Nước Nga đến từ đâu? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
664 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Nội dung lịch sử này lần theo nguồn gốc và quy mô của nước Nga qua quá trình hình thành, hưng thịnh rồi tan rã của Rus Kiev. Sau đó, video giải thích việc người Mông Cổ chinh phục cùng những ảnh hưởng khu vực khác nhau đã tạo ra các khác biệt vẫn tồn tại trên những vùng đất cũ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Where did Russia come from? Why is it so big? And what are the differences between it and its neighbors? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách ba câu hỏi mở đầu thiết lập ba hướng giải thích—nguồn gốc, quy mô lãnh thổ và sự khác biệt với các nước láng giềng—thay vì đòi hỏi câu trả lời ngay lập tức. Có thể dùng kỹ thuật này để nêu rõ lộ trình cho một bài thuyết trình hoặc bài viết giải thích. 2. The final blow, however, would come from the east. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu final blow là biến cố mang tính quyết định, hoàn tất một quá trình sụp đổ đang diễn ra; however báo hiệu bước ngoặt, còn would báo trước cuộc tấn công của người Mông Cổ từ góc nhìn quá khứ. Hãy dùng mẫu này để tạo sự chờ đợi trước khi nêu nguyên nhân cuối cùng dẫn đến một kết cục lịch sử. 3. would develop differences in society, culture, and language that remain to the present day. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Thấy được would trình bày những diễn biến về sau từ một thời điểm trong quá khứ, còn mệnh đề quan hệ nối chúng với hệ quả vẫn thấy ở hiện tại. Có thể áp dụng cấu trúc này để kết luận một phần giải thích lịch sử bằng cách liên hệ những con đường phân nhánh với kết quả xã hội, văn hóa hoặc ngôn ngữ lâu dài.

Nội dung bài học

Where did Russia come from? Mạch ý

0:09

Nước Nga bắt nguồn từ đâu?

Why is it so big?

0:11

Tại sao nó lại lớn đến vậy?

And what are the differences between it and its neighbors?

0:12

Và điểm khác biệt giữa nó và các nước láng giềng là gì?

Mạch ý

Nga đâu mà có? Vì sao lại rộng lớn? Khác các nước láng giềng thế nào? — Dùng câu hỏi liên tiếp để dẫn đường cho phần giải thích

Ngay từ đầu, người nói đặt ra ba câu hỏi có liên hệ với nhau về nguồn gốc, quy mô của Nga và những điểm khác biệt giữa Nga với các nước láng giềng. Đây không chủ yếu là những câu hỏi yêu cầu khán giả trả lời ngay; chúng báo trước các chủ đề mà video sẽ giải thích. Ba câu hỏi cùng tạo thành lộ trình cho phần giải thích. Chúng cho biết video sẽ đi từ nguồn gốc đến quy mô, rồi đến việc so sánh với các nước láng giềng.

Luyện tập

Ba câu hỏi mở đầu có chức năng chính gì?

  1. Chúng cho thấy người nói không có kế hoạch cho chủ đề này.
  2. Chúng yêu cầu khán giả lập tức trả lời ba câu hỏi không liên quan.
  3. Chúng báo trước ba mạch giải thích sẽ được trình bày tiếp theo.
Xem đáp án

Chúng báo trước ba mạch giải thích sẽ được trình bày tiếp theo.

The answers lie in an epic story of seafaring warriors, Mạch ý

0:16

Câu trả lời nằm trong một câu chuyện sử thi về những chiến binh đi biển,

Mạch ý

The answers lie in: đưa câu hỏi về nguồn của lời giải thích

Mẫu câu The answers lie in... có nghĩa là câu trả lời có thể được tìm thấy trong phần sắp được nói đến, hoặc có thể được hiểu thông qua phần đó. Ở đây, lie in được dùng theo nghĩa trừu tượng: các câu trả lời không thực sự nằm bên trong một vật nào đó. Cách diễn đạt này nối những câu hỏi trước đó với nguồn gốc của lời giải thích. Trong câu này, nguồn đó là một câu chuyện sử thi về những chiến binh đi biển, được giới thiệu như nơi cần tìm câu trả lời.

Luyện tập

Trong câu The answer lies in better planning, lies in có nghĩa là gì?

  1. Câu trả lời có thể được tìm thấy trong việc lập kế hoạch tốt hơn hoặc được hiểu thông qua việc đó.
  2. Câu trả lời đang thực sự nằm bên trong một bản kế hoạch viết.
  3. Việc lập kế hoạch tốt hơn đang yêu cầu ai đó đưa ra câu trả lời.
Xem đáp án

Câu trả lời có thể được tìm thấy trong việc lập kế hoạch tốt hơn hoặc được hiểu thông qua việc đó.

nomadic invaders,

0:20

những kẻ xâm lược du mục,

and the rise and fall of a medieval state known as Kievan Rus. Ghi chú

0:22

và sự trỗi dậy cũng như sụp đổ của một quốc gia thời trung cổ mang tên Kievan Rus.

Cụm từ

the rise and fall of...: quá trình hưng thịnh rồi suy tàn

The rise and fall of X là một cụm danh từ thông dụng, tóm tắt toàn bộ quá trình một người, một nhà nước, một tổ chức hoặc một xu hướng giành được quyền lực, ảnh hưởng, sự nổi tiếng hay thành công rồi sau đó đánh mất những điều đó. Ở đây, fall có nghĩa là suy tàn hoặc sụp đổ, không phải chuyển động rơi theo nghĩa vật lý. Cấu trúc the rise and fall of + danh từ dùng để trình bày một giai đoạn lịch sử hoặc một câu chuyện theo tiến trình từ hưng thịnh đến suy tàn. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong tiêu đề và phần tóm tắt về lịch sử, chính trị, kinh doanh và nhân vật công chúng.

Luyện tập

Điền cụm từ cố định trong bài học này: The documentary traces the ____ of a once-powerful newspaper.

Xem đáp án

rise and fall

Văn hóa

medieval state known as Kievan Rus: tên gọi lịch sử này chỉ điều gì

Các từ medieval state cho biết Kievan Rus từng là gì: một thực thể chính trị ở Đông Âu thời trung cổ. known as dùng để giới thiệu tên của thực thể đó, vì vậy Kievan Rus là tên gọi chứ không phải một phần mô tả thứ hai. Rus là một tên gọi lịch sử, không phải dạng viết tắt hay cách viết khác của quốc gia hiện đại Russia. Rus Kiev thuộc về phần lịch sử trung cổ có liên quan đến nhiều dân tộc Đông Slav và các quốc gia ngày nay, nên không thể xem nó là một quốc gia hiện đại cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, Kievan Rus chỉ điều gì?

  1. Một loại đơn vị quân đội thời trung cổ
  2. Tên chính thức đầy đủ của nước Nga hiện đại
  3. Tên của một thực thể chính trị thời trung cổ
  4. Một thành phố hiện đại có tên Rus
Xem đáp án

Tên của một thực thể chính trị thời trung cổ

In the first millennium,

0:28

Trong thiên niên kỷ đầu tiên,

a large group of tribes spread through the dense woodlands of Eastern Europe.

0:29

một nhóm lớn các bộ lạc đã lan rộng qua các khu rừng rậm rạp ở Đông Âu.

Because they had no writing system, Ngữ pháp

0:34

Vì họ không có hệ thống chữ viết,

much of what we know about them comes from three main sources: Mạch ý

0:36

phần lớn những gì chúng ta biết về họ đến từ ba nguồn chính:

Ngữ pháp

Because they had no writing system: mệnh đề nguyên nhân ở đầu câu

“Because they had no writing system” là một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân. Mệnh đề này giải thích vì sao kết quả trong mệnh đề chính xảy ra: kiến thức về nhóm người đó phải đến từ những nguồn khác. Khi mệnh đề với because đứng đầu câu, nó thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Đừng coi phần mở đầu này là một kết luận hoàn chỉnh; hãy nối nó với mệnh đề chính nêu kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề because đúng cách để nối việc không có tài liệu thành văn với hệ quả của nó?

  1. Because the town kept no written records.
  2. Because of the town kept no written records, historians rely on outside reports.
  3. Because the town kept no written records, historians rely on outside reports.
Xem đáp án

Because the town kept no written records, historians rely on outside reports.

Mạch ý

much of what we know ... comes from: chỉ ra nguồn kiến thức

“Much of what we know about them” tập hợp những thông tin đã biết thành chủ đề của câu. Much of giới hạn nhận định ở một phần đáng kể chứ không phải toàn bộ, còn them chỉ nhóm người đã được nhắc đến trước đó. Sau đó, “comes from three main sources” cho người đọc biết kiến thức hoặc bằng chứng ấy bắt nguồn từ đâu. Câu chuyển từ điều đã biết sang những nguồn hỗ trợ cho kiến thức đó, thay vì trực tiếp kể lại một sự kiện.

Luyện tập

Much of what we know about the species comes from fossils. có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Hóa thạch hầu như không cung cấp thông tin nào về loài này.
  2. Một phần lớn kiến thức của chúng ta đến từ hóa thạch, nhưng không nhất thiết là toàn bộ.
  3. Toàn bộ kiến thức của chúng ta chỉ đến từ hóa thạch.
Xem đáp án

Một phần lớn kiến thức của chúng ta đến từ hóa thạch, nhưng không nhất thiết là toàn bộ.

archaeological evidence,

0:40

bằng chứng khảo cổ học,

accounts from literate scholars of the Roman Empire and the Middle East, Cách dùng từ

0:42

các ghi chép từ những học giả biết chữ của Đế chế La Mã và Trung Đông,

Cách dùng từ

accounts from literate scholars: ghi chép lịch sử của các học giả biết chữ

Trong ngữ cảnh lịch sử này, accounts có nghĩa là những phần mô tả hoặc báo cáo bằng văn bản về con người hay sự kiện. Cụm accounts from literate scholars vừa cho biết loại tư liệu là các lời thuật lại hoặc báo cáo, vừa cho biết nguồn của chúng là những học giả biết đọc biết viết. Ở đây, account không có nghĩa là “tài khoản ngân hàng”. Những từ xung quanh liên quan đến nguồn tư liệu, tác giả, nhân chứng, sự kiện hoặc lịch sử thường là dấu hiệu cho thấy từ này mang nghĩa “lời thuật lại” hoặc “ghi chép”.

Luyện tập

Trong một phim tài liệu lịch sử, accounts from scholars có nghĩa là gì?

  1. Tài khoản ngân hàng thuộc sở hữu của các học giả
  2. Máy móc mà các học giả dùng để tính toán
  3. Những phần mô tả hoặc báo cáo do các học giả viết
Xem đáp án

Những phần mô tả hoặc báo cáo do các học giả viết

and lastly,

0:47

và cuối cùng,

an epic history called The Primary Chronicle, Văn hóa

0:48

một cuốn sử thi mang tên Biên niên sử sơ cấp,

Văn hóa

The Primary Chronicle: tên của một nguồn tư liệu lịch sử

The Primary Chronicle là nhan đề của một cuốn biên niên sử, tức một tác phẩm lịch sử ghi lại các sự kiện theo trình tự thời gian. Ở đây, Chronicle không chỉ một hành động. Trong câu này, cấu trúc called + nhan đề cho biết những từ theo sau là tên của một tác phẩm. Văn bản này được dùng làm nguồn cho các câu chuyện về lịch sử Rus thời kỳ đầu. Việc gọi nó là một nguồn chỉ cho biết câu chuyện được ghi lại ở đâu; bản thân điều đó không chứng minh rằng mọi chi tiết trong câu chuyện đều đã được kiểm chứng độc lập.

Luyện tập

Trong “an epic history called The Primary Chronicle”, The Primary Chronicle là gì?

  1. Một nhà cai trị viết lịch sử
  2. Một thành phố nơi lưu giữ tài liệu
  3. Nhan đề của một cuốn biên niên sử được dùng làm nguồn lịch sử
  4. Một hành động có nghĩa là sắp xếp các ngày tháng
Xem đáp án

Nhan đề của một cuốn biên niên sử được dùng làm nguồn lịch sử

compiled in the 12th century by a monk named Nestor.

0:51

được biên soạn vào thế kỷ 12 bởi một nhà sư tên là Nestor.

What they tell us is that these tribes, Mạch ý

0:55

Những gì họ cho chúng ta biết là các bộ lạc này,

Mạch ý

What they tell us is that: chuyển từ nguồn tư liệu sang kết luận

Mệnh đề What they tell us đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là “thông tin mà các nguồn đó cung cấp cho chúng ta”. is là động từ nối, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết luận được các nguồn đó hỗ trợ. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ bằng chứng hoặc nguồn tư liệu sang điều chúng cho thấy. Ở đây, they chỉ các nguồn đã được nhắc đến trước đó, không phải các bộ lạc.

Luyện tập

Cấu trúc What the evidence tells us is that... có tác dụng gì trong một báo cáo?

  1. Nó chuyển từ một nguồn bằng chứng sang kết luận được bằng chứng đó hỗ trợ.
  2. Nó giới thiệu lời trích dẫn trực tiếp do những người được nghiên cứu nói ra.
  3. Nó nêu tên nhiều nguồn nhưng không giải thích ý nghĩa của chúng.
Xem đáp án

Nó chuyển từ một nguồn bằng chứng sang kết luận được bằng chứng đó hỗ trợ.

who shared a common Slavic language and polytheistic religion, Cách dùng từ

0:58

những người có chung ngôn ngữ Slav và tôn giáo đa thần,

Cách dùng từ

common Slavic language and polytheistic religion: hai đặc điểm chung

Trong shared a common Slavic language, common có nghĩa là “được các bộ lạc cùng chia sẻ”, không phải “bình thường” hay “phổ biến”. Polytheistic mô tả một tôn giáo có niềm tin vào hoặc sự thờ phụng nhiều hơn một vị thần. Cụm từ nối bằng and nêu hai đặc điểm chung của các bộ lạc: một ngôn ngữ Slav và một tôn giáo đa thần.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với common Slavic language and polytheistic religion trong câu?

  1. Các bộ lạc có những ngôn ngữ khác nhau nhưng cùng chung một hệ thống chính trị.
  2. Các bộ lạc nói một ngôn ngữ bình thường và theo một tôn giáo tập trung vào một vị thần.
  3. Các bộ lạc có chung một ngôn ngữ Slav và một tôn giáo liên quan đến nhiều vị thần.
Xem đáp án

Các bộ lạc có chung một ngôn ngữ Slav và một tôn giáo liên quan đến nhiều vị thần.

had by the 7th century split into Western, Ngữ pháp

1:02

đến thế kỷ thứ 7 đã chia thành các nhánh phía Tây,

Southern, and Eastern branches,

1:05

phía Nam và phía Đông,

Ngữ pháp

had by the 7th century split into: hoàn tất trước một thời hạn trong quá khứ

Cụm động từ had ... split into ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho biết việc phân chia thành các nhánh đã hoàn tất trước một mốc tham chiếu trong quá khứ hoặc chậm nhất là vào mốc đó. Ở đây, by the 7th century đặt ra thời hạn hoàn tất. Nó không diễn tả khoảng thời gian kéo dài bảy thế kỷ. Cụm từ chỉ thời gian được đặt giữa had và split; trật tự thông dụng và dễ hiểu hơn cho người học là đặt By the 7th century ở đầu mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của grow: By 1800, the settlement ____ into a major port.

Xem đáp án

had grown

the latter stretching from the Dniester River to the Volga and the Baltic Sea. Ngữ pháp

1:07

nhánh cuối cùng trải dài từ sông Dniester đến sông Volga và biển Baltic.

Ngữ pháp

the latter stretching from ... to ...: chỉ ngược lại và bổ sung phạm vi

Trong câu này, the latter chỉ ngược lại mục cuối cùng trong danh sách trước đó: the Eastern branches, tức các nhánh phía Đông. Latter là từ dùng để quy chiếu, thường có nghĩa là đối tượng thứ hai trong hai đối tượng và ở đây xác định mục được nhắc đến cuối cùng; nó không phải từ later chỉ thời gian. Cụm danh từ the latter kết hợp với stretching tạo thành một mệnh đề -ing bổ sung, còn gọi là cấu trúc tuyệt đối. Cấu trúc này bổ sung phạm vi địa lý của các nhánh phía Đông mà không mở đầu một mệnh đề đầy đủ mới. Dạng đầy đủ hơn là: and the Eastern branches stretched from the Dniester River to the Volga and the Baltic Sea.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu câu ngắn gọn trong ví dụ để chỉ con đường thứ hai và bổ sung vị trí của nó?

  1. We compared the forest trail and the coast trail; the latter ran beside the sea.
  2. We compared the forest trail and the coast trail, the later running beside the sea.
  3. We compared the forest trail and the coast trail, the latter running beside the sea.
Xem đáp án

We compared the forest trail and the coast trail, the latter running beside the sea.

As Nestor's story goes, Mạch ý

1:12

Theo câu chuyện của Nestor,

Mạch ý

As Nestor's story goes: đặt khuôn khổ cho một câu chuyện được thuật lại

Ở đây, As Nestor's story goes có nghĩa là “theo phiên bản do Nestor kể lại”. Cụm từ này đặt thông tin tiếp theo trong khuôn khổ là nội dung đến từ ghi chép của Nestor, thay vì điều người dẫn chuyện trực tiếp khẳng định bằng lời của mình. Cách nêu nguồn này làm giảm mức độ quả quyết: phần tiếp theo nên được hiểu là một phiên bản được thuật lại hoặc lưu truyền, chứ không tự động là sự thật đã được xác nhận độc lập. Ở đây, goes có nghĩa là “được kể lại”, không diễn tả chuyển động vật lý.

Luyện tập

As Nestor's story goes báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Câu chuyện đang di chuyển theo nghĩa vật lý đến một nơi khác.
  2. Người dẫn chuyện bảo đảm rằng mọi chi tiết đều là sự thật đã được chứng minh.
  3. Người dẫn chuyện đang thuật lại phiên bản có trong ghi chép của Nestor.
Xem đáp án

Người dẫn chuyện đang thuật lại phiên bản có trong ghi chép của Nestor.

after years of subjugation by Vikings from the north,

1:14

sau nhiều năm bị người Viking từ phía bắc khuất phục,

who, by the way,

1:17

nhân tiện nói thêm,

did not wear horned helmets in battle, Văn hóa

1:18

những người này không hề đội mũ bảo hiểm có sừng trong trận chiến,

Văn hóa

wear horned helmets in battle: sửa định kiến về người Viking

Phần được tô nổi bật có nghĩa là “dùng mũ có sừng khi chiến đấu”. Vì did not đứng trước phần này, toàn bộ mệnh đề nói rằng những người Viking đang được nhắc đến không dùng loại mũ đó trong chiến đấu. Mũ có sừng là hình ảnh quen thuộc về người Viking trong văn hóa đại chúng, nhưng không có bằng chứng ủng hộ việc đó là trang bị chiến đấu thông thường của họ. By the way đánh dấu lời đính chính này là một nhận xét chen ngang ngắn, nhờ đó nó sửa một định kiến trên truyền thông mà không trở thành sự kiện chính của câu chuyện.

Luyện tập

Lời chen ngang về mũ có sừng có tác dụng gì?

  1. Câu này đính chính ngắn gọn định kiến phổ biến rằng người Viking đội mũ có sừng khi chiến đấu.
  2. Câu này giới thiệu một trận chiến được đặt tên theo một chiếc mũ.
  3. Câu này nói rằng mũ có sừng là vũ khí chính của người Viking.
Xem đáp án

Câu này đính chính ngắn gọn định kiến phổ biến rằng người Viking đội mũ có sừng khi chiến đấu.

the region's tribes revolted and drove back the Northmen. Cụm động từ

1:22

các bộ lạc trong khu vực đã nổi dậy và đánh đuổi những người phương Bắc.

Cụm động từ

drove back: buộc đối thủ phải rút lui

“Drove back” là dạng quá khứ của “drive back”. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là các bộ lạc đã chiến đấu và buộc những người phương Bắc phải rút lui. “Drive” không mang nghĩa lái xe. Trong cấu trúc “drive someone or something back”, “back” cho biết kết quả: người hoặc mối đe dọa đang tiến lên bị đẩy lùi khỏi vị trí đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “drive back”: The defenders ____ the attackers before they reached the gate.

Xem đáp án

drove back

But left to their own devices, Thành ngữ

1:26

Nhưng khi tự quản lý lấy mình,

Thành ngữ

left to their own devices: không có hướng dẫn hoặc giám sát

“Left to their own devices” là một thành ngữ có nghĩa là bị để lại mà không có sự giúp đỡ, hướng dẫn hay giám sát và phải hoặc được phép tự quyết định nên làm gì. “Devices” ở đây không có nghĩa là thiết bị điện tử. Khi đứng đầu câu, cụm phân từ quá khứ này hoạt động như một điều kiện bị động được rút gọn: “when or if they were left to their own devices”. Nó nêu trạng thái mà hành động tiếp theo xảy ra trong đó.

Luyện tập

Trong “If Omar is left to his own devices, he will organize the project his way,”, “left to his own devices” có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy phải làm theo chỉ dẫn chi tiết.
  2. Anh ấy được trao vài thiết bị điện tử.
  3. Anh ấy được phép tự quyết định nên làm gì mà không có hướng dẫn.
  4. Anh ấy được đặt cạnh các dụng cụ của mình.
Xem đáp án

Anh ấy được phép tự quyết định nên làm gì mà không có hướng dẫn.

they turned on each other. Cụm động từ

1:28

họ lại quay sang cắn xé lẫn nhau.

Cụm động từ

turned on each other: quay sang chống lại nhau

Trong câu này, turned on each other có nghĩa là những người vốn cùng một phe trở nên thù địch với nhau, thậm chí có thể tấn công hoặc phản bội nhau. Ở đây turn on là một cụm động từ, không có nghĩa là “kích hoạt”. Each other cho thấy hành động mang tính tương hỗ: các thành viên trong nhóm hướng sự thù địch vào nhau, chứ không cùng nhắm vào một người ngoài nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn on, sau đó là each other: After trust collapsed, the former allies ____.

Xem đáp án

turned on each other

Such chaos ensued that, ironically, Ngữ pháp

1:30

Sự hỗn loạn tiếp diễn đến mức, trớ trêu thay,

Ngữ pháp

Such chaos ensued that...: such + danh từ + that

Such chaos ensued that... dùng cấu trúc chỉ kết quả such + cụm danh từ + mệnh đề với that. Such nhấn mạnh mức độ của danh từ chaos, còn mệnh đề sau that nêu kết quả: sự hỗn loạn lớn đến mức gây ra kết quả đó. Ensued là một động từ kể chuyện tương đối trang trọng, có nghĩa là “xảy ra sau đó” hoặc “tiếp theo sau”. Đây là dạng quá khứ của ensue, không phải ensure, từ có nghĩa là “bảo đảm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả such...that và đặt cả cụm danh từ heavy traffic vào chỗ trống: There was ____ we missed the train.

Xem đáp án

such heavy traffic that

the tribes reached out to the foreigners they had just expelled, Cụm động từ

1:33

các bộ lạc lại tìm đến chính những người nước ngoài mà họ vừa trục xuất,

Cụm động từ

reached out to: chủ động bắt đầu liên lạc

Reached out to là dạng quá khứ của reach out to. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là các bộ lạc đã chủ động liên lạc với những người ngoại quốc, có lẽ vì họ cần được giúp đỡ. Nó không diễn tả hành động đưa tay ra theo nghĩa đen. Cụm từ này thể hiện việc liên lạc như một sự chủ động tiếp cận người khác. Tùy ngữ cảnh, một người có thể reach out to để nhờ giúp đỡ, đề nghị hỗ trợ hoặc nối lại giao tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của reach out to: When Maya needed advice, she ____ her former coach.

Xem đáp án

reached out to

inviting them to return and establish order. Cụm từ

1:37

mời họ trở lại và thiết lập trật tự.

Cụm từ

and establish order: nối các động từ và tạo dựng sự ổn định

Các từ and establish order tiếp nối dạng nguyên mẫu đứng trước trong inviting them to return and establish order. And nối establish với return. Một to áp dụng cho cả hai động từ song song nên không cần lặp lại to trước establish. Establish order có nghĩa là tạo ra một tình trạng xã hội hoặc chính trị ổn định và có kiểm soát. Ở đây, order chỉ sự ổn định công cộng và việc quản lý, không phải mệnh lệnh hay việc đặt mua đồ ăn hoặc hàng hóa.

Luyện tập

Một khu định cư mới thành lập chưa từng có hệ thống ổn định. Cụm từ nào mô tả đúng nhất việc hội đồng đầu tiên cần làm?

  1. place an order
  2. establish order
  3. give an order
  4. restore order
Xem đáp án

establish order

The Vikings accepted,

1:40

Người Viking chấp nhận,

sending a prince named Rurik and his two brothers to rule. Ngữ pháp

1:41

cử một hoàng tử tên là Rurik và hai anh em của ông đến cai trị.

Ngữ pháp

sending ... to rule như một mệnh đề -ing bổ sung

sending ... to rule là một mệnh đề -ing bổ sung, gắn với mệnh đề chính đứng trước là The Vikings accepted. Nó không mở đầu một câu hoàn chỉnh mới. Chủ thể được hiểu ngầm của nó giống với chủ ngữ mệnh đề chính: the Vikings. Mệnh đề này giải thích hành động cụ thể dùng để biến sự chấp nhận thành hành động: họ cử Rurik và các anh em của ông đi. Bên trong mệnh đề, send + người + to + động từ có nghĩa là 'cử ai đó đi làm việc gì', vì vậy to rule nêu mục đích của việc cử đi.

Luyện tập

sending ... to rule có chức năng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nói rằng Rurik cử người Viking đi cai trị.
  2. Bổ sung hành động dùng để thực hiện sự chấp nhận đã nói trước đó.
  3. Mở đầu một câu hoàn chỉnh và tách biệt.
Xem đáp án

Bổ sung hành động dùng để thực hiện sự chấp nhận đã nói trước đó.

With Rurik's son Oleg expanding his realm into the south and moving the capital to Kiev, Ngữ pháp

1:46

Cùng với việc con trai của Rurik là Oleg mở rộng lãnh thổ về phía nam và chuyển thủ đô đến Kiev,

Ngữ pháp

With Oleg expanding ... and moving ... như một khung bối cảnh

With + danh từ + -ing tạo một khung bối cảnh cho mệnh đề chính theo sau. Ở đây, Oleg là nhân vật trung tâm của cụm danh từ và là chủ thể được hiểu ngầm của cả expanding lẫn moving; and nối hai diễn biến trong một cụm từ rút gọn. With ở đây không có nghĩa là 'cùng với'. Cụm này có nghĩa gần như 'khi Oleg đang mở rộng... và dời...' hoặc 'trong khi những diễn biến này xảy ra', hướng người nghe hiểu chúng là hoàn cảnh dẫn đến kết quả chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + danh từ + -ing để tạo bối cảnh cho một kết quả chính?

  1. With the company expanding overseas, demand for translators increased.
  2. With the company expands overseas, demand for translators increased.
  3. The company with expanding overseas, demand for translators increased.
Xem đáp án

With the company expanding overseas, demand for translators increased.

a former outpost of the Khazar Empire, Cách dùng từ

1:52

một tiền đồn cũ của Đế chế Khazar,

Cách dùng từ

former outpost of the Khazar Empire: tiền đồn cũ của Đế quốc Khazar

Cụm former outpost of the Khazar Empire có nghĩa là nơi này từng là một căn cứ nhỏ ở rìa phạm vi quyền lực của Khazar. former cho biết vai trò này thuộc về quá khứ: địa điểm có thể vẫn tồn tại, nhưng không còn giữ địa vị đó. Trong văn bản lịch sử và quân sự, outpost là một vị trí tương đối xa trung tâm, được dùng để bảo vệ lãnh thổ hoặc duy trì quyền kiểm soát. Vì vậy, từ này nhấn mạnh khoảng cách giữa địa điểm và trung tâm.

Luyện tập

outpost có nghĩa là gì trong câu lịch sử này?

  1. một bưu điện bình thường trong khu dân cư
  2. một căn cứ chiến lược nhỏ cách xa trung tâm chính trị
  3. cung điện chính và trụ sở chính quyền của đế quốc
Xem đáp án

một căn cứ chiến lược nhỏ cách xa trung tâm chính trị

the Kievan Rus was born. Thành ngữ

1:55

nhà nước Kievan Rus ra đời.

Thành ngữ

the Kievan Rus was born: dùng sự ra đời làm ẩn dụ cho quá trình hình thành

Trong câu the Kievan Rus was born, was born là phép ẩn dụ cho sự hình thành của một thực thể chính trị. Kievan Rus không thực sự được sinh ra như một con người; cụm từ này có nghĩa là thực thể đó bắt đầu tồn tại. Việc miêu tả một quốc gia, tổ chức, phong trào hoặc ý tưởng như thể nó được sinh ra khiến câu chuyện lịch sử trở nên sinh động và tạo cho quá trình phát triển một điểm khởi đầu rõ ràng.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, câu the Kievan Rus was born có nghĩa là gì?

  1. Một hoàng tử tên Rus được sinh ra ở Kiev.
  2. Kiev biến thành một con người sống.
  3. Kievan Rus bắt đầu tồn tại như một thực thể chính trị.
Xem đáp án

Kievan Rus bắt đầu tồn tại như một thực thể chính trị.

Rus most likely deriving from an Old Norse word for the men who row. Mạch ý

1:57

Chữ Rus rất có thể bắt nguồn từ một từ Bắc Âu cổ dùng để chỉ những người chèo thuyền.

Mạch ý

most likely deriving from: đánh dấu nguồn gốc có khả năng nhất

Trong most likely deriving from, most likely đánh dấu nguồn gốc được đề xuất là cách giải thích được bằng chứng ủng hộ nhiều nhất, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Cụm này cho người đọc biết mức độ chắc chắn của tác giả trước khi trình bày tên gọi có thể bắt nguồn từ đâu. Deriving from có nghĩa là bắt nguồn từ. Khi kết hợp, cụm từ này giúp văn bản lịch sử hoặc khoa học phân biệt một suy luận có cơ sở vững chắc với điều chắc chắn.

Luyện tập

most likely deriving from cho người đọc biết điều gì về nguồn gốc được đề xuất?

  1. Bằng chứng nghiêng về nguồn gốc này, nhưng vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn.
  2. Nguồn gốc đó đã được chứng minh với độ chắc chắn tuyệt đối.
  3. Đó chỉ là một phỏng đoán ngẫu nhiên không có bằng chứng hỗ trợ.
Xem đáp án

Bằng chứng nghiêng về nguồn gốc này, nhưng vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn.

The new princedom had complex relations with its neighbors, Cụm từ

2:02

Công quốc mới có quan hệ phức tạp với các láng giềng,

Cụm từ

complex relations with its neighbors: quan hệ chính thức giữa các quốc gia

Complex relations with its neighbors có nghĩa là các mối giao thiệp của công quốc với những nước gần đó có nhiều mặt cạnh tranh nhau, chẳng hạn như hợp tác, đối đầu hoặc xung đột. Complex cho thấy tình hình không thể được mô tả đơn giản là thân thiện hay thù địch. Ở đây, danh từ số nhiều relations chỉ những mối liên hệ chính trị hoặc ngoại giao kéo dài giữa các quốc gia hay nhóm; nó không có nghĩa là họ hàng. Các cấu trúc thường gặp là have relations with someone và maintain relations with someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng relations và giới từ đúng: The country maintains close ____ its neighbors.

Xem đáp án

relations with

alternating between alliance and warfare with the Khazar and Byzantine Empires, Cụm từ

2:06

xen kẽ giữa liên minh và chiến tranh với các đế chế Khazar và Byzantine,

Cụm từ

alternate between A and B: thay đổi qua lại nhiều lần giữa hai trạng thái

Trong câu này, alternating between alliance and warfare có nghĩa là mối quan hệ thay đổi nhiều lần: có lúc các đế quốc là đồng minh, còn lúc khác họ lại giao chiến. Cụm này diễn tả sự thay đổi qua lại, không phải một lựa chọn chỉ xảy ra một lần. Mẫu có thể áp dụng là alternate between A and B. A và B chỉ hai trạng thái, hoạt động hoặc cách làm luân phiên lặp lại; alternating là dạng -ing được dùng ở đây để mô tả mối quan hệ thay đổi như thế nào.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của alternate between A and B để hoàn thành câu: For months, the work kept ____ rapid progress and long delays.

Xem đáp án

alternating between

as well as neighboring tribes.

2:11

cũng như các bộ lạc láng giềng.

Religion played an important role in politics, Cụm từ

2:14

Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong chính trị,

Cụm từ

play an important role in: có ảnh hưởng đáng kể

played an important role in có nghĩa là có ảnh hưởng hoặc chức năng đáng kể trong một lĩnh vực. Ở đây, cụm này cho biết tôn giáo ảnh hưởng mạnh đến chính trị; role chỉ chức năng hoặc ảnh hưởng mang tính trừu tượng, không phải vai diễn trong một vở kịch. Cấu trúc là play + an important role + in + danh từ hoặc dạng -ing. Hãy đổi play cho phù hợp với chủ ngữ và thời gian: ví dụ dùng played, còn chủ ngữ số ít ở hiện tại dùng plays.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại của play an important role in để hoàn thành câu: Regular feedback ____ skill development.

Xem đáp án

plays an important role in

and as the legend goes,

2:17

và theo truyền thuyết,

in 987 the Rus prince Vladimir I decided it was time to abandon Slavic paganism and sent emissaries to explore neighboring faiths. Ghi chú

2:18

vào năm 987, hoàng tử Rus Vladimir I quyết định đã đến lúc từ bỏ tín ngưỡng ngoại giáo Slav và cử đặc phái viên đi tìm hiểu các tôn giáo láng giềng.

Ngữ pháp

decided it was time to abandon: nhận định rằng đã đến lúc thay đổi

Trong decided it was time to abandon..., decided được theo sau bởi mệnh đề it was time to abandon..., nêu nội dung của quyết định. It là chủ ngữ giả và không chỉ một người hay sự vật cụ thể nào; hành động được đánh giá là đã đến lúc thực hiện được diễn đạt bằng to abandon. Mẫu it is/was time to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động là phù hợp hoặc cần thiết ở hiện tại hay tại thời điểm đó trong câu chuyện. Ở đây, mẫu này đánh dấu một bước ngoặt lớn: việc từ bỏ hệ thống tín ngưỡng cũ được trình bày như giai đoạn tiếp theo, chứ không chỉ là một lựa chọn riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu năm từ decided it was time to và động từ abandon: After years of rising costs, the museum ____ the expansion plan.

Xem đáp án

decided it was time to abandon

Cách dùng từ

sent emissaries to explore neighboring faiths: cử đại diện chính thức đi khảo sát

Send + người + to + động từ nguyên mẫu nêu mục đích của việc cử ai đó đi. Ở đây, emissaries là những đại diện chính thức được cử đi thay mặt một người cai trị, còn to explore giải thích nhiệm vụ của họ. Explore ở đây không có nghĩa là đi phiêu lưu. Nó có nghĩa là điều tra, tìm hiểu và đánh giá. Neighboring faiths chỉ các truyền thống tôn giáo trong những xã hội lân cận. Câu này nói rằng những tôn giáo đó được khảo sát, chứ không phải được tiếp nhận hay truyền bá.

Luyện tập

Một người cai trị muốn cử các đại diện chính thức đi khảo sát nhiều tôn giáo trước khi đưa ra quyết định. Câu nào phù hợp nhất với tình huống này?

  1. The ruler sent missionaries to spread his faith abroad.
  2. The ruler sent emissaries to explore the neighboring faiths.
  3. The ruler sent tourists to visit a famous temple.
Xem đáp án

The ruler sent emissaries to explore the neighboring faiths.

Put off by Islam's prohibition on alcohol and Judaism's expulsion from its holy land, Ghi chú

2:29

Chán nản bởi lệnh cấm uống rượu của đạo Hồi và việc đạo Do Thái bị trục xuất khỏi vùng đất thánh của mình,

Cụm động từ

Put off by: trở nên không muốn hoặc mất hứng thú

Trong câu này, Put off by có nghĩa là “bị khiến cho không muốn tiếp tục cân nhắc điều gì đó vì một đặc điểm không hấp dẫn”. Đây là nghĩa bị động của put someone off: những hạn chế tôn giáo và hoàn cảnh lịch sử theo sau by gây ra phản ứng tiêu cực. Cụm này không có nghĩa là “bị trì hoãn”. Put off by ... là một mệnh đề phân từ quá khứ đứng trước mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, và mệnh đề này nêu lý do cho lựa chọn hoặc phản ứng sau đó của người ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng put off với nghĩa “khiến ai đó không muốn tiếp tục hoặc giảm hứng thú”?

  1. The storm put the game off until Sunday.
  2. We put off the meeting until Friday.
  3. Put off by the hidden fees, Maya chose another service.
Xem đáp án

Put off by the hidden fees, Maya chose another service.

Cụm từ

Islam's prohibition on alcohol: prohibition on + danh từ

Islam's prohibition on alcohol có nghĩa là “quy định chính thức của Hồi giáo cấm rượu”. Dạng sở hữu Islam's xác định nguồn của quy định, còn alcohol chỉ đối tượng mà quy định hướng tới. Mẫu prohibition on + danh từ hoặc dạng -ing nêu sự vật hay hoạt động bị hạn chế, như trong prohibition on smoking. Prohibition là một danh từ trang trọng thường gặp trong văn bản pháp luật, chính sách, tôn giáo và lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trang trọng gồm hai từ trong bài học: The city introduced a ____ smoking in all public buildings.

Xem đáp án

prohibition on

Cụm từ

expulsion from its holy land: sự trục xuất cưỡng bức khỏi một nơi

Ở đây, Judaism's expulsion from its holy land nói đến việc người Do Thái bị cưỡng ép rời khỏi vùng đất được xem là linh thiêng trong bản tóm lược lịch sử này. Expulsion chỉ một hành động do nhà cầm quyền hoặc thế lực áp đặt, chứ không phải một sự ra đi bình thường hay tự nguyện. Cấu trúc expulsion from + địa điểm hoặc nhóm cho biết một người bị buộc phải rời khỏi đâu. Về ngữ pháp, its chỉ Judaism; về ý nghĩa, Judaism được dùng như cách gọi tắt cho người Do Thái và cộng đồng tôn giáo của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng expulsion và giới từ đúng: The board ordered Maya's ____ the club.

Xem đáp án

expulsion from

the ruler settled on Orthodox Christianity after hearing odd accounts of its ceremonies. Cụm động từ

2:34

nhà cai trị đã chọn Cơ đốc giáo Chính thống sau khi nghe những câu chuyện kỳ lạ về các nghi lễ của tôn giáo này.

Cụm động từ

settled on Orthodox Christianity: đi đến lựa chọn cuối cùng

Trong câu này, settled on Orthodox Christianity có nghĩa là nhà cai trị cuối cùng đã chọn Chính thống giáo sau khi cân nhắc nhiều khả năng khác nhau. Settle on + danh từ nêu lựa chọn được quyết định khi quá trình suy nghĩ, so sánh hoặc do dự kết thúc. Từ on là một phần của cụm settle on; nó không mô tả vị trí vật lý hoặc việc sống ở một nơi nào đó.

Luyện tập

Câu nào dùng settle on với nghĩa đưa ra lựa chọn cuối cùng sau khi cân nhắc các phương án?

  1. We settled for the cheaper design because our favorite was unavailable.
  2. We settled in a small town near the coast.
  3. We settled on the blue design after a long discussion.
Xem đáp án

We settled on the blue design after a long discussion.

With Vladimir's conversion and marriage to the Byzantine emperor's sister, Ngữ pháp

2:41

Với việc Vladimir cải đạo và kết hôn với em gái của hoàng đế Byzantine,

Ngữ pháp

With Vladimir's conversion and marriage ...: nêu các yếu tố bối cảnh

Ở đây, With + cụm danh từ đặt hai diễn biến trước mệnh đề chính và trình bày chúng như những hoàn cảnh giúp giải thích điều xảy ra tiếp theo. Trong cách dùng này, with gần nghĩa với “trong hoàn cảnh có những điều này” hoặc “do những điều này”, chứ không mang nghĩa ở cùng ai đó về mặt không gian. Vladimir's bổ nghĩa cho cả hai danh từ được nối song song: việc ông cải đạo và cuộc hôn nhân của ông với chị hoặc em gái của hoàng đế Byzantine. Phần mở đầu này cô đọng nhiều yếu tố bối cảnh, nhưng sẽ không phải là một câu hoàn chỉnh nếu thiếu mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Dùng safer streets và better trains theo đúng thứ tự đó để hoàn thành phần mở đầu với With: ____, the town attracted more visitors.

Xem đáp án

With safer streets and better trains

as well as continued trade along the Volga route, Cụm từ

2:46

cũng như tiếp tục giao thương dọc theo tuyến đường Volga,

Cụm từ

as well as continued trade along the Volga route: bổ sung một yếu tố khác

as well as bổ sung continued trade vào hai yếu tố đã được nêu là việc cải đạo và cuộc hôn nhân. Cụm này đánh dấu thương mại là một yếu tố được thêm vào, đồng thời vẫn lấy danh sách trước đó làm điểm xuất phát của thông tin; nó không có nghĩa là thương mại thay thế các yếu tố kia. continued bổ nghĩa cho trade và cho biết hoạt động thương mại vẫn tiếp diễn. along the Volga route xác định tuyến đường hoặc hành lang mà hoạt động thương mại đó diễn ra dọc theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as well as để thêm trade như một lợi ích khác: The new rail line improved tourism ____ trade along the coast.

Xem đáp án

as well as

the relationship between the two civilizations deepened. Cụm từ

2:49

mối quan hệ giữa hai nền văn minh ngày càng sâu sắc.

Cụm từ

the relationship ... deepened: deepen với danh từ trừu tượng

Trong câu này, deepened có nghĩa là “trở nên gần gũi, mạnh mẽ hoặc phát triển hơn”. Chủ ngữ là the relationship, vì vậy deepen được dùng như một nội động từ: bản thân mối quan hệ thay đổi. Từ này không nói đến độ sâu vật lý. Deepen thường kết hợp với danh từ trừu tượng. Relationship hoặc understanding có thể trở nên sâu sắc hơn theo hướng tích cực hoặc trung tính, còn crisis hoặc mystery có thể trở nên nghiêm trọng hơn hay khó giải quyết hơn. Danh từ và ngữ cảnh quyết định hướng nghĩa.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của deepen để hoàn thành câu: After several honest conversations, their trust ____.

Xem đáp án

deepened

Byzantine missionaries created an alphabet for Slavic languages based on a modified Greek script, Ghi chú

2:52

Các nhà truyền giáo Byzantine đã tạo ra một bảng chữ cái cho các ngôn ngữ Slav dựa trên hệ chữ Hy Lạp đã được sửa đổi,

Văn hóa

Byzantine missionaries created an alphabet for Slavic languages: tôn giáo và chữ viết

Missionaries là những người được cử đi để truyền bá một tôn giáo. Ở đây, việc tạo ra bảng chữ cái giúp các cộng đồng nói tiếng Slav có thể dịch, ghi chép và chia sẻ giáo lý bằng ngôn ngữ của chính họ. Câu này trình bày mối liên hệ khái quát giữa hoạt động truyền giáo của Byzantine và sự phát triển của văn hóa chữ viết Slav. Đây là phần tóm tắt của một lịch sử phức tạp, nên câu chỉ nêu mối liên hệ chứ không kể tên mọi giai đoạn hoặc mọi người đóng góp vào sự phát triển của các bảng chữ cái Slav về sau.

Luyện tập

Câu này chủ yếu cho thấy mối liên hệ nào?

  1. Họ thay thế mọi ngôn ngữ Slav bằng tiếng Hy Lạp.
  2. Họ tạo ra một công cụ chữ viết hỗ trợ việc giảng dạy tôn giáo bằng các ngôn ngữ Slav.
  3. Họ là những người du lịch bình thường tạo ra bảng chữ cái để giải trí.
Xem đáp án

Họ tạo ra một công cụ chữ viết hỗ trợ việc giảng dạy tôn giáo bằng các ngôn ngữ Slav.

Cụm từ

based on a modified Greek script: dựa trên hệ chữ Hy Lạp đã được điều chỉnh

Based on a modified Greek script có nghĩa là bảng chữ cái mới dùng một dạng chữ Hy Lạp đã được điều chỉnh làm nền tảng thiết kế. Based on chỉ nguồn gốc hoặc nền tảng của một sự vật. Ở đây, modified bổ nghĩa trực tiếp cho Greek script: hệ chữ này đã được thay đổi trước khi được dùng làm mẫu. Trong ngữ cảnh này, script có nghĩa là hệ thống chữ viết, không phải kịch bản phim.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng based on: The new logo is ____ a traditional pattern.

Xem đáp án

based on

while Rus Viking warriors served as the Byzantine emperor's elite guard. Cụm từ

2:58

trong khi các chiến binh Viking Rus phục vụ như lực lượng ngự lâm quân tinh nhuệ của hoàng đế Byzantine.

Cụm từ

served as the Byzantine emperor's elite guard: làm đội cận vệ tinh nhuệ của hoàng đế

Serve as khi đứng trước một vai trò hoặc chức năng có nghĩa là đảm nhiệm vai trò đó hoặc được dùng cho chức năng đó. Ở đây, served as the Byzantine emperor's elite guard cho biết các chiến binh tạo thành đơn vị quân sự bảo vệ được hoàng đế tuyển chọn đặc biệt; câu này không chỉ có nghĩa là họ cung cấp một dịch vụ cho ông. Guard ở đây có thể chỉ toàn bộ đơn vị bảo vệ, còn elite cho biết đây là một lực lượng chiến đấu tinh nhuệ và có địa vị cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của serve as: During the flood, the community center ____ an emergency shelter.

Xem đáp án

served as

For several generations,

3:03

Trong nhiều thế hệ,

the Kievan Rus flourished from its rich resources and trade. Cách dùng từ

3:05

Kievan Rus phát triển thịnh vượng nhờ tài nguyên và thương mại phong phú.

Cách dùng từ

flourished from ...: trở nên thịnh vượng nhờ một nguồn lực

Ở đây, flourished có nghĩa là trở nên thịnh vượng và thành công, không phải là nở hoa. Từ này mô tả sự phát triển mạnh mẽ của một xã hội, thành phố, nền kinh tế, nền văn hóa hoặc hoạt động tương tự. Trong cách dùng này, flourish là nội động từ: chính Kievan Rus đã trở nên thịnh vượng. Cụm from its rich resources and trade nêu nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự thịnh vượng đó. Trong văn viết lịch sử, flourish thường khái quát một giai đoạn tăng trưởng năng động và thành công.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, flourished from its rich resources and trade có nghĩa là gì?

  1. Nó tạo ra hoa để bán thông qua hoạt động thương mại.
  2. Nó mất tài nguyên khi hoạt động thương mại suy giảm.
  3. Nó trở nên thịnh vượng vì được nguồn tài nguyên và hoạt động thương mại hỗ trợ.
Xem đáp án

Nó trở nên thịnh vượng vì được nguồn tài nguyên và hoạt động thương mại hỗ trợ.

Its noblemen and noblewomen married prominent European rulers,

3:09

Các nam nữ quý tộc của họ kết hôn với những nhà cai trị nổi bật ở châu Âu,

while residents of some cities enjoyed great culture,

3:13

trong khi cư dân ở một số thành phố được tận hưởng nền văn hóa tuyệt vời,

literacy, and even democratic freedoms uncommon for the time. Cụm từ

3:16

sự biết chữ, và thậm chí cả các quyền tự do dân chủ hiếm thấy vào thời điểm đó.

Cụm từ

uncommon for the time: được đánh giá theo tiêu chuẩn lịch sử

Uncommon for the time có nghĩa là hiếm thấy nếu xét theo tiêu chuẩn của giai đoạn lịch sử đó. Giới từ for biến giai đoạn ấy thành tiêu chuẩn để đánh giá; nó không diễn tả mục đích như “vì thời gian”. Toàn bộ cụm có thể được hiểu là even democratic freedoms that were uncommon for the time. Khi lược bỏ that were, uncommon for the time trở thành thành phần bổ nghĩa đứng sau freedoms, còn even đánh dấu democratic freedoms là mục đáng ngạc nhiên nhất trong danh sách.

Luyện tập

uncommon for the time ở đây có nghĩa là gì?

  1. Điều đó được thực hiện để tiết kiệm thời gian.
  2. Điều đó hiếm thấy nếu xét theo tiêu chuẩn của giai đoạn lịch sử ấy.
  3. Điều đó chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.
Xem đáp án

Điều đó hiếm thấy nếu xét theo tiêu chuẩn của giai đoạn lịch sử ấy.

But nothing lasts forever. Thành ngữ

3:21

Nhưng không có gì tồn tại mãi mãi.

Thành ngữ

But nothing lasts forever như một bước ngoặt của mạch kể

Nothing lasts forever là một câu mang tính châm ngôn, có nghĩa là không trạng thái nào, kể cả sự thịnh vượng hay ổn định, kéo dài vĩnh viễn. Ở đây, But nối phần mô tả sự thịnh vượng trước đó với sự suy tàn tiếp theo. Câu này đóng vai trò là bước ngoặt của mạch kể: nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận lời giải thích về cách tình thế thuận lợi chấm dứt, chứ không chỉ là một lời than thở chung chung về cuộc sống.

Luyện tập

Chức năng chính của câu này trong lời kể lịch sử là gì?

  1. Câu này đánh dấu sự chuyển đổi từ thịnh vượng trước đó sang suy tàn hoặc khủng hoảng.
  2. Câu này khẳng định rằng sự thịnh vượng trước đó chưa từng thực sự tồn tại.
  3. Câu này giới thiệu một sự kiện không liên quan đến phần trước.
Xem đáp án

Câu này đánh dấu sự chuyển đổi từ thịnh vượng trước đó sang suy tàn hoặc khủng hoảng.

Fratricidal disputes over succession began to erode central power, Ghi chú

3:23

Các cuộc tranh chấp huynh đệ tương tàn về quyền kế vị bắt đầu làm xói mòn quyền lực trung ương,

Cách dùng từ

Fratricidal disputes over succession: xung đột nội bộ tàn khốc về việc thừa kế quyền lực

Theo nghĩa đen, fratricidal liên quan đến việc một người anh hoặc em trai giết người anh hoặc em trai khác. Trong văn viết lịch sử và chính trị, nghĩa của từ này thường mở rộng để chỉ xung đột bạo lực hoặc có sức tàn phá nghiêm trọng giữa họ hàng hay thành viên của cùng một nhóm cầm quyền. Vì vậy, Fratricidal disputes over succession có nghĩa là những cuộc đấu đá nội bộ tàn khốc về việc ai sẽ thừa kế ngai vàng hoặc quyền lực chính trị. Trong disputes over succession, over nêu ra vấn đề đang bị tranh chấp. Succession có nghĩa là việc chuyển giao một chức vụ hoặc quyền lực cho người nắm giữ tiếp theo; ở đây, từ này không có nghĩa là thành tựu hay thành công.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng Fratricidal disputes over succession?

  1. Các thành viên của nhóm cầm quyền bước vào cuộc đấu đá nội bộ tàn khốc về việc ai sẽ thừa kế quyền lực.
  2. Các thương nhân nước ngoài bất đồng về giá hàng hóa.
  3. Những người cai trị ăn mừng thành công của một chiến dịch quân sự.
Xem đáp án

Các thành viên của nhóm cầm quyền bước vào cuộc đấu đá nội bộ tàn khốc về việc ai sẽ thừa kế quyền lực.

Cụm từ

Began to erode central power: bắt đầu dần làm suy yếu quyền lực trung ương

Ở đây, erode được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Các cuộc tranh chấp không bào mòn quyền lực theo nghĩa vật lý mà dần làm giảm khả năng ra lệnh và kiểm soát của chính quyền trung ương. Cấu trúc erode + danh từ trừu tượng thường mô tả tổn hại tăng dần và tích tụ đối với quyền lực, lòng tin, sự tự tin, sự ủng hộ hoặc thẩm quyền. began to erode đánh dấu sự khởi đầu của quá trình đó chứ không phải sự hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào dùng erode một cách tự nhiên để mô tả tổn hại dần dần đối với một điều trừu tượng?

  1. The manager eroded the meeting to ten minutes.
  2. One quick announcement physically eroded the stone wall.
  3. Years of repeated scandals gradually eroded public trust.
Xem đáp án

Years of repeated scandals gradually eroded public trust.

as increasingly independent cities ruled by rival princes vied for control. Cụm từ

3:28

khi các thành phố ngày càng độc lập do các hoàng tử đối địch cai trị tranh giành quyền kiểm soát.

Cụm từ

Vied for control: cạnh tranh để giành cùng một mục tiêu

Vied là dạng quá khứ của vie. Cấu trúc vie for + danh từ có nghĩa là từ hai người hoặc nhóm trở lên cạnh tranh để giành cùng một giải thưởng, vị trí, mức ảnh hưởng hoặc quyền lực. Ở đây, các thành phố cạnh tranh để giành quyền kiểm soát. Động từ này xác định rằng có sự cạnh tranh nhưng không nói sự cạnh tranh diễn ra bằng cách nào. Bản thân nó không có nghĩa là các đối thủ đã giao chiến bằng vũ lực.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Tập trung xem vied có kết thúc bằng /d/ hay không.

  1. Several teams vied for a place in the final.
  2. Several teams vie for a place in the final.
  3. Several teams bid for a place in the final.
Xem đáp án

Several teams vied for a place in the final.

The Fourth Crusade and decline of Constantinople Văn hóa

3:34

Cuộc thập tự chinh thứ tư và sự suy tàn của Constantinople

Văn hóa

Cuộc Thập tự chinh thứ tư và sự suy tàn của Constantinople: tác động đến thương mại Rus

Constantinople là thành phố trung tâm của Đế quốc Byzantine và là một đầu mối quan trọng trong thế giới thương mại có liên kết với Rus. Trong cuộc Thập tự chinh thứ tư, quân Thập tự chinh chiếm và cướp phá thành phố vào năm 1204, góp phần khiến thành phố suy yếu và suy tàn. Cụm từ này nêu ra một nguyên nhân chứ không phải chi tiết lịch sử không liên quan: thiệt hại đối với Constantinople và mạng lưới thương mại rộng lớn hơn đã làm tổn hại hoạt động thương mại vốn duy trì sự giàu có và quyền lực của Rus.

Luyện tập

Tại sao đoạn nói về Rus lại đề cập đến cuộc Thập tự chinh thứ tư và sự suy tàn của Constantinople?

  1. Chúng làm suy yếu một trung tâm thương mại lớn và gây gián đoạn các mạng lưới liên kết với Rus.
  2. Chúng tạo ra những tuyến thương mại đầu tiên của Rus qua Bắc Âu.
  3. Chúng lập tức chuyển quyền lực chính trị Byzantine sang Rus.
Xem đáp án

Chúng làm suy yếu một trung tâm thương mại lớn và gây gián đoạn các mạng lưới liên kết với Rus.

devastated the trade integral to Rus wealth and power, Ngữ pháp

3:37

đã tàn phá hoạt động thương mại vốn là yếu tố không thể thiếu đối với sự giàu có và quyền lực của Rus,

Ngữ pháp

integral to: một phần thiết yếu của sự giàu có và quyền lực của Rus

Trong câu này, integral to có nghĩa là cần thiết đối với toàn thể hoặc không thể thiếu để toàn thể đó hoạt động. Hoạt động thương mại không chỉ hữu ích mà còn là một phần then chốt của hệ thống tạo nên sự giàu có và quyền lực của Rus. Cụm tính từ integral to Rus wealth and power đứng sau trade và xác định loại hình thương mại nào đã bị tàn phá. Có thể mở rộng cụm này thành trade that was integral to Rus wealth and power. Ở đây, integral là tính từ mang nghĩa thiết yếu, không phải danh từ trong toán học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có integral để cho biết lòng tin là một phần cần thiết của mối quan hệ hợp tác vững chắc: Trust is ____ a strong partnership.

Xem đáp án

integral to

while Teutonic crusaders threatened northern territories. Văn hóa

3:41

trong khi các quân lính thập tự chinh Teutonic đe dọa các lãnh thổ phía bắc.

Văn hóa

Teutonic crusaders: lực lượng có liên hệ với Dòng Hiệp sĩ Teuton thời trung cổ

Ở đây, Teutonic crusaders chỉ các lực lượng Thập tự chinh có liên hệ với Dòng Hiệp sĩ Teuton, một dòng tu quân sự Công giáo thời trung cổ tham gia các cuộc Thập tự chinh phương Bắc. Tên gọi này cho biết ai đang đe dọa các vùng lãnh thổ phía bắc. Trong cụm từ này, Teutonic được viết hoa vì là một phần của tên gọi lịch sử. Từ này không có nghĩa là technical và không nói về công nghệ hiện đại.

Luyện tập

Trong câu này, Teutonic crusaders chỉ những ai?

  1. Các kỹ sư sử dụng công nghệ quân sự tiên tiến
  2. Các lực lượng Thập tự chinh có liên hệ với Dòng Hiệp sĩ Teuton thời trung cổ
  3. Các thương nhân phụ trách giao thương với Constantinople
Xem đáp án

Các lực lượng Thập tự chinh có liên hệ với Dòng Hiệp sĩ Teuton thời trung cổ

The final blow, however, Thành ngữ

3:45

Tuy nhiên, đòn quyết định,

would come from the east.

3:47

sẽ đến từ phía đông.

Thành ngữ

The final blow ... would come: báo trước một mối đe dọa mang tính quyết định

The final blow là phép ẩn dụ chỉ sự kiện quyết định cuối cùng khiến một quốc gia, tổ chức hoặc kế hoạch vốn đã suy yếu đi đến thất bại. Ở đây, blow có nghĩa là một cú đánh hoặc tổn thất nghiêm trọng, không phải gió hay hành động thổi. Would come diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: tại thời điểm quá khứ trong câu chuyện, mối đe dọa vẫn chưa xuất hiện, dù người kể biết rằng về sau nó thực sự đã xảy ra. However chuyển sự chú ý khỏi những mối nguy trước đó và giúp báo trước một mối đe dọa mang tính quyết định hơn từ phía đông—trong ngữ cảnh này là lực lượng Mông Cổ.

Luyện tập

Câu này có tác dụng gì trong lời kể lịch sử?

  1. Câu này kể về một làn gió nhẹ thổi đến từ phía đông.
  2. Câu này báo trước một mối đe dọa mang tính quyết định chưa xuất hiện tại thời điểm đó trong câu chuyện.
  3. Câu này nói rằng một vấn đề nhỏ trước đó đã được giải quyết.
Xem đáp án

Câu này báo trước một mối đe dọa mang tính quyết định chưa xuất hiện tại thời điểm đó trong câu chuyện.

Consumed by their squabbles, Ngữ pháp

3:49

Bị cuốn vào những cuộc cãi vã của mình,

Ngữ pháp

Consumed by their squabbles: cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu

Ở đây, consumed by có nghĩa là hoàn toàn bị một điều gì đó chiếm hết tâm trí hoặc cuốn vào. Their squabbles là những cuộc cãi vã vụn vặt và xung đột nội bộ của họ, nên cụm từ này cho biết những người liên quan đang mải mê đấu đá nội bộ; nó không có nghĩa đen là họ bị ăn thịt. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm phân từ quá khứ này mô tả trạng thái của chủ ngữ trong mệnh đề đó, đồng thời cô đọng bối cảnh hoặc nguyên nhân: vì các vương công Rus mải tranh chấp với nhau nên họ không nhận ra một việc khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng consumed by và worry: ____, Lena forgot to check the time.

Xem đáp án

Consumed by worry

Rus princes paid little attention to the rumors of a mysterious unstoppable horde Cụm từ

3:51

các hoàng tử Rus ít chú ý đến tin đồn về một đội quân du mục bí ẩn, không thể ngăn cản

Cụm từ

paid little attention to: hầu như không chú ý

Pay attention to có nghĩa là nhận thấy, tập trung vào hoặc xem một điều gì đó là nghiêm túc. Paid là dạng quá khứ của cụm này. Vì attention là danh từ không đếm được trong trường hợp này, little mang nghĩa phủ định: paid little attention to có nghĩa là hầu như không chú ý hoặc phần lớn đã phớt lờ điều gì đó. To là giới từ, vì vậy sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: pay attention to the warning, pay attention to it và pay attention to driving conditions.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ở quá khứ paid little attention to: The guards ____ the first warning, so the danger grew.

Xem đáp án

paid little attention to

until 1237,

3:56

cho đến năm 1237,

when 35,000 mounted archers, Cách dùng từ

3:59

khi 35.000 cung thủ cưỡi ngựa,

Cách dùng từ

35,000 mounted archers: 35.000 cung thủ cưỡi ngựa

Trong ngôn ngữ lịch sử quân sự, mounted archers là những cung thủ di chuyển và chiến đấu trên lưng ngựa. Mounted bổ nghĩa cho archers và ở đây có nghĩa là “cưỡi ngựa”; nó không có nghĩa là những người này được lắp hoặc gắn vào thứ gì đó. 35,000 bổ nghĩa trực tiếp cho toàn bộ cụm danh từ, vì vậy con số này chỉ số lượng cung thủ cưỡi ngựa.

Luyện tập

Trong câu lịch sử quân sự này, mounted archers có nghĩa là gì?

  1. Những cung thủ di chuyển và chiến đấu trên lưng ngựa
  2. Những cung thủ chỉ chiến đấu bằng cách đi bộ
  3. Những công nhân gắn cung lên tường
Xem đáp án

Những cung thủ di chuyển và chiến đấu trên lưng ngựa

led by Batu Khan,

4:02

dưới sự chỉ huy của Batu Khan,

swept through the Rus cities, Cụm động từ

4:03

càn quét qua các thành phố Rus,

Cụm động từ

swept through: nhanh chóng càn quét một khu vực

Ở đây, swept through có nghĩa là một đội quân tiến nhanh và mạnh qua các thành phố của Rus, gây ảnh hưởng hoặc chiếm các địa điểm trên đường đi. Khi chủ ngữ là một đội quân, cụm từ này gợi ý một cuộc tiến quân nhanh trên vùng rộng lớn; nó không có nghĩa là quét dọn bằng chổi. Trong cấu trúc sweep through + địa điểm, through giới thiệu khu vực mà lực lượng đó đi qua và tác động đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sweep through: Within weeks, the epidemic ____ several towns.

Xem đáp án

swept through

sacking Kiev before continuing on to Hungary and Poland. Ngữ pháp

4:05

cướp phá Kiev trước khi tiếp tục tiến sang Hungary và Ba Lan.

Ngữ pháp

sacking Kiev before continuing on to...: sắp xếp hai hành động

Ở đây, sacking Kiev có nghĩa là chiếm rồi cướp phá thành phố một cách dữ dội. Đây là nghĩa quân sự của sack, không phải nghĩa sa thải một người trong môi trường làm việc. Cụm -ing sacking Kiev nối với phần tường thuật trước đó và có chủ thể ngầm giống với hành động đứng trước. before continuing on to Hungary and Poland cho biết thứ tự: Kiev bị cướp phá trước, sau đó lực lượng này tiếp tục tiến xa hơn. Cấu trúc cô đọng này thường gặp trong lối tường thuật lịch sử và tin tức.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là quân đội cướp phá cảng rồi tiếp tục tiến về thủ đô?

  1. The troops continued on to the capital before sacking the port.
  2. The troops sacked the port before continuing on to the capital.
  3. The troops captured the port without looting it and stayed there.
Xem đáp án

The troops sacked the port before continuing on to the capital.

The age of Kievan Rus had come to an end. Cụm từ

4:10

Kỷ nguyên của Kievan Rus đã đi đến hồi kết.

Cụm từ

had come to an end: đã hoàn tất trước một mốc quá khứ

Come to an end là một cụm cố định có nghĩa là kết thúc hoặc chấm dứt. Trong câu này, cụm từ mô tả một thời đại đi đến điểm cuối; come to không mang nghĩa di chuyển đến một địa điểm. Had come là thì quá khứ hoàn thành. Nó cho thấy sự kết thúc đã hoàn tất trước một mốc quá khứ xảy ra sau đó trong phần tường thuật lịch sử xung quanh. So với thì quá khứ đơn came to an end, dạng này nhìn ngược về trước từ mốc quá khứ đó và tạo cảm giác khép lại cho đoạn văn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ hoàn thành của come to an end: By the time the guests arrived, the meeting ____.

Xem đáp án

had come to an end

Its people now divided. Ngữ pháp

4:13

Người dân của họ giờ đây bị chia rẽ.

Ngữ pháp

Its people now divided: kết quả được cố ý diễn đạt cô đọng

Its people now divided là một mảnh câu được cố ý viết ngắn gọn. Theo cấu trúc câu hoàn chỉnh thông thường, nó có thể được mở rộng thành Its people were now divided: its chỉ Rus Kiev, còn divided mô tả trạng thái chia rẽ mà người dân của quốc gia này rơi vào. Việc lược bỏ were khiến lời thuyết minh trình bày kết quả như một hình ảnh ngắn gọn và mạnh. Cách cô đọng này giúp nhấn mạnh hệ quả mà không cần diễn đạt mọi ý bằng một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu hoàn chỉnh nào giữ nguyên nghĩa của lời thuyết minh cô đọng?

  1. Its people were now dividing something.
  2. Its people had now divided something.
  3. Its people were now divided.
Xem đáp án

Its people were now divided.

In the east, which remained under Mongol rule, Cụm từ

4:15

Ở phía đông, khu vực vẫn nằm dưới sự cai trị của người Mông Cổ,

Cụm từ

remained under Mongol rule: sự cai trị chính trị tiếp diễn

remained under Mongol rule có nghĩa là tiếp tục bị người Mông Cổ cai trị. Remained cho thấy trạng thái đó vẫn tiếp diễn sau khi những điều khác đã thay đổi. Cấu trúc remain under + danh từ mô tả một quan hệ quyền lực vẫn tiếp diễn, như trong remain under government control hoặc remain under foreign occupation. Ở đây, under thể hiện quan hệ chứ không phải vị trí vật lý, còn rule là danh từ không đếm được mang nghĩa sự cai trị chính trị.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của remain under để hoàn thành câu: Although nearby territories became independent, the province ____ foreign rule for another fifty years.

Xem đáp án

remained under

a remote trading post known as Moscow would grow to challenge the power of the khans, Ghi chú

4:17

một trạm giao thương hẻo lánh có tên là Moscow sẽ phát triển để thách thức quyền lực của các hãn,

Văn hóa

a remote trading post known as Moscow: vị thế ban đầu của Moskva

Trong câu này, a remote trading post miêu tả Moskva thuở đầu là một nơi xa xôi, tương đối nhỏ và tập trung vào việc giao thương, chứ chưa phải thủ đô hùng mạnh mà nó sẽ trở thành. trading post là một khu định cư hoặc trạm nơi hàng hóa được trao đổi; remote ở đây cũng gợi ý rằng nơi đó cách xa các trung tâm quyền lực chính. known as Moscow là một mệnh đề quan hệ rút gọn, có nghĩa là “that was known as Moscow”. Nó bổ nghĩa cho trading post. Khởi đầu nhỏ bé này tạo nên sự tương phản với quá trình trỗi dậy về sau của Moskva.

Luyện tập

a remote trading post known as Moscow thiết lập bối cảnh như thế nào?

  1. Moskva khi đó đã là thủ đô của một đế quốc rộng lớn.
  2. Ở đây, Moskva khởi đầu như một trung tâm giao thương xa xôi và tương đối nhỏ.
  3. Moskva là một doanh trại quân sự di động không có vai trò giao thương.
Xem đáp án

Ở đây, Moskva khởi đầu như một trung tâm giao thương xa xôi và tương đối nhỏ.

Ngữ pháp

would grow to challenge: kết quả về sau nhìn từ quá khứ

Trong lối kể lịch sử, would đánh dấu một sự việc tương lai được nhìn từ một mốc sớm hơn trong quá khứ. Khi Moskva vẫn chỉ là một thương điếm hẻo lánh, việc nó thách thức các hãn vẫn còn nằm ở tương lai. Đây không phải là would lịch sự dùng trong lời yêu cầu. grow to challenge còn thêm ý về một quá trình: Moskva dần phát triển cho đến khi có thể thách thức quyền lực của họ. Vì vậy, cụm này kết hợp góc nhìn quá khứ, kết quả về sau và sự thay đổi dần dần.

Luyện tập

Câu nào dùng would grow to với nghĩa tương lai nhìn từ quá khứ giống như trong phụ đề?

  1. The club would meet every Friday after school.
  2. The club began with five members; within a decade, it would grow to become a leading team in the national league.
  3. From today's viewpoint, the club will grow to become a leading team in the national league.
Xem đáp án

The club began with five members; within a decade, it would grow to become a leading team in the national league.

conquering parts of their fragmenting empire,

4:23

chinh phục các phần của đế chế đang vỡ vụn của họ,

and in many ways succeeding it as it absorbed other Eastern Rus territories, Cách dùng từ

4:26

và về nhiều mặt đã kế thừa nó khi sáp nhập các vùng lãnh thổ phía Đông của Rus,

Cách dùng từ

succeeding it: tiếp quản vị trí của bên tiền nhiệm

Ở đây, succeed là ngoại động từ: succeeding it có nghĩa là “đến sau và tiếp quản vị trí của nó với tư cách bên kế tục”. Tân ngữ it chỉ đế chế đang tan rã đã được nhắc đến trước đó. Cụm này không có nghĩa là “thành công trong việc làm điều đó”. In many ways giới hạn phạm vi của nhận định: thế lực mới tiếp nối hoặc giống đế chế trước ở nhiều phương diện quan trọng, chứ không nhất thiết giống về mọi mặt. Mệnh đề với as liên kết sự kế tục này với quá trình sáp nhập các lãnh thổ Rus Đông khác.

Luyện tập

Câu nào dùng succeed với nghĩa “tiếp quản vị trí của người tiền nhiệm”?

  1. Elena succeeded Marcus as team captain.
  2. Elena succeeded in leading the team.
  3. The team's plan succeeded.
Xem đáp án

Elena succeeded Marcus as team captain.

it reclaimed the old name in its Greek form, Ruscia. Văn hóa

4:31

nó đòi lại tên cũ dưới dạng tiếng Hy Lạp là Ruscia.

Văn hóa

reclaimed the old name in its Greek form: khôi phục một tên gọi lịch sử

Ở đây, reclaimed the old name có nghĩa là chủ ý đưa một tên gọi trước đây trở lại sử dụng, chứ không phải lấy lại một đồ vật. In its Greek form xác định dạng tên đã được dùng, còn Ruscia chính là dạng tiếng Hy Lạp đó. Trong bối cảnh đặt tên mang tính lịch sử, reclaim cũng có thể gợi ý sự tiếp nối với một truyền thống trước đây. Hàm ý này đến từ việc khôi phục tên cũ, mặc dù điều câu này trực tiếp nói đến vẫn là tên gọi.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Nó chủ ý đưa một tên cũ trở lại sử dụng, cụ thể là dưới dạng tiếng Hy Lạp Ruscia.
  2. Nó chuyển toàn bộ ngôn ngữ chính thức và tài liệu sang tiếng Hy Lạp.
  3. Nó lấy lại một đồ vật có tên là Ruscia.
Xem đáp án

Nó chủ ý đưa một tên cũ trở lại sử dụng, cụ thể là dưới dạng tiếng Hy Lạp Ruscia.

Meanwhile,

4:35

Trong khi đó,

the Western regions,

4:36

các khu vực phía Tây,

whose leaders had avoided destruction through political maneuvering until the horde withdrew, Cụm từ

4:37

nơi các nhà lãnh đạo đã tránh được sự hủy diệt thông qua các thủ đoạn chính trị cho đến khi đội quân du mục rút lui,

Cụm từ

avoided destruction through political maneuvering: tránh bị hủy diệt nhờ sách lược chính trị

Avoided destruction dùng cấu trúc avoid + danh từ để cho biết các nhà lãnh đạo không phải chịu một kết quả tai hại là sự hủy diệt. Sau đó, through political maneuvering nêu phương thức: họ đạt được kết quả đó bằng chiến lược chính trị. Ở đây, maneuvering được dùng theo nghĩa bóng. Từ này chỉ những hành động có tính toán như đàm phán, lập liên minh hoặc nhượng bộ, chứ không phải sự di chuyển vật lý.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: The council avoided a crisis through political maneuvering. through political maneuvering cho biết điều gì?

  1. Nó xác định địa điểm xảy ra cuộc khủng hoảng.
  2. Nó nói rằng hội đồng đã trốn thoát sau khi di chuyển về mặt vật lý.
  3. Nó cho biết phương thức chiến lược được dùng để tránh cuộc khủng hoảng.
Xem đáp án

Nó cho biết phương thức chiến lược được dùng để tránh cuộc khủng hoảng.

came under the influence of Poland and Lithuania. Cụm từ

4:43

đã chịu ảnh hưởng của Ba Lan và Litva.

Cụm từ

came under the influence of Poland and Lithuania: bắt đầu chịu ảnh hưởng của Ba Lan và Litva

Came under the influence of có nghĩa là “bắt đầu ở trong trạng thái chịu ảnh hưởng của”. Động từ came đánh dấu một sự thay đổi: trước đó khu vực này không nằm trong phạm vi ảnh hưởng ấy, nhưng sau đó đã bước vào phạm vi đó. Ở đây, influence chỉ sức ảnh hưởng về chính trị, văn hóa hoặc thể chế. Bản thân cụm từ không có nghĩa là bị cai trị trực tiếp hoặc kiểm soát hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come under the influence of: After years of close trade, the island's art ____ several neighboring cultures.

Xem đáp án

came under the influence of

For the next few centuries,

4:46

Trong vài thế kỷ tiếp theo,

the former lands of Kievan Rus,

4:47

những vùng đất cũ của Kievan Rus,

populated by Slavs, Ngữ pháp

4:50

nơi sinh sống của người Slav,

ruled by Vikings,

4:51

do người Viking cai trị,

taught by Greeks,

4:53

do người Hy Lạp giảng dạy,

and split by Mongols,

4:54

và bị chia cắt bởi người Mông Cổ,

Ngữ pháp

populated by ... ruled by ...: các cụm phân từ bị động song song

Populated, ruled, taught và split đều là phân từ quá khứ. Mỗi từ mở đầu một cụm phân từ bị động có by để nêu tác nhân hoặc nguồn ảnh hưởng. Bốn cụm này cùng bổ nghĩa song song cho một danh từ trong ngữ cảnh, former lands of Kievan Rus; chúng không phải là bốn mệnh đề độc lập. Dạng đầy đủ sẽ là which were populated ..., ruled ..., taught ..., and split .... Việc lược bỏ which were giúp nén nhiều ảnh hưởng lịch sử vào một phần tổng kết có nhịp điệu. Dấu phẩy phân tách các thành phần song song, còn and giới thiệu thành phần cuối.

Luyện tập

Dùng phân từ quá khứ của connect để hoàn thành phần mô tả song song: The island, settled by traders, governed by councils, and ____ by sea routes, developed a mixed culture.

Xem đáp án

connected

would develop differences in society, Mạch ý

4:56

sẽ phát triển những khác biệt về xã hội,

culture, and language that remain to the present day.

4:59

văn hóa và ngôn ngữ vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.

Mạch ý

would develop ... that remain: từ điểm nhìn quá khứ đến hiện tại

Would develop nhìn về phía trước từ một thời điểm đã được xác lập trong quá khứ. Cụm này cho biết những khác biệt xuất hiện muộn hơn trong trình tự lịch sử, nên would ở đây diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ chứ bản thân nó không chứng tỏ có điều kiện. That remain to the present day là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho differences. Động từ remain ở thì hiện tại đưa dòng thời gian đến hiện nay. Kết hợp lại, hai phần sắp xếp lời giải thích từ một diễn biến lịch sử xảy ra sau đó đến kết quả vẫn tiếp tục tồn tại trong hiện tại.

Luyện tập

Trong câu kể lịch sử này, would develop có chức năng gì? In the following decades, the port would develop into a major city.

  1. Nó dự đoán tương lai của thành phố trực tiếp từ hiện tại.
  2. Nó nhìn từ điểm quá khứ tới một diễn biến xảy ra về sau.
  3. Nó nêu một kết quả phụ thuộc vào điều kiện không được nói ra.
Xem đáp án

Nó nhìn từ điểm quá khứ tới một diễn biến xảy ra về sau.