Thực vật chống lại ô nhiễm ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
896 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình giải thích cách công nghệ xử lý ô nhiễm bằng thực vật dùng rễ cây để làm sạch môi trường, đồng thời giới thiệu nhà hóa sinh Eucharia Nwaichi và công việc của bà với các cộng đồng chịu ảnh hưởng bởi sự cố tràn dầu ở đồng bằng sông Niger, Nigeria. Các điểm tiếng Anh chính: 1. to remove harmful chemicals from polluted environments. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học mẫu remove ... from ... để diễn đạt việc loại bỏ một chất khỏi một địa điểm cụ thể. Bạn có thể dùng mẫu này chính xác khi nói về kiểm soát ô nhiễm, quy trình khoa học hoặc phục hồi môi trường. 2. black gold, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là phép ẩn dụ báo chí chỉ dầu mỏ, so sánh giá trị kinh tế của dầu với vàng. Điều này giúp bạn tránh hiểu theo nghĩa đen và nắm bắt tốt hơn các bản tin về năng lượng, của cải và ngành dầu khí. 3. magic formula — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm từ này không phải một công thức siêu nhiên mà là tổ hợp những phương pháp có khả năng đem lại thành công. Bạn có thể dùng nó để tóm tắt các yếu tố thiết yếu của một cách tiếp cận hiệu quả, chẳng hạn ngoại giao, lòng tin và sức thu hút.

Nội dung bài học

6 Minute English from the BBC.

0:01

6 Minute English từ BBC.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:06

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:10

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:10

Và tôi là Beth.

Now, imagine a field polluted by spilled oil. Ngữ pháp

0:11

Bây giờ, hãy tưởng tượng một cánh đồng bị ô nhiễm bởi dầu tràn.

Ngữ pháp

polluted by spilled oil: cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa sau danh từ

polluted by spilled oil là cụm phân từ quá khứ đứng sau field. Cụm này mô tả cánh đồng ở trạng thái bị dầu tràn làm ô nhiễm; polluted thể hiện trạng thái bị động, còn by spilled oil nêu nguồn gây ô nhiễm. Cấu trúc danh từ + cụm phân từ quá khứ giúp mô tả ngắn gọn tác động lên danh từ và thường gặp trong văn viết cũng như lời giải thích. Nghĩa của nó gần với a field that has been polluted by spilled oil, nhưng cấu trúc ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Chọn cụm tự nhiên để nói về một cánh đồng bị dầu tràn tác động.

  1. a field polluted by spilled oil
  2. a field pollution by spilled oil
  3. a field polluting by spilled oil
Xem đáp án

a field polluted by spilled oil

Toxic waste has mixed into the water and chemical fumes have overtaken the air, Cách dùng từ

0:15

Chất thải độc hại đã lẫn vào nước và khói hóa chất đã bao trùm không khí,

Cách dùng từ

Toxic waste: cụm danh từ chỉ chất thải độc hại

Toxic waste chỉ chất thải có chứa các chất độc hoặc gây hại cho con người, động vật hay môi trường. toxic nhấn mạnh nguy cơ gây ngộ độc hoặc tính chất hóa học có hại; waste ở đây có nghĩa là vật liệu bị vứt bỏ, không phải hành động lãng phí. Trong câu này, Toxic waste là chủ ngữ của has mixed into the water. Cụm từ cho biết thứ gì đã đi vào nước và đặt câu trong bối cảnh ô nhiễm cùng rủi ro môi trường rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng các thùng chứa chất thải độc hại?

  1. The containers hold toxic waste.
  2. The containers hold recyclable waste.
  3. The containers hold industrial waste.
Xem đáp án

The containers hold toxic waste.

Cách dùng từ

chemical fumes: hơi hóa chất có hại trong không khí

Chemical fumes chỉ hơi hoặc khí do hóa chất thải vào không khí. Cụm từ này thường hàm ý rằng chúng có mùi mạnh, gây kích ứng hoặc có hại. Fumes thường được dùng ở dạng số nhiều và nhấn mạnh những chất đi vào không khí rồi có thể bị con người hít phải. Trong câu này, chemical fumes là chất ô nhiễm trong không khí, chứ không chỉ là khói nhìn thấy được. Fumes có thể sinh ra do bay hơi, đun nóng hoặc phản ứng hóa học nên không nhất thiết phải có sự cháy.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả bằng chemical fumes?

  1. Nước sạch sôi trong ấm.
  2. Gỗ khô cháy trong lửa trại.
  3. Một bình chứa hóa chất bị hỏng thải ra hơi gây kích ứng.
Xem đáp án

Một bình chứa hóa chất bị hỏng thải ra hơi gây kích ứng.

Cách dùng từ

have overtaken the air: chi phối theo nghĩa bóng

Trong câu này, have overtaken the air được dùng theo nghĩa bóng. Hơi hóa chất đã lan rộng đến mức lấp đầy hoặc chi phối không khí xung quanh; cụm từ này không có nghĩa là hơi hóa chất đuổi kịp luồng không khí đang chuyển động. Have overtaken ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này trình bày sự lan rộng như một thay đổi đã xảy ra và nhấn mạnh rằng tình trạng ô nhiễm do nó gây ra vẫn còn quan trọng ở hiện tại.

Luyện tập

Trong câu 'Chemical fumes have overtaken the air,' have overtaken the air có nghĩa là gì?

  1. Hơi hóa chất đã lan rộng đến mức chi phối không khí xung quanh.
  2. Hơi hóa chất đã di chuyển nhanh hơn không khí.
  3. Hơi hóa chất đã đuổi kịp không khí như thể đang chạy đua.
Xem đáp án

Hơi hóa chất đã lan rộng đến mức chi phối không khí xung quanh.

leaving animals dead and the land unsafe for humans. Ngữ pháp

0:21

làm động vật chết và vùng đất trở nên không an toàn cho con người.

Ngữ pháp

leaving animals dead and the land unsafe: diễn tả kết quả

Mệnh đề -ing leaving animals dead and the land unsafe nêu hậu quả của tình trạng ô nhiễm vừa được nói đến trước đó. Nó nối trực tiếp hậu quả này với sự việc trước, một cấu trúc thường gặp trong tin tức và văn bản giải thích. Ở đây, leave không có nghĩa là rời đi. Cấu trúc là leave + tân ngữ + bổ ngữ tính từ: animals + dead và the land + unsafe. Các tính từ mô tả trạng thái do sự việc trước gây ra.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của leave để diễn tả kết quả: The chemical spill polluted the soil, ____ it unsafe for farming.

Xem đáp án

leaving

Unfortunately, situations like this are common all over the world. Cụm từ

0:24

Thật không may, những tình huống như thế này lại rất phổ biến trên toàn thế giới.

Cụm từ

all over the world: diễn tả phạm vi toàn cầu

all over the world là một cụm từ cố định có nghĩa là trên khắp thế giới hoặc ở nhiều nơi trên toàn cầu. Trong câu này, cụm từ cho biết phạm vi địa lý mà những tình huống đó thường xảy ra; nó không diễn tả việc một vật che phủ thế giới theo nghĩa vật lý. Dạng đầy đủ có the: all over the world. Cụm từ này thường đứng sau cụm động từ hoặc cụm tính từ để khái quát một hiện tượng mang tính toàn cầu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ cố định có nghĩa là ở các quốc gia trên khắp thế giới?

  1. The song became popular in all over the world.
  2. The song became popular all over the world.
  3. The song became popular all over world.
Xem đáp án

The song became popular all over the world.

Cleaning up chemical pollution is dangerous and expensive Cụm động từ

0:28

Làm sạch ô nhiễm hóa chất rất nguy hiểm và tốn kém

Cụm động từ

Cleaning up chemical pollution: dùng clean up để loại bỏ ô nhiễm

Clean up là cụm động từ có nghĩa là loại bỏ bụi bẩn, chất thải hoặc ô nhiễm và xử lý vấn đề do chúng gây ra. Ở đây, Cleaning up chemical pollution có nghĩa là loại bỏ các hóa chất độc hại khỏi môi trường, chứ không chỉ làm cho một bề mặt trông sạch sẽ. Up là một phần của động từ clean up; nó không chỉ chuyển động hướng lên. Dạng -ing trong Cleaning biến hành động này thành hoạt động đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là loại bỏ ô nhiễm và tình trạng bừa bộn do nó gây ra: After the fuel leak, a specialist team came to ____ the site.

Xem đáp án

clean up

and mostly involves highly technological equipments.

0:32

và chủ yếu liên quan đến các thiết bị công nghệ cao.

But what if there was a more natural solution? Ngữ pháp

0:36

Nhưng nếu có một giải pháp tự nhiên hơn thì sao?

Ngữ pháp

Dùng What if there was ...? để đề xuất một khả năng

What if there was ...? đưa ra một khả năng được tưởng tượng và mời người nghe cân nhắc khả năng đó. Ở đây, cấu trúc này mở ra ý tưởng rằng có thể có một giải pháp tự nhiên hơn; nó không hỏi về một sự thật trong quá khứ. Dạng quá khứ was làm cho ý tưởng mang tính giả định hoặc bớt trực tiếp. But đánh dấu sự chuyển hướng từ vấn đề vừa nêu sang một phương án thay thế có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý giả định bằng hai từ mở đầu trong bài: ____ there was a safer route home?

Xem đáp án

What if

Recently, scientists have been developing a new technique for cleaning pollution, Ngữ pháp

0:39

Gần đây, các nhà khoa học đã và đang phát triển một kỹ thuật mới để làm sạch ô nhiễm,

Ngữ pháp

have been developing: quá trình phát triển đang tiếp diễn

have been developing là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have + been + developing. Cấu trúc này trình bày việc phát triển như một hoạt động bắt đầu trước đó và tiếp tục đến hiện tại, hoặc diễn ra lặp lại trong thời gian gần đây. Trong câu này, Recently và dạng tiếp diễn làm nổi bật quá trình hơn là một kết quả đã hoàn tất. Câu không nói rằng kỹ thuật đã hoàn thành; câu nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu vẫn đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng cho thấy việc thử nghiệm bắt đầu trước đó và vẫn tiếp tục:The engineers ____ the new battery since March.

Xem đáp án

have been testing

letting plants do the work instead. Ngữ pháp

0:44

bằng cách để thực vật làm công việc đó thay thế.

Ngữ pháp

letting plants do the work instead: thêm một phương pháp

letting plants do the work instead là một cụm phân từ hiện tại được thêm sau mệnh đề chính. Cụm này giải thích phương pháp của kỹ thuật mới: thực vật thực hiện công việc làm sạch ô nhiễm. The work quay lại chỉ cleaning pollution, còn instead đánh dấu đây là một phương pháp thay thế. Cấu trúc cơ bản là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, vì vậy dùng let plants do chứ không dùng let plants to do. Ở đây, letting trình bày sự sắp xếp đó như một chi tiết bổ sung về kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của let: We changed the process, ____ the machine do the repetitive work instead.

Xem đáp án

letting

Yes, plants like water hyacinths have been used to clean rivers by sucking up oil spilled into the water Ghi chú

0:46

Đúng vậy, các loại thực vật như lục bình đã được sử dụng để làm sạch sông ngòi bằng cách hút dầu tràn vào nước

Văn hóa

water hyacinths: thực vật nổi trong nước ngọt

Water hyacinths nghĩa là “cây lục bình”, một loài thực vật thủy sinh nổi trên mặt nước ngọt. Trong câu này, chúng được nêu làm ví dụ về những loài cây có thể dùng để xử lý ô nhiễm nước vì chúng sống trong nước và có thể hấp thụ một số chất từ nước. Dù tên có từ hyacinth, water hyacinth không phải là hoa dạ lan hương trồng trong đất ở vườn. Nhận ra đây là thực vật thủy sinh sẽ giúp bạn hiểu rõ ví dụ về việc làm sạch ô nhiễm.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng water hyacinths?

  1. Máy lọc dầu
  2. Cá sống ở biển
  3. Thực vật nổi trong nước ngọt
Xem đáp án

Thực vật nổi trong nước ngọt

Ngữ pháp

have been used to clean rivers: đã được dùng để làm sạch sông

Trong have been used to clean rivers, have been used là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: cây cối là đối tượng nhận hành động, và cách diễn đạt này cho biết việc sử dụng đó đã xảy ra trước thời điểm hiện tại. Nó trình bày phương pháp này như một cách đã có ứng dụng thực tế, chứ không chỉ là một khả năng. Cấu trúc là have/has been used to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, to clean nêu mục đích, tức là những cây này đã được dùng để làm gì. Nó không phải used to mang nghĩa thói quen trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have/has been used to: This imaging method ____ detect early signs of disease.

Xem đáp án

has been used to

Cụm động từ

sucking up oil: sự hấp thụ vật lý

Trong sucking up oil, cụm động từ suck up có nghĩa là hút vào và hấp thụ một chất lỏng hoặc chất liệu. Oil là tân ngữ trực tiếp nên nghĩa vật lý rất rõ ràng. Cấu trúc by + động từ dạng -ing giải thích phương pháp dùng để làm sạch sông: thực vật loại bỏ dầu bằng cách hấp thụ dầu khỏi nước. Ở đây, cụm từ này mô tả một quá trình vật lý, không phải hành động xã hội.

Luyện tập

Câu nào dùng suck up với nghĩa vật lý giống như trong sucking up oil?

  1. The towel sucked up the spilled milk.
  2. He sucked up to the coach before the team was chosen.
  3. She sucked lemonade through a straw.
Xem đáp án

The towel sucked up the spilled milk.

and researchers have successfully used fungi to break down plastic waste. Ghi chú

0:53

và các nhà nghiên cứu đã sử dụng thành công nấm để phân hủy rác thải nhựa.

Cách dùng từ

fungi: dạng số nhiều của fungus

Fungi là dạng số nhiều của fungus. Dùng fungus cho một cá thể và fungi cho nhiều hơn một; vì vậy, fungi kết hợp với từ hạn định và động từ số nhiều, như trong these fungi grow. Nấm là một nhóm sinh vật sống bao gồm nấm mốc, nấm men và nấm lớn. Chúng không phải là thực vật, và fungi cũng không phải là tên gọi khác của bacteria.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của fungus: Many ____ grow in damp soil.

Xem đáp án

fungi

Cụm động từ

break down plastic waste: phân hủy một loại vật liệu

Ở đây, break down plastic waste có nghĩa là “phân hủy rác thải nhựa”: nấm làm cho vật liệu biến đổi thành những chất nhỏ hơn và đơn giản hơn. Break down là một cụm động từ ngoại động trong câu này, vì vậy vật liệu bị phân hủy được đặt ngay sau nó làm tân ngữ. Cấu trúc này thường được dùng khi sinh vật, enzyme, hóa chất hoặc quá trình tự nhiên tác động lên vật liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “phân hủy”: Some bacteria can ____ food waste.

Xem đáp án

break down

In this program, we'll be hearing about plants that fight pollution Mạch ý

0:58

Trong chương trình này, chúng ta sẽ được nghe về những loài thực vật chống ô nhiễm

Mạch ý

we'll be hearing about: báo trước một chủ đề

Trong phần mở đầu chương trình, we'll be hearing about cho người nghe biết chủ đề nào sắp được trình bày. Cụm này đóng vai trò như một dấu hiệu định hướng nội dung: plants that fight pollution là chủ đề mà chương trình sẽ giới thiệu. Ở đây, hear about có nghĩa là nhận thông tin hoặc tìm hiểu về một chủ đề, chứ không chỉ là nghe thấy âm thanh. Thì tương lai tiếp diễn trong we'll be hearing trình bày chủ đề như một phần trong tiến trình đã được lên kế hoạch của chương trình.

Luyện tập

Câu nào báo trước chủ đề tiếp theo của một chương trình một cách tự nhiên nhất?

  1. Next, we'll be hearing about how cities save water.
  2. Next, listen to the sound of water flowing through this pipe.
  3. Yesterday, we heard that the city had saved water.
Xem đáp án

Next, we'll be hearing about how cities save water.

and of course, we'll be learning some useful new vocabulary as well.

1:02

và tất nhiên, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

But first, I have a question for you, Neil.

1:05

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho anh, Neil.

One word we'll be hearing a lot in this program is phytoremediation, Cách dùng từ

1:08

Một từ chúng ta sẽ nghe nhiều trong chương trình này là phytoremediation (xử lý ô nhiễm bằng thực vật),

the technique that certain plants use to remove harmful chemicals from polluted environments. Cụm từ

1:13

đây là kỹ thuật mà một số loài thực vật sử dụng để loại bỏ các hóa chất độc hại khỏi môi trường bị ô nhiễm.

Cách dùng từ

phytoremediation: dùng thực vật làm sạch môi trường bị ô nhiễm

Phytoremediation, hay xử lý ô nhiễm bằng thực vật, là kỹ thuật làm sạch môi trường sử dụng thực vật sống để loại bỏ, cô lập hoặc giảm chất ô nhiễm trong đất, nước hay các môi trường bị ô nhiễm khác. Trong câu này, cụm giải thích sau dấu phẩy định nghĩa thuật ngữ chuyên môn bằng lời dễ hiểu hơn. Từ này kết hợp phyto-, nghĩa là “thực vật”, với remediation, nghĩa là “hành động khắc phục hoặc làm sạch một vấn đề”. Nó không có nghĩa là trồng cây hay làm vườn thông thường; thực vật được dùng như một phần của quá trình xử lý ô nhiễm.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất phytoremediation?

  1. loại bỏ mọi cây cối khỏi vùng đất bị hư hại
  2. trồng cây cảnh trong một công viên không bị ô nhiễm
  3. dùng thực vật để giúp làm sạch môi trường bị ô nhiễm
Xem đáp án

dùng thực vật để giúp làm sạch môi trường bị ô nhiễm

Cụm từ

remove A from B: loại bỏ hóa chất có hại khỏi môi trường bị ô nhiễm

Cụm từ này dùng cấu trúc remove A from B, nghĩa là “lấy A ra khỏi B”. Ở đây, A là harmful chemicals, tức thứ bị loại bỏ, còn B là polluted environments, tức nơi mà các hóa chất được lấy ra khỏi. Động từ nguyên mẫu có to trong to remove nêu mục đích của kỹ thuật. Cấu trúc này hữu ích trong cả giải thích khoa học lẫn đời thường: đặt vật chất hoặc vấn đề ngay sau remove, rồi đặt nguồn hay vị trí ban đầu của nó sau from.

Luyện tập

Dùng remove A from B để hoàn thành câu: This filter can ____ lead ____ drinking water.

Xem đáp án

remove · from

But how do they do this?

1:20

Nhưng chúng làm điều này bằng cách nào?

Is it by using A, their leaves,

1:21

Là bằng cách sử dụng A, lá của chúng,

B, their roots,

1:24

B, rễ của chúng,

or C, their seeds?

1:26

hay C, hạt của chúng?

I think some plants clean up pollution using their roots.

1:28

Tôi nghĩ một số loài thực vật làm sạch ô nhiễm bằng rễ của chúng.

Okay, Neil.

1:32

Được rồi, Neil.

We'll find out the correct answer later. Cụm động từ

1:33

Chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời đúng sau.

Cụm động từ

find out: tìm hiểu thông tin chưa biết

Ở đây, find out có nghĩa là khám phá hoặc biết được thông tin chưa được biết đến. Hiện giờ chưa ai biết đáp án đúng, nhưng dự kiến sẽ biết sau. Hãy hiểu find out là một cụm động từ thống nhất. Theo sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong find out the answer, hoặc một mệnh đề nghi vấn gián tiếp, như trong find out why it happened.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm động từ find out: The date has not been announced, but we should ____ tomorrow.

Xem đáp án

find out

Phytoremediating plants are certainly needed in one of the most oil polluted places on Earth, Ngữ pháp

1:36

Những loài thực vật xử lý ô nhiễm chắc chắn rất cần thiết ở một trong những nơi bị ô nhiễm dầu nặng nề nhất trên Trái đất,

Ngữ pháp

one of the most ... places on Earth: một thành viên của nhóm ở mức cực đoan

Trong one of the most oil polluted places on Earth, one chỉ một địa điểm được chọn từ nhóm những nơi có mức độ ô nhiễm dầu cực kỳ cao. Cụm từ này xếp địa điểm đó vào một nhóm ở mức cực đoan, chứ không khẳng định đó là nơi duy nhất ô nhiễm nhất. Cấu trúc là one of + the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều + phạm vi so sánh. Vì chọn một thành viên từ một nhóm nên danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều: places. Trong văn viết đã được biên tập, từ bổ nghĩa ghép đứng trước danh từ thường có dấu gạch nối: oil-polluted places.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng Lake Mira thuộc nhóm những hồ sạch nhất trong nước?

  1. Lake Mira is one of the cleanest lakes in the country.
  2. Lake Mira is one of the cleanest lake in the country.
  3. Lake Mira is one of cleanest lakes in the country.
Xem đáp án

Lake Mira is one of the cleanest lakes in the country.

the delta of the river Niger in Nigeria. Văn hóa

1:43

đó là vùng đồng bằng sông Niger ở Nigeria.

Văn hóa

the delta of the river Niger in Nigeria: châu thổ sông Niger ở Nigeria

Cụm từ này chỉ châu thổ Niger, nơi sông Niger chia thành nhiều nhánh trước khi đổ ra Đại Tây Dương tại Nigeria. Niger là tên riêng của con sông, còn Nigeria là tên quốc gia; trong trường hợp này, Niger là một tên địa lý bình thường, không phải lời xúc phạm. Trong bản tin này, địa điểm đó cung cấp bối cảnh cơ bản để hiểu mối liên hệ được đề cập sau đó giữa cộng đồng địa phương, hoạt động khai thác dầu và tình trạng ô nhiễm.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật chỉ địa điểm nào?

  1. Một thành phố ở miền trung Niger
  2. Một con sông tên Nigeria tại quốc gia Niger
  3. Châu thổ do sông Niger tạo thành ở Nigeria
Xem đáp án

Châu thổ do sông Niger tạo thành ở Nigeria

Ever since oil, known by the nickname black gold, Ghi chú

1:46

Kể từ khi dầu mỏ, được biết đến với biệt danh vàng đen,

was discovered there in the 1950s,

1:50

được phát hiện ở đó vào những năm 1950,

Thành ngữ

black gold: biệt danh ẩn dụ của dầu mỏ

Trong câu này, black gold là biệt danh mang tính ẩn dụ của dầu mỏ. Black gợi đến vẻ ngoài sẫm màu của dầu, còn gold nhấn mạnh giá trị kinh tế cao của nó. Cụm từ này không phải tên của một loại vàng hay kim loại. Trong tin tức và các cuộc thảo luận kinh tế, nó thường mô tả dầu mỏ như một nguồn tài nguyên có thể tạo ra khối tài sản lớn.

Luyện tập

Black gold có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một loại kim loại sẫm màu
  2. dầu mỏ được mô tả là cực kỳ có giá trị
  3. vàng được sơn màu đen
Xem đáp án

dầu mỏ được mô tả là cực kỳ có giá trị

it's become central to Nigeria's economy. Cụm từ

1:52

nó đã trở thành trung tâm của nền kinh tế Nigeria.

Ngữ pháp

Ever since: mốc bắt đầu trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại

Ever since giới thiệu một mốc bắt đầu trong quá khứ và kết nối mốc đó với một tình trạng tiếp tục hoặc phát triển cho đến hiện tại. Trong câu này, mốc bắt đầu là việc phát hiện dầu mỏ vào thập niên 1950, còn kết quả hiện tại là vai trò trung tâm của dầu mỏ trong nền kinh tế Nigeria. Trong cách dùng này, since chỉ thời gian, không chỉ nguyên nhân. Sự kiện mở đầu thường dùng thì quá khứ đơn, còn kết quả kéo dài thường dùng thì hiện tại hoàn thành, như trong was discovered ... it's become. Ever nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian từ lúc đó đến nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “từ sự kiện trong quá khứ đó cho đến hiện tại”: ____ Maya moved near the library, she has visited it every week.

Xem đáp án

Ever since

Cụm từ

become central to: trở thành phần cốt lõi của một điều gì đó

Become central to something có nghĩa là dần trở thành một phần rất quan trọng hoặc thiết yếu của điều gì đó. Ở đây, cụm từ cho biết theo thời gian, dầu mỏ đã đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Nigeria. Cấu trúc là become central to + danh từ hoặc cụm danh từ. Central ở đây mô tả tầm quan trọng và chức năng, không phải vị trí vật lý ở chính giữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng become central to: Over time, online maps have ____ everyday travel.

Xem đáp án

become central to

But oil spills have devastated the region's landscape Cách dùng từ

1:55

Nhưng các vụ tràn dầu đã tàn phá cảnh quan của khu vực

Cách dùng từ

oil spills: các vụ tràn dầu gây ô nhiễm

Oil spill là sự cố trong đó dầu mỏ thoát ra nước hoặc đất liền và gây ô nhiễm hoặc có nguy cơ gây ô nhiễm. Oil spills là dạng số nhiều, nên ở đây cụm từ này chỉ nhiều hơn một sự cố như vậy hoặc các sự cố lặp lại trong khu vực. Trong tin tức môi trường, spill chỉ một vụ tràn dầu nghiêm trọng, không phải một sự cố nhỏ hằng ngày như làm đổ một ít đồ uống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của oil spill: Two major ____ polluted the coastline last year.

Xem đáp án

oil spills

Cách dùng từ

have devastated the region's landscape: sự tàn phá nghiêm trọng với hậu quả còn tiếp diễn

Devastated the region's landscape có nghĩa là gây ra sự tàn phá nghiêm trọng và trên diện rộng đối với đất đai cùng môi trường tự nhiên của khu vực. Devastate mạnh hơn affect rất nhiều và thường gợi ý thiệt hại khó phục hồi. Have devastated dùng thì hiện tại hoàn thành: sự tàn phá xảy ra trong quá khứ hoặc trong một khoảng thời gian, và hậu quả của nó vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Ở đây, landscape bao gồm môi trường vật lý chứ không chỉ là cảnh đẹp.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một cơn bão đã gây ra sự tàn phá nghiêm trọng, trên diện rộng và hậu quả vẫn còn đáng kể đến hiện tại?

  1. The hurricane has devastated the island's villages.
  2. The hurricane has affected ferry schedules to the island.
  3. The hurricane has damaged several roofs on the island.
Xem đáp án

The hurricane has devastated the island's villages.

and there is mistrust between local communities Cụm từ

1:59

và có sự mất lòng tin giữa các cộng đồng địa phương

and the multinational oil companies working there.

2:03

và các công ty dầu mỏ đa quốc gia làm việc tại đó.

Cụm từ

mistrust between A and B: sự thiếu tin tưởng giữa hai bên

Trong câu này, mistrust between A and B có nghĩa là mối quan hệ giữa hai nhóm thiếu sự tin tưởng. A là local communities và B là multinational oil companies. Cấu trúc này trình bày sự thiếu tin tưởng như một trạng thái tồn tại giữa hai bên; nó không nói rằng chỉ một bên không tin bên còn lại. Mẫu câu thường gặp là There is mistrust between A and B. Ở đây, mistrust là danh từ không đếm được chỉ một trạng thái, vì vậy dùng mistrust chứ không dùng a mistrust.

Luyện tập

Dùng mẫu mistrust between A and B để hoàn thành câu: There is ____ the residents ____ the factory owners.

Xem đáp án

mistrust between · and

Now, one woman and her plants are trying to fix the problem.

2:06

Bây giờ, một người phụ nữ và những cái cây của cô ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề.

Eucharia Nwaichi is a biochemist from the University of Port Harcourt in Nigeria. Cách dùng từ

2:10

Eucharia Nwaichi là một nhà hóa sinh đến từ Đại học Port Harcourt ở Nigeria.

Cách dùng từ

biochemist: nhà khoa học nghiên cứu hóa học trong sinh vật sống

Biochemist là nhà khoa học nghiên cứu các chất và quá trình hóa học trong sinh vật sống. Trong câu này, từ đó cho biết nghề nghiệp khoa học của Eucharia Nwaichi. Từ này kết hợp bio-, nghĩa là sự sống hoặc sinh vật, với chemist. Nó cụ thể hơn chemist vì chỉ lĩnh vực giao nhau giữa sinh học và hóa học.

Luyện tập

Định nghĩa nào phù hợp nhất với biochemist?

  1. nhà khoa học nghiên cứu các quy luật thời tiết
  2. nhà khoa học nghiên cứu đá và khoáng vật
  3. nhà khoa học nghiên cứu các quá trình hóa học trong sinh vật sống
Xem đáp án

nhà khoa học nghiên cứu các quá trình hóa học trong sinh vật sống

She uses phytoremediation to clean and protect the region's land and rivers.

2:16

Cô sử dụng kỹ thuật xử lý ô nhiễm bằng thực vật để làm sạch và bảo vệ đất đai, sông ngòi của khu vực.

Discussing Eucharia's work are Georgina Rannard from the BBC climate news team Ngữ pháp

2:21

Thảo luận về công việc của Eucharia là Georgina Rannard từ nhóm tin tức khí hậu của BBC

and Myra Anubi, presenter of BBC World Service program People Fixing the World.

2:27

và Myra Anubi, người dẫn chương trình People Fixing the World của BBC World Service.

Ngữ pháp

Discussing Eucharia's work are ...: đảo ngữ đưa hoạt động lên trước

Cụm -ing Discussing Eucharia's work được đặt ở đầu để làm nổi bật hoạt động. Trợ động từ đã chia are đứng trước chủ ngữ ngữ pháp: cụm danh từ đẳng lập Georgina Rannard ... and Myra Anubi .... Vì chủ ngữ này chỉ hai người nên dạng số nhiều are được dùng. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là Georgina Rannard and Myra Anubi are discussing Eucharia's work. Câu gốc dùng phép đảo ngữ để giới thiệu: nêu chủ đề trước rồi mới cho biết ai tham gia. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt cùng thông tin theo trật tự chủ ngữ–động từ thông thường?

  1. Georgina Rannard and Myra Anubi are discussing Eucharia's work.
  2. Georgina Rannard is discussing Myra Anubi's work.
  3. Eucharia's work is discussing Georgina Rannard and Myra Anubi.
Xem đáp án

Georgina Rannard and Myra Anubi are discussing Eucharia's work.

Eucharia is a specialist in phytoremediation. Cụm từ

2:32

Eucharia là một chuyên gia về xử lý ô nhiễm bằng thực vật (phytoremediation).

Cụm từ

specialist in phytoremediation: specialist in + lĩnh vực

A specialist in + lĩnh vực chỉ một người có kiến thức chuyên sâu hoặc được đào tạo trong lĩnh vực đó. In dùng để xác định lĩnh vực chuyên môn, vì vậy cách nói tự nhiên là specialist in phytoremediation, không phải specialist of phytoremediation. Phytoremediation là việc dùng thực vật để loại bỏ, làm giảm hoặc giữ lại các chất ô nhiễm trong đất hay nước. Trong câu này, đó chính là lĩnh vực của chuyên gia.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói chuẩn về lĩnh vực chuyên môn: Dr Khan is a specialist ____ tropical diseases.

Xem đáp án

in

That word again.

2:36

Lại là từ đó.

It basically means plants being used to clean up contaminated environments, right? Ghi chú

2:37

Về cơ bản nó có nghĩa là thực vật được sử dụng để làm sạch môi trường bị ô nhiễm, đúng không?

Mạch ý

It basically means ...: mở đầu một định nghĩa đơn giản

It chỉ lại khái niệm vừa được nhắc đến, còn means mở đầu phần giải thích cho khái niệm đó. Cả cụm It means ... biến phần theo sau thành một định nghĩa hoặc cách diễn đạt lại. Basically báo cho người nghe biết rằng ý chính sẽ được trình bày bằng từ ngữ đơn giản hơn và ít chi tiết hơn. Ở đây, từ này có tác dụng sắp xếp thông tin, chứ không thể hiện rằng người nói thiếu chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng basically means một cách tự nhiên để đưa ra định nghĩa đơn giản?

  1. Encryption basically means because only approved people can read it.
  2. Encryption probably means changing information so only approved people can read it.
  3. Encryption basically means changing information so only approved people can read it.
Xem đáp án

Encryption basically means changing information so only approved people can read it.

Cách dùng từ

contaminated environments: những môi trường bị phơi nhiễm chất có hại

Contaminated environments là những nơi mà chất hoặc sinh vật có hại đã xâm nhập vào đất, nước, không khí, các bề mặt hoặc những phần khác của môi trường xung quanh. Cụm từ này cho thấy có thể tồn tại nguy cơ đối với sức khỏe hoặc sự an toàn, ngay cả khi không nhìn thấy sự ô nhiễm. Contaminated là quá khứ phân từ được dùng làm tính từ đứng trước environments. Trong khoa học và công việc về môi trường, cách nói này chính xác và mang tính chuyên môn hơn việc chỉ gọi một nơi là dirty.

Luyện tập

Các xét nghiệm đã phát hiện chì ở một số nơi. Câu nào mô tả những nơi đó chính xác nhất?

  1. The safety team is examining untidy environments.
  2. The safety team is examining dirty environments.
  3. The safety team is examining contaminated environments.
Xem đáp án

The safety team is examining contaminated environments.

Right.

2:41

Đúng vậy.

And when I met her recently in London,

2:42

Và khi tôi gặp cô ấy gần đây ở London,

she had just won the Maddox Prize. Ngữ pháp

2:44

cô ấy vừa giành được Giải thưởng Maddox.

Ngữ pháp

she had just won: một sự việc mới xảy ra trước sự việc quá khứ khác

She had just won dùng thì past perfect: had + quá khứ phân từ won. Cấu trúc này đặt việc giành giải trước sự việc quá khứ xảy ra sau đó là I met her. Just cho biết khoảng cách giữa hai sự việc rất ngắn. Trình tự là: cô ấy giành giải trước, rồi không lâu sau người nói gặp cô ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng cho biết tàu đã rời đi ngay trước khi chúng tôi đến ga: When we reached the station, the train ____.

Xem đáp án

had just left

This is a prestigious award for scientists showing courage in the face of hostility. Ghi chú

2:46

Đây là một giải thưởng danh giá dành cho các nhà khoa học thể hiện lòng can đảm khi đối mặt với sự thù địch.

Cách dùng từ

prestigious award: giải thưởng có vị thế được công nhận

A prestigious award là một giải thưởng có vị thế cao và được tôn trọng rộng rãi. Nhận được giải này được xem là một vinh dự lớn. Prestigious diễn tả danh tiếng và sự công nhận, không phải giá tiền hay mức độ nổi tiếng nhất thời. Một giải thưởng có thể nổi tiếng nhưng chưa chắc đã danh giá.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với prestigious award?

  1. Một giải thưởng nổi tiếng trên mạng trong một tuần
  2. Một giải thưởng có chiếc cúp đắt nhất
  3. Một giải thưởng được các chuyên gia trong lĩnh vực đó hết sức kính trọng
Xem đáp án

Một giải thưởng được các chuyên gia trong lĩnh vực đó hết sức kính trọng

Thành ngữ

courage in the face of hostility: lòng can đảm bất chấp sự phản đối

In the face of có nghĩa là “trong khi đối phó với” hoặc “mặc dù phải đối mặt với” một điều khó khăn. Ở đây, courage in the face of hostility là lòng can đảm được thể hiện khi gặp thái độ thù địch hoặc sự phản đối mạnh mẽ. Hostility có thể bao gồm sự đe dọa, cản trở hoặc hành vi công khai không thân thiện; không nhất thiết phải là bạo lực thể chất. Cụm từ này nhấn mạnh việc tiếp tục hoặc hành động dũng cảm ngay cả khi có sự phản đối đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có chứa face: She continued her work ____ open hostility.

Xem đáp án

in the face of

Now, the Niger Delta is a really dangerous and challenging place to work in. Ngữ pháp

2:51

Hiện nay, Đồng bằng Niger là một nơi làm việc thực sự nguy hiểm và đầy thách thức.

Ngữ pháp

place to work in: giới từ in ở cuối cụm từ

Trong place to work in, cụm động từ nguyên mẫu to work in bổ nghĩa cho place. Quan hệ cơ bản là work in the place, vì vậy in vẫn đi với work và xuất hiện ở cuối cụm từ. Trong tiếng Anh, kết thúc một cụm từ bằng giới từ là điều tự nhiên. Hãy giữ giới từ khi cần dùng nó để thể hiện vai trò của danh từ, như trong a chair to sit on hoặc a person to talk to.

Luyện tập

Dùng giới từ trong work in the cave để hoàn thành câu: The cave is a dangerous place to work ____.

Xem đáp án

in

And despite personal risk to her safety, Ngữ pháp

2:55

Và bất chấp rủi ro cá nhân đối với sự an toàn của mình,

Ngữ pháp

despite personal risk to her safety: despite + cụm danh từ

Trong câu này, despite personal risk to her safety là một cụm từ chỉ sự nhượng bộ. Cụm từ này trước hết thừa nhận một mối nguy hiểm có thể khiến cô ấy dừng lại, rồi mới chuyển sang điều cô ấy vẫn làm bất chấp nguy hiểm đó. Ở đây, despite là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ personal risk to her safety. Dùng despite + cụm danh từ hoặc dạng -ing để rút gọn ý “mặc dù khó khăn này tồn tại, hành động vẫn xảy ra.”

Luyện tập

Chọn câu có cấu trúc nhượng bộ được tạo đúng.

  1. Although the danger, the rescue team continued its work.
  2. Despite the situation was dangerous, the rescue team continued its work.
  3. Despite the danger, the rescue team continued its work.
Xem đáp án

Despite the danger, the rescue team continued its work.

Eucharia has spent 20 years teaching communities there Ngữ pháp

2:57

Eucharia đã dành 20 năm để dạy các cộng đồng ở đó

Ngữ pháp

has spent 20 years teaching: cấu trúc spend time doing

Has spent 20 years teaching sử dụng cấu trúc spend + khoảng thời gian + doing something. Teaching là dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cho biết một người đã dành bao nhiêu thời gian cho một hoạt động. Has spent ở thì hiện tại hoàn thành. Nó kết nối khoảng thời gian hai mươi năm với góc nhìn hiện tại và nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc công sức đã tích lũy; ngữ cảnh quyết định việc giảng dạy có còn tiếp tục đến hiện tại hay không.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của spend và dạng đúng của teach để hoàn thành câu: Mina ____ ten years ____ children to code.

Xem đáp án

has spent · teaching

how these plants can suck up toxic oil from the ground Cụm động từ

3:01

cách những loài thực vật này có thể hút dầu độc hại từ dưới đất

Cụm động từ

suck up toxic oil: hút dầu độc hại

Trong suck up toxic oil, suck up là một cụm động từ có nghĩa là hấp thụ hoặc hút một chất lỏng hay một chất nào đó vào bên trong. Ở đây, cụm từ này nói về việc cây hút dầu độc hại từ vùng đất bị ô nhiễm, chứ không chỉ có nghĩa là hút theo hướng lên trên. Cả cụm từ miêu tả cây như một cách loại bỏ chất ô nhiễm khỏi đất. Tân ngữ cụ thể toxic oil làm rõ nghĩa vật lý; trong văn bản kỹ thuật, absorb có thể chính xác hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng suck up để diễn tả việc hấp thụ chất lỏng theo nghĩa vật lý?

  1. He told me to suck it up and stop complaining.
  2. She tries to suck up to the manager at work.
  3. The roots can suck up water from the soil.
Xem đáp án

The roots can suck up water from the soil.

and bring their land back to life. Thành ngữ

3:04

và mang sự sống trở lại cho vùng đất của họ.

Thành ngữ

bring their land back to life: mang lại sức sống cho mảnh đất

Bring their land back to life là một cách nói ẩn dụ, có nghĩa là khôi phục sức khỏe, năng suất hoặc hoạt động sinh thái của vùng đất bị tổn hại. Cấu trúc bring + tân ngữ + back to life có nghĩa là làm cho một thứ đã suy thoái hoặc trở nên không hoạt động có sức sống và hữu ích trở lại. Vùng đất không thực sự chết. Trong câu này, cụm từ trình bày việc phục hồi môi trường như việc trả lại sức sống trước đây cho đất, khiến bản tin trở nên sinh động và giàu hy vọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là làm cho một địa điểm bị bỏ bê trở nên sinh động và hữu ích trở lại: The new library helped bring the old square ____.

Xem đáp án

back to life

Eucharia's work won a prestigious scientific award.

3:06

Công việc của Eucharia đã giành được một giải thưởng khoa học danh giá.

Prestigious means admired and well respected.

3:10

Prestigious có nghĩa là được ngưỡng mộ và rất được tôn trọng.

The award recognized the personal risks Eukaria takes in her efforts to bring the land back to life.

3:14

Giải thưởng đã ghi nhận những rủi ro cá nhân mà Eucharia phải gánh chịu trong nỗ lực hồi sinh vùng đất.

If you bring something back to life,

3:21

Nếu bạn bring something back to life (hồi sinh thứ gì đó),

you make it come alive again

3:22

bạn làm cho nó sống lại

or reanimate it after it has died.

3:24

hoặc hồi phục nó sau khi nó đã chết.

A big problem for climate scientists is being accepted and trusted by the people living in polluted places. Ngữ pháp

3:27

Một vấn đề lớn đối với các nhà khoa học khí hậu là được chấp nhận và tin tưởng bởi những người sống ở những nơi bị ô nhiễm.

Ngữ pháp

being accepted and trusted by: danh động từ bị động

Being accepted and trusted là một cụm danh động từ bị động theo cấu trúc being + quá khứ phân từ. Cụm này gộp trải nghiệm được người khác chấp nhận và tin tưởng thành một ý duy nhất mà câu có thể gọi tên. Đứng sau is, cụm này cho biết vấn đề lớn đó là gì. Ở đây, being không diễn tả một hành động đang diễn ra. Nó tạo thành dạng bị động, còn by giới thiệu những người thực hiện việc chấp nhận và tin tưởng. Một being áp dụng cho cả hai quá khứ phân từ nối bằng and: accepted và trusted.

Luyện tập

Dùng being + dạng quá khứ phân từ của accept và trust, theo đúng thứ tự đó, để hoàn thành câu: A key part of the job is ____ by the people you serve.

Xem đáp án

being accepted and trusted

But Eucharia has found a way to work with local communities. Cụm từ

3:34

Nhưng Eucharia đã tìm ra cách làm việc với các cộng đồng địa phương.

Cụm từ

has found a way to work with: tìm ra cách hợp tác

Find a way to do something có nghĩa là tìm ra một phương pháp giúp một hành động trở nên khả thi. Has found ở thì hiện tại hoàn thành: phương pháp đã được tìm ra trước thời điểm hiện tại và kết quả đó vẫn quan trọng lúc này. Động từ nguyên mẫu có to, to work, giải thích phương pháp ấy dùng để làm gì. Work with local communities có nghĩa là hợp tác với người dân và các nhóm trong những cộng đồng đó. Cụm này không chỉ có nghĩa là làm việc ở cùng một địa điểm với họ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc find a way to do với work with. Hãy thể hiện một kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại: The new coach ____ parents on the after-school program.

Xem đáp án

has found a way to work with

Listen to Georgina Rannard of BBC World Service's People Fixing the World,

3:38

Hãy cùng nghe Georgina Rannard của chương trình People Fixing the World trên BBC World Service,

who was followed by Eucharia Nwaichi herself.

3:43

tiếp theo là chính Eucharia Nwaichi.

Her success often comes from getting communities

3:46

Thành công của cô ấy thường đến từ việc kêu gọi được các cộng đồng

who have deep mistrust of outsiders after broken promises Cụm từ

3:49

những người có sự ngờ vực sâu sắc đối với người ngoài sau những lời hứa hão

from companies to clean up the oil spills.

3:52

từ các công ty về việc làm sạch các vụ tràn dầu.

Cụm từ

deep mistrust of outsiders after broken promises: sự mất lòng tin sâu sắc vào người ngoài sau những lời hứa không được giữ

Trong câu này, deep mistrust có nghĩa là sự mất lòng tin mạnh mẽ và đã ăn sâu. Mistrust là danh từ: deep cho biết mức độ, còn of outsiders chỉ những người hoặc tổ chức mà các cộng đồng không tin tưởng. After broken promises nêu nguyên nhân hoặc bối cảnh của thái độ đó: những cam kết trước đây đã không được thực hiện. Outsiders được xác định theo góc nhìn của các cộng đồng và có thể bao gồm bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào từ bên ngoài cộng đồng địa phương.

Luyện tập

Dùng deep và mistrust để hoàn thành câu: Years of secrecy created ____ the board among employees.

Xem đáp án

deep mistrust of

Cụm từ

broken promises: những lời hứa không được giữ

Broken promises là những cam kết đã được đưa ra nhưng không được giữ. Broken ở đây mang nghĩa ẩn dụ: lời hứa không bị hư hỏng về mặt vật lý; một người đã không làm điều họ nói rằng mình sẽ làm. Cụm từ này thường giải thích vì sao lòng tin suy giảm trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh hoặc công cộng. Break a promise diễn tả hành động; broken promises gọi tên những cam kết không được thực hiện do hành động đó.

Luyện tập

Dùng broken và promise ở dạng đúng để hoàn thành câu: The mayor lost public trust because of repeated ____.

Xem đáp án

broken promises

She gets them to trust her and then they take ownership Ghi chú

3:55

Cô khiến họ tin tưởng cô và sau đó họ nắm quyền làm chủ

Ngữ pháp

She gets them to trust her: cấu trúc get someone to do

Trong câu này, gets có nghĩa là “khiến hoặc thuyết phục thành công”, không phải là “nhận được”. Cô ấy tác động đến họ để cuối cùng họ tin tưởng cô ấy. Cấu trúc là get + người + to + động từ nguyên mẫu: gets + them + to trust. Cấu trúc này thường trình bày hành động như một kết quả đạt được nhờ nỗ lực, tác động hoặc thuyết phục, chứ không phải do ép buộc trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc get someone to do ở thì quá khứ: After several conversations, Mia ____ her brother ____ join the club.

Xem đáp án

got · to

for the restoration of their land.

3:57

đối với việc phục hồi đất đai của họ.

Cụm từ

take ownership for the restoration: chủ động nhận trách nhiệm

Ở đây, take ownership for không có nghĩa là giành được quyền sở hữu đất đai về mặt pháp lý. Cụm từ này có nghĩa là chấp nhận trách nhiệm đối với việc phục hồi và xem đó là công việc mà chính họ phải tham gia dẫn dắt và thực hiện đến cùng. Cụm từ này thể hiện họ là những người tham gia tích cực và có tính chủ động, chứ không phải những người thụ động tiếp nhận kế hoạch của người khác.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: In a community project, people can take ownership of the work even if they do not legally own any property.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

And I think Eucharia's magic formula really relies on diplomacy, Ghi chú

3:59

Và tôi nghĩ công thức ma thuật của Eucharia thực sự dựa vào khả năng ngoại giao,

Thành ngữ

magic formula: “công thức” ẩn dụ để thành công

Trong câu này, magic formula được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ chỉ sự kết hợp đặc biệt giữa các phương pháp hoặc phẩm chất được cho là giúp Eucharia thành công, chứ không phải một công thức phép thuật theo nghĩa đen. Cụm từ này gói nhiều yếu tố thành công vào một “bí quyết” dễ nhớ. Nó gợi ý rằng phương pháp đó hiệu quả, nhưng không chứng minh rằng phương pháp luôn thành công.

Luyện tập

Trong “The coach says patience is the team's magic formula,”, magic formula có nghĩa là gì?

  1. Một phương pháp được cho là mang lại thành công
  2. Một công thức để thực hiện phép thuật thật
  3. Một quy tắc toán học luôn phải đúng
Xem đáp án

Một phương pháp được cho là mang lại thành công

Cụm từ

relies on diplomacy: phụ thuộc vào sự khéo léo và thương lượng

Rely on + danh từ có nghĩa là “phụ thuộc vào” hoặc “cần một điều gì đó để hoạt động”. Ở đây, chủ ngữ magic formula là số ít nên động từ có dạng relies; on là giới từ cố định trong cấu trúc này. Diplomacy không chỉ có nghĩa là quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia. Ở đây, từ này chỉ sự khéo léo, cách giao tiếp thận trọng và khả năng thương lượng để ứng xử với mọi người và tránh xung đột. Mệnh đề này cho biết cách đạt được thành công đó phụ thuộc vào những kỹ năng ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của rely và giới từ cố định đi kèm: The plan ____ careful cooperation.

Xem đáp án

relies on

trust, and actually charisma, Cách dùng từ

4:02

sự tin tưởng, và thực ra là cả sức hút cá nhân,

which is a very important quality.

4:04

đó là một phẩm chất rất quan trọng.

Cách dùng từ

charisma: sức mạnh thu hút và gây ảnh hưởng đến người khác

Ở đây, charisma được xem là một phẩm chất cá nhân quan trọng: sức hút khiến người khác chú ý và muốn lắng nghe, tin tưởng hoặc đi theo một người. Từ này không chỉ nói về vẻ đẹp bên ngoài hay một chức vụ chính thức. Nó tập trung vào cách thái độ, sự tự tin và khả năng giao tiếp của một người tác động đến người khác.

Luyện tập

Câu nào dùng charisma với nghĩa là phẩm chất cá nhân thu hút và gây ảnh hưởng đến người khác?

  1. Her charisma was the formal rank assigned by the organization.
  2. Her charisma was the concrete frame supporting the roof.
  3. Her charisma made people eager to listen and follow her lead.
Xem đáp án

Her charisma made people eager to listen and follow her lead.

We have a leadership structure, Cách dùng từ

4:06

Chúng tôi có một cơ cấu lãnh đạo,

Cách dùng từ

a leadership structure: cách tổ chức các vai trò lãnh đạo

Ở đây, a leadership structure có nghĩa là cách sắp xếp các vai trò lãnh đạo trong một nhóm hoặc cộng đồng: ai lãnh đạo, mỗi vai trò chịu trách nhiệm gì và quyền hạn hoặc quyết định được chuyển qua nhóm như thế nào. Structure chỉ một hệ thống tổ chức, không phải một vật thể. Cụm từ này thể hiện việc lãnh đạo như một tập hợp các vai trò có liên kết với nhau, chứ không chỉ là một người đứng đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “cách sắp xếp vai trò lãnh đạo và quyền hạn”: The nonprofit created a clear ____ so everyone knew who was responsible for each decision.

Xem đáp án

leadership structure

so you have the chief,

4:08

vậy bạn có tộc trưởng,

like traditional ruler, Văn hóa

4:09

giống như một người cai trị truyền thống,

Văn hóa

traditional ruler: lãnh đạo có thẩm quyền theo truyền thống

Ở đây, traditional ruler chỉ một người lãnh đạo có thẩm quyền được công nhận dựa trên truyền thống hoặc hệ thống tập quán của cộng đồng, chẳng hạn như một tù trưởng hoặc một lãnh đạo địa phương cấp cao khác. Trong ngữ cảnh này, ruler không nhất thiết là người cai trị một quốc gia hiện đại. Danh xưng, nhiệm vụ và quyền lực chính thức của một traditional ruler tùy thuộc vào từng cộng đồng và có thể tồn tại song song với chính quyền hiện đại.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh tham vấn cộng đồng này, traditional ruler là người như thế nào?

  1. Một vị khách đến xin phép cộng đồng
  2. Một lãnh đạo địa phương có thẩm quyền được công nhận theo truyền thống tập quán
  3. Một nhân viên thực hiện chỉ thị cho một tổ chức địa phương
  4. Bất kỳ chính trị gia nào được bầu để lãnh đạo chính phủ của một quốc gia hiện đại
Xem đáp án

Một lãnh đạo địa phương có thẩm quyền được công nhận theo truyền thống tập quán

you have the women leader,

4:11

bạn có nữ lãnh đạo,

you have the youth leader,

4:12

bạn có thủ lĩnh thanh niên,

so you find out who those are

4:14

vì vậy bạn tìm hiểu xem những người đó là ai

and inform them of what you want to do. Cụm từ

4:16

và thông báo cho họ về những gì bạn muốn làm.

Cụm từ

inform someone of something: chính thức thông báo cho ai đó về một việc

Trong cấu trúc inform someone of something, người nhận thông tin đứng ngay sau inform, còn of dùng để dẫn vào nội dung thông tin. Trong câu này, them là người nhận, còn what you want to do là một mệnh đề what nêu nội dung. Cấu trúc này có nghĩa là chủ động cung cấp thông tin cho ai đó theo cách tương đối trang trọng. Nó phù hợp với việc tham vấn cũng như giao tiếp tại nơi làm việc, trong tổ chức và các tình huống chính thức khác.

Luyện tập

Dùng cấu trúc inform someone of something. Hoàn thành câu: Please inform the council ____ the revised timetable.

Xem đáp án

of

Local people's mistrust of big oil companies comes from their broken promises, Cách dùng từ

4:19

Sự ngờ vực của người dân địa phương đối với các công ty dầu mỏ lớn xuất phát từ những broken promises (lời hứa hão/thất hứa) của họ,

Cách dùng từ

big oil companies: các công ty dầu mỏ lớn và có ảnh hưởng

Trong câu này, big oil companies có nghĩa là những công ty lớn và quyền lực trong ngành dầu mỏ. Big nói đến quy mô kinh doanh, nguồn lực tài chính và sức ảnh hưởng, chứ không phải kích thước vật lý. Trong tin tức và tranh luận công khai, cách nói tương tự có thể trình bày các công ty này như một nhóm ngành có quyền lực đáng kể, thường khi bàn về các vấn đề môi trường hoặc cộng đồng.

Luyện tập

big trong big oil companies nhấn mạnh điều gì ở đây?

  1. kích thước vật lý của lượng dầu họ sản xuất
  2. quy mô và sức ảnh hưởng của các công ty trong ngành dầu mỏ
  3. chiều cao của các tòa nhà văn phòng công ty
Xem đáp án

quy mô và sức ảnh hưởng của các công ty trong ngành dầu mỏ

times when they said they would definitely do something Ngữ pháp

4:24

những lần họ nói chắc chắn sẽ làm gì đó

but then failed to.

4:27

nhưng rồi lại không làm.

Ngữ pháp

would definitely do ... but then failed to: tương lai nhìn từ quá khứ và phép lược

Trong they said they would definitely do something, would trình bày hành động như một việc ở tương lai khi nhìn từ thời điểm trong quá khứ của said. Nó thuật lại điều họ dự tính hoặc cam kết sẽ làm; would ở đây không diễn tả điều kiện. Definitely làm cho lời nói trong quá khứ đó thêm chắc chắn. Trong but then failed to, hành động do something đã nhắc đến được lược bỏ sau to. Tiếng Anh có thể để dấu hiệu nguyên mẫu to ở cuối khi cụm động từ bị lược đã rõ: failed to nghĩa là họ không làm được điều mình đã nói.

Luyện tập

Câu She said she would call, but she failed to. có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy đã gọi điện thành công trước khi đưa ra lời nói đó.
  2. Cô ấy nói rằng mình sẽ gọi điện, nhưng cuối cùng đã không gọi.
  3. Cô ấy nói rằng có lẽ mình chỉ gọi nếu người khác gọi trước.
Xem đáp án

Cô ấy nói rằng mình sẽ gọi điện, nhưng cuối cùng đã không gọi.

Eucharia, on the other hand, Mạch ý

4:29

Mặt khác, Eucharia

is trusted because she consults the community Cách dùng từ

4:30

được tin tưởng vì cô tham khảo ý kiến cộng đồng

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu mặt tương phản

On the other hand báo hiệu rằng người nghe cần so sánh thông tin hiện tại với một khía cạnh khác đã được nêu trước đó. Ở đây, trọng tâm chuyển từ một công ty không được tin tưởng sang Eucharia, người được tin tưởng. Trong câu này, cụm từ đóng vai trò từ nối được chèn sau chủ ngữ, nên được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Không cần phải có on the one hand trước đó nếu sự tương phản đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng từ nối mục tiêu: The library is quiet. The café, ____, is lively and noisy.

Xem đáp án

on the other hand

by speaking with local chiefs,

4:33

bằng cách nói chuyện với các trưởng làng địa phương,

Cách dùng từ

consults the community: hỏi ý kiến trước khi hành động

Consults the community có nghĩa là hỏi quan điểm hoặc lời khuyên của người dân trong cộng đồng, hoặc đại diện của họ, trước khi hành động hay quyết định. Trong ví dụ, việc nói chuyện với các lãnh đạo địa phương là cách tiến hành tham vấn. Ở đây, consult là ngoại động từ và nhận trực tiếp the community làm tân ngữ. Cụm này diễn tả việc xin ý kiến, không phải tra cứu thông tin hay nhận tư vấn y tế.

Luyện tập

Câu nào dùng consult the community với nghĩa hỏi ý kiến người dân địa phương?

  1. The council informed the community after the new routes were already final.
  2. The council consulted the community before changing the bus routes.
  3. The council consulted a dictionary to find the meaning of community.
Xem đáp án

The council consulted the community before changing the bus routes.

the rulers, or highest ranking leaders of a tribe. Cụm từ

4:35

những người cai trị, hoặc những nhà lãnh đạo cấp cao nhất của một bộ lạc.

Cụm từ

highest ranking leaders: những lãnh đạo đứng đầu hệ thống cấp bậc

Trong câu này, highest ranking leaders chỉ những người lãnh đạo giữ vị trí cao nhất trong hệ thống cấp bậc của một bộ lạc. Ranking mô tả mức độ quyền hạn của họ; nó không nói đến việc thắng một cuộc thi hay xuất hiện trên bảng xếp hạng mức độ nổi tiếng. Hai từ highest ranking cùng bổ nghĩa cho leaders như một cụm bổ nghĩa ghép. Trong văn bản tiếng Anh được biên tập cẩn thận, cụm này thường có dấu gạch nối: highest-ranking leaders.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa cụ thể là “viên sĩ quan đứng ở vị trí cao nhất trong hệ thống cấp bậc quân đội”?

  1. the highest-ranking officer
  2. a high-ranking officer
  3. the highest-ranked officer in a public poll
Xem đáp án

the highest-ranking officer

What's more, Mạch ý

4:39

Hơn thế nữa,

Eucharia has lots of charisma.

4:40

Eucharia có rất nhiều charisma (sức hút cá nhân).

Mạch ý

What's more: bổ sung thêm một ý hỗ trợ

Từ nối câu What's more bổ sung một ý khác hỗ trợ cho điều đã được nói trước đó. Trong câu này, nó cho biết việc có nhiều sức hút là thêm một lý do hoặc lợi thế nữa. Cách dùng này không phải là câu hỏi What is more? Từ nối thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề và theo sau là dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu trong bài học này: The campsite is close to the beach. ____, it has clean showers.

Xem đáp án

What's more

This personal characteristic is the natural ability to attract,

4:42

Đặc điểm tính cách này là khả năng bẩm sinh để thu hút,

influence, and inspire people.

4:46

gây ảnh hưởng và truyền cảm hứng cho mọi người.

Taken together, Mạch ý

4:48

Kết hợp lại với nhau,

these make Eucharia's approach a magic formula,

4:49

những điều này khiến phương pháp của Eucharia trở thành một magic formula (công thức ma thuật),

Mạch ý

Taken together: kết hợp nhiều điểm thành một kết luận tổng thể

Taken together báo cho người nghe biết rằng cần kết hợp những điểm đã được đề cập trước đó và đánh giá chúng như một nhóm. Ở đây, these chỉ những phẩm chất đã được liệt kê trước đó, và tác động kết hợp của chúng củng cố kết luận về cách tiếp cận này. Cụm từ này là một mệnh đề bị động được rút gọn, có nghĩa gần như when these are taken together hoặc when these are considered together. Nó dùng để tổ chức thông tin, không diễn tả hành động cầm các vật lên và đặt chúng cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Taken together để dẫn vào một kết luận tổng thể: The survey, interviews, and sales figures all point upward. ____, they show that demand is growing.

Xem đáp án

Taken together

a combination of actions that is likely to result in success. Cụm từ

4:53

một sự kết hợp các hành động có khả năng mang lại thành công.

Cụm từ

that is likely to result in success: khả năng và quan hệ nguyên nhân

Be likely to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc có khả năng cao sẽ xảy ra, nhưng không chắc chắn. Result in + cụm danh từ có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến kết quả đó. Kết hợp lại, is likely to result in success có nghĩa là “có khả năng dẫn đến thành công”. Đại từ quan hệ that chỉ ngược lại a combination of actions. Động từ is ở dạng số ít vì danh từ trung tâm combination là số ít, mặc dù actions ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be likely to và result in: Because the route is safer, the new plan ____ fewer delays.

Xem đáp án

is likely to result in

It's good to hear a positive environmental news story for once, Ý định

4:57

Thật tốt khi nghe được một câu chuyện tin tức môi trường tích cực cho một lần này,

isn't it, Neil?

5:00

phải không Neil?

Ý định

for once: một ngoại lệ hiếm hoi so với thường lệ

For once cho biết một việc xảy ra như một ngoại lệ hiếm hoi so với thông lệ. Cụm từ này không đếm chính xác số lần xảy ra. Ở đây, nó ngụ ý rằng tin tức tích cực về môi trường không thường gặp, vì vậy người nói cảm thấy nhẹ nhõm và vui khi nghe được tin này.

Luyện tập

for once trong câu “The bus arrived on time for once” ngụ ý điều gì?

  1. Từ giờ trở đi, xe buýt sẽ luôn đến đúng giờ.
  2. Xe buýt chỉ chạy một chuyến.
  3. Lần này xe buýt đến đúng giờ một cách khác thường, mặc dù nó thường không như vậy.
Xem đáp án

Lần này xe buýt đến đúng giờ một cách khác thường, mặc dù nó thường không như vậy.

But what's the science behind what Eucharia is doing? Cách dùng từ

5:01

Nhưng cơ sở khoa học đằng sau những gì Eucharia đang làm là gì?

Cách dùng từ

what's the science behind ...?: hỏi về các nguyên lý khoa học

What's the science behind ...? dùng để hỏi những nguyên lý hoặc cơ chế khoa học nào giải thích cách một thứ hoạt động. Ở đây, behind diễn tả một lời giải thích làm nền tảng theo nghĩa trừu tượng, không phải một vị trí vật lý. Sau behind có thể dùng một cụm danh từ hoặc một mệnh đề có chức năng như danh từ. Trong ví dụ, what Eucharia is doing là toàn bộ điều cần được giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ trong bài để hỏi về các nguyên lý khoa học của công nghệ pin mới này: ____ this new battery technology?

Xem đáp án

What's the science behind

How do plants clean up polluted environments?

5:05

Thực vật làm sạch môi trường ô nhiễm như thế nào?

To find that out, Mạch ý

5:09

Để tìm hiểu điều đó,

I need to reveal the answer to my question.

5:10

tôi cần phải tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình.

Mạch ý

To find that out: nối câu hỏi với bước tiếp theo

To find that out là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích được đặt ở đầu câu. Cụm này có nghĩa là làm một việc để biết câu trả lời. Từ that nhắc lại sự việc chưa rõ hoặc câu hỏi đã được đề cập trước đó. Phần mở đầu này giúp tổ chức lời giải thích: nó nối câu hỏi trước đó với hành động trong mệnh đề chính. Find out là một cụm mang nghĩa tìm ra hoặc biết được thông tin; out ở đây không diễn tả sự di chuyển ra ngoài.

Luyện tập

Người nói vừa hỏi liệu một con sông ở địa phương có an toàn hay không. Câu tiếp theo nào nêu một cách tự nhiên hành động được thực hiện nhằm tìm ra câu trả lời?

  1. To find that out, I'll check the latest water-quality report.
  2. After explaining the answer, I'll ask whether the river is safe.
  3. Now that I know that, I'll check the latest water-quality report.
Xem đáp án

To find that out, I'll check the latest water-quality report.

Right.

5:13

Đúng vậy.

You asked me how plants clean up pollution through phytoremediation.

5:13

Anh đã hỏi tôi thực vật làm sạch ô nhiễm thông qua quá trình xử lý ô nhiễm bằng thực vật như thế nào.

I said it was using their roots.

5:18

Tôi đã nói là sử dụng rễ của chúng.

And that was the correct answer.

5:21

Và đó là câu trả lời đúng.

Okay, it's time to recap vocabulary we've learned from the program, Mạch ý

5:24

Được rồi, đã đến lúc ôn lại những từ vựng chúng ta đã học từ chương trình,

starting with the adjective prestigious,

5:28

bắt đầu với tính từ prestigious (danh giá),

Mạch ý

Okay, it's time to recap ...: chuyển sang phần ôn tập

Okay đánh dấu sự chuyển tiếp và giúp người nghe chuẩn bị cho một giai đoạn mới. It's time to + động từ nguyên mẫu thông báo việc sẽ diễn ra tiếp theo; ở đây, recap vocabulary cho biết phần giảng chính đang chuyển sang phần ôn tập. Recap có nghĩa là ôn lại ngắn gọn những điểm chính, không phải phát lại toàn bộ chương trình. Mệnh đề we've learned from the program xác định những từ vựng nào sẽ được ôn lại.

Luyện tập

Một bài học sắp kết thúc. “Okay, it's time to recap what we've learned” báo hiệu điều gì?

  1. Yêu cầu phát lại toàn bộ bài học từ đầu.
  2. Chuyển sang ôn lại ngắn gọn nội dung trước đó.
  3. Chuyển sang một chủ đề mới không liên quan.
Xem đáp án

Chuyển sang ôn lại ngắn gọn nội dung trước đó.

meaning admired and well respected.

5:30

có nghĩa là được ngưỡng mộ và rất được tôn trọng.

If you bring something back to life,

5:33

Nếu bạn bring something back to life (hồi sinh thứ gì đó),

you make it come alive again after being dead.

5:35

bạn làm cho nó sống lại sau khi đã chết.

A broken promise is when you promise definitely to do something

5:38

Một broken promise (lời hứa bị phá vỡ/lời hứa hão) là khi bạn hứa chắc chắn sẽ làm gì đó

but then fail to do what you said you would.

5:41

nhưng sau đó lại không làm những gì bạn đã nói.

A chief is the ruler of a tribe

5:44

Một chief (tộc trưởng/thủ lĩnh) là người đứng đầu một bộ lạc

or the most important highest ranking leader of an organization.

5:46

hoặc là nhà lãnh đạo quan trọng nhất, cấp bậc cao nhất của một tổ chức.

Charisma is a special natural ability to attract,

5:50

Charisma (sức hút) là một khả năng tự nhiên đặc biệt để thu hút,

influence, and inspire people.

5:54

gây ảnh hưởng và truyền cảm hứng cho mọi người.

And finally,

5:56

Và cuối cùng,

the phrase a magic formula describes a combination of actions

5:56

cụm từ a magic formula (một công thức ma thuật) mô tả một sự kết hợp các hành động

that is likely to result in success.

6:00

có khả năng dẫn đến thành công.

Once again,

6:03

Một lần nữa,

our 6 minutes are up.

6:03

6 phút của chúng ta đã hết.

Bye for now.

6:05

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:07

6 Minute English từ BBC.