Khoa học về Giấc mơ Sáng suốt: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Hướng dẫn từng bước đi từ nhật ký giấc mơ và kiểm tra thực tại đến MILD, WILD, rồi giải thích vì sao bóng đè có thể khiến phương pháp nâng cao trở nên đáng sợ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Trong ngữ pháp và mẫu câu, “what if you could” mở ra một khả năng giả định thay vì hỏi về sự thật; dùng cấu trúc này để khám phá năng lực tưởng tượng và kết quả có thể xảy ra. 2. Trong thành ngữ và lối nói hình tượng, “become second nature” nghĩa là hành động được luyện tập trở nên tự động, không phải biến thành tự nhiên; nhờ đó mô tả đúng tác dụng của sự lặp lại. 3. Trong cụm cố định và kết hợp từ, “has provided an insight into” trang trọng nêu điều mà nghiên cứu giúp ta hiểu sâu hơn; theo sau bằng chủ đề khi trình bày phát hiện dựa trên bằng chứng.
Nội dung bài học
Dreams provide a world in which we escape from reality into the mind Ghi chú
0:00Những giấc mơ mở ra một thế giới nơi chúng ta rời xa thực tại để bước vào cõi tâm trí
Cụm từ escape from reality
Escape from reality có nghĩa là tạm thời nghỉ ngơi về tinh thần khỏi những vấn đề, trách nhiệm hoặc áp lực của cuộc sống thực, thường thông qua giấc mơ, truyện, trò chơi hoặc trí tưởng tượng. Trong câu này, reality là một hoàn cảnh được tạm thời bỏ lại phía sau, không phải một địa điểm thật. Cấu trúc là escape from + sự vật hoặc hoàn cảnh mà ai đó rời xa. Escape có thể diễn tả việc thoát khỏi một nguy hiểm thật, nhưng escape from reality thường được dùng theo nghĩa bóng.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ bằng giới từ đánh dấu điều bị bỏ lại phía sau: After a hard day, Leo reads comic books to escape ____ reality.
Xem đáp án
from
and seemingly have little control over what happens.
0:03và dường như có rất ít khả năng kiểm soát những gì xảy ra.
in which để chỉ một bối cảnh
Ở đây, in which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ world. In có nghĩa là 'bên trong thế giới đó', còn which chỉ lại world, nên mệnh đề này cho biết bối cảnh nơi chúng ta thoát khỏi thực tại. Cấu trúc danh từ + in which + mệnh đề có thể mô tả một địa điểm, tình huống hoặc hệ thống như môi trường nơi điều gì đó xảy ra. Which ở đây không phải là từ để hỏi mang nghĩa 'cái nào?'.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ gồm hai từ mang nghĩa 'bên trong nơi đó': Our school has a garden ____ butterflies can live safely.
Xem đáp án
in which
what if you could: tưởng tượng một năng lực có thể có
What if + chủ ngữ + could + động từ dùng để nêu một khả năng được tưởng tượng. Cấu trúc này không báo cáo một sự thật; nó mời người nghe hình dung một tình huống và nghĩ xem điều gì có thể xảy ra tiếp theo. Ở đây, what if you could mời người nghe tưởng tượng mình có một năng lực mới. Could đánh dấu năng lực giả định, không chỉ đơn giản là dạng quá khứ của can; phần còn lại của câu nêu kết quả có thể xảy ra.
Luyện tập
Bạn đang tưởng tượng một năng lực mới. Phần mở đầu nào giới thiệu đúng khả năng được tưởng tượng này? ___ read any language instantly.
- Can you
- What did you
- What if you could
Xem đáp án
What if you could
It turns out lucid dreaming is entirely possible Cụm từ
0:09Hóa ra, mơ sáng suốt là điều hoàn toàn có thể
It turns out: tiết lộ một sự thật được xác nhận về sau
It turns out giới thiệu thông tin trở nên rõ ràng hoặc được phát hiện sau một sự không chắc chắn, một kỳ vọng hoặc một quá trình tìm hiểu trước đó. Cụm này thường nối một câu hỏi hoặc phỏng đoán với sự thật theo sau. Trong câu này, cụm từ cho biết việc mơ sáng suốt đã được xác nhận là có thể. Nó không nói về việc xoay người theo nghĩa đen; turns out là một cụm cố định có nghĩa là sự việc hóa ra có một trạng thái nhất định.
Luyện tập
Ban đầu bạn nghĩ thư viện đã đóng cửa, sau đó phát hiện thư viện mở đến muộn. Câu nào báo cáo sự thật mới này?
- In the end, the library is open until eight.
- I think the library might be open until eight.
- It turns out the library is open until eight.
Xem đáp án
It turns out the library is open until eight.
With a little effort and practice: với một chút nỗ lực và luyện tập
With a little effort and practice trình bày một lượng công sức nhỏ nhưng thực sự cùng việc rèn luyện lặp lại như điều kiện để thành công. Ở đây, a little mang nghĩa tích cực: cần có một chút nỗ lực và luyện tập, nhưng mức độ được xem là có thể thực hiện được. Toàn bộ cụm giới từ bổ nghĩa cho even you can do it. Đây là một cách động viên thực tế có thể áp dụng trong nhiều tình huống: kết quả là khả thi, nhưng sẽ không tự nhiên xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành lời động viên bằng đúng cụm từ có nghĩa “với lượng công sức vừa sức và sự rèn luyện lặp lại”: ____, you can master the basic steps.
Xem đáp án
With a little effort and practice
Now some of you might be saying...: lúc này, có thể một số bạn đang nghĩ…
Now đánh dấu sự chuyển tiếp sang một phản ứng có thể có từ khán giả. Some of you giới hạn phản ứng đó ở một bộ phận khán giả, còn might be saying trình bày lời trích dẫn như điều mà người nghe có thể đang nghĩ hoặc đang âm thầm phản đối vào lúc này. Khung diễn đạt này giúp người nói nêu ra một câu hỏi có khả năng xuất hiện trước khi trả lời. Nó không báo cáo rằng có người thực sự đã nói, và might ở đây diễn đạt khả năng chứ không phải sự cho phép.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, câu nào phù hợp nhất để nêu ra lời phản đối có thể có của khán giả mà chưa ai thực sự nói ra?
- Some of you are allowed to say, 'That sounds too expensive.'
- Some of you might be saying, 'That sounds too expensive.'
- Some of you said, 'That sounds too expensive.'
Xem đáp án
Some of you might be saying, 'That sounds too expensive.'
But the truth is everybody has about three to seven dreams a night. Ghi chú
0:17Nhưng sự thật là mỗi người đều có khoảng ba đến bảy giấc mơ mỗi đêm.
But the truth is: lời sửa lại đầy nhấn mạnh
But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi niềm tin vừa được nhắc đến. The truth is đóng khung mệnh đề theo sau như sự thật then chốt dùng để sửa lại niềm tin đó. Dùng But the truth is + mệnh đề khi bạn muốn người nghe thay một giả định trước đó bằng điều bạn trình bày như tình hình thực tế. Khung này nhấn mạnh mạnh mẽ thông tin theo sau.
Luyện tập
Trong tình huống nào But the truth is tổ chức thông điệp của người nói phù hợp nhất?
- Bạn cho thấy mình không chắc thông tin có đúng hay không.
- Bạn sửa một niềm tin sai và đưa ra sự thật then chốt.
- Bạn thêm một ví dụ khác ủng hộ cùng niềm tin đó.
Xem đáp án
Bạn sửa một niềm tin sai và đưa ra sự thật then chốt.
about three to seven dreams a night: tần suất ước chừng
Trong about three to seven dreams a night, about làm cho toàn bộ khoảng three to seven mang tính ước chừng. Vì các số trong khoảng này lớn hơn một nên dreams ở dạng số nhiều. A night ở đây có nghĩa là each night, không phải một đêm cụ thể. Mẫu có thể tái sử dụng là about + khoảng số + danh từ đếm được số nhiều + a/an + đơn vị thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khoảng two to four và cụm tần suất a + đơn vị thời gian có nghĩa là each day: The puppy eats about ____ small meals ____.
Xem đáp án
two to four · a day
The problem is + mệnh đề
The problem is dùng để nêu trở ngại hoặc khó khăn chính. Mệnh đề sau is cho người nghe biết chính xác vấn đề là gì; ở đây, vấn đề là những giấc mơ nhanh chóng bị quên đi, chứ không phải mọi người không nằm mơ. Trong hội thoại, that thường được lược bỏ trước mệnh đề: The problem is we quickly forget them. Dạng đầy đủ The problem is that... cũng đúng và có thể làm cấu trúc rõ ràng hơn, đặc biệt trong văn viết được trau chuốt.
Luyện tập
The problem is có chức năng gì trong câu The problem is we quickly forget them?
- Nó nêu trở ngại chính, rồi mệnh đề theo sau giải thích trở ngại đó.
- Nó cho biết việc quên đã giải quyết xong khó khăn.
- Nó yêu cầu người nghe chọn giữa nhiều giấc mơ.
Xem đáp án
Nó nêu trở ngại chính, rồi mệnh đề theo sau giải thích trở ngại đó.
The first strategy towards lucid dreaming is keeping a dream journal.
0:23Chiến lược đầu tiên để đạt được giấc mơ sáng suốt là ghi nhật ký giấc mơ.
ability to recall dreams: khả năng nhớ lại giấc mơ
Ability to + động từ nguyên mẫu diễn tả khả năng thực hiện một hành động. Trong ability to recall dreams, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu và recall giữ nguyên dạng. Recall ở đây có nghĩa là đưa các chi tiết của giấc mơ trở lại trí nhớ có ý thức. Từ này thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến nhận thức; remember dreams cũng tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày, nhưng remember có phạm vi nghĩa rộng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng động từ trong ngoặc: Regular practice improves your ability ____ details accurately. (recall)
Xem đáp án
to recall
Every time you wake up: một điều kiện kích hoạt lặp lại
Every time mở đầu một mệnh đề thời gian với nghĩa là “bất cứ khi nào; vào mỗi lần”. Trong câu này, every time you wake up là điều kiện lặp lại kích hoạt lời chỉ dẫn write down: hành động đó cần được thực hiện sau mỗi lần thức dậy, chứ không chỉ một lần. Cấu trúc là every time + chủ ngữ + động từ, sau đó là mệnh đề chính. Every time đã tạo liên kết thời gian nên không thêm when: nói every time you wake up, không nói every time when you wake up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ nhấn mạnh mọi lần xảy ra đều không có ngoại lệ: ____ the alarm rings, I check the oven.
Xem đáp án
Every time
Write down: ghi lại thông tin để dùng sau
Write down có nghĩa là ghi thông tin thành văn bản để có thể nhớ hoặc kiểm tra lại sau này. Ở đây, người nghe được yêu cầu ghi lại những gì mình vẫn còn nhớ, chứ không phải soạn một bài viết dài. Cụm động từ này có thể tách ra. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau cả cụm hoặc ở giữa: write down the address hoặc write the address down. Tân ngữ là đại từ thường đứng ở giữa: write it down, không phải write down it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng write down và đặt đại từ vào đúng vị trí: You may forget the code, so ____ before closing the message.
Xem đáp án
write it down
even if it's nothing, ...:điều kiện không làm thay đổi kết quả
even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định, đồng thời cho biết hành động chính vẫn được thực hiện. Điều kiện đó không làm cho hành động bị hủy bỏ. Ở đây, it's nothing có nghĩa là không thể nhớ được nội dung nào của giấc mơ. Dù vậy, người nói vẫn khuyên ghi lại, nên hành động ghi chép không thay đổi.
Luyện tập
even if có nghĩa gì trong câu này? “Write down one word, even if you remember nothing else.”
- Hãy viết một từ dù bạn không nhớ thêm điều gì.
- Đừng viết một từ vì bạn không nhớ thêm điều gì.
- Chỉ viết một từ khi bạn nhớ thêm điều gì đó.
Xem đáp án
Hãy viết một từ dù bạn không nhớ thêm điều gì.
to form the habit. ...:cụm từ chỉ mục đích hình thành thói quen
to form the habit có nghĩa là dần biến một hành động thành một thói quen thường xuyên. Form nhấn mạnh quá trình xây dựng thói quen, chứ không chỉ việc đã có thói quen đó. Ở đây, to form the habit là một cụm từ chỉ mục đích: thực hiện hành động đó, ngay cả khi không có nội dung gì, nhằm biến việc này thành một thói quen tự động.
Luyện tập
Hãy chọn cụm từ cho thấy một người đang dần hình thành một hành động thường xuyên: “Try to ___ of checking your backpack before school.”
- have a habit
- break the habit
- form the habit
Xem đáp án
form the habit
The next step is performing reality checks. Cách dùng từ
0:35Bước tiếp theo là thực hiện các bài kiểm tra thực tại.
Performing reality checks trong luyện giấc mơ sáng suốt
Trong câu này, reality checks là thuật ngữ chuyên dùng trong việc luyện giấc mơ sáng suốt, chỉ những bài kiểm tra nhỏ giúp xác định bạn đang thức hay đang mơ. Đọc một câu, đếm ngón tay và xem giờ là các ví dụ vì những chi tiết này có thể trở nên bất thường trong giấc mơ. Cụm danh từ được dùng ở số nhiều vì quá trình luyện tập đòi hỏi lặp lại những bài kiểm tra như vậy. Ở đây, performing có nghĩa là thực hiện chúng; cụm từ không mang nghĩa chỉ trích ai đó hoặc bảo họ phải thực tế hơn.
Luyện tập
Trong câu này, reality checks có nghĩa là gì?
- Những lời phê bình buộc ai đó đối diện với sự thật không dễ chịu
- Các bài kiểm tra y khoa về thị lực và trí nhớ
- Các bài kiểm tra lặp lại để biết bạn có đang mơ hay không
Xem đáp án
Các bài kiểm tra lặp lại để biết bạn có đang mơ hay không
or checking the time can often go astray. Thành ngữ
0:41hay xem giờ cũng thường cho kết quả bất thường.
Something as simple as + hoạt động
Cấu trúc something as + tính từ + as + hoạt động giới thiệu một ví dụ cụ thể rõ ràng có đặc điểm được nêu. Trong something as simple as reading a sentence, simple mô tả ví dụ đó đơn giản đến mức nào, còn as thứ hai giới thiệu nội dung cụ thể của ví dụ: reading a sentence. Người nói dùng cấu trúc này để làm nổi bật một hành động bình thường hoặc dễ thực hiện trước khi nói rằng nó có thể tạo ra kết quả bất ngờ hoặc quan trọng. Ba dạng -ing—reading, counting và checking—là các ví dụ song song theo sau cùng một cấu trúc; câu này không so sánh hai đối tượng độc lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc bốn từ trong bài, mang nghĩa 'ngay cả một hành động dễ như thế này': ____ checking one setting can solve the problem.
Xem đáp án
Something as simple as
Go astray theo nghĩa bóng cho một quá trình
Ở đây, go astray được dùng theo nghĩa bóng. Chủ ngữ không phải là một người đi đường bị lạc; những thao tác kiểm tra đơn giản không còn tuân theo các quy luật dự kiến, khiến kết quả trở nên bất ổn hoặc không đáng tin cậy. Nói chung, khi một hoạt động, kế hoạch, lập luận hoặc quá trình goes astray, nó lệch khỏi hướng dự định hoặc đúng đắn. Vì vậy, cụm từ này có thể mô tả sai lầm trong suy nghĩ hoặc hành vi, bên cạnh việc đi lệch đường theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa lập luận lệch khỏi hướng đúng đắn: Without reliable evidence, even careful reasoning can ____.
Xem đáp án
go astray
Trình tự ánh nhìn look away ... look back
Look away có nghĩa là đưa mắt ra khỏi thứ đang nhìn. Look back có nghĩa là hướng mắt trở lại mục tiêu trước đó. Hai từ chỉ hướng away và back cùng tổ chức một quy trình kiểm tra bằng mắt gồm ba bước: nhìn, tạm ngắt việc nhìn, rồi quay lại mục tiêu. Trong lời chỉ dẫn cần thực hiện ngay này, back nói đến hướng di chuyển thực tế của ánh mắt. Nó không có nghĩa là nhớ lại hay suy ngẫm về quá khứ.
Luyện tập
Dùng hai cụm từ chỉ hướng mục tiêu theo đúng thứ tự để hoàn thành lời chỉ dẫn kiểm tra bằng mắt: To see whether the display changes, ____ for a second and then ____ at it.
Xem đáp án
look away · look back
Assuming + mệnh đề: đưa ra một tiền đề tạm thời
Assuming mở đầu một mệnh đề mà người nói tạm thời chấp nhận là đúng để làm cơ sở cho ý tiếp theo. Trong câu này, việc người nghe đang tỉnh là tiền đề dùng để hỗ trợ kết luận về thời gian. Cấu trúc này có chức năng gần với if we assume that, nhưng đưa giả định lên trước mệnh đề chính để làm nổi bật cơ sở suy luận. Assuming ở đây không diễn tả một hành động mà ai đó đang thực hiện.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng đường thông thoáng được chấp nhận làm tiền đề cho dự đoán?
- Assuming the roads are clear, we'll arrive by six.
- The roads are clear, so we'll arrive by six.
- If the roads are clear, we'll arrive by six.
Xem đáp án
Assuming the roads are clear, we'll arrive by six.
stayed the same: vẫn không thay đổi
Trong stayed the same, stayed là động từ nối và the same mô tả trạng thái không thay đổi của chủ ngữ. Cụm từ này có nghĩa là một thứ không thay đổi giữa hai thời điểm hoặc hai lần kiểm tra. Nó không có nghĩa là thời gian ở lại một địa điểm vật lý. Mẫu câu này có thể dùng để nói về số liệu, kế hoạch, vẻ ngoài, quy tắc và nhiều thứ khác vẫn giữ nguyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không thay đổi”: After the new coach arrived, the team colors ____.
Xem đáp án
stayed the same
the time or the words you were reading will often completely change.
0:52thời gian hoặc những từ bạn vừa đọc thường sẽ thay đổi hoàn toàn.
The key is to do these reality checks often when you're awake. Ngữ pháp
0:55Điều cốt yếu là thường xuyên thực hiện những bài kiểm tra thực tại này khi bạn đang thức.
The key is to + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc “The key is to + động từ nguyên mẫu” xác định hành động quan trọng nhất để đạt được một mục tiêu. Trong câu này, việc thường xuyên kiểm tra thực tại khi đang thức được trình bày như bước then chốt. “Key” được dùng theo nghĩa ẩn dụ là “yếu tố quan trọng nhất”, không phải đồ vật dùng để mở khóa. Trong cấu trúc này, “to” mở đầu động từ nguyên mẫu, vì vậy theo sau nó là dạng cơ bản của động từ: “to do”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện hành động là bước quan trọng nhất: “____ practice a little every day.”
Xem đáp án
The key is to
become second nature: trở nên tự động nhờ luyện tập
Trong câu này, become second nature có nghĩa là “trở nên quen thuộc đến mức nhờ lặp đi lặp lại mà bạn thực hiện tự động, không cần chủ ý lên kế hoạch cho từng bước”. Cụm từ này mô tả một hành động đã học nhưng dần có cảm giác giống như bản năng. Cụm từ này không mang nghĩa đen: second nature không phải là một tính cách khác hay một loại bản chất thứ hai. Động từ become nhấn mạnh sự thay đổi từ nỗ lực có chủ ý sang thói quen tự động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “trở nên tự động nhờ luyện tập lặp lại”: After a few weeks of daily drills, checking the mirrors will ____.
Xem đáp án
become second nature
you're likely to perform the same test Ngữ pháp
1:01rất có thể bạn sẽ thực hiện cùng một bài kiểm tra
This way dùng để nối phương pháp với kết quả
Khi đứng ở đầu mệnh đề, “This way” chỉ ngược lại phương pháp hoặc hành động vừa được nhắc đến. Trong câu này, nó chỉ việc liên tục kiểm tra thực tại khi đang thức. Sau đó, nó trình bày phần tiếp theo như kết quả của việc dùng phương pháp đó: các phép kiểm tra trở nên tự động và cũng có thể xảy ra trong giấc mơ. Nhờ vậy, người nói có thể nối một lời hướng dẫn với tác dụng của nó mà không cần lặp lại toàn bộ lời hướng dẫn. Trong văn viết đã được biên tập, sau cụm này thường có dấu phẩy: “This way, ...”
Luyện tập
Trong “Check the lock twice. This way, you will know the door is secure,”, “This way” báo hiệu điều gì?
- Người nói đang giới thiệu một chủ đề không liên quan.
- Người nói đang mô tả một tuyến đường thực tế.
- Việc dùng phương pháp vừa được nhắc đến sẽ tạo ra kết quả được nêu tiếp theo.
Xem đáp án
Việc dùng phương pháp vừa được nhắc đến sẽ tạo ra kết quả được nêu tiếp theo.
you're likely to: diễn đạt một kết quả có khả năng xảy ra
You're likely to có nghĩa là “có khả năng cao là bạn sẽ làm vậy”. Ở đây, cụm này dự đoán người nghe sẽ thực hiện cùng bài kiểm tra; nó trình bày kết quả là có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Cấu trúc là chủ ngữ + be + likely to + động từ nguyên mẫu: you + are + likely to + perform. Likely ở đây là tính từ, vì vậy phải có một dạng của be; You likely to perform không đúng ngữ pháp tiếng Anh chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán bằng dạng đúng của be likely to: With dark clouds overhead, it ____ rain this afternoon.
Xem đáp án
is likely to
After this comes ...: Giới thiệu bước tiếp theo
After this comes đặt cụm từ chỉ thời gian hoặc thứ tự lên trước, rồi đặt chủ ngữ sau động từ: After this comes a technique. Cụm này có nghĩa là “sau đó là...”, nên làm nổi bật bước mới. Đây là kiểu đảo chủ ngữ và động từ, thường dùng để đưa thông tin mới lên trọng tâm khi giải thích một quy trình hoặc tiếp tục một câu chuyện. Chủ ngữ không phải là this mà là a technique đứng sau comes; vì là số ít nên dùng comes.
Luyện tập
Chọn câu dùng cấu trúc đảo để giới thiệu mục tiếp theo sau một bước đã được nhắc đến.
- After the warm-up, the first drill comes.
- After the warm-up comes the first drill.
- The first drill comes after the warm-up.
Xem đáp án
After the warm-up comes the first drill.
known as: Nêu tên một kỹ thuật
Known as cho biết tên hoặc nhãn gọi được dùng cho một người, vật hay ý tưởng. Ở đây, a technique known as mnemonically induced lucid dreams có nghĩa là “một kỹ thuật được gọi là mnemonically induced lucid dreams”; tên đầy đủ đứng sau known as. Đây là cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn: a technique [that is] known as ... . Nó cho biết kỹ thuật được gọi là gì, không giải thích vì sao kỹ thuật đó nổi tiếng.
Luyện tập
Chọn câu dùng known as để nêu tên hoặc nhãn gọi.
- This method is famous for helping learners remember more.
- This method is known as spaced practice.
- This method is known for helping learners remember more.
Xem đáp án
This method is known as spaced practice.
mnemonically induced lucid dreams, hay MILD
Trong câu này, mnemonically induced lucid dreams là tên đầy đủ của một kỹ thuật luyện tập giấc mơ sáng suốt, còn MILD là từ viết tắt của tên đó. Các chữ cái bắt nguồn từ những từ khóa Mnemonically, Induced, Lucid và Dreams. Tên gọi này cho thấy phương pháp sử dụng trí nhớ và một ý định có chủ đích để giúp người mơ nhận thức được mình đang ở trong giấc mơ. Ở đây, MILD là tên phương pháp; nó không miêu tả một thứ gì đó là nhẹ nhàng hay vừa phải.
Luyện tập
Hoàn thành tên đầy đủ được dùng trong luyện tập giấc mơ sáng suốt: MILD stands for ____.
Xem đáp án
mnemonically induced lucid dreams
and imagine yourself becoming lucid. Ngữ pháp
1:12và tưởng tượng mình chợt nhận ra đây là một giấc mơ.
As you're falling asleep: as + hiện tại tiếp diễn
Ở đây, as là liên từ chỉ thời gian có nghĩa là while hoặc during the time that. Thì hiện tại tiếp diễn trong you're falling asleep thể hiện việc chìm vào giấc ngủ như một quá trình từ từ đang diễn ra. Chỉ dẫn chính begin to think phải bắt đầu trước khi quá trình đó hoàn tất. Cấu trúc As + chủ ngữ + be + -ing hữu ích khi phối hợp một hành động với một hành động khác đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành bằng As + hiện tại tiếp diễn, sử dụng fall asleep: ____, put your phone away.
Xem đáp án
As you're falling asleep
Tưởng tượng mình nhận ra rằng mình đang mơ
imagine + yourself + dạng -ing dùng để hình dung chính mình đang làm một việc hoặc đang bước vào một trạng thái. Ở đây, becoming lucid có nghĩa là nhận ra mình đang mơ trong khi giấc mơ vẫn tiếp diễn. Đại từ phản thân yourself cho thấy người thay đổi là chính bạn, còn becoming nhấn mạnh quá trình bước vào trạng thái đó. Cấu trúc này cũng dùng được khi hình dung hành động hoặc sự thay đổi của bản thân trong những tình huống khác.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng imagine + đại từ phản thân + -ing để hình dung sự thay đổi trạng thái của chính bạn?
- imagine yourself becoming confident: hình dung mình bước vào trạng thái tự tin
- imagine the team becoming confident: hình dung đội nhóm thay đổi
- imagine becoming confident: không nói rõ ai bước vào trạng thái đó
Xem đáp án
imagine yourself becoming confident: hình dung mình bước vào trạng thái tự tin
Củng cố ý định
reinforce the intention có nghĩa là làm cho một ý định đã có trở nên mạnh mẽ hơn, chứ không phải tạo ra ý định lần đầu. Trong the intention to realize..., to realize... cho biết nội dung của ý định: nhận ra, ngay trong giấc mơ, rằng mình đang mơ. Cụm này phù hợp khi nói về kế hoạch, việc luyện tập và hình thành thói quen. reinforce gợi ý rằng việc lặp lại, lời nhắc hoặc thực hành giúp củng cố ý định đã có; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là nhớ lại ý định.
Luyện tập
Lựa chọn nào có nghĩa là làm cho một ý định đã có trở nên mạnh mẽ hơn?
- form an intention: tạo ra một ý định lần đầu
- remember the intention: nhớ lại một ý định đã có
- reinforce the intention: làm cho một ý định hiện có mạnh hơn
Xem đáp án
reinforce the intention: làm cho một ý định hiện có mạnh hơn
Keep repeating: keep + danh động từ để diễn tả hành động tiếp diễn
Trong Keep repeating, keep được theo sau bởi danh động từ repeating. Cấu trúc keep + -ing có nghĩa là tiếp tục thực hiện một hành động, thường là lặp đi lặp lại. Ở đây, cấu trúc này tạo thành một lời chỉ dẫn trực tiếp: hãy tiếp tục nói câu trong dấu ngoặc kép thay vì chỉ nói một lần. Cấu trúc tương tự có thể dùng với các hành động khác, như keep trying hoặc keep reading.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng dạng hai từ keep + danh động từ của repeat: “To memorize the line, ____ it slowly.”
Xem đáp án
keep repeating
I will have ... tonight: will như một lời tự khẳng định mạnh mẽ
Ở đây, will không chỉ đơn thuần dự đoán tương lai một cách trung lập. Vì người nói được hướng dẫn lặp lại câu này trước khi ngủ, I will have ... trình bày sự việc mong muốn như một ý định cá nhân mạnh mẽ hoặc một lời tự khẳng định. Câu nói hướng đến chính bản thân người nói: mục đích là củng cố quyết tâm và tập trung sự chú ý. Nó không hứa rằng giấc mơ sáng suốt chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Trong câu được lặp lại trước khi ngủ, chức năng chính của “I will have a lucid dream tonight.” là gì?
- Thông báo một sự kiện tương lai được bảo đảm sẽ xảy ra
- Yêu cầu người khác tạo ra giấc mơ đó
- Củng cố ý định của người nói thông qua một lời tự khẳng định mạnh mẽ
Xem đáp án
Củng cố ý định của người nói thông qua một lời tự khẳng định mạnh mẽ
tend to come if you wake up in the middle of the night, Ghi chú
1:23thường đạt được nếu bạn thức dậy vào giữa đêm,
tend to + động từ: thường xảy ra nhưng không chắc chắn
“Tend to + động từ nguyên mẫu” diễn tả điều thường hay xảy ra nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. Ở đây, “tend to come” có nghĩa là tỉ lệ thành công cao nhất thường xuất hiện trong điều kiện này, chứ không phải lúc nào cũng như vậy. Sau “tend to”, dùng động từ nguyên mẫu: “tend to come”, không dùng “tend to comes”. Cấu trúc này giúp mô tả một xu hướng mà không khẳng định tuyệt đối.
Luyện tập
Một giáo viên nói: “Children tend to learn new songs quickly.” Giáo viên muốn nói gì?
- Mọi đứa trẻ lúc nào cũng học nhanh mọi bài hát mới.
- Trẻ em thường học bài hát mới nhanh, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ.
- Có một lần trẻ em đã học nhanh một bài hát mới.
Xem đáp án
Trẻ em thường học bài hát mới nhanh, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ.
wake up và get up: thức giấc hay rời khỏi giường
“Wake up” có nghĩa là ngừng ngủ và thức giấc. “Get up” có nghĩa là rời khỏi giường và bắt đầu hoạt động. Trong trình tự này, bạnwake up trước, sau đóget up trong 30 phút. Hai hành động không nhất thiết xảy ra cùng lúc: bạn có thể thức giấc nhưng vẫn nằm trên giường, hoặc rời khỏi giường sau khi đã thức được một lúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của “wake up” và “get up”: Noah ____ at 6:30, but he didn't ____ until 6:45.
Xem đáp án
woke up · get up
Go back to sleep: ngủ lại
Go back to sleep có nghĩa là ngủ lại sau khi tỉnh giấc hoặc ra khỏi giường. Ở đây, người đó thức trong 30 phút rồi ngủ lại. Từ back thể hiện sự trở về trạng thái ngủ trước đó. Cụm từ này nhấn mạnh việc thực sự ngủ lại chứ không chỉ quay lại một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: I woke up after the thunder, but I was soon able to ____.
Xem đáp án
go back to sleep
With ... in mind: có tính đến...
With X in mind là một khung câu có nghĩa là “trong khi chủ động cân nhắc X” hoặc “coi X là mục tiêu hay yếu tố định hướng”. Ở đây, những ý định này vẫn được duy trì khi người đó ngủ lại. Vị trí X có thể là một mục tiêu, một người, một nhu cầu hoặc một giới hạn. Khung này có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính và giải thích điều gì định hướng cho hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung mục tiêu: We designed the entrance ____ wheelchair users ____.
Xem đáp án
with · in mind
an advanced technique known as wake-induced lucid dreams
1:31một kỹ thuật nâng cao gọi là giấc mơ sáng suốt khởi phát từ trạng thái thức
once you've had success with MILD: điều kiện tiên quyết đã hoàn tất
Trong câu này, once có nghĩa là “khi việc đó đã xảy ra xong”, không phải “một lần”. Mệnh đề với once đặt việc đã thành công với MILD làm điều kiện tiên quyết để thử kỹ thuật tiếp theo. Thì hiện tại hoàn thành trong you've had nối kết quả đã đạt được đó với bước sau. Mẫu này hữu ích trong các quy trình: once + chủ ngữ + have/has + quá khứ phân từ, sau đó là điều có thể xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng once và dạng rút gọn của you have: You may start the advanced course ____ ____ finished the basic course.
Xem đáp án
once · you've
may be attempted: thể bị động với động từ khuyết thiếu
May be attempted là thể bị động với động từ khuyết thiếu: may + be + quá khứ phân từ. Kỹ thuật là chủ ngữ ngữ pháp nhưng lại nhận hành động; người thử kỹ thuật đó không được nêu ra. Ở đây, cấu trúc này trình bày kỹ thuật nâng cao như một lựa chọn cho bước tiếp theo theo cách thận trọng và trang trọng. May không đảm bảo rằng lần thử sẽ thành công hoặc phù hợp với tất cả mọi người.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn trang trọng bằng may và dạng bị động của attempt: After the safety check, the new procedure ____.
Xem đáp án
may be attempted
giữ tâm trí vẫn nhận thức trong khi cơ thể chìm vào giấc ngủ
Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho tân ngữ tiếp tục ở trạng thái đó”. Ở đây, your mind là tân ngữ và aware là tính từ: mục tiêu là duy trì ý thức thay vì để nó biến mất. Mệnh đề với while đặt body falls asleep cùng lúc với trạng thái tinh thần đang được duy trì. While vừa diễn tả sự đồng thời vừa tạo sự tương phản: tâm trí vẫn nhận thức trong khi cơ thể đi vào giấc ngủ. Aware nói về ý thức; nó không có nghĩa là cơ thể vẫn thức.
Luyện tập
Dùng tính từ được tạo từ relax để hoàn thành cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ: Keep your shoulders ____ while your breathing slows.
Xem đáp án
relaxed
The risk here is that you'll experience sleep paralysis, Ghi chú
1:40Rủi ro ở đây là bạn sẽ gặp tình trạng tê liệt khi ngủ,
Dùng The risk here is that ... để giới thiệu hậu quả tiêu cực có thể xảy ra
The risk here is that sắp xếp lời cảnh báo thành hai phần: The risk here báo trước loại thông tin sắp xuất hiện, còn mệnh đề với that nêu hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Nhờ vậy, người nghe nhận ra đây là một câu đánh giá rủi ro trước khi nghe các chi tiết. Ở đây, here có nghĩa là “trong tình huống này”, không phải “ở địa điểm này”. Risk trình bày tình trạng bóng đè như một việc có thể xảy ra chứ không phải kết quả chắc chắn. Sau that, hãy dùng một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.
Luyện tập
Một nhóm đang thảo luận về một phím tắt chưa gây ra thiệt hại. Câu nào giới thiệu phù hợp nhất một hậu quả tiêu cực có thể xảy ra?
- The problem here is that the shortcut has already deleted your files.
- The result here is that the shortcut deleted your files.
- The risk here is that the shortcut might delete your files.
Xem đáp án
The risk here is that the shortcut might delete your files.
that prevents your body from moving during sleep, Ngữ pháp
1:44ngăn cơ thể bạn cử động trong lúc ngủ,
Hiện tượng bóng đè
Trong câu này, sleep paralysis chỉ một trạng thái tạm thời liên quan đến giấc ngủ, khi một người có thể đã tỉnh hoặc có ý thức nhưng không thể tự chủ cử động cơ thể. Từ paralysis ở đây không có nghĩa là người đó bị liệt vĩnh viễn. Cụm từ này giúp giải thích vì sao trải nghiệm đó có thể đáng sợ: ý thức có thể trở lại trước khả năng vận động tự chủ bình thường. Nó mô tả một hiện tượng nói chung, không phải là chẩn đoán dành cho một cá nhân cụ thể.
Luyện tập
sleep paralysis có nghĩa là gì trong câu này?
- Tình trạng mất khả năng cử động vĩnh viễn do chấn thương
- Một kỹ thuật giúp ngủ ngay lập tức
- Một trạng thái tạm thời liên quan đến giấc ngủ, khi một người có thể có ý thức nhưng không thể cử động
Xem đáp án
Một trạng thái tạm thời liên quan đến giấc ngủ, khi một người có thể có ý thức nhưng không thể cử động
prevent your body from moving: prevent + tân ngữ + from + -ing
Prevent + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện một hành động hoặc khiến hành động đó không thể xảy ra. Ở đây, tân ngữ là your body, còn moving là hành động bị ngăn cản. Cấu trúc là prevent someone or something from doing something. Phải giữ from trước dạng -ing; để diễn đạt nghĩa này, tiếng Anh chuẩn không dùng prevent + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuẩn của prevent và động từ fall: The guardrail prevents visitors ____ over the edge.
Xem đáp án
from falling
bạn sẽ tỉnh táo ... điều này có thể hơi đáng sợ
Except dùng để đưa ra một ngoại lệ, cho thấy điều thường xảy ra không hoàn toàn đúng trong trường hợp này. Trải nghiệm có thể giống như đang ngủ, nhưng bạn sẽ tỉnh táo thay vì ngủ. Which sau dấu phẩy chỉ toàn bộ tình huống bạn tỉnh táo trong trạng thái đó, chứ không chỉ riêng từ awake. Nó thêm đánh giá của người nói rằng tình huống ấy có thể hơi đáng sợ.
Luyện tập
Trong “except you'll be awake, which can be somewhat frightening”, which chỉ điều gì?
- hành động chìm vào giấc ngủ
- toàn bộ tình huống tỉnh táo trong trạng thái đó
- chỉ từ awake
- từ except
Xem đáp án
toàn bộ tình huống tỉnh táo trong trạng thái đó
The extra caveat with WILD is that during sleep paralysis Cách dùng từ
1:49Điều cần lưu ý thêm về WILD là trong lúc bị tê liệt khi ngủ,
caveat trong The extra caveat with WILD...
Caveat là một giới hạn hoặc điều kiện quan trọng cần ghi nhớ khi chấp nhận một ý tưởng, kế hoạch hoặc lời giải thích. Trong câu này, The extra caveat with WILD đưa ra một lưu ý bổ sung về những gì có thể xảy ra trong lúc bị bóng đè. Caveat trình bày thông tin bổ sung như một yếu tố có thể ảnh hưởng đến cách hiểu hoặc cách sử dụng ý chính. Từ này không tự động có nghĩa là phải bác bỏ ý chính.
Luyện tập
Trong “One caveat with the plan is that it depends on good weather”, caveat đưa ra điều gì?
- lời hứa rằng trải nghiệm sẽ an toàn
- sự bác bỏ hoàn toàn WILD
- một giới hạn hoặc điều kiện quan trọng cần ghi nhớ
- một chi tiết nhỏ không ảnh hưởng đến cách diễn giải
Xem đáp án
một giới hạn hoặc điều kiện quan trọng cần ghi nhớ
play tricks on you: nhận thức sai lệch
Trong play tricks on you, não bộ được mô tả như thể nó có thể lừa một người. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là não có thể tạo ra nhận thức hoặc cảm giác sai lệch, chứ không phải nó cố ý chơi khăm. Mẫu X plays tricks on someone thường mô tả một trải nghiệm có vẻ thật nhưng không đáng tin, đặc biệt khi chủ ngữ là não, tâm trí, trí nhớ, mắt hoặc một giác quan khác.
Luyện tập
Trong câu "After hours in the dark, my eyes began to play tricks on me," cụm từ này có nghĩa là gì?
- Có người cố ý chơi khăm tôi.
- Mắt tôi trở nên khỏe hơn về mặt thể chất.
- Tôi quyết định lừa một người khác.
- Mắt khiến tôi nhận thức sai những gì mình đang nhìn thấy.
Xem đáp án
Mắt khiến tôi nhận thức sai những gì mình đang nhìn thấy.
and causing hallucinations of dark and scary figures
1:55và tạo ra ảo giác về những hình bóng đen đáng sợ
inducing ... and causing ...: các cụm kết quả -ing song song
Sau dấu phẩy, inducing ... và causing ... là hai cụm phân từ hiện tại song song. Chúng bổ sung hai kết quả của ý phía trước: hoạt động gây hiểu sai của não tạo ra nỗi sợ và ảo giác. Liên từ and nối hai cụm -ing có vai trò ngang nhau. Cả hai cụm -ing đều dùng chung chủ ngữ của mệnh đề chính là the brain. Trong cụm thứ hai, approaching you bổ nghĩa cho dark and scary figures. Vì vậy, các bóng người tưởng tượng đang tiến lại gần, chứ không phải hallucinations.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng hai cụm -ing song song để bổ sung kết quả của mệnh đề chính?
- The power failure shut down the servers, interrupted service and causing customers to lose access.
- The power failure shut down the servers, interrupt service and caused customers to lose access.
- The power failure shut down the servers, to interrupt service and customers losing access.
- The power failure shut down the servers, interrupting service and causing customers to lose access.
Xem đáp án
The power failure shut down the servers, interrupting service and causing customers to lose access.
research into + chủ đề
Research into + cụm danh từ dùng để nêu đối tượng đang được nghiên cứu. Ở đây, into lucid dreaming cho biết giấc mơ sáng suốt là đối tượng của nghiên cứu khoa học; into không diễn tả chuyển động vật lý. Khi research là danh từ, từ này thường đi với into nếu người viết trình bày một câu hỏi, vấn đề, quá trình hoặc hiện tượng như trọng tâm điều tra. Cấu trúc này phổ biến trong văn bản học thuật, tin tức và báo cáo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng research và giới từ trình bày các tác động như đối tượng nghiên cứu: The committee funded ____ the long-term effects of air pollution.
Xem đáp án
research into
has provided an insight into: mang lại hiểu biết sâu sắc
Trong has provided an insight into, provide có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên sẵn có, còn an insight là một sự hiểu biết hữu ích có khả năng giải thích. Into giới thiệu điều được hiểu: ở đây là vị trí của siêu ý thức trong não. Cụm này diễn đạt nhiều hơn provide information vì nó cho thấy nghiên cứu giúp giải thích chủ đề. Has provided ở thì hiện tại hoàn thành, vì vậy kết quả nghiên cứu được trình bày là vẫn có liên quan đến tri thức hiện tại. Cấu trúc có thể áp dụng lại là has/have provided an insight into + cụm danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ở thì hiện tại hoàn thành diễn tả việc tạo ra một sự hiểu biết hữu ích và sâu hơn: The pilot study ____ why some plants survive the drought.
Xem đáp án
has provided an insight into
provided opportunities for dream therapy and nightmare recession,
2:04mở ra cơ hội cho liệu pháp giấc mơ và việc giảm bớt ác mộng,
if sleep and wakefulness are distinct events Cách dùng từ
2:09liệu ngủ và thức có phải là những trạng thái tách biệt
has provided ... provided ... and even begged: các kết quả song song với mức độ tăng tiến
Ba phần được nhấn mạnh tạo thành một vị ngữ đẳng lập duy nhất với cùng một chủ ngữ logic là Scientific research into lucid dreaming. Trợ động từ chỉ thể hoàn thành has chi phối cả chuỗi: has provided an insight, [has] provided opportunities và [has] even begged the question. Vì vậy, provided thứ hai không mở đầu một mệnh đề mới có chủ ngữ mới. Chuỗi này cũng sắp xếp thông tin theo mức độ tăng dần: một phát hiện nghiên cứu, một ứng dụng thực tế, rồi một vấn đề khái niệm căn bản hơn. And even đánh dấu kết quả cuối cùng là kết quả có tầm ảnh hưởng rộng nhất hoặc gây bất ngờ nhất, giúp người đọc nhận ra điểm nhấn trong câu dài.
Luyện tập
And even trước begged the question có chức năng gì về cấu trúc và diễn ngôn?
- Nó thêm kết quả thứ ba vào vị ngữ chung và đánh dấu kết quả này là mức tăng tiến mạnh nhất.
- Nó giới thiệu một chủ ngữ mới thực hiện một hành động không liên quan.
- Nó cho biết người nói không chắc hai kết quả đầu có xảy ra hay không.
- Nó cho biết kết quả thứ hai thay thế kết quả thứ nhất.
Xem đáp án
Nó thêm kết quả thứ ba vào vị ngữ chung và đánh dấu kết quả này là mức tăng tiến mạnh nhất.
begged the question: câu hỏi được đặt ra hay lập luận vòng quanh
Trong câu này, begged the question được dùng theo nghĩa hiện đại phổ biến của raised or prompted the question, tức là đặt ra hoặc làm nảy sinh câu hỏi. Mệnh đề if theo sau nêu nội dung của vấn đề: liệu ngủ và thức là những sự kiện tách biệt hay những điểm trên một thể liên tục. Tuy nhiên, trong logic học truyền thống, to beg the question có nghĩa là lấy chính kết luận vẫn cần được chứng minh làm tiền đề. Vì nghĩa chuyên môn này vẫn quan trọng, những người đọc khác nhau có thể hiểu cụm từ theo những cách khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng, không mơ hồ đã học ở đây: The findings ____ sleep and wakefulness are distinct states.
Xem đáp án
raised the question of whether
“những sự kiện tách biệt” hay “một phần của thể liên tục”
Động từ are dùng chung đưa ra hai cách phân tích đối lập về trạng thái ngủ và thức: chúng có thể là distinct events, tức các trạng thái riêng biệt với ranh giới có thể nhận biết, hoặc là part of a continuum, tức các vị trí trong cùng một dải liên kết có sự chuyển tiếp dần dần. Khung hai lựa chọn này có thể được áp dụng để hỏi liệu một hiện tượng nên được hiểu là các phạm trù rời rạc hay là những mức độ trên cùng một thang đo.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất rằng ngủ và thức là part of a continuum?
- Ngủ và thức được ngăn cách bởi một ranh giới rõ rệt và không bao giờ pha trộn.
- Một người có thể trải qua các trạng thái trung gian giữa hoàn toàn tỉnh táo và ngủ sâu.
- Ngủ và thức là hai tên gọi của chính xác cùng một trạng thái.
Xem đáp án
Một người có thể trải qua các trạng thái trung gian giữa hoàn toàn tỉnh táo và ngủ sâu.
is almost equivalent to actually doing it Cụm từ
2:14gần như tương đương với việc thực sự làm điều đó
After all dùng để đưa ra lý do hỗ trợ
After all ở đầu câu đưa ra một sự thật hoặc điều cần cân nhắc để hỗ trợ điều vừa được nói hoặc khiến điều đó có vẻ hợp lý. Ở đây, nhận định về giấc mơ được dùng làm bằng chứng cho ý tưởng trước đó. Cụm này tổ chức lập luận chứ không phải dòng thời gian: người nghe được nhắc nhớ về một lý do liên quan, chứ không được báo rằng một việc xảy ra cuối cùng.
Luyện tập
Trong “We should ask Priya. After all, she has handled this before,”, After all báo hiệu điều gì?
- Kết quả cuối cùng sau thời gian không chắc chắn
- Một lý do ủng hộ việc nhờ Priya
- Hành động cuối cùng trong một trình tự
Xem đáp án
Một lý do ủng hộ việc nhờ Priya
dreaming of doing something: cấu trúc dream of + -ing
Trong câu này, dreaming of doing something có nghĩa là trải nghiệm bản thân đang thực hiện một hành động trong giấc mơ khi ngủ. Phần thảo luận xung quanh nói về hoạt động não, nên ở đây cụm từ mang nghĩa liên quan đến giấc ngủ, chứ không phải nghĩa rất mong muốn làm điều gì đó. Cấu trúc là dream of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, doing là danh động từ đứng sau giới từ of; cấu trúc này cũng có thể dùng trong các cụm như dream of flying và dream of winning.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng Mia trải nghiệm việc mình đang bay trong lúc ngủ?
- Mia dreamed of flying.
- Mia dreamed of fly.
- Mia dreamed to fly.
Xem đáp án
Mia dreamed of flying.
equivalent to actually doing it: sự tương đương có giới hạn và sự nhấn mạnh
Be equivalent to có nghĩa là “bằng nhau về tác động, giá trị hoặc chức năng theo một tiêu chí liên quan”. Ở đây, tiêu chí là sự so sánh chức năng não trong phần thảo luận, chứ không phải mọi hậu quả trong đời thực. Trong almost equivalent to actually doing it, almost cho biết mức độ tương ứng rất gần nhưng chưa hoàn toàn. Actually nhấn mạnh việc thực hiện hành động trong thực tế. To trong equivalent to là giới từ, vì vậy theo sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing như doing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be equivalent to: Under these rules, touching the red line ____ losing a turn.
Xem đáp án
is equivalent to
When looking at dưới dạng mệnh đề chỉ góc nhìn rút gọn
“When looking at” là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Nó rút gọn một mệnh đề đầy đủ như “when you or we are looking at” bằng cách lược bỏ chủ ngữ chung và một dạng của động từ be. Ở đây, “look at” có nghĩa là “xem xét hoặc phân tích”, chứ không phải dùng mắt nhìn vào não theo nghĩa đen. Cụm từ này đặt ra góc nhìn cho phát biểu mà nó bổ nghĩa. Nó giới hạn kết luận trong phạm vi những gì đúng khi phân tích hệ thống chức năng của hoạt động thần kinh. Cấu trúc này hữu ích để tạo khung cho lời giải thích: “When looking at X, ...” có nghĩa là “khi X được xem xét”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của “when we are looking at”. When ____ the test results, we should compare the two age groups separately.
Xem đáp án
looking at
Are you sure you're not dreaming? như một cách gợi lại chủ đề bằng câu hỏi tu từ
Câu hỏi phủ định “Are you sure you're not dreaming?” không khẳng định rằng khán giả đang mơ và mục đích chính cũng không phải để tìm câu trả lời có hoặc không. Nó thách thức sự chắc chắn của khán giả sau khi phần giải thích cho thấy hoạt động não khi mơ và khi thức có thể giống nhau ở một số khía cạnh chức năng. Việc bắt đầu bằng “So” đánh dấu câu hỏi này là một kết luận. Khi quay lại ý tưởng về giấc mơ ở phần mở đầu, người nói biến lời giải thích khoa học thành sự hoài nghi mang tính cá nhân đối với người nghe và kết thúc bài nói bằng một suy nghĩ chưa có lời giải. Vì vậy, một câu hỏi kết thúc có thể vừa gợi lại chủ đề chính vừa khiến khán giả tiếp tục suy nghĩ.
Luyện tập
Một diễn giả vừa giải thích rằng hình ảnh đã chỉnh sửa có thể trông hoàn toàn chân thực. Họ kết thúc bằng câu: “So, are you sure the photo is real?” Câu hỏi này chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó xác nhận rằng bức ảnh chắc chắn là thật.
- Nó chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Nó yêu cầu khán giả lập tức đưa ra câu trả lời kỹ thuật chi tiết.
- Nó quay lại chủ đề chính và thách thức sự chắc chắn của khán giả.
Xem đáp án
Nó quay lại chủ đề chính và thách thức sự chắc chắn của khán giả.
Got a burning question you want answered? Ghi chú
2:22Có thắc mắc nào mà bạn đang nóng lòng muốn được giải đáp không?
burning question: điều bạn vô cùng muốn biết
Trong câu này, a burning question là một câu hỏi mà ai đó vô cùng mong muốn được giải đáp. Burning được dùng theo nghĩa bóng: nó thể hiện sự tò mò mạnh mẽ và tức thời, chứ không nói đến lửa thật. Cụm từ này khiến lời mời nghe sinh động và hào hứng hơn. Nó thường khuyến khích mọi người chia sẻ câu hỏi luôn khiến họ băn khoăn nhất.
Luyện tập
Burning question trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Một câu hỏi tuyệt đối không được trả lời
- Một câu hỏi mà ai đó vô cùng mong muốn được giải đáp
- Một câu hỏi đang bốc cháy theo nghĩa đen
Xem đáp án
Một câu hỏi mà ai đó vô cùng mong muốn được giải đáp
question you want answered: want + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong a question you want answered, dạng đầy đủ là a question that you want answered. Từ quan hệ that đã được lược bỏ; cách lược bỏ này thường gặp khi từ đó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Cấu trúc want + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả kết quả mà bạn muốn xảy ra với tân ngữ: bạn muốn ai đó trả lời câu hỏi. Answered mang nghĩa bị động vì câu hỏi nhận hành động; cấu trúc này không có nghĩa là bạn muốn tự mình trả lời.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của answer để hoàn thành cấu trúc want + tân ngữ + quá khứ phân từ: I have a question I want ____ before the meeting.
Xem đáp án
answered
and subscribe for more weekly science videos.
2:26đồng thời đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.