Một trong những loại gia vị lâu đời nhất thế giới - Dan Kwartler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
688 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Theo dõi quá trình biến đổi của ketchup từ nước mắm lên men ở Trung Quốc và La Mã cổ đại, qua các phiên bản mô phỏng của người Anh, đến ketchup cà chua của Mỹ. Video cho thấy thương mại, những thay đổi trong công thức và công thức không dùng chất bảo quản của Heinz đã tạo nên loại xốt đỏ sánh đặc ngày nay. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the ubiquitous red goop — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu sự tương phản giữa tính từ trang trọng ubiquitous, nghĩa là “có mặt ở khắp nơi”, và danh từ khẩu ngữ hơi mang tính trêu chọc goop, dùng cho một chất đặc và dính. Bạn có thể nhận ra cách người kể phối hợp các tầng phong cách để phá vỡ hình ảnh quen thuộc về ketchup, đồng thời khiến phần giải thích lịch sử sinh động hơn. 2. go the way of garum. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Học mẫu go the way of something, diễn tả việc trải qua cùng một quá trình suy tàn, biến mất hoặc thất bại như một thứ khác. Việc nhắc đến hoạt động kinh doanh garum của La Mã đã biến mất giúp bạn suy ra rằng công chúng Anh không chịu để ketchup chịu chung số phận. 3. all descendants of the same fishy family tree. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết ẩn dụ mở rộng về gia đình, liên kết các loại xốt và nước trộn hiện đại với nguồn gốc chung là nước mắm. Bạn có thể hiểu và dùng descendants cùng family tree theo nghĩa bóng khi giải thích rằng sản phẩm, ý tưởng, từ ngữ hoặc truyền thống đã phát triển từ cùng một cội nguồn.

Nội dung bài học

In the mid-18th century, England was crazy for ketchup. Ghi chú

0:07

Vào giữa thế kỷ 18, nước Anh từng phát cuồng vì tương cà (ketchup).

Cụm từ

In the mid-18th century: xác định một giai đoạn lịch sử

In the mid-18th century đặt sự việc vào một khoảng thời gian tương đối rộng quanh giai đoạn giữa thế kỷ 18. Cụm này không chỉ một năm chính xác. Trong bài kể lịch sử hoặc phần giới thiệu bối cảnh, in + khoảng thời gian có thể đứng đầu câu. Dấu phẩy tách cụm nêu thời gian này khỏi sự việc chính, để người đọc biết khi nào trước khi biết chuyện gì đã xảy ra.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với In the mid-18th century?

  1. Gần cuối thế kỷ 18
  2. Vào đúng một năm nằm chính giữa thế kỷ 18
  3. Trong năm 18
  4. Trong một khoảng thời gian tương đối rộng quanh giữa thế kỷ 18
Xem đáp án

Trong một khoảng thời gian tương đối rộng quanh giữa thế kỷ 18

Thành ngữ

was crazy for ketchup: thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ

Trong phần was crazy for ketchup, be crazy for + danh từ có nghĩa là rất thích hoặc vô cùng hào hứng với một thứ gì đó. Đây là một thành ngữ có tính phóng đại, không phải lời nhận xét về sức khỏe tâm thần. Ở đây, England đại diện cho người dân Anh. Vì vậy, phần này cho biết tương cà khi ấy được yêu thích rộng rãi và nhiệt tình tại đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định đã học ở đây: My brother is ____ mango smoothies.

Xem đáp án

crazy for

The sauce was a staple, Cách dùng từ

0:11

Loại nước sốt này là một món thiết yếu,

Cách dùng từ

a staple: một thứ cơ bản và quen thuộc

Ở đây, a staple chỉ một thứ được sử dụng thường xuyên và đã trở thành phần cơ bản, quen thuộc của đời sống hằng ngày. Loại xốt này phổ biến đến mức được xem là món luôn có sẵn, chứ không phải chiếc ghim kim loại nhỏ dùng để giữ giấy. Trong ngữ cảnh thực phẩm, staple có thể chỉ một món ăn, nguyên liệu hoặc gia vị cơ bản. Rộng hơn, từ này có thể mô tả bất kỳ phần quen thuộc và đáng tin cậy nào của một thói quen hoặc nền văn hóa.

Luyện tập

Câu nào dùng staple với nghĩa là một phần cơ bản và quen thuộc của đời sống hằng ngày?

  1. Fresh bread is a staple in our house.
  2. We tried that recipe once as a special treat.
  3. The shelf was completely empty.
  4. She used a staple to fasten the papers.
Xem đáp án

Fresh bread is a staple in our house.

and countless cookbooks encouraged adding ketchup Ngữ pháp

0:13

và vô số sách dạy nấu ăn khuyến khích thêm tương cà

to stews, vegetables,

0:15

vào các món hầm, rau củ,

and even desserts.

0:17

và thậm chí cả món tráng miệng.

Ngữ pháp

encouraged adding A to B: khuyến khích thêm A vào B

Trong encouraged adding ketchup..., encourage được theo sau bởi cụm danh động từ adding.... Cấu trúc này khuyến khích một hoạt động mà không nêu cụ thể người nhận được sự khuyến khích. Bên trong cụm từ, add A to B xác định ketchup là A, còn stews, vegetables và những món khác là B. Từ to thuộc cấu trúc add A to B; nó không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại của encourage, theo sau bởi dạng -ing của add: The safety guide ____ reflective tape to bicycle helmets.

Xem đáp án

encourages adding

If these seem like odd places Ngữ pháp

0:19

Nếu những nơi này có vẻ kỳ lạ

for ketchup's tangy tomato flavor,

0:20

để kết hợp với hương vị cà chua chua chua của ketchup,

Ngữ pháp

If these seem like odd places: thừa nhận sự nghi ngờ trước khi giải thích

Trong câu này, If these seem like odd places đón trước một phản ứng có thể có của người nghe: các món hầm, rau và món tráng miệng được nhắc đến trước đó có thể là những món bất ngờ khi có vị tương cà. These chỉ lại những món ăn hoặc nhóm món ăn đó. Mệnh đề if ở đây chủ yếu không đưa ra một điều kiện thực tế có kết quả chưa chắc chắn. Nó thừa nhận trước rằng người nghe có thể thấy lạ, rồi mệnh đề chính mới giải thích lý do. Cách tổ chức này thường có dạng If X seems..., that's because.... Nhờ vậy, lời giải thích giống như đang trực tiếp trả lời thắc mắc của người nghe và trở nên dễ theo dõi.

Luyện tập

Mệnh đề if ở đầu lời giải thích này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Yêu cầu người nghe chọn những món bắt buộc phải có tương cà.
  2. Đặt ra một điều kiện nghiêm ngặt phải được đáp ứng trước khi có thể dùng tương cà.
  3. Thừa nhận rằng các ví dụ có thể nghe kỳ lạ trước khi đưa ra lý do.
Xem đáp án

Thừa nhận rằng các ví dụ có thể nghe kỳ lạ trước khi đưa ra lý do.

that's because this ketchup wasn't

0:23

đó là bởi vì loại ketchup này không phải là

the ubiquitous red goop you're thinking of. Cách dùng từ

0:25

thứ nước sốt sền sệt màu đỏ phổ biến mà bạn đang nghĩ đến.

Cách dùng từ

the ubiquitous red goop: kết hợp từ ngữ trang trọng và thân mật

Cụm the ubiquitous red goop có nghĩa là thứ màu đỏ đặc sệt nhìn thấy ở khắp nơi. Ubiquitous là một tính từ tương đối trang trọng, nghĩa là hiện diện hoặc được tìm thấy ở gần như mọi nơi. Goop là danh từ thân mật chỉ một chất đặc, dính và trông lộn xộn. Ở đây, goop là cách gọi vui hoặc hơi coi thường đối với loại tương cà đỏ hiện đại quen thuộc, chứ không phải tên thực phẩm chính thức. Việc ghép ubiquitous trang trọng với goop thân mật tạo ra sự tương phản hài hước về sắc thái ngôn ngữ. Cách miêu tả này vừa sinh động vừa hơi thiếu thiện cảm.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cụm the ubiquitous red goop?

  1. Tương cà này là một loại đồ uống trong suốt chỉ có thể tìm thấy trong phòng thí nghiệm.
  2. Goop là tên chính thức của một loại tương cà hiếm và đắt tiền.
  3. Loại tương cà đỏ quen thuộc được miêu tả là có mặt ở khắp nơi và giống một thứ dính lộn xộn, với giọng vui đùa hoặc hơi coi thường.
Xem đáp án

Loại tương cà đỏ quen thuộc được miêu tả là có mặt ở khắp nơi và giống một thứ dính lộn xộn, với giọng vui đùa hoặc hơi coi thường.

In fact, this sweet and savory Cụm từ

0:27

Thực tế, loại nước sốt màu nâu,

brown sauce

0:29

có vị ngọt và mặn này

didn't even have tomatoes in it.

0:31

thậm chí còn không hề có cà chua trong đó.

Cụm từ

sweet and savory: đối chiếu các loại vị ngọt và vị đậm đà

Trong sweet and savory brown sauce, sweet và savory kết hợp để miêu tả hai đặc điểm hương vị trong cùng một loại xốt. Sweet chỉ vị giống đường; savory chỉ vị chủ yếu không ngọt và có thể mang sắc thái mặn, cay thơm, vị thịt hoặc umami. Savory dùng để phân loại hương vị; từ này không chỉ có nghĩa là delicious, tức “ngon”. Một món ăn có thể mang vị savory dù có người không thích món đó.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành sự đối chiếu thường gặp giữa các loại hương vị ngọt và không ngọt? The café serves both sweet and ___ pies.

  1. delicious
  2. salty
  3. savory
Xem đáp án

savory

So, where did this early ketchup come from? Cụm từ

0:33

Vậy, loại ketchup sơ khai này đến từ đâu?

Cụm từ

Where did ... come from?: hỏi về nguồn gốc lịch sử

Ở đây, come from dùng để hỏi về nguồn gốc lịch sử của ketchup thời kỳ đầu. Câu này không hỏi một người vừa đi từ đâu đến. Early ketchup có nghĩa là một dạng cũ hơn của loại xốt này, không nhất thiết là sản phẩm làm từ cà chua phổ biến ngày nay. Để hỏi về nguồn gốc trong quá khứ, dùng Where did + chủ ngữ + come from? Did đã biểu thị thì quá khứ, vì vậy come giữ nguyên dạng cơ bản chứ không đổi thành came.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về nguồn gốc lịch sử bằng come from. Hãy nhập cả hai từ: Where did this custom ____?

Xem đáp án

come from

And how did it become the dip we know and love today? Cụm từ

0:36

Và làm thế nào nó trở thành loại nước chấm mà chúng ta biết và yêu thích ngày nay?

Cụm từ

the dip we know and love: sự quen thuộc và yêu mến chung

Trong the dip we know and love, we know and love là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the dip. Đại từ quan hệ that đóng vai trò tân ngữ đã được lược bỏ; dạng đầy đủ là the dip that we know and love. Cả know và love đều nhận the dip làm tân ngữ. Mẫu the + danh từ + we know and love giới thiệu một sự vật như điều mà cả người nói lẫn người nghe đều đã quen thuộc và yêu thích. Trong phần giới thiệu và lời thuyết minh truyền thông, mẫu này tạo cảm giác ấm áp về một trải nghiệm chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Despite the new menu, this is still the cafe we ____.

Xem đáp án

know and love

To answer these questions, Mạch ý

0:40

Để trả lời những câu hỏi này,

we'll need to turn to ketchup's condiment cousin, Ghi chú

0:41

chúng ta cần quay sang người "anh em họ" của tương cà,

fish sauce.

0:44

đó là nước mắm.

Mạch ý

To answer these questions: cách chuyển ý nêu mục đích

To answer these questions là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, có nghĩa là in order to answer these questions. Cụm này bổ nghĩa cho mệnh đề phía sau bằng cách giải thích vì sao người nói cần chuyển sang nước mắm; nó không yêu cầu người nghe trả lời. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này nối các câu hỏi trước đó với bước tiếp theo trong phần giải thích. Mẫu có thể áp dụng lại To answer/explain/understand X, we need to... cho người nghe biết rằng thông tin sắp tới là một phần của phương pháp tìm ra câu trả lời.

Luyện tập

Người thuyết trình vừa đặt hai câu hỏi về sự phát triển của một thành phố. Hoàn thành phần chuyển ý bằng cụm từ mục tiêu: ____, we need to compare maps from 1950 and today.

Xem đáp án

To answer these questions

Cụm động từ

turn to: chuyển sự chú ý sang chủ đề hoặc nguồn thông tin

Trong câu này, turn to có nghĩa là “chuyển sự chú ý sang” hoặc “bắt đầu xem xét”. Người kể chuyển phần thảo luận sang nước mắm để tìm câu trả lời; cụm từ này không nói đến hành động xoay người thật sự. Cấu trúc turn to + chủ đề, nguồn thông tin hoặc người có thể báo hiệu trọng tâm tiếp theo trong lời giải thích. Tùy vào tân ngữ, cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa tham khảo một nguồn hoặc nhờ một người giúp đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của turn to: When the guide failed, we ____ a local expert.

Xem đáp án

turned to

Thành ngữ

ketchup's condiment cousin: dùng cousin làm ẩn dụ cho sự vật có liên quan

Trong ketchup's condiment cousin, cousin là một phép ẩn dụ. Từ này giới thiệu nước mắm như một loại gia vị có liên quan đến tương cà, chứ không phải một thành viên trong gia đình con người. Phép ẩn dụ gợi ra một mối liên hệ rộng, chẳng hạn lịch sử hoặc đặc điểm chung, nhưng không nói rằng hai thứ hoàn toàn giống nhau. Tên fish sauce sau dấu phẩy xác định “người họ hàng” mà người kể đang nhắc đến.

Luyện tập

Cousin có nghĩa là gì trong câu này? The ukulele is the guitar's smaller cousin.

  1. Đó chính xác là cùng một nhạc cụ với đàn guitar.
  2. Đó là một loại nhạc cụ có liên quan và tương tự.
  3. Nó được làm bởi người anh em họ của nghệ sĩ guitar.
  4. Đó là người họ hàng của một cây đàn guitar.
Xem đáp án

Đó là một loại nhạc cụ có liên quan và tương tự.

As early as 300 BCE, Cụm từ

0:46

Ngay từ năm 300 TCN,

Cụm từ

As early as 300 BCE: nhấn mạnh một mốc thời gian xa xưa đáng ngạc nhiên

Cấu trúc as early as + một mốc thời gian cho biết một điều đã xảy ra từ thời điểm xa xưa đó. Cấu trúc này không chỉ nêu ngày tháng mà còn nhấn mạnh rằng mốc ấy sớm hơn điều người đọc có thể dự đoán. BCE là viết tắt của Before Common Era và dùng để chỉ các năm trước Công nguyên. Ở đây, 300 BCE là mốc thời gian đứng sau as early as.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rằng các ghi chép về phong tục này đã tồn tại từ một thời điểm sớm hơn nhiều so với dự đoán?

  1. Records mention the custom as early as 1450.
  2. Records mention the custom in 1450.
  3. The custom may have ended by 1450.
  4. Records mention the custom after 1450.
Xem đáp án

Records mention the custom as early as 1450.

Chinese fishermen routinely caught batches Cụm từ

0:48

ngư dân Trung Quốc thường xuyên đánh bắt được những mẻ

of small fish that were too plentiful Ngữ pháp

0:51

cá nhỏ với số lượng quá nhiều

to eat all at once,

0:54

không thể ăn hết cùng một lúc,

Cụm từ

batches of small fish: cá nhỏ được đánh bắt hoặc xử lý theo từng mẻ

A batch là một nhóm đồ vật được làm ra, thu gom, tiếp nhận hoặc xử lý cùng nhau. Vì vậy, batches of small fish có nghĩa là nhiều mẻ cá nhỏ được đánh bắt hoặc xử lý như những nhóm riêng biệt. Từ này mô tả cách cá được gom nhóm để đánh bắt hoặc xử lý, chứ không chỉ một loài cá và cũng không nhất thiết chỉ một đàn cá đang bơi cùng nhau.

Luyện tập

Chọn cụm từ thích hợp nhất để hoàn thành câu sau: The lab processed three _____ samples this morning.

  1. schools of
  2. batches of
  3. flocks of
Xem đáp án

batches of

but too time-consuming to individually preserve.

0:55

nhưng lại quá tốn thời gian để bảo quản từng con một.

Ngữ pháp

too plentiful to..., but too time-consuming to...: các giới hạn song song với too...to...

Câu này dùng hai cấu trúc song song too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Too plentiful to eat all at once có nghĩa là số cá nhiều đến mức việc ăn hết trong một lần không thực tế. Too time-consuming to individually preserve có nghĩa là bảo quản riêng từng con cá sẽ mất một khoảng thời gian dài đến mức không thực tế. But nối hai trở ngại khác nhau. Trong cấu trúc này, too cho biết mức độ đã vượt quá giới hạn thực tế, vì vậy hành động trong động từ nguyên mẫu có to không thể được thực hiện một cách hợp lý; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “rất”.

Luyện tập

Điền cùng một từ vào cả hai chỗ trống để cho thấy mỗi đặc điểm đều tạo ra một giới hạn thực tế: The suitcase was ____ heavy to carry upstairs but ____ large to fit in the locker.

Xem đáp án

too · too

So, often the day's catch Cách dùng từ

0:59

Do đó, mẻ cá trong ngày thường

would be salted and stored together. Ngữ pháp

1:01

được ướp muối và dự trữ cùng nhau.

Cách dùng từ

the day's catch: catch là danh từ chỉ những gì được đánh bắt

Ở đây, catch là danh từ chỉ cá hoặc các loại hải sản khác mà người ta đánh bắt được. The day's catch có nghĩa là số cá hoặc hải sản được đánh bắt vào đúng ngày đó; day's là dạng sở hữu và liên kết số hải sản đánh bắt được với ngày ấy. Nghĩa danh từ này thường gặp trong ngữ cảnh đánh bắt cá. Catch ở đây không phải là động từ catch, và trong câu này cũng không có nghĩa là cái bẫy hay một vấn đề ẩn giấu.

Luyện tập

The day's catch trong câu này có nghĩa là gì?

  1. một cái bẫy dùng để bắt cá
  2. một vấn đề ẩn giấu được phát hiện trong ngày đó
  3. cá hoặc hải sản khác được đánh bắt trong ngày đó
Xem đáp án

cá hoặc hải sản khác được đánh bắt trong ngày đó

Ngữ pháp

would be salted and stored together: dạng bị động chỉ thói quen trong quá khứ

Trong lời kể lịch sử này, would be salted and stored cho biết cách xử lý đó đã diễn ra lặp đi lặp lại trong quá khứ. Would ở đây chỉ một hành động quen thuộc trong quá khứ, không diễn tả sự việc tương lai hay kết quả giả định. Would be + quá khứ phân từ là cấu trúc bị động. Salted và stored dùng chung would be, nên trọng tâm nằm ở việc số cá đánh bắt trong ngày được xử lý thế nào, chứ không phải ai thực hiện. Together cho biết số cá đó được xử lý và cất giữ chung thành một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng would và dạng bị động của salt và store: Each autumn, the vegetables ____ for winter.

Xem đáp án

would be salted and stored

Over several months, Cụm từ

1:04

Qua nhiều tháng,

the fish would ferment as their internal enzymes

1:05

cá sẽ lên men khi các enzym bên trong chúng

broke down their bodies' proteins. Cụm động từ

1:08

phân hủy protein trong cơ thể.

Cụm từ

Over several months: quá trình diễn ra dần theo thời gian

Over several months có nghĩa là “trong suốt một khoảng thời gian kéo dài vài tháng”. Over ở đây đánh dấu một khoảng thời gian, không phải vị trí ở phía trên một vật. Khi đứng ở đầu câu, cụm này đặt toàn bộ quá trình lên men trong một khung thời gian diễn ra từ từ: sự thay đổi phát triển trong những tháng đó, chứ không phải chỉ bắt đầu khi khoảng thời gian đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào cho biết sự phát triển diễn ra từ từ trong suốt khoảng thời gian?

  1. After several weeks, the seedlings began growing noticeably taller.
  2. Over several weeks, the seedlings grew noticeably taller.
Xem đáp án

Over several weeks, the seedlings grew noticeably taller.

Cụm động từ

broke down: phân giải một chất

Ở đây, broke down là dạng quá khứ của break down. Cụm này mô tả việc enzyme làm cho một chất tách thành những phần nhỏ hơn hoặc đơn giản hơn. internal enzymes là chủ ngữ thực hiện hành động, còn their bodies' proteins là tân ngữ chịu tác động. Trong ngữ cảnh khoa học, cấu trúc ngoại động từ này là tác nhân + break down + vật chất. Các cụm danh từ trong câu cho thấy nghĩa ở đây là sự phân giải hóa học, không phải máy móc bị hỏng hay một người mất kiểm soát cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh ở thì hiện tại: In digestion, enzymes ____ large food molecules into smaller ones.

Xem đáp án

break down

The result was a rich, salty liquid, Mạch ý

1:10

Kết quả tạo ra một chất lỏng mặn và đậm đà,

Mạch ý

The result was ...: liên kết quá trình với kết quả

Cụm The result nhắc lại quá trình vừa được mô tả. Phần còn lại của câu cho biết quá trình đó tạo ra thứ gì: một chất lỏng đậm vị và mặn. Nhờ vậy, câu liên kết rõ ràng các bước trước đó với kết quả của chúng. Khung có thể tái sử dụng là The result was + cụm danh từ. Khung này thường dùng khi tóm tắt một thí nghiệm, công thức, sự thay đổi hoặc quá trình đã hoàn tất trước khi chuyển sang nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu nêu kết quả bằng khung mục tiêu: The class mixed the colors carefully. ____ an even shade of purple.

Xem đáp án

The result was

which would be strained and stored as fish sauce. Ngữ pháp

1:13

được lọc ra và bảo quản thành nước mắm.

Ngữ pháp

which would be strained and stored as...: bổ sung các bước chế biến tiếp theo

Mệnh đề which đứng sau dấu phẩy quay lại chỉ a rich, salty liquid và bổ sung thông tin về điều xảy ra tiếp theo với chất lỏng đó. Mệnh đề này không dùng để xác định một chất lỏng cụ thể, và which cũng không chỉ ngư dân hay enzyme. Trong would be strained and stored, would trình bày các hành động là những việc xảy ra sau đó khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ, còn be + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động. Strained và stored dùng chung would be, nhờ đó câu văn nối hai bước chế biến tiếp theo với kết quả chính một cách trôi chảy.

Luyện tập

Trong ví dụ, mệnh đề "which would be strained and stored as fish sauce" có chức năng gì?

  1. Nói rằng chất lỏng chưa bao giờ được chế biến.
  2. Xác định những ngư dân nào đã làm ra chất lỏng.
  3. Bổ sung thông tin về quá trình chế biến sau đó của chất lỏng đậm đà và mặn.
Xem đáp án

Bổ sung thông tin về quá trình chế biến sau đó của chất lỏng đậm đà và mặn.

Chinese fishermen weren't the only ones Ngữ pháp

1:16

Ngư dân Trung Quốc không phải là những người duy nhất

to figure out this savory seasoning. Cụm động từ

1:18

tìm ra loại gia vị đậm đà này.

Ngữ pháp

weren't the only ones to figure out: những người khác cũng làm được

Cấu trúc A weren't the only ones to do X có nghĩa là A đã làm X, nhưng những người khác cũng làm X. Ý phủ định trong weren't tác động đến only ones: nó phủ nhận tính duy nhất chứ không phủ nhận hành động của A. Ones thay cho những người trong nhóm, còn to figure out cho biết họ đã làm được điều gì. Cấu trúc này thường giúp người nói nhắc đến một nhóm trước rồi chuyển sang một nhóm hoặc ví dụ khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya và Leo đã giải được bài toán và những người khác cũng giải được?

  1. Maya and Leo were the only ones to solve the problem.
  2. Maya and Leo didn't solve the problem.
  3. Maya and Leo weren't the only ones to solve the problem.
Xem đáp án

Maya and Leo weren't the only ones to solve the problem.

Cụm động từ

figure out: hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ và thử nghiệm

Figure out có nghĩa là hiểu được điều gì đó hoặc tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ, quan sát hay thử nghiệm. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc người ta tìm ra cách làm hoặc sử dụng loại gia vị đậm đà đó; nó không có nghĩa là vẽ một hình. Sau figure out có thể là danh từ, như trong figure out the problem, hoặc một mệnh đề nghi vấn, như trong figure out why it failed và figure out how to fix it.

Luyện tập

Maya thử nhiều cách để làm món đồ chơi hoạt động và cuối cùng tự giải quyết được vấn đề. Câu nào phù hợp nhất với tình huống này?

  1. Maya finally learned when the toy store closes.
  2. Maya finally figured out how to make the toy work.
  3. Maya finally explained that the toy was new.
Xem đáp án

Maya finally figured out how to make the toy work.

Ancient Greeks, and later the Romans that conquered them,

1:20

Người Hy Lạp cổ đại, và sau này là người La Mã đã chinh phục họ,

built their entire cuisine Cụm từ

1:23

đã xây dựng toàn bộ nền ẩm thực của mình

around fish sauce's strong umami flavor. Cách dùng từ

1:25

xoay quanh hương vị umami đậm đà của nước mắm.

Cụm từ

build A around B: tổ chức A với B làm trung tâm

Build A around B có nghĩa là tổ chức hoặc phát triển A sao cho B trở thành đặc điểm chính hoặc nền tảng. Ở đây, A là their entire cuisine và B là fish sauce's strong umami flavor. Câu này cho biết hương vị đó đã định hình nhiều món ăn và thói quen nấu nướng; nó không nói về việc xây một công trình thật. Cấu trúc là build + đối tượng được tổ chức + around + yếu tố trung tâm. Cấu trúc này cũng xuất hiện ở thể bị động: A is built around B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của build ... around: The after-school program was ____ short, hands-on projects.

Xem đáp án

built around

Cách dùng từ

strong umami flavor: vị umami đậm và rõ

Trong strong umami flavor, umami gọi tên một vị cơ bản cụ thể thường được cảm nhận trong những thực phẩm như nước dùng, nấm, phô mai ủ chín, nước tương và nước mắm. Strong cho biết vị này rõ hoặc mạnh. Umami là một loại vị, không phải lời nhận xét chung rằng món ăn ngon. Thực phẩm vẫn có thể có vị umami rõ dù người nói không thấy nó ngon.

Luyện tập

Câu nào dùng umami chính xác?

  1. Umami means that everyone will enjoy the food.
  2. The mushroom broth has a deep umami flavor.
  3. These cookies are umami because they are very sweet.
Xem đáp án

The mushroom broth has a deep umami flavor.

The sauce, which they called garum, Văn hóa

1:29

Loại nước sốt mà họ gọi là garum,

Văn hóa

garum: nước xốt cá lên men thời cổ đại

Garum là một loại nước xốt cá lên men có vị mặn được dùng ở vùng Địa Trung Hải cổ đại, đặc biệt trong ẩm thực Hy Lạp và La Mã. Trong which they called garum, garum đơn giản là tên gọi lịch sử được đặt cho loại nước xốt này. Vì về sau garum không còn giữ vị trí như trước trong ẩm thực châu Âu, tên gọi này có thể trở thành một ví dụ lịch sử về sự suy tàn hoặc biến mất.

Luyện tập

garum trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một thương hiệu tương cà hiện đại
  2. Một loại nước xốt cá lên men thời cổ đại
  3. Một loại thuyền đánh cá của La Mã
Xem đáp án

Một loại nước xốt cá lên men thời cổ đại

traveled with every soldier to the empire's front lines, Cách dùng từ

1:31

đã theo chân từng người lính đến tiền tuyến của đế chế,

Cách dùng từ

the empire's front lines: các tiền tuyến của đế chế gần nơi giao tranh nhất

Trong câu này, front lines là những khu vực gần nơi giao tranh thực tế nhất, tức tiền tuyến. Dạng sở hữu empire's cho biết đây là các mặt trận quân sự nơi binh sĩ của đế chế hoạt động; nó không có nghĩa là phần đầu của một hàng người. Cụm từ này thường được dùng ở dạng số nhiều và có thể chỉ chung các khu vực đang giao tranh, chứ không nhất thiết là một đường chính xác được vẽ trên bản đồ.

Luyện tập

front lines có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những khu vực gần nơi giao tranh thực tế nhất
  2. Những hàng đầu tiên trong một hàng người
  3. Những dòng được in ở đầu trang
Xem đáp án

Những khu vực gần nơi giao tranh thực tế nhất

and they constructed dozens of fish sauce factories

1:35

và họ đã xây dựng hàng chục nhà máy sản xuất nước mắm

throughout the Mediterranean,

1:38

khắp vùng Địa Trung Hải,

each capable of producing thousands of gallons of garum. Ghi chú

1:40

mỗi nhà máy có thể sản xuất hàng nghìn gallon garum.

Ngữ pháp

each capable of producing: cách mô tả rút gọn năng lực của từng đối tượng

Each chỉ lại những nhà máy đã được nhắc đến trước đó và xét từng nhà máy một. Capable of producing cho biết mỗi nhà máy có thể làm được gì. Đây là một cấu trúc bổ sung rút gọn: factories, each capable of producing ... có nghĩa tương đương với factories, each of which was capable of producing .... Vì of là giới từ, sau nó dùng dạng -ing producing, không dùng produce hoặc to produce.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc rút gọn bằng capable of: The lab has four printers, each ____ producing 100 labels a minute.

Xem đáp án

capable of

Cụm từ

thousands of gallons of garum: một lượng lớn mang tính ước chừng

Thousands of + danh từ đếm được số nhiều diễn tả một số lượng ước chừng ở mức hàng nghìn. Cấu trúc này không nêu một con số chính xác. Trong câu này, thousands of gallons nhấn mạnh quy mô sản xuất rất lớn. Gallon là một đơn vị thể tích, vì vậy gallons of garum đo lượng chất lỏng được sản xuất. Trong tiếng Anh Mỹ, gallon thường có nghĩa là gallon Mỹ, tương đương khoảng 3,785 lít; gallon Anh lớn hơn. Việc quy đổi chính xác không phải là điểm chính ở đây.

Luyện tập

Trong câu này, thousands of gallons có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Chính xác 2.000 gallon
  2. Ít hơn mười gallon
  3. Một lượng gallon không được xác định chính xác nhưng ở mức khoảng hàng nghìn
Xem đáp án

Một lượng gallon không được xác định chính xác nhưng ở mức khoảng hàng nghìn

But when the Roman Empire collapsed,

1:44

Nhưng khi Đế chế La Mã sụp đổ,

so did their condiment business. Ngữ pháp

1:46

ngành kinh doanh gia vị của họ cũng vậy.

Ngữ pháp

so did their condiment business: nói rằng điều tương tự cũng đã xảy ra

So did their condiment business dùng cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ. Cấu trúc này cho biết một sự việc đã nêu trước đó cũng xảy ra với một chủ ngữ khác. Ở đây, did thay cho động từ collapsed ở thì quá khứ đơn, nên ý nghĩa là their condiment business collapsed too. Did ở đây là trợ động từ, không phải động từ chính do. Hãy chọn trợ động từ phù hợp với mệnh đề trước: She is ready, and so am I; They can swim, and so can we.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả sự tương đồng khẳng định so + trợ động từ: The old theater closed, and ____ the café next door.

Xem đáp án

so did

Most Europeans continued to cook without fish sauce

1:48

Hầu hết người châu Âu tiếp tục nấu ăn mà không có nước mắm

for 1,000 years,

1:51

trong suốt 1.000 năm,

until the Dutch East India Company arrived Văn hóa

1:52

cho đến khi Công ty Đông Ấn Hà Lan đến

in Southeast Asia in the early 1600s.

1:55

Đông Nam Á vào đầu những năm 1600.

Văn hóa

the Dutch East India Company: một thế lực thương mại thực dân

Công ty Đông Ấn Hà Lan là một công ty thương mại Hà Lan được nhà nước cấp đặc quyền, thành lập năm 1602. Công ty có các quyền lực thương mại, chính trị và quân sự được chính quyền hậu thuẫn ở châu Á, vì vậy Company ở đây không có nghĩa là một doanh nghiệp hiện đại thông thường. Trong câu này, sự xuất hiện của công ty đánh dấu việc một thế lực thương mại thực dân châu Âu tham gia vào hoạt động thương mại ở Đông Nam Á. Bối cảnh đó giải thích cách các sản phẩm địa phương được đưa vào mạng lưới thương mại đường dài và vận chuyển qua những mạng lưới này.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với the Dutch East India Company trong câu này?

  1. Một công ty giao hàng tư nhân hiện đại hoạt động tại Đông Nam Á
  2. Một công ty thương mại thực dân được cấp đặc quyền và có quyền lực do chính quyền hậu thuẫn
  3. Một cơ quan thuộc chính phủ Hà Lan ngày nay
Xem đáp án

Một công ty thương mại thực dân được cấp đặc quyền và có quyền lực do chính quyền hậu thuẫn

The Dutch and English exploited this region Cách dùng từ

1:59

Người Hà Lan và người Anh đã khai thác khu vực này

for countless goods,

2:02

với vô số hàng hóa,

including barrels of their most common local condiment. Cụm từ

2:03

bao gồm cả những thùng đựng loại gia vị địa phương phổ biến nhất.

Cách dùng từ

exploited this region for countless goods: khai thác một khu vực để lấy tài nguyên

Trong cấu trúc exploit a region for goods, exploit có nghĩa là sử dụng một nơi và lấy tài nguyên của nơi đó vì lợi ích của mình. Ở đây, this region chỉ Đông Nam Á, còn for countless goods cho biết mục đích là thu được rất nhiều sản phẩm. Trong bối cảnh thực dân này, exploited mang sắc thái phê phán chứ không trung tính. Từ này gợi ý việc khai thác không công bằng hoặc gây hại, chứ không chỉ đơn giản là sử dụng hay khám phá khu vực đó.

Luyện tập

Câu nào dùng exploit với nghĩa phê phán về việc khai thác tài nguyên giống như trong phụ đề?

  1. The company exploited the island for timber and minerals.
  2. The residents used the island's rainwater during the dry season.
  3. Scientists explored the island to study its wildlife.
Xem đáp án

The company exploited the island for timber and minerals.

Cụm từ

including barrels of...: thêm một ví dụ cụ thể về hàng đóng thùng

Including giới thiệu một mặt hàng cụ thể từ một nhóm lớn hơn. Ở đây, từ này thêm loại gia vị địa phương vào danh sách hàng hóa chứ không đưa ra toàn bộ danh sách. Barrels of có nghĩa là nhiều thùng chứa một thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc hàng rời. Barrels chỉ các vật chứa và đồng thời giúp biểu thị số lượng; đó không phải là tên của loại gia vị.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ thêm một ví dụ: một loại gia vị địa phương được vận chuyển trong các thùng.
  2. Cụm từ nói rằng mọi loại gia vị địa phương đều đã được vận chuyển.
  3. Cụm từ nói rằng Barrels là tên của một loại gia vị địa phương.
Xem đáp án

Cụm từ thêm một ví dụ: một loại gia vị địa phương được vận chuyển trong các thùng.

This familiar fishy liquid had many names,

2:08

Chất lỏng có mùi cá quen thuộc này có nhiều tên gọi,

including “ke-tsiap” and “koe-cheup.”

2:11

bao gồm “ke-tsiap” và “koe-cheup.”

but upon arrival in British ports, Cách dùng từ

2:14

nhưng khi đến các cảng của Anh,

its title was bastardized into ketchup, Cách dùng từ

2:16

tên của nó đã bị đọc chệch thành ketchup,

Cách dùng từ

upon arrival in British ports: cụm từ chỉ thời gian trang trọng

Upon arrival in British ports có nghĩa là “khi đến các cảng của Anh” hoặc “ngay khi đến đó”. Upon + danh từ arrival tạo thành một cụm từ chỉ thời gian; in British ports xác định địa điểm liên quan đến việc đến nơi. Cụm từ này cho biết việc đổi tên xảy ra khi nào. Nó không có nghĩa là một vật nằm ở vị trí “phía trên” các cảng. Người hoặc vật đến nơi được hiểu từ ngữ cảnh chứ không được nêu bên trong cụm từ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trang trọng upon + danh từ trong bài học này để hoàn thành câu: The visitors must show their passes ____.

Xem đáp án

upon arrival

Cách dùng từ

was bastardized into ketchup: một thay đổi bị đánh giá tiêu cực

Trong was bastardized into ketchup, dạng bị động cho biết tên gọi ban đầu đã bị thay đổi cho đến khi có dạng kết quả là ketchup. Into giới thiệu dạng được tạo ra sau sự thay đổi, còn thể bị động giữ trọng tâm ở tên gọi. Bastardized tiêu cực hơn changed rất nhiều. Mẫu X was bastardized into Y trình bày X như thứ bị bóp méo hoặc làm giảm giá trị để trở thành Y, vì vậy nó thể hiện sự không tán thành của người nói thay vì mô tả một thay đổi trung tính.

Luyện tập

Was bastardized into ketchup truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Tên gọi không thay đổi, và ketchup là dạng ban đầu của nó.
  2. Tên gọi đã được dịch cẩn thận và chính xác thành ketchup.
  3. Tên gọi đã bị bóp méo thành dạng ketchup, và cách diễn đạt thể hiện sự không tán thành với thay đổi đó.
Xem đáp án

Tên gọi đã bị bóp méo thành dạng ketchup, và cách diễn đạt thể hiện sự không tán thành với thay đổi đó.

thus beginning Europe's second wave Mạch ý

2:19

từ đó bắt đầu làn sóng thứ hai ở châu Âu

of fish sauce supremacy.

2:21

về sự thống trị của nước mắm.

Mạch ý

thus beginning ...: diễn đạt cô đọng kết quả bằng cụm -ing

Thus có nghĩa là do đó hoặc vì vậy. Trong thus beginning ..., beginning là một cụm phân từ hiện tại trình bày làn sóng mới như kết quả của toàn bộ sự việc đứng trước. Nguyên nhân về mặt logic là sự việc vừa được mô tả, chứ không chỉ là danh từ title ở gần đó. Cấu trúc này sắp xếp thông tin thành một sự việc chính, sau đó là hệ quả được diễn đạt ngắn gọn. Nó cô đọng hơn việc bắt đầu một câu mới như This event thus began ... và thường gặp trong văn viết lịch sử và giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng thus và dạng -ing của connect: The new bridge opened, ____ the two neighborhoods.

Xem đáp án

thus connecting

European ships supplied ketchup

2:24

Các tàu châu Âu đã cung cấp ketchup

throughout the Western Hemisphere

2:26

trên khắp Tây bán cầu

until they were kicked out of Asian trade hubs Cụm động từ

2:28

cho đến khi họ bị đuổi khỏi các trung tâm thương mại châu Á

in the mid-1700s.

2:30

vào giữa những năm 1700.

Cụm động từ

be kicked out of: bị buộc phải rời khỏi

Be kicked out of một nơi hoặc một nhóm có nghĩa là “bị buộc phải rời khỏi đó”. Dạng bị động ở đây cho thấy các thương nhân châu Âu mà những con tàu đại diện không tự nguyện rời các trung tâm thương mại châu Á; họ bị những thế lực khác đẩy ra. Kick ở đây không mang nghĩa đen là “đá”. So với chỉ dùng leave, be kicked out of có thêm ý bị ép buộc và loại trừ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be kicked out of: After repeated warnings, he was ____ the club.

Xem đáp án

kicked out of

But the public refused to let ketchup

2:32

Nhưng công chúng từ chối để ketchup

go the way of garum. Thành ngữ

2:34

đi theo vết xe đổ của garum.

Thành ngữ

go the way of garum: chịu chung số phận

Go the way of X có nghĩa là “chịu chung số phận với X”, thường là một kết cục xấu như suy tàn, thất bại, trở nên lỗi thời hoặc biến mất. Cụm này không có nghĩa là di chuyển về phía X theo nghĩa đen. Garum đã biến mất khỏi văn hóa ẩm thực châu Âu, vì vậy let ketchup go the way of garum có nghĩa là để tương cà cũng biến mất. Muốn hiểu cấu trúc này, cần biết chuyện gì đã xảy ra với X.

Luyện tập

Trong câu “Without updates, this device may go the way of the fax machine,” thành ngữ này có nghĩa là gì?

  1. Thiết bị có thể trở nên lỗi thời và dần biến mất khỏi đời sống hằng ngày, giống như phần lớn máy fax.
  2. Thiết bị có thể sao chép hình dạng của máy fax.
  3. Thiết bị có thể được gửi đến cùng một nơi với máy fax.
Xem đáp án

Thiết bị có thể trở nên lỗi thời và dần biến mất khỏi đời sống hằng ngày, giống như phần lớn máy fax.

A whole crop of British cookbooks emerged Thành ngữ

2:36

Hàng loạt sách dạy nấu ăn của Anh đã xuất hiện

Thành ngữ

A whole crop of: một đợt lớn những thứ mới xuất hiện

Trong a whole crop of, crop được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một nhóm những thứ tương tự được tạo ra hoặc xuất hiện vào khoảng cùng một thời điểm, giống như cây trồng trong cùng một mùa vụ. Ở đây, các sách dạy nấu ăn được hình dung như một đợt sách mới lớn cùng xuất hiện. Whole nhấn mạnh số lượng. Cấu trúc a whole crop of + danh từ đếm được số nhiều có thể mô tả một làn sóng rõ rệt gồm sách, ý tưởng, công ty hoặc ứng viên, chứ không phải những thứ không liên quan được gom lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ có crop mang nghĩa một đợt mới với số lượng lớn: A ____ new science podcasts appeared this month.

Xem đáp án

whole crop of

with recipes for knock-off ketchups, Cách dùng từ

2:39

với các công thức làm ketchup nhái,

containing everything from oysters and anchovies Ngữ pháp

2:42

chứa mọi thứ từ hàu và cá cơm

to mushrooms and walnuts.

2:45

cho đến nấm và quả óc chó.

Cách dùng từ

recipes for knock-off ketchups: công thức làm các phiên bản ketchup nhái

Recipes for có nghĩa là hướng dẫn hoặc công thức để làm một thứ gì đó. Ở đây, knock-off bổ nghĩa cho ketchups và chỉ các phiên bản bắt chước một loại ketchup đã có, chứ không phải sản phẩm gốc; dạng số nhiều ketchups cho thấy có nhiều công thức hoặc nhiều loại. Khi đứng trước danh từ, từ bổ nghĩa ghép này thường có dấu gạch nối: knock-off ketchups. Knock-off cũng có thể là danh từ đếm được, như trong This watch is a knock-off.

Luyện tập

Một chiếc túi rẻ tiền bắt chước phong cách của nhà thiết kế nhưng không có logo giả và không được bán như hàng thật. Câu nào mô tả chính xác nhất?

  1. It is an original bag made by the designer.
  2. It is a knock-off bag, not the original designer product.
  3. It is a counterfeit bag being passed off as genuine.
Xem đáp án

It is a knock-off bag, not the original designer product.

Ngữ pháp

everything from oysters and anchovies to mushrooms and walnuts: diễn tả một phạm vi đa dạng

everything from A to B diễn tả một phạm vi rộng bằng cách nêu những ví dụ ở hai đầu phạm vi. Trong câu này, hàu và cá cơm đánh dấu một đầu của nhóm nguyên liệu, còn nấm và quả óc chó đánh dấu đầu kia; vì vậy, cụm từ này gợi đến nhiều loại nguyên liệu ở giữa. Ở đây, from và to sắp xếp phạm vi của các sự vật, không chỉ một tuyến đường di chuyển. Có thể dùng cấu trúc này để thể hiện sự đa dạng mà không cần liệt kê từng món.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ phạm vi: The online store sells ____ reusable water bottles ____ camping stoves.

Xem đáp án

everything from · to

Soon, ketchup became a catch-all name Cách dùng từ

2:47

Chẳng bao lâu, ketchup đã trở thành một tên gọi chung

for any brown sauce.

2:50

cho bất kỳ loại nước sốt màu nâu nào.

Cách dùng từ

a catch-all name for any brown sauce: tên gọi chung bao quát nhiều loại

Trong a catch-all name for X, catch-all mô tả một tên gọi hoặc nhãn đủ rộng để bao quát nhiều thành phần khác nhau của X. Trong câu này, ketchup trở thành tên gọi chung cho các loại nước sốt màu nâu, chứ không chỉ một công thức hay sản phẩm cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh cách đặt tên: một thuật ngữ quen thuộc được dùng cho cả một nhóm. Cách gọi này có thể tiện lợi, nhưng cũng có thể che khuất những khác biệt quan trọng giữa các món.

Luyện tập

Trong câu này, catch-all name có nghĩa là gì? The phrase digital content is a catch-all name for many kinds of online material.

  1. Đó là một nhãn rộng bao quát nhiều loại tài liệu trực tuyến khác nhau.
  2. Đó là tên chính xác của một sản phẩm trực tuyến cụ thể.
  3. Đó là nhãn bí mật chỉ được một trang web sử dụng.
Xem đáp án

Đó là một nhãn rộng bao quát nhiều loại tài liệu trực tuyến khác nhau.

And this great ketchup hunt produced Thành ngữ

2:51

Và cuộc săn lùng ketchup vĩ đại này đã tạo ra

some of England's most enduring condiments,

2:54

một số loại gia vị lâu đời nhất của nước Anh,

Thành ngữ

great ketchup hunt: biến việc tìm công thức thành một cuộc truy tìm lớn

great ketchup hunt là một cụm danh từ mang sắc thái kể chuyện, biến việc tìm kiếm những công thức tương cà phù hợp thành một cuộc truy tìm hoặc một cuộc phiêu lưu. Hunt ở đây không mang nghĩa săn bắt theo nghĩa đen; thứ được theo đuổi là ý tưởng và công thức, không phải động vật. great khiến cuộc tìm kiếm có vẻ lớn lao và quan trọng. Cách nói ẩn dụ có phần dí dỏm này đem lại cho lời giải thích về lịch sử ẩm thực năng lượng của một câu chuyện phiêu lưu và hơi phóng đại công sức đã bỏ ra.

Luyện tập

great ketchup hunt có nghĩa gì trong câu này?

  1. Có nghĩa là tương cà đã bị cấm ở Anh.
  2. Trình bày việc tìm công thức tương cà như một cuộc truy tìm đầy năng lượng.
  3. Nói rằng mọi người đã săn động vật hoang dã bằng tương cà.
Xem đáp án

Trình bày việc tìm công thức tương cà như một cuộc truy tìm đầy năng lượng.

including Worcestershire, A.1., and HP sauce. Văn hóa

2:57

bao gồm nước sốt Worcestershire, A.1. và HP.

Văn hóa

including Worcestershire, A.1., and HP sauce: liệt kê ba tên sốt khác nhau

including giới thiệu những tên gọi theo sau như các ví dụ cụ thể của những loại gia vị đã tồn tại lâu bền được nhắc đến trong câu đầy đủ. Đoạn này không mở ra một chủ đề mới mà bổ sung các ví dụ cụ thể cho nhận định trước đó. Worcestershire, A.1. và HP sauce chỉ những tên hoặc sản phẩm sốt khác nhau. Chúng được nhóm lại để làm ví dụ, không phải là ba cách gọi của cùng một loại sốt.

Luyện tập

Worcestershire, A.1. và HP sauce có vai trò gì trong câu này?

  1. Đó là ba tên hoặc sản phẩm gia vị khác nhau được liệt kê làm ví dụ.
  2. Đó là những nguyên liệu được trộn thành một loại sốt trong câu này.
  3. Đó là ba cách viết của chính xác cùng một loại sốt.
Xem đáp án

Đó là ba tên hoặc sản phẩm gia vị khác nhau được liệt kê làm ví dụ.

But it was a chef across the Atlantic Ngữ pháp

3:00

Nhưng chính một đầu bếp bên kia bờ Đại Tây Dương

who would introduce a new color to the equation. Thành ngữ

3:03

mới là người đưa ra một màu sắc mới cho phương trình này.

Ngữ pháp

But it was a chef across the Atlantic who would introduce: nhấn mạnh người thực hiện hành động

It was X who... là cấu trúc chẻ nhấn mạnh chủ ngữ. Khung It was X who... đưa X lên vị trí trọng tâm; ở đây, nó cho thấy người đầu bếp là người chịu trách nhiệm cho thay đổi sắp tới. Mệnh đề có who cho biết người đó sẽ làm gì. Trong câu này, it không chỉ một vật cụ thể. Nó là một phần của khung ngữ pháp, còn would introduce trình bày hành động như một diễn biến xảy ra về sau trong câu chuyện. Vì vậy, câu không chỉ nói rằng một đầu bếp sẽ hành động mà còn cho biết chính ai sẽ mang lại thay đổi quan trọng.

Luyện tập

Hãy chọn câu nhấn mạnh rằng chính Nina, chứ không phải người khác, đã phát hiện sợi dây bị lỏng trước buổi biểu diễn.

  1. It spotted Nina who was before the loose wire.
  2. It was Nina who spotted the loose wire before the show.
  3. Nina was a loose wire who spotted the show.
Xem đáp án

It was Nina who spotted the loose wire before the show.

Thành ngữ

introduce a new color to the equation. : thêm một yếu tố quan trọng vào tình huống

Introduce a new color to the equation dùng hình ảnh cụ thể về màu sắc để diễn tả một thay đổi trừu tượng. New color là một yếu tố được thêm vào tình huống và làm thay đổi hướng phát triển của toàn bộ tình huống; equation là cách nói ẩn dụ về tập hợp các yếu tố đang được cân nhắc, không phải một bài toán. Trong câu này, new color cũng liên hệ với màu đỏ theo nghĩa đen do cà chua mang lại, đồng thời chỉ một nguyên liệu hoặc ý tưởng mới trong quá trình phát triển tương cà. Cụm từ này có nghĩa là người đầu bếp đã thêm một yếu tố mới và quan trọng vào tình huống.

Luyện tập

Trong câu này, introduce a new color to the equation có nghĩa là gì?

  1. Nó loại bỏ mọi yếu tố khỏi tình huống.
  2. Nó thêm một yếu tố mới và quan trọng vào tình huống.
  3. Nó viết một từ chỉ màu sắc vào một phương trình toán học.
Xem đáp án

Nó thêm một yếu tố mới và quan trọng vào tình huống.

While tomatoes varied in popularity across Europe, Ngữ pháp

3:06

Trong khi sự phổ biến của cà chua khác nhau trên khắp châu Âu,

American chefs were putting the New World fruit Văn hóa

3:09

các đầu bếp Mỹ đã đưa loại quả của Tân Thế giới này

in all kinds of dishes.

3:12

vào đủ các loại món ăn.

Ngữ pháp

While ... dùng để tạo sự tương phản

Ở đây, mệnh đề while ở đầu câu tạo bối cảnh tương phản với mệnh đề chính. Mức độ phổ biến của cà chua khác nhau giữa các nơi ở châu Âu, trong khi các đầu bếp Mỹ dùng cà chua trong nhiều loại món ăn. Trong câu này, while có nghĩa gần với whereas hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mẫu có thể áp dụng là While A, B. Hãy đặt một tình huống trong mệnh đề while, rồi nêu một tình huống khác biệt rõ rệt trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Trong "While Maya likes working early, Leo does his best work at night," while có chức năng gì?

  1. Nó đối chiếu lịch làm việc của Maya với lịch của Leo.
  2. Nó có nghĩa là Leo chỉ làm việc khi Maya đang làm việc.
  3. Nó cho biết Maya làm việc trong bao lâu.
Xem đáp án

Nó đối chiếu lịch làm việc của Maya với lịch của Leo.

Văn hóa

New World fruit như một tên gọi lịch sử

Ở đây, New World là tên gọi lịch sử truyền thống dùng để chỉ châu Mỹ từ góc nhìn của người châu Âu. New World fruit chỉ cà chua, một loại quả có nguồn gốc từ châu Mỹ và sau đó lan sang các khu vực khác. Việc viết hoa trong New World cho thấy đây là một tên gọi địa lý mang tính lịch sử. Nó không có nghĩa là một loại quả mới được phát minh hoặc một loại quả đến từ thế giới mới tưởng tượng.

Luyện tập

New World fruit có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một loại quả mới được phát minh
  2. Một loại quả từ châu Mỹ, cụ thể là cà chua
  3. Một loại quả từ một hành tinh tưởng tượng
Xem đáp án

Một loại quả từ châu Mỹ, cụ thể là cà chua

And in 1812,

3:14

Và vào năm 1812,

Philadelphian physician and food hobbyist James Mease

3:15

bác sĩ và là người đam mê ẩm thực ở Philadelphia, James Mease,

debuted the first tomato-based ketchup, Cách dùng từ

3:20

đã ra mắt loại ketchup làm từ cà chua đầu tiên,

Cách dùng từ

debuted the first tomato-based ketchup: ngoại động từ debut + tân ngữ

Ở đây, debuted là ngoại động từ, có nghĩa là giới thiệu hoặc công bố một thứ trước công chúng lần đầu tiên. Tân ngữ trực tiếp của nó là the first tomato-based ketchup, nên thứ xuất hiện lần đầu là công thức tương cà chứ không phải bản thân James Mease. Cấu trúc debut + sản phẩm, tác phẩm hoặc tính năng có thể diễn tả việc một công ty hay người sáng tạo lần đầu công bố một thứ mới.

Luyện tập

Câu nào dùng debut như một ngoại động từ với nghĩa giới thiệu một thứ trước công chúng lần đầu tiên?

  1. The museum debuted its new exhibit on Friday.
  2. The new exhibit debuted at the museum on Friday.
  3. The museum reopened its exhibit on Friday.
Xem đáp án

The museum debuted its new exhibit on Friday.

a thin, watery concoction of tomato pulp, Cách dùng từ

3:23

một hỗn hợp loãng, nhiều nước gồm bột cà chua,

spices, raw shallots, and brandy.

3:27

gia vị, hẹ tây sống và rượu brandy.

Cách dùng từ

a thin, watery concoction of tomato pulp: một hỗn hợp pha chế khác thường

Concoction là hỗn hợp được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều thành phần và thường gợi cảm giác rằng kết quả đó khác thường, mang tính thử nghiệm hoặc được pha chế ngẫu hứng. Cấu trúc concoction of ... giới thiệu các thành phần được sử dụng. Thin và watery mô tả kết cấu: hỗn hợp này không đặc và có nhiều chất lỏng. Kết hợp lại, các từ này miêu tả tương cà thời kỳ đầu như một thứ pha chế lạ và lỏng, chứ không phải loại xốt đặc quen thuộc.

Luyện tập

Trong cụm a strange concoction of herbs, soda, and syrup, concoction có nghĩa là gì?

  1. một bộ hướng dẫn bằng văn bản về cách sử dụng các thành phần đó
  2. một hỗn hợp khác thường được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần đó
  3. một nguyên liệu sống được phục vụ riêng
Xem đáp án

một hỗn hợp khác thường được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần đó

This was a far cry from fish sauce, Thành ngữ

3:30

Thứ này khác xa với nước mắm,

Thành ngữ

a far cry from: rất khác với

Be a far cry from + cụm danh từ là một thành ngữ có nghĩa là rất khác với một điều gì đó. Trong câu này, This chỉ công thức tương cà chua, vốn rất khác với nước mắm. Sự so sánh nói về tính chất hoặc đặc điểm tổng thể, không phải khoảng cách vật lý. Far cry không được hiểu theo nghĩa đen là tiếng kêu vọng từ xa.

Luyện tập

Dùng thành ngữ trong bài để thể hiện sự khác biệt lớn: The tiny room was ____ the spacious suite advertised online.

Xem đáp án

a far cry from

but tomatoes have high levels of glutamate— Cách dùng từ

3:33

nhưng cà chua có hàm lượng glutamate cao—

the same chemical responsible Cụm từ

3:36

chính là hóa chất tạo ra

for fish sauce's rich umami flavor.

3:37

hương vị umami đậm đà của nước mắm.

Cách dùng từ

have high levels of glutamate: mô tả một lượng đo được ở mức cao

Have high levels of + danh từ có nghĩa là một vật chứa hoặc thể hiện một lượng lớn có thể đo được của chất hay trạng thái đó. Ở đây, cà chua chứa một lượng glutamate tương đối lớn; levels chỉ lượng hoặc mức độ được đo, không phải các tầng của một tòa nhà. Cấu trúc này phổ biến trong ngôn ngữ khoa học, sức khỏe, môi trường và các phần trình bày dựa trên dữ liệu. Danh từ theo sau thường chỉ thứ có thể đo được, chẳng hạn như sugar, pollution, stress hoặc noise.

Luyện tập

Dùng cụm từ đo lường trang trọng trong bài: After the storm, the river had ____ bacteria.

Xem đáp án

high levels of

Cụm từ

the same chemical responsible for ...: xác định nguyên nhân

Trong cụm the same chemical responsible for ..., responsible for có nghĩa là gây ra hoặc tạo ra. Cụm này xác định chất hóa học là nguồn tạo nên vị umami đậm đà, chứ không nói rằng nó có trách nhiệm về mặt đạo đức. Phần responsible for fish sauce's rich umami flavor bổ nghĩa cho chemical. Dạng đầy đủ là the same chemical that is responsible for fish sauce's rich umami flavor. Việc lược bỏ that is tạo thành một mệnh đề quan hệ rút gọn, ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất responsible for trong ví dụ?

  1. Cụm này nói rằng chất hóa học tạo ra hương vị đó.
  2. Cụm này nói rằng chất hóa học quản lý một nhiệm vụ công việc.
  3. Cụm này nói rằng chất hóa học có lỗi về mặt đạo đức.
Xem đáp án

Cụm này nói rằng chất hóa học tạo ra hương vị đó.

And Mease's timing was perfect. Cụm từ

3:40

Và thời điểm của Mease thật hoàn hảo.

Cụm từ

Mease's timing was perfect: hành động đúng thời điểm

Mease's timing was perfect có nghĩa là ông ấy hành động đúng vào thời điểm thích hợp nhất. Ở đây, timing là việc chọn hoặc tình cờ gặp đúng thời điểm để thực hiện một hành động, chứ không phải việc đo thời gian. Cụm này thường gợi ý rằng các điều kiện bên ngoài khiến thời điểm đó trở nên đặc biệt thuận lợi. Nó đánh giá mức độ phù hợp giữa hành động và tình huống, chứ không đánh giá một người có làm đúng lịch hay không.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện perfect timing rõ nhất, thay vì chỉ đơn giản là đúng giờ?

  1. Ra mắt một dịch vụ đúng lúc nhu cầu bắt đầu tăng.
  2. Đo thời gian một cuộc đua bằng đồng hồ bấm giờ chính xác.
  3. Đến cuộc họp vào giờ đã định.
Xem đáp án

Ra mắt một dịch vụ đúng lúc nhu cầu bắt đầu tăng.

The back half of the 1800s saw a surge Mạch ý

3:43

Nửa sau của những năm 1800 chứng kiến sự bùng nổ

in bottled foods,

3:46

của thực phẩm đóng chai,

Mạch ý

The back half of the 1800s saw ...: dùng một giai đoạn để giới thiệu xu hướng

The back half of the 1800s là chủ ngữ ngữ pháp, còn saw giới thiệu điều đã xảy ra trong giai đoạn đó. Ở đây, saw không có nghĩa là nhìn bằng mắt; nó có nghĩa là giai đoạn đó “trải qua” hoặc “được đánh dấu bởi” điều gì đó. Đặt giai đoạn thời gian lên đầu tạo ra một khung lịch sử trước khi nêu xu hướng a surge in bottled foods. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các phần trình bày ngắn gọn về thay đổi lịch sử, kinh tế và xã hội.

Luyện tập

Câu nào đặt một giai đoạn thời gian ở vị trí chủ ngữ và dùng saw để giới thiệu một xu hướng?

  1. The decade saw a sharp rise in online shopping.
  2. Researchers saw a sharp rise on the chart.
  3. Online shopping increased sharply during the decade.
Xem đáp án

The decade saw a sharp rise in online shopping.

and tomato ketchup was adopted Ngữ pháp

3:47

và tương cà chua đã được áp dụng

by several burgeoning bottle businesses.

3:49

bởi một số doanh nghiệp đóng chai đang phát triển.

Ngữ pháp

was adopted by ...: giữ sản phẩm được áp dụng làm trọng tâm

Was adopted by là dạng bị động ở thì quá khứ đơn. Tomato ketchup là đối tượng nhận hành động, còn by giới thiệu các doanh nghiệp bắt đầu sử dụng nó. Ở đây, adopt có nghĩa là chọn và bắt đầu sử dụng một sản phẩm, phương pháp hoặc ý tưởng, không phải nhận một đứa trẻ làm con nuôi. Dạng bị động đặt tomato ketchup vào vị trí chủ ngữ, nhờ đó sản phẩm vẫn là chủ đề trong phần trình bày về lịch sử sản phẩm. Các doanh nghiệp vẫn được nêu ra, nhưng không phải là điểm bắt đầu của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bị động bằng was, dạng quá khứ phân từ của adopt và by: The new payment system ____ several local shops.

Xem đáp án

was adopted by

By the 1870s, Cụm từ

3:52

Đến những năm 1870,

Cụm từ

By the 1870s: mốc cuối trên dòng thời gian lịch sử

By the 1870s có nghĩa là “muộn nhất là vào thập niên 1870” hoặc “khi đã bước sang thập niên 1870”. Cụm từ này đặt thập niên đó làm mốc thời gian cuối và cho biết sự thay đổi được nói đến sau đó đã hoàn tất vào lúc ấy. Ở đây, by đánh dấu điểm cuối về thời gian; nó không có nghĩa là “ở bên cạnh”. Mẫu này thường đi với một dạng hoàn thành để cho biết kết quả đã đúng tại thời điểm được lấy làm mốc.

Luyện tập

Chọn câu cho biết thư viện đã mở cửa khi đến năm 1920.

  1. By 1920, the library had opened.
  2. In 1920, the library opened.
  3. After 1920, the library opened.
Xem đáp án

By 1920, the library had opened.

most tomato ketchups had dropped Cụm từ

3:53

hầu hết các loại tương cà chua đã loại bỏ

the shallots and brandy for sugar, salt,

3:56

hẹ tây và rượu brandy để thay bằng đường, muối,

and sodium benzoate,

3:58

và natri benzoate,

Cụm từ

had dropped X for Y: thay một lựa chọn cũ bằng lựa chọn mới

Drop X for Y có nghĩa là ngừng dùng hoặc chọn X rồi dùng Y thay thế. Ở đây, X là the shallots and brandy, còn Y là sugar, salt, and sodium benzoate. Dropped không diễn tả việc nguyên liệu bị rơi xuống. Had dropped là dạng quá khứ hoàn thành. Dạng này cho biết sự thay đổi công thức đã hoàn tất vào thời điểm lịch sử đang được nói đến.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của drop X for Y để hoàn thành câu: The team ____ the costly plan ____ a simpler one.

Xem đáp án

dropped · for

a questionable preservative found Cách dùng từ

4:00

một chất bảo quản đáng ngờ được tìm thấy

in most bottled foods.

4:02

trong hầu hết các loại thực phẩm đóng chai.

Cách dùng từ

a questionable preservative found in ...: thể hiện sự nghi ngờ và nơi xuất hiện

Trong cụm từ này, questionable có nghĩa là có lý do nghiêm túc để nghi ngờ. Khi nói về preservative, sự nghi ngờ liên quan đến độ an toàn, tính phù hợp hoặc độ đáng tin cậy của nó; từ này không có nghĩa là có thể được đặt câu hỏi. Nó thể hiện sự lo ngại nhưng không khẳng định rằng tác hại đã được chứng minh. Found in most bottled foods là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho preservative, có nghĩa là that was found in most bottled foods. Cụm từ kết hợp đánh giá của người nói với thông tin về nơi chất bảo quản xuất hiện.

Luyện tập

Trong câu 'The product contains a questionable ingredient,' questionable có nghĩa là gì?

  1. Thành phần đó có thể đặt câu hỏi.
  2. Thành phần đó được cất trong một cái chai.
  3. Thành phần đó có thể không an toàn hoặc không phù hợp.
Xem đáp án

Thành phần đó có thể không an toàn hoặc không phù hợp.

But the most important change to this recipe

4:04

Nhưng sự thay đổi quan trọng nhất đối với công thức này

was yet to come. Cụm từ

4:07

vẫn chưa đến.

Cụm từ

was yet to come: khi ấy vẫn còn ở tương lai

Was yet to come có nghĩa là, từ góc nhìn tại một thời điểm trong quá khứ, một điều gì đó chưa xảy ra hoặc chưa xuất hiện nhưng sẽ xảy ra sau đó. Ở đây, sự thay đổi quan trọng vẫn thuộc về tương lai so với thời điểm ấy. Trong cách kể chuyện, cụm từ này cũng hướng người nghe đến phần tiếp theo: nó báo trước rằng một diễn biến quan trọng hơn sẽ xuất hiện sau đó và tạo cảm giác mong đợi. Nó không nói chính xác sự việc sẽ xảy ra sớm đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kể chuyện trong bài học này: At that point, the team's biggest test ____.

Xem đáp án

was yet to come

After a slow start selling pickled vegetables, Ngữ pháp

4:08

Sau một khởi đầu chậm chạp với việc bán rau ngâm chua,

Ngữ pháp

After a slow start selling...: nêu bối cảnh ban đầu

After dẫn vào cụm danh từ a slow start, vì vậy phần mở đầu này cho biết sự việc tiếp theo xảy ra sau một khởi đầu khó khăn. Cụm -ing selling pickled vegetables xác định hoạt động nào có khởi đầu chậm; nó không phải là động từ chính. Cấu trúc After a slow start + -ing trình bày ngắn gọn bối cảnh ban đầu trước khi mệnh đề chính kể điều xảy ra sau đó.

Luyện tập

Trong câu “After a slow start selling handmade candles, the shop found more customers,”, selling handmade candles có chức năng gì?

  1. Nó là động từ chính của toàn bộ câu.
  2. Nó cho biết cửa hàng đã ngừng bán nến.
  3. Nó xác định hoạt động có khởi đầu chậm.
Xem đáp án

Nó xác định hoạt động có khởi đầu chậm.

Henry J. Heinz began selling

4:11

Henry J. Heinz bắt đầu bán

a wide variety of popular ketchups. Cụm từ

4:14

nhiều loại tương cà phổ biến.

Cụm từ

a wide variety of: nhiều loại khác nhau

A wide variety of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng Heinz bán nhiều loại sốt cà chua được ưa chuộng, chứ không chỉ bán một lượng lớn của cùng một loại. Dùng cấu trúc a wide variety of + danh từ. Cấu trúc này thường đứng trước danh từ đếm được số nhiều, như trong a wide variety of activities, nhưng cũng có thể đứng trước danh từ không đếm được, như trong a wide variety of music.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nhiều loại khác nhau” để hoàn thành câu: The library offers ____ books for young readers.

Xem đáp án

a wide variety of

And at the turn of the 20th century, Cụm từ

4:16

Và vào thời điểm chuyển giao sang thế kỷ 20,

Cụm từ

at the turn of the 20th century: thời điểm chuyển giao sang thế kỷ 20

At the turn of the 20th century có nghĩa là trong giai đoạn chuyển từ thế kỷ 19 sang thế kỷ 20, tức khoảng năm 1900. Ở đây, turn chỉ sự chuyển tiếp từ một thời kỳ sang thời kỳ kế tiếp, không phải động tác quay người. Cụm từ này nêu một giai đoạn lịch sử gần đúng, có thể gồm những năm ngay trước và sau năm 1900; nó không chỉ một năm chính xác.

Luyện tập

At the turn of the 20th century thường chỉ giai đoạn nào?

  1. Những năm quanh 2000
  2. Những năm quanh 1900
  3. Các thập niên giữa thế kỷ 20
Xem đáp án

Những năm quanh 1900

his desire to use healthier, natural ingredients

4:18

mong muốn sử dụng các thành phần tự nhiên, lành mạnh hơn

led Heinz to swap the sodium benzoate Ghi chú

4:22

đã khiến Heinz thay thế natri benzoate

for riper tomatoes and a huge amount of vinegar.

4:24

bằng những quả cà chua chín hơn và một lượng giấm khổng lồ.

Ngữ pháp

led Heinz to: cấu trúc lead someone to do something

Cấu trúc lead + người hoặc tổ chức + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một nguyên nhân tác động hoặc thúc đẩy người hay tổ chức đó hành động. Trong câu này, his desire là nguyên nhân, Heinz là chủ thể chịu tác động và hành động, còn to swap nêu hành động xảy ra sau đó. Led là dạng quá khứ của động từ lead. Ở đây, động từ thể hiện quan hệ nguyên nhân-kết quả trừu tượng, không phải việc ai đó thật sự dẫn Heinz đi đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lead someone to do something ở quá khứ: The safety concerns ____ the company ____ redesign the product.

Xem đáp án

led · to

Cụm từ

swap X for Y: thay lựa chọn cũ bằng lựa chọn mới

swap X for Y có nghĩa là loại bỏ hoặc ngừng dùng X rồi dùng Y thay thế. Thứ tự rất quan trọng: X là thứ cũ, còn Y đứng sau for là thứ mới. Trong câu này, sodium benzoate là X; riper tomatoes and a huge amount of vinegar là Y. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc thay đổi nguyên liệu, dụng cụ, kế hoạch hoặc các lựa chọn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc swap X for Y. Những chiếc ghế cũ sẽ được bỏ đi và ghế băng là lựa chọn mới: We decided to ____ the old chairs ____ benches.

Xem đáp án

swap · for

The resulting thick, goopy formula Cách dùng từ

4:28

Công thức đặc, sền sệt thu được

was an instant best-seller, Cách dùng từ

4:31

ngay lập tức trở thành sản phẩm bán chạy nhất,

Cách dùng từ

The resulting thick, goopy formula: liên kết kết quả với kết cấu

resulting đứng trước formula và có nghĩa là “được tạo ra bởi sự thay đổi vừa được nhắc đến”. Trong một cụm danh từ, từ này nối nguyên nhân trước đó với kết quả sau đó: công thức được tạo ra từ sự thay đổi ấy. thick và goopy mô tả kết cấu. goopy là một từ thân mật, giàu hình ảnh để chỉ thứ gì đó đặc, dính và sền sệt như hồ.

Luyện tập

Một thay đổi trong công thức tạo ra hỗn hợp dính và sền sệt như hồ. Câu nào xác định kết quả đó một cách tự nhiên?

  1. The resulting thin, watery mixture was hard to pour.
  2. The resulting thick, goopy mixture was hard to pour.
  3. The result thick, goopy mixture was hard to pour.
Xem đáp án

The resulting thick, goopy mixture was hard to pour.

Cách dùng từ

an instant best-seller: sản phẩm bán chạy ngay khi ra mắt

An instant best-seller là một sản phẩm hoặc tác phẩm bắt đầu bán cực kỳ chạy ngay sau khi ra mắt. Ở đây, instant mô tả tốc độ sản phẩm đạt được thành công về doanh số; từ này không có nghĩa đó là thực phẩm ăn liền hay sản phẩm chuẩn bị nhanh. Best-seller không chỉ dùng cho sách. Từ này có thể mô tả bất kỳ mặt hàng nào có doanh số đặc biệt cao, chẳng hạn như đồ chơi, trò chơi hoặc thực phẩm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một sản phẩm mới bán cực kỳ chạy ngay khi vừa ra mắt?

  1. The new backpack received one good review.
  2. The new backpack was an instant best-seller.
  3. The new backpack was immediately available.
Xem đáp án

The new backpack was an instant best-seller.

despite being much harder to get out of the bottle. Ngữ pháp

4:32

mặc dù việc lấy nó ra khỏi chai khó khăn hơn nhiều.

Ngữ pháp

despite being much harder...: mặc dù khó hơn nhiều...

Despite đưa ra một nhược điểm không ngăn cản kết quả chính. Vì despite là giới từ, ở đây nó đi với cụm -ing being much harder to get out of the bottle, chứ không đi trực tiếp với một mệnh đề đầy đủ như it was much harder. Chủ ngữ của being được hiểu theo ngữ cảnh là sản phẩm đó. Much nhấn mạnh dạng so sánh harder, còn get out of the bottle có nghĩa là làm cho sản phẩm đặc chảy ra khỏi vật chứa. Toàn bộ cụm từ cho biết khó khăn này không ngăn sản phẩm bán chạy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng despite being: The app remained popular ____ difficult to use.

Xem đáp án

despite being

Over the 20th century,

4:36

Trong suốt thế kỷ 20,

this salty red sauce covered the globe, Thành ngữ

4:37

loại nước sốt mặn màu đỏ này đã bao phủ toàn cầu,

Thành ngữ

this salty red sauce covered the globe: phạm vi toàn cầu

Trong câu này, covered the globe là cách nói hình tượng: loại sốt này đã lan đến nhiều nơi trên thế giới và được sử dụng rộng rãi. Cụm từ không có nghĩa là sốt thực sự tạo thành một lớp phủ trên Trái Đất. Động từ cover diễn tả phạm vi toàn cầu như thể sự hiện diện của sản phẩm trải rộng trên một tấm bản đồ. Cách nói giàu hình ảnh này cũng có thể dùng cho sản phẩm, văn hóa, dịch vụ hoặc xu hướng vươn đến gần như mọi nơi.

Luyện tập

covered the globe có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó tạo thành một lớp vật lý phủ lên hành tinh.
  2. Nó lan rộng và được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới.
  3. Nó chỉ tiếp tục phổ biến trong một khu vực địa phương.
Xem đáp án

Nó lan rộng và được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới.

pairing perfectly with the ambassadors Ghi chú

4:40

kết hợp hoàn hảo với những đại sứ

of American cuisine.

4:42

của ẩm thực Mỹ.

Cụm từ

pairing perfectly with the...: sự kết hợp hoàn hảo

Pair perfectly with có nghĩa là một thứ kết hợp cực kỳ ăn ý với một thứ khác. Ở đây, pairing cho biết loại sốt này bổ trợ cho những món ăn Mỹ tiêu biểu được nhắc đến trong cụm danh từ bắt đầu bằng the. Pair không chỉ dùng cho việc ghép hai người với nhau. Pairing tạo thành một mệnh đề -ing nối tiếp ý trước đó. Chủ ngữ được hiểu ngầm là this salty red sauce, nên mệnh đề này bổ sung thêm một thông tin về chính loại sốt đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít của pair perfectly with: This mild cheese ____ fresh pears.

Xem đáp án

pairs perfectly with

Thành ngữ

ambassadors of American cuisine như một phép ẩn dụ văn hóa

Ở đây, ambassadors of American cuisine là một phép ẩn dụ chỉ những món ăn nổi tiếng đại diện rõ nét cho văn hóa ẩm thực Mỹ. Các món ăn này không phải là nhà ngoại giao; chúng giúp mọi người nhận biết hoặc tiếp xúc với nền ẩm thực đó, giống như một đại sứ đại diện cho một quốc gia. Cụm từ này trình bày những món ăn ấy như các đại diện văn hóa và tạo cho lời miêu tả sắc thái sinh động, mang tính quảng bá. Nói rộng hơn, ambassador có thể chỉ một người hoặc một vật đại diện và giúp nhiều người biết đến một nền văn hóa, địa điểm, thương hiệu hoặc mục tiêu.

Luyện tập

Câu nào dùng ambassador với cùng nghĩa ẩn dụ về văn hóa?

  1. At the food festival, the noodle dish acted as an ambassador for the city's cuisine.
  2. The school invited an ambassador to explain diplomatic work.
  3. The ambassador met officials to discuss a treaty.
Xem đáp án

At the food festival, the noodle dish acted as an ambassador for the city's cuisine.

Today, 90% of American households

4:44

Ngày nay, 90% hộ gia đình Mỹ

have ketchup in their kitchens,

4:46

đều có tương cà trong bếp,

and Heinz's recipe has even become the base Cụm từ

4:48

và công thức của Heinz thậm chí đã trở thành nền tảng

for dozens of other sauces and dressings,

4:51

cho hàng tá loại nước sốt và nước trộn khác,

Cụm từ

has even become the base for...: thậm chí đã trở thành nền tảng cho...

Has even become the base for... có nghĩa là “đã phát triển thành nền tảng hoặc điểm khởi đầu cho...”. Ở đây, công thức này được dùng để tạo ra hoặc điều chỉnh thành hàng chục loại nước xốt và xốt trộn khác; base chỉ công thức hoặc hỗn hợp nền tảng, không phải một địa điểm. Has become ở thì hiện tại hoàn thành, nên sự thay đổi đã xảy ra trước hiện tại và kết quả của nó vẫn còn quan trọng. Even nhấn mạnh rằng tầm ảnh hưởng rộng hơn này lớn hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh trong bài học: The original template ____ several later designs.

Xem đáp án

has even become the base for

all descendants of the same fishy family tree. Thành ngữ

4:54

tất cả đều là hậu duệ của cùng một cây gia phả mang mùi cá.

Thành ngữ

all descendants of the same fishy family tree: ẩn dụ gia đình cho một nguồn gốc chung

Ở đây, descendants và family tree tạo thành một ẩn dụ mở rộng về gia đình. Các loại nước xốt khác nhau được xem như những thế hệ sau phát triển từ cùng một nguồn gốc lịch sử, chứ không phải họ hàng sống theo nghĩa đen. Fishy gắn cây phả hệ tưởng tượng đó với truyền thống nước xốt làm từ cá. Cả cụm biến lịch sử phát triển của công thức và gia vị thành một dòng họ dễ nhớ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “all descendants of the same fishy family tree” trong câu này?

  1. Tất cả các loại nước xốt đều đáng ngờ vì đã bị hỏng.
  2. Các loại nước xốt phát triển từ một lịch sử chung có liên quan đến nước xốt làm từ cá.
  3. Các loại nước xốt thuộc cùng một gia đình sinh học gồm các sinh vật sống.
Xem đáp án

Các loại nước xốt phát triển từ một lịch sử chung có liên quan đến nước xốt làm từ cá.

If you found this video to be a tasty treat,

4:59

Nếu bạn thấy video này là một món ăn ngon,

support Ted-Ed on Patreon.

5:02

hãy ủng hộ Ted-Ed trên Patreon.

Catch up with us at patreon.com/teded,

5:04

Hãy theo dõi chúng tôi tại patreon.com/teded,

where for as little as $1 a month,

5:08

nơi chỉ với 1 đô la một tháng,

you can fund free, fact-checked,

5:11

bạn có thể tài trợ cho các video giáo dục miễn phí, đã được kiểm chứng

educational videos that reach curious learners

5:13

tiếp cận với những người học ham học hỏi

across the globe.

5:16

trên toàn cầu.