Bé Alexander còn quá nhỏ để đón Giáng sinh 🎄🐷 Chuyện kể của Heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
244 từ 122 từ/phút

Tổng quan video: Peppa cố làm cho Giáng sinh đầu tiên của em bé Alexander trở nên đặc biệt hơn bằng đồ ăn, quà tặng, đồ thủ công và âm nhạc. Cuối cùng, cô bé hiểu rằng những hoạt động đơn giản cùng thời gian ở bên nhau mới là điều khiến ngày ấy trở thành kỷ niệm đáng nhớ với Alexander. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. how fun it can be — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cấu trúc lồng how + tính từ + mệnh đề, dùng để diễn tả mức độ mà một đặc điểm có thể đạt tới. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nói một điều có thể thú vị, hữu ích, khó khăn hoặc đáng ngạc nhiên đến mức nào, thay vì chỉ khẳng định rằng nó mang đặc điểm đó. 2. passing out the Christmas presents. — Cụm động từ: Nhận ra pass out trong ngữ cảnh này có nghĩa là phân phát đồ vật chứ không phải ngất đi. Tân ngữ chỉ những món quà và bối cảnh Giáng sinh giúp xác định đúng nghĩa, từ đó bạn có thể suy luận nghĩa của cụm động từ đa nghĩa dựa trên tân ngữ và tình huống xung quanh. 3. we'll always remember — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Quan sát cách một lời hướng về tương lai khép lại câu chuyện bằng việc biến Giáng sinh đầu tiên của Alexander thành ký ức gia đình lâu bền. Bạn có thể dùng kiểu kết này để tóm lược một trải nghiệm, nhấn mạnh ý nghĩa cảm xúc của nó và tạo cảm giác kết thúc rõ ràng cho câu chuyện.

Nội dung bài học

Peppa Pig Tales.

0:00

Những câu chuyện về Peppa Pig.

Baby Alexander and his family have come to say happy Christmas. Văn hóa

0:05

Bé Alexander và gia đình đã đến để chúc mừng Giáng sinh.

Văn hóa

say Happy Christmas: lời chúc Giáng sinh tự nhiên trong tiếng Anh-Anh

Ở đây, say Happy Christmas có nghĩa là gửi lời chúc Giáng sinh đến ai đó. Cụm từ này diễn tả hành động xã giao nhằm chúc người khác những điều tốt đẹp, chứ không chỉ đơn giản là nói ra các từ đó. Happy Christmas là cách nói tự nhiên trong tiếng Anh-Anh và truyền tải lời chúc Giáng sinh cơ bản giống như Merry Christmas.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong tiếng Anh-Anh, Happy Christmas! là lời chúc Giáng sinh tự nhiên.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

But Baby Alexander isn't happy at all. Cụm từ

0:09

Nhưng bé Alexander chẳng vui chút nào.

Cụm từ

isn't ... at all: nhấn mạnh sự phủ định

Cấu trúc not ... at all dùng để nhấn mạnh sự phủ định. Trong isn't happy at all, cấu trúc này có nghĩa là “không vui một chút nào”, vì vậy mức độ phủ định mạnh hơn isn't happy. Ở đây, at all đi cùng isn't; nó không có nghĩa là “mọi thứ” hay “tất cả”. Cấu trúc này cũng có thể nhấn mạnh câu phủ định với các tính từ hoặc động từ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu với at all để nhấn mạnh sự phủ định: The soup isn't spicy ____.

Xem đáp án

at all

Why is Baby Alexander crying?

0:13

Tại sao bé Alexander lại khóc?

Christmas is fun.

0:16

Giáng sinh rất vui mà.

Well, this is Baby Alexander's first Christmas.

0:18

À, đây là Giáng sinh đầu tiên của bé Alexander.

He doesn't know how fun it can be yet. Ngữ pháp

0:21

Em ấy chưa biết nó vui như thế nào đâu.

Ngữ pháp

how fun it can be: mệnh đề how + tính từ được lồng vào

how fun it can be có nghĩa là “điều đó có thể vui đến mức nào”, diễn tả mức độ thú vị mà một trải nghiệm có thể đạt tới. Cả mệnh đề là nội dung của know, không phải câu hỏi trực tiếp. Vì được lồng sau know, phần sau how giữ trật tự câu trần thuật: how + tính từ + chủ ngữ + động từ. Ở đây, it chỉ trải nghiệm đang được nói tới, còn can be cho biết khả năng.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng trong mệnh đề how được lồng vào.

  1. You don't know how exciting the trip can be.
  2. You don't know how can exciting the trip be.
  3. You don't know how exciting can the trip be.
Xem đáp án

You don't know how exciting the trip can be.

Then it's got to be extra special. Ngữ pháp

0:24

Vậy thì nó phải thật đặc biệt.

Ngữ pháp

it's got to be: cách nói thân mật diễn tả sự bắt buộc mạnh

it's got to be là dạng rút gọn của it has got to be. Trong câu này, have got to diễn tả sự bắt buộc mạnh: trải nghiệm đó phải thật đặc biệt. Sau have got to là động từ nguyên mẫu, nên sau got to dùng be. Ở đây, 's có nghĩa là has chứ không phải is; got to cũng không mang nghĩa đen là “nhận được” hay “đi”.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc have got to thân mật để diễn tả sự bắt buộc mạnh.

  1. The final performance is tomorrow, so it got to be excellent.
  2. The final performance is tomorrow, so it's got be excellent.
  3. The final performance is tomorrow, so it's got to be excellent.
Xem đáp án

The final performance is tomorrow, so it's got to be excellent.

I'll show him all my favorite Christmassy things. Cách dùng từ

0:27

Mình sẽ cho em ấy xem tất cả những thứ Giáng sinh yêu thích của mình.

Cách dùng từ

Christmassy: có không khí Giáng sinh

Christmassy là tính từ thân mật được tạo từ Christmas + -y. Ở đây, từ này có nghĩa là “có vẻ ngoài hoặc không khí Giáng sinh rõ rệt”, nên Christmassy miêu tả những thứ mà người nói yêu thích. Từ này có thể miêu tả đèn, âm nhạc, đồ ăn, quần áo hoặc một địa điểm. Nó gợi không khí lễ hội vui vẻ và không nhất thiết mang ý nghĩa tôn giáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ thân mật được tạo từ Christmas: The lights and music make the café feel ____.

Xem đáp án

Christmassy

I love Christmas dinner. Văn hóa

0:33

Mình thích bữa tối Giáng sinh.

It has carrot, potato, sprouts.

0:35

Có cà rốt, khoai tây, cải Brussels.

Văn hóa

Christmas dinner: bữa ăn truyền thống vào ngày Giáng sinh

Trong ngữ cảnh Anh này, Christmas dinner là bữa ăn chính truyền thống vào ngày Giáng sinh, thường được dùng cùng gia đình hoặc bạn bè. Đây là tên của một bữa ăn lễ hội đặc biệt, chứ không chỉ là một bữa tối bình thường được phục vụ trong tháng Mười Hai. Thực đơn và giờ ăn cụ thể có thể khác nhau. Ở đây, sprouts rất có thể có nghĩa là Brussels sprouts, tức cải Brussels, một món ăn kèm phổ biến trong bữa Giáng sinh của người Anh; từ dinner không đảm bảo rằng bữa ăn diễn ra vào buổi tối.

Luyện tập

Trong một câu chuyện về gia đình Anh, Christmas dinner có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Một món ăn nhẹ chỉ gồm kẹo Giáng sinh
  2. Bữa ăn chính truyền thống vào ngày Giáng sinh
  3. Một bữa tối bình thường có thể ăn vào bất kỳ ngày nào
Xem đáp án

Bữa ăn chính truyền thống vào ngày Giáng sinh

No, you're supposed to eat it, not throw it. Ngữ pháp

0:45

Không, em phải ăn nó, không phải ném nó đi.

Ngữ pháp

you're supposed to: nêu hành động được mong đợi

Be supposed to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động được mong đợi vì có quy tắc, sự sắp xếp hoặc quan niệm chung về điều đúng. Trong câu này, ăn thức ăn được nêu là hành động nên làm. You're supposed to khiến lời sửa nghe giống như một lời giải thích về cách làm đúng hơn là chỉ một mệnh lệnh trực tiếp. Trong cấu trúc này, supposed không mang nghĩa đoán hay tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be supposed to: According to the rules, visitors ____ show their tickets.

Xem đáp án

are supposed to

Ngữ pháp

eat it, not throw it: sửa hành động bằng mẫu A, not B

Mẫu A, not B đặt hành động hoặc lựa chọn mong muốn lên trước, rồi dùng not để loại bỏ một lựa chọn khác. Ở đây, not chỉ áp dụng cho throw it; nó không phủ định eat it. Hai phần cần song song về mặt ngữ pháp. Eat it và throw it đều là cụm động từ nguyên mẫu nằm dưới phạm vi của you're supposed to, nên phần thứ hai không cần lặp lại you're supposed to.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa theo mẫu A, not B bằng hành động bị loại bỏ delete it: Please save the photo, ____.

Xem đáp án

not delete it

Let's try something else. Ý định

0:50

Hãy thử cái khác xem.

Ý định

Let's try something else: nhẹ nhàng đổi kế hoạch

“Let's try something else” nhẹ nhàng đề nghị đổi hoạt động, phương pháp hoặc kế hoạch hiện tại khi nó không hiệu quả. “Let's” bao gồm cả người nói và người nghe, vì vậy câu này hướng đến bước tiếp theo thay vì đổ lỗi cho ai đó. “Something else” nghĩa là một lựa chọn khác được hiểu từ tình huống. Đó có thể là một hoạt động hoặc phương pháp khác, không nhất thiết là một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng đề nghị bạn và một người khác chuyển sang kế hoạch mới sau khi kế hoạch đầu tiên thất bại?

  1. You need to try something else.
  2. Let's try something else.
  3. Let's stop trying anything.
Xem đáp án

Let's try something else.

Wrapping presents is really fun. Ngữ pháp

0:54

Gói quà thực sự rất vui.

Ngữ pháp

Wrapping presents is ...: cụm -ing làm chủ ngữ

“Wrapping presents” là một cụm -ing dùng để gọi tên hoạt động gói quà. Toàn bộ cụm từ là chủ ngữ của câu; “wrapping” ở đây không phải là một phần của động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Khi một hoạt động được xem là một ý niệm duy nhất, nó thường đi với động từ số ít: “Wrapping presents is ...”. Cấu trúc này cho phép bạn nêu một hoạt động rồi mô tả hoặc đánh giá hoạt động đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cụm hoạt động dạng -ing làm chủ ngữ với động từ số ít?

  1. Reading stories are relaxing.
  2. Reading stories is relaxing.
  3. Read stories is relaxing.
Xem đáp án

Reading stories is relaxing.

You can put the bow on top.

0:57

Em có thể đặt cái nơ lên trên.

No, we need to wrap them up Cụm động từ

1:04

Không, chúng ta cần gói chúng lại

so other people can open them. Ngữ pháp

1:07

để người khác có thể mở ra.

Cụm động từ

wrap them up: ý nghĩa và vị trí của đại từ

Ở đây, wrap them up có nghĩa là “bọc những món quà bằng giấy gói quà”. Them chỉ những món quà đó, vì vậy wrap up mang nghĩa “gói lại”, không phải “kết thúc”. Wrap up là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc them, hãy đặt nó giữa wrap và up: wrap them up, không phải wrap up them. Với một cụm danh từ đầy đủ, có thể dùng cả wrap the presents up và wrap up the presents.

Luyện tập

The two gifts are still on the table. Hãy dùng wrap up và đặt đại từ them vào đúng vị trí để hoàn thành lời yêu cầu: Please ____ before the guests arrive.

Xem đáp án

wrap them up

Ngữ pháp

so other people can open them: diễn đạt mục đích bằng so + can

Trong so other people can open them, so giới thiệu mục đích của việc gói quà: hành động này được thực hiện để người khác có thể mở những món quà đó. Một cấu trúc thường gặp là hành động + so + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu. Ở đây, so có nghĩa như so that hoặc in order that, không phải so nối với kết quả trong It was late, so we left.

Luyện tập

Dùng so + subject + can, không có that, để diễn đạt mục đích: I'll send you the map ____ find the café.

Xem đáp án

so you can

Baby Alexander thinks unwrapping presents

1:29

Bé Alexander nghĩ rằng mở quà

is much more fun than wrapping them. Ngữ pháp

1:32

vui hơn nhiều so với việc gói quà.

Ngữ pháp

much more fun than: thể hiện sự khác biệt lớn

More fun than so sánh hai hoạt động: mở quà có mức độ vui cao hơn gói quà. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn more fun và cho biết sự khác biệt lớn. much more fun than có nghĩa là far more fun than. Ở đây, much chỉ mức độ so sánh, không có nghĩa là số lượng nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh mục tiêu có nghĩa là thú vị hơn rất nhiều so với: The science museum is ____ the worksheet.

Xem đáp án

much more fun than

I don't think Alexander likes Christmas at all. Ngữ pháp

1:42

Mình không nghĩ Alexander thích Giáng sinh chút nào.

Ngữ pháp

I don't think ...: đặt phủ định trong lời nêu ý kiến

I don't think + mệnh đề là cấu trúc thường dùng để nêu ý kiến phủ định với think. Trong giao tiếp hằng ngày, người nghe hiểu rằng sự nghi ngờ hoặc phủ nhận chủ yếu hướng đến ý trong mệnh đề theo sau. Ở đây, người nói cho rằng Alexander có lẽ hoàn toàn không thích Giáng sinh; don't không có nghĩa là người nói không suy nghĩ. Về ngữ pháp, not đi với think, còn mệnh đề theo sau giữ dạng khẳng định và trật tự câu trần thuật bình thường: I don't think + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này thường được gọi là nâng phủ định.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng theo ý bạn, quán cà phê có lẽ không mở cửa?

  1. I think not the cafe is open.
  2. I don't think the cafe is open.
  3. I don't think is the cafe open.
Xem đáp án

I don't think the cafe is open.

Really? He's been having fun with you all day. Ngữ pháp

1:47

Thật sao? Em ấy đã chơi vui vẻ với con cả ngày mà.

Ngữ pháp

He's been having fun: hoạt động tiếp diễn đến hiện tại

Trong câu này, He's là dạng rút gọn của He has. has been having dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với cấu trúc has + been + động từ-ing. Dạng này thể hiện việc vui chơi là một hoạt động bắt đầu từ trước và tiếp diễn trong một khoảng thời gian đến hiện tại. all day cho biết thời lượng; trọng tâm không phải là một thời điểm riêng lẻ trong quá khứ.

Luyện tập

Maya bắt đầu vẽ lúc ăn sáng và bây giờ vẫn đang vẽ. Câu nào thể hiện hoạt động tiếp diễn đó?

  1. Maya is painting right now.
  2. Maya has been painting since breakfast.
  3. Maya painted after breakfast.
Xem đáp án

Maya has been painting since breakfast.

But I wanted it to be extra special for him. Ngữ pháp

1:51

Nhưng con muốn nó phải thật đặc biệt với em ấy.

Ngữ pháp

wanted it to be ...: muốn một điều gì đó có tính chất cụ thể

wanted it to be dùng cấu trúc want + tân ngữ + to be + bổ ngữ. Tân ngữ cho biết người hoặc sự vật nào được mong muốn ở trong một trạng thái nhất định; ở đây extra special là bổ ngữ mô tả it. Trong câu này, it chỉ toàn bộ trải nghiệm hoặc sự sắp xếp, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Người nói đang mô tả kết quả mà mình hy vọng tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của want + it + to be: We were planning a welcome party, and I ____ warm and friendly.

Xem đáp án

wanted it to be

Spending Christmas with his cousin is extra special, Peppa. Ý định

1:56

Đón Giáng sinh cùng chị họ là điều rất đặc biệt rồi, Peppa.

Ý định

Spending Christmas ... is extra special: an ủi bằng cách nhìn lại theo hướng tích cực

Mệnh đề -ing Spending Christmas with his cousin nêu trải nghiệm đang được đánh giá: đối với cậu ấy, việc đón Giáng sinh cùng người chị họ Peppa có ý nghĩa đặc biệt. Trong ngữ cảnh này, người nói không chỉ đơn thuần nêu một sự thật. Câu nói chuyển điều làm nên sự “đặc biệt” từ việc thực hiện đúng mọi hoạt động sang việc được ở bên nhau. Cách nhìn lại theo hướng tích cực này giúp an ủi Peppa sau khi cô bé thất vọng.

Luyện tập

Câu được tô đậm có mục đích chính gì trong cuộc trò chuyện?

  1. An ủi Peppa bằng cách cho thấy thời gian họ ở bên nhau rất đặc biệt
  2. Hỏi xem hai chị em họ có muốn đón Giáng sinh cùng nhau không
  3. Chỉ trích Peppa vì lên kế hoạch không tốt cho các hoạt động Giáng sinh
Xem đáp án

An ủi Peppa bằng cách cho thấy thời gian họ ở bên nhau rất đặc biệt

But he's doing it all wrong. Cụm từ

2:00

Nhưng em ấy làm sai hết mọi thứ.

Cụm từ

doing it all wrong: sử dụng một phương pháp hoàn toàn sai

Trong do it wrong, it chỉ một hành động hoặc nhiệm vụ mà người nói và người nghe đã hiểu, còn wrong cho biết hành động đó được thực hiện không đúng cách. Ở đây, it bao quát các hoạt động Giáng sinh đã được nhắc đến trước đó. All nhấn mạnh wrong: doing it all wrong có nghĩa là làm theo một cách hoàn toàn sai. All không dùng để đếm từng lỗi riêng biệt và cũng không có nghĩa là “mọi đồ vật”; nó tăng mức độ đánh giá tiêu cực đối với phương pháp thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “sử dụng một phương pháp hoàn toàn sai”: Mia ignored the instructions, so she's ____.

Xem đáp án

doing it all wrong

Alexander is just a baby. Ý định

2:03

Alexander chỉ là một em bé thôi.

Ý định

just a baby: dùng just để giảm kỳ vọng

Ở đây, just có nghĩa là chỉ hoặc không hơn thế, chứ không có nghĩa là vừa mới. Cụm từ này cho thấy tuổi của Alexander là lý do khiến khả năng của em còn hạn chế. Khi nói he is just a baby, người nói làm nhẹ lời phê bình và đề nghị Peppa giảm kỳ vọng đối với em. Mẫu câu này cũng có thể giải thích việc thiếu kinh nghiệm, như trong She’s just a beginner.

Luyện tập

Trong “Maya is just a beginner, so give her time,” just có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng cô ấy vừa mới trở thành người mới học.
  2. Nó nói rằng cô ấy cố ý mắc lỗi.
  3. Nó hạ thấp kỳ vọng bằng cách nhấn mạnh rằng cô ấy còn ít kinh nghiệm.
Xem đáp án

Nó hạ thấp kỳ vọng bằng cách nhấn mạnh rằng cô ấy còn ít kinh nghiệm.

Maybe you need to find some simple things he can do right. Ghi chú

2:06

Có lẽ con cần tìm vài việc đơn giản mà em ấy có thể làm đúng.

Ý định

Maybe you need to ...: dùng maybe để làm nhẹ lời khuyên

Maybe you need to ... đưa ra lời khuyên như một bước tiếp theo có thể thực hiện. Need to cho thấy hành động đó hữu ích hoặc cần thiết, còn maybe ở đầu câu làm giảm mức độ chắc chắn và khiến câu bớt giống một mệnh lệnh trực tiếp. Ở đây, maybe cũng để người nghe có khoảng trống cân nhắc lời đề nghị. Cụm này nhẹ hơn You need to ..., nhưng need to vẫn khiến lời khuyên có một mức độ thúc ép nhất định.

Luyện tập

Câu nào dùng maybe để làm nhẹ một lời đề nghị có cấu trúc need to?

  1. You need to check the instructions again.
  2. Maybe you checked the instructions again.
  3. Maybe you need to check the instructions again.
Xem đáp án

Maybe you need to check the instructions again.

Ngữ pháp

things he can do right: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong things he can do right, phần he can do right cho biết đang nói đến những things nào. Dạng đầy đủ là things that he can do right, nên toàn bộ cụm có nghĩa là “những việc cậu ấy có thể làm tốt”. Ở đây, that là tân ngữ của do, nên tiếng Anh thường lược bỏ từ này, nhất là trong lời nói. Đừng hiểu he can do right là một câu mới độc lập; đó là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa trực tiếp cho things.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc với ví dụ: danh từ + mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ làm tân ngữ?

  1. We need a game, and everyone can play.
  2. We need a game everyone can play.
  3. We need a game that works indoors.
Xem đáp án

We need a game everyone can play.

Christmas for babies.

2:11

Giáng sinh cho em bé.

Oh, I have some ideas.

2:14

Ồ, mình có vài ý tưởng rồi.

Baby Alexander enjoys passing out the Christmas presents. Cụm động từ

2:19

Bé Alexander thích phát quà Giáng sinh.

Cụm động từ

passing out the Christmas presents: pass out mang nghĩa phân phát

Trong passing out the Christmas presents, pass out có nghĩa là “đưa đồ vật cho từng người trong một nhóm”. Tân ngữ the Christmas presents cho biết Alexander đang phát thứ gì. Pass out cũng có thể có nghĩa là “mất ý thức hoặc ngất”, nhưng nghĩa đó không phù hợp ở đây. Khi một cụm động từ có nhiều nghĩa, hãy dựa vào tân ngữ và tình huống để chọn đúng nghĩa.

Luyện tập

pass out có nghĩa gì trong “The volunteer passed out maps to every visitor”?

  1. Thu lại bản đồ
  2. Ngất bên cạnh các tấm bản đồ
  3. Phát bản đồ
Xem đáp án

Phát bản đồ

Thank you, Alexander.

2:25

Cảm ơn em, Alexander.

This one's for Mummy. Cụm từ

2:26

Cái này là cho Mẹ.

Cụm từ

This one's for Mummy: nói món đồ dành cho ai

Trong This one's for Mummy, one's là dạng rút gọn của one is. Ở đây, one thay cho món quà hoặc đồ vật đang được cầm hay phân phát, còn for Mummy xác định người nhận là mẹ: món đồ này cần được đưa cho mẹ. Có thể dùng mẫu This one's for + person khi phân phát quà, thức ăn, thư từ hoặc các đồ vật khác và nói mỗi món dành cho ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu để dành một trong hai bưu kiện cho Maya: I have two parcels. ____ Maya.

Xem đáp án

This one's for

And he really likes Christmas crafts.

2:29

Và em ấy thực sự thích đồ thủ công Giáng sinh.

Well done, Alexander. Ý định

2:36

Làm tốt lắm, Alexander.

Ý định

Well done: khen ai đó sau khi họ thành công

Well done! là lời khen ngắn dùng sau khi ai đó hoàn thành nhiệm vụ, đưa ra câu trả lời đúng hoặc đạt được điều gì đó. Trong Well done, Alexander, người nói trực tiếp khen Alexander, còn tên riêng cho biết người đang được nói tới. Ở đây, well done là một lời đáp cố định có nghĩa là người đó đã làm tốt. Nó không mang nghĩa liên quan đến thức ăn là “được nấu chín kỹ”.

Luyện tập

Một người bạn vừa giải được câu đố khó. Câu đáp nào phù hợp nhất để khen thành tích đó?

  1. Well done!
  2. Never mind.
  3. Good luck!
Xem đáp án

Well done!

And music.

2:39

Và cả âm nhạc nữa.

Jingle bells, jingle bells, jingle all the way.

2:40

Jingle bells, jingle bells, tiếng chuông vang khắp lối.

Oh, what fun it is to ride on a one-horse open sleigh.

2:44

Ồ, thật vui biết bao khi đi trên chiếc xe trượt tuyết một ngựa kéo.

Hooray!

2:48

Hoan hô!

But he enjoys spending Christmas with Peppa most of all. Cụm từ

2:51

Nhưng em ấy thích đón Giáng sinh cùng Peppa nhất.

Cụm từ

most of all: xếp một sở thích ở vị trí cao nhất

Most of all có nghĩa là “hơn bất kỳ điều nào khác” khi một lựa chọn đứng đầu về mức độ yêu thích hoặc tầm quan trọng. Trong câu này, cụm từ cho biết điều cậu ấy thích nhất là đón Giáng sinh cùng Peppa. Khi đặt ở cuối câu, cụm từ này tóm lại lựa chọn được yêu thích nhất. Nó xếp hạng một lựa chọn, chứ không nói về số lượng lớn nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng most of all để xếp một lựa chọn là lựa chọn được yêu thích nhất?

  1. I like all the playground games, but I enjoy tag most of all.
  2. I played most of the games after school.
  3. I mostly play tag after school.
Xem đáp án

I like all the playground games, but I enjoy tag most of all.

Now we'll always remember Alexander's first Christmas. Mạch ý

2:55

Giờ chúng ta sẽ luôn nhớ về Giáng sinh đầu tiên của Alexander.

Mạch ý

we'll always remember: khép lại câu chuyện bằng một ký ức lâu dài

Now we'll always remember chuyển góc nhìn của câu chuyện từ điều vừa xảy ra sang cách trải nghiệm đó sẽ được ghi nhớ trong tương lai. We'll là we will, còn always remember trình bày trải nghiệm như một ký ức lâu dài thay vì một sự kiện tiếp theo trong chuỗi câu chuyện. Ở cuối câu chuyện, kiểu câu này khép lại diễn biến, nhìn lại trải nghiệm chính và tạo cảm giác ấm áp, lắng đọng. Ở đây, always có nghĩa là ký ức sẽ kéo dài, chứ không đếm tần suất nhớ lại.

Luyện tập

Câu nào khép lại câu chuyện tốt nhất bằng cách hướng tới một ký ức sẽ tồn tại lâu dài?

  1. We'll buy more paper for the kite tomorrow.
  2. We're making a kite in the kitchen now.
  3. We'll always remember the afternoon we flew our first kite.
Xem đáp án

We'll always remember the afternoon we flew our first kite.