AWS AI Agents Cho Lyft: Đưa Tài Xế Trở Lại Đường Đua Nhanh Hơn: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Tổng quan: Lyft và AWS giới thiệu trợ lý giải quyết nhanh yêu cầu thường gặp của tài xế và để con người xử lý trường hợp khó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “in their own words.” — Cụm cố định và kết hợp từ: giải thích vấn đề không theo kịch bản; hữu ích trong hỗ trợ, phỏng vấn và diễn đạt lại. 2. “intent classification.” — Nghĩa và sắc thái từ vựng: thuật ngữ hỗ trợ và AI chỉ việc xác định mục tiêu trước khi hành động; giúp phân biệt phân loại với xử lý. 3. “that bar of complexity is going to keep going up and up and up.” — Thành ngữ và ẩn dụ: thanh chuẩn đi lên tượng trưng cho việc khó hơn còn lại cho con người sau tự động hóa; lặp up nhấn mạnh thay đổi liên tục.
Nội dung bài học
We are facing one of the biggest,
0:00Chúng ta đang phải đối mặt với một trong những vấn đề lớn nhất,
I'll call it a pandemic of sorts, loneliness. Cụm từ
0:03tôi tạm gọi đó là một dạng đại dịch: sự cô đơn.
of sorts: một cách gọi gần đúng
Of sorts đứng sau một danh từ hoặc cụm danh từ và có nghĩa là “thuộc một dạng khác thường, không hoàn chỉnh hoặc không hoàn toàn điển hình”. Ở đây, a pandemic of sorts so sánh sự cô đơn với một đại dịch nhưng không xếp nó theo nghĩa đen vào loại đại dịch y khoa. Cụm từ này cho phép người nói dùng một cách gọi mạnh nhưng vẫn giữ khoảng cách nhất định với cách gọi đó. Có thể hiểu cấu trúc danh từ + of sorts là “một thứ có thể được gọi một cách tương đối bằng danh từ đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ cho biết cách gọi chỉ mang tính tương đối: The empty classroom became a studio ____ during the renovation.
Xem đáp án
of sorts
And Lyft's mission is to get people off their couches and go out into the world and interact with each other. Thành ngữ
0:05Và sứ mệnh của Lyft là giúp mọi người rời khỏi ghế sofa, bước ra thế giới và tương tác với nhau.
get people off their couches: thúc đẩy hành động
Trong get people off their couches, cấu trúc get + person + off + place/state có nghĩa là “khiến hoặc thuyết phục ai đó rời khỏi một nơi hay trạng thái”. Couches gợi đến việc ngồi ở nhà và không hoạt động, vì vậy cụm từ này mang nghĩa khuyến khích mọi người không ở lì trong nhà nữa mà hãy ra ngoài. Chiếc ghế sofa không nhất thiết phải có thật. Cách nói có thể áp dụng trong nhiều tình huống get someone off the couch thường có nghĩa là thúc đẩy ai đó trở nên năng động hoặc tham gia hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh ba từ liên quan đến ghế sofa, có nghĩa là “thúc đẩy tôi ngừng ở trạng thái không hoạt động”: This dance class gets me ____ after a long day at my desk.
Xem đáp án
off the couch
Our contact center agents, what they're doing is herculean in so many ways. Ghi chú
0:18Công việc mà các nhân viên tại trung tâm hỗ trợ khách hàng của chúng tôi đang làm đòi hỏi nỗ lực phi thường trên rất nhiều phương diện.
What they're doing làm chủ ngữ của một lời đánh giá
Cụm Our contact center agents ở đầu câu là phần nêu chủ đề trong lời nói. Mệnh đề chính bắt đầu từ what they're doing. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do có nghĩa là “công việc hoặc hoạt động mà họ đang làm”, và toàn bộ mệnh đề đó làm chủ ngữ ngữ pháp; what không dùng để đặt câu hỏi. Vị ngữ is herculean đưa ra một đánh giá mạnh về toàn bộ hoạt động. Mẫu có thể áp dụng là “[What + chủ ngữ + động từ] + dạng số ít của be + lời đánh giá”. Mệnh đề với that lại trình bày sự thật rằng một điều gì đó là đúng, nên không thể trực tiếp thay what trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành bằng một mệnh đề what có dạng rút gọn, mang nghĩa “công việc họ đang làm”: ____ is remarkably effective.
Xem đáp án
What they're doing
Herculean: cực kỳ khó khăn và đòi hỏi nỗ lực lớn
Herculean bắt nguồn từ Hercules, người anh hùng nổi tiếng với những chiến công đòi hỏi sức mạnh phi thường. Trong câu này, từ được dùng theo nghĩa bóng: công việc của các nhân viên đòi hỏi nỗ lực khổng lồ và khó khăn đặc biệt, chứ không phải Hercules thực sự làm công việc đó. Từ này bổ sung sắc thái khâm phục và nhấn mạnh mạnh hơn difficult. Nó thường miêu tả một nhiệm vụ, nỗ lực, thử thách hoặc thành tựu dường như cần đến sức lao động gần như siêu phàm.
Luyện tập
Trong “what they're doing is herculean”, herculean gợi lên điều gì?
- Việc đó do Hercules trong thần thoại thực hiện.
- Việc đó có kích thước vật lý lớn nhưng khá dễ.
- Việc đó đòi hỏi nỗ lực khổng lồ và đặc biệt khó khăn.
- Việc đó xảy ra thường xuyên và mang tính thường lệ.
Xem đáp án
Việc đó đòi hỏi nỗ lực khổng lồ và đặc biệt khó khăn.
something has gone wrong in their experience. Cụm từ
0:27thì nghĩa là trải nghiệm của họ đã gặp trục trặc.
come to someone with something: tìm đến ai đó vì một vấn đề
Ở đây, coming to us with something có nghĩa là liên hệ hoặc tìm đến nhóm hỗ trợ về một vấn đề, câu hỏi, yêu cầu hoặc ý tưởng. Cụm này chủ yếu không diễn tả việc di chuyển về mặt thể chất hay mang theo một đồ vật. Cấu trúc come to + người hoặc nhóm + with + vấn đề trình bày vấn đề đó như lý do để tìm kiếm sự chú ý hoặc giúp đỡ của người kia. Trong câu này, something là vấn đề chưa được nêu cụ thể trong trải nghiệm của hành khách hoặc tài xế.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của come to someone with something. A customer needed help, so she ____ a billing question.
Xem đáp án
came to us with
gone wrong: gặp trục trặc hoặc không diễn ra như mong đợi
Go wrong có nghĩa là thất bại, gặp trục trặc, có lỗi hoặc diễn biến không theo dự định. Ở đây, cụm này cho biết một phần trong trải nghiệm dịch vụ của người đó đã không hoạt động như mong đợi; nó không cáo buộc người đó có hành vi trái đạo đức. Has gone wrong là dạng hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ gone. Dạng này cho thấy một sự cố xảy ra trước đó vẫn liên quan đến tình hình hiện tại và giúp giải thích vì sao người đó đang liên hệ với nhóm hỗ trợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của go wrong. The payment page is still showing an error, so something ____.
Xem đáp án
has gone wrong
And I think we say the best support experience is not having any support experience. Mạch ý
0:29Và tôi nghĩ chúng tôi vẫn nói rằng trải nghiệm hỗ trợ tốt nhất là không cần đến hỗ trợ ngay từ đầu.
Trải nghiệm hỗ trợ tốt nhất là không cần đến hỗ trợ
Cấu trúc “the best X is not having any X” tạo ra một nghịch lý có chủ ý: nó định nghĩa phiên bản lý tưởng của một trải nghiệm là hoàn toàn tránh trải nghiệm đó. Trong câu này, “support experience” thứ nhất nói đến chất lượng trợ giúp mà khách hàng nhận được, còn cụm thứ hai nói đến việc cần liên hệ với đội ngũ hỗ trợ. Vì vậy, phát biểu này đề cao việc ngăn ngừa vấn đề để khách hàng không bao giờ cần trợ giúp. Đây là một thông điệp kinh doanh dễ nhớ, không phải đề xuất theo nghĩa đen về việc loại bỏ đội ngũ hỗ trợ.
Luyện tập
Câu này có nghĩa gì trong ngữ cảnh trên: “And I think we say the best support experience is not having any support experience.”?
- Công ty nên đóng đội ngũ hỗ trợ.
- Dịch vụ lý tưởng ngăn khách hàng phải cần đến sự trợ giúp.
- Khách hàng nên liên hệ với bộ phận hỗ trợ thường xuyên hơn.
Xem đáp án
Dịch vụ lý tưởng ngăn khách hàng phải cần đến sự trợ giúp.
Our customer care team handles upwards of a million plus contacts a month. Cụm từ
0:33Đội ngũ chăm sóc khách hàng của chúng tôi xử lý hơn một triệu lượt liên hệ mỗi tháng.
“upwards of”: chỉ số lượng đạt hoặc vượt một con số
Cụm “upwards of” đứng trước một con số để cho biết số lượng đạt đến con số đó và có thể cao hơn. Trong “upwards of a million plus contacts”, đội ngũ này xử lý một triệu lượt liên hệ trở lên mỗi tháng, dù không nêu tổng số chính xác. “Contacts” chỉ các cuộc gọi, tin nhắn hoặc yêu cầu trợ giúp khác từ khách hàng. “Upwards of” tạo cảm giác về một mức sàn hữu ích mà không khẳng định con số chính xác; “plus” được thêm vào cũng lặp lại ý “nhiều hơn” và tự nhiên hơn trong lời nói thân mật so với văn bản trang trọng đã được biên tập kỹ.
Luyện tập
Câu nào dùng “upwards of” để cho biết số lượng đạt 10.000 và có thể cao hơn?
- The museum welcomes up to 10,000 visitors each year, so the total cannot exceed 10,000.
- The museum welcomes around 10,000 visitors each year, but the figure is only a rough estimate.
- The museum welcomes upwards of 10,000 visitors each year, and the total can be higher.
Xem đáp án
The museum welcomes upwards of 10,000 visitors each year, and the total can be higher.
and the agents are trying their best to stay on top of that. Thành ngữ
0:46còn các nhân viên thì đang cố hết sức để theo kịp và xử lý mọi việc.
stay on top of that: liên tục nắm bắt và xử lý kịp thời
Ở đây, stay on top of that có nghĩa là tiếp tục theo dõi tình hình và xử lý kịp thời những vấn đề mới. That chỉ dòng yêu cầu hỗ trợ của khách hàng liên tục xuất hiện, không có nghĩa là đứng trên một vật nào đó theo nghĩa đen. Cụm từ này diễn tả việc kiểm soát như một quá trình liên tục: các nhân viên tiếp tục kiểm tra và phản hồi để vấn đề không vượt khỏi tầm kiểm soát. Nó không có nghĩa là họ đã giải quyết xong mọi yêu cầu chỉ trong một lần.
Luyện tập
Trong câu này, stay on top of that có nghĩa là gì? Hãy chọn đáp án đúng nhất.
- Tiếp tục theo dõi và xử lý vấn đề khi có yêu cầu mới đến.
- Đứng ở ngay phía trên vấn đề theo nghĩa đen.
- Hoàn thành một việc rồi không bao giờ kiểm tra tình hình nữa.
Xem đáp án
Tiếp tục theo dõi và xử lý vấn đề khi có yêu cầu mới đến.
So our goal with AI was starting really slow and building trust. Cụm từ
0:51Vì vậy, mục tiêu của chúng tôi với AI là khởi đầu thật chậm rãi và xây dựng niềm tin.
building trust: từng bước xây dựng lòng tin
Ở đây, building trust có nghĩa là dần dần khiến mọi người sẵn sàng tin và dựa vào AI hơn. Building được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những hành động hữu ích được lặp lại, cách giao tiếp rõ ràng và kết quả đáng tin cậy khiến lòng tin tăng lên theo thời gian. Dạng -ing cho thấy đây là một quá trình đang tiếp diễn, không phải một kết quả đạt được trong một khoảnh khắc. Trong câu, cụm này đi cùng với starting really slow để mô tả cách người nói muốn phát triển mối quan hệ với người dùng.
Luyện tập
Trong câu này, building trust mô tả điều gì? Hãy chọn đáp án đúng nhất.
- Lòng tin tăng dần nhờ những hành động đáng tin cậy được lặp lại.
- Lòng tin xuất hiện ngay lập tức sau một lời hứa.
- Lòng tin là một vật thể có thể được xây dựng.
Xem đáp án
Lòng tin tăng dần nhờ những hành động đáng tin cậy được lặp lại.
They can access support a few different ways,
0:55Họ có thể tiếp cận dịch vụ hỗ trợ theo vài cách khác nhau,
but one of the main ways will be either through the help center or through their earnings tab. Ngữ pháp
0:57nhưng một trong những cách chính là qua trung tâm trợ giúp hoặc mục Thu nhập của họ.
either through ... or through ...: hai con đường có cấu trúc song song
Either ... or ... trình bày hai con đường nhận hỗ trợ dưới dạng các lựa chọn. Ở đây, cấu trúc này liệt kê những kênh hiện có; nó không cho thấy người nói không chắc có những kênh nào. Cùng một giới từ through xuất hiện ở cả hai phía: either through the help center or through their earnings tab. Cấu trúc song song này giúp người nghe dễ so sánh hai con đường. Khi mỗi lựa chọn cần cùng một giới từ, việc lặp lại giới từ có thể làm cho hướng dẫn đặc biệt rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành hướng dẫn bằng cấu trúc đi đôi để chỉ hai con đường: You can get help ____ the website ____ the mobile app.
Xem đáp án
either through · or through
And through there they will open up our AI assistant. Cụm động từ
1:02Và từ đó, họ sẽ mở trợ lý AI của chúng tôi.
open up: khởi chạy hoặc hiển thị giao diện
Trong ngữ cảnh phần mềm này, open up có nghĩa là “khởi chạy, hiển thị hoặc đưa một giao diện ra màn hình”. Tân ngữ kỹ thuật số our AI assistant cho thấy hành động diễn ra trong một ứng dụng; up là một phần của cụm động từ và không diễn tả chuyển động hướng lên. Ý nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh. Một người có thể open up và bắt đầu chia sẻ cảm xúc riêng tư, nhưng open up theo sau bởi một ứng dụng, trình đơn, tệp hoặc trợ lý thường có nghĩa là làm cho nó xuất hiện trên màn hình.
Luyện tập
Câu nào dùng open up với nghĩa “khởi chạy hoặc hiển thị một giao diện kỹ thuật số”?
- The crew will open up the road after the repairs.
- After a long silence, Maya began to open up to her sister.
- Tap the icon to open up the settings menu.
Xem đáp án
Tap the icon to open up the settings menu.
And the thing that we've really emphasized there is natural language. Cách dùng từ
1:05Điều chúng tôi thực sự nhấn mạnh ở đây là ngôn ngữ tự nhiên.
Natural language trong các hệ thống AI
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo này, natural language chỉ ngôn ngữ thông thường mà con người sử dụng để giao tiếp, chẳng hạn như câu hỏi bằng tiếng Anh hoặc phần mô tả được viết tự do. Nó đối lập với mã lập trình, ký hiệu hình thức và dữ liệu đầu vào bị giới hạn trong các lệnh hoặc lựa chọn trình đơn đặt sẵn. Ở đây, cụm từ này mô tả hình thức dữ liệu đầu vào của người dùng. Nó không đánh giá rằng một câu cụ thể nghe thoải mái, trôi chảy hay giống cách nói của người bản ngữ.
Luyện tập
Trong phần mô tả sản phẩm, “users can search in natural language” có nghĩa là gì?
- Họ có thể nhập câu hỏi hoặc phần mô tả thông thường bằng lời của chính mình.
- Họ phải viết lệnh bằng một ngôn ngữ lập trình.
- Kết quả tìm kiếm sẽ luôn nghe thân thiện và trôi chảy.
Xem đáp án
Họ có thể nhập câu hỏi hoặc phần mô tả thông thường bằng lời của chính mình.
So being able to describe their issue in their own words. Cụm từ
1:08Tức là họ có thể mô tả vấn đề bằng chính lời lẽ của mình.
In their own words: bằng lời của chính họ
In their own words có nghĩa là mọi người giải thích điều gì đó bằng cách diễn đạt do chính họ lựa chọn thay vì sao chép một nguồn, lặp lại kịch bản hoặc chỉ chọn trong những cách diễn đạt đặt sẵn. Từ sở hữu thay đổi theo người nói hoặc viết: in my own words, in your own words hoặc in her own words. Cụm từ này cho phép dùng cách diễn đạt riêng; nó không yêu cầu từng từ đều phải khác.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn của giáo viên bằng cụm từ mục tiêu, điều chỉnh để nói với một học sinh: “Do not copy the paragraph. Explain the idea ____.”
Xem đáp án
in your own words
We've had almost 70% of our drivers today use AI.
1:11Hiện nay, gần 70% tài xế của chúng tôi sử dụng AI.
it very quickly will get me to a human. Cách dùng từ
1:20nó sẽ nhanh chóng kết nối tôi với một nhân viên hỗ trợ.
If it cannot ..., it will ... cho điều kiện tương lai có thật
Đây là một điều kiện có thật về tương lai. Mệnh đề if dùng dạng hiện tại cannot để nêu một vấn đề có thể xảy ra; cannot ở đây không nói về một lần thất bại trong quá khứ. Mệnh đề chính dùng will để cam kết kết quả nếu vấn đề đó xảy ra. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là If + dạng hiện tại, ... will + động từ nguyên mẫu. Trong điều kiện tương lai thông thường, will nằm trong mệnh đề kết quả chứ không đứng sau if.
Luyện tập
Câu nào đưa ra một cam kết dịch vụ thực tế trong tương lai về một vấn đề có thể xảy ra?
- If the payment terminal cannot read your card, it will ask you to try again.
- If the payment terminal could not read your card, it would ask you to try again.
- If the payment terminal will not read your card, it asks you to try again.
Xem đáp án
If the payment terminal cannot read your card, it will ask you to try again.
Get me to a human để chuyển tiếp đến nhân viên hỗ trợ
Trong ngữ cảnh hỗ trợ khách hàng, get someone to a human có nghĩa là sắp xếp để người đó được kết nối hoặc chuyển tiếp đến một nhân viên hỗ trợ là người thật. Get ở đây mang nghĩa kết quả: khiến người đó đến được bước tiếp theo trong quy trình hỗ trợ. A human là cách nói ngắn gọn của a human agent, được dùng để đối lập với AI, bot hoặc trình đơn tự động. Cụm này không nói về việc đưa một người đến một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng get và có nghĩa là “kết nối tôi với một nhân viên hỗ trợ là người thật”: The chatbot kept failing, so I asked it to ____.
Xem đáp án
get me to a human
And that's the relationship that we wanted our customers, and our drivers to have.
1:22Đó chính là mối quan hệ mà chúng tôi muốn khách hàng và tài xế của mình có được.
AWS announced about two and a half years ago the AWS Generative AI Innovation Center. Văn hóa
1:26Khoảng hai năm rưỡi trước, AWS đã công bố Trung tâm Đổi mới sáng tạo về AI tạo sinh của AWS.
AWS Generative AI Innovation Center với tư cách là một tổ chức thuộc AWS
AWS Generative AI Innovation Center là tên chính thức của một tổ chức thuộc AWS, chuyên giúp khách hàng triển khai các dự án AI tạo sinh. Trong ngữ cảnh này, Center tập hợp các chuyên gia như nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia chiến lược và kiến trúc sư. Ở đây, Center chỉ một nhóm chuyên gia hoặc chương trình được tổ chức bài bản, chứ không phải một tòa nhà để khách đến trực tiếp hay một trung tâm liên hệ chăm sóc khách hàng. Nhận ra đây là tên của một tổ chức cụ thể thuộc AWS sẽ giúp người xem dễ theo dõi quan hệ hợp tác và vai trò chuyên môn xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Trong câu này, AWS Generative AI Innovation Center chỉ điều gì?
- Một quầy chăm sóc khách hàng có địa điểm thực để xử lý cuộc gọi hỗ trợ
- Tên gọi chung cho bất kỳ nhóm nào thử nghiệm AI
- Một tổ chức cụ thể thuộc AWS đưa các nhóm chuyên gia vào dự án AI tạo sinh của khách hàng
Xem đáp án
Một tổ chức cụ thể thuộc AWS đưa các nhóm chuyên gia vào dự án AI tạo sinh của khách hàng
and architects to work with our customers across the globe,
1:40cùng các kiến trúc sư để làm việc với khách hàng trên toàn cầu,
bringing deep technical expertise to real world problems and solving them in a manner that allows businesses to get the outcomes that they're expecting. Ghi chú
1:43áp dụng chuyên môn kỹ thuật chuyên sâu vào các vấn đề thực tế và giải quyết chúng theo cách giúp doanh nghiệp đạt được kết quả mong đợi.
allowing us to bring: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong allowing us to bring, allowing được theo sau bởi tân ngữ us và động từ nguyên mẫu có to là to bring: allow + someone + to do something. Us chỉ nhóm có được khả năng đó, còn các chuyên gia là những người mà nhóm ấy có thể đưa đến. Ở đây, allow có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên khả thi hoặc giúp ai đó có thể làm việc gì, chứ không chỉ là cho phép. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một công cụ, chính sách hoặc cách sắp xếp giúp ai đó làm được điều gì.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của allow, tân ngữ us và động từ compare để hoàn thành câu: The new dashboard is ____ results more quickly than before.
Xem đáp án
allowing us to compare
Vận dụng chuyên môn kỹ thuật sâu rộng vào các vấn đề thực tế
Ở đây, bringing deep technical expertise to real world problems có nghĩa là vận dụng kiến thức kỹ thuật có tính chuyên môn cao vào những thách thức thực tế. Bring không nói đến việc mang vác theo nghĩa vật lý: cấu trúc bring + expertise/skills/experience + to + một vấn đề hoặc dự án có nghĩa là đóng góp năng lực đó vào nơi cần đến. Deep bổ nghĩa cho expertise, cho thấy kiến thức ở mức chuyên sâu và chi tiết chứ không chỉ là kiến thức cơ bản. Cách kết hợp này thường được dùng để mô tả cách các chuyên gia hỗ trợ những công việc khó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất ý các chuyên gia áp dụng kiến thức nâng cao vào một thách thức thực tế?
- Our engineers bring the factory's safety problem to deep technical expertise.
- Our engineers carry deep technical expertise toward the factory's safety problem.
- Our engineers bring deep technical expertise to the factory's safety problem.
Xem đáp án
Our engineers bring deep technical expertise to the factory's safety problem.
in a manner that: theo một cách mà
In a manner that có nghĩa là “theo một cách mà”, gần nghĩa với in a way that. Cụm này mở đầu một mệnh đề giải thích một hành động được thực hiện như thế nào và cách hành động đó tạo ra khả năng gì. Ở đây, mệnh đề với that mô tả một cách giải quyết vấn đề giúp doanh nghiệp đạt được kết quả mong đợi. Trong cấu trúc này, manner có nghĩa là “cách thức hoặc phương pháp”; không có nghĩa là cách cư xử lịch sự.
Luyện tập
Một quản lý dự án viết trong báo cáo trang trọng: “We changed the process in a manner that reduces waste.” Dùng in a manner that ở đây có phù hợp không?
- Có. Cụm này mô tả một cách trang trọng quy trình đã được thay đổi như thế nào.
- Không. Manner chỉ có thể nói đến cách cư xử lịch sự.
Xem đáp án
Có. Cụm này mô tả một cách trang trọng quy trình đã được thay đổi như thế nào.
Được rồi, tôi là tài xế. Tôi có vài câu hỏi về tiền công của mình. — Chuyển sang phần đóng vai
Ở đây, Okay đánh dấu việc chuyển sang một ví dụ cụ thể. Người nói dùng ngôi thứ nhất trong vai một tài xế để cho thấy quy trình hoạt động như thế nào; đây không phải là lời khẳng định rằng nghề thật của người nói là tài xế. Phần còn lại của câu nêu tình huống và nhu cầu của người dùng: người tài xế muốn hỏi về tiền công. Mẫu gồm chuyển ý ngắn, vai trò ở ngôi thứ nhất và nhu cầu cụ thể giúp tổ chức một phần trình bày hoặc giải thích.
Luyện tập
Trong câu này, Okay ở đầu câu chủ yếu có tác dụng gì? “Okay, I'm a driver. I have questions about my pay.”
- Đánh dấu việc chuyển sang một ví dụ đóng vai.
- Cho thấy người nói sắp kết thúc cuộc trò chuyện.
- Xác nhận rằng câu trả lời trước đó của người nói là đúng.
Xem đáp án
Đánh dấu việc chuyển sang một ví dụ đóng vai.
you know, — Dấu hiệu diễn ngôn thân mật để sắp xếp lời nói
Trong câu này, you know là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải một câu hỏi thật. Nó cho người nói một khoảng ngắn để sắp xếp lời giải thích và giúp người nghe theo kịp tình huống đang được hình dung; không cần có câu trả lời. Cụm từ này nằm giữa câu hỏi mà AI Assist đặt ra bằng chính lời của người nói. Nó có thể làm dịu nhịp nói hoặc cho thấy người nói đang diễn đạt tự nhiên, trong khi câu hỏi chính vẫn là “what am I there for?”.
Luyện tập
Trong câu “The new app is easier to use, you know, once you change the settings.”, you know có tác dụng gì?
- Nó là một dấu hiệu diễn ngôn thân mật và không cần câu trả lời.
- Nó hỏi xem người nghe có biết cách thay đổi phần cài đặt hay không.
- Nó có nghĩa là ứng dụng không thể sử dụng được.
Xem đáp án
Nó là một dấu hiệu diễn ngôn thân mật và không cần câu trả lời.
Some questions or interactions will be fairly straightforward. Cách dùng từ
1:58Một số câu hỏi hoặc lượt tương tác sẽ khá đơn giản.
and in some cases actually very ambiguous. Mạch ý
2:04và trong một số trường hợp còn thực sự rất mơ hồ.
fairly straightforward ... quite complex ... very ambiguous: các mức đánh giá chính xác
Các trạng từ fairly, quite và very phân cấp mức độ cho những nhận xét theo sau. Ở đây, fairly straightforward cho biết một số lượt tương tác tương đối rõ ràng và dễ xử lý; quite complex cho biết một số lượt khác khó xử lý ở mức đáng kể; còn very ambiguous cho biết một số trường hợp có ý định rất không rõ ràng hoặc có thể được hiểu theo nhiều cách. Sự tăng tiến này không chỉ đến từ trạng từ mà còn từ tính từ: straightforward liên quan đến độ rõ ràng và tính dễ xử lý, complex liên quan đến độ khó về quy trình hoặc cấu trúc, còn ambiguous liên quan đến sự không chắc chắn về nghĩa. Các tổ hợp này diễn đạt khác biệt chính xác hơn việc chỉ gọi mọi thứ là hard.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng nhất một nhiệm vụ tương đối dễ hiểu và dễ xử lý nhưng không khẳng định rằng nó hoàn toàn đơn giản?
- The task is very ambiguous.
- The task is quite complex.
- The task is fairly straightforward.
Xem đáp án
The task is fairly straightforward.
in some cases: giới hạn nhận định ở một phần tình huống
In some cases giới hạn phạm vi của nhận định theo sau: phần mô tả chỉ áp dụng cho một bộ phận của nhóm tình huống liên quan, chứ không phải toàn bộ. Trong câu này, cụm từ đó ngăn very ambiguous bị hiểu như một nhận định khái quát về mọi lượt tương tác. Cụm từ này thường xuất hiện ở đầu mệnh đề hoặc sau and để bổ sung một nhận định có điều kiện và phạm vi hẹp hơn. Ở đây, cases có nghĩa là các tình huống hoặc trường hợp, vì vậy cụm từ tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu phạm vi áp dụng của nhận định theo sau.
Luyện tập
Câu nào cho biết kết quả xảy ra trong một tập hợp con không xác định của các tình huống, nhưng không nhất thiết xảy ra trong phần lớn tình huống?
- In all cases, the backup fails.
- In some cases, the backup fails.
- In most cases, the backup fails.
Xem đáp án
In some cases, the backup fails.
And so that's an area where we have to work through to understand what we call intent classification. Ghi chú
2:07Vì vậy, đó là một khía cạnh chúng tôi phải xử lý để hiểu được thứ gọi là phân loại ý định.
work through: xử lý một việc theo từng bước
Ở đây, work through có nghĩa là xem xét và xử lý một lĩnh vực khó theo từng bước cho đến khi nó trở nên rõ ràng hơn. Trọng tâm nằm ở quá trình dần dần xử lý sự phức tạp, chứ không chỉ là làm việc hoặc đi xuyên qua một địa điểm theo nghĩa vật lý. Nói rộng hơn, work through + một vấn đề, nội dung hoặc tập tài liệu có nghĩa là lần lượt xử lý từng phần để có thể hiểu hoặc kiểm soát nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phrasal verb nhấn mạnh việc xử lý sự bất đồng theo từng bước: “We need to ____ our differences before we sign the agreement.”
Xem đáp án
work through
what we call: giới thiệu tên gọi hoặc thuật ngữ
What we call + tên gọi hoặc thuật ngữ dùng để giới thiệu nhãn mà nhóm của người nói sử dụng cho một sự vật. Trong câu này, cấu trúc đó chuyển từ lĩnh vực khó đang được bàn luận sang thuật ngữ chuyên môn intent classification. Ở đây, what không tạo thành câu hỏi mở. Mệnh đề có nghĩa là ‘sự vật hoặc quá trình mà chúng ta gọi là X’, vì vậy nó giữ trật tự của câu trần thuật: what we call X.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung ba từ dùng để giới thiệu thuật ngữ của người nói: “This pattern is ____ semantic narrowing.”
Xem đáp án
what we call
intent classification (phân loại ý định)
Phân loại ý định là bước trong hệ thống AI hội thoại dùng để ghép tin nhắn của người dùng với một mục tiêu đã được xác định trước, tức một ý định. Ví dụ, tin nhắn I need to change my address có thể được gắn nhãn là ý định thay đổi địa chỉ. Bước này xác định tin nhắn đang muốn đạt được điều gì. Nó không thực hiện yêu cầu, giải quyết vấn đề hay phân loại bản thân người dùng.
Luyện tập
Một khách hàng viết: “I need to reset my password.” Phân loại ý định sẽ làm gì trước tiên?
- Đặt lại mật khẩu ngay lập tức
- Nhóm khách hàng theo độ tuổi
- Xác định tin nhắn là yêu cầu đặt lại mật khẩu
Xem đáp án
Xác định tin nhắn là yêu cầu đặt lại mật khẩu
you then move on to doing what's called intent handling. Ghi chú
2:13bạn sẽ chuyển sang bước được gọi là xử lý ý định.
Once we get that: hoàn tất một bước trước khi sang bước tiếp theo
Once mở đầu một điều kiện về thời gian: hành động trong mệnh đề của nó phải hoàn tất trước khi hành động trong mệnh đề chính có thể xảy ra. Trong Once we get that, that chỉ kết quả cần thiết, tức ý định đã được nhận diện, rồi người nói chuyển sang bước tiếp theo. Trong hướng dẫn và phần mô tả quy trình, cấu trúc Once + thì hiện tại, ... cho thấy bước hai phụ thuộc vào việc hoàn tất bước một. Ở đây, once có nghĩa là khi bước đầu tiên đã hoàn tất, không phải một lần.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc sản xuất chỉ có thể bắt đầu sau khi được phê duyệt trong tương lai?
- Once we getting approval, we can start production.
- Once we get approval, we can start production.
- Once we will get approval, we can start production.
Xem đáp án
Once we get approval, we can start production.
move on to doing: chuyển sang hoạt động tiếp theo
Trong move on to doing, move on có nghĩa là rời khỏi giai đoạn hiện tại và chuyển sang hoạt động tiếp theo. Ở đây, hoạt động tiếp theo là thực hiện điều được gọi là intent handling. Từ to thuộc cụm giới từ move on to, vì vậy sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing: move on to the next task; move on to discussing the results. Trong cấu trúc này, to không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng move on to và dạng -ing của discuss: After reviewing the budget, we'll ____ the hiring plan.
Xem đáp án
move on to discussing
intent handling: hành động sau khi xác định ý định
Intent handling là giai đoạn hệ thống hành động sau khi xác định người dùng muốn gì. Hệ thống thực hiện câu trả lời, quy trình hoặc thao tác cần thiết để đáp ứng ý định đã nhận diện; đây không chỉ là việc gán nhãn cho ý định. Trong cách dùng kỹ thuật này, handling có thể bao gồm tạo câu trả lời, truy xuất thông tin hoặc kích hoạt một hành động. Nó không có nghĩa là cầm nắm một vật và có phạm vi rộng hơn việc chỉ gửi văn bản.
Luyện tập
Một chatbot đã xác định ResetPassword là ý định của người dùng và giờ gửi liên kết đặt lại. Việc gửi liên kết thuộc giai đoạn nào?
- speech recognition
- intent classification
- intent handling
Xem đáp án
intent handling
So actually executing whatever that intent was. Ngữ pháp
2:16Tức là thực sự thực hiện bất cứ điều gì mà ý định đó yêu cầu.
ý nghĩa và chức năng của whatever that intent was
Whatever that intent was là một mệnh đề quan hệ tự do. Nó có nghĩa là “ý định đó, bất kể nội dung cụ thể là gì”. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của executing. Ở đây, whatever cho biết ý định cụ thể có thể thay đổi hoặc vẫn chưa được xác định, nhưng hành động áp dụng cho mọi ý định có thể có. Trong cấu trúc này, nó diễn tả sự lựa chọn không bị giới hạn chứ không phải thái độ thờ ơ.
Luyện tập
Câu nào dùng whatever để tạo mệnh đề danh từ mang nghĩa “bất kỳ quy tắc nào được chọn”?
- The system follows whatever rule the administrator selects.
- The system follows where the administrator selects the rule.
- The system follows whenever the administrator selects the rule.
Xem đáp án
The system follows whatever rule the administrator selects.
It's really incredible to just see this magical moment where they start to share their issue and they might be a little hesitant. Ghi chú
2:19Thật đáng kinh ngạc khi chứng kiến khoảnh khắc kỳ diệu lúc họ bắt đầu chia sẻ vấn đề của mình, dù ban đầu có thể hơi dè dặt.
moment where: where sau danh từ trừu tượng
Trong moment where, where mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả điều xảy ra trong khoảnh khắc đó: họ bắt đầu chia sẻ vấn đề và có thể hơi ngập ngừng. Cấu trúc này có thể được hiểu là “một khoảnh khắc mà trong đó...”, vì vậy where chỉ một tình huống trừu tượng chứ không phải địa điểm thực tế. Mẫu tương tự có thể đứng sau các danh từ trừu tượng như point, stage, situation và case. Nó trình bày mệnh đề theo sau như bối cảnh hoặc tập hợp điều kiện gắn với danh từ đó.
Luyện tập
Câu nào dùng where để mô tả điều xảy ra trong một giai đoạn trừu tượng thay vì một địa điểm thực tế?
- She asked where everyone had met.
- We reached a stage where everyone could speak openly.
- We visited the café where everyone met.
Xem đáp án
We reached a stage where everyone could speak openly.
might be a little hesitant: nhận định thận trọng và giảm nhẹ
Ở đây, might cho thấy nhận định của người nói chỉ là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Nó nói về khả năng ở hiện tại; trong câu này, nó không phải dấu hiệu của thì quá khứ. A little làm giảm mức độ của tính từ hesitant. Khi kết hợp, they might be a little hesitant đưa ra một nhận xét thận trọng và nhẹ nhàng về trạng thái của người khác. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + might be + a little + tính từ.
Luyện tập
Câu nào trình bày quan điểm của người nói vừa như một phỏng đoán thận trọng, vừa như một lời mô tả ở mức độ nhẹ?
- They might be a little hesitant.
- They might be very hesitant.
- They are a little hesitant.
Xem đáp án
They might be a little hesitant.
And then as we show that this is really an intelligent assistant that can carry a conversation with them. Cụm từ
2:26Rồi khi chúng tôi cho họ thấy đây thực sự là một trợ lý thông minh có thể trò chuyện với họ,
carry a conversation: duy trì cuộc trao đổi
Carry a conversation có nghĩa là duy trì cuộc trao đổi hai chiều bằng cách đáp lại người kia và bổ sung nội dung giúp mở ra lượt nói tiếp theo. Carry ở đây không mang nghĩa đen. Trong câu này, can carry a conversation đánh giá khả năng duy trì tương tác, chứ không chỉ là khả năng tạo ra một câu trả lời riêng lẻ. Bản thân cụm từ này không đảm bảo rằng cuộc trò chuyện sẽ sâu sắc, thân thiện hay thú vị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “duy trì cuộc trao đổi hai chiều”: Even when the customer changes the subject, the assistant can ____.
Xem đáp án
carry a conversation
You see them open up more and like share more and ask follow-up questions. Ghi chú
2:32bạn sẽ thấy họ dần cởi mở hơn, chia sẻ nhiều hơn và đặt thêm các câu hỏi tiếp theo.
open up more: trở nên sẵn lòng chia sẻ hơn
Ở đây, open up có nghĩa là trở nên sẵn lòng nói thật hơn về những suy nghĩ, cảm xúc hoặc chi tiết trước đây còn giữ kín. Cụm này không nói đến việc mở màn hình hay một vật thể. More cho thấy mức độ cởi mở tăng dần: khi lòng tin hoặc cảm giác an toàn lớn hơn, người đó chia sẻ nhiều hơn trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là trở nên sẵn lòng chia sẻ hơn: After several friendly conversations, Leo began to ____ about his worries.
Xem đáp án
open up more
like dùng làm từ đệm trong hội thoại
Ở đây, like là từ đệm trong hội thoại, không phải động từ mang nghĩa thích hoặc giới từ mang nghĩa giống như. Nó cho người nói một khoảng thời gian ngắn để sắp xếp lời nói trước khi tiếp tục liệt kê với share more. Nếu bỏ like, ngữ pháp cơ bản và thông điệp vẫn nguyên vẹn: You see them open up more and share more. Tác dụng của nó là tạo nhịp điệu hội thoại, chứ không bổ sung một hành động hay mối quan hệ mới.
Luyện tập
Trong câu 'You see them open up more and like share more,' like có chức năng gì?
- Nó có nghĩa là những người đó thích chia sẻ nhiều hơn.
- Nó cho người nói thời gian để sắp xếp phần tiếp theo của ý nghĩ.
- Nó so sánh việc chia sẻ nhiều hơn với việc cởi mở.
Xem đáp án
Nó cho người nói thời gian để sắp xếp phần tiếp theo của ý nghĩ.
And then within seconds I have a resolution.
2:36Và chỉ trong vài giây, tôi đã có được cách giải quyết.
That experience historically would have taken 10, 15 minutes that AI now can solve in less than 2 minutes. Ghi chú
2:39Trước đây, trải nghiệm đó thường mất 10 đến 15 phút, còn giờ AI có thể xử lý trong chưa đầy 2 phút.
historically ... now: đối chiếu mốc cũ với kết quả hiện tại
Historically đưa ra mốc tham chiếu cũ: trước đây, trải nghiệm này có thể cần khoảng mười đến mười lăm phút. Now đưa ra kết quả hiện tại: AI có thể xử lý cùng trải nghiệm đó trong chưa đầy hai phút. Việc đặt hai dấu hiệu thời gian này cạnh hai kết quả có số liệu tạo nên sự so sánh trước và sau. Cách tổ chức này củng cố nhận định rằng đã có sự cải thiện vì giúp người nghe dễ thấy quy mô của thay đổi. Dù that chỉ là một cách nối khá lỏng trong lời nói, vế sau không phải một sự kiện riêng biệt mà là kết quả hiện tại tương ứng với mốc cũ.
Luyện tập
Trong câu này, historically và now có chức năng chính nào trong việc tổ chức thông tin?
- Chúng đối chiếu một mốc thời gian cũ với kết quả hiện tại.
- Chúng cho biết cả hai ước tính thời gian đều áp dụng cho quy trình hiện tại.
- Chúng liệt kê theo thời gian hai nhiệm vụ không liên quan.
Xem đáp án
Chúng đối chiếu một mốc thời gian cũ với kết quả hiện tại.
would have taken cho một kết quả quá khứ không có thật
Would have taken có cấu trúc would have + quá khứ phân từ. Ở đây, khoảng thời gian mười đến mười lăm phút được trình bày như kết quả vốn được dự kiến nếu dùng quy trình trước đây, nhưng đó không còn là quy trình đang được sử dụng. Cụm này không khẳng định rằng trong lần này trải nghiệm thực sự mất nhiều thời gian như vậy. Kết quả cũ mang tính giả định hoặc trái với thực tế và được dùng làm mốc để so sánh với những gì AI có thể làm hiện nay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng kết quả phản thực trong quá khứ: If we had used the old process yesterday, the report ____ three hours to complete; with the new software, it took twenty minutes.
Xem đáp án
would have taken
So overall for our AI assistant, we're seeing usage rates around 70%, Mạch ý
2:47Nhìn chung, tỷ lệ sử dụng trợ lý AI của chúng tôi đang ở mức khoảng 70%,
So overall dùng để chuyển sang phần tổng kết
Trong câu này, So overall báo hiệu sự chuyển đổi từ những quan sát riêng lẻ sang đánh giá tổng hợp về trợ lý AI. So liên kết phần tổng kết với nội dung vừa được thảo luận, còn overall đặt tỷ lệ sử dụng theo sau vào vị trí kết quả phản ánh bức tranh chung. Cụm từ này không có nghĩa là kết quả đúng trong mọi trường hợp. Nó hướng người nghe xem xét các bằng chứng cùng nhau, đồng thời vẫn chừa chỗ cho những ngoại lệ.
Luyện tập
Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói đang chuyển từ nhiều chi tiết sang một kết luận tổng hợp?
- First of all
- So overall
- For example
- In contrast
Xem đáp án
So overall
so our riders and our drivers are picking this as their support channel. Cụm từ
2:52nghĩa là hành khách và tài xế đang chọn đây làm kênh hỗ trợ của họ.
pick something as a role or use: chọn một thứ cho một vai trò hoặc công dụng
Trong picking this as their support channel, pick nhận this làm tân ngữ, còn as their support channel nêu vai trò hoặc chức năng được chọn cho đối tượng đó. Ở đây, this chỉ trợ lý AI: hành khách và tài xế đang chọn nó làm phương thức nhận hỗ trợ. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là pick + tân ngữ + as + vai trò/công dụng. Cấu trúc này có nghĩa là chọn một người hoặc vật để đảm nhiệm vai trò đó, chứ không phải nhặt lên hay thu hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ giới thiệu vai trò mà Jordan được chọn đảm nhiệm: The committee picked Jordan ____ team captain.
Xem đáp án
as
We are seeing really high accuracy rates in terms of the resolutions that we're giving to them, Cụm từ
2:56Độ chính xác của các phương án giải quyết mà chúng tôi cung cấp cho họ cũng rất cao,
in terms of ...: giới hạn đánh giá vào một khía cạnh
In terms of dùng để giới thiệu khía cạnh hoặc phương diện đang được đánh giá. Ở đây, cụm này giới hạn “tỷ lệ độ chính xác thực sự rất cao” ở các giải pháp được cung cấp cho người dùng, nên người nói không khẳng định rằng độ chính xác cao trong mọi lĩnh vực. Cụm này tạo thành một cấu trúc có thể dùng lại: đánh giá + in terms of + khía cạnh. Nó trả lời câu hỏi “xét về phương diện nào?” chứ không nói đến các điều khoản pháp lý hay hợp đồng.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để giới hạn đánh giá vào một khía cạnh? The new laptop is impressive ___ battery life.
- in terms of
- because of
- instead of
Xem đáp án
in terms of
could be amazing, but if ... it doesn't make it valuable: tiềm năng và giá trị thực tế
could be amazing, but if ... tạo nên cấu trúc nhượng bộ và điều kiện. could be amazing thừa nhận rằng công nghệ có thể có tiềm năng lớn, nhưng không khẳng định rằng nó đã có giá trị. but if đưa ra điều kiện: việc sử dụng đúng cách phải tạo ra kết quả kinh doanh hoặc kết quả liên quan đến sứ mệnh. It ở cuối câu chỉ công nghệ, còn make it valuable có nghĩa là khiến công nghệ tạo ra những kết quả có ý nghĩa, chứ không chỉ làm cho nó trông ấn tượng. Vì vậy, câu này phân biệt tiềm năng với giá trị đã được hiện thực hóa: công nghệ có ý nghĩa khi được sử dụng đúng cách để đạt được một kết quả.
Luyện tập
Ý chính của câu này là gì?
- Công nghệ có tiềm năng, nhưng chỉ tạo ra giá trị khi được sử dụng đúng cách để đạt được những kết quả có ý nghĩa.
- Công nghệ chỉ có thể tạo ra giá trị trong môi trường kinh doanh, không thể trong công việc liên quan đến sứ mệnh.
- Công nghệ đã có giá trị vì các tính năng của nó rất ấn tượng.
Xem đáp án
Công nghệ có tiềm năng, nhưng chỉ tạo ra giá trị khi được sử dụng đúng cách để đạt được những kết quả có ý nghĩa.
Thúc đẩy kết quả kinh doanh hoặc kết quả sứ mệnh
Trong câu này, drive outcomes có nghĩa là giúp tạo ra hoặc thúc đẩy những kết quả thực tế. Drive không mang nghĩa lái phương tiện và cũng không khẳng định rằng một hành động duy nhất chắc chắn bảo đảm kết quả. Either business or mission nối hai loại kết quả có thể có: kết quả thương mại và tác động thực tế gắn với mục đích của một tổ chức. Outcomes là những hiệu quả đạt được, không chỉ là các hoạt động đã hoàn thành.
Luyện tập
Trong một cuộc họp chiến lược, drive either business or mission outcomes có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Giúp tạo ra kết quả thương mại hoặc tác động gắn với mục đích của tổ chức
- Vận chuyển doanh nghiệp hoặc nhiệm vụ đến một địa điểm mới
- Hoàn thành hoạt động mà không xem xét hiệu quả của chúng
Xem đáp án
Giúp tạo ra kết quả thương mại hoặc tác động gắn với mục đích của tổ chức
And showing the aha moment and driving those outcomes that they're after is what excites me. Ghi chú
3:14Điều khiến tôi hào hứng là giúp họ có được khoảnh khắc “à, ra là vậy” và đạt được những kết quả họ mong muốn.
Cụm từ “aha moment”
Aha moment là thời điểm một điều gì đó đột nhiên trở nên rõ ràng hoặc bạn nhận ra giá trị của một ý tưởng. Aha mô phỏng phản ứng mà mọi người có thể thể hiện khi hiểu ra, nhưng cụm từ này không đòi hỏi ai đó phải thật sự nói thành tiếng. Ở đây, việc cho một người thấy mối liên hệ giữa công nghệ và kết quả tạo ra khoảnh khắc nhận thức đó. Cụm từ này chỉ một bước ngoặt trong sự hiểu biết, không phải cảm giác hài lòng lâu dài về sau.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ thông dụng chỉ sự nhận ra đột ngột: After looking at the diagram, Mia had an ____ moment and understood the system.
Xem đáp án
aha
be after trong outcomes that they're after
Trong outcomes that they're after, be after có nghĩa là “muốn, tìm kiếm hoặc hy vọng đạt được”. Mệnh đề quan hệ that they're after xác định đó là những outcomes nào: những kết quả mà khách hàng mong muốn. Ở đây, after là một phần của be after, không diễn tả thời gian hay vị trí vật lý. Tân ngữ của after là đại từ quan hệ that, vì vậy giới từ được giữ lại một cách tự nhiên ở cuối mệnh đề. Có thể hiểu quan hệ cơ bản qua they are after those outcomes.
Luyện tập
Trong ví dụ, outcomes that they're after có nghĩa là gì?
- những kết quả họ muốn đạt được
- những kết quả nằm phía sau họ về mặt vật lý
- những kết quả xảy ra sau đó
Xem đáp án
những kết quả họ muốn đạt được
Mẫu nhấn mạnh X is what excites me
Mẫu X is what excites me xác định X là nguồn cụ thể tạo nên sự hào hứng của người nói. What excites me là một mệnh đề quan hệ tự do có nghĩa là “the thing that excites me”, không phải câu hỏi trực tiếp. Ở đây, X gồm hai cụm -ing được nối song song: showing the aha moment và driving those outcomes. Người nói trình bày hai hành động này cùng nhau như một động lực tổng thể, vì vậy is số ít là tự nhiên. Nói chung, sự hòa hợp có thể theo X, như trong Fresh ideas are what excite me.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu nhấn mạnh X is what excites me: Solving a problem together ____ me about this work.
Xem đáp án
is what excites
we've really started to transition from just being able to answer educational questions to building AI agents but is conversational and natural Cụm từ
3:25chúng tôi đã thực sự bắt đầu chuyển từ việc chỉ trả lời các câu hỏi mang tính hướng dẫn sang xây dựng các tác nhân AI có khả năng trò chuyện tự nhiên
as we've been collaborating: hoạt động đang tiếp diễn làm nền cho sự thay đổi
Trong câu này, as giới thiệu khoảng thời gian mà sự thay đổi trong mệnh đề chính đang dần phát triển. Ở đây, nó có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi... dần diễn ra”, chứ chủ yếu không mang nghĩa “bởi vì”. We've been collaborating dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + -ing. Cấu trúc này cho thấy sự hợp tác bắt đầu từ trước và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Toàn bộ as we've been collaborating tạo nền thời gian đang tiếp diễn cho we've ... started to transition.
Luyện tập
Câu nào dùng as cùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để tạo nền thời gian đang tiếp diễn cho một sự thay đổi đã bắt đầu?
- As we've been testing the new schedule, we've started to notice fewer delays.
- Because we've been testing the new schedule, we've started to notice fewer delays.
- As we tested the new schedule last month, we noticed fewer delays.
Xem đáp án
As we've been testing the new schedule, we've started to notice fewer delays.
transition from ... to ... với các dạng -ing song song
Transition from A to B nêu cả điểm xuất phát lẫn hướng đi mới. Ở đây, điểm xuất phát là just being able to answer educational questions, còn đích đến là building AI agents. From và to là giới từ trong cấu trúc đi đôi này, nên mỗi từ đều có thể dẫn vào một mệnh đề -ing. Being và building là hai dạng song song; giữ hai vế song song giúp người nghe dễ theo dõi sự thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc transition from A to B bằng hai giới từ còn thiếu: The library is transitioning ____ lending only printed books ____ offering digital resources too.
Xem đáp án
from · to
and goes beyond just sharing a resolution and actually can take an action on behalf of the user and give them that faster resolution that we are really excited about. Ghi chú
3:34và không chỉ đưa ra cách giải quyết mà còn có thể thay mặt người dùng thực hiện hành động, giúp họ giải quyết vấn đề nhanh hơn—điều khiến chúng tôi thực sự hào hứng.
goes beyond just sharing a resolution: không chỉ dừng ở việc đưa ra giải pháp
Ở đây, goes beyond có nghĩa là “làm nhiều hơn” hoặc “vượt quá mức cơ sở đã nêu”. Mức cơ sở là just sharing a resolution, tức chỉ đưa ra giải pháp; khả năng bổ sung là thực hiện hành động cho người dùng. Cấu trúc go beyond + danh từ hoặc dạng -ing trình bày một khả năng hay tiêu chuẩn như chưa đủ, rồi chỉ ra điều tiến xa hơn. Just giới hạn mức cơ sở ở nghĩa “chỉ”, làm cho sự tương phản mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go beyond: This update ____ giving advice; it can carry out the task.
Xem đáp án
goes beyond
on behalf of the user: thay mặt người dùng
On behalf of the user có nghĩa là hệ thống hành động với tư cách đại diện cho người dùng hoặc vì lợi ích của người dùng. Trong câu này, hệ thống chuyển từ cung cấp thông tin sang thực hiện một hành động cho người dùng. Cụm từ này cho thấy mối quan hệ đại diện, nhưng tự nó không xác định phạm vi quyền hạn. Ngữ cảnh xung quanh phải cho biết người đại diện được phép làm gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “với tư cách người đại diện được cô ấy ủy quyền”: With her written permission, I signed the form ____ her.
Xem đáp án
on behalf of
low volume, low severity ... high volume, high complexity issues trong vận hành
Trong ngữ cảnh vận hành này, volume chỉ số lượng vấn đề phát sinh hoặc cần được xử lý, chứ không phải độ lớn của âm thanh. Severity là mức độ tác động của vấn đề, còn complexity cho biết việc phân tích hoặc giải quyết vấn đề khó đến mức nào. Người nói ghép low volume với low severity và high volume với high complexity để mô tả các nhóm vấn đề tương phản. Đây là những khía cạnh riêng biệt, vì vậy số lượng vấn đề lớn không tự động có nghĩa là tác động nghiêm trọng hoặc khó giải quyết. Hai cách ghép ở đây chỉ là ví dụ, không phải một hệ thống phân loại đầy đủ.
Luyện tập
Một nhóm hỗ trợ nhận được 2.000 yêu cầu đặt lại mật khẩu, nhưng mỗi yêu cầu đều dễ xử lý và ít gây tác hại. Mô tả nào phân biệt chính xác nhất ba khía cạnh này?
- High volume, low severity, and low complexity
- High volume, high severity, and high complexity
- Low volume, high severity, and low complexity
Xem đáp án
High volume, low severity, and low complexity
Thể bị động diễn tả sự thay đổi trong getting solved
Trong getting solved, get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động: các vấn đề nhận hành động giải quyết chứ không thực hiện hành động đó. Dạng -ing xuất hiện vì nó đứng sau start. So với dạng bị động trung tính are solved, start getting solved thể hiện một sự thay đổi đã bắt đầu: các vấn đề đang bước vào quá trình hoặc trạng thái được giải quyết. Cấu trúc này không có nghĩa là các vấn đề chủ động tìm được giải pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng getting cộng với quá khứ phân từ của solve: Once the technician arrives, the network problem will start ____.
Xem đáp án
getting solved
that bar of complexity is going to keep going up and up and up. Thành ngữ
3:59có độ phức tạp ngày càng cao hơn nữa.
Ngưỡng độ phức tạp tiếp tục tăng: going up and up and up
Trong câu này, bar là hình ảnh ẩn dụ cho một ngưỡng hoặc mức độ. The bar of complexity chỉ mức độ khó của công việc mà con người phải xử lý, chứ không phải một thanh chắn thật hay nơi phục vụ đồ uống. Going up có nghĩa là mức độ khó này tiếp tục tăng. Việc lặp lại up ba lần tạo sự nhấn mạnh và khiến mức tăng có cảm giác liên tục: các nhiệm vụ dễ hơn biến mất, nên công việc còn lại đòi hỏi kỹ năng cao hơn.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “As routine tasks are automated, the bar of complexity keeps going up and up and up,”, điều gì đang tăng lên?
- Số lượng nhân viên
- Mức độ khó của công việc còn lại cho con người
- Chiều cao của một thanh chắn thật
Xem đáp án
Mức độ khó của công việc còn lại cho con người
that's where we're headed in the future. Mạch ý
4:09chính là hướng đi của chúng tôi trong tương lai.
investing in our people: đầu tư vào đội ngũ
Investing in our people có nghĩa là dành thời gian, tiền bạc, hoạt động đào tạo, công cụ, kiến thức hoặc cơ hội cho nhân viên để họ phát triển và làm tốt công việc. Cụm từ này nói về sự hỗ trợ lâu dài, không phải việc mua con người. Cấu trúc động từ là invest in + người, nhóm hoặc nguồn lực. Trong một tổ chức, our people là cách gọi thân thiện và mang tính tập thể đối với nhân viên hoặc thành viên trong nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hỗ trợ sự phát triển lâu dài của nhân viên”: The company is ____ its people through training and mentoring.
Xem đáp án
investing in
Đó là hướng đi của chúng ta trong tương lai
Ở đây, that's nhắc lại kế hoạch vừa được nêu: trang bị cho mọi người kiến thức phù hợp và đầu tư vào họ. Người nói trình bày kế hoạch đó như hướng đi trong tương lai của tổ chức. Cấu trúc that's where we're headed dùng sự di chuyển trong không gian như một ẩn dụ cho tiến bộ. Ở đây, headed có nghĩa là “tiến về phía” một mục tiêu, không phải đi đến một địa điểm; in the future cho thấy đây là định hướng sắp tới, chứ không phải mục tiêu đã hoàn thành.
Luyện tập
Đọc câu và chọn nghĩa của “that's where we're headed in the future” trong ngữ cảnh này: “And so enabling them with the right knowledge and just really investing in our people, that's where we're headed in the future.”
- Nói rằng tổ chức đã hoàn tất thay đổi này.
- Nói rằng tổ chức đang đi đến một địa điểm thực tế.
- Mô tả hướng đi trong tương lai của tổ chức.
- Hỏi những người đó đang ở đâu.
Xem đáp án
Mô tả hướng đi trong tương lai của tổ chức.