Những nhà thám hiểm Polynesia đã định vị trên Thái Bình Dương như thế nào? - Alan Tamayose và Shantell De Silva: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Bài học giải thích cách các nhà hàng hải Polynesia vượt qua Thái Bình Dương mênh mông mà không có thiết bị hiện đại, bằng việc đọc Mặt Trời, các vì sao, sóng biển, mây, chim và nhiều dấu hiệu tự nhiên khác. Nội dung đi từ những chuyến định cư thời cổ đại đến sự kiểm chứng hiện đại qua hành trình vòng quanh thế giới của Hōkūle'a. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. see the ocean as a series of pathways rather than an obstacle. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ hiểu cách mẫu see ... as ... rather than ... tái định hình đại dương từ một vật cản thành mạng lưới những tuyến đường có thể đi qua. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra kiểu tương phản mang tính thuyết phục và dùng nó để thay một cách hiểu quen thuộc bằng góc nhìn mới sâu sắc hơn. 2. star compass, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ biết cụm từ này không chỉ một công cụ hữu hình, mà là hệ thống định hướng trong trí nhớ của người Polynesia dựa trên vị trí mọc và lặn của các vì sao. Điều này giúp bạn kết nối thuật ngữ với phần giải thích về bốn góc phần tư, các nhà, phương hướng và chiếc xuồng nằm ở trung tâm. 3. an unfathomably vast, vibrant, living ocean. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hãy chú ý cách chuỗi tính từ kết hợp với phép nhân hóa khiến Thái Bình Dương hiện lên vừa bao la không thể hình dung vừa tràn đầy sức sống. Bạn sẽ nhận diện được cách hình ảnh này tạo sức nặng cảm xúc cho phần kết và đưa chủ đề trở lại mối gắn bó giữa các nhà hàng hải với thiên nhiên.
Nội dung bài học
Imagine setting sail from Hawaii in a canoe. Cụm từ
0:06Hãy tưởng tượng bạn ra khơi từ Hawaii trên một chiếc xuồng.
setting sail: bắt đầu chuyến hải hành
Setting sail là một cụm cố định có nghĩa là bắt đầu di chuyển trên mặt nước hoặc bắt đầu một chuyến hải hành. Trong câu này, setting là dạng -ing đứng sau imagine, nhưng bản thân cụm từ vẫn là set sail. Hãy hiểu cụm này như một đơn vị: sail ở đây không phải là danh từ riêng có nghĩa là cánh buồm. Ý câu là chiếc xuồng bắt đầu hành trình từ Hawaii.
Luyện tập
Hãy chọn câu tự nhiên có nghĩa là thủy thủ đoàn bắt đầu chuyến đi trước lúc mặt trời mọc.
- The crew set sail before sunrise.
- The crew set the sail before sunrise.
- The crew set a sail before sunrise.
Xem đáp án
The crew set sail before sunrise.
target: địa điểm mục tiêu của chuyến hải hành
Ở đây, target có nghĩa là địa điểm đã được định sẵn mà những người đi đường đang cố gắng đến, tức là hòn đảo nhỏ. Từ này trình bày hòn đảo như mục tiêu của chuyến hải hành, không phải bia bắn. Nói rộng hơn, target có thể chỉ một địa điểm, một con số hoặc một kết quả mà hành động hướng tới. Bối cảnh du hành cho biết target ở đây là một mục tiêu giống như điểm đến.
Luyện tập
Trong câu Your target is a small island thousands of kilometers away, target có nghĩa là gì?
- The place the voyagers are trying to reach.
- A board used for shooting practice.
- The boat carrying the voyagers.
Xem đáp án
The place the voyagers are trying to reach.
thousands of kilometers away: khoảng cách + away
Thousands of kilometers diễn tả một khoảng cách ước chừng tính bằng hàng nghìn ki-lô-mét, không phải số đo chính xác. Cụm số lượng số nhiều thousands of cho biết một con số lớn nhưng chỉ mang tính gần đúng. Khi khoảng cách đứng trước away, cấu trúc be + khoảng cách + away (from + điểm tham chiếu) cho biết một nơi hoặc vật cách nơi hay vật khác bao xa. Ở đây, away diễn tả sự cách biệt, không có nghĩa là hòn đảo đang di chuyển hoặc rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả khoảng cách ước chừng hàng nghìn ki-lô-mét: The research station was ____ from the nearest city.
Xem đáp án
thousands of kilometers away
a body of water: một vùng nước địa lý
A body of water là một vùng nước địa lý riêng biệt, chẳng hạn như ao, hồ, sông, biển hoặc đại dương. Trong câu này, cụm từ đó chỉ lại Thái Bình Dương như một vùng nước mênh mông thống nhất. Body ở đây có nghĩa là một tổng thể hoặc một khối riêng biệt, không phải cơ thể người hay động vật. Cả cụm từ gọi tên chính vùng nước, còn water đứng riêng thường chỉ nước như một chất.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với a body of water trong câu này?
- nước bên trong cơ thể sinh vật
- một vật chứa dùng để mang nước uống
- một vùng nước địa lý riêng biệt, chẳng hạn như hồ, biển hoặc đại dương
Xem đáp án
một vùng nước địa lý riêng biệt, chẳng hạn như hồ, biển hoặc đại dương
greater than all the landmasses on Earth combined. Ngữ pháp
0:21lớn hơn tất cả các vùng đất trên Trái Đất cộng lại.
greater than ... combined: so sánh một lượng với tổng cộng
Ở đây, greater than dùng để so sánh diện tích và có nghĩa là lớn hơn. Phép so sánh được thực hiện giữa diện tích Thái Bình Dương và tổng diện tích của tất cả các khối đất liền trên Trái Đất. Khi combined đứng sau một cụm danh từ số nhiều, nó có nghĩa là được tính chung hoặc cộng lại thành một tổng. Vì vậy, all the landmasses on Earth combined xem mọi khối đất liền như một tổng duy nhất; câu này không có nghĩa là các vùng đất hay đại dương được nối lại với nhau về mặt vật lý.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại đúng phép so sánh này?
- Thái Bình Dương lớn hơn từng khối đất liền riêng lẻ, nhưng chưa chắc lớn hơn tổng diện tích của chúng.
- Thái Bình Dương lớn hơn tổng diện tích của tất cả các khối đất liền trên Trái Đất.
- Thái Bình Dương và các khối đất liền trên Trái Đất đã được nối lại với nhau về mặt vật lý.
Xem đáp án
Thái Bình Dương lớn hơn tổng diện tích của tất cả các khối đất liền trên Trái Đất.
Polynesian navigators managed voyages like this
0:27những nhà hàng hải người Polynesia đã thực hiện những chuyến đi như vậy
without the help of modern navigational aids. Cụm từ
0:30mà không có sự trợ giúp của các thiết bị định vị hiện đại.
For thousands of years: for + khoảng thời gian
For thousands of years có nghĩa là một việc tiếp diễn hoặc xảy ra lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian rất dài. Cấu trúc for + độ dài thời gian trả lời câu hỏi “trong bao lâu”; ở đây, for không mang nghĩa “nhằm mục đích”. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo một khung thời gian lịch sử dài trước khi nêu sự việc chính. Động từ ở thì quá khứ có thể đặt toàn bộ giai đoạn dài đó trong quá khứ, nên riêng cụm từ này không cho biết hoạt động có tiếp tục đến ngày nay hay không.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: ___, people in this region used the stars to navigate.
- By hundreds of years
- For hundreds of years
- Since hundreds of years
Xem đáp án
For hundreds of years
without the help of modern navigational aids: không cần sự trợ giúp của phương tiện định vị hiện đại
Without the help of đứng trước người, công cụ hoặc hệ thống không cung cấp sự hỗ trợ. Ở đây, modern navigational aids là thiết bị, vì vậy help có nghĩa là sự hỗ trợ thực tế chứ không nhất thiết là sự giúp đỡ từ một người cụ thể. Đứng sau managed voyages like this, cụm từ này bổ sung điều kiện rằng sự hỗ trợ đó không có sẵn. Nó nhấn mạnh điều các nhà hàng hải đã làm được dù không có công nghệ hiện đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng without the help of: Leo fixed the bike ____ any special tools.
Xem đáp án
without the help of
used ... as guides: dùng A làm B
Use A as B có nghĩa là giao cho A vai trò hoặc chức năng được B nêu ra. Ở đây, A là mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hành tinh, dòng hải lưu và mây, còn B là guides. Những yếu tố tự nhiên này cung cấp thông tin để xác định phương hướng. Trong cấu trúc này, as giới thiệu vai trò của A. Guides có nghĩa là những thứ giúp chỉ đường, vì vậy từ này không nhất thiết chỉ những người dẫn đường cho người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc use A as B ở thì quá khứ: During the event, we ____ the library ____ a quiet meeting room.
Xem đáp án
used · as
nhìn đại dương như một chuỗi lối đi thay vì một chướng ngại vật
see A as B có nghĩa là hiểu hoặc định khung A như B, chứ không phải nhìn thấy B theo nghĩa đen bên trong A. Ở đây, đại dương được hiểu là một chuỗi các lối đi, một hệ thống liên kết có thể được đọc hiểu và đi qua. rather than an obstacle loại bỏ cách nhìn thay thế. Câu này trình bày đại dương như thứ giúp việc di chuyển trở nên khả thi, chứ không phải thứ cản trở hành trình. Mẫu câu này có thể tổ chức lập luận bằng cách nhấn mạnh một cách diễn giải và bác bỏ cách diễn giải khác.
Luyện tập
Cụm see the ocean as a series of pathways rather than an obstacle tạo ra cách nhìn nào?
- Câu này nói rằng đại dương đã biến thành một tập hợp những con đường theo nghĩa đen.
- Câu này trình bày đại dương như một hệ thống tuyến đường chứ không phải thứ cản trở việc đi lại.
- Câu này coi đại dương vừa là hệ thống tuyến đường vừa là rào cản với mức độ quan trọng ngang nhau.
Xem đáp án
Câu này trình bày đại dương như một hệ thống tuyến đường chứ không phải thứ cản trở việc đi lại.
Their voyages began around 1500 BC,
0:48Các chuyến đi của họ bắt đầu vào khoảng năm 1500 trước Công nguyên,
những người sau này sẽ định cư ở Polynesia
the people who would settle Polynesia là một cụm danh từ. Mệnh đề quan hệ who would settle Polynesia xác định những người này thông qua một sự kiện xảy ra sau đó, vì vậy nó cho biết họ sẽ làm gì sau khi chuyến hải hành bắt đầu. Ở đây, would hướng về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ, khoảng năm 1500 TCN. Vào thời điểm đó, việc định cư vẫn chưa xảy ra, nhưng người kể chuyện lịch sử biết rằng nó đã xảy ra sau đó. Đây là tương lai nhìn từ quá khứ, không phải một lời yêu cầu lịch sự, một mong muốn hay một điều kiện.
Luyện tập
would settle có nghĩa gì trong câu lịch sử này?
- Những người đó đang lịch sự xin phép được định cư ở đó.
- Vào thời điểm trong quá khứ đó, họ vẫn chưa định cư ở đó nhưng sau này đã làm vậy.
- Những người đó từng nhiều lần định cư ở đó như một thói quen trong quá khứ.
Xem đáp án
Vào thời điểm trong quá khứ đó, họ vẫn chưa định cư ở đó nhưng sau này đã làm vậy.
Early Polynesians eventually settled a vast area of islands Cách dùng từ
0:57Những người Polynesia đầu tiên cuối cùng đã định cư ở một vùng đảo rộng lớn
settled a vast area of islands: xây dựng cộng đồng trong một khu vực
Trong câu này, settled nhận một địa điểm làm tân ngữ trực tiếp. Câu này có nghĩa là người Polynesia thời kỳ đầu đã chuyển đến các hòn đảo trên khắp khu vực đó và xây dựng những cộng đồng lâu dài tại đó. Khi settle được dùng theo cách này trong bối cảnh di cư hoặc lịch sử, nó diễn tả việc lập nơi sinh sống trong một khu vực. Nó không có nghĩa là “giải quyết”; nghĩa đó xuất hiện khi tân ngữ là một vấn đề, tranh chấp hoặc câu hỏi.
Luyện tập
Đọc câu sau: Over several generations, the families settled the coastal islands. settled có nghĩa là gì?
- Họ đã ghé thăm các hòn đảo trong thời gian ngắn rồi rời đi.
- Họ đã giải quyết một cuộc tranh chấp về các hòn đảo.
- Họ đã xây dựng những cộng đồng lâu dài trên các hòn đảo.
Xem đáp án
Họ đã xây dựng những cộng đồng lâu dài trên các hòn đảo.
spread over 40 million square kilometers of the Pacific Ocean. Cụm từ
1:01trải dài trên 40 triệu kilomet vuông của Thái Bình Dương.
spread over 40 million square kilometers: phân bố trên một khu vực
Ở đây, spread over + khu vực cho biết các hòn đảo phân bố rộng đến mức nào. Chúng nằm ở nhiều nơi khác nhau trong một vùng Thái Bình Dương rộng 40 triệu ki-lô-mét vuông; spread mô tả sự phân bố, không phải một hành động trải vật gì đó ra. Trong cấu trúc islands spread over an area, spread over bổ nghĩa cho islands và có thể viết đầy đủ thành islands that are spread over an area. Con số này cho biết diện tích của toàn bộ khu vực mà các hòn đảo nằm rải rác, chứ không phải tổng diện tích đất liền của các đảo.
Luyện tập
Câu nào dùng spread over để mô tả sự phân bố của nhiều địa điểm hoặc sự vật?
- Small clinics are spread over the entire county.
- Leo spread jam over his toast.
- Maya spread a blanket over the grass.
Xem đáp án
Small clinics are spread over the entire county.
moved from place to place: liên tục di chuyển giữa nhiều địa điểm
Moved from place to place có nghĩa là liên tục đi đến những địa điểm khác nhau thay vì ở lại một nơi. Ở đây, cụm từ này mô tả quá trình di cư kéo dài, không phải một lần di chuyển từ một điểm xuất phát đến một điểm đến. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Cụm này có thể mô tả những người thường xuyên đổi nơi sống hoặc nơi làm việc, hoặc những nhóm đi qua nhiều địa điểm nối tiếp nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là liên tục chuyển đến những địa điểm khác nhau: The theater group moved ____ all summer.
Xem đáp án
from place to place
others that they were driven by war. Cụm từ
1:11những người khác lại cho rằng họ bị thúc đẩy bởi chiến tranh.
Some historians believe ..., others that ...: lược bỏ để trình bày các quan điểm song song
Mẫu Some historians believe X, others that Y đặt lời giải thích của hai nhóm cạnh nhau theo cấu trúc song song. Ở đây, others có nghĩa là other historians, không phải những người đi biển. Động từ believe bị lược bỏ sau others vì đã xuất hiện trước đó. Vì vậy, phần thứ hai có thể được viết đầy đủ là other historians believe that they were driven by war. Cách lược bỏ này giúp trình bày các quan điểm song song một cách gọn hơn mà không thay đổi người đưa ra quan điểm thứ hai.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đầy đủ ý nghĩa của phần thứ hai 'others that they were driven by war'?
- Các nhà sử học khác tin rằng tình trạng quá đông dân và chiến tranh là cùng một nguyên nhân.
- Các nhà sử học khác tin rằng những người đi biển bị chiến tranh buộc phải di cư.
- Những người đi biển tin rằng các nhà sử học khác bị chiến tranh buộc phải di cư.
Xem đáp án
Các nhà sử học khác tin rằng những người đi biển bị chiến tranh buộc phải di cư.
were driven by war: bị một nguyên nhân thúc đẩy mạnh mẽ hoặc ép buộc
Trong were driven by war, be driven by + nguyên nhân là một cấu trúc bị động mang nghĩa không theo nghĩa đen. Nó có nghĩa là chiến tranh đã thúc đẩy mạnh mẽ hoặc buộc những người đó phải hành động, chứ không phải chiến tranh thực sự lái một phương tiện. Cấu trúc này tập trung vào động lực đằng sau một hành động, quyết định hoặc sự thay đổi. Sau by có thể là áp lực, nhu cầu, cảm xúc hoặc một động cơ mạnh khác.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? The decision was driven by the need for safety.
- Nhu cầu an toàn đã thúc đẩy mạnh mẽ quyết định đó.
- Ai đó đã vận chuyển quyết định bằng một phương tiện.
- Quyết định đó không liên quan đến sự an toàn.
Xem đáp án
Nhu cầu an toàn đã thúc đẩy mạnh mẽ quyết định đó.
Voyages became less frequent by around 1300 AD,
1:14Các chuyến đi trở nên ít thường xuyên hơn vào khoảng năm 1300 sau Công nguyên,
as Polynesian societies became more rooted in specific locations. Ghi chú
1:18khi xã hội Polynesia bám rễ sâu hơn vào những địa điểm cụ thể.
as ... became more rooted in ...: liên kết sự thay đổi với nguyên nhân
Ở đây, as liên kết hai sự thay đổi diễn ra dần dần: các xã hội Polynesia ngày càng định cư ổn định tại những nơi cụ thể, còn các chuyến hải hành trở nên ít thường xuyên hơn trong cùng giai đoạn. Trong câu này, as có nghĩa gần như trong khi sự thay đổi này diễn ra, nhưng cũng gợi ý rằng việc định cư vững chắc hơn đã góp phần làm giảm các chuyến hải hành. Nó trình bày nguyên nhân như một phần của bối cảnh đang phát triển, thay vì nêu thành một lý do riêng biệt và dứt khoát.
Luyện tập
Câu nào dùng as theo cùng cách, liên kết hai sự thay đổi đang phát triển với một mối quan hệ nhân quả có thể có?
- As I opened the door, the phone rang.
- As the town grew, traffic became heavier.
- While the town grew, traffic was sometimes quiet.
Xem đáp án
As the town grew, traffic became heavier.
became more rooted in specific locations: ẩn dụ về sự gắn bó lâu dài với một nơi
Rooted thường miêu tả một cái cây bám vào đất bằng rễ. Ở đây, became more rooted in specific locations là một phép ẩn dụ: các xã hội đã hình thành mối gắn kết bền chặt và lâu dài hơn với những địa điểm cụ thể. Cấu trúc become more rooted in + địa điểm diễn tả một sự thay đổi dần dần. Nó gợi ý lối sống ngày càng định cư và mối quan hệ ổn định hơn với một nơi, chứ không phải rễ cây theo nghĩa đen.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa gì trong câu này?
- Các xã hội đã hình thành mối gắn kết bền chặt và lâu dài hơn với những địa điểm cụ thể.
- Các xã hội bắt đầu di chuyển giữa các địa điểm thường xuyên hơn.
- Các xã hội thực sự mọc rễ xuống đất.
Xem đáp án
Các xã hội đã hình thành mối gắn kết bền chặt và lâu dài hơn với những địa điểm cụ thể.
successful journeys depended on a number of factors, Cụm từ
1:25những chuyến đi thành công phụ thuộc vào nhiều yếu tố,
depended on a number of factors: nhiều điều kiện định hình kết quả
Depend on có nghĩa là một kết quả được quyết định hoặc chịu ảnh hưởng bởi những điều kiện cụ thể. Ở đây, successful journeys depended on ... mở đầu cho các điều kiện giúp chuyến đi thành công. A number of factors có nghĩa là nhiều yếu tố, không phải một con số chính xác. Mẫu phân tích có thể áp dụng rộng rãi X depends on a number of factors cho biết một kết quả phức tạp có nhiều nguyên nhân hoặc điều kiện, thường được dùng trước khi liệt kê chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu phân tích được nhấn mạnh: Whether the outdoor event succeeds ____, including the weather, the budget, and volunteer support.
Xem đáp án
depends on a number of factors
and weather being some of the biggest. Ngữ pháp
1:32và thời tiết là một trong những yếu tố lớn nhất.
and weather being some of the biggest: cấu trúc bổ sung với being
Phần được nhấn mạnh hoàn thành cấu trúc bổ sung dài hơn [well-built canoes, the skill of navigators, and weather] being some of the biggest. Toàn bộ danh sách gồm ba mục là chủ ngữ được hiểu ngầm của being. Ý của câu là các mục này nằm trong số những yếu tố quan trọng nhất; biggest ở đây có nghĩa là quan trọng nhất, không phải lớn nhất về kích thước. Vì being là dạng động từ không chia, phần bổ sung này không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Nó phụ thuộc vào factors đã được nhắc đến trước đó, và factors được hiểu ngầm sau biggest: some of the biggest factors.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng nhất vai trò của being some of the biggest trong ví dụ?
- Chỉ có thời tiết là một trong những yếu tố quan trọng.
- Ba mục được liệt kê đều nằm trong số những yếu tố quan trọng nhất.
- Ba mục được liệt kê là những vật thể lớn nhất về kích thước.
Xem đáp án
Ba mục được liệt kê đều nằm trong số những yếu tố quan trọng nhất.
Voyages relied on sturdy wa'a kaulua, or double-hulled canoes, Ghi chú
1:35Các chuyến đi dựa vào những chiếc wa'a kaulua vững chắc, hay xuồng thân đôi,
relied on: phụ thuộc vào một người, vật hoặc điều kiện thiết yếu
Rely on + người hoặc vật có nghĩa là cần hoặc phụ thuộc vào người hay vật đó để một việc có thể hoạt động hoặc thành công. Ở đây, các chuyến hải hành phụ thuộc vào những chiếc ca nô hai thân chắc chắn như một điều kiện thiết yếu, chứ không chỉ đơn thuần sử dụng chúng. On là giới từ bắt buộc trong cấu trúc này: rely on somebody or something. Relied là dạng quá khứ đơn vì câu đang mô tả các chuyến hải hành trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rely và giới từ bắt buộc đi kèm: During the blackout, the town ____ radio broadcasts for news.
Xem đáp án
relied on
wa'a kaulua, or double-hulled canoes: cách diễn đạt lại để giải thích
Wa'a kaulua là tên gọi bằng tiếng Hawaii của loại thuyền độc mộc hai thân truyền thống dùng để đi biển của người Polynesia. Cụm double-hulled canoes cung cấp thông tin cơ bản cần thiết để hình dung con thuyền: nó có hai thân được nối với nhau. Ở đây, «dấu phẩy + or» đưa vào một cách diễn đạt lại nhằm giải thích. Hai cụm từ cùng chỉ một loại thuyền; or có nghĩa là «nói cách khác», chứ không đưa ra lựa chọn giữa các loại thuyền khác nhau.
Luyện tập
Cụm or double-hulled canoes có chức năng gì trong câu?
- Nó đưa ra lựa chọn giữa hai loại thuyền không liên quan.
- Nó giải thích wa'a kaulua bằng tiếng Anh.
- Nó nói rằng những chiếc thuyền không chắc chắn.
Xem đáp án
Nó giải thích wa'a kaulua bằng tiếng Anh.
were powered by ... and steered with ... trong cấu trúc bị động song song
Were powered ... and steered ... là hai cụm động từ bị động được nối bằng and. Chúng dùng chung chủ ngữ which, chỉ những chiếc thuyền, và trợ động từ were, nên không cần lặp lại were trước steered. Cấu trúc gọn này thường được dùng khi giải thích cách một phương tiện hoặc máy móc hoạt động. By sails cho biết điều gì tạo lực đẩy cho thuyền. With a single large oar cho biết công cụ được dùng để điều khiển hướng đi.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bị động song song ở quá khứ, chỉ dùng trợ động từ chung một lần: The raft ____ by the wind and ____ with a long paddle.
Xem đáp án
was powered · steered
Canoe building involved the whole community, Cụm từ
1:44Việc đóng xuồng liên quan đến toàn bộ cộng đồng,
involved the whole community: sự tham gia của cả cộng đồng
Cấu trúc involve + người hoặc nhóm có nghĩa là một hoạt động bao gồm sự tham gia của họ hoặc cần họ tham gia. Trong câu này, việc đóng xuồng là công việc chung của cả cộng đồng chứ không chỉ là nhiệm vụ của một vài người thợ. Vì canoe building là chủ ngữ và the whole community là tân ngữ trực tiếp nên involved không cần giới từ theo sau. Ở đây từ này mang nghĩa trung tính, không có nghĩa là cộng đồng bị cuốn vào rắc rối.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người dân trong toàn cộng đồng đã tham gia lễ hội của thị trấn?
- The town festival involved in the whole community.
- The town festival was involved the whole community.
- The town festival involved the whole community.
Xem đáp án
The town festival involved the whole community.
bringing together ...: kết nối các nhóm khác nhau
Cấu trúc bring together + người hoặc nhóm có nghĩa là khiến họ gặp gỡ, kết nối hoặc cùng làm việc. Trọng tâm là tạo ra sự liên hệ hoặc hợp tác, chứ không phải đưa người từ nơi này sang nơi khác theo nghĩa vật lý. Ở đây, bringing together ... là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả của việc đóng xuồng: hoạt động này kết nối những người giữ các vai trò khác nhau trong cộng đồng. Cấu trúc này thường đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh để giải thích kết quả của mệnh đề đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của bring together: The science fair succeeded in ____ students from three schools.
Xem đáp án
bringing together
Navigators were keen observers of the natural world. Cụm từ
1:53Các nhà hàng hải là những người quan sát thế giới tự nhiên rất nhạy bén.
keen observers of the natural world: những người quan sát tinh tường về thế giới tự nhiên
Ở đây, keen có nghĩa là “nhanh chóng nhận ra và hiểu những chi tiết nhỏ”. Keen observers là những người có khả năng quan sát sắc bén; cụm từ này khen ngợi kỹ năng của họ chứ không nói rằng họ háo hức làm điều gì đó. Cấu trúc a keen observer of + chủ đề cho biết lĩnh vực mà một người hiểu rõ nhờ quan sát kỹ. Cấu trúc này có thể mô tả khả năng trong các lĩnh vực như tự nhiên, hành vi, nghệ thuật hoặc thể thao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm từ chỉ người quan sát tinh tường: Nora notices tiny changes in bird behavior. She is ____ bird behavior.
Xem đáp án
a keen observer of
They were abundantly familiar with trade winds generated ocean swells, Ghi chú
1:57Họ cực kỳ quen thuộc với những đợt sóng biển do gió mậu dịch tạo ra,
abundantly familiar with: vô cùng quen thuộc với
Be familiar with có nghĩa là biết hoặc hiểu điều gì đó nhờ kinh nghiệm. Trong câu này, abundantly là trạng từ chỉ mức độ làm mạnh thêm familiar, vì vậy abundantly familiar with có nghĩa là “rất quen thuộc” hoặc “hiểu rất rõ”. Cụm này mô tả độ sâu của kiến thức chứ không phải số lượng sự vật được biết đến. Cấu trúc là be + trạng từ chỉ mức độ + familiar with + cụm danh từ. Cụm từ sau with nêu chủ đề hoặc sự vật được biết rõ.
Luyện tập
Câu nào là cách nói hằng ngày tự nhiên nhất để diễn đạt rằng các hướng dẫn viên biết rất rõ những con đường mòn trên núi?
- The guides are familiar with abundantly the mountain trails.
- The guides are abundant familiar with the mountain trails.
- The guides are very familiar with the mountain trails.
Xem đáp án
The guides are very familiar with the mountain trails.
trade winds: gió mậu dịch nhiệt đới ổn định
Trade winds là thuật ngữ khí tượng cố định chỉ những luồng gió thịnh hành thổi khá ổn định trên các vùng biển nhiệt đới, thường từ đông sang tây. Cụm từ này không chỉ những cơn gió liên quan đến việc mua bán. Đối với thủy thủ và người định hướng, các kiểu gió đáng tin cậy này rất quan trọng vì chúng giúp xác định hải trình và tạo ra những kiểu sóng lừng đại dương có thể nhận biết. Trong câu này, hiểu về trade winds giúp giải thích cách những người định hướng quan sát biển.
Luyện tập
Trong bối cảnh hàng hải và khí hậu, trade winds là gì?
- những cơn gió do việc mua bán hàng hóa tạo ra
- những luồng gió thịnh hành ổn định ở vùng nhiệt đới
- những cơn gió ngắn chỉ thổi bên trong cảng
Xem đáp án
những luồng gió thịnh hành ổn định ở vùng nhiệt đới
ocean swells: sóng dài từ những luồng gió xa
Ocean swells là những đợt sóng lừng dài và tương đối đều, tiếp tục lan truyền sau khi được gió tạo ra; luồng gió đó thường ở một nơi xa. Ở đây, swell là danh từ chỉ trạng thái của biển, không phải nghĩa một bộ phận cơ thể trở nên to hơn hoặc sưng lên. Vì sóng lừng có thể di chuyển theo một hướng ổn định, hướng và nhịp của chúng có thể giúp người định hướng nhận biết mình đang đi về đâu.
Luyện tập
Một cơn bão ở xa tạo ra những đợt sóng dài, tương đối đều và lan đến một hòn đảo. Thuật ngữ tiếng Anh nào chính xác nhất?
- boat wakes
- ocean swells
- ocean tides
Xem đáp án
ocean swells
by the rocking motion: by chỉ phương thức hoặc căn cứ
Trong by the rocking motion, by giới thiệu phương thức hoặc căn cứ dùng để xác định phương hướng. Các hoa tiêu dùng cách ca nô lắc lư làm manh mối; ở đây by không có nghĩa là “ở bên cạnh”. Các mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là do something by + cụm danh từ và do something by + dạng -ing. Phần sau by trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?” hoặc “Dùng manh mối gì?”.
Luyện tập
Câu nào dùng by để giới thiệu manh mối hoặc phương thức dùng để nhận diện một vật?
- He identified the bird by its call.
- The mural was painted by Luis.
- She waited by the door.
Xem đáp án
He identified the bird by its call.
caused by these swells: cụm bổ nghĩa bị động rút gọn
Cụm phân từ quá khứ caused by these swells đứng sau cụm danh từ the rocking motion of their canoes và giải thích điều gì đã tạo ra chuyển động đó. Cụm này có nghĩa là chuyển động được tạo ra bởi các đợt sóng dâng. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: the rocking motion ... that was caused by these swells. Caused không phải là một động từ chính mới; động từ chính trong câu gốc là could identify.
Luyện tập
Lựa chọn nào triển khai đúng caused by these swells mà vẫn giữ nguyên quan hệ nguyên nhân và kết quả?
- the rocking motion that was caused by these swells
- these swells that were caused by the rocking motion
- the rocking motion that caused these swells
Xem đáp án
the rocking motion that was caused by these swells
But sunrise and sunset were even more useful.
2:11Nhưng lúc bình minh và hoàng hôn còn hữu ích hơn.
made it possible to see ...: khiến một hành động trở nên khả thi
Trong made it possible to see swells directly, cấu trúc là make + it + possible + động từ nguyên mẫu có to. Made là dạng quá khứ của make; it giữ vị trí tân ngữ, còn to see swells directly nêu hành động đã trở nên khả thi. Dùng cấu trúc này để cho biết một điều kiện, công cụ hoặc hành động đã tạo cơ hội cho một việc khác xảy ra. Chủ ngữ là nguyên nhân tạo ra khả năng đó: ở đây, ánh sáng góc thấp giúp người ta nhìn thấy trực tiếp những con sóng dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it possible to: Better lighting ____ read the sign at night.
Xem đáp án
made it possible to
navigators used something called a star compass, Văn hóa
2:25các nhà hàng hải sử dụng một thứ gọi là la bàn sao,
star compass: hệ thống hàng hải dựa vào sao được ghi nhớ
Ở đây, star compass là một hệ thống hàng hải truyền thống sắp xếp các hướng dựa trên những vị trí trên đường chân trời nơi các ngôi sao cụ thể mọc và lặn. Người đi biển học các hướng theo sao đó và dùng chúng để giữ đúng hành trình trên biển. Compass ở đây không có nghĩa là một dụng cụ từ tính cầm tay. Bản đồ là kiến thức được lưu trong trí nhớ của người đi biển, vì vậy thuật ngữ này chỉ một cách tìm hướng có hệ thống chứ không phải một vật thể.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, star compass là gì?
- một hệ thống hàng hải được ghi nhớ và sắp xếp theo vị trí các ngôi sao mọc và lặn
- một chiếc la bàn từ tính cầm tay được trang trí bằng hình ngôi sao
- một kính thiên văn dùng để nhận biết các chòm sao
Xem đáp án
một hệ thống hàng hải được ghi nhớ và sắp xếp theo vị trí các ngôi sao mọc và lặn
wasn't ... but rather ...: sửa lại cách hiểu được dự đoán
Trong cấu trúc wasn't A, but rather B, phần đầu bác bỏ một cách mô tả được dự đoán hoặc có thể được nghĩ đến, còn phần sau thay thế nó bằng một cách mô tả chính xác hơn. Ở đây, physical object bị bác bỏ và a sort of mental map được đưa ra như cách phù hợp hơn để hiểu star compass. Cấu trúc này không chỉ thể hiện sự tương phản mà còn dẫn người nghe từ một cách phân loại sai đến cách phân loại mà người nói muốn diễn đạt. Phần khẳng định dùng để sửa lại thường đứng sau but rather.
Luyện tập
Dùng cấu trúc not A, but rather B để hoàn thành câu: The mark wasn't a crack, ____ a shadow.
Xem đáp án
but rather
rising and setting points of stars: các điểm mọc và lặn của sao
Trong thiên văn học, rising and setting points là các vị trí dọc theo đường chân trời nơi một ngôi sao hoặc chòm sao trông như đang mọc lên và lặn xuống. Ở đây, points có nghĩa là vị trí hoặc phương hướng, không phải điểm số hay thời điểm. Setting là dạng -ing của set với nghĩa đi xuống dưới đường chân trời. Nó không có nghĩa là điều chỉnh hoặc thiết lập một thứ gì đó.
Luyện tập
rising and setting points có nghĩa là gì trong câu thiên văn học này? The class recorded the rising and setting points of Mars.
- Các vị trí trên đường chân trời nơi Sao Hỏa trông như đang mọc và lặn
- Các giờ trên đồng hồ khi Sao Hỏa mọc và lặn
- Các nút điều khiển dùng để thay đổi thiết lập của kính thiên văn
Xem đáp án
Các vị trí trên đường chân trời nơi Sao Hỏa trông như đang mọc và lặn
They used those to divide the sky into four quadrants, Cụm từ
2:40Họ sử dụng chúng để chia bầu trời thành bốn góc phần tư,
divide the sky into four quadrants: cấu trúc divide A into B
Divide A into B có nghĩa là tách một tổng thể A để các phần hoặc nhóm tạo thành là B. Trong câu này, the sky là tổng thể, còn four quadrants là các vùng được tạo ra sau khi chia. Sau into, hãy nêu các phần, nhóm hoặc loại được tạo ra từ việc phân chia. Một quadrant là một trong bốn vùng, vì vậy four quadrants diễn tả sự phân chia thành bốn phần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dùng trong divide A into B: The coach divided the players ____ two teams.
Xem đáp án
into
subdivided into 32 houses: nghĩa chuyên môn của houses
Subdivided có nghĩa là được chia tiếp thành các phần nhỏ hơn. Cụm 32 houses gọi tên các phần được tạo ra từ lần chia nhỏ đó. Ở đây, houses là một thuật ngữ chuyên môn trong hệ thống la bàn sao, chỉ 32 khu vực phương hướng xung quanh chiếc xuồng được hình dung là nằm ở trung tâm. Từ này không chỉ nhà ở hay tòa nhà. Một từ quen thuộc có thể mang nghĩa chuyên biệt trong một hệ thống cụ thể.
Luyện tập
Trong phần mô tả la bàn sao này, houses trong subdivided into 32 houses có nghĩa là gì?
- các khoang chứa đồ bên trong xuồng
- các khu vực phương hướng trong hệ thống la bàn sao
- các tòa nhà nơi người đi biển sinh sống
Xem đáp án
các khu vực phương hướng trong hệ thống la bàn sao
when they saw the star Pira‘atea rising from the ocean, Ngữ pháp
2:49khi họ thấy ngôi sao Pira‘atea mọc lên từ đại dương,
saw the star ... rising: see + tân ngữ + dạng -ing
Trong saw the star Pira‘atea rising from the ocean, sau saw là tân ngữ the star Pira‘atea và dạng -ing rising. Rising from the ocean cho biết ngôi sao đang làm gì khi họ nhìn thấy nó; đây không phải là động từ chính của câu. Dùng see + tân ngữ + dạng -ing khi bạn nhận thấy một hành động đang diễn ra hoặc chỉ nhìn thấy một phần của hành động đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc see + tân ngữ + dạng -ing bằng dạng -ing của swim: Yesterday at the harbor, we saw a seal ____ beside the dock.
Xem đáp án
swimming
knew that to be northeast: know + tân ngữ + to be
Trong knew that to be northeast, that là đại từ chỉ định làm tân ngữ của knew, không phải liên từ. Cụm to be northeast xác định hướng đã quan sát mà that nhắc đến là hướng đông bắc. Cấu trúc know + tân ngữ + to be + bổ ngữ có nghĩa là biết hoặc nhận ra tân ngữ có một danh tính, đặc điểm hoặc trạng thái nhất định. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn và thường mang sắc thái trang trọng.
Luyện tập
Trong câu They knew that to be northeast, that có vai trò gì?
- Đó là trạng từ bổ nghĩa cho northeast.
- Đó là liên từ mở đầu mệnh đề hoàn chỉnh to be northeast.
- Đó là đại từ chỉ định làm tân ngữ của knew.
Xem đáp án
Đó là đại từ chỉ định làm tân ngữ của knew.
points towards Hokupa'a or the North Star: chỉ phương hướng
Trong câu này, points towards + cụm danh từ mô tả phương hướng trong không gian. Trục Trái Đất được mô tả là hướng về Hokupa'a, tức Sao Bắc Cực. Point towards không có nghĩa là “có ý kiến về điều gì đó”. Cụm từ này cho biết một vật quay mặt hoặc hướng về đâu. Towards chỉ phương hướng; bản thân nó không có nghĩa là chủ thể di chuyển đến hoặc chạm vào mục tiêu.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên rằng một mũi tên hướng về lối thoát hiểm?
- The arrow points towards the emergency exit.
- The arrow is point towards the emergency exit.
- The arrow points about the emergency exit.
Xem đáp án
The arrow points towards the emergency exit.
so-called because it's the one fixed point in the sky Ghi chú
3:02được gọi như vậy vì nó là điểm cố định duy nhất trên bầu trời
Hokupa'a or the North Star: or mang nghĩa “còn gọi là”
Hokupa'a là tên gọi bằng tiếng Hawaii của Sao Bắc Cực. Ở đây, or giới thiệu tên tiếng Anh quen thuộc hơn của cùng một ngôi sao, nên nó có nghĩa là “còn gọi là” hoặc “nói cách khác”, chứ không phải lựa chọn giữa hai ngôi sao. Mẫu có thể áp dụng trong trường hợp khác là tên + or + tên khác hoặc lời giải thích. Mẫu này giúp liên hệ một thuật ngữ địa phương, văn hóa hoặc chuyên môn với tên mà người đọc có thể đã biết.
Luyện tập
or thể hiện mối quan hệ gì trong Hokupa'a or the North Star?
- Nói rằng Hokupa'a nằm ở hướng đối diện với Sao Bắc Cực.
- Xác định Hokupa'a là một tên khác của Sao Bắc Cực.
- Đưa ra lựa chọn giữa hai ngôi sao khác nhau.
Xem đáp án
Xác định Hokupa'a là một tên khác của Sao Bắc Cực.
so-called because: giải thích lý do của một tên gọi
Trong câu này, so-called nhắc lại tên gọi đã được đề cập trước đó, còn because đưa ra lý do của tên gọi ấy. Cấu trúc này có nghĩa là “được gọi như vậy vì...” hoặc “mang tên đó vì...”. Ở đây, so-called có sắc thái trung tính. Nó giải thích vì sao Sao Bắc Cực có tên đó chứ không nghi ngờ tên gọi này.
Luyện tập
Câu nào giải thích một cách trung tính vì sao một địa điểm có tên như vậy?
- Visitors call the curved shoreline beautiful.
- Moon Bay is so called because its shore curves like a crescent.
- The so-called Moon Bay is crowded every summer.
Xem đáp án
Moon Bay is so called because its shore curves like a crescent.
the one fixed point in the sky: fixed mang nghĩa ở nguyên một vị trí
Ở đây, fixed mô tả vị trí: điểm đó dường như vẫn ở cùng một chỗ trên bầu trời khi Trái Đất quay. The one nhấn mạnh rằng đây là điểm tham chiếu ổn định duy nhất đang được xác định. Fixed ở đây không có nghĩa là “đã được sửa chữa”. Nói rộng hơn, fixed có thể mô tả một vị trí, số lượng, thời gian hoặc quy tắc được giữ cố định thay vì thay đổi.
Luyện tập
fixed có nghĩa là gì trong câu này: The camera stays aimed at a fixed point.?
- Nó vẫn ở cùng một vị trí.
- Nó đã được sửa sau khi bị hỏng.
- Nó di chuyển với tốc độ đều.
Xem đáp án
Nó vẫn ở cùng một vị trí.
south of the equator để diễn tả vị trí tương đối
South of the equator có nghĩa là “ở bất kỳ nơi nào nằm về phía nam của đường xích đạo”. Cấu trúc direction + of + place dùng địa điểm làm mốc tham chiếu; nó không có nghĩa là ở bên trong một “phần phía nam” của đường xích đạo. Trong câu này, not visible nêu kết quả, còn south of the equator giới hạn nơi kết quả đó đúng: người quan sát trong khu vực ấy không thể nhìn thấy nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng south of + mốc tham chiếu đã cho. Mốc tham chiếu: the equator. The research station is ____.
Xem đáp án
south of the equator
called Newe, or the Southern Cross: hai tên của cùng một chòm sao
Trong cụm a constellation called Newe, called giới thiệu tên của chòm sao. Cụm theo sau, or the Southern Cross, đưa ra một tên khác của cùng chòm sao đó; ở đây or có nghĩa là “còn được gọi là”, không phải lựa chọn giữa hai chòm sao. The Southern Cross là tên tiếng Anh thông dụng của một chòm sao dễ nhận biết trên bầu trời phương nam. Trong ngữ cảnh này, những người đi biển dùng nó làm mốc trên trời để xác định hướng nam.
Luyện tập
or the Southern Cross có chức năng gì trong câu?
- Cụm này nêu tên một địa điểm nằm về phía nam của chòm sao.
- Cụm này bảo người đi biển chọn giữa hai chòm sao.
- Cụm này đưa ra một tên khác cho cùng chòm sao.
Xem đáp án
Cụm này đưa ra một tên khác cho cùng chòm sao.
to estimate where south is: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Trong cụm to estimate where south is, where south is là một câu hỏi wh được lồng vào để nêu điều cần ước lượng, tức là hướng nam nằm ở hướng nào. Vì câu hỏi này nằm trong một cấu trúc lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: where + chủ ngữ + động từ. Hãy dùng where south is, không dùng where is south; phép đảo trật tự được dùng trong câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Dùng where, the station và is để hoàn thành câu hỏi lồng vào: Can you tell me ____?
Xem đáp án
where the station is
draw a line through these two stars: làm cho các điểm nằm trên cùng một đường thẳng
Draw a line through ... là chỉ dẫn thường gặp trong hình học, sơ đồ, bản đồ và hướng dẫn theo từng bước. Động từ mệnh lệnh draw trực tiếp cho biết hành động cần thực hiện. Through có nghĩa là đường thẳng phải đi qua các điểm được nêu, vì vậy cả hai ngôi sao đều nằm trên đường đó. Nó không có nghĩa là chỉ vẽ gần hoặc xung quanh chúng.
Luyện tập
Điền giới từ có nghĩa là đường thẳng phải đi qua cả hai điểm để hoàn thành chỉ dẫn: Draw a straight line ____ both points.
Xem đáp án
through
extend it 4.5 times: làm cho đường thẳng dài gấp 4,5 lần
Trong chỉ dẫn vẽ này, extend có nghĩa là kéo đường thẳng dài thêm theo cùng một hướng. Đại từ it chỉ đường thẳng vừa được vẽ. Ở đây, 4.5 times biểu thị một hệ số nhân, không phải thời gian hay số lần lặp lại. Trong ngữ cảnh này, chỉ dẫn yêu cầu làm cho đường thẳng dài gấp 4,5 lần chiều dài ban đầu.
Luyện tập
Chỉ dẫn nào nói rõ rằng chiều dài cuối cùng của đường thẳng phải gấp ba lần chiều dài ban đầu?
- Extend the line at three different times.
- Extend the line to three times its original length.
- Extend the line for three hours.
Xem đáp án
Extend the line to three times its original length.
and draw another line from there to the horizon.
3:26và vẽ một đường khác từ đó đến đường chân trời.
But ... also ... the clouds: thêm một dấu hiệu mới rồi cho biết đó là mây
But ở đầu câu đánh dấu sự chuyển hướng từ những dấu hiệu hỗ trợ định hướng trước đó và ở xa hơn sang một loại khác gần Trái Đất hơn nhiều. Nó không bác bỏ thông tin trước đó. Also cho biết một loại dấu hiệu khác đang được bổ sung. Câu này trước hết đưa ra mô tả khái quát navigational aids much closer to Earth, sau đó xác định nhóm đó là the clouds. Việc đặt tên cụ thể ở cuối câu giúp phần giải thích chuyển sang chủ đề mới một cách tự nhiên.
Luyện tập
Câu này có vai trò gì trong phần giải thích?
- Câu này bổ sung một loại dấu hiệu hỗ trợ định hướng ở gần hơn rồi cho biết đó là mây.
- Câu này nói rằng những dấu hiệu hỗ trợ định hướng trước đó đều vô dụng.
- Câu này chuyển chủ đề sang mưa và không nói về định hướng nữa.
Xem đáp án
Câu này bổ sung một loại dấu hiệu hỗ trợ định hướng ở gần hơn rồi cho biết đó là mây.
Besides being ...: bổ sung một sự việc khác
Besides being useful weather cues trước tiên giới thiệu một vai trò mà “chúng” đã có. Sau đó, mệnh đề chính bổ sung một vai trò khác: chúng có thể cho thấy sự hiện diện của các vùng đất liền. Ở đây, besides là giới từ mang nghĩa “ngoài... ra”. Sau giới từ cần dùng một dạng có chức năng như danh từ, vì vậy be đổi thành being: besides being + cụm danh từ hoặc tính từ, không dùng besides be.
Luyện tập
Dùng Besides being và tính từ affordable để hoàn thành câu: ____, the laptop is lightweight.
Xem đáp án
Besides being affordable
under the right conditions: giới hạn điều kiện để một kết quả có thể xảy ra
Under the right conditions có nghĩa là “khi có đủ những điều kiện cần thiết”. Ở đây, under diễn tả việc ở trong một tình huống cụ thể, không phải vị trí vật lý bên dưới một vật nào đó. Cụm từ này giới hạn nhận định theo sau: kết quả có thể xảy ra nhưng không được mong đợi trong mọi tình huống. Nó hữu ích khi nói về kết quả khoa học, tuyên bố về hiệu suất và lời khuyên phụ thuộc vào hoàn cảnh.
Luyện tập
Dùng under the right conditions để hoàn thành câu: ____, these plants can bloom twice a year.
Xem đáp án
Under the right conditions
can indicate landmasses: indicate với nghĩa là dấu hiệu
Ở đây, indicate có nghĩa là cho thấy hoặc là dấu hiệu của một điều gì đó. Chủ ngữ có thể là một vật hoặc hiện tượng tự nhiên; không cần có người cố ý chỉ vào thứ gì. Can diễn tả khả năng, còn indicate cho biết bằng chứng hướng đến kết luận rằng có đất liền ở gần. Bản thân từ này không khẳng định kết luận đó hoàn toàn chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng indicate với nghĩa là dấu hiệu của một điều gì đó?
- The guide indicated the exit with her hand.
- The coach indicated which player should start.
- The wet sidewalk may indicate that it rained recently.
Xem đáp án
The wet sidewalk may indicate that it rained recently.
the lagoons of Pacific atolls: mối quan hệ giữa đảo san hô vòng và đầm phá
Atoll là một rạn san hô hình vòng hoặc chuỗi đảo san hô nhỏ, thấp, thường bao quanh một lagoon. Lagoon là vùng nước nông được ngăn cách với biển khơi bởi rạn san hô, doi cát hoặc các đảo. Trong cụm the lagoons of Pacific atolls, of nối các đầm phá với những đảo san hô vòng. Cụm này có nghĩa là các đầm phá được đảo san hô vòng ở Thái Bình Dương bao quanh hoặc nằm bên trong chúng, chứ không phải đầm phá thuộc những đảo thông thường.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa atoll và lagoon?
- A lagoon is the mountain at the center of an atoll.
- An atoll is a ring-shaped coral formation that often encloses a lagoon.
- An atoll is simply any island in the Pacific.
Xem đáp án
An atoll is a ring-shaped coral formation that often encloses a lagoon.
can actually be seen reflected on the underside of clouds, Ngữ pháp
3:47thực sự có thể được nhìn thấy phản chiếu ở mặt dưới của những đám mây,
can actually be seen reflected: diễn tả trạng thái có thể quan sát được
Trong can actually be seen reflected, can biểu thị khả năng, còn be seen ở thể bị động: sự vật đang được nói đến có thể được người quan sát nhìn thấy. Actually nhấn mạnh rằng hiệu ứng đó thực sự nhìn thấy được và có thể hơi bất ngờ. Reflected là phân từ quá khứ làm bổ ngữ sau seen. Nó mô tả trạng thái của sự vật khi được nhìn thấy: ánh sáng hoặc màu sắc của nó xuất hiện do phản chiếu ở mặt dưới của mây. Mẫu can be seen + phân từ quá khứ dùng để nói về một trạng thái hoặc kết quả có thể quan sát được, như can be seen reflected, written hoặc displayed.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu can be seen + phân từ quá khứ: On calm mornings, the mountains ____ in the lake.
Xem đáp án
can be seen reflected
if you know what to look for: xác định đúng manh mối
Know what to look for có nghĩa là biết mình đang cố tìm dấu hiệu, đặc điểm hoặc chi tiết nào. What to look for là một mệnh đề nghi vấn với động từ nguyên mẫu, làm nội dung cho know. Look for có nghĩa là chủ động tìm kiếm hoặc chú ý để phát hiện một mục tiêu, chứ không chỉ hướng mắt vào một vật. Mệnh đề if đặt ra điều kiện: bằng chứng sẽ trở nên dễ nhận thấy với người biết các manh mối liên quan.
Luyện tập
Câu nào nói rằng người đọc có kinh nghiệm biết cần tìm những dấu hiệu cảnh báo nào?
- Experienced readers know what to look for in a suspicious message.
- Experienced readers know which part of a suspicious message to look at first.
- Experienced readers know where a suspicious message was saved.
Xem đáp án
Experienced readers know what to look for in a suspicious message.
Once ... neared their destination: bước sang giai đoạn tiếp theo
Once mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là “ngay khi” hoặc “khi đã đến giai đoạn này”. Từ này cho thấy việc đến gần đích tạo điều kiện cho sự việc tiếp theo. Ở đây, near là động từ. Neared là dạng quá khứ và nhận tân ngữ trực tiếp: navigators neared their destination. Cụm này có nghĩa là “tiến đến gần”, không phải “đã đến nơi”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng Once và dạng quá khứ của near: ____ the hikers ____ the cabin, they saw its porch light.
Xem đáp án
Once · neared
other clues such as the flight patterns of birds, Cụm từ
4:01các manh mối khác như kiểu bay của các loài chim,
the flight patterns of birds: hành vi bay lặp lại
Cụm the flight patterns of birds chỉ những cách bay có quy luật và lặp lại của chim, chẳng hạn như tuyến đường, hướng hoặc thời điểm bay quen thuộc. Ở đây, pattern mô tả một hành vi có thể quan sát và lặp lại, chứ không phải hoa văn trang trí. Trong cụm danh từ này, flight cho biết loại pattern, còn of birds cho biết hành vi được quan sát thuộc về loài nào.
Luyện tập
Câu nào dùng flight patterns với nghĩa là hành vi bay lặp lại?
- The artist painted blue patterns on the model bird's wings.
- Researchers tracked the birds' flight patterns throughout the year.
- The map shows the flight path of one rescue helicopter.
Xem đáp án
Researchers tracked the birds' flight patterns throughout the year.
determine the proximity of land: xác định đất liền ở gần đến mức nào
Trong determine the proximity of land, determine có nghĩa là tìm ra dựa trên bằng chứng, còn proximity có nghĩa là mức độ gần. Cụm từ này nói về việc xác định đất liền ở gần đến mức nào, chứ không phải quyết định đất liền phải làm gì. Proximity mô tả sự gần nhau theo nghĩa tương đối và không nhất thiết đưa ra một khoảng cách chính xác bằng số. Từ này thường xuất hiện trong lời giải thích trang trọng và ngữ cảnh kỹ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ trang trọng có nghĩa là “sự gần nhau”: The alarm sounds when the boat's ____ to the rocks becomes dangerous.
Xem đáp án
proximity
the Manu-O-Ku had a known flight range of 190 km Ghi chú
4:12loài Manu-O-Ku có phạm vi bay đã biết là 190 km
the Manu-O-Ku: tên một loài chim được dùng làm dấu hiệu định hướng
Manu-O-Ku là tên riêng của chim nhàn trắng, một loài chim. Hãy đọc toàn bộ dạng có dấu gạch nối như một tên duy nhất, không phải các từ tiếng Anh thông thường cần dịch riêng. Trong câu này, the dùng để nói chung về loài chim đó. Phạm vi bay đã biết của loài chim này có ý nghĩa vì người đi biển có thể dùng việc nhìn thấy nó làm một trong các dấu hiệu để ước tính khoảng cách đến đất liền. Vì vậy, cái tên này chứa đựng kiến thức địa phương về thiên nhiên, giúp giải thích phương pháp định hướng.
Luyện tập
the Manu-O-Ku trong câu này chỉ điều gì?
- Một động từ tiếng Anh có nghĩa là di chuyển trên mặt nước.
- Một đơn vị bằng 190 kilômét.
- Một loài chim có phạm vi bay đã biết có thể cung cấp dấu hiệu định hướng.
Xem đáp án
Một loài chim có phạm vi bay đã biết có thể cung cấp dấu hiệu định hướng.
a known flight range of 190 km: range với nghĩa khoảng cách có thể vươn tới
Trong flight range of 190 km, range cho biết theo hiểu biết hiện có thì con chim có thể bay xa bao nhiêu tính từ một điểm xuất phát. Cấu trúc a range of + số nêu tầm hoạt động đã được đo hoặc ước tính. Known bổ nghĩa cho thông tin về tầm bay: con số này dựa trên kiến thức hoặc bằng chứng hiện có. Nó không có nghĩa là chuyến bay nổi tiếng. Cách dùng range này cũng xuất hiện khi nói về phương tiện, máy bay không người lái, tín hiệu vô tuyến và động vật.
Luyện tập
Câu nào mô tả một vật có thể hoạt động xa bao nhiêu trước khi phải quay lại hoặc sạc pin?
- The two launch sites are 10 kilometers apart.
- The drone has a range of 10 kilometers.
- The drone flew a distance of 10 kilometers yesterday.
Xem đáp án
The drone has a range of 10 kilometers.
could be followed back to shore: dạng bị động diễn tả việc đi theo chỉ dẫn để quay lại một nơi
Could be followed là dạng bị động: Manu-O-Ku là đối tượng mà mọi người có thể đi theo. Câu không nêu người đi theo là ai mà tập trung vào con chim trong vai trò dẫn đường. Back to shore cho biết hướng quay lại và điểm đến, tức là trở về phía đất liền. Nói chung, follow + người hoặc vật + back to + địa điểm có nghĩa là dùng người, vật, tuyến đường hoặc manh mối đó làm chỉ dẫn khi quay lại một nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc followed back to + place, dùng camp làm địa điểm: The rescue dog knew the way, so it could be ____.
Xem đáp án
followed back to camp
how do we know all of this? ... chuyển sang bằng chứng
Ở đây, how do we know all of this? là một câu hỏi tu từ: người nói nêu ra điều mà người nghe có thể thắc mắc rồi tự trả lời. Nhờ đó, phần giải thích chuyển từ thông tin vừa được trình bày sang bằng chứng hoặc nguồn thông tin đứng đằng sau nó. Mẫu How do we know ...? có thể dùng để hỏi cơ sở của một nhận định, chứ không chỉ hỏi chúng ta biết nội dung gì.
Luyện tập
Trong phần giải thích này, how do we know all of this? có chức năng chính là gì?
- Cho thấy người nói không có câu trả lời.
- Dẫn vào bằng chứng hoặc nguồn đứng sau thông tin.
- Mời người nghe trả lời thành tiếng.
Xem đáp án
Dẫn vào bằng chứng hoặc nguồn đứng sau thông tin.
Partially through evidence in petroglyphs, Mạch ý
4:22Một phần nhờ bằng chứng trong các bức tranh khắc đá,
Partially through evidence in petroglyphs, ... câu trả lời tỉnh lược
Partially through evidence in petroglyphs, là một câu trả lời tỉnh lược cho How do we know all of this? Câu hỏi trước đã cung cấp phần We know this, nên người nói có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ để nêu trực tiếp một cách thức biết được thông tin. Partially cho biết đây chỉ là một phần của lời giải thích. Through evidence in petroglyphs cho thấy thông tin được thu nhận thông qua bằng chứng trong các hình khắc trên đá; dấu phẩy ở cuối cũng báo hiệu rằng câu trả lời còn tiếp tục.
Luyện tập
Sau How do we know all of this?, lựa chọn nào là cụm tỉnh lược tự nhiên, trực tiếp nêu một nguồn thông tin không đầy đủ?
- Partially through evidence in petroglyphs.
- Petroglyphs are partial evidence for this.
- We know this partially through evidence in petroglyphs.
Xem đáp án
Partially through evidence in petroglyphs.
written observations of European explorers,
4:24những quan sát được ghi chép lại của các nhà thám hiểm châu Âu,
Polynesian oral traditions: kiến thức được truyền lại bằng lời nói
Polynesian oral traditions là những câu chuyện, kiến thức và ký ức văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác chủ yếu qua lời nói, kể chuyện, bài hát hoặc học thuộc, thay vì qua chữ viết. Ở đây, oral có nghĩa là “bằng lời nói”, không phải “liên quan đến miệng” theo nghĩa y khoa. Trong danh sách này, cụm từ gọi tên một nguồn bằng chứng về quá khứ, bên cạnh các ghi chép quan sát của những nhà thám hiểm và nghệ thuật trên đá được nhắc đến trong ngữ cảnh trước. Nó cho thấy kiến thức lịch sử có thể được lưu giữ mà không cần tài liệu viết.
Luyện tập
Polynesian oral traditions có nghĩa là gì trong câu này?
- Kiến thức và câu chuyện chủ yếu được truyền lại bằng lời nói
- Các báo cáo do những nhà thám hiểm châu Âu viết
- Các tập quán y khoa về chăm sóc miệng
Xem đáp án
Kiến thức và câu chuyện chủ yếu được truyền lại bằng lời nói
But also by trying them out for ourselves. Cụm động từ
4:30Nhưng cũng bằng cách tự mình thử nghiệm chúng.
by trying them out for ourselves: tự mình thử nghiệm điều gì đó
Trong try them out, try out có nghĩa là đưa các kỹ thuật định hướng đã được nhắc đến trước đó vào thực tế để xem chúng hoạt động thế nào. Đây là một cụm động từ có nghĩa là “thử nghiệm” hoặc “dùng thử”. For ourselves nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp. Từ by ở đầu cho biết phương pháp được dùng để thu nhận kiến thức: người nói không chỉ dựa vào ghi chép của người khác mà tự mình thử nghiệm các kỹ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu. Dùng try out với đại từ them, sau đó thêm for ourselves: The ideas sounded promising, so we decided to ____.
Xem đáp án
try them out for ourselves
voyaging canoe called Hōkūle'a: dùng called để giới thiệu tên
Trong cụm danh từ này, a voyaging canoe có nghĩa là một chiếc thuyền được dùng cho những chuyến đi dài trên biển. called Hōkūle'a là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ that is called Hōkūle'a và cho biết tên của chiếc thuyền. called ở đây không có nghĩa là ai đó đã hét gọi nó. Hōkūle'a là một chiếc thuyền đi biển nổi tiếng của người Polynesia, gắn với sự phục hưng hiện đại của kỹ thuật định hướng truyền thống. Thông tin nền này giải thích vì sao chiếc thuyền được nêu làm một ví dụ cụ thể.
Luyện tập
Cụm từ nào diễn đạt tự nhiên ý “một con tàu nghiên cứu có tên Aurora”?
- a research ship calling Aurora
- a research ship called Aurora
- a research ship called to Aurora
Xem đáp án
a research ship called Aurora
completed a worldwide voyage: hoàn thành chuyến đi vòng quanh thế giới
Complete a voyage là cách kết hợp tự nhiên giữa động từ và danh từ, có nghĩa là hoàn thành toàn bộ hành trình. Dạng quá khứ completed cho biết chuyến đi đã đến điểm kết thúc thành công. Trong câu này, worldwide đứng trước voyage và mô tả phạm vi địa lý của chuyến đi: đó là một hành trình vòng quanh thế giới. Worldwide không mô tả cách hành động hoàn thành được thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “đã hoàn thành một chuyến đi vòng quanh thế giới”: After three years at sea, the expedition ____.
Xem đáp án
completed a worldwide voyage
If that seems remarkable, remember ... như một lời nhắc đánh giá lại
If that seems remarkable nêu ra một phản ứng có thể có đối với ví dụ trước đó: chuyến hải hành hiện đại có thể nghe thật phi thường. Cấu trúc điều kiện này không bày tỏ sự nghi ngờ về việc chuyến đi có xảy ra hay không; nó dùng phản ứng của người nghe làm điểm xuất phát. remember the ancient Polynesians có nghĩa là khi đánh giá sự việc này, người nghe cũng cần tính đến người Polynesia cổ đại. Ở đây, remember là lời nhắc xem xét một bằng chứng liên quan, chứ không phải yêu cầu nhớ lại một dữ kiện đã quên. Câu này chuyển sự chú ý từ một thành tựu hiện đại sang một đối tượng so sánh trong lịch sử xa xưa hơn.
Luyện tập
remember có chức năng gì trong câu này?
- Yêu cầu người nghe đưa người Polynesia cổ đại vào sự so sánh.
- Nói với người nghe rằng chuyến hải hành hiện đại không xảy ra.
- Yêu cầu người nghe ghi nhớ tên của những người Polynesia cổ đại.
Xem đáp án
Yêu cầu người nghe đưa người Polynesia cổ đại vào sự so sánh.
who through close study and kinship with nature, Cụm từ
4:46những người thông qua việc nghiên cứu kỹ lưỡng và sự gắn bó với thiên nhiên,
through close study and kinship with nature như nguồn gốc của một khả năng
through giới thiệu phương tiện hoặc nguồn gốc của một khả năng: nhờ nghiên cứu kỹ lưỡng và mối quan hệ gần gũi với thiên nhiên. Từ này liên kết cả hai cụm danh từ song song, close study và kinship with nature, với kết quả xuất hiện sau đó trong câu đầy đủ. close study có nghĩa là sự quan sát cẩn thận và lâu dài. kinship thường chỉ quan hệ họ hàng, nhưng kinship with nature ở đây mang tính ẩn dụ: cảm giác gắn kết và quen thuộc sâu sắc với thế giới tự nhiên, chứ không phải quan hệ huyết thống theo nghĩa đen.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa gì ở đây?
- Nhờ sự quan sát kỹ lưỡng và mối gắn kết sâu sắc với thiên nhiên.
- Nhờ nghiên cứu các mối quan hệ huyết thống sinh học trong tự nhiên.
- Bằng cách đi xuyên qua một nơi nghiên cứu thiên nhiên.
Xem đáp án
Nhờ sự quan sát kỹ lưỡng và mối gắn kết sâu sắc với thiên nhiên.
were able to forge these paths: mở ra các tuyến đường bằng nỗ lực
Trong câu này, forge these paths là một phép ẩn dụ. Theo nghĩa đen, forge có thể chỉ việc dùng nhiệt và lực để rèn kim loại, nhưng ở đây nó có nghĩa là tạo ra hoặc thiết lập các tuyến đường bằng rất nhiều nỗ lực. These paths chỉ các tuyến hoặc lối đi trên biển, không phải những con đường mòn hữu hình. Were able to vừa thể hiện khả năng, vừa cho thấy thành công thực tế trong tình huống này: họ đã tạo được các tuyến đường đó. Cách dùng từ này khiến việc hàng hải hiện lên như một công việc khó khăn, đòi hỏi kỹ năng và mang tính tiên phong.
Luyện tập
Câu nào dùng forge a path với nghĩa “tạo ra một hướng đi mới bằng nỗ lực”?
- The researchers forged a new path in cancer treatment.
- The blacksmith forged a metal tool in the fire.
- The hikers followed a marked path to the lake.
Xem đáp án
The researchers forged a new path in cancer treatment.
an unfathomably vast, vibrant, living ocean: xếp lớp tính từ và nhân hóa
Cụm từ này tạo nên một hình ảnh thống nhất bằng cách xếp nhiều từ miêu tả cạnh nhau. Unfathomably bổ nghĩa cho vast, cho thấy đại dương lớn đến mức khó hiểu hết quy mô. Vibrant thêm cảm giác tràn đầy năng lượng, còn living khiến đại dương hiện lên như đang hoạt động và đầy sự sống. Living phần nào tạo hiệu ứng nhân hóa; nó không khẳng định rằng toàn bộ đại dương là một sinh vật duy nhất. Khi kết hợp, những từ này biến đại dương từ một chướng ngại trống rỗng thành một thế giới mạnh mẽ, năng động và làm phần kết giàu cảm xúc hơn.
Luyện tập
Việc xếp các tính từ trong an unfathomably vast, vibrant, living ocean chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?
- Cụm từ nói rằng toàn bộ đại dương thực sự là một con vật duy nhất.
- Cụm từ đưa ra một phép đo khoa học chính xác về đại dương.
- Cụm từ khắc họa đại dương là mênh mông, tràn đầy năng lượng và sự sống.
Xem đáp án
Cụm từ khắc họa đại dương là mênh mông, tràn đầy năng lượng và sự sống.
behind this lesson: nhân vật chủ chốt đứng sau một thành quả
Trong behind this lesson, behind không mô tả vị trí vật lý. Từ này liên kết nhà giáo dục với bài học như một người đã góp phần sáng tạo, tổ chức hoặc biến bài học thành hiện thực. Cấu trúc the person/team behind something chỉ một nguồn lực quan trọng hoặc động lực đứng sau một ý tưởng, dự án, sự kiện hay sản phẩm. Cấu trúc này không nhất thiết có nghĩa là người đó đã làm mọi việc một mình.
Luyện tập
Trong cụm the educator behind this lesson, nhà giáo dục là ai?
- Người chỉ xem bài học sau khi nó đã kết thúc
- Người đã góp phần sáng tạo hoặc biến bài học thành hiện thực
- Người đứng ở phía sau một bài học theo nghĩa vật lý
Xem đáp án
Người đã góp phần sáng tạo hoặc biến bài học thành hiện thực
find its way to Hawaii: dần đến được một nơi mới
Trong câu này, find its way to Hawaii có nghĩa là chương trình cuối cùng đã đến được Hawaii nhờ nỗ lực của mọi người, sự lan truyền hoặc quá trình phát triển. Mặc dù program là chủ ngữ của find, chương trình không thực sự tự chọn đường đi. Find one's way to + destination theo nghĩa đen có thể chỉ việc tìm đường đến một nơi. Ở đây, chương trình được nhân hóa: hình ảnh đi theo một con đường thể hiện cách một thứ gì đó lan truyền hoặc được đưa đến nơi mới.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của find its way để hoàn thành câu nói về sự lan truyền của một ý tưởng: The recycling idea eventually ____ to schools across the region.
Xem đáp án
found its way
have since formed: kết quả từ thời điểm đó đến hiện tại
Have formed ở thì hiện tại hoàn thành: các câu lạc bộ bắt đầu tồn tại sau một sự kiện trước đó, và sự tồn tại hoặc số lượng hiện tại của chúng vẫn là trọng tâm. Form ở đây là nội động từ, nghĩa là 'hình thành hoặc được thành lập như một nhóm'. Since ở đây là trạng từ, nghĩa là 'kể từ thời điểm đó' hoặc 'sau đó'. Mốc bắt đầu được hiểu từ ngữ cảnh phía trước, nên since không cần có cụm từ chỉ thời gian theo sau trong câu này. Trong cấu trúc này, since được đặt tự nhiên giữa have và formed.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have + trạng từ có nghĩa là 'kể từ đó' + formed: The center opened last year, and three clubs ____.
Xem đáp án
have since formed
What if ... subscribed ...?: lời kêu gọi hành động mang tính giả định
What if + chủ ngữ + quá khứ đơn đưa ra một tình huống tưởng tượng và mời người nghe suy nghĩ về kết quả có thể xảy ra. Ở đây, subscribed có hình thức quá khứ nhưng không mô tả một sự kiện quá khứ đã hoàn tất; nó tạo khoảng cách giả định cho một khả năng trong tương lai hoặc chưa thành hiện thực. Trong câu hỏi kết thúc này, người nói cũng đang nhẹ nhàng kêu gọi hành động. Thay vì trực tiếp yêu cầu mọi người đăng ký theo dõi, người nói mời khán giả tưởng tượng điều gì có thể xảy ra nếu họ làm vậy.
Luyện tập
Câu nào mời mọi người hình dung về một ý tưởng cộng đồng chưa thành hiện thực thay vì hỏi về một sự thật trong quá khứ?
- What if every family planted one tree?
- Did every family plant one tree last year?
- Every family planted one tree last year.
Xem đáp án
What if every family planted one tree?
followed Alan's lead: làm theo gương của ai đó
Follow someone's lead có nghĩa là hành động giống một người sau khi người đó đã chỉ ra cách làm hoặc nêu gương. Ở đây, followed Alan's lead hỏi liệu những người khác có làm theo hướng hành động mà Alan đã khởi xướng hay không. Trong cấu trúc này, người được nhắc đến dùng dạng sở hữu: follow Alan's lead, follow her lead hoặc follow the teacher's lead. Lead có nghĩa là sự dẫn dắt hoặc tấm gương để noi theo, không phải kim loại chì.
Luyện tập
Trong câu “Ava stayed calm, and the others followed her lead,” cụm “followed her lead” có nghĩa là gì?
- Những người khác đưa cho Ava một miếng kim loại.
- Những người khác bắt chước cách phản ứng bình tĩnh của Ava.
- Những người khác vượt qua Ava trong một cuộc đua.
Xem đáp án
Những người khác bắt chước cách phản ứng bình tĩnh của Ava.
to be the founder of the first TED-Ed club at your school.
5:16để trở thành người sáng lập câu lạc bộ TED-Ed đầu tiên tại trường của bạn.