Khoa học về Năng suất: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
593 từ 194 từ/phút

Giới thiệu: video tóm lược nghiên cứu về bắt đầu nhiệm vụ, làm việc tập trung, đặt thời hạn, ghi tiến độ và tránh làm nhiều việc cùng lúc thành lời khuyên năng suất thực tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. instead of downloading - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng instead of + động từ thêm -ing để loại một hành động, đưa ra lựa chọn tốt hơn và giữ cấu trúc song song. 2. as opposed to - Cụm từ cố định và kết hợp từ: dùng cách đối chiếu này để tách đánh giá thực tế khỏi phỏng đoán thiếu chính xác. 3. hit the ground running - Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu nghĩa bắt đầu ngay và hiệu quả nhờ kế hoạch đã chuẩn bị, không phải chạy theo nghĩa đen, rồi dùng cho công việc, học tập hoặc dự án.

Nội dung bài học

In a world that seems busier by the day, Cụm từ

0:00

Trong một thế giới dường như ngày càng bận rộn,

productivity is on the minds of many. Thành ngữ

0:02

năng suất là điều nhiều người luôn nghĩ đến.

Cụm từ

by the day để diễn tả sự gia tăng liên tục

Ở đây, by the day có nghĩa là “càng ngày càng” khi từng ngày trôi qua. Cụm này đi với dạng so sánh hơn busier để thể hiện một xu hướng liên tục: thế giới dường như ngày càng bận rộn hơn, chứ không chỉ bận rộn vào từng ngày riêng lẻ. Cấu trúc này thường đứng sau dạng so sánh hơn hoặc động từ chỉ sự thay đổi, như trong getting stronger by the day.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “càng ngày càng khi từng ngày trôi qua”: The situation is becoming more urgent ____.

Xem đáp án

by the day

Thành ngữ

be on the minds of many: được nhiều người liên tục quan tâm

To be on someone's mind có nghĩa là một điều gì đó tiếp tục chiếm suy nghĩ hoặc sự chú ý của một người. Vì vậy, on the minds of many cho biết năng suất là chủ đề được nhiều người liên tục suy nghĩ hoặc quan tâm. Vì đang nói đến một nhóm gồm nhiều người, thành ngữ này dùng dạng số nhiều minds; many đứng độc lập như một đại từ và có nghĩa là many people.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chiếm sự chú ý của nhiều người”: Rising food prices are ____.

Xem đáp án

on the minds of many

But instead of downloading the latest time management app Ngữ pháp

0:05

Nhưng thay vì tải ứng dụng quản lý thời gian mới nhất

or forcing yourself to stay at work for hours on end, Thành ngữ

0:07

hoặc ép bản thân ở lại làm việc hàng giờ liền,

Ngữ pháp

Cấu trúc instead of + động từ-ing

Trong instead of downloading, instead of loại downloading ra khỏi hành động nên thực hiện và mở đường cho một phương án thay thế. Cụm song song theo sau là or forcing cũng thuộc phạm vi chi phối của instead of. Of là giới từ, vì vậy hành động đứng sau nó thường dùng dạng -ing: instead of + động từ-ing. Cấu trúc này không có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng instead of và dạng đúng của use: Instead ____ the same password everywhere, use a password manager.

Xem đáp án

of using

Thành ngữ

for hours on end: khoảng thời gian dài và liên tục

Ở đây, for hours on end có nghĩa là liên tục trong nhiều giờ hoặc gần như không nghỉ. On end nhấn mạnh for hours, khiến quãng thời gian có vẻ dài bất thường và thường gợi cảm giác mệt mỏi hoặc bực bội. Trong thành ngữ này, on end không mang nghĩa không gian hay nghĩa đen. Mẫu này cũng thường đi với các đơn vị thời gian số nhiều như days, weeks hoặc months khi người nói muốn nhấn mạnh thời gian kéo dài liên tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần kết thành ngữ gồm hai từ, nhấn mạnh khoảng thời gian gần như không gián đoạn: During the power outage, the backup alarm beeped for hours ____.

Xem đáp án

on end

how can we use science to crack open the potential of our minds? Thành ngữ

0:10

làm thế nào chúng ta có thể dùng khoa học để khai phá tiềm năng của tâm trí?

Thành ngữ

crack open the potential: một phép ẩn dụ sống động

Crack open thường mô tả hành động làm vỡ hoặc mở một vật rắn. Ở đây, cụm từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ với danh từ trừu tượng potential: khoa học được hình dung như một sức mạnh phá vỡ rào cản để những khả năng chưa được sử dụng trong tâm trí bắt đầu xuất hiện. Đây là một hình ảnh sáng tạo, không phải một kết hợp từ cố định thông thường. Khi một động từ hành động đi với danh từ trừu tượng theo cách này, hãy tìm hình ảnh mà động từ tạo ra thay vì chỉ hiểu nghĩa vật lý theo mặt chữ.

Luyện tập

Trong câu này, crack open the potential of our minds gợi lên ý nghĩa gì?

  1. Thực sự đập mở một phần của bộ não.
  2. Đo lường tâm trí mà không thay đổi khả năng của nó.
  3. Phá vỡ giới hạn để những khả năng tinh thần chưa được sử dụng có thể xuất hiện.
Xem đáp án

Phá vỡ giới hạn để những khả năng tinh thần chưa được sử dụng có thể xuất hiện.

Is there a secret to being productive?

0:14

Có bí quyết nào để làm việc năng suất không?

The first thing to come to terms with is that your willpower is simply not enough. Thành ngữ

0:16

Điều đầu tiên cần chấp nhận là chỉ riêng ý chí thôi thì chưa đủ.

Thành ngữ

come to terms with: chấp nhận một thực tế khó khăn

Come to terms with something có nghĩa là dần chấp nhận một sự thật hoặc tình huống khó khăn, đáng thất vọng hay không thể thay đổi. Cụm này gợi ra một quá trình thích nghi về tinh thần hoặc cảm xúc, chứ không chỉ là thừa nhận bằng lời nói. Trong câu này, the first thing to come to terms with có nghĩa là sự thật khó khăn đầu tiên cần chấp nhận, còn mệnh đề với that nêu sự thật đó: chỉ riêng ý chí là không đủ. Trong các câu khác, come to terms with có thể đi trước danh từ, dạng -ing hoặc the fact that cộng với một mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là dần chấp nhận một thay đổi khó khăn: It took Mia time to ____ the move to a new city.

Xem đáp án

come to terms with

In fact,

0:20

Trên thực tế,

some studies suggest that willpower is an exhaustible source that can be entirely used up. Cụm động từ

0:20

một số nghiên cứu cho rằng ý chí là nguồn lực có giới hạn và có thể cạn kiệt hoàn toàn.

Cụm động từ

used up: dùng hết hoàn toàn một nguồn lực

Used up có nghĩa là “bị tiêu thụ hoàn toàn, không còn lại gì”. Tiểu từ up thêm ý nghĩa đạt đến điểm cuối cho use, vì vậy cụm này mạnh hơn việc chỉ dùng use. Ở đây, willpower là thứ bị tiêu hao, nên câu dùng cấu trúc bị động can be entirely used up. Các cấu trúc chủ động và bị động tương tự cũng dùng được với những nguồn lực hữu hạn khác: use up the ink hoặc the ink is used up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bị tiêu thụ hoàn toàn”: After we printed the posters, all the blue ink had been ____.

Xem đáp án

used up

This is a concept known as ego depletion. Văn hóa

0:25

Khái niệm này được gọi là sự suy giảm bản ngã.

Văn hóa

ego depletion: thuật ngữ tâm lý học chỉ sự suy yếu của khả năng tự kiểm soát

Ego depletion là thuật ngữ tâm lý học chỉ quan niệm rằng việc sử dụng khả năng tự kiểm soát có thể khiến khả năng này còn lại ít hơn cho một nhiệm vụ sau đó. Ở đây, ego chỉ các quá trình tinh thần liên quan đến việc kiểm soát bản thân, chứ không phải lòng kiêu hãnh hay cách đánh giá bản thân quá cao. Trong câu này, known as dùng tên chuyên môn để gọi quan niệm đó. Vì nhận định trước đó chỉ là điều mà một số nghiên cứu gợi ý, ego depletion ở đây nên được hiểu là một khái niệm nghiên cứu đang được giới thiệu, không phải một sự thật không thể nghi ngờ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với ego depletion trong ngữ cảnh tâm lý học này?

  1. Cảm giác tự hào vì được người khác ngưỡng mộ
  2. Sự mệt mỏi thể chất chỉ do tập thể dục gây ra
  3. Quan niệm rằng khả năng tự kiểm soát có thể yếu đi sau nỗ lực trí óc trước đó
Xem đáp án

Quan niệm rằng khả năng tự kiểm soát có thể yếu đi sau nỗ lực trí óc trước đó

So instead of convincing yourself to simply try harder,

0:28

Vì vậy, thay vì tự nhủ rằng mình chỉ cần cố gắng hơn,

a more methodical approach is suggested.

0:31

bạn nên áp dụng một phương pháp có hệ thống hơn.

The first step?

0:33

Bước đầu tiên ư?

Get started.

0:34

Hãy bắt đầu.

It may seem obvious,

0:35

Điều này nghe có vẻ hiển nhiên,

but studies have shown starting a project to be the biggest barrier to productivity. Ngữ pháp

0:36

nhưng các nghiên cứu cho thấy bắt đầu một dự án là rào cản lớn nhất đối với năng suất.

Ngữ pháp

shown starting a project to be: cấu trúc show + tân ngữ + to be

Trong cấu trúc show + object + to be + complement, tân ngữ là người, vật hoặc ý tưởng mà bằng chứng xác lập là có một đặc điểm hay tính chất nhất định. Trong câu này, studies là chủ ngữ, starting a project là tân ngữ của shown, còn the biggest barrier to productivity là bổ ngữ đứng sau to be. Động từ nguyên mẫu to be không diễn tả mục đích. Nó liên kết starting a project với kết luận của các nghiên cứu, khiến câu mang ý nghĩa trang trọng rằng các nghiên cứu đã xác lập việc bắt đầu một dự án là rào cản lớn nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng show + object + to be: The audit ____ the old process ____ too expensive.

Xem đáp án

showed · to be

Before starting,

0:40

Trước khi bắt đầu,

our brain visualizes the hardest parts to come

0:41

não bộ hình dung ra những phần khó nhất sắp phải đối mặt

and instead tries to simulate real work by focusing on small mindless tasks.

0:43

rồi cố tạo cảm giác như đang thực sự làm việc bằng cách tập trung vào những việc nhỏ không cần suy nghĩ.

Luckily,

0:48

May mắn thay,

there's a construct of the mind known as the Zeigarnik effect, Văn hóa

0:49

có một cơ chế tâm trí được gọi là hiệu ứng Zeigarnik,

which compels humans to finish a task that they've already started. Ngữ pháp

0:52

thôi thúc con người hoàn thành một nhiệm vụ mà họ đã bắt đầu.

Văn hóa

Hiệu ứng Zeigarnik: sức kéo tâm lý của những nhiệm vụ dang dở

Hiệu ứng Zeigarnik là xu hướng một nhiệm vụ chưa hoàn thành hoặc bị gián đoạn tiếp tục hoạt động trong tâm trí và dễ thu hút sự chú ý trở lại hơn một nhiệm vụ đã hoàn thành. Trong câu này, mệnh đề quan hệ theo sau đưa ra lời giải thích thực tế: khi người ta đã bắt đầu một nhiệm vụ, trạng thái còn dang dở có thể tạo áp lực khiến họ muốn hoàn thành nó. Thuật ngữ này không chỉ đơn giản có nghĩa là sự trì hoãn hay ý chí mạnh mẽ. Nó gọi tên sự căng thẳng nhận thức liên quan đến một việc còn dang dở, qua đó ủng hộ ý tưởng rằng việc bắt đầu có thể làm tăng khả năng tiếp tục hành động.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất hiệu ứng Zeigarnik?

  1. Bạn trì hoãn mọi bản báo cáo chỉ vì không thích viết.
  2. Bạn quên một bản báo cáo đã hoàn thành vì chưa bao giờ quan tâm đến nó.
  3. Một bản báo cáo chưa hoàn thành cứ hiện lên trong tâm trí bạn cho đến khi bạn hoàn tất nó.
Xem đáp án

Một bản báo cáo chưa hoàn thành cứ hiện lên trong tâm trí bạn cho đến khi bạn hoàn tất nó.

Ngữ pháp

compels humans to finish: cấu trúc compel someone to do something

Trong câu này, compels humans to finish có nghĩa là “thôi thúc mạnh mẽ con người hoàn thành”. Cấu trúc ngữ pháp là compel + người hoặc nhóm người + động từ nguyên mẫu có to: compels + humans + to finish. Chủ ngữ có thể là một người, một cơ quan có thẩm quyền, một quy tắc, một hoàn cảnh hoặc, như ở đây, một hiệu ứng tâm lý. Compel cho thấy hành động xuất phát từ áp lực hoặc sự bắt buộc mạnh mẽ, chứ không chỉ là một lời gợi ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của compel và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: The evacuation order ____ the residents ____ leave immediately.

Xem đáp án

compelled · to

The Zeigarnik effect shows that when we don't finish a task,

0:55

Hiệu ứng Zeigarnik cho thấy khi không hoàn thành một nhiệm vụ,

we experience discomfort and intrusive thoughts about it.

0:58

chúng ta cảm thấy khó chịu và liên tục bị những suy nghĩ về nó xâm chiếm.

So get started now.

1:01

Vì vậy, hãy bắt đầu ngay bây giờ.

What about time management?

1:02

Còn việc quản lý thời gian thì sao?

Shockingly,

1:04

Đáng ngạc nhiên là,

when we look at some of the most elite musicians in the world,

1:05

khi quan sát một số nhạc sĩ xuất sắc nhất thế giới,

we find that they aren't necessarily practicing more, Ngữ pháp

1:07

chúng ta nhận thấy họ không nhất thiết luyện tập nhiều hơn,

but instead more deliberately.

1:10

mà họ luyện tập có chủ đích hơn.

Ngữ pháp

aren't necessarily ... but instead ...: một lời điều chỉnh thận trọng

Aren't necessarily practicing more giới hạn nhận định rằng các nhạc sĩ ưu tú luyện tập với số lượng nhiều hơn: cụm này cho biết nhận định đó không phải lúc nào cũng đúng hoặc tự động đúng, chứ không nói rằng nó hoàn toàn sai. But instead more deliberately chuyển trọng tâm từ số lượng sang cách thức. Từ practicing bị lược bỏ do lặp lại: “but instead [practicing] more deliberately”. Cấu trúc not necessarily X, but instead Y trước tiên làm yếu đi một lời giải thích được mặc nhiên chấp nhận, rồi chỉ ra điểm tương phản phù hợp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời điều chỉnh thận trọng bằng necessarily và instead: Her presentation wasn't ____ longer, but ____ better organized.

Xem đáp án

necessarily · instead

This is because they spend more time focused on the hardest task

1:12

Đó là vì họ dành nhiều thời gian hơn để tập trung vào nhiệm vụ khó nhất

and focus their energy in packets.

1:15

và dồn năng lượng theo từng khoảng.

Instead of diluting their effort over the entire day, Thành ngữ

1:18

Thay vì dàn trải nỗ lực suốt cả ngày,

they have periods of intense work followed by breaks. Ngữ pháp

1:20

họ có những khoảng làm việc cường độ cao, sau đó là nghỉ ngơi.

Thành ngữ

Diluting their effort: dàn trải nỗ lực quá mỏng

Trong câu này, diluting their effort là một phép ẩn dụ: nỗ lực sẵn có được xem như một chất cô đặc sẽ yếu đi khi bị dàn trải suốt cả ngày. Cụm từ này có nghĩa là phân bổ nỗ lực quá rộng hoặc trong thời gian quá dài, khiến cường độ của từng khoảng thời gian giảm xuống. Cụm từ không nói rằng họ ít quan tâm hơn hoặc tạo ra công việc có chất lượng thấp hơn. Trọng tâm là cách phân bổ cùng một nguồn năng lượng hữu hạn, và sự tương phản với các khoảng làm việc cường độ cao cùng giờ nghỉ làm rõ ý nghĩa đó.

Luyện tập

Một nhóm nhỏ hỗ trợ hai mươi dự án cùng lúc nên không dự án nào nhận được sự chú ý liên tục. “They are diluting their effort” có nghĩa là gì?

  1. Họ đang cố tình hạ thấp chất lượng công việc.
  2. Họ đang nghỉ ngắn sau những khoảng làm việc cường độ cao.
  3. Họ đang dàn trải nỗ lực hữu hạn quá rộng, khiến tác động của nó yếu đi.
Xem đáp án

Họ đang dàn trải nỗ lực hữu hạn quá rộng, khiến tác động của nó yếu đi.

Ngữ pháp

Followed by: cho biết điều gì xảy ra tiếp theo

Trong periods of intense work followed by breaks, followed by là một cấu trúc bị động rút gọn được đặt sau cụm danh từ. Nó có cấu trúc cơ bản giống periods of intense work that are followed by breaks. Cấu trúc này đánh dấu trình tự: giờ nghỉ diễn ra sau mỗi khoảng làm việc. Work không chủ động đi theo breaks; dạng bị động trình bày sự việc đầu tiên rồi nêu điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành lịch trình bằng cụm từ bị động ngắn gọn chỉ trình tự: The workshop starts with a demonstration, ____ guided practice.

Xem đáp án

followed by

Not relying on willpower,

1:23

Không dựa vào ý chí,

they rely on habit and disciplined scheduling.

1:25

họ dựa vào thói quen và lịch trình nghiêm ngặt.

Studies have found that the most elite violinists in the world

1:27

Các nghiên cứu phát hiện rằng những nghệ sĩ violin xuất sắc nhất thế giới

generally follow a 90-minute work regime with a 15-to-20-minute break afterwards.

1:30

thường làm việc 90 phút rồi nghỉ 15 đến 20 phút.

Instead of trying to maintain energy throughout the entire day,

1:35

Thay vì cố duy trì năng lượng suốt cả ngày,

breaking it down into sessions with planned relaxation is most effective. Cụm động từ

1:38

chia công việc thành từng phiên có thời gian nghỉ được lên kế hoạch là cách hiệu quả nhất.

Cụm động từ

Chia nó thành những khoảng nhỏ hơn

Ở đây, breaking it down có nghĩa là chia lịch trình của cả ngày thành những khoảng nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Đại từ it chỉ một ngày được xem như một khối thời gian duy nhất. Với nghĩa này, break something down là cụm động từ ngoại động từ có thể tách. Với danh từ, có thể nói break the schedule down hoặc break down the schedule; với đại từ, đại từ phải nằm giữa động từ và tiểu từ: break it down. Sau cấu trúc này thường có into + các phần hoặc by + tiêu chí phân loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài và đặt đại từ đúng vị trí: The project feels overwhelming, so let's ____ into four smaller tasks.

Xem đáp án

break it down

But how can you develop the discipline to follow this routine?

1:42

Nhưng làm thế nào để bạn rèn được tính kỷ luật nhằm tuân theo lịch trình này?

One key component is giving yourself a deadline. Cụm từ

1:45

Một yếu tố then chốt là tự đặt ra thời hạn.

Cụm từ

Tự đặt ra thời hạn cho mình

Giving yourself a deadline có nghĩa là chủ động chọn thời điểm cuối cùng mà bạn phải hoàn thành nhiệm vụ của chính mình. Yourself cho thấy người thực hiện công việc cũng tự áp đặt giới hạn thời gian; deadline là giới hạn cuối cùng chứ không phải một ngày bất kỳ trong lịch. Trong One key component is giving yourself a deadline, mệnh đề -ing giving yourself a deadline xác định yếu tố quan trọng đó là gì. Mẫu có thể áp dụng lại là give + đại từ phản thân + a deadline. Có thể thêm to + động từ để nêu nhiệm vụ và by + thời gian để nêu giới hạn cuối: give yourself a deadline to finish by Friday.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài: To keep the task from dragging on, Mia decided to ____: she would submit it by Friday.

Xem đáp án

give herself a deadline

Write it down, mark it in your calendar,

1:48

Hãy viết ra và đánh dấu trên lịch,

and you'll be much more likely to complete your task. Ngữ pháp

1:50

bạn sẽ có nhiều khả năng hoàn thành nhiệm vụ hơn hẳn.

Ngữ pháp

much more likely to + động từ: khả năng cao hơn đáng kể

be much more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều kiện làm tăng đáng kể khả năng xảy ra của một hành động. Ở đây, việc viết nhiệm vụ ra và đưa vào lịch được so sánh với việc không thực hiện những bước đó. more likely là dạng so sánh thường dùng với likely, còn much nhấn mạnh mức độ so sánh. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + be + much more likely to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ thể hiện khả năng tăng lên đáng kể: If you pack your bag the night before, you're ____ leave home on time.

Xem đáp án

much more likely to

On top of this, Mạch ý

1:53

Ngoài ra,

create something called an accountability chart to document your progress.

1:54

hãy tạo một thứ gọi là bảng theo dõi trách nhiệm để ghi lại tiến độ.

Mạch ý

On top of this như một từ nối bổ sung

Ở đầu câu, On top of this giới thiệu một ý khác được thêm vào điều vừa nói. Ở đây, this chỉ lời khuyên trước đó, và cụm từ này báo hiệu rằng việc tạo bảng là một biện pháp bổ sung, không phải kết quả hay ý tương phản. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin theo cách tích lũy: trước hết là một lời khuyên, sau đó là một lời khuyên bổ sung hỗ trợ cho nó. Trong cách dùng này, on top of mang nghĩa hình tượng, không nói về vị trí vật lý.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: You should save a copy on your computer. Lựa chọn nào thích hợp nhất để bắt đầu một câu mới bổ sung lời khuyên lưu thêm một bản sao trong thư mục trực tuyến an toàn?

  1. On top of this
  2. As a result
  3. On the other hand
Xem đáp án

On top of this

In one column, Ngữ pháp

1:58

Ở một cột,

write the time span and in the other

1:59

hãy ghi khoảng thời gian, còn ở cột kia,

the activities you accomplished during this time.

2:00

ghi những hoạt động bạn đã hoàn thành trong khoảng thời gian đó.

Ngữ pháp

In one column, ... in the other: cấu trúc cặp gồm hai phần

Cấu trúc cặp in one ..., in the other ... phân chia thông tin hoặc hành động cho hai đối tượng. Ở đây, hai đối tượng là hai cột: ghi khoảng thời gian vào một cột và các hoạt động vào cột thứ hai. Tiếng Anh có thể lược bỏ các từ lặp lại khi ý nghĩa vẫn rõ ràng. Ở đây, in the other là dạng rút gọn của in the other column, write; danh từ và động từ bị lược có thể được hiểu từ lời hướng dẫn đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn cho một phiếu bài tập có đúng hai ô: In one box, draw the problem; ____, draw the solution.

Xem đáp án

in the other

Similar to those on a diet who document their food intake,

2:03

Giống như người ăn kiêng ghi lại lượng thực phẩm họ tiêu thụ,

writing down your progress allows you to realistically evaluate your work

2:06

việc ghi lại tiến độ cho phép bạn đánh giá công việc một cách thực tế,

as opposed to inaccurately assuming what you've done. Cụm từ

2:10

thay vì phỏng đoán thiếu chính xác về những gì mình đã làm.

Cụm từ

as opposed to: thể hiện sự đối lập rõ ràng

As opposed to đưa ra một sự đối lập rõ ràng: một điều được trình bày để so sánh với điều khác hoặc như một phương án thay thế. Ở đây, việc ghi lại tiến độ giúp đánh giá thực tế, trái với việc chỉ đưa ra một phỏng đoán không chính xác. Trong cụm này, to là giới từ nên có thể được theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Inaccurately assuming gọi tên hoạt động được đem ra đối chiếu; bản thân cụm này không có nghĩa là ai đó phản đối mạnh mẽ hoạt động ấy.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu bằng cách đối chiếu trung lập hai hình thức, thay vì bổ sung một hình thức hoặc thể hiện sự phản đối? The course uses online lessons ___ classroom lessons.

  1. because of
  2. is opposed to
  3. as opposed to
  4. in addition to
Xem đáp án

as opposed to

Furthermore,

2:13

Hơn nữa,

tracking your progress helps to avoid small, mindless work.

2:14

theo dõi tiến độ giúp bạn tránh những việc nhỏ nhặt không cần suy nghĩ.

And finally,

2:17

Và cuối cùng,

stop multitasking.

2:18

hãy ngừng làm nhiều việc cùng lúc.

While it may feel like you're accomplishing more, Mạch ý

2:19

Dù bạn có thể cảm thấy mình đang hoàn thành được nhiều việc hơn,

studies show that multitaskers are much less productive.

2:21

các nghiên cứu cho thấy người làm nhiều việc cùng lúc có năng suất thấp hơn nhiều.

Mạch ý

While it may feel like ... studies show that: thừa nhận một ấn tượng rồi đưa ra bằng chứng

While it may feel like ... mở đầu bằng sự nhượng bộ: người nói thừa nhận một ấn tượng chủ quan có vẻ hợp lý nhưng không chấp nhận nó là sự thật. Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, còn may cho thấy cảm giác đó chỉ có thể xuất hiện chứ chưa được xác nhận. studies show that ... sau đó chuyển trọng tâm từ ấn tượng sang bằng chứng. Hai phần kết hợp thành một cách phản bác: “thừa nhận điều có vẻ đúng, rồi điều chỉnh hoặc giới hạn nó bằng bằng chứng mạnh hơn”.

Luyện tập

Câu này xử lý ý tưởng rằng làm nhiều việc cùng lúc tạo cảm giác năng suất như thế nào?

  1. Câu nói rằng cảm giác và nghiên cứu xảy ra cùng lúc.
  2. Câu thừa nhận cảm giác đó rồi đối chiếu nó với bằng chứng nghiên cứu.
  3. Câu chấp nhận cảm giác đó làm bằng chứng rằng làm nhiều việc cùng lúc có hiệu quả.
Xem đáp án

Câu thừa nhận cảm giác đó rồi đối chiếu nó với bằng chứng nghiên cứu.

Instead,

2:24

Thay vào đó,

try and make a list at night of what you want to accomplish tomorrow. Cách dùng từ

2:25

vào buổi tối, hãy thử lập danh sách những việc bạn muốn hoàn thành vào ngày mai.

Cách dùng từ

try and make: cách nói thân mật thay cho try to make

try and make là một mẫu câu thân mật phổ biến, trong đó try and + động từ nguyên mẫu thường có nghĩa tương đương try to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, đó là một lời đề nghị duy nhất—lập danh sách—chứ không phải hai hành động riêng biệt được nối bằng and. Sau try and ở dạng mệnh lệnh, động từ tiếp theo giữ nguyên mẫu. Để sử dụng rộng rãi và chắc chắn trong văn viết trang trọng, câu phủ định, phát biểu về quá khứ và các dạng động từ phức tạp hơn, try to make là lựa chọn an toàn hơn.

Luyện tập

Trong một lời khuyên gần gũi và thân mật, hãy hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu try and: “____ a list before bed.”

Xem đáp án

Try and make

This way,

2:28

Bằng cách này,

you hit the ground running with your action plan Thành ngữ

2:29

bạn có thể bắt tay ngay vào thực hiện kế hoạch hành động

Thành ngữ

hit the ground running: bắt đầu hiệu quả ngay lập tức

“Hit the ground running” có nghĩa là bắt đầu một công việc, dự án hoặc giai đoạn hoạt động mới rồi lập tức làm việc tích cực và hiệu quả. Cụm này không chỉ có nghĩa là bắt đầu nhanh; nó còn cho thấy người đó đã sẵn sàng tiến bộ mà không cần thời gian thích nghi dài. Ở đây, việc chuẩn bị trước kế hoạch hành động giúp bạn bắt đầu ngày hôm sau với nhiệm vụ rõ ràng và đà tiến tốt. Đây là hình ảnh ẩn dụ, không liên quan đến việc chạy theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “bắt đầu làm việc hiệu quả ngay lập tức”: You have your schedule, files, and access ready, so you can ____ on your first day.

Xem đáp án

hit the ground running

and avoid trying to complete multiple activities at once.

2:31

và tránh cố hoàn thành nhiều hoạt động cùng một lúc.

While you're at it, Thành ngữ

2:34

Tiện thể,

split up your large tasks into smaller bite-sized ones. Ghi chú

2:35

hãy chia các nhiệm vụ lớn thành những phần nhỏ, dễ xử lý.

Thành ngữ

While you're at it: thêm một hành động có liên quan

“While you're at it” giới thiệu một hành động bổ sung có liên quan đến việc người nghe đang làm hoặc đã đồng ý làm. Cụm này có nghĩa là: “vì dù sao bạn cũng đang xử lý việc đó, hãy làm thêm việc này.” Hai hành động không nhất thiết phải xảy ra đúng cùng một thời điểm. Trong câu này, việc lập kế hoạch hành động tạo cơ hội chia các nhiệm vụ lớn thành nhiệm vụ nhỏ hơn như một bước lập kế hoạch bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại dùng để thêm một nhiệm vụ liên quan vì người nghe đang xử lý nhiệm vụ đầu tiên: Please replace the printer paper, and ____, check whether the ink is low.

Xem đáp án

while you're at it

Cụm động từ

split up ... into smaller parts: chia thành các phần nhỏ hơn

Ở đây, split up có nghĩa là chia các nhiệm vụ lớn thành nhiều phần nhỏ hơn. Tân ngữ your large tasks cho biết thứ được chia, còn into smaller bite-sized ones mô tả các phần tạo thành; ones thay cho tasks. Cách diễn đạt này xem một khối lượng công việc lớn như các đơn vị nhỏ có thể được xử lý riêng. Trong những ngữ cảnh khác, đối tượng được chia có thể là công việc, chi phí, thời gian hoặc một nhóm người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng split up theo trật tự tách: Please ____ the work ____ into four stages.

Xem đáp án

split · up

Cách dùng từ

bite-sized: nhỏ và dễ xử lý

Theo nghĩa đen, bite-sized mô tả thức ăn đủ nhỏ để ăn trong một miếng. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các nhiệm vụ nhỏ hơn có phạm vi giới hạn nên dễ hiểu và hoàn thành hơn mà không gây cảm giác quá sức. Là một tính từ ghép, bite-sized có thể mô tả các đơn vị thông tin, bài học hoặc công việc dễ xử lý. Nó nhấn mạnh quy mô thuận tiện chứ không nói về việc ăn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng tính từ ghép có dấu gạch nối được tạo từ bite + sized và có nghĩa là đủ nhỏ để dễ xử lý: The course is organized into ____ lessons.

Xem đáp án

bite-sized

Your brain will find these less daunting Ngữ pháp

2:38

Não bộ sẽ thấy chúng bớt đáng ngại hơn

and it will make the starting process easier.

2:40

và điều đó sẽ giúp bạn bắt đầu dễ dàng hơn.

Ngữ pháp

find + tân ngữ + tính từ so với make + tân ngữ + tính từ

Trong find these less daunting, find có nghĩa là “đánh giá” hoặc “cảm thấy”, chứ không phải “tìm thấy”. Cấu trúc find + tân ngữ + tính từ mô tả cách chủ ngữ đánh giá tân ngữ: bộ não thấy những nhiệm vụ nhỏ hơn bớt đáng ngại. Trong make the starting process easier, make có nghĩa là “khiến cho trở nên”, chứ không phải “chế tạo”. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ mô tả một kết quả được gây ra: chia công việc thành các phần nhỏ khiến quá trình bắt đầu trở nên dễ dàng hơn. Trong cả hai cấu trúc, tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho tân ngữ nên không chèn bất kỳ dạng nào của be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng find và make theo đúng thứ tự: Many students ____ short checklists less stressful because checklists ____ the first step clearer.

Xem đáp án

find · make

With a clear goal and action plan in mind, Cụm từ

2:43

Khi đã có mục tiêu rõ ràng và kế hoạch hành động trong đầu,

your productivity levels can soar to new heights. Thành ngữ

2:45

năng suất của bạn có thể vươn lên một tầm cao mới.

Cụm từ

with a clear goal and action plan in mind: với mục tiêu và kế hoạch hành động rõ ràng trong đầu

With a clear goal and action plan in mind là một cụm từ với with ở đầu câu, dùng để đặt ra điều kiện hoặc góc nhìn cho mệnh đề chính. Cụm này có nghĩa là mục tiêu và kế hoạch được chủ động cân nhắc trong khi hành động; nó không mô tả một vị trí vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là with + cụm danh từ + in mind. Cấu trúc này có thể giới thiệu một mục tiêu, đối tượng, giới hạn hoặc yếu tố khác định hướng cho kế hoạch, thiết kế hay quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “trong khi cân nhắc học sinh nhỏ tuổi”: Design the schedule with younger students ____.

Xem đáp án

in mind

Thành ngữ

soar to new heights: cải thiện mạnh mẽ lên tầm cao mới

Trong câu này, soar to new heights là một phép ẩn dụ mang nghĩa cải thiện đáng kể và đạt đến những mức cao hơn trước. Năng suất không thực sự bay lên: soar tạo ra hình ảnh đi lên đầy ấn tượng, còn new heights gợi ý việc vượt qua thành tích trước đây. Động từ tình thái can trình bày sự cải thiện này như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Toàn bộ cụm từ có sắc thái mạnh và quảng bá hơn so với việc chỉ nói productivity can increase.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giàu hình ảnh mang nghĩa “cải thiện đáng kể, vượt qua các mức trước đây”: With the new training plan, the team’s performance could ____.

Xem đáp án

soar to new heights

Want more tips and information on productivity?

2:48

Bạn muốn biết thêm mẹo và thông tin về năng suất?

Check out Gregory Ciotti's blog Sparring Mind,

2:50

Hãy xem blog Sparring Mind của Gregory Ciotti.

who we worked with to make this video.

2:53

Anh ấy đã hợp tác với chúng tôi để làm video này.

We'll link to the productivity article in the description

2:55

Chúng tôi sẽ đặt liên kết đến bài viết về năng suất trong phần mô tả,

where you can find even more information.

2:57

nơi bạn có thể tìm thấy nhiều thông tin hơn nữa.

And be sure to sign up for his newsletter,

2:59

Và nhớ đăng ký nhận bản tin của anh ấy,

which covers other amazing brainy content.

3:01

trong đó có nhiều nội dung thú vị khác về não bộ.

Got a burning question you want answered? Thành ngữ

3:03

Có câu hỏi nào bạn đang rất muốn được giải đáp không?

Thành ngữ

burning question: câu hỏi quan trọng rất muốn được giải đáp

A burning question là một câu hỏi quan trọng mà ai đó đặc biệt mong muốn được giải đáp. Burning được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó truyền tải sự cấp thiết hoặc tò mò mãnh liệt, chứ không phải câu hỏi đang cháy và cũng không thể hiện sự tức giận. Ở đây, cụm từ thu hút sự chú ý này mời khán giả gửi câu hỏi. Nó có thể khiến một lời mời thông thường trở nên sinh động và hấp dẫn hơn đối với từng cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ chỉ một câu hỏi quan trọng mà ai đó đặc biệt mong muốn được giải đáp: Before the interview ended, Lena said, “I still have one ____ for the director.”

Xem đáp án

burning question

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

3:05

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And subscribe for more weekly science videos.

3:07

Và đăng ký kênh để xem thêm video khoa học hằng tuần.