Cách Làm Một Người Đàn Ông: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài luận thay người đàn ông cool, bất khả tổn thương bằng mẫu người ấm áp biết nhận lỗi, đối xử dịu dàng và thành thật với sự dễ tổn thương. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has been heavily influenced by: Ngữ pháp và mẫu câu. Cụm chỉ thời gian cùng hiện tại hoàn thành bị động diễn tả một quan niệm được định hình lâu dài và vẫn còn ảnh hưởng. 2. goes out of his way: Thành ngữ và biểu đạt hình tượng. Cụm này nghĩa là chủ ý bỏ thêm công sức để quan tâm hoặc giúp đỡ. 3. vulnerability well handled.: Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Luận điểm này đảo ngược lý tưởng bất khả tổn thương: sức mạnh là xử lý tốt điểm yếu, không phải che giấu nó.
Nội dung bài học
the notion of what a man should be like has been heavily influenced by the idea of cool. Ngữ pháp
0:02quan niệm về việc một người đàn ông nên như thế nào đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi ý tưởng về sự ngầu.
has been heavily influenced by: đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ
Cụm has been heavily influenced by là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ là bên nhận ảnh hưởng, còn by giới thiệu nguồn gây ảnh hưởng. Khi đi với For approximately 80 years, thì hiện tại hoàn thành cho thấy ảnh hưởng kéo dài từ quá khứ đến hiện tại hoặc vẫn còn quan trọng lúc này. Heavily có nghĩa là “ở mức độ lớn” và không làm thay đổi thì. Nếu nói về một giai đoạn quá khứ đã kết thúc, thông thường sẽ dùng was influenced.
Luyện tập
Chọn câu cho thấy kiến trúc của khu vực chịu ảnh hưởng mạnh và ảnh hưởng đó tiếp tục đến hiện tại.
- For decades, the region's architecture was heavily influenced by local building traditions.
- For decades, the region's architecture has been heavily influenced by local building traditions.
- For decades, the region's architecture has heavily influenced local building traditions.
Xem đáp án
For decades, the region's architecture has been heavily influenced by local building traditions.
what a man should be like: một người đàn ông nên như thế nào
Cụm what a man should be like tạo thành một mệnh đề what lồng ghép, dùng để nêu rõ nội dung của notion. Mệnh đề dùng trật tự câu kể what + chủ ngữ + should + be like, chứ không dùng trật tự câu hỏi what should a man be like. Ở đây, be like có nghĩa là “có những phẩm chất hoặc đặc điểm nhất định”. Should thể hiện một hình mẫu được mong đợi hoặc được xem là lý tưởng, nên cụm này nói đến những phẩm chất mà mọi người cho rằng một người đàn ông nên có. Like đi cùng be, không phải động từ mang nghĩa “thích”.
Luyện tập
Chọn mệnh đề hoàn thành đúng câu sau: The committee is discussing ___.
- what the new park should be like
- what should the new park be like
- what the new park should like
Xem đáp án
what the new park should be like
The cast of seductively cool figures includes Humphrey Bogart,
0:08Dàn nhân vật ngầu và quyến rũ này bao gồm Humphrey Bogart,
try too hard: cố gắng quá mức đến mức gượng ép
Trong try too hard, too có nghĩa là vượt quá mức nỗ lực có ích. Cụm từ này cho biết nỗ lực của một người quá rõ ràng hoặc quá mức, khiến kết quả trở nên gượng ép, thiếu tự nhiên hoặc kém hiệu quả. Điều này không có nghĩa là nỗ lực là xấu. Ý chính là nỗ lực vừa đủ mà không tỏ ra quá sốt sắng muốn gây ấn tượng với người khác hoặc kiểm soát kết quả.
Luyện tập
Một diễn viên hài cố ép mọi câu đùa và có vẻ rất sốt sắng muốn khán giả cười. Cụm nào mô tả người đó chính xác nhất?
- hardly trying
- trying too hard
- trying hard
Xem đáp án
trying too hard
You don't see them floundering about in a panic, Cụm động từ
0:23Bạn không thấy họ loay hoay trong hoảng loạn,
floundering about: luống cuống vùng vẫy không có phương hướng
Floundering about mô tả một người di chuyển hoặc hành động vụng về, mất kiểm soát vì không biết phải làm gì. Cụm này gợi ra việc liên tục cố gắng nhưng gần như không có phương hướng hoặc tiến triển. About làm tăng cảm giác hoạt động tản mạn theo nhiều hướng, còn in a panic khiến sự hỗn loạn trở nên mạnh hơn. Danh từ flounder có thể chỉ một loài cá thân dẹt, nhưng floundering ở đây là động từ.
Luyện tập
Trong tình huống khẩn cấp, một quản lý mới chạy từ bàn này sang bàn khác mà không có kế hoạch. Cụm nào mô tả người quản lý chính xác nhất?
- foundering
- moving steadily
- floundering about
Xem đáp án
floundering about
They can scale a mountain or saunter down a deserted street in the middle of the night.
0:30Họ có thể leo lên một ngọn núi hoặc đi dạo trên một con phố vắng vẻ vào lúc nửa đêm.
they'll do it neatly with minimal fuss. Cụm từ
0:35họ sẽ làm điều đó thật gọn gàng với ít sự ồn ào nhất.
with minimal fuss: hầu như không gây phiền toái
With minimal fuss có nghĩa là làm điều gì đó mà chỉ gây ra rất ít rắc rối, náo động, chậm trễ hoặc phản ứng thái quá. Ở đây, cụm từ mô tả cách họ thực hiện công việc: yên lặng và hiệu quả. Neatly làm nổi bật thêm cảm giác ngăn nắp và suôn sẻ. Minimal không có nghĩa là hoàn toàn bằng không. Ở đây, fuss là khái niệm không đếm được về sự tất bật hoặc lo lắng không cần thiết, chứ không phải một đồ vật cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “với rất ít rắc rối hoặc náo động”: The staff moved us to another room ____.
Xem đáp án
with minimal fuss
self-contained cho một người điềm tĩnh và độc lập về cảm xúc
Khi self-contained miêu tả một người, nó có nghĩa là người đó bình tĩnh, kín đáo và độc lập về cảm xúc: họ không thể hiện mọi cảm xúc hoặc có vẻ luôn cần người khác trấn an. Trong câu này, từ đó góp phần tạo nên một hình ảnh lý tưởng hóa về sự điềm tĩnh. Bản thân self-contained không có nghĩa là tự tin. Ý đó được sure of themselves bổ sung riêng. Tùy ngữ cảnh, self-contained có thể mang ý khen ngợi hoặc gợi ra khoảng cách về cảm xúc.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với một người self-contained?
- Một người chắc chắn rằng mọi quyết định mình đưa ra đều đúng
- Một người giữ được bình tĩnh và giữ kín phần lớn nhu cầu cũng như cảm xúc cá nhân
- Một người có thể tự cung cấp mọi thức ăn và thiết bị cần thiết mà không cần trợ giúp bên ngoài
Xem đáp án
Một người giữ được bình tĩnh và giữ kín phần lớn nhu cầu cũng như cảm xúc cá nhân
sure of themselves: sự tự tin với đại từ phản thân
Ở đây, sure of themselves có nghĩa là tự tin vào năng lực và khả năng phán đoán của chính mình. Cụm này diễn tả sự tự tin nói chung; không có nghĩa là họ chắc chắn về một sự việc hay đồ vật riêng biệt. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I am sure of myself, she is sure of herself và they are sure of themselves. Cấu trúc là be + sure of + đại từ phản thân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của sure of oneself: After weeks of practice, Maya feels ____ before the debate.
Xem đáp án
sure of herself
a perfect fit: kích thước vừa vặn hoặc sự phù hợp cao
Trong câu này, a perfect fit là một cụm danh từ có nghĩa là chiếc quần có kích thước và kiểu dáng hoàn toàn phù hợp với người mặc. Fit ở đây là danh từ, được nhận biết qua mạo từ a và làm bổ ngữ sau are; nó không phải động từ mang nghĩa “lắp đặt” hay tính từ nói về thể lực. Cụm này cũng có thể mở rộng sang sự phù hợp giữa con người, vai trò, kế hoạch hoặc giải pháp: một người hay một vật có thể là a perfect fit cho một công việc, một nhóm hoặc một nhu cầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ tiếng Anh gồm ba từ, có nghĩa là “có kích thước và hình dáng hoàn toàn phù hợp”: The new helmet is ____; it feels comfortable and secure.
Xem đáp án
a perfect fit
but their words are always to the point. Thành ngữ
0:46nhưng lời nói của họ luôn đi đúng vào trọng tâm.
To the point: tập trung và đúng trọng tâm
To the point có nghĩa là liên quan trực tiếp đến chủ đề chính và không có chi tiết thừa. Trong câu này, cụm từ khen những người nói vì lời của họ tập trung vào điều quan trọng. Briefly mô tả họ nói ít hoặc ngắn đến mức nào; to the point mô tả nội dung tập trung vào trọng tâm tốt đến đâu. Một thông điệp có thể ngắn nhưng lạc đề, hoặc dài hơn mà vẫn đi thẳng vào trọng tâm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “liên quan trực tiếp và tập trung”: Her reply was clear and ____.
Xem đáp án
to the point
They're not meek in the face of authority, Thành ngữ
0:48Họ không ngoan ngoãn cúi đầu trước chính quyền,
In the face of authority: trước áp lực của quyền lực
In the face of có nghĩa là khi đối mặt với điều tạo ra áp lực, khó khăn hoặc nguy hiểm. Trong câu này, authority là nguồn gây áp lực: những người này không trở nên nhu nhược hoặc phục tùng khi đối mặt với các cá nhân hay tổ chức có quyền lực. Cụm từ này nêu hoàn cảnh mà phản ứng của một người bị thử thách. Nó không mô tả vị trí vật lý ở phía trước khuôn mặt của ai đó.
Luyện tập
Câu nào dùng in the face of để thể hiện phản ứng dưới áp lực?
- She put the photo in front of her face.
- She remained patient in the face of repeated delays.
- She met the manager face-to-face.
Xem đáp án
She remained patient in the face of repeated delays.
but they don't crave power themselves. Cụm từ
0:50nhưng bản thân họ cũng không thèm khát quyền lực.
crave power: khao khát quyền lực mãnh liệt
Trong câu này, crave power có nghĩa là cảm thấy một khát khao rất mãnh liệt muốn giành được hoặc nắm giữ quyền lực. Crave mạnh hơn nhiều so với động từ trung tính want và thường gợi một thôi thúc khó kiểm soát. Power là tân ngữ, chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với người khác hay các quyết định. Themselves làm rõ sự tương phản: họ có thể chống lại quyền uy, nhưng bản thân họ không mong muốn quyền lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ ham muốn kiểm soát mãnh liệt: Some people lead to help others; some lead because they ____.
Xem đáp án
crave power
The essential characteristic of the cool man is an aura of invulnerability. Cách dùng từ
0:54Đặc điểm cốt lõi của người đàn ông ngầu là hào quang của sự bất khả xâm phạm.
an aura of invulnerability: vẻ như không thể bị tổn thương
An aura of invulnerability có nghĩa là ấn tượng chung rằng một người không thể bị làm tổn thương, thách thức hoặc đánh bại. Aura được dùng theo nghĩa bóng ở đây: đó là phẩm chất mà người ấy dường như tỏa ra, không phải một luồng sáng nhìn thấy được. Cấu trúc an aura of + danh từ trừu tượng gói một phẩm chất được cảm nhận vào lời miêu tả ngắn gọn. Nó mô tả người đàn ông ấy hiện lên thế nào trong mắt người khác, chứ không khẳng định rằng ông ấy thật sự không thể bị tổn thương.
Luyện tập
Trong câu "The veteran goalkeeper walked onto the field with an aura of invulnerability," an aura of invulnerability có nghĩa là gì?
- một luồng sáng nhìn thấy được bao quanh cơ thể anh ấy
- bằng chứng rằng cơ thể anh ấy không thể cảm nhận đau đớn
- ấn tượng rằng anh ấy không thể bị làm tổn thương hoặc đánh bại
Xem đáp án
ấn tượng rằng anh ấy không thể bị làm tổn thương hoặc đánh bại
well handled without any showing off or bragging.
0:59được xử lý khéo léo mà không hề phô trương hay khoác lác.
the cool man doesn't scream or call the fire brigade.
1:04người đàn ông ngầu không la hét hay gọi cứu hỏa.
he quips to his current girlfriend as she emerges from the shower.
1:08anh ấy nói đùa với cô bạn gái hiện tại khi cô ấy bước ra từ phòng tắm.
Then he casually puts out the blaze himself. Cụm động từ
1:12Sau đó anh ấy thản nhiên tự mình dập tắt ngọn lửa.
puts out: dập tắt đám cháy
Trong câu này, puts out có nghĩa là “dập tắt”: anh ấy khiến đám cháy ngừng bùng lên. Put out là một cụm động từ, vì vậy không nên tách put và out để hiểu theo nghĩa đen là đặt và hướng ra ngoài. Dạng puts phù hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít he. Cụm động từ này có thể tách ra: có thể nói put the fire out hoặc put out the fire. Tuy nhiên, khi tân ngữ là đại từ, phải nói put it out, không nói put out it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put out: The firefighters ____ the kitchen fire before it spread.
Xem đáp án
put out
When the waiter spills a cocktail over him,
1:15Khi người phục vụ làm đổ ly cocktail lên người anh ấy,
get flustered: trở nên căng thẳng và bối rối
Get flustered có nghĩa là trở nên căng thẳng, bối rối hoặc mất trật tự, đặc biệt khi có chuyện bất ngờ hoặc gây áp lực xảy ra. Ở đây, get có nghĩa là “chuyển sang một trạng thái”, còn flustered gọi tên trạng thái kết quả đó. Một người flustered có thể mất mạch suy nghĩ, nói lẫn từ hoặc khó hành động bình tĩnh. Từ này không đơn thuần có nghĩa là “tức giận”.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất rằng một người get flustered?
- Maya hoàn thành bài thuyết trình đúng như kế hoạch.
- Trong lúc thuyết trình, Maya mất mạch và bắt đầu nói lẫn các từ.
- Sau khi chờ lâu, Maya bình tĩnh đọc sách.
Xem đáp án
Trong lúc thuyết trình, Maya mất mạch và bắt đầu nói lẫn các từ.
He removes his jacket and looks even better in his shirt.
1:19Anh ấy cởi áo khoác ngoài ra và trông thậm chí còn bảnh bao hơn với chiếc áo sơ mi.
walk away from: tự nguyện rời bỏ một cam kết
Ở đây, walk away from có nghĩa là chủ động rời bỏ công việc hoặc không tiếp tục tham gia vào đó nữa. Cụm từ diễn tả việc tự nguyện rút lui, không nhất thiết là đi bộ rời khỏi một nơi. Cấu trúc là walk away from + một công việc, thỏa thuận, mối quan hệ hoặc tình huống. At any moment nhấn mạnh rằng anh ấy có thể tự do nghỉ việc bất cứ khi nào mình quyết định.
Luyện tập
“He can walk away from the job at any moment” có nghĩa gì trong câu này?
- Anh ấy có thể tự chọn rời bỏ công việc bất cứ khi nào mình muốn.
- Anh ấy phải đi bộ ra xa nơi làm việc.
- Anh ấy chỉ được rời đi sau khi quản lý cho phép.
Xem đáp án
Anh ấy có thể tự chọn rời bỏ công việc bất cứ khi nào mình muốn.
is supposed to be: thuật lại một kỳ vọng xã hội
Ở đây, is supposed to be trình bày một hình mẫu về việc một người đàn ông được kỳ vọng phải như thế nào. Kỳ vọng đó đến từ chuẩn mực xã hội hoặc quan niệm chung; cách diễn đạt này không chứng minh rằng người nói đích thân đồng ý với nó. Cấu trúc là be supposed to + động từ nguyên mẫu. One là đại từ trang trọng, chỉ chung một người, nên one is supposed to be nói về nam giới nói chung chứ không phải một người đàn ông cụ thể.
Luyện tập
Trong “A team captain is supposed to be calm under pressure,” is supposed to be có nhiều khả năng diễn đạt điều gì nhất?
- Một chuẩn mực bên ngoài cho rằng đội trưởng phải giữ bình tĩnh.
- Người nói biết rằng mọi đội trưởng lúc nào cũng bình tĩnh.
- Đội trưởng được phép trở nên bình tĩnh sau này.
Xem đáp án
Một chuẩn mực bên ngoài cho rằng đội trưởng phải giữ bình tĩnh.
some of the most astute and creative minds have devoted themselves to making this notion of masculinity attractive. Ngữ pháp
1:33một số bộ óc nhạy bén và sáng tạo nhất đã cống hiến hết mình để làm cho quan niệm về sự nam tính này trở nên hấp dẫn.
devoted themselves to making: cấu trúc devote oneself to + -ing
Devoted themselves to making có nghĩa là những người này đã dành rất nhiều công sức và sự chú ý trong thời gian dài để khiến quan niệm đó trở nên hấp dẫn. Đại từ phản thân chỉ ngược lại chủ ngữ: they devoted themselves. Trong devote oneself to, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: devoted themselves to making. Trong cấu trúc này, không dùng động từ nguyên mẫu make sau to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của devote, đại từ phản thân phù hợp và to: The volunteers ____ rebuilding the library after the storm.
Xem đáp án
devoted themselves to
been portrayed as: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành
Been portrayed as có nghĩa là một điều gì đó đã được trình bày hoặc khắc họa theo một cách nhất định. Trong câu này, It's là dạng rút gọn của It has, vì vậy has been portrayed là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: quan niệm đó là đối tượng được khắc họa và người tạo ra cách khắc họa không được nêu tên. Phần có as cho biết hình ảnh hoặc đặc điểm được gán cho nó: portrayed as enviable. Cách nói này tập trung vào việc một điều đã được định hình như thế nào theo thời gian, chứ không khẳng định hình ảnh đó là sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng portray ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành và as: For years, the job ____ glamorous in films, although the work is exhausting.
Xem đáp án
has been portrayed as
It's what you need to be, to be a real man. Mạch ý
1:46Đó là những gì bạn cần có, để trở thành một người đàn ông đích thực.
"It's what you need to be ... a real man" như một đòi hỏi của xã hội
Câu này không chỉ miêu tả một hình ảnh đáng ngưỡng mộ. Mẫu "It's what you need to be, to be X" biến hình ảnh đó thành một yêu cầu: một người phải phù hợp với khuôn mẫu thì xã hội mới công nhận anh ta là "một người đàn ông thực thụ". Trong ngữ cảnh này, It chỉ lại hình ảnh "ngầu" đã được lý tưởng hóa ở phía trước. Người nói đang vạch ra và phê phán áp lực do thông điệp đó tạo nên, chứ không thực lòng khuyên đàn ông nên cư xử như thế nào.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, người nói dùng câu "It's what you need to be, to be a real man." để làm gì?
- Phê phán một thông điệp truyền thông biến hình ảnh đáng ngưỡng mộ thành điều kiện để được công nhận là một người đàn ông thực thụ
- Giải thích cách nhận biết một người đàn ông là nhân vật hư cấu hay người thật
- Trực tiếp khuyên mọi người đàn ông bắt chước hình ảnh đáng ngưỡng mộ đó
Xem đáp án
Phê phán một thông điệp truyền thông biến hình ảnh đáng ngưỡng mộ thành điều kiện để được công nhận là một người đàn ông thực thụ
this model of manhood tortures us with the gap between its ideals and our reality. Thành ngữ
1:51khuôn mẫu về sự nam tính này lại hành hạ chúng ta bằng khoảng cách giữa lý tưởng của nó và thực tế của chúng ta.
"the gap between its ideals and our reality" với nghĩa khoảng cách trừu tượng
Ở đây, gap là một khoảng cách trừu tượng chứ không phải khe hở vật lý. Từ này chỉ sự không tương xứng giữa hai điều: những lý tưởng của khuôn mẫu đó và cách con người thực sự sống. Cấu trúc "the gap between A and B" đặt hai phía được so sánh sau between. Có thể áp dụng cấu trúc này để cho thấy kỳ vọng, kế hoạch, tuyên bố hoặc tiêu chuẩn không phù hợp với thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng gap và giới từ đúng: There is still a large ____ what the policy promises and what people experience.
Xem đáp án
gap between
But there's another more realistic and more important vision of what a good man is like
1:58Nhưng có một tầm nhìn khác thực tế hơn và quan trọng hơn về việc một người đàn ông tốt là như thế nào
that's comparatively been given very much less attention and creative encouragement.
2:03mà so ra lại nhận được ít sự chú ý và sự khuyến khích sáng tạo hơn rất nhiều.
the very opposite of ... what we call ...: tạo đối lập rồi đặt tên
Cụm the very opposite of the cool man tạo ra một bước chuyển mạnh khỏi hình mẫu đầu tiên. Very nhấn mạnh opposite: tác giả trình bày hai hình mẫu là đối lập về căn bản, chứ không chỉ hơi khác nhau. Sau đó, what we call the warm man giới thiệu tên gọi mà tác giả đặt cho hình mẫu thay thế. Toàn bộ cấu trúc trước hết bác bỏ một khuôn khổ, rồi đặt tên cho khuôn khổ mới. Ở đây, cool và warm mô tả các hình mẫu tính cách và giá trị đối lập, không phải nhiệt độ thực tế.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất một sự đối lập mạnh rồi giới thiệu một tên gọi mới?
- This approach is the very opposite of rigid planning; it is what we call adaptive planning.
- This approach is slightly different from rigid planning.
- This approach combines rigid planning with adaptive planning.
Xem đáp án
This approach is the very opposite of rigid planning; it is what we call adaptive planning.
The warm man doesn't put out many fires by himself.
2:13Người đàn ông ấm áp không tự mình dập tắt nhiều đám cháy.
alive to his own anxiety: nhận thức sâu sắc về sự lo âu của mình
Be alive to something có nghĩa là nhận thức rất rõ về điều gì đó và nhạy bén trước tầm quan trọng của nó. Ở đây, alive to his own anxiety cho biết người ấy nhận ra rõ ràng sự lo âu của mình thay vì phủ nhận hoặc bỏ qua nó. Very much nhấn mạnh mức độ nhận thức. Đây là nghĩa ẩn dụ: alive ở đây không có nghĩa là đang sống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng alive và giới từ tạo ra nghĩa “nhận thức rất rõ”: A careful manager is ____ the early signs of burnout.
Xem đáp án
alive to
He would drop the gun and would tell you he did quite candidly.
2:22Anh ấy sẽ vứt khẩu súng xuống và thú nhận với bạn một cách khá chân thành rằng anh ấy đã làm vậy.
What's distinctive and admirable is the warm man's relationship to this anxiety. Ngữ pháp
2:25Điều khác biệt và đáng ngưỡng mộ là mối liên hệ của người đàn ông ấm áp với nỗi lo âu này.
What's distinctive and admirable is ...: nhấn mạnh nhận định cốt lõi
What's là dạng rút gọn của What is. Toàn bộ mệnh đề What is distinctive and admirable đóng vai trò chủ ngữ và có nghĩa là “điều đặc biệt và đáng khâm phục”. Từ is thứ hai nối chủ ngữ này với câu trả lời được nhấn mạnh: the warm man's relationship to this anxiety. Vì vậy, câu này ca ngợi cách anh ấy xử lý và sống cùng nỗi lo âu, chứ không ca ngợi bản thân nỗi lo âu. Cấu trúc What ... is ... hướng sự chú ý của người nghe đến nhận định hoặc câu trả lời chính xác mà người nói muốn nhấn mạnh.
Luyện tập
Dùng cấu trúc nhấn mạnh What ... is ... để hoàn thành câu: ____ matters most in this debate ____ the evidence.
Xem đáp án
What · is
aware of it, honest about it ... and yet not overwhelmed: dẫn tới sự tương phản cuối cùng
Câu này xếp liên tiếp bốn phần miêu tả song song về cùng một người trong mối quan hệ với cùng một nỗi lo âu: aware of it, honest about it, funny with it và not overwhelmed by it. Việc lặp lại it giữ cho mọi phần đều gắn với nỗi lo âu, còn việc lược bỏ những He's lặp lại làm cho chuỗi miêu tả gọn hơn. Funny with it có nghĩa là anh ấy có thể đối diện với nỗi lo âu bằng sự hài hước. And yet biến phần cuối thành sự tương phản then chốt. Ba phần đầu cho thấy anh ấy nhận biết và chủ động đối diện với nỗi lo âu; phần cuối nói rằng dù vậy, nó vẫn không lấn át anh ấy. Đặt kết luận này ở cuối giúp nó nhận được sự nhấn mạnh mạnh nhất.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn phiên bản bạn nghe được. Chú ý xem ý tương phản cuối có được mở đầu bằng and yet hay không.
- She was anxious, honest about it, and still controlled by it.
- She was anxious, honest about it, and not controlled by it.
- She was anxious, honest about it, and yet not controlled by it.
Xem đáp án
She was anxious, honest about it, and yet not controlled by it.
The warm man has a good sense of how demented and fragile we all are. Ghi chú
2:36Người đàn ông ấm áp hiểu rất rõ tất cả chúng ta đều điên rồ và mỏng manh đến nhường nào.
has a good sense of: hiểu hoặc đánh giá chính xác
Ở đây, has a good sense of có nghĩa là “hiểu hoặc đánh giá điều gì đó khá chính xác”. Cụm này nói về nhận thức và khả năng phán đoán, không phải một trong năm giác quan. Theo sau cụm này là how demented and fragile we all are, một mệnh đề how nêu rõ tình trạng mà người đàn ông ấy hiểu. Các cấu trúc thường gặp là have a good sense of + danh từ và have a good sense of + mệnh đề wh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Arjun understands customer needs well. He ____ what buyers are looking for.
Xem đáp án
has a good sense of
demented: từ mạnh để nói về hành vi phi lý
Trong câu này, demented là một tính từ mạnh và mang tính phóng đại, có nghĩa là cực kỳ phi lý, mất kiểm soát hoặc lố bịch. Khi đặt cạnh fragile, người nói mô tả hai khuynh hướng phổ biến của con người: hành vi phi lý và sự dễ tổn thương. Từ này không tự động khẳng định rằng mọi người đều mắc chứng sa sút trí tuệ. Ở đây nó được dùng theo lối tu từ, nhưng mối liên hệ với bệnh tâm thần khiến nó có sắc thái gay gắt hơn những từ như irrational hoặc chaotic.
Luyện tập
Một bác sĩ muốn dùng cách diễn đạt tôn trọng và trung tính trong hồ sơ y tế. “The patient is demented” có phù hợp không?
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
goes out of his way to…: đặc biệt cố gắng hơn
Go out of one's way to do something là một thành ngữ có nghĩa là chủ động bỏ thêm công sức đặc biệt, vượt quá điều thường được mong đợi. Ở đây, anh ấy cố ý làm nhiều hơn mức cần thiết để trấn an ai đó, tức là giúp người đó cảm thấy an toàn hơn hoặc bớt lo lắng. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I go out of my way, she goes out of her way và they go out of their way. Cụm nguyên mẫu có to theo sau cho biết mục đích của nỗ lực thêm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go out of one's way và đổi từ sở hữu cho phù hợp với she: Although she was busy, she ____ to help the new employee feel welcome.
Xem đáp án
went out of her way
to reassure, to be forgiving, and to be gentle: một danh sách song song
Ba phần được nhấn mạnh tạo thành một danh sách song song: to reassure, to be forgiving và to be gentle. Mỗi mục đều bắt đầu bằng to, nên người nghe có thể nhanh chóng nhận ra cả ba mục phối hợp với nhau và đều phụ thuộc vào goes out of his way. Mục đầu dùng to + động từ, còn hai mục sau dùng to be + tính từ. Dù có khác biệt bên trong, cả ba đều là cụm nguyên mẫu có to với trọng lượng ngang nhau. Việc lặp lại to giúp lời miêu tả rõ ràng và có nhịp điệu; reassure ở đây có nghĩa là khiến ai đó bớt lo lắng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng một danh sách song song rõ ràng gồm ba cụm nguyên mẫu có to?
- Her goal is to listen carefully, answering honestly, and fair actions.
- Her goal is to listen carefully, to answer honestly, and to act fairly.
- Her goal is careful listening, to answer honestly, and acting fairly.
Xem đáp án
Her goal is to listen carefully, to answer honestly, and to act fairly.
He's tried very hard at times to get things to work out better for himself, Cụm động từ
2:45Đôi khi anh ấy đã rất cố gắng để mọi thứ diễn ra tốt đẹp hơn cho bản thân,
work out: diễn tiến thuận lợi
Trong get things to work out, work out có nghĩa là “diễn tiến thuận lợi hoặc cuối cùng thành công”. Anh ấy đang cố làm cho tình hình đem lại kết quả tốt hơn cho mình. Cấu trúc get + danh từ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là “khiến hoặc giúp người hay vật được danh từ chỉ đến thực hiện một việc”: get things to work out nghĩa là khiến mọi chuyện diễn ra thuận lợi. Ở đây, cụm này không có nghĩa là tập thể dục hay tính toán.
Luyện tập
Câu nào dùng work out với nghĩa “diễn tiến thuận lợi và thành công”?
- Can you work out the total cost?
- I work out at the gym every morning.
- We hope the new schedule will work out.
Xem đáp án
We hope the new schedule will work out.
has known ... has done ... has lost ... has made: những trải nghiệm sống được tích lũy
Các dạng hiện tại hoàn thành được lặp lại là has known, has done, has lost và has made đều dùng cấu trúc has + quá khứ phân từ. Chúng tổng hợp nhiều trải nghiệm ở những thời điểm khác nhau trong đời ông ấy mà không đặt chúng vào một thời điểm cụ thể đã kết thúc. Thì này liên kết những trải nghiệm trước đây với cách miêu tả ông ấy ở hiện tại: chúng giúp giải thích con người của ông ấy bây giờ. Nếu câu nêu một thời gian đã kết thúc, chẳng hạn last year, thì thường dùng thì quá khứ đơn.
Luyện tập
Hoàn thành cả hai câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của visit và make: Since she started traveling, Maya ____ three countries. She ____ many new friends too.
Xem đáp án
has visited · has made
daft: từ tiếng Anh Anh thân mật chỉ một lựa chọn ngớ ngẩn
Trong câu này, daft có nghĩa là ngớ ngẩn, vô lý hoặc thiếu cân nhắc. Từ này phê phán các quyết định, chứ không nhất thiết khẳng định người đó nhìn chung kém thông minh.
Luyện tập
Trong "He has made daft decisions," daft truyền đạt điều gì?
- Các quyết định đó ngớ ngẩn hoặc thiếu cân nhắc, được diễn đạt theo lối thân mật.
- Các quyết định đó được đưa ra rất nhanh.
- Các quyết định đó hào phóng với người khác.
Xem đáp án
Các quyết định đó ngớ ngẩn hoặc thiếu cân nhắc, được diễn đạt theo lối thân mật.
His weaknesses have made him immensely generous to others. Ngữ pháp
3:00Những điểm yếu của anh ấy đã làm cho anh ấy trở nên vô cùng rộng lượng với người khác.
make + tân ngữ + tính từ trong made him immensely generous
Trong made him immensely generous, made được theo sau bởi tân ngữ him và tính từ generous. Tính từ này là bổ ngữ cho tân ngữ: nó mô tả trạng thái hoặc phẩm chất mà chủ ngữ His weaknesses khiến him có được. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến ai hoặc vật gì trở nên hay ở trong một trạng thái nhất định”. Immensely là trạng từ tăng mức độ cho generous; cấu trúc cơ bản vẫn là make + tân ngữ + tính từ.
Luyện tập
Dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ ở thì quá khứ: The encouraging feedback ____ Maya more confident.
Xem đáp án
made
They've spilled a few cocktails themselves, Ngữ pháp
3:08Bản thân anh ấy cũng từng làm đổ vài ly cocktail,
Themselves dùng để nhấn mạnh trong They've spilled a few cocktails themselves
Trong câu này, themselves là đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh. Nó chỉ ngược lại they và thêm ý “chính họ” hoặc “họ cũng vậy”: ngay cả những người này cũng từng mắc cùng một kiểu sai sót. Themselves không phải là tân ngữ của spilled. Câu không nói rằng cocktail bị đổ lên người họ. Nếu bỏ themselves, They've spilled a few cocktails vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp; chỉ có ý nhấn mạnh bị mất đi.
Luyện tập
Trong “They've made the same mistake themselves,”, themselves có nghĩa là gì?
- Chính họ cũng mắc lỗi đó.
- Họ mắc lỗi đó với nhau.
- Họ mắc lỗi đó trên chính cơ thể mình.
Xem đáp án
Chính họ cũng mắc lỗi đó.
which he does quite often dùng để nhận xét về toàn bộ hành động
Mệnh đề được ngăn bằng dấu phẩy which he does quite often bổ sung nhận xét về toàn bộ sự việc trước đó: he forgets someone's name. Which không chỉ name. Ở đây, does thay cho cụm động từ trước đó forgets someone's name, giúp người nói tránh lặp lại. Cấu trúc này cho phép thêm nhận xét phụ về tần suất, cách thức hoặc điều kiện xảy ra của một hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề which bổ sung và dùng does để thay cho hành động trước đó?
- Nora checks on her neighbors, which does she every weekend.
- Nora checks on her neighbors, that she does every weekend.
- Nora checks on her neighbors, which she does every weekend.
Xem đáp án
Nora checks on her neighbors, which she does every weekend.
really sorry and very embarrassed: lời xin lỗi cùng sự ngượng ngùng chân thành
Cấu trúc là “I'm [really sorry] and [very embarrassed]”. “I'm” được dùng chung để nối hai cụm tính từ: sorry dùng để xin lỗi về sai sót, còn embarrassed diễn tả cảm giác ngượng ngùng và không thoải mái của chính người nói. Kết hợp hai phần này khiến lời xin lỗi nghe cởi mở và chân thành. Người nói thừa nhận sai sót và thành thật về sự bối rối của mình thay vì đổ lỗi cho người khác; embarrassed không có nghĩa là “xấu hổ về bạn”.
Luyện tập
Sau khi gọi nhầm tên một đồng nghiệp mới, câu trả lời nào vừa xin lỗi vừa thành thật thừa nhận cảm giác ngượng ngùng của bạn?
- I'm really sorry and very embarrassed. I called you by the wrong name.
- You must be embarrassed because I called you by the wrong name.
- I feel awkward, but calling you the wrong name was not my fault.
Xem đáp án
I'm really sorry and very embarrassed. I called you by the wrong name.
slipped my mind: tạm thời quên một điều gì đó
Trong it slipped my mind, it chỉ một sự việc, cái tên, nhiệm vụ hoặc kế hoạch mà người nói định ghi nhớ. Thành ngữ này có nghĩa là người nói tạm thời quên hoặc không nhớ ra vào lúc cần thiết; không có gì thực sự trượt khỏi tâm trí. Mẫu câu là “[điều cần nhớ] + slipped + my/your/his/her/our/their mind”. Ở đây, just thể hiện việc quên là mới xảy ra hoặc chỉ nhất thời, đồng thời làm lời giải thích nhẹ hơn, nhưng không xóa bỏ trách nhiệm.
Luyện tập
Hoàn thành lời xin lỗi bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “tôi tạm thời quên mất”: “I was supposed to send the form yesterday, but it ____. I'll send it now.”
Xem đáp án
slipped my mind
Help me out: nhờ giúp đỡ thiết thực
Trong Help me out, help someone out có nghĩa là giúp đỡ thiết thực khi ai đó gặp vấn đề hoặc cần nhờ một việc. Ở đây, người nói đang nhờ người kia cho biết cái tên mà mình đã quên. Out là một phần của cụm động từ; nó không có nghĩa là đưa người đó ra ngoài. Tân ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ: help Maya out, help me out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “giúp tôi một cách thiết thực”: I can't move this table alone. Could you ____?
Xem đáp án
help me out
messed up: thừa nhận một lỗi
Trong they've messed up, mess up được dùng không có tân ngữ và có nghĩa là phạm lỗi hoặc làm việc gì đó không tốt. At work cho biết bối cảnh, nên cụm này nói đến một lỗi trong công việc. Nó không có nghĩa là nơi làm việc trở nên bừa bộn về mặt vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm thân mật gồm hai từ trong bài có nghĩa là “đã phạm lỗi”: I used the wrong address, so I ____.
Xem đáp án
messed up
and explains as best he can what actually went wrong and how he might put it right in the future. Ghi chú
3:29và giải thích tốt nhất có thể về những gì thực sự đã sai và cách anh ấy có thể sửa chữa nó trong tương lai.
admits it ... and explains: xây dựng một phản hồi có trách nhiệm
Phần được làm nổi bật sắp xếp lời đáp thành một chuỗi cụm động từ song song có cùng chủ ngữ: admits, feels, apologizes và explains. Các dấu phẩy phân tách từng giai đoạn, còn and dẫn vào giai đoạn cuối cùng và đầy đủ nhất. Chuỗi này đi từ việc nhận lỗi, thể hiện sự hối tiếc và trực tiếp xin lỗi đến việc hiểu nguyên nhân và cân nhắc cách khắc phục trong tương lai. Vì vậy, giải thích điều gì đã sai là một phần của việc chịu trách nhiệm chứ không phải viện cớ, bởi chuỗi này còn đề cập đến cách sửa chữa vấn đề.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất cách chuỗi được làm nổi bật tổ chức một phản hồi có trách nhiệm?
- Chuỗi đi từ việc thừa nhận sai sót và thể hiện sự hối tiếc đến xin lỗi, giải thích vấn đề và cân nhắc cách khắc phục trong tương lai.
- Chuỗi bắt đầu bằng một giải pháp trong tương lai rồi phủ nhận trách nhiệm đối với sai sót ban đầu.
- Chuỗi chỉ liệt kê vài cảm xúc không liên quan mà không cho biết người đó sẽ làm gì.
Xem đáp án
Chuỗi đi từ việc thừa nhận sai sót và thể hiện sự hối tiếc đến xin lỗi, giải thích vấn đề và cân nhắc cách khắc phục trong tương lai.
as best he can: cố gắng hết sức trong khả năng của mình
Cụm từ cố định as best he can có nghĩa là làm tốt nhất có thể trong phạm vi năng lực hoặc hoàn cảnh của một người. Ở đây, nó bổ nghĩa cho explains: người đó đưa ra lời giải thích rõ ràng và đầy đủ nhất trong khả năng của mình. Cấu trúc là as best + chủ ngữ + can/could. Best đóng vai trò trạng từ trong thành ngữ này nên không đổi thành better. Can thường dùng cho tình huống hiện tại hoặc chung; could dùng cho tình huống trong quá khứ hoặc giả định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc as best + chủ ngữ + could. Although the directions were incomplete, Maya described the route ____.
Xem đáp án
as best she could
what actually went wrong ... how he might put it right trong câu hỏi gián tiếp
Hai mệnh đề song song what actually went wrong và how he might put it right đều bổ sung nội dung cho explains. Mệnh đề thứ nhất xác định vấn đề; mệnh đề thứ hai nêu cách có thể khắc phục vấn đề đó. Vì đây là các câu hỏi gián tiếp nằm trong một câu trần thuật, chúng dùng trật tự từ của câu trần thuật chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp. Might khiến giải pháp trong tương lai mang tính thận trọng, không phải một lời bảo đảm. Go wrong có nghĩa là xảy ra vấn đề, còn put it right có nghĩa là sửa cho đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu đánh giá sao cho mệnh đề thứ nhất hỏi về sự việc đóng vai trò nguyên nhân và mệnh đề thứ hai hỏi về phương pháp: The report explains ____ caused the delay and ____ the team might prevent it next time.
Xem đáp án
what · how
The essence of the warm man is vulnerability well handled. Mạch ý
3:35Bản chất của người đàn ông ấm áp là sự tổn thương được xử lý tốt.
vulnerability well handled như một cụm danh từ cô đọng
Trong vulnerability well handled, well handled đứng sau danh từ và miêu tả danh từ đó. Đây là dạng rút gọn của vulnerability that is handled well, nhờ vậy cả một nhận định được gói vào một cụm danh từ ngắn. Câu này nêu luận điểm chính bằng sự tương phản: phẩm chất đáng quý không phải là hoàn toàn không có sự mong manh, và bản thân sự mong manh cũng không được lý tưởng hóa. Điều quan trọng là ứng xử với nó một cách trung thực và khéo léo.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng mẫu rút gọn, với trạng từ + quá khứ phân từ đứng sau danh từ để miêu tả danh từ đó?
- Strong teamwork calmly resolves conflict.
- Strong teamwork stays calm during conflict.
- Strong teamwork is conflict calmly resolved.
Xem đáp án
Strong teamwork is conflict calmly resolved.
He is conscious of his flaws and failings, Cụm từ
3:40Anh ấy nhận thức được những khuyết điểm và thất bại của mình,
be conscious of his flaws and failings: nhận thức rõ khuyết điểm và thiếu sót của bản thân
Trong câu này, be conscious of có nghĩa là biết hoặc nhận ra rõ ràng một điều gì đó. Tân ngữ his flaws and failings chỉ những khuyết điểm và thiếu sót mà anh ấy nhận ra ở bản thân; conscious ở đây không chỉ có nghĩa là còn tỉnh táo. Hai danh từ được đặt song song giúp mở rộng phạm vi tự đánh giá: flaws là những khiếm khuyết hoặc điểm yếu, còn failings là những mặt mà một người chưa đạt yêu cầu. Khi đi cùng nhau, chúng thể hiện sự tự nhận thức trung thực và điềm tĩnh.
Luyện tập
Câu nào dùng conscious of với nghĩa nhận thức rõ về một điều gì đó?
- Ravi lost consciousness after the fall.
- Ravi is conscious of the risks in his plan.
- Ravi remained conscious throughout the procedure.
Xem đáp án
Ravi is conscious of the risks in his plan.
but uses this knowledge to become interestingly humorous and a rich source of sympathy for the secret troubles of every life he encounters. Thành ngữ
3:42nhưng sử dụng sự hiểu biết này để trở nên hài hước một cách thú vị và là một nguồn đồng cảm phong phú đối với những rắc rối thầm kín trong mỗi cuộc đời mà anh ấy bắt gặp.
a rich source of sympathy được dùng như một phép ẩn dụ
Trong a rich source of sympathy, source được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người đó liên tục mang lại hoặc khơi gợi sự thấu hiểu và lòng cảm thông đối với những nỗi niềm thầm kín của người khác. Rich có nghĩa là dồi dào hoặc mạnh mẽ, không phải giàu có. Cấu trúc a rich source of + danh từ mô tả một người hoặc một vật như nguồn tạo ra một lượng lớn và liên tục của một phẩm chất hay lợi ích. Ở đây, sự cảm thông hướng đến những người đang gặp khó khăn mà anh ấy gặp, chứ không hướng đến chính anh ấy.
Luyện tập
Hãy đọc câu mới này: "Her letters became a rich source of sympathy for lonely readers." a rich source of sympathy có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó khiến độc giả trở nên giàu có về tài chính.
- Nó liệt kê nhiều vấn đề riêng tư mà không phản hồi gì.
- Nó liên tục mang đến cho độc giả sự thấu hiểu và cảm thông dồi dào.
Xem đáp án
Nó liên tục mang đến cho độc giả sự thấu hiểu và cảm thông dồi dào.
one day it will be as desirable to be called warm as it currently is to be labeled cool. Ngữ pháp
3:51một ngày nào đó việc được gọi là ấm áp sẽ trở nên đáng khao khát giống như việc được gắn mác là ngầu hiện nay.
as desirable to be called warm as ... to be labeled cool: so sánh sức hấp dẫn của hai nhãn
Cấu trúc as + tính từ + as cho thấy hai tình huống ngang nhau về một đặc điểm. Ở đây, sức hấp dẫn trong tương lai của việc được gọi là warm được so sánh với sức hấp dẫn hiện tại của việc bị gắn nhãn cool; one day và currently tạo ra sự đối lập về thời gian. Cả hai vế đều diễn tả nhãn mà một người nhận được: to be called warm và to be labeled cool là hai cụm động từ nguyên mẫu bị động song song. Trong mệnh đề so sánh thứ hai, desirable được hiểu ngầm sau it currently is thay vì được lặp lại.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc so sánh tương tự để so sánh sức hấp dẫn trong tương lai của một nhãn với sức hấp dẫn hiện tại của một nhãn khác?
- One day, it may be as desirable to be called thoughtful as it is now to be called cool.
- One day, it may be as desirable to call someone thoughtful as it is now to be called cool.
- One day, it may be desirable to be called thoughtful as it is now to be called cool.
Xem đáp án
One day, it may be as desirable to be called thoughtful as it is now to be called cool.
There will be lists of the 40 warmest men under 40. Văn hóa
3:58Sẽ có những danh sách 40 người đàn ông ấm áp nhất dưới 40 tuổi.
the 40 warmest men under 40 và dạng danh sách “40 Under 40”
Cách diễn đạt này gợi đến “40 Under 40”, một dạng danh sách quen thuộc của truyền thông: bốn mươi nhân vật nổi bật, mỗi người đều dưới bốn mươi tuổi. Ở đây, warmest được thêm vào làm tiêu chí xếp hạng, tạo thành “the 40 warmest men under 40”. Danh sách này là tưởng tượng, không phải một bảng xếp hạng mức độ ấm áp có thật. Câu đùa xem warm như thể nó có thể trở thành một phẩm chất danh giá để tạp chí xếp hạng, qua đó thể hiện viễn cảnh các giá trị xã hội thay đổi.
Luyện tập
Điều gì khiến “the 40 warmest men under 40” trở nên hài hước trong ngữ cảnh này?
- Cụm từ biến đổi dạng danh sách “40 Under 40” quen thuộc bằng cách lấy sự ấm áp làm phẩm chất được xếp hạng.
- Cụm từ dùng warmest như một từ đồng nghĩa thông thường của youngest.
- Cụm từ đưa tin về một danh sách có thật xếp hạng đàn ông theo nhiệt độ cơ thể.
Xem đáp án
Cụm từ biến đổi dạng danh sách “40 Under 40” quen thuộc bằng cách lấy sự ấm áp làm phẩm chất được xếp hạng.
Boys will come home from school and complain to their mothers,
4:01Các cậu bé sẽ đi học về và than vãn với mẹ của chúng,
Take mental notes: ghi nhớ chi tiết trong đầu
Take mental notes có nghĩa là chú ý kỹ đến thông tin và ghi nhớ trong đầu mà không nhất thiết phải viết ra. Ở đây, of where the warm guys are sitting cho biết nội dung cụ thể được ghi nhớ. Cụm từ này thường thể hiện việc ghi nhớ như một hành động riêng tư có chủ ý: bạn lưu lại một chi tiết ngay lúc này vì nó có thể quan trọng về sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take mental notes: During the safety tour, I ____ of where the emergency exits were.
Xem đáp án
took mental notes
A quiet, steady yearning to be: niềm khao khát âm thầm và bền bỉ
A yearning to be là niềm mong muốn sâu sắc và mạnh mẽ về mặt cảm xúc để trở thành một điều gì đó hoặc ở trong một trạng thái nhất định. Động từ nguyên mẫu to be giới thiệu trạng thái được mong muốn; ở đây, as warm as they possibly can mô tả trạng thái đó. Quiet và steady định hình cảm xúc này: nó kín đáo và được kiềm chế nhưng vẫn kéo dài theo thời gian. Vì vậy, cả cụm mang sắc thái suy tư và văn chương hơn một cách nói đơn giản như want to be.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cụm từ được tô nổi bật tự nhiên nhất để diễn tả một mong muốn sâu sắc, lâu dài và kín đáo trong lòng?
- She felt a quiet, steady yearning to be useful to her community.
- She felt a quiet, steady yearning to be done with a two-minute wait.
- She had a quiet, steady yearning to be at the front of the lunch line.
Xem đáp án
She felt a quiet, steady yearning to be useful to her community.
as warm as they possibly can: mức cao nhất có thể đạt được
Cấu trúc as + tính từ/trạng từ + as + chủ ngữ + possibly can có nghĩa là “đến mức cao nhất mà chủ ngữ có thể đạt được”. Trong câu này, as warm as they possibly can đưa mức độ ấm áp đến giới hạn cao nhất mà mỗi người có thể đạt tới. Từ possibly nhấn mạnh ý “hết mức có thể”; nó không thể hiện sự thiếu chắc chắn. Phần sau can được hiểu ngầm thay vì lặp lại: ý đầy đủ là can be warm. Cấu trúc này có thể dùng lại với những tính chất hoặc hành động khác, và động từ tình thái cũng có thể thay đổi theo thời gian: as patiently as I possibly can, as clearly as she possibly could.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Lena đã giải thích quy tắc rõ ràng đến mức cao nhất mà cô ấy có thể đạt được?
- Lena explained the rule when she thought it was possible.
- Lena explained the rule, but she was not sure it was clear.
- Lena explained the rule as clearly as she possibly could.
Xem đáp án
Lena explained the rule as clearly as she possibly could.
If you want to help us to keep bringing you thoughtful content,
4:23Nếu bạn muốn giúp chúng tôi tiếp tục mang đến cho bạn những nội dung đáng suy ngẫm,
please consider supporting us by visiting our shop at the link on your screen now.
4:26vui lòng cân nhắc ủng hộ chúng tôi bằng cách ghé thăm cửa hàng của chúng tôi tại liên kết hiện trên màn hình của bạn.