Tại sao bạn nên đọc “Kafka bên bờ biển”? - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
611 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Phần giới thiệu Kafka bên bờ biển của Haruki Murakami theo dõi hành trình song song của hai nhân vật chính, đặt những bí ẩn như trong mơ vào bối cảnh văn hóa và lịch sử của tác giả, đồng thời giải thích cách chủ nghĩa hiện thực huyền ảo biến yếu tố siêu nhiên thành một rắc rối khác thay vì lối thoát. Các điểm tiếng Anh chính: 1. fate is like a small sandstorm — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu cách hình ảnh này biến số phận trừu tượng, luôn đổi hướng thành một mối đe dọa có thể cảm nhận được, đồng thời thiết lập ý tưởng cốt lõi rằng Kafka không thể chạy trốn sự rối loạn trong lòng mình; học cách dùng mẫu “X is like Y” để diễn tả sinh động những trải nghiệm trừu tượng. 2. magical realism. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Nhận biết thuật ngữ văn học chỉ kiểu truyện trong đó những sự kiện bất khả thi tồn tại tự nhiên bên cạnh đời sống thường nhật, và giải thích điểm khác biệt thiết yếu với fantasy: phép màu không giải quyết vấn đề của nhân vật mà làm tăng thêm sự bất định họ phải đối mặt. 3. The deeper you go, the more you find. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nắm cấu trúc “the + comparative, the + comparative” để liên kết hai thay đổi tăng tiến, rồi dùng nó khi mức độ tham gia hoặc tìm hiểu cao hơn dẫn đến một kết quả tương ứng; trong trường hợp này, càng đi sâu vào tiểu thuyết, người đọc càng khám phá thêm nhiều tầng ý nghĩa và mối liên hệ.

Nội dung bài học

Sometimes fate is like a small sandstorm that keeps changing directions. Ghi chú

0:07

Đôi khi số phận giống như một cơn bão cát nhỏ không ngừng đổi hướng.

Thành ngữ

fate is like a small sandstorm: phép so sánh với be like

Fate is like a small sandstorm dùng cấu trúc A is like B để tạo phép so sánh: ý niệm trừu tượng về số phận được giải thích bằng một hình ảnh cụ thể. Ở đây, like có nghĩa là giống như, không phải động từ mang nghĩa thích. Bão cát liên tục đổi hướng, vì vậy hình ảnh này khiến số phận trở nên khó đoán và dễ làm người ta mất phương hướng. Nói chung, A is like B có thể giúp một ý niệm trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn bằng cách so sánh nó với một điều cụ thể.

Luyện tập

Cụm fate is like a small sandstorm có tác dụng gì trong câu?

  1. Câu này nói số phận thích những cơn bão cát nhỏ.
  2. Câu này nói số phận thực sự được làm từ cát.
  3. Câu này so sánh số phận với một cơn bão cát khó đoán.
Xem đáp án

Câu này so sánh số phận với một cơn bão cát khó đoán.

Ngữ pháp

that keeps changing directions: mệnh đề quan hệ với keep + động từ-ing

That keeps changing directions là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a small sandstorm. That thay cho sandstorm và làm chủ ngữ của keeps, nhờ đó câu có thể thêm một đặc điểm của cơn bão cát mà không cần bắt đầu câu mới. Trong keeps changing, keep + động từ-ing có nghĩa là một hành động tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại. Vì sandstorm là số ít nên động từ là keeps; cụm này cho thấy việc đổi hướng diễn ra liên tục chứ không chỉ một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ mang nghĩa âm thanh đó hiện đang lặp lại. Dùng cả ba từ trong ngoặc ở dạng đúng: This is a door ____ during class. (that, keep, squeak)

Xem đáp án

that keeps squeaking

You change direction, but the sandstorm chases you.

0:13

Bạn đổi hướng, nhưng cơn bão cát vẫn đuổi theo bạn.

You turn again, but the storm adjusts.

0:16

Bạn lại chuyển hướng, nhưng cơn bão cũng điều chỉnh theo.

Over and over you play this out Ghi chú

0:19

Cứ lặp đi lặp lại như thế,

Cụm từ

Over and over: hành động lặp đi lặp lại

Over and over là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là lặp đi lặp lại hoặc hết lần này đến lần khác. Trong câu này, cụm từ cho biết cùng một hành động hoặc khuôn mẫu cứ tiếp diễn, đồng thời có thể gợi cảm giác bực bội hoặc mắc kẹt trong một vòng lặp. Toàn bộ cụm từ bổ nghĩa cho play this out. Hai từ over ở đây không phải là hai cách dùng riêng biệt mang nghĩa vị trí trong không gian.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cùng một vấn đề cứ xảy ra lặp đi lặp lại?

  1. Several different problems happened.
  2. The problem happened only once.
  3. The same problem happened over and over.
Xem đáp án

The same problem happened over and over.

like some ominous dance with death just before dawn. Thành ngữ

0:21

giống như một điệu nhảy báo gở với tử thần ngay trước lúc bình minh.

Cụm động từ

Play this out: để một tình huống diễn tiến đến cùng

Play this out có nghĩa là tiếp tục tình huống này đến cùng, diễn lại nó hoặc để khuôn mẫu của nó dần bộc lộ. Ở đây, this chỉ chuỗi sự việc nguy hiểm đã được mô tả trước đó và đang lặp lại như một cảnh diễn. Cụm từ này trình bày một sự việc như một quá trình gồm nhiều giai đoạn, chứ không phải một hành động đơn lẻ. Tùy ngữ cảnh, quá trình đó có thể được diễn lại, xem xét trong đầu hoặc để tiếp tục cho đến khi kết quả trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý xem xét toàn bộ kịch bản từng bước một trước khi đưa ra quyết định?

  1. Let's play this scenario out step by step before we decide.
  2. Let's play outside before we decide.
  3. Let's play out it step by step before we decide.
Xem đáp án

Let's play this scenario out step by step before we decide.

Thành ngữ

ominous dance with death: phép ẩn dụ về nguy hiểm chết người

Ở đây, ominous có nghĩa là dường như báo trước một điều xấu sắp xảy ra. Dance with death không phải là một điệu nhảy thật; cụm từ này khắc họa việc nhiều lần đối mặt cận kề với nguy hiểm chết người như đang “nhảy múa với tử thần”. Việc gọi cuộc đối đầu đó là dance gợi lên chuyển động qua lại và một vòng lặp khó thoát ra. Toàn bộ cụm danh từ tạo nên bầu không khí đe dọa, gần như mang tính định mệnh, thay vì chỉ nói đến một khoảnh khắc nguy hiểm ngắn ngủi.

Luyện tập

an ominous dance with death có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một cuộc vật lộn đầy đe dọa, liên tục tiến sát đến nguy hiểm chết người
  2. Một buổi ăn mừng vui vẻ sau chuyến đi an toàn
  3. Một cuộc thi khiêu vũ chính thức được tổ chức trước lúc mặt trời mọc
Xem đáp án

Một cuộc vật lộn đầy đe dọa, liên tục tiến sát đến nguy hiểm chết người

Why?

0:25

Tại sao ư?

Because this storm isn't something

0:27

Bởi vì cơn bão này không phải là thứ

that blew in from far away. Cụm động từ

0:29

thổi đến từ nơi xa xôi nào đó.

Cụm động từ

blew in from far away: theo gió đến từ một nguồn ở xa

Blew là dạng quá khứ của blow. Khi nói về thời tiết, blow in có nghĩa là đến hoặc di chuyển vào một nơi theo gió, còn from far away cho biết nguồn xuất phát ở xa. Câu này phủ nhận rằng cơn bão chỉ đơn giản đến từ một nơi nào đó bên ngoài. Trong phép ẩn dụ rộng hơn, hướng di chuyển đó giúp thể hiện rằng rắc rối không đến từ bên ngoài và cũng không xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Đừng chỉ hiểu blow là hành động thổi hơi bằng miệng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của blow in để hoàn thành câu tiếng Anh: By midnight, a storm ____ from the coast.

Xem đáp án

blew in

This storm is you, something inside of you. Thành ngữ

0:31

Cơn bão này chính là bạn, là một thứ gì đó bên trong bạn.

Thành ngữ

This storm is you: sự đồng nhất ẩn dụ trực tiếp

Ở đây, “This storm is you” là một ẩn dụ trực tiếp: cơn bão không chỉ là thời tiết hay một thế lực bên ngoài. Nó tượng trưng cho sự xáo trộn trong chính nội tâm của nhân vật, tức “một điều gì đó bên trong” họ. Động từ nối is cố ý tạo ra sự đồng nhất: storm = you. Bước chuyển này đưa trọng tâm từ mối đe dọa bên ngoài sang xung đột nội tâm; điều nhân vật phải đối mặt là một phần của chính mình.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất “This storm is you” trong câu này?

  1. Cơn bão đang tự giới thiệu với nhân vật.
  2. Cơn bão tượng trưng cho xung đột nội tâm của chính nhân vật.
  3. Nhân vật có thể điều khiển một cơn bão thật.
Xem đáp án

Cơn bão tượng trưng cho xung đột nội tâm của chính nhân vật.

This quote from the first chapter of Haruki Murakami's Kafka on the Shore

0:35

Trích đoạn này từ chương đầu tiên của tác phẩm "Kafka bên bờ biển" của Haruki Murakami

captures the teenage protagonist's turmoil. Cụm từ

0:40

đã khắc họa trọn vẹn sự xáo trộn của cậu thiếu niên nhân vật chính.

Cụm từ

captures the teenage protagonist's turmoil: nghĩa trừu tượng của capture trong bài đánh giá

Trong bài đánh giá, capture có thể mang nghĩa “thể hiện hoặc diễn đạt điều gì đó một cách chính xác và sinh động”. Vì vậy, “captures the teenage protagonist's turmoil” có nghĩa là một tác phẩm đã khắc họa thành công xung đột nội tâm dữ dội của nhân vật chính; không phải ai đó đang bắt giữ nhân vật theo nghĩa vật lý. Protagonist có nghĩa là nhân vật chính. Turmoil là trạng thái bối rối, lo âu hoặc xung đột nghiêm trọng, còn dạng sở hữu protagonist's cho biết sự xáo trộn được khắc họa thuộc về ai.

Luyện tập

Câu nào dùng capture với nghĩa “thể hiện chính xác một cảm xúc”?

  1. The camera captures the license plate clearly.
  2. The police capture the thief after a chase.
  3. The film captures the anxiety of starting over.
Xem đáp án

The film captures the anxiety of starting over.

Desperate to escape his tyrannical father Ngữ pháp

0:43

Tuyệt vọng muốn trốn thoát khỏi người cha bạo chúa

and the family curse he feels doomed to repeat, Cụm từ

0:45

và lời nguyền gia tộc mà cậu cảm thấy mình cam chịu phải lặp lại,

Ngữ pháp

Desperate to escape: mở đầu bằng động cơ của nhân vật

Desperate to escape là một cụm tính từ được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này diễn tả nhu cầu trốn thoát khẩn thiết, gần như không thể kìm lại, nhờ đó cho biết trạng thái và động cơ của nhân vật chính trước khi câu chuyện kể anh làm gì. Có thể triển khai thành because he is desperate to escape. Chủ ngữ được ngầm hiểu của cụm mở đầu phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau: người cảm thấy desperate và muốn escape phải là cùng một người. Cấu trúc này giúp cô đọng một lý do hoặc trạng thái cảm xúc thành phần mở đầu ngắn gọn trong văn kể chuyện.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Desperate to ... như một cụm tính từ mở đầu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Desperate to find shelter, the rain soaked the hikers.
  2. Desperate finding shelter, the hikers hurried down the mountain.
  3. Desperate to find shelter, the hikers hurried down the mountain.
Xem đáp án

Desperate to find shelter, the hikers hurried down the mountain.

Cụm từ

feels doomed to repeat: cảm thấy một khuôn mẫu xấu chắc chắn sẽ tái diễn

Trong feels doomed to repeat, feel cho thấy đây là niềm tin chủ quan, còn doomed to + động từ nguyên mẫu trình bày một kết quả xấu như điều không thể tránh khỏi. Cả cụm có nghĩa là anh tin mình không thể thoát khỏi việc lặp lại một điều có hại. Ở đây, the family curse là tân ngữ được ngầm hiểu của repeat trong mệnh đề quan hệ he feels doomed to repeat. Anh sợ sẽ tái tạo cùng một khuôn mẫu gia đình mang tính hủy hoại. Doomed được dùng theo nghĩa bóng, không chỉ có nghĩa là “bị kết án tử hình”.

Luyện tập

Hoàn thành câu về nỗi sợ hiện tại của cô ấy bằng dạng hiện tại của feel doomed to repeat: After making the same error for the third time, she ____ it forever.

Xem đáp án

feels doomed to repeat

he renames himself Kafka after his favorite author Cách dùng từ

0:49

cậu đổi tên thành Kafka theo tên tác giả mà mình yêu thích

Cách dùng từ

after his favorite author: nguồn gốc của tên mới

Trong cấu trúc name/rename A after B, B là người có tên được dùng để đặt cho A. Ở đây, Kafka là tên mới, còn tác giả yêu thích của anh ấy là nguồn gốc của tên đó. Trong cấu trúc đặt tên này, after không chỉ một thời điểm xảy ra sau đó. be named after B cũng diễn đạt ý nghĩa tương tự và thường gợi sự ngưỡng mộ hoặc tưởng niệm, dù bản thân cấu trúc chỉ xác định nguồn gốc của tên.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tên của một nhà thơ địa phương đã được dùng để đặt tên cho thư viện?

  1. The library was named after a local poet.
  2. The library was visited by a local poet.
  3. The library was opened after a local poet arrived.
Xem đáp án

The library was named after a local poet.

and runs away from home. Cụm động từ

0:52

và bỏ nhà ra đi.

Cụm động từ

runs away from home: rời nhà như một hành động trốn đi

Run away from home là một cụm từ cố định, có nghĩa là rời khỏi nhà của gia đình mà không có sự cho phép thông thường hoặc một kế hoạch đã được thống nhất, thường vì người đó muốn thoát khỏi một hoàn cảnh khó khăn. Cụm này mang ý nghĩa nhiều hơn việc chỉ đi ra ngoài. Ở đây, run không nhất thiết có nghĩa là di chuyển nhanh bằng chân. Cụm từ tập trung vào việc rời nhà như một hành động trốn đi, chứ không phải cách thức vận động khi người đó rời đi.

Luyện tập

Tình huống nào có thể được mô tả tự nhiên bằng ran away from home?

  1. Một thiếu niên mười sáu tuổi bí mật bỏ đi sau một cuộc cãi vã và ở nhờ nhà bạn.
  2. Một sinh viên chuyển vào ký túc xá với sự ủng hộ của gia đình.
  3. Một người chạy bộ rời nhà để thực hiện buổi chạy sáng đã lên kế hoạch.
Xem đáp án

Một thiếu niên mười sáu tuổi bí mật bỏ đi sau một cuộc cãi vã và ở nhờ nhà bạn.

But memories of a missing mother, along with dreams that haunt his waking life, Ghi chú

0:54

Nhưng những ký ức về người mẹ mất tích, cùng những giấc mơ ám ảnh cuộc sống khi thức của cậu,

Cụm từ

along with: thêm thông tin phụ

Along with có nghĩa là “cùng với” hoặc “ngoài ra còn có”. Ở đây, cụm memories of a missing mother là thông tin chính, còn along with dreams... bổ sung một nguồn đau khổ thứ hai dưới dạng thông tin phụ được chèn vào. Trong một câu dài, cấu trúc này giúp người viết giữ một yếu tố làm trung tâm trong khi gắn thêm một yếu tố liên quan. Nó không đặt hai yếu tố ở vị trí hoàn toàn ngang nhau như and thường làm.

Luyện tập

Câu nào sử dụng sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ đúng?

  1. The director, along with two actors, is attending the interview.
  2. The director and two actors is attending the interview.
  3. The director, along with two actors, are attending the interview.
Xem đáp án

The director, along with two actors, is attending the interview.

Thành ngữ

that haunt his waking life: ẩn dụ về nỗi ám ảnh kéo dài

that haunt his waking life là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho dreams. Ở đây, haunt được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những giấc mơ liên tục trở lại trong tâm trí và làm cậu ấy khổ sở ngay cả khi đang thức, như thể chúng không chịu buông tha. waking life nghĩa là phần cuộc sống được trải nghiệm khi đang thức, đối lập với giấc ngủ hoặc giấc mơ. Cụm từ này cho biết ảnh hưởng cảm xúc của những giấc mơ vẫn tiếp tục trong đời sống hằng ngày khi cậu ấy tỉnh táo; không nhất thiết phải có một hồn ma thật sự.

Luyện tập

“The nightmare haunted her waking life” có nghĩa là gì?

  1. Nó tiếp tục làm cô ấy khổ sở khi cô ấy đang thức.
  2. Một hồn ma thật sự đánh thức cô ấy mỗi sáng.
  3. Cô ấy quên nó ngay khi thức dậy.
Xem đáp án

Nó tiếp tục làm cô ấy khổ sở khi cô ấy đang thức.

prove more difficult to outrun. Ngữ pháp

0:59

chứng tỏ chúng còn khó để trốn chạy hơn.

Ngữ pháp

prove more difficult to outrun: prove + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Ở đây, prove là động từ nối mang nghĩa “hóa ra là”, chứ không phải “chứng minh bằng bằng chứng”. Theo sau nó là cụm tính từ more difficult, trong đó more thể hiện sự so sánh với một tình huống hoặc kỳ vọng được cung cấp bởi ngữ cảnh rộng hơn. Động từ nguyên mẫu có to giải thích hành động nào là khó: những ký ức và giấc mơ đó khó thoát khỏi hơn. Outrun có nghĩa đen là “chạy nhanh hơn”, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thoát khỏi hoặc bỏ lại những ký ức và giấc mơ phía sau.

Luyện tập

Dùng mỗi từ trong ngoặc đúng một lần, đổi prove sang thì phù hợp và không thêm từ nào khác: The puzzle ____ than we expected. (prove, more difficult, solve)

Xem đáp án

proved more difficult to solve

Published in Japanese in 2002 and translated into English three years later, Ngữ pháp

1:02

Được xuất bản bằng tiếng Nhật vào năm 2002 và được dịch sang tiếng Anh ba năm sau đó,

Ngữ pháp

Published in Japanese ... translated into English: các cụm quá khứ phân từ song song

Published in Japanese và translated into English là hai cụm quá khứ phân từ được nối song song bằng and. Cả hai đều mang nghĩa bị động và rút gọn các mệnh đề đầy đủ “the book was published ...” và “the book was translated ...” thành thông tin nền đặt trước mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của hai cụm này phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau, tức là cuốn sách hoặc tác phẩm chứ không phải tác giả. Cấu trúc đặt ở đầu câu này thường xuất hiện trong phần giới thiệu ngắn gọn về sách, phim, sản phẩm và hiện vật lịch sử.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hai cụm quá khứ phân từ song song với chủ ngữ được hiểu ngầm phù hợp?

  1. Publishing in 2002 and translating three years later, the novel soon reached readers around the world.
  2. Published in 2002 and translated three years later, the novel soon reached readers around the world.
  3. Published in 2002 and translated three years later, the author soon reached readers around the world.
Xem đáp án

Published in 2002 and translated three years later, the novel soon reached readers around the world.

Kafka on the Shore is an epic literary puzzle Cách dùng từ

1:07

"Kafka bên bờ biển" là một câu đố văn học sử thi

Cách dùng từ

epic literary puzzle: tác phẩm đồ sộ chứa đầy manh mối

Trong lời bình này, epic mô tả cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm có quy mô lớn, đầy tham vọng và phức tạp. Từ này không nhất thiết có nghĩa cuốn sách là một trường ca. Literary puzzle là phép ẩn dụ cho một tác phẩm mà người đọc phải kết nối các manh mối, hình ảnh và sự kiện. Toàn bộ cụm an epic literary puzzle đánh giá cả quy mô của tác phẩm lẫn công sức cần thiết để diễn giải nó.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất của an epic literary puzzle là gì?

  1. Một bài thơ bắt buộc phải tuân theo các quy tắc hình thức của sử thi cổ điển.
  2. Một cuốn sách gồm các trò xếp hình vật lý dựa trên những tiểu thuyết nổi tiếng.
  3. Một tác phẩm văn chương đầy tham vọng và phức tạp mà người đọc phải kết nối các manh mối.
Xem đáp án

Một tác phẩm văn chương đầy tham vọng và phức tạp mà người đọc phải kết nối các manh mối.

filled with time travel, Cụm từ

1:10

tràn ngập những chuyến du hành thời gian,

hidden histories, and magical underworlds.

1:11

những lịch sử bị che giấu, và những thế giới ngầm đầy ma thuật.

Cụm từ

filled with ...: giới thiệu nội dung phong phú

Filled with có nghĩa là chứa một lượng lớn hoặc nhiều thứ gì đó. Ở đây, cụm từ giới thiệu ba yếu tố truyện—time travel, hidden histories và magical underworlds—nên nó mô tả nội dung phong phú chứ không phải một vật chứa hữu hình đã đầy. Ở đây, cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho tác phẩm được nhắc đến ngay trước đó. Nói chung, filled with ... có thể đứng sau danh từ để bổ sung thông tin về những gì nó chứa. Sau with dùng danh từ hoặc cụm danh từ; các thành phần trong danh sách nên có hình thức song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của fill và giới từ đúng: The museum guide is ____ useful maps and short historical notes.

Xem đáp án

filled with

Readers delight in discovering how the mind-bending imagery, Ghi chú

1:15

Độc giả thích thú khi khám phá cách những hình ảnh uốn cong tâm trí,

Cách dùng từ

mind-bending imagery: hình ảnh gây đảo lộn nhận thức

Ở đây, mind-bending là một tính từ ghép có dấu gạch nối: mind liên quan đến tư duy, còn bending cho thấy cách hiểu thông thường đang bị bẻ cong. Cụm này không có nghĩa là tâm trí bị bẻ cong theo nghĩa đen. imagery chỉ những hình ảnh hoặc cảnh tượng trong tâm trí do một tác phẩm tạo ra, chứ không chỉ là hình minh họa. Vì vậy, mind-bending imagery mô tả những cảnh hoặc yếu tố hình ảnh thách thức các quan niệm thông thường về thực tại và khiến người xem phải suy nghĩ lại về điều họ đang thấy.

Luyện tập

Một triển lãm thực tế ảo khiến khách tham quan phải tự hỏi phòng nào là phòng thật. Cụm từ nào mô tả hình ảnh của triển lãm chính xác nhất?

  1. ordinary imagery
  2. mind-bending imagery
  3. mind-blowing imagery
Xem đáp án

mind-bending imagery

whimsical characters, and eerie coincidences fit together. Cụm động từ

1:18

những nhân vật kỳ dị và những sự trùng hợp kỳ quái ăn khớp với nhau.

Cụm từ

delight in discovering: thích thú khi khám phá

Trong câu này, delight là động từ có nghĩa là cảm thấy rất thích thú với điều gì đó. Cấu trúc delight in + danh từ hoặc dạng -ing khiến discovering chỉ hoạt động đem lại niềm vui cho người đọc; ở đây delight không phải là danh từ. Cụm từ này nhấn mạnh niềm vui trong quá trình khám phá cách các phần kết nối với nhau. So với enjoy discovering mang tính đời thường hơn, delight in discovering có sắc thái trau chuốt, thường tự nhiên trong bài phê bình hoặc những đoạn viết mô tả phản ứng của người đọc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng delight in + discover: Many readers delight ____ hidden links between the clues.

Xem đáp án

in discovering

Cụm động từ

fit together: tạo thành một tổng thể mạch lạc

Trong câu này, fit together có nghĩa là các nhân vật và sự trùng hợp khác nhau liên kết theo cách tạo thành một bức tranh tổng thể mạch lạc. Đây là cách dùng ẩn dụ; các yếu tố đó không phải những bộ phận vật lý đang được ghép lại. Cấu trúc là chủ ngữ số nhiều + fit together. Cụm từ này có thể mô tả các manh mối, ý tưởng, sự thật hoặc bộ phận khớp với nhau và trở nên có nghĩa khi nhìn như một tổng thể.

Luyện tập

Hãy đọc câu: Once the final test result arrived, all the evidence fit together. fit together có nghĩa là gì?

  1. Các bằng chứng được đặt vào cùng một vật chứa.
  2. Các bằng chứng bị phớt lờ.
  3. Các bằng chứng tạo thành một lời giải thích mạch lạc.
Xem đáp án

Các bằng chứng tạo thành một lời giải thích mạch lạc.

Kafka narrates every second chapter, Cách dùng từ

1:23

Kafka kể chuyện ở các chương chẵn,

Cách dùng từ

narrates every second chapter: kể các chương xen kẽ

Every second chapter có nghĩa là một chương trong mỗi cặp hai chương, tức là cách một chương. Ở đây, Kafka kể các chương xen kẽ; câu này không có nghĩa là ông chỉ kể chương hai. Phải dựa vào ngữ cảnh để biết quy luật bắt đầu từ chương 1 hay chương 2. Trong cấu trúc every + số thứ tự + danh từ đếm được số ít, số thứ tự đánh dấu một khoảng lặp lại. Ví dụ, every third day có nghĩa là ba ngày một lần.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? A short quiz appears every second chapter.

  1. Một bài kiểm tra ngắn xuất hiện trong mọi chương sau chương hai.
  2. Một bài kiểm tra ngắn xuất hiện ở các chương xen kẽ.
  3. Một bài kiểm tra ngắn chỉ xuất hiện ở chương hai.
Xem đáp án

Một bài kiểm tra ngắn xuất hiện ở các chương xen kẽ.

with the rest centering on an old man named Satoru Nakata. Ngữ pháp

1:26

còn phần còn lại tập trung vào một ông lão tên là Satoru Nakata.

Ngữ pháp

with the rest centering on: thêm trọng tâm song song với with + danh từ + -ing

with the rest centering on ... sử dụng cấu trúc with + danh từ + -ing để thêm một sự sắp xếp thứ hai diễn ra song song với mệnh đề chính. Ở đây, the rest có nghĩa là những chương còn lại, còn centering on cho biết trọng tâm của những chương đó là một ông lão tên là Satoru Nakata. Kafka narrates every second chapter là mệnh đề chính. Cụm with không có động từ chia ở vị trí thứ hai; nhờ đó, câu có thể cho biết điều gì xảy ra trong những chương còn lại mà không cần thêm một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng đúng with + danh từ + -ing để thêm một sự sắp xếp song song.

  1. Rina presents the first part, with the rest of the team explains the results.
  2. Rina presents the first part, with explaining the rest of the team the results.
  3. Rina presents the first part, with the rest of the team explaining the results.
Xem đáp án

Rina presents the first part, with the rest of the team explaining the results.

After awakening from a coma he went into during the Second World War, Cụm từ

1:30

Sau khi tỉnh dậy từ cơn hôn mê trong Chiến tranh Thế giới thứ Hai,

Cụm từ

After awakening from a coma: After + V-ing để nói sau khi tỉnh lại từ cơn hôn mê

After awakening from a coma ... có nghĩa là sau khi lấy lại ý thức từ trạng thái hôn mê. Sau After là dạng -ing awakening, vì vậy phần mở đầu này là một cụm chỉ thời gian, không phải một mệnh đề độc lập. Chủ ngữ được hiểu của awakening giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, tức là he. Awaken from a coma là một cụm kết hợp mang tính trang trọng, phù hợp với báo cáo y khoa và lối kể chuyện nghiêm túc.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng đúng After + V-ing và cụm kết hợp awaken from a coma.

  1. After awaken from a coma, Daniel slowly recognized his family.
  2. After awakening from a coma, Daniel slowly recognized his family.
  3. After awakening of a coma, Daniel slowly recognized his family.
Xem đáp án

After awakening from a coma, Daniel slowly recognized his family.

Nakata loses the ability to read and write,

1:34

Nakata mất đi khả năng đọc viết,

but gains a mysterious knack for talking to cats. Cụm từ

1:37

nhưng lại có được một khả năng bí ẩn là nói chuyện với mèo.

Cụm từ

gain a knack for doing something: có được kỹ năng đặc biệt để làm một việc

Trong câu này, gain a knack for doing something có nghĩa là có được một kỹ năng đặc biệt hoặc một cách làm điều gì đó thật tự nhiên. Knack gợi ý rằng một người đặc biệt giỏi một hoạt động cụ thể, có thể vì họ thấy việc đó dễ hoặc đã tìm ra kỹ thuật phù hợp. Ở đây, gains là động từ, a mysterious knack là tân ngữ, còn for talking to cats mô tả kỹ năng đó. Vì for là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: talking, không phải talk hay to talk.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này mang nghĩa một kỹ năng đặc biệt: She has a ____ spotting tiny errors.

Xem đáp án

knack for

When he's asked to tail a missing pet, Cách dùng từ

1:41

Khi được nhờ theo dõi một con thú cưng bị mất tích,

Cách dùng từ

tail someone: bí mật bám theo ai đó

Ở đây, tail là ngoại động từ có nghĩa là bám theo sát một người hoặc một con vật, thường không để đối tượng phát hiện, nhằm quan sát họ đi đâu. A missing pet là tân ngữ của tail; cụm này không nói về cái đuôi trên cơ thể con vật. Động từ nguyên mẫu to tail nêu hành động được yêu cầu trong cấu trúc lớn hơn be asked to do something. Nghĩa động từ này thường xuất hiện trong bối cảnh trinh thám, cảnh sát và hồi hộp.

Luyện tập

Câu nào dùng tail với nghĩa bí mật bám theo một mục tiêu?

  1. The child followed her father into the store.
  2. The agent tailed the courier from the station without being seen.
  3. The app tracked the parcel across the country.
Xem đáp án

The agent tailed the courier from the station without being seen.

he's thrown onto a dangerous path that runs parallel to Kafka's. Ghi chú

1:44

ông bị đẩy vào một con đường nguy hiểm chạy song song với Kafka.

Thành ngữ

he's thrown onto a dangerous path: ẩn dụ về việc bị đẩy vào nguy hiểm

he's thrown onto a dangerous path dùng dạng bị động của he is thrown cùng với ẩn dụ về con đường. Cụm này có nghĩa là những sự kiện bên ngoài đẩy anh ấy vào một diễn biến đầy rủi ro, chứ không phải anh ấy hoàn toàn tự do chọn hướng đi đó. Ở đây, thrown không có nghĩa là ai đó thực sự ném cơ thể anh ấy lên một con đường. Path có thể chỉ hướng đi trong cuộc sống hoặc trong câu chuyện, nên cụm này nhấn mạnh tình huống xảy ra đột ngột và nhân vật có rất ít quyền kiểm soát.

Luyện tập

Câu nào dùng be thrown onto a dangerous path như một ẩn dụ cho việc bị buộc phải bước vào một tình huống khó khăn?

  1. She picked a quiet path through the garden.
  2. The storm threw the canoe onto a rocky shore.
  3. The sudden bankruptcy threw her onto a difficult path with no clear way forward.
Xem đáp án

The sudden bankruptcy threw her onto a difficult path with no clear way forward.

Cụm từ

that runs parallel to Kafka's: các mạch truyện song song và danh từ được lược bỏ

runs parallel to mô tả hai tuyến, quá trình hoặc diễn biến tiến triển song song với nhau nhưng vẫn tách biệt. Ở đây, that chỉ dangerous path ở phía trước, nên mệnh đề này nói rằng con đường đó phát triển cùng với câu chuyện của Kafka chứ không trở thành cùng một câu chuyện. Kafka's là dạng sở hữu trong đó danh từ được lặp lại đã được lược bỏ: Kafka's path hoặc Kafka's storyline. Tiếng Anh dùng phép lược này để tránh lặp lại danh từ đã rõ nghĩa.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng đúng run parallel to và dùng dạng sở hữu để tránh lặp lại danh từ.

  1. Her investigation runs parallel the reporter's.
  2. Her investigation runs parallel to the reporter's.
  3. Her investigation runs parallel to the reporter.
Xem đáp án

Her investigation runs parallel to the reporter's.

Soon, prophecies come true, Cụm từ

1:48

Chẳng bao lâu, các lời tiên tri trở thành sự thật,

Cụm từ

prophecies come true: dự đoán trở thành sự thật

Prophecies come true có nghĩa là những sự việc được tiên tri thực sự xảy ra về sau. Come true là một cụm từ cố định dùng với các từ như prophecy, prediction, dream, wish hoặc hope. Trong cấu trúc nội động từ này, prophecies là chủ ngữ, come là động từ, còn true mô tả trạng thái kết quả. True không phải là tân ngữ, và come true không cần dùng ở thể bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này: The old prophecy may finally ____.

Xem đáp án

come true

portals to different dimensions open up, Cụm động từ

1:50

các cánh cổng không gian mở ra những chiều kích khác,

Cụm động từ

open up: trở nên mở và có thể tiếp cận

Ở đây, open up là một cụm động từ nội động: các cánh cổng chuyển từ trạng thái đóng hoặc chưa thể sử dụng sang trạng thái mở và có thể đi vào. Portals là chủ ngữ nên open up không có tân ngữ. Tiểu từ up nhấn mạnh sự chuyển đổi sang trạng thái mở hoặc có thể sử dụng. Cấu trúc tương tự cũng có thể diễn tả một lối vào, tuyến đường, không gian hoặc cơ hội trở nên khả dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng open up với nghĩa một lối vào trở nên mở và có thể tiếp cận?

  1. After the repairs, a second entrance opened up to visitors.
  2. Please open the package on the table.
  3. During the interview, Maya opened up about her fears.
Xem đáp án

After the repairs, a second entrance opened up to visitors.

and fish and leeches begin raining from the sky.

1:53

và cá cùng đỉa bắt đầu mưa từ trên trời xuống.

But what ties these two characters together? Cụm động từ

1:57

Nhưng điều gì gắn kết hai nhân vật này lại với nhau?

Cụm động từ

What ties ... together?: Điều gì kết nối ...?

Trong cấu trúc tie + tân ngữ + together, tie có nghĩa là kết nối chứ không phải buộc bằng dây theo nghĩa đen. Ở đây, câu hỏi muốn tìm yếu tố chung kết nối hai nhân vật Kafka và Nakata. What là chủ ngữ nên động từ dùng dạng ngôi thứ ba số ít ties. Cụm danh từ these two characters đóng vai trò tân ngữ, còn together hoàn chỉnh cấu trúc. Cấu trúc này cũng có thể dùng để kết nối các sự kiện, manh mối, ý tưởng hoặc các phần của một lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng đúng của tie: What ____ these two clues together?

Xem đáp án

ties

And is it a force either one of them can control? Ngữ pháp

1:59

Và liệu đó có phải là một thế lực mà bất kỳ ai trong số họ có thể kiểm soát?

Ngữ pháp

a force either one of them can control: sức mạnh mà một trong hai người có thể kiểm soát

Câu hỏi có-không chính là Is it a force ...? Cụm either one of them can control là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho force. Force là tân ngữ của control, vì vậy có thể lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which: a force that either one of them can control. Either one of them giới hạn phạm vi ở hai người và xem họ như hai lựa chọn. Câu hỏi muốn biết người này hoặc người kia có thể tự mình kiểm soát sức mạnh đó hay không; câu không nói rõ rằng cả hai người đều có thể kiểm soát nó.

Luyện tập

Câu nào hỏi liệu một trong hai người, khi xét riêng từng người, có thể giải quyết một vấn đề hay không?

  1. Is this a problem both of them must solve together?
  2. Is this a problem neither of them can solve?
  3. Is this a problem either one of them can solve?
Xem đáp án

Is this a problem either one of them can solve?

The collision of different worlds Thành ngữ

2:03

Sự va chạm của những thế giới khác nhau

is a common thread in Haruki Murakami's work. Thành ngữ

2:05

là một chủ đề xuyên suốt trong các tác phẩm của Haruki Murakami.

Thành ngữ

the collision of different worlds: ẩn dụ về sự va chạm giữa các thế giới

The collision of different worlds là một ẩn dụ cho những lĩnh vực của đời sống, trải nghiệm hoặc thực tại vốn tách biệt nhưng gặp nhau và tác động lẫn nhau. Collision bắt nguồn từ sự va chạm về mặt vật lý, nên nó gợi cảm giác mạnh, căng thẳng hoặc xáo trộn chứ không chỉ là một mối liên hệ trung tính. Ở đây, worlds có thể chỉ những lĩnh vực như đời sống thường ngày và giấc mơ, chứ không nhất thiết là các hành tinh theo nghĩa đen. Cụm từ này giúp người phê bình mô tả cách một tác phẩm kết nối những thực tại khác nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng collision với cùng nghĩa trừu tượng như cụm từ mục tiêu?

  1. The film reports a collision between two buses.
  2. The film explores the collision of tradition and modern life.
  3. The film lists tradition and modern life as separate topics.
Xem đáp án

The film explores the collision of tradition and modern life.

Thành ngữ

a common thread: chủ đề lặp lại kết nối các phần

A common thread là một ẩn dụ chỉ một ý tưởng, đặc điểm hoặc mối liên hệ xuất hiện trong nhiều tác phẩm, sự kiện hoặc trải nghiệm khác nhau. Giống như một sợi chỉ chạy qua nhiều mảnh vải, nó nối những phần vốn có vẻ tách rời lại với nhau. Trong câu này, the collision of different worlds được gọi là một common thread trong tác phẩm của Murakami. Điều đó có nghĩa là mô thức này lặp lại trong nhiều sáng tác của ông, chứ không chỉ thuộc về một câu chuyện. Thread ở đây không mang nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ẩn dụ cố định: A focus on access is a ____ across all three community projects.

Xem đáp án

common thread

His novels and short stories

2:08

Các tiểu thuyết và truyện ngắn của ông

often forge fantastic connections between personal experience, Cụm từ

2:09

thường rèn giũa những kết nối kỳ ảo giữa trải nghiệm cá nhân,

supernatural possibilities, and Japanese history.

2:14

những khả năng siêu nhiên, và lịch sử Nhật Bản.

Cụm từ

forge fantastic connections: chủ động tạo nên những mối liên hệ nổi bật

Trong forge connections, forge có nghĩa là ‘chủ động tạo dựng’, thường gợi lên sức mạnh và nỗ lực. Ở đây, often cho thấy việc liên kết trải nghiệm cá nhân, các khả năng siêu nhiên và lịch sử Nhật Bản là một đặc điểm thường xuyên xuất hiện. Trong ngữ cảnh văn học này, fantastic diễn tả những mối liên hệ khác thường và giàu trí tưởng tượng, chứ không chỉ có nghĩa là ‘rất hay’. Mẫu có thể vận dụng forge connections between A and B cho thấy những người, nhóm hoặc ý tưởng vốn tách biệt được đưa vào một mối quan hệ có ý nghĩa.

Luyện tập

Câu nào dùng forge với nghĩa chủ động xây dựng một mối liên hệ bền chặt?

  1. The storm cut the connection between the island and the mainland.
  2. The mentoring program helped forge strong connections between new employees and experienced staff.
  3. The clerk was arrested for trying to forge a customer's signature.
Xem đáp án

The mentoring program helped forge strong connections between new employees and experienced staff.

Born in Kyoto in 1949,

2:18

Sinh ra ở Kyoto vào năm 1949,

Murakami grew up during the post-World War II Văn hóa

2:20

Murakami lớn lên trong giai đoạn hậu Thế chiến thứ II

American occupation of Japan.

2:23

khi Mỹ chiếm đóng Nhật Bản.

Văn hóa

post-World War II American occupation of Japan: bối cảnh chiếm đóng thời hậu chiến

post-World War II có nghĩa là ‘sau Chiến tranh thế giới thứ hai’. Ở đây, occupation chỉ việc kiểm soát một quốc gia về quân sự và chính trị, không phải nghề nghiệp của một người. Cụm này nói đến thời kỳ Đồng minh do Hoa Kỳ lãnh đạo chiếm đóng Nhật Bản từ năm 1945 đến năm 1952. Đây là bối cảnh lịch sử tối thiểu cần thiết để đặt những năm đầu đời của Murakami vào nước Nhật thời hậu chiến, khi ảnh hưởng của chiến tranh và sự hiện diện của Mỹ vẫn còn rõ rệt.

Luyện tập

Cụm post-World War II American occupation of Japan ở đây nói đến điều gì?

  1. Việc Nhật Bản chiếm đóng Hoa Kỳ trước Chiến tranh thế giới thứ hai
  2. Thời kỳ Đồng minh do Hoa Kỳ lãnh đạo chiếm đóng Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai
  3. Những công việc người Mỹ làm tại Nhật Bản trong Chiến tranh thế giới thứ hai
Xem đáp án

Thời kỳ Đồng minh do Hoa Kỳ lãnh đạo chiếm đóng Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai

The shadow of war hung over his life as it does his fiction. Ghi chú

2:26

Bóng đen của chiến tranh bao trùm cuộc đời ông cũng như trong các tác phẩm hư cấu của ông.

Thành ngữ

The shadow of war hung over: ảnh hưởng tiêu cực kéo dài

The shadow of war là hình ảnh ẩn dụ cho nỗi sợ, ký ức, thiệt hại và hậu quả do chiến tranh gây ra. Hung over his life có nghĩa là ảnh hưởng tiêu cực này vẫn hiện hữu và định hình cuộc đời ông trong một thời gian dài. Nói chung hơn, the shadow of X hung over Y trình bày một quá khứ đau buồn, mối đe dọa hoặc nỗi lo như thứ vẫn bao trùm Y và khó thoát khỏi. Bóng đen ở đây không mang nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của hang over để hoàn thành câu: For years, the threat of closure ____ the small theater.

Xem đáp án

hung over

Ngữ pháp

as it does his fiction: tránh lặp lại cụm động từ

Trong as it does his fiction, it quay lại chỉ the shadow of war. Does thay cho cụm động từ hangs over để tránh lặp lại, vì vậy mệnh đề đầy đủ là as the shadow of war hangs over his fiction. His fiction là tân ngữ của hangs over, không phải chủ ngữ. Mẫu có thể áp dụng lại X affects A, as it does B có nghĩa là cùng một X cũng ảnh hưởng đến B theo cách tương tự. Does mang thì của chính mệnh đề chứa nó: ở đây, does ở hiện tại trình bày ảnh hưởng lên tác phẩm hư cấu như một đặc điểm còn tiếp diễn hoặc theo hiện tại văn học, còn hung đặt cuộc đời trong khung quá khứ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cùng một chính sách ảnh hưởng đến cả doanh nghiệp nhỏ lẫn công ty lớn?

  1. The policy affects small businesses, and so do large companies.
  2. The policy affects small businesses, as it does large companies.
  3. The policy affects small businesses, as large companies do.
Xem đáp án

The policy affects small businesses, as it does large companies.

Kafka on the Shore features biological attacks,

2:30

"Kafka bên bờ biển" có các cuộc tấn công sinh học,

military ghosts, and shady conspiracies. Cách dùng từ

2:33

những bóng ma quân nhân, và những âm mưu mờ ám.

Cách dùng từ

shady conspiracies: những âm mưu đáng ngờ hoặc không trung thực

Trong shady conspiracies, shady cho biết những âm mưu này đáng ngờ và có thể không trung thực hoặc không chính đáng. Từ này thêm một đánh giá tiêu cực rõ rệt: các âm mưu có vẻ không đáng tin hoặc liên quan đến hành vi sai trái bị che giấu. Đây không phải nghĩa đen "được che khỏi ánh nắng". Danh từ conspiracies làm rõ rằng shady đang mang nghĩa đánh giá.

Luyện tập

Câu nào dùng shady với nghĩa "đáng ngờ hoặc có thể không trung thực"?

  1. The website looked shady because it asked for my bank password.
  2. We sat in a shady spot under the oak tree.
  3. The bright lobby had no shade at all.
Xem đáp án

The website looked shady because it asked for my bank password.

Murakami's work blurs historical periods Cụm từ

2:37

Tác phẩm của Murakami làm lu mờ các thời kỳ lịch sử

Cụm từ

blurs historical periods: làm mờ ranh giới giữa các thời kỳ

Murakami's work blurs historical periods có nghĩa là tác phẩm khiến người đọc khó nhận ra sự khác biệt giữa các thời đại. Những sự kiện, chi tiết hoặc bối cảnh từ các giai đoạn khác nhau có thể chồng lấn lên nhau, vì vậy người đọc không thể tách bạch các thời kỳ một cách rõ ràng. Ở đây, blurs là ngoại động từ: Murakami's work khiến các thời kỳ lịch sử mất đi ranh giới rõ ràng. Tân ngữ historical periods là cách diễn đạt rút gọn để chỉ ranh giới hoặc sự phân biệt giữa những thời kỳ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của blur mang nghĩa "làm cho sự phân biệt trở nên không rõ ràng": The new app ____ the line between work and free time.

Xem đáp án

blurs

and draws from multiple cultural traditions. Cụm từ

2:40

và thu thập từ nhiều truyền thống văn hóa khác nhau.

Cụm từ

draws from multiple cultural traditions: cho biết nguồn chất liệu hoặc cảm hứng

Draw from + một nguồn có nghĩa là lấy chất liệu, ý tưởng hoặc cảm hứng từ nguồn đó. Ở đây, chủ ngữ sử dụng các yếu tố từ nhiều truyền thống văn hóa. Trong cách dùng này, draw không có nghĩa là vẽ. From giới thiệu nguồn, vì vậy cấu trúc này có thể cho biết một tác phẩm, thiết kế hoặc ý tưởng lấy chất liệu hay cảm hứng từ đâu.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đúng của draw from để hoàn thành câu: The podcast ____ interviews with local musicians.

Xem đáp án

draws from

References to Western society and Japanese customs tumble over each other Thành ngữ

2:42

Những ám chỉ về xã hội phương Tây và phong tục Nhật Bản đan xen vào nhau

from literature and fashion to food and ghost stories. Ngữ pháp

2:47

từ văn học và thời trang đến ẩm thực và truyện ma.

Thành ngữ

tumble over each other: các chi tiết gợi nhắc xuất hiện dồn dập và chồng lấn

Trong câu này, tumble over each other được dùng theo nghĩa bóng. Các chi tiết gợi nhắc dường như xuất hiện dồn dập và chồng lấn lên nhau, như những vật thể đang lăn và va chạm. Hình ảnh này tạo thêm cảm giác chuyển động và chen chúc: nhiều yếu tố văn hóa được thể hiện là đan xen dày đặc, chứ không phải một danh sách bình thản và có trật tự.

Luyện tập

tumble over each other trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Mọi người thực sự ngã đè lên nhau.
  2. Các chi tiết gợi nhắc được trình bày lần lượt theo thứ tự gọn gàng.
  3. Các chi tiết gợi nhắc xuất hiện nhanh và chồng lấn lên nhau.
Xem đáp án

Các chi tiết gợi nhắc xuất hiện nhanh và chồng lấn lên nhau.

Ngữ pháp

from literature and fashion to food and ghost stories: thể hiện phạm vi bằng from ... to ...

Ở đây, from A to B đánh dấu phạm vi của các chủ đề đang được nói đến. Mỗi phía có thể gồm một nhóm: literature and fashion ở một đầu, còn food and ghost stories ở đầu kia. Khi from ... to ... nối các nhóm chủ đề, cấu trúc này thường có nghĩa là bao quát nhiều loại, trong đó có những ví dụ được nêu. Nó không nhất thiết diễn tả sự di chuyển hay điểm bắt đầu và kết thúc cố định.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt phạm vi bằng from ... to ...: The festival offers activities ____ street dancing ____ cooking workshops.

Xem đáp án

from · to

He has a penchant for musical references, too, Cách dùng từ

2:51

Ông cũng có sở thích đưa vào các chi tiết liên quan đến âm nhạc,

especially in Kafka on the Shore.

2:54

đặc biệt là trong "Kafka bên bờ biển".

Cách dùng từ

has a penchant for musical references: một sở thích rõ nét

have a penchant for + danh từ hoặc danh động từ có nghĩa là có một sở thích hay khuynh hướng rõ rệt và thường xuyên lặp lại. Trong câu này, musical references được trình bày như một đặc điểm dễ nhận thấy trong tác phẩm của nhà văn. So với like, penchant mang sắc thái văn chương và trang trọng hơn, đồng thời gợi một sở thích mang tính đặc trưng. Cấu trúc là a penchant for something hoặc a penchant for doing something.

Luyện tập

Hoàn thành bằng a penchant for: The editor has ____ dramatic headlines.

Xem đáp án

a penchant for

As the runaway Kafka wanders the streets of a strange city, Cụm từ

2:56

Khi cậu bé bỏ trốn Kafka lang thang trên đường phố của một thành phố xa lạ,

Cụm từ

wanders the streets: đi quanh mà không có điểm đến cố định

Trong wanders the streets, wander có nghĩa là đi quanh mà không có lộ trình hoặc điểm đến cố định. Cụm danh từ the streets đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, nên không cần giới từ. Trong câu này, cụm từ khiến chuyển động của Kafka có vẻ vô định và bất an, thay vì giống một cuộc đi bộ đã được lên kế hoạch trong thành phố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wander the streets: With no map and nowhere to be, we ____ until sunset.

Xem đáp án

wandered the streets

Led Zeppelin and Prince keep him company. Thành ngữ

3:00

Led Zeppelin và Prince đã bầu bạn cùng cậu.

Thành ngữ

keep him company: bầu bạn để anh ấy bớt cô đơn

Keep someone company có nghĩa là ở bên ai đó hoặc tạo cảm giác có người bầu bạn để người ấy không cảm thấy cô đơn. Cấu trúc cố định là keep + someone + company; trong cách diễn đạt này, company không đi với mạo từ. Ở đây, Led Zeppelin và Prince đại diện cho âm nhạc của họ. Câu văn miêu tả âm nhạc ấy như người bạn đồng hành của Kafka, chứ không nói rằng hai nghệ sĩ đang thực sự ở bên anh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep someone company và dùng me làm tân ngữ: I was nervous in the waiting room, so Mia stayed to ____.

Xem đáp án

keep me company

Soon, he takes refuge in an exquisite private library. Cụm từ

3:02

Chẳng bao lâu, cậu tìm được nơi nương tựa trong một thư viện tư nhân tuyệt đẹp.

Cụm từ

take refuge in: tìm nơi trú ẩn an toàn

Take refuge in + địa điểm có nghĩa là đi vào hoặc ở lại nơi đó để được an toàn trước nguy hiểm, thời tiết xấu hay một mối đe dọa khác. Trong câu này, thư viện tư nhân trở thành nơi an toàn cho anh. Trong cụm từ cố định này, refuge được dùng không có mạo từ: take refuge in. Giới từ in giới thiệu địa điểm che chở cho người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take refuge: When the tornado siren sounded, the neighbors ____ in the basement.

Xem đáp án

took refuge

While he spends his days poring over old books Cụm từ

3:06

Trong khi dành những ngày miệt mài với những cuốn sách cũ

and contemplating a strange painting and the library's mysterious owner,

3:09

và chiêm nghiệm một bức tranh kỳ lạ cùng người chủ bí ẩn của thư viện,

Cụm từ

poring over old books: chăm chú đọc kỹ những cuốn sách cũ

Pore over + văn bản hoặc thông tin có nghĩa là đọc, xem xét hay nghiên cứu thật kỹ. Poring là dạng -ing của pore, vì vậy poring over old books diễn tả việc tập trung đọc kỹ các cuốn sách cũ chứ không chỉ xem lướt qua. Trong cấu trúc lớn hơn spend one's days doing something, poring là dạng -ing đứng sau spends his days. Toàn bộ cách diễn đạt cho thấy việc đọc kỹ này chiếm phần lớn thời gian của anh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng nhà nghiên cứu đã xem xét kỹ các hồ sơ cũ suốt đêm?

  1. The researcher poured over the old records all night.
  2. The researcher pored the old records all night.
  3. The researcher pored over the old records all night.
Xem đáp án

The researcher pored over the old records all night.

he also befriends the librarian,

3:13

cậu cũng kết bạn với người thủ thư,

who introduces him to classical music like Schubert. Cụm từ

3:16

người đã giới thiệu cho cậu về nhạc cổ điển như Schubert.

Cụm từ

introduces him to classical music: giúp ai đó khám phá một lĩnh vực mới

Trong cấu trúc introduce someone to something, người được giới thiệu đứng ngay sau introduce, còn chủ đề, hoạt động hoặc trải nghiệm mới đứng sau to. Ở đây, him là người tiếp xúc với điều mới, còn classical music là lĩnh vực mà một người khác giúp anh ấy khám phá. Cấu trúc này cũng có thể dùng để giới thiệu hai người với nhau: introduce A to B. Nhưng khi thành phần thứ hai là một lĩnh vực hoặc hoạt động, nó có nghĩa là giúp ai đó tiếp xúc hoặc bắt đầu tìm hiểu lĩnh vực hay hoạt động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc introduce someone to something ở thì quá khứ và dùng us làm tân ngữ: The workshop ____ basic coding.

Xem đáp án

introduced us to

This musical sensibility makes Murakami's work all the more hypnotic. Ngữ pháp

3:19

Sự nhạy cảm âm nhạc này khiến tác phẩm của Murakami càng thêm phần thôi miên.

Ngữ pháp

all the more hypnotic: càng mê hoặc hơn vì lý do đó

All the more + tính từ có nghĩa là “càng… hơn nữa” và thường nhấn mạnh rằng một yếu tố vừa được đề cập làm tăng đặc điểm đó. Ở đây, cảm quan âm nhạc được nêu là lý do khiến tác phẩm của Murakami có vẻ hypnotic hơn. Hypnotic được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó có nghĩa là vô cùng cuốn hút hoặc khiến người đọc đắm chìm, chứ không phải lời văn thực sự gây thôi miên.

Luyện tập

all the more hypnotic có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đặc điểm âm nhạc khiến tác phẩm càng thêm cuốn hút.
  2. Tác phẩm thực sự thôi miên mọi độc giả.
  3. Đặc điểm âm nhạc khiến tác phẩm kém hấp dẫn hơn.
Xem đáp án

Đặc điểm âm nhạc khiến tác phẩm càng thêm cuốn hút.

He frequently bends the line between reality Thành ngữ

3:23

Ông thường xuyên bẻ cong ranh giới giữa hiện thực

and a world of dreams

3:26

và thế giới của những giấc mơ

Thành ngữ

bends the line between reality and a world of dreams: uốn cong ranh giới giữa hiện thực và giấc mơ

Ở đây, line là một ranh giới về mặt khái niệm, không phải một đường kẻ vật lý. Bends hình dung ranh giới ấy như một thứ có thể uốn cong, nhờ đó hiện thực và giấc mơ có thể chồng lấn lên nhau thay vì luôn tách biệt rõ ràng. Bend the line là cách diễn đạt sáng tạo chứ không phải thành ngữ cố định thường dùng. Ý tưởng có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là: khi một ranh giới bị thay đổi hoặc làm mờ, hai phạm trù sẽ trở nên khó phân biệt hơn.

Luyện tập

Trong câu này, "bends the line between reality and a world of dreams" gợi lên điều gì?

  1. Nó loại bỏ thế giới giấc mơ và chỉ để lại hiện thực.
  2. Nó vẽ một đường kẻ vật lý nối hai địa điểm.
  3. Nó khiến hiện thực và giấc mơ chồng lấn lên nhau thay vì luôn tách biệt rõ ràng.
Xem đáp án

Nó khiến hiện thực và giấc mơ chồng lấn lên nhau thay vì luôn tách biệt rõ ràng.

and is considered a master of magic Thành ngữ

3:28

và được coi là bậc thầy của phép thuật

lurking in the mundane.

3:30

ẩn giấu trong những điều trần tục.

Thành ngữ

a master of magic lurking in the mundane: bậc thầy về phép màu ẩn trong đời sống bình dị

Magic lurking in the mundane nhân hóa phép màu thành một thứ ẩn giấu bên trong cuộc sống bình thường. Lurking thường gợi ý việc ở ngoài tầm mắt, đôi khi mang cảm giác hơi bí ẩn hoặc bất an; ở đây, nó khiến điều phi thường có vẻ vẫn luôn hiện diện nhưng dễ bị bỏ qua. The mundane dùng cấu trúc the + tính từ như một cụm danh từ, mang nghĩa những điều bình thường, thường nhật hoặc cuộc sống đời thường. A master of ... là lời khen người này rất giỏi thể hiện kiểu phép màu ẩn giấu đó, chứ không nói rằng người ấy thực sự là một ảo thuật gia.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với "a master of magic lurking in the mundane"?

  1. Một người rất giỏi thể hiện những điều phi thường ẩn giấu trong cuộc sống bình thường.
  2. Một ảo thuật gia sân khấu trốn tránh mọi người trong đời sống hằng ngày.
  3. Một người thay thế cuộc sống bình thường bằng một thế giới kỳ ảo hoàn toàn tách biệt.
Xem đáp án

Một người rất giỏi thể hiện những điều phi thường ẩn giấu trong cuộc sống bình thường.

This is a key feature of magical realism. Văn hóa

3:32

Đây là một đặc điểm chính của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.

Văn hóa

magical realism: phép thuật trong hiện thực đời thường

Magical realism, hay chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, là cách kể chuyện trong đó các sự kiện kỳ diệu hoặc siêu nhiên xảy ra ngay trong một thế giới đời thường, quen thuộc. Người kể chuyện và các nhân vật thường xem những sự kiện ấy là bình thường, thay vì dừng lại để giải thích vì sao chúng là điều không thể. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên một phương thức văn học; nó không có nghĩa là phép thuật thật sự tồn tại. Dấu hiệu quan trọng không chỉ là câu chuyện có phép thuật hay không, mà còn là phép thuật ấy có được đưa vào hiện thực đời thường một cách bình thản và tự nhiên hay không.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với magical realism theo phần giải thích này?

  1. Câu chuyện diễn ra trong một thế giới hoàn toàn hư cấu với hệ thống phép thuật chi tiết.
  2. Mọi sự kiện khác thường cuối cùng đều được giải thích bằng khoa học.
  3. Các sự kiện siêu nhiên xuất hiện trong một thế giới bình thường và được xem là một phần của hiện thực đời thường.
Xem đáp án

Các sự kiện siêu nhiên xuất hiện trong một thế giới bình thường và được xem là một phần của hiện thực đời thường.

In contrast to fantasy, Mạch ý

3:35

Trái ngược với thể loại giả tưởng,

Mạch ý

In contrast to + cụm danh từ: nêu rõ đối tượng so sánh

In contrast to fantasy là một cụm so sánh đứng đầu câu. Cụm này cho người nghe biết fantasy là điểm tham chiếu và mệnh đề chính theo sau sẽ nhấn mạnh một sự khác biệt. Cấu trúc là in contrast to + cụm danh từ. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là fantasy, một danh từ. Khi cụm này đứng đầu câu, thông thường có dấu phẩy ngăn cách nó với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh trong bài học: ____ the old route, the new route is shorter and safer.

Xem đáp án

In contrast to

magic in this sort of writing

3:37

phép màu trong lối viết này

rarely offers a way out of a problem. Cụm từ

3:39

hiếm khi đưa ra lối thoát cho một vấn đề.

Cụm từ

offers a way out of a problem: lối thoát mang nghĩa bóng khỏi khó khăn

offers a way out of a problem có nghĩa là đưa ra một cách có thể giúp thoát khỏi hoặc giải quyết một tình huống khó khăn. Ở đây, way out được dùng theo nghĩa bóng: vấn đề được xem là một hoàn cảnh khó khăn, không phải một nơi có lối ra theo nghĩa vật lý. Trong câu này, rarely cho thấy phép thuật thường không cứu con người khỏi những vấn đề của họ. Cụm từ nhấn mạnh sự thoát khỏi hoặc giảm bớt khó khăn, chứ không nhấn mạnh các bước giải quyết cụ thể.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt tự nhiên ý rằng một thỏa thuận đưa ra giải pháp có thể có cho tranh chấp của cả hai bên.

  1. The agreement offers both sides a way out of the dispute.
  2. The agreement offers both sides a way outside the dispute.
  3. The agreement offers out both sides from the dispute.
Xem đáp án

The agreement offers both sides a way out of the dispute.

Instead, it becomes just one more thing that complicates life. Mạch ý

3:41

Thay vào đó, nó chỉ trở thành một thứ nữa làm cho cuộc sống thêm phức tạp.

Mạch ý

Instead ... one more thing that complicates life: đảo ngược kết quả được mong đợi

Instead ở đầu câu chuyển hướng lập luận từ kết quả được mong đợi sang một kết quả khác và trái ngược. Ở đây, it chỉ phép thuật vừa được nhắc đến: phép thuật vốn được kỳ vọng là sẽ giúp ích, nhưng lại trở thành nguồn gây thêm khó khăn. Cấu trúc just one more thing that complicates life trình bày khó khăn mới như một gánh nặng được thêm vào. Mệnh đề quan hệ that complicates life giải thích tác động của điều được thêm vào và sắp xếp lập luận theo sự đối lập giữa kỳ vọng và hệ quả.

Luyện tập

Chọn câu trong đó Instead thay thế đúng một kết quả hữu ích được mong đợi bằng một kết quả tệ hơn.

  1. The new app was designed to save time. Also, it created more work for the staff.
  2. The new app was designed to save time. Instead, it created more work for the staff.
  3. The new app was designed to save time. Instead, it saved the staff even more time.
Xem đáp án

The new app was designed to save time. Instead, it created more work for the staff.

In Kafka on the Shore,

3:46

Trong "Kafka bên bờ biển",

characters are faced with endless otherworldly distractions, Cụm từ

3:47

các nhân vật phải đối mặt với vô số những phiền toái từ thế giới khác,

Cụm từ

be faced with endless otherworldly distractions: đối mặt với những sự xao nhãng siêu nhiên bất tận

Be faced with có nghĩa là phải đối phó với một tình huống, vấn đề, lựa chọn hoặc thử thách. Ở đây, các nhân vật phải xử lý nhiều sự gián đoạn kỳ lạ đến từ bên ngoài thế giới thông thường; cụm từ này không nói khuôn mặt của họ đang hướng về đâu. Cấu trúc bị động tập trung vào hoàn cảnh khó khăn đang ảnh hưởng đến các nhân vật, chứ không tập trung vào điều đã gây ra hoàn cảnh đó. Endless nhấn mạnh rằng các sự gián đoạn liên tục xuất hiện, còn otherworldly cho biết chúng mang tính siêu nhiên hoặc không có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be faced with: After the bridge closed, commuters were ____ long delays.

Xem đáp án

faced with

from a love-sick ghost to a flute made from cat souls. Ngữ pháp

3:50

từ một hồn ma tương tư đến một cây sáo làm từ linh hồn của loài mèo.

Ngữ pháp

from a love-sick ghost to a flute made from cat souls: dùng hai ví dụ kỳ quái để thể hiện phạm vi rộng

From A to B có thể nêu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, hai đầu là hai ví dụ rất khác biệt và kỳ quái: một hồn ma tương tư và một cây sáo làm từ linh hồn mèo. Hai ví dụ này cùng cho thấy những sự xao nhãng ấy đa dạng và lạ lùng đến mức nào. Cấu trúc này không có nghĩa là thứ gì đó di chuyển từ hồn ma đến cây sáo, và cũng không giới hạn danh sách chỉ còn hai thứ đó. Hai đầu đại diện cho một nhóm ví dụ rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng from ... to ... để thể hiện một phạm vi ví dụ rộng?

  1. The courier drove from the library to the station.
  2. The meeting lasts from two to four.
  3. The library offers resources from beginner comics to advanced research journals.
Xem đáp án

The library offers resources from beginner comics to advanced research journals.

These challenges offer no easy answers. Cụm từ

3:54

Những thử thách này không mang lại câu trả lời dễ dàng nào.

Cụm từ

offer no easy answers: không có giải pháp đơn giản

Trong câu này, offer có nghĩa là “đưa ra” hoặc “mang lại”, chứ không phải trao một đồ vật cho ai đó. Những thách thức này không dẫn đến một lời giải thích hay giải pháp đơn giản. No easy answers không có nghĩa là hoàn toàn không có câu trả lời. Cụm này cho biết vấn đề rất phức tạp, nên một câu trả lời hữu ích sẽ đòi hỏi suy nghĩ kỹ, cân nhắc các lựa chọn hoặc thực hiện nhiều bước.

Luyện tập

Dùng cụm offer no easy answers ở dạng hiện tại đúng: The ethics debate ____, but it helps us understand the problem better.

Xem đáp án

offers no easy answers

Instead, they leave us marveling at the resourcefulness of the human spirit Ghi chú

3:57

Thay vào đó, chúng khiến chúng ta kinh ngạc trước sự tháo vát của tinh thần con người

Cách dùng từ

resourcefulness of the human spirit: sự tháo vát của con người trong nghịch cảnh

Resourcefulness là khả năng tìm ra những cách thông minh và thiết thực để giải quyết vấn đề bằng những gì sẵn có. Cụm resourcefulness of the human spirit ca ngợi khả năng giải quyết vấn đề mà con người thể hiện trong nghịch cảnh. Ở đây, human spirit chỉ động lực nội tâm, lòng can đảm và năng lực chung của con người, chứ không phải “hồn ma”. Toàn bộ cụm này là đối tượng của marveling at, cho biết phẩm chất nào khiến người ta thán phục.

Luyện tập

Một nhóm người bị mắc kẹt làm bộ lọc nước từ những chai bỏ đi. Cụm nào ca ngợi chính xác nhất khả năng nghĩ ra giải pháp thiết thực bằng vật liệu hạn chế của họ?

  1. the resourcefulness of the human spirit
  2. the limits of the human spirit
  3. the resilience of the human spirit
Xem đáp án

the resourcefulness of the human spirit

to deal with the unexpected. Cụm từ

4:02

để đối phó với những điều bất ngờ.

Ngữ pháp

Instead, they leave us marveling at: leave + tân ngữ + dạng -ing

Instead báo hiệu sự tương phản với ý trước đó: những thách thức không đưa ra câu trả lời đơn giản mà tạo ra một tác động khác. They leave us marveling at ... có nghĩa là chúng khiến chúng ta tiếp tục ở trong trạng thái kinh ngạc hoặc thán phục. Trong cấu trúc leave + tân ngữ + dạng -ing, tân ngữ là người chịu tác động, còn dạng -ing diễn tả phản ứng hoặc trạng thái nảy sinh rồi tiếp diễn. Marvel at dùng at trước đối tượng được thán phục.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của leave, tân ngữ us và dạng -ing của think: The final question ____ about the problem long after class.

Xem đáp án

left us thinking

Cụm từ

deal with the unexpected: ứng phó với tình huống không lường trước

Trong deal with the unexpected, deal with có nghĩa là xử lý hoặc ứng phó với một vấn đề hay tình huống. Cụm này nói về hành động thực tế, không phải một giao dịch kinh doanh. The unexpected là cấu trúc the + tính từ được dùng như một cụm danh từ. Nó chỉ chung các sự kiện hoặc tình huống không lường trước, nên không cần thêm danh từ như events sau unexpected. To ở đầu tạo thành động từ nguyên mẫu có to, giải thích khả năng ở dòng trước giúp con người làm được điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này có nghĩa là xử lý những tình huống không lường trước: A flexible plan helps us ____.

Xem đáp án

deal with the unexpected

While Kafka often seems suspended in strangeness, Mạch ý

4:04

Mặc dù Kafka thường có vẻ như lơ lửng trong sự kỳ lạ,

Mạch ý

While Kafka often seems suspended in strangeness: phần nền mang ý nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu trước hết thừa nhận ấn tượng rằng Kafka dường như được bao quanh bởi sự kỳ lạ. Trong cấu trúc While A, B, A là phần nền mang ý nhượng bộ, còn B chứa ý chính. Cách này giúp người nói thừa nhận một khía cạnh trước khi chuyển sang nhận định mà họ muốn nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Trong phần mở đầu câu này, mệnh đề While có chức năng gì?

  1. Thừa nhận một ấn tượng trước khi mệnh đề chính đưa ra nhận định quan trọng hơn.
  2. Đưa ra lý do cho nhận định theo sau.
  3. Cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Thừa nhận một ấn tượng trước khi mệnh đề chính đưa ra nhận định quan trọng hơn.

there's a tenderness and integrity at the heart of his mission Thành ngữ

4:07

nhưng trọng tâm sứ mệnh của cậu lại chứa đựng một sự dịu dàng và chính trực

Thành ngữ

at the heart of his mission: cốt lõi trừu tượng của sứ mệnh

Trong at the heart of his mission, heart là hình ảnh ẩn dụ cho phần trung tâm và quan trọng nhất của sứ mệnh. Cấu trúc là at the heart of + danh từ. Ở đây, sự dịu dàng và chính trực được trình bày như những giá trị định hướng hoặc thúc đẩy sứ mệnh ở mức căn bản, chứ không phải một vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong ghi chú này có nghĩa là “phần cốt lõi của”: Trust is ____ every strong partnership.

Xem đáp án

at the heart of

that keeps him moving forward. Ngữ pháp

4:10

giúp cậu tiếp tục tiến bước.

Ngữ pháp

that keeps him moving forward: keep + tân ngữ + dạng -ing

Trong câu này, that chỉ lại tenderness and integrity đã được nhắc đến trước đó. Những phẩm chất ấy tiếp tục tạo động lực để anh ấy tiến lên. Cấu trúc keep + tân ngữ + dạng -ing có nghĩa là “khiến hoặc giúp ai hay vật gì tiếp tục một hành động hoặc trạng thái”. Vì vậy, keeps him moving forward nhấn mạnh sự tiến bộ liên tục, không phải chỉ một lần thúc đẩy. Moving forward ở đây mang nghĩa ẩn dụ: anh ấy tiếp tục tiến bộ chứ không phải thật sự bước về phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại keep + tân ngữ + dạng -ing với nghĩa “khiến cô ấy tiếp tục tiến bộ”: Her team's encouragement ____ through every setback.

Xem đáp án

keeps her moving forward

Gradually, he comes to accept his inner confusion. Ngữ pháp

4:12

Dần dần, cậu bắt đầu chấp nhận sự bối rối nội tâm của mình.

Ngữ pháp

comes to accept: thái độ dần chuyển sang chấp nhận

Come to + động từ nguyên mẫu diễn tả việc đạt đến một cách hiểu, cảm xúc hoặc thái độ mới sau một khoảng thời gian hay trải nghiệm. Trong comes to accept, anh ấy dần đạt đến trạng thái chấp nhận; điều này không được trình bày như một lựa chọn đột ngột. Gradually nhấn mạnh thêm quá trình này. Come ở đây không diễn tả sự di chuyển thực tế đến một địa điểm. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến với các động từ như understand, realize, believe, accept và appreciate.

Luyện tập

Lựa chọn nào thể hiện rõ nhất một thái độ phát triển theo thời gian? After years of resisting the idea, she finally ___ that change was necessary.

  1. came to accept
  2. began to accept
  3. decided to accept
Xem đáp án

came to accept

In the end, his experience echoes the reader's. Cách dùng từ

4:16

Cuối cùng, trải nghiệm của cậu đồng điệu với trải nghiệm của người đọc.

Cách dùng từ

his experience echoes the reader's: echo trừu tượng và phép tỉnh lược sở hữu

Ở đây, echoes là ngoại động từ mang nghĩa "có nét tương đồng rõ ràng với" hoặc "phản chiếu". Trải nghiệm của nhân vật và trải nghiệm của người đọc liên hệ với nhau về cảm xúc hoặc mô thức; câu này không nói đến tiếng vọng thực sự. Trong the reader's, danh từ experience được lược bỏ vì ý đã rõ. Dạng so sánh đầy đủ là his experience echoes the reader's experience. Phép tỉnh lược sở hữu này giúp tránh lặp từ.

Luyện tập

Câu nào dùng echo theo nghĩa trừu tượng một cách tự nhiên và lược bỏ danh từ lặp lại sau dạng sở hữu?

  1. The character's doubts echo the audience's.
  2. The character's doubts echo the audience.
  3. The character's doubts echo with the audience's.
Xem đáp án

The character's doubts echo the audience's.

The deeper you go, Ngữ pháp

4:19

Càng đi sâu vào,

the more you find.

4:20

bạn càng khám phá ra nhiều điều.

Ngữ pháp

The deeper ..., the more ...: hai thay đổi so sánh liên kết

Cấu trúc the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai sự thay đổi: khi yếu tố thứ nhất tăng hoặc giảm, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo. The deeper you go diễn tả mức độ đi sâu tăng lên, còn the more you find diễn tả số lượng điều được khám phá tăng lên. Trong cấu trúc này, the không phải là mạo từ xác định thông thường. Nó đánh dấu mối quan hệ giữa hai mệnh đề so sánh. Cấu trúc có thể mô tả một xu hướng chung mà không khẳng định đó là một quy luật toán học nghiêm ngặt.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh liên kết bằng hai từ còn thiếu: The ____ carefully you prepare, the ____ confident you will feel.

Xem đáp án

more · more

From one Kafka to another, Mạch ý

4:23

Từ một Kafka này đến một Kafka khác,

Mạch ý

From one Kafka to another: cách chuyển ý bằng chơi chữ

From one Kafka to another đóng vai trò chuyển ý ở đây. Kafka thứ nhất nhắc lại Kafka trong nhân vật hoặc tên cuốn tiểu thuyết vừa được bàn đến; Kafka thứ hai dẫn sang Franz Kafka và tính từ Kafkaesque. Bằng cách lặp lại cùng một tên nhưng dùng cho hai đối tượng khác nhau, người nói vừa tạo lối chơi chữ vừa báo hiệu sự chuyển chủ đề. Mẫu from one X to another có thể được dùng để nối hai chủ đề khác nhau có cùng tên gọi hoặc có mối liên hệ rõ ràng.

Luyện tập

From one Kafka to another có chức năng gì trong câu này?

  1. Câu này dùng hai đối tượng khác nhau cùng được gọi là Kafka để chuyển sang bàn về Kafkaesque.
  2. Câu này nói rằng Franz Kafka đã viết cuốn tiểu thuyết vừa được nhắc đến.
  3. Câu này mô tả việc đi lại giữa hai địa điểm có tên Kafka.
Xem đáp án

Câu này dùng hai đối tượng khác nhau cùng được gọi là Kafka để chuyển sang bàn về Kafkaesque.

ever wonder what the word Kafkaesque actually means? Văn hóa

4:25

đã bao giờ bạn thắc mắc từ "Kafkaesque" thực sự có nghĩa là gì chưa?

Văn hóa

Từ Kafkaesque thực sự có nghĩa là gì

Kafkaesque bắt nguồn từ tên của Franz Kafka và mô tả một tình huống giống như thế giới trong tác phẩm của ông: phi lý, ngột ngạt và khó hiểu hoặc khó thoát ra. Từ này thường liên quan đến bộ máy quan liêu vô cảm, những quy tắc mâu thuẫn hoặc một hệ thống khiến cá nhân trở nên bất lực. Nó có ý nghĩa cụ thể hơn việc chỉ đơn giản là kỳ lạ. Trong câu hỏi, actually cho thấy từ này thường được dùng một cách mơ hồ và người nói sắp làm rõ ý nghĩa văn hóa cụ thể hơn của nó.

Luyện tập

Từ nào mô tả đúng nhất tình huống này? Một nhân viên cần mã để đăng nhập, nhưng phải đăng nhập mới có thể yêu cầu mã, và mọi bộ phận hỗ trợ đều chuyển họ trở lại cùng một trang.

  1. Orwellian
  2. Kafkaesque
  3. surreal
Xem đáp án

Kafkaesque

Find out for yourself with this video.

4:29

Hãy tự mình khám phá qua video này nhé.