3 bí quyết giúp bạn tự tin hơn - TED-Ed: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
547 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Video định nghĩa sự tự tin là khả năng biến ý thức về giá trị bản thân và niềm tin vào năng lực của mình thành hành động can đảm. Nội dung giải thích cách yếu tố sinh học, cách đối xử của xã hội và lựa chọn cá nhân định hình sự tự tin, rồi đưa ra những cách vun đắp nó bằng thủ thuật ngắn hạn, tư duy phát triển và phản ứng mang tính xây dựng trước thất bại. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. have the power to cultivate our own confidence. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách cultivate ví sự tự tin như một phẩm chất có thể được chủ động vun bồi theo thời gian, đồng thời dùng ẩn dụ trang trọng này khi nói về việc phát triển năng lực, thói quen hoặc phẩm chất cá nhân. 2. a challenge is an opportunity to learn and grow. — Diễn ngôn, kể chuyện & tu từ: Nhận ra cách cấu trúc A is an opportunity to... tái định hình khó khăn thành nguồn tiến bộ, và vận dụng cấu trúc này để chuyển góc nhìn của người nghe từ nỗi sợ trở ngại sang cách diễn giải tích cực, có tính xây dựng. 3. try different strategies, ask others for advice, and persevere. — Diễn ngôn, kể chuyện & tu từ: Học cách ba cụm động từ song song tạo nhịp điệu và biến thông điệp trừu tượng về sự bền bỉ thành chuỗi hành động rõ ràng: đổi chiến lược, tìm lời khuyên và tiếp tục cố gắng dù thất bại.

Nội dung bài học

When faced with a big challenge Ngữ pháp

0:06

Khi đối mặt với một thử thách lớn,

where potential failure seems to lurk at every corner, Thành ngữ

0:07

nơi mà khả năng thất bại dường như rình rập ở mọi ngóc ngách,

Ngữ pháp

When faced with: mệnh đề bị động rút gọn

When faced with + danh từ là dạng rút gọn của when + chủ ngữ mệnh đề chính + is faced with + danh từ. Ở đây, be faced with có nghĩa là gặp và phải xử lý một tình huống; nó không có nghĩa là quay mặt về phía ai đó. Phần mở đầu này cho biết thời điểm hoặc hoàn cảnh của hành động chính. Người hoặc vật được hiểu ngầm sau when thường phải là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn gồm ba từ, bắt đầu bằng When và có nghĩa là 'when Maya is faced with': ____ a difficult choice, Maya asks her parents for advice.

Xem đáp án

When faced with

Thành ngữ

seems to lurk at every corner: ẩn dụ về nguy cơ có ở khắp nơi

Seem to + động từ trình bày một điều như một cảm nhận chứ không phải một sự thật chắc chắn. Lurk có nghĩa là ẩn mình trong lúc chờ xuất hiện; việc gán hành động này cho potential failure biến một nguy cơ trừu tượng thành mối đe dọa ẩn giấu. At every corner mở rộng hình ảnh đó: nguy cơ tạo cảm giác như có thể xuất hiện ở bất cứ đâu. Cụm từ này tạo áp lực và sự bất an; nó không tả thất bại thật sự ẩn trong những góc vật lý.

Luyện tập

Trong ví dụ, potential failure seems to lurk at every corner có nghĩa là gì?

  1. Thất bại chỉ có thể xảy ra tại một góc cụ thể.
  2. Nguy cơ thất bại dường như có ở khắp nơi và sẵn sàng xuất hiện.
  3. Thất bại thật sự được giấu trong các góc của một căn phòng.
Xem đáp án

Nguy cơ thất bại dường như có ở khắp nơi và sẵn sàng xuất hiện.

maybe you've heard this advice before.

0:11

có lẽ bạn đã từng nghe lời khuyên này trước đây.

Be more confident.

0:14

"Hãy tự tin lên."

And most likely this is what you think when you hear it.

0:16

Và rất có thể đây là điều bạn nghĩ khi nghe thấy nó.

If only it were that simple. Ngữ pháp

0:19

"Giá như nó đơn giản như vậy."

Ngữ pháp

If only it were that simple: mong muốn trái với thực tế

If only + một mệnh đề dùng dạng quá khứ có thể diễn tả mong muốn về hiện tại trái với thực tế. Trong If only it were that simple., were là dạng đặc biệt dùng cho điều không có thật: người nói mong giải pháp đơn giản nhưng tin rằng thực tế không phải vậy. Khi đáp lại lời khuyên như “Hãy tự tin hơn”, câu này nhẹ nhàng phản bác một gợi ý đã đơn giản hóa vấn đề quá mức. Ý thực tế là: “Giá mà mọi chuyện dễ như vậy, nhưng thật ra không phải.”

Luyện tập

Một người bạn nói: “Cứ ngừng lo lắng là được.” Câu trả lời nào diễn tả tự nhiên rằng bạn mong giải pháp thật sự dễ như thế nhưng tin rằng thực tế không phải vậy?

  1. I would try it only if it were simple.
  2. If only it were that simple.
  3. If it is that simple, we can do it now.
Xem đáp án

If only it were that simple.

But what is confidence? Mạch ý

0:22

Nhưng sự tự tin là gì?

Mạch ý

But what is confidence?: chuyển sang xác định khái niệm

But báo hiệu sự chuyển hướng từ lời khuyên trước đó là “hãy tự tin hơn” sang một câu hỏi chính xác hơn. Người nói không phản đối sự tự tin; what is confidence? yêu cầu xác định chính khái niệm này. Câu hỏi ngắn này tổ chức phần nội dung tiếp theo: phần giải thích sau đó được kỳ vọng sẽ trả lời câu hỏi. Trong bài nói và văn bản giải thích, một câu hỏi như But what is X? có thể chuyển từ một nhận định quen thuộc sang ý tưởng cốt lõi cần được làm rõ.

Luyện tập

Trong đoạn này, But what is confidence? có chức năng tổ chức chính là gì?

  1. Chuyển từ lời khuyên chung sang định nghĩa ý tưởng cốt lõi.
  2. Kết thúc chủ đề và giới thiệu một người khác.
  3. Hoàn toàn phủ nhận giá trị của sự tự tin.
Xem đáp án

Chuyển từ lời khuyên chung sang định nghĩa ý tưởng cốt lõi.

Take the belief that you are valuable, worthwhile, and capable, Ghi chú

0:24

Hãy lấy niềm tin rằng bạn có giá trị, xứng đáng và có năng lực,

also known as self-esteem. Cụm từ

0:28

còn được gọi là lòng tự trọng.

Cách dùng từ

valuable, worthwhile và capable: giá trị, sự xứng đáng và năng lực

Trong phần mô tả về lòng tự trọng này, valuable có nghĩa là có giá trị hoặc tầm quan trọng, worthwhile có nghĩa là đáng để dành sự quan tâm hoặc công sức, còn capable có nghĩa là có khả năng làm tốt một việc. Ba tính từ này thể hiện ba mặt có liên quan nhưng khác nhau của niềm tin vào bản thân: có giá trị, xứng đáng được quan tâm và có khả năng hành động. Ở đây, worthwhile trình bày một người là người đáng được quan tâm; từ này không đánh giá xem một nhiệm vụ cụ thể có đáng với thời gian bỏ ra hay không.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? Priya has the skills and experience needed for the job, so she is ____ of doing it well.

  1. valuable
  2. capable
  3. worthwhile
Xem đáp án

capable

Cụm từ

also known as self-esteem: đặt tên cho cùng một khái niệm

Trong câu này, also known as self-esteem đặt tên cho niềm tin vừa được mô tả. Phần mô tả và self-esteem cùng chỉ một khái niệm; cụm từ này không bổ sung một sự thật riêng biệt. Dùng also known as + name sau một người, sự vật hoặc ý tưởng để giới thiệu tên khác, thuật ngữ chính thức, biệt danh hoặc chữ viết tắt. Cấu trúc có thể là X is also known as Y hoặc một cụm chèn như X, also known as Y, ...

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “còn được gọi là”: Mars, ____ the Red Planet, has two small moons.

Xem đáp án

also known as

Add in the optimism that comes when you are certain of your abilities, Ghi chú

0:30

Thêm vào sự lạc quan xuất hiện khi bạn chắc chắn về khả năng của mình,

Cụm động từ

Add in: đưa thêm một yếu tố vào

Add in yêu cầu người nghe đưa thêm một yếu tố vào nội dung đang được xây dựng hoặc giải thích. Ở đây, optimism được thêm như một phần nữa của định nghĩa, nên đây là sự bổ sung về mặt khái niệm chứ không phải phép cộng toán học. Cấu trúc là add in + item. Item có thể là vật cụ thể như nguyên liệu, hoặc điều trừu tượng như thời gian, chi phí, bằng chứng hay một yếu tố trong kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học này: The estimate includes labor, but remember to ____ the permit fee.

Xem đáp án

add in

Cụm từ

certain of your abilities:be certain of + cụm danh từ

Trong certain of your abilities, be certain of + cụm danh từ có nghĩa là cảm thấy chắc chắn về điều đứng sau of. Ở đây, điều đó là your abilities, nên người nói gắn sự lạc quan với niềm tin vào những gì mình có thể làm. Cụm này diễn tả sự tự tin vào một năng lực hoặc một đối tượng được nêu rõ khác. Nó không có nghĩa là một hành động cụ thể nhất định sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya chắc chắn mình có khả năng giải câu đố?

  1. Maya is certain of her ability to solve the puzzle.
  2. Maya is certain to her ability to solve the puzzle.
  3. Maya is certain about that she can solve the puzzle.
Xem đáp án

Maya is certain of her ability to solve the puzzle.

and then empowered by these,

0:34

và sau đó được tiếp thêm sức mạnh từ những điều này,

act courageously to face a challenge head-on. Thành ngữ

0:36

hành động dũng cảm để đối mặt trực diện với thử thách.

Mạch ý

Take... Add in... and then... act...: định nghĩa được tổ chức như một công thức

Take..., Add in... và and then... act... trông giống các mệnh lệnh, nhưng ở đây chúng dùng để sắp xếp lời giải thích chứ không yêu cầu người nghe cầm hoặc trộn những vật có thật. Người nói trình bày confidence như một công thức: bắt đầu bằng niềm tin vào giá trị và năng lực của bản thân, thêm sự lạc quan, rồi kết thúc bằng hành động can đảm. Trình tự này cũng cho thấy các phần liên kết với nhau như thế nào. Empowered by these nhắc lại niềm tin và sự lạc quan ở phía trước, đồng thời trình bày chúng như nguồn sức mạnh hỗ trợ cho hành động cuối cùng.

Luyện tập

Trình tự Take... Add in... and then... act... trong ví dụ chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó mô tả các bước chuẩn bị thức ăn theo nghĩa đen.
  2. Nó đưa ra ba mệnh lệnh không liên quan đến nhau.
  3. Nó xây dựng một định nghĩa trừu tượng từ các thành phần và hành động phát sinh từ chúng.
Xem đáp án

Nó xây dựng một định nghĩa trừu tượng từ các thành phần và hành động phát sinh từ chúng.

Thành ngữ

face a challenge head-on:hành động trực tiếp mà không né tránh

Trong face a challenge head-on, face có nghĩa là xử lý hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn. Head-on được dùng theo nghĩa ẩn dụ, thêm ý rằng ta đối mặt trực tiếp với thử thách thay vì né tránh, trì hoãn hoặc làm nhẹ vấn đề. Trong cấu trúc này, head-on là trạng từ đứng sau tân ngữ và giải thích cách thử thách được đối mặt. Vì vậy, cụm từ nhấn mạnh cách hành động dũng cảm và quyết đoán, không phải một chuyển động của đầu.

Luyện tập

Câu nào cho biết đội đã xử lý vấn đề trực tiếp thay vì né tránh?

  1. The team postponed the problem.
  2. The team faced the problem head-on.
  3. The team avoided the problem.
Xem đáp án

The team faced the problem head-on.

This is confidence.

0:40

Đây chính là sự tự tin.

It turns thoughts into action. Thành ngữ

0:42

Nó biến suy nghĩ thành hành động.

Thành ngữ

turns thoughts into action: cấu trúc turn A into B

Cấu trúc turn A into B có nghĩa là khiến A trở thành B; into giới thiệu kết quả của sự thay đổi. Trong câu này, It chỉ confidence, thoughts nằm ở vị trí A và action nằm ở vị trí B. Sự thay đổi ở đây mang tính ẩn dụ chứ không phải vật lý. Sự tự tin giúp biến một ý tưởng hoặc ý định trong đầu thành điều mà một người thực sự làm. Có thể dùng turn + tân ngữ + into + kết quả cho cả thay đổi vật lý lẫn thay đổi trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn A into B: The class used cardboard to ____ a simple sketch ____ a working model.

Xem đáp án

turn · into

So where does confidence even come from? Mạch ý

0:46

Vậy sự tự tin thực sự đến từ đâu?

Mạch ý

So where does confidence even come from?: chuyển từ định nghĩa sang nguồn gốc

So kết nối câu hỏi này với phần giải thích ngay trước đó. Sau khi mô tả sự tự tin là gì hoặc có tác dụng gì, người nói hỏi về nguồn gốc của nó, đưa bài nói từ phần định nghĩa sang phần giải thích về nguồn gốc. Even làm câu hỏi mạnh hơn và cho thấy câu trả lời không hiển nhiên. Ở đây, từ này gần với “thực sự” hoặc “rốt cuộc”. Nó không thêm một người hay sự vật bất ngờ như trong Even Sam knew the answer.

Luyện tập

Chức năng chính của câu hỏi này trong phần giải thích là gì?

  1. Kết nối định nghĩa trước đó về sự tự tin với phần thảo luận mới về nguồn gốc của nó.
  2. Đưa ra phần tổng kết cuối cùng về mọi nguồn tạo nên sự tự tin.
  3. Chuyển chủ đề từ sự tự tin sang một vấn đề không liên quan.
Xem đáp án

Kết nối định nghĩa trước đó về sự tự tin với phần thảo luận mới về nguồn gốc của nó.

There are several factors that impact confidence. Cụm từ

0:49

Có một số yếu tố tác động đến sự tự tin.

Cụm từ

several factors that impact ...: dùng impact như một động từ

Trong cụm several factors that impact confidence, factors là danh từ được bổ nghĩa, còn that impact confidence là mệnh đề quan hệ cho biết những yếu tố đó làm gì. Cụm này có nghĩa là “một số yếu tố ảnh hưởng đến sự tự tin”. Ở đây impact là động từ có nghĩa là “ảnh hưởng đến” và trực tiếp nhận confidence làm tân ngữ. Mẫu câu ngắn gọn này hữu ích trong báo cáo, phần giải thích và các phân tích nguyên nhân-kết quả.

Luyện tập

Chọn câu dùng impact như một động từ có nghĩa là affect.

  1. Several factors have an impact sleep quality.
  2. Several factors are impact sleep quality.
  3. Several factors impact sleep quality.
Xem đáp án

Several factors impact sleep quality.

One, what you're born with, Ngữ pháp

0:52

Một, những gì bạn sinh ra đã có,

such as your genes,

0:54

chẳng hạn như gen của bạn,

Ngữ pháp

what you're born with: mệnh đề giống cụm danh từ cho đặc điểm bẩm sinh

Cụm what you're born with là một mệnh đề quan hệ tự do có chức năng giống như một cụm danh từ. Cụm này có nghĩa là những đặc điểm hoặc điều kiện bạn có từ khi sinh ra, gần với nghĩa “những gì bạn sinh ra đã có”. What kết hợp nghĩa “điều hoặc những điều” với chức năng nối mệnh đề, nên không cần thêm một danh từ khác sau nó. Be born with có nghĩa là có một thứ gì đó từ khi sinh ra, vì vậy with là bắt buộc. Trong phần liệt kê này, your genes là một ví dụ về những đặc điểm hoặc điều kiện bẩm sinh mà cụm từ đề cập đến.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là những đặc điểm hoặc điều kiện một người có từ khi sinh ra.

  1. what you're born
  2. what you were born
  3. what you're born with
Xem đáp án

what you're born with

which will impact things like the balance of neurochemicals in your brain. Cách dùng từ

0:55

thứ sẽ tác động đến những thứ như sự cân bằng của các chất hóa học thần kinh trong não bạn.

Cách dùng từ

the balance of neurochemicals in your brain: sự cân bằng của các chất hóa học thần kinh trong não

Trong câu này, the balance of neurochemicals in your brain chỉ mối quan hệ tổng thể giữa lượng và hoạt động của các chất hóa học trong não có liên quan đến chức năng của hệ thần kinh. Neurochemicals là một thuật ngữ rộng trong khoa học thần kinh, không phải là cách nói về các hóa chất thông thường trong phòng thí nghiệm. Cấu trúc the balance of + danh từ số nhiều mô tả cách nhiều thành phần của một hệ thống liên hệ với nhau hoặc duy trì trạng thái được điều hòa. Balance không nhất thiết có nghĩa là mọi thành phần đều có lượng bằng nhau.

Luyện tập

Trong câu này, the balance of neurochemicals có nghĩa là gì?

  1. Tổng trọng lượng của các hóa chất trong phòng thí nghiệm
  2. Mối quan hệ tổng thể được điều hòa giữa các chất hóa học trong não
  3. Khả năng đứng mà không bị ngã
Xem đáp án

Mối quan hệ tổng thể được điều hòa giữa các chất hóa học trong não

Two, how you're treated.

1:00

Hai, cách bạn được đối xử.

This includes the social pressures of your environment. Cách dùng từ

1:02

Điều này bao gồm những áp lực xã hội từ môi trường của bạn.

Cách dùng từ

social pressures of your environment: áp lực xã hội từ môi trường xung quanh

Trong câu này, social pressures of your environment chỉ những kỳ vọng, quy tắc hoặc sự đánh giá từ những người và nhóm người xung quanh có thể ảnh hưởng đến cách bạn suy nghĩ hoặc hành động. Social pressures ở dạng số nhiều vì có thể có nhiều nguồn hoặc nhiều loại kỳ vọng. Ở đây, pressure là ảnh hưởng về tâm lý hoặc xã hội, không phải lực vật lý. Environment bao gồm những môi trường như gia đình, trường học, bạn bè và văn hóa; từ này không chỉ có nghĩa là thế giới tự nhiên.

Luyện tập

social pressures of your environment trong câu này chỉ điều gì?

  1. Ảnh hưởng từ kỳ vọng và chuẩn mực của những người xung quanh bạn
  2. Lực vật lý từ không khí và nước
  3. Căng thẳng chỉ do thời tiết và ô nhiễm gây ra
Xem đáp án

Ảnh hưởng từ kỳ vọng và chuẩn mực của những người xung quanh bạn

And three, the part you have control over, Cụm từ

1:06

Và ba, phần bạn có quyền kiểm soát,

Cụm từ

the part you have control over: phần bạn có thể kiểm soát

Have control over something có nghĩa là có thể điều khiển, đưa ra quyết định về hoặc tạo ảnh hưởng đáng kể lên một việc nào đó. Ở đây, cụm từ này chỉ phần mà chính bạn có thể tác động. Over đánh dấu đối tượng của sự kiểm soát; nó không có nghĩa là ở phía trên. Cấu trúc đầy đủ là the part (that) you have control over. Có thể lược bỏ that vì nó là tân ngữ của over trong mệnh đề quan hệ, còn over được giữ lại ở cuối một cách tự nhiên. Có thể dùng mẫu này để gọi tên bất kỳ điều gì nằm trong phạm vi kiểm soát của một người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “Hãy tập trung vào những điều bạn có thể tác động”?

  1. Focus on the things that control you.
  2. Focus on the things you have under control.
  3. Focus on the things you have control over.
Xem đáp án

Focus on the things you have control over.

the choices you make, Cụm từ

1:09

những lựa chọn bạn đưa ra,

Cụm từ

the choices you make: dùng make với choice

Trong the choices you make, make có nghĩa là quyết định sẽ hành động thế nào, chứ không phải tạo ra một đồ vật. Tiếng Anh dùng cụm từ kết hợp tự nhiên make a choice hoặc make choices; do choices không tự nhiên. Dạng đầy đủ là the choices that you make. Có thể lược bỏ that vì nó là tân ngữ của make. Toàn bộ cụm từ chỉ những quyết định mà một người thực sự đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ thường đi với choice: We need to ____ a choice before lunch.

Xem đáp án

make

the risks you take, Cụm từ

1:10

những rủi ro bạn chấp nhận,

Cụm từ

the risks you take: những rủi ro bạn chọn chấp nhận

Trong cụm này, the risks you take có nghĩa là “những rủi ro bạn chọn chấp nhận”. Take a risk là một cụm từ cố định: take có nghĩa là chấp nhận hoặc đảm nhận một điều không chắc chắn, chứ không phải mang rủi ro đi nơi khác. Các từ you take bổ nghĩa cho risks. Dạng đầy đủ là the risks that you take; that được lược bỏ vì nó là tân ngữ của take. Cấu trúc này biến take risks thành một cụm danh từ nói về những rủi ro cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong cụm từ có nghĩa là “chấp nhận một khả năng không chắc chắn”: Trying a new approach may require you to ____ a calculated risk.

Xem đáp án

take

and how you think about and respond to challenges and setbacks. Ngữ pháp

1:12

và cách bạn suy nghĩ cũng như phản ứng với những thách thức và thất bại.

Ngữ pháp

how you think about and respond to: phối hợp các giới từ khác nhau

Ở đây, how có nghĩa là “cách mà” và mở đầu cho hai hành động song song: think about something và respond to something. Cụm này nói cả về cách một người nhìn nhận thử thách lẫn cách họ phản ứng trước thử thách đó. Mỗi động từ vẫn giữ giới từ riêng dù hai cụm động từ cùng dùng tân ngữ cuối challenges and setbacks: think about challenges and setbacks; respond to challenges and setbacks. Không kết hợp respond với about.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng các cụm động từ và giới từ trong bài học: Success depends on how you ____ and ____ unexpected changes.

Xem đáp án

think about · respond to

It isn't possible to completely untangle these three factors, Ghi chú

1:16

Việc tháo gỡ hoàn toàn ba yếu tố này là điều không thể,

Ngữ pháp

It isn't possible to + động từ nguyên mẫu

“It isn't possible to + động từ nguyên mẫu” cho biết một hành động không thể được thực hiện hoặc hoàn thành. Trong câu này, hành động đó là “to completely untangle these three factors”. It ở đầu câu là chủ ngữ giả; nó không chỉ người hay vật nào. Cụm động từ nguyên mẫu có to mới mang nội dung thực sự được đánh giá. Cấu trúc này thường xuất hiện trong lời giải thích trung tính hoặc trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng các từ trong cấu trúc mục tiêu: It ____ know exactly what will happen.

Xem đáp án

isn't possible to

Thành ngữ

completely untangle these three factors như một phép ẩn dụ

Ở đây, untangle được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nghĩa đen của từ này là gỡ một sợi chỉ bị rối; khi đi với các yếu tố, nguyên nhân hoặc bằng chứng, nó có nghĩa là phân tích và tách những phần liên quan để hiểu rõ từng phần. Completely làm cho nhận định mạnh hơn: vẫn có thể nghiên cứu các yếu tố này, nhưng không thể tách ảnh hưởng của chúng một cách hoàn hảo.

Luyện tập

Trong câu “Researchers are trying to untangle several connected causes,” untangle có nghĩa là gì?

  1. loại bỏ mọi nguyên nhân để chúng không còn tồn tại
  2. tháo nhiều sợi dây bị thắt nút theo nghĩa đen
  3. tách và hiểu rõ những nguyên nhân có liên hệ với nhau
Xem đáp án

tách và hiểu rõ những nguyên nhân có liên hệ với nhau

but the personal choices we make

1:20

nhưng những lựa chọn cá nhân mà chúng ta đưa ra

certainly play a major role in confidence development. Cụm từ

1:22

chắc chắn đóng một vai trò lớn trong việc phát triển sự tự tin.

Cụm từ

play a major role in ... confidence development: đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển sự tự tin

Trong câu này, play a major role in có nghĩa là có ảnh hưởng lớn hoặc đóng góp quan trọng cho một điều gì đó. the personal choices we make được trình bày như một yếu tố quan trọng trong sự phát triển sự tự tin; play ở đây không có nghĩa là “chơi”. Cấu trúc là subject + play(s) a major role in + danh từ hoặc danh động từ. Major cho thấy mức đóng góp đáng kể, nhưng không có nghĩa yếu tố đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu và dùng dạng phù hợp với chủ ngữ: Personal choices ____ long-term health.

Xem đáp án

play a major role in

So, by keeping in mind a few practical tips, Ngữ pháp

1:25

Vì vậy, bằng cách ghi nhớ một vài bí quyết thực tế,

Ngữ pháp

by keeping in mind a few practical tips, ... diễn tả phương pháp

Ở đây, by + động từ-ing dùng để nêu cách đạt được kết quả trong mệnh đề tiếp theo. by keeping in mind a few practical tips có nghĩa là ghi nhớ và cân nhắc một vài lời khuyên hữu ích. Keep something in mind nghĩa là ghi nhớ điều gì đó và cân nhắc điều đó khi phán đoán hoặc hành động. Cụm by ở đầu câu nối những hoạt động tinh thần này với lời khuyên hoặc kết quả được nêu sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep in mind sau by: You can make better choices by ____ the long-term effects.

Xem đáp án

keeping in mind

we do actually have the power to cultivate our own confidence. Ghi chú

1:29

chúng ta thực sự có khả năng nuôi dưỡng sự tự tin của chính mình.

Ngữ pháp

do actually have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong mệnh đề khẳng định we have the power, do được thêm trước động từ nguyên mẫu have để nhấn mạnh lời khẳng định. We do have cho biết chúng ta chắc chắn có khả năng đó. Actually tiếp tục tăng mức độ xác nhận. Do ở đây không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Nó cho thấy người nói đang trả lời một sự nghi ngờ có thể có và khẳng định rằng khả năng ấy thực sự tồn tại. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu, vì vậy have giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh và động từ nguyên mẫu để khẳng định mạnh mẽ rằng bạn hiểu: I ____ your concern.

Xem đáp án

do understand

Thành ngữ

have the power to cultivate our own confidence: phát triển một phẩm chất theo thời gian

Cấu trúc have the power to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng hoặc quyền kiểm soát cần thiết để làm một việc. Ở đây, cultivate xem confidence như một thứ có thể được chăm sóc và phát triển theo thời gian. Khi đi với danh từ trừu tượng, cultivate có nghĩa là chủ động và dần dần phát triển một phẩm chất, kỹ năng, thói quen hoặc mối quan hệ. Our own nhấn mạnh vai trò chủ động của cá nhân: sự tự tin được phát triển là của chính chúng ta, chứ không phải thứ người khác đơn giản trao cho ta.

Luyện tập

Câu nào dùng cultivate tự nhiên với nghĩa dần dần phát triển một phẩm chất trừu tượng?

  1. The farmer cultivated the field before planting corn.
  2. She felt confident for one minute after the compliment.
  3. Regular practice can cultivate patience.
Xem đáp án

Regular practice can cultivate patience.

Tip one, a quick fix. Cách dùng từ

1:35

Bí quyết một, giải pháp nhanh chóng.

Cách dùng từ

a quick fix: giải pháp nhanh nhưng thường chỉ mang tính tạm thời

Trong tiêu đề này, a quick fix có nghĩa là một giải pháp phát huy tác dụng nhanh hoặc nhanh chóng làm giảm vấn đề. Fix ở đây là danh từ mang nghĩa “giải pháp”, không phải hành động sửa chữa một vật. Cụm từ này thường ngụ ý rằng kết quả có thể chỉ là tạm thời hoặc nguyên nhân sâu xa vẫn chưa được giải quyết. Vì vậy, nó có thể tạo sự tương phản với long-term solution hoặc lasting change.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, a quick fix có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. một việc sửa chữa vừa hoàn tất
  2. một kế hoạch chi tiết nhằm tạo ra thay đổi lâu dài
  3. một giải pháp nhanh nhưng có thể chỉ có tác dụng tạm thời
Xem đáp án

một giải pháp nhanh nhưng có thể chỉ có tác dụng tạm thời

There are a few tricks that can give you an immediate confidence boost in the short term. Cụm từ

1:37

Có một vài thủ thuật có thể giúp bạn tăng cường sự tự tin ngay lập tức trong thời gian ngắn.

Cụm từ

give you an immediate confidence boost: cấu trúc give + người + boost

Trong give you an immediate confidence boost, give được dùng theo cấu trúc give + người + cụm danh từ. You là người nhận tác động, còn an immediate confidence boost là thứ người đó nhận được, tức là sự tự tin tăng lên nhanh chóng. Boost ở đây là danh từ đếm được, vì vậy cụm từ ở dạng số ít cần a/an. Nó diễn tả một sự gia tăng trừu tượng chứ không phải một cú đẩy vật lý. Cấu trúc này cũng có thể dùng với a confidence boost, an energy boost hoặc a morale boost tùy vào điều được tăng lên.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được tô nổi bật và chuyển give sang thì quá khứ để hoàn thành câu: The coach's kind words ____ before my first match.

Xem đáp án

gave me an immediate confidence boost

Cụm từ

in the short term: giới hạn kết quả trong tương lai gần

In the short term có nghĩa là “trong tương lai gần” hoặc “khi chỉ xét đến tương lai gần”. Cụm từ này giới hạn khoảng thời gian được nhắc đến đối với một tác động hoặc kết quả. Ở đây, việc tăng sự tự tin được xem là sự hỗ trợ tức thời, chứ không nhất thiết là một thay đổi lâu dài. Trong cụm từ này, term có nghĩa là một khoảng thời gian, không phải một từ hoặc cách diễn đạt có nghĩa chuyên môn.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The patch may solve the problem ______, but we still need a permanent repair.

  1. for an entire lifetime
  2. in the long term
  3. in the short term
Xem đáp án

in the short term

Picture your success when you're beginning a difficult task. Cách dùng từ

1:42

Hình dung thành công của bạn khi bạn bắt đầu một nhiệm vụ khó khăn.

Cách dùng từ

Picture your success: picture được dùng làm động từ

Ở đây, picture là động từ có nghĩa là “tạo ra một hình ảnh rõ ràng trong tâm trí”. Picture your success là câu mệnh lệnh mang ý khuyến khích bạn tưởng tượng mình đạt được mục tiêu trước khi hoặc trong lúc bắt đầu làm một việc khó. Nghĩa về hình ảnh trong tâm trí này khác với picture khi là danh từ. Động từ có thể đi với một cụm danh từ, như trong picture the finish line, hoặc với một tân ngữ theo sau bởi dạng -ing, như trong picture yourself succeeding.

Luyện tập

Picture your success có nghĩa là gì trong câu này? Picture your success before you begin the challenge.

  1. Vẽ một bức tranh sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
  2. Chụp ảnh một người thành công.
  3. Tạo hình ảnh trong tâm trí về việc mình đang thành công.
Xem đáp án

Tạo hình ảnh trong tâm trí về việc mình đang thành công.

Something as simple as listening to music with deep bass, Cụm từ

1:46

Một việc đơn giản như nghe nhạc có âm bass trầm,

it can promote feelings of power. Cụm từ

1:50

nó có thể thúc đẩy cảm giác về sức mạnh.

Cụm từ

Something as simple as:một việc đơn giản như thế này

Something as simple as dùng để đưa ra một ví dụ rất dễ hoặc chỉ cần ít nỗ lực, đồng thời nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nhỏ như vậy cũng có thể tạo ra hiệu quả đáng kể. Cụm này không so sánh hai sự việc cụ thể để nói việc nào đơn giản hơn. Khi một hành động đứng sau as, hãy dùng cụm động từ dạng -ing như listening to music. Toàn bộ cụm có thể làm chủ ngữ của câu và trình bày hành động đơn giản đó như nguyên nhân có thể dẫn đến một kết quả.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng đúng cấu trúc mục tiêu.

  1. Something as simple taking a short walk can improve your mood.
  2. Something as simple as taking a short walk can improve your mood.
  3. Something as simply as taking a short walk can improve your mood.
Xem đáp án

Something as simple as taking a short walk can improve your mood.

Cụm từ

promote feelings of power:làm tăng cảm giác mạnh mẽ

Ở đây, promote có nghĩa là giúp tạo ra hoặc làm mạnh thêm một điều gì đó, còn feelings of power chỉ cảm giác chủ quan về sự kiểm soát, ảnh hưởng hoặc năng lực. Cụm này mô tả một tác động tâm lý, không khẳng định rằng ai đó đã có thêm quyền lực thực tế. Cấu trúc là promote + cụm danh từ trừu tượng: hoạt động được trình bày như một yếu tố có thể nuôi dưỡng một cảm giác. Trong ngữ cảnh khác, promote có thể có nghĩa là thăng chức cho ai đó hoặc quảng bá một thứ gì đó, nhưng những nghĩa đó không phù hợp với cụm danh từ này.

Luyện tập

Câu nào dùng promote với nghĩa giống như trong promote feelings of power?

  1. Regular exercise can promote better sleep.
  2. The campaign promoted a new phone.
  3. The company promoted Maya to team leader.
Xem đáp án

Regular exercise can promote better sleep.

You can even strike a powerful pose or give yourself a pep talk. Cụm từ

1:53

Bạn thậm chí có thể tạo một tư thế mạnh mẽ hoặc tự nói những lời động viên bản thân.

Cụm từ

strike a powerful pose: chủ động tạo một tư thế trông mạnh mẽ

Trong strike a pose, strike có nghĩa là “chủ động tạo hoặc giữ một tư thế”, không phải là “đánh”. Đây là cách kết hợp động từ và danh từ thường dùng khi chụp ảnh, biểu diễn hoặc thể hiện một thái độ nào đó. Ở đây, powerful bổ nghĩa cho pose: người đó điều chỉnh cơ thể để trông mạnh mẽ và tự tin. Có thể dùng các tính từ khác trong cùng cấu trúc, như strike a confident pose.

Luyện tập

Câu nào dùng strike một cách tự nhiên với nghĩa là “tạo dáng”?

  1. At the end of the dance, Maya hit a powerful pose.
  2. At the end of the dance, Maya struck a powerful pose.
  3. At the end of the dance, Maya struck powerfully a pose.
Xem đáp án

At the end of the dance, Maya struck a powerful pose.

Cụm từ

give yourself a pep talk: dùng lời nói để tự động viên

Pep talk là một lời động viên ngắn nhằm tăng sự tự tin hoặc động lực. Give someone a pep talk có nghĩa là nói những lời động viên đó với người ấy. Trong give yourself a pep talk, yourself cho biết người nói và người nhận sự động viên là cùng một người. Đây là hành động có chủ đích để tự khích lệ, không phải cuộc trò chuyện bình thường hay bất kỳ kiểu tự nói chuyện nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói đã tự động viên trước một hoạt động khó?

  1. Before the race, I gave me a pep talk.
  2. Before the race, I gave myself a pep talk.
  3. Before the race, I gave myself a casual chat.
Xem đáp án

Before the race, I gave myself a pep talk.

Tip two, believe in your ability to improve. Cụm từ

1:59

Bí quyết hai, tin vào khả năng tiến bộ của bạn.

Cụm từ

believe in your ability to improve: tin vào khả năng tiến bộ của bản thân

Trong lời khuyên này, believe in có nghĩa là tin tưởng vào một điều gì đó, chứ không chỉ nghĩ rằng điều đó tồn tại hoặc là sự thật. Người nói đang khuyên bạn tin vào khả năng phát triển của chính mình. Cấu trúc là believe in + dạng sở hữu + ability + to + động từ nguyên mẫu. Trong your ability to improve, to improve cho biết khả năng đó dùng để làm gì. Có thể áp dụng cấu trúc này trong các cụm như believe in her ability to lead.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng dạng sở hữu chỉ Maya và danh từ ability: Maya is ready. I believe in ____ to lead the team.

Xem đáp án

her ability

If you're looking for a long-term change, Ngữ pháp

2:03

Nếu bạn đang tìm kiếm một sự thay đổi dài hạn,

consider the way you think about your abilities and talents.

2:06

hãy xem xét cách bạn nghĩ về khả năng và tài năng của mình.

Ngữ pháp

If you're looking for...: điều chỉnh lời khuyên theo mục tiêu

Trong câu này, If you're looking for a long-term change có nghĩa là nếu bạn muốn hoặc đang tìm kiếm một sự thay đổi lâu dài. Vì tân ngữ là một kết quả trừu tượng, look for diễn tả việc mong muốn hoặc tìm kiếm kết quả đó, chứ không phải dùng mắt để tìm. Mệnh đề if nêu mục tiêu của người nghe trước lời khuyên chính. Cấu trúc có thể áp dụng lại If you're looking for X, consider/try Y khiến lời gợi ý phù hợp với mục tiêu đó và nghe bớt đột ngột hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng dạng -ing của look và giới từ bắt buộc: If you're ____ an easy way to organize your notes, try color-coded folders.

Xem đáp án

looking for

Do you think they are fixed at birth Ghi chú

2:09

Bạn có nghĩ rằng chúng đã được cố định khi sinh ra

Cụm từ

fixed at birth: được xác định từ khi sinh ra và không được cho là sẽ thay đổi

Trong câu này, chủ ngữ là năng lực và tài năng, vì vậy fixed trong fixed at birth có nghĩa là “đã được ấn định và không được cho là sẽ thay đổi”, chứ không phải “đã được sửa chữa”. Cụm này nói rằng một năng lực hoặc đặc điểm đã được xác định khi một người sinh ra. Cụm này thường được dùng khi thảo luận liệu năng lực, tính cách hoặc các đặc điểm khác có sẵn từ khi sinh ra hay có thể phát triển thông qua học tập và trải nghiệm.

Luyện tập

The ability is fixed at birth có nghĩa là gì?

  1. Năng lực đó được sửa chữa ngay sau khi sinh.
  2. Năng lực đó được xác định từ khi sinh ra và không được cho là sẽ thay đổi.
  3. Năng lực đó chỉ được ấn định tạm thời ở hiện tại.
Xem đáp án

Năng lực đó được xác định từ khi sinh ra và không được cho là sẽ thay đổi.

or that they can be developed, like a muscle? Thành ngữ

2:12

hay chúng có thể được phát triển, giống như một cơ bắp?

Ngữ pháp

Do you think they are... or that they can be...: hai lựa chọn song song

Câu hỏi này dùng cấu trúc Do you think [mệnh đề A] or that [mệnh đề B]? để đưa ra hai quan điểm đối lập. Ở đây, they chỉ năng lực và tài năng: they are fixed at birth là quan điểm thứ nhất, còn they can be developed là quan điểm thứ hai. Trong or that they can be developed, that mở đầu mệnh đề thứ hai diễn đạt nội dung của think. Cả hai lựa chọn đều dùng chung Do you think, vì vậy phần thứ hai không phải là một câu riêng. Cấu trúc song song này khiến người nghe chọn giữa hai giả định hoặc xem xét lại chúng.

Luyện tập

Câu hỏi nào đặt đúng cả hai lựa chọn làm nội dung của Do you think?

  1. Do you think the plan is ready, or that it needs more work?
  2. Do you think is the plan ready, or that it needs more work?
  3. Do you think the plan is ready, or that does it need more work?
Xem đáp án

Do you think the plan is ready, or that it needs more work?

Thành ngữ

be developed, like a muscle? — Phép so sánh cho năng lực có thể rèn luyện

Be developed là một cấu trúc bị động, trình bày năng lực như thứ có thể được cải thiện nhờ luyện tập chứ không chỉ tự phát triển. Like a muscle mở ra một phép so sánh: cơ bắp khỏe hơn nhờ tập luyện, và năng lực cũng có thể mạnh hơn nhờ sử dụng và thực hành. Phép so sánh này không mang nghĩa đen. Nó nhấn mạnh khả năng rèn luyện của năng lực, chứ không nói năng lực là một bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Trong câu này, be developed, like a muscle chủ yếu gợi ý điều gì?

  1. Năng lực có thể mạnh hơn nhờ luyện tập.
  2. Năng lực là những bộ phận vật chất của cơ thể.
  3. Phép so sánh có nghĩa là chỉ cơ bắp mới có thể phát triển.
Xem đáp án

Năng lực có thể mạnh hơn nhờ luyện tập.

These beliefs matter Mạch ý

2:14

Những niềm tin này rất quan trọng

because they can influence how you act when you're faced with setbacks. Ngữ pháp

2:16

vì chúng có thể ảnh hưởng đến cách bạn hành động khi đối mặt với thất bại.

Mạch ý

These beliefs matter — Nêu tầm quan trọng trước khi đưa ra lý do

These beliefs matter là một nhận định trung tâm ngắn gọn. These beliefs chỉ những quan niệm được nêu trước đó về việc năng lực là cố định hay có thể phát triển. matter ở đây là động từ, có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có ảnh hưởng”, không phải danh từ chỉ vật chất hay chủ đề. Sau đó, because đưa ra lý do. Vì vậy, câu có cấu trúc rõ ràng “nhận định — lý do”: trước hết nêu tại sao quan niệm này đáng chú ý, rồi giải thích nó có thể ảnh hưởng đến hành vi sau những thất bại như thế nào.

Luyện tập

These beliefs matter tổ chức thông tin trong câu này như thế nào?

  1. Mệnh đề mở đầu nêu ý chính, còn mệnh đề because giải thích lý do.
  2. Mệnh đề mở đầu đặt một câu hỏi, còn mệnh đề because đưa ra hai lựa chọn.
  3. Mệnh đề mở đầu đưa ra một ví dụ, còn mệnh đề because đổi chủ đề.
Xem đáp án

Mệnh đề mở đầu nêu ý chính, còn mệnh đề because giải thích lý do.

Ngữ pháp

because they can influence how you act: nêu lý do bằng because và dùng mệnh đề how

Because đưa ra lý do cho ý trước đó: những niềm tin này quan trọng vì chúng có thể ảnh hưởng đến hành vi của một người. Ở đây, they chỉ beliefs, tức là “những niềm tin”. How you act là tân ngữ của influence và có nghĩa là “cách bạn hành động”. Cụm này dùng trật tự câu kể you act, không dùng trật tự câu hỏi do you act. Mẫu hữu ích là influence how + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng ý “Điều đó có thể ảnh hưởng đến cách bạn đưa ra quyết định”?

  1. It can influence how do you make decisions.
  2. It can influence how making decisions.
  3. It can influence how you make decisions.
Xem đáp án

It can influence how you make decisions.

If you have a fixed mindset, Cách dùng từ

2:20

Nếu bạn có tư duy cố định,

meaning that you think your talents are locked in place, Thành ngữ

2:22

nghĩa là bạn nghĩ rằng tài năng của mình đã bị khóa chặt,

Cách dùng từ

a fixed mindset: tin rằng năng lực đã được định sẵn

A fixed mindset là niềm tin tương đối ổn định rằng tài năng hoặc năng lực phần lớn đã được định sẵn và không thể phát triển nhiều thông qua học tập hay luyện tập. Mindset có nghĩa là cách suy nghĩ, không phải tâm trạng nhất thời. Trong câu này, meaning that... giải thích thuật ngữ: cho rằng tài năng của mình are locked in place, tức là đã bị cố định, chính là điều khiến kiểu tư duy này được gọi là fixed.

Luyện tập

Suy nghĩ nào thể hiện rõ nhất a fixed mindset?

  1. Cô ấy cho rằng năng lực của mình không thể tiến bộ nhiều, ngay cả khi luyện tập.
  2. Cô ấy tin rằng việc luyện tập và phản hồi có thể giúp năng lực của mình phát triển.
  3. Cô ấy cảm thấy thất vọng sau một buổi học khó.
Xem đáp án

Cô ấy cho rằng năng lực của mình không thể tiến bộ nhiều, ngay cả khi luyện tập.

Thành ngữ

locked in place: xem tài năng là không thể thay đổi

Ở đây, locked in place miêu tả tài năng như những đồ vật không thể di chuyển. Cụm này có nghĩa là một người tin rằng năng lực của mình đã cố định và không thể phát triển. Đây là cách nói ẩn dụ; không có chiếc khóa thật nào cả. Nó biến ý tưởng về một năng lực không thể thay đổi thành một hình ảnh rõ ràng.

Luyện tập

locked in place có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tài năng được cho là cố định và không thể phát triển.
  2. Tài năng đã được cất trong một căn phòng khóa kín.
  3. Người đó đã quên mình có những tài năng nào.
Xem đáp án

Tài năng được cho là cố định và không thể phát triển.

you might give up, Cụm động từ

2:25

bạn có thể bỏ cuộc,

assuming you've discovered something you're not very good at. Ghi chú

2:26

cho rằng bạn đã phát hiện ra điều gì đó mình không thực sự giỏi.

Cụm động từ

give up: ngừng cố gắng

Give up là một cụm động từ có nghĩa là “ngừng cố gắng” hoặc “không nỗ lực nữa”. Trong câu này, một người có thể bỏ cuộc khi phát hiện ra điều mình làm không tốt. Cụm này có thể đứng một mình như trong câu trên. Để nêu thứ bị từ bỏ, dùng give up + danh từ; để nêu hoạt động bị dừng lại, dùng give up + động từ-ing, như give up the plan hoặc give up practicing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài, có nghĩa là ngừng cố gắng: The puzzle is difficult, but don't ____.

Xem đáp án

give up

Ngữ pháp

assuming you've discovered: nêu một giả định tạm thời

assuming you've discovered... là một mệnh đề phân từ hiện tại, dùng để đưa ra một tiền đề tạm thời được chấp nhận. Trong câu này, cụm từ đặt ý “bạn phát hiện ra một việc mà mình không giỏi” làm tiền đề; mệnh đề chính sẽ nói điều gì xảy ra từ tiền đề đó. Cụm này gần với nghĩa “nếu tạm coi điều này là đúng”, nhưng thường chỉ niềm tin hoặc cách diễn giải tạm thời của một người hơn là một điều kiện trung lập. Nó không chứng minh rằng phát hiện hay nhận định đó là đúng.

Luyện tập

assuming you've discovered... có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó yêu cầu người nghe tự mình phát hiện ra một điều gì đó.
  2. Nó đưa ra một giả định có thể có về điều người đó đã phát hiện.
  3. Nó chứng minh rằng người đó không giỏi hoạt động này.
Xem đáp án

Nó đưa ra một giả định có thể có về điều người đó đã phát hiện.

Cụm từ

you're not very good at: nói về năng lực theo cách nhẹ nhàng

be not very good at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có kỹ năng hạn chế trong môn học hoặc hoạt động đó. Not very làm nhẹ lời nhận xét, nên cách nói này ít thẳng hơn be bad at. Ở đây, something ... you're not very good at là một mệnh đề quan hệ: từ quan hệ that được lược bỏ là tân ngữ của at và quay lại chỉ something. Cụm này có nghĩa là “một việc mà bạn không thật sự giỏi”, không có nghĩa bản thân sự việc đó kém chất lượng; at là một phần của cấu trúc cố định good at.

Luyện tập

Hoàn thành câu với giới từ cố định: Maya is not very good ____ drawing maps.

Xem đáp án

at

But if you have a growth mindset and think your abilities can improve, Cách dùng từ

2:30

Nhưng nếu bạn có tư duy phát triển và nghĩ rằng khả năng của mình có thể cải thiện,

Cách dùng từ

a growth mindset: tin rằng năng lực có thể phát triển

Ở đây, a growth mindset là niềm tin rằng năng lực có thể phát triển thông qua học tập, luyện tập, các phương pháp hiệu quả và phản hồi. Phần tiếp theo, think your abilities can improve, giải thích trực tiếp cho cụm từ này. Growth nói đến sự phát triển của năng lực, không phải sự lớn lên về thể chất. Cụm từ này không hứa rằng thành công sẽ tự động đến; nó mô tả cách một người nhìn nhận khả năng tiến bộ của mình.

Luyện tập

Niềm tin nào phù hợp nhất với a growth mindset?

  1. Một lần thất bại chứng minh rằng năng lực của một người sẽ không bao giờ thay đổi.
  2. Suy nghĩ tích cực khiến việc luyện tập và nhận phản hồi trở nên không cần thiết.
  3. Kỹ năng có thể tiến bộ nhờ luyện tập, các phương pháp hữu ích và phản hồi.
Xem đáp án

Kỹ năng có thể tiến bộ nhờ luyện tập, các phương pháp hữu ích và phản hồi.

a challenge is an opportunity to learn and grow. Mạch ý

2:34

một thử thách là một cơ hội để học hỏi và phát triển.

Mạch ý

a challenge is an opportunity to learn and grow: nhìn nhận lại khó khăn

Câu này trước tiên nêu ra a challenge, sau đó nhìn nhận nó như an opportunity. Cách diễn đạt lại này chuyển sự chú ý từ bản thân khó khăn sang điều một người có thể nhận được từ nó: sự học hỏi và phát triển. Mẫu A is an opportunity to + động từ nguyên mẫu sắp xếp ý tưởng bằng cách đưa ra một cách hiểu hữu ích hơn về A. Mẫu này không nói rằng A dễ dàng hay đảm bảo thành công; nó nhấn mạnh một lợi ích có thể có.

Luyện tập

Câu này có vai trò gì trong lập luận?

  1. Câu này nói rằng mọi nhiệm vụ khó đều sẽ trở nên dễ dàng.
  2. Câu này khuyên mọi người tránh những nhiệm vụ khó.
  3. Câu này nhìn nhận khó khăn như một cơ hội để tiến bộ.
Xem đáp án

Câu này nhìn nhận khó khăn như một cơ hội để tiến bộ.

Neuroscience supports the growth mindset. Cách dùng từ

2:38

Khoa học thần kinh ủng hộ tư duy phát triển.

Cách dùng từ

Neuroscience supports...: support mang nghĩa bằng chứng ủng hộ một nhận định

Trong Neuroscience supports the growth mindset, supports có nghĩa là các phát hiện của khoa học thần kinh cung cấp bằng chứng ủng hộ ý tưởng này. Từ này không mang nghĩa nâng đỡ về mặt vật lý hay động viên về mặt tình cảm. Trong bài viết dựa trên bằng chứng, một nguồn như research, data hoặc a study có thể support một claim, theory hoặc conclusion, khiến điều đó đáng tin hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng support với nghĩa dựa trên bằng chứng giống như câu mẫu?

  1. The survey results support the conclusion that customers prefer shorter forms.
  2. The bridge supports the weight of the trucks.
  3. The research team supports its newest member.
Xem đáp án

The survey results support the conclusion that customers prefer shorter forms.

The connections in your brain do get stronger and grow with study and practice. Ngữ pháp

2:40

Các kết nối trong não của bạn thực sự mạnh hơn và phát triển nhờ học tập và thực hành.

Ngữ pháp

do get stronger and grow: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định này, do nhấn mạnh get stronger and grow. Nó mang nghĩa “thực sự” hoặc “quả thật”: người nói khẳng định chắc chắn rằng các kết nối trong não trở nên mạnh hơn và phát triển. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên thể. Connections ở số nhiều nên dùng do. Cùng một do nhấn mạnh cả hai cụm động từ song song là get stronger và grow; nó không tạo câu hỏi và cũng không thay thế hành động nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng does nhấn mạnh và dạng nguyên thể của make: Practice ____ a difference.

Xem đáp án

does make

It also turns out, on average, Cụm từ

2:45

Nó cũng cho thấy, trung bình,

Cụm từ

It also turns out: giới thiệu thêm một phát hiện

It also turns out dùng để giới thiệu thêm một sự thật hoặc phát hiện trở nên rõ ràng nhờ bằng chứng hay thông tin có được sau đó. Ở đây, turn out có nghĩa là “hóa ra” hoặc “được phát hiện là”, không phải xoay người rồi đi ra ngoài; also nối phát hiện này với ý trước đó. Kết quả đầy đủ thường theo sau trong mệnh đề có that: It turns out that the plan works. Trong hội thoại và các bài trình bày dễ tiếp cận, có thể lược bỏ that trước một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

It also turns out trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Nó bổ sung một sự thật khác trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra hoặc quan sát.
  2. Nó nói rằng nhận định tiếp theo đã chắc chắn trước khi có bất kỳ bằng chứng nào.
  3. Nó đưa ra chỉ dẫn xoay người rồi rời đi.
Xem đáp án

Nó bổ sung một sự thật khác trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra hoặc quan sát.

Cụm từ

on average: đánh dấu xu hướng ở cấp độ nhóm

On average giới hạn một nhận định ở mức trung bình của một nhóm hoặc một tập hợp trường hợp. Cụm từ này cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo là một xu hướng thống kê, chứ không phải điều đúng với từng cá nhân. Ở đây, nó là một cụm trạng ngữ chen giữa và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Cụm từ này làm cho lời khái quát thận trọng hơn vì vẫn chừa chỗ cho sự khác biệt giữa các cá nhân.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định này: nếu một nhóm có kết quả tốt hơn on average, mọi thành viên trong nhóm đó nhất định đều có kết quả tốt hơn.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

people who have a growth mindset are more successful,

2:48

những người có tư duy phát triển sẽ thành công hơn,

getting better grades,

2:51

đạt điểm cao hơn,

and doing better in the face of challenges. Thành ngữ

2:53

và làm tốt hơn khi đối mặt với thử thách.

Thành ngữ

doing better in the face of challenges: thể hiện tốt hơn khi đối mặt với thử thách

Doing better có nghĩa là «thể hiện hoặc làm tốt hơn». In the face of challenges cho biết kết quả tốt hơn đó xuất hiện trong hoàn cảnh khó khăn nào: khi có thử thách. In the face of là một cụm giới từ được dùng trước một khó khăn, mối nguy hiểm hoặc sự phản đối. Ở đây, face là một phần của phép ẩn dụ; cụm từ không có nghĩa là đứng ngay trước khuôn mặt của ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: She remained confident ____ repeated criticism.

Xem đáp án

in the face of

Tip three, practice failure. Cụm từ

2:56

Bí quyết ba, thực hành sự thất bại.

Cụm từ

practice failure như một lời khuyên ngắn và bất ngờ

Trong lời khuyên này, practice failure là một cách nói được cố ý rút gọn và tạo cảm giác bất ngờ. Nó không có nghĩa là cố làm cho nhiệm vụ thất bại. Nó có nghĩa là trải nghiệm thất bại và luyện cách phản ứng, phục hồi rồi thử lại. Việc dùng failure trực tiếp làm tân ngữ của practice khiến lời khuyên dễ nhớ. Vì cách nói này để lại một phần ý không được nêu rõ, cần dựa vào lời giải thích xung quanh để hiểu đúng ý định.

Luyện tập

practice failure có nghĩa là gì trong lời khuyên này?

  1. Cố tình làm mọi nhiệm vụ thất bại.
  2. Luyện cách ứng phó với trở ngại và tiếp tục cố gắng.
  3. Tránh mọi hoạt động có thể kết thúc bằng thất bại.
Xem đáp án

Luyện cách ứng phó với trở ngại và tiếp tục cố gắng.

Face it, Ý định

2:59

Hãy đối mặt với điều đó,

Ý định

Face it, ...: yêu cầu ai đó chấp nhận một sự thật khó chịu

Face it là một mệnh lệnh trực tiếp, dùng để yêu cầu ai đó chấp nhận hoặc thừa nhận một sự thật khó chịu. Cụm này thường đứng trước sự thật đó, gần với nghĩa hãy chấp nhận sự thật hoặc bạn phải thừa nhận điều này. Ở đây, it không yêu cầu người nghe thật sự đối mặt với một vật thể. It hướng đến sự thật được nói ngay sau đó, chẳng hạn sự thật rằng ai cũng đôi khi thất bại.

Luyện tập

Câu nào dùng Face it một cách tự nhiên để đưa ra một sự thật khó chịu?

  1. Face it means turn your face toward that object.
  2. Face it, we need to start over.
  3. Face it, could you tell me whether the window is open?
Xem đáp án

Face it, we need to start over.

you're going to fail sometimes.

3:00

đôi khi bạn sẽ thất bại.

Everyone does.

3:02

Mọi người đều vậy.

J.K. Rowling was rejected by 12 different publishers Ngữ pháp

3:04

J.K. Rowling đã bị 12 nhà xuất bản khác nhau từ chối

Ngữ pháp

was rejected by 12 different publishers: câu bị động nhấn mạnh trải nghiệm của Rowling

Was rejected là cấu trúc bị động ở thì quá khứ đơn: was cộng với quá khứ phân từ rejected. J.K. Rowling là người chịu sự từ chối, còn by 12 different publishers cho biết 12 nhà xuất bản thực hiện hành động đó. Câu bị động đưa trải nghiệm bị từ chối của Rowling lên làm trọng tâm, thay vì tập trung vào việc các nhà xuất bản đã làm gì. Cụm với by có thể bổ sung tác nhân của hành động.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc bị động để tập trung vào trải nghiệm của người viết?

  1. The writer rejected by several publishers.
  2. Several publishers was rejected the writer.
  3. The writer was rejected by several publishers.
Xem đáp án

The writer was rejected by several publishers.

before one picked up Harry Potter. Cụm động từ

3:07

trước khi có một nơi chọn Harry Potter.

Cụm động từ

picked up Harry Potter: tiếp nhận tác phẩm để xuất bản

Trong ngành xuất bản, cụm pick up a book or manuscript có nghĩa là một nhà xuất bản chấp nhận hoặc mua quyền đối với tác phẩm để có thể xuất bản nó. Trong câu này, one chỉ một trong các nhà xuất bản, còn picked up Harry Potter có nghĩa là nhà xuất bản đó quyết định xuất bản tác phẩm. Tân ngữ sau pick up là tác phẩm được tiếp nhận. Đây là nghĩa chuyên ngành của cụm động từ này, không phải hành động cầm một cuốn sách lên.

Luyện tập

Trong một câu chuyện về xuất bản, A publisher picked up the novel có nghĩa là gì?

  1. Nhà xuất bản nhấc một bản của cuốn tiểu thuyết lên khỏi sàn.
  2. Nhà xuất bản chấp nhận cuốn tiểu thuyết để xuất bản.
  3. Nhà xuất bản mua một bản của cuốn tiểu thuyết để đọc.
Xem đáp án

Nhà xuất bản chấp nhận cuốn tiểu thuyết để xuất bản.

The Wright brothers built on history's failed attempts at flight, Cụm động từ

3:09

Anh em nhà Wright đã dựa trên những nỗ lực bay thất bại trong lịch sử,

Cụm động từ

built on: phát triển dựa trên công việc trước đó

Build on something có nghĩa là dùng công việc, kiến thức, kinh nghiệm hoặc kết quả có từ trước làm nền tảng để tiếp tục phát triển. Built on là dạng quá khứ trong câu này. Nền tảng đó không nhất thiết phải thành công. Anh em nhà Wright đã học từ những nỗ lực thất bại trước đó và phát triển công việc của mình dựa trên chúng; cụm này không nói đến việc xây dựng theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build on: This lesson ____ what we learned yesterday.

Xem đáp án

builds on

including some of their own,

3:13

bao gồm cả một số nỗ lực của chính họ,

before designing a successful airplane. Ngữ pháp

3:14

trước khi thiết kế ra một chiếc máy bay thành công.

Ngữ pháp

before designing a successful airplane: cấu trúc before + -ing

Before + dạng -ing đặt một hành động xảy ra trước một hành động khác. Ở đây, before designing a successful airplane đặt những lần thử thất bại trước thành công thiết kế máy bay về sau. Designing là dạng -ing đứng sau before, không phải động từ chính ở thì tiếp diễn. Cấu trúc rút gọn này dùng khi có thể hiểu rõ ai thực hiện hành động -ing, thường là cùng một người hoặc nhóm người với chủ ngữ của mệnh đề xung quanh. Nó nối hai giai đoạn mà không cần một mệnh đề đầy đủ như before they designed the airplane.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của submit: Check your answers before ____ the quiz.

Xem đáp án

submitting

Studies show that those who fail regularly Ngữ pháp

3:17

Các nghiên cứu cho thấy những người thường xuyên thất bại

and keep trying anyway

3:20

và vẫn tiếp tục cố gắng

are better equipped to respond to challenges and setbacks in a constructive way. Cụm từ

3:22

được trang bị tốt hơn để ứng phó với những thách thức và thất bại một cách mang tính xây dựng.

Ngữ pháp

those who fail... and keep trying...: xác định một nhóm người

Those who có nghĩa là những người mà. Those đóng vai trò đại từ chỉ một nhóm người, còn mệnh đề who xác định nhóm đó bằng các hành động hoặc phẩm chất chung; those ở đây không chỉ những vật ở xa. Trong mệnh đề who, fail regularly và keep trying anyway là hai cụm động từ song song được nối bằng and. Anyway tạo ý tương phản: họ vẫn tiếp tục cố gắng dù liên tục thất bại. Toàn bộ chủ ngữ ở số nhiều nên câu dùng are.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng those who để xác định một nhóm người bằng hai hành động.

  1. Those which make mistakes and keep trying often improve.
  2. Those who make mistakes and keep trying often improve.
  3. Those who makes mistakes and keeps trying often improve.
Xem đáp án

Those who make mistakes and keep trying often improve.

Cụm từ

better equipped to respond to: được chuẩn bị tốt hơn để đối phó với điều gì đó

Ở đây, equipped được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là có năng lực, kinh nghiệm hoặc sự chuẩn bị về tinh thần cần thiết, chứ không phải mang theo thiết bị thật. Be better equipped to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có khả năng cao hơn hoặc được chuẩn bị tốt hơn để làm điều gì đó”. Respond to + danh từ xác định điều mà một người xử lý hoặc phản ứng lại. Trong câu này, better tạo ra sự so sánh: việc liên tục cố gắng khiến người ta được chuẩn bị tốt hơn trước đây hoặc tốt hơn người khác để đối phó với thử thách và trở ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được chuẩn bị tốt hơn để đối phó với”: After regular drills, the volunteers are ____ emergencies.

Xem đáp án

better equipped to respond to

Cụm từ

in a constructive way: theo cách giúp cải thiện tình hình

In a constructive way có nghĩa là “theo cách giúp cải thiện tình hình hoặc giải quyết vấn đề”. Constructive ở đây không liên quan đến việc xây dựng vật chất; nó có thể miêu tả cả lời phê bình hữu ích lẫn lời nhận xét mang tính hỗ trợ. Cấu trúc in a + tính từ + way là một cụm trạng từ cho biết hành động được thực hiện như thế nào. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho respond; trạng từ ngắn hơn constructively có ý nghĩa gần như tương đương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “theo cách giúp cải thiện tình hình”: The group discussed the mistake ____ and agreed on a better plan.

Xem đáp án

in a constructive way

They learn how to try different strategies, Mạch ý

3:28

Họ học cách thử các chiến lược khác nhau,

ask others for advice, Cụm từ

3:30

xin lời khuyên từ những người khác,

and persevere.

3:32

và kiên trì.

Mạch ý

try different strategies, ask others for advice, and persevere: danh sách hành động có cấu trúc song song

Câu này sắp xếp cách ứng phó với thất bại thành ba hành động song song: try different strategies, ask others for advice và persevere. Cả ba đều thuộc những điều họ học cách thực hiện; persevere là hành động thứ ba, không phải một phần của advice. Mỗi mục đều bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu—try, ask và persevere—nên danh sách có cấu trúc song song. Một từ to sau how áp dụng cho toàn bộ danh sách, giúp phần kết ngắn gọn, có nhịp điệu và dễ chuyển thành hành động.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng danh sách hành động song song sau learned how to?

  1. She learned how to careful planning, ask for help, and perseverance.
  2. She learned how to plan carefully, asking for help, and persevered.
  3. She learned how to plan carefully, ask for help, and persevere.
Xem đáp án

She learned how to plan carefully, ask for help, and persevere.

Cụm từ

ask others for advice: xin lời khuyên từ người khác

Trong ask others for advice, sau ask là người mà bạn tìm đến, rồi đến for và điều bạn muốn nhận: ask + someone + for + something. Others chỉ những người được hỏi, còn advice là lời khuyên được yêu cầu. Advice là danh từ không đếm được trong tiếng Anh chuẩn. Hãy dùng some advice hoặc a piece of advice, không dùng an advice.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu ask someone for advice: When I cannot solve a problem, I ask my teacher ____.

Xem đáp án

for advice

So, think of a challenge you want to take on, Cụm động từ

3:34

Vì vậy, hãy nghĩ đến một thử thách mà bạn muốn đảm nhận,

Cụm động từ

take on a challenge: chấp nhận và đương đầu với thử thách

Trong take on a challenge, cụm động từ take on có nghĩa là chấp nhận thử thách và đồng ý xử lý khó khăn hoặc trách nhiệm đi kèm với nó. Ở đây, to take on là cấu trúc nguyên mẫu bổ nghĩa cho challenge: a challenge you want to take on có nghĩa là một thử thách mà bạn muốn chấp nhận. Hãy hiểu take on là một đơn vị, không tách take khỏi nghĩa đen của on.

Luyện tập

Lena muốn chấp nhận trách nhiệm về một dự án khó. Câu nào diễn đạt điều này một cách tự nhiên?

  1. Lena is ready to come across the difficult project.
  2. Lena is ready to take on the difficult project.
  3. Lena is ready to put off the difficult project.
Xem đáp án

Lena is ready to take on the difficult project.

realize it's not going to be easy, Ý định

3:37

nhận ra rằng nó sẽ không hề dễ dàng,

Ý định

realize it's not going to be easy: lời động viên thực tế

Ở đây, Realize là câu mệnh lệnh: nó yêu cầu người nghe nhận ra một sự thật trước khi hành động. It's not going to be easy có nghĩa là nỗ lực sắp tới được dự đoán sẽ khó khăn. Trong một chuỗi lời động viên, câu này giúp tạo ra kỳ vọng thực tế; bản thân nó không bảo người nghe từ bỏ. Người nói thừa nhận khó khăn để người nghe có thể chuẩn bị và tiếp tục.

Luyện tập

Đây có phải là lời động viên thực tế chứ không phải lời khuyên từ bỏ không? You can learn this skill. Realize it's not going to be easy, so give yourself time to practice.

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Có

accept that you'll make mistakes, Ý định

3:39

chấp nhận rằng bạn sẽ mắc sai lầm,

and be kind to yourself when you do. Ghi chú

3:41

và hãy tử tế với bản thân khi bạn làm vậy.

Ý định

accept that you'll make mistakes: đặt kỳ vọng thực tế

Accept that + mệnh đề có nghĩa là thừa nhận một sự thật hoặc điều có khả năng xảy ra thay vì chống lại nó. Ở đây, mệnh đề you'll make mistakes đặt ra một kỳ vọng thực tế: bạn sẽ mắc lỗi khi học hoặc thử làm điều gì đó khó. Accept không có nghĩa là thích, tán thành hoặc cố tình mắc lỗi. Thông điệp là hãy lường trước sai sót mà không để cảm giác xấu hổ khiến bạn dừng lại, đồng thời vẫn học hỏi và sửa lỗi.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với accept that you'll make mistakes trong lời khuyên này?

  1. Thừa nhận rằng sai sót có thể xảy ra và tiếp tục học hỏi từ chúng.
  2. Quyết định cố tình mắc lỗi.
  3. Coi mọi lỗi đều không quan trọng và không bao giờ sửa chúng.
Xem đáp án

Thừa nhận rằng sai sót có thể xảy ra và tiếp tục học hỏi từ chúng.

Cụm từ

be kind to yourself: kiên nhẫn với chính mình

Be kind to yourself có nghĩa là đối xử với bản thân bằng sự kiên nhẫn và thấu hiểu. Ở đây, cụm từ khuyên bạn không công kích, làm nhục hay phán xét bản thân quá khắt khe sau khi mắc lỗi. Kind có thể mô tả cách bạn đối xử với chính mình, không chỉ cách bạn đối xử với người khác. Cụm từ này không có nghĩa là bỏ qua sai sót; nó có nghĩa là đủ nhẹ nhàng với bản thân để học hỏi và thử lại.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu: After a setback, ____ and focus on what you can learn.

Xem đáp án

be kind to yourself

Ngữ pháp

when you do: dùng do thay cho hành động đã nhắc trước đó

Trong when you do, do thay cho hành động make mistakes đã được nhắc trước đó. Viết đầy đủ sẽ là when you make mistakes. Tiếng Anh có thể dùng do thay cho một cụm động từ đã hiểu rõ từ ngữ cảnh để tránh lặp lại. Hành động được lược bỏ phải rõ ràng từ phần trước; ở đây, do không chỉ một hành động mới.

Luyện tập

Đọc câu sau: You need to submit the form today. When you do, save the confirmation email. do thay cho hành động nào?

  1. submit the form
  2. save the confirmation email
  3. read the form
Xem đáp án

submit the form

Give yourself a pep talk,

3:44

Hãy tự động viên mình,

stand up,

3:45

đứng lên,

and go for it. Thành ngữ

3:46

và cứ làm đi.

Thành ngữ

go for it: lời động viên hãy mạnh dạn hành động

Go for it là một cách động viên thân mật và rất thông dụng. Cụm này có nghĩa là “hãy nắm lấy cơ hội”, “thử đi” hoặc “bắt đầu hành động”, nhất là khi ai đó đang do dự trước một mục tiêu hoặc cơ hội. Ở đây, it chỉ hành động hoặc thử thách đã có sẵn trong suy nghĩ. Cụm này không phải là lời chỉ dẫn theo nghĩa đen yêu cầu đi đâu đó để lấy một đồ vật.

Luyện tập

Một người bạn muốn thử vai cho vở kịch ở trường nhưng cảm thấy lo lắng. Câu nào là lời động viên thân mật và tự nhiên?

  1. You've practiced for weeks—go for it!
  2. You've practiced for weeks—put it away!
  3. You've practiced for weeks—get over it!
Xem đáp án

You've practiced for weeks—go for it!

The excitement you'll feel,

3:49

Sự phấn khích mà bạn sẽ cảm thấy,

knowing that whatever the result, Ngữ pháp

3:50

khi biết rằng bất kể kết quả thế nào,

you'll have gained greater knowledge and understanding. Ngữ pháp

3:52

bạn sẽ đạt được kiến thức và sự hiểu biết lớn hơn.

Ngữ pháp

knowing that whatever the result: giải thích cảm xúc trong mọi kết quả

Knowing that... là một mệnh đề -ing bổ sung suy nghĩ đi cùng cảm giác hào hứng và giúp giải thích cảm giác đó. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you: bạn sẽ thấy hào hứng một phần vì biết sự việc được nêu ngay sau đó. Whatever the result là mệnh đề nhượng bộ rút gọn, tương đương với no matter what the result is. Cụm này cho biết kết luận phía sau vẫn đúng với mọi kết quả có thể xảy ra; nó không có nghĩa là kết quả không quan trọng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc học hỏi sẽ xảy ra với mọi kết quả có thể có?

  1. If the result is good, we will learn something useful.
  2. We need to know what the result is.
  3. Whatever the result, we will learn something useful.
Xem đáp án

Whatever the result, we will learn something useful.

Ngữ pháp

you'll have gained: will have + quá khứ phân từ để diễn tả sự hoàn tất trong tương lai

You'll have gained là dạng rút gọn của you will have gained. Cấu trúc này dùng will have + quá khứ phân từ, tức thì tương lai hoàn thành, để cho biết một hành động hoặc kết quả sẽ hoàn tất trước một mốc tham chiếu trong tương lai. Ở đây, mốc tham chiếu là lúc biết kết quả. Câu không nói rằng kiến thức và sự hiểu biết đã có đầy đủ ở hiện tại; chúng sẽ được tích lũy xong vào thời điểm tương lai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai hoàn thành của gain: By the end of the internship, you ____ valuable experience.

Xem đáp án

will have gained

This is confidence. Mạch ý

3:56

Đây chính là sự tự tin.

Mạch ý

This is confidence. để tóm tắt và khép lại ý

Trong This is confidence., this không chỉ trỏ đến từ đứng gần nó là excitement. Từ này gói lại toàn bộ ý phía trước: cảm thấy hào hứng vì dù kết quả ra sao, ta cũng sẽ có thêm kiến thức và sự thấu hiểu. Sau đó, câu ngắn này gọi toàn bộ ý ấy là confidence. Khi cô đọng một phần giải thích dài thành This is confidence., người nói khép lại luận điểm một cách rõ ràng và quay về chủ đề chính. Cấu trúc This is + danh từ cũng có thể gói phần giải thích trước đó thành một kết luận.

Luyện tập

This is confidence. có chức năng gì ở cuối đoạn?

  1. Nó chỉ trỏ đến danh từ excitement.
  2. Nó tóm tắt toàn bộ ý phía trước và gọi ý đó là confidence.
  3. Nó đưa ra một chủ đề mới không liên quan đến câu trước.
Xem đáp án

Nó tóm tắt toàn bộ ý phía trước và gọi ý đó là confidence.