngữ là candidate ở số ít. Cụm with the most votes cho biết đó là ứng cử viên nào, vì vậy động từ dùng dạng số ít wins. Danh từ số nhiều votes ở gần động từ không quyết định dạng của động từ. Mẫu the + người hoặc vật số ít + with the most + danh từ đếm được số nhiều xác định một người hoặc vật có tổng số cao nhất trong nhóm. Mẫu này hữu ích khi nêu quy tắc và kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc mới bằng mẫu with the most và dùng từ points: The player ____ wins the medal.
Xem đáp án
with the most points
considering that: nêu cơ sở thực tế cho một đánh giá
Considering that đưa ra một sự thật làm cơ sở cho một đánh giá. Cụm này có nghĩa là “khi tính đến sự thật rằng”, chứ không phải “đang suy nghĩ về điều gì đó”. Trong câu này, sự thật sau that giải thích vì sao kết quả bị đánh giá là không thỏa đáng. Cấu trúc là đánh giá hoặc kết luận + considering that + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Từ nối nào hoàn thành câu tốt nhất và có nghĩa là “khi tính đến sự thật này”? The team did very well, ____ it had only one day to prepare.
- considering that
- unless
- even if
Xem đáp án
considering that
This is the same across all the ranges of the kingdom.
0:45Điều này cũng giống nhau ở tất cả các khu vực của vương quốc.
The monkeys always happen to have more votes than anybody else,
0:48Những con khỉ luôn tình cờ có nhiều phiếu hơn bất kỳ ai khác,
even though they're a minority of the total population. Ngữ pháp
0:53mặc dù chúng là một thiểu số trong tổng dân số.
even though: đưa ra một sự thật tương phản với kết quả
Even though đưa ra một sự thật đúng hoặc được người nói chấp nhận là đúng, trong khi mệnh đề chính nêu một kết quả có vẻ đáng ngạc nhiên khi xét đến sự thật đó. Ở đây, việc là thiểu số thường khiến khả năng thắng mọi cuộc bầu cử trở nên thấp, nhưng họ vẫn thắng. Cấu trúc là mệnh đề chính + even though + chủ ngữ + động từ; mệnh đề even though cũng có thể đứng trước.
Luyện tập
Câu nào coi việc trời đang mưa là một sự thật đã biết?
- Even if it rains, the game will continue.
- Even though it is raining, the game continues.
- Unless it rains, the game will continue.
Xem đáp án
Even though it is raining, the game continues.
Closer inspection reveals that the independent advisors hired to draw the range boundaries in the first place Ghi chú
0:55Kiểm tra kỹ hơn cho thấy rằng những cố vấn độc lập được thuê để vẽ ranh giới các khu vực ngay từ đầu
Closer inspection reveals that: dẫn vào một phát hiện sâu hơn
Closer inspection reveals that dẫn vào một kết luận có được sau khi xem xét bằng chứng kỹ hơn. Cấu trúc này đưa người đọc từ ấn tượng bề ngoài đến một phát hiện sâu hơn hoặc bất ngờ. Ở đây, inspection có nghĩa là xem xét cẩn thận, không nhất thiết là một cuộc kiểm tra chính thức. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu điều được phát hiện qua quá trình xem xét đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng gồm bốn từ dùng để dẫn vào một phát hiện có được nhờ xem xét cẩn thận: The surface looks smooth, but ____ several tiny cracks run through it.
Xem đáp án
closer inspection reveals that
in the first place: nhắc lại giai đoạn ban đầu
Trong câu này, in the first place nhắc lại sự sắp xếp ban đầu: các cố vấn được thuê từ đầu để vạch ranh giới. Cụm này nói đến điều đã xảy ra lúc ban đầu, không phải ai đứng thứ nhất. Cụm từ này thường đưa một vấn đề hoặc câu hỏi hiện tại trở lại điểm xuất phát. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể thêm sắc thái phê bình, như trong Why did we agree to this in the first place?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm bốn từ dùng để nhắc lại lý do ban đầu: Why did they cancel the safety check ____?
Xem đáp án
in the first place
weren't as independent as they might have appeared. Ngữ pháp
1:01không hề độc lập như vẻ bề ngoài của họ.
weren't as independent as they might have appeared: thực tế thấp hơn vẻ ngoài
Cấu trúc not as + tính từ + as so sánh hai mức độ và cho biết mức độ của đối tượng thứ nhất thấp hơn. Ở đây, weren't as independent as ... có nghĩa là mức độ độc lập thực tế của các cố vấn thấp hơn ấn tượng mà họ tạo ra. Might have appeared gợi lại một ấn tượng có thể đã hình thành trong quá khứ và khiến nhận định trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối. Toàn bộ cách diễn đạt nhẹ nhàng chỉ ra khoảng cách giữa vẻ bề ngoài và thực tế.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là trang web trông rất an toàn nhưng mức độ bảo mật thực tế lại thấp hơn ấn tượng đó?
- The website was as secure as it appeared.
- The website might not have appeared secure.
- The website wasn't as secure as it might have appeared.
Xem đáp án
The website wasn't as secure as it might have appeared.
who don't trust the Jungle Council to make the fairest laws for all,
1:05những người không tin tưởng Hội đồng Rừng xanh sẽ đưa ra những đạo luật công bằng nhất cho tất cả mọi người,
quite rightly như một lời bình tán thành
Quite rightly là trạng ngữ chen vào để bình luận về ý phía trước. Người kể không chỉ nói rằng mọi người không tin Hội đồng mà còn cho rằng sự thiếu tin tưởng ấy là có cơ sở. Ở đây, quite nhấn mạnh rightly, nên cả cụm có nghĩa là “và với lý do rất chính đáng”. Nó thể hiện lập trường của người nói, chứ không phải một hành động riêng được thực hiện theo cách chính xác.
Luyện tập
Trong câu “Leo refused to share the password, quite rightly,”, “quite rightly” thể hiện điều gì?
- Leo từ chối theo một cách rất chính xác.
- Người nói không chắc Leo có từ chối hay không.
- Người nói rất tán thành quyết định của Leo.
Xem đáp án
Người nói rất tán thành quyết định của Leo.
Now Queen Lion wants to maximize the number of citizens
1:09Bây giờ Nữ hoàng Sư tử muốn tối đa hóa số lượng công dân
One way to do that is to abolish the ranges Ngữ pháp
1:13Một cách để làm điều đó là bãi bỏ các khu vực
One way to do that is to + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc One way to do that is to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một phương pháp có thể dùng để đạt được mục tiêu đã nhắc đến. Ở đây, that chỉ lại mục tiêu trước đó, còn abolish nêu hành động được đề xuất. Trong one way to do that, to thứ nhất dẫn vào do. Sau is, to thứ hai dẫn vào hành động được đề xuất, vì vậy sau nó phải là động từ nguyên mẫu: is to abolish.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng One way to ... is to ... để nêu một phương pháp có thể thực hiện?
- One way to reduce waste is to reuse containers.
- One way to reduce waste is to reused containers.
- One way for reduce waste is to reuse containers.
Xem đáp án
One way to reduce waste is to reuse containers.
But her citizens want local representatives.
1:17Nhưng công dân của bà lại muốn có các đại diện địa phương.
So Queen Lion needs a system that both makes her citizens happier
1:19Vì vậy, Nữ hoàng Sư tử cần một hệ thống vừa làm cho công dân của bà hạnh phúc hơn
After doing a little research, she finds out how single transferable vote.
1:27Sau khi nghiên cứu một chút, bà phát hiện ra cách hoạt động của hệ thống phiếu bầu duy nhất có thể chuyển nhượng (STV).
The big change with STV is that ranges send more than one representative,
1:31Thay đổi lớn với STV là các khu vực sẽ gửi nhiều hơn một đại diện,
but Queen Lion decides to test it out. Cụm động từ
1:36nhưng Nữ hoàng Sư tử quyết định thử nghiệm nó.
test it out: thử một thứ trong thực tế
Test something out có nghĩa là thử một thứ trong thực tế để xem nó hoạt động tốt đến mức nào. Ở đây, Nữ hoàng Sư tử quyết định thử áp dụng cách sắp xếp này thay vì chỉ thảo luận về nó. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa test và out: dùng test it out, không dùng test out it. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả test the plan out lẫn test out the plan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “thử trong thực tế”: Before we adopt the new schedule, let's ____.
Xem đáp án
test it out
which used to each send one representative, Ngữ pháp
1:39mà trước đây mỗi khu vực chỉ gửi một đại diện,
used to + động từ nguyên mẫu cho tình trạng quá khứ đã thay đổi
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng nữa. Trong phụ đề, trước đây mỗi khu vực cử một đại diện, nhưng cách sắp xếp đó về sau đã thay đổi. Dạng used to không thay đổi theo chủ ngữ: I used to, she used to và they used to. Động từ chính ở dạng nguyên mẫu. Ở đây, each nằm giữa to và send, nhưng send vẫn là động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ chỉ một trạng thái trong quá khứ nay không còn đúng: This building ____ be a library, but now it is a sports centre.
Xem đáp án
used to
go to the polls: bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử
Go to the polls có nghĩa là đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Trong cụm này, polls chỉ quá trình bỏ phiếu hoặc nơi diễn ra việc bỏ phiếu, chứ không phải kết quả thăm dò ý kiến. Cụm này thường xuất hiện trong tin tức bầu cử vì nó trình bày việc bỏ phiếu như một sự kiện công cộng: người dân đi bỏ phiếu vào ngày bầu cử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ thường dùng trong tin tức bầu cử, có nghĩa là “bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử”: On Saturday, voters across the country will ____ to choose a new president.
Xem đáp án
go to the polls
are just the same as they were in the old ranges. Ngữ pháp
1:48hoàn toàn giống hệt như ở các khu vực cũ.
just the same as they were: so sánh hoàn toàn giống với quá khứ
Cấu trúc the same as + danh từ, đại từ hoặc mệnh đề cho biết hai sự vật hay trạng thái không khác nhau ở phương diện đang được nói đến. Ở đây, as dẫn vào they were, còn they chỉ các kết quả đã nhắc trước đó, vì vậy kết quả hiện tại được so sánh với trạng thái trong quá khứ. Just làm phép so sánh mạnh hơn: các kết quả không chỉ tương tự mà hoàn toàn không thay đổi. Hãy dùng the same as cho phép so sánh trực tiếp này, không dùng the same like.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ ràng và tự nhiên rằng lịch trình hoàn toàn không thay đổi?
- The schedule is similar to last month's.
- The schedule is just the same as it was last month.
- The schedule is the same with last month.
Xem đáp án
The schedule is just the same as it was last month.
take the total votes and divide them by the number of representatives needed,
1:55hãy lấy tổng số phiếu bầu và chia cho số lượng đại diện cần thiết,
which gives 33% as the amount a candidate needs to win.
2:00sẽ đưa ra mức 33% như là tỷ lệ mà một ứng cử viên cần để giành chiến thắng.
So all three candidates go to the council,
2:04Vì vậy, tất cả ba ứng cử viên đều tham gia hội đồng,
which accurately represents the citizens in the range.
2:06những người đại diện một cách chính xác cho công dân trong khu vực.
leaving two-thirds of the citizens without representation. Ngữ pháp
2:13bỏ mặc hai phần ba công dân không có người đại diện.
Whereas under the old system: thiết lập khuôn khổ tương phản
Whereas báo hiệu sự tương phản và chuyển sự chú ý của người nghe từ hệ thống vừa được thảo luận sang hệ thống cũ. Cụm under the old system đặt ra khuôn khổ để hiểu thông tin theo sau. Khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề, cách mở đầu này báo cho người nghe rằng cần so sánh kết quả sắp được nêu với một kết quả khác đã được nhắc tới hoặc được trình bày trong mệnh đề còn lại. Nó sắp xếp hai mặt của một phần phân tích chứ không hỏi về địa điểm.
Luyện tập
Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau và tạo sự tương phản trực tiếp? “_____ under the old policy staff had to work on-site, the new policy allows remote work.”
- For example
- Because
- Whereas
- Therefore
Xem đáp án
Whereas
leaving ... without ... để nêu kết quả
Mệnh đề leaving sau dấu phẩy bổ sung kết quả của tình huống được nêu trước đó. Tình huống trước là nguyên nhân, vì vậy leaving ở đây có nghĩa là “khiến cho”, không phải “rời đi”. Cấu trúc leave + người hoặc nhóm người + without + thứ gì đó có nghĩa là “khiến người hoặc nhóm đó không có thứ ấy”. Trong câu này, hai phần ba số công dân rơi vào tình trạng không có người đại diện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả leaving ... without: The heavy snow closed the road, ____ local families ____ fresh supplies.
Xem đáp án
leaving · without
turned out well để nói về kết quả cuối cùng
Turn out có nghĩa là “cuối cùng cho ra một kết quả nhất định” khi kết quả đã trở nên rõ ràng. Trong turned out well, well cho biết bài thử nghiệm có kết quả cuối cùng tốt. Cụm từ này nhìn lại điều thực sự đã xảy ra, thường là sau một khoảng thời gian chưa chắc chắn. Nó không diễn tả hành động xoay người và cũng không chỉ đơn thuần dự đoán thành công.
Luyện tập
Trường học đã thử một thời khóa biểu mới. Ban đầu, không ai biết nó có hiệu quả hay không. Câu nào cho biết kết quả cuối cùng là tốt?
- The new timetable turned out well.
- The new timetable was supposed to turn out well.
- The new timetable may turn out well.
Xem đáp án
The new timetable turned out well.
but it was also as simple as could be. Ngữ pháp
2:21nhưng nó cũng là một tình huống đơn giản nhất có thể.
as simple as could be: mức độ cao nhất
Cấu trúc as + adjective + as could be có nghĩa là một điều gì đó đạt đến mức cao nhất có thể của đặc điểm ấy. Ở đây, as simple as could be có nghĩa là “cực kỳ đơn giản” hoặc “không thể đơn giản hơn được nữa”. Trong cấu trúc này, could be đánh dấu giới hạn của khả năng. Nó không thể hiện sự không chắc chắn về việc tình huống có đơn giản hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc nhấn mạnh mang nghĩa “cực kỳ yên tĩnh”: The room was as quiet ____.
Xem đáp án
as could be
Now Queen Lion wants to see what happens in a race where not everybody is a winner.
2:23Giờ đây, Nữ hoàng Sư tử muốn xem điều gì sẽ xảy ra trong một cuộc đua mà không phải ai cũng là người chiến thắng.
The next big range she tests has five candidates running for office: Cụm từ
2:27Khu vực lớn tiếp theo mà bà thử nghiệm có năm ứng cử viên tranh cử:
running for office: tranh cử
Run for office là một cụm từ cố định có nghĩa là trở thành ứng viên và cố gắng giành một chức vụ công được bầu chọn. Trong câu này, năm người đang cạnh tranh trong một cuộc bầu cử. Office ở đây có nghĩa là một vị trí công quyền, không phải căn phòng hay nơi làm việc. Running chỉ hoạt động tranh cử cho vị trí đó; nó không có nghĩa là di chuyển nhanh bằng chân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trở thành ứng viên trong một cuộc bầu cử công khai”: Elena wants voters to choose her as mayor, so she plans to ____.
Xem đáp án
run for office
comes and goes: một ngày đến rồi trôi qua
Ở đây, comes and goes có nghĩa là “đến rồi trôi qua”. Chủ ngữ Election day là một sự kiện duy nhất trên dòng thời gian, nên câu này lướt nhanh qua toàn bộ ngày đó. Cụm này không có nghĩa là ngày bầu cử cứ quay lại nhiều lần. Trong lời kể, cấu trúc này có thể tóm tắt rằng một ngày hoặc một giai đoạn đã kết thúc trước khi chuyển sang chuyện xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Trong “Election day comes and goes”, comes and goes có nghĩa gì ở đây?
- Ngày bầu cử bị hủy trước khi bắt đầu.
- Ngày bầu cử cứ quay lại nhiều lần.
- Ngày bầu cử đến rồi trôi qua.
Xem đáp án
Ngày bầu cử đến rồi trôi qua.
and here are the results of the citizens' first choices.
2:37và đây là kết quả những lựa chọn đầu tiên của công dân.
and so is immediately selected as one of the three representatives.
2:51và do đó ngay lập tức được chọn là một trong ba đại diện.
so how are the other two representatives selected?
2:56vậy hai đại diện còn lại được chọn như thế nào?
get rid of: loại bỏ người hoặc vật không mong muốn
Get rid of là một cụm động từ cố định, có nghĩa là loại bỏ thứ không mong muốn hoặc khiến nó không còn là vấn đề. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ; người hoặc vật đứng sau of chính là đối tượng bị loại bỏ. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là loại ứng viên xếp cuối khỏi quy trình. Nó không có nghĩa là người đó được tự do.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “loại bỏ”: We need to ____ the old files before installing the update.
Xem đáp án
get rid of
had no chance at all: hoàn toàn không có cơ hội
Trong câu này, had no chance có nghĩa là không thể thành công. Chance ở đây mang nghĩa “khả năng thành công hoặc cơ hội thắng”, chứ không phải một cơ hội bất ngờ. At all nhấn mạnh ý phủ định trong no chance. Cả cụm nhấn mạnh rằng khả năng không chỉ thấp mà bằng không.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng thành công là điều hoàn toàn không thể?
- We had a fair chance of winning.
- We had no chance at all of winning.
- We had little chance of winning.
Xem đáp án
We had no chance at all of winning.
they could have just put an X next to the candidate they liked best. Ghi chú
3:05họ có thể chỉ cần đặt một dấu X bên cạnh ứng cử viên mà họ thích nhất.
could have just put: một lựa chọn đơn giản hơn trong quá khứ
Could have + quá khứ phân từ trình bày một lựa chọn đã có sẵn trong quá khứ. Trong ngữ cảnh này, could have put không nói rằng ai đó thực sự đã đánh dấu X; nó nhìn lại một phương pháp từng có thể dùng nhưng thực tế không được dùng. Just khiến phương án thay thế đó có vẻ đơn giản hoặc đã đủ: chỉ đánh một dấu X sẽ là cách dễ hơn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng đi tàu từng là một lựa chọn đơn giản hơn trong quá khứ nhưng lựa chọn đó đã không được dùng?
- We must have just taken the train.
- We could have just taken the train.
- We could just take the train.
Xem đáp án
We could have just taken the train.
put an X next to: đánh dấu một lựa chọn
Put an X next to một thứ gì đó có nghĩa là vẽ hoặc viết dấu X bên cạnh thứ đó để thể hiện lựa chọn. Trong câu này, dấu X đánh dấu ứng viên được chọn, còn next to chỉ vị trí thực tế chứ không phải thứ tự thời gian. Mẫu câu chỉ dẫn có thể áp dụng ở tình huống khác là put an X next to + phương án, tên hoặc ô. Mẫu này cho biết cả dấu cần viết và vị trí đặt dấu.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'đánh dấu X bên cạnh lựa chọn': On the survey, ____ the answer you choose.
Xem đáp án
put an X next to
they can also rank their favorite candidates. Cách dùng từ
3:09họ cũng có thể xếp hạng các ứng cử viên yêu thích của mình.
rank their favorite candidates: xếp ứng viên theo thứ tự ưu tiên
Ở đây, rank là ngoại động từ, có nghĩa là sắp xếp các ứng viên theo thứ tự ưu tiên. Cử tri có thể đánh dấu lựa chọn thứ nhất, thứ hai và các lựa chọn tiếp theo, thay vì chỉ chọn một ứng viên. Thứ tự này thể hiện sở thích cá nhân của cử tri. Nó không khẳng định rằng các ứng viên có thứ hạng khách quan hay chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên thể của động từ mục tiêu trong bài này: Please ____ these three designs from your favorite to your least favorite.
Xem đáp án
rank
would have turned out if ... hadn't run: kết quả quá khứ trái với thực tế
Cấu trúc would have + past participle diễn tả một kết quả được tưởng tượng trong quá khứ. Ở đây, would have turned out có nghĩa là “đã có thể kết thúc hoặc diễn biến như thế nào”, chứ không phải điều thực sự xảy ra. Mệnh đề if dùng past perfect: if one of the candidates hadn't run. Hai mệnh đề kết hợp thành câu điều kiện loại ba, dùng để xem kết quả bầu cử có thể đã khác thế nào dưới một điều kiện quá khứ trái với thực tế. Trong ngữ cảnh bầu cử, run nghĩa là “ra tranh cử”, không phải “chạy bộ”.
Luyện tập
Hoàn thành tình huống quá khứ trái với thực tế bằng các dạng be được yêu cầu: dùng would have không rút gọn trong mệnh đề kết quả và dạng rút gọn của had not trong mệnh đề if. The final score ____ different if our best player ____ injured.
Xem đáp án
would have been · hadn't been
they want their votes to go to the gorilla instead.
3:25họ muốn phiếu bầu của mình được chuyển sang cho khỉ đột.
pushes gorilla up to 33%: làm một giá trị đo được tăng lên mức mới
Trong câu này, pushes mang nghĩa gây khiến và nghĩa bóng: số phiếu được chuyển sang làm tỷ lệ của Gorilla tăng lên. Cấu trúc push + tân ngữ + up to + giá trị có nghĩa là “làm cho lượng đo được của đối tượng tăng cho đến khi đạt giá trị đó”. Ở đây, up to 33% nêu mức cuối mới đạt được. Nó không có nghĩa rằng 33% chỉ là mức tối đa có thể có. Khi tân ngữ là tên ứng viên, điểm số, tỷ lệ phiếu hoặc chỉ số xếp hạng được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng push ... up to để nói rằng doanh số bổ sung làm tổng số tăng cho đến khi đạt 80%?
- The extra sales pushed the total up by 80%.
- The extra sales put the total at 80%.
- The extra sales pushed the total up to 80%.
Xem đáp án
The extra sales pushed the total up to 80%.
Ranking allows citizens to support their favorite candidate without worrying.
3:32Việc xếp hạng cho phép công dân ủng hộ ứng cử viên yêu thích của họ mà không phải lo lắng.
There's no point in + -ing: đánh giá một hành động là vô ích
Cấu trúc there is no point in + -ing cho biết một hành động không có ích hoặc khó có thể cải thiện kết quả. Ở đây, strategizing có nghĩa là cố lập kế hoạch dựa trên cách những người khác sẽ bỏ phiếu; người nói cho rằng nỗ lực đó sẽ không giúp ích. Trong cấu trúc này, point có nghĩa là “mục đích” hoặc “lợi ích”, không phải địa điểm, điểm số hay luận điểm. Sau in phải dùng dạng -ing: there is no point in waiting.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ mục tiêu trong cấu trúc there is no point in + -ing: There's ____ asking Leo again; he has already said no.
Xem đáp án
no point in
Now back to ...: quay lại chủ đề trước đó
Now back to + cụm danh từ là một dấu hiệu kết thúc phần nói ngoài lề ngắn và đưa người nghe trở lại chủ đề trước đó. Now đánh dấu sự chuyển tiếp ngay lúc này, còn back to nêu chủ đề sẽ được tiếp tục. Ở đây, the range là ví dụ hoặc phép tính trước đó. Vì vậy, back mô tả sự quay lại trong mạch thảo luận, không phải chuyển động lùi trong không gian.
Luyện tập
Sau một phần giải thích ngoài lề ngắn, câu nào quay lại chủ đề trước đó một cách tự nhiên?
- Now, here is a different question.
- Now, let me add one more side note.
- Now back to our original question.
Xem đáp án
Now back to our original question.
but they do think tiger's interests are similar to theirs.
3:47nhưng họ nghĩ rằng lợi ích của hổ tương tự như của họ.
and becomes the third and final representative.
3:54và trở thành đại diện thứ ba và cũng là đại diện cuối cùng.
especially considering the citizens' first and second choices.
3:58đặc biệt khi xem xét đến những lựa chọn thứ nhất và thứ hai của công dân.
Now more citizens also have a local representative they can feel comfortable approaching. Cụm từ
4:01Bây giờ nhiều công dân hơn cũng có một đại diện địa phương mà họ cảm thấy thoải mái khi tiếp cận.
feel comfortable + -ing: cảm thấy thoải mái khi chủ động liên hệ
Trong feel comfortable approaching, comfortable cho biết hành động đó khiến người ta cảm thấy thoải mái và không lo lắng. Approaching là dạng -ing dùng để nêu hành động: họ cảm thấy thoải mái khi làm gì? Người mà họ approach là local representative đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, approach có nghĩa là chủ động liên hệ, nói chuyện hoặc nhờ giúp đỡ, chứ không chỉ là tiến lại gần về mặt khoảng cách.
Luyện tập
Dùng động từ approach trong cấu trúc feel comfortable + -ing để hoàn thành câu: After two friendly meetings, Lena ____ her new coach for advice.
Xem đáp án
feels comfortable approaching
Queen Lion wants to know what happens in a range with just two political parties.
4:09Nữ hoàng Sư tử muốn biết điều gì sẽ xảy ra ở một khu vực chỉ có hai đảng phái chính trị.
multiple candidates from the same party would be a disaster.
4:14nhiều ứng cử viên từ cùng một đảng sẽ là một thảm họa.
They'd split their voters and hand the win to their opposition. Thành ngữ
4:17Họ sẽ chia rẽ cử tri của mình và trao chiến thắng cho phe đối lập.
hand the win to someone: khiến đối thủ thắng vì hành động của chính mình
Hand the win to someone là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là hành động của chính bên mình khiến một người hoặc nhóm khác thắng, thường do mình phạm sai lầm hoặc làm suy yếu phe mình. Không có vật gì thực sự được trao bằng tay. Ở đây, việc làm phân tán phiếu của cử tri bên mình sẽ khiến phe đối lập dễ thắng hơn nhiều. Cụm từ này nhấn mạnh nguyên nhân tạo ra kết quả và thường mang ý phê bình hoặc cho rằng hậu quả đó lẽ ra có thể tránh được.
Luyện tập
Câu nào nói rằng sai lầm của một bên có thể khiến đối thủ của họ thắng?
- If the home team scores another own goal, it could hand the win to the visiting team.
- If the home team scores again, it could take the lead over the visiting team.
- If the home team defends carefully, it could keep the visiting team from scoring.
Xem đáp án
If the home team scores another own goal, it could hand the win to the visiting team.
with two-thirds tigers and one-third gorillas.
4:22với hai phần ba là hổ và một phần ba là khỉ đột.
Because citizens rank their candidates under STV,
4:27Bởi vì các công dân xếp hạng các ứng cử viên của họ theo hệ thống STV,
there can be more than one candidate from the same party running at the same time
4:30có thể có nhiều hơn một ứng cử viên từ cùng một đảng tranh cử cùng một lúc
as do the gorillas: đảo ngữ trang trọng với as + trợ động từ + chủ ngữ
Trong as do the gorillas, as có nghĩa là “theo cùng một cách”, không mang nghĩa “trong khi” hoặc “bởi vì”. Mệnh đề này cho biết phe khỉ đột cũng đưa ra hai ứng viên. Trợ động từ do thay cho cụm động từ run two candidates bị lặp lại. Trong cấu trúc trang trọng này, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: as + do + the gorillas. Vì chủ ngữ ở số nhiều và hành động dùng thì hiện tại đơn nên ta dùng do; với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, dùng does.
Luyện tập
Hoàn thành câu để nói rằng phe gấu cũng làm như vậy, sử dụng mẫu đảo ngữ trang trọng as + trợ động từ + chủ ngữ: The lions select two representatives, ____.
Xem đáp án
as do the bears
White Tiger gets a massive amount of first choice votes,
4:39Bạch Hổ nhận được một lượng lớn phiếu bầu lựa chọn đầu tiên,
it seems like: thể hiện một nhận định tạm thời
It seems like dẫn vào một kết luận có vẻ hợp lý dựa trên thông tin hiện có nhưng không được trình bày như một sự thật đã được xác nhận. Trong câu này, người nói tạm thời đánh giá rằng anh ấy nên bị loại. Cụm từ này làm giảm mức độ chắc chắn của lời khẳng định và để ngỏ khả năng có thông tin mới hoặc một kết luận khác. Mẫu thường dùng là it seems like + mệnh đề, như trong it seems like he should be eliminated.
Luyện tập
Trong “It seems like the team has made a decision,” cụm “it seems like” truyền đạt điều gì cho người nghe?
- Người nói cho biết họ thích quyết định của đội.
- Người nói khẳng định quyết định đó chắc chắn là quyết định cuối cùng.
- Người nói trình bày đó là một ấn tượng có khả năng đúng, không phải sự thật đã được xác nhận.
Xem đáp án
Người nói trình bày đó là một ấn tượng có khả năng đúng, không phải sự thật đã được xác nhận.
would have gotten ... if ... wasn't cho quá khứ phản thực
Would have gotten diễn tả một kết quả trong quá khứ đã không xảy ra. Mệnh đề if đưa ra điều kiện tưởng tượng trái với sự thật: White Tiger thực tế đã tham gia cuộc đua, nhưng người nói đang xem xét kết quả nếu không có White Tiger. Trong tiếng Anh chuẩn và cẩn trọng, điều kiện này thường là if White Tiger hadn't been in the race. Ở đây, way nhấn mạnh more. Way more votes có nghĩa là nhiều phiếu hơn hẳn; way là từ nhấn mạnh mang tính thân mật, không phải danh từ mang nghĩa con đường hoặc phương hướng.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này? Cuộc bầu cử đã kết thúc, một ứng viên khác thực sự tham gia, và vì vậy Maya nhận được ít phiếu hơn.
- Maya gets way more votes whenever the other candidate doesn't run.
- Maya will get way more votes if the other candidate doesn't run.
- Maya would have gotten way more votes if the other candidate hadn't run.
Xem đáp án
Maya would have gotten way more votes if the other candidate hadn't run.
If a candidate has more votes than they need, Ngữ pháp
5:01Nếu một ứng cử viên có số phiếu bầu nhiều hơn mức họ cần,
singular they trong a candidate ... they need
A candidate là số ít về mặt ngữ pháp, nhưng chỉ một người bất kỳ chứ không nói riêng một người đàn ông hay phụ nữ. They quay lại chỉ một ứng viên đó với vai trò singular they, một đại từ trung tính về giới. Ngay cả khi mang nghĩa số ít, they vẫn dùng các dạng động từ giống they số nhiều: they need, không phải they needs. Động từ số ít has trong mệnh đề đầu hòa hợp với chủ ngữ a candidate.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng singular they và dạng present tense đúng của need: A candidate can ask for more time if ____ it.
Xem đáp án
they need
the first step is to give the extra votes to their second choice. Mạch ý
5:04bước đầu tiên là chuyển các phiếu bầu thừa đó cho lựa chọn thứ hai của họ.
the first step is to + động từ nguyên mẫu
The first step is to giới thiệu hành động đầu tiên trong một quy trình. Trong câu này, cụm từ cho người nghe biết điều gì xảy ra trước: chuyển số phiếu dư sang lựa chọn thứ hai của các cử tri. Cấu trúc là the first step is to + động từ nguyên mẫu. To là một phần của động từ nguyên mẫu nên theo sau nó là động từ chỉ hành động như give, check hoặc open; nó không phải là giới từ chỉ hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu hướng dẫn bằng cấu trúc báo hiệu bước đầu tiên: To reset the device, the first step ____ press the power button for five seconds.
Xem đáp án
is to
Nếu điều đó có vẻ lạ, có hai điều cần cân nhắc
If that seems strange nhẹ nhàng thừa nhận rằng người nghe có thể thấy ý tưởng đó đáng ngạc nhiên hoặc khó chấp nhận. If không có nghĩa là người nói nghi ngờ phản ứng ấy có hợp lý hay không; nó dành chỗ cho phản ứng mà người nghe có thể có. There are two things to consider sau đó báo trước một phần giải thích gồm hai ý. Toàn bộ câu trước tiên đón nhận sự hoài nghi có thể xảy ra, rồi cho người nghe một sơ đồ rõ ràng về nội dung sắp tới.
Luyện tập
Trong một phần giải thích, câu “If that seems strange, there are two things to consider.” có chức năng gì?
- Câu này lịch sự thừa nhận khả năng người nghe thấy khó hiểu và báo trước hai ý.
- Câu này giới thiệu hai ví dụ về những thứ kỳ lạ theo nghĩa đen.
- Câu này nói rằng phản ứng của người nghe là sai và kết thúc cuộc thảo luận.
Xem đáp án
Câu này lịch sự thừa nhận khả năng người nghe thấy khó hiểu và báo trước hai ý.
then the gorillas would get the remaining two wins,
5:17thì những con khỉ đột sẽ giành được hai chiến thắng còn lại,
If instead ..., then ... để nêu điều kiện thay thế và kết quả
'If instead ..., then ...' nêu một giả định thay thế và hệ quả của nó. 'Instead' cho thấy việc bỏ qua các phiếu dư và loại hổ sẽ thay thế phương án đã được bàn tới. Ở đây, 'then' có nghĩa là 'trong trường hợp đó': những chiến thắng của khỉ đột là kết quả hợp lý của điều kiện. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là một sự việc xảy ra tiếp theo về mặt thời gian.
Luyện tập
Thị trấn đang quyết định sửa hay đóng một cây cầu. Hoàn thành câu bằng hai phần đánh dấu điều kiện thay thế và kết quả của nó: ____ the town closes the old bridge, ____ buses will use the riverside road.
Xem đáp án
If instead · then
which would obviously not be representing the range very well.
5:19điều này rõ ràng sẽ không đại diện cho khu vực đó một cách xứng đáng.
And ignoring extra votes punishes citizens who back popular candidates, Cách dùng từ
5:23Và việc bỏ qua các phiếu bầu thừa sẽ trừng phạt những công dân ủng hộ các ứng cử viên nổi tiếng,
back popular candidates: back mang nghĩa ủng hộ
Ở đây, 'back' là ngoại động từ có nghĩa là ủng hộ hoặc hậu thuẫn. Những công dân back popular candidates sẽ bỏ phiếu cho các ứng viên đó và muốn họ thành công. Với nghĩa này, back có thể nhận trực tiếp một người, kế hoạch, chiến dịch, đội hoặc tổ chức làm tân ngữ: back a candidate, back a proposal hoặc back a team.
Luyện tập
Câu nào dùng back với nghĩa là ủng hộ hoặc hậu thuẫn?
- The local paper chose to back Maya in the election.
- My back hurts after the long hike.
- Please back the car into the garage.
Xem đáp án
The local paper chose to back Maya in the election.
gets us back to the problem: quay lại vấn đề chính
Trong which gets us back to the problem, gets us back to là một cụm từ dùng để liên kết mạch trình bày. Nó cho biết ý vừa nêu đưa cuộc thảo luận trở lại một vấn đề trọng tâm đã được nhắc đến trước đó; nó không diễn tả sự di chuyển thực tế. Which chỉ ý ở phía trước và cho biết tại sao ý đó quan trọng: nó nối bước lập luận mới nhất trở lại câu hỏi chính.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, người nói nói: “This gets us back to the problem of cost.” Người nói đang làm gì?
- Đưa cuộc thảo luận trở lại vấn đề chính
- Mô tả hành trình quay lại một địa điểm trước đó
- Đưa ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan
Xem đáp án
Đưa cuộc thảo luận trở lại vấn đề chính
where voters start thinking about how everyone else will vote
5:29khi các cử tri bắt đầu suy nghĩ về việc những người khác sẽ bỏ phiếu như thế nào
If a candidate is able to get more votes than they really need,
5:33Nếu một ứng cử viên có khả năng nhận được số phiếu nhiều hơn mức họ thực sự cần,
then it also means those who support him are a big section of the population Ngữ pháp
5:37thì nó cũng có nghĩa là những người ủng hộ anh ta là một bộ phận lớn của dân số
those who support him: gọi tên một nhóm bằng those who + động từ
Those ở đây là một đại từ, có nghĩa là những người đó. Mệnh đề quan hệ who support him xác định những người được nhắc đến. Vì vậy, those who support him có nghĩa là những người ủng hộ ông ấy. Cấu trúc those who + cụm động từ gọi tên một nhóm thông qua hành động, niềm tin hoặc hoàn cảnh chung mà không cần đặt danh từ sau those.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng those who: In this survey, ____ work from home reported higher satisfaction.
Xem đáp án
those who
and thus fairly should get more representation.
5:41và do đó một cách công bằng họ nên nhận được nhiều sự đại diện hơn.
came in last: diễn tả thứ hạng cuối cùng
Trong câu này, came in last có nghĩa là “xếp ở vị trí cuối cùng” trong một cuộc đua, cuộc thi, cuộc bỏ phiếu hoặc bảng xếp hạng khác. Ở đây, come in không có nghĩa là đi vào một nơi; nó cho biết kết quả xếp hạng. Dùng come in + từ chỉ vị trí hoặc số thứ tự: come in first, come in second hoặc come in last. Dạng quá khứ là came in.
Luyện tập
Dùng cấu trúc come in + vị trí để nói rằng Leo xếp thứ ba: In the school chess tournament, Leo ____.
Xem đáp án
came in third
and his voters' second choice is the younger candidate,
5:50và lựa chọn thứ hai của cử tri của ông ta là ứng cử viên trẻ hơn,
gets in: đắc cử
Ở đây, gets in có nghĩa là “đắc cử và giành được một vị trí”. Bối cảnh bầu cử khiến get in mang nghĩa chỉ kết quả này; cụm từ không miêu tả việc ai đó thực sự đi vào một nơi. Chủ ngữ là ứng viên đắc cử, và động từ biến đổi như bình thường: gets in ở hiện tại và got in ở quá khứ.
Luyện tập
Trong một bản tin bầu cử, câu “Both independent candidates got in” có nghĩa là gì?
- Họ đã đến muộn.
- Họ đã đắc cử.
- Họ đã đi vào tòa nhà.
Xem đáp án
Họ đã đắc cử.
Whether A or B, ... để diễn tả kết quả không thay đổi
Whether A or B, ... nêu ra hai khả năng và cho biết kết quả trong mệnh đề chính không thay đổi. Ở đây, one party và lots of parties là hai khả năng; quy trình giống nhau trong cả hai trường hợp. Trong cấu trúc này, whether không đặt ra câu hỏi cần trả lời có hoặc không. Nó thể hiện ý nhượng bộ: dù khả năng nào là đúng, phát biểu chính vẫn đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ cho biết quy tắc không thay đổi trong cả hai trường hợp: ____ the box is full or empty, keep it upright.
Xem đáp án
Whether
any candidate above the threshold wins immediately. Cách dùng từ
6:04bất kỳ ứng cử viên nào vượt quá ngưỡng đều sẽ thắng ngay lập tức.
above the threshold để chỉ việc vượt mức giới hạn
Threshold là một mức giới hạn được đặt ra mà ta phải đạt đến hoặc vượt qua trước khi một kết quả hay hành động được cho phép. Trong quy tắc bầu cử này, above the threshold có nghĩa là một ứng viên có số phiếu cao hơn mức giới hạn. Above ở đây diễn tả quan hệ giữa một con số và giới hạn, không phải vị trí trong không gian. Vì above thường có nghĩa là lớn hơn một cách nghiêm ngặt, quy tắc có tính cả giá trị đúng bằng giới hạn thường dùng at or above the threshold.
Luyện tập
Một bài kiểm tra có mức điểm giới hạn là 80. Lina đạt 81 điểm. Cụm từ nào mô tả đúng điểm của cô ấy?
- below the threshold
- at the threshold
- above the threshold
Xem đáp án
above the threshold
Extra votes then go to their next choice.
6:07Các phiếu bầu thừa sau đó sẽ chuyển sang lựa chọn tiếp theo của họ.
and the votes go to their next choice.
6:11và các phiếu bầu sẽ chuyển sang lựa chọn tiếp theo của họ.
Repeat until all the winners are found.
6:13Lặp lại cho đến khi tìm thấy tất cả những người chiến thắng.
is designed to maximize: mục đích dự kiến, không phải sự bảo đảm
Be designed to + động từ nguyên mẫu không to diễn tả mục đích dự kiến của một quy trình, hệ thống, sản phẩm hoặc chính sách. Ở đây, is designed to maximize có nghĩa là quy trình được tạo ra với mục tiêu làm cho số công dân hài lòng với kết quả nhiều nhất có thể. Cấu trúc này diễn tả một mục tiêu được đưa vào thiết kế; bản thân nó không khẳng định mục tiêu chắc chắn sẽ đạt được. Maximize có nghĩa là làm cho quy mô hoặc số lượng của một thứ lớn nhất có thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be designed to và động từ maximize: The new booking system ____ the number of appointments available each day.
Xem đáp án
is designed to maximize
Citizens can honestly vote for their favorite candidate
6:26Công dân có thể trung thực bỏ phiếu cho ứng cử viên yêu thích của mình
without worrying about what everyone else is going to do. Ngữ pháp
6:28mà không cần lo lắng về việc người khác sẽ làm gì.
without worrying about: without + động từ-ing
Without là một giới từ, vì vậy một hành động đứng sau nó thường dùng dạng -ing: without + động từ-ing. Without worrying about có nghĩa là thực hiện hành động chính khi không có nỗi lo hay mối bận tâm đó. Worry about được theo sau bởi điều gây lo lắng. Ở đây, what everyone else is going to do nêu nội dung gây lo, và các công dân có thể bỏ phiếu mà không coi đó là trở ngại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng without và dạng -ing của check: She sent the email ____ it one last time.
Xem đáp án
without checking
so monkeying with the borders matters less, Thành ngữ
6:31vì vậy việc thao túng ranh giới ít quan trọng hơn,
monkeying with the borders: sự can thiệp không phù hợp và lối chơi chữ về khỉ
Monkey with something có nghĩa là can thiệp vào hoặc thay đổi một thứ gì đó, thường theo cách bất cẩn, không phù hợp hoặc không được phép. Ở đây, monkeying with the borders có nghĩa là thao túng ranh giới khu vực bầu cử, chứ không phải những con khỉ thật sự chạm vào ranh giới. Vì chủ đề xung quanh có liên quan đến khỉ, monkeying đồng thời tạo ra một lối chơi chữ. Cách diễn đạt vui nhộn khiến lời phê bình có tính hài hước, nhưng vẫn ngụ ý rằng việc thay đổi ranh giới là bất công hoặc đáng ngờ.
Luyện tập
monkeying with the borders có nghĩa là gì trong câu này?
- Thay đổi ranh giới một cách không phù hợp
- Để những con khỉ vẽ ranh giới
- Làm cho ranh giới trở nên ít quan trọng hơn
Xem đáp án
Thay đổi ranh giới một cách không phù hợp
a local representative they actually voted for: đại từ quan hệ được lược bỏ và giới từ ở cuối
Trong a local representative they actually voted for, they actually voted for là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho representative. Representative là tân ngữ được hiểu ngầm của voted for: họ đã bỏ phiếu cho người đại diện đó. Vì từ quan hệ bị lược bỏ sẽ đóng vai trò tân ngữ, có thể bỏ that hoặc whom. Giới từ for sau đó được giữ ở cuối mệnh đề, một cấu trúc rất phổ biến trong hội thoại và văn viết thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một cấu trúc hội thoại tự nhiên: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ và giữ giới từ ở cuối?
- The candidate for whom I voted won the election.
- The candidate who voted for me won the election.
- The candidate I voted for won the election.
Xem đáp án
The candidate I voted for won the election.
In the end dùng để chỉ kết quả cuối cùng
In the end là dấu hiệu diễn ngôn dùng để khép lại một chuỗi sự việc, thử nghiệm hoặc lựa chọn bằng cách đưa ra kết quả cuối cùng. Trong câu này, cụm từ cho biết quyết định được đưa ra sau khi các phương án trước đó đã được cân nhắc. Cụm từ có thể đứng ở đầu hoặc cuối mệnh đề: In the end, we stayed home. We stayed home in the end. Trọng tâm là kết quả cuối cùng, không phải điểm cuối về mặt không gian của một vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm ba từ dùng để đưa ra kết quả cuối cùng: We tried three different plans. ____, we chose the simplest one.
Xem đáp án
In the end
to make a better Jungle Council for all.
6:43để tạo ra một Hội đồng Rừng xanh tốt hơn cho tất cả mọi người.
Hệ thống một phiếu chuyển nhượng (STV)
Hệ thống một phiếu chuyển nhượng (single transferable vote hay STV) là một hệ thống bầu cử dùng để chọn nhiều hơn một đại diện từ một khu vực bầu cử. Cử tri xếp hạng các ứng viên theo thứ tự ưu tiên. Trong quá trình kiểm phiếu, lá phiếu có thể được chuyển sang lựa chọn hợp lệ tiếp theo theo quy tắc, chẳng hạn khi một ứng viên có nhiều phiếu hơn mức cần thiết hoặc bị loại. Transferable mô tả điều có thể xảy ra với lá phiếu trong quá trình kiểm; nó không có nghĩa là cử tri bỏ lại cùng một phiếu lần nữa.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất single transferable vote?
- Cử tri chỉ chọn một ứng viên và lá phiếu không bao giờ được chuyển trong quá trình kiểm.
- Mỗi cử tri quay lại nhiều lần để bỏ một lá phiếu mới.
- Cử tri xếp hạng các ứng viên và lá phiếu có thể được chuyển theo quy tắc kiểm phiếu.
Xem đáp án
Cử tri xếp hạng các ứng viên và lá phiếu có thể được chuyển theo quy tắc kiểm phiếu.