Bạn có thể giải được câu đố của Leonardo da Vinci không? - Tanya Khovanova: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
706 từ 159 từ/phút

Tổng quan video: Một câu đố về căn hầm bí mật của Leonardo da Vinci giới thiệu các số tự thuật, trong đó từng chữ số cho biết tần suất xuất hiện của chính các chữ số trong số đó. Từ định nghĩa này, người kể chuyện đặt ra các ràng buộc về tổng, số 0 và chữ số khác 0, suy ra đáp án mười chữ số duy nhất rồi khép lại bằng một lối chơi chữ gắn với món đồ được tìm thấy. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. what's called — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách giới thiệu tự nhiên tên của một thuật ngữ toán học còn xa lạ trước khi định nghĩa nó, một mẫu câu hữu ích trong phần giải thích, bài thuyết trình và giờ học. 2. if it included a six and a seven, then some digit would have to appear six times — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cấu trúc if–then đặt ra một trường hợp giả định và cách would have to nêu hệ quả bắt buộc, nhờ đó bạn có thể trình bày rõ mâu thuẫn trong một lập luận toán học. 3. long-lost autobiography. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra long-lost tạo sắc thái bí ẩn cho phát hiện, còn autobiography gợi lại autobiographical numbers để tạo một đoạn kết ngắn gọn, kết nối câu chuyện săn kho báu với lời giải.

Nội dung bài học

You’ve found Leonardo da Vinci's secret vault secured by a series of combination locks. Ghi chú

0:07

Bạn đã tìm thấy hầm bí mật của Leonardo da Vinci được bảo vệ bởi một loạt ổ khóa số.

Văn hóa

Leonardo da Vinci's: liên tưởng văn hóa và dạng sở hữu

Leonardo da Vinci là một nghệ sĩ và nhà phát minh thời Phục hưng. Tên của ông thường gợi đến khả năng sáng tạo phi thường, những phát minh và sự bí ẩn, vì vậy việc dùng tên này ở đây giúp tạo cảm giác về một câu đố lịch sử đầy khéo léo. Dạng sở hữu 's liên kết căn hầm bí mật với ông: Leonardo da Vinci's secret vault có nghĩa là một căn hầm được giới thiệu là của ông hoặc có liên quan đến ông. da Vinci là một phần tên người, không phải tên địa điểm hay đồ vật. Đây là bối cảnh của câu chuyện, không phải lời khẳng định rằng căn hầm như vậy từng thực sự tồn tại.

Luyện tập

Tên người và dạng sở hữu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Chúng cho biết Leonardo là tên thương hiệu của các khóa số.
  2. Chúng cho biết da Vinci là địa điểm đặt căn hầm.
  3. Tên và dạng sở hữu liên kết căn hầm với Leonardo da Vinci, đồng thời gợi lên sự sáng tạo, phát minh và bí ẩn.
Xem đáp án

Tên và dạng sở hữu liên kết căn hầm với Leonardo da Vinci, đồng thời gợi lên sự sáng tạo, phát minh và bí ẩn.

Cụm từ

a series of + danh từ số nhiều

a series of có nghĩa là “nhiều sự vật có liên quan được xem như một nhóm hoặc một chuỗi”. Trong a series of combination locks, có nhiều hơn một chiếc khóa, và các khóa tạo thành những bước nối tiếp nhau của thử thách. Cấu trúc thường gặp là a series of + danh từ đếm được số nhiều: a series of questions, a series of tests. Từ series gọi tên toàn bộ nhóm, còn danh từ số nhiều gọi tên các thành phần trong nhóm.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ trong bài học này để hoàn thành câu: The safety check includes ____ simple tests.

Xem đáp án

a series of

Cách dùng từ

combination locks: ổ khóa mở bằng mã số

Cụm combination lock chỉ một ổ khóa được mở bằng cách nhập hoặc xoay đến đúng chuỗi số, chữ cái hay ký hiệu. Trong danh từ ghép này, combination có nghĩa là mã dùng để mở khóa; nó không có nghĩa là nhiều ổ khóa được ghép lại với nhau. Dạng số nhiều combination locks chỉ nhiều hơn một ổ khóa loại này.

Luyện tập

Câu nào dùng combination lock đúng với nghĩa được học ở đây?

  1. A combination lock opens when the correct code is entered.
  2. A combination lock is a key that fits several doors.
  3. A combination lock is made by fastening several locks together.
Xem đáp án

A combination lock opens when the correct code is entered.

Fortunately, your treasure map has three codes:

0:14

May mắn thay, bản đồ kho báu của bạn có ba mã:

1210,

0:17

1210,

3211000,

0:19

3211000,

and Hmm.

0:21

và Hmm.

The last one appears to be missing. Cụm từ

0:23

Mã cuối cùng dường như bị thiếu.

Cụm từ

appears to be missing: một kết luận thận trọng

Appears to be missing có nghĩa là một vật dường như không có mặt hoặc đã bị mất. Người nói đưa ra kết luận dựa trên những dấu hiệu hiện có nhưng không khẳng định rằng mình hoàn toàn chắc chắn. Cấu trúc là subject + appear(s) to be + trạng thái hoặc phần mô tả. Cấu trúc này giúp bạn trình bày một tình huống có khả năng xảy ra theo cách thận trọng, như trong The box appears to be empty.

Luyện tập

Bạn không tìm thấy tệp nhưng chưa xác nhận rằng nó đã mất. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The file is definitely missing.
  2. The file appears to miss.
  3. The file appears to be missing.
Xem đáp án

The file appears to be missing.

Looks like you're going to have to figure it out on your own. Ghi chú

0:25

Có vẻ như bạn sẽ phải tự mình tìm ra nó.

Ý định

Looks like + mệnh đề: đưa ra suy luận

Looks like + mệnh đề dùng để đưa ra suy luận dựa trên dấu hiệu có thể quan sát hoặc tình hình hiện tại. Ở đây, người nói không mô tả vẻ bề ngoài mà cho biết tình huống theo sau hiện có vẻ rất có khả năng xảy ra. Trong lời nói thân mật, đây thường là dạng rút gọn của It looks like.... Sau like có thể là một mệnh đề hoàn chỉnh, như you're going to have to.... Người nói đang đánh giá toàn bộ tình huống, chứ không nói rằng một vật trông giống một vật khác.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy một sân thể thao trống và thông báo hủy trận đấu. Câu nào đưa ra suy luận một cách tự nhiên?

  1. Looks like the game has been canceled.
  2. Looks to the game has been canceled.
  3. The game looks like canceled.
Xem đáp án

Looks like the game has been canceled.

Ngữ pháp

be going to have to + động từ nguyên mẫu: sự cần thiết trong tương lai

be going to have to + động từ nguyên mẫu kết hợp ý nghĩa tương lai với sự cần thiết. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ: I am, you/we/they are và he/she/it is. Trong ví dụ, you're có nghĩa là you are, vì vậy going to have to figure tạo thành một chuỗi động từ thống nhất. Cấu trúc này cho biết hoàn cảnh sẽ khiến việc tìm ra cách giải quyết trở nên cần thiết tiếp theo, chứ going và having không phải hai hành động riêng biệt.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm going to have to để hoàn thành câu: Because one player is sick, we're ____ change the lineup.

Xem đáp án

going to have to

Cụm động từ

figure it out: hiểu hoặc tìm ra giải pháp

Figure something out có nghĩa là hiểu một điều hoặc tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ, tìm hiểu hay thử làm. Trong câu này, it chỉ vấn đề cần được giải quyết. Figure out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ giữa figure và out: figure it out, không phải figure out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng figure ... out và đặt đại từ vào đúng vị trí: This riddle is tricky, but I can ____.

Xem đáp án

figure it out

There's something those first two numbers have in common. Cụm từ

0:29

Hai con số đầu tiên có một điểm chung.

Cụm từ

have ... in common: có một đặc điểm chung

Have ... in common có nghĩa là hai hoặc nhiều người hay vật cùng có một đặc điểm. Đặt đặc điểm hoặc số lượng được cùng chia sẻ giữa have và in common: have one hobby in common hoặc have a lot in common. Trong câu này, something nêu đặc điểm chung, còn those first two numbers là hai đối tượng cùng có đặc điểm đó. Cấu trúc này hướng bạn tìm một tính chất đúng với cả hai số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của have ... in common: Maya and Leo ____ one hobby ____.

Xem đáp án

have · in common

They're what's called autobiographical numbers. Ghi chú

0:32

Chúng được gọi là những "số tự mô tả" (autobiographical numbers).

Cụm từ

what's called: giới thiệu tên hoặc thuật ngữ một cách trung tính

What's called là dạng rút gọn của what is called. Cụm này giới thiệu tên gọi, nhãn hoặc loại đã được công nhận của một sự vật. Trong câu này, nó giới thiệu autobiographical numbers là tên của loại số mà các số này thuộc về. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi tên”, không phải “được liên lạc qua điện thoại”. Mẫu có thể áp dụng lại là be + what's called + tên hoặc thuật ngữ: This is what's called X; They're what's called X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm rút gọn mang sắc thái trung tính có nghĩa là what is called: In music, this silence is ____ a rest.

Xem đáp án

what's called

Cách dùng từ

autobiographical numbers: các chữ số tự mô tả số lượng của mình

Số tự thuật là số có các chữ số mô tả số lần xuất hiện của từng chữ số trong chính số đó. Đọc từ trái sang phải, chữ số đầu tiên cho biết có bao nhiêu số 0 trong toàn bộ số, chữ số thứ hai cho biết có bao nhiêu số 1, chữ số thứ ba cho biết có bao nhiêu số 2, và cứ tiếp tục như vậy. Autobiographical được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: con số cung cấp thông tin về chính nó. Từ này không nói đến câu chuyện cuộc đời của một người.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng vì sao 1210 là một số tự thuật?

  1. Tổng các chữ số của nó bằng bốn.
  2. Nó có một số 0, hai số 1, một số 2 và không có số 3.
  3. Đọc xuôi hay đọc ngược đều giống nhau.
Xem đáp án

Nó có một số 0, hai số 1, một số 2 và không có số 3.

This is a special type of number whose structure describes itself. Ngữ pháp

0:35

Đây là một loại số đặc biệt mà cấu trúc của nó mô tả chính nó.

Ngữ pháp

whose structure describes itself: whose chỉ sự sở hữu với sự vật

whose structure describes itself là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho number. Ở đây, whose thể hiện quan hệ sở hữu: cấu trúc thuộc về con số đó, và mệnh đề cho biết cấu trúc này tự mô tả chính nó. Whose có thể chỉ cả sự vật lẫn con người. Sau whose là một danh từ, vì vậy whose structure có thể được hiểu là “cấu trúc của con số đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sở hữu: We toured a building ____ roof collects rainwater.

Xem đáp án

whose

Each of an autobiographical number's digits Ngữ pháp

0:40

Mỗi chữ số của một số tự mô tả

indicates how many times the digit corresponding to that position Cụm từ

0:42

chỉ ra số lần mà chữ số tương ứng với vị trí đó

Cụm từ

corresponding to that position: tương ứng với vị trí đó

Cụm corresponding to that position đứng sau digit và cho biết chữ số nào đang được nói đến: chữ số khớp với vị trí đó. Đây là dạng rút gọn của that corresponds to that position. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là noun + corresponding to + reference, dùng khi một vị trí, nhãn hoặc số có một đối tượng khớp cố định. Ở đây, correspond có nghĩa là “khớp, tương ứng”, không phải “trao đổi thư từ hoặc tin nhắn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “khớp với nhãn hàng”: Select the value ____ the row label.

Xem đáp án

corresponding to

occurs within the number. Cách dùng từ

0:47

xuất hiện trong con số đó.

Ngữ pháp

Each of ... digits indicates: động từ số ít sau Each

Each of an autobiographical number's digits có nghĩa là từng chữ số riêng lẻ trong nhóm. Thành phần trung tâm về mặt ngữ pháp của chủ ngữ là Each, không phải danh từ số nhiều digits. Vì Each là số ít, động từ dùng dạng ngôi thứ ba số ít indicates. Hãy dùng mẫu Each of + cụm danh từ số nhiều + động từ số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của require: Each of the machines ____ a password.

Xem đáp án

requires

Cách dùng từ

occurs within the number: xuất hiện bên trong số đó

Trong occurs within the number, occurs có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “được tìm thấy”, chứ không chỉ có nghĩa là một sự việc “xảy ra”. Một chữ số, chữ cái, từ hoặc mẫu có thể xuất hiện trong một chuỗi lớn hơn. Within the number đặt ra ranh giới tìm kiếm là phần bên trong của toàn bộ số đó. Cách diễn đạt này hữu ích khi giải thích một mục xuất hiện ở đâu và xuất hiện bao nhiêu lần.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “xuất hiện bên trong” để hoàn thành câu: The digit 7 ____ the number 7070.

Xem đáp án

occurs within

The first digit indicates the quantity of zeros. Cách dùng từ

0:49

Chữ số đầu tiên chỉ số lượng số 0.

Cách dùng từ

the quantity of zeros: cách diễn đạt số lượng trang trọng

Trong câu này, the quantity of zeros có nghĩa là có bao nhiêu số 0. Cụm quantity of trình bày số đếm như một đại lượng số học mang tính trang trọng, phù hợp với lời giải thích toán học. Vì zeros là các đối tượng đếm được, the number of zeros thường tự nhiên hơn trong tiếng Anh hằng ngày. Tuy vậy, the quantity of zeros vẫn rõ nghĩa và chấp nhận được khi ngữ cảnh xem số đếm này như một giá trị được đo hoặc ghi nhận.

Luyện tập

Câu nào dùng quantity of để mô tả số đếm trong ngữ cảnh kỹ thuật?

  1. The lab records the location of samples in each container.
  2. The lab records the quantity of samples in each container.
  3. The lab records the quality of samples in each container.
Xem đáp án

The lab records the quantity of samples in each container.

The second digit indicates the number of ones.

0:52

Chữ số thứ hai chỉ số lượng số 1.

The third digit the number of twos.

0:55

Chữ số thứ ba là số lượng số 2.

And so on until the end. Cụm từ

0:57

Và cứ tiếp tục như vậy cho đến hết.

Cụm từ

And so on: tiếp tục theo cùng một quy luật

And so on là một cụm cố định, cho biết các mục hoặc bước khác tiếp tục theo cùng một quy luật rõ ràng nên người nói không liệt kê tất cả. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị thay vì dịch từng từ. Ở đầu câu này, And nối lại với quy luật đã được mô tả. Until the end chỉ điểm kết thúc: tiếp tục áp dụng quy luật đó đến mục cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào cho biết cùng một quy luật số học tiếp tục mà không liệt kê mọi số phía sau?

  1. The pattern continues: 2, 4, 6, 8, and so on.
  2. The pattern stops at 8 and cannot continue.
  3. The numbers after 8 follow a completely different rule.
Xem đáp án

The pattern continues: 2, 4, 6, 8, and so on.

The last lock takes a 10-digit number Cách dùng từ

0:59

Ổ khóa cuối cùng cần một số có 10 chữ số,

Cách dùng từ

takes a 10-digit number: take để nhận dữ liệu đầu vào

Ở đây, takes có nghĩa là “nhận hoặc yêu cầu làm dữ liệu đầu vào”, không phải mang một thứ gì đi. Ổ khóa được mô tả như một hệ thống nhận một số có 10 chữ số làm dữ liệu đầu vào. 10-digit là tính từ ghép đứng trước number, vì vậy digit giữ dạng số ít và các từ được nối bằng dấu gạch nối. a 10-digit number nghĩa là “một số gồm mười chữ số”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của take mang nghĩa “chấp nhận làm dữ liệu đầu vào”: The keypad ____ a six-digit code.

Xem đáp án

takes

and it just so happens that there's exactly one 10-digit autobiographical number. Ghi chú

1:02

và tình cờ là chỉ có chính xác một số tự mô tả có 10 chữ số.

Cụm từ

it just so happens that: giới thiệu một sự trùng hợp liên quan

it just so happens that... là một cụm cố định dùng để đưa vào một sự việc xảy ra tình cờ và đặc biệt liên quan đến tình huống hiện tại. Cụm này gần với “tình cờ là...” hoặc “đúng lúc là...”, không nên hiểu theo từng từ là “nó chỉ đơn giản xảy ra như vậy”. Trong câu này, cụm từ cho thấy việc chỉ có đúng một số phù hợp là một sự trùng hợp bất ngờ nhưng hữu ích. Mệnh đề sau that đưa ra sự việc cụ thể và chứa thông tin chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định dùng để giới thiệu một sự trùng hợp liên quan: I need a charger, and ____ Mia has a spare one.

Xem đáp án

it just so happens that

Cách dùng từ

exactly one: số lượng chính xác là một

Trong câu này, exactly one có nghĩa là “một và chỉ một”. Exactly giới hạn số lượng chính xác ở mức 1, vì vậy loại trừ cả trường hợp 0 lẫn trường hợp từ 2 trở lên. Cách diễn đạt này nêu rõ tính duy nhất. Trong lập luận toán học hoặc logic, bỏ exactly có thể làm cho nhận định kém chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng cụm từ có nghĩa là “một và chỉ một”: Each player must choose ____ option.

Xem đáp án

exactly one

What is it?

1:08

Đó là số nào?

Blindly trying different combinations would take forever. Ghi chú

1:17

Thử mò mẫm các cách kết hợp khác nhau sẽ mất rất nhiều thời gian.

Ngữ pháp

Blindly trying different combinations làm chủ ngữ

Blindly trying different combinations là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm này làm chủ ngữ, gọi tên hoạt động đang được nói đến. Trying không thuộc một động từ ở thì hiện tại tiếp diễn vì phía trước không có dạng nào của be. Blindly bổ nghĩa cho trying, còn different combinations là tân ngữ của trying. Vị ngữ chính là would take forever. Cụm danh động từ dùng làm chủ ngữ thường được xem là số ít; ở thì hiện tại đơn, take sẽ đổi thành takes.

Luyện tập

Chuyển “check every answer” thành cụm danh động từ dùng làm chủ ngữ: ____ takes too much time.

Xem đáp án

Checking every answer

Thành ngữ

would take forever: cách ước lượng thời gian phóng đại

Trong câu này, would take forever có nghĩa là “sẽ mất rất nhiều thời gian”. Forever là cách nói phóng đại có chủ ý, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng nhiệm vụ đó không bao giờ có thể hoàn thành. Mẫu something would take forever mô tả kết quả được dự đoán của một phương pháp có thể xảy ra hoặc được giả định. Ở đây, would thể hiện kết quả của việc mò mẫm thử các tổ hợp như một tình huống giả định.

Luyện tập

“Checking every file would take forever” có nghĩa là gì trong trường hợp này?

  1. Việc đó có thể không bao giờ bắt đầu.
  2. Việc đó sẽ mất rất nhiều thời gian.
  3. Việc đó sẽ xảy ra ngay lập tức.
Xem đáp án

Việc đó sẽ mất rất nhiều thời gian.

So let's analyze the autobiographical numbers we already have Ý định

1:20

Vậy nên hãy phân tích các số tự mô tả mà chúng ta đã có

Ý định

let's analyze: lời đề nghị bao gồm người nói và người nghe

Let's là dạng rút gọn của let us. Trong let's analyze, người nói đề nghị mình và người nghe cùng xem xét thông tin; đây là lời đề nghị bao gồm cả hai bên, không chỉ là mệnh lệnh dành cho người khác. Cấu trúc là let's + động từ nguyên mẫu, vì vậy analyze giữ nguyên dạng cơ bản. Trong lời giải thích, cụm này còn dẫn người nghe sang bước tiếp theo của quá trình suy luận.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị cùng làm bằng let's và dạng cơ bản của analyze: ____ the results together.

Xem đáp án

Let's analyze

to see what kinds of patterns we can find. Ngữ pháp

1:24

để xem chúng ta có thể tìm ra loại quy luật nào.

Ngữ pháp

to see what kinds of patterns we can find: mục đích và trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Cụm động từ nguyên mẫu to see... giải thích mục đích của một hành động trước đó: ai đó làm một việc để tìm hiểu xem có thể phát hiện được kiểu mẫu nào hay không. Ở đây, see có nghĩa là “tìm hiểu” hoặc “phát hiện”, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Trong cụm này, what kinds of patterns we can find là một câu hỏi gián tiếp và làm tân ngữ của see. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật: we can find, không phải can we find.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng dữ liệu được xem xét để tìm ra các kiểu mẫu có thể có?

  1. We reviewed the data for see what patterns we could find.
  2. We reviewed the data to see what patterns we could find.
  3. We reviewed the data to see what patterns could we find.
Xem đáp án

We reviewed the data to see what patterns we could find.

By adding all the digits in 1210 together, Ngữ pháp

1:27

Bằng cách cộng tất cả các chữ số trong 1210 lại với nhau,

we get four, the total number of digits. Cụm từ

1:31

chúng ta được bốn, tổng số lượng chữ số.

Ngữ pháp

By adding ... together: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing

By adding all the digits ... together cho biết cách đạt được kết quả: các chữ số được cộng lại để có tổng. Trong cách dùng này, by có nghĩa là “thông qua hành động”, chứ không phải “ở bên cạnh”. Sau by, dùng dạng -ing: by adding. Add ... together có nghĩa là cộng nhiều số lại để tạo thành một tổng duy nhất.

Luyện tập

Dùng by + -ing và các từ tiếng Anh compare the two maps để hoàn thành câu: ____, we found the shorter route.

Xem đáp án

By comparing the two maps

Cụm từ

the total number of: tổng số đầy đủ

The total number of + danh từ đếm được số nhiều chỉ con số có được sau khi tính tất cả các mục liên quan. Total rất quan trọng: nó nhấn mạnh tổng số đầy đủ, không phải một số lượng không xác định. Trong câu này, the total number of digits diễn đạt lại và giải thích four: bốn là tổng số đầy đủ của các chữ số đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là tổng số của tất cả các trang: There are twelve pages, so ____ pages is twelve.

Xem đáp án

the total number of

This makes sense since each individual digit tells us the number of times Mạch ý

1:34

Điều này là hợp lý vì mỗi chữ số riêng lẻ cho chúng ta biết số lần

a specific digit occurs within the total.

1:39

một chữ số cụ thể xuất hiện trong tổng thể.

Mạch ý

This makes sense since: nối kết luận với lý do

This nhắc lại kết quả trước đó, còn makes sense đánh giá kết quả ấy là hợp logic hoặc hợp lý. Sau đó, since đưa ra lý do hỗ trợ cho đánh giá này. Khung câu sắp xếp thông tin theo thứ tự “kết luận hợp lý → đây là lý do”. Trong câu này, since có nghĩa là because, tức “bởi vì”, chứ không có nghĩa “từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại”. Phần sau since nêu nguyên nhân, không nêu thời điểm bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng khung câu để nói rằng một kết quả trước đó là hợp lý rồi đưa ra nguyên nhân?

  1. This makes sense since both sides have the same value.
  2. This makes sense, but no reason is given.
  3. This has been true since last Monday.
Xem đáp án

This makes sense since both sides have the same value.

So the digits in our 10-digit autobiographical number

1:41

Vì vậy, các chữ số trong số tự mô tả 10 chữ số của chúng ta

must add up to 10. Cụm từ

1:45

phải có tổng bằng 10.

Cụm từ

must add up to: một tổng bắt buộc

Add up to + số có nghĩa là “có tổng bằng số đó”. Chủ ngữ nêu các phần được cộng lại, còn số đứng sau to là kết quả. Must thêm ý bắt buộc: theo quy tắc hoặc lập luận, tổng của các chữ số phải là 10. Trong add up to, up là một phần của cụm động từ, không chỉ chuyển động đi lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “bắt buộc phải có tổng bằng”: The three percentages ____ 100.

Xem đáp án

must add up to

This tells us another important thing. Mạch ý

1:47

Điều này cho chúng ta biết một điều quan trọng khác.

Mạch ý

This tells us another important thing: tiếp tục triển khai lời giải thích

Ở đây, This chỉ lại một sự thật hoặc kết luận vừa được xác lập. Tells us không nói về một người đang lên tiếng; nó có nghĩa là thông tin trước đó giúp chúng ta nhận ra hoặc suy ra điều gì đó. Cả câu là một tín hiệu chuyển ý trong phần giải thích. Nó báo rằng cùng một bằng chứng còn hỗ trợ thêm một kết luận quan trọng nữa, và kết luận đó sẽ xuất hiện ngay sau đó.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, “This tells us another important thing.” thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Thông tin trước đó hỗ trợ thêm một kết luận nữa.
  3. Một người khác đã bắt đầu nói.
Xem đáp án

Thông tin trước đó hỗ trợ thêm một kết luận nữa.

The number can't have too many large digits. Cụm từ

1:49

Con số này không thể có quá nhiều chữ số lớn.

Cụm từ

can't have too many: vượt quá giới hạn số lượng

Trong câu này, can't have cho biết tình huống đó không thể xảy ra do các giới hạn của số đang xét; nó không nói về việc ai đó từ chối cho phép. too many có nghĩa là số lượng vượt quá mức tối đa được cho phép hoặc có thể chấp nhận. Trong ngữ cảnh có giới hạn, can't have too many + danh từ đếm được số nhiều cho biết không được vượt quá giới hạn trên. Bỏ too sẽ làm thay đổi ý nghĩa: many chỉ nói rằng số lượng lớn.

Luyện tập

Câu nào cho biết số vật nặng không được vượt quá giới hạn an toàn?

  1. The box can't have too many heavy items, or the bottom may break.
  2. The box has many heavy items, but that is not a problem.
  3. The box doesn't have many heavy items right now.
Xem đáp án

The box can't have too many heavy items, or the bottom may break.

For example, if it included a six and a seven, Ngữ pháp

1:52

Ví dụ, nếu nó bao gồm một số 6 và một số 7,

then some digit would have to appear six times Ngữ pháp

1:55

thì một chữ số nào đó sẽ phải xuất hiện 6 lần

and another digit seven times,

1:57

và một chữ số khác xuất hiện 7 lần,

Ngữ pháp

would have to: kết quả cần thiết trong tình huống giả định

Would have to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc sẽ trở nên cần thiết nếu một điều kiện giả định là đúng. Ở đây, cách sắp xếp chữ số đang được xem xét sẽ buộc một chữ số xuất hiện sáu lần và một chữ số khác xuất hiện bảy lần. Would ở đây đánh dấu kết quả giả định. Nó không biến câu này thành một lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả giả định bằng dạng đúng của have to: If the backup server failed, we ____ restore the data manually.

Xem đáp án

would have to

making more than 10 digits. Ngữ pháp

1:59

tạo thành nhiều hơn 10 chữ số.

Ngữ pháp

if it included ..., then ... would have to ...: kết quả bắt buộc từ một giả thuyết

Mệnh đề if đưa ra một giả định tưởng tượng; nó không khẳng định rằng số đang xét thực sự chứa số sáu và số bảy. Dạng quá khứ included ở đây trình bày tình huống như một giả thuyết. Mệnh đề then nêu kết quả của giả định đó. would have to cho biết kết quả sẽ là điều bắt buộc nếu điều kiện được thỏa mãn, chứ không chỉ là một khả năng. then làm rõ mối liên hệ giữa điều kiện và kết quả, dù trong nhiều trường hợp có thể lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào trình bày một điều kiện giả định và kết quả bắt buộc sẽ xảy ra theo điều kiện đó?

  1. The library included a recording studio, and the floor plan changed.
  2. Because the library includes a recording studio, the floor plan has to change.
  3. If the library included a recording studio, then the floor plan would have to change.
Xem đáp án

If the library included a recording studio, then the floor plan would have to change.

Ngữ pháp

making more than 10 digits: cụm -ing biểu thị kết quả

Making more than 10 digits là một cụm phân từ -ing nêu kết quả của tình huống vừa được mô tả. Cụm này có nghĩa gần với which would make more than 10 digits. Cụm từ này phụ thuộc vào mệnh đề trước; making không phải là một động từ chính mới hay một hành động riêng biệt. Cấu trúc này giúp người nói thêm kết quả một cách ngắn gọn sau dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing sau dấu phẩy để nêu kết quả của tình huống đứng trước?

  1. Making a model takes patience.
  2. Making breakfast, Lee listened to the radio.
  3. The roads froze overnight, making travel dangerous.
Xem đáp án

The roads froze overnight, making travel dangerous.

We can conclude that there can be no more than one digit greater than five Ghi chú

2:02

Chúng ta có thể kết luận rằng không thể có nhiều hơn một chữ số lớn hơn năm

in the entire sequence.

2:06

trong toàn bộ dãy số.

Mạch ý

We can conclude that: đánh dấu kết luận dựa trên suy luận

We can conclude that mở đầu một nhận định được rút ra từ lập luận hoặc bằng chứng. Trong câu này, cụm từ cho biết giới hạn về số lượng chữ số là kết quả của phần phân tích trước đó; sau that là một mệnh đề hoàn chỉnh nêu kết luận. Ở đây, conclude có nghĩa là đi đến một nhận định, không phải kết thúc một việc gì đó. Cụm từ giúp người nghe nhận ra phần lập luận kết thúc ở đâu và kết luận bắt đầu ở đâu.

Luyện tập

Dùng We can conclude that để mở đầu kết quả rút ra từ bằng chứng: The method gave the correct result in every trial. ____ the method is reliable.

Xem đáp án

We can conclude that

Cụm từ

no more than: đặt giới hạn trên có bao gồm điểm biên

No more than + một con số đặt ra giới hạn trên và bao gồm cả con số đó. Trong no more than one digit, số chữ số thỏa điều kiện có thể là không hoặc một, nhưng không thể là hai trở lên. Hãy hiểu no more than là một cụm chỉ số lượng có nghĩa là nhiều nhất, thay vì tách riêng từng từ để diễn giải.

Luyện tập

Một câu lạc bộ cho phép mỗi thành viên đưa theo tối đa năm khách. Dùng no more than để hoàn thành quy định: Each member may bring ____ guests.

Xem đáp án

no more than five

So out of the four digits 6, 7, 8, and 9, Cách dùng từ

2:08

Vì vậy, trong số bốn chữ số 6, 7, 8 và 9,

Cách dùng từ

So out of: xác định nhóm mà kết luận áp dụng

Trong out of the four digits ..., out of có nghĩa là “trong số các thành viên của nhóm này”. Cụm từ này xác định 6, 7, 8 và 9 là toàn bộ nhóm mà từ đó một đối tượng sẽ được đếm hoặc lựa chọn. So nối bước này với phần suy luận trước đó. Cả cụm So out of ... báo hiệu: “Dựa trên điều vừa suy ra, bây giờ hãy xét trong nhóm này.” Ở đây, out of không diễn tả chuyển động từ bên trong ra bên ngoài.

Luyện tập

Câu nào dùng out of để xác định một nhóm làm phạm vi lựa chọn hoặc đếm?

  1. Out of the eight teams, two reached the final.
  2. Maya walked out of the library after lunch.
  3. The printer is out of paper.
Xem đáp án

Out of the eight teams, two reached the final.

only one, if any, will make the cut. Ghi chú

2:12

sẽ chỉ có tối đa một chữ số được sử dụng.

Cụm từ

if any: để ngỏ khả năng không có gì cả

Ở đây, if any là một cụm xen vào ngắn, có nghĩa là “nếu thực sự có”. Trong only one, if any, cụm này thay đổi cách hiểu only one: một là mức tối đa, nhưng số lượng cũng có thể là không. Cụm này làm cho lời khẳng định thận trọng hơn mà không mở ra một điều kiện chính mới. Dấu phẩy cho biết đây là phần chú thích được xen vào; nếu bỏ nó đi, cấu trúc ngữ pháp cơ bản của câu vẫn nguyên vẹn.

Luyện tập

Đâu là nghĩa đúng của câu này: Only one applicant, if any, will be selected.?

  1. Phải có ít nhất một ứng viên được chọn.
  2. Không quá một ứng viên sẽ được chọn, và có thể không ai được chọn.
  3. Chắc chắn chính xác một ứng viên sẽ được chọn.
Xem đáp án

Không quá một ứng viên sẽ được chọn, và có thể không ai được chọn.

Thành ngữ

make the cut: vượt qua vòng tuyển chọn

Make the cut là một thành ngữ có nghĩa là đạt tiêu chuẩn bắt buộc và được chọn hoặc giữ lại sau quá trình sàng lọc. Trong câu này, nhiều nhất chỉ có một ứng viên đáp ứng điều kiện. Cần hiểu cả cụm này như một đơn vị. Cut ở đây không chỉ hành động cắt thật, mà chỉ ranh giới phân chia những gì được chấp nhận và những gì bị loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này: After all the auditions, only five singers will ____.

Xem đáp án

make the cut

And there will be zeros in the positions corresponding to the numbers that aren't used.

2:15

Và sẽ có các số 0 ở những vị trí tương ứng với các con số không được sử dụng.

So now we know that our number must contain at least three zeros, Cách dùng từ

2:21

Do đó bây giờ chúng ta biết rằng con số của chúng ta phải chứa ít nhất ba số 0,

Cách dùng từ

at least three: mức tối thiểu có bao gồm ba

At least three đặt ra giới hạn dưới có bao gồm số ba. Ba đáp ứng yêu cầu; bốn, năm hoặc bất kỳ số nào lớn hơn cũng đáp ứng, còn hai thì không. Trong câu này, người nói đã xác định số lượng chữ số không tối thiểu chứ không phải tổng số chính xác. At least three không có nghĩa là exactly three.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “tối thiểu ba”: The science club needs ____ members to start.

Xem đáp án

at least three

which also means that the leading digit must be three or greater. Ghi chú

2:25

điều này cũng có nghĩa là chữ số đứng đầu phải từ ba trở lên.

Mạch ý

which also means that: dẫn đến một kết luận tiếp theo

Trong câu này, which chỉ toàn bộ sự việc đứng trước—con số phải chứa ít nhất ba chữ số 0—chứ không chỉ chỉ từ zeros. Cụm which also means that đưa ra một kết luận khác được suy ra từ sự việc đó. Cụm này sắp xếp lập luận theo trình tự “sự việc đã biết → hàm ý tiếp theo”. Sau that là một mệnh đề hoàn chỉnh: the leading digit must be three or greater.

Luyện tập

Câu nào dùng which also means that để trình bày việc đổi tuyến đường như một hệ quả của việc con đường bị đóng?

  1. The road is closed, which also means that the bus must take another route.
  2. The road, which is closed, also needs repairs.
  3. The bus must take another route, which also means that the road is closed.
Xem đáp án

The road is closed, which also means that the bus must take another route.

Cách dùng từ

leading digit: chữ số đầu tiên của một số

Leading digit là chữ số nằm ngoài cùng bên trái trong một số được viết ra. Ví dụ, leading digit của 5.207 là 5. Ở đây, leading có nghĩa là “ở phía trước” hoặc “đầu tiên”, không phải “lãnh đạo”. Trong câu gốc, leading digit phải là 3 hoặc lớn hơn.

Luyện tập

Thuật ngữ nào có nghĩa là chữ số nằm ngoài cùng bên trái trong một số được viết ra?

  1. decimal point
  2. final digit
  3. leading digit
Xem đáp án

leading digit

Cách dùng từ

three or greater: giới hạn dưới bao gồm 3

Trong three or greater, ba là giá trị nhỏ nhất được phép, còn greater chỉ bất kỳ giá trị nào lớn hơn ba. Vì vậy, cụm này có nghĩa là ít nhất là ba và bao gồm cả số ba. Or nối giá trị bắt đầu với toàn bộ khoảng giá trị, chứ không nối nó với một lựa chọn cố định nào. Trong câu này, cụm từ cho biết giới hạn dưới bao gồm số ba của chữ số đầu tiên.

Luyện tập

Câu nào cho biết giá trị được phép bao gồm 3 và mọi giá trị lớn hơn 3?

  1. The value must be three or less.
  2. The value must be greater than three.
  3. The value must be three or greater.
Xem đáp án

The value must be three or greater.

Now, while this first digit counts the number of zeros, Ngữ pháp

2:30

Bây giờ, trong khi chữ số đầu tiên này đếm số lượng số 0,

every digit after it counts how many times a particular non-zero digit occurs. Cách dùng từ

2:34

mọi chữ số sau nó đếm số lần một chữ số khác 0 cụ thể xuất hiện.

Ngữ pháp

while this first digit counts ... every digit after it counts ...: đối lập hai chức năng

Ở đây, while mở đầu cho một sự đối lập chứ không phải một mệnh đề chỉ thời gian. Nó đặt chức năng của chữ số đầu tiên cạnh chức năng của mọi chữ số sau nó để so sánh: chữ số đầu tiên đếm các số 0, còn những chữ số sau đếm số lần một chữ số khác 0 cụ thể xuất hiện. Mẫu while A does X, B does Y đặt hai sự thật song song trong cùng một câu. Khi hai mệnh đề mô tả những vai trò hoặc đặc điểm khác nhau, có thể hiểu là “A làm X, còn B làm Y”.

Luyện tập

Trong câu nào while rõ ràng dùng để so sánh hai chức năng khác nhau thay vì cho thấy hai hành động xảy ra cùng lúc?

  1. While the basic plan includes email support, the premium plan includes phone support.
  2. While I was cooking, my brother set the table.
  3. Please read while you wait.
Xem đáp án

While the basic plan includes email support, the premium plan includes phone support.

Cách dùng từ

particular non-zero digit: một chữ số cụ thể khác 0

Cụm a particular non-zero digit có nghĩa là một chữ số cụ thể có giá trị khác 0. Ở đây, particular có nghĩa là “cụ thể”, không phải “kén chọn”, còn non-zero loại trừ 0. Cả particular và non-zero đều bổ nghĩa cho digit, thu hẹp phạm vi từ một chữ số bất kỳ xuống một chữ số được xác định trong các chữ số từ 1 đến 9.

Luyện tập

Trong chỉ dẫn "Circle every occurrence of a particular non-zero digit," bạn cần tìm gì?

  1. một chữ số bất kỳ, kể cả 0
  2. một chữ số cụ thể khác 0
  3. mọi chữ số từ 1 đến 9
Xem đáp án

một chữ số cụ thể khác 0

If we add together all the digits besides the first one, Ghi chú

2:40

Nếu chúng ta cộng tất cả các chữ số ngoại trừ chữ số đầu tiên lại,

Cách dùng từ

besides the first one: loại chữ số đầu tiên

Trong câu này, besides the first one có nghĩa là 'loại chữ số đầu tiên ra'. Chỉ dẫn yêu cầu cộng tất cả các chữ số còn lại và không tính chữ số đầu tiên. One thay cho digit nên không cần lặp lại danh từ đó. Trong những câu khác, besides cũng có thể giới thiệu một mục được thêm vào. Ở đây, all the digits tạo ra một tập hợp, còn ngữ cảnh tính toán cho thấy rõ nghĩa loại trừ.

Luyện tập

Chỉ dẫn nào có cùng phạm vi tính toán với ví dụ?

  1. Chỉ cộng chữ số đầu tiên.
  2. Cộng chữ số đầu tiên và tất cả các chữ số còn lại.
  3. Cộng mọi chữ số trừ chữ số đầu tiên.
Xem đáp án

Cộng mọi chữ số trừ chữ số đầu tiên.

and remember,

2:44

và hãy nhớ rằng,

zeros don't increase the sum, Cụm từ

2:44

số 0 không làm tăng tổng,

Cụm từ

don't increase the sum: increase dùng như ngoại động từ

Don't increase the sum có nghĩa là 'không làm cho tổng lớn hơn'. Khi cộng thêm số 0, tổng vẫn không thay đổi. Ở đây, increase là ngoại động từ: zeros là thứ có thể gây ra thay đổi, còn the sum là tân ngữ trực tiếp. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người; một con số, khoản phí, phần thưởng hoặc yếu tố khác đều có thể làm tăng tổng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng các từ được tô nổi bật: Zeros ____.

Xem đáp án

don't increase the sum

we get a count of how many non-zero digits appear in the sequence, Cụm từ

2:47

chúng ta nhận được số đếm về số lượng các chữ số khác 0 xuất hiện trong dãy,

Ngữ pháp

If we add together ..., we get ...: nối một bước với kết quả của nó

Mệnh đề if đặt ra một phép tính: cộng tất cả các chữ số trừ chữ số đầu tiên. Mệnh đề chính we get ... nêu kết quả khi thực hiện phép tính đó. Mẫu If we do X, we get Y thường được dùng trong các lời giải thích toán học và khoa học. Ở đây, if hướng người nghe theo một bước có điều kiện và kết quả của nó; từ này không thể hiện sự nghi ngờ về việc có thực hiện được phép cộng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng mẫu "If we do X, we get Y": For four test scores, ____ the total by four, ____ the average.

Xem đáp án

If we divide · we get

Cụm từ

a count of how many: biến câu hỏi về số lượng thành cụm danh từ

Trong a count of how many non-zero digits appear..., a count gọi tên kết quả bằng số của việc đếm. Phần of how many non-zero digits appear xác định chính xác thứ đang được đếm. Mẫu a count of how many + danh từ số nhiều + mệnh đề biến ý “có bao nhiêu...?” thành một cụm danh từ. Toàn bộ cụm này có thể làm tân ngữ sau các động từ như get, give hoặc record.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ của bài này: The survey gives ____ families use the service.

Xem đáp án

a count of how many

including that leading digit. Mạch ý

2:51

bao gồm cả chữ số đứng đầu đó.

Mạch ý

including that leading digit: đánh dấu phần bắt buộc phải được tính

Cụm including that leading digit ở cuối câu thêm chữ số đứng đầu vào tập hợp các chữ số khác 0 đang được đếm. Đây là phần bổ sung sau ý chính và cho người nghe biết rằng chữ số này cũng nằm trong phạm vi đếm. Ở đây, including xác định một ranh giới quan trọng chứ không đưa ra một ví dụ không đáng kể. Nếu bỏ chữ số đứng đầu, kết quả đếm có thể thay đổi.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu “The price covers every activity, including the boat trip.” sau đây: Hoạt động đi thuyền được bao gồm trong mức giá.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

For example, if we try this with the first code,

2:54

Ví dụ, nếu chúng ta thử điều này với mã đầu tiên,

we get 2 + 1 equals three digits.

2:57

chúng ta có 2 + 1 bằng 3 chữ số.

Now, if we subtract one, Cách dùng từ

3:00

Bây giờ, nếu chúng ta trừ đi một,

Cách dùng từ

subtract one: giảm số hiện tại đi 1

Subtract one có nghĩa là giảm số hoặc lượng hiện tại đi 1. Trong câu này, số ban đầu đã được hiểu từ phép tính trước đó nên không cần nhắc lại. Khi nêu cả hai lượng, dùng subtract A from B: A là lượng bị trừ đi và B là lượng ban đầu. Ví dụ, subtract one from ten có nghĩa là 10 − 1.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cụm hai từ đã học ở đây: To change 12 to 11, ____.

Xem đáp án

subtract one

we have a count of how many non-zero digits there are after the first digit,

3:02

chúng ta có số đếm về số lượng các chữ số khác 0 có mặt sau chữ số đầu tiên,

two in our example.

3:07

là hai trong ví dụ của chúng ta.

Why go through all that? Mạch ý

3:10

Tại sao phải làm tất cả những điều đó?

Mạch ý

Why go through all that?: chuyển từ các bước trở lại mục đích

Why go through all that? hỏi tại sao một người phải hoàn thành hoặc trải qua toàn bộ quá trình vừa được nhắc đến. Ở đây, go through có nghĩa là thực hiện hoặc xử lý một chuỗi bước, chứ không phải di chuyển xuyên qua một vật thể. Trong một lời giải thích, câu hỏi này chuyển sự chú ý khỏi các chi tiết và quay lại mục đích của những bước đó. Người nói thường tự trả lời ngay sau đó, vì vậy nó có thể đóng vai trò là câu hỏi tu từ để chuyển ý thay vì thực sự yêu cầu người nghe trả lời.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, người nói đang làm gì khi hỏi Why go through all that?

  1. Hỏi tuyến đường thực tế nào đi xuyên qua một vật
  2. Hỏi tại sao các bước trước đó là cần thiết
  3. Thông báo rằng mọi bước đều đã thất bại
Xem đáp án

Hỏi tại sao các bước trước đó là cần thiết

Well, we now know something important.

3:11

Chà, bây giờ chúng ta đã biết một điều quan trọng.

The total quantity of non-zero digits that occur after the first digit

3:14

Tổng số lượng các chữ số khác 0 xuất hiện sau chữ số đầu tiên

is equal to the sum of these digits minus one. Cách dùng từ

3:19

bằng với tổng của các chữ số này trừ đi một.

Cách dùng từ

is equal to: cấu trúc đầy đủ để biểu thị sự bằng nhau

Trong A is equal to B, is equal to có nghĩa là A và B có cùng giá trị. Ở đây, equal là tính từ: is nối chủ ngữ với equal, và sau equal là to. Cần giữ đủ cả ba từ trong cấu trúc này. A is equal B là chưa đầy đủ. Động từ equals dùng một cấu trúc khác: A equals B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là “có cùng giá trị với”: The perimeter ____ 20 centimeters.

Xem đáp án

is equal to

Cách dùng từ

minus one: trừ 1 khỏi một số lượng

Trong cụm the sum of these digits minus one, minus one cho biết cần lấy tổng trừ đi 1. Thứ tự là X minus one = X − 1, vì vậy X là giá trị ban đầu. Ở đây, minus biểu thị phép trừ. Nó có thể đứng sau một số hoặc một cụm từ chỉ số lượng trong cách diễn đạt toán học ngắn gọn.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa là “bắt đầu với số trang rồi trừ đi 1”?

  1. the number of pages minus one
  2. one minus the number of pages
  3. negative one page
Xem đáp án

the number of pages minus one

And how can you get a distribution where the sum is exactly one greater than the number of non-zero positive integers Ghi chú

3:23

Và làm thế nào bạn có thể nhận được một sự phân bổ trong đó tổng lớn hơn đúng một đơn vị so với số lượng các số nguyên dương khác 0

being added together? Ngữ pháp

3:30

được cộng lại với nhau?

Mạch ý

And how can you get a distribution where ... như một câu hỏi dẫn dắt suy luận

And how can you get a distribution where ... trình bày bước suy luận tiếp theo dưới dạng câu hỏi. Ở đây, distribution có nghĩa là cách sắp xếp các giá trị số, còn where dẫn vào điều kiện mà cách sắp xếp đó phải thỏa mãn. Trong một phần giải thích toán học có hướng dẫn, kiểu câu hỏi này mời người nghe cùng suy nghĩ trước khi người nói tiếp tục lời giải. Thông thường, người nói không dừng lại để yêu cầu một câu trả lời ngay lập tức. Từ And ở đầu câu cũng liên kết bước này với phần suy luận trước đó.

Luyện tập

Trong phần giải thích này, And how can you get a distribution where ... có chức năng diễn ngôn chính là gì?

  1. Hỏi vị trí thực tế của một cách phân bố.
  2. Thông báo rằng quá trình suy luận đã kết thúc.
  3. Dẫn người nghe đến điều kiện tiếp theo trong quá trình suy luận.
Xem đáp án

Dẫn người nghe đến điều kiện tiếp theo trong quá trình suy luận.

Cách dùng từ

one greater than: lớn hơn đúng một đơn vị

Trong one greater than X, one cho biết độ chênh lệch chính xác, còn greater than cho biết hướng so sánh. Cụm từ này có nghĩa là X + 1. Vì vậy, one greater than 8 chính xác là 9, chứ không phải bất kỳ số nào lớn hơn 8. Trong câu phụ đề, tổng lớn hơn đúng 1 đơn vị so với số lượng các số nguyên dương khác 0.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chín lớn hơn tám đúng một đơn vị?

  1. Nine is one greater than eight.
  2. Seven is one greater than eight.
  3. Nine is greater than one.
Xem đáp án

Nine is one greater than eight.

Ngữ pháp

being added together: cụm -ing bị động sau danh từ

Trong non-zero positive integers being added together, being added together bổ nghĩa cho integers. Đây là một cụm -ing bị động: các số nguyên là đối tượng nhận hành động cộng. Có thể viết đầy đủ thành non-zero positive integers that are being added together. Cụm này không phải là động từ chính của câu hỏi. Nó đứng sau danh từ để xác định những số nguyên nào đang được đếm. Mẫu này cũng có thể dùng với các danh từ nhận một hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing bị động để cho thấy danh từ là đối tượng nhận hành động?

  1. The samples being tested are in the lab.
  2. The test begins in the lab.
  3. The scientists testing the samples are in the lab.
Xem đáp án

The samples being tested are in the lab.

The only way is for one of the addends to be a two Ngữ pháp

3:32

Cách duy nhất là một trong các số hạng phải là số 2

and the rest ones. Cách dùng từ

3:35

và phần còn lại là các số 1.

Ngữ pháp

The only way is for ... to be ...: nêu cách sắp xếp duy nhất

The only way is for one of the addends to be ... trình bày một cách sắp xếp như giải pháp duy nhất có thể thực hiện. Mệnh đề for one of the addends to be ... cung cấp nội dung cụ thể cho the only way. Trong mẫu for + danh từ + to-infinitive, danh từ sau for là chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu: one of the addends là thành phần phải bằng hai. Ở đây, for không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai từ for và to. The password must be reset, and only the owner can do it: The only way is ____ the owner ____ reset the password.

Xem đáp án

for · to

Cách dùng từ

the rest ones: cấu trúc lược bỏ cho các số hạng còn lại

Trong câu này, the rest chỉ tất cả các số hạng còn lại sau số hạng đã được nêu riêng. Ones là dạng danh từ số nhiều của số one, nên phần này cho biết mọi số hạng còn lại đều có giá trị là 1. Cách diễn đạt đã được rút gọn: and the rest ones thay cho and the rest to be ones, trong đó to be lặp lại đã bị lược bỏ. Ở đây, rest chia các số hạng thành một số hạng và tất cả phần còn lại; nó không có nghĩa là nghỉ ngơi.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, the rest ones có nghĩa là gì?

  1. Chỉ còn lại một số hạng.
  2. Các số hạng còn lại cần nghỉ ngơi.
  3. Tất cả các số hạng còn lại đều có giá trị là 1.
Xem đáp án

Tất cả các số hạng còn lại đều có giá trị là 1.

How many ones?

3:37

Có bao nhiêu số 1?

Turns out there can only be two. Cụm từ

3:38

Hóa ra chỉ có thể là hai.

Cụm từ

Turns out: giới thiệu một kết quả mới được phát hiện

Turns out dùng để giới thiệu một sự thật hoặc kết luận trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra, suy luận hoặc quan sát điều đã xảy ra. Trong câu này, nó báo hiệu kết luận rằng chỉ có thể có hai. Đây là dạng rút gọn trong hội thoại của It turns out that + mệnh đề. It ở đầu được lược bỏ và that cũng thường được lược bỏ. Cụm từ này nói về một điều được phát hiện, không phải hành động quay theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn hai từ của It turns out: ____, the museum is closed on Mondays.

Xem đáp án

Turns out

Any more would require additional digits Ngữ pháp

3:40

Nếu nhiều hơn sẽ yêu cầu thêm các chữ số

Ngữ pháp

Any more would require ...: vượt quá giới hạn

Trong câu này, any more có nghĩa là “bất kỳ lượng hoặc số lượng bổ sung nào”. Đối tượng đang được đếm được lược bỏ vì đã rõ trong ngữ cảnh; ở đây cụm này không có nghĩa là “không còn nữa”. Would require nêu kết quả của một sự gia tăng giả định. Mẫu rút gọn Any more (of them) would require ... cho biết số lượng hiện tại vẫn nằm trong giới hạn, nhưng nếu tăng thêm thì sẽ phát sinh một yêu cầu mới.

Luyện tập

Câu nào dùng any more để chỉ một lượng hoặc số lượng bổ sung như trong ví dụ?

  1. Any more guests would require a larger room.
  2. The hotel requires every guest to show identification.
  3. We don't meet there anymore.
Xem đáp án

Any more guests would require a larger room.

like three or four to count them.

3:43

như ba hoặc bốn để đếm chúng.

So now we have the leading digit of three or greater counting the zeros,

3:46

Vì vậy, bây giờ chúng ta có chữ số đứng đầu từ ba trở lên để đếm số 0,

a two counting the ones,

3:50

một số 2 để đếm số 1,

and two ones,

3:52

và hai số 1,

one to count the twos,

3:54

một để đếm số 2,

and another to count the leading digit.

3:55

và một số khác để đếm chữ số đứng đầu.

And speaking of that, Mạch ý

3:58

Và nhân tiện nói về điều đó,

Mạch ý

And speaking of that: chuyển sang một chủ đề liên quan

And speaking of that là một cụm chuyển ý trong hội thoại. That chỉ lại ý vừa được nhắc đến, và cả cụm dùng thông tin cũ đó làm cầu nối sang điểm tiếp theo có liên quan. Cụm này không miêu tả hành động nói theo nghĩa đen. Từ And ở đầu nhấn mạnh sự tiếp nối với nội dung trước đó; về thực chất, người nói đang diễn đạt rằng “Điều đó làm tôi nhớ đến một điểm có liên quan.”

Luyện tập

Một người bạn vừa nhắc đến trận đấu vào tuần tới. Câu trả lời nào dùng chủ đề trước đó một cách tự nhiên để đưa ra câu hỏi có liên quan?

  1. And speaking of that, have you bought your ticket yet?
  2. On the other hand, have you bought your ticket yet?
  3. To sum up, have you bought your ticket yet?
Xem đáp án

And speaking of that, have you bought your ticket yet?

it's time to find out what the leading digit is. Mạch ý

3:59

đã đến lúc tìm ra chữ số đứng đầu là gì.

Mạch ý

it's time to find out: chuyển từ chuẩn bị sang tìm ra câu trả lời

Trong câu này, it's time to find out báo hiệu sự chuyển sang một giai đoạn mới: việc chuẩn bị và phần suy luận trước đó đã hoàn tất, và người nói chuyển sang tìm ra câu trả lời. Cụm này không chỉ nói về thời gian trên đồng hồ. Mẫu có thể áp dụng lại là It's time to + động từ nguyên mẫu. Find out có nghĩa là biết được một sự thật bằng cách kiểm tra, quan sát hoặc suy luận; vì vậy ở đây nó đi trước câu hỏi gián tiếp what the leading digit is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để thể hiện sự chuyển từ kiểm tra manh mối sang tìm ra câu trả lời: We have checked every clue. Now ____ who sent the message.

Xem đáp án

it's time to find out

Since we know that the two and the double ones have a sum of four, Ghi chú

4:02

Vì chúng ta biết rằng số 2 và hai số 1 có tổng là bốn,

Mạch ý

Since we know that: đưa ra một lý do đã biết

Ở đây, Since we know that đưa ra thông tin mà người nói đã chấp nhận là đúng và dùng nó làm lý do cho bước tính toán tiếp theo. Cách này sắp xếp lời giải thích theo thứ tự: sự thật đã biết trước, rồi đến kết luận hoặc hành động. Trong cách dùng này, since có nghĩa là because hoặc given that, tức “vì” hoặc “do đã biết rằng”. Nó không chỉ một mốc bắt đầu trong quá khứ; mệnh đề theo sau nêu một sự thật được dùng trong suy luận.

Luyện tập

Trong câu Since we know that the road is closed, we'll take the train, since có chức năng gì?

  1. Nó đánh dấu thời điểm con đường bắt đầu bị đóng.
  2. Nó cho thấy con đường vẫn mở bất chấp kế hoạch đó.
  3. Nó đưa ra lý do đã biết cho việc đi tàu.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do đã biết cho việc đi tàu.

Cách dùng từ

the double ones: hai lần xuất hiện của chữ số 1

Trong câu này, the double ones có nghĩa là hai chữ số 1 xuất hiện thành một cặp. Ones là cách gọi số nhiều của chữ số 1, còn double mô tả cặp đó. Ở đây, double hoạt động như một từ bổ nghĩa để xác định những chữ số đã có sẵn. Nó không yêu cầu nhân đôi 1 hay thực hiện một phép tính mới.

Luyện tập

Trong câu này, the double ones nói đến điều gì?

  1. chỉ dẫn yêu cầu nhân 1 với 2
  2. chữ số 1 xuất hiện hai lần
  3. chữ số 2 được viết hai lần
Xem đáp án

chữ số 1 xuất hiện hai lần

we can subtract that from 10 to get six. Cụm từ

4:06

chúng ta có thể lấy 10 trừ đi số đó để được sáu.

Cụm từ

subtract A from B to get C: lấy B trừ A để được C

Subtract that from 10 có nghĩa là bắt đầu với 10 rồi trừ đi that. Trong cấu trúc subtract A from B, B là số ban đầu, vì vậy thứ tự phép tính là B − A. Ở đây, that chỉ số 4 đã tìm được trước đó, nên ta có 10 − 4 = 6. To get six cho biết kết quả là 6. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác, subtract A from B to get C, lần lượt nêu số bị lấy đi, số ban đầu và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ thể hiện đúng hướng của phép trừ: Subtract 8 ____ 30 to get 22.

Xem đáp án

from

Now,

4:09

Bây giờ,

it's just a matter of putting them all in place. Cụm từ

4:10

chỉ còn là vấn đề đặt tất cả chúng vào đúng vị trí.

Cụm từ

it's just a matter of + -ing: chỉ còn một bước

Just a matter of + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả rằng chỉ còn một vấn đề hoặc hành động cần xử lý. Trong câu này, người nói xem việc đặt mọi thứ vào đúng vị trí là nhiệm vụ còn lại, còn just khiến nhiệm vụ đó nghe có vẻ đơn giản và dễ thực hiện. Ở đây, matter có nghĩa là “việc cần xử lý”, không phải “vật chất”. Vì of là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: a matter of timing; a matter of checking the answer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa chỉ còn một bước rõ ràng: The guest list is final; now ____ sending the invitations.

Xem đáp án

it's just a matter of

Cụm từ

putting them all in place: sắp xếp đúng từng mục

Putting them all in place có nghĩa là sắp xếp từng mục vào đúng vị trí hoặc vai trò của nó. Them chỉ những con số đã được xác định trước đó, còn all nhấn mạnh rằng không bỏ sót mục nào. Put something in place có thể diễn tả việc đặt một vật vào vị trí thực tế, nhưng cũng dùng được với những thứ không hữu hình như các bước, kế hoạch hoặc quy tắc. Ý chính là mỗi phần được sắp xếp đúng cách, chứ không chỉ bị chuyển đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Trong câu “The final task is putting all the labels in place”, putting all the labels in place có nghĩa là gì?

  1. để mỗi nhãn ở nguyên vị trí hiện tại
  2. gỡ tất cả nhãn khỏi bảng trưng bày
  3. sắp xếp mỗi nhãn vào đúng vị trí
Xem đáp án

sắp xếp mỗi nhãn vào đúng vị trí

Six zeros,

4:12

Sáu số 0,

two ones,

4:13

hai số 1,

one two,

4:14

một số 2,

zero threes,

4:15

không số 3,

zero fours,

4:16

không số 4,

zero fives,

4:18

không số 5,

one six,

4:19

một số 6,

zero sevens,

4:20

không số 7,

zero eights,

4:21

không số 8,

and zero nines.

4:22

và không số 9.

The safe swings open and inside you find Da Vinci's long-lost autobiography. Mạch ý

4:25

Két sắt mở ra và bên trong bạn tìm thấy cuốn tự truyện đã thất lạc từ lâu của Da Vinci.

Mạch ý

long-lost autobiography: gợi lại autobiographical numbers

Long-lost autobiography có nghĩa là một cuốn tự truyện đã bị thất lạc hoặc không thể tìm thấy trong thời gian dài. Ở đây, cụm từ này còn khép lại câu đố bằng cách gợi lại thuật ngữ autobiographical numbers đã xuất hiện trước đó: autobiography và autobiographical thuộc cùng một họ từ. Mối liên hệ lặp lại này nối manh mối toán học với đồ vật được tìm thấy ở cuối. Nhờ vậy, phát hiện cuối cùng trở thành một sự gợi nhắc có chủ ý chứ không chỉ là một món đồ ngẫu nhiên trong két sắt.

Luyện tập

Ở cuối câu đố, long-lost autobiography còn có vai trò gì?

  1. Cụm từ này đưa ra một quy tắc mới để giải các con số.
  2. Cụm từ này giải thích rằng két sắt đã viết câu chuyện đời mình.
  3. Cụm từ này gợi lại autobiographical numbers bằng cùng một họ từ.
Xem đáp án

Cụm từ này gợi lại autobiographical numbers bằng cùng một họ từ.

For today's bonus riddle, Mạch ý

4:32

Đối với câu đố bổ sung của ngày hôm nay,

Mạch ý

For today's bonus riddle: giới thiệu một phần bổ sung

Ở đầu câu, For today's bonus riddle tạo khung cho phần nội dung sắp tới: lời hướng dẫn tiếp theo liên quan đến câu đố thêm của hôm nay. Ở đây, for cho biết lời hướng dẫn áp dụng cho hoạt động nào; nó không diễn tả nguyên nhân. Cụm từ này hoạt động như nhãn của một mục trong bài học, chương trình hoặc video. Dấu phẩy cho biết lời hướng dẫn chính vẫn còn ở phía sau.

Luyện tập

Hãy dùng nguyên văn cụm mở đầu trong bài học để hoàn thành lời hướng dẫn: ____, find the missing number.

Xem đáp án

For today's bonus riddle

here's what we'd like you to do. Ý định

4:33

đây là điều chúng tôi muốn bạn thực hiện.

Ý định

Here's what we'd like you to do: lịch sự giới thiệu một nhiệm vụ

Here's what ... báo hiệu rằng người nói sắp nêu một nhiệm vụ hoặc một loạt hướng dẫn. Trong what we'd like you to do, what có nghĩa là “điều mà”, nên cả mệnh đề mang nghĩa “điều chúng tôi muốn bạn làm”. We'd là dạng rút gọn của we would. Cấu trúc would like + người + to + động từ nguyên mẫu diễn đạt lời yêu cầu hoặc điều mong đợi nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp; would ở đây thể hiện sự lịch sự, không phải thời quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng đúng cụm mở đầu lịch sự trong bài: ____: choose one topic and write two sentences.

Xem đáp án

Here's what we'd like you to do

Find all of the autobiographical numbers.

4:35

Hãy tìm tất cả các số tự mô tả.

If you're not sure where to start, Ý định

4:38

Nếu bạn không chắc chắn bắt đầu từ đâu,

Ý định

If you're not sure where to start: mở đầu lời hướng dẫn hữu ích

If you're not sure where to start dự liệu rằng người nghe có thể không biết bước đầu tiên. Với vai trò mệnh đề điều kiện dùng if, cụm này thường dẫn vào một lời gợi ý, tài liệu hoặc sự trợ giúp khác, khiến phần hướng dẫn nghe chu đáo mà không khẳng định rằng người nghe đang gặp vấn đề. Where to start là mệnh đề “từ nghi vấn + động từ nguyên mẫu có to”, nghĩa là “chọn điểm bắt đầu nào”. Mệnh đề này được lồng sau sure, không phải câu hỏi trực tiếp, nên không dùng trật tự nghi vấn như where should you start.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng where to start để dẫn vào một lời khuyên hữu ích?

  1. If you're not sure where to start, list the steps you already know.
  2. If you're not sure where should you start, list the steps you already know.
  3. If you're not sure where starting, list the steps you already know.
Xem đáp án

If you're not sure where to start, list the steps you already know.

our partners at brilliant.org have created an exploration to help you.

4:39

các đối tác của chúng tôi tại brilliant.org đã tạo ra một bài khám phá để giúp bạn.

Brilliant can show you how to solve new and unfamiliar problems Ngữ pháp

4:45

Brilliant có thể chỉ cho bạn cách giải quyết những vấn đề mới và lạ lẫm

Ngữ pháp

show you how to solve: cấu trúc show + người + how to + động từ

Show someone how to do something có nghĩa là dạy hoặc chỉ cho ai phương pháp hay các bước để làm một việc. Ở đây, you sau show là người nhận hướng dẫn, còn how to solve giới thiệu hành động mà phương pháp thực hiện đang được dạy. How to solve là cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to nằm bên trong một câu lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp. Tân ngữ của solve là new and unfamiliar problems.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc show + người + how to + động từ, dùng me và solve: Can you ____ this equation?

Xem đáp án

show me how to solve

by using critical reasoning skills. Ghi chú

4:48

bằng cách sử dụng các kỹ năng lý luận phản biện.

Ngữ pháp

by using: diễn tả phương pháp bằng by + -ing

By + động từ dạng -ing diễn tả phương pháp hoặc phương tiện được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by using critical reasoning skills cho biết có thể giải những vấn đề mới và chưa quen thuộc bằng cách nào. Trong cấu trúc này, động từ sau by dùng dạng -ing, vì vậy by using là đúng, không phải by use hay by to use. By ở đây giới thiệu phương pháp; nó không phải by dùng để nêu tác nhân trong câu bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của use: You can protect your account ____ a strong password.

Xem đáp án

by using

Cách dùng từ

critical reasoning skills: tư duy dựa trên bằng chứng

Critical reasoning skills là những khả năng dùng để xem xét thông tin, kiểm tra lý lẽ và bằng chứng, rồi đi đến một kết luận có cơ sở vững chắc. Trong bối cảnh giáo dục, dạng số nhiều skills chỉ một nhóm thao tác tư duy có thể rèn luyện, chứ không phải một tài năng duy nhất. Ở đây, critical có nghĩa là cẩn thận và có tính phân tích khi đưa ra phán đoán. Nó không có nghĩa là nghiêm trọng, nguy hiểm hoặc khẩn cấp, và cũng không chỉ đơn giản là phê bình người khác.

Luyện tập

Hành động nào thể hiện critical reasoning skills rõ nhất?

  1. So sánh bằng chứng trước khi quyết định nên tin điều gì
  2. Nói mọi ý tưởng đều sai mà không xem xét
  3. Phản ứng nhanh vì một tình huống nguy hiểm
Xem đáp án

So sánh bằng chứng trước khi quyết định nên tin điều gì

They provide frameworks to think about problems Cụm từ

4:50

Họ cung cấp các khuôn khổ để suy nghĩ về các vấn đề

Cụm từ

provide frameworks to think about: nêu mục đích của khuôn khổ tư duy

Trong câu này, frameworks là những cách có tổ chức để xem xét một vấn đề, chứ không phải các khung vật lý. provide frameworks có nghĩa là cung cấp những cấu trúc tư duy hữu ích để sắp xếp thông tin và câu hỏi. Cụm nguyên mẫu to think about problems giải thích mục đích của frameworks: đó là các khuôn khổ để suy nghĩ về vấn đề. Mẫu có thể áp dụng lại là provide + công cụ hoặc nguồn tài liệu + to + động từ; cụm nguyên mẫu cho biết công cụ hoặc nguồn tài liệu đó giúp người ta làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là “cân nhắc”: The checklist provides a framework ____ possible risks.

Xem đáp án

to think about

and understand how concepts relate to each other. Cụm từ

4:53

và hiểu cách các khái niệm liên quan với nhau.

Cụm từ

relate to each other: thể hiện mối liên hệ tương hỗ

Trong câu này, relate to each other có nghĩa là các khái niệm có mối liên hệ với nhau. Chủ ngữ số nhiều concepts nêu các đối tượng được kết nối, còn each other cho biết mối quan hệ đó mang tính tương hỗ. Dùng cấu trúc chủ ngữ số nhiều + relate to each other để giải thích các ý tưởng, sự kiện hoặc bộ phận liên hệ với nhau như thế nào. Ở đây, relate không có nghĩa là kể một câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cả ba ý tưởng có mối liên hệ qua lại với nhau?

  1. The diagram shows that the three ideas are unrelated.
  2. The diagram shows how one idea relates to the main topic.
  3. The diagram shows how the three ideas relate to each other.
Xem đáp án

The diagram shows how the three ideas relate to each other.

If you're interested in improving your critical reasoning skills,

4:56

Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện kỹ năng lý luận phản biện của mình,

the first 833 of you who visit brilliant.org/teded

4:59

833 người đầu tiên trong số các bạn truy cập brilliant.org/ted-ed

will get 20% off the annual premium subscription. Cách dùng từ

5:03

sẽ được giảm giá 20% cho gói đăng ký cao cấp hàng năm.

Cách dùng từ

20% off: giảm 20% giá bán

20% off có nghĩa là giá được giảm 20% so với giá ban đầu. Bạn trả 80% số tiền ban đầu, vì vậy một gói đăng ký giá $100 sẽ còn $80 trước thuế hoặc phí. Các cấu trúc thường gặp là get 20% off + một sản phẩm hoặc dịch vụ và be 20% off. Off mang nghĩa trừ khỏi giá; riêng 20% chỉ nêu một tỷ lệ.

Luyện tập

Một trò chơi thường có giá $60 và hiện được 20% off. Bạn phải trả bao nhiêu trước thuế?

  1. $12
  2. $72
  3. $48
Xem đáp án

$48

Cách dùng từ

annual premium subscription: xác định danh từ trung tâm

Trong annual premium subscription, subscription là danh từ trung tâm: từ này gọi tên thứ được mua. Premium cho biết đây là gói cấp cao hơn, còn annual cho biết gói có thời hạn một năm hoặc chu kỳ thanh toán hằng năm. Hãy đọc chuỗi từ bổ nghĩa kiểu này từ phải sang trái: subscription → premium subscription → annual premium subscription. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là gói đăng ký cấp premium theo kế hoạch hằng năm.

Luyện tập

Trong cụm “annual premium subscription”, từ nào là danh từ trung tâm gọi tên thứ được mua?

  1. premium
  2. subscription
  3. annual
Xem đáp án

subscription