Lốc xoáy được hình thành như thế nào? - James Spann: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Một người săn lốc xoáy giải thích cách những cơn dông siêu tế bào cực mạnh có thể tạo ra lốc xoáy, từ luồng không khí ẩm đi lên và sự hình thành mesocyclone cho đến lúc phễu mây chạm đất. Video cũng cho thấy vì sao quá trình hình thành vẫn khó dự đoán chắc chắn, lốc xoáy suy yếu thế nào khi không khí ổn định trở lại hoặc độ ẩm mất đi, và vì sao các chuyên gia tiếp tục theo dõi bão. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. won't necessarily — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu đây là cách phủ định một phần, mang nghĩa “không phải trong mọi trường hợp”, chứ không khẳng định rằng điều gì đó tuyệt đối sẽ không xảy ra. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nói về kết quả chưa chắc chắn và giải thích vì sao những điều kiện tương tự có thể dẫn đến kết quả khác nhau. 2. forming what's known as a rear flank downdraft. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Nhận biết forming what's known as... là cách tự nhiên để nối một hiện tượng đang hình thành với tên gọi chính thức của nó. Bạn có thể dùng mẫu này để giới thiệu thuật ngữ kỹ thuật rõ ràng trong phần giải thích khoa học, bài thuyết trình hoặc bài giảng. 3. releases its long rope again. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra cơn bão được nhân hóa, còn lốc xoáy hẹp kéo dài xuống dưới được ví như sợi dây dài mà nó lại thả ra. Điều này giúp bạn hiểu hình ảnh ẩn dụ trong lời kể khoa học và mô tả trực quan sự xuất hiện trở lại của một hiện tượng.
Nội dung bài học
call me the tornado chaser: call + người + tên hoặc vai trò
Ở đây, call có nghĩa là “gọi ai đó bằng tên, biệt danh hoặc vai trò”, không phải “gọi điện thoại”. Trong call me the tornado chaser, me là người được gọi tên, còn the tornado chaser là một cụm danh từ đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết cách người khác gọi người đó. Hãy dùng cấu trúc call + người + tên, biệt danh hoặc vai trò. Ví dụ, They call him Ace và We call her our captain đều dùng cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng call + tân ngữ để thể hiện biệt danh mọi người sử dụng: My teammates ____ Rocket because I run so fast.
Xem đáp án
call me
wind is up: gió đã nổi lên hoặc mạnh hơn
Trong ngữ cảnh thời tiết này, the wind is up có nghĩa là gió đã bắt đầu thổi hoặc hiện đang thổi rõ rệt, thường đủ mạnh để ảnh hưởng đến một hoạt động. Up mô tả mức độ hoạt động hoặc cường độ tăng lên, không phải vị trí ở phía trên một vật; bản thân cụm này cũng không có nghĩa là đang có một trận cuồng phong nguy hiểm.
Luyện tập
“The wind is up, so let's take the kites outside.” có nghĩa là gì?
- Gió đã bắt đầu thổi hoặc hiện giờ mạnh hơn rõ rệt.
- Gió đã ngừng thổi hoàn toàn.
- Gió ở phía trên những đám mây.
Xem đáp án
Gió đã bắt đầu thổi hoặc hiện giờ mạnh hơn rõ rệt.
conditions are right: các điều kiện phù hợp
Trong conditions are right, right có nghĩa là phù hợp với mục đích, không phải hướng bên phải và cũng không chỉ có nghĩa là một đáp án đúng. Danh từ số nhiều conditions chỉ những yếu tố cần cùng đáp ứng, chẳng hạn như thời tiết, thời điểm và độ an toàn. Cấu trúc when conditions are right có nghĩa là khi hoàn cảnh phù hợp. Đây là cách tự nhiên để cho biết một hành động chỉ diễn ra sau khi các yếu tố cần thiết trở nên thuận lợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tạo từ conditions + be + right: We'll begin the field test when ____.
Xem đáp án
conditions are right
but really I chase these sky beasts to learn about them. Thành ngữ
0:16nhưng thực sự tôi săn lùng những con quái vật bầu trời này để tìm hiểu về chúng.
Crazy you say?: nói trước sự phản đối của người nghe
Crazy you say? là một câu hỏi tu từ mang tính đối thoại. Người kể diễn đạt thành lời một phản ứng mà khán giả có thể nghĩ tới: You think that sounds crazy? Đây không phải là việc thuật lại một câu mà ai đó đã thực sự nói. Bằng cách nêu sự phản đối dự kiến trước, người kể có thể trả lời bằng Perhaps, but... ngay sau đó. Đưa từ chỉ phản ứng lên đầu rồi thêm you say? khiến lời độc thoại có cảm giác như một cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một cách: nêu trước sự phản đối rồi trả lời nó?
- Did you say the plan was too expensive?
- Too expensive, you say? Let me show you how the plan saves money.
- The plan is expensive, so I will not explain it.
Xem đáp án
Too expensive, you say? Let me show you how the plan saves money.
these sky beasts: phép ẩn dụ cho những cơn bão mạnh
Ở đây, cụm these sky beasts là phép ẩn dụ chỉ những cơn bão dữ dội liên quan đến lốc xoáy mà người nói đuổi theo, chứ không phải tên của động vật có thật. Gọi các cơn bão là beasts khiến chúng có vẻ sống động, mạnh mẽ, nguy hiểm và khó kiểm soát. Trong lời kể khoa học sinh động, phép ẩn dụ tạo cho một sức mạnh tự nhiên một hình ảnh quen thuộc. Hãy nhận ra tác dụng của hình ảnh đó rồi liên hệ nó với đối tượng thực sự: bão hoặc lốc xoáy.
Luyện tập
these sky beasts có nghĩa là gì trong câu này?
- Một phép ẩn dụ mô tả những cơn bão dữ dội như các sinh vật mạnh mẽ và nguy hiểm.
- Những động vật hoang dã có thật sống phía trên các đám mây.
- Một phân loại khoa học chính thức của lốc xoáy.
Xem đáp án
Một phép ẩn dụ mô tả những cơn bão dữ dội như các sinh vật mạnh mẽ và nguy hiểm.
then connect with the ground via a funnel of cloud. Cách dùng từ
0:27sau đó kết nối với mặt đất qua một đám mây hình phễu.
rapidly rotating columns of air: cụm danh từ khoa học có nhiều lớp bổ nghĩa
Trong rapidly rotating columns of air, danh từ trung tâm là columns. Ở đây, columns chỉ những khối cao có hình dạng như cột, còn of air cho biết chúng được tạo thành từ không khí; cụm này không có nghĩa là những cột đặc của một tòa nhà. Rotating bổ nghĩa cho columns, còn rapidly bổ nghĩa cho rotating và cho biết tốc độ chuyển động. Cấu trúc nhiều lớp “trạng từ + thành phần bổ nghĩa dạng -ing + danh từ + cụm of” giúp tiếng Anh khoa học tạo ra một định nghĩa chính xác.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng dạng rapidly rotating columns of air?
- Scientists described them as rapid rotating columns of air.
- Scientists described them as rapidly rotating columns of air.
- Scientists described them as rapidly rotation columns of air.
Xem đáp án
Scientists described them as rapidly rotating columns of air.
that form inside storms: mệnh đề quan hệ xác định
Trong that form inside storms, that mở đầu một mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho columns of air. That thay cho các cột không khí ấy và làm chủ ngữ của form; đây không phải là một từ chỉ định đứng riêng. Mệnh đề này đặt nơi hình thành ngay sau sự vật đang được định nghĩa. Mẫu ngắn gọn «danh từ + that + động từ» thường gặp trong các định nghĩa khoa học.
Luyện tập
Câu nào dùng that làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ xác định để chỉ rõ những đám mây được nói đến?
- Clouds that form inside storms can become dangerous.
- Clouds that forms inside storms can become dangerous.
- Clouds that they form inside storms can become dangerous.
Xem đáp án
Clouds that form inside storms can become dangerous.
via a funnel of cloud: chỉ đường đi hoặc phương tiện
Via là giới từ có nghĩa là «qua» hoặc «bằng phương tiện». Trong via a funnel of cloud, từ này cho biết đường đi hoặc hình thức mà cột không khí đang quay dùng để nối với mặt đất. A funnel of cloud là một đám mây có hình phễu. Funnel mô tả hình dạng của đám mây, không phải dụng cụ dùng để rót chất lỏng.
Luyện tập
Đọc câu “The report was sent via email.” via email có nghĩa là gì?
- bằng email
- vì một email
- bên cạnh một email
Xem đáp án
bằng email
posing a huge threat to life and property. Cụm từ
0:33tạo ra mối đe dọa lớn đối với tính mạng và tài sản.
tear across the Earth: chuyển động nhanh và dữ dội
Trong câu này, tear across có nghĩa là “di chuyển rất nhanh và mạnh từ phía này sang phía kia của một khu vực rộng lớn”. Tear khiến chuyển động của các cơn lốc xoáy có vẻ dữ dội, mất kiểm soát và có khả năng phá hoại; cách diễn đạt này mạnh hơn nhiều so với move across mang tính trung lập. Ở đây, they chỉ các cơn lốc xoáy. Tear là động từ liên quan đến hành động xé rách, không phải danh từ có nghĩa là “nước mắt”. Cấu trúc này cũng có thể mô tả bão, xe cộ, người hoặc động vật di chuyển đột ngột với tốc độ và sức mạnh lớn.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất they tear across the Earth trong câu?
- Chúng di chuyển rất nhanh và mạnh khắp Trái Đất.
- Chúng di chuyển chậm quanh rìa Trái Đất.
- Chúng rơi nước mắt khi đi qua Trái Đất.
Xem đáp án
Chúng di chuyển rất nhanh và mạnh khắp Trái Đất.
posing a huge threat to life and property: nêu lên rủi ro
Pose a threat to là một cụm từ kết hợp trang trọng, có nghĩa là “tạo ra hoặc gây nguy hiểm cho”. Trong phần được nhấn mạnh, pose không có nghĩa là “tạo dáng để chụp ảnh”. Cụm life and property chỉ tính mạng con người và tài sản đang gặp rủi ro. Mệnh đề -ing posing a huge threat... bổ sung hậu quả của hành động chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm là they: khi các cơn lốc xoáy lao dữ dội khắp Trái Đất, chúng khiến tính mạng và tài sản gặp nguy hiểm. Cấu trúc này giúp người viết thêm kết quả mà không cần bắt đầu một câu mới.
Luyện tập
Hoàn thành cảnh báo an toàn bằng pose, a serious threat và to: Loose electrical wires ____ children.
Xem đáp án
pose a serious threat to
there's a great deal of research into these phenomena. Cụm từ
0:37có rất nhiều nghiên cứu về những hiện tượng này.
Because of this: nhắc lại thông tin trước để đưa ra kết quả
Because of this chỉ toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến, chứ không phải một vật ở gần, rồi xem tình huống đó là nguyên nhân của thông tin theo sau. Ở đây, this nói đến mối nguy hiểm mà lốc xoáy gây ra cho tính mạng và tài sản. Khi đứng đầu câu tiếp theo, cụm từ này đánh dấu bước chuyển từ nguyên nhân sang kết quả: lốc xoáy nguy hiểm nên người ta tiến hành nhiều nghiên cứu. Về ngữ pháp, sau because of là một cụm danh từ hoặc đại từ như this; sau dấu phẩy là mệnh đề chính diễn tả kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng Because of this đúng để nối một tình huống trước đó với kết quả của nó?
- Because of the road was covered in ice, the school opened late.
- The road was covered in ice. Because this, the school opened late.
- The road was covered in ice. Because of this, the school opened late.
Xem đáp án
The road was covered in ice. Because of this, the school opened late.
a great deal of research into: lượng nghiên cứu và chủ đề nghiên cứu
Cấu trúc đầy đủ là a great deal of + danh từ không đếm được + into + chủ đề. A great deal of có nghĩa là một lượng lớn, còn research thường là danh từ không đếm được khi nói đến hoạt động nghiên cứu. Research into giới thiệu đối tượng được nghiên cứu. Trong câu này, a great deal of research into these phenomena có nghĩa là người ta tiến hành nhiều nghiên cứu về những hiện tượng này. Cấu trúc này thường gặp trong bài viết khoa học, tin tức và học thuật, đồng thời trang trọng hơn a lot of research một chút.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “một lượng lớn nghiên cứu về”: There is ____ how sleep affects memory.
Xem đáp án
a great deal of research into
there's still a lot we don't know about how tornadoes form. Ngữ pháp
0:41vẫn còn rất nhiều điều chúng ta chưa biết về cách lốc xoáy hình thành.
But the truth is: điều chỉnh dự đoán và nêu sự thật then chốt
But the truth is là một khung dùng để tổ chức lời nói: But chuyển hướng khỏi ý trước đó, còn the truth is báo hiệu rằng thông tin tiếp theo mới là thực tế quan trọng hơn. Ở đây, trọng tâm chuyển từ những điều các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu được sang những điều vẫn chưa được biết. Cụm này không có nghĩa là phát biểu trước đó là lời nói dối. Nó điều chỉnh một dự đoán chưa đầy đủ và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một giới hạn hoặc sự tương phản quan trọng.
Luyện tập
But the truth is có chức năng gì trong câu này?
- Nó xác nhận rằng không còn điều gì chưa được biết.
- Nó mở đầu một lời trích dẫn nguyên văn của nhà nghiên cứu.
- Nó chuyển trọng tâm từ điều đã biết sang một giới hạn quan trọng của kiến thức đó.
Xem đáp án
Nó chuyển trọng tâm từ điều đã biết sang một giới hạn quan trọng của kiến thức đó.
there's still a lot we don't know about how...: diễn đạt những điều vẫn chưa được biết
There's still a lot we don't know có nghĩa là vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp. Still cho biết điều này vẫn đúng ngay cả sau khi đã có nghiên cứu hoặc tiến bộ. Trong a lot (that) we don't know, từ quan hệ không bắt buộc that đã được lược bỏ. About how tornadoes form nêu chủ đề của thông tin chưa biết. How tornadoes form là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp nằm trong cấu trúc lớn hơn, nên dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp how do tornadoes form?
Luyện tập
Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành mệnh đề nghi vấn gián tiếp: There's still a lot we don't know about ____. (how / bees / navigate)
Xem đáp án
how bees navigate
may give rise to: diễn đạt một nguyên nhân có thể xảy ra
Give rise to là một cụm từ cố định có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo ra”. Trong câu này, các điều kiện có thể tạo ra một cơn lốc xoáy; may cho biết đây là khả năng chứ không phải kết quả chắc chắn. Cấu trúc là X gives rise to Y, trong đó Y gọi tên kết quả được tạo ra. Từ to là một phần của cụm từ và đóng vai trò giới từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ có nghĩa là gây ra: Prolonged heat can ____ water shortages.
Xem đáp án
give rise to
won't necessarily: kết quả không được bảo đảm
Won't necessarily có nghĩa là “chưa chắc sẽ”. Cụm này để ngỏ hai khả năng: kết quả có thể xảy ra hoặc có thể không xảy ra. Ở đây, not trong won't giới hạn necessarily. Vì vậy, câu này phủ nhận sự bảo đảm chứ không phủ nhận hoàn toàn sự việc. Những điều kiện đó không bảo đảm sẽ có một cơn lốc xoáy khác, nhưng một cơn khác vẫn có thể xảy ra.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? The same method won't necessarily work twice.
- Phương pháp đó có thể có tác dụng cả hai lần, nhưng không chắc chắn.
- Phương pháp đó chắc chắn sẽ có tác dụng cả hai lần.
- Phương pháp đó chắc chắn sẽ không có tác dụng cả hai lần.
Xem đáp án
Phương pháp đó có thể có tác dụng cả hai lần, nhưng không chắc chắn.
But we have learned a lot since people first started recording tornadoes, Ngữ pháp
0:49Nhưng chúng ta đã học được nhiều điều kể từ khi con người bắt đầu ghi lại các cơn lốc xoáy,
since people first started recording tornadoes: từ một mốc bắt đầu trong quá khứ đến hiện tại
Ở đây, since giới thiệu một mốc bắt đầu trong quá khứ: thời điểm con người bắt đầu ghi chép về lốc xoáy. Mệnh đề chính dùng thì hiện tại hoàn thành have learned để cho thấy kiến thức đã được tích lũy từ lúc đó đến hiện tại. Với nghĩa chỉ thời gian này, mệnh đề since dùng thì quá khứ đơn started để xác định sự kiện khởi đầu. Since trong câu này không có nghĩa là “bởi vì”.
Luyện tập
Câu nào dùng since để đánh dấu mốc bắt đầu trong quá khứ của một việc tiếp diễn đến hiện tại?
- We have collected data since the station opened.
- We collected the data before the station opened.
- Since the station is remote, we use satellite phones.
Xem đáp án
We have collected data since the station opened.
like how to recognize the signs when one is brewing in the sky. Thành ngữ
0:54chẳng hạn như cách nhận biết các dấu hiệu khi có một cơn lốc xoáy đang hình thành trên bầu trời.
when one is brewing in the sky: một cơn lốc xoáy đang dần hình thành
One chỉ lại một cơn lốc xoáy đã được nhắc đến trước đó. Is brewing được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cơn lốc xoáy đang dần hình thành trên bầu trời, chứ không phải đang pha hay ủ đồ uống. Cách dùng brew này diễn tả một cơn bão, rắc rối hoặc xung đột đang phát triển trước khi bộc lộ hoàn toàn. Thì hiện tại tiếp diễn is brewing tập trung vào một quá trình đã bắt đầu nhưng chưa hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của brew: Everyone could tell that trouble was ____.
Xem đáp án
brewing
come along for the ride như một lời mời mang tính ẩn dụ
Trong câu hỏi này, come along có nghĩa là tham gia hoặc đi cùng ai đó, còn for the ride trình bày phần tiếp theo như một trải nghiệm. Người nói đang mời khán giả tiếp tục xem và cùng trải nghiệm phần sắp tới. Mặc dù ride có thể chỉ một chuyến đi thật bằng phương tiện, lời mời ở đây mang nghĩa ẩn dụ. Trong ngữ cảnh khác, cùng một cụm từ có thể được dùng theo nghĩa đen, vì vậy cần dựa vào tình huống xung quanh để xác định.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, Are you coming along for the ride? có nghĩa là gì?
- Người nói đang kiểm tra xem khán giả đã mua vé chưa.
- Người nói đang mời khán giả tham gia trải nghiệm sắp tới.
- Người nói muốn khán giả lái một phương tiện.
Xem đáp án
Người nói đang mời khán giả tham gia trải nghiệm sắp tới.
not just any + danh từ: báo hiệu một loại đặc biệt
Not just any + danh từ đếm được số ít có nghĩa là không phải một thứ bình thường hoặc được chọn ngẫu nhiên. Câu này trước hết nêu nhóm rộng là thunderstorm, sau đó thu hẹp lại: cơn giông liên quan đến sự hình thành lốc xoáy phải thuộc một loại cụ thể. Cụm từ này cũng báo hiệu rằng phần giải thích về điều làm cho đối tượng trở nên đặc biệt sẽ xuất hiện tiếp theo. Nó không có nghĩa là giông bão không liên quan; nó sửa lại ý nghĩ rằng cơn giông nào cũng được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách thêm hai từ còn thiếu sau isn't để tạo cấu trúc not just any + danh từ: This isn't ____ bicycle; it was built for an Olympic champion.
Xem đáp án
just any
towering thunderstorms called supercells. Văn hóa
1:06những cơn giông cao ngất ngưởng được gọi là giông siêu tế bào (supercells).
Những cơn dông vươn cao được gọi là siêu tế bào: tên của một loại dông
Trong câu này, towering thunderstorms called supercells gọi tên một loại dông mạnh cụ thể. called supercells là mệnh đề quan hệ bị động được rút gọn, có nghĩa là được gọi là supercells, và cung cấp thuật ngữ cho những cơn dông đang được mô tả. Supercell là loại dông mạnh được tổ chức quanh một luồng khí đi lên xoáy và duy trì liên tục. Ở đây, cell chỉ một đơn vị dông trong khí tượng học, không phải tế bào sinh học hay phòng giam.
Luyện tập
Trong câu này, supercells chỉ điều gì?
- Một đám mây nhỏ có mưa nhẹ
- Một loại dông xoáy rất mạnh
- Một nhóm tế bào sinh học
Xem đáp án
Một loại dông xoáy rất mạnh
Vươn cao hơn 50.000 feet: cụm -ing ở đầu câu
Reaching up to over 50,000 ft là cụm phân từ -ing đặt trước mệnh đề chính. Reaching là phân từ hiện tại, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh; cụm này bổ sung trước độ cao mà các supercells được nhắc đến ở câu trước có thể đạt tới. Chủ thể logic do mệnh đề chính cung cấp và ở đây phải là supercells. Mẫu câu này cho phép phần thuyết minh nêu chiều cao, tốc độ hoặc số lượng trước rồi mới nói ý chính. Cụm -ing ở đầu câu cần mô tả hợp logic chủ ngữ của mệnh đề chính; nếu không, câu sẽ có thành phần bổ nghĩa treo.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm -ing ở đầu câu với chủ thể logic phù hợp?
- Reaching over 50,000 ft, the researchers observed the supercells.
- Reaching over 50,000 ft, the radar detected the supercells.
- Reaching over 50,000 ft, the supercells spread across the sky.
Xem đáp án
Reaching over 50,000 ft, the supercells spread across the sky.
bring high-force winds: bring + một tác động thời tiết
Ở đây, bring có nghĩa là làm cho một điều kiện hoặc tác động thời tiết xuất hiện hay xảy ra, chứ không phải dùng tay mang một vật đến. they chỉ supercells, còn high-force winds là một trong những tác động do các cơn bão đó gây ra. Mẫu này thường gặp trong dự báo thời tiết. Với storm, front hoặc weather system làm chủ ngữ, ta có thể nói bring rain, bring snow, bring strong winds, bring flooding hoặc bring colder temperatures.
Luyện tập
Hoàn thành câu dự báo bằng động từ mục tiêu trong bài: A cold front will ____ heavy rain tonight.
Xem đáp án
bring
great flashes of lightning: đếm những luồng sáng nhìn thấy được
A flash of lightning là một luồng sáng bất ngờ từ tia chớp. Flash là danh từ đếm được, vì vậy a flash và several flashes cho biết có bao nhiêu luồng sáng nhìn thấy được; lightning thường là danh từ không đếm được. Trong câu này, great khiến những luồng sáng có vẻ đặc biệt lớn, sáng hoặc ấn tượng. Nó không có nghĩa là tia chớp đó “tốt”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ những lần chớp sáng lặp lại: During the storm, we saw several bright ____ across the sky.
Xem đáp án
flashes of lightning
These are the kinds of storms that breed tornadoes, Thành ngữ
1:19Đây là những loại bão sản sinh ra lốc xoáy,
breed tornadoes: breed mang nghĩa “khiến hình thành”
Ở đây, breed được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các cơn bão tạo ra môi trường mà trong đó lốc xoáy có thể hình thành. Động từ này xem các cơn bão là nguồn tạo ra kết quả, chứ không phải sinh vật đang sinh sản. Cấu trúc breed + kết quả thường có nghĩa là “khiến một thứ phát triển hoặc gia tăng”, đặc biệt khi kết quả đó có hại hoặc không mong muốn.
Luyện tập
Trong câu “Warm, rotating storms can breed tornadoes,”, breed có nghĩa là gì?
- nuôi lốc xoáy non như động vật
- khiến lốc xoáy hình thành
- đưa lốc xoáy từ nơi này sang nơi khác
Xem đáp án
khiến lốc xoáy hình thành
but only if there are also very specific conditions in place, Ngữ pháp
1:22nhưng chỉ khi có những điều kiện rất cụ thể,
only if: đánh dấu một điều kiện cần thiết
Only if giới thiệu một điều kiện cần thiết. Trong cấu trúc A happens only if B, B phải đúng thì A mới có thể xảy ra; nếu B không đúng, A không thể xảy ra. Cấu trúc này không nói rằng B đủ để bảo đảm A. Trong phụ đề, các điều kiện cụ thể phải hiện diện, nhưng chỉ riêng việc có những điều kiện đó không bảo đảm rằng lốc xoáy sẽ hình thành.
Luyện tập
Câu nào nói rằng cần có mật khẩu đúng để mở tệp nhưng không nói rằng mật khẩu đó bảo đảm thành công?
- The file opens if you enter the correct password.
- The file opens only if you enter the correct password.
- The file opens even if you do not enter the correct password.
Xem đáp án
The file opens only if you enter the correct password.
clues that we can measure and look out for when we're trying to forecast a storm. Ghi chú
1:26những manh mối mà chúng ta có thể đo lường và chú ý khi cố gắng dự báo một cơn bão.
look out for: chú ý các dấu hiệu
Look out for là một cụm động từ có nghĩa là luôn cảnh giác để nhận ra người hoặc vật có thể xuất hiện hay có thể quan trọng. Trong câu này, tân ngữ là clues, tức những dấu hiệu mà người dự báo theo dõi khi dự đoán một cơn bão. Hãy hiểu look out for như một cụm hoàn chỉnh. Đặt người hoặc vật sau for, như trong look out for warning signs; không tách ba từ này ra để dịch từng từ.
Luyện tập
Câu nào cảnh báo người đi bộ đường dài một cách tự nhiên rằng họ cần chú ý đến nguy hiểm có thể xảy ra?
- Look out for loose rocks on the trail.
- Look out loose rocks on the trail.
- Look for loose rocks on the trail.
Xem đáp án
Look out for loose rocks on the trail.
forecast a storm: dùng forecast như động từ
Trong forecast a storm, forecast là động từ có nghĩa là dựa trên dữ liệu để nói rằng một cơn bão được dự kiến sẽ xảy ra. Động từ này nhận tân ngữ trực tiếp theo cấu trúc forecast + hiện tượng thời tiết. Trong câu, to forecast dùng dạng nguyên mẫu sau to. Forecast cũng có thể là danh từ, như trong a weather forecast, nhưng cấu trúc trying to forecast ở đây cho thấy nó là động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng forecast đúng như một động từ trong bản tin thời tiết?
- Meteorologists forecast about severe storms for Friday.
- Meteorologists make forecast severe storms for Friday.
- Meteorologists forecast severe storms for Friday.
Xem đáp án
Meteorologists forecast severe storms for Friday.
Rising air is the first ingredient needed for a tornado to develop. Thành ngữ
1:31Không khí bốc lên là thành phần đầu tiên cần thiết để lốc xoáy phát triển.
the first ingredient needed như một ẩn dụ về quá trình
Trong câu này, ingredient là phép ẩn dụ cho một yếu tố cần thiết. Luồng không khí bốc lên được mô tả như thành phần đầu tiên trong một “công thức” tưởng tượng cho sự phát triển của lốc xoáy, chứ không phải thức ăn. First sắp xếp các yếu tố theo trình tự, còn needed cho biết yếu tố này là cần thiết. Phép ẩn dụ về công thức giúp giải thích một quá trình phức tạp theo từng điều kiện.
Luyện tập
Cụm từ được tô nổi bật có nghĩa gì trong câu này?
- Cụm từ này nêu tên dụng cụ đầu tiên dùng để đo một cơn lốc xoáy.
- Cụm từ này nói rằng luồng không khí bốc lên là thức ăn đầu tiên được thêm vào một cơn lốc xoáy.
- Cụm từ này trình bày luồng không khí bốc lên như yếu tố cần thiết đầu tiên trong quá trình.
Xem đáp án
Cụm từ này trình bày luồng không khí bốc lên như yếu tố cần thiết đầu tiên trong quá trình.
Any storm is formed when condensation occurs. Ngữ pháp
1:35Bất kỳ cơn bão nào cũng được hình thành khi xảy ra sự ngưng tụ.
is formed when ... để giải thích điều kiện hình thành
Is formed là dạng bị động be + formed. Cấu trúc này cho thấy any storm là sự vật được hình thành, nhờ đó sự chú ý đặt vào kết quả thay vì tác nhân tạo ra nó. Mệnh đề với when nêu quá trình hoặc điều kiện liên quan đến sự hình thành đó: condensation occurs. Mẫu subject + be formed when + clause thường gặp trong lời giải thích khoa học về cách một sự vật phát triển.
Luyện tập
Hoàn thành câu khoa học bằng dạng bị động của form: Ice ____ when liquid water freezes.
Xem đáp án
is formed
and heat becomes the energy that drives huge updrafts of air. Cụm từ
1:42và nhiệt trở thành năng lượng thúc đẩy những luồng không khí bốc lên khổng lồ.
drives huge updrafts: drive với nghĩa “thúc đẩy một quá trình”
Trong câu này, drives có nghĩa là “cung cấp lực hoặc năng lượng khiến một quá trình xảy ra hay tiếp tục”, chứ không phải “lái một phương tiện”. Nhiệt là nguồn năng lượng, còn huge updrafts là những luồng khí khổng lồ đi lên nhờ nguồn năng lượng đó. Cách dùng này phổ biến khi giải thích cơ chế: một nguyên nhân vô tri như nhiệt, áp suất, nhu cầu hoặc công nghệ có thể drive một quá trình, sự thay đổi hoặc hệ thống.
Luyện tập
Câu nào dùng drive với nghĩa “cung cấp lực hoặc năng lượng cho một quá trình”?
- Warm ocean water drives the development of the storm.
- Rina drives a bus across the city.
- Marcus drives his children to school.
Xem đáp án
Warm ocean water drives the development of the storm.
The more..., the more...: liên kết hai sự thay đổi
Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai sự thay đổi: khi yếu tố thứ nhất tăng hoặc giảm, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo. Trong câu này, lượng ngưng tụ nhiều hơn và các đám mây bão lớn hơn được liên hệ với những luồng khí đi lên mạnh hơn. Vế đầu kết hợp hai điều kiện. The more condensation được hiểu là the more condensation there is, còn the bigger the storm clouds grow là một mệnh đề đầy đủ. Mỗi thành phần so sánh đều bắt đầu bằng the; the ở đây đánh dấu cấu trúc so sánh đi đôi chứ không phải mạo từ thông thường, vì vậy không được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh đi đôi để thể hiện rằng luyện tập càng nhiều thì càng tự tin: ____ practice you get, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
this rising air mass is particularly strong. Cách dùng từ
1:53khối lượng không khí đang bốc lên này đặc biệt mạnh.
this rising air mass: không khí bốc lên như một khối thống nhất
Trong phần giải thích về thời tiết này, this rising air mass chỉ khối không khí đang di chuyển lên trên bên trong siêu tế bào dông. Cụm từ này xem không khí như một khối chuyển động thống nhất; mass ở đây chỉ một khối hoặc một lượng không khí, không phải một đám đông. Rising là dạng -ing đứng trước air mass để miêu tả nó, còn this chỉ phần không khí đang bốc lên cụ thể đã được nhắc đến. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của câu và theo sau là is particularly strong.
Luyện tập
this rising air mass trong câu chỉ điều gì?
- Một khối không khí đang di chuyển lên trên
- Chỉ khối lượng vật lý đo được của không khí
- Một đám đông đang đứng dậy
Xem đáp án
Một khối không khí đang di chuyển lên trên
it can change direction and start to move more quickly.
1:58nó có thể thay đổi hướng và bắt đầu di chuyển nhanh hơn.
As the air climbs: as nối hai quá trình đang phát triển
Trong As the air climbs, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi quá trình này diễn ra”. Từ này nối chuyển động đi lên của không khí với những thay đổi về hướng và tốc độ, đồng thời trình bày chúng như các phần của cùng một quá trình đang phát triển. Đây là cách dùng as để liên kết thời gian, không phải nghĩa “với vai trò là” trong as a guide. Cấu trúc as + chủ ngữ + động từ thường được dùng khi một thay đổi diễn ra cùng với một thay đổi khác.
Luyện tập
Trong câu nào as nối hai thay đổi phát triển cùng nhau?
- As the room grew warmer, the ice melted faster.
- As a chef, Mira tastes every sauce.
- This blanket is as soft as that one.
Xem đáp án
As the room grew warmer, the ice melted faster.
a huge cloud base: một vùng đáy mây rất rộng
Cloud base là thuật ngữ khí tượng chỉ phần thấp nhất có thể nhìn thấy của một đám mây hoặc độ cao của rìa dưới đó. Trong câu này, a huge cloud base có nghĩa là một vùng đáy mây rất rộng hình thành khi có nhiều hơi ẩm. Ở đây, base có nghĩa là «phần đáy», không phải «căn cứ quân sự».
Luyện tập
a huge cloud base có nghĩa là gì trong câu này?
- Một căn cứ quân sự ẩn trong đám mây
- Một vùng đáy mây rất rộng
- Tâm của một cơn lốc xoáy ở mặt đất
Xem đáp án
Một vùng đáy mây rất rộng
giving the tornado something to feed off later if it gets that far. Ghi chú
2:07tạo ra thứ gì đó để lốc xoáy hút lấy sau này nếu nó hình thành tới mức đó.
to feed off: lấy năng lượng hoặc đà phát triển từ một nguồn
Feed off có nghĩa là lấy năng lượng, sức mạnh hoặc đà để tiếp tục phát triển từ một nguồn nào đó. Ở đây, cơn lốc xoáy không thực sự ăn; hơi ẩm và môi trường bão được mô tả như nhiên liệu có thể giúp nó phát triển về sau. Trong something to feed off, to feed off cho biết có thể dùng something để làm gì: đó là một nguồn mà cơn lốc xoáy có thể lấy năng lượng từ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong phần giải thích này có nghĩa là «lấy năng lượng từ một nguồn»: The fire continued to ____ the dry grass.
Xem đáp án
feed off
if it gets that far: phát triển đến một giai đoạn sau
Trong câu này, get that far có nghĩa là “phát triển đến giai đoạn sau đó”, chứ không phải “di chuyển xa đến mức đó”. Cụm từ nói về giai đoạn phát triển mà cơn lốc xoáy có thể đạt tới trong tương lai. Mệnh đề có if cho thấy việc đạt đến giai đoạn ấy vẫn chưa chắc chắn. Người nói giải thích điều gì có thể hỗ trợ về sau nhưng không khẳng định rằng quá trình chắc chắn sẽ tiếp tục đến mức đó.
Luyện tập
Đọc câu sau: We can plan the final test if the project gets that far. gets that far có nghĩa là gì?
- Dự án đạt đến giai đoạn sau đó.
- Dự án di chuyển một quãng đường dài trong thực tế.
- Dự án nằm cách xa địa điểm kiểm tra.
Xem đáp án
Dự án đạt đến giai đoạn sau đó.
When all these things are in place: chuyển sang bước tiếp theo khi mọi điều kiện đã sẵn sàng
Cụm all these things gộp các điều kiện đã được nhắc đến trước đó thành một nhóm, còn are in place có nghĩa là những điều kiện cần thiết đã sẵn sàng hoặc hiện diện đầy đủ. Mệnh đề when ở đầu câu khép lại phần liệt kê yêu cầu và dẫn sang bước tiếp theo: điều gì xảy ra sau khi mọi thứ đã sẵn sàng. Mẫu câu này giúp sắp xếp phần giải thích một quá trình rõ ràng hơn.
Luyện tập
Đọc câu sau: Once all the safety measures are in place, the event can begin. in place có tác dụng gì ở đây?
- Nó có nghĩa là các biện pháp này thay thế một nhóm biện pháp khác.
- Nó nói rằng tất cả các biện pháp nằm ở cùng một địa điểm thực tế.
- Nó cho biết các biện pháp đã sẵn sàng và dẫn sang bước tiếp theo.
Xem đáp án
Nó cho biết các biện pháp đã sẵn sàng và dẫn sang bước tiếp theo.
a vortex can develop enclosed by the storm Cách dùng từ
2:12một luồng xoáy có thể phát triển được bao bọc bởi cơn bão
and forming a wide, tall tube of spinning air that then gets pulled upwards. Ngữ pháp
2:15và tạo thành một ống không khí quay rộng, cao, sau đó bị kéo lên trên.
a vortex can develop: một dòng xoay có thể hình thành
Vortex là một vùng không khí hoặc chất lưu khác xoay quanh một tâm. Ở đây, từ này chỉ luồng khí xoay có tổ chức bên trong cơn bão, không chỉ là gió thổi theo một hướng. Trong a vortex can develop, can thể hiện khả năng và develop có nghĩa là hình thành hoặc xuất hiện theo thời gian. Cụm này cho biết cấu trúc xoay có thể thành hình; bản thân nó không nói rằng một cơn lốc xoáy đã chạm đất.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với vortex trong câu?
- Không khí chuyển động theo một hướng mà không xoay có tổ chức
- Một lớp mây đứng yên
- Một vùng không khí hoặc chất lỏng xoay quanh một tâm
Xem đáp án
Một vùng không khí hoặc chất lỏng xoay quanh một tâm
gets pulled upwards: dạng get-passive nhấn mạnh diễn biến
Gets pulled có cấu trúc get + quá khứ phân từ, được gọi là get-passive. Chủ ngữ, tức ống không khí xoay, nhận tác động nên cụm này có nghĩa là có thứ gì đó kéo nó lên trên. Get ở đây là trợ động từ; nó không có nghĩa là nhận hoặc có được. So với is pulled, gets pulled trình bày hành động như một sự việc đang xảy ra hoặc một thay đổi được tạo ra. Then cho biết chuyển động đi lên này xảy ra sau khi ống hình thành, còn upwards cho biết hướng chuyển động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng get-passive của pull: When the fan starts, the loose paper ____ toward the vent.
Xem đáp án
gets pulled
We call this a mesocyclone: đặt tên cho cấu trúc xoay trong cơn dông
Mẫu We call this ... dùng để đặt tên cho một sự vật vừa được mô tả. Ở đây, this chỉ ống hoặc vùng không khí xoay rộng và cao đã được nhắc đến trước đó. Xoáy thuận trung mô là một vùng xoay có tổ chức và khá lớn bên trong một cơn dông mạnh. Nó có thể góp phần tạo điều kiện hình thành lốc xoáy, nhưng bản thân nó không đồng nghĩa với lốc xoáy.
Luyện tập
mesocyclone có nghĩa là gì trong câu này?
- Một vùng xoay có tổ chức bên trong cơn dông
- Bất kỳ cơn bão nhiệt đới lớn nào
- Một lốc xoáy đã chạm mặt đất
Xem đáp án
Một vùng xoay có tổ chức bên trong cơn dông
Outside, cool, dry, sinking air starts to wrap around the back of this mesocyclone, Cụm động từ
2:22Bên ngoài, không khí mát, khô, đang chìm bắt đầu bao quanh phía sau của lốc xoáy trung tâm này,
starts to wrap around the back of: bắt đầu uốn vòng qua phía sau
Start to + động từ nguyên mẫu đánh dấu sự bắt đầu của một hành động. Ở đây, starts to wrap around the back of có nghĩa là luồng không khí mát, khô và chìm xuống bắt đầu uốn cong vòng qua phía sau xoáy thuận trung mô. Wrap mô tả đường di chuyển của không khí. Nó không có nghĩa là dùng vải hay vật liệu khác để bọc cơn bão.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để thể hiện rằng con đường bắt đầu uốn vòng qua phía sau nhà kho: The access road starts to ____ the warehouse.
Xem đáp án
wrap around the back of
forming what's known as a rear flank downdraft. Cụm từ
2:28hình thành thứ được gọi là luồng khí đi xuống phía sau (rear flank downdraft).
forming what's known as...: giới thiệu tên gọi chính thức
Trong câu này, forming what's known as X có nghĩa là “hình thành một thứ được gọi là X”. What's là dạng rút gọn của what is, còn what is known as X dùng để giới thiệu tên gọi được công nhận hoặc thuật ngữ chuyên môn X; known as không có nghĩa là “được một người nào đó biết đến”. Forming là dạng -ing nối kết quả này với quá trình vừa được mô tả trước đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại forming what's known as + tên gọi giúp phần giải thích chuyển từ điều xảy ra sang tên của hiện tượng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu dùng để giới thiệu tên gọi được công nhận: Plants, animals, and microbes interact in one area, ____ an ecosystem.
Xem đáp án
forming what's known as
a stark temperature difference: sự tương phản rõ ràng và mạnh
Trong a stark temperature difference, stark có nghĩa là sự khác biệt rất rõ, mạnh và dễ nhận thấy. Từ này nhấn mạnh difference; ở đây, nó mô tả sự tương phản lớn giữa không khí bên trong và bên ngoài xoáy trung mô. Trong cụm này, stark không mang nghĩa riêng là “trơ trụi”. Cấu trúc thông dụng a stark difference between A and B nêu tên hai đối tượng được so sánh. Cách diễn đạt này hữu ích khi lời giải thích cần nhấn mạnh rằng sự tương phản rất nổi bật chứ không nhỏ.
Luyện tập
a stark temperature difference trong câu này có nghĩa là gì?
- sự chênh lệch nhiệt độ rõ ràng và mạnh
- không có sự chênh lệch nhiệt độ
- một khác biệt nhỏ, khó nhận thấy
Xem đáp án
sự chênh lệch nhiệt độ rõ ràng và mạnh
building up a level of instability that allows a tornado to thrive. Ghi chú
2:38tạo ra một mức độ bất ổn định cho phép lốc xoáy phát triển mạnh.
building up a level of instability: sự tích tụ dần dần
Ở đây, building up có nghĩa là dần tạo ra hoặc làm tăng một điều gì đó theo thời gian. Sự bất ổn không xuất hiện ngay lập tức mà tăng dần cho đến khi khí quyển có thể hỗ trợ lốc xoáy phát triển. Cụm a level of instability có nghĩa là “một mức độ bất ổn nhất định”. Build up ở đây được dùng cho một điều kiện vô hình, không phải cho việc xây dựng một tòa nhà thật.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của build up để thể hiện một kết quả diễn ra dần dần: The blocked vent traps hot air, ____ pressure inside the machine.
Xem đáp án
building up
allows a tornado to thrive: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Allows a tornado to thrive dùng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. A tornado là tân ngữ, còn to thrive chỉ sự phát triển mà các điều kiện bất ổn tạo điều kiện cho xảy ra. Trong cấu trúc này, cần giữ to sau allow: allow something to happen. Thrive thường có nghĩa là “phát triển hoặc lớn mạnh rất tốt”. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa hình ảnh: các điều kiện giúp lốc xoáy mạnh lên và tiếp tục phát triển, chứ không có nghĩa lốc xoáy là một sinh vật đang sống khỏe mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của grow sau allow: Good lighting allows plants ____ indoors.
Xem đáp án
to grow
Then the mesocyclone's lower part becomes tighter, Cách dùng từ
2:42Sau đó phần dưới của lốc xoáy trung tâm trở nên chặt hơn,
the mesocyclone's lower part becomes tighter: chuyển động xoay tập trung hơn
Ở đây, the mesocyclone's lower part là phần dưới của một vùng không khí đang xoay trong cơn bão. Becomes tighter có nghĩa là vùng xoay này trở nên gọn và tập trung hơn. Cấu trúc become + adjective diễn tả sự thay đổi trạng thái. Tighter là dạng so sánh hơn của tight, nên phần xoay phía dưới tập trung hơn trước; câu này không có nghĩa là nó bị buộc lại hoặc quần áo trở nên chật.
Luyện tập
becomes tighter có nghĩa gì trong câu này?
- Vùng xoay phía dưới bị buộc bằng dây.
- Vùng xoay phía dưới ngừng chuyển động.
- Vùng xoay phía dưới trở nên gọn và tập trung hơn.
Xem đáp án
Vùng xoay phía dưới trở nên gọn và tập trung hơn.
increasing the speed of the wind: cụm -ing diễn tả kết quả
Trong câu đầy đủ, increasing the speed of the wind nối với mệnh đề trước nói về việc vùng xoáy trung mô trở nên tập trung hơn. Cụm này cho biết kết quả của sự thay đổi đó: tốc độ gió tăng lên. Increasing ở đây là phân từ -ing, không phải động từ hữu hạn. Cụm này không có chủ ngữ riêng nên không phải là một câu hoàn chỉnh mới. Cấu trúc mệnh đề chính, V-ing... là cách ngắn gọn để cho biết sự việc trong mệnh đề chính gây ra kết quả gì.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của increase để diễn tả kết quả của sự việc đầu tiên: The pipe narrows, ____ the speed of the water.
Xem đáp án
increasing
If, and that's a big if: điều kiện quan trọng nhưng không chắc chắn
“And that's a big if” là một lời nhận xét ngắn được chèn vào để đánh giá điều kiện if vừa nêu: điều kiện này rất quan trọng đối với kết quả, nhưng có lý do lớn để nghi ngờ rằng nó sẽ được đáp ứng. Big không chỉ kích thước vật lý; a big if có nghĩa là một điều rất không chắc chắn. Bằng cách nói if rồi ngắt lời bằng nhận xét này, người nói không cho người nghe xem kết quả sau đó là điều tất yếu. Khi nghe a big if, hãy hiểu rằng kết luận phụ thuộc rất nhiều vào một điều kiện và chưa được bảo đảm.
Luyện tập
Người nói truyền đạt điều gì khi thêm and that's a big if?
- Nó cho thấy điều kiện rất quan trọng nhưng còn lâu mới chắc chắn.
- Nó xác nhận rằng điều kiện đã được đáp ứng.
- Nó so sánh kích thước vật lý của hai điều kiện.
Xem đáp án
Nó cho thấy điều kiện rất quan trọng nhưng còn lâu mới chắc chắn.
this funnel of air moves down into that large, moist cloud base at the bottom of the parent storm, Cách dùng từ
2:49phễu không khí này di chuyển xuống phần đáy mây lớn, ẩm ướt ở dưới cùng của cơn bão mẹ,
parent trong parent storm: hệ thống bão nguồn
Ở đây, parent là một danh từ đứng trước storm để chỉ hệ thống nguồn lớn hơn. Parent storm là cơn bão có phần đáy mây nơi phễu khí phát triển; parent mô tả mối quan hệ về nguồn gốc và sự bao chứa, không phải một gia đình của con người. Trong tiếng Anh chuyên ngành, parent có thể bổ nghĩa cho một danh từ khác với nghĩa là “thực thể lớn hơn, thực thể gốc hoặc thực thể kiểm soát”, như trong parent company. Hãy dựa vào quá trình được mô tả xung quanh để xác định điều gì sinh ra từ hoặc nằm trong hệ thống nguồn đó.
Luyện tập
Trong câu này, parent storm có nghĩa là gì?
- một cơn bão thuộc về cha mẹ của ai đó
- hệ thống bão lớn hơn mà từ đó phễu khí phát triển
- cơn bão lâu đời nhất trong một gia đình bão
Xem đáp án
hệ thống bão lớn hơn mà từ đó phễu khí phát triển
it sucks it in and turns it into a rotating wall of cloud, Cụm động từ
2:55nó sẽ hút đám mây đó và biến nó thành một bức tường mây đang quay,
it sucks it in: suck + tân ngữ + in
Ở đây, suck something in có nghĩa là kéo một thứ vào bên trong bằng lực hút hoặc một luồng chuyển động mạnh. It thứ nhất chỉ luồng không khí hình phễu thực hiện hành động; it thứ hai chỉ đáy mây bị hút vào. Suck ... in là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và in: sucks it in, không phải sucks in it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của suck ... in và đại từ it: The vacuum pulls the dust toward its filter. It quickly ____.
Xem đáp án
sucks it in
turns it into: turn + tân ngữ + into + kết quả
Turn + tân ngữ + into + kết quả có nghĩa là làm cho tân ngữ trở thành một sự vật, hình dạng hoặc trạng thái khác. Ở đây, it chỉ đáy mây, còn a rotating wall of cloud là kết quả. Trong cấu trúc này, turn có nghĩa là biến đổi, không phải xoay hoặc đổi hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn it into: The machine crushes the ice and ____ fine snow.
Xem đáp án
turns it into
forming a link between the storm that created it and the Earth. Cụm từ
2:59tạo ra sự liên kết giữa cơn bão tạo ra nó và Trái Đất.
forming a link between ... and the Earth: tạo ra mối liên kết giữa ... và Trái Đất
Cấu trúc forming a link between A and B cho biết một thứ đang tạo ra mối liên kết vật lý, chức năng hoặc trừu tượng giữa hai thứ. Trong câu này, hai đầu mối liên kết là cơn bão tạo ra nó và Trái Đất; link không chỉ có nghĩa là liên kết trên web. Forming là dạng -ing, vì vậy cụm này mô tả một quá trình hoặc kết quả đi kèm với mệnh đề chính; khi đứng một mình, nó không tạo thành một câu hoàn chỉnh. Cấu trúc này cũng có thể dùng để giải thích cách một thứ kết nối hai địa điểm, hệ thống hoặc ý tưởng.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng tự nhiên forming a link between A and B để mô tả một mối liên kết:
- The new footbridge crosses the stream, forming a link from the village to the train station.
- The new footbridge crosses the stream, forming a link between the village and the train station.
- The new footbridge crosses the stream, forming a link the village and the train station.
Xem đáp án
The new footbridge crosses the stream, forming a link between the village and the train station.
The second that + mệnh đề chỉ thời gian tức thì: ngay khi...
The second that + mệnh đề có nghĩa là ngay khi hoặc đúng vào lúc. Cấu trúc này nhấn mạnh trình tự gần như tức thì: sự việc thứ nhất xảy ra, rồi sự việc thứ hai xảy ra với rất ít hoặc không có độ trễ. Ở đây, cột mây chạm đất và ngay lập tức trở thành một cơn lốc xoáy. Trong cấu trúc này, that mở đầu mệnh đề chỉ thời gian, còn tube là chủ ngữ của touches. Mẫu câu là the second that + chủ ngữ + động từ, sau đó là mệnh đề chính.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng đúng mẫu The second that để cho thấy sự việc thứ hai xảy ra ngay sau sự việc thứ nhất:
- The second that the sensor detects smoke, the alarm sounds.
- After the sensor detects smoke for an hour, the alarm sounds.
- When the sensor detects smoke, the alarm sounds.
Xem đáp án
The second that the sensor detects smoke, the alarm sounds.
Most are small and short-lived, Cách dùng từ
3:07Hầu hết chúng đều nhỏ và tồn tại trong thời gian ngắn,
small and short-lived: kích thước nhỏ và thời gian ngắn
Cụm small and short-lived nối hai tính từ bằng and. Sau are, small mô tả kích thước, còn short-lived mô tả thời gian: phần lớn các cơn lốc xoáy đang được nhắc đến không kéo dài lâu. Short-lived là tính từ ghép dùng cho một thứ chỉ tồn tại, tiếp diễn hoặc gây ảnh hưởng trong thời gian ngắn. Từ này không chỉ dùng cho sinh vật, vì vậy ở đây nó không mang nghĩa đen là có một cuộc đời ngắn.
Luyện tập
Câu nào dùng short-lived để nói rằng một điều gì đó kết thúc nhanh chóng?
- The excitement after the win was intense but short-lived.
- The hallway was short and brightly lit.
- The turtle lived in a small pond.
Xem đáp án
The excitement after the win was intense but short-lived.
producing winds of...: bổ sung một kết quả đo được
Cụm -ing producing winds of 65 to 110 mph gắn với lời mô tả trước đó về các cơn lốc xoáy. Nó bổ sung một đặc điểm hoặc kết quả: các cơn lốc xoáy tạo ra gió trong khoảng tốc độ đó. Producing không phải là động từ chính của một câu hoàn chỉnh ở đây. Cấu trúc winds of + tốc độ cho biết tốc độ gió. Các số 65 to 110 tạo thành một khoảng, còn mph là viết tắt của miles per hour, nghĩa là dặm mỗi giờ.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của produce để hoàn thành câu: The chemical reaction sped up, ____ enough heat to boil the water.
Xem đáp án
producing
can last for over an hour: diễn đạt khoảng thời gian kéo dài
Trong can last for over an hour, last là động từ có nghĩa là “tiếp tục” hoặc “vẫn đang diễn ra”. Cấu trúc last for + khoảng thời gian cho biết một sự kiện, trạng thái hoặc sự vật kéo dài bao lâu; over có nghĩa là “hơn”. Vì last đứng sau can nên ở đây nó được dùng ở dạng nguyên thể. Nó không có nghĩa là “cuối cùng” hay “thứ ở vị trí cuối”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp last, for và over theo đúng thứ tự: The backup battery can ____ six hours during a power outage.
Xem đáp án
last for over
especially if you or your town is in its path. Cụm từ
3:20đặc biệt nếu bạn hoặc thị trấn của bạn nằm trên đường đi của nó.
beautiful, but terrifying: chuyển trọng tâm bằng but
Mệnh đề này trước tiên đưa ra một góc nhìn: những cơn lốc xoáy trông rất đẹp. Sau đó, but đánh dấu sự tương phản và chuyển sự chú ý sang terrifying, lời cảnh báo quan trọng hơn. Trong cấu trúc A, but B, cả hai mô tả đều có thể đúng, nhưng B được nhấn mạnh hơn. Ở đây, người nói không chỉ đơn thuần ca ngợi những cơn lốc xoáy; câu này cân bằng sự choáng ngợp trước cảnh tượng với nỗi sợ về sự nguy hiểm của chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng but để thừa nhận một điều hấp dẫn rồi chuyển trọng tâm chính sang lời cảnh báo?
- The lightning was beautiful and dangerous.
- The lightning was beautiful because it was dangerous.
- The lightning was beautiful, but dangerous.
Xem đáp án
The lightning was beautiful, but dangerous.
in its path: nằm trong đường đi của một thứ đang chuyển động
Trong câu này, in its path có nghĩa là ở trong khu vực mà vòi rồng đang đi qua hoặc có khả năng sẽ tác động đến. Nếu một người hoặc một thị trấn ở đó, vòi rồng có thể tác động trực tiếp đến họ. Ở đây, path chỉ đường di chuyển, không chỉ là một lối nhỏ để đi bộ. Các cấu trúc thường dùng là be in the path of something và, khi đã rõ thứ gì đang di chuyển, be in its path. Cách diễn đạt này thường được dùng với bão, hỏa hoạn, phương tiện và vật đang rơi.
Luyện tập
Một đám cháy rừng đang lan về phía một số ngôi nhà. Câu nào cho biết các ngôi nhà nằm trong khu vực mà lửa có thể đi qua và gây ảnh hưởng?
- Several houses are in the wildfire's path.
- Several houses are next to a walking path.
- Several houses are outside the wildfire's path.
Xem đáp án
Several houses are in the wildfire's path.
In that case: nối một tình huống với kết quả của nó
In that case quay lại chỉ một tình huống vừa được nhắc đến và giới thiệu kết quả, quyết định hoặc phản ứng xảy ra nếu tình huống đó là thật. Ở đây, that case là tình huống một người hoặc một thị trấn nằm trên đường đi của vòi rồng. Với vai trò tổ chức thông tin, cụm này tạo ra mối liên hệ rõ ràng giữa tình huống và hệ quả. Ở đây, case có nghĩa là tình huống, không phải vật đựng hay một vụ việc pháp lý.
Luyện tập
Một người bạn nói chuyến xe buýt cuối có thể bị hủy. Câu trả lời nào cho thấy việc gọi taxi phụ thuộc vào tình huống đó?
- In that case, we'll call a taxi.
- For example, we'll call a taxi.
- In any case, we'll call a taxi.
Xem đáp án
In that case, we'll call a taxi.
no one, not even...: ngay cả ngoại lệ dễ xảy ra nhất cũng không
“No one” đưa ra lời phủ định hoàn toàn: không một ai. Những người săn lốc xoáy thường chủ động quan sát bão nên có vẻ là ngoại lệ dễ xảy ra nhất; cụm chen giữa “not even tornado chasers like me” cho biết ngay cả họ cũng không phải ngoại lệ. Vì vậy, cụm này nhấn mạnh “no one” chứ không thu hẹp phạm vi của nó. Cụm chen giữa chỉ là thành phần bổ sung; chủ ngữ ngữ pháp vẫn là “no one”. Trong tiếng Anh viết chuẩn, “no one” thường đi với động từ số ít ngay cả khi cụm chen giữa có danh từ số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ cho biết giáo viên cũng nằm trong phạm vi phủ định: No one, ____ the teacher, noticed the typo.
Xem đáp án
not even
enjoy watching things unfold: thích chứng kiến sự việc dần diễn biến
Trong “watching things unfold”, “unfold” được dùng theo nghĩa bóng: một tình huống phát triển từng bước hoặc trở nên rõ ràng hơn theo thời gian. Ở đây, “things” chỉ tình huống nguy hiểm và cách nó diễn biến, chứ không phải những đồ vật được gấp lại. Cấu trúc là “enjoy + -ing”, và bên trong có “watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu”: “enjoy watching” và “watch things unfold”. Cấu trúc này diễn tả một người quan sát quá trình ngay khi nó đang diễn ra.
Luyện tập
Câu nào dùng “unfold” với nghĩa một sự kiện phát triển dần dần?
- Leo unfolded the map before the hike.
- The reporters watched the negotiations unfold over several hours.
- Mina folded the blanket and put it away.
Xem đáp án
The reporters watched the negotiations unfold over several hours.
Just like everything, however: so sánh rồi chuyển sang tương phản
Just like everything đặt lốc xoáy vào một phép so sánh rộng: mọi thứ cuối cùng đều có điểm kết thúc. Ở đây, everything nói chung về mọi sự vật và sự việc, chứ không phải liệt kê từng thứ cụ thể. Sau đó, however đánh dấu sự chuyển hướng từ phần trước vốn tập trung vào mức độ nguy hiểm và sức mạnh sang một sự thật giới hạn ấn tượng ấy và mang tính trấn an hơn. Phần mở đầu sắp xếp thông tin theo thứ tự: so sánh trước, tương phản sau, rồi đi đến kết luận rằng lốc xoáy cũng kết thúc.
Luyện tập
Phần tiếp nối nào dùng phép so sánh và however để chuyển sang một kết luận tương phản?
- The hike felt endless. Like every other journey, however, it eventually came to an end.
- The hike felt endless. For example, the trail was five miles long.
- The hike felt endless. Therefore, we expected it to continue forever.
Xem đáp án
The hike felt endless. Like every other journey, however, it eventually came to an end.
do come to an end: do nhấn mạnh và cụm come to an end
Come to an end là một cụm động từ cố định có nghĩa là kết thúc hoặc chấm dứt. Chủ ngữ là tornadoes và come là động từ chính. Do là trợ động từ được thêm vào mệnh đề khẳng định ở thì hiện tại để tạo sự nhấn mạnh. Ở đây, nó không mang nghĩa làm. Do come xác nhận mạnh mẽ rằng lốc xoáy thực sự kết thúc, và động từ chính vẫn giữ nguyên mẫu sau do.
Luyện tập
Dùng do nhấn mạnh và cụm come to an end để hoàn thành câu: Hard weeks ____.
Xem đáp án
do come to an end
When the temperature difference disappears and conditions grow more stable Ngữ pháp
3:34Khi chênh lệch nhiệt độ biến mất và các điều kiện trở nên ổn định hơn
conditions grow more stable: grow + tính từ để diễn tả sự thay đổi từ từ
Trong conditions grow more stable, grow là động từ nối, theo sau là cụm tính từ more stable. Nó có nghĩa là “dần trở nên”, vì vậy các điều kiện đang chuyển sang trạng thái ổn định hơn. Cấu trúc grow + tính từ thường diễn tả một sự thay đổi phát triển theo thời gian: grow stronger, grow quieter, grow colder. Ở đây, grow không mang nghĩa một sinh vật lớn lên về kích thước.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng grow như một động từ nối theo sau bởi tính từ để diễn tả sự thay đổi từ từ?
- The weather grew calmness during the evening.
- The weather grew calmly during the evening.
- The weather grew calmer during the evening.
Xem đáp án
The weather grew calmer during the evening.
moisture in the air dries up: dry up diễn tả độ ẩm biến mất
Trong moisture in the air dries up, dry up là một cụm động từ nội động. Chính lượng ẩm dần biến mất hoặc cạn kiệt; không có ai làm khô một vật khác. Dry up thường miêu tả nước, sông, giếng hoặc nguồn cung bị cạn kiệt. Nó mạnh hơn việc chỉ nói một thứ trở nên bớt ướt và không có nghĩa là lau nước khỏi một bề mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là nguồn nước đã cạn kiệt: The village well ____ during the drought.
Xem đáp án
dried up
once fierce ... loses momentum: từng mạnh mẽ, giờ đang mất đà
Ở đây, once có nghĩa là “trước đây, từng”, chứ không phải “một lần”. Trong once fierce, once bổ nghĩa cho fierce và cho biết cơn bão mẹ trước đây rất mạnh nhưng giờ không còn mạnh như vậy nữa. Parent storm là hệ thống bão lớn hơn tạo ra cơn lốc xoáy. Loses momentum có nghĩa là “bắt đầu mất sức mạnh hoặc đà tiến”. Cụm này có thể mô tả chuyển động vật lý, đồng thời cũng được dùng theo nghĩa bóng cho một cơn bão, kế hoạch, chiến dịch hoặc xu hướng không còn phát triển mạnh như trước.
Luyện tập
Câu nào dùng once + tính từ và lose momentum để cho biết một thứ trước đây phổ biến nhưng hiện đang mất dần sức hút?
- The new game is gaining momentum as more players join.
- The game was played once and is becoming more popular.
- The once-popular game is losing momentum as players move on.
Xem đáp án
The once-popular game is losing momentum as players move on.
draws ... back inside: kéo trở vào bên trong
Ở đây, draws có nghĩa là “kéo” hoặc “làm di chuyển bằng cách kéo”, chứ không phải “vẽ tranh”. Cấu trúc là draw + tân ngữ + hướng: its tornado là tân ngữ, còn back inside cho biết nó di chuyển về đâu. Cách diễn đạt này khiến cơn bão mẹ giống như có thể kéo cơn lốc xoáy trở vào bên trong chính nó. Phép nhân hóa sinh động này mô tả cơn lốc xoáy thu lại vào cơn bão khi bão yếu đi; nó không có nghĩa là cơn bão hành động một cách có ý thức.
Luyện tập
Câu nào dùng drew với nghĩa “kéo hoặc làm một vật di chuyển theo một hướng”?
- The cat drew its paw back inside the box.
- The cat drew a picture of the box.
- The game ended in a draw.
Xem đáp án
The cat drew its paw back inside the box.
Even so, meteorologists and storm chasers like me will remain on the lookout, Ghi chú
3:45Mặc dù vậy, các nhà khí tượng học và những người săn bão như tôi sẽ vẫn tiếp tục theo dõi,
Even so: đưa ra một sự thật tương phản vẫn còn đúng
Even so có nghĩa là “dù điều vừa nói là đúng”. Cụm này thừa nhận sự thật trước đó, rồi báo hiệu rằng sự thật hoặc hành động tiếp theo vẫn đúng, mặc dù nội dung trước có thể khiến người nghe dự đoán điều ngược lại. Ở đây, từ nối chuyển hướng thông tin từ việc vòi rồng kết thúc sang việc tiếp tục quan sát. Nó thể hiện quan hệ nhượng bộ, không phải quan hệ nguyên nhân và kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng Even so để cho thấy sự thật thứ hai vẫn đúng bất chấp sự thật thứ nhất?
- The rain stopped, so we closed our umbrellas.
- The rain stopped. Even so, the roads remained dangerous.
- The rain stopped. For example, the sidewalks began to dry.
Xem đáp án
The rain stopped. Even so, the roads remained dangerous.
will remain on the lookout: tiếp tục quan sát một cách cảnh giác
be on the lookout có nghĩa là duy trì cảnh giác và chủ động quan sát một người, sự kiện hoặc dấu hiệu có thể xuất hiện. Remain cho biết trạng thái cảnh giác này tiếp tục, vì vậy will remain on the lookout có nghĩa là “sẽ tiếp tục theo dõi cẩn thận”. Trong câu này, đối tượng liên quan đến bão đã được hiểu từ ngữ cảnh nên không cần cụm với for. Lookout ở đây nói về việc quan sát trong trạng thái cảnh giác, không phải một địa điểm ngắm cảnh.
Luyện tập
Câu nào nói rằng các nhân viên bảo vệ tiếp tục cảnh giác với hoạt động đáng ngờ?
- The guards shout, "Look out!" when a box falls.
- The guards remain on the lookout for suspicious activity.
- The guards look for a missing key after lunch.
Xem đáp án
The guards remain on the lookout for suspicious activity.
always watching to see if the storm releases its long rope again. Thành ngữ
3:51luôn quan sát xem cơn bão có thả sợi dây dài của nó xuống một lần nữa hay không.
watching, always watching: phép lặp có nhịp điệu để diễn tả sự tiếp diễn
“watching, always watching” cố ý lặp lại cùng một hành động. watching đầu tiên cho biết người săn bão đang làm gì; always watching diễn đạt lại đó là một việc diễn ra liên tục và thường xuyên. Sự lặp lại không thêm một sự kiện mới. Nó làm chậm phần kết, tạo nhịp điệu đều đặn và đưa sự chú ý của người nghe trở lại vai trò cốt lõi của người săn bão: luôn cảnh giác và theo dõi cơn bão.
Luyện tập
Trong “The guard stood by the gate, waiting, always waiting for the signal,”, phép lặp chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó sửa động từ waiting vì lần sử dụng đầu tiên bị sai.
- Nó nói rằng người bảo vệ ngừng chờ sau một tín hiệu.
- Nó nhấn mạnh rằng sự chờ đợi vẫn tiếp diễn và tạo cho câu một nhịp điệu có chủ ý.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng sự chờ đợi vẫn tiếp diễn và tạo cho câu một nhịp điệu có chủ ý.
releases its long rope again: phép ẩn dụ về lốc xoáy
“releases its long rope again” là cách nói hình tượng. Cơn bão được miêu tả như thể nó có thể thả ra một sợi dây, còn its long rope chỉ một cơn lốc xoáy hoặc phễu lốc xoáy dài, hẹp và có hình dạng giống sợi dây. Từ again bổ sung ý rằng hình dạng nguy hiểm này có thể xuất hiện thêm một lần nữa. Hình ảnh đó làm dáng vẻ của lốc xoáy trở nên sống động; nó không có nghĩa là trong cơn bão có một sợi dây thật.
Luyện tập
“the storm releases its long rope again” có nghĩa là gì trong câu này?
- Một sợi dây thật rơi xuống từ các đám mây.
- Những người săn bão thả một sợi dây an toàn xuống.
- Cơn bão có thể tạo ra một cơn lốc xoáy dài và hẹp khác.
Xem đáp án
Cơn bão có thể tạo ra một cơn lốc xoáy dài và hẹp khác.