Trông Bảnh Đấy Bandit! ✨ | Lễ Hội Gốc Cây - Nổi Bật Mùa 2 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
235 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Các em nhỏ đổi một buổi làm móng lấy gốc cây, sau đó tranh luận về việc làm gián đoạn trò chơi và nhận ra rằng những người lớn trông như đang làm việc ngoài sân thực ra cũng đang chơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. get my nails done! — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ dùng để nói một dịch vụ được người khác thực hiện cho mình. Bạn có thể áp dụng tự nhiên khi nói về chăm sóc sắc đẹp, sửa chữa và các dịch vụ có hẹn, đồng thời phân biệt rõ việc nhận dịch vụ với việc tự tay làm công việc đó. 2. which is why — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách từ nối này liên kết phát biểu trước đó với hành động hoặc kết quả mà phát biểu ấy giải thích. Cách dùng này giúp bạn xây dựng chuỗi lập luận mạch lạc và đáp lại với ý “tôi đồng ý, và chính vì thế tôi mới hành động như vậy”. 3. took over. — Cụm động từ: Hiểu take over mang nghĩa giành hoặc nắm quyền kiểm soát, chứ không chỉ là lấy một đồ vật. Khi đi với chủ ngữ trừu tượng như bản năng, cụm từ diễn tả phản ứng tự động lấn át suy nghĩ có ý thức và giúp bạn giải thích hành vi bộc phát một cách tự nhiên.

Nội dung bài học

Okay, we'll let you have the stump if you'll be our customers. Ngữ pháp

0:00

Được rồi, bọn con sẽ nhường gốc cây cho bố nếu bố làm khách hàng của bọn con.

Ngữ pháp

let you have the stump: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Ở đây, let you have the stump có nghĩa là “cho phép các bạn lấy hoặc giữ gốc cây”. Have nêu hành động mà người nghe được phép làm; nó không có nghĩa là họ đã sở hữu gốc cây. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: let you have. Không đặt to trước động từ sau let. Cấu trúc này được dùng để cho phép hoặc nhượng bộ trong một thỏa thuận.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng chúng ta sẽ cho phép Leo sử dụng căn phòng?

  1. We'll let Leo use the room.
  2. We'll let Leo using the room.
  3. We'll let Leo to use the room.
Xem đáp án

We'll let Leo use the room.

Ngữ pháp

if you'll be our customers: will thể hiện sự sẵn lòng trong mệnh đề if

Trong if you'll be our customers, will thể hiện sự sẵn lòng: “nếu các bạn sẵn lòng làm khách hàng của chúng tôi”. Nó không chỉ đơn thuần dự đoán tương lai. Mệnh đề này đặt sự đồng ý của người nghe làm điều kiện cho đề nghị của người nói. Vì vậy, quy tắc rút gọn “không bao giờ dùng will sau if” có ngoại lệ: will có thể xuất hiện khi điểm quan trọng là một người có sẵn lòng hợp tác hay không.

Luyện tập

Trong câu nào will ở mệnh đề if thể hiện sự sẵn lòng?

  1. If it will rain tomorrow, we'll cancel the picnic.
  2. If the train will arrive at six, we'll meet outside.
  3. If you'll hold the door, I'll carry the boxes through.
Xem đáp án

If you'll hold the door, I'll carry the boxes through.

You mean you'd do our nails? Ghi chú

0:06

Ý con là con sẽ làm móng cho chúng ta á?

Ý định

You mean ...? để xác nhận một cách hiểu

You mean ...? đưa ra cách hiểu cụ thể mà bạn nghĩ người kia muốn nói, rồi yêu cầu họ xác nhận. Ở đây, người nói đang kiểm tra xem “customers” có nghĩa là người kia sẽ cung cấp dịch vụ làm móng cho họ hay không. Trong cấu trúc này, mean là động từ có nghĩa “muốn nói”, không phải tính từ mean có nghĩa “xấu tính”. Dùng cấu trúc này khi bạn đã có một cách hiểu khả dĩ, rồi đặt cách hiểu đó sau You mean.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng phần mở đầu tiếng Anh gồm hai từ, dùng để đưa ra một cách hiểu cần xác nhận: ____ the meeting has moved to Friday?

Xem đáp án

You mean

Cụm từ

do our nails: cách nói trong dịch vụ làm đẹp

do someone's nails là cách nói phổ biến trong dịch vụ làm đẹp, có nghĩa là chăm sóc hoặc tạo kiểu móng cho ai đó. Tùy ngữ cảnh, nó có thể gồm giũa tạo dáng, chăm sóc, sơn màu hoặc vẽ móng. Trong do our nails, our cho biết người nhận dịch vụ là “chúng tôi”. Ở đây, do là một phần của cả cụm từ; nó không có nghĩa là “làm ra hoặc tạo ra móng”. Cấu trúc là do + từ chỉ sở hữu + nails: do my nails, do her nails, do their nails.

Luyện tập

Một khách hàng đang yêu cầu dịch vụ làm móng nói chung. Hoàn thành lời yêu cầu bằng do + từ chỉ sở hữu + nails: Could you ____ before the wedding?

Xem đáp án

do my nails

Fingers and toes.

0:07

Cả ngón tay và ngón chân.

And face makeup.

0:09

Và trang điểm mặt nữa.

Oh man, Ý định

0:11

Ôi trời,

the boys aren't going to like this.

0:12

mấy cậu nhóc sẽ không thích trò này đâu.

Ý định

Oh man như một phản ứng cảm xúc

Oh man là một thán từ thân mật thể hiện phản ứng cảm xúc ngay lập tức. Ở đây, nó cho thấy sự lo lắng hoặc cảm giác sắp có chuyện không ổn trước một dự đoán tiêu cực: người nói cho rằng mấy cậu con trai sẽ không thích tình huống này. Trong cách dùng này, man không phải là lời gọi trực tiếp một người đàn ông. Cụm từ khiến lời nói tiếp theo được hiểu là một phản ứng cảm xúc; ngữ cảnh và ngữ điệu cho biết đó là lo lắng, bực bội, ngạc nhiên hay hào hứng.

Luyện tập

Người nói nói: Oh man, the boys aren't going to like this. Oh man chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Người nói đang bình tĩnh cung cấp thông tin thực tế.
  2. Người nói phản ứng đầy cảm xúc vì có vẻ sắp xảy ra vấn đề.
  3. Người nói đang gọi một trong các cậu con trai.
Xem đáp án

Người nói phản ứng đầy cảm xúc vì có vẻ sắp xảy ra vấn đề.

Oh man.

0:16

Ôi trời.

No way. Ý định

0:17

Không đời nào.

Ý định

No way dùng để từ chối mạnh theo lối thân mật

No way là một câu đáp mạnh và thân mật. Ở đây, nó bác bỏ hoàn toàn ý tưởng được đưa ra, gần với Absolutely not hơn là một từ No trung tính. Trong ngữ cảnh khác, No way! có thể thể hiện sự không tin mạnh mẽ khi nghe một tin bất ngờ. Tình huống và ngữ điệu cho biết nghĩa nào được dùng; ở đây, nó là lời từ chối chứ không phải một câu nói về đường đi.

Luyện tập

Có người đề nghị một hoạt động mà người nói hoàn toàn không muốn làm. No way. có nghĩa là gì?

  1. Người nói cho biết không có con đường nào.
  2. Người nói kiên quyết bác bỏ ý tưởng đó.
  3. Người nói lịch sự hỏi thêm chi tiết.
Xem đáp án

Người nói kiên quyết bác bỏ ý tưởng đó.

I don't wanna get my nails done! Ngữ pháp

0:17

Tôi không muốn làm móng đâu!

Ngữ pháp

get my nails done: sắp xếp để nhận một dịch vụ

Cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả việc sắp xếp hoặc nhận một dịch vụ do người khác thực hiện. Trong get my nails done, my nails là tân ngữ chịu tác động, còn done mô tả kết quả đã hoàn thành. Không cần nêu người thực hiện dịch vụ. Cấu trúc này tập trung vào việc làm cho kết quả được hoàn tất hoặc sắp xếp để việc đó được làm, chứ không phải tự mình thực hiện.

Luyện tập

Điện thoại của bạn bị hỏng. Câu nào nói rõ rằng người khác sẽ sửa nó cho bạn?

  1. I'm going to get my phone repaired tomorrow.
  2. I'm going to replace my phone tomorrow.
  3. I'm going to repair my phone tomorrow.
Xem đáp án

I'm going to get my phone repaired tomorrow.

This is the best we're going to get. Cụm từ

0:19

Đây là thỏa thuận tốt nhất mà chúng ta có thể đạt được rồi.

Cụm từ

the best we're going to get: chấp nhận kết quả tốt nhất hiện có

The best we're going to get có nghĩa là kết quả hoặc điều kiện tốt nhất mà chúng ta có thể đạt được trong thực tế. Ở đây, get có nghĩa là đạt được hoặc có được, chứ không phải cầm một vật lên. Best đại diện cho kết quả hoặc lựa chọn tốt nhất được hiểu từ ngữ cảnh, và đại từ quan hệ that được lược bỏ: the best (that) we're going to get. Cụm từ này thường thể hiện một đánh giá thực tế và đôi khi miễn cưỡng. Kết quả có thể không hoàn hảo, nhưng người nói cho rằng khó có lựa chọn nào tốt hơn xuất hiện.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật trong câu này ngụ ý điều gì?

  1. Kết quả hoàn toàn hoàn hảo và không thể có bất kỳ điểm yếu nào.
  2. Kết quả hiện tại có lẽ là kết quả tốt nhất có thể đạt được trong thực tế, dù nó không hoàn hảo.
  3. Họ đang đi đâu đó để lấy một đồ vật có tên là “the best”.
Xem đáp án

Kết quả hiện tại có lẽ là kết quả tốt nhất có thể đạt được trong thực tế, dù nó không hoàn hảo.

Okay, fingers and toes,

0:21

Được thôi, ngón tay và ngón chân,

but no face makeup. Ý định

0:23

nhưng không trang điểm mặt.

Ý định

but no face makeup: đồng ý nhưng đặt giới hạn

“But no face makeup” đứng sau phần đã được chấp nhận và bổ sung một giới hạn: ngón tay và ngón chân được phép, còn việc trang điểm mặt thì bị loại trừ. Ở đây, but đánh dấu sự chuyển từ đồng ý sang hạn chế. “No + cụm danh từ” có thể đứng thành một mảnh câu tự nhiên trong lời nói khi ý được lược bỏ, chẳng hạn “is allowed”, đã rõ nhờ ngữ cảnh. Mẫu có thể áp dụng lại là “phần được chấp nhận, but no + đồ vật hoặc hoạt động bị loại trừ”.

Luyện tập

Câu nào dùng but no + cụm danh từ một cách tự nhiên để cho phép một điều nhưng loại trừ điều khác?

  1. You cannot use the studio, so bring food and drinks elsewhere.
  2. You can use the studio, and food and drinks are welcome.
  3. You can use the studio, but no food or drinks.
Xem đáp án

You can use the studio, but no food or drinks.

One face makeup.

0:24

Một người trang điểm mặt thôi.

Uh, okay, deal. Cụm từ

0:26

Ờ, được rồi, thỏa thuận.

Cụm từ

okay, deal: chấp nhận và xác nhận thỏa thuận

“Okay, deal” thể hiện việc chấp nhận điều kiện của người kia và xác nhận một thỏa thuận. Okay cho thấy sự đồng ý; deal trong lời đáp này có nghĩa là “chúng ta đã thống nhất” hoặc “quyết định vậy nhé”. Dùng lời đáp này sau một đề nghị liên quan đến giá cả, trao đổi, nhiệm vụ hoặc điều kiện. Ở đây, deal là một lời đáp ngắn, không phải cụm danh từ trong cách nói như “a business deal”.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I'll cook if you wash the dishes.” Lời đáp nào chấp nhận sự sắp xếp này?

  1. Okay, no way.
  2. Okay, deal.
  3. Okay, forget it.
Xem đáp án

Okay, deal.

But no unicorns.

0:29

Nhưng không vẽ kỳ lân đâu nhé.

Oh, delightful.

0:35

Ồ, tuyệt quá.

Hold still, Daddy. Cụm từ

0:36

Bố đứng yên nào.

Cụm từ

Hold still: yêu cầu ai đó không cử động

Hold still là một mệnh lệnh thông dụng, có nghĩa là “giữ cơ thể ở nguyên vị trí và đừng cử động”. Trong câu này, người nói cần bố đứng yên trong giây lát. Ở đây, hold có nghĩa là “giữ hoặc duy trì một trạng thái”, chứ không phải “cầm vật gì đó trong tay”. Cấu trúc hold + tính từ cũng xuất hiện trong những cách nói như hold steady.

Luyện tập

Một nhiếp ảnh gia sắp chụp ảnh. Câu nào yêu cầu rõ ràng rằng người được chụp không được cử động?

  1. Hold on for a second.
  2. Hold still for a second.
  3. Hold this for a second.
Xem đáp án

Hold still for a second.

Ooh, this will do wonders for your skin. Thành ngữ

0:38

Ồ, cái này sẽ rất tốt cho da của bố đấy.

Thành ngữ

do wonders for your skin: có tác dụng rất tích cực

Do wonders for your skin có nghĩa là “có tác dụng rất tốt đối với làn da của bạn” hoặc “cải thiện làn da rất nhiều”. Wonders ở dạng số nhiều trong cụm cố định do wonders for và không nói đến phép màu theo nghĩa đen. Cấu trúc là do wonders for + người hoặc vật nhận được lợi ích. Cách nói này thể hiện lời khen mạnh mẽ và đầy hào hứng, vì vậy người nói nghe có vẻ rất tin tưởng vào kết quả dự kiến.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng do wonders for với nghĩa “cải thiện điều gì đó rất nhiều”?

  1. A short walk can do wonders for your mood.
  2. A short walk can do a wonder at your mood.
  3. A short walk can make wonders to your mood.
Xem đáp án

A short walk can do wonders for your mood.

Don't forget the eyeliner. Ý định

0:42

Đừng quên kẻ mắt nhé.

Ý định

Don't forget + danh từ / Don't forget to + động từ

Don't forget mở đầu một lời nhắc trực tiếp. Trong câu này, người nói thêm việc kẻ mắt vào những việc vẫn cần chú ý; câu này không nhất thiết cho rằng người nghe có trí nhớ kém. Dùng Don't forget + danh từ để nhắc về một đồ vật: Don't forget your keys. Dùng Don't forget to + động từ nguyên mẫu để nhắc về một hành động: Don't forget to call me.

Luyện tập

Dùng Don't forget để hoàn thành lời nhắc này: ____ to bring your ticket.

Xem đáp án

Don't forget

Oh yeah.

0:44

Ồ đúng rồi.

lookin' good, Bandit. Cụm từ

0:45

Trông bảnh đấy, Bandit.

Cụm từ

lookin' good: lời khen thân mật với -in'

lookin' good là dạng viết thân mật của looking good. Trong câu này, cụm từ khen ngoại hình hoặc diện mạo tổng thể của Bandit với giọng nhẹ nhàng, vui đùa. Dạng đầy đủ có thể là You're looking good. Dấu nháy đơn cho biết cách viết này mô phỏng lời nói thân mật. Đây không phải cách viết chuẩn của looking.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen thân mật bằng cách viết không trang trọng của looking: You're ____ good today.

Xem đáp án

lookin'

Just don't, okay? Ý định

0:47

Đừng chọc nữa, được không?

Ý định

Just don't, okay?: lược bỏ hành động đã rõ

Trong Just don't, hành động chính đứng sau don't được lược bỏ vì cuộc trò chuyện hoặc tình huống đã cho biết rõ đó là hành động nào. Đây là phép lược bỏ cụm động từ bình thường, không phải lỗi ngữ pháp. Ở đây, just cho thấy người nói chỉ muốn một kết quả rõ ràng: người kia không tiếp tục hành động đó. Từ này làm lời nói thêm dứt khoát và có thể thể hiện sự chán ngán. Okay? ở cuối yêu cầu người kia chấp nhận ranh giới ấy; nó không tự động làm lời yêu cầu trở nên nhẹ nhàng.

Luyện tập

Tại sao don't có thể xuất hiện mà không có động từ khác trong Just don't, okay??

  1. Hành động đã rõ từ ngữ cảnh.
  2. Don't đang đóng vai trò là danh từ.
  3. Người nói đã quên cần dùng động từ nào.
Xem đáp án

Hành động đã rõ từ ngữ cảnh.

Finished.

0:49

Xong rồi.

All right, let's get this stump.

0:50

Được rồi, nhổ cái gốc cây này thôi.

Yeah.

0:52

Xông lên.

No wait, not yet.

0:52

Không, đợi đã, chưa được.

Bluey.

0:54

Bluey.

I've changed my mind. Cụm từ

0:55

Con đổi ý rồi.

Cụm từ

changed my mind: thay đổi quyết định trước đó

Change one's mind là một cụm từ cố định, có nghĩa là thay một ý kiến, quyết định hoặc lựa chọn trước đó bằng một điều mới. Từ sở hữu thay đổi theo người: I changed my mind; she changed her mind. Trong I've changed my mind, thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả hiện tại: quyết định của người nói giờ đã khác và ảnh hưởng đến việc sẽ xảy ra tiếp theo. Mind ở đây có nghĩa là ý kiến hoặc quyết định, không phải bộ não.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của change one's mind để hoàn thành câu: I was going to drive, but I've ____, so I'll take the train.

Xem đáp án

changed my mind

I want to keep playing nail salon. Ngữ pháp

0:57

Con muốn tiếp tục chơi trò tiệm làm móng.

Ngữ pháp

keep playing: dùng keep + -ing để tiếp tục một hành động

Trong keep playing, keep có nghĩa là “tiếp tục”, còn playing chỉ hành động được tiếp tục. Cấu trúc là keep + động từ dạng -ing: keep reading, keep trying, keep talking. Để diễn đạt ý này, không dùng keep + động từ nguyên mẫu có to: keep to play không có nghĩa là “tiếp tục chơi”. Ở đây, keep cũng không mang nghĩa giữ lại hay cất một đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep và dạng -ing của try: Even when the puzzle is hard, ____ until you solve it.

Xem đáp án

keep trying

We had a deal. Cụm từ

0:59

Chúng ta đã thỏa thuận rồi mà.

Cụm từ

had a deal: nhắc ai đó về một thỏa thuận trước đó

Have a deal có nghĩa là hai bên đã đồng ý về một sự sắp xếp hoặc trao đổi. Trong We had a deal, had chỉ ngược về một thỏa thuận đã có từ trước. Khi nói We had a deal với người kia, câu này thường không chỉ thuật lại một việc trong quá khứ. Nó còn nhắc người đó về cam kết của họ và có thể thể hiện sự thất vọng vì họ dường như muốn rút lại lời hứa. Câu này không nhất thiết có nghĩa là thỏa thuận đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để nhắc một người đang vi phạm thỏa thuận trước đó?

  1. We made a deal at the library yesterday.
  2. Do we have a deal?
  3. We had a deal—you agreed to return the book today.
Xem đáp án

We had a deal—you agreed to return the book today.

Come on, Bluey. Ý định

1:01

Thôi nào, Bluey.

Ý định

Come on: giục ai đó với chút mất kiên nhẫn

Ở đây, Come on không yêu cầu Bluey bước lại gần. Cụm này thể hiện một chút mất kiên nhẫn và thúc giục cô bé đừng rút lại điều mình đã đồng ý làm. Come on là một lời thúc giục linh hoạt trong văn nói. Tùy giọng điệu và ngữ cảnh, nó có thể dùng để động viên, giục ai đó nhanh lên hoặc phản đối với ý gần như “hãy biết điều một chút” hay “đừng làm thế”.

Luyện tập

Trong “Come on, Mia. You said you'd help,”, Come on có chức năng gì?

  1. Lịch sự kết thúc cuộc trò chuyện.
  2. Thúc giục Mia đừng rút lại lời và thể hiện một chút mất kiên nhẫn.
  3. Yêu cầu Mia bước lại gần.
Xem đáp án

Thúc giục Mia đừng rút lại lời và thể hiện một chút mất kiên nhẫn.

You did make a promise. Ngữ pháp

1:02

Con đã hứa rồi đó.

Ngữ pháp

did make a promise: did nhấn mạnh + động từ nguyên mẫu

Trong câu khẳng định ở quá khứ này, did tạo sự nhấn mạnh: người nói khẳng định rằng lời hứa thực sự đã được đưa ra. Cấu trúc này thường dùng để bác bỏ lời phủ nhận hoặc nhấn mạnh thêm một lời nhắc. Cấu trúc là did + động từ nguyên mẫu, vì vậy phải nói did make chứ không phải did made. Make a promise là cách kết hợp từ thông dụng để diễn đạt việc đưa ra lời hứa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng did nhấn mạnh và dạng đúng của send: I ____ the email yesterday, even though you thought I forgot.

Xem đáp án

did send

Aw.

1:04

Ơ.

Why do they have to disturb our game? Ý định

1:10

Sao họ lại phải phá rối trò chơi của bọn con chứ?

Ý định

Why do they have to disturb ...? để thể hiện lời phàn nàn

Why do they have to disturb ...? có hình thức của một câu hỏi về sự cần thiết, nhưng ở đây nó thể hiện sự khó chịu. Người nói cho rằng việc làm gián đoạn trò chơi là không cần thiết và không được hoan nghênh, vì vậy ý thực sự gần với “Tại sao họ cứ phải làm thế?” hơn là một yêu cầu cung cấp thông tin trung lập. Mẫu Why do/does ... have to + động từ nguyên mẫu có thể dùng để hỏi lý do thật sự hoặc để phàn nàn. Ngữ cảnh và giọng điệu khó chịu cho biết ý nào đang được dùng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Why do they have to disturb our game? chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Một lời lịch sự xin phép tham gia trò chơi.
  2. Sự khó chịu vì hành động làm gián đoạn có vẻ không cần thiết.
  3. Một câu hỏi trung lập về việc họ có khả năng chơi hay không.
Xem đáp án

Sự khó chịu vì hành động làm gián đoạn có vẻ không cần thiết.

Well, Dad did warn you.

1:13

Chà, bố đã cảnh báo con rồi mà.

But we were playing.

1:15

Nhưng bọn con đang chơi cơ mà.

You shouldn't interrupt people when they're playing. Ngữ pháp

1:17

Con không nên cắt ngang khi người khác đang chơi.

Ngữ pháp

shouldn't interrupt: nói rằng việc làm gián đoạn là không phù hợp

Shouldn't là dạng rút gọn của should not và theo sau nó là động từ nguyên mẫu: shouldn't + interrupt. Cụm này cho biết việc làm gián đoạn hoặc quấy rầy người khác là sai hoặc không phù hợp. Ở đây, should not mô tả một quy tắc xã hội về việc quan tâm đến người khác. Nó không có nghĩa là ai đó không có khả năng làm gián đoạn người khác.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng shouldn't và động từ nguyên mẫu interrupt: You ____ people while they're speaking.

Xem đáp án

shouldn't interrupt

I agree,

1:20

Mẹ đồng ý,

which is why I stopped you from disturbing them. Ghi chú

1:21

đó là lý do mẹ ngăn con lại để không làm phiền họ.

Mạch ý

which is why: nối ý trước với kết quả của nó

Which is why quay lại chỉ toàn bộ lời nói hoặc ý tưởng trước đó rồi đưa ra kết quả, quyết định hoặc hành động phát sinh từ điều ấy. Ở đây, việc người nói đồng ý với nguyên tắc trước đó trở thành lý do cho hành động tiếp theo. Dùng cấu trúc lời nói hoặc sự việc, which is why + kết quả khi lý do hoặc cơ sở đã được nêu và bạn muốn nhấn mạnh điều xảy ra sau đó. Which ở đây không thay cho một danh từ riêng lẻ mà chỉ toàn bộ ý trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ quay lại chỉ tình trạng đường và đưa ra kết quả: The roads were icy, ____ school started late.

Xem đáp án

which is why

Ngữ pháp

stop someone from doing something: ngăn một hành động

Stop someone from doing something có nghĩa là ngăn người đó thực hiện một hành động. Trong phụ đề, you là người bị ngăn, còn disturbing them là hành động bị ngăn cản. Cấu trúc là stop + người + from + động từ-ing. Thay đổi stop cho phù hợp với thì, nhưng giữ động từ sau from ở dạng -ing: stopped you from disturbing, không phải stopped you from disturb.

Luyện tập

Dùng stop someone from doing ở thì quá khứ, với the child là người bị ngăn: The safety lock ____ opening the cabinet.

Xem đáp án

stopped the child from

What?

1:24

Sao cơ?

But they're not playing.

1:25

Nhưng họ có đang chơi đâu.

Yeah, they are. Ngữ pháp

1:27

Có đấy, họ đang chơi.

Ngữ pháp

Yeah, they are: dùng be để bác lại một nhận định phủ định

“Yeah, they are.” là câu trả lời ngắn khẳng định dùng để bác lại nhận định phủ định trước đó, “they're not playing”. Nó thay cho “Yeah, they are playing”, vì vậy are giữ cấu trúc hiện tại tiếp diễn và không cần lặp lại playing. Trong câu trả lời ngắn tiếng Anh, hãy giữ trợ động từ hoặc dạng be phù hợp với mệnh đề trước. Vì cấu trúc ở đây là they are playing, câu trả lời phải là they are chứ không phải they do.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng dạng be phù hợp: “They aren't waiting outside.” “Yeah, they ____.”

Xem đáp án

are

They're not.

1:28

Họ không chơi.

They're ripping up stumps. Cụm động từ

1:29

Họ đang đào mấy gốc cây.

Cụm động từ

ripping up: dùng lực làm hỏng hoặc loại bỏ

Rip up là cụm động từ diễn tả hành động dùng lực để xé, tách hoặc loại bỏ một vật. Tân ngữ cho biết kết quả vật lý: giấy có thể bị xé thành nhiều mảnh, còn thảm hoặc mặt đường có thể bị bật lên và tháo bỏ. Khi tân ngữ là stumps, ripping up có nghĩa là dùng lực nhổ các gốc cây khỏi mặt đất. Up ở đây góp thêm kết quả phá vỡ hoặc loại bỏ; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là di chuyển một vật lên trên.

Luyện tập

The workers are ripping up the old carpet. Điều gì có khả năng đang xảy ra nhất?

  1. Họ đang sửa một chỗ rách trên tấm thảm.
  2. Họ đang dùng lực giật tấm thảm khỏi sàn.
  3. Họ đang mang tấm thảm lên tầng trên.
Xem đáp án

Họ đang dùng lực giật tấm thảm khỏi sàn.

That's not playing.

1:31

Đó không phải là chơi.

Are you sure?

1:33

Con chắc chứ?

I'm sure.

1:34

Con chắc chắn.

I'm suring my little head off. Thành ngữ

1:35

Con cực kỳ chắc chắn luôn.

Thành ngữ

suring my little head off: động từ tự tạo trong một mẫu cường điệu

Ở đây, sure được cố ý biến thành động từ tự tạo suring. Đứa trẻ nói về việc chắc chắn như thể đó là một hành động đang diễn ra, tiếp tục chơi với cách dùng từ trong câu hỏi trước. Phần my little head off mượn mẫu cường điệu động từ + one's head off, như trong laugh one's head off. Việc kết hợp một mẫu cường điệu quen thuộc với động từ tự tạo tạo nên câu đùa; câu này không miêu tả một sự việc thể chất có thật.

Luyện tập

Điều gì chủ yếu tạo nên sự hài hước trong câu này?

  1. Nói rằng đầu của người nói đang rơi ra theo nghĩa đen.
  2. Dùng suring như động từ trang trọng chuẩn có nghĩa là xác minh điều gì đó.
  3. Coi sure là một động từ tự tạo rồi đặt nó vào một mẫu cường điệu.
Xem đáp án

Coi sure là một động từ tự tạo rồi đặt nó vào một mẫu cường điệu.

All right.

1:37

Được rồi.

Just watch them for a bit. Cụm từ

1:38

Hãy nhìn họ một chút đi.

Cụm từ

for a bit: một khoảng thời gian ngắn không xác định

For a bit có nghĩa là trong một khoảng thời gian ngắn, không được xác định cụ thể. Trong câu này, cụm từ cho biết hành động watch kéo dài bao lâu; for đánh dấu khoảng thời gian, vì vậy bit không có nghĩa là một mảnh nhỏ của đồ vật. Đây là cụm từ chỉ thời gian thường gặp trong hội thoại. Độ dài chính xác được hiểu từ ngữ cảnh chứ không nằm trong bản thân cụm từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian được tô nổi bật: Let's wait here ____ while the rain slows down.

Xem đáp án

for a bit

Hey, just try and hit me. Ngữ pháp

1:43

Này, thử đánh tôi xem.

Ngữ pháp

try and hit me: try and + động từ nguyên mẫu trong lời nói thân mật

Trong lời nói thân mật, try and + động từ nguyên mẫu thường có nghĩa gần giống try to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, try and hit me có nghĩa là “thử đánh tôi xem”. Từ and không tách try và hit thành hai hành động độc lập. Nó nối hit với hành động được thử thực hiện, và kết quả vẫn chưa chắc chắn.

Luyện tập

Dùng động từ lock và cấu trúc try and thân mật để hoàn thành câu: ____ the door before you leave.

Xem đáp án

Try and lock

I want to show you something.

1:44

Tôi muốn cho anh xem cái này.

All right.

1:45

Được thôi.

Nah, nah, not like that. Ý định

1:46

Không, không, không phải thế.

Ý định

not like that: sửa cách thực hiện một việc

Not like that là một lời sửa ngắn, có nghĩa là “không phải theo cách đó” hoặc “đó không phải là cách làm”. Ở đây, like mô tả cách thức chứ không có nghĩa là “thích”. That chỉ một hành động hoặc cách làm mà cả hai người đều có thể nhận ra từ việc vừa xảy ra. Cụm này phủ định cách làm, không nhất thiết phủ định toàn bộ hoạt động.

Luyện tập

Một người hướng dẫn nhìn ai đó sử dụng dụng cụ rồi nói “Not like that.” Người hướng dẫn đang làm gì?

  1. Nói rằng dụng cụ đó gây khó chịu.
  2. Nói rằng người đó phải ngừng sử dụng mọi dụng cụ mãi mãi.
  3. Sửa cách sử dụng dụng cụ.
Xem đáp án

Sửa cách sử dụng dụng cụ.

That's how I hit. Ngữ pháp

1:48

Tôi hay đánh như vậy mà.

Ngữ pháp

That's how + chủ ngữ + động từ: giải thích cách làm

Mẫu That's how + chủ ngữ + động từ chỉ cách một hành động được thực hiện. Trong câu này, that nói đến cách vừa được thể hiện hoặc nhắc tới, còn how dẫn vào cách thức: “Đó là cách tôi đánh.” Trong mẫu này, how trả lời “bằng cách nào?”, không phải “vì lý do gì?”. Cùng một cấu trúc có thể mô tả phương pháp, thói quen hoặc phong cách cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu gồm hai từ trong bài, mang nghĩa “đó là cách”: Watch this move. ____ I serve the ball.

Xem đáp án

That's how

Like this.

1:49

Như thế này này.

What are you doing?

1:52

Anh đang làm cái gì vậy?

Oh, sorry.

1:53

Ồ, xin lỗi.

My instincts took over. Cụm động từ

1:53

Bản năng trỗi dậy.

Cụm động từ

took over: bản năng bắt đầu chi phối phản ứng

Take over có nghĩa là “giành hoặc nắm quyền kiểm soát”. Trong My instincts took over, instincts là chủ ngữ mang tính hình tượng: phản ứng tự động trở nên mạnh hơn suy nghĩ có chủ ý và chi phối hành động của người nói. Ở đây, took over không cần có tân ngữ theo sau. Cùng một mẫu có thể diễn tả nỗi sợ, sự hoảng loạn, thói quen hoặc quá trình rèn luyện bắt đầu điều khiển phản ứng của một người.

Luyện tập

took over ở đây có nghĩa là gì? When panic took over, Maya could no longer think clearly.

  1. Sự hoảng loạn thực sự di chuyển đến một nơi khác.
  2. Maya bình tĩnh chọn phớt lờ sự hoảng loạn của mình.
  3. Sự hoảng loạn bắt đầu chi phối phản ứng của Maya.
Xem đáp án

Sự hoảng loạn bắt đầu chi phối phản ứng của Maya.

Oh, stop! Stop!

1:57

Ôi, dừng lại! Dừng lại đi!

Oh, they are playing.

2:00

Ồ, họ đang chơi thật.