Những Con Quái Vật Đáng Sợ Trong Hẻm + Lên Đường Giải Cứu|S1-2|Đội Cứu Hộ Siêu Cấp Pinkfong: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
501 từ 127 từ/phút

Tổng quan video: Một đứa trẻ sợ hãi tưởng rằng các âm thanh và bóng tối trong con hẻm là quái vật, rồi Đội Siêu Cứu Hộ đến giúp đỡ. Câu chuyện hướng dẫn trẻ phải làm gì nếu bị lạc, sau đó đưa người xem tới trụ sở để giới thiệu cách các phương tiện khẩn cấp luyện tập, chuẩn bị và phối hợp làm nhiệm vụ. Sau khi chứng kiến đội cứu hộ, một đứa trẻ thay đổi ước mơ tương lai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. must always stay with — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng must kết hợp với always diễn đạt một quy tắc an toàn mạnh và có hiệu lực thường xuyên, chứ không phải lời khuyên nhẹ nhàng. Bạn có thể dùng mẫu này để nói rõ rằng khi ra ngoài, trẻ bắt buộc phải ở gần cha mẹ hoặc một người lớn có trách nhiệm. 2. train and prepare for dispatch. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Nhận ra dispatch là thuật ngữ chuyên dụng trong dịch vụ khẩn cấp, chỉ việc được phân công và điều đi làm nhiệm vụ, không đơn thuần là gửi một món đồ. Nhờ đó, bạn có thể mô tả quá trình nhân viên cứu hộ luyện tập, sẵn sàng và chờ lệnh triển khai. 3. changed my mind. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Dùng cụm cố định này một cách tự nhiên khi quyết định, sở thích hoặc kế hoạch tương lai thay đổi. Cụm từ giúp bạn nói rằng mình đã cân nhắc lại một ước mơ hay ý định trước đây mà không cần dịch riêng từng từ theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Pinkfong.

0:00

Pinkfong.

Super Rescue Team

0:03

Super Rescue Team

to the rescue. Cụm từ

0:04

đi giải cứu.

Cụm từ

to the rescue: đến cứu giúp

To the rescue là một cách diễn đạt cố định, nghĩa là “đến cứu ai đó hoặc giúp giải quyết một vấn đề”. Ở đây, nó được dùng như một khẩu hiệu hành động đầy hào hứng: Đội Siêu Cứu Hộ đang báo rằng sự trợ giúp sắp đến. Hãy học cả cụm như một khối. Rescue không phải là một địa điểm đứng sau to; cả cụm nói về hành động cứu giúp.

Luyện tập

Điền cách diễn đạt cố định có nghĩa là “đến giúp” để hoàn thành tiếng hô: Super Rescue Team ____!

Xem đáp án

to the rescue

Pinkfong Super Rescue Team.

0:08

Pinkfong Super Rescue Team.

The scary monsters in the alley. Cách dùng từ

0:13

Những con quái vật đáng sợ trong hẻm.

Cách dùng từ

the alley: lối đi hẹp giữa các tòa nhà

Alley là một lối đi hẹp hoặc con đường nhỏ nằm giữa hay phía sau các tòa nhà. Nó thường hẹp và ít thông thoáng hơn street. Trong câu này, in the alley cho biết những con quái vật đáng sợ ở đâu. Việc chọn alley khiến nơi đó có vẻ khuất và đáng ngại hơn một chút.

Luyện tập

Câu nào dùng alley để chỉ một lối đi hẹp giữa các tòa nhà?

  1. The cat slipped into a narrow alley between two shops.
  2. The cat slept in a large park beside the lake.
  3. The cat crossed a busy street at the traffic light.
Xem đáp án

The cat slipped into a narrow alley between two shops.

Uh?

0:29

Ơ?

Uh?

0:33

Ơ?

Uh?

0:37

Ơ?

Uh?

0:37

Ơ?

Uh?

0:48

Ơ?

Spooky spooky spooky scary alley,

0:50

Con hẻm ma quái ma quái đáng sợ,

spooky spooky I'm scared, Ý định

0:53

ma quái ma quái con sợ quá,

so scared.

0:55

sợ quá đi.

Ý định

I'm scared, so scared: dùng so để nhấn mạnh nỗi sợ

I'm scared nói thẳng cảm xúc của người nói. Trong so scared, so có nghĩa là ở mức độ rất cao, chứ không mang nghĩa vì vậy. Phần sau là cách lặp lại đầy cảm xúc của I'm scared: người nói bỏ I'm và lặp lại scared cùng với so. Cách này làm nỗi sợ nghe mạnh hơn và cũng có thể cho thấy người nói đang cần được an ủi hoặc giúp đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm lặp mục tiêu gồm hai từ có so để nhấn mạnh nỗi sợ: The room went dark. I'm scared, ____!

Xem đáp án

so scared

Mommy?

0:58

Mẹ ơi?

Mommy? Ý định

0:59

Mẹ ơi?

What is that in the dark alley?

1:00

Trong con hẻm tối có cái gì vậy?

Ý định

Mommy? What is that...?: hỏi trong sợ hãi và tìm sự trấn an

Mommy? trước hết dùng để gọi và thu hút sự chú ý của mẹ. What is that in the dark alley? nhờ người khác xác định một thứ mà người nói nhìn thấy nhưng không biết gọi tên. Trong một tình huống tối và đáng sợ, câu hỏi này không chỉ dùng để lấy thông tin. Nó còn thể hiện sự hoảng hốt và muốn cha mẹ nhìn, giải thích hoặc trấn an. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là gọi một người đáng tin cậy rồi hỏi What is that...?

Luyện tập

Trong câu "Dad? What is that moving behind the curtain?", người nói có khả năng đang làm gì nhất?

  1. Cho thấy người nói đã biết chính xác đó là gì.
  2. Bình tĩnh yêu cầu bố di chuyển tấm rèm.
  3. Hỏi về một thứ chưa biết đồng thời tìm kiếm sự trấn an.
Xem đáp án

Hỏi về một thứ chưa biết đồng thời tìm kiếm sự trấn an.

I'm scared,

1:02

Con sợ quá,

I'm scared,

1:03

con sợ quá,

I'm scared.

1:04

con sợ quá.

Squeak squeak. Văn hóa

1:06

Chít chít.

creak creak.

1:08

Cót két cót két.

Spooky scary monster.

1:09

Con quái vật ma quái đáng sợ.

Văn hóa

Squeak squeak ... creak creak: mô phỏng âm thanh

Ở đây, squeak và creak là những từ tượng thanh: chúng mô phỏng tiếng động thay vì tạo thành một câu hoàn chỉnh. Squeak gợi một âm thanh ngắn và cao, chẳng hạn tiếng bánh xe nhỏ hoặc tiếng chuột; creak gợi tiếng kẽo kẹt thô ráp của cánh cửa cũ, tấm ván sàn hoặc một vật khác chuyển động khi chịu lực. Việc lặp lại mỗi từ khiến âm thanh có vẻ kéo dài và giúp tạo nên khung cảnh rùng rợn. Cách dùng này thường gặp trong phim hoạt hình, truyện tranh và sách tranh.

Luyện tập

Câu nào dùng creak tự nhiên nhất để mô tả âm thanh của gỗ cũ chuyển động khi chịu lực?

  1. Creak, creak, went the old wooden stair when I stepped on it.
  2. Buzz, buzz, went my phone when a message arrived.
  3. Squeak, squeak, went the tiny rubber mouse when I pressed it.
Xem đáp án

Creak, creak, went the old wooden stair when I stepped on it.

Ah!

1:17

Á!

Huh?

1:19

Hả?

Spooky spooky spooky scary alley,

1:26

Con hẻm ma quái ma quái đáng sợ,

spooky spooky I'm scared,

1:29

ma quái ma quái con sợ quá,

so scared.

1:32

sợ quá đi.

Mommy?

1:34

Mẹ ơi?

Mommy?

1:35

Mẹ ơi?

What is that in the dark alley?

1:36

Trong con hẻm tối có cái gì vậy?

I'm scared,

1:39

Con sợ quá,

I'm scared,

1:40

con sợ quá,

I'm scared.

1:41

con sợ quá.

Growl growl.

1:43

Gầm gầm.

Boom boom.

1:44

Bùm bùm.

Spooky scary monster.

1:46

Con quái vật ma quái đáng sợ.

Ah!

1:54

Á!

Huh?

1:55

Hả?

Ah!

1:56

Á!

Ah!

1:57

Á!

Spooky spooky spooky scary alley,

2:02

Con hẻm ma quái ma quái đáng sợ,

spooky spooky I'm scared,

2:05

ma quái ma quái con sợ quá,

so scared.

2:08

sợ quá đi.

Mommy?

2:10

Mẹ ơi?

Mommy?

2:11

Mẹ ơi?

What is that in the dark alley?

2:12

Trong con hẻm tối có cái gì vậy?

I'm scared,

2:15

Con sợ quá,

I'm scared,

2:16

con sợ quá,

I'm scared.

2:17

con sợ quá.

Creepy creepy.

2:19

Rùng rợn rùng rợn.

Cackle cackle.

2:20

Khùng khục.

Spooky scary monster.

2:22

Con quái vật ma quái đáng sợ.

Ah!

2:27

Á!

Creepy creepy monster,

2:30

Quái vật rùng rợn rùng rợn,

scary monster.

2:31

quái vật đáng sợ.

Creepy creepy monsters

2:33

Những con quái vật rùng rợn

are roaming the city. Cụm từ

2:34

đang đi lang thang trong thành phố.

Cụm từ

are roaming the city: di chuyển khắp một khu vực

Are roaming là dạng hiện tại tiếp diễn, cho biết sự di chuyển đang xảy ra. Roam có nghĩa là di chuyển khắp một khu vực mà không theo tuyến đường cố định hoặc hướng đến một điểm cụ thể. Trong roam the city, thành phố là khu vực diễn ra sự di chuyển nên không dùng to. Mẫu này cũng dùng được với những khu vực khác: roam the forest hoặc roam the neighborhood.

Luyện tập

Câu nào cho biết động vật đang di chuyển quanh một khu vực mà không theo tuyến đường cố định?

  1. The goats are roaming the village.
  2. The goats are going to the barn.
  3. The goats are waiting beside the gate.
Xem đáp án

The goats are roaming the village.

Ah!

2:38

Á!

Wow!

2:39

Oa!

Ah!

2:40

Á!

Wait a minute, Ý định

2:42

Đợi đã,

Ý định

Wait a minute như tín hiệu đột nhiên xem xét lại

Trong câu này, Wait a minute chủ yếu không phải là lời yêu cầu chờ trong một khoảng thời gian được tính sẵn. Cụm từ này ngắt dòng suy nghĩ hiện tại của người nói vì họ vừa nhận ra điều gì đó có vẻ sai hoặc bất ngờ. Người nói dùng cụm này để tạm dừng, kiểm tra một manh mối mới, rồi sửa lại hoặc đặt câu hỏi về suy nghĩ trước đó. Nó thường có nghĩa là “Khoan đã, có lẽ điều này không đúng.”

Luyện tập

Trong câu nào Wait a minute cho thấy người nói vừa nhận ra có điều gì đó không ổn?

  1. Please wait one minute while the paint dries.
  2. She waited for a minute before answering.
  3. Wait a minute—this map is upside down.
Xem đáp án

Wait a minute—this map is upside down.

Baby Car.

2:42

Baby Car.

Creepy creepy monster,

2:44

Quái vật rùng rợn rùng rợn,

scary monster.

2:45

quái vật đáng sợ.

Creepy creepy monsters

2:47

Những con quái vật rùng rợn

are roaming the city.

2:48

đang đi lang thang trong thành phố.

Hoi Poi

2:51

Hoi Poi

Pinkfong.

2:52

Pinkfong.

Oh my goodness. Ý định

2:57

Ôi trời ơi.

Ý định

Oh my goodness như một câu cảm thán nhẹ

Oh my goodness là câu cảm thán dùng để phản ứng trước một cảm xúc đột ngột như ngạc nhiên, lo lắng, nhẹ nhõm hoặc hoảng hốt. Tình huống và giọng nói cho biết cảm xúc cụ thể; goodness ở đây không nói về phẩm chất đạo đức tốt đẹp của một người. Cụm này giúp người nói thể hiện phản ứng rõ ràng nhưng vẫn làm dịu mức độ mạnh của nó.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào thường nhẹ nhàng và phù hợp với gia đình nhất khi phản ứng trước một bất ngờ nhỏ?

  1. Oh my God!
  2. I feel no surprise.
  3. Oh my goodness!
Xem đáp án

Oh my goodness!

Thank you.

2:58

Cảm ơn em.

Mommy.

2:59

Mẹ ơi.

You must always stay with your mom, Ngữ pháp

3:01

Cháu phải luôn đi cùng với mẹ,

dad, or adults

3:03

với bố, hoặc người lớn

Ngữ pháp

must always stay with: một quy tắc bắt buộc luôn áp dụng

Trong câu này, must cho biết đây là một quy tắc bắt buộc phải tuân theo, còn always cho biết quy tắc đó áp dụng mọi lúc. Stay with someone nghĩa là ở gần người đó và không tách khỏi họ. Cấu trúc chủ ngữ + must always + động từ nguyên thể phù hợp để diễn đạt những quy tắc quan trọng. Ở đây, must always stay with khiến lời nhắc an toàn mạnh hơn nhiều so với một lời khuyên thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc an toàn bằng đúng cụm từ trong bài mang nghĩa “bắt buộc phải ở cùng ai đó mọi lúc”: At the zoo, young children ____ an adult.

Xem đáp án

must always stay with

when you go out. Cụm động từ

3:05

khi đi ra ngoài nhé.

Cụm động từ

go out: rời nhà đi ra ngoài

Ở đây, go out nghĩa là rời nhà để đến và dành thời gian ở một nơi khác. Trong lời nhắc an toàn này, cụm từ đó nói chung về việc không ở nhà, chứ không chỉ nói về một sự kiện giao lưu đặc biệt. Ngữ cảnh tạo nên nghĩa này của go out. Cụm từ tương tự cũng có thể diễn tả đèn hoặc lửa tắt, hay hai người đang hẹn hò, nhưng các nghĩa đó không phù hợp ở đây.

Luyện tập

Câu nào dùng go out với nghĩa rời nhà để đi đâu đó?

  1. The candle will go out in the wind.
  2. When you go out, take your house key.
  3. Leo and Ana have been going out for a month.
Xem đáp án

When you go out, take your house key.

If you're lost, Ngữ pháp

3:06

Nếu cháu bị lạc,

Ngữ pháp

If you're lost: nêu một tình huống có thể xảy ra

If you're lost có nghĩa là “nếu bạn không biết mình đang ở đâu hoặc không biết cách đến nơi cần đến”. Ở đây, you're có nghĩa là you are, còn lost mô tả trạng thái của bạn. Mệnh đề với if nêu ra một tình huống có thể xảy ra. Thông thường, nó cần một mệnh đề chính cho biết nên làm gì trong tình huống đó: If you're lost, ask a trusted adult for help.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên an toàn. Hãy dùng mệnh đề if rút gọn có nghĩa là “nếu bạn không biết mình đang ở đâu”: ____, ask a trusted adult for help.

Xem đáp án

If you're lost

it's best to wait where you are Ngữ pháp

3:08

tốt nhất là đứng đợi ở chỗ hiện tại

Ngữ pháp

It's best to wait where you are: đưa ra lời khuyên rõ ràng, nhẹ nhàng

Cấu trúc It's best to + động từ nguyên mẫu dùng để khuyên thực hiện hành động có vẻ an toàn hoặc hợp lý nhất trong tình huống. Cách nói này nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp nhưng lời khuyên vẫn rõ ràng. Wait where you are có nghĩa là “ở lại vị trí hiện tại và chờ”. Ở đây, where you are cho biết nơi cần chờ; đó không phải là câu hỏi.

Luyện tập

Trưởng nhóm sẽ quay lại đúng vị trí hiện tại của bạn. Hoàn thành lời khuyên bằng It's best to và các từ có nghĩa là “ở lại vị trí hiện tại”: ____ until the leader returns.

Xem đáp án

It's best to wait where you are

or ask an adult Ghi chú

3:10

hoặc nhờ một người lớn

with a child

3:11

đi cùng trẻ nhỏ

or the police for help.

3:12

hoặc cảnh sát giúp đỡ.

Cụm từ

ask an adult ... for help: đặt người được nhờ giữa ask và for help

Trong ask someone for help, người mà ta nhờ giúp được đặt giữa ask và for help. Ở đây, vị trí đó là an adult with a child or the police. Cấu trúc này có nghĩa là nhờ người đó giúp đỡ. Có thể thay người được nhờ nhưng vẫn giữ thứ tự: ask + người + for help.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ask + người + for help: If you cannot reach the shelf, ____ a librarian ____.

Xem đáp án

ask · for help

Văn hóa

an adult with a child or the police: nhận biết hai đối tượng có thể giúp đỡ

Trong lời khuyên an toàn cho trẻ em này, or nối hai đối tượng có thể giúp đỡ: an adult with a child và the police. Danh sách này cho trẻ những lựa chọn rõ ràng, dễ nhận biết ở nơi công cộng. With a child bổ nghĩa cho adult, nên cụm này có nghĩa là một người lớn đang đi cùng trẻ em. Nó không nêu child như một người giúp đỡ riêng biệt. Từ for ở cuối bắt đầu cụm for help; nó không thuộc cụm the police.

Luyện tập

Trong ask an adult with a child or the police for help, with a child mô tả phần nào?

  1. Nó mô tả một người lớn đang đi cùng trẻ em.
  2. Nó mô tả cảnh sát.
  3. Nó nêu đứa trẻ như một người giúp đỡ riêng biệt.
Xem đáp án

Nó mô tả một người lớn đang đi cùng trẻ em.

Okay,

3:14

Dạ,

I understand.

3:15

cháu hiểu rồi ạ.

Thank you for helping me. Cụm từ

3:16

Cảm ơn chú đã giúp cháu.

Cụm từ

Thank you for + -ing: nêu lý do cảm ơn

Cấu trúc Thank you for + danh từ hoặc động từ dạng -ing dùng để nêu lý do cảm ơn. Trong câu này, helping me là hành động mà người nói cảm kích. For là giới từ, nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: nói Thank you for helping me, không nói Thank you for help me. Sau for cũng có thể là danh từ, như trong Thank you for your help.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của help để hoàn thành câu: Thank you for ____ me with my homework.

Xem đáp án

helping

Stay smart. Mạch ý

3:18

Hãy thông minh.

Stay safe.

3:20

Hãy an toàn.

Mạch ý

Stay smart. Stay safe. và cấu trúc lặp Stay + tính từ

Hai câu ngắn đều dùng cùng một mẫu: Stay + tính từ. Câu đầu nhắc người nghe luôn tỉnh táo và đưa ra lựa chọn sáng suốt; câu sau nhắc người nghe giữ an toàn. Việc lặp lại Stay đặt hai ý vào những vị trí tương ứng. Cấu trúc song song này tạo nhịp rõ ràng và biến phần kết thành một khẩu hiệu an toàn ngắn, dễ nhớ.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng cùng một mẫu Stay + tính từ lặp lại để sắp xếp hai lời nhắc?

  1. Smart choices can keep you safe.
  2. Stay calm. Stay ready.
  3. Be careful and stay safe.
Xem đáp án

Stay calm. Stay ready.

Super Rescue Team.

3:21

Super Rescue Team.

To the rescue.

3:26

Đi giải cứu.

Whoohoo!

3:35

Hú!

Zoom zoom.

3:36

Vèo vèo.

Whoohoo!

3:37

Hú!

Huh?

3:39

Hả?

Wow, I wonder what this place is. Ngữ pháp

3:41

Oa, tớ tự hỏi đây là nơi nào.

Ngữ pháp

I wonder what this place is: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

I wonder trình bày câu hỏi như một điều người nói đang nghĩ đến. Vì vậy, cụm này thể hiện sự tò mò thay vì hỏi trực tiếp người khác. Phần what this place is là câu hỏi gián tiếp, tức là một câu hỏi nằm trong một câu dài hơn. Nó giữ trật tự của câu trần thuật: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Vì thế, sau I wonder phải dùng what + this place + is, không dùng what is this place.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ sau I wonder?

  1. I wonder where is the library.
  2. I wonder the library where is.
  3. I wonder where the library is.
Xem đáp án

I wonder where the library is.

I'm curious.

3:44

Tớ tò mò quá.

Let's go in. Ý định

3:45

Chúng ta vào thôi.

Ý định

Let's go in: đề nghị cùng hành động

Let's + động từ nguyên mẫu dùng để đề nghị người nói và người nghe cùng làm một việc. Let's là dạng rút gọn của let us, còn go giữ nguyên dạng cơ bản. Ở đây, go in có nghĩa là đi vào từ bên ngoài. Let's go in mời cả nhóm cùng đi vào; câu này không chỉ bảo riêng người nghe đi vào.

Luyện tập

Bạn đang đứng bên ngoài cùng một người bạn và muốn đề nghị cả hai cùng đi vào. Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: It's cold out here. ____ and warm up.

Xem đáp án

Let's go in

So yesterday

3:48

Vậy là hôm qua

Huh?

3:49

Hả?

I got the alert Cụm từ

3:49

tôi nhận được cảnh báo

Cụm từ

got the alert: nhận cảnh báo hoặc thông báo

Trong got the alert, got là dạng quá khứ của get và có nghĩa là “đã nhận được”. Alert là một cảnh báo hoặc thông báo quan trọng. Người nói đã nhận được thông tin, chứ không phải cầm lấy một đồ vật. Từ the chỉ một cảnh báo cụ thể mà những người trong tình huống đó có thể xác định. Trong một tình huống mới, get an alert có nghĩa là nhận được một cảnh báo hoặc thông báo.

Luyện tập

Câu nào dùng get với nghĩa là nhận được một cảnh báo hoặc thông báo?

  1. I got the storm alert on my phone.
  2. I turned off the alert sound.
  3. I set an alert for seven o'clock.
Xem đáp án

I got the storm alert on my phone.

and went straight to town. Cụm từ

3:51

và đi thẳng vào thị trấn.

Cụm từ

went straight to town: đi thẳng đến một điểm đến

Trong went straight to town, straight cho biết người đó đã đi như thế nào. Cụm này có nghĩa là họ đi thẳng đến thị trấn, không ghé nơi khác trước hoặc đi đường vòng. Trong ngữ cảnh này, nó cũng có thể cho thấy họ không trì hoãn. Mẫu có thể dùng trong các tình huống khác là go straight to + điểm đến. Mẫu này có thể nhấn mạnh tuyến đường trực tiếp, hành động ngay lập tức hoặc cả hai. Nó không có nghĩa là con đường phải là một đường thẳng hoàn hảo.

Luyện tập

Câu nào cho biết Leo đi đến thư viện ngay lập tức mà không ghé nơi khác trước?

  1. After school, Leo went straight to the library.
  2. After school, Leo walked straight ahead for two blocks.
  3. After school, Leo visited a café before going to the library.
Xem đáp án

After school, Leo went straight to the library.

But then

3:53

Nhưng rồi

a car appeared from an alley.

3:54

một chiếc xe xuất hiện từ một con hẻm.

It looked very suspicious. Ngữ pháp

3:56

Trông nó rất khả nghi.

Ngữ pháp

It looked very suspicious: look + tính từ

Trong It looked very suspicious, looked là cách dùng look như một động từ nối. Nó diễn tả ấn tượng mà sự vật tạo ra, không phải hành động hướng mắt nhìn vào một vật. Suspicious là tính từ mô tả chủ ngữ, còn very làm tăng mức độ. Cấu trúc là look + tính từ: một vật có thể look strange, safe, tired hoặc ready. Looked là dạng quá khứ, nên câu nói về việc nó trông như thế nào ở một thời điểm trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng look + tính từ để mô tả một ấn tượng?

  1. The jacket looked expensive.
  2. She looked at the jacket.
  3. She looked carefully for the jacket.
Xem đáp án

The jacket looked expensive.

Um

3:59

Ừm

So then I

4:00

Sau đó tôi

Huh?

4:01

Hả?

Um

4:02

Ừm

Oh, hi.

4:04

Ồ, xin chào.

Who are you?

4:04

Các bạn là ai?

Hello, we are

4:06

Xin chào, chúng tôi là

Vroom Vroom.

4:08

Vroom Vroom.

Zoom zoom.

4:09

Vèo vèo.

What goes on here? Thành ngữ

4:11

Ở đây diễn ra chuyện gì vậy?

Thành ngữ

What goes on here?: go on với nghĩa xảy ra

Trong What goes on here?, go on là một cụm động từ có nghĩa là happen hoặc take place, tức là xảy ra hoặc diễn ra. Câu hỏi này hỏi xem điều gì đang xảy ra hoặc diễn ra ở nơi hay trong tình huống này; nó không có nghĩa là tiếp tục đi bộ. What là chủ ngữ của goes on, vì vậy ta dùng What goes on chứ không dùng What does go on. Thì hiện tại đơn có thể hỏi về một hoạt động lặp lại hoặc, với ngữ cảnh và giọng điệu phù hợp, hỏi về tình hình ở đây.

Luyện tập

Câu nào dùng go on để hỏi điều thường xảy ra ở một địa điểm?

  1. What goes on here every Friday?
  2. Where are you going after class?
  3. What's going on here right now?
Xem đáp án

What goes on here every Friday?

This is the Super Rescue Headquarters. Văn hóa

4:13

Đây là Trụ sở Super Rescue.

Văn hóa

Super Rescue Headquarters: căn cứ chính của đội cứu hộ

Headquarters có nghĩa là văn phòng chính hoặc căn cứ hoạt động của một tổ chức. Ở đây, Super Rescue Headquarters là tên của căn cứ trung tâm, nơi công việc của đội cứu hộ được tổ chức và chỉ huy.

Luyện tập

Headquarters có nghĩa là gì trong câu này?

  1. người trả lời các cuộc gọi khẩn cấp
  2. một xe cứu hộ
  3. căn cứ chính của một tổ chức
Xem đáp án

căn cứ chính của một tổ chức

We train and prepare for dispatch. Cách dùng từ

4:15

Chúng tôi huấn luyện và chuẩn bị để xuất phát.

Cách dùng từ

train and prepare for dispatch trong công việc ứng cứu khẩn cấp

Train và prepare là hai động từ song song: đội vừa rèn luyện kỹ năng vừa chuẩn bị sẵn sàng. Sau prepare for là danh từ dispatch. Trong công việc cứu hộ, dispatch là hành động hoặc lệnh điều một đội đến làm nhiệm vụ. Vì vậy, prepare for dispatch nghĩa là chuẩn bị để được điều đi, chứ không phải chuẩn bị một gói hàng để gửi qua bưu điện.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh cứu hộ này, train and prepare for dispatch có nghĩa là gì?

  1. Họ luyện tập và chuẩn bị để được điều đi làm nhiệm vụ.
  2. Họ luyện cách đóng gói đồ để giao hàng.
  3. Họ ngừng huấn luyện và về nhà.
Xem đáp án

Họ luyện tập và chuẩn bị để được điều đi làm nhiệm vụ.

Ahem.

4:18

E hèm.

Huh?

4:18

Hả?

We keep the whole town safe. Ngữ pháp

4:19

Chúng tôi giữ an toàn cho toàn bộ thị trấn.

Ngữ pháp

keep the whole town safe: keep + tân ngữ + tính từ

Trong We keep the whole town safe, sau keep là tân ngữ the whole town rồi đến tính từ safe. Safe mô tả trạng thái của thị trấn, không phải cách hành động được thực hiện. Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho một người hoặc vật tiếp tục ở trong một trạng thái. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong keep the baby warm, keep the room clean và keep everyone calm.

Luyện tập

Sắp xếp keep, you và warm theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: This coat will ____ on a cold day.

Xem đáp án

keep you warm

Huh?

4:21

Hả?

Cool.

4:23

Tuyệt thật.

How?

4:24

Bằng cách nào?

Huh?

4:26

Hả?

Huh?

4:32

Hả?

To the rescue.

4:32

Đi giải cứu.

The brave Super Rescue Team.

4:34

Super Rescue Team dũng cảm.

Off we go anytime, Cụm từ

4:37

Chúng tôi lên đường bất cứ lúc nào,

anywhere.

4:39

bất cứ nơi đâu.

Cụm từ

Off we go như một hiệu lệnh khởi hành vui vẻ

Off we go là một cách nói cố định được dùng đúng lúc một người hoặc một nhóm bắt đầu di chuyển hay rời đi. Trong câu này, nó có nghĩa là chúng ta lên đường ngay bây giờ, với sắc thái vui vẻ và đầy năng lượng. Việc đặt off lên đầu làm cho câu có hình thức giống một hiệu lệnh. Hãy học cả cụm Off we go như một cách nói cố định, thay vì tự do đổi trật tự từ hoặc dùng trật tự này như một mẫu ngữ pháp chung.

Luyện tập

Hoàn thành hiệu lệnh khởi hành vui vẻ bằng cách nói cố định trong bài: The bikes are ready—____!

Xem đáp án

Off we go

Cụm từ

anytime, anywhere: không giới hạn thời gian hoặc địa điểm

Anytime có nghĩa là bất cứ lúc nào, còn anywhere có nghĩa là bất cứ nơi đâu. Khi được đặt cạnh nhau sau hành động, anytime, anywhere cho biết hành động đó không bị giới hạn bởi thời gian hay địa điểm. Cặp từ ngắn gọn và cân đối này tạo cảm giác mạnh mẽ, dễ nhớ. Trong câu này, nó nhấn mạnh Off we go bằng lời hứa rằng có thể khởi hành bất kể lúc nào hay ở đâu.

Luyện tập

Câu nào cho biết ứng dụng không bị giới hạn về thời gian hoặc địa điểm?

  1. You can use this app every morning.
  2. You can use this app anytime, anywhere.
  3. You can use this app at the library.
Xem đáp án

You can use this app anytime, anywhere.

Always we are brave and fast.

4:40

Chúng tôi luôn dũng cảm và nhanh nhẹn.

Call for us loudly,

4:44

Hãy gọi to tên chúng tôi,

the Super Rescue Team.

4:45

Super Rescue Team.

To the rescue.

4:47

Đi giải cứu.

Call when you need any help. Ngữ pháp

4:52

Gọi khi bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào.

Ngữ pháp

when you need any help: xác định thời điểm hành động

Mệnh đề có when cho người nghe biết thời điểm hoặc tình huống để thực hiện mệnh lệnh Call. Câu này có nghĩa là hãy gọi vào lúc cần được giúp đỡ. Trong when you need any help, any mở rộng phạm vi của help: chỉ cần cần bất kỳ loại hoặc mức độ giúp đỡ nào là đủ. Mẫu hành động + when + tình huống rất hữu ích khi đưa ra hướng dẫn và lời khuyên an toàn.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một người gọi vào lúc họ cần được giúp đỡ?

  1. Call me after the problem is over.
  2. Call me when you need any help.
  3. Call me because I left a message.
Xem đáp án

Call me when you need any help.

Yeah.

4:54

Tuyệt.

Police car.

4:54

Xe cảnh sát.

Call anytime when you're hurt. Cách dùng từ

4:55

Hãy gọi bất cứ lúc nào khi bạn bị thương.

Cách dùng từ

when you're hurt: mô tả tình trạng bị thương

Ở đây, hurt mô tả tình trạng thể chất của một người sau khi bị thương. Trong you're hurt, hurt đứng sau động từ be, nên cụm này có nghĩa là bạn đang ở trong tình trạng bị thương, không phải bạn đang làm người khác đau. Mệnh đề when you're hurt cho biết lời khuyên áp dụng trong tình huống nào: khi bị thương, bạn có thể gọi bất cứ lúc nào. Cấu trúc be + hurt cũng có thể mô tả tình trạng hiện tại của một người trong những ngữ cảnh khác.

Luyện tập

Câu nào dùng hurt để mô tả một người hiện đang bị thương?

  1. Tell the coach if you're hurt during practice.
  2. You may get hurt if you run there.
  3. Your arm hurts after practice.
Xem đáp án

Tell the coach if you're hurt during practice.

Ambulance.

4:57

Xe cứu thương.

Call when a fire breaks out. Cụm động từ

4:58

Gọi khi có hỏa hoạn xảy ra.

Cụm động từ

a fire breaks out: mô tả một đám cháy bùng lên đột ngột

Cụm a fire breaks out là cách dùng cố định của cụm động từ break out, có nghĩa là một đám cháy bùng lên đột ngột, thường trong tình huống nguy hiểm hoặc mất kiểm soát. Không nên hiểu cụm này theo nghĩa đen là đập vỡ thứ gì đó rồi đi ra ngoài. Trong cách dùng này, fire là chủ ngữ và break out không có tân ngữ trực tiếp. Vì a fire là chủ ngữ số ít nên dùng breaks out. Cấu trúc này cũng có thể mô tả những sự việc bắt đầu đột ngột khác, chẳng hạn như một cuộc ẩu đả hoặc một căn bệnh bùng phát.

Luyện tập

Câu nào nói rằng đám cháy bắt đầu đột ngột mà không nêu ai đã gây ra?

  1. Sam started a small fire for cooking.
  2. The family built a safe fire for the camp.
  3. A fire broke out in the kitchen.
Xem đáp án

A fire broke out in the kitchen.

Fire truck.

5:00

Xe cứu hỏa.

Fly high in the sky. Cụm từ

5:01

Bay cao trên bầu trời.

Cụm từ

Fly high in the sky: mô tả độ cao và vị trí

Fly high có nghĩa là bay ở độ cao lớn. In the sky cho biết hành động bay diễn ra ở đâu, vì vậy cả cụm tạo nên hình ảnh rõ ràng về một vật ở rất cao so với mặt đất. Ở đây, high mô tả độ cao thực tế của hành động fly. Nó đóng vai trò trạng từ, dù có cùng hình thức với tính từ high.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một con đại bàng đang bay ở độ cao lớn?

  1. The eagle was highly respected by the researchers.
  2. The eagle flew high in the sky.
  3. The eagle flew highly in the sky.
Xem đáp án

The eagle flew high in the sky.

Helicopter.

5:03

Máy bay trực thăng.

The brave Super Rescue Team.

5:04

Super Rescue Team dũng cảm.

To the rescue.

5:06

Đi giải cứu.

Call when you need any help.

5:11

Gọi khi bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào.

Police car.

5:13

Xe cảnh sát.

Call anytime when you're hurt.

5:14

Hãy gọi bất cứ lúc nào khi bạn bị thương.

Ambulance.

5:16

Xe cứu thương.

Call when a fire breaks out.

5:17

Gọi khi có hỏa hoạn xảy ra.

Fly high in the sky.

5:20

Bay cao trên bầu trời.

Helicopter.

5:22

Máy bay trực thăng.

The brave Super Rescue Team.

5:23

Super Rescue Team dũng cảm.

To the rescue.

5:26

Đi giải cứu.

Super duper super power. Cách dùng từ

5:30

Sức mạnh siêu cấp siêu hạng.

Cách dùng từ

Super duper: từ tăng mức độ vui nhộn

Super duper là cách nói very hoặc extremely theo kiểu vui nhộn và phóng đại, tức là “rất” hoặc “cực kỳ”. Trong Super duper super power, cụm này khiến super power nghe càng hào hứng và cường điệu hơn. Cụm từ này được tạo ra để có vần và nghe vui tai. Ở đây, duper không được dùng với một nghĩa từ điển riêng; cả cụm super duper đóng vai trò là một từ tăng mức độ thân mật.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng: Viết“Our class did a super duper good job”trong một lá thư trang trọng gửi hiệu trưởng có phù hợp không?

  1. Có—super duper phù hợp với văn viết trang trọng.
  2. Không—super duper quá vui nhộn đối với một lá thư trang trọng.
Xem đáp án

Không—super duper quá vui nhộn đối với một lá thư trang trọng.

Power up. Cụm động từ

5:32

Nạp năng lượng.

Cụm động từ

Power up: kích hoạt hoặc tăng năng lượng

Power up là một cụm động từ: power kết hợp với up và đóng vai trò động từ, nên cả cụm diễn tả một hành động chứ không phải danh từ power, nghĩa là “sức mạnh” hoặc “năng lượng”. Ở đây, mệnh lệnh ngắn này có nghĩa là “kích hoạt năng lượng” hoặc “trở nên mạnh hơn”. Trong trò chơi, truyện siêu anh hùng và các nội dung tương tự, cụm này thường diễn tả một nhân vật, lá chắn hoặc năng lực nhận thêm năng lượng hay sức mạnh. Khi nói về máy móc hoặc thiết bị, power up cũng có thể nghĩa là khởi động thiết bị để đưa nó vào trạng thái hoạt động.

Luyện tập

Trong trò chơi, “Power up your shield” có nghĩa là gì?

  1. Lật ngược lá chắn.
  2. Làm lá chắn mạnh hơn hoặc kích hoạt năng lượng của nó.
  3. Đặt lá chắn lên một chiếc kệ cao hơn.
Xem đáp án

Làm lá chắn mạnh hơn hoặc kích hoạt năng lượng của nó.

When we are all together. Ngữ pháp

5:33

Khi tất cả chúng ta cùng nhau.

All together.

5:35

Cùng nhau.

Everything's possible.

5:36

Mọi thứ đều có thể.

Ngữ pháp

When we are all together ... Everything's possible: tình huống và kết quả

When we are all together là mệnh đề mở đầu với when. Mệnh đề này nêu tình huống; Everything's possible là mệnh đề chính đưa ra kết quả. Việc lặp lại All together ở giữa là cách ngắt mang phong cách bài hát để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh. Trong một câu thông thường, mối quan hệ là When we are all together, everything's possible. Đây là mẫu có thể áp dụng ở nơi khác: “When + tình huống, kết quả”. Lời bài hát dùng mẫu này để nối trực tiếp tinh thần làm việc nhóm với một kết quả đầy khích lệ.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng một mệnh đề mở đầu với when để nêu tình huống và một mệnh đề chính để đưa ra kết quả?

  1. Difficult tasks become easier, but we work together.
  2. We work together because difficult tasks become easier.
  3. When we work together, difficult tasks become easier.
Xem đáp án

When we work together, difficult tasks become easier.

1, 2, 3.

5:39

1, 2, 3.

The brave Super Rescue Team.

5:39

Super Rescue Team dũng cảm.

Yeah.

5:42

Tuyệt.

To the rescue.

5:44

Đi giải cứu.

Now, do you see what the Super Rescue Team does? Ngữ pháp

5:50

Bây giờ, các cháu đã biết Super Rescue Team làm gì chưa?

Ngữ pháp

Do you see what ... does?: trật tự từ trong câu hỏi lồng

Ở đây, Do you see ...? có nghĩa là “Em có hiểu ... không?” chứ không chỉ hỏi liệu ai đó có nhìn thấy một vật hay không. Mệnh đề với what nêu thông tin mà người nói muốn người nghe hiểu. What the Super Rescue Team does là một câu hỏi được lồng vào câu hỏi lớn hơn. Sau what, nó dùng trật tự của câu kể: chủ ngữ + động từ. Câu hỏi bên ngoài đã dùng Do you see ...?, vì vậy phần bên trong không đảo thành what does the Super Rescue Team do.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu hỏi lồng sau Do you know?

  1. Do you know what does this button do?
  2. Do you know what this button do?
  3. Do you know what this button does?
Xem đáp án

Do you know what this button does?

Yes.

5:54

Rồi ạ.

That was so cool. Cách dùng từ

5:54

Thật sự quá ngầu luôn.

Cách dùng từ

so cool: lời khen thân mật và đầy hào hứng

Trong That was so cool, cool có nghĩa là “ấn tượng, thú vị hoặc tuyệt vời”; nó không miêu tả nhiệt độ. Người nói đang phản ứng một cách hào hứng và tích cực với điều vừa xảy ra. So làm tăng mức độ của tính từ cool. That was cool mang ý tích cực, còn That was so cool nghe hào hứng và nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng so cool như một lời khen hào hứng?

  1. The fan keeps the room cool.
  2. Your science project is so cool!
  3. The soup is so cool that I need to heat it.
Xem đáp án

Your science project is so cool!

I wanted to be a dinosaur Ngữ pháp

5:56

Tớ đã muốn làm một con khủng long

Ngữ pháp

wanted to be: diễn tả một ước mơ trong quá khứ

Cấu trúc wanted to be + một vai trò, nghề nghiệp hoặc hình mẫu cho biết trước đây một người hy vọng trở thành gì. Wanted là dạng quá khứ của want, còn to be nối mong muốn với vai trò hoặc hình mẫu đó. Ở đây, wanted to be a dinosaur diễn tả một mong muốn trong quá khứ. Dạng quá khứ đặt mong muốn này vào thời điểm trước đây. Chỉ riêng cấu trúc này không cho biết mong muốn có thành hiện thực hay không hoặc người đó hiện vẫn còn mong muốn ấy hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của want to be: When Leo was six, he ____ an astronaut.

Xem đáp án

wanted to be

when I grew up. Cụm động từ

5:58

khi tớ lớn lên.

Cụm động từ

grew up: dạng quá khứ của grow up

Grow up có nghĩa là lớn dần và chuyển từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành. Grew là dạng quá khứ bất quy tắc của grow, vì vậy grew up là dạng quá khứ của grow up; growed up không phải là tiếng Anh chuẩn. Trong lời hồi tưởng về một ước mơ thời thơ ấu này, when I grew up có nghĩa là “khi tôi lớn lên”, nhìn từ thời điểm trong quá khứ đó. Cụm từ chỉ thời điểm sau này mà đứa trẻ đã hình dung.

Luyện tập

Hoàn thành lời hồi tưởng về ước mơ thời thơ ấu này bằng dạng quá khứ của grow up: I wanted to be a pilot when I ____.

Xem đáp án

grew up

But I changed my mind. Thành ngữ

5:59

Nhưng tớ đã đổi ý.

Thành ngữ

changed my mind: thay đổi quyết định trước đó

Change one's mind là một cụm từ cố định, có nghĩa là chọn một ý tưởng, kế hoạch hoặc quyết định khác sau khi đã có lựa chọn trước đó. Trong changed my mind, changed ở thì quá khứ và my cho biết quyết định của ai đã thay đổi. But tạo sự tương phản với ý tưởng trước đó. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người: I changed my mind, she changed her mind và they changed their minds.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định diễn tả việc thay đổi quyết định trước đó: I was going to order juice, but I ____ and ordered milk instead.

Xem đáp án

changed my mind

Oh, a dinosaur?

6:01

Ồ, một con khủng long ư?

Yes.

6:03

Vâng ạ.

She wanted to be a Tyrannosaurus.

6:04

Cậu ấy từng muốn trở thành một con Tyrannosaurus.

What do you want to be now? Ngữ pháp

6:07

Bây giờ cháu muốn làm gì?

Ngữ pháp

What do you want to be now?: hỏi về vai trò hoặc nghề nghiệp mong muốn hiện tại

What do you want to be? hỏi một người muốn có vai trò hoặc nghề nghiệp nào. Cấu trúc là What + do + chủ ngữ + want to be, và câu trả lời thường là danh từ chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp, như a teacher hoặc an astronaut. Now tập trung vào mong muốn hiện tại của người đó và có thể cho thấy câu trả lời trước đây đã thay đổi.

Luyện tập

Một người đã đổi ý về nghề nghiệp tương lai. Câu hỏi nào hỏi về vai trò hoặc nghề nghiệp mà họ muốn hiện nay?

  1. What do you want to be now?
  2. What do you want now?
  3. What do you want to do now?
Xem đáp án

What do you want to be now?

I want to be a cool fire truck.

6:09

Cháu muốn làm một chiếc xe cứu hỏa thật ngầu.

And I want to be a helicopter.

6:12

Và cháu muốn làm một chiếc máy bay trực thăng.

Whoosh.

6:15

Vù.

Really?

6:19

Thật sao?

Ready.

6:27

Sẵn sàng.

Roger. Văn hóa

6:28

Đã rõ.

Văn hóa

Roger: lời xác nhận qua vô tuyến

Ở đây, Roger là lời xác nhận ngắn theo kiểu liên lạc vô tuyến, có nghĩa là “Tôi đã nhận và hiểu thông điệp của bạn.” Đây là câu trả lời cho thông tin hoặc chỉ thị, không phải tên người Roger. Từ này xác nhận rằng việc liên lạc đã thành công. Nếu đứng một mình, Roger không có nghĩa là hành động được yêu cầu đã hoàn tất.

Luyện tập

Trong liên lạc vô tuyến, “Roger.” có khả năng mang nghĩa gì?

  1. Thông điệp đã được nhận và hiểu.
  2. Nhiệm vụ đã hoàn tất.
  3. Một người tên Roger phải trả lời.
Xem đáp án

Thông điệp đã được nhận và hiểu.

Forest.

6:30

Forest.

Cloudia.

6:31

Cloudia.

Pinkfong Super Rescue Team.

6:35

Pinkfong Super Rescue Team.

Are you ready? Ý định

6:42

Các bạn sẵn sàng chưa?

Yes, I'm ready.

6:44

Rồi, tớ đã sẵn sàng.

Ý định

Are you ready? ... Yes, I'm ready. — Kiểm tra sự sẵn sàng

Are you ready? dùng cấu trúc be ready để kiểm tra xem người nghe đã chuẩn bị xong chưa trước khi một hoạt động bắt đầu. Vì ready là tính từ, câu hỏi đặt are trước you. Yes, I'm ready. là câu trả lời khẳng định rõ ràng; I'm có nghĩa là I am. Hai lượt lời này giúp xác định khi nào một trò chơi, buổi học, nhiệm vụ hoặc hoạt động chung khác có thể bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn hội thoại bằng câu hỏi kiểm tra sự sẵn sàng được làm nổi bật và câu trả lời khẳng định đầy đủ: ____? Yes, ____.

Xem đáp án

Are you ready · I'm ready

Roger.

6:46

Đã rõ.

Click the subscribe button.

6:50

Nhấp vào nút đăng ký.

Complete.

6:51

Hoàn thành.