Khoa học về trái tim tan vỡ: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
489 từ 190 từ/phút

Tóm tắt: Vì sao thất tình và bị loại trừ tạo cảm giác đau thể chất, cùng vai trò của gắn kết và hỗ trợ trong phản ứng ấy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a broken heart — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: Hiểu mất mát tình cảm như tổn thương cơ thể, không phải tim bị thương, và dùng cách nói này cho sự từ chối, chia tay hoặc mất người thân. 2. fitness as a species — Nghĩa và sắc thái: Đọc fitness theo nghĩa tiến hóa về sinh tồn và sinh sản của loài, không phải tập thể dục, để hiểu vì sao một đặc điểm còn tồn tại. 3. fit in — Cụm động từ: Nhận ra nghĩa “được chấp nhận trong một nhóm”, không phải vừa vào một chỗ, rồi dùng khi nói về sự thuộc về, cô lập, trường học, công việc hoặc hỗ trợ xã hội.

Nội dung bài học

From literature to plays and movies throughout the world, Mạch ý

0:00

Từ văn học đến các vở kịch và phim ảnh trên khắp thế giới,

Mạch ý

From literature to plays and movies: xác định một phạm vi rộng

Cấu trúc From A to B tập hợp nhiều yếu tố khác nhau vào một phạm vi rộng. Ở đây, văn học, kịch và phim được trình bày như những phần của cùng một chủ đề qua các hình thức kể chuyện khác nhau. Khi được đặt ở đầu câu, cấu trúc này báo trước phạm vi rộng của phần thảo luận. Cụm throughout the world còn mở rộng phạm vi đó về mặt địa lý.

Luyện tập

Dùng cấu trúc chỉ phạm vi From ... to ... để hoàn thành câu: '____ classroom projects ____ international competitions, young inventors share ideas in many settings.'

Xem đáp án

From · to

humanity's fascination with love is just as strong as our obsession with heartbreak. Ghi chú

0:02

niềm say mê của nhân loại dành cho tình yêu cũng mãnh liệt như nỗi ám ảnh của chúng ta về nỗi đau thất tình.

Cụm từ

Phân biệt fascination with và obsession with

Fascination with và obsession with là các kết hợp từ theo cấu trúc danh từ + giới từ. With giới thiệu đối tượng thu hút sự chú ý của một người; trong câu này, hai cụm được xây dựng song song quanh love và heartbreak. Fascination thể hiện sự quan tâm hoặc sức hút mạnh mẽ. Obsession có mức độ cao hơn và thường hàm ý rằng suy nghĩ đó khó kiểm soát hoặc chiếm quá nhiều sự chú ý, vì vậy nó có thể mang sắc thái kém trung tính hơn.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nếu Maya rất tò mò về thiên văn học nhưng không có hàm ý rằng sở thích của cô ấy là không lành mạnh? 'Maya's ______ astronomy led her to join the science club.'

  1. fascination with
  2. fascination to
  3. obsession with
Xem đáp án

fascination with

Ngữ pháp

just as strong as: phép so sánh ngang bằng được nhấn mạnh

Just as strong as sử dụng mẫu so sánh ngang bằng just as + tính từ + as. Trong câu này, niềm say mê tình yêu của nhân loại và nỗi ám ảnh về sự tan vỡ con tim được nói là có mức độ mạnh như nhau. Just nhấn mạnh sự ngang bằng chính xác, chứ không mang nghĩa gần như. Có thể thay tính từ để so sánh những đặc điểm khác, như trong just as important as hoặc just as difficult as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh ngang bằng được nhấn mạnh trong bài học: The second exam was ____ the first one.

Xem đáp án

just as difficult as

But is a broken heart simply an abstract concept Ghi chú

0:07

Nhưng liệu trái tim tan vỡ chỉ đơn thuần là một khái niệm trừu tượng

or are there real physical effects on the body and the brain?

0:11

hay nó thực sự gây ra những tác động thể chất lên cơ thể và não bộ?

Mạch ý

is ... simply ... or are there ...?: định hình vấn đề bằng hai cách giải thích

Câu hỏi đưa ra hai cách giải thích cạnh tranh: một trái tim tan vỡ có thể chỉ là một ý niệm trừu tượng, hoặc nó có thể tạo ra những tác động thể chất thực sự lên cơ thể và não bộ. Or nối hai phương án, còn các dạng đảo is ...? và are there ...? đánh dấu từng phần là câu hỏi. Trong nội dung giải thích, dạng câu hỏi lựa chọn này thường dùng để định hình vấn đề và báo trước hướng tìm hiểu. Người nói đang tổ chức nội dung tiếp theo, chứ không nhất thiết yêu cầu khán giả chọn câu trả lời ngay lập tức.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi trong ví dụ là gì?

  1. Yêu cầu khán giả bỏ phiếu trước khi đưa ra bất kỳ bằng chứng nào
  2. Đưa ra hai ví dụ không liên quan
  3. Định hình hai cách giải thích cạnh tranh và báo trước nội dung sẽ được xem xét
  4. Khẳng định rằng một trái tim tan vỡ không gây tác động thể chất
Xem đáp án

Định hình hai cách giải thích cạnh tranh và báo trước nội dung sẽ được xem xét

Thành ngữ

A broken heart: nỗi đau cảm xúc, thường không phải tổn thương thể chất

Trong câu này, a broken heart là phép ẩn dụ cho nỗi đau cảm xúc dữ dội do bị từ chối trong tình yêu, chia tay hoặc mất đi một mối quan hệ thân thiết. Thông thường, cụm này không có nghĩa là trái tim bị tổn thương về mặt thể chất. Câu hỏi chủ ý liên hệ phép ẩn dụ này với những tác động thực tế có thể xảy ra đối với cơ thể và não bộ. Nói rộng hơn, tiếng Anh thường dùng các cách diễn đạt có từ heart để miêu tả cảm xúc và các mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu chỉ nỗi đau cảm xúc dữ dội sau khi một mối quan hệ kết thúc: After the breakup, he was left with ____.

Xem đáp án

a broken heart

Whenever you endure physical pain such as a cut or injury,

0:14

Mỗi khi bạn chịu đau đớn về thể xác, chẳng hạn do vết cắt hoặc chấn thương,

the anterior cingulate cortex is stimulated.

0:17

vùng vỏ não vành đai trước sẽ được kích hoạt.

Surprisingly,

0:20

Điều đáng ngạc nhiên là

it's the same region of the brain that's activated

0:21

đó cũng chính là vùng não được kích hoạt

when you feel excluded or experience the loss of a social relationship.

0:23

khi bạn cảm thấy bị gạt ra ngoài hoặc mất đi một mối quan hệ xã hội.

Perhaps physical pain and emotional pain aren't as different as we once thought. Ngữ pháp

0:27

Có lẽ nỗi đau thể xác và nỗi đau tinh thần không khác nhau như ta từng nghĩ.

Ngữ pháp

Aren't as different as we once thought: điều chỉnh một niềm tin trước đây

Cấu trúc not as + tính từ + as đặt mức độ do tính từ biểu thị thấp hơn chuẩn so sánh được đưa ra sau as thứ hai. Ở đây, aren't as different as we once thought có nghĩa là nỗi đau thể xác và nỗi đau tinh thần giống nhau hơn so với điều mọi người từng tin. Đây là cách điều chỉnh quan điểm cũ một cách thận trọng, không phải lời khẳng định rằng hai loại đau hoàn toàn giống nhau. Once cho biết niềm tin đó từng được giữ trong quá khứ và hiện đang được xem xét lại.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này? Physical pain and emotional pain aren't as different as we once thought.

  1. Chúng hoàn toàn giống nhau về mọi mặt.
  2. Mọi người luôn tin rằng chúng giống nhau.
  3. Chúng vẫn có thể khác nhau, nhưng sự khác biệt dường như nhỏ hơn so với điều mọi người từng tin.
Xem đáp án

Chúng vẫn có thể khác nhau, nhưng sự khác biệt dường như nhỏ hơn so với điều mọi người từng tin.

Think about the ways in which we describe lost love. Ngữ pháp

0:31

Hãy nghĩ đến cách chúng ta miêu tả một tình yêu đã mất.

Ngữ pháp

the ways in which + mệnh đề

Cụm danh từ “the ways in which” có nghĩa là “những phương thức hoặc hình thức khác nhau mà qua đó một việc xảy ra hoặc được thực hiện”. Trong câu này, nó giới thiệu nhiều kiểu ngôn ngữ mà người ta dùng để miêu tả một tình yêu đã mất. “In which” mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “ways”: the ways [in which we describe lost love]. Cấu trúc trang trọng này đặc biệt hữu ích khi tổ chức một bài phân tích xoay quanh nhiều phương thức hoặc biểu hiện. “In” gắn với ý tưởng làm điều gì đó theo một cách nhất định, chứ không chỉ địa điểm thực tế hay một câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc trang trọng mang nghĩa “những phương thức khác nhau mà học sinh có thể dùng để giảm rác thải”?

  1. The project explores in which the ways students can reduce waste.
  2. The project explores the ways in which students can reduce waste.
  3. The project explores the ways how students can reduce waste.
Xem đáp án

The project explores the ways in which students can reduce waste.

He ripped my heart out. Thành ngữ

0:34

Anh ấy đã xé toạc trái tim tôi.

Thành ngữ

ripped my heart out: nỗi đau tinh thần dữ dội

“Ripped my heart out” là một ẩn dụ giàu hình ảnh để diễn tả việc gây ra nỗi đau tinh thần choáng ngợp, đặc biệt do bị từ chối, phản bội hoặc một mối quan hệ thân thiết kết thúc. Nó mô tả tổn thương tinh thần như thể trái tim bị giật mạnh ra khỏi cơ thể. Trong ngữ cảnh này, đây không phải là lời tường thuật theo nghĩa đen về bạo lực thể chất. Cách nói cường điệu khiến cảm xúc mạnh hơn rất nhiều so với “made me sad”, đồng thời thường dữ dội và giàu hình ảnh bạo lực hơn “broke my heart”.

Luyện tập

Trong tình huống nào ẩn dụ “ripped my heart out” nghe tự nhiên thay vì quá mức hoặc mang nghĩa đen?

  1. Sau khi quán cà phê hết loại bánh quy cô ấy yêu thích, cô ấy nói: “It ripped my heart out.”
  2. Một bác sĩ phẫu thuật viết “I ripped his heart out” trong báo cáo y khoa thông thường.
  3. Sau một sự phản bội đau đớn, cô ấy nói: “It ripped my heart out.”
Xem đáp án

Sau một sự phản bội đau đớn, cô ấy nói: “It ripped my heart out.”

It was a slap in the face. Thành ngữ

0:35

Đó là một cú tát vào mặt.

Thành ngữ

A slap in the face: sự xúc phạm hoặc từ chối rõ ràng

Trong câu này, a slap in the face được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này mô tả một sự việc khiến người ta cảm thấy bị xúc phạm, từ chối hoặc thiếu tôn trọng một cách đột ngột và rõ ràng; nó không nhất thiết nói đến một cú đánh thật. Ở đây, người nói xem sự từ chối về mặt tình cảm như một đòn nhắm trực tiếp vào bản thân. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng điều gì đó đáng thất vọng hoặc là tin xấu: nó nhấn mạnh cảm giác bị tổn thương hoặc làm nhục.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ năm từ có chứa slap và mang nghĩa một sự xúc phạm cá nhân rõ ràng: After years of extra work, the tiny bonus felt like ____.

Xem đáp án

a slap in the face

I'm emotionally scarred. Thành ngữ

0:36

Tôi mang một vết sẹo trong lòng.

Thành ngữ

Emotionally scarred: tổn thương cảm xúc lâu dài

Ở đây scarred được dùng theo nghĩa bóng: “vết sẹo” là tổn thương tâm lý chứ không phải dấu vết nhìn thấy được trên da. Emotionally xác định phương diện bị tổn thương, còn cụm tính từ sau I'm mô tả trạng thái của người nói. Emotionally scarred cho thấy một trải nghiệm đau đớn đã để lại ảnh hưởng lâu dài. Cụm này mạnh và kéo dài hơn việc chỉ cảm thấy buồn, bực bội hoặc xấu hổ trong chốc lát.

Luyện tập

Trong câu này, “I'm emotionally scarred” gợi rõ nhất điều gì?

  1. Tôi có một vết sẹo nhìn thấy được trên da.
  2. Trải nghiệm đó đã để lại một vết thương cảm xúc lâu dài.
  3. Hiện giờ tôi chỉ thất vọng trong chốc lát.
Xem đáp án

Trải nghiệm đó đã để lại một vết thương cảm xúc lâu dài.

This use of physical description paints a clear relationship,

0:38

Việc dùng những hình ảnh thể chất như vậy cho thấy một mối liên hệ rõ ràng,

at least in language, Mạch ý

0:41

ít nhất là về mặt ngôn ngữ,

between emotional and physical pain.

0:42

giữa nỗi đau tinh thần và nỗi đau thể xác.

Mạch ý

at least in language: giới hạn phạm vi của một nhận định

Trong câu này, “at least in language” giới hạn nhận định trong phạm vi bằng chứng tìm thấy ở những từ ngữ con người sử dụng. Các ví dụ cho thấy một mối liên hệ rõ ràng trong cách diễn đạt; bản thân chúng không chứng minh rằng nỗi đau tinh thần và nỗi đau thể xác giống nhau về mọi mặt. Ở đây, “at least” không nêu một số lượng tối thiểu. Cụm từ này đánh dấu phạm vi thận trọng nhất mà người nói có thể tự tin bảo vệ, nhờ đó đưa ra nhận định cẩn trọng mà không phóng đại bằng chứng.

Luyện tập

“at least in language” có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó chứng minh nỗi đau tinh thần và thể xác hoàn toàn giống nhau.
  2. Nó giới hạn nhận định trong những từ ngữ được sử dụng.
  3. Nó nêu số lượng ví dụ tối thiểu.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định trong những từ ngữ được sử dụng.

In fact,

0:45

Thực tế,

studies have shown that human beings would rather be physically hurt than feel social exclusion. Ghi chú

0:45

các nghiên cứu cho thấy con người thà chịu đau đớn về thể xác còn hơn cảm thấy bị xã hội loại trừ.

Mạch ý

studies have shown that: giới thiệu phát hiện nghiên cứu

“Studies have shown that” giới thiệu mệnh đề that theo sau như một phát hiện được nghiên cứu hỗ trợ, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân của người nói. Danh từ số nhiều studies trình bày bằng chứng một cách khái quát mà không nêu tên một nghiên cứu cụ thể. Thì hiện tại hoàn thành trong have shown liên kết các nghiên cứu trước đây với nhận định đang được bàn luận ở hiện tại. Khung diễn đạt này tóm tắt một nhóm bằng chứng, nhưng không cung cấp phương pháp hay nguồn nghiên cứu và cũng không bảo đảm phát hiện đó đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung dẫn chứng dùng studies ở số nhiều trong bài học: ____ short breaks can improve concentration.

Xem đáp án

Studies have shown that

Ngữ pháp

Dùng would rather ... than ... để thể hiện sự ưu tiên mạnh

Would rather + động từ nguyên mẫu không to + than + động từ nguyên mẫu không to so sánh hai lựa chọn và cho biết lựa chọn thứ nhất được ưu tiên hơn. Ở đây, would rather be physically hurt than feel social exclusion có nghĩa là con người thà chịu đau đớn về thể chất còn hơn cảm thấy mình bị loại trừ, dù cả hai lựa chọn đều khó chịu. Hai phần được so sánh có thể dùng thể khác nhau: be physically hurt ở thể bị động, còn feel social exclusion ở thể chủ động. Chúng vẫn song song vì đều là cụm động từ không có to do would rather chi phối; không thêm to trước bất kỳ động từ nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu với would rather ... than, sử dụng các động từ wait và take: We ____ here ____ the wrong bus.

Xem đáp án

would rather wait · than take

But why would these two different experiences elicit the same feeling in our bodies? Cách dùng từ

0:50

Nhưng tại sao hai trải nghiệm khác nhau này lại tạo ra cùng một cảm giác trong cơ thể chúng ta?

Cách dùng từ

elicit the same feeling: gợi ra một phản ứng

Elicit có nghĩa là gây ra hoặc gợi ra một phản ứng, cảm giác hay thông tin. Trong câu hỏi này, elicit the same feeling có nghĩa là hai trải nghiệm tạo ra cùng một cảm giác trong cơ thể. Elicit tập trung vào việc một tác nhân kích thích làm xuất hiện phản ứng. Những tân ngữ thường gặp gồm response, reaction, information, laughter và emotion.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành đúng câu sau: The survey was designed to ___ honest feedback from customers.

  1. exclude
  2. elicit
  3. illicit
Xem đáp án

elicit

It's clear that our bodies use physical pain to prevent the risk of imminent danger. Cụm từ

0:55

Rõ ràng cơ thể chúng ta dùng nỗi đau thể xác để giúp chúng ta tránh khỏi nguy hiểm cận kề.

Cụm từ

Imminent danger: mối đe dọa sắp xảy ra

Trong câu này, imminent danger có nghĩa là mối nguy hiểm được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Imminent bổ sung lời cảnh báo về thời gian: mối đe dọa đang đến gần chứ không chỉ là một khả năng trong tương lai không xác định. Cụm từ kết hợp chặt chẽ imminent danger đặc biệt hữu ích khi một lời cảnh báo hoặc lời giải thích cần nhấn mạnh rằng có thể sắp phải hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ có nghĩa là “mối nguy hiểm sắp xảy ra”: The authorities said the village was in ____ after the dam cracked.

Xem đáp án

imminent danger

But from an evolutionary perspective, Mạch ý

0:59

Nhưng xét từ góc độ tiến hóa,

anything that increases our overall survival and fitness as a species is likely to persist. Ghi chú

1:01

bất cứ điều gì làm tăng khả năng sống sót và thích nghi nói chung của chúng ta với tư cách một loài đều có xu hướng được duy trì.

Mạch ý

From an evolutionary perspective như một khung phân tích

Cụm mở đầu from an evolutionary perspective cho người nghe biết lăng kính phân tích nào chi phối nhận định theo sau. Trước khi đưa ra kết luận, cụm này xác lập sự sống sót và thích nghi làm các tiêu chí liên quan; perspective ở đây có nghĩa là cách phân tích một vấn đề, không phải vị trí quan sát thực tế. Mẫu có thể tái sử dụng là from a/an + tính từ chỉ lĩnh vực + perspective, theo sau là dấu phẩy và nhận định chính. Việc thay đổi tính từ sẽ thay đổi lăng kính chứ không thay đổi nhận định cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tạo khung bốn từ đặt tiến hóa làm lăng kính phân tích: ____, cooperative behavior can improve a population's chances of survival.

Xem đáp án

From an evolutionary perspective

Cách dùng từ

fitness as a species trong ngữ cảnh tiến hóa

Trong ngữ cảnh tiến hóa này, fitness có nghĩa là thành công trong việc sống sót và sinh sản để các đặc điểm và quần thể tiếp tục qua nhiều thế hệ. Nó không có nghĩa là thể lực hay khả năng tập luyện. Cụm as a species đặt phạm vi của nhận định ở toàn bộ loài người. Người nói đang xem xét sự tiếp tục của nhân loại nói chung, chứ không phải liệu từng cá nhân có trở nên khỏe hơn hoặc sống lâu hơn hay không. Fitness tiến hóa còn bao gồm sự tiếp nối qua sinh sản, vì vậy chỉ sống sót thôi chưa phải là toàn bộ ý nghĩa.

Luyện tập

fitness as a species có nghĩa gì trong câu này?

  1. Sức mạnh cơ bắp và mức độ tập luyện của một cá nhân
  2. Thành công tiến hóa trong việc sống sót và sinh sản qua nhiều thế hệ
  3. Sự bảo đảm rằng mọi thành viên của loài sẽ sống lâu hơn
Xem đáp án

Thành công tiến hóa trong việc sống sót và sinh sản qua nhiều thế hệ

Ngữ pháp

is likely to + động từ nguyên mẫu cho kết quả có khả năng cao

Be likely to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự kiện hoặc kết quả là có khả năng cao xảy ra nhưng không chắc chắn. Trong câu này, chủ ngữ đi với is, còn persist là động từ nguyên mẫu nêu kết quả được dự đoán. Cấu trúc này cho phép người nói đưa ra dự đoán thận trọng thay vì khẳng định kết quả là tất yếu. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì, còn động từ sau to vẫn giữ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để thể hiện một kết quả có khả năng cao nhưng không chắc chắn: With regular maintenance, this machine ____ last for many years.

Xem đáp án

is likely to

The rise of relationships and social bonds between lovers and friends alike Ngữ pháp

1:06

Sự phát triển của các mối quan hệ và liên kết xã hội giữa những người yêu nhau cũng như bạn bè

became an important part of survival for many species.

1:10

đã trở thành một phần quan trọng trong sự sinh tồn của nhiều loài.

Ngữ pháp

lovers and friends alike: bao gồm cả hai nhóm

Ở đây, lovers and friends alike có nghĩa là bao gồm cả người yêu lẫn bạn bè, không loại trừ nhóm nào. Alike đứng sau hai danh từ được nối với nhau và nhấn mạnh rằng nội dung được áp dụng như nhau cho cả hai nhóm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là A and B alike. Trong mẫu này, alike không có nghĩa là A và B trông giống nhau; nó cho biết phạm vi bao gồm cả hai nhóm.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành mẫu A and B alike: The new safety rules protect workers and visitors ____.

Xem đáp án

alike

You look out for me and I'll look out for you. Ghi chú

1:13

Bạn bảo vệ tôi, tôi sẽ bảo vệ bạn.

Ý định

You ... and I'll ...: đưa ra lời đề nghị có đi có lại

Câu này thiết lập một thỏa thuận có đi có lại: bạn bảo vệ hoặc chăm sóc tôi, còn tôi hứa sẽ làm điều tương tự cho bạn. Look out for someone có nghĩa là trông nom hoặc giúp bảo vệ người đó. Mẫu You ..., and I'll ... giao một hành động cho người kia và đưa ra một hành động đáp lại tương ứng từ người nói. Ở đây, and không chỉ liệt kê hai sự việc; nó còn trình bày hành động thứ hai như lời hứa đáp lại của người nói. Tùy ngữ cảnh, thỏa thuận này có thể thể hiện sự hợp tác ấm áp hoặc nghe giống một cuộc trao đổi.

Luyện tập

Điền từ nối và dạng rút gọn để tạo thành một lời đề nghị có đi có lại: You choose the route, ____ drive.

Xem đáp án

and I'll

Cụm động từ

look out for someone: chăm sóc và bảo vệ lẫn nhau

Trong câu này, look out for someone có nghĩa là để ý chăm sóc người đó, giúp đỡ khi cần và bảo vệ lợi ích của họ. Đây là một cụm động từ, vì vậy nghĩa của cả cụm rộng hơn ý nghĩa đen là nhìn. Việc lặp lại cấu trúc tạo nên một lời hứa có qua có lại: bạn chăm sóc tôi, còn tôi sẽ chăm sóc bạn. Cách diễn đạt này thường nói đến sự quan tâm và hỗ trợ liên tục, chứ không phải một hành động duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “chăm sóc”: You ____ me, and I'll do the same for you.

Xem đáp án

look out for

And just like your desire to not be burned by hot coffee again, Mạch ý

1:15

Và cũng như bạn không muốn bị cà phê nóng làm bỏng thêm lần nào nữa,

animals desire not to be socially alone.

1:19

động vật cũng không muốn sống cô độc về mặt xã hội.

Mạch ý

just like A, B: xây dựng phép so sánh

Just like giới thiệu vế đầu tiên của phép so sánh. Ở đây, trải nghiệm quen thuộc về việc muốn tránh bị bỏng lần nữa dẫn vào ý chính rằng động vật cũng muốn tránh bị cô lập về mặt xã hội. Mẫu Just like A, B tổ chức thông tin bằng cách dùng A làm cầu nối để hiểu B. Mẫu này chỉ nêu một điểm tương đồng có liên quan—trong trường hợp này là mong muốn tránh một kết quả đau đớn—chứ không nói rằng A và B giống nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ trong bài: ____ a map, a checklist guides you through a complicated task.

Xem đáp án

Just like

The pain from both instances increases our chance of survival by avoiding less desirable outcomes.

1:21

Nỗi đau trong cả hai trường hợp giúp tăng cơ hội sống sót bằng cách khiến chúng ta tránh những kết cục không mong muốn.

You're more likely to survive and reproduce Ngữ pháp

1:27

Bạn có nhiều khả năng sống sót và sinh sản hơn

if you're not alone.

1:29

nếu bạn không đơn độc.

Ngữ pháp

more likely to + động từ để so sánh xác suất

Be more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một kết quả có xác suất xảy ra cao hơn trong một điều kiện so với điều kiện khác; cấu trúc này không có nghĩa là kết quả chắc chắn xảy ra. Ở đây, việc sống sót và sinh sản được xem là có khả năng xảy ra cao hơn khi bạn không ở một mình so với khi ở một mình. Phép so sánh không phải lúc nào cũng cần một cụm than được nêu rõ. Mệnh đề if có thể cung cấp các điều kiện đang được so sánh, như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có xác suất cao hơn để”: With a map, hikers are ____ avoid getting lost.

Xem đáp án

more likely to

This can be seen in studies of primates who,

1:31

Điều này được thể hiện qua các nghiên cứu trên loài linh trưởng:

when separated from loved ones, Ngữ pháp

1:33

khi bị tách khỏi những cá thể gắn bó với chúng,

experienced an increase in the hormone cortisol Cụm từ

1:34

chúng có nồng độ hormone cortisol tăng lên

and a decrease in the hormone norepinephrine,

1:36

và nồng độ hormone norepinephrine giảm xuống,

Cụm từ

Cấu trúc song song an increase in ... và a decrease in ...

An increase in + danh từ và a decrease in + danh từ là hai cụm danh từ song song. Giới từ in giới thiệu chỉ số, mức độ, số lượng hoặc đối tượng khác có sự thay đổi. Ở đây, cortisol tăng còn norepinephrine giảm. Việc dùng cùng một mẫu ở hai bên and giúp so sánh rõ ràng hai thay đổi ngược chiều: an increase in X and a decrease in Y. Mẫu này hữu ích khi báo cáo dữ liệu mà không cần biến mỗi thay đổi thành một mệnh đề riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng các mẫu cụm danh từ song song để nêu những đối tượng đã thay đổi?

  1. The report showed an increase in online sales and a decrease in store visits.
  2. The report showed an increase in online sales and a decrease of store visits.
  3. The report showed an increase of online sales and a decrease of store visits.
Xem đáp án

The report showed an increase in online sales and a decrease in store visits.

causing a major stress response. Ngữ pháp

1:38

gây ra phản ứng căng thẳng dữ dội.

Ngữ pháp

when separated from loved ones: mệnh đề when bị động rút gọn

When separated from loved ones là một mệnh đề thời gian bị động rút gọn. Trong câu này, nó có thể được viết đầy đủ thành when the primates were separated from loved ones: chủ ngữ the primates và dạng be đã được lược bỏ vì chủ ngữ đã rõ. Chủ ngữ được ngầm hiểu là primates, đối tượng chịu sự chia tách. Loved ones cho biết chúng bị tách khỏi ai, chứ không phải ai đã thực hiện hành động tách chúng ra. Nói chung, when + quá khứ phân từ có thể cung cấp bối cảnh thời gian hoặc điều kiện một cách ngắn gọn khi có thể xác định chủ ngữ từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề tiếng Anh 'when the samples are chilled' để hoàn thành câu: ____, the samples become easier to preserve.

Xem đáp án

When chilled

Ngữ pháp

Causing a major stress response như một mệnh đề kết quả

Cấu trúc dấu phẩy + causing là một mệnh đề kết quả dùng dạng -ing. Nó trình bày hệ quả của toàn bộ tình huống phía trước: sự gia tăng cortisol kết hợp với sự suy giảm norepinephrine dẫn đến một phản ứng căng thẳng mạnh. Causing không phải là động từ hữu hạn thứ hai song song với experienced. Nó cũng không hàm ý hành động có chủ ý; nó liên kết ngắn gọn một sự việc được báo cáo với kết quả của sự việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing chỉ kết quả của cause: The server overheated, ____ a brief shutdown.

Xem đáp án

causing

Ultimately,

1:40

Cuối cùng,

this contributes to the depression, Cụm từ

1:41

điều này góp phần gây ra chứng trầm cảm,

anxiety,

1:43

lo âu,

and loud crying documented.

1:43

và những tiếng kêu khóc lớn đã được ghi nhận.

Cụm từ

contributes to: một trong các yếu tố tạo ra kết quả

Trong câu này, contributes to có nghĩa là góp phần gây ra tình trạng trầm cảm, lo âu và khóc. Cụm từ này không nhất thiết nói về sự đóng góp tích cực; kết quả có thể có hại. Cấu trúc là contribute to + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này thường trình bày một điều như một trong nhiều yếu tố, vì vậy nó đưa ra nhận định nhân quả thận trọng hơn so với việc nói rằng điều đó trực tiếp gây ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu contribute to: A lack of sleep often ____ poor concentration, along with stress and dehydration.

Xem đáp án

contributes to

For humans,

1:45

Ở con người,

a breakup,

1:46

một cuộc chia tay,

loss of a loved one, Cách dùng từ

1:46

việc mất đi một người thân yêu,

or isolation can trigger a similar reaction, Cụm từ

1:47

hoặc sự cô lập có thể gây ra phản ứng tương tự,

Cụm từ

trigger a similar reaction: gây ra phản ứng tương tự

Ở đây, trigger là động từ có nghĩa là “làm cho điều gì đó bắt đầu hoặc xảy ra”. Tân ngữ a similar reaction gọi tên phản ứng bắt đầu xuất hiện: việc chia tay, mất người thân hoặc bị cô lập có thể khơi lên cùng loại phản ứng căng thẳng đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc trigger + a/an + reaction/response hữu ích khi một sự kiện đóng vai trò là tác nhân trực tiếp gây ra phản ứng về cảm xúc, thể chất, kỹ thuật hoặc xã hội. Cấu trúc này nhấn mạnh sự khởi phát của phản ứng, chứ không nhất thiết coi sự kiện đó là nguyên nhân sâu xa duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “làm cho một phản ứng bắt đầu”: The notification sound can ____ even when no danger is present.

Xem đáp án

trigger a reaction

creating the perception of physical pain.

1:50

tạo ra cảm giác đau đớn về thể xác.

Cách dùng từ

a loved one: cách gọi trung tính cho một người thân thiết

A loved one có nghĩa là người mà ta yêu thương hoặc quan tâm sâu sắc. One thay cho một người, nên cụm từ này có thể chỉ bạn đời, thành viên gia đình hoặc một người rất thân thiết khác. Trong câu này, loss of a loved one cố ý không nêu rõ mối quan hệ. Đây là cách nói trung tính và bao quát về một sự mất mát đau đớn mà không cần cho biết chính xác mối quan hệ hoặc dạng mất mát.

Luyện tập

Câu nào bao gồm phù hợp nhất bất kỳ người nào rất thân thiết mà không nêu rõ mối quan hệ?

  1. The clinic offers support to patients and their lovers.
  2. The clinic offers support to patients and their loved ones.
  3. The clinic offers support to patients and their relatives.
Xem đáp án

The clinic offers support to patients and their loved ones.

So,

1:52

Vậy,

how can we alleviate this pain? Cụm từ

1:53

làm sao chúng ta có thể xoa dịu nỗi đau này?

Cụm từ

alleviate this pain: xoa dịu nỗi đau này

Alleviate this pain có nghĩa là làm cho nỗi đau này bớt dữ dội hoặc dễ chịu đựng hơn. Ở đây, this pain chỉ cả đau khổ về cảm xúc do chia tay lẫn cảm giác giống đau thể chất đang được bàn tới. Alleviate được theo sau trực tiếp bởi vấn đề hoặc triệu chứng được làm giảm, chẳng hạn alleviate pain, symptoms, pressure hoặc hardship. Nó diễn tả sự giảm bớt một phần, vì vậy tự nó không có nghĩa là chữa khỏi, loại bỏ hoặc xóa bỏ hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “làm cho cảm giác khó chịu bớt nghiêm trọng”: After the procedure, the medication should ____ within an hour.

Xem đáp án

alleviate the pain

After all, Mạch ý

1:54

Suy cho cùng,

Band-Aids or creams are meant for physical wounds. Ghi chú

1:55

băng cá nhân Band-Aid hay kem bôi vốn dành cho những vết thương thể chất.

Mạch ý

After all, để đưa ra một lý do hiển nhiên

Ở đây, After all đưa ra một lý do mà người nói xem là hiển nhiên hoặc người nghe vốn có thể chấp nhận. Các sản phẩm chăm sóc vết thương thông thường được làm cho tổn thương thể chất, nên chúng không thể trực tiếp giải quyết nỗi đau tinh thần. Khi đứng đầu câu, After all, nối lại ý trước đó và đẩy phần giải thích đi tiếp. Nó không có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'sau mọi việc' theo trình tự thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dấu hiệu nêu lý do trong bài này: We should take an umbrella. ____, the forecast says it will rain.

Xem đáp án

After all

Văn hóa

Band-Aids như một tên gọi chung hằng ngày trong tiếng Anh Mỹ

Band-Aid vốn là một tên thương hiệu đã đăng ký, nhưng trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, từ này thường được dùng như tên gọi chung cho một miếng băng dán nhỏ. Dạng số nhiều Band-Aids chỉ những vật dụng đó, không phải một phương pháp điều trị đặc biệt. Trong câu này, Band-Aids được xếp cùng creams như các sản phẩm dùng cho vết thương thể chất. Thông tin nền tảng cần thiết là người Mỹ có thể nói Band-Aid trong trường hợp tiếng Anh trung tính hơn dùng adhesive bandage.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, Band-Aids có nghĩa là gì trong câu này? We keep Band-Aids in the first-aid kit.

  1. Chỉ khâu trong bệnh viện
  2. Những miếng băng dán nhỏ
  3. Kem bôi da có thuốc
Xem đáp án

Những miếng băng dán nhỏ

Cụm từ

are meant for + công dụng hoặc đối tượng dự kiến

Are meant for cho biết công dụng dự kiến, đối tượng sử dụng hoặc mục tiêu phù hợp của một thứ. Ở đây, cụm này nói rằng băng cá nhân và kem bôi dành cho vết thương thể chất; nó không mang nghĩa “được định sẵn bởi số phận”. Cấu trúc là be meant for + danh từ hoặc cụm danh từ. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ, chẳng hạn is meant for và are meant for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be meant for: These safety glasses ____ laboratory work.

Xem đáp án

are meant for

Studies have shown that high levels of social support are related to lower levels of pain, Cụm từ

1:58

Các nghiên cứu cho thấy mức hỗ trợ xã hội cao có liên quan đến mức độ đau đớn thấp hơn,

Cụm từ

are related to: mối liên hệ không khẳng định nhân quả

Are related to cho biết hai hiện tượng được đo lường có mối liên hệ. Ở đây, mức hỗ trợ xã hội cao hơn xuất hiện cùng với mức độ đau thấp hơn. Cách diễn đạt này không nói rằng một yếu tố gây ra yếu tố kia. Cấu trúc là be related to + danh từ hoặc cụm danh từ, hữu ích khi cần báo cáo một mối liên hệ một cách thận trọng lúc quan hệ nhân quả chưa được xác lập.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện mối liên hệ giữa thời gian nhìn màn hình dài hơn và thời gian ngủ ngắn hơn nhưng không xác lập quan hệ nhân quả. Câu nào báo cáo chính xác phát hiện này?

  1. Shorter sleep is caused by higher screen time.
  2. Higher screen time is unrelated to shorter sleep.
  3. Higher screen time is related to shorter sleep.
Xem đáp án

Higher screen time is related to shorter sleep.

whereas socially alienated individuals show poor adjustment. Ghi chú

2:02

trong khi những người bị cô lập khỏi xã hội lại khó thích nghi.

Mạch ý

whereas để tạo sự tương phản trang trọng giữa hai mệnh đề

Trong câu này, whereas mở đầu mệnh đề hoàn chỉnh thứ hai và đặt nó đối lập với mệnh đề thứ nhất: mức hỗ trợ xã hội cao tương quan với mức độ đau thấp hơn, còn sự xa lánh xã hội tương quan với khả năng thích nghi kém. Cách này đưa cả hai kết quả vào một câu và tạo cho kết quả thứ hai trọng lượng ngữ pháp ngang với kết quả thứ nhất. Trong văn giải thích trang trọng và văn bản học thuật, whereas báo hiệu rõ rằng người đọc cần so sánh hai mệnh đề chứ không hiểu chúng là một chuỗi sự việc theo thời gian. Mẫu thường gặp là clause + whereas + clause.

Luyện tập

Lựa chọn nào duy trì tốt nhất sự tương phản trang trọng giữa hai mệnh đề trong câu này? The northern office exceeded its target, ___ the southern office fell short.

  1. therefore
  2. because
  3. whereas
  4. during
Xem đáp án

whereas

Cách dùng từ

socially alienated: tách rời khỏi cảm giác thuộc về xã hội

Socially alienated mô tả một người cảm thấy hoặc đã trở nên tách rời khỏi người khác, các nhóm hoặc đời sống xã hội. Socially xác định lĩnh vực của sự tách rời, còn alienated đóng vai trò tính từ mô tả individuals. Cụm này cụ thể hơn việc chỉ ở một mình về thể chất: một người có thể ở giữa nhiều người nhưng vẫn cảm thấy socially alienated. Trong tâm lý học hoặc nghiên cứu xã hội, cụm từ này chỉ sự suy yếu của cảm giác thuộc về, sự tham gia hoặc các mối quan hệ, chứ không phải khoảng cách vật lý theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng socially alienated chính xác?

  1. Maya is socially alienated because she prefers tea to coffee.
  2. Maya is socially alienated because she is working alone for one hour.
  3. Maya is socially alienated because her train arrived late.
  4. Maya feels socially alienated even though she attends every meeting, because she no longer feels that she belongs.
Xem đáp án

Maya feels socially alienated even though she attends every meeting, because she no longer feels that she belongs.

So,

2:06

Vì vậy,

if you're feeling broken-hearted,

2:06

nếu bạn đang đau khổ vì thất tình,

surround yourself with friends and family, Cụm từ

2:08

hãy để bạn bè và gia đình ở bên bạn,

Cụm từ

surround yourself with: để … ở quanh mình

Surround yourself with people có nghĩa là chủ động để những người đó thường xuyên hiện diện trong cuộc sống và mạng lưới hỗ trợ của bạn. Cụm này không đòi hỏi họ phải thực sự đứng thành vòng tròn quanh bạn. Trong cấu trúc phản thân này, chủ ngữ và người chịu tác động là cùng một người: you surround yourself with friends and family. Cần giữ yourself; surround with friends and family không hoàn chỉnh với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cách diễn đạt phản thân mục tiêu: To build a strong support network, ____ people who respect you.

Xem đáp án

surround yourself with

as difficult as it may seem. Ngữ pháp

2:09

dù điều đó có vẻ khó khăn đến đâu.

Ngữ pháp

as difficult as it may seem: dù điều đó có vẻ khó khăn

Trong câu này, as difficult as it may seem là phần bổ sung mang nghĩa nhượng bộ: dù việc này có vẻ khó khăn. Nó thừa nhận phản ứng có thể có của người nghe nhưng không rút lại lời khuyên. Khung as + tính từ + as + chủ ngữ + may seem có thể đứng trước hoặc sau một lời khuyên hay nhận định. Ở đây, may chừa chỗ cho cảm nhận của người nghe về độ khó; nó không thể hiện rằng người nói không chắc lời khuyên còn đúng hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng as difficult as it may seem theo nghĩa nhượng bộ là dù điều đó có vẻ khó khăn?

  1. Ask for help because it may seem difficult.
  2. The climb is exactly as difficult as it may seem from below.
  3. Ask for help, as difficult as it may seem.
Xem đáp án

Ask for help, as difficult as it may seem.

And if someone you know is suffering emotionally,

2:11

Và nếu một người quen của bạn đang đau khổ về tinh thần,

be there for social support, Thành ngữ

2:13

hãy ở bên và hỗ trợ họ,

Thành ngữ

“Be there” như một lời hứa hỗ trợ

Trong câu này, “be there” có nghĩa là sẵn sàng ở bên về mặt cảm xúc cho một người đang đau khổ: lắng nghe, duy trì liên lạc hoặc giúp đỡ khi cần. Cụm từ này không chỉ giới hạn ở việc có mặt tại cùng một địa điểm. Hình thức hỗ trợ cụ thể được để mở và do ngữ cảnh quyết định. Vì vậy, cụm từ có thể truyền đạt một lời hứa rộng về sự quan tâm đáng tin cậy mà không cần nêu một hành động cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “cung cấp sự hỗ trợ tinh thần đáng tin cậy”: When Maya heard about the breakup, she promised to ____ for her friend.

Xem đáp án

be there

because scientifically,

2:15

bởi xét về mặt khoa học,

us humans, Ngữ pháp

2:16

con người chúng ta,

we all just want to fit in somewhere. Cụm động từ

2:17

ai cũng chỉ muốn tìm được một nơi mình thuộc về.

Ngữ pháp

Khung chủ đề trong lời nói “us humans, we all”

“Us humans” là một chủ đề được chuyển sang trái: nó giới thiệu nhóm đang được nói đến trước mệnh đề chính. Đại từ “we” là chủ ngữ ngữ pháp của “want”, vì vậy “us” ở đầu không đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề. Người nói dùng kiểu “chủ đề+đại từ” này để đưa một nhóm lên vị trí nổi bật rồi nhận xét về nhóm đó. Ở đây, sự lặp lại nhấn mạnh rằng mong muốn được thuộc về một nơi nào đó là điều con người nói chung cùng chia sẻ.

Luyện tập

Trong câu Us humans, we all just want to fit in somewhere., đại từ nào là chủ ngữ ngữ pháp của “want”?

  1. humans
  2. we
  3. us
Xem đáp án

we

Cụm động từ

fit in: được một nhóm chấp nhận

Trong câu này, fit in có nghĩa là được chấp nhận như một thành viên của nhóm và cảm thấy mình thuộc về nhóm đó. Somewhere nói chung đến bất kỳ cộng đồng hay môi trường nào có thể mang lại cảm giác thuộc về ấy. Đây là nghĩa xã hội của cụm động từ nội động fit in, không phải ý nghĩa đen là vừa vào bên trong một không gian. Cách dùng này có thể áp dụng cho trường học, nơi làm việc, câu lạc bộ và các nhóm xã hội khác.

Luyện tập

Điền cụm động từ gồm hai từ trong bài, có nghĩa là 'được chấp nhận như một phần của nhóm': At my new school, I joined a club because I wanted to ____.

Xem đáp án

fit in

This episode of AsapSCIENCE

2:20

Tập AsapSCIENCE này

is supported by audible.com, Văn hóa

2:21

được tài trợ bởi audible.com,

Văn hóa

is supported by: lời công bố tài trợ

Trong ngữ cảnh phần ghi công cuối chương trình này, is supported by giới thiệu tổ chức đã cung cấp tiền hoặc nguồn lực cho tập phim. Cấu trúc bị động đưa tập phim lên làm trọng tâm và đặt nhà tài trợ sau by. Mặc dù support có thể chỉ sự giúp đỡ về tinh thần hoặc thực tế trong những ngữ cảnh khác, phần quảng bá đi kèm cho thấy đây là lời công bố tài trợ thương mại và đánh dấu sự chuyển sang nội dung liên quan đến nhà tài trợ.

Luyện tập

Hoàn thành lời công bố tài trợ bị động tiêu chuẩn bằng cụm ba từ trong bài: This podcast ____ Northstar Audio.

Xem đáp án

is supported by

the leading provider of audiobooks

2:23

nhà cung cấp sách nói hàng đầu

with over 150,000 downloadable titles across all types of literature.

2:24

với hơn 150.000 tựa sách thuộc đủ mọi thể loại văn học để tải xuống.

If you'd like to learn more about the brain, Ý định

2:28

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về não bộ,

I recommend the book Thinking Fast and Slow by Daniel Kahneman.

2:30

tôi xin giới thiệu cuốn Thinking Fast and Slow của Daniel Kahneman.

Ý định

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm... tôi xin giới thiệu...

“If you'd like to learn more about ...” trình bày việc tìm hiểu thêm như một lựa chọn của người nghe. Would like thể hiện mong muốn một cách lịch sự ở đây; if không ngụ ý rằng người nói cho rằng người nghe sẽ từ chối. Sau đó, “I recommend ...” nêu ra một nguồn tài liệu cụ thể. Hai phần kết hợp thành một cách đề xuất nhẹ nhàng: trước tiên thừa nhận rằng sự quan tâm là tùy ý, rồi đưa ra một bước tiếp theo rõ ràng. Khi đối tượng được đề xuất là một danh từ như the book, recommend nhận trực tiếp danh từ đó làm tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất nhẹ nhàng bằng đúng các cụm từ được dạy trong ghi chú này: '____ sleep science, ____ Why We Sleep by Matthew Walker.'

Xem đáp án

If you'd like to learn more about · I recommend

You can download this audiobook

2:33

Bạn có thể tải cuốn sách nói này

or another of your choice for free at audible.com/asap.

2:34

hoặc tải miễn phí một cuốn khác do bạn chọn tại audible.com/asap.

Special thanks to Audible for making these videos possible

2:38

Đặc biệt cảm ơn Audible vì đã giúp chúng tôi thực hiện những video này

and for offering you a free audiobook at audible.com/asap.

2:41

và tặng bạn một cuốn sách nói miễn phí tại audible.com/asap.