Lá Cờ Tệ Nhất Nước Mỹ Được Thiết Kế Lại: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Minnesota so sánh Star Rise, Old Wavy và Polaris Tricolor để chọn cờ mới, rồi ủng hộ Polaris Tricolor vì biểu tượng rõ ràng và thiết kế bền vững. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “weigh in.” (Cụm động từ): hiểu nghĩa tham gia tranh luận công khai bằng cách nêu ý kiến và dùng khi mời hoặc dự đoán bình luận về một quyết định. 2. “is not to use pre-existing symbols but to become a symbol” (Ngữ pháp và mẫu câu): theo dõi đối lập not X but Y thay một mục tiêu bằng mục tiêu khác, rồi áp dụng để làm lập luận sắc nét hơn. 3. “on the edge of my seat” (Thành ngữ và biểu đạt hình tượng): nhận ra sự hồi hộp, háo hức chờ đợi chứ không phải tư thế ngồi, và dùng khi mong kết quả chưa chắc chắn.
Nội dung bài học
Breaking flag news như một câu mở đầu kiểu bản tin hài hước
Breaking flag news biến đổi câu thông báo quen thuộc Breaking news bằng cách chèn từ flag. Cách nói này lập tức nêu chủ đề nhưng vẫn giữ nhịp điệu khẩn cấp của một bản tin thời sự. Sự khẩn cấp ở đây không mang nghĩa đen. Người nói cố ý làm cho một cập nhật nhỏ về thiết kế lá cờ có vẻ quan trọng quá mức, qua đó tạo câu mở đầu hài hước và cho người xem biết chủ đề sắp được nói đến.
Luyện tập
Breaking flag news có tác dụng gì trong phần mở đầu này?
- Câu này biến đổi Breaking news một cách vui nhộn để giới thiệu chuyện về lá cờ với cảm giác khẩn cấp được phóng đại.
- Câu này đặt tên chính thức cho một loại tin tức quốc gia.
- Câu này nói rằng một lá cờ đã thực sự bị gãy trong tình huống khẩn cấp.
Xem đáp án
Câu này biến đổi Breaking news một cách vui nhộn để giới thiệu chuyện về lá cờ với cảm giác khẩn cấp được phóng đại.
received thousands out of which selected six, Ngữ pháp
0:10nhận được hàng ngàn bản, từ đó chọn ra sáu,
Dùng out of which để chọn một tập hợp con từ tổng số
Trong out of which, which chỉ ngược lại tổng số vừa được nhắc đến, tức là hàng nghìn bài dự thi đã nhận được. Cả cụm có nghĩa là “từ trong tổng số đó” và dẫn vào số lượng nhỏ hơn được chọn: sáu. Về cấu trúc, out of which mở đầu một mệnh đề quan hệ. Dạng đầy đủ và cẩn thận là received thousands, out of which they selected six. Mẫu diễn đạt từ tổng thể đến tập hợp con này hữu ích với đơn đăng ký, bài dự thi, ứng viên và các nhóm có thể đếm được khác.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu và cho thấy mười hai đơn được chọn từ toàn bộ tập hợp: The committee received 200 applications, ___ it chose twelve finalists.
- out which
- out of which
- which out of
Xem đáp án
out of which
one of which to be picked as new before end of the year.
0:14một trong số đó sẽ được chọn làm cờ mới trước cuối năm nay.
Doubtless many Minnesotans and YouTubers will want to weigh in. Cụm động từ
0:19Chắc chắn nhiều người dân Minnesota và các YouTuber sẽ muốn đưa ra ý kiến.
Weigh in: đưa ra ý kiến
Trong câu này, weigh in có nghĩa là “đưa ra ý kiến về một vấn đề đang được thảo luận”. Người dân Minnesota và các YouTuber được dự đoán sẽ tham gia cuộc thảo luận công khai về lá cờ. Cụm từ này diễn tả việc đóng góp quan điểm, không phải đo trọng lượng và cũng không nhất thiết là bỏ phiếu chính thức.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu sau? The council asked local residents to ___ on the park plan.
- weigh down
- weigh in
- weigh up
Xem đáp án
weigh in
And I will because breaking flag news is rare and exciting.
0:22Và tôi cũng vậy vì tin tức nóng hổi về cờ rất hiếm và thú vị.
So exciting that this is my second Minnesota flag redesign video.
0:27Thú vị đến mức đây là video thứ hai của tôi về thiết kế lại cờ của Minnesota.
The first with my first impressions of the six semifinalists
0:31Video đầu tiên là những ấn tượng đầu tiên của tôi về sáu mẫu lọt vào bán kết
I gave semi-serious names I'm sticking with for cinematic continuity. Cụm động từ
0:34tôi đã đặt cho chúng những cái tên nửa đùa nửa thật mà tôi sẽ giữ nguyên để đảm bảo tính liên tục của video.
Sticking with: giữ nguyên lựa chọn
Sticking with là dạng -ing của stick with. Ở đây, cụm này có nghĩa là “tiếp tục dùng những cái tên đã chọn thay vì thay đổi chúng”. Names là tân ngữ của with dù nó xuất hiện phía trước: names (that) I'm sticking with. Nói rộng hơn, stick with a choice, plan, method hoặc label có nghĩa là giữ nguyên lựa chọn đó dù có cơ hội thay đổi.
Luyện tập
Cụm từ nào cho thấy đội sẽ tiếp tục sử dụng tên ban đầu? The team decided to ___ its original name.
- stick with
- move away from
- give up
Xem đáp án
stick with
on to the top trio with designs as described by their documents for you to decide upon.
0:38chuyển sang ba thiết kế hàng đầu với các mô tả từ tài liệu của chúng để bạn quyết định.
Enough with X, on to Y: kết thúc X và chuyển sang Y
“Enough with the intro” khép lại phần đang nói. Cấu trúc enough with + cụm danh từ có nghĩa là ngừng dành thời gian cho chủ đề hoặc hoạt động đó. Cách nói này thường sinh động và hơi thiếu kiên nhẫn, chứ không chỉ đánh dấu một kết thúc trung tính. “On to the top trio” là một câu chuyển ý được lược bớt, có thể hiểu là “let’s move/go on to...”. Hai phần kết hợp để sắp xếp thông tin theo X → Y: khép lại X rồi thông báo Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khuôn chuyển ý gồm hai phần trong bài: ____ the background, ____ the main result.
Xem đáp án
Enough with · on to
So Minnesota is the North Star State thanks to the Angle Inlet Cụm từ
0:45Minnesota là Bang Ngôi Sao Phương Bắc nhờ vào Angle Inlet
Thanks to: giới thiệu nguyên nhân
Ở đây, “thanks to” không phải là hành động cảm ơn ai đó. Cụm từ này giới thiệu nguyên nhân: Angle Inlet được nêu là lý do Minnesota có danh hiệu “the North Star State”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là kết quả + thanks to + cụm danh từ nêu nguyên nhân.
Luyện tập
Trong “Thanks to a clear map, we found the trail quickly,”, “thanks to” có chức năng gì?
- Cụm từ này cho thấy kết quả xảy ra bất chấp tấm bản đồ.
- Cụm từ này giới thiệu nguyên nhân của kết quả thành công.
- Cụm từ này trực tiếp bày tỏ lòng biết ơn với tấm bản đồ.
Xem đáp án
Cụm từ này giới thiệu nguyên nhân của kết quả thành công.
that US-Canadian map making muddled up that inched Minnesota out over the 49th parallel
0:49mà việc làm bản đồ Mỹ-Canada đã làm xáo trộn, đẩy Minnesota nhích qua vĩ tuyến 49
putting her as America's northernmost contiguous state.
0:54biến nơi đây thành tiểu bang tiếp giáp xa nhất về phía bắc của nước Mỹ.
Thus Star Rise centers on the North Star here
0:57Vì vậy, Star Rise lấy Ngôi sao phương Bắc ở đây làm trung tâm
with eight points to distinguish it from the standard state stars.
1:00với tám cánh để phân biệt với các ngôi sao tiêu chuẩn của tiểu bang.
The blue is the sky that gives colors to Minnesota's 10,000 lakes
1:03Màu xanh lam là bầu trời mang màu sắc đến cho 10.000 hồ nước của Minnesota
with a rolling green landscape for the forests and farms
1:06với phong cảnh đồi núi nhấp nhô màu xanh lá cho những khu rừng và trang trại
and a bit of snow up top because it's cold up top.
1:09và một chút tuyết ở trên đỉnh vì trên đó rất lạnh.
this time distinctified as four points in yellow
1:16lần này được làm khác biệt với bốn cánh màu vàng
and on the upper fly is described as wisps of snow, clouds, and aurora Cách dùng từ
1:18và ở phần bay phía trên được mô tả là những dải tuyết, mây và cực quang
upper fly: phần trên ở phía xa cột cờ
Trong thuật ngữ về cờ, fly là phần lá cờ xa cột cờ nhất. Upper fly là phần trên của khu vực phía ngoài đó. Trong câu này, upper fly xác định vị trí của những dải họa tiết giống tuyết, mây và cực quang. Fly ở đây là danh từ chỉ một phần của lá cờ, không phải động từ tiếng Anh có nghĩa là bay.
Luyện tập
Một huy hiệu nằm ở góc trên xa cột cờ nhất. Thuật ngữ nào về cờ gọi tên khu vực đó?
- the upper fly
- the upper hoist
- the lower fly
Xem đáp án
the upper fly
that are reflected along the bottom half as the head of the Mississippi River.
1:23phản chiếu dọc theo nửa dưới như thượng nguồn Sông Mississippi.
Starting with a hoist design in the simplified shape of Minnesota herself, Cách dùng từ
1:34Bắt đầu với thiết kế ở phần cán cờ theo hình dáng đơn giản hóa của chính Minnesota,
hoist design: thiết kế ở phía sát cột cờ
Trong thuật ngữ về cờ, hoist là mép hoặc phần gần cột cờ nhất. Hoist design là một chi tiết thiết kế được đặt ở phần phía cột đó của lá cờ. Ở đây, hoist design bắt đầu bằng đường nét giản lược của bang Minnesota. Hoist là danh từ chỉ một vị trí trên lá cờ, không phải hành động nâng một vật lên.
Luyện tập
Một ngôi sao được đặt ở phía lá cờ gần cột cờ nhất. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất vị trí của nó?
- the fly
- the hoist
- the center line
Xem đáp án
the hoist
an eight-pointed star is centered inside with more of a twinkle look
1:38một ngôi sao tám cánh được đặt ở giữa bên trong với vẻ ngoài lấp lánh hơn
and from that feature tricolors extend for the lakes, land, and snow.
1:41và từ đặc điểm đó, cờ ba màu vươn ra tượng trưng cho hồ nước, đất đai và tuyết.
give it a ponder: cách vui vẻ để nói “hãy suy nghĩ đi”
Give it a ponder là cách nói vui và thân mật, nghĩa là “dành một chút thời gian để suy nghĩ về điều đó”. Ở đây, it chỉ lựa chọn hoặc câu hỏi đã được nhắc đến trước đó. Mẫu give + tân ngữ + a + danh từ chỉ hành động trình bày việc suy nghĩ như một hành động nhỏ có thể “dành cho” một điều gì đó. Vì vậy, lời mời nghe nhẹ nhàng và hài hước hơn một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu suy nghĩ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ vui vẻ trong bài học: That is a tricky choice, so ____ before you decide.
Xem đáp án
give it a ponder
cuz I've got thoughts I'm about to share in 3 2 1.
1:51vì tôi có những suy nghĩ sắp chia sẻ trong 3 2 1.
has but changed my position to do not like harder.
2:06quan điểm của tôi chỉ chuyển sang là càng không thích hơn.
given time to reflect upon it: sau khi có thời gian suy ngẫm
Given time to reflect upon it nghĩa là “sau khi có, hoặc được dành cho, đủ thời gian để suy nghĩ kỹ về điều đó”. Trong câu này, cụm từ mô tả hoàn cảnh mà ý kiến của người nói thay đổi; trọng tâm không phải là ai đó trao “thời gian” như một vật cụ thể. Given + cụm danh từ có thể mở đầu một điều kiện hoặc hoàn cảnh: given time, given the chance, given these facts. Ý nghĩa thời gian chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh: có thể là giả định “nếu được cho thời gian” hoặc đã hoàn tất “sau khi có thời gian”. Reflect upon là cách nói hơi trang trọng của think carefully about.
Luyện tập
Trong câu “Given a week to reflect on the offer, Lena decided to accept it,” cụm từ mở đầu có nghĩa là gì?
- Lena đưa ra quyết định mà không suy nghĩ về lời mời
- Sau khi Lena được dành một tuần để suy nghĩ kỹ về lời mời
- Lena đưa lời mời cho một người khác trong một tuần
Xem đáp án
Sau khi Lena được dành một tuần để suy nghĩ kỹ về lời mời
And learning the details of the design didn't help either.
2:11Và việc tìm hiểu các chi tiết của thiết kế cũng không giúp ích gì.
Snow, clouds, and the Aurora Borealis are very different things
2:14Tuyết, mây và Bắc Cực Quang là những thứ rất khác nhau
and this squiggle looks like none of them.
2:18và đường ngoằn ngoèo này trông không giống bất kỳ thứ gì trong số đó.
It's reflection I can see as a river if I try
2:21Hình ảnh phản chiếu của nó tôi có thể cố nhìn ra là một dòng sông
a duck side down duck: cách biến đổi vui nhộn của upside down
a duck side down duck là một câu đùa được tạo riêng cho tình huống này bằng cách biến đổi cụm an upside-down duck. Người nói thay up trong upside down bằng duck, rồi lặp lại duck với vai trò danh từ. Ở đây, cụm này có nghĩa là một con vịt trông như bị lộn ngược, chứ không phải một loại vịt đặc biệt hay một cách diễn đạt phương hướng thông thường. Sự hài hước đến từ việc giữ lại hình thức quen thuộc của upside down nhưng thay một phần bằng từ phù hợp với hình ảnh. Khi một cụm từ lạ rất giống một cụm quen thuộc, hãy tìm kiểu thay từ vui nhộn này thay vì dịch từng từ như thể chúng thuộc một thành ngữ cố định.
Luyện tập
a duck side down duck có nghĩa là gì trong câu này?
- Một con vịt đứng cạnh một con vịt khác
- Một con vịt trông như bị lộn ngược
- Tên tiêu chuẩn của một loài vịt
Xem đáp án
Một con vịt trông như bị lộn ngược
I think this design really represents the potential danger in flag redesigns.
2:32tôi nghĩ thiết kế này thực sự đại diện cho mối nguy hiểm tiềm tàng trong việc thiết kế lại cờ.
Maybe it can serve as warning to any states who might want to go next Cụm từ
2:36Có lẽ nó có thể đóng vai trò như một lời cảnh báo cho bất kỳ tiểu bang nào muốn thiết kế lại tiếp theo
serve as a warning to: có chức năng như một ví dụ cảnh báo
Serve as có nghĩa là ‘có chức năng như’ hoặc ‘có tác dụng như’. Cụm chuẩn được muốn nói ở đây là serve as a warning to: ví dụ xấu của một bang có thể cho các bang khác biết điều gì không nên làm. Warning ở đây là danh từ đếm được số ít, vì vậy tiếng Anh chuẩn thường cần a: serve as a warning to someone. Cấu trúc là serve as + một vai trò hoặc tác dụng, còn to giới thiệu người hoặc nhóm nhận lời cảnh báo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuẩn gồm năm từ bắt đầu bằng serve: The failed launch may ____ future teams.
Xem đáp án
serve as a warning to
you'll get designs that stick all the stuff of the state on the flag.
2:43bạn sẽ nhận được những thiết kế dán tất cả mọi thứ của tiểu bang lên lá cờ.
when you ask ..., you'll ...: khi…… thì sẽ……
Trong câu này, when giới thiệu một tình huống được xem là điển hình hoặc có thể đoán trước: mọi người yêu cầu các mẫu thiết kế. Động từ trong mệnh đề when dùng thì hiện tại đơn, ask, dù kết quả có thể nói về điều xảy ra sau đó. Mệnh đề chính dùng you'll + động từ nguyên mẫu get để nêu kết quả có thể đoán trước. Mẫu when + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu phù hợp để mô tả điều thường xảy ra sau một bước, một điều kiện hoặc một tình huống lặp lại. Ở đây, you mang nghĩa khái quát và chỉ mọi người nói chung.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên mẫu when + hiện tại đơn, sau đó là you'll + động từ nguyên mẫu, để nêu một kết quả được dự kiến?
- When you submitted the form, you'll receive a confirmation email.
- When you submit the form, you'll receive a confirmation email.
- When you will submit the form, you'll receive a confirmation email.
Xem đáp án
When you submit the form, you'll receive a confirmation email.
but to become a symbol of its city or state.
2:55mà là trở thành biểu tượng của thành phố hoặc tiểu bang của nó.
is not to use ... but to become ...: không phải để sử dụng ... mà để trở thành ...
Cấu trúc is not to use X but to become Y bác bỏ một mục đích có thể được nghĩ đến và thay thế nó bằng mục đích thật sự. Ở đây, việc sử dụng những biểu tượng có sẵn bị bác bỏ, còn việc trở thành một biểu tượng được nêu là mục tiêu. Hai động từ nguyên mẫu có cấu trúc song song: not to use ... but to become .... Mẫu not to X but to Y phù hợp để sửa lại một định nghĩa, mục đích hoặc nguyên tắc cho rõ ràng; but mang nghĩa “thay vào đó, mục tiêu là”, không phải “ngoại trừ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu chỉ mục đích not to X but to Y: The purpose of the alarm is ____ fright people ____ warn them.
Xem đáp án
not to · but to
Well, there's a perfect place for it in your seal
3:01Chà, có một nơi hoàn hảo cho nó trên con dấu của bạn
get into: thảo luận chi tiết về một chủ đề
Trong câu này, get into có nghĩa là “thảo luận hoặc giải thích chi tiết”. Người nói cho biết không có đủ thời gian để đào sâu chủ đề về con dấu, vì vậy cụm từ này giới hạn mức độ phát triển của cuộc trò chuyện. Cách dùng này thường đi với một chủ đề hoặc các chi tiết: get into the reasons, get into how it works hoặc not get into that now. Nó có nghĩa là triển khai một chủ đề, chứ không phải đi vào một địa điểm theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Câu nào dùng get into với nghĩa là thảo luận chi tiết về một chủ đề?
- He got into photography during the summer.
- We don't have time to get into the budget details today.
- She got into the car before it started raining.
Xem đáp án
We don't have time to get into the budget details today.
but Minnesota also just redesigned hers into a total banger. Cách dùng từ
3:05nhưng Minnesota cũng vừa thiết kế lại con dấu của họ thành một tuyệt tác.
a total banger: lời khen mạnh mang tính thân mật
Ở đây, banger là một thứ cực kỳ hay, thú vị hoặc ấn tượng. Mặc dù từ lóng này thường gắn với một bài hát rất hay, nó cũng có thể được mở rộng để nói về một thiết kế, bộ phim, câu đùa hoặc tác phẩm khác. Người nói đang nhiệt tình khen ngợi con dấu mới được thiết kế lại của Minnesota. Total là từ tăng cường mang sắc thái thân mật: a total banger có nghĩa là một thành công tuyệt đối, chứ không chỉ là thứ tạm chấp nhận được.
Luyện tập
Cách dùng này có phù hợp với tình huống không? Một báo cáo chính thức của ủy ban viết: “The redesigned seal is a total banger.”
- Có. Cụm này phù hợp với một báo cáo trang trọng.
- Không. Cụm này quá thân mật đối với một báo cáo trang trọng.
Xem đáp án
Không. Cụm này quá thân mật đối với một báo cáo trang trọng.
Uh, I don't actually know because I haven't gone through all of them. Cụm động từ
3:11Ờ, tôi thực sự không biết vì tôi chưa xem qua tất cả chúng.
gone through: xem xét lần lượt toàn bộ các mục
Ở đây, gone through có nghĩa là “đã xem hoặc kiểm tra từng mục trong một tập hợp đầy đủ”. Người nói chưa xem hết tất cả nên hiện vẫn chưa có đủ thông tin. Cấu trúc là have/has + gone through + tân ngữ. Với nghĩa này, go through nhấn mạnh quá trình xem xét từng bước hoặc toàn bộ tệp, lựa chọn, danh sách hay tài liệu khác, chứ không chỉ đơn giản là nhìn thấy chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go through: I haven't ____ all the applications yet.
Xem đáp án
gone through
You have yet to give your hottest of takes which Ghi chú
3:19Bạn vẫn chưa đưa ra quan điểm gay gắt nhất của mình, thứ mà
have yet to: một việc vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại
Have yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động vẫn chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Cấu trúc này thường gợi ý rằng hành động đó vẫn được dự kiến sẽ xảy ra hoặc vẫn còn phải thực hiện. Trợ động từ thay đổi theo chủ ngữ: I/you/we/they have yet to decide; he/she/it has yet to decide. Trong phụ đề, have yet to give có nghĩa là “cho đến giờ vẫn chưa đưa ra hoặc nói ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu cập nhật bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là “cho đến giờ vẫn chưa làm việc này”: Maya ____ finish her report.
Xem đáp án
has yet to
hottest of takes: cách cường điệu hài hước cho một ý kiến gây tranh cãi
Hot take là cách nói thân mật chỉ một ý kiến táo bạo có khả năng khiến nhiều người phản đối. Ở đây, hottest of takes nhấn mạnh ý đó theo cách hài hước: người nói đang báo trước một ý kiến đặc biệt gây tranh cãi, chứ không nói về nhiệt độ. Cấu trúc có chủ ý hottest of takes xem ý kiến này như một trường hợp cực đoan trong nhóm hot takes. Nó thường thể hiện sự tự ý thức, như thể người nói biết rằng quan điểm sắp nêu có thể nghe khá khiêu khích.
Luyện tập
Câu nào dùng hottest of takes một cách tự nhiên?
- Be careful—the soup has the hottest of takes.
- The report presents its hottest of takes in a neutral data table.
- Here is my hottest of takes: the widely disliked sequel is actually the best film in the series.
Xem đáp án
Here is my hottest of takes: the widely disliked sequel is actually the best film in the series.
before I say the sentence that will doubtless drive many mad,
3:21trước khi tôi nói ra câu mà chắc chắn sẽ làm nhiều người phát điên,
this video had to be written, recorded, edited, animated, and edited again all in a day.
3:25video này đã phải được viết, ghi âm, chỉnh sửa, làm hoạt hình và chỉnh sửa lại tất cả trong một ngày.
So I did and reserve the right to retract. Cụm từ
3:29Nên tôi đã làm vậy và giữ quyền rút lại lời nói.
reserve the right to retract: bảo lưu quyền rút lại phát ngôn
To reserve the right to do something là tuyên bố rằng bạn vẫn có thể chọn thực hiện việc đó sau này. Retract nghĩa là chính thức rút lại một tuyên bố, khẳng định hoặc lời buộc tội. Vì vậy, reserve the right to retract có nghĩa là người nói có thể rút lại điều vừa nói vào một thời điểm sau đó. Ở đây, cách diễn đạt nghe giống ngôn ngữ pháp lý đóng vai trò như một lời bảo lưu nhẹ. Nó khiến một nhận định vội vàng bớt dứt khoát bằng cách thừa nhận rằng suy nghĩ thêm hoặc bằng chứng mới có thể khiến người nói rút lại lời mình.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời bảo lưu có vẻ trang trọng phù hợp nhất để nói rằng một khẳng định công khai có thể bị rút lại sau này?
- I retract the evidence because I might agree later.
- I reserve the right to retract this claim if the evidence changes.
- I reserve the right to repeat this claim if the evidence changes.
Xem đáp án
I reserve the right to retract this claim if the evidence changes.
But I actually think I might prefer Minnesota's original flag over Old Wavy.
3:32Nhưng thực ra tôi nghĩ tôi có thể thích lá cờ ban đầu của Minnesota hơn Old Wavy.
At least it's outstanding: lời khen mang tính mỉa mai
Outstanding thường có nghĩa là “xuất sắc vượt trội”. Ở đây, phần trước gọi lá cờ là tệ nhất Liên bang, nên từ mang nghĩa tích cực này không phải lời khen chân thành. Người nói mỉa mai coi việc tệ một cách đặc biệt như một thành tích. Câu đùa cũng gợi đến stand out, nghĩa là “rất nổi bật, dễ được chú ý”. At least đưa ra điều duy nhất được xem như một sự an ủi: dù lá cờ rất tệ, nó tệ đến mức đáng chú ý. Chính ngữ cảnh tiêu cực đã đảo lời khen bề ngoài thành lời châm biếm.
Luyện tập
Một nhà hàng quên mọi đơn gọi món, rồi có người nói: "At least the service is outstanding." Outstanding ở đây có khả năng mang nghĩa gì?
- Dịch vụ thực sự xuất sắc.
- Dịch vụ tệ đến mức nổi bật; đây là cách nói mỉa mai.
- Dịch vụ bình thường nhưng đang được cải thiện.
Xem đáp án
Dịch vụ tệ đến mức nổi bật; đây là cách nói mỉa mai.
Aren't the real worst things those in the middle of bad
3:48Chẳng phải những thứ tồi tệ nhất thực sự là những thứ nằm ở mức giữa của sự tồi tệ
where there isn't even any fun to be had in the art of entertaining complaining. Ngữ pháp
3:52nơi mà thậm chí không có bất kỳ niềm vui nào để tận hưởng trong nghệ thuật phàn nàn giải trí sao.
there isn't even any fun to be had: thậm chí không có chút niềm vui nào để tận hưởng
Trong there isn't even any fun to be had, to be had là động từ nguyên mẫu bị động bổ nghĩa cho fun. Cả cụm có nghĩa là “không có niềm vui nào sẵn có để trải nghiệm hoặc tận hưởng”. Had ở đây không phải động từ ở thì quá khứ đơn mang nghĩa “đã sở hữu”. Dùng there is/are + danh từ + to be had để nói rằng thứ gì đó đang có sẵn hoặc có thể đạt được, như opportunities to be had hoặc savings to be had. Even nhấn mạnh ý phủ định ở đây: ngay cả một chút niềm vui cũng không có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu danh từ + to be had để cho biết có những trải nghiệm vui đang chờ đón: There is plenty of fun ____ at the community fair.
Xem đáp án
to be had
bad but middle mediocre which is worse than being the worst.
3:59tệ nhưng lại nửa vời tầm thường, điều đó còn tồi tệ hơn cả việc trở thành thứ tệ nhất.
Câu chen mang tính mỉa mai in case you couldn't tell
Ở đây, in case you couldn't tell không nêu ra một biện pháp phòng ngừa thật sự. Người nói biết rằng mình đã thể hiện rất rõ việc không thích thiết kế này, nhưng lại mỉa mai giả định rằng có người vẫn chưa nhận ra. Cụm từ này là một câu chen hài hước trước lời kết luận thẳng thắn I really don't like this design. Trong các tình huống khác, những lời nhận xét trước đó và giọng điệu cũng có thể khiến cấu trúc in case vốn thường mang nghĩa đen trở thành một cách nói đầy ẩn ý hoặc mỉa mai.
Luyện tập
Một người đã nhiều lần chỉ trích một biểu trưng rồi nói: “In case you couldn't tell, I hate this logo.” Người đó có ý gì?
- Người nói đang đưa ra một biện pháp phòng ngừa thực tế phòng khi người nghe bỏ lỡ một chi tiết ẩn.
- Việc không thích đã quá rõ và người nói đang hài hước chỉ ra điều đó.
- Người nói không chắc mình có ghét biểu trưng đó hay không.
Xem đáp án
Việc không thích đã quá rõ và người nói đang hài hước chỉ ra điều đó.
and its alternative options are even uglier.
4:08và các tùy chọn thay thế của nó thậm chí còn xấu hơn.
If Old Wavy is mediocre bad then this one is mediocre good.
4:21Nếu Old Wavy là tệ kiểu tầm thường thì cái này là tốt kiểu tầm thường.
Cấu trúc kết quả so good at ... that
Cấu trúc so + tính từ + at + dạng -ing + that nối mức độ cao của khả năng hoặc hiệu quả với một kết quả. Ở đây, so good at evoking the idea of a landscape nêu mức độ, còn that it looks kind of odd when hung vertical nêu kết quả. Kết quả này khá bất ngờ: khả năng gợi lên phong cảnh một cách rõ rệt nghe có vẻ là ưu điểm, nhưng lại tạo ra vấn đề khi thiết kế được trưng bày theo chiều dọc. So không chỉ là từ nhấn mạnh mang nghĩa very; khi đi cùng that, nó tạo ra mối liên hệ giữa mức độ và kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so ... at ... that: The curtains are ____ good at blocking sunlight ____ the room feels gloomy at noon.
Xem đáp án
so · that
There are alternative options that move the star but still.
4:36Có những tùy chọn thay thế di chuyển ngôi sao nhưng mà nói chung thì.
But I'd rate any of these as a legit improvement over the original flag Cụm từ
4:40Nhưng tôi sẽ đánh giá bất kỳ mẫu nào trong số này là một sự cải tiến hợp lý so với cờ gốc
rate X as Y: đánh giá mỗi phương án là một sự cải thiện thực sự
Rate X as Y có nghĩa là đánh giá X và xếp X vào loại được Y mô tả. Ở đây, any of these là đối tượng được đánh giá, còn a legit improvement là kết luận đánh giá: mỗi phương án đều có thể được xem là một sự cải thiện thực sự so với lá cờ ban đầu. Trong cấu trúc này, rate không nhất thiết phải đi với một con số. Sau as cũng có thể là một lời đánh giá bằng từ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc rate X as Y: After comparing it with the old model, we would ____ the new helmet ____ a real improvement.
Xem đáp án
rate · as
and would probably put Minnesota somewhere in the region of Mississippi's recent redesign. Cụm từ
4:44và có lẽ sẽ xếp Minnesota ở đâu đó trong khu vực thiết kế lại gần đây của Mississippi.
somewhere in the region of: mức độ hoặc phạm vi gần đúng
Somewhere in the region of có nghĩa là xấp xỉ hoặc gần như ở cùng mức với một điều gì đó, nhưng không khẳng định hai bên hoàn toàn tương đương. Ở đây, thiết kế của Minnesota được đặt vào khoảng chất lượng gần với thiết kế mới gần đây của Mississippi; region là một phạm vi mang nghĩa bóng, không phải khu vực địa lý. Somewhere thêm một lớp không chắc chắn, nên phép so sánh nghe thận trọng thay vì tuyệt đối chính xác.
Luyện tập
somewhere in the region of có nghĩa gì ở đây? The repairs will cost somewhere in the region of £500.
- Chính xác 500 bảng Anh
- Khoảng 500 bảng Anh
- Ở một địa điểm gần 500 bảng Anh
Xem đáp án
Khoảng 500 bảng Anh
Come on, girl ... contest over, right?: sự chắc chắn và lời mời đồng tình
Ở đây, come on là lời thúc đẩy đầy hào hứng, gần với nghĩa “thôi nào, rõ ràng rồi mà”, chứ không phải yêu cầu ai đó tiến lại gần. Girl gọi trực tiếp thiết kế như thể đó là một con người, tạo thêm cảm giác vui đùa và phấn khích. Contest over là lời phán quyết rút gọn mang nghĩa “the contest is over”. Right? ở cuối đề nghị người nghe đồng tình với kết luận mà người nói đã xem là rõ ràng. Cả cụm nghe tự tin và vui mừng, chứ không thực sự thể hiện sự không chắc chắn.
Luyện tập
Ở đây, "Come on, girl—contest over, right?" thể hiện thái độ gì?
- Người nói hào hứng coi kết quả là điều hiển nhiên và mời người nghe đồng tình.
- Người nói bảo một cô gái tiến lại gần trước cuộc thi.
- Người nói hỏi một cách trung lập xem cuộc thi đã kết thúc chưa.
Xem đáp án
Người nói hào hứng coi kết quả là điều hiển nhiên và mời người nghe đồng tình.
That Minnesota K is so cool subtly representing the great state.
5:00Chữ K của Minnesota đó thật ngầu, đại diện một cách tinh tế cho tiểu bang vĩ đại.
It's a unique design element not just among state flags but world flags. Ngữ pháp
5:05Nó là một yếu tố thiết kế độc đáo không chỉ trong số các lá cờ tiểu bang mà cả cờ thế giới.
not just X but Y: mở rộng phạm vi
Cấu trúc not just X but Y khẳng định X là đúng rồi thêm Y, thường là một ý có phạm vi rộng hơn hoặc nổi bật hơn. Ở đây, phạm vi so sánh mở rộng từ cờ của các bang đến cờ trên toàn thế giới, làm cho nhận định về tính độc đáo mạnh hơn. X và Y nên có cùng chức năng ngữ pháp. Among state flags và phần được hiểu ngầm là among world flags là hai cụm song song chỉ phạm vi so sánh; trong lời nói nhanh, among thứ hai được lược bỏ. Dạng đầy đủ not just among state flags but also among world flags đặc biệt rõ ràng trong văn viết cẩn thận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not just ... but also: The app is ____ fast ____ easy to use.
Xem đáp án
not just · but also
I kind of can't believe no tricolor hoist has inverted a triangle before
5:09Tôi gần như không thể tin rằng trước đây chưa có thiết kế cờ ba màu ở cán cờ nào lật ngược một hình tam giác
Something that could have been designed at any time in the long past. Ngữ pháp
5:16Một thứ gì đó có thể đã được thiết kế vào bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ xa xôi.
could have been designed: khả năng trong quá khứ ở thể bị động
Trong could have been designed, could cho biết việc thiết kế chỉ là một cách giải thích có thể đúng về quá khứ, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Cụm have been designed là thể hoàn thành bị động, nên hành động thiết kế được cho là có thể xảy ra thuộc về thời điểm trước hiện tại. Thể bị động giữ trọng tâm ở vật được thiết kế và cho phép không nêu người thiết kế. Mẫu có thể áp dụng lại, could have been + quá khứ phân từ, hữu ích khi nói về một nguồn gốc hoặc hành động trong quá khứ chưa chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng could và động từ take để diễn đạt một khả năng bị động trong quá khứ: No one saw what happened, so the missing key ____ by anyone in the office.
Xem đáp án
could have been taken
Thus basically guaranteeing it'll look great into the long future
5:19Do đó, về cơ bản đảm bảo nó sẽ trông tuyệt vời trong một tương lai xa
unlike say Old Wavy which despite my nickname looks painfully modern
5:23không giống như Old Wavy, mặc dù tôi đã đặt biệt danh cho nó, lại trông có vẻ hiện đại một cách nhức nhối
and is destined to be dated in under a decade. Cách dùng từ
5:28và được định sẵn là sẽ lỗi thời trong chưa đầy một thập kỷ.
destined to be dated: dự đoán mạnh rằng một thứ sẽ trông lỗi thời
Trong câu này, dated là tính từ mang nghĩa lỗi thời theo cách cho thấy rõ một thứ thuộc về một giai đoạn cụ thể. Ở đây, be dated nghĩa là trông lỗi thời, không phải có ngày tháng được ghi lên hay đi hẹn hò. Destined to tạo thêm một dự đoán mạnh: người nói xem kết quả tương lai đó là điều gần như không thể tránh khỏi. Toàn bộ cụm từ đánh giá rằng thiết kế này có khả năng xuống cấp về thẩm mỹ và trông lỗi thời chỉ sau một thời gian ngắn.
Luyện tập
Câu nào dự đoán rằng một thiết kế mới gần như chắc chắn sẽ sớm trông lỗi thời?
- The new design might look dated one day.
- The new design already looks dated.
- The new design is destined to be dated within a few years.
Xem đáp án
The new design is destined to be dated within a few years.
especially when you rotate it with North Star top star
5:33đặc biệt là khi bạn xoay nó với Ngôi sao phương Bắc làm ngôi sao trên cùng
stands out: dễ được chú ý
Ở đây, stands out có nghĩa là “dễ được chú ý vì trông khác biệt”. Lá cờ không thực sự đứng thẳng; thiết kế của nó vẫn rõ ràng về mặt thị giác ngay cả khi không có gió. Stand out là một cụm động từ nội động, trong đó vật gây chú ý làm chủ ngữ. Cụm từ này có thể mô tả đặc điểm hình ảnh, con người, phần thể hiện hoặc phẩm chất thu hút sự chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stand out: Even among the grey buildings, the bright yellow door ____.
Xem đáp án
stands out
is there are a bunch of variants all of which detract from the original design. Cụm từ
5:42là có một loạt các biến thể mà tất cả đều làm giảm giá trị của thiết kế gốc.
the only thing ... is ...: tập trung vào một mối lo
Khung the only thing ... is ... thu hẹp phần đánh giá của người nói vào một mối lo duy nhất. Các từ nằm giữa thing và is cho biết đang nói đến vấn đề nào; nội dung sau is cho biết mối lo đó là gì. Ở đây, I'm afraid of có nghĩa là “tôi lo ngại về”. Sau khi thể hiện sự đánh giá rất cao đối với thiết kế gốc, người nói dùng khung này để nêu một điều còn e ngại: nhiều biến thể có thể làm thiết kế đó yếu đi.
Luyện tập
Câu nào cho biết người nói chỉ có đúng một mối lo?
- One thing I'm worried about is that the battery may run out.
- The thing I'm most worried about is that the battery may run out.
- The only thing I'm worried about is that the battery may run out.
Xem đáp án
The only thing I'm worried about is that the battery may run out.
detract from: làm giảm chất lượng hoặc hiệu quả
Ở đây, detract from có nghĩa là “làm cho một điều gì đó kém hay, kém hiệu quả hoặc kém hấp dẫn hơn”. Các biến thể được đánh giá là làm yếu đi thiết kế ban đầu thay vì cải thiện nó. Trong cấu trúc X detracts from Y, X gây ra tác động tiêu cực, còn Y là phẩm chất hoặc tổng thể bị giảm giá trị. Cụm từ này diễn tả sự suy giảm về chất lượng hoặc tác động, không phải việc lấy một vật ra khỏi vị trí theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “làm giảm chất lượng hoặc hiệu quả”: The flashing ads ____ the website's clean design.
Xem đáp án
detract from
I get the desire to tinker at the last second. Ý định
5:48tôi hiểu mong muốn chắp vá ở giây phút cuối cùng.
I get the desire to tinker: thừa nhận động cơ trước khi phản đối
Trong câu này, I get có nghĩa là “tôi hiểu”, còn the desire to tinker là thôi thúc muốn tiếp tục thực hiện những thay đổi nhỏ. Người nói thừa nhận lý do một người có thể muốn chỉnh sửa một thiết kế đã hoàn thành. Sự thừa nhận này làm dịu ý kiến phản đối xuất hiện sau đó. Hiểu thôi thúc ấy không có nghĩa là tán thành các thay đổi; người nói thể hiện sự công bằng trước khi nêu mối lo ngại hoặc quan điểm trái chiều.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói “I get the desire to tinker, but I think the design is finished”?
- Hứa sẽ thực hiện các thay đổi
- Nói rằng không thể nào hiểu được mong muốn đó
- Thừa nhận động cơ trước khi bày tỏ ý kiến phản đối
Xem đáp án
Thừa nhận động cơ trước khi bày tỏ ý kiến phản đối
caught my eye (thu hút ánh nhìn của tôi)
Ở đây, caught my eye có nghĩa là thu hút sự chú ý bằng thị giác của tôi hoặc nổi bật khiến tôi nhận ra. Đây là một thành ngữ; không có thứ gì thực sự chạm vào mắt người nói. Cụm từ này diễn tả khoảnh khắc đầu tiên chú ý đến một điều gì đó. Bản thân nó không có nghĩa là người nói thích điều đó hoặc đã đánh giá tích cực về nó.
Luyện tập
Trong câu "The unusual window display caught Maya's eye," caught Maya's eye có nghĩa là gì?
- Nó thu hút sự chú ý bằng thị giác của Maya.
- Nó chứng minh rằng Maya thích nó.
- Nó thực sự làm mắt Maya bị thương.
Xem đáp án
Nó thu hút sự chú ý bằng thị giác của Maya.
and had second thoughts about the white stripe up top. Cụm từ
5:55và đã có suy nghĩ lại về dải màu trắng ở trên cùng.
had second thoughts about (bắt đầu phân vân về)
Had second thoughts about có nghĩa là bắt đầu nghi ngờ hoặc cân nhắc lại điều gì đó sau một quyết định, kế hoạch hoặc ý kiến ban đầu. Second thoughts là một cụm cố định ở dạng số nhiều, không phải phép đếm theo nghĩa đen về hai ý nghĩ. Dùng have, has hoặc had second thoughts about + danh từ hoặc dạng -ing: had second thoughts about the plan; had second thoughts about leaving. Cụm này thể hiện sự không chắc chắn, nhưng không nhất thiết có nghĩa là người đó cuối cùng đã thay đổi quyết định.
Luyện tập
Câu "After agreeing to join the overnight trip, Sam had second thoughts about going." có nghĩa là gì?
- Sam trở nên không chắc chắn về kế hoạch sau khi đồng ý.
- Sam chắc chắn đã tham gia và tận hưởng chuyến đi.
- Sam có đúng hai ý nghĩ về chuyến đi.
Xem đáp án
Sam trở nên không chắc chắn về kế hoạch sau khi đồng ý.
my love for this design has only grown with time. Cụm từ
6:00tình yêu của tôi dành cho thiết kế này chỉ lớn dần theo thời gian.
has only grown with time: sự thay đổi chỉ tăng theo một hướng đến hiện tại
Cụm present perfect has grown diễn tả một sự thay đổi bắt đầu trong quá khứ và vẫn đúng ở hiện tại. Ở đây, grown nói về một cảm xúc trở nên mạnh hơn, chứ không phải kích thước vật lý lớn hơn. Only cho biết sự thay đổi chỉ tiếp tục theo một hướng: tình yêu của người nói tăng lên thay vì phai nhạt. Mẫu someone's love, trust, or respect has only grown with time hữu ích khi muốn nói tình yêu, niềm tin hoặc sự tôn trọng dần trở nên sâu sắc hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu diễn tả cảm xúc đã trở nên mạnh hơn và chưa bao giờ phai nhạt: After ten years of friendship, my trust in Sam ____.
Xem đáp án
has only grown with time
White stripe on top makes it distinct from some of the most well-known tricolors
6:04Dải màu trắng trên cùng làm nó khác biệt với một số cờ ba màu nổi tiếng nhất
and the slightly muted colors convey a northern kind of cold coziness
6:08và những màu sắc hơi nhạt truyền tải một cảm giác ấm cúng lạnh lẽo của phương Bắc
and look better together than brightening the blue.
6:13và trông đẹp hơn khi đặt cùng nhau thay vì làm sáng màu xanh lam.
the design is so strong it would survive small changes
6:16thiết kế này đủ mạnh để tồn tại qua những thay đổi nhỏ
Thus the original tricolor Polaris design as the artist intended
6:22Vì vậy, thiết kế Polaris ba màu gốc như ý định của nghệ sĩ
and I hope to soon see it flying over the land of 10,000 Lakes. Văn hóa
6:30và tôi hy vọng sẽ sớm thấy nó bay trên Vùng đất của 10.000 Hồ nước.
the Land of 10,000 Lakes: một tên gọi của Minnesota
The Land of 10,000 Lakes là biệt danh và khẩu hiệu cấp bang được dùng rộng rãi cho Minnesota, một bang của Hoa Kỳ nổi tiếng với rất nhiều hồ. Trong câu này, cụm từ chỉ cụ thể bang Minnesota, chứ không phải một vùng hồ không có tên. Con số là một phần của biệt danh cố định. Nó gợi lên hình ảnh cảnh quan của bang và không được dùng như một con số đếm chính xác ở đây.
Luyện tập
Trong câu "We spent our summer in the Land of 10,000 Lakes," biệt danh này chỉ nơi nào?
- Một quốc gia hư cấu
- Bất kỳ vùng nào có đúng 10.000 hồ
- Minnesota
Xem đáp án
Minnesota
It's not my opinion that matters: cấu trúc nhấn mạnh phủ định
It's not X that matters là một cấu trúc nhấn mạnh phủ định. Từ it ở đầu không chỉ một đồ vật cụ thể; mẫu câu đưa X vào trọng tâm và cho biết X không phải là yếu tố quyết định. Trong câu này, người nói vẫn có ý kiến riêng nhưng cho rằng ý kiến đó không nên quyết định lựa chọn. Cấu trúc này thường hướng người nghe đến điều hoặc người thực sự quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần mở đầu rút gọn của cấu trúc nhấn mạnh phủ định trong bài: ____ the price that matters; it's how long the laptop will last.
Xem đáp án
It's not
on the edge of my seat: hồi hộp chờ kết quả
On the edge of my seat là một thành ngữ chỉ trạng thái vô cùng tập trung, phấn khích hoặc hồi hộp khi chờ xem điều gì sẽ xảy ra. Nó diễn tả sự gay cấn chứ không phải tư thế ngồi thật ở mép ghế. Ở đây, người nói rất muốn biết kết quả lựa chọn của Minnesota. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với người được nói đến: on the edge of your seat hoặc, với một nhóm, on the edge of our seats.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ diễn tả sự gay cấn trong bài: The final round had everyone ____ until the last answer was revealed.
Xem đáp án
on the edge of their seats
Though ở cuối câu để thêm ý tương phản nhẹ
Ở đây, though ở cuối câu có nghĩa gần với “tuy nhiên” hoặc “dù vậy”. Người nói đã chấp nhận rằng quyết định cuối cùng không thuộc về mình, nhưng vẫn thêm sở thích cá nhân: họ muốn Polaris Tricolor được chọn. Khi đứng ở cuối một lời khẳng định, though không mở đầu một mệnh đề nhượng bộ hoàn chỉnh. Nó liên hệ ngược với ý trước đó và đánh dấu lời bình mới như một ý tương phản nhẹ hoặc một ý bổ sung, khiến quan điểm nghe bớt cứng.
Luyện tập
Though ở cuối câu có tác dụng gì trong “Please pick Polaris Tricolor though.”?
- Nó hỏi liệu Polaris Tricolor có sẵn hay không.
- Nó thêm một ý tương phản nhẹ và nhắc lại sở thích của người nói.
- Nó biến lời yêu cầu thành một mệnh lệnh nghiêm khắc bắt buộc phải tuân theo.
Xem đáp án
Nó thêm một ý tương phản nhẹ và nhắc lại sở thích của người nói.