Chuyện gì đã xảy ra với Tàu thám hiểm Mặt trăng của Ấn Độ?: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.470 từ 174 từ/phút

Giới thiệu video: Chandrayaan thí nghiệm trong mười bốn ngày có ánh sáng gần cực nam Mặt Trăng, rồi đối mặt đêm giá lạnh trong khi chờ tín hiệu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It's predicted that — Ngữ pháp: nhận biết câu bị động vô nhân xưng trình bày băng dưới bề mặt như dự đoán, không phải sự thật, để báo cáo thận trọng không nêu nguồn. 2. on the other hand, — Diễn ngôn và tu từ: đối chiếu xe Ấn Độ bị hạn chế ngân sách với xe Trung Quốc có bộ sưởi, rồi báo hiệu phương diện còn lại. 3. go down in history as — Thành ngữ: hiểu vì sao xe có thể được nhớ đến vì chuyến tiến vào vùng cực nam đầu tiên của nhân loại dù không có tín hiệu, rồi nêu thành tựu lâu dài.

Nội dung bài học

The Chandrayaan spacecraft and its rover have been silent on the moon for a couple of weeks.

0:00

Tàu vũ trụ Chandrayaan và xe tự hành của nó đã im lặng trên mặt trăng trong vài tuần qua.

The moon is an incredibly harsh environment.

0:05

Mặt trăng là một môi trường vô cùng khắc nghiệt.

A single night on the moon lasts for 14 days,

0:08

Một đêm duy nhất trên mặt trăng kéo dài tới 14 ngày,

meaning the rover and its electronics have to survive mind-bogglingly cold temperatures. Thành ngữ

0:12

điều này có nghĩa là xe tự hành và các thiết bị điện tử của nó phải sống sót qua nhiệt độ lạnh đến mức khó tin.

Thành ngữ

mind-bogglingly cold: mức độ gần như không thể tưởng tượng

Ở đây, mind-bogglingly nhấn mạnh mức độ của cold. Cụm này có nghĩa là nhiệt độ thấp đến mức khó tưởng tượng; nó không mô tả tác động theo nghĩa đen lên tâm trí hay một đơn vị đo lường khoa học. Tính từ gốc mind-boggling có nghĩa là 'đáng kinh ngạc hoặc khó hiểu'. Thêm -ly biến nó thành trạng từ bổ nghĩa cho cold. Cấu tạo này cho phép biến một tính từ giàu sắc thái thành trạng từ để nhấn mạnh một tính từ khác.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với mind-bogglingly cold trong câu?

  1. Lạnh vì gây ra vấn đề y khoa trong não
  2. Chỉ lạnh hơn dự đoán một chút
  3. Lạnh đến mức cực kỳ khó tưởng tượng
Xem đáp án

Lạnh đến mức cực kỳ khó tưởng tượng

Without any power to keep it alive, Ngữ pháp

0:18

Nếu không có chút năng lượng nào để duy trì sự sống,

the rover and its lander are most likely dead.

0:20

xe tự hành và trạm đổ bộ của nó rất có thể đã 'chết'.

Ngữ pháp

Without any power: diễn đạt một điều kiện bị thiếu

Without any power trình bày việc không có điện như điều kiện hoặc lý do dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Có thể viết đầy đủ thành 'if there is no power to keep it alive'; trong ngữ cảnh này, việc thiếu điện được xem là tình trạng có thật, nên cách hiểu 'because there is no power' cũng phù hợp. Đặt cụm có without ở đầu câu biến điều kiện bị thiếu thành khung thông tin cho phần theo sau. Đây là cách diễn đạt gọn hơn so với một mệnh đề if dài.

Luyện tập

Câu nào dùng without đúng cách để đưa ra một điều kiện bị thiếu?

  1. Without to have a key, we cannot open the door.
  2. Without we have a key, we cannot open the door.
  3. Without a key, we cannot open the door.
Xem đáp án

Without a key, we cannot open the door.

But when the sun comes up again,

0:23

Nhưng khi mặt trời mọc trở lại,

there is a small chance that they could come back to life. Thành ngữ

0:25

vẫn có một cơ hội nhỏ để chúng có thể hồi sinh.

Thành ngữ

come back to life khi thiết bị hoạt động trở lại

Trong come back to life, life được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Xe tự hành và tàu đổ bộ là máy móc, nên cụm từ này có nghĩa là chúng có thể lấy lại nguồn điện, phản hồi và hoạt động trở lại, chứ không thật sự trở thành sinh vật sống. Nói rộng hơn, come back to life diễn tả một người hoặc một vật trở lại trạng thái năng động, sống động hoặc hoạt động được sau khi có vẻ đã chết, ngừng hoạt động hoặc hư hỏng.

Luyện tập

Trong câu này, come back to life có nghĩa là gì?

  1. Các tàu vũ trụ có thể trở về từ một chuyến đi mà không bị hư hại.
  2. Các tàu vũ trụ có thể lấy lại nguồn điện và hoạt động trở lại.
  3. Các tàu vũ trụ có thể trở thành những sinh vật sống về mặt sinh học.
Xem đáp án

Các tàu vũ trụ có thể lấy lại nguồn điện và hoạt động trở lại.

The Chandrayaan mission was incredible in many ways.

0:29

Sứ mệnh Chandrayaan thật đáng kinh ngạc về nhiều mặt.

With just 14 days to live, Ngữ pháp

0:32

Chỉ với 14 ngày tuổi thọ,

it performed experiments in an area of the moon that we know very little about.

0:35

nó đã thực hiện các thí nghiệm ở một khu vực trên mặt trăng mà chúng ta biết rất ít.

Ngữ pháp

With just 14 days to live để nêu thời gian có hạn

With just 14 days to live là một cụm with đứng đầu câu, dùng để nêu hoàn cảnh trước mệnh đề chính. Ở đây, with có nghĩa là “có” hoặc “trong điều kiện đó”, không phải “cùng với”. Cấu trúc là with + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Just 14 days cho biết thời gian có sẵn rất hạn chế, còn to live cho biết điều gì có thể xảy ra trong khoảng thời gian ấy. Vì chủ ngữ là xe tự hành, live nhân hóa tuổi thọ hoạt động dự kiến của nó. Khung thời gian hạn chế này khiến các thí nghiệm được nhắc đến sau đó trở nên ấn tượng hơn.

Luyện tập

Dùng tất cả gợi ý theo cấu trúc with + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to: with / only two hours / to go. Hoàn thành câu: '____, the rescue team worked without stopping.'

Xem đáp án

With only two hours to go

Not only was it India's first successful landing on the moon, Ngữ pháp

0:40

Đây không chỉ là lần hạ cánh thành công đầu tiên của Ấn Độ trên mặt trăng,

but they also did it with an extremely low budget.

0:44

mà họ còn thực hiện điều đó với một ngân sách cực kỳ thấp.

Ngữ pháp

Not only ... but they also: đảo ngữ ở đầu câu

Not only ... but ... also nối hai sự việc đều đúng và trình bày sự việc thứ hai như một thông tin bổ sung, thường nổi bật hơn. Trong câu này, thành tích hạ cánh thành công lần đầu được bổ sung bằng thành tích thực hiện nhiệm vụ với ngân sách rất thấp. Khi Not only đứng đầu mệnh đề, thứ tự chủ ngữ và động từ phải đảo lại: dùng Not only was it ..., không dùng Not only it was .... Với be, chuyển be lên trước chủ ngữ. Với động từ thường, thêm do, does hoặc did: Not only did they land .... Mệnh đề có but thường giữ nguyên trật tự thông thường: but they also did it ....

Luyện tập

Hoàn thành câu về một sự kiện trong quá khứ bằng cấu trúc not only ... but also và đúng trật tự từ: ____ the concert exciting, ____ also free.

Xem đáp án

Not only was · but it was

The entire cost for the mission came to just $75 million, Cụm động từ

0:47

Tổng chi phí cho sứ mệnh này chỉ vỏn vẹn 75 triệu đô la,

Cụm động từ

came to + số tiền: tổng cộng là

Trong ngữ cảnh số tiền, came to có nghĩa là “cộng lại thành” hoặc “có tổng là”. Câu này cho biết toàn bộ chi phí của sứ mệnh là 75 triệu đô la; nó không diễn tả sự di chuyển hay đi đến đâu. Chủ ngữ có thể là tổng số, hóa đơn, chi phí, một nhóm khoản chi hoặc một hoạt động có chi phí tích lũy, sau đó là số tiền cuối cùng: The bill came to £40. Số tiền sau came to là tổng thu được.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của come to, mang nghĩa “có tổng là”, để hoàn thành: After tax and delivery, the final bill ____ $840.

Xem đáp án

came to

less than half of what China spent on their lunar rover. Ngữ pháp

0:51

chưa bằng một nửa so với những gì Trung Quốc đã chi cho xe tự hành mặt trăng của họ.

Ngữ pháp

less than half of what + mệnh đề

Less than half of what China spent có nghĩa là số tiền đang được nói đến thấp hơn 50% khoản chi của Trung Quốc. Ở đây, what China spent là một mệnh đề quan hệ hợp nhất mang nghĩa the amount that China spent; what không dùng để hỏi. Dùng less than half of what + chủ ngữ + động từ khi mốc so sánh được diễn đạt bằng cả một mệnh đề. Vì what đã bao hàm ý the amount that, không thêm amount sau nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng less than half of what + một mệnh đề: The repair cost $400, which was ____ the shop originally quoted.

Xem đáp án

less than half of what

So, what's going to happen to Pragyan?

0:55

Vậy, điều gì sẽ xảy ra với Pragyan?

First, we have to look at where Pragyan actually is.

0:57

Đầu tiên, chúng ta phải xem Pragyan thực sự đang ở đâu.

In recent years, space agencies around the world have been racing to get to one particular part of the moon,

1:02

Trong những năm gần đây, các cơ quan không gian trên khắp thế giới đang chạy đua để đến một khu vực đặc biệt của mặt trăng,

the south pole.

1:08

đó là cực nam.

It's predicted that this part of the moon has ice just below the surface, Ngữ pháp

1:09

Người ta dự đoán rằng khu vực này của mặt trăng có băng nằm ngay dưới bề mặt,

Ngữ pháp

It's predicted that + mệnh đề

It's predicted that là cấu trúc tường thuật bị động phi nhân xưng. It là chủ ngữ giả, không dùng để chỉ Mặt Trăng; mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của dự đoán. Cách diễn đạt này đưa ra dự báo mà không nêu người dự báo. Nó cho biết nhận định đó là điều được dự kiến hoặc suy luận, chứ chưa được xác lập là sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng rút gọn của cấu trúc bị động phi nhân xưng với predict: ____ sea levels will continue to rise.

Xem đáp án

It's predicted that

which could be used for drinking water and rocket fuel.

1:13

có thể được sử dụng làm nước uống và nhiên liệu tên lửa.

The moon is already a hostile place,

1:17

Mặt trăng vốn dĩ đã là một nơi khắc nghiệt,

but the poles of the moon are even worse.

1:20

nhưng các cực của mặt trăng thậm chí còn tồi tệ hơn.

In fact, the coldest temperature ever recorded in our solar system was in Hermite crater near the moon's north pole. Ngữ pháp

1:23

Thực tế, nhiệt độ lạnh nhất từng được ghi nhận trong hệ mặt trời của chúng ta là ở miệng núi lửa Hermite gần cực bắc của mặt trăng.

Ngữ pháp

the coldest temperature ever recorded: nhiệt độ thấp nhất từng được ghi nhận

Ở đây, the coldest là dạng so sánh nhất: nó chọn nhiệt độ thấp nhất trong một phạm vi so sánh. Cụm phân từ quá khứ ever recorded giới hạn phạm vi đó ở những nhiệt độ từng được quan sát và ghi lại. Đây là một nhận định dựa trên bằng chứng từ hồ sơ, chứ không khẳng định rằng chưa từng tồn tại nhiệt độ thấp hơn ở bất cứ đâu. Trong câu này, recorded có nghĩa là được đo và ghi vào hồ sơ, không phải được thu âm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ kỷ lục bằng ever recorded: This was the highest wave ____ on this coast.

Xem đáp án

ever recorded

Since parts of this crater never receive any sunlight,

1:29

Vì một số phần của miệng núi lửa này không bao giờ nhận được bất kỳ ánh sáng mặt trời nào,

the temperature was an incredible -250 degrees.

1:33

nhiệt độ ở đó đạt mức âm 250 độ một cách đáng kinh ngạc.

Although Chandrayaan didn't land directly at the south pole, Ngữ pháp

1:37

Mặc dù Chandrayaan không hạ cánh trực tiếp tại cực nam,

it still has to deal with much lower temperatures, Cụm động từ

1:41

nó vẫn phải đối mặt với nhiệt độ thấp hơn rất nhiều,

Ngữ pháp

Although ... still ...: mặc dù… vẫn…

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: việc không hạ cánh ngay tại cực nam có thể khiến vấn đề nhiệt độ có vẻ ít nghiêm trọng hơn. Mệnh đề chính sau đó nêu kết quả vẫn đúng bất chấp điều đó. Still là trạng từ nằm trong mệnh đề chính và nhấn mạnh rằng tàu vũ trụ vẫn phải đối phó với nhiệt độ thấp hơn rất nhiều. Mẫu có thể áp dụng lại là Although + mệnh đề, mệnh đề chính + still + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu bằng Although và still: ____ the trail was steep, we ____ reached the top before sunset.

Xem đáp án

Although · still

and of course, lunar night.

1:44

và tất nhiên, cả đêm mặt trăng.

Cụm động từ

deal with với nghĩa “đối phó với khó khăn”

Ở đây, deal with có nghĩa là xử lý, đối phó hoặc chịu đựng một điều kiện khó khăn. Xe tự hành phải tiếp tục hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn nhiều và suốt đêm Mặt Trăng; deal ở đây không có nghĩa là “giao dịch”. Hãy coi deal with là một cụm động từ hoàn chỉnh. Theo sau nó là người, nhiệm vụ, vấn đề hoặc điều kiện cần xử lý: deal with a complaint, deal with homework hoặc deal with extreme cold.

Luyện tập

Câu nào dùng deal with với nghĩa “xử lý một vấn đề”?

  1. That shop deals in handmade furniture.
  2. We need to deal with the broken heater before nightfall.
  3. They made a deal with the supplier.
Xem đáp án

We need to deal with the broken heater before nightfall.

But why is the night so long?

1:46

Nhưng tại sao đêm lại dài đến vậy?

The moon orbits the Earth around every 28 days.

1:49

Mặt trăng quay quanh Trái đất khoảng 28 ngày một lần.

The side of the moon that we see from Earth is locked to Earth, Văn hóa

1:53

Mặt của mặt trăng mà chúng ta nhìn thấy từ Trái đất bị khóa thủy triều với Trái đất,

meaning this face is always pointing towards us.

1:57

nghĩa là mặt này luôn hướng về phía chúng ta.

Văn hóa

locked to Earth và chuyển động đồng bộ của Mặt Trăng

Trong ngữ cảnh thiên văn học này, locked to Earth có nghĩa là chuyển động tự quay của Mặt Trăng đồng bộ với quỹ đạo của nó quanh Trái Đất. Mặt Trăng tự quay một vòng trong mỗi vòng quỹ đạo, vì vậy cùng một mặt luôn hướng về Trái Đất. Locked không có nghĩa là Mặt Trăng đã ngừng chuyển động hoặc bị gắn cố định vào Trái Đất. Mặt Trăng vẫn tự quay và chuyển động quanh Trái Đất.

Luyện tập

locked to Earth có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mặt Trăng không tự quay và cũng không chuyển động quanh Trái Đất.
  2. Mặt Trăng tự quay một vòng trong mỗi vòng quỹ đạo, vì vậy cùng một mặt hướng về Trái Đất.
  3. Mặt Trăng được gắn cố định vào Trái Đất.
Xem đáp án

Mặt Trăng tự quay một vòng trong mỗi vòng quỹ đạo, vì vậy cùng một mặt hướng về Trái Đất.

And so for 14 days,

2:00

Và do đó trong 14 ngày,

this face is visible to the sun.

2:02

mặt này có thể nhìn thấy mặt trời.

But for the following 14 days,

2:04

Nhưng trong 14 ngày tiếp theo,

it is facing away from the sun.

2:06

nó lại quay lưng với mặt trời.

And so with just 14 days of sunlight,

2:09

Và thế là với chỉ 14 ngày có ánh sáng mặt trời,

the rover had to get busy.

2:11

xe tự hành phải khẩn trương làm việc.

As soon as it landed on the surface, Ngữ pháp

2:13

Ngay khi đáp xuống bề mặt,

Ngữ pháp

As soon as để diễn tả trình tự tức thời

As soon as mở đầu mệnh đề thời gian “it landed on the surface”. Cụm này cho biết hành động tiếp theo xảy ra ngay sau khi hạ cánh, gần như không có độ trễ. Khi kể một chuỗi sự kiện trong quá khứ, động từ landed vẫn ở thì quá khứ. Soon không làm cho mệnh đề chuyển sang thì tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ mang nghĩa “ngay sau khi”: Send me a message ____ you get home.

Xem đáp án

as soon as

the rover was released and it immediately rotated so that its solar array was facing the sun. Ngữ pháp

2:15

xe tự hành được thả ra và ngay lập tức xoay lại để mảng pin năng lượng mặt trời hướng về phía mặt trời.

Ngữ pháp

so that để diễn tả mục đích hoặc kết quả dự kiến

so that mở đầu mệnh đề “its solar array was facing the sun”. Cụm này kết nối chuyển động xoay của xe tự hành với hướng mà chuyển động đó nhằm tạo ra. Mẫu câu là hành động + so that + chủ ngữ + động từ. Nó trả lời “Với mục đích gì?” hoặc “Để đạt kết quả dự kiến nào?”. Trong câu này, trạng thái theo sau được trình bày là kết quả mà hành động được thiết kế để đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để mở đầu mục đích: Leo tilted the screen ____ everyone could see the map.

Xem đáp án

so that

This solar array generates just 50 watts of power,

2:21

Mảng pin năng lượng mặt trời này chỉ tạo ra công suất 50 watt,

enough to move the rover at around 1 cm per second.

2:24

đủ để di chuyển xe tự hành với tốc độ khoảng 1 cm mỗi giây.

The rover has no way of sending its data directly to Earth. Ngữ pháp

2:28

Xe tự hành không có cách nào gửi dữ liệu trực tiếp về Trái đất.

Ngữ pháp

no way of sending: cấu trúc have no way of + -ing

Has no way of sending có nghĩa là xe tự hành không có bất kỳ phương thức nào để gửi dữ liệu thẳng về Trái Đất. Cụm này mô tả một giới hạn kỹ thuật thực tế, không phải câu cảm thán thân mật No way! Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là have/has no way of + -ing. Ở đây, of là giới từ nên send chuyển thành sending.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have no way of + -ing: Without a network connection, the sensor has ____ uploading its data.

Xem đáp án

no way of

So it sends it back to the lander via a small antenna.

2:31

Vì vậy, nó gửi dữ liệu về trạm đổ bộ thông qua một ăng-ten nhỏ.

From there,

2:35

Từ đó,

the data is sent up to an orbiter and then onwards to Earth.

2:35

dữ liệu được gửi lên một vệ tinh quỹ đạo và sau đó truyền về Trái đất.

Because of this, Mạch ý

2:39

Bởi vì điều này,

the rover has to stay within 500 m of the lander in order to still communicate.

2:40

xe tự hành phải ở trong phạm vi 500m so với trạm đổ bộ để vẫn có thể liên lạc.

Mạch ý

Because of this: nối nguyên nhân trước đó với kết quả

Because of this chỉ ngược lại một nguyên nhân đã được giải thích và đánh dấu mệnh đề tiếp theo là kết quả của nguyên nhân đó. Trong phụ đề, giới hạn liên lạc được nêu trước dẫn đến yêu cầu xe tự hành phải ở gần tàu đổ bộ. Cách tổ chức thông tin là: nguyên nhân trước đó. Because of this, + kết quả. This là đại từ thay cho tình huống trước, còn because of đi với một thành phần có chức năng như danh từ chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào dùng Because of this để trình bày kết quả của câu đầu tiên? The bridge is closed.

  1. Because the bridge is closed.
  2. Because of this, we must take another route.
  3. Because of this, the bridge is closed.
Xem đáp án

Because of this, we must take another route.

The rover is largely autonomous.

2:46

Xe tự hành phần lớn hoạt động tự chủ.

The team in India decides where they want it to go

2:48

Nhóm nghiên cứu tại Ấn Độ quyết định nơi họ muốn nó đến

and the rover tries to get there in the safest way possible. Ngữ pháp

2:51

và xe tự hành cố gắng đến đó bằng cách an toàn nhất có thể.

Ngữ pháp

the safest way possible: an toàn nhất trong điều kiện cho phép

Cấu trúc the + tính từ so sánh nhất + danh từ + possible có nghĩa là “mức độ cao nhất mà điều kiện thực tế cho phép”. Ở đây, the safest way possible là tuyến đường an toàn nhất trong số tất cả các tuyến đường khả thi. Possible bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ ở dạng so sánh nhất. Nó không có nghĩa là tuyến đường chỉ “có thể an toàn”; nó đặt ra giới hạn thực tế cho mức độ an toàn có thể đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc in + the + dạng so sánh nhất + way + possible. Dùng safe làm tính từ: The workers moved the heavy machine ____.

Xem đáp án

in the safest way possible

It has two cameras on the front of the vehicle,

2:55

Nó có hai camera ở phía trước xe,

which it uses to look out for dangerous obstacles. Cụm động từ

2:57

dùng để quan sát các chướng ngại vật nguy hiểm.

Cụm động từ

look out for: cảnh giác với nguy hiểm

Look out for là cụm động từ gồm ba từ, có nghĩa là “luôn cảnh giác để nhận ra điều gì đó có thể gây nguy hiểm hoặc rắc rối”. Trong câu này, camera giúp xe tự hành phát hiện chướng ngại vật trước khi chạm tới chúng. Sau cụm từ này là đối tượng cần chú ý: look out for + danh từ. Đối tượng có thể là một mối nguy rõ ràng như băng, hoặc một vấn đề có thể xảy ra như lỗi sai.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất cho lời cảnh báo: When you ride at night, ____ cars turning across your path.

  1. look out for
  2. look at
  3. look for
Xem đáp án

look out for

This system saved the rover just a few days into the mission Cụm từ

3:00

Hệ thống này đã cứu chiếc xe tự hành chỉ vài ngày sau khi bắt đầu sứ mệnh

Cụm từ

a few days into the mission: vài ngày sau khi nhiệm vụ bắt đầu

Trong câu này, a few days into the mission có nghĩa là “tại một thời điểm vài ngày sau khi nhiệm vụ bắt đầu”. Into đặt thời điểm đó vào trong tiến trình thời gian của nhiệm vụ; nó không diễn tả chuyển động vật lý đi vào nhiệm vụ. Cấu trúc có thể áp dụng là khoảng thời gian + into + sự kiện, như trong two weeks into the course. Cấu trúc này cho biết một việc xảy ra khi sự kiện đã tiến triển được bao lâu tính từ lúc bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thời gian + into + sự kiện, dùng project làm sự kiện: Three weeks ____, the team found the main problem.

Xem đáp án

into the project

when it was headed straight towards a 4-m wide crater. Cụm từ

3:03

khi nó đang tiến thẳng về phía một miệng núi lửa rộng 4 mét.

Cụm từ

headed straight towards: tiến thẳng về phía

Ở đây, was headed straight towards có nghĩa là “đang di chuyển thẳng theo hướng về phía”. Straight cho thấy xe tự hành không đổi hướng để tránh đi, còn towards giới thiệu địa điểm hoặc mối nguy ở phía trước. Be headed towards cũng có thể mô tả một tình huống đang phát triển, như trong headed towards failure. Cụm này thể hiện hướng đi hiện tại hoặc kết quả có khả năng xảy ra, chứ không có nghĩa là đã đến đích.

Luyện tập

Câu nào dùng headed straight towards một cách tự nhiên để mô tả một kết quả rõ ràng là có khả năng xảy ra?

  1. Without changes, the plan is looking straight towards failure.
  2. Without changes, the plan has headed failure already.
  3. Without changes, the plan is headed straight towards failure.
Xem đáp án

Without changes, the plan is headed straight towards failure.

The rover stopped and turned to head in a different direction.

3:07

Xe tự hành đã dừng lại và quay đầu để đi theo hướng khác.

That's when it came across this old warship. Cụm động từ

3:11

Đó là lúc nó tình cờ bắt gặp chiếc tàu chiến cũ này.

Cụm động từ

came across: tình cờ tìm thấy một thứ

Ở đây, came across có nghĩa là “tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp”. Chủ ngữ không được miêu tả là có kế hoạch tìm con tàu chiến cũ; nó bắt gặp con tàu trong khi đang làm việc khác. Come across là một cụm động từ. Với nghĩa này, dùng cấu trúc come across + người, đồ vật hoặc thông tin. Dạng quá khứ là came across, như trong phụ đề. Dù câu tiếp theo cho biết lời khẳng định này chỉ là một trò đùa, bản thân came across vẫn diễn tả một phát hiện tình cờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ ở dạng quá khứ mang nghĩa “tình cờ tìm thấy”: While sorting some boxes, Leo ____ an old map.

Xem đáp án

came across

Just kidding. Ý định

3:15

Đùa thôi.

Ý định

Just kidding: cho biết một lời nói là câu đùa

Just kidding cho người nghe biết rằng lời nói ngay trước đó của người nói là một câu đùa và không nên được xem là một lời khẳng định có thật. Cụm từ này nhanh chóng rút lại nghĩa đen của lời nói mà vẫn giữ không khí nhẹ nhàng. Ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới”. Nó giới hạn lời nói trước đó thành “chỉ là một câu đùa”, còn kidding có nghĩa là nói đùa.

Luyện tập

Điền đúng cụm từ hai từ trong bài học này để cho thấy lời nói trước đó là một câu đùa: I ate all the cupcakes. ____! There are six left for everyone.

Xem đáp án

Just kidding

It didn't find anything like this.

3:15

Nó không hề tìm thấy thứ gì như thế này.

But you can find incredible ships like this on War Thunder,

3:17

Nhưng bạn có thể tìm thấy những con tàu đáng kinh ngạc như thế này trên War Thunder,

the sponsor of today's video.

3:22

nhà tài trợ của video ngày hôm nay.

War Thunder is a free-to-play military action game

3:24

War Thunder là một trò chơi hành động quân sự miễn phí

where you can battle other players online in these epic arenas.

3:27

nơi bạn có thể chiến đấu với những người chơi khác trực tuyến trong các đấu trường hoành tráng này.

Whether you want to fight on the ground in a Soviet tank, Ngữ pháp

3:31

Cho dù bạn muốn chiến đấu trên mặt đất trong một chiếc xe tăng Liên Xô,

fly above in an American fighter jet,

3:34

bay lượn trên cao trong một máy bay chiến đấu của Mỹ,

or take over a giant naval ship,

3:36

hoặc nắm quyền chỉ huy một tàu hải quân khổng lồ,

Ngữ pháp

Cấu trúc lựa chọn Whether you want to ... or ...

Whether ... or ... đưa ra một nhóm lựa chọn và báo hiệu rằng kết quả tiếp theo vẫn đúng dù chọn phương án nào. Ở đây, người nói liệt kê ba cách chơi trước khi chuyển sang một lời cam kết áp dụng cho cả ba. Khi có từ ba lựa chọn trở lên, đặt whether trước lựa chọn đầu tiên, dùng dấu phẩy ngăn cách các lựa chọn ở giữa và đặt or trước lựa chọn cuối: whether A, B, or C. Đây là khung dùng để tổ chức các lựa chọn, chứ không chỉ là câu hỏi về sự không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung hai phần cho biết cùng một kết quả áp dụng với mọi lựa chọn: ____ you walk, cycle, ____ take the bus, you can reach the park before noon.

Xem đáp án

Whether · or

War Thunder has you covered with a wide range of vehicles from over 10 nations. Thành ngữ

3:38

War Thunder đều có thể đáp ứng với vô số các phương tiện từ hơn 10 quốc gia.

Thành ngữ

Thành ngữ has you covered

Trong has you covered, have + người + covered có nghĩa là “sẵn sàng và có khả năng cung cấp điều người đó cần hoặc xử lý vấn đề giúp họ”. Câu này trấn an người xem rằng trò chơi có phương tiện phù hợp với mọi sở thích vừa được liệt kê. Đây là một thành ngữ, vì vậy covered không có nghĩa là có thứ gì đó phủ lên người theo nghĩa vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là have + người + covered, thường được dùng như một lời cam kết đầy tự tin rằng nhu cầu sẽ được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng dạng đúng của have someone covered: Forgot your charger? The front desk ____.

Xem đáp án

has you covered

In fact, there is an entire War Thunder Wikipedia site with super in-depth details on every vehicle in the game,

3:43

Thực tế, có hẳn một trang Wikipedia War Thunder với những chi tiết siêu chuyên sâu về mọi phương tiện trong trò chơi,

like the USS Nevada, which Chandrayaan totally found on the moon.

3:50

như tàu USS Nevada, thứ mà Chandrayaan đã 'hoàn toàn' tìm thấy trên mặt trăng.

Each vehicle can be improved and upgraded with extra armor and equipment.

3:54

Mỗi phương tiện đều có thể được cải tiến và nâng cấp với lớp giáp và trang bị bổ sung.

New things are constantly being added to the game,

3:58

Những điều mới mẻ liên tục được thêm vào trò chơi,

so there are always fresh vehicles to try out.

4:00

vì vậy luôn có những phương tiện mới để bạn thử nghiệm.

You can play War Thunder on PC, Xbox, PlayStation, and Mac.

4:03

Bạn có thể chơi War Thunder trên PC, Xbox, PlayStation và Mac.

And best of all, it's completely free.

4:07

Và điều tuyệt vời nhất là nó hoàn toàn miễn phí.

Download War Thunder today using the link in the description.

4:11

Hãy tải xuống War Thunder ngay hôm nay bằng cách sử dụng liên kết trong phần mô tả.

All new players and those that haven't played for half a year

4:14

Tất cả những người chơi mới và những người chưa chơi trong nửa năm qua

will get special bonus vehicles and a premium account for a week.

4:17

sẽ nhận được các phương tiện thưởng đặc biệt và tài khoản cao cấp trong một tuần.

In order for Chandrayaan and its rover to survive lunar night, Ngữ pháp

4:22

Để Chandrayaan và xe tự hành của nó sống sót qua đêm mặt trăng,

it has to withstand negative 200-degree temperatures for a whole 2 weeks.

4:26

nó phải chịu đựng nhiệt độ âm 200 độ trong suốt 2 tuần.

Ngữ pháp

In order for + danh từ + to + động từ

Cấu trúc in order for + danh từ + to + động từ nêu rõ người hoặc vật thực hiện hay trải qua hành động của động từ nguyên mẫu. Ở đây, Chandrayaan and its rover là chủ ngữ logic của survive: đó là những đối tượng cần sống sót. Dùng cấu trúc này khi chủ ngữ của động từ nguyên mẫu cần được nêu rõ thay vì chỉ được hiểu từ chủ ngữ của mệnh đề chính. Danh từ sau for không biểu thị khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc in order for + danh từ + to + động từ: In order ____ every guest ____ enter, the door must remain unlocked.

Xem đáp án

for · to

The rover has a small 10-amp-hour battery,

4:30

Xe tự hành có một viên pin nhỏ 10 ampe-giờ,

but this is nowhere near enough to last for the full 14 days. Thành ngữ

4:33

nhưng mức này không thấm vào đâu để có thể duy trì trong trọn vẹn 14 ngày.

Thành ngữ

Nowhere near enough: còn lâu mới đủ

Nowhere near enough có nghĩa là số lượng hoặc mức độ thấp hơn rất nhiều so với mức cần thiết. Ở đây, nowhere near diễn tả mức độ chứ không phải vị trí thực tế. Cụm từ này nhấn mạnh mạnh mẽ một sự thiếu hụt lớn. Trong câu này, dung lượng pin thấp hơn rất nhiều so với mức cần thiết cho trọn 14 ngày.

Luyện tập

Một đội cần mười tình nguyện viên nhưng chỉ có một người đăng ký. Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất và nhấn mạnh mạnh mẽ sự thiếu hụt lớn? The current number is ____.

  1. not enough
  2. not quite enough
  3. nowhere near enough
Xem đáp án

nowhere near enough

Without power, it has no way of running its heaters,

4:38

Không có năng lượng, nó không có cách nào để chạy máy sưởi,

a crucial part of keeping all of its electronics alive.

4:41

một bộ phận quan trọng để giữ cho tất cả các thiết bị điện tử sống sót.

Because of India's tight budget, Cụm từ

4:45

Do ngân sách eo hẹp của Ấn Độ,

the electronics weren't designed to survive the extreme temperatures of the lunar night.

4:47

các thiết bị điện tử đã không được thiết kế để chống chọi với nhiệt độ khắc nghiệt của đêm mặt trăng.

Cụm từ

Cụm kết hợp tight budget

Tight budget có nghĩa là chỉ có một khoản tiền hạn chế để sử dụng, vì vậy các lựa chọn chi tiêu bị thu hẹp. Trong câu này, việc thiếu tiền đã hạn chế mức độ gia cố mà các thiết bị điện tử có thể được thiết kế để chịu cái lạnh khắc nghiệt. Tight diễn tả việc có rất ít dư địa tài chính, chứ không phải ngân sách bị “căng” theo nghĩa vật lý. Cụm từ này cũng có thể dùng cho gia đình, dự án, doanh nghiệp hoặc sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là có rất ít tiền để sử dụng: The school play has a ____, so we will reuse last year's costumes.

Xem đáp án

tight budget

And so, the rover's survival is down to fate. Thành ngữ

4:51

Vì vậy, sự sống sót của xe tự hành hoàn toàn phụ thuộc vào số phận.

Thành ngữ

Cụm be down to fate

Trong cấu trúc be down to + danh từ, down to nêu nguyên nhân hoặc yếu tố quyết định. The rover's survival is down to fate có nghĩa là việc xe tự hành sống sót hay không sẽ do những lực lượng mà nhóm không thể kiểm soát quyết định. Đây không phải là nghĩa không gian của down to: không có gì chuyển động xuống dưới. Danh từ sau to cho biết điều gì quyết định kết quả.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thời tiết xấu là nguyên nhân gây ra sự chậm trễ?

  1. The hikers went down toward the valley.
  2. The departure time was up to the guide.
  3. The delay was down to bad weather.
Xem đáp án

The delay was down to bad weather.

China's rover, on the other hand, Mạch ý

4:54

Mặt khác, xe tự hành của Trung Quốc,

has an RHU, a small device that can heat the rover during the lunar night.

4:56

có một thiết bị nhỏ là RHU có thể sưởi ấm xe tự hành trong đêm mặt trăng.

Mạch ý

on the other hand: chuyển sang phía tương phản trong phép so sánh

On the other hand là dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng phép so sánh đang chuyển sang một người, sự vật, lựa chọn hoặc khía cạnh khác có tính tương phản. Ở đây, nội dung chuyển từ xe tự hành của Ấn Độ không có hệ thống sưởi sang xe tự hành của Trung Quốc có thiết bị sưởi. Cụm này thường liên hệ lại với phía thứ nhất đã được nêu. Thông tin mới cần tạo ra một khác biệt có ý nghĩa, nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn đối lập.

Luyện tập

Câu nào dùng on the other hand để báo hiệu rõ ràng việc chuyển sang phía tương phản?

  1. City buses are cheap but slow. Trains, on the other hand, cost more but arrive sooner.
  2. On the other hand, please remember to bring your ticket.
  3. City buses are cheap. On the other hand, they are inexpensive.
Xem đáp án

City buses are cheap but slow. Trains, on the other hand, cost more but arrive sooner.

This device contains a radioactive material called plutonium 238.

5:02

Thiết bị này chứa một chất phóng xạ gọi là plutoni 238.

As the material decays,

5:06

Khi vật liệu này phân rã,

it produces a constant source of heat,

5:08

nó tạo ra một nguồn nhiệt liên tục,

which can be redirected throughout the rover.

5:10

có thể được dẫn đi khắp xe tự hành.

The problem is, this material is extremely expensive.

5:13

Vấn đề là, vật liệu này cực kỳ đắt đỏ.

And so India's rover had no choice but to simply go to sleep. Ngữ pháp

5:16

Và thế là xe tự hành của Ấn Độ không có lựa chọn nào khác ngoài việc đành phải đi ngủ.

Ngữ pháp

have no choice but to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc have no choice but to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hoàn cảnh chỉ để lại một hành động có thể thực hiện. Vì câu này ở quá khứ nên dùng had no choice but to. Ở đây, xe tự hành chỉ có thể chuyển sang chế độ ngủ. Trong cấu trúc này, but mang nghĩa 'ngoại trừ', không phải từ nối tạo sự tương phản giữa hai mệnh đề. Cách diễn đạt này nhấn mạnh việc không có phương án khác, thường mạnh hơn must.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định cho biết không còn lựa chọn nào khác: The road was flooded, so we had ____ turn back.

Xem đáp án

no choice but to

Nevertheless, India's 14 days on the moon were a huge success.

5:21

Mặc dù vậy, 14 ngày của Ấn Độ trên mặt trăng đã là một thành công rực rỡ.

A few days in,

5:25

Sau vài ngày,

the rover used a laser detector to find out what elements were present on the lunar surface.

5:26

xe tự hành đã sử dụng máy dò laser để tìm hiểu xem có những nguyên tố nào trên bề mặt mặt trăng.

This works by firing the laser into the surface,

5:32

Thiết bị này hoạt động bằng cách bắn tia laser vào bề mặt,

turning a small portion of it into plasma.

5:34

biến một phần nhỏ của nó thành plasma.

The light from that plasma is then captured and broken down into a spectrum. Cụm động từ

5:37

Ánh sáng từ plasma đó sau đó được thu lại và phân tích thành quang phổ.

Cụm động từ

broken down into: tách một tổng thể thành các thành phần

Ở đây, broken down into có nghĩa là được tách hoặc xử lý để một tổng thể trở thành các phần hay một dạng có thể phân tích. Ánh sáng được tách thành quang phổ; broken không có nghĩa là ánh sáng hoặc thiết bị bị hỏng. Cấu trúc bị động be + broken down into + kết quả tập trung vào quá trình và kết quả của nó. Dạng chủ động là break + tân ngữ + down into + kết quả, như trong câu “We broke the data down into age groups.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của break down into: The survey results are ____ four age groups.

Xem đáp án

broken down into

This basically shows the level of light at different wavelengths.

5:41

Điều này về cơ bản cho thấy cường độ ánh sáng ở các bước sóng khác nhau.

Every element emits and absorbs light at specific wavelengths,

5:44

Mọi nguyên tố đều phát ra và hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng cụ thể,

creating a recognizable line on the spectrum.

5:48

tạo ra một vạch dễ nhận biết trên quang phổ.

By comparing these lines to the ones found in the plasma, Ngữ pháp

5:51

Bằng cách so sánh các vạch này với những vạch tìm thấy trong plasma,

we can determine which elements are present.

5:55

chúng ta có thể xác định được nguyên tố nào có mặt ở đó.

Ngữ pháp

By comparing ..., we can determine ...: phương pháp và kết quả

By comparing nêu phương pháp được dùng để đi đến kết luận. Cụm By + động từ-ing ở đầu câu trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?” và trong câu này được theo sau bởi mệnh đề chính we can determine. Mẫu By + động từ-ing, chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu liên kết một phương pháp với kết quả hoặc kết luận mà phương pháp đó giúp tạo ra. Thông thường, cùng một chủ ngữ thực hiện cả hai hành động: we so sánh các vạch và xác định các nguyên tố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của compare và determine: ____ the two maps, we ____ the shortest route.

Xem đáp án

By comparing · can determine

But what did they find?

5:57

Nhưng họ đã tìm thấy gì?

Well, they found a bunch of elements. Cách dùng từ

5:59

Chà, họ đã tìm thấy một loạt các nguyên tố.

Cách dùng từ

a bunch of: cụm từ chỉ số lượng thân mật

Ở đây, a bunch of là cụm từ chỉ số lượng mang tính thân mật, có nghĩa là “nhiều” hoặc “một số lượng khá lớn”. Nó bổ nghĩa cho danh từ số nhiều elements; bunch ở đây không chỉ một bó đồ vật được buộc lại. Cụm từ này làm cho lời giải thích khoa học có giọng điệu thoải mái và gần với hội thoại. Có thể dùng cấu trúc a bunch of + danh từ số nhiều khi số lượng chính xác không quan trọng.

Luyện tập

a bunch of elements ở đây có nghĩa gì và mang sắc thái như thế nào?

  1. các nguyên tố được buộc lại, trong một mô tả theo nghĩa đen
  2. một nguyên tố, với phong cách khoa học trang trọng
  3. nhiều nguyên tố, với phong cách thân mật và mang tính hội thoại
Xem đáp án

nhiều nguyên tố, với phong cách thân mật và mang tính hội thoại

Things like aluminum, sulfur, iron, silicon, and even oxygen.

6:00

Những thứ như nhôm, lưu huỳnh, sắt, silicon và thậm chí cả oxy.

These are all incredibly useful things that humans could mine if they were on the moon.

6:05

Đây đều là những thứ vô cùng hữu ích mà con người có thể khai thác nếu họ ở trên mặt trăng.

But perhaps the most impressive experiment from Chandrayaan's 14 days on the moon happened below the surface.

6:09

Nhưng có lẽ thí nghiệm ấn tượng nhất trong 14 ngày của Chandrayaan trên mặt trăng lại diễn ra dưới bề mặt.

Our knowledge of how the moon formed and its structure beneath the surface is largely theoretical.

6:16

Kiến thức của chúng ta về cách mặt trăng hình thành và cấu trúc của nó bên dưới bề mặt phần lớn chỉ mang tính lý thuyết.

We believe it has a solid iron core surrounded by a mantle and a crust.

6:22

Chúng tôi tin rằng nó có một lõi sắt rắn được bao quanh bởi một lớp phủ và một lớp vỏ.

But there is still so much we don't know about our moon.

6:27

Nhưng vẫn còn rất nhiều điều chúng ta chưa biết về mặt trăng của mình.

And so to find out what's going on below the surface, Cụm động từ

6:31

Vì vậy, để tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra dưới bề mặt,

Cụm động từ

what's going on: hỏi về một tình huống chưa rõ

What's going on có nghĩa là “điều gì đang xảy ra?” hoặc “tình hình thực tế là gì?”. Ở đây, cụm từ này dẫn vào những điều chưa biết bên dưới bề mặt. Trong cấu trúc này, go on có nghĩa là “xảy ra”, không phải “tiến về phía trước” và cũng không phải mệnh lệnh “tiếp tục”. Dùng what's going on khi tình hình chưa rõ và bạn muốn có lời giải thích.

Luyện tập

Phần kết nào tạo thành một câu hỏi tự nhiên về tình huống chưa rõ? The lights keep turning off. Do you know what's ...?

  1. going on
  2. going ahead
  3. going past
Xem đáp án

going on

the Chandrayaan lander drilled a temperature sensor 10 cm into the ground.

6:34

trạm đổ bộ Chandrayaan đã khoan một cảm biến nhiệt độ sâu 10 cm vào lòng đất.

Scientists expected the surface of the south pole to be cool, Ngữ pháp

6:38

Các nhà khoa học dự đoán bề mặt cực nam sẽ mát mẻ,

around 20 degrees.

6:41

khoảng 20 độ.

Ngữ pháp

Cấu trúc expect + tân ngữ + to be

Trong cấu trúc expect + tân ngữ + to be + bổ ngữ, sau expect là người hoặc vật được dự đoán, rồi đến trạng thái được dự đoán cho người hoặc vật đó. Ở đây, the surface là tân ngữ của expected, đồng thời là chủ ngữ được hiểu ngầm của to be cool. Dùng cấu trúc này để nêu nhận định hoặc dự đoán trước khi biết kết quả: expect something to be a certain way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng expect + the roads + to be: Based on the forecast, we ____ dry tomorrow.

Xem đáp án

expect the roads to be

But Chandrayaan found that the surface was much hotter at around 60 degrees.

6:43

Nhưng Chandrayaan phát hiện ra rằng bề mặt nóng hơn nhiều ở mức khoảng 60 độ.

And just 8 cm below the surface,

6:48

Và chỉ cách bề mặt 8 cm,

the temperature plummeted all the way to -10 degrees, Cách dùng từ

6:50

nhiệt độ đã giảm mạnh xuống tận âm 10 độ,

Cách dùng từ

plummeted all the way to + giá trị cuối

Plummeted có nghĩa là giảm rất nhanh và giảm một lượng lớn, vì vậy nó mô tả sự thay đổi nhiệt độ là đột ngột và mạnh. Từ này mạnh hơn fell hoặc decreased. All the way to giới thiệu giá trị cuối cùng đạt được và nhấn mạnh rằng mức giảm tiếp tục đến một điểm đáng chú ý hoặc bất ngờ. Ở đây, -10 degrees là giá trị cuối, không phải độ lớn của sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài diễn tả sự giảm mạnh đến một điểm cuối bất ngờ: After the heating failed, the room temperature ____ 5 degrees overnight.

Xem đáp án

plummeted all the way to

a 70-degree difference.

6:54

một sự chênh lệch tới 70 độ.

On Earth,

6:56

Trên Trái đất,

at this depth,

6:57

ở độ sâu này,

the temperature would only change by a few degrees.

6:57

nhiệt độ sẽ chỉ thay đổi vài độ mà thôi.

Being able to conduct experiments on the actual surface of the moon is incredibly valuable Ngữ pháp

7:00

Việc có thể tiến hành các thí nghiệm trên bề mặt thực tế của mặt trăng là vô cùng giá trị

Ngữ pháp

Being able to conduct experiments ... is như một chủ ngữ số ít

Being able to + động từ nguyên mẫu biến khả năng làm một việc thành mệnh đề -ing hoạt động như danh từ. Ở đây, toàn bộ mệnh đề Being able to conduct experiments on the actual surface of the moon là điều được người nói đánh giá là có giá trị. Toàn bộ mệnh đề đó là chủ ngữ ngữ pháp. Danh từ số nhiều experiments nằm bên trong và không quyết định sự hòa hợp chủ-vị, vì vậy động từ số ít is là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của be: Being able to read the instructions clearly ____ essential.

Xem đáp án

is

and something that only India and China have achieved in the 21st century.

7:05

và là điều mà chỉ Ấn Độ và Trung Quốc đạt được trong thế kỷ 21.

On top of finding oxygen and sulfur, Mạch ý

7:10

Ngoài việc tìm thấy oxy và lưu huỳnh,

Pragyan is also on the lookout for hydrogen, Thành ngữ

7:13

Pragyan cũng đang tìm kiếm hydro,

another key sign that ice exists below the surface.

7:16

một dấu hiệu quan trọng khác cho thấy có băng tồn tại dưới bề mặt.

Mạch ý

On top of finding: bổ sung thêm một thông tin

On top of được dùng ở đây như một từ nối bổ sung, mang nghĩa in addition to, tức là “ngoài... ra”. Cụm này đưa kết quả đã được nhắc đến, finding oxygen and sulfur, vào một cụm mở đầu ngắn, rồi trình bày việc tìm kiếm hydro như thông tin bổ sung. Vì of là giới từ, hành động theo sau được thể hiện bằng dạng -ing: on top of finding. Trong câu này, cụm từ không diễn tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Dùng on top of với động từ pass để hoàn thành câu: ____ the first test, the robot also completed the obstacle course.

Xem đáp án

On top of passing

Thành ngữ

be on the lookout for: cảnh giác và liên tục tìm kiếm

Be on the lookout for + danh từ có nghĩa là luôn cảnh giác và chủ động theo dõi một người, một vật hoặc dấu hiệu của nó trong một khoảng thời gian. Ở đây, Pragyan liên tục theo dõi dấu hiệu của hydro chứ không chỉ thực hiện một lần tìm kiếm thông thường. Trong cụm từ cố định này, lookout mô tả trạng thái cảnh giác theo dõi. Nó không có nghĩa là đài quan sát hay người làm nhiệm vụ canh gác. Cấu trúc là be on the lookout for + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa là “luôn cảnh giác và chủ động tìm kiếm”: Rangers are ____ signs of smoke during the dry season.

Xem đáp án

on the lookout for

But before the rover or lander could do any more work,

7:20

Nhưng trước khi xe tự hành hoặc trạm đổ bộ có thể làm thêm bất kỳ công việc nào,

they had to prepare for nighttime.

7:23

chúng phải chuẩn bị cho ban đêm.

In order to give the rover the best chance of survival, Cụm từ

7:25

Để mang lại cho xe tự hành cơ hội sống sót cao nhất,

engineers calculated exactly where the sun would rise in 14 days,

7:28

các kỹ sư đã tính toán chính xác nơi mặt trời sẽ mọc trong 14 ngày nữa,

and they positioned the rover's solar panel to face that direction.

7:33

và họ định vị tấm pin năng lượng mặt trời của xe tự hành quay về hướng đó.

Cụm từ

give ... the best chance of survival: tạo cơ hội sống sót cao nhất

Trong give the rover the best chance of survival, cụm the best chance of survival chỉ khả năng thực tế cao nhất để xe tự hành tiếp tục hoạt động. Hành động của các kỹ sư cải thiện khả năng đó nhiều nhất trong điều kiện cho phép. Best chance không phải là lời đảm bảo thành công. Mẫu có thể áp dụng là give + người hoặc vật + the best chance of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu lập kế hoạch khẩn cấp bằng cụm từ chỉ việc tăng tối đa nhưng không bảo đảm khả năng sống sót: Moving the seedlings indoors will give them ____ during the freeze.

Xem đáp án

the best chance of survival

Then, on the 3rd of September,

7:37

Sau đó, vào ngày 3 tháng 9,

both the rover and the lander were put to sleep. Thành ngữ

7:38

cả xe tự hành và trạm đổ bộ đều được đưa vào chế độ ngủ.

Thành ngữ

put to sleep trong ngữ cảnh thiết bị

Trong câu này, were put to sleep có nghĩa là xe tự hành và tàu đổ bộ được chủ động đưa vào trạng thái không hoạt động, tiêu thụ ít năng lượng. Máy móc được miêu tả như thể có thể ngủ, vì vậy đây là phép nhân hóa chứ không phải giấc ngủ theo nghĩa đen. Cấu trúc là put + tân ngữ + to sleep; ở đây nó xuất hiện ở dạng bị động: tân ngữ + be + put to sleep. Tân ngữ và tình huống cho biết nghĩa nào được dùng.

Luyện tập

Trong ví dụ, put to sleep có nghĩa là gì?

  1. Chúng được giúp ngủ như những sinh vật sống.
  2. Chúng bị tắt vĩnh viễn và không bao giờ có thể hoạt động trở lại.
  3. Xe tự hành và tàu đổ bộ được đưa vào trạng thái tạm thời không hoạt động và tiêu thụ ít năng lượng.
Xem đáp án

Xe tự hành và tàu đổ bộ được đưa vào trạng thái tạm thời không hoạt động và tiêu thụ ít năng lượng.

After a while,

7:42

Một thời gian sau,

their batteries were depleted and all communication with Earth was shut off. Cụm động từ

7:42

pin của chúng cạn kiệt và mọi liên lạc với Trái đất đều bị ngắt.

Cụm động từ

shut off với nghĩa ngắt liên lạc

Ở đây, was shut off ở dạng bị động: all communication là thứ bị dừng hoặc ngắt kết nối. Câu này không có nghĩa là xe tự hành chủ động từ chối liên lạc. Shut off là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa dừng máy móc, nguồn cung, dòng chảy hoặc kết nối. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào tân ngữ: khi đi với communication, nó có nghĩa là đường liên lạc đã chấm dứt hoặc bị vô hiệu hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này có nghĩa là “dừng một nguồn cung”: Please ____ the water before fixing the pipe.

Xem đáp án

shut off

As of the time of this video, Cụm từ

7:47

Tính đến thời điểm của video này,

both vehicles have been enduring the harsh lunar night for 2 weeks, Ngữ pháp

7:49

cả hai phương tiện đã chịu đựng đêm mặt trăng khắc nghiệt được 2 tuần,

Cụm từ

As of the time of this video: đặt mốc giới hạn thời gian

Trong As of the time of this video, as of đặt ra một mốc giới hạn: thông tin được xem là chính xác cho đến thời điểm video được thực hiện. Cụm này không khẳng định rằng tình hình vẫn giữ nguyên sau đó. Cách đặt khung thời gian này hữu ích trong các bản tin đang tiếp tục phát triển hoặc báo cáo tình trạng. Nó cho người nghe biết thông tin được cập nhật đến khi nào, nên vẫn có thể có thay đổi về sau.

Luyện tập

As of the time of this video cho người nghe biết điều gì?

  1. Thông tin được cập nhật đến thời điểm video được thực hiện.
  2. Tình huống xảy ra vì video đã được thực hiện.
  3. Tình hình sẽ không thay đổi sau video.
Xem đáp án

Thông tin được cập nhật đến thời điểm video được thực hiện.

Ngữ pháp

have been enduring ... for 2 weeks: khoảng thời gian vẫn đang tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been enduring cho thấy trải nghiệm khó khăn đã bắt đầu trước thời điểm báo cáo và được trình bày là vẫn đang tiếp diễn lúc đó. Enduring còn mang ý tiếp tục chịu đựng một điều khắc nghiệt; nó không cho biết cuối cùng các phương tiện có sống sót hay không. For 2 weeks nêu khoảng thời gian từ lúc trải nghiệm đó bắt đầu đến thời điểm báo cáo. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là have/has been + -ing ... for + khoảng thời gian.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn của endure và cụm thời lượng for three hours: The climbers ____ the freezing wind ____.

Xem đáp án

have been enduring · for three hours

and the sun should be coming up any day now. Cụm từ

7:53

và mặt trời có thể mọc vào bất cứ ngày nào bây giờ.

Cụm từ

“Any day now” cho một sự việc được trông đợi trong tương lai gần

“Any day now” có nghĩa là “rất sớm, nhưng chưa biết chính xác vào ngày nào”. Trong câu này, cụm từ cho biết mặt trời được dự đoán sẽ sớm mọc, nhưng chưa rõ thời điểm chính xác. Cụm từ vừa thể hiện sự trông đợi vừa thể hiện sự không chắc chắn: người nói cho rằng sự việc có khả năng xảy ra và đã đến gần, chứ không phải ngày nào cũng phù hợp như nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ, có nghĩa là “rất sớm nhưng chưa biết chính xác vào ngày nào”: The repair team should call ____.

Xem đáp án

any day now

If the electronics have survived, Ngữ pháp

7:55

Nếu các thiết bị điện tử sống sót,

the solar panel will start to charge up the battery and the rover will attempt to communicate with the lander,

7:57

tấm pin năng lượng mặt trời sẽ bắt đầu sạc pin và xe tự hành sẽ cố gắng liên lạc với trạm đổ bộ,

Ngữ pháp

“If ... have survived, ... will start to charge up” cho điều kiện hoàn tất trước một kết quả tương lai

Trong “If the electronics have survived”, thì hiện tại hoàn thành đặt ra câu hỏi liệu các thiết bị điện tử có còn hoạt động sau khi vượt qua đêm dài hay không. Kết quả vẫn chưa được biết; mệnh đề này nhìn lại việc trụ được từ thời điểm kiểm tra sau đó, khi quá trình sạc có thể bắt đầu. Mệnh đề chính dùng “will start to charge up” để diễn tả kết quả. Cấu trúc là if + hiện tại hoàn thành, ... will + động từ nguyên mẫu: nếu đến thời điểm kiểm tra đó thiết bị được xác nhận là đã trụ được, quá trình sạc sẽ bắt đầu tiếp theo. Trong một điều kiện mở thông thường, không đặt will trong mệnh đề if.

Luyện tập

Cơn bão vẫn đang tiếp diễn. Khi mặt trời mọc, việc sạc chỉ bắt đầu nếu hệ thống đã vượt qua toàn bộ cơn bão. Câu nào trình bày đây là một điều kiện tương lai còn để ngỏ và nhấn mạnh rằng việc trụ qua cơn bão đã hoàn tất vào thời điểm kiểm tra đó?

  1. If the backup system had survived the storm, it would have started charging the phones at sunrise.
  2. If the backup system has survived the storm, it will start charging the phones at sunrise.
  3. If the backup system will have survived the storm, it will start charging the phones at sunrise.
Xem đáp án

If the backup system has survived the storm, it will start charging the phones at sunrise.

which will automatically try to send its signal over to us.

8:02

nó sẽ tự động cố gắng gửi tín hiệu đến chúng ta.

Our receivers here on Earth will be listening and waiting for that signal to come through. Cụm động từ

8:06

Các máy thu của chúng ta ở đây trên Trái đất sẽ lắng nghe và chờ đợi tín hiệu đó truyền đến.

Cụm động từ

come through: tín hiệu được nhận thành công

Trong câu này, come through có nghĩa là “truyền thành công đến bộ thu và trở nên có thể phát hiện được”. Chủ ngữ là tín hiệu, vì vậy cụm từ này nói về việc truyền tín hiệu thành công chứ không phải chuyển động vật lý xuyên qua một nơi nào đó. Với tín hiệu, cuộc gọi, tin nhắn hoặc khoản thanh toán, come through có thể cho biết một thứ được mong đợi cuối cùng đã đến hoặc đã được nhận. Danh từ và tình huống xung quanh sẽ cho biết nghĩa nào đang được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come through: After a few seconds of static, the radio signal finally ____.

Xem đáp án

came through

If Chandrayaan has somehow survived these 14 days,

8:11

Nếu bằng cách nào đó Chandrayaan sống sót qua 14 ngày này,

it will be an incredible achievement.

8:14

đó sẽ là một thành tựu đáng kinh ngạc.

And this brave little rover will be able to continue exploring the moon.

8:16

Và chiếc xe tự hành nhỏ dũng cảm này sẽ có thể tiếp tục khám phá mặt trăng.

If that signal never comes through,

8:21

Nếu tín hiệu đó không bao giờ được truyền tới,

this rover will still go down in history as humanity's first venture into the south pole. Thành ngữ

8:23

chiếc xe tự hành này vẫn sẽ đi vào lịch sử như chuyến thám hiểm đầu tiên của nhân loại tới cực nam.

Thành ngữ

go down in history as: được lịch sử ghi nhớ với một danh tính lâu dài

Go down in history as có nghĩa là “được ghi nhớ trong tương lai như một con người, sự vật hoặc thành tựu cụ thể”. Đây là một thành ngữ; go down ở đây không có nghĩa là di chuyển xuống dưới theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là chủ ngữ + go down in history as + cụm danh từ. Phần sau as nêu danh tính hoặc vị thế mà lịch sử sẽ gắn cho chủ ngữ. Cụm từ này đưa ra đánh giá lịch sử lâu dài, chứ không khẳng định rằng mọi phần của nỗ lực đều thành công.

Luyện tập

Câu nào dùng go down in history as đúng cách để nêu danh tính mà một người được ghi nhớ?

  1. She became interested in the history of modern medicine.
  2. She went down in history for pioneering modern medicine.
  3. She went down in history as a pioneer of modern medicine.
Xem đáp án

She went down in history as a pioneer of modern medicine.

And now for the Primal Space giveaway.

8:29

Và bây giờ là phần tặng quà của Primal Space.

The winner of the previous giveaway is Matt Thomford,

8:32

Người chiến thắng trong lần tặng quà trước là Matt Thomford,

Congratulations.

8:35

Xin chúc mừng.

In the next video,

8:37

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this LEGO Perseverance rover.

8:38

chúng tôi sẽ tặng chiếc xe tự hành LEGO Perseverance này.

All you need to do is sign up at the link below,

8:41

Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,

hit the like button on the video,

8:43

nhấn nút thích trên video,

and leave a comment about what got you into spaceflight. Cụm động từ

8:44

và để lại bình luận về điều gì đã đưa bạn đến với các chuyến bay vũ trụ.

Cụm động từ

“got you into”: điều đã khơi dậy sự quan tâm của bạn

Trong cấu trúc get someone into + hoạt động hoặc lĩnh vực, get có nghĩa là “khiến hoặc giúp ai đó bắt đầu quan tâm hay tham gia vào một điều gì đó”. Ở đây, got you into spaceflight hỏi điều gì đã khơi dậy sự quan tâm ban đầu của người nghe đối với du hành vũ trụ; nó không có nghĩa là đưa ai đó vào bên trong tàu vũ trụ theo nghĩa vật lý. Cấu trúc này thường chỉ một ảnh hưởng ban đầu, chẳng hạn như một người, sự kiện, cuốn sách, bộ phim hoặc trải nghiệm. Có thể hỏi What got you into X? hoặc nói Someone or something got me into X.

Luyện tập

Dùng get someone into something ở thì quá khứ để hoàn thành câu: Her science teacher ____ astronomy.

Xem đáp án

got her into

Thank you very much for watching,

8:48

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi,

and I'll see you in the next video.

8:49

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.