Tại sao gián lại khó giết đến vậy? - Ameya Gondhalekar: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích vì sao gián rất khó bị tiêu diệt, từ khả năng chạy trốn cực nhanh và chịu lực nén đến hệ tiêu hóa khác thường, quan hệ với vi khuẩn cộng sinh, cơ chế miễn dịch và khả năng kháng thuốc trừ sâu. Video cũng đính chính quan niệm phổ biến rằng gián có thể dễ dàng sống sót sau một thảm họa hạt nhân. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. weather just about everything we throw at them. — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu rằng weather ở đây mang nghĩa bóng là chịu đựng và vượt qua sự tấn công, lời chỉ trích hoặc nghịch cảnh, chứ không nói về thời tiết. Bạn có thể dùng cách diễn đạt này để mô tả người hoặc vật vẫn tồn tại sau gần như mọi thử thách hướng vào mình. 2. having a resident group of bacteria recycle — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện cấu trúc sai khiến have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu trong một phần giải thích cơ chế dài. Cấu trúc giúp xác định chính nhóm vi khuẩn thường trú thực hiện việc tái chế và diễn đạt cách một sinh vật khiến một tác nhân khác tiến hành một quá trình. 3. mildly tolerant to radiation. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu tolerant to là có sức chịu đựng đối với một chất hoặc yếu tố môi trường, đồng thời nhận ra mildly giới hạn đáng kể mức độ chịu đựng. Nhờ đó, bạn có thể đưa ra so sánh khoa học thận trọng mà không phóng đại khả năng chống chịu bức xạ của sinh vật.
Nội dung bài học
the Egyptian Book of the Dead: tập hợp văn bản tang lễ Ai Cập cổ đại
the Egyptian Book of the Dead là tên tiếng Anh của một tập hợp các văn bản và câu chú tang lễ Ai Cập cổ đại. Đây là tên riêng, không phải một cụm từ chung có nghĩa là “một cuốn sách về người chết”, và ban đầu cũng không phải một cuốn sách hiện đại có một văn bản cố định duy nhất. Ở đây, tên gọi này đặt những lời xua đuổi con gián vào bối cảnh tôn giáo cổ đại và cho thấy sự căm ghét loài gián đã được ghi lại từ rất lâu.
Luyện tập
Tên gọi the Egyptian Book of the Dead ở đây chỉ điều gì?
- Một tập hợp các văn bản và câu chú tang lễ Ai Cập cổ đại
- Một cẩm nang hiện đại về côn trùng
- Bất kỳ cuốn sách nào viết về những người đã chết
Xem đáp án
Một tập hợp các văn bản và câu chú tang lễ Ai Cập cổ đại
a banishment spell: câu thần chú dùng để xua đuổi một thứ gì đó
a banishment spell là một câu chú mang tính nghi lễ hoặc phép thuật nhằm xua đuổi một người, sinh vật hoặc sự hiện diện có hại. Trong cụm danh từ này, banishment cho biết mục đích của spell. Ở đây, spell có nghĩa là “những lời được tin là có sức mạnh phép thuật hoặc tôn giáo”, không phải hành động đánh vần một từ theo từng chữ cái. Trong ngữ cảnh này, banishment là sự xua đuổi theo nghi lễ, không phải bản án lưu đày theo pháp luật.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất? The old manuscript describes ___ intended to drive a spirit away.
- a legal exile order
- a banishment spell
- a spelling exercise
Xem đáp án
a banishment spell
we're still trying to oust these insects. Cách dùng từ
0:18chúng ta vẫn đang cố gắng tống khứ loài côn trùng này.
More than 3,000 years later: đưa câu chuyện đến hiện tại
More than 3,000 years later là khung thời gian được đặt ở đầu câu. Cụm này đưa câu chuyện từ một ví dụ thời cổ đại đến tình hình hiện tại, vì vậy nó không chỉ cung cấp thông tin về thời gian mà còn kết nối hai phần của lời giải thích. Mẫu khoảng thời gian + later giúp thể hiện rõ một bước nhảy lớn về thời gian. Trong câu này, still bổ sung ý rằng vấn đề đó vẫn tiếp diễn sau bước nhảy ấy.
Luyện tập
More than 3,000 years later chủ yếu có tác dụng gì trong lời giải thích này?
- Cho biết ngày chính xác mà côn trùng xuất hiện lần đầu.
- Chuyển lời giải thích từ một ví dụ thời cổ đại đến hiện tại và đánh dấu một khoảng thời gian dài.
- Cho thấy nỗ lực loại bỏ côn trùng đã kết thúc từ 3.000 năm trước.
Xem đáp án
Chuyển lời giải thích từ một ví dụ thời cổ đại đến hiện tại và đánh dấu một khoảng thời gian dài.
oust these insects: buộc những loài côn trùng này rời đi
Trong oust these insects, oust có nghĩa là buộc côn trùng phải rời khỏi nơi mà con người muốn kiểm soát. Động từ này nhấn mạnh sự xua đuổi và chống cự, chứ không chỉ đơn giản là di chuyển một thứ gì đó, và cũng không nhất thiết có nghĩa là giết chúng. Oust thường diễn tả việc buộc một người phải rời khỏi công việc hoặc vị trí quyền lực. Dùng từ này với côn trùng là một cách mở rộng nghĩa trang trọng và sinh động: các loài gây hại được xem như những kẻ chiếm chỗ không mong muốn mà con người cố xua đuổi.
Luyện tập
Hội đồng đã dùng một cuộc bỏ phiếu chính thức để buộc chủ tịch rời chức vụ. Động từ trang trọng và mạnh nào phù hợp nhất để hoàn thành “The board voted to ___ the chair”?
- eradicate
- oust
- remove
Xem đáp án
oust
cockroaches seem to weather just about everything we throw at them. Thành ngữ
0:25loài gián dường như có thể vượt qua hầu hết mọi thứ mà chúng ta ném vào chúng.
from poison traps to ... slippers: dùng hai đầu mút để chỉ một phạm vi rộng
Ở đây, from X to Y không diễn tả sự di chuyển. Cấu trúc này đặt hai ví dụ rất khác nhau ở hai đầu của một phạm vi: một đầu là những chiếc bẫy độc được chuẩn bị sẵn, đầu kia là những chiếc dép được vội vàng chộp lấy và vung lên. Bằng cách nêu hai đầu mút đó, người nói gộp nhiều cách chống gián lại một cách gọn gàng mà không cần liệt kê tất cả. Sự tương phản giữa chiếc bẫy chuyên dụng và chiếc dép được dùng ứng biến cũng tạo thêm nét hài hước.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi from ... to ...: The workshop covers everything ____ basic safety ____ advanced repairs.
Xem đáp án
from · to
weather just about everything we throw at them: chống chịu gần như mọi thứ được dùng để đối phó
Trong câu này, weather là một ngoại động từ có nghĩa là chịu đựng điều khó khăn và vượt qua được. Nó không phải là danh từ chỉ điều kiện khí quyển hay “thời tiết”. Just about có nghĩa là “gần như”, vì vậy lời khẳng định rất mạnh nhưng không tuyệt đối theo nghĩa đen. Just about everything we throw at them là tân ngữ của weather. Throw at được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó bao gồm mọi chiếc bẫy, cú đánh và biện pháp khác mà con người dùng với gián, chứ không chỉ những vật thực sự bị ném vào chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng weather với nghĩa “chịu đựng một tình huống khó khăn và tiếp tục hoạt động”?
- The school weathered months of repairs and reopened on time.
- The school posted the weather report by the entrance.
- The students threw their hats into the air after graduation.
Xem đáp án
The school weathered months of repairs and reopened on time.
what makes cockroaches so hard to kill? như một câu hỏi dẫn dắt
Câu hỏi mở đầu này đóng vai trò là câu hỏi dẫn dắt: nó nêu ra vấn đề chính mà video sẽ giải thích. Nhờ đó, các chi tiết tiếp theo có thể được hiểu là những phần của cùng một câu trả lời, thay vì các dữ kiện rời rạc. Cấu trúc what makes + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to hỏi điều gì khiến đối tượng đó có một đặc điểm nhất định. Ở đầu phần giải thích, một câu hỏi có thể trả lời như thế này giúp tổ chức thông tin theo sau.
Luyện tập
Câu hỏi này có vai trò gì ở đầu một phần giải thích?
- Nó chuyển chủ đề sang một dữ kiện không liên quan.
- Nó nêu kết luận cuối cùng sau khi đã trình bày mọi bằng chứng.
- Nó đưa ra câu hỏi chính mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời.
Xem đáp án
Nó đưa ra câu hỏi chính mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời.
99% of them live in a range of habitats
0:3899% trong số chúng sống ở nhiều môi trường sống khác nhau
by recycling dead or decaying organic matter and nourishing other animals. Ngữ pháp
0:43bằng cách tái chế chất hữu cơ đã chết hoặc thối rữa và nuôi dưỡng các loài động vật khác.
play important ecological roles: cụm từ cố định play a role
Trong play important ecological roles, play mang nghĩa “thực hiện” và là một phần của cụm từ cố định play a role hoặc play roles. Roles chỉ các chức năng, còn important và ecological mô tả những chức năng đó. Trong cụm từ này, tiếng Anh thường không dùng do hoặc make. Để nêu lĩnh vực hoặc quá trình, dùng play a role in + danh từ hoặc dạng -ing, như trong play a role in recycling nutrients. Trong câu gốc, by recycling ... and nourishing ... giải thích những vai trò sinh thái đó được thực hiện như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ play an important role: Healthy soil microbes ____ in recycling nutrients.
Xem đáp án
play an important role
by recycling ... and nourishing ...: giải thích phương thức hoặc cơ chế
By + dạng -ing dùng để giải thích phương thức hoặc cơ chế giúp đạt được một kết quả. Ở đây, by recycling ... and nourishing ... trả lời câu hỏi các loài này thực hiện vai trò sinh thái quan trọng “bằng cách nào”. Recycling và nourishing đều theo sau by, ở dạng -ing và được nối song song bằng and. Chúng nêu hai cách thức ngang hàng chứ không phải hai bước theo trình tự thời gian; có thể áp dụng mẫu by doing X and doing Y sang tình huống khác.
Luyện tập
Dùng by cùng dạng -ing của sort và reuse để hoàn thành câu: The school reduced waste ____ paper and ____ old boxes.
Xem đáp án
by sorting · reusing
a couple dozen species: số lượng ước chừng
Trong tiếng Anh Mỹ, a couple dozen species thường có nghĩa là khoảng hai tá loài, tức khoảng 24 loài. Trong lời giải thích thông thường, cụm này nêu số lượng ước chừng chứ không phải con số chính xác. Ở đây, couple kết hợp với dozen thành một cụm chỉ số lượng; nó không có nghĩa là chỉ có hai loài. Dạng đầy đủ hơn a couple of dozen species cũng có thể diễn đạt cùng một số lượng ước chừng.
Luyện tập
Cụm a couple dozen species thường chỉ khoảng bao nhiêu loài?
- Khoảng 12 loài
- Khoảng 24 loài
- Khoảng 2 loài
Xem đáp án
Khoảng 24 loài
adapted to live in close association with humans: thích nghi để sống trong mối quan hệ gần gũi với con người
adapted to live cho biết các loài này đã thay đổi theo thời gian theo những cách giúp chúng có thể sống như vậy. Cụm nguyên mẫu to live nêu hành vi hoặc kết quả mà sự thích nghi đã làm cho khả thi. in close association with humans có nghĩa là sống trong một mối quan hệ gần gũi và lâu dài về mặt sinh hoạt hoặc sinh thái với con người. Ở đây, association nghĩa là “mối liên hệ”, không phải “hiệp hội”. Toàn bộ cách diễn đạt nhấn mạnh cả sự thích nghi lẫn việc chung sống gần gũi, chứ không chỉ là đôi lúc ở gần con người.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc được nhấn mạnh một cách tự nhiên để nói rằng một loài đã thay đổi và nhờ đó có thể sống trong môi trường mới?
- Some moths adapted to live in dark caves.
- Some moths joined a close association in dark caves.
- Some moths adapted living in dark caves.
Xem đáp án
Some moths adapted to live in dark caves.
German and American cockroaches are among the most common. Văn hóa
0:55Gián Đức và gián Mỹ nằm trong số những loài phổ biến nhất.
German and American cockroaches với tư cách tên thông thường của các loài
German cockroach và American cockroach là các tên thông thường bằng tiếng Anh đã được dùng ổn định cho hai loài. Trong cấu trúc rút gọn German and American cockroaches, cockroaches đi với cả hai tính từ: German cockroaches và American cockroaches. Vì vậy, German và American là các phần của tên gọi, không phải quốc tịch hay thông tin về nơi từng con côn trùng được tìm thấy. Từ chỉ địa danh trong tên thông thường của một loài không phải lúc nào cũng cho biết nguồn gốc thật hoặc vùng phân bố hiện tại của loài đó.
Luyện tập
German and American cockroaches có nghĩa là gì trong câu này?
- Các tên thông thường bằng tiếng Anh đã được dùng ổn định cho hai loài gián
- Tất cả gián hiện đang sống ở Đức và Hoa Kỳ
- Những con gián thuộc sở hữu của người Đức và người Mỹ
Xem đáp án
Các tên thông thường bằng tiếng Anh đã được dùng ổn định cho hai loài gián
to a combination of physical and chemical adaptations. Cách dùng từ
1:00là nhờ vào sự kết hợp giữa các thích nghi vật lý và hóa học.
owe their resilience to: nối kết quả với nguyên nhân
Trong cấu trúc owe X to Y, X là một kết quả hoặc đặc điểm, còn Y là nguyên nhân hay nguồn gốc của nó. Ở đây, their resilience là X và a combination of physical and chemical adaptations là Y. Câu này nói rằng những đặc điểm thích nghi ấy là nguồn gốc tạo nên sức sống bền bỉ của loài gián. Owe ở đây không có nghĩa là mắc nợ. Nó dùng để quy một kết quả cho điều đã tạo ra kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của owe X to Y: The town ____ its clean streets ____ a strong recycling program.
Xem đáp án
owes · to
physical and chemical adaptations: đặc điểm thích nghi trong sinh học
Trong sinh học, adaptations là những đặc điểm hoặc cơ chế giúp một sinh vật phù hợp hơn với môi trường sống. Ở đây, physical adaptations là cấu trúc cơ thể hoặc các đặc điểm thể chất khác, còn chemical adaptations là cơ chế phòng vệ hóa học hoặc cơ chế kháng chịu. Dạng số nhiều cho thấy nhiều loại cơ chế cùng hoạt động để tạo nên sức sống bền bỉ. Trong ngữ cảnh khoa học này, adaptations có nghĩa là đặc điểm hoặc cơ chế liên quan đến sự sinh tồn, chứ không phải bất kỳ thay đổi nào.
Luyện tập
Trong câu nào adaptations có cùng nghĩa sinh học như trong ví dụ?
- Some desert plants have adaptations that help them store water.
- The new film is an adaptation of a popular novel.
- We made adaptations to the schedule after the storm.
Xem đáp án
Some desert plants have adaptations that help them store water.
When it comes to ... để mở một chủ đề
When it comes to ... xác định phạm vi áp dụng của nhận xét theo sau. Cụm này có nghĩa là “khi nói đến...” hoặc “về...”: phần mở đầu nêu chủ đề, còn mệnh đề sau dấu phẩy cho biết điều gì đúng trong phạm vi chủ đề đó. Ở đây, when không chỉ một thời điểm cụ thể. Trong cấu trúc cố định này, to là giới từ, nên sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu chủ đề được tô nổi bật: ____ planning a class trip, good communication matters.
Xem đáp án
When it comes to
troublingly tenacious: sự dai dẳng gây lo ngại
Tenacious diễn tả việc bám trụ hoặc tiếp tục một cách chắc chắn đến mức khó ngăn chặn, đánh bại hoặc loại bỏ. Khi đứng riêng, từ này có thể khen một người không chịu bỏ cuộc, nhưng cũng có thể mô tả một vấn đề ngoan cố. Troublingly bổ nghĩa cho tenacious và thể hiện đánh giá của người nói. Trong câu này, sự dai dẳng nổi bật về mức độ nhưng gây ra tác động xấu: nó khiến các loài gây hại khó bị loại bỏ và gây lo ngại.
Luyện tập
Troublingly tenacious trong ví dụ thể hiện thái độ nào?
- Sự dai dẳng của chúng thật đáng ngưỡng mộ.
- Sự dai dẳng của chúng đang gây lo ngại.
- Chúng đang trở nên dễ loại bỏ hơn.
Xem đáp án
Sự dai dẳng của chúng đang gây lo ngại.
An American cockroach's sensory hairs are structures
1:10Những sợi lông cảm giác của một con gián Mỹ là những cấu trúc
and rapidly send signals to its central nervous system.
1:15và nhanh chóng gửi tín hiệu đến hệ thần kinh trung ương của nó.
pick up subtle air currents: phát hiện những luồng không khí rất nhẹ
Trong pick up subtle air currents, pick up có nghĩa là “phát hiện” hoặc “cảm nhận”. Các lông cảm giác nhận ra những chuyển động rất nhỏ của không khí; chúng không thực sự nâng vật gì lên. Cách dùng pick up này thường gặp khi một giác quan, cảm biến, micrô hoặc thiết bị thu nhận phát hiện thứ gì đó rất yếu, chẳng hạn như tín hiệu, âm thanh, mùi hoặc thay đổi nhỏ. Subtle có nghĩa là “khó nhận thấy”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “phát hiện”: Modern sensors can ____ tiny changes in temperature.
Xem đáp án
pick up
The roach can then turn and sprint away within a few milliseconds, Cụm từ
1:19Sau đó, con gián có thể quay đầu và lao đi chỉ trong vòng vài mili giây,
within a few milliseconds: trước khi hết thời hạn
Trong câu này, within a few milliseconds có nghĩa là con gián phản ứng trước khi giới hạn thời gian cực ngắn đó kết thúc: nó quay người và bắt đầu chạy đi trong thời gian không quá vài mili giây. Điều này không có nghĩa là việc chạy chỉ kéo dài vài mili giây. Dùng within + một khoảng thời gian để đặt giới hạn tối đa: một sự việc xảy ra hoặc một nhiệm vụ được hoàn thành muộn nhất là vào cuối khoảng thời gian đó. Một mili giây bằng một phần nghìn giây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ có nghĩa là “muộn nhất vào cuối khoảng thời gian này”: The backup should finish ____ ten minutes.
Xem đáp án
within
reaching speeds of up to 50 body lengths per second. Cụm từ
1:26đạt tốc độ lên tới 50 lần chiều dài cơ thể mỗi giây.
among the fastest ... ever recorded: thuộc nhóm nhanh nhất, không phải duy nhất đứng đầu
Cấu trúc among the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều cho biết một người hoặc vật thuộc nhóm đứng đầu về một đặc điểm. Ở đây, nó xếp con vật vào nhóm động vật không xương sống nhanh nhất, chứ không khẳng định con vật này nhanh nhất một cách duy nhất. Ever recorded giới hạn phạm vi so sánh trong những dữ liệu đã được ghi nhận cho đến nay. Đây là cách nói thận trọng khi bằng chứng cho thấy thứ hạng rất cao nhưng không chứng minh được vị trí số một duy nhất.
Luyện tập
among the fastest invertebrates ever recorded có nghĩa gì trong câu này?
- Nó thuộc nhóm động vật không xương sống nhanh nhất đã được ghi nhận, nhưng có thể không phải là số một.
- Nó chắc chắn nhanh hơn mọi động vật không xương sống khác đã được ghi nhận.
- Nó là động vật không xương sống duy nhất từng được ghi lại tốc độ.
Xem đáp án
Nó thuộc nhóm động vật không xương sống nhanh nhất đã được ghi nhận, nhưng có thể không phải là số một.
reaching speeds of up to ...: nêu tốc độ tối đa có thể đạt được
Mệnh đề -ing reaching speeds of up to ... cung cấp số đo làm rõ cho nhận định về tốc độ ở phía trước. Reach speeds of là mẫu diễn đạt khách quan thường dùng để nói một vật có thể di chuyển nhanh đến mức nào. Up to giới thiệu giá trị cao nhất có thể đạt được, vì vậy 50 body lengths per second không phải là tốc độ được duy trì liên tục. Body length per second là đơn vị tương đối, dùng chính chiều dài cơ thể của con vật để đo quãng đường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng reach speeds of up to: Some racing drones can ____ 200 kilometers per hour.
Xem đáp án
reach speeds of up to
This would be the human equivalent of running more than 300 km per hour. Mạch ý
1:30Tốc độ này tương đương với một người chạy hơn 300 km mỗi giờ.
the human equivalent of ... running more than 300 km per hour: so sánh theo quy mô của con người
the human equivalent of + một danh từ hoặc cụm -ing diễn đạt lại một phép đo hay thành tích của đối tượng không phải con người theo quy mô của con người. Trong câu này, tốc độ của con gián được tính theo chiều dài cơ thể được chuyển thành tốc độ chạy mà mọi người có thể hình dung. Đây là phép so sánh để giúp người nghe hiểu, không phải khẳng định rằng con gián thực sự chạy với tốc độ hơn 300 km một giờ. Cụm từ này làm cho một con số xa lạ trở nên cụ thể hơn.
Luyện tập
the human equivalent of có chức năng gì trong câu này?
- Cho biết chính xác chiều dài cơ thể của con gián.
- Chứng minh rằng một người thực sự đã chạy hơn 300 km một giờ.
- Diễn đạt tốc độ của con gián theo một quy mô có thể so sánh với con người.
Xem đáp án
Diễn đạt tốc độ của con gián theo một quy mô có thể so sánh với con người.
an American cockroach can squeeze into spaces less than a quarter of its height. Ghi chú
1:41một con gián Mỹ có thể chui lọt qua những khe hở chưa bằng một phần tư chiều cao của nó.
finding a hiding place is no problem: dùng một hành động làm chủ ngữ
finding a hiding place là một cụm danh động từ: dạng -ing cùng với các từ đi sau gọi tên toàn bộ hành động, và cả cụm này làm chủ ngữ của is no problem. Trong câu này, ý là việc tìm một nơi ẩn náu rất dễ đối với con gián. is no problem là cách nói tự nhiên, khá gần với văn nói, để cho biết một việc dễ làm hoặc không gây khó khăn. Ở đây, finding không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn; nó gọi tên một hoạt động.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm -ing làm chủ ngữ để nói rằng một hành động là dễ dàng?
- Finding a quiet seat is no problem if we arrive early.
- Find a quiet seat is no problem if we arrive early.
- Finding a quiet seat are no problem if we arrive early.
Xem đáp án
Finding a quiet seat is no problem if we arrive early.
squeeze into spaces: lách vào một không gian chật hẹp
Squeeze into + một không gian hoặc địa điểm có nghĩa là đi vào một nơi có rất ít chỗ trống, thường bằng cách ép hoặc điều chỉnh cơ thể hay đồ vật. Cụm từ này bao gồm kết quả di chuyển vào bên trong, chứ không chỉ là tác động ép. Trong câu này, spaces chỉ những khe hở hoặc khu vực hẹp mà con gián có thể chui vào. Cấu trúc này cũng dùng được với người và đồ vật chỉ vừa đủ lọt vào.
Luyện tập
Bốn người cuối cùng đều ở bên trong một buồng chụp ảnh rất nhỏ. Câu nào diễn đạt ý đó tự nhiên nhất?
- Four people squeezed through the tiny photo booth.
- Four people squeezed the tiny photo booth.
- Four people squeezed into the tiny photo booth.
Xem đáp án
Four people squeezed into the tiny photo booth.
less than a quarter of: dưới 25%
Cấu trúc less than a quarter of + cụm danh từ cho biết một số lượng hoặc giá trị đo được nhỏ hơn một phần tư, tức là dưới 25% của mốc so sánh. Trong câu này, chiều cao của các khe được so sánh với chiều cao của chính con gián. Ở đây, a quarter chỉ phân số một phần tư, không phải khoảng thời gian mười lăm phút. Cấu trúc này có thể dùng để so sánh kích thước, số lượng, sức chứa, thời gian hoặc các đại lượng đo được khác.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng chưa đến 25% tổng số vé được bán trực tuyến?
- Less than a quarter of the tickets were sold online.
- A quarter of the tickets were sold online.
- Online sales were a quarter less than last year.
Xem đáp án
Less than a quarter of the tickets were sold online.
it can withstand compressive forces of up to 900 times its own weight Cụm từ
1:48nó có thể chịu được lực nén gấp 900 lần trọng lượng cơ thể
Even if we do land a hit: điều kiện nhượng bộ và do nhấn mạnh
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói cho biết kết quả chính vẫn đúng dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Ở đây, việc thực sự đánh trúng sinh vật đó vẫn không làm thay đổi khả năng chịu lực của nó. Trong do land a hit, do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu land. Nó thêm nghĩa “thực sự”, thường dùng để đáp lại sự nghi ngờ hoặc nhấn mạnh rằng cú đánh quả thật trúng đích. Land a hit có nghĩa là “đánh trúng mục tiêu”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng even if và trợ động từ nhấn mạnh do: ____ we ____ solve the first problem, the team may still need more time.
Xem đáp án
Even if · do
withstand compressive forces: chịu được lực nén
Withstand compressive forces có nghĩa là vẫn nguyên vẹn hoặc tiếp tục hoạt động khi một vật chịu các lực ép vào. Withstand nhấn mạnh khả năng chống chịu thành công trước một lực có thể gây hư hại, chứ không chỉ hành động đứng theo nghĩa đen. Compressive forces là các lực hướng vào trong, làm vật liệu bị ép hoặc ngắn lại. Cụm này là một kết hợp tự nhiên và trang trọng trong mô tả khoa học về độ bền.
Luyện tập
Hoàn thành câu về kiểm tra vật liệu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “vẫn nguyên vẹn dưới áp lực ép vào”: During the test, the sample had to ____ without cracking.
Xem đáp án
withstand compressive forces
up to 900 times its own weight: giới hạn trên và số lần
Trong up to 900 times its own weight, up to đánh dấu giới hạn trên. Lực nén có thể đạt tới 900 lần trọng lượng của con vật, nhưng không nhất thiết lần nào cũng đạt mức đó. Cấu trúc số + times + trọng lượng của chính chủ ngữ dùng để so sánh một lực hoặc tải trọng với trọng lượng của chủ ngữ. Hãy đổi số và từ chỉ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ, như trong three times its own weight hoặc ten times my own weight.
Luyện tập
Dùng cấu trúc up to + number + times its own weight và số 15 để hoàn thành câu: This small robot can carry ____.
Xem đáp án
up to 15 times its own weight
And the cockroach's toughness doesn't end there. Mạch ý
1:56Và sự dẻo dai của loài gián không dừng lại ở đó.
doesn't end there: báo hiệu rằng còn thông tin tiếp theo
Doesn't end there là một cách chuyển ý cho biết điều vừa được nhắc đến chưa phải là toàn bộ câu chuyện. Nó báo cho người nghe rằng sẽ còn có thêm bằng chứng, đặc điểm hoặc tác động khác. There chỉ giai đoạn đã đạt tới trong phần giải thích, chứ không phải một địa điểm thật. Ở đây, câu này khép lại một ví dụ về sự dẻo dai của gián và dẫn sang những lý do khác cho thấy nó dẻo dai.
Luyện tập
Điền cách chuyển ý mục tiêu để cho biết phía sau còn có thêm tin tốt: The hotel offers free breakfast, but the good news ____; guests also get free airport rides.
Xem đáp án
doesn't end there
This is made possible by an expansive set of digestive enzymes. Cụm từ
2:07Điều này là nhờ vào bộ enzyme tiêu hóa vô cùng phong phú của chúng.
made possible by: nêu điều làm cho một kết quả trở thành hiện thực
Trong "This is made possible by...", made possible có nghĩa là "được làm cho có thể xảy ra", không phải "được chế tạo". Cụm từ này cho biết một điều có thể xảy ra nhờ nguyên nhân đứng sau by. Mẫu X is/was made possible by Y đặt kết quả trước, rồi mới nêu điều kiện, công cụ hoặc cơ chế giúp kết quả đó trở thành hiện thực. Ở đây, this nói đến khả năng ăn nhiều loại vật chất hữu cơ của gián, và các enzyme tiêu hóa chính là yếu tố tạo nên khả năng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu nhân quả trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: The successful rescue was ____ clear communication.
Xem đáp án
made possible by
Cockroaches are able to thrive even in nutrient-poor environments. Cách dùng từ
2:12Gián có thể sinh sôi nảy nở ngay cả trong môi trường nghèo nàn dinh dưỡng.
thrive even in nutrient-poor environments: phát triển tốt trong điều kiện khắc nghiệt
Thrive có nghĩa là sinh trưởng, phát triển hoặc sống tốt, chứ không chỉ đơn thuần là còn sống. Even in đánh dấu nutrient-poor environments là một điều kiện khó khăn hoặc ít ai ngờ tới. Vì vậy, cả cụm cho biết gián vẫn phát triển tốt dù chỉ có rất ít chất dinh dưỡng. Nutrient-poor là tính từ ghép có nghĩa là "nghèo dinh dưỡng". Khi đứng trước environments, dấu gạch nối liên kết hai từ để chúng cùng hoạt động như một phần miêu tả.
Luyện tập
Câu nào cho biết cây vẫn sinh trưởng tốt dù có rất ít chất dinh dưỡng?
- These plants thrive even in nutrient-poor soil.
- These plants weaken because the soil is nutrient-poor.
- These plants survive for a short time in nutrient-rich soil.
Xem đáp án
These plants thrive even in nutrient-poor soil.
an essential component of DNA and proteins. Cụm từ
2:21một thành phần thiết yếu của DNA và protein.
low in nitrogen: mô tả hàm lượng thấp
Trong low in nitrogen, low mô tả lượng nitơ có trong thức ăn. Cấu trúc be low in + chất hoặc dưỡng chất có nghĩa là “chứa một lượng tương đối ít chất đó”; nó không nói về vị trí thấp trong không gian. Ở đây, that are low in nitrogen là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho decaying foods. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong low in sugar, low in fat, low in salt và low in oxygen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để diễn đạt “chứa tương đối ít natri”: This soup is ____ but still flavorful.
Xem đáp án
low in sodium
an essential component of DNA and proteins: nêu một bộ phận thiết yếu
An essential component of DNA and proteins cho biết nitơ là một phần cần thiết trong cấu tạo của DNA và protein. Component có nghĩa là một phần của một tổng thể lớn hơn, chứ không chỉ là thứ có liên quan đến tổng thể đó. Cụm danh từ này đứng sau dấu phẩy với vai trò đồng vị. Nó gọi lại và giải thích nitrogen mà không cần thêm một mệnh đề đầy đủ; đây là cấu trúc ngắn gọn thường gặp trong văn bản khoa học và cung cấp thông tin.
Luyện tập
Câu nào cho biết bộ xử lý là một trong những bộ phận cần thiết tạo nên máy tính?
- The processor is important for a computer.
- The processor is an essential component of a computer.
- The processor is related to a computer.
Xem đáp án
The processor is an essential component of a computer.
by storing nitrogen-containing wastes in their bodies
2:25bằng cách tích trữ các chất thải chứa nitơ trong cơ thể
recycle the nitrogen into useful molecules for them.
2:31tái chế nitơ thành các phân tử hữu ích cho chúng.
having ... bacteria recycle: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Trong having a resident group of bacteria recycle, have đi theo cấu trúc have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Tân ngữ a resident group of bacteria đồng thời là chủ thể thực hiện recycle: chính vi khuẩn tái chế nitơ. Having song song với storing sau by. Hai dạng -ing này nêu hai cách giúp gián sống sót. Dùng cấu trúc này khi một người hoặc vật khiến, tạo điều kiện hoặc sắp xếp để một đối tượng khác thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ control: The greenhouse saves water by having sensors ____ the irrigation.
Xem đáp án
control
Meanwhile, German cockroaches will eat their own poop, vomit,
2:36Trong khi đó, gián Đức sẽ không ngần ngại ăn chính phân, bãi nôn của mình,
and dead or dying colony members without hesitation. Cụm từ
2:40và cả những thành viên trong bầy đã chết hoặc đang hấp hối.
without hesitation: hành động không chút miễn cưỡng
Without hesitation có nghĩa là hành động mà không nghi ngờ hay miễn cưỡng. Cụm từ này mô tả thái độ đằng sau hành động, chứ không chỉ nói rằng cơ thể không dừng lại. Ở đây, cụm từ được đặt cuối câu và bổ nghĩa cho will eat, nhấn mạnh rằng gián không hề kháng cự ngay cả trước những thứ con người thường thấy ghê tởm. Trong tình huống khác, cụm từ có thể mô tả một quyết định nhanh chóng và tự tin.
Luyện tập
Leo không hề nghi ngại về việc làm tình nguyện và vui vẻ đồng ý. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý đó?
- Leo agreed to volunteer without delay.
- Leo agreed to volunteer without hesitation.
- Leo agreed to volunteer without permission.
Xem đáp án
Leo agreed to volunteer without hesitation.
An American cockroach will frolic in sewers, Cách dùng từ
2:44Một con gián Mỹ sẽ tung tăng trong các cống rãnh,
frolic in sewers: từ ngữ vui nhộn trong một khung cảnh bẩn thỉu
Frolic có nghĩa là chơi đùa hoặc di chuyển một cách vui vẻ, vô tư. Đây không phải là động từ trung tính chỉ đơn giản nói rằng ai đó đang ở một nơi nào đó. Việc kết hợp frolic với khung cảnh bẩn thỉu của sewers tạo ra sự lệch tông có chủ ý. Con gián được miêu tả như đang vui chơi ở một nơi mà con người thấy ghê tởm, khiến lời kể khoa học có giọng điệu tinh nghịch và hơi mỉa mai.
Luyện tập
Frolic tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?
- Nó báo cáo một cách trung tính tốc độ chính xác của con gián.
- Nó khiến chuyển động của con gián có vẻ vui nhộn, tương phản với khung cảnh bẩn thỉu.
- Nó nói rằng con gián bị mắc kẹt và không thể di chuyển tự do.
Xem đáp án
Nó khiến chuyển động của con gián có vẻ vui nhộn, tương phản với khung cảnh bẩn thỉu.
toting microbes: cách nói carrying thân mật và giàu hình ảnh
Trong toting microbes, toting là dạng -ing của động từ tote, có nghĩa là mang theo thứ gì đó trong khi di chuyển. Nó song song với consuming và bổ sung một hoạt động khác xảy ra khi con gián di chuyển. Ở đây, các vi sinh vật di chuyển cùng con gián chứ không được cầm như một chiếc túi. Tote làm cho cách diễn đạt có vẻ thân mật và giàu hình ảnh, như thể vi sinh vật là một món đồ mà con gián mang đi khắp nơi; carry sẽ trung tính hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của động từ thân mật tote: After shopping at the market, Lena walked home ____ two heavy bags.
Xem đáp án
toting
Staphylococcus aureus và E. coli với tư cách là tên vi khuẩn
Staphylococcus aureus và E. coli là tên của các loại vi khuẩn. Trong câu này, chúng đứng sau like để làm ví dụ về những vi sinh vật mà gián có thể mang theo, qua đó làm cho nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn trở nên cụ thể hơn. E. coli là dạng rút gọn của Escherichia coli: E. viết tắt cho tên chi Escherichia. Văn bản khoa học và y khoa thường giữ nguyên những tên khoa học có dạng La-tinh như thế này. Các tên đó xác định loại vi khuẩn, nhưng không có nghĩa là mọi chủng đều luôn gây bệnh.
Luyện tập
Staphylococcus aureus và E. coli chỉ điều gì trong câu?
- Đó là đơn vị đo lượng chất thải mà gián ăn.
- Đó là tên các loại vi khuẩn được nêu làm ví dụ về vi sinh vật mà gián có thể mang theo.
- Đó là tên hai bộ phận của một hệ thống cống rãnh.
Xem đáp án
Đó là tên các loại vi khuẩn được nêu làm ví dụ về vi sinh vật mà gián có thể mang theo.
But they'll rarely suffer any consequences. Cụm từ
2:53Nhưng chúng hiếm khi phải gánh chịu bất kỳ hậu quả nào.
suffer any consequences: chịu những kết quả có hại
Trong suffer consequences, suffer có nghĩa là trải qua điều gì đó có hại, chứ không chỉ là cảm thấy đau đớn về thể chất. Consequences thường chỉ những kết quả xấu do một hành động hoặc sự kiện gây ra. Ở đây, rarely cho biết những con gián hầu như không phải chịu các kết quả đó. Vì rarely mang nghĩa gần phủ định nên any consequences được dùng rất tự nhiên. Any mở rộng nghĩa thành hậu quả thuộc bất kỳ loại nào, còn rarely vẫn có nghĩa là hiếm khi chứ không phải không bao giờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học này: Even when the app crashes, users rarely ____ because their work is saved automatically.
Xem đáp án
suffer any consequences
with genes that provide immunity against numerous pathogens. Cách dùng từ
2:58những gen cung cấp khả năng miễn dịch chống lại vô số mầm bệnh.
equipped with genes: có một đặc điểm bẩm sinh hữu ích
Be equipped with + danh từ có nghĩa là có hoặc sở hữu thứ hữu ích cho một chức năng. Trong câu này, các gen được trình bày như thiết bị sinh học có sẵn giúp tạo ra sự bảo vệ. Mặc dù equipped thường mô tả công cụ được bổ sung cho một người, phương tiện hoặc địa điểm, từ này cũng có thể mô tả đặc điểm tự nhiên. Ở đây, câu không có nghĩa là ai đó đã lắp các gen vào, mà là các sinh vật vốn có chúng một cách tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả đặc điểm sinh học bằng equipped with: Some fish are ____ organs that detect electric fields.
Xem đáp án
equipped with
immunity against numerous pathogens: sự bảo vệ sinh học
Immunity against + tác nhân gây bệnh có nghĩa là sự bảo vệ sinh học khỏi tình trạng nhiễm trùng hoặc bệnh do mối đe dọa đó gây ra. Ở đây, numerous pathogens chỉ nhiều sinh vật hoặc tác nhân có khả năng gây bệnh, vì vậy các gen giúp chống lại nhiều mối đe dọa như thế. Trong ngữ cảnh này, immunity là thuật ngữ sinh học, không phải quyền miễn trừ pháp lý. Cụm động từ provide immunity against cho biết điều gì tạo ra sự bảo vệ và sự bảo vệ đó nhắm đến những mối đe dọa nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu y học bằng immunity against: The vaccine may provide ____ several strains of the virus.
Xem đáp án
immunity against
These genes are often duplicated many times over, Cụm từ
3:02Những gen này thường được sao chép nhiều lần,
duplicated many times over: nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần
Trong duplicated many times over, many times over nhấn mạnh ý lặp lại: các gen được sao chép hết lần này đến lần khác, tạo ra nhiều bản sao. over là một phần của cách nhấn mạnh này chứ không mang nghĩa “ở phía trên”. Mẫu động từ + many times over hữu ích khi cùng một hành động hoặc quá trình diễn ra nhiều lần, đặc biệt trong phần giải thích về việc sao chép, kiểm tra hoặc quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm many times over để nhấn mạnh sự lặp lại rất nhiều lần: The safety check was repeated ____ before launch.
Xem đáp án
many times over
efficiently unleashes many antimicrobial molecules. Cách dùng từ
3:08sẽ giải phóng vô số phân tử kháng khuẩn một cách hiệu quả.
when infected: mệnh đề thời gian bị động rút gọn
Trong ngữ cảnh này, when infected có nghĩa là when the cockroach is infected, tức “khi con gián bị nhiễm bệnh”. Đây là một mệnh đề thời gian bị động rút gọn: when đi với quá khứ phân từ infected, còn chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ. infected diễn tả việc bị nhiễm bệnh, không phải gây lây nhiễm cho đối tượng khác. Cách rút gọn này rõ nhất khi chủ ngữ ẩn cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, chủ ngữ được muốn nói tới là con gián, nhưng chủ ngữ ngữ pháp của mệnh đề chính lại là the cockroach's immune system. Vì vậy, dạng đầy đủ when the cockroach is infected sẽ rõ hơn.
Luyện tập
Trong “When infected, the cockroach's immune system unleashes antimicrobial molecules”, mệnh đề đầy đủ nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa dự định của when infected?
- when the cockroach is infected
- when the cockroach's immune system is infected
- when the cockroach infects another organism
Xem đáp án
when the cockroach is infected
unleashes many antimicrobial molecules: diễn tả sự giải phóng khoa học một cách sinh động
Ở đây, unleashes có nghĩa là giải phóng một thứ gì đó theo cách mạnh mẽ và chủ động. Hệ miễn dịch không thực sự tháo trói cho một vật bị ràng buộc; động từ này khiến việc giải phóng nhiều phân tử có vẻ đầy sức mạnh. Antimicrobial molecules là những phân tử tiêu diệt vi sinh vật hoặc làm chậm sự phát triển của chúng. Antimicrobial có phạm vi rộng hơn antibacterial, từ chỉ nói đến vi khuẩn.
Luyện tập
Trong câu này, "unleashes many antimicrobial molecules" có nghĩa là gì?
- Dùng các phân tử để buộc nhiều vi sinh vật lại với nhau
- Ngừng sản xuất tất cả các phân tử phòng vệ
- Giải phóng nhiều phân tử có tác dụng chống lại vi sinh vật
Xem đáp án
Giải phóng nhiều phân tử có tác dụng chống lại vi sinh vật
Cockroaches also have a slew of defenses against pesticides. Cụm từ
3:12Gián cũng có hàng loạt hàng rào phòng thủ chống lại thuốc trừ sâu.
a slew of defenses against: số lượng và đối tượng phòng vệ
A slew of có nghĩa là một số lượng lớn hoặc rất nhiều. Cụm này đứng trước danh từ đếm được số nhiều defenses, vì vậy a slew of defenses có nghĩa là nhiều biện pháp phòng vệ. Ở đây, slew là một danh từ trong cụm chỉ số lượng, không phải dạng quá khứ của slay. Trong defenses against pesticides, against giới thiệu mối đe dọa mà các biện pháp phòng vệ chống lại. Các cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là a slew of + danh từ số nhiều và defenses against + mối đe dọa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chỉ số lượng và giới từ chỉ đối tượng phòng vệ trong bài học: The new firewall has ____ defenses ____ malware.
Xem đáp án
a slew of · against
that's been sprayed with: một quá trình xử lý bị động đã hoàn tất
Ở đây, that's là dạng rút gọn của that has, còn that chỉ surface. Has been sprayed là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Bề mặt là đối tượng nhận hành động chứ không thực hiện hành động. With giới thiệu chất được dùng trên bề mặt. Mệnh đề quan hệ này mô tả một bề mặt đã được xử lý bằng thuốc diệt côn trùng, và việc xử lý trước đó tạo điều kiện cho kết quả được nói đến sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn hiện tại hoàn thành bị động của that has been sprayed with: The workers put up a sign beside a field ____ pesticide.
Xem đáp án
that's been sprayed with
will likely be fatal: dự đoán một kết quả có khả năng cao gây chết
Will likely be fatal có nghĩa là kết quả được dự đoán rất có thể sẽ gây chết. Likely ở đây là trạng từ: nó đứng giữa trợ động từ will và be, đồng thời cho biết toàn bộ dự đoán có khả năng cao xảy ra chứ không phải chắc chắn. Fatal mô tả tác động của kết quả đối với con gián không kháng thuốc. Nó không mô tả bản thân con gián có khả năng xảy ra đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán bằng will + likely + be và tính từ có nghĩa là gây chết: Without urgent treatment, the infection ____.
Xem đáp án
will likely be fatal
the chemical binds to sodium channel proteins, Cách dùng từ
3:26hóa chất sẽ liên kết với các protein kênh natri,
Once absorbed: mệnh đề bị động rút gọn
Once absorbed là một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ trong câu này là Once the chemical is absorbed. The chemical là đối tượng chịu tác động, vì vậy absorbed không có nghĩa là chất đó chủ động hấp thụ một thứ khác. Once đánh dấu việc hấp thụ đã hoàn tất trước khi quá trình trong mệnh đề chính diễn ra. Trong cấu trúc này, chủ ngữ được lược bỏ của mệnh đề rút gọn phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Chọn câu mà Once heated được dùng đúng để diễn đạt rằng vật liệu được làm nóng.
- Once heated, the technicians bend the material.
- Once heated, the material becomes flexible.
- Once heating, the material becomes flexible.
Xem đáp án
Once heated, the material becomes flexible.
binds to sodium channel proteins: liên kết ở cấp độ phân tử
Trong hóa sinh, binds to có nghĩa là một phân tử bám vào và tương tác với một mục tiêu ở cấp độ phân tử. Ở đây, the chemical là phân tử, còn sodium channel proteins là các mục tiêu của nó. Cấu trúc là bind to + mục tiêu. Binds được dùng vì chủ ngữ the chemical ở ngôi thứ ba số ít. Đây không phải nghĩa thông thường như đóng sách hoặc buộc các đồ vật lại với nhau.
Luyện tập
Dùng dạng ngôi thứ ba số ít đúng của bind to: A hormone molecule ____ a receptor on the cell surface.
Xem đáp án
binds to
propagate nerve impulses: truyền tín hiệu thần kinh
Ở đây, propagate có nghĩa là làm cho hoặc cho phép một tín hiệu tiếp tục truyền đi. Tân ngữ nerve impulses chỉ các tín hiệu điện hóa do tế bào thần kinh truyền dẫn; vì vậy, propagate nerve impulses có nghĩa là giúp những tín hiệu đó tiếp tục di chuyển trong hệ thần kinh. Đây là cách dùng propagate trong ngữ cảnh khoa học. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là tuyên truyền một niềm tin, thông điệp hay chiến dịch.
Luyện tập
Trong câu khoa học này, propagate nerve impulses có nghĩa là gì?
- giúp tín hiệu thần kinh di chuyển trong hệ thần kinh
- ngăn dây thần kinh gửi bất kỳ tín hiệu nào
- quảng bá các ý tưởng về dây thần kinh
Xem đáp án
giúp tín hiệu thần kinh di chuyển trong hệ thần kinh
keeps the sodium channels open: keep + tân ngữ + tính từ
Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho ai hoặc vật gì tiếp tục ở trong một trạng thái. Ở đây, cụm danh từ the sodium channels là tân ngữ, còn open là tính từ mô tả trạng thái mà các kênh tiếp tục duy trì. Cấu trúc này nhấn mạnh việc duy trì trạng thái mở, chứ không chỉ mở các kênh một lần. Trạng thái kéo dài đó dẫn đến việc các dây thần kinh phát xung lặp đi lặp lại như phần sau mô tả.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng keep + tân ngữ + tính từ và các từ trong ngoặc: During deliveries, a rubber wedge ____. (keep / the door / open)
Xem đáp án
keeps the door open
nerves fire repeatedly: các dây thần kinh liên tục phát tín hiệu
Trong khoa học thần kinh, nerves fire có nghĩa là các tế bào thần kinh tạo ra và truyền tín hiệu điện. Repeatedly cho biết hoạt động truyền tín hiệu này xảy ra hết lần này đến lần khác. Ở đây, fire mang nghĩa chuyên môn. Nó không có nghĩa là dây thần kinh bốc cháy hay bắn vũ khí.
Luyện tập
fire có nghĩa là gì trong câu này? The neurons fire repeatedly when the circuit is overstimulated.
- Các nơron liên tục bắn vũ khí.
- Các nơron liên tục bốc cháy.
- Các nơron liên tục gửi tín hiệu điện.
Xem đáp án
Các nơron liên tục gửi tín hiệu điện.
is exposed to pyrethroids: tiếp xúc với một chất
Be exposed to có nghĩa là tiếp xúc với một chất hoặc ở nơi mà một chất hay yếu tố khác có thể tác động đến mình. Ở đây, con gián kháng thuốc tiếp xúc với pyrethroid nhưng không bị tổn hại. Cấu trúc là be + exposed + to + danh từ. Exposed không chỉ có nghĩa là da hoặc một bộ phận cơ thể bị để lộ.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên an toàn bằng be exposed to: Without gloves, workers may ____ harmful chemicals.
Xem đáp án
be exposed to
just fine: hoàn toàn ổn và không bị tổn hại
Trong câu này, be just fine có nghĩa là “hoàn toàn ổn” hoặc “không bị tổn hại”. Con gián kháng thuốc vẫn sống sau khi tiếp xúc với hóa chất, khác với con gián không có khả năng kháng thuốc. Ở đây, fine miêu tả tình trạng tốt hoặc không có vấn đề, chứ không nói về độ chính xác hay mức độ tinh xảo. Just nhấn mạnh ý trấn an và khiến sự tương phản khoa học trở nên gần gũi, dễ hiểu hơn.
Luyện tập
just fine có nghĩa là gì trong câu mới này? The laptop slipped off the sofa, but it was just fine.
- Chiếc máy tính xách tay không bị hỏng.
- Chiếc máy tính xách tay được chế tạo với độ chính xác cao.
- Chiếc máy tính xách tay phải nộp tiền phạt.
Xem đáp án
Chiếc máy tính xách tay không bị hỏng.
Genetic mutations have given them sodium channels
3:44Đột biến gen đã mang lại cho chúng các kênh natri
that ... can't bind to: để to ở cuối mệnh đề quan hệ
Mệnh đề that the pyrethroids can't bind to bổ nghĩa cho sodium channels. Nó bắt nguồn từ ý “The pyrethroids can't bind to the sodium channels.” Trong mệnh đề quan hệ, that thay cho channels. Bind to cần có giới từ to. Khi tân ngữ được thay bằng that, tiếng Anh thông dụng có thể để to ở cuối mệnh đề. Vì vậy, to ở cuối là thành phần cần thiết chứ không phải từ thừa.
Luyện tập
Câu nào tạo đúng mệnh đề quan hệ từ “The cable connects to the port”?
- This is the port that the cable connects.
- This is the port to that the cable connects.
- This is the port that the cable connects to.
Xem đáp án
This is the port that the cable connects to.
The cockroach also produces more detoxification enzymes, Cách dùng từ
3:50Con gián đó cũng sản xuất ra nhiều enzyme giải độc hơn,
and the cockroach simply excretes it as a waste.
3:56và con gián chỉ việc bài tiết nó ra ngoài như một loại chất thải.
detoxification enzymes: enzyme xử lý các chất có hại
Detoxification enzymes là các enzyme giúp sinh vật biến đổi, phân giải hoặc loại bỏ những chất có hại bằng quá trình hóa học. Trong cụm danh từ này, detoxification cho biết chức năng của các enzyme. Ở đây, cụm từ này gọi tên một phần của cơ chế phòng vệ sinh hóa: các enzyme xử lý thuốc trừ sâu để nó không còn gây hại cho con gián. Cụm từ mô tả một quá trình hóa học cụ thể bên trong sinh vật.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với detoxification enzymes trong ngữ cảnh khoa học này?
- Các enzyme giúp xử lý chất có hại bằng quá trình hóa học
- Các enzyme tạo ra thuốc trừ sâu cho một sinh vật
- Bất kỳ thực phẩm hoặc đồ uống nào được quảng cáo là detox
Xem đáp án
Các enzyme giúp xử lý chất có hại bằng quá trình hóa học
render the pesticide harmless: khiến thuốc trừ sâu trở nên vô hại
Render + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến ai hoặc vật gì trở thành một trạng thái nhất định”. Trong render the pesticide harmless, the pesticide là tân ngữ, còn harmless mô tả trạng thái kết quả. Ở đây, render không có nghĩa là “tạo ra một hình ảnh kỹ thuật số”. Ngữ pháp và ngữ cảnh chọn nghĩa “khiến trở thành”.
Luyện tập
Dùng rendered, the old app và unusable để hoàn thành câu: The software update ____.
Xem đáp án
rendered the old app unusable
Because German cockroaches reproduce especially quickly,
3:59Bởi vì gián Đức sinh sản đặc biệt nhanh,
populations may evolve resistance to a new pesticide within months. Cách dùng từ
4:03các quần thể có thể tiến hóa khả năng kháng lại một loại thuốc trừ sâu mới trong vòng vài tháng.
evolve resistance to a new pesticide: tiến hóa khả năng kháng thuốc trừ sâu mới
Evolve resistance to có nghĩa là qua nhiều thế hệ, một quần thể phát triển các đặc điểm có thể di truyền khiến một chất trở nên kém hiệu quả hơn đối với quần thể đó. Sau resistance to là đối tượng bị kháng lại; trong câu này, đó là một loại thuốc trừ sâu mới. Việc dùng populations làm chủ ngữ rất quan trọng. Câu này mô tả sự thay đổi tiến hóa của các nhóm gián qua nhiều thế hệ, chứ không phải một con gián cố ý hoặc ngay lập tức thay đổi sau khi tiếp xúc với thuốc trừ sâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu khoa học bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là dần trở nên kháng nhờ tiến hóa: Over many generations, bacteria can ____ antibiotics.
Xem đáp án
evolve resistance to
they're already resistant to 43 different chemicals.
4:09chúng đã kháng được 43 loại hóa chất khác nhau.
cockroaches would probably not survive a nuclear apocalypse. Ngữ pháp
4:15gián có lẽ sẽ không sống sót nổi sau ngày tận thế hạt nhân.
contrary to popular belief: báo hiệu việc sửa lại một quan niệm phổ biến
Contrary to popular belief là dấu hiệu đặt ở đầu câu, có nghĩa là trái với điều nhiều người vẫn nghĩ. Trước tiên, nó gợi lại một giả định phổ biến, rồi báo cho người đọc hoặc người nghe rằng nhận định tiếp theo sẽ sửa lại hoặc chất vấn giả định đó. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng gián có lẽ sẽ không sống sót sau một thảm họa tận thế hạt nhân, trái với ý nghĩ quen thuộc rằng chúng sẽ sống sót. Cụm từ tổ chức một sự đảo chiều thông tin, chứ không bổ sung bằng chứng ủng hộ quan niệm phổ biến.
Luyện tập
Hoàn thành câu sửa quan niệm sai bằng cụm mở đầu có nghĩa là trái với điều nhiều người vẫn nghĩ: ____, not all deserts are hot.
Xem đáp án
Contrary to popular belief
would probably not survive: dự đoán thận trọng trong tình huống giả định
Trong câu này, would đánh dấu kết quả của một tình huống tưởng tượng: một thảm họa hạt nhân. Nó không diễn tả một hành động từng lặp lại trong quá khứ. Sau would, động từ survive được dùng ở dạng nguyên mẫu. Probably not khiến dự đoán phủ định mang tính thận trọng thay vì tuyệt đối. Người nói cho rằng gián có lẽ không sống sót, nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng lại là would + probably + not + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán thận trọng bằng cấu trúc được tô nổi bật: With no water or shade, the seedlings ____ the week.
Xem đáp án
would probably not survive
cockroaches are only mildly tolerant to radiation. Cụm từ
4:21gián chỉ có khả năng chịu đựng bức xạ ở mức độ vừa phải.
Compared with other insects: đặt ra chuẩn so sánh trước
Compared with other insects đặt ra nhóm tham chiếu trước khi nêu ý chính. Cụm này cho biết cần đánh giá khả năng chịu bức xạ của gián trong tương quan với các loài côn trùng khác, chứ không phải như một mức độ tuyệt đối. Đây là một cụm so sánh mở đầu được rút gọn. Chủ ngữ của mệnh đề chính, cockroaches, là đối tượng được so sánh; other insects chỉ là nhóm tham chiếu. Dấu phẩy tách cụm tạo khung này khỏi ý chính.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cụm so sánh mở đầu một cách hợp lý?
- Compared with older batteries, the test ended at noon.
- Compared with older batteries, the engineer praised this model.
- Compared with older batteries, this model lasts twice as long.
Xem đáp án
Compared with older batteries, this model lasts twice as long.
mildly tolerant to radiation: khả năng chịu đựng có giới hạn
Be tolerant to something có nghĩa là có thể chịu đựng một yếu tố mà không lập tức mất khả năng hoạt động hoặc chịu toàn bộ tác động của yếu tố đó. Ở đây, yếu tố ấy là radiation. Mildly là từ quan trọng vì nó đặt mức chịu đựng ở mức thấp. Vì vậy, câu này không nói rằng gián không bị bức xạ ảnh hưởng; nó nói khả năng chịu bức xạ của chúng có giới hạn, đặc biệt khi so với các loài côn trùng khác.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích chính xác nhất mildly tolerant to radiation trong ví dụ?
- Chúng có thể chịu được một lượng bức xạ có giới hạn.
- Chúng hoàn toàn được bảo vệ khỏi bức xạ.
- Bức xạ khiến chúng mạnh hơn các loài côn trùng khác.
Xem đáp án
Chúng có thể chịu được một lượng bức xạ có giới hạn.
They would die near the sites of nuclear explosions
4:24Chúng sẽ chết nếu ở gần các địa điểm nổ hạt nhân
and would still be severely compromised miles away. Cách dùng từ
4:27và vẫn sẽ bị tổn thương nghiêm trọng dù ở cách xa hàng dặm.
severely compromised: bị suy yếu hoặc tổn hại nghiêm trọng
Trong would be severely compromised, compromised mô tả trạng thái bị tổn hại hoặc suy yếu: sức khỏe hoặc khả năng hoạt động bình thường sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Severely cho biết mức tổn hại là lớn, không phải nhẹ. Ở đây compromise không mang nghĩa thương lượng hay thỏa hiệp. Khi mô tả sức khỏe, hệ thống, sự an toàn hoặc cấu trúc, be compromised thường có nghĩa là một thứ không còn hoạt động hoặc bảo vệ tốt như bình thường.
Luyện tập
Severely compromised trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Chúng sẽ thương lượng để đạt một thỏa thuận.
- Chúng sẽ vẫn hoàn toàn khỏe mạnh.
- Sức khỏe hoặc khả năng hoạt động của chúng sẽ bị tổn hại nghiêm trọng.
Xem đáp án
Sức khỏe hoặc khả năng hoạt động của chúng sẽ bị tổn hại nghiêm trọng.
also jeopardize the habitats and buffets we provide roaches. Thành ngữ
4:33cũng sẽ phá hủy môi trường sống và những bữa tiệc tự chọn mà chúng ta đang cung cấp cho gián.
jeopardize the habitats and buffets we provide roaches: gây nguy hiểm cho môi trường sống và “bữa tiệc buffet” dành cho gián
Trong câu này, jeopardize có nghĩa là “đặt vào tình trạng nguy hiểm”, chứ không phải “phá hủy hoàn toàn”. Tân ngữ song song của nó là the habitats and buffets: thảm họa đe dọa cả nơi gián sinh sống lẫn thức ăn chúng tìm thấy trong môi trường của con người. Cụm we provide roaches cho biết con người vô tình cung cấp những thứ này cho gián. Buffets là một ẩn dụ vui để chỉ nguồn thức ăn dồi dào và dễ tiếp cận, như thức ăn thừa và rác. Việc kết hợp động từ trang trọng jeopardize với hình ảnh nhẹ nhàng này tạo sắc thái hài hước cho phần giải thích khoa học.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất “jeopardize the habitats and buffets we provide roaches”?
- Thảm họa liên tục đập vào gián nhưng vẫn giữ an toàn cho nơi ở và thức ăn của chúng.
- Thảm họa gây nguy hiểm cho cả nơi ở của gián lẫn nguồn thức ăn dồi dào mà con người khiến chúng dễ tiếp cận.
- Con người bảo vệ gián bằng cách chuyển chúng vào nhà hàng.
Xem đáp án
Thảm họa gây nguy hiểm cho cả nơi ở của gián lẫn nguồn thức ăn dồi dào mà con người khiến chúng dễ tiếp cận.
Perhaps the only way to beat them is through our mutual destruction. Mạch ý
4:38Có lẽ cách duy nhất để đánh bại chúng là cùng nhau hủy diệt.
through our mutual destruction: một cách thức cực đoan
Ở đây, through giới thiệu cách thức để một kết quả xảy ra. Trong cấu trúc the only way to beat them is through + noun phrase, through our mutual destruction trả lời câu hỏi “bằng cách nào?” và liên kết chiến thắng được nêu ra với sự hủy diệt của cả con người lẫn gián. Vì một chiến thắng hủy diệt cả hai bên không phải là chiến thắng thật sự, cụm từ này khép lại lập luận bằng sự phóng đại có chủ ý và tính hài hước đen tối. Đây là kết luận mang tính tu từ, không phải lời khuyên thực tế.
Luyện tập
“through our mutual destruction” có chức năng gì trong câu?
- Cụm từ cho biết địa điểm thực tế mà con người phải đi xuyên qua.
- Cụm từ nêu cách thức cực đoan có chủ ý mà người nói cho rằng có thể dùng để đánh bại chúng.
- Cụm từ đưa ra một quy trình an toàn nghiêm túc khi có thảm họa.
Xem đáp án
Cụm từ nêu cách thức cực đoan có chủ ý mà người nói cho rằng có thể dùng để đánh bại chúng.
Or maybe cockroaches would find even more surprising ways
4:42Hoặc có thể gián sẽ tìm ra những cách thức đáng kinh ngạc hơn nữa
to thrive long after we're gone. Cụm từ
4:46để tiếp tục sinh sôi rất lâu sau khi chúng ta biến mất.
long after we're gone: trong một tương lai xa không còn chúng ta
Long after + một mệnh đề có nghĩa là một việc xảy ra hoặc tiếp diễn rất lâu sau một sự kiện khác. Ở đây, cụm từ này đặt khả năng loài gián tiếp tục phát triển vào tương lai xa, sau khi con người không còn tồn tại. We're gone là dạng rút gọn của we are gone. Trong giả định tương lai nói về toàn nhân loại này, gone không có nghĩa là mọi người chỉ tạm thời rời khỏi một nơi; nó diễn đạt nhẹ nhàng rằng loài người không còn tồn tại nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng long after và dạng rút gọn của we are: This message may still be read ____.
Xem đáp án
long after we're gone
who are already pregnant with their own clones? Cụm từ
4:56những bản sao đã mang thai những bản sao của chính mình?
gives birth to its own clones: góc nhìn của cá thể bố mẹ
Give birth to + con non có nghĩa là sinh ra một em bé hoặc con non. Chủ ngữ là cá thể bố mẹ sinh ra con. Vì a bug ở số ít nên động từ hiện tại trong câu này là gives. Its own clones cho biết những con non là các bản sao di truyền của chính con côn trùng đó. Own nhấn mạnh rằng chúng là con của chính nó, còn clones ở đây chỉ những con non giống hệt nhau về mặt di truyền chứ không phải bản sao của đồ vật thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give birth to: Last June, the giraffe ____ a healthy calf.
Xem đáp án
gave birth to
already pregnant with their own clones: đã mang thai các bản sao của chính mình
Pregnant with + em bé, con non hoặc con cái có nghĩa là đang mang thai sinh vật đó. Ở đây, who chỉ clones, vì vậy những bản sao này đang mang một thế hệ tiếp theo gồm các bản sao của chính chúng. Already cho biết trạng thái này xuất hiện sớm hơn dự đoán: ngay khi được sinh ra, các bản sao đã mang thai. Thời điểm bất ngờ này tạo nên cảm giác kinh ngạc trong câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng already và giới từ dùng để giới thiệu đối tượng đang được mang thai: At her first checkup, the cat was ____ pregnant ____ four kittens.
Xem đáp án
already · with
And that's just the tip of the honeydew. Thành ngữ
5:00Và đó chỉ là phần nổi của tảng băng dịch ngọt.
That's just the tip of the honeydew: cách biến đổi thành ngữ theo chủ đề
Câu này biến đổi thành ngữ quen thuộc That's just the tip of the iceberg. Thành ngữ đó có nghĩa là những gì đang thấy hoặc biết chỉ là một phần nhỏ của một tổng thể lớn hơn rất nhiều. Honeydew thay thế iceberg vì rệp cây tạo ra một chất lỏng có đường gọi là honeydew hay dịch ngọt. Sự thay thế này vẫn giữ thông điệp rằng còn rất nhiều điều khác, đồng thời tạo ra lối chơi chữ và lời giới thiệu theo chủ đề rệp cây.
Luyện tập
Tại sao That's just the tip of the honeydew lại hài hước trong ngữ cảnh này?
- Câu này biến đổi một thành ngữ quen thuộc bằng một từ liên quan đến rệp cây, đồng thời vẫn gợi ý rằng còn nhiều điều khác.
- Câu này nói rằng một quả dưa có đầu nhọn.
- Câu này khẳng định dịch ngọt lớn hơn một tảng băng trôi.
Xem đáp án
Câu này biến đổi một thành ngữ quen thuộc bằng một từ liên quan đến rệp cây, đồng thời vẫn gợi ý rằng còn nhiều điều khác.
Get to know more about the weird and wonderful aphid with this video.
5:03Hãy tìm hiểu thêm về loài rệp sáp kỳ lạ và tuyệt vời qua video này.