7 Mẹo Đơn Giản Để Giảm CĂNG THẲNG Ngay Bây Giờ: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Phần giải thích khoa học này so sánh tiếng cười, kẹo cao su, thiên nhiên, nghi thức, âm nhạc, thú cưng và cử động nhỏ như các cách giảm căng thẳng, rồi nối chúng với phát hiện về tâm trạng và cơ thể. Các điểm tiếng Anh chính: 1. laughter is the best medicine. Thành ngữ và ẩn dụ: nhận ra phép ví von về sự chữa lành và cách người kể dùng nó để dẫn vào nghiên cứu về căng thẳng. 2. shinrin-yoku or forest bathing. Văn hóa và bối cảnh thực tế: nối thuật ngữ Nhật với việc chủ động ở giữa cây rừng và các hiệu quả được ghi nhận. 3. whether or not. Ngữ pháp và mẫu câu: bao gồm cả hai khả năng khi hỏi một điều có thật sự hiệu quả hay không.
Nội dung bài học
With 75% of adults reporting: cung cấp bối cảnh bằng with + cụm danh từ + -ing
With 75% of adults reporting ... là một cấu trúc mở đầu với with. Cấu trúc này đặt kết quả khảo sát làm thông tin nền trước khi đưa ra thông điệp chính there has to be a solution. Ở đây, with có nghĩa gần như “xét rằng” hoặc “trong tình huống mà”, chứ không phải “cùng với”. Cụm danh từ 75% of adults là chủ ngữ logic của reporting. Dạng -ing này không được chia theo thì, nên phần mở đầu chưa phải là một câu hoàn chỉnh; mệnh đề chính có động từ được chia bắt đầu từ there has to be.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng with + cụm danh từ + -ing để cung cấp bối cảnh cho mệnh đề chính?
- With more families work from home, the town added a daytime bus service.
- With more families are working from home, the town added a daytime bus service.
- With more families working from home, the town added a daytime bus service.
Xem đáp án
With more families working from home, the town added a daytime bus service.
Moderate to high levels of stress: diễn tả một khoảng mức độ
Trong moderate to high levels of stress, moderate to high diễn tả một khoảng mức độ. Khoảng này bắt đầu từ mức vừa phải và kéo dài đến mức cao. To nối hai đầu của khoảng, chứ không thể hiện sự di chuyển hay phương hướng. Levels chỉ mức độ được đo, còn of stress cho biết điều gì đang được đo. Mẫu có thể áp dụng lại là khoảng mức độ + levels of + tình trạng hoặc đại lượng được đo, đặc biệt thường gặp trong khảo sát và báo cáo.
Luyện tập
Trong câu "The survey found moderate to high levels of noise," cụm "moderate to high" có nghĩa là gì?
- Một khoảng bắt đầu ở mức vừa phải và kéo dài đến mức cao
- Chỉ mức độ cao
- Sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xem đáp án
Một khoảng bắt đầu ở mức vừa phải và kéo dài đến mức cao
deal with: xử lý một vấn đề hoặc khó khăn
Trong câu hỏi này, deal with có nghĩa là “hành động để quản lý hoặc ứng phó với một điều gì đó”. Căng thẳng và lo âu là những khó khăn có thể kéo dài, nên cụm từ này hỏi cách xử lý chúng hiệu quả, chứ không phải cách làm chúng biến mất ngay lập tức. Cấu trúc là deal with + danh từ hoặc cụm danh từ. Đây là một cách diễn đạt rộng và trung tính, có thể dùng với vấn đề, nhiệm vụ, tình huống và đôi khi là con người.
Luyện tập
Câu nào dùng deal with với nghĩa “quản lý hoặc ứng phó với một khó khăn”?
- The teacher dealt the cards with care.
- Regular breaks can help you deal with stress.
- This shop deals with rare coins.
Xem đáp án
Regular breaks can help you deal with stress.
How can you genuinely relax your mind and body?
0:10Làm thế nào để bạn thực sự thư giãn cả tâm trí lẫn cơ thể?
They say laughter is the best medicine. Thành ngữ
0:13Người ta nói tiếng cười là liều thuốc tốt nhất.
laughter is the best medicine: ẩn dụ về việc cảm thấy dễ chịu hơn
Laughter is the best medicine là một câu nói phổ biến và là phép ẩn dụ. Câu này có nghĩa là tiếng cười có thể an ủi, cải thiện tâm trạng hoặc giúp mọi người cảm thấy dễ chịu hơn trong thời điểm khó khăn. Best medicine ở đây không mang nghĩa đen. Câu nói cố ý đề cao tiếng cười một cách mạnh mẽ; nó không khẳng định rằng tiếng cười là một phương pháp điều trị y tế hoặc có thể thay thế sự chăm sóc chuyên môn.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong câu Laughter is the best medicine, tiếng cười được xem là thứ có thể thay thế hoàn toàn việc điều trị y tế.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Turns out dùng để dẫn vào một phát hiện mới
Turns out dùng để giới thiệu một sự thật chỉ trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra, tìm hiểu thêm hoặc chứng kiến điều đã xảy ra. Ở đây, cụm này chuyển phần giải thích sang một kết luận mới được phát hiện và hơi bất ngờ. Đây là dạng rút gọn trong hội thoại của It turns out that. Trong câu này, sự thật được phát hiện theo ngay phía sau theo mẫu Turns out + mệnh đề. Với vai trò dấu hiệu diễn ngôn, cụm này dẫn người nghe từ giả định hoặc câu hỏi trước đó đến kết luận được phát hiện về sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn hội thoại gồm hai từ của It turns out that: ____ the museum is closed on Mondays.
Xem đáp án
Turns out
stimulating the release of endorphins như một cụm -ing chỉ kết quả
Cụm stimulating sau dấu phẩy diễn tả kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: lượng oxy hấp thụ tăng lên sẽ kích thích sự giải phóng endorphin. Có thể triển khai cụm này thành which stimulates... hoặc and as a result stimulates.... Stimulating là dạng hiện tại phân từ phi hữu hạn, không phải một động từ hữu hạn thứ hai song song với increases. Nguồn logic của nó là toàn bộ tình huống lượng oxy hấp thụ tăng lên phía trước, chứ không phải một hành động chủ ý riêng do we thực hiện. Mẫu này giúp văn bản giải thích gắn hệ quả vào mệnh đề chính một cách súc tích.
Luyện tập
“stimulating the release of endorphins” có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó trình bày một kết quả của việc lượng oxy hấp thụ tăng lên.
- Nó nêu điều kiện để lượng oxy hấp thụ tăng lên.
- Nó thêm một động từ hữu hạn thứ hai có chủ ngữ là we.
Xem đáp án
Nó trình bày một kết quả của việc lượng oxy hấp thụ tăng lên.
and decrease stress hormone levels in the bloodstream.
0:28và làm giảm nồng độ hormone gây căng thẳng trong máu.
increase beta endorphin levels by 27%: diễn đạt mức thay đổi
Ở đây, increase đi kèm với đại lượng thay đổi là beta endorphin levels. Cụm by 27% cho biết mức tăng, vì vậy 27% là lượng thay đổi chứ không phải mức cuối cùng. Cấu trúc có thể áp dụng là increase + object + by + amount: yếu tố gây ra thay đổi làm một đại lượng tăng thêm một con số hoặc tỷ lệ phần trăm cụ thể. Nếu mức ban đầu là 100 đơn vị, increase by 27% sẽ cho kết quả là 127 đơn vị.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng giới từ chỉ lượng thay đổi: The school program increased daily reading time ____ 12%.
Xem đáp án
by
participants had lower levels of the stress hormone
0:32những người tham gia có nồng độ hormone gây căng thẳng
Dùng why not + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời gợi ý
Cấu trúc why not + base verb có thể được dùng để đưa ra lời gợi ý. Trong why not make out with someone?, nó có nghĩa gần giống “How about making out with someone?”; mục đích chính không phải là yêu cầu người nghe giải thích lý do. Cấu trúc này trình bày một hành động như một lựa chọn có thể thực hiện và thường tạo cảm giác tự nhiên, nhẹ nhàng hoặc vui đùa. Tuy vậy, mức độ tác động vẫn phụ thuộc vào hành động được gợi ý và mối quan hệ giữa những người nói.
Luyện tập
Trong tình huống nào “Why not take the bus?” được dùng như một lời gợi ý thay vì một câu hỏi về lý do?
- Một hành khách từ chối đi xe buýt và có người yêu cầu họ giải thích lý do.
- Một du khách hỏi xe buýt nào đến muộn.
- Một người bạn thân mật đề nghị đi xe buýt vì trời đã bắt đầu mưa.
Xem đáp án
Một người bạn thân mật đề nghị đi xe buýt vì trời đã bắt đầu mưa.
make out with someone: hôn ai đó say đắm
Make out with someone là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là hôn người đó say đắm, thường trong một khoảng thời gian. Trong câu hỏi này, cụm từ gợi đến sự thân mật thể xác mang tính lãng mạn hoặc tình dục, chứ không chỉ là một nụ hôn ngắn. Người được nói đến đứng sau with: make out with Alex, her hoặc someone. Hãy hiểu make out như một đơn vị; nghĩa này không thể suy ra từ nghĩa riêng của make và out.
Luyện tập
Trong câu “They were making out in the hallway,” nhiều khả năng họ đang làm gì?
- Họ đang hôn nhau say đắm.
- Họ đang cố nhận ra nhau.
- Họ đang chuẩn bị một kế hoạch.
Xem đáp án
Họ đang hôn nhau say đắm.
Study participants who kissed their partners regularly
0:47Những người tham gia nghiên cứu thường xuyên hôn bạn đời
over 6 weeks had lower blood cholesterol levels.
0:50trong 6 tuần có nồng độ cholesterol trong máu thấp hơn.
Of course, some chewing gum might help your breath,
0:53Tất nhiên, nhai kẹo cao su có thể giúp hơi thở thơm tho hơn,
that those who chewed twice a day for 2 weeks
0:57rằng những người nhai hai lần mỗi ngày trong 2 tuần
Other study participants who chewed gum while being subjected Cách dùng từ
1:01Những người tham gia nghiên cứu khác nhai kẹo cao su trong khi phải thực hiện
also showed lower levels of cortisol in their saliva
1:05cũng có nồng độ cortisol trong nước bọt thấp hơn
being subjected to a stress-inducing task: bị buộc thực hiện một nhiệm vụ gây căng thẳng
Being subjected to ... là dạng bị động của subject someone to something. Cụm này có nghĩa là bị buộc phải trải qua hoặc chịu đựng một hành động hay tình trạng, thường là điều khó khăn hoặc khó chịu. Ở đây, những người tham gia phải hoàn thành một nhiệm vụ gây căng thẳng trong khuôn khổ thí nghiệm. Cấu trúc là subject + be + subjected to + cụm danh từ. To là giới từ nên có thể theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing: subjected to repeated questioning hoặc being watched. Dạng bị động tập trung vào điều những người tham gia phải trải qua thay vì người đã áp đặt điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt bị động trang trọng có nghĩa là “bị buộc phải trải qua”: During the trial, volunteers were ____ several minutes of intense noise.
Xem đáp án
subjected to
not because of ... but simply from: thay thế một nguyên nhân được giả định
Cấu trúc not because of X, but ... Y trước tiên bác bỏ X như một lời giải thích, rồi chuyển sự chú ý sang Y là nguyên nhân hoặc nguồn thực sự. Ở đây, người nói loại các thành phần trong kẹo cao su ra khỏi nguyên nhân và cho biết mức cortisol thấp hơn chỉ đơn giản đến từ hành động nhai. Simply nhấn mạnh rằng bản thân hành động đó đã đủ; vế sau không phải lúc nào cũng cần from mà có thể dùng because of, from hoặc từ nối khác phù hợp với câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc not because of ... but simply from: She felt better ____ the medicine, ____ getting some sleep.
Xem đáp án
not because of · but simply from
known as mastication: giới thiệu tên gọi chuyên môn
Known as + tên hoặc thuật ngữ cho biết một sự vật được gọi là gì. Trong câu này, known as mastication là dạng rút gọn của which is known as mastication và đặt tên cho hành động nhai. Mastication là từ khoa học, trang trọng để chỉ chewing. Cấu trúc này thường giúp người đọc nối một cách giải thích đời thường với một tên gọi mang tính chuyên môn hơn.
Luyện tập
Câu nào nêu condensation là tên của một sự thay đổi?
- Condensation is known to happen on cold surfaces.
- The scientist is known for her work on condensation.
- The change is known as condensation.
Xem đáp án
The change is known as condensation.
to increased activity in the cerebral area of the brain
1:17đến sự gia tăng hoạt động ở vùng đại não
Be directly related to: sự liên hệ, không phải quan hệ nhân quả
Trong câu này, directly related to liên kết chuyển động lặp đi lặp lại với hai kết quả có liên quan: hoạt động gia tăng ở vùng đại não và trạng thái thư giãn. Mẫu cấu trúc là be directly related to + danh từ hoặc cụm danh từ; directly nhấn mạnh một mối liên hệ gần gũi và không qua trung gian. Cụm từ này nêu lên sự liên hệ chứ không chứng minh quan hệ nhân quả. Trong văn bản khoa học, nó thường được dùng khi các biến có mối liên hệ rõ ràng nhưng quan hệ nhân quả chưa được xác lập.
Luyện tập
Một báo cáo viết: “Lower stress is directly related to regular exercise.” Bản thân cách diễn đạt này khẳng định điều gì?
- Việc tập thể dục thường xuyên chắc chắn đã được chứng minh là nguyên nhân làm giảm căng thẳng.
- Mức căng thẳng thấp hơn và việc tập thể dục thường xuyên có mối liên hệ trực tiếp, nhưng riêng cụm từ này không chứng minh quan hệ nhân quả.
- Báo cáo chỉ bàn về chủ đề chung là tập thể dục.
Xem đáp án
Mức căng thẳng thấp hơn và việc tập thể dục thường xuyên có mối liên hệ trực tiếp, nhưng riêng cụm từ này không chứng minh quan hệ nhân quả.
or even a simple houseplant can lower stress levels too.
1:22hay thậm chí chỉ cần một chậu cây trong nhà cũng có thể làm giảm mức độ căng thẳng.
Time spent in nature: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Spent in nature là cụm phân từ quá khứ đặt sau time. Nó rút gọn mệnh đề quan hệ bị động time that is spent in nature, vì vậy toàn bộ cụm danh từ có nghĩa là khoảng thời gian một người dành ở trong môi trường tự nhiên. Spent không mang thì chính của câu ở đây. Chủ ngữ đầy đủ là Time spent in nature, còn cụm động từ hữu hạn là can lower. Mẫu “danh từ + phân từ quá khứ” này nén một mô tả bị động thành cụm danh từ gọn hơn.
Luyện tập
Rút gọn cụm từ that is spent in để hoàn thành câu: Time ____ nature can improve your mood.
Xem đáp án
spent in
shinrin-yoku hay forest bathing
Shinrin-yoku là một thuật ngữ tiếng Nhật chỉ việc chủ động dành thời gian yên tĩnh, chú tâm trong rừng và cảm nhận môi trường tự nhiên xung quanh. Forest bathing là phần giải thích bằng tiếng Anh; nó không có nghĩa là tắm rửa hay bơi lội. Trong câu này, or đưa ra một tên gọi khác hoặc lời giải thích cho cùng một hoạt động, chứ không phải một chiến dịch thứ hai. Thuật ngữ này mô tả một hoạt động chăm sóc sức khỏe dựa vào thiên nhiên, không phải tên của một phương pháp điều trị y tế.
Luyện tập
Trong tình huống nào forest bathing mang đúng nghĩa được nói đến?
- Bơi qua một hồ nước được bao quanh bởi cây cối
- Dành một buổi sáng yên tĩnh để chú ý đến cảnh vật và âm thanh trong rừng
- Tắm ngoài trời bằng xà phòng và nước
Xem đáp án
Dành một buổi sáng yên tĩnh để chú ý đến cảnh vật và âm thanh trong rừng
and blood pressure have all been shown to decrease. Ngữ pháp
1:36và huyết áp đều được chứng minh là giảm xuống.
have all been shown to decrease: cả ba đều đã được chứng minh là giảm xuống
Have been shown to + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc nêu bằng chứng ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này có nghĩa là nghiên cứu hoặc bằng chứng quan sát được đã chứng minh kết quả tính đến hiện tại, còn nguồn của bằng chứng được để ở phía sau. Ở đây, to decrease mô tả sự thay đổi của ba chỉ số. All chỉ mức cortisol, nhịp tim và huyết áp. Từ này nằm trong chuỗi trợ động từ, sau have và trước been: have all been shown to decrease. Vị trí này cho thấy rõ bằng chứng ủng hộ cùng một sự giảm xuống ở từng chỉ số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu bằng chứng ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành và bao gồm all: In repeated trials, the three reminder methods ____ improve on-time attendance.
Xem đáp án
have all been shown to
Even hospital patients who have a view of nature
1:38Ngay cả những bệnh nhân nằm viện có thể nhìn ra thiên nhiên
compared to those who faced only a blank wall. Ngữ pháp
1:44so với những người chỉ nhìn vào một bức tường trống.
tend to have: mô tả một xu hướng chung
Trong câu này, tend to have có nghĩa là những bệnh nhân nhìn thấy thiên nhiên nhìn chung có kết quả tốt hơn. Cụm từ này mô tả một xu hướng tổng quát, chứ không khẳng định kết quả đó chắc chắn đúng với mọi bệnh nhân. Cấu trúc là tend to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra nhận định thận trọng về hành vi, dữ liệu hoặc tình huống lặp lại; ở đây, have giữ nguyên dạng sau to.
Luyện tập
Hoàn thành nhận định khái quát thận trọng bằng cụm từ trong bài học: Children who eat breakfast ____ more energy in the morning.
Xem đáp án
tend to have
compared to those who ...: tránh lặp lại danh từ chỉ nhóm
Trong phép so sánh này, those thay cho những bệnh nhân nằm viện ở nhóm còn lại, chứ không thay cho bức tường. Mệnh đề quan hệ who faced only a blank wall cho biết chính xác những bệnh nhân nào tạo thành nhóm đối chiếu. Mẫu those who + động từ có thể thay cho một danh từ số nhiều đã được nhắc đến và chỉ người. Mẫu này giúp phép so sánh ngắn gọn: có thể so sánh patients with a nature view với those who faced only a blank wall mà không cần lặp lại hospital patients.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh mà không lặp lại employees: Employees with flexible schedules reported less stress than ____ worked fixed overnight shifts.
Xem đáp án
those who
even though relaxation from tea may simply be a placebo,
1:47mặc dù tác dụng thư giãn của trà có thể chỉ là hiệu ứng giả dược,
it turns out that the anticipation of a ritual linked
1:50hóa ra việc mong đợi một nghi thức gắn liền
with relaxing emotions may very well be a self-fulfilling prophecy. Ghi chú
1:53với cảm giác thư giãn rất có thể sẽ tạo nên một lời tiên tri tự ứng nghiệm.
Speaking of leaves, như một cầu nối chủ đề tự nhiên
Speaking of X là một cầu nối trong hội thoại: cụm này nhắc lại X từ điều vừa được nói và dùng mối liên hệ đó để giới thiệu một chủ đề có liên quan nhưng khác đi. Trong câu này, leaves nối phần thảo luận trước đó về rừng với lá trà, nên sự chuyển chủ đề vừa mạch lạc vừa có chút dí dỏm. Cụm này tổ chức việc chuyển chủ đề, chứ không chỉ có nghĩa là người nói nhắc đến lá.
Luyện tập
Một người bạn vừa nhắc đến công việc mới. Hãy hoàn thành cách chuyển chủ đề tự nhiên: ____ your new job, how is your commute?
Xem đáp án
Speaking of
may very well để diễn tả khả năng cao
May very well có nghĩa là một điều khá có khả năng xảy ra nhưng vẫn chưa đạt đến mức chắc chắn. Trong cấu trúc tình thái may ..., very well tăng mức độ đánh giá về khả năng của người nói; nó không diễn tả rằng một việc được làm rất giỏi. Trong câu này, người nói thận trọng trình bày hiệu ứng tự ứng nghiệm như một khả năng có cơ sở vững chắc, chứ không phải một sự thật đã được xác lập.
Luyện tập
Điền cụm mục tiêu gồm ba từ mang nghĩa “khá có khả năng nhưng không chắc chắn”: One honest conversation ____ prevent a bigger conflict.
Xem đáp án
may very well
self-fulfilling prophecy: lời tiên tri tự ứng nghiệm
Self-fulfilling prophecy là một kỳ vọng góp phần tạo ra chính kết quả mà nó dự đoán. Niềm tin làm thay đổi cảm xúc hoặc hành động của một người, và những thay đổi đó khiến kết quả được mong đợi có nhiều khả năng xảy ra hơn. Ở đây, việc mong đợi một nghi thức thư giãn có tác dụng tự nó có thể giúp não thư giãn. Prophecy được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không ai nhìn thấy tương lai bằng phép thuật; chính kỳ vọng góp phần tạo nên kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một kỳ vọng góp phần tạo ra chính kết quả của nó: Her fear of failing made her stop studying, turning the fear into a ____.
Xem đáp án
self-fulfilling prophecy
with your favorite calming tea or relaxing scented oils,
2:00bằng loại trà yêu thích giúp bạn thư thái hoặc dầu thơm giúp thư giãn,
our brain is primed to slow down Cách dùng từ
2:03não bộ của chúng ta sẽ sẵn sàng hoạt động chậm lại
In other words để diễn đạt lại rõ ràng hơn
In other words là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hoặc trực tiếp hơn. Nó giúp nối một phát biểu khó hoặc trừu tượng với một lời giải thích dễ hiểu hơn. Trong câu này, phần sau dấu phẩy giải thích ý trước đó về kỳ vọng và sự thư giãn; nó không đưa ra một bằng chứng riêng biệt khác.
Luyện tập
Chọn từ nối cho biết câu thứ hai diễn đạt lại câu thứ nhất theo cách đơn giản hơn: The fee is nonrefundable. ___, you cannot get your money back.
- In other words
- Therefore
- For example
Xem đáp án
In other words
Be primed to: được chuẩn bị bởi điều kiện trước đó
Trong câu này, is primed to slow down có nghĩa là não đã được đặt vào trạng thái khiến việc giảm nhịp độ hoặc mức độ hoạt động dễ xảy ra hơn. Primed hàm ý có sự chuẩn bị từ tín hiệu, kỳ vọng hoặc điều kiện trước đó; nó không có nghĩa là “quan trọng nhất”. Cấu trúc là be primed to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả xu hướng sẵn sàng phản ứng theo một cách nhất định, chứ không bảo đảm kết quả. Ở đây slow down mang nghĩa ẩn dụ: não chuyển sang nhịp độ bình tĩnh hơn chứ không ngừng hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa rằng việc huấn luyện trước đó đã tạo ra sự sẵn sàng phản ứng: After repeated emergency drills, the team members ____ respond quickly.
Xem đáp án
are primed to
and is directly connected to our olfactory system.
2:10và kết nối trực tiếp với hệ khứu giác của chúng ta.
Be responsible for: mô tả chức năng, không phải lỗi
Trong câu khoa học này, is responsible for liên kết hạch hạnh nhân với một chức năng là emotional control. Responsible có nghĩa là nó đóng vai trò tạo ra hoặc thực hiện chức năng đó; cụm này không thể hiện lỗi hay sự đổ lỗi. Cấu trúc be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing có thể mô tả chức năng của cơ quan, hệ thống, thiết bị, bộ phận hoặc con người. Nó có thể xác định một đóng góp quan trọng mà không khẳng định chủ thể tự mình làm mọi việc.
Luyện tập
Câu nào dùng be responsible for để mô tả chức năng của một bộ phận, thay vì lỗi hoặc trách nhiệm giải trình với một người?
- The filter is responsible for removing dust from the air.
- The technician is responsible to the laboratory director.
- The driver was responsible for the collision.
Xem đáp án
The filter is responsible for removing dust from the air.
Inhaling a candle scent reminiscent of a happy childhood time like Cách dùng từ
2:13Hít hương nến gợi nhớ đến một khoảnh khắc tuổi thơ vui vẻ, như hương
may very well help us relive those memories creating a better mood. Cách dùng từ
2:18rất có thể giúp ta sống lại những ký ức ấy và có tâm trạng tốt hơn.
reminiscent of: gợi lên một ký ức
Trong câu này, cụm tính từ reminiscent of ... bổ nghĩa cho candle scent và cho biết mùi hương ấy gợi lên điều gì: một trải nghiệm tuổi thơ hạnh phúc gắn với món bánh táo nóng. Cụm từ mô tả sự liên tưởng do mùi hương khơi dậy, chứ không phải mùi hương tự thực hiện hành động nhớ lại. Cấu trúc X is reminiscent of Y có nghĩa là “X gợi lên hoặc khiến người ta liên tưởng đến Y”. X và Y có thể có chung một số chi tiết cảm giác hoặc bầu không khí, nhưng không cần hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “gợi lên ký ức về”: The smell of old books is ____ my first classroom.
Xem đáp án
reminiscent of
relive those memories: trải nghiệm lại quá khứ
Trong câu này, relive those memories có nghĩa là trải nghiệm lại những ký ức tuổi thơ trong tâm trí, cùng với một phần cảm xúc hoặc chi tiết cảm giác ban đầu. Mùi hương có thể khiến quá khứ trở nên sống động, nhưng không ai thực sự quay lại quá khứ. Relive là ngoại động từ, vì vậy nó nhận trải nghiệm được sống lại trong tâm trí làm tân ngữ, chẳng hạn như relive a moment, relive an experience hoặc relive memories.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “trải nghiệm lại những ký ức ấy một cách sống động”: The trip gave them wonderful memories. Whenever they watch the video, they ____.
Xem đáp án
relive those memories
Songs with 60 to 80 beats per minute but no lyrics
2:23Những bản nhạc không lời có nhịp độ từ 60 đến 80 nhịp mỗi phút
have been shown to reduce stress even in patients
2:26đã được chứng minh là làm giảm căng thẳng ngay cả ở những bệnh nhân
who have undergone various types of surgeries. Cách dùng từ
2:28đã trải qua nhiều loại phẫu thuật khác nhau.
have undergone various types of surgeries: đã trải qua nhiều loại phẫu thuật
Ở đây, have undergone có nghĩa là “đã trải qua hoặc tiếp nhận”. Undergo là ngoại động từ, vì vậy surgery đứng ngay sau nó: undergo surgery, không phải undergo through surgery. Have undergone là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ undergone. Cấu trúc này trình bày các ca phẫu thuật như những trải nghiệm đã hoàn tất nhưng vẫn liên quan đến các bệnh nhân đang được nhắc đến. Various types of surgeries có nghĩa là nhiều hơn một loại phẫu thuật, không nhất thiết mỗi bệnh nhân đều đã phẫu thuật nhiều lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của undergo: The medical report states that the patient has ____ knee surgery.
Xem đáp án
undergone
if you can get or be near a pet, do it: nếu có thể thì hãy làm
Mệnh đề if đưa ra hai lựa chọn khả thi: get a pet hoặc be near one. Ở đây, get a pet có nghĩa là có được, nhận nuôi hoặc bắt đầu nuôi một con vật; không có nghĩa là hiểu con vật đó. Câu mệnh lệnh do it chỉ lại lựa chọn nào trong hai lựa chọn đó có thể thực hiện được. Đây không phải là hành động thứ ba. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, If you can + action, do it, đưa ra lời khuyến khích ngắn gọn và trực tiếp mà không lặp lại hành động.
Luyện tập
Trong câu "If you can get or be near a pet, do it," cụm "do it" yêu cầu người nghe làm gì?
- Thực hiện một hành động thứ ba riêng biệt có liên quan đến vật nuôi.
- Nuôi một con vật hoặc dành thời gian ở gần nó, nếu có thể.
- Hiểu con vật đang nghĩ gì.
Xem đáp án
Nuôi một con vật hoặc dành thời gian ở gần nó, nếu có thể.
Having a dog correlates to lower scores on anxiety tests,
2:34Việc nuôi chó có liên quan đến điểm số thấp hơn trong các bài kiểm tra lo âu,
has been shown to lower cortisol levels and increase oxytocin.
2:42đã được chứng minh là làm giảm nồng độ cortisol và tăng oxytocin.
in the presence of: cùng có mặt trong ngữ cảnh trang trọng
In the presence of có nghĩa là “trong khi ai đó hoặc điều gì đó có mặt trong cùng một không gian.” Trong câu này, điều quan trọng là ở chung môi trường với một chú chó thân thiện; người đó không cần sở hữu, chạm vào hay tương tác trực tiếp với chú chó. Cấu trúc là in the presence of + cụm danh từ. Danh từ sau of cho biết ai hoặc điều gì đang có mặt. Presence có nghĩa là trạng thái có mặt, không phải danh từ số nhiều presents có nghĩa là “những món quà.”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “trong khi hai nhân chứng có mặt”: The agreement was signed ____ two witnesses.
Xem đáp án
in the presence of
Finally, some people relax and focus by fidgeting, Ngữ pháp
2:45Cuối cùng, một số người thư giãn và tập trung bằng những cử động nhỏ liên tục,
by fidgeting: phương pháp với by + V-ing
By + V-ing xác định phương pháp được dùng để tạo ra một kết quả. Ở đây, by fidgeting trả lời câu hỏi “Một số người thư giãn và tập trung bằng cách nào?” và bổ nghĩa cho cả hai động từ relax và focus. Sau by, dùng dạng -ing: by checking, by practicing, by taking notes. Fidgeting có nghĩa là thực hiện những cử động nhỏ lặp đi lặp lại, thường bằng tay, chân hoặc một đồ vật. Ở đây by chỉ phương pháp, không mang nghĩa về vị trí hay thời hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ phương pháp by + V-ing. Điền từ còn thiếu: Mia improved her balance ____ practicing for ten minutes each day.
Xem đáp án
by
which is why: nối tình huống trước với kết quả của nó
Trong câu này, which quay lại chỉ toàn bộ tình huống trước đó: một số người thư giãn và tập trung bằng cách nghịch các đồ vật nhỏ. Mệnh đề which is why we made another video trình bày tình huống ấy như lý do của hành động theo sau. Mẫu [phát biểu], which is why [kết quả] sắp xếp ý đầu tiên làm bối cảnh rồi dẫn thẳng đến hệ quả. Ở đây, which là đại từ quan hệ dùng để nối các ý, không phải từ nghi vấn yêu cầu người nghe lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ gắn kết quả với toàn bộ tình huống trước đó: The library was closed, ____ we returned the books the next morning.
Xem đáp án
which is why
whether or not: bao gồm cả hai câu trả lời có thể có
Trong whether or not they actually work, whether giới thiệu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không: fidget spinner có hiệu quả hay không? Or not nêu rõ cả hai khả năng. Toàn bộ mệnh đề là một trong các chủ đề do on chi phối trong video on ... and whether or not ... . Dùng whether or not khi kết quả chưa được xác định và cả câu trả lời có lẫn không đều nằm trong câu hỏi hoặc vấn đề đang được thảo luận. Ở đây, cụm này giới thiệu một chủ đề chứ không phải một điều kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nêu rõ cả hai câu trả lời có thể có: The committee is investigating ____ the bridge is safe.
Xem đáp án
whether or not
And subscribe for more weekly science videos every Thursday.
2:58Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới vào mỗi thứ Năm.