Heo Peppa tìm thấy một con nhện!: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
477 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Buổi tiệc trà trong nhà búp bê của Peppa và George biến thành một cuộc phiêu lưu khi George tìm thấy con nhện. Ban đầu Peppa muốn người lớn mang nó đi, nhưng gia đình giúp cô bé can đảm hơn; cuối cùng cô mời Mr. Skinny Legs uống trà, còn Daddy Pig cố che giấu nỗi sợ của chính mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a tea party — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu rằng đây không chỉ là một bữa tiệc có phục vụ trà. Trong đời sống gia đình Anh và trò chơi trẻ em, cụm này còn có thể chỉ một buổi tiếp khách tưởng tượng với trà, đồ ăn nhẹ, khách mời và vai chủ nhà; nhờ đó, bạn hiểu đúng màn đóng vai trong ngôi nhà búp bê. 2. must have eaten — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết must have + quá khứ phân từ dùng để suy luận hoặc thừa nhận một việc đã xảy ra. Daddy Pig đang nói rằng rõ ràng mình đã ăn hết bánh quy, chứ không diễn đạt nghĩa vụ hiện tại là phải ăn chúng. 3. You're not scared, are you, Daddy? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Chú ý rằng câu phủ định kèm câu hỏi đuôi khẳng định không chỉ dùng để kiểm tra thông tin. Peppa vui vẻ thử thách sự can đảm của bố; bạn cũng có thể dùng mẫu này để trêu nhẹ, tìm sự xác nhận hoặc tạo áp lực một cách mềm mỏng.

Nội dung bài học

Mr. Skinny Legs

0:01

Ông Chân Gầy

Peppa is playing with her dolls house.

0:07

Peppa đang chơi với ngôi nhà búp bê của mình.

George is playing too.

0:09

George cũng đang chơi.

Peppa is making a tea party for the doll family. Văn hóa

0:12

Peppa đang chuẩn bị tiệc trà cho gia đình búp bê.

Văn hóa

a tea party trong trò chơi đóng vai của trẻ em

Trong câu này, a tea party là một buổi tụ họp tưởng tượng, trong đó Peppa giả vờ phục vụ trà và đồ ăn nhẹ cho các búp bê rồi đón khách. Cảnh như vậy thường xuất hiện trong trò chơi đóng vai của trẻ em, nhất là khi có bộ đồ trà đồ chơi hoặc búp bê. a tea party cũng có thể chỉ một buổi tụ họp có thật, nhưng ngữ cảnh “gia đình búp bê” cho thấy đây là trò chơi giả vờ chứ không phải một sự kiện giao lưu trang trọng của người lớn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh gia đình búp bê, a tea party có nghĩa là gì?

  1. Một cửa hàng bán trà và bộ đồ ăn đồ chơi
  2. Một buổi tụ họp tưởng tượng, trong đó trẻ phục vụ trà cho búp bê
  3. Một buổi tiếp đón kinh doanh trang trọng dành cho người lớn
Xem đáp án

Một buổi tụ họp tưởng tượng, trong đó trẻ phục vụ trà cho búp bê

Here George, I'm the mummy and daddy. Cách dùng từ

0:15

Đây George, chị là mẹ và bố.

Cách dùng từ

the mummy and daddy là vai trong trò chơi đóng vai

Mummy và daddy là cách gọi trìu mến, mang sắc thái trẻ em của mother và father. Trong tiếng Anh-Anh, mummy là từ thường dùng trong gia đình để chỉ “mẹ”; ở đây từ này không có nghĩa là “xác ướp”. Trong trò chơi đóng vai, the có thể đánh dấu vai đã được phân công, như trong the mummy hoặc the daddy. Ở đây, một từ the áp dụng cho cả hai vai được nối với nhau là mummy and daddy. I'm the mummy and daddy có nghĩa là người nói đảm nhận cả hai vai bố mẹ trong trò chơi, chứ không mô tả thân phận gia đình thật của mình.

Luyện tập

Trong câu này, I'm the mummy and daddy có nghĩa là gì?

  1. Người nói đang giới thiệu mẹ và bố thật của mình.
  2. Người nói đang đảm nhận cả hai vai bố mẹ trong một trò chơi đóng vai.
  3. Người nói đang khẳng định mình là cả bố lẫn mẹ trong đời thực.
Xem đáp án

Người nói đang đảm nhận cả hai vai bố mẹ trong một trò chơi đóng vai.

You can be the children. Cụm từ

0:18

Em có thể làm mấy đứa trẻ.

Cụm từ

be the children: dùng be + vai trò trong trò chơi đóng vai

Trong trò chơi đóng vai, trò chơi nói chung hoặc một buổi biểu diễn, be + vai trò có thể mang nghĩa “nhận hoặc diễn vai đó”. Ở đây, be the children giao vai những đứa trẻ cho người nghe; câu này không nói rằng danh tính thật của bất kỳ ai thay đổi. Điểm có thể áp dụng sang tình huống khác là danh từ sau be cho biết vai mà một người sẽ diễn.

Luyện tập

Hai người bạn đang chọn vai cho trò chơi bệnh viện. Câu nào giao vai bác sĩ cho một người?

  1. You can visit the doctor.
  2. You can be the doctor.
  3. You are really a doctor.
Xem đáp án

You can be the doctor.

Children, it's nearly tea time. Văn hóa

0:22

Các con ơi, sắp đến giờ uống trà rồi.

Văn hóa

nearly tea time: sắp đến giờ trà hoặc giờ ăn trong gia đình Anh

Nearly tea time có nghĩa là sắp đến giờ dự kiến để uống trà hoặc ăn. Trong cách nói của gia đình Anh, tea time có thể chỉ giờ nghỉ để uống trà và ăn nhẹ, hoặc một bữa ăn nhẹ hay bữa tối sớm, đặc biệt dành cho trẻ em. Cụm này không chỉ giới hạn ở việc pha một tách trà. Trong câu thoại đóng vai này, người nói bắt chước một lời nhắc quen thuộc trong gia đình và báo cho “các con” rằng hoạt động thường lệ tiếp theo sắp bắt đầu.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “Children, it's nearly tea time.” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Sắp đến giờ uống trà, ăn nhẹ hoặc dùng bữa.
  2. Tiệc trà đã kết thúc rồi.
  3. Bọn trẻ phải đi mua trà ngay bây giờ.
Xem đáp án

Sắp đến giờ uống trà, ăn nhẹ hoặc dùng bữa.

So you must wash your hands. Ý định

0:24

Nên các con phải rửa tay nhé.

Ý định

must wash your hands: một yêu cầu bắt buộc

Trong cấu trúc must + động từ nguyên mẫu, must cho biết hành động đó là bắt buộc. Ở đây, must wash có nghĩa rửa tay là một quy định chứ không chỉ là một lời khuyên hữu ích. Người nói dùng giọng dứt khoát như cha mẹ để đưa ra chỉ dẫn. Cách dùng này cũng xuất hiện trong các quy tắc rõ ràng và yêu cầu an toàn: must cho biết người nghe thực tế không có lựa chọn bỏ qua hành động đó.

Luyện tập

Một quy định của phòng thí nghiệm yêu cầu phải rửa tay trước khi vào. Câu nào diễn đạt đúng ý đó?

  1. You should wash your hands before entering the lab.
  2. You must wash your hands before entering the lab.
  3. You may wash your hands before entering the lab.
Xem đáp án

You must wash your hands before entering the lab.

George is putting the dolls to bed. Cụm từ

0:29

George đang cho búp bê đi ngủ.

Cụm từ

putting the dolls to bed: giúp ai đó chuẩn bị đi ngủ

Cấu trúc put + ai đó + to bed có nghĩa là giúp hoặc sắp xếp để một người, con vật hoặc nhân vật giả tưởng lên giường ngủ. Ở đây, putting the dolls to bed mô tả George đối xử với những con búp bê như thể chúng cần một thói quen trước giờ ngủ. Trong cách diễn đạt này, to bed chỉ hoạt động và trạng thái đi ngủ, chứ không đơn thuần là di chuyển lên bề mặt của chiếc giường. Tân ngữ nằm giữa put và to bed.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của put và các từ the children to bed: The babysitter ____ at eight every night.

Xem đáp án

puts the children to bed

Night night. Cụm từ

0:31

Chúc ngủ ngon.

Cụm từ

Night night: lời chúc trước khi ngủ đầy trìu mến

Night night là lời chúc trước khi ngủ mang sắc thái thân mật, đặc biệt khi nói với trẻ em hoặc người gần gũi. Việc lặp lại night là một cách biểu lộ tình cảm đã được dùng quen thuộc, không phải lỗi ngữ pháp. So với Good night, cách nói này thường nghe nhẹ nhàng, đáng yêu và hướng đến trẻ em hơn. Khi nghe thấy nó, hãy nhận ra sắc thái gần gũi như trong gia đình.

Luyện tập

Cuối một cuộc họp video trang trọng, khách hàng nói Good night. Đáp lại bằng Night night có phải là lựa chọn tự nhiên và trung tính không?

  1. Không, trong hoàn cảnh đó nó nghe quá trẻ con hoặc quá thân mật.
  2. Có, đó là lời chào tạm biệt trung tính và trang trọng.
Xem đáp án

Không, trong hoàn cảnh đó nó nghe quá trẻ con hoặc quá thân mật.

George, why are you putting the children to bed?

0:33

George, sao em lại cho mấy đứa trẻ đi ngủ?

They're having a tea party.

0:36

Họ đang có tiệc trà mà.

George likes putting the dolls to bed.

0:39

George thích cho búp bê đi ngủ.

Children, come downstairs right now Ý định

0:41

Các con ơi, xuống lầu ngay bây giờ,

or you won't get any cake.

0:44

nếu không sẽ không được ăn bánh đâu.

Ý định

come downstairs right now or you won't...: or mang nghĩa “nếu không”

Phần đầu, come downstairs right now, là một mệnh lệnh trực tiếp, còn right now làm tăng tính khẩn cấp. Sau một mệnh lệnh, or có thể dẫn vào hậu quả của việc không tuân theo. Ở đây, or you won't get any cake có nghĩa là nếu bọn trẻ không xuống ngay thì sẽ không được ăn bánh. Đây là lời cảnh báo, không phải lời mời tự do chọn giữa hai phương án ngang nhau.

Luyện tập

Trong câu Put on your coat, or you'll be cold outside, or có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là cả hai hành động phải diễn ra cùng lúc.
  2. Nó đưa ra hai lựa chọn đều hoàn toàn tự do.
  3. Nó dẫn vào hậu quả có thể xảy ra khi phớt lờ mệnh lệnh.
Xem đáp án

Nó dẫn vào hậu quả có thể xảy ra khi phớt lờ mệnh lệnh.

George isn't listening.

0:47

George không nghe.

He's too busy putting the dolls to bed. Ngữ pháp

0:49

Em ấy quá bận rộn với việc cho búp bê đi ngủ.

Ngữ pháp

too busy putting ...: bận với một hoạt động nên không thể làm việc khác

Trong too busy putting ..., busy được theo sau bởi dạng -ing để nêu hoạt động đang chiếm thời gian và sự chú ý của một người. Ở đây, putting the dolls to bed là hoạt động khiến cậu ấy bận. Too không chỉ có nghĩa là rất bận. Nó cho biết sự bận rộn đó ngăn cản hoặc hạn chế một hành động khác. Hành động kia không được nói rõ ở đây, nên người nghe phải suy ra từ cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Leo đang bận hoàn thành dự án nên không thể trả lời điện thoại?

  1. Leo is busy finish his science project, so he answers the phone.
  2. Leo is too busy to finishing his science project and answer the phone.
  3. Leo is too busy finishing his science project to answer the phone.
Xem đáp án

Leo is too busy finishing his science project to answer the phone.

George, if you want to play with my dolls house, Ngữ pháp

0:51

George, nếu em muốn chơi với nhà búp bê của chị,

you have to help with the tea party. Cụm từ

0:54

em phải giúp chuẩn bị tiệc trà.

Ngữ pháp

if you want to ... you have to ...: đặt ra một yêu cầu bắt buộc

Mệnh đề if, if you want to ..., nêu mục tiêu hoặc quyền lợi mà người nghe muốn có. Mệnh đề chính, you have to ..., đưa ra yêu cầu bắt buộc phải đáp ứng. Khi đi cùng nhau, chúng biến hành động thứ hai thành điều kiện để có được hoặc thực hiện hành động thứ nhất. Have to diễn tả nghĩa vụ do quy tắc, tình huống hoặc điều kiện của người nói tạo ra. Nó không có nghĩa là George muốn giúp; việc giúp đỡ là điều kiện để được phép chơi.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng đúng cấu trúc if you want to ... you have to ...: ____ use the music room, ____ book it first.

Xem đáp án

If you want to · you have to

Cụm từ

help with the tea party: giúp chuẩn bị tiệc trà

help with + một nhiệm vụ, hoạt động hoặc sự kiện có nghĩa là giúp xử lý hoặc thực hiện việc đó. Trong câu này, người nói cho biết người nghe phải giúp chuẩn bị hoặc tiến hành buổi tiệc trà; with giới thiệu việc cần được giúp, không phải người nhận sự giúp đỡ. Khi nói người nhận sự giúp đỡ, dùng help + người: help George. Nếu muốn nêu cả người và việc, có thể nói help George with the tea party.

Luyện tập

Chọn câu đề nghị giúp làm một nhiệm vụ mà không nêu người nhận sự giúp đỡ.

  1. Can you help Maya?
  2. Can you help with the decorations?
  3. Can you help Maya with the decorations?
Xem đáp án

Can you help with the decorations?

Here, George, you can fill the teapot with water. Cụm từ

0:59

Đây, George, em có thể đổ nước vào ấm trà.

Cụm từ

fill the teapot with water: đổ đầy nước vào ấm trà

fill + vật chứa + with + thứ được cho vào có nghĩa là làm cho vật chứa đầy bằng thứ được nêu. Trong câu này, the teapot là vật chứa, còn water là thứ được cho vào. Trật tự từ rất quan trọng: sau fill là vật chứa, rồi with giới thiệu thứ được cho vào. Cấu trúc này dùng được với cả chất lỏng và đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng fill ... with: Please ____.

Xem đáp án

fill the glass with water

Children, come downstairs right now.

1:04

Các con ơi, xuống lầu ngay bây giờ.

Mummy, we're coming.

1:08

Mẹ ơi, chúng con xuống đây.

George is going to fill the teapot with water.

1:12

George đi lấy nước đổ vào ấm trà.

Ooh.

1:17

Ồ.

George has found a spider in the sink. Ngữ pháp

1:19

George đã tìm thấy một con nhện trong bồn rửa.

Ngữ pháp

has found: thì hiện tại hoàn thành diễn tả kết quả hiện tại

Has found là dạng hiện tại hoàn thành của find: has + quá khứ phân từ found. Dạng này cho biết việc phát hiện đã xảy ra, đồng thời nhấn mạnh rằng kết quả của nó quan trọng ở hiện tại. Ở đây, George đang nhìn thấy con nhện, nên việc phát hiện gắn với tình huống hiện tại. Cách dùng này thường được dùng để thông báo một phát hiện gần đây mà không nói chính xác nó xảy ra khi nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của find: Omar ____ his glasses, so he can read the note now.

Xem đáp án

has found

George wants the spider to be his friend. Ngữ pháp

1:22

George muốn con nhện làm bạn của mình.

Ngữ pháp

wants the spider to be his friend: want + tân ngữ + to-infinitive

Cấu trúc want + tân ngữ + to-infinitive cho biết chủ ngữ muốn một người khác, con vật hoặc sự vật làm điều gì đó hay ở trong một trạng thái nhất định. Trong câu này, the spider là tân ngữ, còn to be his friend mô tả vai trò mà George muốn con nhện đảm nhận. Phải giữ to sau tân ngữ: dùng wants the spider to be, không dùng wants the spider be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc want + tân ngữ + to be: I want Sam ____ the captain.

Xem đáp án

to be

Oh.

1:25

Ồ.

George likes the spider.

1:31

George thích con nhện.

The spider likes George.

1:34

Con nhện thích George.

Peppa loves playing tea parties. Cụm từ

1:37

Peppa rất thích chơi trò tiệc trà.

Cụm từ

loves playing tea parties: love + -ing để nói về hoạt động mình thích

Trong loves playing, playing gọi tên hoạt động mà Peppa yêu thích. Về ngữ pháp, đây là dạng -ing đứng sau loves, không phải một phần của thì hiện tại tiếp diễn. Vì Peppa là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, love đổi thành loves. Play tea parties nghĩa là tham gia trò chơi tiệc trà giả vờ. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + love/loves + hoạt động ở dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng love + -ing để diễn tả sở thích nói chung?

  1. Mia loves playing chess after school.
  2. Mia is loves playing chess after school.
  3. Mia loves play chess after school.
Xem đáp án

Mia loves playing chess after school.

Where are all the chocolate biscuits, Daddy? Ngữ pháp

1:40

Bánh quy sô-cô-la đâu hết rồi, Bố?

Ngữ pháp

Where are all the ...?: hỏi vị trí của toàn bộ một nhóm đã biết

Where are all the + danh từ số nhiều? dùng để hỏi vị trí của tất cả thành viên trong một nhóm cụ thể, đã được biết đến. Where are tạo khung câu hỏi, are phù hợp với danh từ số nhiều biscuits, còn all the có nghĩa là toàn bộ nhóm chứ không chỉ một phần. Vì người nói đã nghĩ nhóm đó phải có mặt, câu hỏi cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc lo lắng khi chúng biến mất hay không ở nơi dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm mở đầu bốn từ dùng để hỏi toàn bộ nhóm đã biết đang ở đâu: ____ clean towels?

Xem đáp án

Where are all the

We had lots yesterday.

1:43

Hôm qua chúng ta còn nhiều lắm mà.

Oh, I'm sorry, Mummy.

1:46

Ồ, xin lỗi nhé, Mẹ.

I must have eaten them all. Ngữ pháp

1:48

Chắc là bố đã ăn hết rồi.

Ngữ pháp

must have eaten: suy luận chắc chắn về quá khứ

Must have + quá khứ phân từ diễn tả một suy luận có độ chắc chắn cao về điều đã xảy ra trong quá khứ. Trong must have eaten, người nói dựa vào bằng chứng hiện tại—thức ăn đã biến mất—để kết luận rằng việc ăn rất có thể đã xảy ra. Ở đây, must không diễn tả nghĩa vụ. Have eaten đặt hành động được suy luận vào thời điểm trước hiện tại, nên cả câu có nghĩa là “Tôi gần như chắc chắn rằng mình đã ăn hết chúng.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba từ viết tách riêng, dùng must và eat để đưa ra suy luận chắc chắn về quá khứ: The cake is gone. Sam ____ it.

Xem đáp án

must have eaten

Ho, ho, ho.

1:49

Hô, hô, hô.

Naughty Daddy. Cách dùng từ

1:52

Bố hư quá.

Cách dùng từ

Naughty Daddy: lời trách nhẹ mang tính trẻ con và vui đùa

Naughty Daddy. là một câu cảm thán ngắn được dùng như một câu hoàn chỉnh, mang ý rằng bố đã làm một việc nhỏ không nên làm. Naughty thể hiện lời trách nhẹ chứ không phải sự phán xét nghiêm trọng. Trong lời nói gia đình hướng đến trẻ nhỏ, cụm này có thể nghe vui đùa và trìu mến. Mức độ thực sự phụ thuộc vào mối quan hệ và giọng nói; ở đây, hành vi không đúng được xem là một lỗi nhỏ.

Luyện tập

Một quản lý gọi nhân viên là naughty trong cuộc họp kỷ luật chính thức. Cách dùng naughty này có phù hợp không?

  1. Không, cách dùng này không phù hợp.
  2. Có, cách dùng này phù hợp.
Xem đáp án

Không, cách dùng này không phù hợp.

George is putting the spider to bed.

1:58

George đang cho con nhện đi ngủ.

Night night.

2:01

Chúc ngủ ngon.

George, what are you doing? Ý định

2:02

George, em đang làm gì vậy?

Ý định

what are you doing?:Câu hỏi có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc trách móc

Trong câu này, what are you doing? không chủ yếu dùng để hỏi thông tin. Người nói đã nhìn thấy George đang làm gì, nên câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên và trách móc, đồng thời có thể thúc giục George dừng lại hoặc giải thích. Cùng một câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn có thể mang tính trung lập khi bạn thật sự không biết ai đó đang làm gì. Hãy dựa vào bối cảnh, giọng điệu và việc hành động đó có bất ngờ hoặc không phù hợp hay không để hiểu câu này.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy một đứa trẻ đang với tay về phía chiếc chảo nóng và nói What are you doing? Thông điệp chính là gì?

  1. Sự ngạc nhiên và lời cảnh báo dừng lại
  2. Một câu hỏi trung lập về nghề nghiệp của người đó
  3. Lời mời tiếp tục hành động
Xem đáp án

Sự ngạc nhiên và lời cảnh báo dừng lại

You have to help me with the tea party.

2:05

Em phải giúp chị chuẩn bị tiệc trà chứ.

Help! Help!

2:12

Cứu với! Cứu với!

Daddy!

2:14

Bố ơi!

There's a spider in my bedroom. Ngữ pháp

2:15

Có một con nhện trong phòng ngủ của con.

Ngữ pháp

There's a spider: giới thiệu một thứ mới bằng there is

There's là dạng rút gọn của there is. Trong câu này, there is đi trước một danh từ số ít để giới thiệu một con nhện là thứ đang hiện diện trong khung cảnh; in my bedroom sau đó cho biết vị trí của nó. Ở đây, there is là cấu trúc diễn tả sự tồn tại, không phải trạng từ chỉ nơi chốn there đứng một mình. Cấu trúc này trình bày thông tin rằng có một con nhện trong phòng ngủ của tôi, thường dùng khi sự vật đó mới xuất hiện hoặc vừa được nhận ra.

Luyện tập

Bạn nhận thấy một con mèo dưới gầm bàn và nói điều đó với ai đó lần đầu tiên. Câu nào tự nhiên?

  1. The cat is under the table.
  2. There are a cat under the table.
  3. There's a cat under the table.
Xem đáp án

There's a cat under the table.

Ho ho, don't worry, Peppa. Ý định

2:17

Hô hô, đừng lo, Peppa.

Ý định

don't worry: trấn an người khác

Don't worry là cách nói thông dụng để trấn an một người. Trong câu này, người nói muốn làm Peppa bớt sợ và cho thấy tình huống có thể được xử lý; câu này không có nghĩa là ngừng suy nghĩ. Về ngữ pháp, Don't + động từ nguyên mẫu là câu mệnh lệnh phủ định. Khi đi với worry, cấu trúc này thường có chức năng trấn an một cách thân thiện và có thể được theo sau bởi lý do hoặc lời hứa giúp đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp trấn an bằng cách diễn đạt trong bài này: A: I'm nervous about the test. B: ____. You've prepared well.

Xem đáp án

Don't worry

Please, Daddy.

2:20

Làm ơn đi, Bố.

Take it away. Cụm động từ

2:21

Mang nó đi đi.

Cụm động từ

Take it away: mang một thứ ra khỏi đây

Take it away có nghĩa là mang thứ mà it chỉ đến ra khỏi vị trí hiện tại. Ở đây, đó là câu mệnh lệnh trực tiếp, với chủ ngữ you được lược bỏ. Take ... away là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it, hãy đặt nó giữa take và away: nói take it away, không nói take away it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take ... away với đại từ it: This box is in the way. Please ____.

Xem đáp án

take it away

No need to panic. Ý định

2:24

Không cần phải hoảng sợ đâu.

Ý định

No need to panic: trấn an bằng no need to + động từ

No need to panic là dạng rút gọn của There's no need to panic. Câu này có nghĩa là tình huống không đòi hỏi phải hoảng hốt. Trong cấu trúc no need to + động từ, sau to là dạng nguyên mẫu, vì vậy panic được dùng ở đây. Cách nói này trấn an người nghe bằng cách nhấn mạnh rằng không cần phải hoảng hốt. Thông thường, nó ít giống một mệnh lệnh trực tiếp hơn Don't panic.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng đúng cấu trúc no need to đã học ở đây: The alarm is only a test. ____.

Xem đáp án

No need to panic

Hello, George.

2:27

Chào George.

Have you seen the spider?

2:28

Con có thấy con nhện không?

It's too scary. Ngữ pháp

2:30

Nó đáng sợ quá.

Ngữ pháp

too scary: too + tính từ vượt quá giới hạn có thể chấp nhận

Trong cấu trúc too + tính từ, too cho biết mức độ vượt quá giới hạn có thể chấp nhận, phù hợp hoặc chịu đựng được. It's too scary không chỉ có nghĩa là một thứ gì đó rất đáng sợ; nó có nghĩa là mức độ đáng sợ đã vượt quá giới hạn của người nói. Kết quả ngầm hiểu thường là người nói muốn tránh, dừng hoặc từ chối điều đó. Giới hạn cũng có thể được nêu rõ, như trong too scary for me hoặc too scary for me to watch.

Luyện tập

Câu nào nói rằng bộ phim đáng sợ đến mức người nói không thể xem được?

  1. The film is too scary for me to watch.
  2. The film is very scary, but I can watch it.
  3. The film is scary enough for me to watch.
Xem đáp án

The film is too scary for me to watch.

Take it away.

2:32

Mang nó đi đi.

There's no need to be afraid, Peppa.

2:34

Không cần phải sợ đâu, Peppa.

Spiders are very very small and they can't hurt you. Cụm từ

2:37

Nhện rất rất nhỏ và chúng không thể làm con đau đâu.

Cụm từ

they can't hurt: nói rằng một thứ không thể làm bạn bị thương

Trong they can't hurt you, can't có nghĩa là những con nhện không có khả năng gây hại hoặc trên thực tế không thể làm bạn bị thương. Người nói dùng ý này để trấn an người nghe. Đây không phải là một quy tắc cấm những con nhện làm hại ai đó. Ở đây hurt là ngoại động từ: dùng hurt + người hoặc vật, như trong hurt you, không có to.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý sự khác biệt giữa can và can't.

  1. These paper butterflies can't hurt you.
  2. These paper butterflies can hurt you.
Xem đáp án

These paper butterflies can't hurt you.

But don't worry, Daddy will take it out of the bedroom. Whoa! Cụm từ

2:40

Nhưng đừng lo, Bố sẽ mang nó ra khỏi phòng ngủ. Oa!

Cụm từ

will take it out of the bedroom: chuyển một vật ra khỏi một nơi

Will take it out of the bedroom có nghĩa là bố sẽ chuyển nó từ bên trong phòng ngủ ra bên ngoài. Mẫu có thể tái sử dụng là take + tân ngữ + out of + địa điểm: it là tân ngữ được di chuyển, còn out of the bedroom chỉ nơi mà nó rời khỏi. Ở đây will trình bày hành động tiếp theo như một lời hứa nhằm trấn an. Cần giữ out of trong cấu trúc này: take it the bedroom sai ngữ pháp, còn take it to the bedroom chỉ chuyển động hướng về phòng ngủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cùng cấu trúc để nói rằng Leo sẽ mang chiếc ô ướt từ trong xe ra ngoài: Leo ____.

Xem đáp án

will take the wet umbrella out of the car

He's quite big, isn't he? Ngữ pháp

2:46

Nó khá to nhỉ, phải không?

Ngữ pháp

quite big, isn't he?: dùng câu hỏi đuôi để tìm sự đồng tình

Quite big ở đây có nghĩa là khá to hoặc to hơn dự đoán. Isn't he? là câu hỏi đuôi phủ định theo sau câu khẳng định He is quite big. Cách nói này mời người nghe xác nhận hoặc đồng ý, nên lời nhận xét bớt cứng và trực tiếp. Câu hỏi đuôi lặp lại trợ động từ hoặc động từ be trong câu chính và dùng đại từ phù hợp với chủ ngữ: He is ..., isn't he? Ở đây, he chỉ con nhện vì câu chuyện xem nó như một nhân vật nam.

Luyện tập

Hoàn thành câu khẳng định bằng câu hỏi đuôi phủ định phù hợp: The room is quite warm, ____?

Xem đáp án

isn't it

Um I'll just fetch Mummy Pig. Cách dùng từ

2:48

Ừm, bố sẽ đi gọi Mẹ Lợn.

Cách dùng từ

fetch Mummy Pig: đi tìm một người rồi đưa họ trở lại

Fetch Mummy Pig có nghĩa là đi đến chỗ Mummy Pig rồi đưa cô ấy trở lại, hoặc nhờ cô ấy đến, nơi người nói đang ở. Fetch bao gồm cả chặng đi tìm và chặng quay lại cùng người hoặc vật đó. Fetch có thể nhận một người làm tân ngữ; từ này không chỉ dùng khi chó đi lấy đồ về. Cấu trúc tương tự có thể dùng trong fetch the doctor hoặc fetch my coat.

Luyện tập

Một bệnh nhân cần được giúp đỡ. Câu nào thể hiện rõ rằng bạn sẽ sang phòng bên cạnh và đưa y tá đến đây?

  1. I'll call the nurse in the next room.
  2. I'll fetch the nurse from the next room.
  3. I'll wait for the nurse in the next room.
Xem đáp án

I'll fetch the nurse from the next room.

Mummy Pig!

2:51

Mẹ Lợn ơi!

Hello, Mr. Skinny Legs.

2:56

Chào, ông Chân Gầy.

Peppa feels a little bit braver. Cụm từ

2:58

Peppa cảm thấy dũng cảm hơn một chút.

Cụm từ

feels a little bit braver: diễn tả mức tăng nhẹ

Trong feels a little bit braver, braver là dạng so sánh hơn của brave. Cụm này cho thấy cảm xúc của Peppa đã thay đổi: bây giờ cô bé cảm thấy dũng cảm hơn trước. A little bit đứng trước dạng so sánh hơn và cho biết mức thay đổi nhỏ. Mẫu có thể áp dụng là feel + a little bit + dạng so sánh hơn, như feel a little bit better hoặc feel a little bit more confident.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a little bit + dạng so sánh hơn của brave: After one swimming lesson, Nina feels ____ in the water.

Xem đáp án

a little bit braver

You like being in my dolls house.

3:00

Mày thích ở trong ngôi nhà búp bê của tao.

Hello, children.

3:03

Chào các con.

I hear you found a little spider. Ý định

3:04

Mẹ nghe nói các con tìm thấy một chú nhện nhỏ.

Ý định

I hear you found: đưa tin nghe được từ nguồn khác vào cuộc trò chuyện

Trong I hear you found..., hear có nghĩa là nghe nói hoặc được biết, không phải đang nghe thấy một âm thanh. I hear đưa vào một tin mà người nói nhận được từ nguồn khác và biến nó thành chủ đề trò chuyện một cách tự nhiên. Cấu trúc là I hear + chủ ngữ + động từ, không có about trước mệnh đề. Ở đây, you found a little spider là mệnh đề, còn found ở thì quá khứ vì việc tìm thấy đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu tự nhiên một tin bạn biết được từ người khác?

  1. I hear you started a new job.
  2. I hear about you started a new job.
  3. I listen you started a new job.
Xem đáp án

I hear you started a new job.

I'll take him out of the bedroom so you two can play. Ngữ pháp

3:06

Mẹ sẽ mang nó ra khỏi phòng ngủ để hai con có thể chơi.

Ngữ pháp

so you two can play: so dùng để chỉ mục đích

Ở đây, so you two can play nêu mục đích của hành động phía trước. Người nói sẽ đưa chú ấy ra khỏi phòng ngủ để hai người nghe có thể chơi. Trong cách dùng này, so gần nghĩa với so that hoặc in order that, chứ không chỉ mang nghĩa therefore. Một cấu trúc hữu ích là hành động + so + chủ ngữ + can/could + động từ nguyên mẫu. Vì sau so là một mệnh đề đầy đủ, chủ ngữ của mệnh đề đó có thể khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. You two chỉ rõ hai người đang được nói chuyện cùng, còn can cho thấy hành động đầu tiên tạo ra cơ hội hoặc điều kiện để họ chơi.

Luyện tập

Câu nào dùng so để diễn tả mục đích của một hành động có chủ ý?

  1. The music was loud, so the baby woke up.
  2. I'll lower the music so the baby can sleep.
  3. The baby woke up, so I checked the clock.
Xem đáp án

I'll lower the music so the baby can sleep.

Mummy, his name is Mr. Skinny Legs. Cụm từ

3:09

Mẹ ơi, tên của nó là Ông Chân Gầy.

Cụm từ

his name is Mr. Skinny Legs: giới thiệu tên

His name is + name là cấu trúc cơ bản để giới thiệu tên của một người nam, một con vật giống đực hoặc một nhân vật được xem là nam. Cấu trúc này có cùng nghĩa với He is called + name. Ở đây, his chỉ con nhện vì bọn trẻ đã đặt cho nó tên của một nhân vật nam và dùng he/him để nói về nó; điều này không cho biết giới tính sinh học của con nhện. Trong cấu trúc này, his đứng trước name. Hãy giữ thứ tự His name is + name, như trong His name is Max. He name is và His is name không đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Dùng His name is để hoàn thành lời giới thiệu: This is my toy robot. ____ Bolt.

Xem đáp án

His name is

Mr. Skinny Legs is big, isn't he?

3:16

Ông Chân Gầy to thật đấy, phải không ạ?

Peppa and George like the spider.

3:19

Peppa và George thích con nhện.

Night night.

3:23

Chúc ngủ ngon.

George is putting the spider to bed.

3:24

George đang cho con nhện đi ngủ.

No, George.

3:26

Không, George.

He wants some tea.

3:28

Nó muốn uống chút trà.

He doesn't want to be in bed.

3:29

Nó không muốn nằm trên giường đâu.

Are you hungry, Mr. Skinny Legs? Ý định

3:32

Mày có đói không, Ông Chân Gầy?

Ý định

Are you hungry?: lời mở đầu thể hiện sự quan tâm

Trong câu này, Are you hungry? không chỉ dùng để hỏi về cảm giác đói. Trong tình huống chăm sóc hoặc tiếp đón ai đó, câu hỏi này còn mở đầu cho việc mời đồ ăn: nếu câu trả lời là có, người nói sẵn sàng đưa cho đối phương thứ gì đó để ăn. Cấu trúc là Are + subject + hungry? Có thể dùng cấu trúc này để hỏi về nhu cầu trước mắt của ai đó rồi chuyển sang mời đồ ăn một cách tự nhiên.

Luyện tập

Một vị khách vừa đến và bạn sẵn sàng mời đồ ăn nếu họ cần. Câu mở đầu nào thể hiện sự quan tâm này rõ nhất?

  1. Did you eat a sandwich yesterday?
  2. Are you hungry? I can make you a sandwich.
  3. Which sandwich do you usually buy?
Xem đáp án

Are you hungry? I can make you a sandwich.

Would you like some cake? Ý định

3:35

Mày có muốn ăn chút bánh không?

Ý định

Would you like some cake?: lời mời lịch sự

Would you like some cake? là cách lịch sự để mời món bánh đang có sẵn. Câu này hỏi người nghe có muốn nhận lời mời hay không, chứ không hỏi họ có thích bánh nói chung hay không. Cấu trúc Would you like some + noun? thường dùng để mời thức ăn, đồ uống và những món đồ khác. Some được dùng tự nhiên trong loại câu hỏi này vì người nói có thứ để mời và mong người nghe đồng ý.

Luyện tập

Hãy lịch sự mời nước bằng cấu trúc mục tiêu: ____ water?

Xem đáp án

Would you like some

Peppa isn't afraid of the spider anymore. Cụm từ

3:37

Peppa không còn sợ con nhện nữa.

Cụm từ

isn't afraid of ... anymore: nỗi sợ đã chấm dứt

Be afraid of + một người hoặc sự vật có nghĩa là cảm thấy sợ người hoặc sự vật đó. Ở đây, isn't phủ định trạng thái này, còn anymore cho thấy một sự thay đổi: trước đây Peppa sợ, nhưng bây giờ thì không còn sợ nữa. Dùng not ... anymore khi một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ đã chấm dứt. Nếu không có anymore, isn't afraid chỉ mô tả hiện tại và không nhất thiết cho biết cảm xúc đã thay đổi.

Luyện tập

Trước đây Maya sợ chó, nhưng bây giờ cô ấy cảm thấy bình tĩnh khi ở gần chúng. Hoàn thành câu bằng isn't afraid of ... anymore: Maya ____ dogs ____.

Xem đáp án

isn't afraid of · anymore

Mummy, Daddy, sit down. Ý định

3:40

Mẹ, Bố, ngồi xuống đi ạ.

Ý định

sit down: chuyển từ đứng sang ngồi

Sit down có nghĩa là chuyển từ tư thế đứng sang tư thế ngồi. Trong câu mệnh lệnh này, chủ ngữ you được hiểu ngầm, vì vậy cụm hai từ này có thể tạo thành một lời chỉ dẫn hoàn chỉnh và không cần thêm giới từ nào khác. Ở đây, Peppa đang trực tiếp bảo những người thân trong gia đình làm gì. Trong không khí gia đình thân thiện, lời chỉ dẫn ngắn này có thể nghe tự nhiên chứ không thô lỗ.

Luyện tập

Đúng hay sai: Khi chào đón một vị khách chưa quen trong bối cảnh trang trọng, Sit down! thường là lời mời lịch sự và tự nhiên nhất.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

We are all going to have tea with Mr. Skinny Legs. Ngữ pháp

3:42

Tất cả chúng ta sẽ uống trà với Ông Chân Gầy.

Ngữ pháp

going to have tea: diễn tả một hoạt động tương lai đã có kế hoạch

Ở đây, are going to have dùng cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu have để trình bày việc uống trà như một kế hoạch trong tương lai gần. Câu này có nghĩa là cả nhóm đã có ý định sẽ làm việc đó tiếp theo. Going to trong câu này không diễn tả sự di chuyển đến một nơi nào đó. Have tea có nghĩa là uống trà hoặc cùng nhau dùng trà.

Luyện tập

Dùng be going to để hoàn thành hoạt động đã được lên kế hoạch: We bought the ingredients, so we ____ bake a cake this afternoon.

Xem đáp án

are going to

Who wants tea? Ý định

3:47

Ai muốn uống trà nào?

Ý định

Who wants tea?: mời một món gì đó cho cả nhóm

Who wants tea? là cách trực tiếp và thân thiện để mời trà một nhóm người. Câu này mời bất kỳ ai muốn uống trà lên tiếng; mục đích chính không phải là xác định danh tính một người theo cách trang trọng. Who là chủ ngữ của wants. Trong câu hỏi chủ ngữ ở thì hiện tại đơn về một người chưa xác định, tiếng Anh chuẩn thường dùng dạng ngôi thứ ba số ít wants và không thêm do hoặc does.

Luyện tập

Bạn đang mời nước trái cây một nhóm bạn. Câu hỏi nào tự nhiên và đúng ngữ pháp?

  1. Who want some juice?
  2. Who does wants some juice?
  3. Who wants some juice?
Xem đáp án

Who wants some juice?

Me, please. Ý định

3:49

Con, làm ơn.

Ý định

Me, please. như một câu trả lời ngắn lịch sự

Me, please. là câu trả lời nói ngắn cho câu hỏi như Who would like one? Câu này xác định người nói là người muốn món đồ hoặc lượt đang được đề nghị. Me là cách dùng tự nhiên trong câu trả lời đứng độc lập này, dù một câu đầy đủ sẽ dùng I làm chủ ngữ. Please ở cuối giúp lời tự chọn mình nghe lịch sự hơn.

Luyện tập

Giáo viên hỏi cả lớp: “Who would like a sticker?” Câu trả lời ngắn nào lịch sự xác định bạn là người muốn nhận?

  1. No, thank you.
  2. Me, please.
  3. Yes, please.
Xem đáp án

Me, please.

Me, please.

3:49

Con, làm ơn.

Delicious.

3:53

Ngon quá.

Peppa loves playing tea parties.

3:55

Peppa rất thích chơi trò tiệc trà.

Here's your tea, Mr. Skinny Legs. Cụm từ

3:58

Trà của mày đây, Ông Chân Gầy.

Cụm từ

Here's your tea: cách nói khi trao đồ

Here's your tea là cách nói thường dùng khi đưa trà cho ai đó. Trong cách dùng để trao đồ này, here's hướng sự chú ý vào món đồ đang được đưa ra; nó không chỉ mô tả trà đang ở đâu. Mẫu có thể tái sử dụng là Here's your + danh từ, như trong Here's your ticket. hoặc Here's your bag. Here's là dạng rút gọn của here is.

Luyện tập

Nhân viên lễ tân khách sạn đang trao chìa khóa phòng cho khách. Hãy hoàn thành câu trao đồ bằng dạng rút gọn của here is: ____ your room key.

Xem đáp án

Here's

What's that?

4:01

Cái gì thế?

You want to say hello to my Daddy? Cụm từ

4:02

Mày muốn chào Bố tao hả?

Cụm từ

want to say hello to + người: muốn chào ai đó

want to + động từ nguyên mẫu diễn tả mong muốn làm một việc. Ở đây, say hello to + người có nghĩa là chào người đó; to đứng sau hello dùng để giới thiệu người nhận lời chào. Hãy dùng say hello to như một cụm hoàn chỉnh. Nói say hello to my Daddy, không nói say my Daddy hello. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là want to say hello to + người.

Luyện tập

Dùng want to say hello to + người để hoàn thành câu: I ____ your mother.

Xem đáp án

want to say hello to

Hello, Mr. Daddy Pig.

4:05

Chào, ông Bố Lợn.

Hey, that's all right, Peppa. Ý định

4:07

Này, không sao đâu, Peppa.

Ý định

that's all right: trấn an với nghĩa “không sao đâu”

Ở đây, that's all right dùng để trấn an Peppa: người nói cho rằng tình huống này có thể chấp nhận được nên cô bé không cần lo lắng. Cụm này không có nghĩa là một điều gì đó hoàn toàn đúng. Nói chung, that's all right có thể dùng để đáp lại một lời xin lỗi về việc nhỏ, một nỗi lo hoặc một lời đề nghị. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể mang nghĩa “Không sao”, “Đừng lo” hoặc “Được thôi”.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Sorry I spilled a little water on the table.” Câu nào chấp nhận lời xin lỗi và trấn an người bạn đó một cách tự nhiên nhất?

  1. I'm all right.
  2. That's exactly right.
  3. That's all right.
Xem đáp án

That's all right.

Let Mr. Skinny Legs drink his tea. Ngữ pháp

4:10

Để Ông Chân Gầy uống trà của nó đi.

Ngữ pháp

Let Mr. Skinny Legs drink: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Mẫu câu mệnh lệnh let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to dùng để bảo ai đó cho phép một người hoặc một vật thực hiện hành động. Ở đây, Mr. Skinny Legs là tân ngữ của let và cũng là chủ thể thực hiện hành động drink. Sau let, dùng dạng động từ nguyên mẫu không có to: dùng drink, không dùng to drink hay drinks. Dạng động từ không thay đổi khi tân ngữ thay đổi: Let him drink.

Luyện tập

Dùng him và finish để hoàn thành cấu trúc let: He has only one question left. Let ____ the test.

Xem đáp án

him finish

You're not scared, are you, Daddy? Ý định

4:12

Bố không sợ đâu nhỉ, Bố?

Ý định

You're not scared, are you?: câu hỏi đuôi mang sắc thái trêu nhẹ

Câu này gồm mệnh đề phủ định You're not scared, theo sau là câu hỏi đuôi khẳng định are you? Phần đuôi lặp lại dạng are của động từ be và đổi chủ ngữ thành đại từ you. Câu hỏi đuôi tiếng Anh thường đảo tính khẳng định-phủ định: mệnh đề phủ định + đuôi khẳng định. Trước tiên, người nói đưa ra ý “bạn không sợ” như một điều mình dự đoán, rồi yêu cầu phản hồi. Trong ngữ cảnh trêu nhẹ này, câu hỏi có thể ngụ ý rằng bố thực ra trông có vẻ sợ; đây không chỉ là một câu hỏi thông tin trung lập.

Luyện tập

Một người bạn nói rằng mình không lo lắng nhưng cứ đi đi lại lại. Bạn muốn bắt đầu từ kỳ vọng rằng người đó không lo lắng và kiểm tra bằng một câu hỏi đuôi hơi có sắc thái trêu. Câu nào phù hợp?

  1. You're nervous, aren't you?
  2. Are you nervous?
  3. You're not nervous, are you?
Xem đáp án

You're not nervous, are you?

Oh, no.

4:14

Ồ, không.

Of course not. Ý định

4:15

Tất nhiên là không rồi.

Ý định

Of course not: câu trả lời phủ định quả quyết

Of course not là một câu trả lời phủ định ngắn nhưng mạnh. Ở đây, nó có nghĩa là “tôi chắc chắn không sợ”, còn phần ý còn lại được hiểu từ câu hỏi hoặc tình huống. Cụm này mạnh hơn một câu No đơn thuần vì nó cho thấy câu trả lời phủ định là điều hiển nhiên hoặc chắc chắn. Trong ngữ cảnh này, sự quả quyết tức thì cũng giúp người nói giữ thể diện, nên câu nói có thể mang chút sắc thái phòng thủ. Trong những tình huống khác, cùng cụm từ này có thể chỉ đơn giản là lời trấn an đầy tự tin.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Are you going to give up after one failed attempt?” Câu trả lời nào thể hiện lời phủ định quả quyết và tự tin?

  1. Not really.
  2. Maybe. I need time to decide.
  3. Of course not. I'll try again.
Xem đáp án

Of course not. I'll try again.

Well, not so close. Ý định

4:16

À, đừng gần quá.

Ý định

Well, not so close: nói nhẹ đi một giới hạn về khoảng cách

Well ở đây là một từ dùng để điều chỉnh mạch lời nói, không phải tính từ mang nghĩa “tốt” hay “khỏe mạnh”. Nó cho người nói một chút thời gian để điều chỉnh điều vừa nói và khiến phần sửa lại bớt đột ngột hơn. Not so close là cách nói rút gọn để đặt giới hạn về khoảng cách. Một động từ chỉ chuyển động như come hoặc get được hiểu ngầm, tạo nghĩa “đừng đến gần thế này”. Người nói không hoàn toàn rút lại lời phủ định trước đó mà đang thêm một điều kiện để có thể giữ một khoảng cách nhất định.

Luyện tập

Một chú chó thân thiện có thể tiến lại, nhưng bạn muốn nó giữ một chút khoảng cách. Câu trả lời nào chấp nhận việc nó đến gần đồng thời thêm một giới hạn nhẹ nhàng?

  1. Well, not so close.
  2. Stay as close as you can.
  3. Go away. I don't want you here.
Xem đáp án

Well, not so close.

Whoa!

4:20

Oa!

Peppa likes Mr. Skinny Legs.

4:24

Peppa thích Ông Chân Gầy.

Everyone likes Mr. Skinny Legs. Ngữ pháp

4:26

Mọi người đều thích Ông Chân Gầy.

Ngữ pháp

Everyone likes: động từ số ít sau everyone

Everyone có nghĩa là “mỗi người” hoặc “mọi người”, nhưng về mặt ngữ pháp, từ này được xem là số ít. Trong câu khẳng định ở thì hiện tại đơn, động từ phải hòa hợp ở ngôi thứ ba số ít: dùng Everyone likes ..., không dùng Everyone like .... Quy tắc hòa hợp tương tự tạo ra everyone is, everyone has và everyone wants. Về nghĩa, từ này bao gồm nhiều người, nhưng ngữ pháp xem xét từng người một.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc ở dạng hiện tại đơn chính xác: Everyone ____ a ticket before entering. (need)

Xem đáp án

needs