Sẽ Ra Sao Nếu Bạn Ngừng Đánh Răng Mãi Mãi?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
540 từ 186 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích này lần theo tác động của việc ngừng đánh răng, từ mảng bám và tổn thương men răng đến bệnh nướu nặng cùng nguy cơ cho toàn cơ thể. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "have been cleaning" + "since" - Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách hiện tại hoàn thành tiếp diễn nối một thói quen kéo dài với điểm bắt đầu qua since và liên hệ nó với hiện tại. 2. "Not to mention" - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra từ nối thêm một hậu quả nghiêm trọng và củng cố cùng một mạch giải thích. 3. "go into overdrive" - Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: hiểu hình ảnh máy móc chỉ hệ thống hoạt động quá mức để tránh đọc phản ứng miễn dịch theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

From twigs to electrical toothbrushes, Mạch ý

0:00

Từ những cành cây nhỏ cho đến bàn chải đánh răng điện,

humans have been cleaning our teeth Ngữ pháp

0:02

con người đã làm sạch răng của mình

since the ancient Egyptians in 5000 BCE.

0:04

kể từ thời Ai Cập cổ đại, vào năm 5000 TCN.

Mạch ý

From twigs to electrical toothbrushes: định hình một phạm vi rộng

Ở đây, From twigs to electrical toothbrushes không miêu tả việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Cụm này nêu hai ví dụ cách xa nhau để định hướng chủ đề: các dụng cụ làm sạch răng trong một khoảng lịch sử rất dài. Hai đầu mút chỉ là những ví dụ tiêu biểu, không phải danh sách đầy đủ. Cấu trúc From A to B có thể tổ chức phần mở đầu bằng cách nhanh chóng cho thấy phạm vi, quá trình phát triển hoặc sự tương phản sẽ được bàn đến tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng cấu trúc phạm vi gồm hai phần: '____ paper letters ____ video calls, the display traces how people have communicated across distance.'

Xem đáp án

From · to

Ngữ pháp

have been cleaning ... since: hoạt động tiếp diễn từ một điểm bắt đầu trong quá khứ

Have been cleaning là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have + been + dạng -ing. Vì humans là chủ ngữ số nhiều nên trợ động từ đúng là have. Ở đây, thì này diễn tả việc làm sạch răng như một hoạt động bắt đầu từ quá khứ xa xôi và tiếp tục đến hiện tại, chứ không phải một hành động thời cổ đại đã kết thúc. Since đưa ra điểm bắt đầu, ở đây là thời Ai Cập cổ đại vào năm 5000 TCN. Trong cách dùng chỉ thời gian này, since có nghĩa là “bắt đầu từ thời điểm đó”, không phải “bởi vì”. Cấu trúc có thể vận dụng là have/has been + -ing since + điểm bắt đầu.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để hoàn thành câu: 'Lena started learning Korean in 2022 and is still learning it. She ____ Korean since 2022.'

Xem đáp án

has been learning

But what if you just straight up stopped brushing your teeth at all Ghi chú

0:07

Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu bạn ngừng hẳn việc đánh răng

Cách dùng từ

Straight up dùng để nhấn mạnh trong văn nói

Ở đây, straight up là từ nhấn mạnh mang tính thân mật, đứng trước stopped. Nó có nghĩa gần giống simply hoặc completely: người đó ngừng đánh răng hoàn toàn. Nó không mô tả hướng đi lên. Trong lời kể thân mật, straight up khiến một hành động nghe trực tiếp, cực đoan hoặc gây bất ngờ hơn.

Luyện tập

Trong câu “I straight up forgot my own phone number,” straight up có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng tôi quên khi đang di chuyển lên trên.
  2. Nó nói rằng tôi viết số điện thoại thành một đường thẳng.
  3. Nó tạo sắc thái nhấn mạnh thân mật và có nghĩa là tôi quên hoàn toàn.
Xem đáp án

Nó tạo sắc thái nhấn mạnh thân mật và có nghĩa là tôi quên hoàn toàn.

for the rest of your life? Cụm từ

0:11

trong suốt phần đời còn lại?

Ngữ pháp

What if + dạng quá khứ cho tình huống tưởng tượng

Trong what if you ... stopped, what if mở đầu câu hỏi về một tình huống tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai. Dạng quá khứ stopped không có nghĩa là việc dừng lại đã xảy ra; nó khiến tình huống mang tính giả định và xa thực tế hơn. Dùng what if + dạng quá khứ để đưa ra một khả năng tưởng tượng, không chắc chắn hoặc ít có khả năng xảy ra, rồi mời người nghe nghĩ về hậu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về tình huống tưởng tượng bằng cụm từ gồm hai từ: “____ you woke up tomorrow and could understand every animal?”

Xem đáp án

What if

Cụm từ

for the rest of your life: từ bây giờ đến cuối đời

Trong câu hỏi này, for the rest of your life có nghĩa là “từ thời điểm đó cho đến cuối đời”. Rest ở đây có nghĩa là “phần còn lại”, không phải sự nghỉ ngơi. Cụm từ này khiến lựa chọn giả định trở thành điều vĩnh viễn thay vì tạm thời. Mẫu có thể áp dụng là for the rest of + từ sở hữu + life. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với người được nói đến, như for the rest of my life hoặc for the rest of her life. Dùng lives khi nói về cuộc đời của nhiều người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh sáu từ có nghĩa là “từ bây giờ cho đến khi tôi qua đời”: I will remember this kindness ____.

Xem đáp án

for the rest of my life

Within minutes of stopping, Ngữ pháp

0:12

Chỉ trong vòng vài phút sau khi ngừng đánh răng,

the food debris and moist environment from your saliva

0:14

vụn thức ăn cùng độ ẩm từ nước bọt của bạn

creates an ideal environment for bacteria to survive. Cụm từ

0:17

sẽ tạo nên môi trường lý tưởng để vi khuẩn sinh tồn.

Ngữ pháp

Within minutes of stopping: kết quả nhanh sau một sự kiện

Within minutes of stopping có nghĩa là kết quả bắt đầu xuất hiện không quá vài phút sau khi dừng lại. Within đặt ra giới hạn tối đa: kết quả có thể xảy ra sớm hơn, chứ không nhất thiết xảy ra đúng lúc vài phút đã trôi qua. Mẫu có thể áp dụng là within + khoảng thời gian + of + sự kiện. Khi sự kiện là một hành động, dùng dạng -ing sau of: within minutes of stopping, không phải within minutes of stop.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh ba từ có nghĩa là “không quá vài giây sau”: The alarm sounded ____ the window being opened.

Xem đáp án

within seconds of

Cụm từ

môi trường lý tưởng để vi khuẩn sống sót

Trong cụm danh từ an ideal environment for bacteria to survive, ideal cho biết các điều kiện đặc biệt thuận lợi cho sự sống sót. Cấu trúc là an ideal environment for + danh từ + to + động từ. Ở đây, bacteria là chủ ngữ được hiểu ngầm của to survive: chính vi khuẩn thực hiện hành động sống sót. Vì vậy, for giới thiệu chủ thể thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu, chứ không chỉ có nghĩa là môi trường đó mang lại lợi ích cho vi khuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu, dùng seedlings làm X và thrive làm hành động: Good light and steady warmth create ____.

Xem đáp án

an ideal environment for seedlings to thrive

Streptococci is one of the most common bacteria found in our mouth Ngữ pháp

0:20

Liên cầu khuẩn là một trong những loại vi khuẩn phổ biến nhất trong miệng chúng ta

Ngữ pháp

một trong những loại vi khuẩn phổ biến nhất

One of the most common bacteria có nghĩa là liên cầu khuẩn thuộc nhóm được xếp hạng phổ biến nhất; câu này không nói rằng đó là loại duy nhất phổ biến nhất. Cấu trúc là one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. One chỉ một thành viên, nhưng danh từ sau one of gọi tên tập hợp lớn hơn nên vẫn ở dạng số nhiều: bacteria, không phải bacterium.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of, dạng so sánh nhất của large và dạng số nhiều của city: Tokyo is ____ in the world.

Xem đáp án

one of the largest cities

and it's normally not harmful Ngữ pháp

0:23

và bình thường chúng không gây hại

until it metabolizes sugar or protein from food debris.

0:25

cho đến khi chuyển hóa đường hoặc protein từ vụn thức ăn.

Ngữ pháp

not harmful until: mốc thời gian mà trạng thái có thể thay đổi

Cấu trúc not + trạng thái/hành động + until + mốc giới hạn duy trì trạng thái phủ định trước mốc đó. Ở đây, not harmful until có nghĩa là thông thường nó không gây hại trước khi chuyển hóa đường hoặc protein từ các mảnh vụn thức ăn; quá trình chuyển hóa này đánh dấu thời điểm mà sau đó tác hại có thể bắt đầu xuất hiện. Đừng hiểu until là trạng thái vô hại tiếp tục xuyên qua thời điểm kích hoạt và kéo dài về sau. Trong cấu trúc not ... until, sự việc hoặc trạng thái bị phủ định chỉ trở thành đúng tại hoặc sau mốc được nêu.

Luyện tập

'The alarm is not active until midnight' có nghĩa là gì?

  1. Nó hoạt động trước nửa đêm và dừng lại lúc nửa đêm.
  2. Nó không hoạt động trước nửa đêm và có thể bắt đầu hoạt động vào hoặc sau nửa đêm.
  3. Nó không hoạt động cả trước lẫn sau nửa đêm.
Xem đáp án

Nó không hoạt động trước nửa đêm và có thể bắt đầu hoạt động vào hoặc sau nửa đêm.

But after a full day,

0:29

Nhưng sau trọn một ngày,

these bacteria would have already produced significant amounts of plaque from sugars. Ghi chú

0:30

những vi khuẩn này đã tạo ra một lượng mảng bám đáng kể từ đường.

Ngữ pháp

would have already produced: kết quả dự kiến đã hoàn thành trong dòng thời gian giả định

Would have + quá khứ phân từ đặt một kết quả trước mốc tham chiếu trong dòng thời gian giả định. After a full day là mốc tham chiếu đó, vì vậy would have produced có nghĩa là trong tình huống được giả định, một lượng mảng bám đáng kể được dự kiến là đã tích tụ vào thời điểm ấy. Already nhấn mạnh rằng kết quả đã đạt được vào thời điểm đó, thường kèm sắc thái rằng điều này xảy ra sớm hơn người nghe có thể nghĩ. Ở đây, would have là hệ quả được suy ra từ giả định đang được duy trì, chứ không mặc nhiên thể hiện sự tiếc nuối hay một sự việc quá khứ đã không xảy ra.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe được. Chú ý have được đọc nhẹ sau would.

  1. Under the faster schedule, the team would have already finished the report by noon.
  2. Under the faster schedule, the team had already finished the report by noon.
  3. Under the faster schedule, the team would already be finishing the report by noon.
Xem đáp án

Under the faster schedule, the team would have already finished the report by noon.

Cụm từ

significant amounts of plaque: lượng mảng bám đáng kể

Trong câu này, significant amounts of plaque có nghĩa là lượng mảng bám đủ lớn để tạo ra ảnh hưởng thực tế. Significant mô tả quy mô hoặc tác động thực tế của lượng đó; từ này không tự động nói đến ý nghĩa thống kê. Ở đây, plaque được xem là một chất không đếm được, vì vậy amount(s) of là cấu trúc chỉ lượng phù hợp. Dạng số nhiều amounts có thể trình bày chất này như thứ tích tụ thành những lượng đáng kể, chứ không phải những vật thể riêng lẻ có thể đếm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm chỉ lượng trang trọng ở dạng số nhiều được tạo từ significant + amount + of: The water samples contained ____ lead.

Xem đáp án

significant amounts of

Plaque is the slimy layer of biofilm

0:34

Mảng bám là một lớp màng sinh học nhớt

that you can feel on your teeth

0:37

mà bạn có thể cảm nhận được trên răng

when you accidentally forget to brush sometimes. Ngữ pháp

0:38

vào những lúc bạn vô tình quên đánh răng.

Ngữ pháp

forget to brush: quên thực hiện một hành động

Trong forget to brush, forget to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hành động dự định hoặc cần phải làm đã không xảy ra vì người đó quên. Ở đây, việc đánh răng vẫn chưa được thực hiện khi sự quên xảy ra. Cấu trúc này tập trung vào một hành động bị bỏ lỡ, chứ không chỉ là việc không nhớ một hành động như một trải nghiệm trong quá khứ.

Luyện tập

Maya nói: 'I forgot to lock the door.' Tình huống nào phù hợp với câu này?

  1. Cô ấy không khóa cửa vì đã quên.
  2. Cô ấy đã khóa cửa nhưng không nhớ mình từng làm vậy.
  3. Cô ấy cố ý để cửa không khóa.
Xem đáp án

Cô ấy không khóa cửa vì đã quên.

And this plaque actually helps the bacteria adhere to your teeth, Cụm từ

0:41

Thực ra, mảng bám này còn giúp vi khuẩn bám vào răng,

Cụm từ

adhere to: bám vật lý vào một bề mặt

Ở đây, adhere to có nghĩa là bám chắc vào một bề mặt. Mảng bám giúp vi khuẩn tiếp tục bám trên bề mặt răng. Adhere đi với giới từ to trước vật mà một thứ bám vào: X adheres to Y. Trong ngữ cảnh vật lý này, nó không có nghĩa là tuân theo một quy tắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp động từ và giới từ trang trọng có nghĩa là bám chắc vào: The coating must ____ the metal surface.

Xem đáp án

adhere to

which allows them to produce even more plaque Ngữ pháp

0:45

nhờ đó chúng có thể tạo ra nhiều mảng bám hơn nữa,

Ngữ pháp

allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allows them to produce

Allows them to produce dùng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Them là tân ngữ của allows và chỉ vi khuẩn; to produce nêu hành động mà chúng có thể thực hiện nhờ điều kiện đó. Ở đây, allow có nghĩa là khiến điều gì đó trở nên khả thi hoặc tạo điều kiện cho nó, chứ không phải chủ động cho phép. Phải giữ to trước động từ: allows them to produce.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The new software allows users ____ create reports quickly.

Xem đáp án

to

creating a cycle of bacteria and plaque build-up. Cách dùng từ

0:47

hình thành một vòng luẩn quẩn khiến vi khuẩn và mảng bám ngày càng tích tụ.

Cách dùng từ

plaque build-up: danh từ có gạch nối build-up

Trong plaque build-up, build-up là danh từ chỉ lượng của một thứ đã dần tích tụ. Plaque cho biết vật chất tích tụ là mảng bám. Dạng này trình bày một quá trình diễn ra từ từ như một sự vật hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh, danh từ này thường được viết có gạch nối: build-up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ có gạch nối chỉ một lượng đã tích tụ dần: Regular cleaning prevents a ____ of dust inside the fan.

Xem đáp án

build-up

After a week,

0:50

Sau một tuần,

all this build-up will cause some pretty serious bad breath. Cách dùng từ

0:51

toàn bộ lượng tích tụ này sẽ khiến bạn bị hôi miệng khá nặng.

Cách dùng từ

pretty serious: pretty dùng làm trạng từ chỉ mức độ

Trong pretty serious, pretty là trạng từ chỉ mức độ. Nó bổ nghĩa cho serious và có nghĩa là khá hoặc tương đối, nên cụm này mô tả điều gì đó nghiêm trọng hơn mức nhẹ. Đây là cách dùng mang tính hội thoại. Ở đây pretty không có nghĩa là xinh đẹp hay hấp dẫn; vị trí trước tính từ serious cho thấy chức năng của nó.

Luyện tập

Trong câu “The road is pretty dangerous after dark,” pretty có nghĩa là gì?

  1. xinh đẹp hoặc hấp dẫn
  2. khá hoặc tương đối
Xem đáp án

khá hoặc tương đối

Not to mention that the plaque begins to harden and form tartar Mạch ý

0:55

Chưa kể mảng bám bắt đầu cứng lại và tạo thành cao răng,

that leads to your teeth appearing yellow. Ngữ pháp

0:58

khiến răng bạn trông ố vàng.

Mạch ý

Not to mention: thêm một ý có sức nặng hơn

Not to mention bổ sung một ý khác sau khi một ý đã được nêu ra. Cụm này thường làm lập luận mạnh hơn bằng cách thêm một hậu quả, lý do hoặc chi tiết cũng quan trọng, thậm chí đáng chú ý hơn. Ở đây, cụm này chuyển từ hậu quả đã nói trước đó sang kết quả bổ sung liên quan đến mảng bám cứng lại và răng trông vàng. Trong Not to mention that ..., that mở đầu mệnh đề đầy đủ được bổ sung; dù nghĩa bề mặt có vẻ là “không nhắc đến”, người nói thực ra đang chủ ý nêu thông tin đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để thêm một ý có sức nặng hơn: The hike was long, ____ exhausting.

Xem đáp án

not to mention

Ngữ pháp

lead to + danh từ + -ing: leads to your teeth appearing yellow

Trong lead to, to là giới từ chỉ hướng đến một kết quả, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, sau nó có thể là một cụm danh từ được xây dựng quanh dạng -ing: your teeth appearing yellow. Trong cụm này, your teeth là chủ ngữ về nghĩa của appearing, còn yellow nêu trạng thái kết quả. Mẫu có thể vận dụng là cause + lead(s) to + noun/pronoun + -ing + complement; leads to your teeth appear không đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu nguyên nhân–kết quả bằng dạng appear cần dùng sau lead to: A buildup of plaque leads to your teeth ____ yellow.

Xem đáp án

appearing

At this point, Mạch ý

1:01

Đến lúc này,

you're also causing significant damage to tooth enamel Cụm từ

1:01

men răng của bạn cũng đang bị tổn hại đáng kể

Mạch ý

At this point, dùng để đánh dấu một giai đoạn trên dòng thời gian

At this point có nghĩa là “khi tình huống hoặc quá trình đã tiến đến giai đoạn này”. Trong câu này, cụm từ dẫn người nghe đi theo dòng thời gian và giới thiệu thêm một hậu quả đã xuất hiện ở giai đoạn đó. Point ở đây không chỉ một vị trí thực tế hay điểm số. Dùng cụm từ này để chuyển từ những bước hoặc sự việc trước đó sang điều đang đúng ở bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng at this point để đánh dấu một giai đoạn đã đạt đến trong một quá trình?

  1. At this point, the class has finished gathering data and can begin the report.
  2. The team earned a point at the end of the game.
  3. Please put a sticker at this point on the map.
Xem đáp án

At this point, the class has finished gathering data and can begin the report.

Cụm từ

causing significant damage to + đối tượng chịu ảnh hưởng

Cause significant damage to có nghĩa là “gây tổn hại nghiêm trọng cho một thứ gì đó”. Cause cho biết điều gì tạo ra tổn hại, significant cho biết mức độ tổn hại là đáng kể, còn to giới thiệu đối tượng chịu ảnh hưởng. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là cause + tính từ chỉ mức độ + damage to + đối tượng chịu ảnh hưởng, như trong cause severe damage to a building. Trong câu này, tooth enamel là đối tượng chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ, mang nghĩa “gây tổn hại nghiêm trọng”: Too much heat can ____ the battery.

Xem đáp án

cause significant damage to

as the bacteria break down sugar to produce lactic acid. Cụm động từ

1:04

do vi khuẩn phân giải đường để tạo ra axit lactic.

Cụm động từ

break down: phân giải đường

Ở đây, break down là một cụm động từ ngoại động, có nghĩa là “phân giải một thứ thành các chất đơn giản hơn”. Sugar là tân ngữ: vi khuẩn phân giải đường trong quá trình tạo ra axit lactic. Với nghĩa này, break và down hoạt động như một đơn vị. Tân ngữ có thể đứng sau cụm từ (break down sugar) hoặc ở giữa hai phần (break sugar down); đại từ thường đứng ở giữa (break it down).

Luyện tập

Chọn cụm động từ có nghĩa là “phân giải” trong câu sau: Microbes ___ plant material in the soil.

  1. break down
  2. break into
  3. break out
Xem đáp án

break down

Enamel is the hard mineralized outer layer of the tooth

1:08

Men răng là lớp khoáng hóa cứng bên ngoài răng

and once it breaks down, Ngữ pháp

1:11

và một khi lớp này bị phá hủy,

you can't make any more.

1:13

bạn không thể tạo thêm men răng nữa.

Ngữ pháp

once it breaks down: sự kiện kích hoạt dự kiến và kết quả

Once giới thiệu sự kiện kích hoạt kết quả. Ở đây, nó có nghĩa là “khi men răng đã phân hủy”, và câu này xem sự thay đổi đó là thời điểm mà từ đó giới hạn bắt đầu có hiệu lực. Với một sự kiện trong tương lai hoặc được dự kiến sẽ xảy ra, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề once: once it breaks down, không phải once it will break down. Mệnh đề chính nêu kết quả; ở đây, can’t diễn tả một giới hạn chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng once và dạng hiện tại đúng của open: ____ the library ____ tomorrow, we can go inside.

Xem đáp án

Once · opens

After a month,

1:14

Sau một tháng,

your decaying teeth will form cavities.

1:15

những chiếc răng đang mục của bạn sẽ hình thành các lỗ sâu.

These holes in your teeth get deeper and deeper Ngữ pháp

1:18

Những lỗ này sẽ ngày càng ăn sâu vào răng

Ngữ pháp

deeper and deeper: lặp dạng so sánh hơn để diễn tả thay đổi dần dần

Trong câu này, deeper and deeper có nghĩa là độ sâu của các lỗ tăng dần theo thời gian. Cụm từ này không so sánh hai lỗ có độ sâu cố định và cũng không diễn tả độ sâu chỉ tăng vọt một lần. Mẫu “dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn” thể hiện một thay đổi liên tục: faster and faster, harder and harder. Với tính từ tạo dạng so sánh hơn bằng more, hãy lặp lại more: more and more serious.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn lặp lại của high để diễn tả sự gia tăng liên tục: As the balloon rose, it went ____.

Xem đáp án

higher and higher

if left untreated, Ngữ pháp

1:20

nếu không được điều trị,

leading to gingivitis,

1:21

dẫn đến viêm nướu,

an early form of gum disease.

1:22

một dạng bệnh nướu răng ở giai đoạn đầu.

Ngữ pháp

if left untreated: điều kiện bị động rút gọn

Ở đây, if left untreated là một mệnh đề điều kiện bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ là if they are left untreated, trong đó they chỉ these holes. Chủ ngữ và dạng của be được lược bỏ vì chủ ngữ được ngầm hiểu chính là đối tượng đang được nói đến trong mệnh đề chính. Left có nghĩa là “để một thứ tiếp tục ở trong một trạng thái”, còn untreated mô tả trạng thái bị động không được điều trị. Mẫu câu ngắn gọn này thường có dạng if + quá khứ phân từ hoặc tính từ: if ignored, if damaged, if properly stored.

Luyện tập

Thay điều kiện đầy đủ if it is left unprotected bằng điều kiện bị động rút gọn: If ____, the metal may rust.

Xem đáp án

left unprotected

This is because the immune system

1:24

Đó là vì hệ miễn dịch

attacks your gums and teeth

1:26

tấn công nướu và răng của bạn

in response to the bacteria build-up. Cụm từ

1:28

để đáp lại tình trạng vi khuẩn tích tụ.

Cụm từ

In response to: biểu thị phản ứng trước một nguyên nhân

In response to giới thiệu sự kiện hoặc tác nhân gây ra một phản ứng. Trong câu này, sự tích tụ của vi khuẩn là tác nhân, còn sự tấn công của hệ miễn dịch là phản ứng. Sau cụm này là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: in response to the warning; in response to receiving the warning. Nó nhấn mạnh mối quan hệ phản ứng, không nhất thiết là một câu trả lời bằng lời nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “để phản ứng với”: The school added more buses ____ requests from parents.

Xem đáp án

in response to

Your cavities will fill up with pus, Cụm động từ

1:30

Các lỗ sâu răng sẽ chứa đầy mủ,

Cụm động từ

Fill up with: một không gian trở nên đầy

Fill up with có nghĩa là một vật chứa, không gian hoặc khu vực có ranh giới dần trở nên đầy một chất hay vật nào đó. Trong phụ đề, cavities là các khoảng trống, còn pus là chất chiếm đầy chúng. Vật chứa là chủ ngữ trong mẫu chủ ngữ + fill up with + nội dung: The room filled up with smoke. Cấu trúc này khác với cấu trúc trong đó một tác nhân làm đầy vật chứa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là “dần trở nên đầy”: After the pipe burst, the basement began to ____ water.

Xem đáp án

fill up with

which is a protein-rich fluid filled with dead white blood cells Cách dùng từ

1:32

một chất dịch giàu protein, chứa đầy các tế bào bạch cầu đã chết,

Cách dùng từ

“protein-rich” với vai trò tính từ ghép

Trong protein-rich fluid, protein-rich là tính từ ghép được tạo từ danh từ protein và -rich. Nó có nghĩa là “chứa một lượng lớn protein”; rich ở đây không có nghĩa là giàu có về tiền bạc. Dấu gạch nối cho thấy protein-rich hoạt động như một đơn vị duy nhất đứng trước fluid. Nói chung, noun + -rich tạo thành một tính từ ngắn gọn mang nghĩa “chứa hoặc cung cấp nhiều thứ được danh từ đó gọi tên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu noun + -rich để diễn đạt “chứa nhiều dữ liệu”: “The researchers published a ____ report.”

Xem đáp án

data-rich

and your gums will be extremely sensitive at this point, Cách dùng từ

1:35

và lúc này nướu của bạn sẽ cực kỳ nhạy cảm,

turning red when you touch it

1:38

đỏ lên khi bạn chạm vào

and bleeding with any significant pressure.

1:39

và chảy máu khi bị ấn đủ mạnh.

Cách dùng từ

“extremely sensitive” cho mô dễ phản ứng về thể chất

Trong câu này, extremely sensitive có nghĩa là nướu phản ứng rất dễ dàng và mạnh với sự đụng chạm hoặc áp lực, vì vậy chúng có thể đau, đỏ hoặc chảy máu. Sensitive ở đây mô tả phản ứng thể chất, không phải cảm xúc. Extremely là trạng từ chỉ mức độ làm tăng cường độ của sensitive: phản ứng nghiêm trọng chứ không chỉ nhẹ. Nghĩa thể chất tương tự xuất hiện trong sensitive skin, sensitive teeth và sensitive to touch.

Luyện tập

Trong “My skin is extremely sensitive after the treatment,” sensitive có nghĩa là gì?

  1. Nó giỏi thấu hiểu cảm xúc của người khác.
  2. Nó chứa thông tin bí mật.
  3. Nó dễ phản ứng và có thể bị đau hoặc kích ứng.
Xem đáp án

Nó dễ phản ứng và có thể bị đau hoặc kích ứng.

After an entire year of neglect,

1:42

Sau trọn một năm bỏ bê răng miệng,

you now have periodontitis.

1:44

giờ bạn đã mắc bệnh viêm nha chu.

The inner layer of the gum and bone are broken down by enzymes Ngữ pháp

1:46

Lớp trong của nướu và xương bị các enzyme phân hủy

Ngữ pháp

are broken down by enzymes: thể bị động với tác nhân được nêu bằng by

Trong are broken down by enzymes, are + broken down tạo thành thể bị động. Mô được đặt lên trước vì nó nhận tác động, còn by enzymes cho biết yếu tố gây ra tác động đó. Broken down là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ break down và ở đây có nghĩa là phân hủy thành những phần đơn giản hơn. Down là một phần của cụm động từ và không thể bỏ đi.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của break down để hoàn thành câu: In a compost pile, food scraps ____ microorganisms.

Xem đáp án

are broken down by

and pull away from the teeth to form pockets, Cụm động từ

1:50

rồi tách khỏi răng, tạo thành các túi,

Cụm động từ

pull away from: di chuyển hoặc tách khỏi một thứ

Pull away from có nghĩa là di chuyển hoặc tách khỏi một thứ từng ở gần, chạm vào hoặc kết nối với nó. Trong câu này, chính mô tách khỏi răng. Trong cấu trúc subject + pull away from + reference point, chủ ngữ là thứ di chuyển. Cụm này cũng có thể diễn tả việc trở nên xa cách theo nghĩa bóng, nhưng không có nghĩa là chủ ngữ kéo một vật khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chính con thuyền đã rời xa bến tàu?

  1. The sailor pulled the boat away from the dock.
  2. The boat pulled away from the dock.
Xem đáp án

The boat pulled away from the dock.

which only further allow collected food debris and bacteria to gather.

1:53

càng tạo điều kiện cho vụn thức ăn và vi khuẩn tích tụ.

This causes the immune system to go into overdrive Thành ngữ

1:57

Điều này khiến hệ miễn dịch hoạt động quá mức

and destroys your gums and ligaments,

2:00

và phá hủy nướu cùng các dây chằng quanh răng,

Thành ngữ

go into overdrive: trở nên hoạt động quá mức

Trong câu này, go into overdrive có nghĩa là trở nên hoạt động quá mức. Hệ miễn dịch được hình dung như một cỗ máy hoặc phương tiện vận hành vượt mức bình thường; cụm này không nói đến việc di chuyển hay thực sự chuyển số. Cụm từ đánh dấu sự chuyển sang trạng thái hoạt động mạnh bất thường, thường có tác động mất kiểm soát hoặc gây hại. Nó cũng có thể dùng cho tâm trí, một tổ chức, một hệ thống trong cơ thể hoặc quá trình khác đột nhiên hoạt động mạnh hay nhanh hơn nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ mục tiêu: As the deadline approached, my brain ____.

Xem đáp án

went into overdrive

resulting in advanced periodontitis, Cụm từ

2:02

dẫn đến viêm nha chu giai đoạn nặng,

Cụm từ

resulting in: bổ sung một hậu quả

Resulting in mở đầu một mệnh đề -ing nêu hậu quả của toàn bộ sự việc đứng trước. Ở đây, phản ứng miễn dịch quá mức và tổn thương mô dẫn đến viêm nha chu tiến triển; chủ ngữ được hiểu ngầm của resulting là toàn bộ tình huống vừa được mô tả, không chỉ là danh từ gần nhất. Mẫu thường gặp là “mệnh đề hoàn chỉnh, resulting in + cụm danh từ”. Đây là cách nối nguyên nhân và kết quả ngắn gọn, đặc biệt phổ biến trong văn bản khoa học, học thuật và giải thích, với nghĩa gần như “với kết quả là”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối -ing gồm hai từ dùng để giới thiệu hậu quả: The server overheated, ____ a two-hour outage.

Xem đáp án

resulting in

where your teeth become loose and begin to fall out. Cụm động từ

2:04

khiến răng lung lay và bắt đầu rụng.

Cụm động từ

fall out: lung lay rồi rụng ra

Trong câu này, fall out có nghĩa là “tách khỏi vị trí cố định rồi rơi ra”. Răng trước tiên bị lung lay, sau đó rời khỏi ổ răng mà không có người cố ý nhổ. Với các bộ phận cơ thể như răng hoặc tóc, fall out thường diễn tả sự rụng tự nhiên hoặc ngoài ý muốn. Cụm này cũng có thể nói về một bộ phận lỏng ra rồi rơi khỏi đồ vật. Vì ở đây không có with + người nên nó không mang nghĩa “cãi nhau với ai”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall out: The dentist said the loose baby tooth would soon come free, and yesterday it finally ____.

Xem đáp án

fell out

Any longer and the issues can spread beyond your mouth Ngữ pháp

2:07

Nếu kéo dài hơn nữa, các vấn đề có thể lan ra ngoài miệng

and into your blood,

2:10

và xâm nhập vào máu,

Ngữ pháp

Any longer and ...: điều kiện if được hiểu ngầm

Any longer and ... rút gọn một điều kiện và hệ quả của nó. Ở đây, any longer có nghĩa là “nếu tình trạng này tiếp tục thêm một thời gian nữa”, còn and dẫn vào kết quả có thể xảy ra. Điều kiện bị lược bỏ được hiểu từ ngữ cảnh trước đó. Dạng đầy đủ là If this continues any longer, the issues can spread .... Cấu trúc ngắn gọn này khiến hệ quả nghe có vẻ sắp xảy ra và khẩn cấp.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa là “nếu tình trạng này tiếp tục thêm một thời gian nữa”: Hold that hot pan ____ you could burn your hand.

Xem đáp án

any longer and

causing inflammation throughout your organs

2:11

gây viêm khắp các cơ quan

and increasing the likelihood of erectile dysfunction, Cụm từ

2:13

và làm tăng nguy cơ rối loạn cương dương,

head and neck cancer,

2:16

ung thư đầu và cổ,

chronic heart disease,

2:17

bệnh tim mãn tính,

and even dementia development.

2:18

và thậm chí cả chứng sa sút trí tuệ.

Cụm từ

increasing the likelihood of: làm tăng khả năng xảy ra

“Increasing the likelihood of” có nghĩa là làm cho một kết quả có nhiều khả năng xảy ra hơn. Ở đây, cụm từ này mở đầu danh sách các vấn đề sức khỏe có nguy cơ gia tăng; nó không nói rằng ai cũng chắc chắn mắc những vấn đề đó. Cấu trúc là increase the likelihood of + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Một mệnh đề đầy đủ có thể đứng sau likelihood that, như trong “This increases the likelihood that complications will occur.”

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: “Regular backups ____ recovering your files after a device failure.”

Xem đáp án

increase the likelihood of

Combine your lack of brushing with a poor diet high in processed foods Ghi chú

2:20

Nếu bạn không đánh răng, lại còn ăn uống kém lành mạnh với nhiều thực phẩm chế biến sẵn

and especially sugar,

2:24

và đặc biệt là nhiều đường,

Cụm từ

high in processed foods: có tỷ lệ thực phẩm chế biến sẵn cao

Trong a diet high in processed foods, high in có nghĩa là chứa một lượng hoặc tỷ lệ lớn của một thứ gì đó. Cụm này cho biết thực phẩm chế biến sẵn chiếm một phần đáng kể trong chế độ ăn; high không mô tả độ cao vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là danh từ + high in + thành phần hoặc nhóm: a diet high in sugar, a snack high in protein. Ở đây, high in processed foods là cụm tính từ bổ nghĩa cho diet, và in là giới từ bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: This breakfast cereal is ____ added sugar, so I do not eat it every day.

Xem đáp án

high in

which is much more common now than early Homo sapiens would have experienced, Ngữ pháp

2:25

vốn ngày nay phổ biến hơn rất nhiều so với những gì người Homo sapiens thời kỳ đầu từng gặp,

Ngữ pháp

much more common now than ...: hiện nay phổ biến hơn rất nhiều so với...

Cụm much more common now than tạo ra một phép so sánh được nhấn mạnh. More common là dạng so sánh hơn, còn much tăng cường dạng này và báo hiệu một khác biệt lớn chứ không chỉ nhỏ. Now đặt một phía của phép so sánh ở hiện tại, còn than giới thiệu tiêu chuẩn so sánh. Ở đây, điều được so sánh là mức độ phổ biến hiện nay của kiểu chế độ ăn vừa được mô tả với những gì người Homo sapiens thời kỳ đầu có thể từng trải qua; bản thân người Homo sapiens không phải đối tượng được đem ra so sánh. Một khuôn mẫu có thể áp dụng lại là X is much more common now than it was in the past.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Dùng much để nhấn mạnh phép so sánh và than để giới thiệu tiêu chuẩn: Online banking is ____ common now ____ it was twenty years ago.

Xem đáp án

much more · than

and you have a much more accelerated breeding ground for bacteria, Thành ngữ

2:29

thì bạn sẽ tạo ra một môi trường khiến vi khuẩn sinh sôi nhanh hơn rất nhiều,

Mạch ý

Combine A with B, and you have C: kết hợp A với B để tạo ra C

Mẫu Combine A with B, and you have C tập hợp hai điều kiện rồi trình bày kết quả do chúng kết hợp tạo ra. A và B là các yếu tố đầu vào; C là kết luận mà người nghe cần nhận ra. Combine có dạng mệnh lệnh, nhưng ở đây chủ yếu dùng để sắp xếp lời giải thích chứ không phải đưa ra mệnh lệnh theo nghĩa đen. And you have nghĩa là “kết quả là”, với you mang nghĩa chung; không nói về việc sở hữu thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác mẫu Combine A with B, and you have C: “____ a missed deadline ____ poor communication, ____ a frustrated client.”

Xem đáp án

Combine · with · and you have

Thành ngữ

breeding ground for bacteria: môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sôi

Trong breeding ground for bacteria, ground không chỉ có nghĩa là mặt đất hoặc sàn nhà. A breeding ground là môi trường tạo điều kiện để một thứ phát triển hoặc lan truyền nhanh chóng. Ở đây, hình ảnh sinh học vẫn rất rõ vì vi khuẩn thực sự sinh sôi. Cấu trúc a breeding ground for + danh từ cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, đặc biệt với những điều có hại như tin đồn, bệnh tật hoặc xung đột.

Luyện tập

Trong ví dụ, breeding ground for bacteria có nghĩa là gì?

  1. Môi trường giúp vi khuẩn sinh sôi nhanh chóng
  2. Phần sàn thực tế nằm dưới vi khuẩn
  3. Một trang trại nơi người ta cố tình nuôi vi khuẩn
Xem đáp án

Môi trường giúp vi khuẩn sinh sôi nhanh chóng

putting your whole body's health at risk. Cụm từ

2:33

khiến sức khỏe toàn thân của bạn bị đe dọa.

Cụm từ

putting ... at risk: khiến…gặp nguy hiểm

Putting your whole body's health at risk có nghĩa là khiến sức khỏe tổng thể của bạn gặp nguy hiểm. Trong cấu trúc put + người hoặc vật + at risk, tân ngữ nằm giữa put và at risk cho biết đối tượng nào có thể bị tổn hại. Mệnh đề -ing putting ... at risk trình bày mối nguy hiểm này như kết quả của điều kiện được nói đến ngay trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc put ... at risk: Sharing your password can ____ your account ____.

Xem đáp án

put · at risk

Brush your teeth, kids.

2:35

Các em nhớ đánh răng nhé.

Thank you guys for watching.

2:37

Cảm ơn mọi người đã theo dõi.

If you have any burning questions, Thành ngữ

2:38

Nếu các bạn có bất kỳ câu hỏi nóng bỏng nào,

flaming questions,

2:39

những câu hỏi bốc lửa ấy,

that you want us to answer,

2:41

mà các bạn muốn chúng tôi giải đáp,

Thành ngữ

Burning Questions ... Flaming Questions: thành ngữ và cách nâng cấp hài hước

Burning questions là một thành ngữ quen thuộc chỉ những câu hỏi có vẻ quan trọng hoặc rất cần được trả lời. Trong lời mời này, nó thể hiện sự tò mò mạnh mẽ chứ không nói đến nhiệt độ thật. Flaming questions là cách nâng cấp ngẫu hứng và hài hước từ cùng hình ảnh về lửa. Nó khiến lời mời nghe vui vẻ hơn, nhưng không phải là cách diễn đạt chuẩn thường dùng để thay thế burning questions.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ quen thuộc đứng trước lời nhại hài hước: At the end of the Q&A, Lena said, 'I have one ____—or maybe a flaming question.'

Xem đáp án

burning question

leave it in the comments below

2:42

hãy để lại trong phần bình luận bên dưới

and we'll try to tackle it this year. Cách dùng từ

2:43

và chúng tôi sẽ cố gắng trả lời trong năm nay.

Cách dùng từ

Tackle It: chủ động xử lý một câu hỏi

Ở đây, tackle được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tackle it có nghĩa là chủ động tiếp nhận và xử lý câu hỏi mà người xem để lại. Đại từ it chỉ câu hỏi đó. Cấu trúc tackle + problem, task, issue hoặc question trình bày đối tượng như một việc cần nỗ lực. Nó mô tả việc bắt tay đối mặt với thử thách, nhưng bản thân nó không hứa rằng thử thách sẽ được giải quyết hoặc câu hỏi sẽ được trả lời đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài này có nghĩa là chủ động xử lý một vấn đề khó: The support team will ____ the login problem this afternoon.

Xem đáp án

tackle

Seriously,

2:45

Nghiêm túc đấy,

let us know what you want to see.

2:45

hãy cho chúng tôi biết các bạn muốn xem gì.

We'll make it.

2:47

Chúng tôi sẽ làm.

All right.

2:47

Được rồi.

Make sure you're following us on Instagram and Twitter

2:48

Nhớ theo dõi chúng tôi trên Instagram và Twitter

and make sure you're subscribed to this channel

2:50

và nhớ đăng ký kênh này

for new science videos every Thursday.

2:52

để xem video khoa học mới vào mỗi thứ Năm.

Okay?

2:54

Được chứ?

We'll see you next week.

2:55

Hẹn gặp lại vào tuần sau.

See you.

2:56

Hẹn gặp lại.

Bye.

2:56

Tạm biệt.