Tại sao răng của chúng ta bị khấp khểnh trong khi tổ tiên thì không? - G. Richard Scott: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
646 từ 136 từ/phút

Tổng quan video: Bài học tìm hiểu vì sao người cổ đại thường có hàm răng thẳng và đủ chỗ cho răng khôn, trong khi tình trạng răng chen chúc và mọc ngầm lại phổ biến ngày nay. Nội dung lần theo quá trình nấu nướng, canh tác, tinh chế thực phẩm và chế biến công nghiệp làm giảm nhu cầu nhai, có thể khiến xương hàm thu nhỏ nhanh hơn kích thước răng, đồng thời xem xét thí nghiệm trên động vật và khác biệt giữa các quần thể ủng hộ giả thuyết chủ yếu thuộc về môi trường. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. make the food they ate digestible. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc make + tân ngữ + tính từ dùng để diễn đạt ngắn gọn trạng thái mới do một hành động tạo ra. Người học có thể vận dụng để nói một biện pháp khiến thức ăn dễ tiêu hóa, nhiệm vụ trở nên khả thi hoặc thông tin trở nên dễ tiếp cận. 2. appear to be associated with greater chewing demands, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách diễn đạt thận trọng trong văn phong khoa học khi báo cáo một mối liên hệ quan sát được mà không khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp. Cách nói này giúp phân biệt bằng chứng về sự tương quan với bằng chứng cho thấy một yếu tố thực sự gây ra yếu tố kia. 3. something to chew over. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này chỉ một vấn đề đáng suy ngẫm kỹ, chứ không phải thứ cần nhai theo nghĩa đen. Ở phần kết, nó còn tạo lối chơi chữ gắn với răng và việc nhai, cho thấy cách khép lại một lời giải thích giáo dục bằng sự dí dỏm đúng chủ đề và dễ nhớ.

Nội dung bài học

All these ancient skulls have perfectly straight teeth despite almost certainly never sporting braces. Ghi chú

0:07

Tất cả những hộp sọ cổ đại này đều có hàm răng thẳng tắp hoàn hảo, mặc dù gần như chắc chắn là họ chưa bao giờ niềng răng.

Cụm từ

perfectly straight teeth: hàm răng thẳng đều hoàn hảo

Trong perfectly straight teeth, straight mô tả cách sắp xếp của răng: các răng mọc thẳng đều chứ không lệch. Từ này không mô tả phương hướng và cũng không khẳng định rằng răng khỏe mạnh. Perfectly nhấn mạnh mức độ của straight, cho thấy răng được sắp xếp hoàn toàn hoặc gần như hoàn hảo.

Luyện tập

Trong “Her teeth are perfectly straight,” straight có nghĩa là gì?

  1. Răng hướng thẳng về phía trước.
  2. Răng mọc thẳng đều và không bị lệch.
  3. Răng đặc biệt khỏe mạnh.
Xem đáp án

Răng mọc thẳng đều và không bị lệch.

Ngữ pháp

despite ... never sporting braces: cấu trúc nhượng bộ despite + -ing

Despite mở đầu một ý nhượng bộ, tức là thông tin khiến kết quả trong mệnh đề chính có vẻ đáng ngạc nhiên. Ở đây, almost certainly never sporting braces là một cụm -ing; sporting có nghĩa là “đeo”, vì vậy câu này đối lập hàm răng thẳng đều với việc gần như chắc chắn chưa từng đeo niềng răng. Dùng despite trước danh từ, đại từ hoặc cụm -ing, không dùng trực tiếp trước một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ chia thì. Almost certainly thể hiện mức độ tin chắc rất cao nhưng không khẳng định có bằng chứng tuyệt đối, còn never phủ định sporting.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để thể hiện một sự tương phản đáng ngạc nhiên?

  1. Despite he felt tired, Jonah finished the hike.
  2. Despite of feeling tired, Jonah finished the hike.
  3. Despite feeling tired, Jonah finished the hike.
Xem đáp án

Despite feeling tired, Jonah finished the hike.

Cách dùng từ

sporting braces: sport như một động từ diễn tả việc đeo hoặc mặc một cách nổi bật

Ở đây, sporting là một động từ có nghĩa là đang đeo niềng răng; nó hoàn toàn không liên quan đến thể thao. Sporting braces mô tả một đặc điểm nhìn thấy được theo cách sinh động, và dùng nó cho những hộp sọ tạo thêm chút hài hước. So với wearing mang tính trung tính, sport thường thu hút sự chú ý đến vẻ ngoài mà một người đang mang hoặc thể hiện. Mẫu có thể áp dụng là sport + một đặc điểm hoặc vật dụng dễ thấy, không phải là chơi thể thao với vật đó.

Luyện tập

Trong câu “The actor arrived sporting a bright red hat”, sporting có nghĩa là gì?

  1. chơi thể thao với chiếc mũ
  2. làm ra chiếc mũ
  3. đội hoặc khoe chiếc mũ
Xem đáp án

đội hoặc khoe chiếc mũ

And this isn't some strange sample. Ý định

0:14

Và đây không phải là một mẫu vật kỳ lạ nào đó.

Ý định

this isn't some strange sample: bác bỏ cách giải thích dựa trên một trường hợp riêng lẻ

This isn't some strange sample không chỉ mô tả mẫu vật. Người nói đang đón trước và bác bỏ ý kiến cho rằng kết quả xuất phát từ một trường hợp kỳ lạ, không mang tính đại diện, nhờ đó câu nói củng cố cho những bằng chứng theo sau. some ở đây không dùng để đếm số lượng mẫu. Trong cấu trúc phủ định isn't some + danh từ, từ này có thể khiến danh từ được hiểu như một ví dụ bất kỳ, dễ bị gạt bỏ. Vì vậy, câu nói mang sắc thái hơi tranh luận và có tính phản bác trước.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói “This isn't some strange sample”?

  1. Bác bỏ ý kiến cho rằng kết quả xuất phát từ một trường hợp kỳ lạ và không mang tính đại diện
  2. Giải thích rằng chỉ có một mẫu vật
  3. Thừa nhận rằng mẫu vật không đáng tin cậy
Xem đáp án

Bác bỏ ý kiến cho rằng kết quả xuất phát từ một trường hợp kỳ lạ và không mang tính đại diện

According to the fossil record, Cụm từ

0:16

Theo hồ sơ hóa thạch,

Cụm từ

According to the fossil record: dẫn nguồn bằng chứng

According to + nguồn có nghĩa là “theo điều nguồn đó nêu ra hoặc cho thấy”. Ở đây, the fossil record là toàn bộ bằng chứng từ những hóa thạch đã được phát hiện, vì vậy cụm này cho biết nhận định tiếp theo được bằng chứng hóa thạch hỗ trợ. Khi đứng đầu câu, cụm chỉ nguồn này cho biết nên hiểu thông tin phía sau dựa trên cơ sở nào; đó không phải là ý kiến cá nhân thiếu căn cứ của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng according to đúng cách để nêu một nguồn thông tin bên ngoài?

  1. According to, the building is secure.
  2. According to me, the building is secure.
  3. According to the safety report, the building is secure.
Xem đáp án

According to the safety report, the building is secure.

ancient humans usually had straight teeth

0:18

người cổ đại thường có hàm răng thẳng

complete with third molars or wisdom teeth. Cụm từ

0:21

đầy đủ cùng với răng hàm thứ ba hoặc răng khôn.

Cụm từ

complete with third molars or wisdom teeth: nhấn mạnh một đặc điểm được bao gồm

Complete with + danh từ có nghĩa là “bao gồm bộ phận hoặc đặc điểm đó trong toàn thể”, thường nhấn mạnh rằng một bộ có đủ những gì được mong đợi hoặc có thêm một chi tiết đáng chú ý. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho straight teeth và cho biết răng hàm phía sau cũng có mặt; complete không phải là động từ chỉ hành động. Third molars và wisdom teeth là hai tên gọi của cùng một loại răng. Ở đây, or giới thiệu tên gọi quen thuộc hơn; nó không thêm một loại răng thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng complete with đúng cách để miêu tả thiết bị đi kèm?

  1. The science kit completes with safety goggles.
  2. The science kit comes complete with safety goggles.
  3. The science kit is complete safety goggles.
Xem đáp án

The science kit comes complete with safety goggles.

In fact,

0:24

Thực tế,

the dental dilemmas that fuel the demand for braces Cụm từ

0:25

những vấn đề răng miệng làm tăng nhu cầu niềng răng

and wisdom teeth extractions today

0:28

và nhổ răng khôn ngày nay

appear to be recent developments. Ngữ pháp

0:31

dường như chỉ là những diễn biến mới đây.

Cụm từ

fuel the demand for braces: thúc đẩy nhu cầu niềng răng

Ở đây, fuel là động từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Các vấn đề về răng fuel the demand for braces vì chúng khiến nhiều người cần hoặc tìm đến việc niềng răng hơn, giống như nhiên liệu giúp một thứ tiếp tục vận hành. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là fuel the demand for + danh từ. Cấu trúc này nêu một lực đẩy khiến nhu cầu tăng hoặc duy trì ở mức cao. Nó chỉ một yếu tố góp phần, không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Câu nào nói rằng thời tiết nóng khiến nhiều người muốn có quạt cầm tay hơn?

  1. Local factories met the demand for portable fans.
  2. Stores measured the demand for portable fans.
  3. Hot weather fueled the demand for portable fans.
Xem đáp án

Hot weather fueled the demand for portable fans.

Ngữ pháp

appear to be recent developments: một kết luận thận trọng

Appear to be đánh dấu một kết luận thận trọng: bằng chứng cho thấy các vấn đề về răng này xuất hiện tương đối gần đây, nhưng người nói không khẳng định chắc chắn hoàn toàn. Cấu trúc là chủ ngữ + appear(s) to be + cụm danh từ hoặc tính từ. Ở đây, recent developments chỉ những tình trạng hoặc hiện tượng xuất hiện tương đối muộn. Developments không có nghĩa là sản phẩm hay sự cải tiến trong ngữ cảnh này, còn recent cần được hiểu theo thang thời gian của chủ đề.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu có một số bằng chứng nhưng kết luận chưa hoàn toàn chắc chắn. Câu nào thể hiện sự thận trọng phù hợp?

  1. The new pattern appears to be temporary.
  2. The new pattern used to be temporary.
  3. The new pattern is temporary.
Xem đáp án

The new pattern appears to be temporary.

So, what happened? Mạch ý

0:34

Vậy, chuyện gì đã xảy ra?

Mạch ý

So, what happened? dùng để chuyển sang phần giải thích

So nối câu hỏi với một quan sát vừa được trình bày. Sau đó, What happened? chuyển sự chú ý của người nghe từ kết quả sang sự việc, thay đổi hoặc nguyên nhân đằng sau kết quả đó. Là một câu hỏi chuyển ý, nó đánh dấu phần giải thích sắp bắt đầu. Happened không nhất thiết nói về một tai nạn; nó cũng có thể chỉ đơn giản mang nghĩa “điều gì đã thay đổi hoặc dẫn đến kết quả này”.

Luyện tập

Sau khi mô tả một kết quả đáng ngạc nhiên, So, what happened? chủ yếu có chức năng gì?

  1. Chuyển từ kết quả quan sát được sang phần giải thích nguyên nhân hoặc quá trình của nó.
  2. Kết thúc chủ đề vì không cần giải thích.
  3. Thông báo rằng người nói đã chứng minh được câu trả lời cuối cùng.
Xem đáp án

Chuyển từ kết quả quan sát được sang phần giải thích nguyên nhân hoặc quá trình của nó.

While it's nearly impossible to know for sure, Ngữ pháp

0:35

Mặc dù gần như không thể biết chắc chắn,

scientists have a hypothesis. Cụm từ

0:38

các nhà khoa học có một giả thuyết.

Ngữ pháp

While it's nearly impossible to know for sure: thừa nhận sự không chắc chắn

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một giới hạn quan trọng: không thể biết chắc chắn câu trả lời. Sau đó, mệnh đề chính nêu điều vẫn đúng, đó là các nhà khoa học có một giả thuyết. Mẫu câu nhượng bộ này cho phép người nói thừa nhận sự không chắc chắn trước khi trình bày một ý kiến hợp lý: While + giới hạn, nhận định chính. Know for sure có nghĩa là “biết chắc chắn”.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một giới hạn trước khi nêu nhận định chính?

  1. The results are useful because the sample is large.
  2. While the team was eating lunch, the results arrived.
  3. While the sample is small, the results are still useful.
Xem đáp án

While the sample is small, the results are still useful.

Cụm từ

have a hypothesis: có một lời giải thích khoa học có thể kiểm chứng

Trong scientists have a hypothesis, have cho biết các nhà khoa học đang có hoặc đề xuất một lời giải thích. Hypothesis là một lời giải thích tạm thời có thể được kiểm chứng bằng bằng chứng; nó chưa được trình bày như một sự thật đã được xác lập. Cách diễn đạt này thể hiện sự không chắc chắn một cách khoa học: các nhà khoa học có một lời giải thích để kiểm tra, nhưng vẫn cần thêm bằng chứng.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất những nhà nghiên cứu có một lời giải thích được đề xuất nhưng vẫn cần kiểm chứng?

  1. The researchers have a hypothesis.
  2. The researchers have a guess.
  3. The researchers have a proven fact.
Xem đáp án

The researchers have a hypothesis.

A couple million years ago, Cụm từ

0:41

Vài triệu năm trước,

the ancestors of modern humans lived a subsistence lifestyle. Cách dùng từ

0:43

tổ tiên của loài người hiện đại sống theo lối sống tự cung tự cấp.

Cụm từ

A couple million years ago: cách ước lượng thời gian gần đúng

Ở đây, A couple million years ago là một cách ước lượng thân mật, xoay quanh mốc khoảng hai triệu năm trước. Người nói chỉ đưa ra một khoảng thời gian gần đúng chứ không khẳng định chính xác là 2.000.000 năm. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, a couple có thể đứng ngay trước một đơn vị số lượng lớn, như trong a couple million hoặc a couple thousand. Cấu trúc này thường có nghĩa là khoảng hai đơn vị đó, không phải một số lượng không xác định hoặc không giới hạn.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong A couple million years ago, người nói khẳng định thời gian chính xác là 2.000.000 năm.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Cách dùng từ

a subsistence lifestyle: sống chủ yếu để đáp ứng các nhu cầu cơ bản

a subsistence lifestyle là cách sống trong đó con người chủ yếu kiếm hoặc sản xuất lượng thực phẩm và các nhu yếu phẩm vừa đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản, thường chỉ có rất ít sản phẩm dư thừa. Ở đây, subsistence mô tả cách tổ tiên duy trì cuộc sống. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong nhân học, lịch sử và kinh tế học. Nó không mặc nhiên có nghĩa là luôn bị đói; trọng tâm là sản xuất để đáp ứng nhu cầu sinh tồn cơ bản thay vì tạo ra lượng dư thừa lớn cho thị trường.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất ý nghĩa của a subsistence lifestyle?

  1. They live a sustainable lifestyle, using less energy to protect the environment.
  2. They live a luxurious lifestyle, spending freely on expensive goods.
  3. They live a subsistence lifestyle, growing only enough food to meet their basic needs.
Xem đáp án

They live a subsistence lifestyle, growing only enough food to meet their basic needs.

Their teeth and jaws had to work hard

0:47

Răng và hàm của họ phải hoạt động chăm chỉ

to make the food they ate digestible. Ngữ pháp

0:50

để làm cho thức ăn họ ăn có thể tiêu hóa được.

Ngữ pháp

make the food they ate digestible: make + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho một người hoặc một vật trở thành một trạng thái nhất định. Trong make the food they ate digestible, tân ngữ là the food they ate, còn digestible cho biết trạng thái cuối cùng. Ở đây, make không có nghĩa là tạo ra. Trong tiếng Anh, tính từ thường được đặt ngay sau tân ngữ: dùng make the food digestible, không dùng make the food to be digestible.

Luyện tập

Dùng tất cả các từ trong ngoặc để hoàn thành câu theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: The new labels ____. (make / the instructions / clear)

Xem đáp án

make the instructions clear

Ngữ pháp

the food they ate: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

the food they ate có nghĩa là “thức ăn mà họ đã ăn”, tức là the food that they ate. Mệnh đề they ate đứng sau food và xác định thức ăn nào được nói đến; đây không phải là một mệnh đề chính mới. Đại từ quan hệ bị lược bỏ có thể là that hoặc which và đóng vai trò tân ngữ của ate. Khi đại từ quan hệ là tân ngữ, tiếng Anh thường lược bỏ nó, tạo nên mẫu gọn gồm danh từ + chủ ngữ + động từ, như trong the book I read.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu với the food they ate: một danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ?

  1. The teacher who called was polite.
  2. The movie we watched was funny.
  3. The baby slept for two hours.
Xem đáp án

The movie we watched was funny.

Indeed,

0:52

Thật vậy,

the surfaces of many of their teeth

0:53

bề mặt của nhiều chiếc răng của họ

show extensive wear and flattening. Cụm từ

0:55

cho thấy sự mòn và phẳng đi trên diện rộng.

Cụm từ

show extensive wear and flattening: mô tả tác động lâu dài có thể nhìn thấy

Ở đây, show có nghĩa là “có hoặc thể hiện bằng chứng có thể nhìn thấy”, không phải “chủ động trình bày một thứ gì đó”. Bề mặt răng có những thay đổi quan sát được: extensive wear and flattening. Wear thường là danh từ không đếm được, chỉ sự hư hại dần dần do sử dụng hoặc ma sát. Flattening gọi tên quá trình hoặc kết quả trở nên phẳng hơn. Mẫu show + danh từ chỉ bằng chứng hoặc sự thay đổi thường gặp trong mô tả khoa học và kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả kỹ thuật bằng cụm từ mục tiêu: After years of use, the rubber pads ____.

Xem đáp án

show extensive wear and flattening

They also had larger jaws and teeth overall.

0:58

Nhìn chung, hàm và răng của họ cũng lớn hơn.

At some point, Mạch ý

1:01

Vào một thời điểm nào đó,

Mạch ý

At some point: đánh dấu một thời điểm không xác định

At some point đánh dấu một thời điểm không rõ, không nhớ được, chưa được quyết định hoặc đơn giản là không quan trọng. Ở đây, cụm từ này đưa câu chuyện tiến tới giai đoạn bắt đầu có một diễn biến mới mà không khẳng định ngày tháng chính xác. Cụm từ này được dùng để giới thiệu một sự kiện hoặc thay đổi xảy ra đâu đó trong một khoảng thời gian dài hơn. Nó có thể chỉ quá khứ hoặc tương lai; ngữ cảnh sẽ cho biết hướng thời gian.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để kể về một thay đổi khi thời điểm chính xác không rõ hoặc không quan trọng?

  1. At exactly noon, the river changed course.
  2. The river changes course every spring.
  3. At some point, the river changed course.
Xem đáp án

At some point, the river changed course.

they began using tools and fire

1:02

họ bắt đầu sử dụng công cụ và lửa

to cook and prepare food,

1:05

để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn,

which helped break it down. Cụm động từ

1:07

điều này giúp phân hủy thức ăn.

Cụm động từ

break it down: phân giải hoặc đơn giản hóa một thứ

Ở đây, break it down có nghĩa là làm cho thức ăn tách thành những phần đơn giản hơn để dễ xử lý hoặc tiêu hóa. Đại từ it chỉ food, còn down là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng. Cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa chia một ý tưởng, nhiệm vụ hoặc quá trình phức tạp thành những phần nhỏ và dễ hơn.

Luyện tập

Người nói vừa nhắc đến một kế hoạch phức tạp. Câu tiếp theo nào dùng đúng đại từ it?

  1. Let's break down it into three simple steps.
  2. Let's break it into down three simple steps.
  3. Let's break it down into three simple steps.
Xem đáp án

Let's break it down into three simple steps.

A lot more time passed,

1:09

Nhiều thời gian trôi qua,

and around 12,000 years ago,

1:11

và khoảng 12.000 năm trước,

some humans started farming

1:13

một số người bắt đầu làm nông

and domesticating animals and plants.

1:15

và thuần hóa động vật, thực vật.

Over the course of several thousand years, Cụm từ

1:18

Trải qua vài ngàn năm,

it became more common for people Ngữ pháp

1:21

việc con người chế biến và tinh chế thức ăn

to process and refine their food. Cách dùng từ

1:23

đã trở nên phổ biến hơn.

Cụm từ

Over the course of several thousand years: trong suốt vài nghìn năm

Over the course of + một khoảng thời gian có nghĩa là “trong suốt khoảng thời gian đó”. Cụm từ này đặt ra một khung thời gian rộng cho điều gì đó phát triển hoặc thay đổi dần dần, thay vì chỉ một thời điểm cụ thể. Ở đây, several thousand years là khoảng thời gian mà việc chế biến và tinh chế thực phẩm trở nên phổ biến hơn. Cụm từ này hữu ích khi mô tả những thay đổi dài hạn trong lịch sử, nghiên cứu hoặc sự phát triển cá nhân.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên sự thay đổi của một thị trấn trong suốt một thế kỷ?

  1. The town changed greatly over the course of a century.
  2. The town changed greatly according to a century.
  3. The town changed greatly at the course of a century.
Xem đáp án

The town changed greatly over the course of a century.

Ngữ pháp

It became more common for people to + động từ: một hoạt động trở nên phổ biến hơn

Mẫu it became more common for + người hoặc nhóm + to + động từ có nghĩa là một hoạt động trở nên phổ biến hơn. Became đánh dấu sự thay đổi theo thời gian, còn more common mô tả hoạt động chứ không phải những người thực hiện. It là chủ ngữ giả dùng để giữ vị trí chủ ngữ. Nội dung thực sự nằm phía sau: for people cho biết ai thực hiện hành động, còn to process and refine cho biết hành động là gì.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu câu để nói rằng việc học trực tuyến trở nên phổ biến hơn?

  1. It became people more common to study online.
  2. People became more common to study online.
  3. It became more common for people to study online.
Xem đáp án

It became more common for people to study online.

Cách dùng từ

process and refine their food: hai mức độ xử lý thực phẩm

Trong ngữ cảnh sản xuất thực phẩm này, process có nghĩa là làm thay đổi thực phẩm từ trạng thái thô qua một hoặc nhiều công đoạn. Refine có nghĩa là xử lý theo cách cụ thể hơn, thường bằng việc loại bỏ thành phần không mong muốn hoặc làm cho thực phẩm tinh khiết, đồng đều hơn. Hai động từ được nối bằng and. Khi đi cùng nhau, chúng chuyển từ ý rộng là chế biến thực phẩm sang ý hẹp hơn là tinh chế; chỉ chế biến thôi không nhất thiết đã bao gồm tinh chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai động từ trong bài học, thể hiện việc xử lý nói chung rồi tiếp tục làm tinh khiết: Before bottling the oil, the company will ____ it.

Xem đáp án

process and refine

Milling technologies helped remove the tougher parts of grains Ghi chú

1:26

Công nghệ xay xát đã giúp loại bỏ những phần cứng hơn của ngũ cốc

like the germ and bran from rice and wheat. Cách dùng từ

1:30

như mầm và cám từ gạo và lúa mì.

Cách dùng từ

Milling technologies: phương pháp và công cụ chế biến ngũ cốc

Ở đây, milling có nghĩa là chế biến ngũ cốc trong nhà máy xay. Quá trình này có thể bao gồm việc nghiền hạt và tách các thành phần như cám và mầm, vì vậy nó không chỉ giới hạn ở một hành động là đập vụn hạt. Trong cụm milling technologies, milling cho biết những công nghệ này được dùng để làm gì. Technologies có nghĩa rộng ở đây: nó có thể bao gồm công cụ, máy móc, phương pháp và quy trình, chứ không chỉ là thiết bị điện tử.

Luyện tập

Cụm milling technologies có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Công cụ và phương pháp dùng để nghiền ngũ cốc và tách các phần của hạt
  2. Phương pháp dùng để trồng ngũ cốc ngoài đồng
  3. Máy móc dùng để giữ thực phẩm thành phẩm ở trạng thái đông lạnh
Xem đáp án

Công cụ và phương pháp dùng để nghiền ngũ cốc và tách các phần của hạt

Cụm từ

remove A from B: nêu thứ bị loại bỏ và nguồn của nó

remove A from B có nghĩa là “lấy hoặc loại A ra khỏi B”. A chỉ thứ bị loại bỏ, còn from B chỉ nơi chốn, vật hoặc tổng thể mà A vốn thuộc về. Trong câu này, A là the tougher parts of grains và B là rice and wheat. Cụm like the germ and bran nêu ví dụ cho A; nó không bổ sung một nguồn khác sau from.

Luyện tập

Dùng remove A from B để hoàn thành câu: Before recycling the toy, ____ the batteries ____ it.

Xem đáp án

remove · from

Cách dùng từ

germ and bran trong cấu tạo của hạt ngũ cốc

Trong cấu tạo của hạt ngũ cốc, germ là phôi hoặc mầm, tức phần có thể phát triển thành cây mới. Bran là lớp vỏ ngoài giàu chất xơ giúp bảo vệ hạt. Ở đây, germ không có nghĩa là vi sinh vật có hại. Quá trình xay xát có thể loại bỏ mầm và cám, để lại phần bên trong mềm hơn và được tinh chế nhiều hơn. Điều này giải thích vì sao chúng được mô tả là những phần cứng hơn của gạo và lúa mì.

Luyện tập

Trong phần mô tả về ngũ cốc, germ and bran có nghĩa là gì?

  1. phôi và lớp bảo vệ bên ngoài của một hạt
  2. hai loại máy dùng để chế biến ngũ cốc
  3. hai vi sinh vật có hại được tìm thấy trong ngũ cốc
Xem đáp án

phôi và lớp bảo vệ bên ngoài của một hạt

Fast forward to the Industrial Revolution Ghi chú

1:33

Tua nhanh đến Cách mạng Công nghiệp

and technological innovations dramatically accelerated these processes. Cụm từ

1:36

và những đổi mới công nghệ đã đẩy nhanh đáng kể các quá trình này.

Mạch ý

Fast forward to: chuyển đến một điểm muộn hơn trên dòng thời gian

Fast forward to + một thời điểm hoặc sự kiện là dấu hiệu chuyển nhanh thời gian trong lời kể. Cụm này bỏ qua khoảng thời gian ở giữa và đưa người nghe hoặc người đọc thẳng đến một thời điểm muộn hơn. Trong câu này, nó chuyển dòng thời gian lịch sử trực tiếp đến thời Cách mạng Công nghiệp. Cụm từ này bắt nguồn từ nút tua nhanh trên video hoặc âm thanh. Trong câu chuyện hay lời giải thích, nó dùng để sắp xếp thời gian; nó không miêu tả một người thật sự di chuyển nhanh về phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành bước chuyển thời gian bằng cụm từ trong bài học: Let's ____ 2035, when the new station will be fully open.

Xem đáp án

fast forward to

Văn hóa

the Industrial Revolution: sự chuyển đổi sang sản xuất bằng máy móc

Cách mạng Công nghiệp là một chuyển biến lớn trong lịch sử: hoạt động sản xuất chủ yếu bằng tay chuyển sang sản xuất bằng máy móc và hệ thống nhà máy. Nhờ đó, hàng hóa có thể được sản xuất nhanh hơn và ở quy mô lớn hơn nhiều. Đó là bối cảnh chính cần biết ở đây: máy móc và phương pháp sản xuất mới có thể làm các quá trình trong câu diễn ra nhanh hơn nhiều. Cụm từ này gọi tên một thời kỳ thay đổi rộng lớn, không phải một phát minh hay một cỗ máy riêng lẻ.

Luyện tập

Thông tin lịch sử nào giải thích rõ nhất vì sao công nghệ đã đẩy nhanh các quá trình trong câu?

  1. Cách mạng Công nghiệp là tên của một chiếc máy chế biến mới.
  2. Cách mạng Công nghiệp mang lại sự phát triển nhanh chóng của sản xuất bằng máy móc và trong nhà máy.
  3. Cách mạng Công nghiệp chấm dứt việc sử dụng máy móc trong sản xuất.
Xem đáp án

Cách mạng Công nghiệp mang lại sự phát triển nhanh chóng của sản xuất bằng máy móc và trong nhà máy.

Cụm từ

technological innovations dramatically accelerated these processes: diễn đạt quan hệ nhân quả mạnh

Trong mệnh đề này, technological innovations là nguyên nhân, accelerated là động từ ở thì quá khứ, còn these processes là đối tượng trở nên nhanh hơn. Dramatically nhấn mạnh accelerated: mức tăng tốc lớn và dễ nhận thấy, chứ không mang nghĩa liên quan đến sân khấu. Mẫu X dramatically accelerated Y là một cách ngắn gọn và trang trọng để mô tả tác động nhân quả mạnh lên một quá trình hoặc sự thay đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng dramatically accelerated tự nhiên nhất để mô tả một quá trình trở nên nhanh hơn rất nhiều?

  1. The new screening tool dramatically became the review process.
  2. The new screening tool dramatically accelerated the review process.
  3. The new screening tool dramatically rushed the review process.
Xem đáp án

The new screening tool dramatically accelerated the review process.

In a relatively short time, Mạch ý

1:41

Trong một thời gian tương đối ngắn,

Mạch ý

In a relatively short time: thiết lập khung thời gian tương đối

In a relatively short time là một cụm từ chỉ thời gian được đưa lên đầu câu. Nó thiết lập khung thời gian trước sự kiện chính, khiến người đọc hiểu rằng thay đổi tiếp theo diễn ra nhanh chóng. Relatively khiến short trở thành một sự so sánh chứ không phải số đo chính xác: khoảng thời gian đó ngắn khi so với thang thời gian lịch sử, phát triển hoặc thông thường có liên quan. Khi cụm từ này đứng đầu câu, phía sau thường có dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mở đầu mục tiêu, mang nghĩa thay đổi xảy ra nhanh so với thang thời gian thông thường: ____, the small online store began serving customers nationwide.

Xem đáp án

In a relatively short time

many human mouths were relieved of a great deal of their grinding, Ghi chú

1:43

nhiều khuôn miệng con người đã được giải phóng khỏi phần lớn công việc nhai,

crushing, and pulverizing duties.

1:47

nghiền và làm nát thức ăn của họ.

Cụm từ

were relieved of a great deal of their: được gỡ bỏ phần lớn công việc

Mẫu bị động be relieved of + danh từ có nghĩa là một nhiệm vụ, gánh nặng hoặc trách nhiệm khác được gỡ khỏi một người. Ở đây, were relieved of cho biết những cái miệng không còn phải làm nhiều việc như trước; relieved không diễn tả cảm xúc. Các từ a great deal of their mở đầu một cụm chỉ số lượng, nói đến phần lớn công việc được nêu ngay sau đó. Câu này nhân hóa những cái miệng thành người lao động được giảm khối lượng công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be relieved of để cho biết Maya không còn phải làm những nhiệm vụ đó: After the software update, Maya ____ several repetitive tasks.

Xem đáp án

was relieved of

Thành ngữ

grinding, crushing, and pulverizing duties: phép nhân hóa hài hước

Grinding, crushing và pulverizing là những hành động vật lý làm thức ăn vỡ thành các phần nhỏ hơn. Việc gọi chúng là duties biến hoạt động bình thường của miệng thành những công việc được giao. Đây là phép nhân hóa: miệng được trình bày như một người lao động có khối lượng công việc. Hình ảnh này làm lời giải thích sinh động và hơi hài hước; nó không nói rằng những cái miệng thật sự có nghề nghiệp.

Luyện tập

Cụm grinding, crushing, and pulverizing duties tạo ra hiệu quả gì trong câu?

  1. Câu này mô tả một cách hài hước rằng miệng là người lao động có nhiệm vụ được giao.
  2. Câu này liệt kê theo nghĩa đen các công việc do nhân viên nhà máy thực hiện.
  3. Câu này nói rằng ba hành động không liên quan gì đến việc làm thức ăn vỡ nhỏ.
Xem đáp án

Câu này mô tả một cách hài hước rằng miệng là người lao động có nhiệm vụ được giao.

And interestingly,

1:50

Và điều thú vị là,

it was around this time Ngữ pháp

1:51

chính vào khoảng thời gian này

that tooth crookedness appears to have become more common. Ngữ pháp

1:52

răng mọc lệch dường như trở nên phổ biến hơn.

Ngữ pháp

It was around this time that...: nhấn mạnh một thời điểm

It was + cụm từ chỉ thời gian được nhấn mạnh + that + mệnh đề là cấu trúc câu chẻ. Ở đây, around this time được đặt vào vị trí trọng tâm, nên câu đặc biệt làm nổi bật thời điểm mà sự thay đổi dường như đã xảy ra. Nếu bỏ cấu trúc câu chẻ, ý cơ bản là Tooth crookedness appears to have become more common around this time. Cấu trúc này không thay đổi sự việc; nó biến thời điểm thành thông tin chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thời điểm ước chừng: ____ the first public library opened.

Xem đáp án

It was around this time that

Ngữ pháp

appears to have become more common: suy luận thận trọng về thay đổi trước đó

Trong appears to have become, appears cho biết đây là một nhận định thận trọng dựa trên bằng chứng, chứ không phải một sự thật chắc chắn. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have become đặt sự thay đổi trước thời điểm đưa ra nhận định ở hiện tại. More common cho biết hướng thay đổi. Khi kết hợp lại, cụm từ này có nghĩa là bằng chứng hiện tại cho thấy mức độ phổ biến dường như đã tăng lên từ trước.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận định thận trọng ở hiện tại rằng một sự gia tăng đã xảy ra trước đó?

  1. The condition appears to be more common.
  2. The condition appears to be becoming more common.
  3. The condition appears to have become more common.
Xem đáp án

The condition appears to have become more common.

Examining fossils spanning millions of years of evolution, Ngữ pháp

1:57

Nghiên cứu các hóa thạch trải dài hàng triệu năm tiến hóa,

Ngữ pháp

Examining fossils spanning ...: mệnh đề -ing ở đầu câu

Examining fossils ... là một mệnh đề phân từ hiện tại đặt trước mệnh đề chính. Nó nêu trước hành động nền hoặc phương pháp của các nhà nghiên cứu: bằng cách nghiên cứu hóa thạch, họ quan sát được một quy luật. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề này là researchers, chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Bên trong cấu trúc đó, spanning millions of years of evolution là một mệnh đề -ing khác bổ nghĩa cho fossils. Nó cho biết các hóa thạch đại diện cho bằng chứng trải dài qua hàng triệu năm tiến hóa.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing ở đầu câu với chủ ngữ rõ ràng và hợp lý?

  1. Examining the samples, the laboratory became unusually quiet.
  2. Examining the samples, a clear pattern appeared in the results.
  3. Examining the samples, the researchers found a clear pattern.
Xem đáp án

Examining the samples, the researchers found a clear pattern.

researchers have observed a gradual decrease in tooth and jaw size Cụm từ

2:01

các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự suy giảm dần về kích thước răng và hàm

in humans and our ancestors.

2:06

ở con người và tổ tiên chúng ta.

Cụm từ

a gradual decrease in ... size: xu hướng giảm từ từ

Cụm danh từ a gradual decrease in X có nghĩa là X trở nên nhỏ hơn hoặc thấp hơn một cách từ từ theo thời gian. Ở đây, X là tooth and jaw size, vì vậy gradual cho biết sự thay đổi không xảy ra đột ngột. Cấu trúc a decrease in + số đo hoặc đặc điểm thường xuất hiện trong báo cáo, nghiên cứu và phần mô tả xu hướng. Một tính từ như gradual có thể cho biết tốc độ hoặc cách diễn ra của sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu a gradual decrease in: The survey found ____ average daily screen time.

Xem đáp án

a gradual decrease in

Many think that for most of human history,

2:09

Nhiều người nghĩ rằng trong phần lớn lịch sử loài người,

dietary shifts like the introduction of meat Cách dùng từ

2:12

những thay đổi về chế độ ăn uống như việc đưa thịt vào

and the advent of cooking were gradual Cách dùng từ

2:15

và sự xuất hiện của việc nấu nướng diễn ra dần dần

Cách dùng từ

dietary shifts: những thay đổi trong mô hình ăn uống

Cụm dietary shifts chỉ những thay đổi đáng kể trong thức ăn của một cá nhân hoặc một cộng đồng, bao gồm thay đổi về lựa chọn, tỷ lệ hoặc thói quen ăn uống. Trong câu này, cụm từ đó gọi chung những thay đổi lịch sử trên quy mô lớn, như việc thêm thịt hoặc thức ăn đã nấu chín vào chế độ ăn. Dietary có nghĩa là liên quan đến chế độ ăn, còn shift gợi ý sự thay đổi về hướng hoặc mô hình. Cụm từ ngắn gọn này trang trọng hơn changes in eating habits và thường gặp trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, dinh dưỡng, lịch sử và xu hướng xã hội.

Luyện tập

Câu nào dùng dietary shifts với nghĩa là những thay đổi trong mô hình ăn uống?

  1. Researchers documented major dietary shifts over three generations.
  2. Researchers moved several dinner plates across the table.
  3. Researchers changed the cafeteria's opening hours.
Xem đáp án

Researchers documented major dietary shifts over three generations.

Cách dùng từ

the advent of cooking: sự xuất hiện của việc nấu nướng

The advent of cooking có nghĩa là sự xuất hiện hoặc khởi đầu của hoạt động nấu nướng như một thực hành quan trọng của con người. Cụm này trình bày việc nấu nướng như một điều đã bước vào lịch sử loài người và dần thay đổi cuộc sống; nó không khẳng định có một nhà phát minh đã biết hoặc một thời điểm chính xác. Cấu trúc là the advent of + danh từ. Advent mang tính trang trọng và thường được dùng cho một công nghệ, thực hành hoặc bước phát triển xã hội quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng the advent of tự nhiên nhất trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghệ trang trọng?

  1. The advent of my sandwich made lunch more enjoyable.
  2. The advent of the internet transformed communication.
  3. The advent to the internet transformed communication.
Xem đáp án

The advent of the internet transformed communication.

and that changes in tooth and jaw size

2:18

và rằng những thay đổi về kích thước răng và hàm

basically kept pace with one another. Thành ngữ

2:20

về cơ bản là diễn ra song song với nhau.

Thành ngữ

basically kept pace with one another: thay đổi với tốc độ tương tự

Keep pace with có nghĩa là “phát triển hoặc thay đổi với tốc độ gần bằng nhau”. Pace ở đây không phải là bước chân theo nghĩa đen mà là tốc độ thay đổi. Chủ ngữ nói đến sự thay đổi về kích thước răng và kích thước hàm. One another liên kết hai sự thay đổi đó, còn basically làm nhẹ mức độ khẳng định: nhìn chung chúng diễn ra đồng bộ, chứ không hoàn toàn giống nhau ở mọi thời điểm.

Luyện tập

Chi phí của hai phòng ban tăng với tốc độ gần bằng nhau trong vài năm. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?

  1. One department's costs consistently outpaced the other's.
  2. The departments' costs basically kept pace with one another.
  3. One department's costs caught up after falling behind.
Xem đáp án

The departments' costs basically kept pace with one another.

But with the more recent revolutions Mạch ý

2:23

Nhưng với những cuộc cách mạng gần đây hơn

in agricultural and culinary habits,

2:25

trong thói quen nông nghiệp và ẩm thực,

that relationship changed.

2:28

mối quan hệ đó đã thay đổi.

Mạch ý

But with ... revolutions in ... habits: giới thiệu một bối cảnh đã thay đổi

But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi mối quan hệ được nói đến trước đó. Phần mở đầu with + cụm danh từ đặt bối cảnh hoặc nguyên nhân mới trước kết quả chính; ở đây with có nghĩa gần như “khi những thay đổi này xảy ra”, chứ không biểu thị sự sở hữu. Revolutions được dùng theo nghĩa bóng ở đây: từ này chỉ những thay đổi lớn và có ảnh hưởng sâu rộng trong thói quen nông nghiệp và nấu nướng, không phải các cuộc nổi dậy chính trị. Toàn bộ cấu trúc đưa lời giải thích từ tình trạng cũ sang điều kiện mới, rồi nêu ra điều đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng But with + một cụm danh từ: ____ recent changes in work habits, the old schedule became impractical.

Xem đáp án

But with

As the theory goes, Mạch ý

2:30

Theo giả thuyết này,

Mạch ý

As the theory goes: giới thiệu lời giải thích của một lý thuyết

As the theory goes là một cụm từ dùng để định hướng cách hiểu phần tiếp theo. Nó báo hiệu rằng câu sau tóm tắt lời giải thích do một lý thuyết cụ thể đưa ra, chứ không trình bày lời giải thích đó như một quan sát trực tiếp. Cụm từ này cũng tạo ra một khoảng cách nhất định: người nói đang thuật lại nhận định của lý thuyết mà không mặc nhiên khẳng định rằng mọi phần đều đã được chứng minh hoặc chấp nhận.

Luyện tập

As the theory goes báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Cụm này cho biết nhận định đã được quan sát trực tiếp và chứng minh hoàn toàn.
  2. Cụm này giới thiệu điều mà một lý thuyết cụ thể khẳng định.
  3. Cụm này có nghĩa là ý tưởng chỉ có tác dụng trong điều kiện lý tưởng.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu điều mà một lý thuyết cụ thể khẳng định.

over a relatively short period,

2:32

trong một khoảng thời gian tương đối ngắn,

some human populations saw a decrease in jawbone size, Cụm từ

2:34

một số quần thể người chứng kiến sự suy giảm kích thước xương hàm,

Cụm từ

some human populations saw a decrease in jawbone size: dùng saw để diễn tả một xu hướng đã xảy ra

Ở đây, saw không có nghĩa là nhìn thấy bằng mắt. Khi some human populations làm chủ ngữ, từ này có nghĩa là trải qua một thay đổi: kích thước xương hàm đã giảm trong các quần thể đó. Cấu trúc địa điểm, nhóm, ngành hoặc giai đoạn + saw + một sự thay đổi thường được dùng để mô tả xu hướng. Chủ ngữ ngữ pháp là bối cảnh hoặc nhóm nơi sự thay đổi xảy ra, không nhất thiết là người quan sát sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo xu hướng bằng cụm từ mục tiêu saw a decrease in: The school ____ absences after it started a breakfast program.

Xem đáp án

saw a decrease in

while teeth stayed roughly the same size, Ngữ pháp

2:38

trong khi kích thước răng gần như giữ nguyên,

Ngữ pháp

while teeth stayed roughly the same size: while dùng để đối chiếu

Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong lúc”. Nó đối chiếu việc kích thước răng gần như không đổi với một sự thay đổi khác được nêu trong mệnh đề trước. Trong văn bản giải thích, khi while nối những sự việc khác nhau hoặc thay đổi theo các hướng khác nhau, hãy hiểu nó là dấu hiệu đối chiếu thay vì dấu hiệu thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai sự việc như trong ví dụ?

  1. Call me while you are at the station.
  2. I listened to music while I cooked.
  3. Sales rose, while costs stayed the same.
Xem đáp án

Sales rose, while costs stayed the same.

meaning they're left vying for limited space. Ngữ pháp

2:42

có nghĩa là chúng phải tranh giành trong không gian hạn chế.

Ngữ pháp

meaning they're left vying for limited space: meaning dùng để nêu kết quả

Ở đây, meaning là dạng -ing của mean và bổ sung ý cho toàn bộ câu đứng trước. Nó dẫn vào kết quả của nội dung đó, gần giống với which means that. Đây không phải là danh từ meaning, tức “ý nghĩa”. Trong phần kết quả, they're left vying cho biết hoàn cảnh khiến chúng cuối cùng phải cạnh tranh. Vie for có nghĩa là tranh giành một thứ gì đó, vì vậy limited space là nguồn lực khan hiếm mà chúng phải tranh giành.

Luyện tập

Câu nào dùng meaning để dẫn vào kết quả của nội dung đứng trước?

  1. She explained the meaning of the warning.
  2. I was meaning to ask you about the schedule.
  3. The road was closed, meaning we had to take a different route.
Xem đáp án

The road was closed, meaning we had to take a different route.

When they do grow in, Ngữ pháp

2:44

Khi chúng mọc lên,

Ngữ pháp

When they do grow in: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong mệnh đề khẳng định When they do grow in, do nhấn mạnh rằng việc răng mọc lên thực sự xảy ra. Cách nói này có thể gợi ý rằng răng không phải lúc nào cũng mọc dễ dàng, hoặc người nói đang đối chiếu sự thật này với một điều được dự đoán trước. Sau do dùng để nhấn mạnh, động từ phải ở dạng nguyên thể: dùng do grow, không dùng do grows. Ở đây, grow in có nghĩa là răng mọc lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh cho biết hạt thực sự nảy mầm: If the seeds ____ sprout, move them into larger pots.

Xem đáp án

do

they may displace others Cách dùng từ

2:46

chúng có thể đẩy chỗ của những chiếc răng khác

Cách dùng từ

displace others: đẩy những răng khác ra khỏi vị trí

Trong ngữ cảnh nha khoa này, displace có nghĩa là đẩy một vật ra khỏi vị trí ban đầu. Others thay cho other teeth, vì vậy they may displace others có nghĩa là những chiếc răng mới có thể khiến các răng gần đó dịch chuyển. Ý nghĩa cốt lõi có thể áp dụng sang tình huống khác là sự di chuyển do tác động, chứ không chỉ đơn thuần là di chuyển: một vật khiến người hoặc vật khác rời khỏi địa điểm, vị trí, vai trò hoặc nhà của mình.

Luyện tập

Trong câu về răng này, displace others có nghĩa là gì?

  1. Đẩy những răng khác ra khỏi vị trí.
  2. Đặt răng thay thế vào cùng vị trí.
  3. Làm cho những răng khác sạch hơn.
Xem đáp án

Đẩy những răng khác ra khỏi vị trí.

and get jostled into some eccentric positions. Cụm từ

2:47

và bị xô đẩy vào một số vị trí lệch tâm.

Cụm từ

get jostled into some eccentric positions: kết quả của cấu trúc bị động

Ở đây, get jostled là cấu trúc bị động với get: răng chịu tác động chứ không gây ra tác động. Jostled gợi ý rằng áp lực bên ngoài đẩy hoặc va vào chúng, khiến chúng dịch chuyển qua lại. Into some eccentric positions nêu kết quả của chuyển động đó. Trong câu này, eccentric có nghĩa là vị trí khác thường hoặc lệch tâm, không nói về tính cách. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là get + quá khứ phân từ + into + vị trí, dùng để nhấn mạnh rằng một vật chịu tác động của sự việc rồi cuối cùng nằm ở một nơi hoặc cách sắp xếp mới.

Luyện tập

Câu nào dùng get jostled into một cách tự nhiên để cho biết chuyển động bên ngoài đã đẩy một vật đến vị trí mới?

  1. The bumpy ride got jostled into the boxes.
  2. The boxes got eccentric into one corner during the bumpy ride.
  3. The boxes got jostled into one corner during the bumpy ride.
Xem đáp án

The boxes got jostled into one corner during the bumpy ride.

And then wisdom teeth,

2:51

Và rồi những chiếc răng khôn,

which are usually the last to make their debut, Thành ngữ

2:52

thường là những chiếc mọc ra cuối cùng,

seem to only complicate things further. Cụm từ

2:55

dường như chỉ làm mọi thứ phức tạp hơn nữa.

Thành ngữ

make their debut: lần đầu xuất hiện theo nghĩa bóng

Trong make one's debut, debut có nghĩa là lần đầu xuất hiện trước công chúng. Their chỉ wisdom teeth, vì vậy câu này hình dung việc răng mọc lên như thể chúng đang bước ra trình diện. Cách diễn đạt này nhân hóa một quá trình của cơ thể thành một sự kiện trên sân khấu, khiến phần giải thích khoa học sinh động hơn. Ý nghĩa có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là lần xuất hiện đầu tiên, chứ không phải một buổi biểu diễn thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + từ sở hữu + debut: The new game will ____ at next month's expo.

Xem đáp án

make its debut

Cụm từ

dường như chỉ khiến mọi việc thêm phức tạp

seem to đưa ra một nhận định thận trọng dựa trên điều được quan sát, chứ không khẳng định đó là sự thật hoàn toàn chắc chắn. Ở đây, người nói cho rằng răng khôn đang gây thêm rắc rối, nhưng vẫn để ngỏ một chút không chắc chắn. only complicate things further có nghĩa là làm cho một vấn đề vốn đã tồn tại trở nên phức tạp hơn. only nhấn mạnh rằng tác động có vẻ không giúp ích gì, còn further cho thấy tình hình vốn đã không đơn giản. Cấu trúc này cũng dùng được cho bất kỳ yếu tố mới nào khiến một tình huống hiện có khó xử lý hơn.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt tự nhiên ý rằng một yếu tố mới có vẻ làm vấn đề hiện có phức tạp hơn.

  1. Adding another approval step seems to only organize things further.
  2. Adding another approval step seems to only explain things further.
  3. Adding another approval step seems to only complicate things further.
Xem đáp án

Adding another approval step seems to only complicate things further.

In many cases,

2:58

Trong nhiều trường hợp,

they have little or no space to emerge. Cụm từ

2:59

chúng có rất ít hoặc không có không gian để mọc.

Cụm từ

có rất ít hoặc hoàn toàn không có chỗ để mọc lên

have little or no space to emerge có nghĩa là răng khôn có rất ít, hoặc hoàn toàn không có, chỗ để mọc vào trong miệng. Ở đây, they chỉ những chiếc răng khôn trong ngữ cảnh trước, còn emerge nghĩa là răng xuyên qua nướu và trở nên nhìn thấy được. little or no bao quát từ một lượng rất nhỏ đến bằng không. Cụm to emerge giải thích chỗ đó cần để làm gì. Nói chung, have little or no space to + động từ diễn tả việc không có đủ chỗ để thực hiện một hành động.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là gần như không có chỗ:The crowded room has ____ for another chair。

Xem đáp án

little or no space

This can lead to impacted wisdom teeth, Cụm từ

3:02

Điều này có thể dẫn đến răng khôn mọc ngầm,

Cụm từ

can lead to impacted wisdom teeth: diễn đạt một kết quả có thể xảy ra

Trong can lead to, lead to nối một nguyên nhân với kết quả của nó. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn cụm danh từ hoặc dạng -ing sau to nêu kết quả. Can cho thấy kết quả đó có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Ở đây, impacted wisdom teeth là những chiếc răng khôn bị cản trở nên không thể mọc bình thường. Cụm từ được đánh dấu cho biết tình huống đó có thể gây ra tình trạng răng này.

Luyện tập

Câu nào dùng can lead to đúng để mô tả một kết quả có thể xảy ra?

  1. Too much noise can lead headaches.
  2. Too much noise can lead to headaches.
  3. Too much noise can lead to get headaches.
Xem đáp án

Too much noise can lead to headaches.

which may cause discomfort and infections

3:05

có thể gây khó chịu và nhiễm trùng

if not surgically removed. Ngữ pháp

3:08

nếu không được phẫu thuật loại bỏ.

Ngữ pháp

if not surgically removed: mệnh đề if bị động rút gọn

if not surgically removed là dạng rút gọn của if they are not surgically removed. Chủ ngữ được hiểu ngầm, they, chỉ những chiếc răng khôn, còn removed ở thể bị động: một người nào đó sẽ phẫu thuật loại bỏ những chiếc răng ấy. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ chủ ngữ và dạng của be trong mệnh đề if khi chủ ngữ đó rõ ràng và giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Mẫu if + quá khứ phân từ diễn đạt một điều kiện bị động ngắn gọn.

Luyện tập

Viết lại điều kiện trong ngoặc thành điều kiện bị động rút gọn: The medicine may lose its strength ____. (if it is not stored properly)

Xem đáp án

if not stored properly

So,

3:10

Vì vậy,

larger jaws appear to be associated Cụm từ

3:11

hàm lớn hơn dường như có liên quan

with greater chewing demands,

3:13

đến nhu cầu nhai nhiều hơn,

Cụm từ

appear to be associated with greater chewing demands: diễn đạt mối liên hệ một cách thận trọng

Trong câu này, appear to làm cho nhận định trở nên thận trọng: bằng chứng hiện có gợi ý một mối liên hệ, nhưng người nói không trình bày đó là một sự thật chắc chắn. Be associated with có nghĩa là “có mối liên hệ với”, không phải “trực tiếp do ... gây ra”. Greater chewing demands chỉ nhu cầu nhai nhiều hơn hoặc mạnh hơn. Toàn bộ cụm từ báo cáo một xu hướng quan sát được mà không chứng minh điều gì gây ra điều gì.

Luyện tập

Câu nào báo cáo thận trọng về một mối liên hệ quan sát được mà không khẳng định quan hệ nhân quả?

  1. Access to green space appears to be associated with lower stress levels.
  2. Access to green space definitely causes lower stress levels in everyone.
  3. Access to green space has no possible relationship with stress levels.
Xem đáp án

Access to green space appears to be associated with lower stress levels.

and many scientists think

3:15

và nhiều nhà khoa học nghĩ rằng

that as people's diets have become less chewy, Ngữ pháp

3:17

khi chế độ ăn của con người trở nên ít phải nhai hơn,

their jaws have gotten smaller,

3:20

hàm của họ đã trở nên nhỏ hơn,

Ngữ pháp

as people's diets have become less chewy: kết nối các xu hướng diễn ra song song

Ở đây, as có nghĩa là “khi một thay đổi dần diễn ra song song với một thay đổi khác”, có thể tóm tắt bằng cấu trúc “khi X thay đổi, Y cũng thay đổi”. Mệnh đề với as đưa ra bối cảnh đang thay đổi: theo thời gian, chế độ ăn của con người trở nên ít cần nhai hơn. Mệnh đề chính nêu sự thay đổi đi kèm về kích thước hàm. Have become ở thì hiện tại hoàn thành, nối một thay đổi bắt đầu trong quá khứ với hiện tại. Cách dùng as này đặt hai xu hướng trên cùng một dòng thời gian, nhưng tự nó không chứng minh rằng xu hướng này gây ra xu hướng kia.

Luyện tập

Câu nào dùng as để nối hai xu hướng thay đổi theo thời gian?

  1. When the timer beeped, we opened the oven.
  2. Because the storm began, the game ended.
  3. As the town has grown, public transportation has expanded.
Xem đáp án

As the town has grown, public transportation has expanded.

and that this has led to dental crowding, Cụm từ

3:22

và điều này đã dẫn đến tình trạng răng mọc chen chúc,

Cụm từ

this has led to dental crowding: nguyên nhân gắn với kết quả hiện tại

Has led to là dạng hiện tại hoàn thành của lead to và có nghĩa là một điều gì đó đã gây ra một kết quả. Chủ ngữ this chỉ lại sự thay đổi đã được nhắc đến, còn dental crowding nêu kết quả của sự thay đổi đó. Thì hiện tại hoàn thành liên kết một nguyên nhân có từ trước hoặc hình thành dần dần với hậu quả vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Dùng cấu trúc này khi kết quả hiện tại quan trọng hơn một thời điểm quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của lead to: Repeated delays ____ a loss of trust.

Xem đáp án

have led to

resulting in dental crookedness Ngữ pháp

3:25

dẫn đến răng mọc lệch

and impacted wisdom teeth.

3:28

và răng khôn mọc ngầm.

Ngữ pháp

resulting in ...: bổ sung một hậu quả

Resulting in là một cụm hiện tại phân từ bổ sung hậu quả của tình huống vừa được mô tả. Ở đây, cụm này có nghĩa là tình huống phía trước gây ra răng lệch lạc và răng khôn mọc ngầm. Vì được gắn vào mệnh đề phía trước, cụm này giúp chuỗi nguyên nhân-kết quả ngắn gọn mà không cần bắt đầu một câu mới. Tình huống trước dấu phẩy phải là điều có thể tạo ra kết quả sau in một cách hợp lý.

Luyện tập

Sự cố mất điện làm máy chủ ngừng hoạt động rồi gây ra chậm trễ. Câu nào giữ đúng hướng từ nguyên nhân đến kết quả đó?

  1. A power cut shut down the servers, resulting in a long delay.
  2. A long delay resulted in the power cut shutting down the servers.
  3. The power cut resulted from the long delay in restarting the servers.
Xem đáp án

A power cut shut down the servers, resulting in a long delay.

This hypothesis has been supported Ngữ pháp

3:30

Giả thuyết này đã được hỗ trợ

by some preliminary experimental data.

3:32

bởi một số dữ liệu thực nghiệm sơ bộ.

Ngữ pháp

has been supported by ...: trình bày bằng chứng sơ bộ bằng thể bị động hiện tại hoàn thành

has been supported là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ This hypothesis là đối tượng nhận được sự ủng hộ, còn by giới thiệu bằng chứng tạo ra sự ủng hộ đó. Dạng này tập trung vào bằng chứng đã tích lũy đến hiện tại thay vì những nhà nghiên cứu thực hiện hành động. some và preliminary giúp lời khẳng định giữ được sự thận trọng. Câu này chỉ nói rằng các kết quả thực nghiệm ban đầu ủng hộ giả thuyết; nó không nói rằng giả thuyết đã được chứng minh một cách dứt khoát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của support: The theory ____ by several recent observations.

Xem đáp án

has been supported

In a 1983 study,

3:34

Trong một nghiên cứu năm 1983,

researchers raised 43 squirrel monkeys Cụm từ

3:36

các nhà nghiên cứu đã nuôi 43 con khỉ sóc

on diets of either naturally tough Ngữ pháp

3:39

bằng chế độ ăn tự nhiên cứng

Cụm từ

raise ... on diets of ...: cho ăn trong suốt quá trình phát triển

Trong raise an animal on a diet, raise có nghĩa là chăm sóc và cho con vật ăn trong quá trình nó lớn lên. Cấu trúc là raise + động vật hoặc người + on + thức ăn hoặc chế độ ăn; ở đây, 43 squirrel monkeys là tân ngữ, còn on diets of giới thiệu điều kiện cho ăn trong thí nghiệm. Cấu trúc này mô tả thứ chúng được cung cấp thường xuyên trong một giai đoạn phát triển, không phải chỉ một bữa ăn. Raise ở đây không có nghĩa là “nâng lên”, và on không chỉ vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc raise ... on ở thì quá khứ: They ____ the puppies ____ a balanced diet.

Xem đáp án

raised · on

or artificially soft food.

3:42

hoặc thức ăn mềm nhân tạo.

Ngữ pháp

either naturally tough or artificially soft food: hai phương án song song

Either ... or ... nối hai phương án ở cùng một cấp độ ngữ pháp. Ở đây, hai phương án là naturally tough food và artificially soft food, tức hai điều kiện về thức ăn. Danh từ food được dùng chung cho cả hai phần mô tả: naturally bổ nghĩa cho tough, còn artificially bổ nghĩa cho soft. Giữ hai vế song song giúp sự đối chiếu giữa các điều kiện thí nghiệm trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc gồm hai phần để nêu đúng hai điều kiện bảo quản thay thế nhau: The samples were stored ____ at room temperature ____ in a freezer.

Xem đáp án

either · or

Those fed softer food had more crowded premolars, Ghi chú

3:45

Những con được cho ăn thức ăn mềm hơn có răng tiền hàm chen chúc hơn,

Ngữ pháp

Those fed softer food: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Those là đại từ số nhiều chỉ một nhóm đã được xác định trong ngữ cảnh. Fed softer food bổ nghĩa cho those và xác định một nhóm nhỏ trong đó. Fed là quá khứ phân từ trong mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: those fed softer food có nghĩa tương đương với those who or that were fed softer food. Nhóm này là bên nhận hành động cho ăn. Cấu trúc those + quá khứ phân từ thường có nghĩa là “những người hoặc đối tượng đã được...”.

Luyện tập

Câu nào có cùng nghĩa ngữ pháp với “Those fed softer food showed different results”?

  1. Those who were feeding softer food showed different results.
  2. Those who were fed softer food showed different results.
  3. Those who fed softer food to others showed different results.
Xem đáp án

Those who were fed softer food showed different results.

rotated or displaced teeth,

3:49

răng bị xoay hoặc mọc lệch,

and narrower dental arches.

3:51

và cung răng hẹp hơn.

Mạch ý

had more crowded premolars, rotated or displaced teeth, and narrower dental arches: danh sách kết quả song song

Câu này chỉ dùng had một lần để giới thiệu ba cụm danh từ song song: more crowded premolars; rotated or displaced teeth; và narrower dental arches. Các dấu phẩy cùng and ở cuối cho thấy cả ba đều là kết quả ở cùng một cấp độ. Bên trong mục thứ hai, or nối hai cách mô tả thay thế là rotated và displaced, cả hai đều bổ nghĩa cho teeth. Nó không tạo thêm hai kết quả chính riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào dùng một had để giới thiệu ba kết quả dưới dạng các cụm danh từ song song?

  1. The second group had lower temperatures, slower growth, and fewer flowers.
  2. The second group had lower temperatures because the flowers grew more slowly.
  3. The second group was colder, grew slowly, and had fewer flowers.
Xem đáp án

The second group had lower temperatures, slower growth, and fewer flowers.

And a 2004 study similarly observed Mạch ý

3:54

Và một nghiên cứu năm 2004 cũng quan sát thấy tương tự

Mạch ý

And a 2004 study similarly observed: liên kết các bằng chứng hỗ trợ nhau

Similarly cho biết nghiên cứu năm 2004 đã có một quan sát tương tự với điều vừa được nhắc đến. Từ này hướng người đọc chờ đợi bằng chứng hỗ trợ theo cùng một hướng, chứ không phải sự đối lập hay một chủ đề mới. And tiếp tục chuỗi bằng chứng, còn similarly nêu rõ mối liên hệ giữa phát hiện mới và phát hiện trước đó. Sau đó, observed giới thiệu phát hiện cụ thể ở phần tiếp theo.

Luyện tập

Một nghiên cứu trước đó phát hiện rằng những giờ nghỉ ngắn giúp tăng khả năng tập trung. Câu nào bổ sung phù hợp nhất một kết quả về sau cho thấy cùng một xu hướng?

  1. Similarly, a later experiment found that short breaks improved focus.
  2. A later experiment found that short breaks reduced focus.
  3. A later experiment also measured focus after short breaks.
Xem đáp án

Similarly, a later experiment found that short breaks improved focus.

that hyraxes raised on cooked foods Ngữ pháp

3:57

rằng loài thỏ đá được nuôi bằng thức ăn nấu chín

Ngữ pháp

hyraxes raised on cooked foods: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Raised on cooked foods là một cụm quá khứ phân từ đặt sau hyraxes. Cụm này cho biết những con vật đã được nuôi như thế nào và có thể viết đầy đủ thành hyraxes that were raised on cooked foods. Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn này lược bỏ that were. Mẫu “danh từ + cụm quá khứ phân từ” là cách ngắn gọn để xác định đối tượng thí nghiệm, mẫu hoặc nhóm đã nhận một phương pháp xử lý.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm quá khứ phân từ sau danh từ để mô tả điều đã xảy ra với đối tượng mà danh từ đó chỉ đến?

  1. The plants were grown in shade developed larger leaves.
  2. The plants growing the shade developed larger leaves.
  3. The plants grown in shade developed larger leaves.
Xem đáp án

The plants grown in shade developed larger leaves.

experienced roughly 10% less growth Cụm từ

4:01

trải qua sự phát triển ít hơn khoảng 10%

in facial areas involved in chewing

4:04

ở các vùng trên khuôn mặt liên quan đến việc nhai

Cụm từ

experienced roughly 10% less growth: báo cáo một mức chênh lệch gần đúng

Ở đây, experienced có nghĩa là “trải qua” hoặc “cho thấy” một kết quả, không phải là “thu nhận kiến thức từ kinh nghiệm”. Mẫu experience + danh từ chỉ kết quả thường được dùng khi báo cáo những thay đổi đã đo được. Roughly cho biết 10% là con số gần đúng. 10% less growth có nghĩa là mức tăng trưởng thấp hơn khoảng 10% so với mức dùng để so sánh; không có nghĩa là chỉ còn lại 10%.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng mức tăng cân của nhóm được xử lý thấp hơn khoảng 15% so với nhóm đối chứng?

  1. The treated group experienced roughly 15% less weight gain than the control group.
  2. The treated group experienced 15% roughly less weight gain than the control group.
  3. The treated group experienced roughly less 15% weight gain than the control group.
Xem đáp án

The treated group experienced roughly 15% less weight gain than the control group.

compared to those given raw and dried foods. Ngữ pháp

4:07

so với những con được cho ăn thức ăn thô và khô.

Ngữ pháp

compared to those given...: nêu nhóm đối chiếu

Compared to đưa ra mốc dùng để so sánh. Cụm này nối với một kết quả hoặc lời mô tả ở phần khác của câu và cho biết kết quả đó được đối chiếu với nhóm nào. Those thay cho một danh từ số nhiều đã được nhắc đến. Given raw and dried foods là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: those given ... có nghĩa như those that were given .... Toàn bộ cụm từ xác định nhóm đối chiếu mà không cần lặp lại danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng compared to those + phần bổ nghĩa bị động rút gọn để xác định một nhóm đối chiếu?

  1. Volunteers receiving the new drug recovered faster compared to those were given a placebo.
  2. Volunteers receiving the new drug recovered faster compared those given a placebo.
  3. Volunteers receiving the new drug recovered faster compared to those given a placebo.
Xem đáp án

Volunteers receiving the new drug recovered faster compared to those given a placebo.

In other words, Mạch ý

4:10

Nói cách khác,

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý

In other words là dấu hiệu diễn ngôn báo rằng thông tin sắp được diễn đạt lại. Nó cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ trình bày cùng một ý chính bằng lời rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn, chứ không đưa ra một ý mới. Ở đây, cụm từ này chuyển kết quả nghiên cứu trước đó thành một kết luận trực tiếp. Nó giúp người nghe hiểu nên diễn giải thông tin trước đó như thế nào.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất: The shop sells only secondhand books. ___, none of its books are new.

  1. In other words,
  2. In addition,
  3. For example,
Xem đáp án

In other words,

the issue at large seems to be environmental Ghi chú

4:11

nhìn chung vấn đề dường như là do môi trường

or one of lifestyle

4:15

hoặc một phần của lối sống

instead of a genetic one,

4:16

chứ không phải do di truyền,

Cách dùng từ

at large: xem xét vấn đề như một tổng thể

Trong cụm danh từ the issue at large, at large có nghĩa là xem xét vấn đề như một tổng thể hoặc trong phạm vi rộng nhất. Cụm này bổ nghĩa cho issue, hướng sự chú ý vào câu hỏi rộng hơn thay vì một chi tiết riêng lẻ. Đây là cách dùng trang trọng, không theo nghĩa đen và thường đứng sau các danh từ như society, community, public và issue. Ở đây, nó không mô tả kích thước vật lý.

Luyện tập

The issue at large có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Vấn đề có kích thước vật lý lớn
  2. Vấn đề liên quan đến một tội phạm đang bỏ trốn
  3. Vấn đề được xem xét như một tổng thể
Xem đáp án

Vấn đề được xem xét như một tổng thể

Ngữ pháp

environmental ... a genetic one: one thay cho issue

One thay cho danh từ đếm được số ít issue đã được nhắc đến. Vì vậy, a genetic one có nghĩa là a genetic issue, còn one of lifestyle được dùng với ý là a lifestyle-related issue. Cách này giúp người nói so sánh các loại mà không lặp lại issue. Cách diễn đạt gốc được rút gọn và kết hợp tính từ environmental với các cụm danh từ chứa one. Trong văn viết cẩn thận, cách diễn đạt song song hơn là an environmental or lifestyle issue rather than a genetic one. Mẫu có thể áp dụng là «tính từ + one», trong đó one thay cho một danh từ đếm được số ít đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ thay thế số ít để tránh lặp lại problem: This looks like a technical problem, not a financial ____.

Xem đáp án

one

though heritable factors may be at play Thành ngữ

4:18

mặc dù các yếu tố di truyền có thể đóng một vai trò nào đó

in some instances.

4:21

trong một số trường hợp.

Thành ngữ

though ... may be at play: thừa nhận một ảnh hưởng có thể có

Ở đây, be at play có nghĩa là đang ảnh hưởng đến điều xảy ra hoặc là một trong các nguyên nhân; cụm này không nói đến việc chơi đùa. May giữ cho nhận định ở mức chưa chắc chắn: các yếu tố đó có thể có ảnh hưởng, nhưng người nói không khẳng định rằng chúng chắc chắn có ảnh hưởng. Though đưa ra một ý nhượng bộ. Từ này thừa nhận khả năng có ảnh hưởng di truyền, đồng thời cho thấy điểm đó không bác bỏ ý chính đang được trình bày. Mẫu câu này hữu ích khi giải thích một kết quả có thể do nhiều nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận một ảnh hưởng có thể tồn tại mà không trình bày nó như một điều chắc chắn?

  1. Because no single cause has been proven, several factors are definitely at play.
  2. Though no single cause has been proven, several factors may be at play.
  3. Several factors are playing, though no cause exists.
Xem đáp án

Though no single cause has been proven, several factors may be at play.

It's estimated that somewhere Ghi chú

4:23

Người ta ước tính rằng ngày nay ở mức

Ngữ pháp

It's estimated that: dùng để giới thiệu một ước tính

It's estimated that là một cấu trúc bị động vô nhân xưng. It là chủ ngữ hình thức và không chỉ một sự vật cụ thể. Mệnh đề với that chứa con số hoặc kết quả được ước tính. Cấu trúc bị động không nêu tên người hay tổ chức thực hiện việc ước tính, nên sự chú ý tập trung vào thông tin. Estimated cũng cho biết kết quả chỉ mang tính gần đúng, không phải một sự thật chính xác đã được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ được tô nổi bật: ____ around 2,000 people visit the park each day.

Xem đáp án

It's estimated that

between 30 to 60% of people today

4:24

từ 30 đến 60% số người

Cụm từ

somewhere between 30 to 60%: khoảng ước lượng và cách kết hợp chuẩn

Trong somewhere between A and B, somewhere cho biết giá trị chính xác chưa chắc chắn, còn A và B đưa ra giới hạn dưới và giới hạn trên dự kiến. Ở đây, ý muốn nói là khoảng 30% đến 60%. Trong tiếng Anh viết chuẩn, between đi với and: somewhere between 30% and 60%. Một cấu trúc chuẩn khác để chỉ khoảng là from 30% to 60%. Cách nói trong phụ đề, between ... to, đã trộn hai cấu trúc này; người nghe vẫn có thể hiểu trong lời nói, nhưng đây không phải dạng chuẩn để làm theo.

Luyện tập

Điền từ nối còn thiếu để hoàn thành cấu trúc chuẩn between ... and: The rate is somewhere between 30% ____ 60%.

Xem đáp án

and

experience some level of tooth crowding.

4:27

gặp phải một mức độ răng mọc chen chúc nào đó.

But this trend varies across global populations. Cụm từ

4:30

Nhưng xu hướng này khác nhau trên các nhóm dân cư toàn cầu.

Cụm từ

this trend varies across global populations: sự khác biệt giữa các nhóm

This trend chỉ lại một xu hướng đã được nhắc đến. Varies across global populations có nghĩa là xu hướng đó không giống nhau ở mọi nhóm trên thế giới; mức độ hoặc hình thức của nó có thể khác nhau giữa các nhóm dân số. Cấu trúc X varies across Y so sánh X giữa các thành viên của tập hợp số nhiều Y. Cấu trúc này cho biết có sự khác biệt nhưng không nêu rõ hướng hoặc mức độ của sự khác biệt.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cùng một tác động không giống nhau ở các nhóm tuổi khác nhau?

  1. The effect causes every age group to change.
  2. The effect varies across age groups.
  3. The effect varies over time in one age group.
Xem đáp án

The effect varies across age groups.

Some people naturally never have wisdom teeth,

4:34

Một số người tự nhiên không bao giờ có răng khôn,

and some don't experience tooth crowding or crookedness

4:37

và một số người không bị răng mọc chen chúc hay mọc lệch

and still get their wisdom teeth without a hitch. Thành ngữ

4:40

nhưng vẫn mọc răng khôn mà không gặp trở ngại nào.

Thành ngữ

without a hitch: diễn ra suôn sẻ, không có vấn đề

Without a hitch là một thành ngữ có nghĩa là một việc diễn ra suôn sẻ, không gặp vấn đề, trì hoãn hay khó khăn bất ngờ. Ở đây, cụm từ này cho biết răng khôn của một số người mọc lên mà không gây rắc rối. Hitch có thể chỉ một vấn đề nhỏ làm gián đoạn tiến trình. Trong cụm từ cố định này, nó không mang nghĩa đen là cái móc hay bộ phận nối để kéo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “suôn sẻ và không gặp bất kỳ vấn đề nào”: The ceremony went off ____.

Xem đáp án

without a hitch

This seems to coincide Cụm từ

4:43

Điều này dường như trùng hợp

with diets that are less processed.

4:45

với chế độ ăn ít bị chế biến hơn.

Cụm từ

seems to coincide with ...: liên hệ thận trọng, không phải nguyên nhân

Seems to coincide with cho biết hai sự việc dường như xảy ra cùng nhau hoặc theo cùng một kiểu. Seems làm cho nhận định bớt chắc chắn, còn coincide with liên kết điều quan sát đầu tiên với cụm danh từ theo sau. Cách diễn đạt này báo cáo một mối liên hệ chứ không phải bằng chứng về quan hệ nhân quả. Trong câu này, chế độ ăn ít qua chế biến được quan sát cùng với hiện tượng đó, nhưng câu không khẳng định chế độ ăn ấy gây ra hiện tượng.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: "X seems to coincide with Y" tự nó đã đủ để chứng minh Y gây ra X.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

So,

4:48

Vì vậy,

how can we prevent tooth crowding early Mạch ý

4:49

làm thế nào chúng ta có thể ngăn ngừa răng mọc chen chúc từ sớm

using lifestyle changes and orthodontics?

4:51

bằng cách sử dụng các thay đổi lối sống và chỉnh nha?

Mạch ý

How can we prevent ... using ...?: chuyển từ nguyên nhân sang hành động

Câu hỏi How can we prevent...? làm thay đổi chức năng của phần trình bày. Thay vì tiếp tục giải thích tại sao răng mọc chen chúc xảy ra, câu hỏi này biến lời giải thích đó thành một vấn đề thực tế: có thể làm gì từ sớm để giảm hoặc tránh tình trạng này? using lifestyle changes and orthodontics nêu ra những hướng sẽ được xem xét. Cấu trúc câu hỏi này thường khép lại phần giải thích bằng cách đưa người nghe từ nguyên nhân hoặc bằng chứng sang hành động có thể thực hiện.

Luyện tập

Sau khi giải thích lý do một vấn đề sức khỏe xảy ra, câu hỏi nào chuyển phần thảo luận sang hành động thực tế hiệu quả nhất?

  1. How can we reduce the risk through daily habits and early care?
  2. How many sections does the report contain?
  3. When was the first study on the problem published?
Xem đáp án

How can we reduce the risk through daily habits and early care?

Well,

4:54

Chà,

it's certainly something to chew over. Thành ngữ

4:54

đó chắc chắn là điều đáng để suy ngẫm.

Thành ngữ

Something to chew over: suy nghĩ kỹ và lối chơi chữ về răng

Something to chew over có nghĩa là một ý tưởng, câu hỏi hoặc vấn đề đáng được suy nghĩ kỹ. Ở đây, chew over là một thành ngữ, không phải lời bảo ai đó thực sự cắn thức ăn. Vì cuộc thảo luận nói về răng, chew cũng gợi đến nghĩa đen là ‘nhai’. Nghĩa kép này tạo ra một lối chơi chữ nhẹ nhàng và giúp phần giải thích kết thúc vui vẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ trong bài học này và đặt đại từ ở vị trí tự nhiên: I need a little time to ____ before I decide.

Xem đáp án

chew it over

TED-Ed is a non-profit.

4:59

TED-Ed là một tổ chức phi lợi nhuận.

Please consider supporting our mission

5:01

Xin hãy cân nhắc việc ủng hộ sứ mệnh của chúng tôi

to provide free high-quality educational materials

5:02

nhằm cung cấp các tài liệu giáo dục chất lượng cao miễn phí

by donating to us on Patreon.

5:05

bằng cách quyên góp cho chúng tôi trên Patreon.