Đường ảnh hưởng đến não bộ như thế nào - Nicole Avena: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
767 từ 170 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày cách đường kích hoạt các thụ thể vị giác và hệ thống tưởng thưởng dựa trên dopamine của não. Nội dung giải thích vì sao việc tiêu thụ quá mức lặp đi lặp lại có thể gây hiệu ứng nghiện, đồng thời không xem một miếng bánh thỉnh thoảng mới ăn là có hại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. makes sugary foods so hard to resist? — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách cấu trúc make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả việc một nguyên nhân khiến hành động trở nên dễ hoặc khó thực hiện. Mẫu này giúp bạn đặt câu hỏi về nguyên nhân và giải thích vì sao món ăn, nhiệm vụ hay thói quen tạo ra một ảnh hưởng nhất định đối với con người. 2. the dopamine levels off — Cụm động từ: Hiểu level off là đạt đến mức ổn định sau khi tăng hoặc giảm. Bạn có thể dùng cụm này để mô tả xu hướng của dữ liệu khoa học, giá cả, tăng trưởng, phản ứng thể chất hay cảm xúc, bao gồm phản ứng tưởng thưởng suy yếu khi một món ăn được dùng lặp lại. 3. once in a while won't hurt — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết cách diễn đạt này làm dịu lời cảnh báo sức khỏe bằng việc chấp nhận hành vi thỉnh thoảng và có chừng mực, thay vì đưa ra lệnh cấm tuyệt đối. Nó giúp bạn cho lời khuyên cân bằng và phân biệt việc thường xuyên tiêu thụ quá mức với một lần thưởng thức hiếm hoi.

Nội dung bài học

Picture warm, gooey cookies, Mạch ý

0:06

Hãy hình dung những chiếc bánh quy ấm nóng, dẻo thơm,

crunchy candies,

0:09

những viên kẹo giòn tan,

velvety cakes,

0:10

những chiếc bánh ngọt mềm mịn như nhung,

waffle cones piled high with ice cream.

0:12

những cây kem ốc quế chất đầy kem.

Mạch ý

Picture ...: mời người nghe hình dung một khung cảnh

Ở đây, Picture là động từ mệnh lệnh mang nghĩa “hãy hình dung”, không phải danh từ có nghĩa là “bức ảnh”. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you: “Hãy hình dung cảnh này trong đầu.” Khi đặt Picture trước một loạt chi tiết sống động, người nói gom các chi tiết đó thành một cảnh duy nhất trong tâm trí và thu hút người nghe. Mẫu dẫn dắt người nghe này có thể được dùng lại dưới dạng Picture + một người, địa điểm, tình huống hoặc toàn bộ khung cảnh.

Luyện tập

Picture ở đầu câu ví dụ có chức năng gì?

  1. Yêu cầu người nghe xem kỹ một bức ảnh đã có trên màn hình.
  2. Bảo người nghe chụp ảnh món ăn.
  3. Mời người nghe hình dung món ăn như một cảnh sống động.
Xem đáp án

Mời người nghe hình dung món ăn như một cảnh sống động.

Is your mouth watering? Thành ngữ

0:14

Bạn có đang chảy nước miếng không?

Thành ngữ

your mouth watering?: phản ứng trước món ăn hấp dẫn

Trong câu hỏi Is your mouth watering?, is đứng trước chủ ngữ your mouth, còn watering là một phần của cụm động từ is watering. Ở đây, water có nghĩa là “tiết nước bọt”, nên người nói đang hỏi liệu món ăn được hình dung có khiến người nghe thấy đói và thèm ăn hay không. Dùng someone's mouth is watering để miêu tả phản ứng của một người trước món ăn hấp dẫn. Một mẫu câu liên quan là something makes someone's mouth water.

Luyện tập

Câu nào miêu tả tự nhiên phản ứng của một người trước món ăn hấp dẫn?

  1. The soup smells amazing, and my mouth is watering the soup.
  2. The soup smells amazing, and my mouth is mouth-watering.
  3. The soup smells amazing, and my mouth is watering.
Xem đáp án

The soup smells amazing, and my mouth is watering.

Are you craving dessert? Cách dùng từ

0:16

Bạn có đang thèm đồ tráng miệng không?

Cách dùng từ

craving dessert?——cơn thèm món tráng miệng mạnh ở hiện tại

Trong Are you craving dessert?, craving là dạng -ing của crave ở thì hiện tại tiếp diễn. Từ này có nghĩa là đang rất muốn ăn món tráng miệng ngay lúc này. Nó mạnh hơn việc chỉ nói muốn ăn hoặc thích món tráng miệng, và cơn thèm có thể khó phớt lờ. Động từ crave đi trực tiếp với tân ngữ: crave dessert hoặc crave something sweet. Câu hỏi này hỏi liệu người nói có đang cảm thấy cơn thèm mạnh đó ngay bây giờ hay không, chứ không hỏi liệu họ có thích món tráng miệng nói chung hay không.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên việc hiện giờ rất muốn ăn thứ gì đó ngọt?

  1. I enjoy sweet foods.
  2. I'm craving something sweet right now.
  3. I want something sweet right now.
Xem đáp án

I'm craving something sweet right now.

Why?

0:17

Tại sao?

What happens in the brain that makes sugary foods so hard to resist? Ngữ pháp

0:18

Điều gì xảy ra trong não khiến thực phẩm có đường khó cưỡng lại đến vậy?

Ngữ pháp

makes sugary foods so hard to resist? — make + tân ngữ + tính từ + to-infinitive

Trong makes sugary foods so hard to resist, make đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ + to-infinitive. Sugary foods là tân ngữ, hard diễn tả việc cưỡng lại chúng khó đến mức nào, còn so nhấn mạnh mức độ của hard. Ý nghĩa là một điều gì đó trong não khiến con người khó cưỡng lại đồ ăn nhiều đường. Đồ ăn không phải là bên đang cưỡng lại; sugary foods là tân ngữ logic của resist. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một tác động hoặc nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng make + tân ngữ + tính từ + to-infinitive để mô tả một tác động?

  1. Clear labels let people use these buttons easily.
  2. Clear labels make these buttons work.
  3. Clear labels make these buttons easy to use.
Xem đáp án

Clear labels make these buttons easy to use.

Sugar is a general term used to describe a class of molecules called carbohydrates, Ghi chú

0:23

Đường là một thuật ngữ chung được sử dụng để mô tả một nhóm các phân tử gọi là carbohydrate,

Cụm từ

a general term used to describe: mẫu định nghĩa có nghĩa rộng

A general term là một tên gọi rộng, bao quát nhiều sự vật có liên quan thay vì chỉ một sự vật có nghĩa hẹp. Mẫu X is a general term used to describe Y định nghĩa tên gọi rộng đó bằng cách nêu rõ nó bao quát những gì. Ở đây, used to describe là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho term. Có thể viết đầy đủ là that is used to describe, vì vậy cụm này diễn tả mục đích bằng cấu trúc bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu định nghĩa trong bài học này: Biodiversity is ____ the variety of life on Earth.

Xem đáp án

a general term used to describe

Cách dùng từ

a class of molecules called carbohydrates: phân loại và gọi tên

Ở đây, class có nghĩa là một nhóm trong hệ thống phân loại khoa học, không phải buổi học hay phòng học. Vì vậy, a class of molecules có nghĩa là một nhóm phân tử. called carbohydrates là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho molecules. Đây là dạng rút gọn của that are called carbohydrates. Mẫu a class of + danh từ số nhiều + called + tên gọi nêu nhóm trước rồi cho biết tên của nhóm đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng a class of molecules called carbohydrates?

  1. Một buổi học ở trường về một phân tử carbohydrate
  2. Một nhóm phân tử có tên là carbohydrate
  3. Các phân tử gọi điện thoại cho carbohydrate
Xem đáp án

Một nhóm phân tử có tên là carbohydrate

and it's found in a wide variety of food and drink. Cụm từ

0:28

và nó được tìm thấy trong rất nhiều loại thức ăn và đồ uống.

Cụm từ

in a wide variety of + danh từ

In a wide variety of có nghĩa là “trong nhiều loại khác nhau của một thứ” hoặc “trải rộng trên nhiều loại khác nhau”. Trong câu này, in giới thiệu những nơi hoặc nhóm mà một thứ được tìm thấy, còn wide variety nhấn mạnh phạm vi chủng loại chứ không chỉ là số lượng lớn. Hãy dùng cấu trúc in a wide variety of + cụm danh từ. Danh từ có thể ở dạng số nhiều như products hoặc là một cách diễn đạt chỉ nhóm khái quát như food and drink.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: The library offers ____ books for young readers.

Xem đáp án

a wide variety of

Just check the labels on sweet products you buy.

0:31

Chỉ cần kiểm tra nhãn trên các sản phẩm ngọt mà bạn mua.

Glucose, fructose, sucrose,

0:34

Glucose, fructose, sucrose,

maltose, lactose, dextrose,

0:36

maltose, lactose, dextrose,

and starch are all forms of sugar. Cách dùng từ

0:39

và tinh bột đều là các dạng của đường.

Cách dùng từ

are all forms of sugar: xếp nhiều thứ vào cùng một nhóm

Trong forms of sugar, forms có nghĩa là các loại, biến thể hoặc cách mà đường tồn tại; từ này không chỉ hình dạng vật lý. Vì vậy, cụm từ này phân loại những tên gọi trong danh sách chứ không miêu tả vẻ ngoài của chúng. Mẫu A, B, and C are all forms of X xếp mọi mục được liệt kê vào nhóm X. All làm rõ rằng nhận định này áp dụng cho tất cả các mục trong danh sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân loại bằng mẫu câu trong bài: Email, phone calls, and video chats ____ communication.

Xem đáp án

are all forms of

So are high-fructose corn syrup, Ngữ pháp

0:41

Siro ngô hàm lượng fructose cao,

fruit juice, raw sugar, and honey.

0:43

nước ép trái cây, đường thô và mật ong cũng vậy.

Ngữ pháp

So are ...: đảo ngữ để thêm các ví dụ cũng phù hợp

So are + một dạng của be + chủ ngữ là cấu trúc đảo ngữ dùng để bổ sung thông tin. Nó cho biết chủ ngữ mới phía sau cũng có đặc điểm hoặc thuộc cùng loại với điều được nêu ở câu trước. Ở đây, are tiếp nhận ý nghĩa của động từ be ở câu trước, nên các mục được liệt kê cũng là những dạng của đường. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Đặt so và động từ be trước chủ ngữ mới giúp bổ sung các ví dụ cùng loại một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc đảo ngữ so + be để nói rằng bố mẹ của Lena cũng đã sẵn sàng: Lena is ready for the trip. ____ her parents.

Xem đáp án

So are

And sugar isn't just in candies and desserts. Ngữ pháp

0:46

Và đường không chỉ có trong kẹo và món tráng miệng.

It's also added to tomato sauce, yogurt,

0:49

Nó còn được thêm vào sốt cà chua, sữa chua,

Ngữ pháp

Isn't just ... also added: mở rộng một nhận định quá hẹp

Isn't just ... also ... dùng để mở rộng phạm vi của một nhận định. Isn't just in candies and desserts bác bỏ cách hiểu hẹp rằng đường chỉ có ở đó; It's also added to tomato sauce, yogurt bổ sung một nơi ít dễ nhận ra hơn mà đường được đưa vào. Kết hợp lại, cấu trúc này có nghĩa là không chỉ A mà B cũng nằm trong phạm vi đó. Added to là dạng bị động: thực phẩm nhận thêm đường như một thành phần bổ sung. Cụm này không có nghĩa đường chỉ xuất hiện tự nhiên trong những thực phẩm đó, và cũng không nói rằng mọi loại nước sốt cà chua hay sữa chua đều có đường.

Luyện tập

Hãy chọn cặp câu thể hiện đúng rằng gạo có một công dụng và cũng được thêm vào một món ăn khác.

  1. Rice isn't just served as a side dish. It also adding to soups.
  2. Rice is just served as a side dish. It isn't also added to soups.
  3. Rice isn't just served as a side dish. It's also added to soups.
Xem đáp án

Rice isn't just served as a side dish. It's also added to soups.

dried fruit, flavored waters, or granola bars.

0:52

trái cây sấy khô, nước có hương vị, hoặc thanh ngũ cốc.

Since sugar is everywhere, Ngữ pháp

0:55

Vì đường có ở khắp mọi nơi,

it's important to understand how it affects the brain. Cụm từ

0:57

điều quan trọng là phải hiểu nó ảnh hưởng đến não như thế nào.

Ngữ pháp

Since sugar is everywhere: dùng since để nêu lý do

Trong Since sugar is everywhere, since mở đầu một lý do hỗ trợ cho mệnh đề chính. Việc đường có ở khắp nơi giải thích tại sao hiểu tác động của nó lên não lại quan trọng. Có thể dùng Since + chủ ngữ + động từ để nêu lý do trước, rồi đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc lời giải thích. Ở đây since có nghĩa gần với because hoặc given that, chứ không có nghĩa là “từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại”.

Luyện tập

Câu nào dùng since để mở đầu lý do dẫn đến kết luận?

  1. I've studied at home since the library closed.
  2. The library has been closed since Monday.
  3. Since the library is closed, we'll study at home.
Xem đáp án

Since the library is closed, we'll study at home.

Cụm từ

it's important to understand: nêu một hành động là quan trọng

It's important to understand... có nghĩa là việc hiểu một điều gì đó là quan trọng và đáng chú ý. Ở đây, it không chỉ một sự vật cụ thể mà giữ vị trí chủ ngữ, còn to understand... nêu hành động được đánh giá là quan trọng. Dùng cấu trúc It's important to + động từ nguyên mẫu. Sau understand có thể là một danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn: It's important to understand the rules. It's important to understand why this happens.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng it's important to và dạng nguyên mẫu understand: Before you agree, ____ the rules.

Xem đáp án

it's important to understand

What happens when sugar hits your tongue? Cách dùng từ

1:00

Điều gì xảy ra khi đường chạm vào lưỡi của bạn?

Cách dùng từ

hits your tongue: sự tiếp xúc giác quan tức thì

Trong hits your tongue, hits có nghĩa là “đến và tiếp xúc với lưỡi”. Từ này đánh dấu thời điểm bắt đầu cảm nhận được vị đường; nó không gợi ý rằng đường va mạnh vào lưỡi. Khi nói về giác quan, hit cũng có thể diễn tả một điều gì đó được cảm nhận đột ngột hoặc mạnh mẽ, chẳng hạn như không khí lạnh phả vào mặt. Tân ngữ và ngữ cảnh cho biết hit chỉ bạo lực thể chất hay sự tiếp xúc giác quan.

Luyện tập

Trong câu “The strong smell hit me as I opened the box,”, hit có nghĩa là gì?

  1. Nó từ từ biến mất.
  2. Nó dùng tay đấm tôi.
  3. Tôi lập tức cảm nhận được nó.
Xem đáp án

Tôi lập tức cảm nhận được nó.

And does eating a little bit of sugar make you crave more? Ghi chú

1:02

Và liệu ăn một chút đường có khiến bạn thèm ăn nhiều hơn không?

Cụm từ

a little bit of sugar: một lượng nhỏ

Trong a little bit of sugar, a little bit of có nghĩa là “một lượng nhỏ”. Sugar thường là danh từ không đếm được khi chỉ chất đường, vì vậy danh từ giữ nguyên dạng sugar, không phải sugars. Cấu trúc có thể áp dụng lại là a little bit of + danh từ không đếm được, như trong a little bit of water, time hoặc help. Trong câu hỏi này, eating a little bit of sugar gọi tên hoạt động đang được hỏi đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a little bit of: I need ____ help with this question.

Xem đáp án

a little bit of

Ngữ pháp

make you crave more: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong make you crave more, make mang nghĩa gây ra hoặc khiến. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: you là tân ngữ, còn crave là động từ không có to. Ở cấu trúc chủ động này, ta nói make you crave, không nói make you to crave. Crave nghĩa là rất thèm hoặc rất mong muốn một thứ gì đó. Thức ăn hay đường sau more được lược bỏ vì đã rõ từ ngữ cảnh; vì vậy, câu hỏi hỏi liệu một ít đường có gây ra cảm giác muốn ăn thêm mạnh hơn hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của crave: The smell of popcorn can make you ____ a snack.

Xem đáp án

crave

You take a bite of cereal. Cụm từ

1:05

Bạn ăn một miếng ngũ cốc.

Cụm từ

take a bite of cereal: take a bite of + thức ăn

Take a bite of + thức ăn có nghĩa là cắn hoặc ăn một miếng nhỏ của món đó. Bite ở đây là danh từ đếm được, còn of giới thiệu món ăn. Cụm này cụ thể hơn eat: nó tập trung vào một lần ăn nhỏ chứ không phải toàn bộ bữa ăn. Với cereal, bite có thể chỉ một lượng nhỏ đưa vào miệng, dù món đó được ăn bằng thìa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take a bite of: At lunch, Ben decided to ____ his sandwich before adding more sauce.

Xem đáp án

take a bite of

The sugars it contains activate the sweet taste receptors, Cách dùng từ

1:07

Lượng đường chứa trong đó kích hoạt các thụ thể vị giác ngọt,

part of the taste buds on the tongue.

1:11

một phần của các nụ vị giác trên lưỡi.

Cách dùng từ

the sweet taste receptors: cách đọc một chuỗi danh từ khoa học

Trong cụm danh từ sweet taste receptors, receptors là danh từ trung tâm: những thứ được nói đến là các thụ thể. Sweet taste thu hẹp ý nghĩa bằng cách cho biết chúng phát hiện cảm giác ngọt, chứ không phải bản thân các thụ thể có vị ngọt. Tiếng Anh khoa học thường nén các mối quan hệ vào chuỗi danh từ. Hãy đọc từ phải sang trái: receptors → taste receptors → sweet taste receptors.

Luyện tập

Nên phân tích chuỗi danh từ air quality sensors trong một bài viết khoa học như thế nào?

  1. Danh từ trung tâm là quality; từ sensors cho biết không khí đến từ đâu.
  2. Danh từ trung tâm là sensors; air quality cho biết chúng theo dõi điều gì.
  3. Danh từ trung tâm là air; cụm quality sensors có nghĩa là không khí có tính điện tử.
Xem đáp án

Danh từ trung tâm là sensors; air quality cho biết chúng theo dõi điều gì.

These receptors send a signal up to the brainstem, Cụm từ

1:13

Các thụ thể này gửi tín hiệu lên thân não,

Cụm từ

send a signal up to the brainstem: hướng và đích đến

Send a signal có nghĩa là truyền thông tin, không phải gửi một vật thể qua đường bưu điện. Các thụ thể là nguồn phát, còn thân não là đích đến. Up bổ sung hướng di chuyển, còn to giới thiệu điểm cuối. Mẫu cơ bản có thể tái sử dụng là send a signal to + đích đến. Thêm up hoặc down trước to khi hướng dọc quan trọng, hoặc thêm một cụm với through để nêu đường truyền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu diễn đạt việc truyền thông tin đến một đích ở vị trí cao hơn: The basement sensor can ____ the receiver upstairs.

Xem đáp án

send a signal up to

and from there it forks off into many areas of the forebrain, Cụm động từ

1:16

và từ đó nó phân nhánh vào nhiều khu vực của não trước,

Cụm động từ

forks off into: phân nhánh từ một đường đi vào nhiều vùng

Ở đây, forks là động từ có nghĩa là “phân nhánh” hoặc “tách ra”, không phải danh từ chỉ cái nĩa dùng khi ăn. Cụm forks off into mô tả một đường đi tách ra từ một điểm rồi tiếp tục theo nhiều hướng hoặc đi vào nhiều vùng. Off nhấn mạnh sự rời khỏi đường hoặc điểm trước đó, còn into giới thiệu nơi các nhánh đi tới. Câu này dùng hình ảnh không gian ấy để mô tả một đường dẫn thần kinh: đường dẫn không giữ nguyên thành một tuyến mà lan tới nhiều phần của não trước. Cấu trúc tương tự có thể mô tả đường mòn, đường bộ, đường ống, đường dây và các hệ thống có dạng tuyến khác.

Luyện tập

Trong “Near the lake, the trail forks off into two smaller paths,” forks off into có nghĩa là gì?

  1. Đường mòn trở thành một nơi để ăn uống.
  2. Đường mòn quay lại điểm xuất phát.
  3. Đường mòn phân nhánh và tiếp tục thành hai lối.
Xem đáp án

Đường mòn phân nhánh và tiếp tục thành hai lối.

one of which is the cerebral cortex. Ngữ pháp

1:19

một trong số đó là vỏ não.

Ngữ pháp

one of which: bổ sung thông tin về một thành viên trong nhóm

One of which có nghĩa là “một thành viên trong nhóm vừa được nhắc đến”. Which quay lại chỉ nhóm sự vật số nhiều—trong ngữ cảnh này là many areas—còn one chọn một thành viên, tức vỏ não. Cụm này mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung sau dấu phẩy: cụm danh từ số nhiều, one of which + động từ số ít. Động từ ở số ít vì chủ ngữ của nó là one, nên câu dùng is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ gồm ba từ có nghĩa là “một mục trong nhóm”: The library has four study rooms, ____ has a large screen.

Xem đáp án

one of which

Different sections of the cerebral cortex process different tastes:

1:22

Các phần khác nhau của vỏ não xử lý các vị khác nhau:

bitter, salty, umami, and in our case, sweet. Mạch ý

1:26

đắng, mặn, vị umami (vị ngon), và trong trường hợp của chúng ta, vị ngọt.

Mạch ý

in our case: trở lại ví dụ hiện tại

In our case có nghĩa là trong tình huống cụ thể đang được bàn đến. Sau khi liệt kê những khả năng chung như bitter, salty và umami, cụm này đưa sự chú ý trở lại ví dụ hiện tại, nơi vị phù hợp là sweet. Cấu trúc là in + từ hạn định sở hữu + case: in my case, in her case, in their case. Cấu trúc này dùng để chuyển từ thông tin chung sang tình huống cụ thể đang áp dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tạo bởi in + our + case để chuyển từ tình huống chung sang tình huống của đội này: Most teams meet on Fridays, but ____, Monday works better.

Xem đáp án

in our case

From here, the signal activates the brain's reward system. Cách dùng từ

1:29

Từ đây, tín hiệu kích hoạt hệ thống khen thưởng của não.

Cách dùng từ

the brain's reward system: sự tưởng thưởng, động lực và việc học

The brain's reward system là mạng lưới gồm nhiều vùng và đường dẫn trong não, tham gia xử lý những kết quả tạo cảm giác được tưởng thưởng, động lực và việc học. Đây không phải là một trung tâm tưởng thưởng duy nhất. Ở đây, activates có nghĩa là tín hiệu làm mạng lưới này hoạt động mạnh hơn. Điều đó có thể giúp liên kết một trải nghiệm với động lực tìm kiếm hoặc lặp lại trải nghiệm ấy; reward không có nghĩa là một phần thưởng hữu hình.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích chính xác nhất the brain's reward system?

  1. Đó là nơi não cất giữ những phần thưởng hữu hình.
  2. Đó là một cơ duy nhất kiểm soát vị giác.
  3. Đó là một mạng lưới não liên quan đến sự tưởng thưởng, động lực và việc học.
Xem đáp án

Đó là một mạng lưới não liên quan đến sự tưởng thưởng, động lực và việc học.

This reward system is a series of electrical and chemical pathways Cụm từ

1:33

Hệ thống khen thưởng này là một chuỗi các con đường điện và hóa học

across several different regions of the brain.

1:37

trải khắp một số vùng khác nhau của não.

Cụm từ

a series of electrical and chemical pathways: một hệ thống liên kết thống nhất

A series of có nghĩa là một nhóm hoặc một chuỗi những điều có liên quan với nhau. Ở đây, cụm này đứng trước danh từ số nhiều pathways và trình bày nhiều đường dẫn điện và hóa học như một hệ thống liên kết thống nhất. Từ trung tâm là series; từ này được viết giống nhau ở dạng số ít và số nhiều. Ở đây, a cho biết đó là số ít. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả quy trình, các sự kiện liên quan, bài kiểm tra hoặc các bước.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu của bài học này: The workshop begins with ____ short demonstrations.

Xem đáp án

a series of

It's a complicated network,

1:39

Đó là một mạng lưới phức tạp,

but it helps answer a single subconscious question: Mạch ý

1:41

nhưng nó giúp trả lời một câu hỏi tiềm thức duy nhất:

Should I do that again?

1:44

Tôi có nên làm điều đó một lần nữa không?

Mạch ý

but it helps answer a single subconscious question: đơn giản hóa một phần giải thích phức tạp

Mệnh đề bắt đầu bằng but chuyển phần giải thích từ sự phức tạp sang một ý chính đơn giản. Mệnh đề này cho biết chức năng của mạng lưới phức tạp có thể được hiểu thông qua một câu hỏi định hướng, và dấu hai chấm giới thiệu câu hỏi đó: Should I do that again? Subconscious cho biết sự đánh giá mà câu hỏi đại diện diễn ra ngoài nhận thức có ý thức. Não không thực sự nói thành một câu; người nói nhân cách hóa quá trình này để giúp người nghe dễ hiểu cơ chế hơn.

Luyện tập

Trong phần giải thích này, 'but it helps answer a single subconscious question:' có chức năng tổ chức thông tin chính là gì?

  1. Nó thuật lại một câu hỏi mà ai đó đã nói thành tiếng.
  2. Nó rút gọn một cơ chế phức tạp thành một câu hỏi định hướng.
  3. Nó liệt kê từng phần của mạng lưới bằng các chi tiết khoa học.
Xem đáp án

Nó rút gọn một cơ chế phức tạp thành một câu hỏi định hướng.

That warm fuzzy feeling you get when you taste grandma's chocolate cake, Thành ngữ

1:45

Cảm giác ấm áp dễ chịu mà bạn có được khi nếm thử bánh sô-cô-la của bà,

Thành ngữ

That warm fuzzy feeling: cảm xúc ấm áp và dễ chịu

That warm fuzzy feeling chỉ cảm giác dễ chịu pha trộn giữa sự ấm áp, hạnh phúc và được an ủi. Warm và fuzzy được dùng theo nghĩa bóng, không nói về nhiệt độ hay bề mặt thật. That hướng đến một cảm giác mà người nghe có thể nhận ra từ tình huống theo sau. So với happy, cách nói này khiến cảm xúc trở nên ấm cúng, riêng tư và sinh động hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói thân mật trong bài này để diễn tả cảm xúc ấm áp và dễ chịu: Seeing the lost puppy safe at home again gave me ____.

Xem đáp án

a warm fuzzy feeling

that's your reward system saying, "Mmm, yes." Mạch ý

1:49

đó là hệ thống khen thưởng của bạn đang nói, "Mmm, đúng rồi."

Mạch ý

that's your reward system saying ...: giải thích phản ứng bằng cách nhân hóa

Mẫu that's X saying Y trước hết xác định một cảm giác hoặc dấu hiệu đã nhắc đến là phản ứng của X, rồi tóm tắt phản ứng đó thành một thông điệp ngắn. Ở đây, that chỉ cảm giác ấm áp, dễ chịu trước đó, còn "Mmm, yes" giúp người nghe dễ hình dung phản ứng tích cực của hệ thống tưởng thưởng. Hệ thống tưởng thưởng không thật sự nói. Saying là cách nhân hóa: lời trong dấu ngoặc kép là cách người kể diễn giải đơn giản ý nghĩa của phản ứng trong não.

Luyện tập

"That yawn is your body saying, 'I need some rest'" có nghĩa là gì?

  1. Người nói đang trích lời một người khác đã yêu cầu được nghỉ.
  2. Cái ngáp là dấu hiệu cho thấy cơ thể cần nghỉ ngơi.
  3. Cơ thể tạo ra một giọng nói thật mà ai cũng nghe được.
Xem đáp án

Cái ngáp là dấu hiệu cho thấy cơ thể cần nghỉ ngơi.

And it's not just activated by food.

1:52

Và nó không chỉ được kích hoạt bởi thức ăn.

Socializing, sexual behavior, and drugs

1:55

Giao tiếp xã hội, hành vi tình dục và ma túy

are just a few examples of things and experiences

1:57

chỉ là một vài ví dụ về những sự vật và trải nghiệm

that also activate the reward system.

2:00

cũng kích hoạt hệ thống khen thưởng.

But overactivating this reward system kickstarts a series of unfortunate events: Ghi chú

2:03

Nhưng việc kích hoạt quá mức hệ thống khen thưởng này sẽ khởi động một chuỗi các sự kiện không may:

Cách dùng từ

overactivating this reward system: over- có nghĩa là “quá mức”

overactivating this reward system có nghĩa là kích hoạt hệ thống quá mạnh hoặc quá nhiều. Tiền tố over- thêm vào activating ý nghĩa vượt quá mức bình thường hoặc phù hợp. Toàn bộ cụm -ing overactivating this reward system gọi tên một hành động và làm chủ ngữ của động từ kickstarts. Cấu trúc này cho phép trình bày một quá trình hoặc hành động như nguyên nhân của một kết quả.

Luyện tập

overactivating một hệ thống có nghĩa là gì?

  1. Kích hoạt lại sau khi đã dừng
  2. Kích hoạt dưới mức cần thiết
  3. Kích hoạt nhiều hơn mức bình thường hoặc phù hợp
Xem đáp án

Kích hoạt nhiều hơn mức bình thường hoặc phù hợp

Thành ngữ

kickstarts a series of unfortunate events: mở đầu một chuỗi tác động

Ở đây, kickstarts có nghĩa là tạo ra lực đẩy ban đầu khiến một quá trình bắt đầu. Động từ này mang nghĩa ẩn dụ: không có hành động đá thật hay khởi động máy móc. Tân ngữ a series of unfortunate events cho thấy nguyên nhân đầu tiên mở đầu một chuỗi kết quả xấu, chứ không phải một sự việc riêng lẻ. Hình ảnh xem nguyên nhân như thứ khởi động một quá trình thường xuất hiện trong nội dung khoa học phổ thông và tin tức.

Luyện tập

Câu nào dùng kickstart với nghĩa tạo lực đẩy ban đầu cho một quá trình?

  1. The small grant listed every neighborhood project.
  2. The small grant kickstarted a year of neighborhood projects.
  3. The small grant arrived after all the neighborhood projects had ended.
Xem đáp án

The small grant kickstarted a year of neighborhood projects.

loss of control, craving, and increased tolerance to sugar. Cách dùng từ

2:08

mất kiểm soát, thèm muốn và tăng khả năng dung nạp đường.

Cách dùng từ

Mất kiểm soát, cảm giác thèm mãnh liệt và tăng khả năng dung nạp đường

Danh sách này sử dụng ba khái niệm liên quan đến nghiện. Loss of control là khó hạn chế hoặc dừng hành vi; craving là một thôi thúc mạnh mẽ; increased tolerance to sugar là cần nhiều đường hơn để đạt được hiệu quả tương tự như hiệu quả mà trước đây một lượng nhỏ hơn đã tạo ra. Khi đi cùng nhau, các thuật ngữ này mô tả việc tiêu thụ đường như có những đặc điểm giống với nghiện. Tolerance ở đây mang nghĩa “khả năng dung nạp” trong bối cảnh sức khỏe và sự lệ thuộc, không phải nghĩa xã hội là khoan dung với người khác hoặc ý kiến khác. Danh sách này hỗ trợ sự so sánh đó nhưng tự nó không đủ để xác lập chẩn đoán.

Luyện tập

Trong danh sách liên quan đến nghiện này, increased tolerance to sugar có nghĩa là gì?

  1. Cần nhiều đường hơn để cảm nhận hiệu quả tương tự
  2. Hoàn toàn mất khả năng cảm nhận vị ngọt
  3. Trở nên khoan dung hơn với những người ăn đường
Xem đáp án

Cần nhiều đường hơn để cảm nhận hiệu quả tương tự

Let's get back to our bite of cereal. Mạch ý

2:13

Hãy quay lại với miếng ngũ cốc của chúng ta.

Mạch ý

Let's get back to: quay lại chủ đề trước đó

Let's get back to... là một cụm chuyển ý đưa sự chú ý trở lại chủ đề, câu hỏi hoặc ví dụ trước đó sau khi tạm chuyển sang nội dung khác. Trong câu này, người nói dẫn người nghe trở lại ví dụ về ngũ cốc. Cấu trúc là Let's get back to + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, vì vậy có thể nói Let's get back to the plan hoặc Let's get back to discussing the plan. Let's khiến việc trở lại chủ đề nghe như một hành động chung và mang tính hợp tác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm chuyển ý Let's get back to: After that quick update, ____ our main question.

Xem đáp án

let's get back to

It travels down into your stomach

2:15

Nó đi xuống dạ dày của bạn

and eventually into your gut.

2:17

và cuối cùng vào ruột của bạn.

And guess what? Mạch ý

2:19

Và đoán xem?

Mạch ý

Dùng And guess what? để tạo sự hồi hộp

And guess what? là tín hiệu trong hội thoại cho người nghe biết rằng một thông tin đáng chú ý, bất ngờ hoặc thú vị sắp được nói ra. Đây thường là câu hỏi tu từ: người nói thường kể tiếp tin đó thay vì chờ người nghe đoán thật. And nối phần sắp được tiết lộ với điều vừa nói trước đó, khiến sự chuyển ý trở nên sinh động và có tính tương tác hơn.

Luyện tập

Trong hội thoại, And guess what? thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói sắp tiết lộ thông tin đáng chú ý hoặc gây bất ngờ.
  2. Người nói muốn người nghe tính ra một đáp án chính xác.
  3. Người nói đang thông báo rằng cuộc trò chuyện đã kết thúc.
Xem đáp án

Người nói sắp tiết lộ thông tin đáng chú ý hoặc gây bất ngờ.

There are sugar receptors here, too.

2:20

Ở đây cũng có các thụ thể đường.

They're not taste buds, Ngữ pháp

2:22

Chúng không phải là nụ vị giác,

but they do send signals telling your brain that you're full Ngữ pháp

2:23

nhưng chúng gửi tín hiệu cho não biết rằng bạn đã no

Ngữ pháp

Dùng They're not..., but they do... để sửa lại và nhấn mạnh

They're not A, but they do B có nghĩa là “chúng không phải A, nhưng thực sự có làm B”. Phần đầu sửa một cách phân loại có thể bị hiểu sai, còn but đưa ra một chức năng hoặc sự thật vẫn đúng. Trong do send, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Câu trung tính sẽ là they send; thêm do sẽ xác nhận mạnh rằng hành động thực sự xảy ra hoặc đáp lại sự nghi ngờ. Sau do, dùng dạng nguyên mẫu send chứ không dùng sends.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đối lập bằng trợ động từ nhấn mạnh: These sensors aren't cameras, but they ____ detect movement.

Xem đáp án

do

or that your body should produce more insulin

2:26

hoặc cơ thể bạn nên sản xuất thêm insulin

Ngữ pháp

telling your brain that... or that...: hai mệnh đề thông tin song song

Ở đây, telling your brain giới thiệu nội dung mà các tín hiệu truyền đạt. Động từ telling nhận your brain làm đối tượng tiếp nhận, sau đó là hai mệnh đề that song song: that you're full và that your body should produce more insulin. Việc lặp lại that đánh dấu rõ phần mở đầu của thông điệp hoàn chỉnh thứ hai. Mẫu có thể áp dụng lại là tell someone that X or that Y; có thể thay or bằng and khi cả hai thông điệp đều đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng tell someone that X or that Y để liệt kê hai thông điệp hoàn chỉnh?

  1. The app tells you that the door is open or that the battery low.
  2. The app tells you that the door is open or that the battery is low.
  3. The app tells that you the door is open or that the battery is low.
Xem đáp án

The app tells you that the door is open or that the battery is low.

to deal with the extra sugar you're eating. Cụm động từ

2:29

để xử lý lượng đường dư thừa mà bạn đang ăn.

Cụm động từ

to deal with the extra sugar: dùng deal with để nói về việc xử lý điều gì đó

Deal with là một cụm động từ cố định, có nghĩa là xử lý hoặc phản ứng với một việc cần được chú ý. Ở đây, to deal with the extra sugar là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích tại sao cơ thể nên sản xuất thêm insulin. Dùng deal with + cụm danh từ, như deal with stress, a complaint hoặc data. Cụm này tập trung vào việc xử lý hoặc ứng phó với tình huống; bản thân nó không có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu deal with: The manager called a meeting to ____ the customer complaint.

Xem đáp án

deal with

The major currency of our reward system is dopamine, Thành ngữ

2:31

Đơn vị tiền tệ chính của hệ thống khen thưởng của chúng ta là dopamine,

an important chemical or neurotransmitter. Cách dùng từ

2:34

một chất hóa học hoặc chất dẫn truyền thần kinh quan trọng.

Thành ngữ

The major currency of our reward system is dopamine: currency như một phép ẩn dụ khoa học

Trong câu này, currency là một phép ẩn dụ. Người nói mô tả dopamine như một phương tiện hoặc tín hiệu trung tâm trong hệ thống phần thưởng, giống như tiền tệ giúp các hoạt động và trao đổi diễn ra trong một nền kinh tế. Điều này không có nghĩa là trong não có tiền thật, và phép ẩn dụ này không phải là một định nghĩa khoa học đầy đủ. Nói chung, X is the currency of Y trình bày X như một nguồn lực, tín hiệu hoặc đơn vị giá trị chính trong Y.

Luyện tập

currency có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu này mô tả dopamine như một phương tiện trung tâm trong hệ thống phần thưởng.
  2. Câu này nói dopamine là tiền có thể dùng để mua phần thưởng.
  3. Câu này nêu tên đồng tiền chính thức mà các nhà khoa học sử dụng.
Xem đáp án

Câu này mô tả dopamine như một phương tiện trung tâm trong hệ thống phần thưởng.

Cách dùng từ

chemical or neurotransmitter: or dùng để làm rõ

Ở đây, or đưa ra một tên gọi chính xác hơn cho cùng một thứ. Chemical là phạm trù rộng và quen thuộc; neurotransmitter thu hẹp nó thành một loại hóa chất cụ thể tham gia truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Vì vậy, or không đưa ra hai lựa chọn loại trừ nhau. Trong văn bản giải thích, A or B có thể dùng B chính xác hơn để diễn đạt lại, gọi tên lại hoặc làm rõ A.

Luyện tập

Trong câu nào, or đưa ra lời giải thích thay vì một lựa chọn?

  1. Chlorophyll, or the green pigment that absorbs light, helps plants capture energy.
  2. We can meet on Tuesday or Wednesday.
  3. Would you like tea or coffee?
Xem đáp án

Chlorophyll, or the green pigment that absorbs light, helps plants capture energy.

There are many dopamine receptors in the forebrain,

2:37

Có nhiều thụ thể dopamine ở não trước,

but they're not evenly distributed. Cụm từ

2:39

nhưng chúng không được phân bố đều.

Cụm từ

they're not evenly distributed: chúng không được phân bố đồng đều

Not evenly distributed có nghĩa là một thứ được trải ra ở nhiều nơi hoặc nhiều nhóm với số lượng không bằng nhau hay khoảng cách không đều. Một số khu vực có nhiều hơn, còn những khu vực khác có ít hơn. Ở đây, they're có nghĩa là they are. Distributed là quá khứ phân từ được dùng với are để mô tả một trạng thái. Cấu trúc này thường dùng khi mô tả sự phân bố của dân số, tài nguyên, rủi ro hoặc dữ liệu.

Luyện tập

Một quận có hầu hết các bệnh viện, trong khi một số quận khác có rất ít. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?

  1. The hospitals are not yet counted across the city.
  2. The hospitals are not evenly distributed across the city.
  3. The hospitals are evenly distributed across the city.
Xem đáp án

The hospitals are not evenly distributed across the city.

Certain areas contain dense clusters of receptors, Cụm từ

2:41

Một số khu vực nhất định chứa các cụm thụ thể dày đặc,

Cụm từ

dense clusters of receptors: các cụm thụ thể dày đặc

Ở đây, dense clusters of receptors có nghĩa là những nhóm gồm nhiều thụ thể nằm sát nhau. Dense cho biết có nhiều thụ thể trong một khu vực nhỏ, còn clusters cho biết chúng xuất hiện thành từng nhóm thay vì nằm riêng lẻ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là dense clusters of + danh từ số nhiều, như dense clusters of cells hoặc dense clusters of buildings.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa tự nhiên là “nhiều tế bào nằm sát nhau thành từng nhóm”?

  1. widely scattered cells
  2. dense clusters of cells
  3. a single isolated cell
Xem đáp án

dense clusters of cells

and these dopamine hotspots are a part of our reward system. Cách dùng từ

2:45

và những điểm nóng dopamine này là một phần của hệ thống khen thưởng của chúng ta.

Cách dùng từ

dopamine hotspots: vùng tập trung hoạt động dopamine

Trong câu này, dopamine hotspots chỉ những vùng não nơi tín hiệu dopamine đặc biệt mạnh hoặc các thụ thể đáp ứng với dopamine tập trung dày đặc. Hotspot là một nơi mà một hoạt động hoặc đặc điểm cụ thể mạnh hay phổ biến khác thường. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa hình tượng; nó không có nghĩa là những vùng não đó nóng thật. Từ bổ nghĩa dopamine cho biết sự tập trung hoặc hoạt động xác định các hotspots này liên quan đến điều gì.

Luyện tập

dopamine hotspots trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Các điểm truy cập không dây do dopamine điều khiển
  2. Những vùng não có tín hiệu dopamine tập trung hoặc đặc biệt mạnh
  3. Những vùng não có nhiệt độ thực sự cao hơn các vùng khác
Xem đáp án

Những vùng não có tín hiệu dopamine tập trung hoặc đặc biệt mạnh

Drugs like alcohol, nicotine, or heroin

2:48

Các loại ma túy như rượu, nicotine hoặc heroin

send dopamine into overdrive, Thành ngữ

2:51

khiến dopamine tăng vọt quá mức,

Thành ngữ

send dopamine into overdrive: khiến hoạt động trở nên mạnh quá mức

Send dopamine into overdrive là cách nói hình tượng, có nghĩa là những chất này làm cho hoạt động liên quan đến dopamine trở nên mạnh hơn bình thường rất nhiều. Overdrive theo nghĩa đen là một loại số xe, nhưng theo nghĩa hình tượng, từ này gợi ra hình ảnh một hệ thống chuyển sang trạng thái hoạt động với cường độ cao khác thường. Cấu trúc có thể áp dụng là send + tân ngữ + into overdrive: một nguyên nhân bên ngoài đẩy một người, đội nhóm, quá trình hoặc hệ thống cơ thể vào trạng thái hoạt động cực kỳ mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có overdrive: A sudden wave of orders sent the restaurant kitchen ____.

Xem đáp án

into overdrive

leading some people to constantly seek that high. Cách dùng từ

2:53

khiến một số người liên tục tìm kiếm cảm giác hưng phấn đó.

Cách dùng từ

seek that high: tìm lại cảm giác hưng phấn mãnh liệt đó

Ở đây, high là danh từ chỉ cảm giác sung sướng hoặc hưng phấn mãnh liệt do ma túy hay một tác nhân kích thích mạnh khác tạo ra. That chỉ cảm giác cụ thể đã được nhắc đến, vì vậy seek that high có nghĩa là “cố gắng trải nghiệm lại cảm giác đó”. Cụm này không có nghĩa là một nơi cao và cũng không chỉ đơn giản là cảm thấy vui. Trong ngữ cảnh nghiện, cụm từ tập trung vào việc liên tục theo đuổi cảm giác được tưởng thưởng rất mạnh.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về chứng nghiện, seek that high có nghĩa là gì?

  1. Cố gắng đến một nơi cao hơn mặt đất.
  2. Cảm thấy vui vẻ bình thường sau một ngày dễ chịu.
  3. Cố gắng trải nghiệm lại cảm giác sung sướng mãnh liệt đó.
Xem đáp án

Cố gắng trải nghiệm lại cảm giác sung sướng mãnh liệt đó.

In other words, to be addicted. Mạch ý

2:56

Nói cách khác, là bị nghiện.

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý theo cách trực tiếp hơn

In other words là dấu hiệu cho biết người nói sắp diễn đạt lại. Nó báo rằng phần tiếp theo sẽ trình bày lại cùng một ý cơ bản, thường bằng lời lẽ rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn. Ở đây, to be addicted cô đọng phần mô tả trước đó thành một cách gọi trực tiếp. Khi nghe hoặc đọc cụm này, hãy nối phần sau với ý trước đó; đừng coi đó là một lý do hay ví dụ mới.

Luyện tập

Hoàn thành phần diễn đạt lại bằng cụm từ cố định trong bài học: The trail is inaccessible. ____, we cannot use it.

Xem đáp án

In other words

Sugar also causes dopamine to be released, Ngữ pháp

2:58

Đường cũng làm giải phóng dopamine,

Ngữ pháp

cause dopamine to be released: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu bị động

Cấu trúc là cause + tân ngữ + to be + quá khứ phân từ. Ở đây, dopamine là tân ngữ của causes, còn to be released là động từ nguyên mẫu bị động: dopamine là đối tượng nhận hành động giải phóng. Dùng cấu trúc này khi thành phần sau cause nhận hành động thay vì thực hiện hành động. Cấu trúc này hữu ích để giải thích rõ quan hệ nhân quả, đặc biệt trong văn bản khoa học và trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu bị động của delay: The storm caused the flight ____.

Xem đáp án

to be delayed

though not as violently as drugs. Ngữ pháp

3:01

mặc dù không dữ dội như ma túy.

Ngữ pháp

though not as violently as drugs: ý nhượng bộ và mức độ

Though thêm ý nhượng bộ: nhận định trước đó vẫn đúng, nhưng phần này đặt ra một giới hạn. Hành động lặp lại được lược bỏ vì đã rõ từ mệnh đề trước. Ở đây, đường cũng tạo ra tác động đó, nhưng với mức độ yếu hơn ma túy. Not as + trạng từ + as dùng để so sánh mức độ của một hành động. Trong ngữ cảnh này, violently mô tả tác động xảy ra mạnh đến mức nào; nó không có nghĩa là hành vi bạo lực thể chất.

Luyện tập

Câu nào cho biết phương pháp điều trị có tác dụng nhưng chậm hơn dự kiến?

  1. The treatment works because it is quicker than expected.
  2. The treatment works, though just as quickly as expected.
  3. The treatment works, though not as quickly as expected.
Xem đáp án

The treatment works, though not as quickly as expected.

And sugar is rare among dopamine-inducing foods. Cách dùng từ

3:03

Và đường rất hiếm trong số các loại thực phẩm kích thích dopamine.

Cách dùng từ

dopamine-inducing foods: mẫu X-inducing

“Dopamine-inducing” là tính từ ghép bổ nghĩa cho “foods”. Cụm này có nghĩa là “gây ra hoặc kích hoạt phản ứng dopamine”, vì vậy “dopamine-inducing foods” là cách nói gọn của “foods that induce a dopamine response”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X-inducing + danh từ: “stress-inducing situations” là những tình huống gây căng thẳng. Khi từ ghép này đứng trước danh từ, dấu gạch nối cho thấy X và inducing cùng tạo thành một thành phần bổ nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép theo mẫu X-inducing có nghĩa là “gây căng thẳng”: The team prepared for several ____ situations.

Xem đáp án

stress-inducing

Broccoli, for example, has no effect, Mạch ý

3:06

Ví dụ, bông cải xanh không có tác dụng gì,

which probably explains why it's so hard to get kids to eat their veggies. Ngữ pháp

3:08

điều này có lẽ giải thích tại sao rất khó để bắt trẻ em ăn rau.

Mạch ý

Broccoli, for example: từ nhận định chung đến ví dụ cụ thể

“For example” đánh dấu broccoli là một trường hợp cụ thể hỗ trợ cho nhận định khái quát ngay trước đó. Cụm này dẫn người đọc từ một nhận định chung đến một ví dụ cụ thể; nó không diễn đạt lại hay đối lập với nhận định đó. Ở đây, cụm này được chèn sau chủ ngữ “Broccoli” và được ngăn cách bằng dấu phẩy: “Broccoli, for example, ...”. Nó cũng có thể đứng đầu câu: “For example, broccoli ...”.

Luyện tập

Chọn từ nối dùng để giới thiệu một ví dụ cụ thể: Some fruits are rich in vitamin C. __, oranges contain a lot of it.

  1. In other words
  2. For example
  3. However
Xem đáp án

For example

Ngữ pháp

which probably explains why: nối một sự việc với lời giải thích có khả năng đúng

Ở đây, which đứng sau dấu phẩy và chỉ toàn bộ tình huống được nêu ngay trước mệnh đề này, chứ không chỉ một danh từ. Mệnh đề quan hệ bổ sung này cho biết sự việc trước đó có khả năng giải thích cho tình huống được dẫn vào bằng why. Trong cấu trúc which probably explains why + mệnh đề, probably làm nhẹ mức độ khẳng định. Nó nêu một nguyên nhân hợp lý, chứ không phải nguyên nhân đã được chứng minh hoặc nguyên nhân duy nhất; why dẫn vào điều cần được giải thích.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng which probably explains why để nối một sự việc trước đó với tình huống mà sự việc ấy có thể giải thích.

  1. The train was delayed, which probably explains why Nina arrived late.
  2. The train was delayed, which probably explains Nina why arrived late.
  3. The train was delayed, which probably explain why Nina arrived late.
Xem đáp án

The train was delayed, which probably explains why Nina arrived late.

Ngữ pháp

get kids to eat their ...: get + người + to + động từ nguyên mẫu

Trong get kids to eat their veggies, get có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục người khác hành động, thường cần một chút nỗ lực. Đây là cách dùng gây khiến. Kids là người chịu tác động, còn to eat là hành động. Mẫu có thể dùng lại là get + người + to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này thường gợi ý việc thuyết phục, khuyến khích, sắp xếp hoặc nỗ lực dẫn đến kết quả. Phải giữ to trước động từ.

Luyện tập

Dùng động từ try và mẫu get + person + to + verb để hoàn thành câu: We finally got Leo ____ the new dish.

Xem đáp án

to try

Speaking of healthy foods, Mạch ý

3:13

Nhắc đến thực phẩm lành mạnh,

Mạch ý

Speaking of healthy foods: chuyển sang một chủ đề liên quan

Cấu trúc Speaking of + danh từ hoặc danh động từ dùng điều vừa được nhắc đến, hoặc điều có liên hệ tự nhiên với nó, làm cầu nối sang một chủ đề liên quan. Ở đây, Speaking of healthy foods báo hiệu người nói chuyển sang một ý khác về thực phẩm lành mạnh. Khi được dùng làm cụm chuyển ý ở đầu câu, cấu trúc này thường có dấu phẩy theo sau. Chức năng của nó là sắp xếp mạch hội thoại, chứ không có nghĩa đen rằng thức ăn đang nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Speaking of để chuyển sang một chủ đề liên quan: We were just discussing vacations. ____ travel, have you renewed your passport?

Xem đáp án

Speaking of

let's say you're hungry and decide to eat a balanced meal. Mạch ý

3:14

giả sử bạn đang đói và quyết định ăn một bữa ăn cân bằng.

Mạch ý

let's say: đưa ra một tình huống giả định

Let's say + một mệnh đề đưa ra tình huống giả định để người nghe hình dung. Ở đây, let's say you're hungry... thiết lập một ví dụ mà người nói có thể dùng để giải thích điều xảy ra tiếp theo. Trong cách dùng này, say không có nghĩa là mọi người phải thật sự nói thành tiếng, và tình huống đó không được trình bày như một sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Let's say để đưa ra một tình huống giả định: ____ your phone battery dies while you're away from home. What would you do?

Xem đáp án

Let's say

You do, and dopamine levels spike in the reward system hotspots. Cụm từ

3:17

Bạn ăn, và mức dopamine tăng vọt tại các điểm nóng của hệ thống khen thưởng.

Cụm từ

dopamine levels spike: mức dopamine tăng vọt đột ngột

Trong câu này, dopamine levels spike có nghĩa là lượng dopamine tăng lên rất nhanh và rõ rệt. Spike ở đây là động từ không cần tân ngữ, còn chủ ngữ là dopamine levels. Động từ này gợi hình ảnh một đỉnh nhọn trên biểu đồ. Nó diễn tả mức tăng mạnh và đột ngột hơn các động từ trung tính như rise hoặc increase, nhưng bản thân nó không cho biết mức cao hơn kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng nhất rằng nhu cầu tăng đột ngột và mạnh sau thông báo?

  1. Demand spiked immediately after the announcement.
  2. Demand rose gradually over the next year.
  3. Demand remained steady after the announcement.
Xem đáp án

Demand spiked immediately after the announcement.

But if you eat that same dish many days in a row, Cụm từ

3:21

Nhưng nếu bạn ăn cùng một món ăn đó nhiều ngày liên tiếp,

Cụm từ

many days in a row: nhiều ngày liên tiếp không gián đoạn

Trong câu này, many days in a row có nghĩa là trong nhiều ngày liên tiếp, không bỏ qua ngày nào ở giữa. Cụm in a row đứng sau một con số hoặc cụm từ chỉ số lượng để đánh dấu một chuỗi không gián đoạn. Điểm chính là tính liên tục, không chỉ là tổng số ngày. Mười ngày rải rác trong một tháng không phải là ten days in a row.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng five days và in a row để cho biết trời không ngừng mưa dù chỉ một ngày: It rained for ____.

Xem đáp án

five days in a row

dopamine levels will spike less and less, Cụm từ

3:24

mức dopamine sẽ tăng vọt ngày càng ít đi,

Cụm từ

spike less and less: thể hiện sự giảm dần

Ở đây, less and less bổ nghĩa cho spike và cho thấy mức độ giảm dần theo thời gian: mỗi lần dopamine tăng lên sẽ ngày càng ít rõ rệt hơn. Cụm này diễn tả một xu hướng, không phải một lần tăng vọt nhỏ riêng lẻ. Cấu trúc “dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn” diễn tả sự thay đổi tăng dần hoặc giảm dần. Less and less chỉ sự giảm đi; more and more chỉ sự tăng lên, như trong more and more noticeable.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh lặp lại có nghĩa là “ở mức độ ngày càng giảm”: As the weeks passed, the medicine helped ____.

Xem đáp án

less and less

eventually leveling out. Cụm động từ

3:27

và cuối cùng sẽ chững lại.

Cụm động từ

eventually leveling out: trở nên ổn định sau thay đổi

Level out có nghĩa là trở nên ổn định sau khi tăng, giảm hoặc dao động. Eventually cho biết giai đoạn ổn định này xuất hiện sau một khoảng thời gian chứ không phải ngay lập tức. Leveling ở dạng -ing vì cụm này tiếp nối quá trình được mô tả trong mệnh đề trước: các đợt tăng vọt nhỏ dần và cuối cùng đạt đến trạng thái ổn định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “trở nên ổn định sau khi thay đổi”: After rising for several hours, the temperature will eventually ____.

Xem đáp án

level out

That's because when it comes to food, Cụm từ

3:29

Đó là vì khi nói đến thức ăn,

Cụm từ

when it comes to food: giới hạn phạm vi chủ đề

Trong câu này, when it comes to food có nghĩa là “khi chủ đề là thức ăn” hoặc “xét về thức ăn”. Cụm từ này giới hạn nhận định theo sau trong phạm vi thức ăn; lời giải thích không nhất thiết áp dụng cho mọi thứ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là when it comes to + chủ đề. Ở đây, to là giới từ, vì vậy chủ đề có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: when it comes to safety, when it comes to them hoặc when it comes to cooking.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ dùng để xác định chủ đề: ____ online safety, strong passwords matter.

Xem đáp án

When it comes to

the brain evolved to pay special attention to new or different tastes. Cụm từ

3:30

não đã tiến hóa để đặc biệt chú ý đến những hương vị mới hoặc khác biệt.

Cụm từ

evolved to pay special attention to: một chức năng phát triển qua quá trình tiến hóa

Trong câu này, evolved to pay special attention to có nghĩa là qua quá trình tiến hóa, não bộ đã phát triển xu hướng nhận biết những vị mới hoặc khác lạ một cách đặc biệt cẩn thận. Evolved to mô tả cách một chức năng phát triển theo thời gian; nó không có nghĩa là não bộ đã lập kế hoạch một cách có ý thức. Pay special attention to là một cụm từ cố định có nghĩa là “tập trung vào điều gì đó cẩn thận hơn bình thường”. Ở đây, pay không có nghĩa là “trả tiền”, còn to là giới từ đứng trước sự vật hoặc hoạt động nhận được sự chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “phát triển theo thời gian để đặc biệt chú ý đến điều gì đó”: Some nocturnal animals ____ faint sounds at night.

Xem đáp án

evolved to pay special attention to

Why? Two reasons.

3:35

Tại sao? Hai lý do.

First, to detect food that's gone bad, Thành ngữ

3:37

Thứ nhất, để phát hiện thực phẩm đã bị hỏng,

Thành ngữ

that's gone bad: thực phẩm đã bị hỏng

Ở đây, that's là dạng rút gọn của that has, không phải that is; nó mở đầu mệnh đề quan hệ that has gone bad bổ nghĩa cho food. Gone là quá khứ phân từ của go. Go + tính từ có thể diễn tả sự chuyển sang một trạng thái mới. Khi nói về thực phẩm, go bad có nghĩa là bị hỏng hoặc không còn an toàn để ăn. Vì vậy, has gone bad cho biết sự thay đổi đã xảy ra và trạng thái đó vẫn liên quan đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành của go bad: This milk smells sour, so it has ____.

Xem đáp án

gone bad

and second, because the more variety we have in our diet, Ngữ pháp

3:39

và thứ hai, bởi vì chúng ta càng có nhiều sự đa dạng trong chế độ ăn uống,

the more likely we are to get all the nutrients we need.

3:42

chúng ta càng có nhiều khả năng nhận được tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết.

Ngữ pháp

the more..., the more...: liên kết hai mức độ cùng thay đổi

The more..., the more... là cấu trúc so sánh kép. Phần đầu nêu một điều kiện đang thay đổi, còn phần sau cho biết sự thay đổi đi cùng với nó. Ở đây, chế độ ăn càng đa dạng thì khả năng nhận đủ mọi chất dinh dưỡng cần thiết càng cao. Mỗi từ the là một dấu hiệu cố định đứng trước cụm so sánh, không phải mạo từ thông thường. Hai cụm so sánh không nhất thiết đều phải dùng more; ví dụ, the earlier..., the easier..... Cấu trúc này thể hiện một mối quan hệ hoặc xu hướng, còn việc thay đổi thứ nhất có thực sự gây ra thay đổi thứ hai hay không phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh kép bằng dạng so sánh hơn của much và easy: The ____ you practice, the ____ the song becomes.

Xem đáp án

more · easier

To keep that variety up, Cụm động từ

3:46

Để duy trì sự đa dạng đó,

Cụm động từ

To keep that variety up: mục đích và cấu trúc keep + tân ngữ + up

Trong câu này, To keep that variety up nêu mục đích của hành động theo sau, tức là “để ngăn sự đa dạng đó giảm xuống”. Cấu trúc to + động từ nguyên mẫu ở đầu câu là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Trong cấu trúc keep + tân ngữ + up, up là một phần của cụm động từ. Cấu trúc này có nghĩa là duy trì mức độ, số lượng, sức mạnh hoặc chất lượng của tân ngữ. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa keep và up: keep it up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep + tân ngữ + up để diễn đạt “duy trì mức năng lượng của bạn”: A healthy snack can help ____ during the hike.

Xem đáp án

keep your energy up

we need to be able to recognize a new food, Ngữ pháp

3:47

chúng ta cần có khả năng nhận ra một loại thực phẩm mới,

Ngữ pháp

we need to be able to: diễn đạt một khả năng bắt buộc

we need to be able to kết hợp ý nghĩa về sự cần thiết và khả năng. need to cho biết khả năng đó là điều bắt buộc; be able to cho biết chủ thể có khả năng đó. Vì vậy, need to be able to recognize có nghĩa là “cần có khả năng nhận biết”, chứ không chỉ là một lần thực hiện hành động nhận biết là cần thiết. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + need(s) to be able to + động từ nguyên mẫu. Sau to, dùng be chứ không dùng can.

Luyện tập

Dùng need to + be able to để hoàn thành yêu cầu nghề nghiệp sau: Lifeguards ____ swim well.

Xem đáp án

need to be able to

and more importantly, we need to want to keep eating new foods. Ghi chú

3:49

và quan trọng hơn, chúng ta cần muốn tiếp tục ăn những thực phẩm mới.

Mạch ý

more importantly: nâng mức ưu tiên của ý tiếp theo

More importantly là trạng ngữ cho cả câu, báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo quan trọng hơn ý vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm này làm nổi bật hơn mong muốn tiếp tục, thay vì chỉ thêm một ý khác có mức độ quan trọng ngang nhau. Trong câu này, cụm từ đứng sau and và được ngăn với phần sau bằng dấu phẩy. Nó giúp người nghe nhận ra thứ bậc thông tin: trước tiên là một ý, sau đó là một ý có trọng lượng lớn hơn.

Luyện tập

Bạn muốn nói rằng sự an toàn quan trọng hơn giá cả nhưng không muốn gọi đó là vấn đề duy nhất quan trọng nhất. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The bike is affordable. For example, it is safe.
  2. The bike is affordable. More importantly, it is safe.
  3. The bike is affordable. Most importantly, it is safe.
Xem đáp án

The bike is affordable. More importantly, it is safe.

Ngữ pháp

need to want to keep eating: chuỗi động từ lồng nhau

Các động từ được lồng vào nhau theo ba tầng: need to [want to [keep eating]]. Sau need to và want to là động từ nguyên mẫu; sau keep là dạng -ing. Chuỗi này cho biết bản thân mong muốn cũng là điều cần thiết. Câu không chỉ nói đến một yêu cầu từ bên ngoài buộc ta tiếp tục ăn; sự sẵn lòng tiếp tục cũng phải tồn tại. Khi đọc một chuỗi động từ dài, hãy nhóm từng động từ với cấu trúc mà nó chi phối.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo mẫu need to + want to + keep + dạng -ing của practice: To improve at the piano, we ____ every day.

Xem đáp án

need to want to keep practicing

And that's why the dopamine levels off when a food becomes boring. Cụm động từ

3:53

Và đó là lý do tại sao mức dopamine chững lại khi một loại thức ăn trở nên nhàm chán.

Cụm động từ

the dopamine levels off: level off làm vị ngữ

Trong the dopamine levels off, levels off là vị ngữ: levels là dạng ngôi thứ ba số ít của cụm động từ level off, còn the dopamine là chủ ngữ. Ở đây, levels không phải là danh từ số nhiều trong cụm danh từ dopamine levels. Level off có nghĩa là không còn tăng hoặc giảm rõ rệt nữa và trở nên tương đối ổn định, thường là sau một giai đoạn thay đổi. Ở đây, cụm từ này cho biết phản ứng dopamine chuyển sang trạng thái bằng phẳng và ổn định hơn khi món ăn trở nên nhàm chán.

Luyện tập

levels off trong The dopamine levels off có chức năng ngữ pháp và ý nghĩa gì?

  1. Đó là một phần của cụm danh từ dopamine levels, trong đó levels là danh từ số nhiều.
  2. Đó là một cụm động từ có nghĩa là phản ứng dopamine trở nên ổn định.
  3. Đó là một cụm động từ có nghĩa là phản ứng dopamine biến mất hoàn toàn.
Xem đáp án

Đó là một cụm động từ có nghĩa là phản ứng dopamine trở nên ổn định.

Now back to that meal. Mạch ý

3:57

Bây giờ quay lại bữa ăn đó.

Mạch ý

Now back to that meal: quay lại chủ đề trước

Now back to + chủ đề là một cách chuyển ý ngắn. Nó kết thúc phần giải thích xen ngang và đưa sự chú ý của người nghe trở lại điều đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, that meal gọi tên chủ đề trước. Cách nói này là dạng tỉnh lược: ý đầy đủ gần giống Now let's go back to that meal. Nó dùng để sắp xếp mạch giải thích, chứ không có nghĩa là bản thân bữa ăn đã quay trở lại theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Người thuyết trình vừa trả lời xong một câu hỏi xen ngang và muốn quay lại phần thảo luận về ngân sách. Câu chuyển ý nào tự nhiên nhất?

  1. Now the budget has been approved.
  2. Now back to the budget.
  3. Now let's move on to a new topic.
Xem đáp án

Now back to the budget.

What happens if in place of the healthy balanced dish, Cụm từ

3:59

Điều gì xảy ra nếu thay vì món ăn cân bằng lành mạnh,

you eat sugar-rich food instead?

4:02

bạn lại ăn thực phẩm giàu đường?

Cụm từ

in place of the ...: chỉ thứ bị thay thế

In place of có nghĩa là “thay cho” hoặc “dùng làm vật thay thế”. Cụm này được theo sau bởi người, vật hoặc hoạt động bị thay thế. Ở đây, phần đầy đủ là in place of the healthy balanced dish; từ the được đánh dấu mở đầu cụm danh từ và không thuộc cụm cố định in place of. Cụm từ này thiết lập quan hệ thay thế giữa hai lựa chọn: món ăn cân bằng không được chọn, còn thực phẩm nhiều đường được chọn thay vào đó. Cấu trúc này giúp xác định cái gì thay thế cái gì.

Luyện tập

Dùng in place of để hoàn thành câu: We used a video call ____ an in-person meeting.

Xem đáp án

in place of

If you rarely eat sugar or don't eat much at a time, Cụm từ

4:04

Nếu bạn hiếm khi ăn đường hoặc không ăn nhiều cùng một lúc,

Cụm từ

much at a time: lượng trong mỗi lần

Much diễn tả một lượng lớn, còn at a time giới hạn lượng đó trong một lần. Vì mệnh đề ở dạng phủ định, don't eat much at a time có nghĩa là lượng ăn trong mỗi lần không lớn; cụm này không nói người đó ăn đường bao nhiêu lần. At a time cũng có thể đứng sau một lượng cụ thể, như trong one piece at a time hoặc ten pages at a time. Cụm này trả lời câu hỏi “mỗi lần bao nhiêu?”.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là “trong mỗi lần”: I only read ten pages ____, so the book takes several days.

  1. at a time
  2. at the time
  3. many times
Xem đáp án

at a time

the effect is similar to that of the balanced meal. Ngữ pháp

4:07

hiệu quả tương tự như bữa ăn cân bằng.

Ngữ pháp

similar to that of...: thay cho danh từ số ít bị lặp lại

Cụm similar to that of the balanced meal có nghĩa là “tương tự như hiệu quả của bữa ăn cân bằng”. Ở đây, that thay cho danh từ số ít effect đã xuất hiện trước đó, vì vậy câu không cần lặp lại danh từ này. Cách thay thế này giúp phép so sánh cân xứng: một hiệu quả được so với một hiệu quả khác, chứ không phải với một bữa ăn. Mẫu có thể áp dụng lại là the X of A is similar to that of B, trong đó that thay cho danh từ số ít X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thay thế số ít để tránh lặp lại price: The price of this bike is similar to ____ the red bike.

Xem đáp án

that of

But if you eat too much,

4:10

Nhưng nếu bạn ăn quá nhiều,

the dopamine response does not level out.

4:11

phản ứng dopamine sẽ không chững lại.

In other words, eating lots of sugar will continue to feel rewarding. Cụm từ

4:13

Nói cách khác, ăn nhiều đường sẽ tiếp tục mang lại cảm giác được khen thưởng.

Cụm từ

eating... will continue to feel...: diễn tả một trải nghiệm kéo dài

Trong câu này, eating lots of sugar là một cụm -ing được dùng làm chủ ngữ, còn gọi là cụm danh động từ. Will continue to feel cho biết trải nghiệm của hoạt động sẽ tiếp tục mang đặc điểm được diễn tả bởi tính từ theo sau, rewarding: trải nghiệm đó vẫn tạo cảm giác thỏa mãn hoặc đáng làm. Ở đây, feel là động từ nối đi với một tính từ; nó không có nghĩa là chạm vào. Mẫu có thể áp dụng lại là một hoạt động + continue(s) hoặc will continue to feel + tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng continue to feel: Even after a year, volunteering will ____ rewarding.

Xem đáp án

continue to feel

In this way, sugar behaves a little bit like a drug. Mạch ý

4:18

Theo cách này, đường cư xử hơi giống một loại ma túy.

Mạch ý

In this way: nối một cơ chế đã nêu với kết quả của nó

In this way quay lại chỉ phương pháp, quá trình hoặc cơ chế vừa được giải thích. Cụm này báo hiệu rằng người nghe cần dùng thông tin trước đó để hiểu nội dung tiếp theo như một kết quả hoặc kết luận. Ở đây, way có nghĩa là “cách thức” hoặc “khía cạnh”, không phải một con đường thật. Khi gặp từ nối này, hãy nhìn lại phần trước để xác định this chỉ điều gì.

Luyện tập

Phiên bản nào dùng In this way để quay lại chỉ một phương pháp và đưa ra kết quả của phương pháp đó?

  1. The app repeats difficult words. Either way, it helps users remember them.
  2. The app repeats difficult words. By the way, it helps users remember them.
  3. The app repeats difficult words. In this way, it helps users remember them.
Xem đáp án

The app repeats difficult words. In this way, it helps users remember them.

Mạch ý

behaves a little bit like...: tạo phép loại suy có giới hạn

Ở đây, behaves like mô tả cách đường hoạt động hoặc tạo ra tác động; behave cũng có thể dùng cho một chất hoặc hệ thống, không chỉ cho con người. Câu này so sánh một khía cạnh trong tác động của đường với một khía cạnh trong tác động của thuốc. A little bit làm cho phép so sánh nhẹ hơn và giới hạn phạm vi của nó. Cụm này cho biết cơ chế đang được nói đến có một số điểm giống nhau, chứ không có nghĩa đường là thuốc hoặc hai thứ giống nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: “Sugar behaves a little bit like a drug” có nghĩa là đường và thuốc giống hệt nhau về mọi mặt.

  1. Chính xác
  2. Không chính xác
Xem đáp án

Không chính xác

It's one reason people seem to be hooked on sugary foods. Thành ngữ

4:21

Đó là một lý do khiến mọi người dường như bị nghiện các loại thực phẩm có đường.

Thành ngữ

seem to be hooked on: thận trọng nhận xét rằng ai đó rất say mê

Be hooked on + danh từ hoặc dạng -ing là cách nói thân mật cho biết một người bị thứ gì đó cuốn hút mạnh và khó dừng lại. Ở đây, hooked on sugary foods có nghĩa là rất bị cuốn vào việc ăn đồ ăn nhiều đường. Seem to làm cho lời khẳng định bớt chắc chắn: người nói đang đánh giá dựa trên hành vi của mọi người chứ không khẳng định tình trạng đó là một sự thật chắc chắn. Cấu trúc là seem to be hooked on + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng toàn bộ cụm từ mục tiêu để nói một cách thận trọng rằng Maya rất mê trò chơi đó: Maya ____ the new puzzle game.

Xem đáp án

seems to be hooked on

So think back to all those different kinds of sugar. Cụm động từ

4:24

Vì vậy, hãy nghĩ lại tất cả các loại đường khác nhau đó.

Cụm động từ

think back to: nhớ lại thông tin hoặc trải nghiệm trước đó

Think back to + danh từ yêu cầu một người nhớ lại một thời điểm, trải nghiệm hoặc thông tin đã được nhắc đến trước đó. Back cho thấy suy nghĩ quay về điều có trước, còn to giới thiệu đối tượng cần nhớ lại. Ở đây, người nói đưa người nghe trở lại với những loại đường đã được trình bày. Trong một bài nói, lời yêu cầu này có thể nối thông tin trước đó với kết luận hoặc ý tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một người nhớ lại trải nghiệm đã xảy ra?

  1. Think of a plan for tomorrow.
  2. Think back to your first day at this school.
  3. Think about which school you might choose next year.
Xem đáp án

Think back to your first day at this school.

Each one is unique, but every time any sugar is consumed, Ngữ pháp

4:27

Mỗi loại là duy nhất, nhưng mỗi khi bất kỳ loại đường nào được tiêu thụ,

Ngữ pháp

every time any sugar is consumed: sự việc lặp lại ở thể bị động

Every time mở đầu một mệnh đề thời gian có nghĩa là “mỗi khi việc này xảy ra”. Khi kết hợp với mệnh đề kết quả phía sau, mẫu Every time X happens, Y happens trình bày một quy luật lặp lại, chứ không phải một sự việc chỉ xảy ra một lần. Any sugar cho biết loại đường nào không quan trọng. Is consumed là thể bị động ở thì hiện tại đơn, vì vậy trọng tâm nằm ở việc đường được ăn hoặc uống, chứ không phải người tiêu thụ đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian trong bài này và dạng bị động hiện tại của press: ____ the button ____, the light turns on.

Xem đáp án

Every time · is pressed

it kickstarts a domino effect in the brain Thành ngữ

4:31

nó sẽ khởi động hiệu ứng domino trong não

Thành ngữ

kickstarts a domino effect: bắt đầu một phản ứng dây chuyền

Trong kickstarts a domino effect, kickstarts có nghĩa là “khiến một quá trình bắt đầu”. A domino effect là phép ẩn dụ cho phản ứng dây chuyền, trong đó một sự việc kích hoạt sự việc tiếp theo. Cả cụm từ nhấn mạnh một chuỗi tác động tiếp theo có liên kết với nhau, chứ không chỉ một kết quả đơn lẻ và cũng không nói về những quân domino thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “bắt đầu một chuỗi hệ quả có liên kết với nhau”: One small coding error can ____ throughout the system.

Xem đáp án

kickstart a domino effect

that sparks a rewarding feeling. Thành ngữ

4:33

làm bùng lên cảm giác được khen thưởng.

Thành ngữ

sparks a rewarding feeling: spark mang nghĩa khơi lên

Ở đây, sparks có nghĩa là nhanh chóng gây ra hoặc khơi lên một phản ứng. Cụm từ nói rằng một điều gì đó tạo ra cảm giác thỏa mãn, như thể hành động đã mang lại kết quả; nó không nói đến tia lửa thật. Một cấu trúc hữu ích là spark + danh từ chỉ phản ứng hoặc hoạt động, như spark interest, spark debate hoặc spark a reaction. Chủ ngữ là yếu tố khơi mào, còn danh từ sau spark chỉ phản ứng bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng spark một cách tự nhiên với nghĩa làm cho điều gì đó bắt đầu?

  1. The discovery described widespread interest in the project.
  2. The discovery sparked widespread interest in the project.
  3. The discovery reduced widespread interest in the project.
Xem đáp án

The discovery sparked widespread interest in the project.

Too much too often, and things can go into overdrive. Ghi chú

4:35

Quá nhiều và quá thường xuyên, và mọi thứ có thể đi vào trạng thái quá tải.

Cụm từ

Too much too often: số lượng và tần suất đều quá mức

Too much too often là một lời cảnh báo được rút gọn. Too much cho biết số lượng vượt quá mức phù hợp hoặc lành mạnh; too often cho biết điều đó xảy ra thường xuyên hơn mức phù hợp. Khi đặt cạnh nhau, hai cụm này nhấn mạnh cả hai nguy cơ. Sự vật hoặc hành động không được nói rõ vì ngữ cảnh đã cung cấp thông tin đó. Từ and phía sau dẫn vào kết quả: ý đầy đủ gần giống với “Nếu có hoặc làm điều gì đó quá nhiều và quá thường xuyên, một hậu quả có thể xảy ra”.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ ngắn cho biết cả số lượng và tần suất đều quá mức: Ice cream now and then is fine, but having ____ can become a problem.

Xem đáp án

too much too often

Thành ngữ

things can go into overdrive: ẩn dụ về hoạt động ở cường độ cao

Go into overdrive là phép ẩn dụ bắt nguồn từ cách máy móc vận hành, có nghĩa là bắt đầu hoạt động với tốc độ và cường độ cao bất thường. Ở đây, things gộp các quá trình vừa được nhắc đến thành một chủ ngữ khái quát. Vì vậy, things can go into overdrive có nghĩa là phản ứng tổng thể có thể trở nên hoạt động quá mức. Can đánh dấu một kết quả có thể xảy ra, chứ không phải điều luôn xảy ra. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là X goes into overdrive, với dạng quá khứ là went into overdrive.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go into overdrive: When orders suddenly doubled, the small kitchen ____.

Xem đáp án

went into overdrive

So yes, overconsumption of sugar can have addictive effects on the brain. Cách dùng từ

4:38

Vì vậy, đúng là việc tiêu thụ quá nhiều đường có thể gây ra những tác động gây nghiện lên não.

Cách dùng từ

overconsumption of sugar can have addictive effects: một nhận định trang trọng và thận trọng

Overconsumption of sugar là một cụm danh từ trang trọng, có nghĩa là tiêu thụ nhiều đường hơn mức được khuyến nghị hoặc cần thiết. Have addictive effects có nghĩa là tạo ra những tác động liên quan đến sự lệ thuộc hoặc phản ứng giống như nghiện; riêng cụm này không phải là chẩn đoán một người bị nghiện. Can giúp lời khẳng định giữ được sự thận trọng: những tác động như vậy có thể xảy ra, nhưng không được đảm bảo với mọi người hoặc mọi lượng tiêu thụ. Trong effects on the brain, on the brain chỉ đối tượng bị tác động: não nhận tác động chứ không tạo ra tác động đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với ý nghĩa trang trọng và thận trọng của cụm được làm nổi bật?

  1. Câu này nói rằng não tạo ra đường để gây nên một tác động gây nghiện.
  2. Câu này nói rằng việc tiêu thụ quá nhiều đường có thể tạo ra những tác động liên quan đến sự lệ thuộc.
  3. Câu này nói rằng bất kỳ lượng đường nào cũng chắc chắn khiến tất cả mọi người bị nghiện.
Xem đáp án

Câu này nói rằng việc tiêu thụ quá nhiều đường có thể tạo ra những tác động liên quan đến sự lệ thuộc.

But a wedge of cake once in a while won't hurt you. Ý định

4:43

Nhưng thỉnh thoảng ăn một miếng bánh kem sẽ không làm hại bạn đâu.

Ý định

once in a while won't hurt: làm nhẹ lời cảnh báo bằng cách trấn an

Once in a while diễn tả tần suất thấp: một việc chỉ thỉnh thoảng xảy ra, không phải là thói quen thường xuyên. Trong câu này, won't hurt có nghĩa là sẽ không gây hại hay gây ra vấn đề; hurt không chỉ nói đến đau đớn về thể chất. Khi đi cùng nhau, các từ này làm nhẹ một lời cảnh báo về sức khỏe. Chúng cho thấy một lượng vừa phải dùng thỉnh thoảng thường có thể chấp nhận được, chứ không bị cấm hoàn toàn, nhờ đó lời khuyên trở nên cân bằng thay vì là một lệnh cấm tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào sử dụng mẫu này phù hợp nhất để trấn an một cách cân bằng trong tình huống ít rủi ro?

  1. Having a small dessert once in a while won't hurt.
  2. Having a small dessert at every meal won't hurt.
  3. Having one peanut cookie once in a while won't hurt, even if you have a severe peanut allergy.
Xem đáp án

Having a small dessert once in a while won't hurt.