Triết học để làm gì?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
698 từ 177 từ/phút

Giới thiệu: phim hoạt họa trình bày triết học như sự khôn ngoan thực tế giúp kiểm tra lẽ thường, hiểu bản thân và có được góc nhìn dài hạn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Ngữ pháp và Mẫu câu: “only with sound answers to them can we direct” cho thấy phép đảo ngữ sau cụm only được đưa lên đầu; hãy nhận ra sự nhấn mạnh trang trọng và diễn đạt điều kiện cần thiết. 2. Cụm động từ: “pin down” nghĩa là xác định chính xác điều khó nắm bắt; dùng khi nguyên nhân, vấn đề hay ý nghĩa còn mơ hồ. 3. Cụm từ cố định và Kết hợp từ: “a byword for calm,” chỉ biểu tượng được công nhận của một phẩm chất; hãy hiểu quan hệ giữa philosophical với sự điềm tĩnh và mô tả danh tiếng mà không dịch sát byword.

Nội dung bài học

From a distance, philosophy seems weird, Cụm từ

0:01

Nhìn từ xa, triết học có vẻ kỳ lạ,

Cụm từ

From a distance: đánh giá khi chưa hiểu rõ

Ở đây, From a distance có nghĩa là nhìn nhận khi chưa hiểu rõ hoặc chưa trực tiếp tham gia, chứ không phải đứng ở một nơi xa về mặt không gian. Cụm từ này đưa ra ấn tượng ban đầu về triết học từ góc nhìn bên ngoài. Khi đặt ở đầu câu, cụm từ này xác định góc nhìn để hiểu phần còn lại. Nó thường gợi ý rằng ấn tượng ấy có thể thay đổi sau khi tìm hiểu kỹ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng From a distance để thể hiện ý kiến dựa trên hiểu biết hạn chế, chứ không phải vị trí trong không gian?

  1. From a distance, the job looks easy, but the daily work is demanding.
  2. From a distance, I could see a lighthouse.
  3. We kept the fire at a distance.
Xem đáp án

From a distance, the job looks easy, but the daily work is demanding.

irrelevant, boring, and yet also just a little intriguing.

0:04

không liên quan, nhàm chán, nhưng cũng có chút hấp dẫn.

But what are philosophers really for? Ngữ pháp

0:08

Nhưng thực ra các triết gia để làm gì?

Ngữ pháp

What are philosophers really for?: hỏi về mục đích thật sự

Cấu trúc What is/are X for? dùng để hỏi về mục đích, chức năng hoặc giá trị của X. Ở đây, X ở số nhiều nên dùng are, còn for được đặt tự nhiên ở cuối câu. Really làm câu hỏi trở nên nhấn mạnh hơn: người nói muốn biết mục đích thật sự hoặc quan trọng, chứ không phải một câu trả lời hời hợt. Câu này không có nghĩa là Who do philosophers work for?

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi về mục đích thật sự của một nội quy trường học mới?

  1. What is this new school rule really for?
  2. What does this new school rule really do?
  3. Who is this new school rule really for?
Xem đáp án

What is this new school rule really for?

The answer is handily already contained in the word philosophy itself.

0:11

Câu trả lời nằm sẵn ngay trong chính từ triết học (philosophy).

In ancient Greek,

0:16

Trong tiếng Hy Lạp cổ đại,

philo means love and sophia means wisdom.

0:17

philo có nghĩa là tình yêu và sophia có nghĩa là trí tuệ.

Philosophers are people devoted to wisdom. Cụm từ

0:20

Triết gia là những người tận tâm với trí tuệ.

Cụm từ

be devoted to + danh từ hoặc dạng -ing

Be devoted to có nghĩa là dành lòng trung thành, sự quan tâm hoặc nỗ lực nghiêm túc và lâu dài cho một người hay một điều gì đó. Trong câu này, devoted to wisdom cho thấy các triết gia cam kết tìm kiếm và coi trọng sự thông thái, chứ không chỉ quan tâm đến nó. To ở đây là giới từ. Sau nó dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: devoted to wisdom; devoted to helping others.

Luyện tập

Câu nào dùng be devoted to đúng trước một hành động?

  1. He is devoted to protecting the forest.
  2. He is devoted for protecting the forest.
  3. He is devoted to protect the forest.
Xem đáp án

He is devoted to protecting the forest.

Being wise means attempting to live and die well.

0:23

Trở nên khôn ngoan có nghĩa là nỗ lực để sống và chết một cách tốt đẹp.

In their pursuit of wisdom, Cụm từ

0:26

Trong quá trình theo đuổi trí tuệ,

Cụm từ

pursuit of + mục tiêu trừu tượng

Pursuit of gọi tên một nỗ lực chủ động và liên tục để đạt được, có được hoặc hiểu điều gì đó. Khi đi với danh từ trừu tượng wisdom, cụm này có nghĩa là tìm kiếm sự thông thái, chứ không phải đuổi theo ai đó theo nghĩa thể chất. In their pursuit of wisdom là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. Nó nêu bối cảnh hoặc động lực cho hành động tiếp theo của các triết gia: trong khi họ tìm kiếm sự thông thái.

Luyện tập

Câu nào dùng pursuit đúng để diễn tả nỗ lực bền bỉ hướng tới một mục tiêu trừu tượng?

  1. Their pursue of fairness shaped the new policy.
  2. Their pursuit of fairness shaped the new policy.
  3. Their pursuit for fairness shaped the new policy.
Xem đáp án

Their pursuit of fairness shaped the new policy.

philosophers have developed a very specific skill set.

0:28

các triết gia đã phát triển một tập hợp các kỹ năng rất cụ thể.

They have, over the centuries, Cụm từ

0:31

Trải qua nhiều thế kỷ, họ

Cụm từ

Over the centuries: sự thay đổi trong một giai đoạn lịch sử dài

Over the centuries có nghĩa là “trong suốt một giai đoạn kéo dài vài trăm năm”. Cụm từ này trình bày sự thay đổi hoặc phát triển như một quá trình tích lũy dần trong một khoảng thời gian rất dài, chứ không phải điều xảy ra tại một thời điểm duy nhất. Trong They have, over the centuries, ..., cụm từ này là trạng ngữ chỉ thời gian được chèn giữa hai dấu phẩy. Khi đi với have trong thì hiện tại hoàn thành, nó liên kết những bước phát triển trong nhiều thế kỷ trước với kết quả hoặc ý nghĩa của chúng ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm ba từ, mang nghĩa “trong suốt vài trăm năm”: The town has changed greatly ____.

Xem đáp án

over the centuries

become experts in many of the things that make people not very wise.

0:33

đã trở thành những chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khiến con người ta không được khôn ngoan cho lắm.

Five stand out. Cụm động từ

0:37

Có năm điểm nổi bật.

Cụm động từ

Stand out: đặc biệt nổi bật

Stand out có nghĩa là đặc biệt dễ nhận thấy, quan trọng hoặc ấn tượng khi so với những thành viên khác trong một nhóm. Ở đây, Five là chủ ngữ: có năm mục đáng chú ý hơn những mục còn lại. Trong câu này, sau out không có tân ngữ. Ý nghĩa không phải là đứng ở bên ngoài theo nghĩa đen, mà là xác định những mục thu hút nhiều sự chú ý nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đặc biệt nổi bật”: Of all the science projects, Maya's model really ____.

Xem đáp án

stands out

There are lots of big questions around.

0:43

Có rất nhiều câu hỏi lớn ở xung quanh chúng ta.

What's the meaning of life?

0:45

Ý nghĩa của cuộc sống là gì?

What's a job for?

0:46

Một công việc để làm gì?

How should society be arranged?

0:47

Xã hội nên được tổ chức như thế nào?

Most of us entertain them every now and then, Cụm từ

0:49

Hầu hết chúng ta thỉnh thoảng đều nghĩ đến chúng,

Cụm từ

Every now and then: sự lặp lại không thường xuyên

Every now and then có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Trong câu này, cụm từ cho biết phần lớn mọi người có nghĩ đến những câu hỏi đó, nhưng không thường xuyên. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian. Nó diễn tả một việc có tần suất thấp nhưng có thể xảy ra nhiều hơn một lần; không nên hiểu now and then theo nghĩa đen là hai thời điểm nối tiếp nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I call my old teacher ____.

Xem đáp án

every now and then

but we despair of trying to answer them. Cụm từ

0:51

nhưng chúng ta lại tuyệt vọng khi cố gắng trả lời chúng.

Cụm từ

Despair of trying: mất hy vọng thành công

Despair of trying có nghĩa là mất hy vọng rằng việc cố gắng sẽ thành công. Ở đây, người nói không chỉ buồn hay không muốn làm; những câu hỏi có vẻ khó đến mức ngay cả việc thử trả lời cũng trở nên vô vọng. Trong cấu trúc despair of + -ing, of là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: despair of finding, despair of solving hoặc despair of trying to answer.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng despair of + -ing để thể hiện sự mất hy vọng.

  1. After years of failed searches, they began to despair to find the missing record.
  2. After years of failed searches, they began to despair of finding the missing record.
  3. After years of failed searches, they began to despair for finding the missing record.
Xem đáp án

After years of failed searches, they began to despair of finding the missing record.

They have the status almost of jokes.

0:54

Chúng gần như được coi như những trò đùa.

We call them pretentious.

0:56

Chúng ta gọi chúng là tự phụ.

But they matter deeply because only with sound answers to them can we direct our energies meaningfully. Ngữ pháp

0:57

Nhưng chúng cực kỳ quan trọng vì chỉ khi có những câu trả lời đúng đắn cho chúng, chúng ta mới có thể định hướng năng lượng của mình một cách có ý nghĩa.

Ngữ pháp

Only with ... can we ...: đảo ngữ sau only ở đầu câu

Only with sound answers to them đưa một điều kiện giới hạn lên đầu câu. Khi một cụm từ bắt đầu bằng only được đưa lên trước, động từ khuyết thiếu can đứng trước chủ ngữ we: only + điều kiện + can + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Đây là đảo ngữ một phần, không phải câu hỏi. Trật tự thông thường là We can direct our energies meaningfully only with sound answers to them. Đưa điều kiện lên đầu câu nhấn mạnh rằng những câu trả lời đáng tin cậy là điều không thể thiếu. Ở đây, sound có nghĩa là đáng tin cậy hoặc có cơ sở vững chắc, không liên quan đến âm thanh.

Luyện tập

Sắp xếp các từ trong ngoặc theo trật tự nhấn mạnh đúng: ____ finish the rescue before dark. (only / with a clear map / can / we)

Xem đáp án

Only with a clear map can we

Philosophers are people unafraid of asking big questions.

1:03

Triết gia là những người không ngại đặt ra những câu hỏi lớn.

They have, over the centuries, asked the very largest.

1:06

Trải qua nhiều thế kỷ, họ đã hỏi những câu lớn lao nhất.

They realize that these questions can always be broken down into more manageable chunks, Cụm động từ

1:10

Họ nhận ra rằng những câu hỏi này luôn có thể chia nhỏ thành những phần dễ quản lý hơn,

Cụm động từ

Be broken down into manageable chunks: chia thành những phần dễ xử lý

Trong can be broken down into more manageable chunks, questions là đối tượng nhận hành động nên cụm này ở thể bị động. Nó có nghĩa là một tổng thể phức tạp có thể được chia hoặc phân tích thành những đơn vị nhỏ hơn và dễ xử lý hơn. Mẫu chủ động có thể tái sử dụng là break + tân ngữ + down into + các phần tạo thành: We broke the plan down into three stages. Ở thể bị động, tân ngữ được chuyển lên trước: The plan was broken down into three stages. Ở đây, break down không có nghĩa là ngừng hoạt động hay mất kiểm soát cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của break down into: The report is complex, but it can ____ three short sections.

Xem đáp án

be broken down into

and that the only really pretentious thing is to think one's above raising big naive-sounding inquiries. Thành ngữ

1:14

và rằng điều duy nhất thực sự tự phụ là cho rằng bản thân mình quá cao siêu để đưa ra những thắc mắc có vẻ ngây ngô và to lớn.

Thành ngữ

think one's above raising: xem một hoạt động là không xứng với mình

Trong think one's above raising, one's là dạng rút gọn của one is. Mẫu think + chủ ngữ + be above + -ing cho biết một người xem một hoạt động là quá bình thường hoặc quá thấp kém so với mình, nên họ từ chối hoặc coi thường nó. Above ở đây nói về địa vị xã hội hoặc cá nhân mà người đó tự cho mình có, chứ không phải vị trí vật lý hay khả năng. Trong câu này, cách diễn đạt đó phê phán người cho rằng việc nêu những câu hỏi lớn nghe có vẻ ngây ngô là không xứng với mình. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là think someone is above doing something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu think + be above + -ing: Do you really ____ helping with the cleanup?

Xem đáp án

think you're above

Public opinion, or what gets called common sense, Ngữ pháp

1:23

Dư luận, hay những gì được gọi là lẽ thường,

Ngữ pháp

what gets called: dạng bị động với get để nêu tên gọi

What mở đầu một mệnh đề danh từ có nghĩa là “điều mà”. Trong what gets called common sense, gets called là dạng bị động với get: mọi người gắn cho một điều nào đó nhãn common sense. Get ở đây không có nghĩa là “nhận được”. Toàn bộ mệnh đề danh từ đưa ra một cách mô tả khác cho Public opinion. What gets called cũng có thể tạo một khoảng cách nhỏ giữa người nói và nhãn gọi đó: người nói thuật lại tên mọi người sử dụng mà không hoàn toàn xác nhận rằng tên ấy chính xác.

Luyện tập

Dùng cấu trúc đặt tên bị động với get để hoàn thành câu: In marketing, this is ____ a soft launch.

Xem đáp án

what gets called

is sensible and reasonable in countless areas.

1:26

hợp lý và có lý trong vô số lĩnh vực.

It's what you hear about from friends and neighbors,

1:29

Đó là những gì bạn nghe được từ bạn bè và hàng xóm,

the stuff you take in without even thinking about it. Cụm động từ

1:31

những thứ bạn tiếp thu mà thậm chí không cần suy nghĩ về nó.

Cụm động từ

take in: tiếp thu thông tin hoặc ý tưởng

Ở đây, take in có nghĩa là tiếp nhận và hấp thụ thông tin hoặc ý tưởng trong đầu. Cụm từ này diễn tả những gì đi vào tâm trí, đôi khi không cần bất kỳ nỗ lực có ý thức nào. Tân ngữ giúp nhận ra nghĩa này: take in có thể đi với lời nói, sự thật, một câu chuyện hoặc những gì đang xảy ra. Tiếp thu một điều không có nghĩa là đồng ý với điều đó; nó chỉ có nghĩa là tiếp nhận hoặc hiểu.

Luyện tập

Câu nào dùng take in với nghĩa tiếp nhận và hấp thụ thông tin trong đầu?

  1. The tailor will take in the waist of these trousers.
  2. After the talk, Maya needed a minute to take in everything she had heard.
  3. The kind family agreed to take in the lost puppy.
Xem đáp án

After the talk, Maya needed a minute to take in everything she had heard.

But common sense is also often full of daftness and error.

1:33

Nhưng lẽ thường cũng thường đầy rẫy sự ngớ ngẩn và sai lầm.

Philosophy gets us to submit all aspects of common sense to reason. Cụm từ

1:38

Triết học khiến chúng ta phải phục tùng mọi khía cạnh của lẽ thường dưới lý trí.

Cụm từ

submit ... to reason: đưa một ý tưởng ra xem xét bằng lý trí

Trong submit something to reason, submit có nghĩa là đặt hoặc trình một điều gì đó để được xem xét, còn reason có nghĩa là sự phán đoán bằng lý trí, không phải nguyên nhân. Câu này trình bày triết học như một điều khiến chúng ta kiểm tra mọi khía cạnh của lẽ thường bằng tư duy lý trí. Mẫu submit X to Y có nghĩa là đặt X trước một người, cơ quan, quy trình hoặc tiêu chuẩn để được xem xét hay quyết định. Ở đây, X là all aspects of common sense và Y là reason.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu submit X to Y: Before we accept the claim, we should ____ it ____ rational examination.

Xem đáp án

submit · to

It wants us to think for ourselves. Cụm từ

1:42

Nó muốn chúng ta tự suy nghĩ cho chính mình.

Cụm từ

think for ourselves: hình thành nhận định độc lập

Think for ourselves có nghĩa là tự hình thành nhận định thay vì để người khác quyết định chúng ta nên tin điều gì. Ở đây, ourselves chỉ ngược lại us: chủ ngữ và những người tự suy nghĩ là cùng một nhóm. Cấu trúc là think for + đại từ phản thân. Đại từ thay đổi theo chủ ngữ: I think for myself, you think for yourself và we think for ourselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng think for oneself phù hợp với we: Our teacher gives us evidence and asks us to ____.

Xem đáp án

think for ourselves

Is it really true what people say about love, money, children, travel, work?

1:44

Liệu những điều người ta nói về tình yêu, tiền bạc, con cái, du lịch, công việc có thực sự đúng không?

Philosophers are interested in asking whether an idea is logical rather than simply assuming it must be right because it's popular and long-established. Ngữ pháp

1:49

Các triết gia quan tâm đến việc hỏi xem một ý tưởng có hợp logic hay không thay vì chỉ đơn giản cho rằng nó chắc chắn đúng vì nó phổ biến và đã tồn tại từ lâu.

Ngữ pháp

asking whether ... rather than simply assuming: đặt câu hỏi thay vì mặc nhiên cho rằng

Trong are interested in asking whether..., whether mở đầu một câu hỏi gián tiếp có thể trả lời có hoặc không: Is the idea logical? Câu này trình bày việc kiểm tra câu hỏi đó như cách tiếp cận của các triết gia. Rather than đặt cách tiếp cận đó đối lập với simply assuming the idea must be right. Hai dạng -ing asking và assuming song song trong câu, vì vậy sự tương phản nằm giữa hai hành động chứ không phải giữa logical và right. Dùng một cụm động từ dạng -ing rather than một cụm động từ dạng -ing khác để cho thấy một phương pháp được ưu tiên hơn phương pháp kia.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng asking và assuming ở dạng -ing song song, đồng thời dùng whether để mở đầu câu hỏi?

  1. Careful planning means asking the route is safe rather than simply assuming whether it will be easy.
  2. Careful planning means asking whether the route is safe rather than simply assuming it will be easy.
  3. Careful planning means asking whether the route is safe rather than simply assumes it will be easy.
Xem đáp án

Careful planning means asking whether the route is safe rather than simply assuming it will be easy.

We're not very good at knowing what goes on in our own minds. Cụm động từ

2:00

Chúng ta không giỏi trong việc biết những gì đang diễn ra trong chính tâm trí mình.

Cụm động từ

goes on mang nghĩa “xảy ra”

Trong what goes on in our own minds, goes on có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what chỉ những suy nghĩ, cảm xúc và hoạt động tinh thần đang diễn ra bên trong chúng ta. Cách dùng go on này thường mô tả hoạt động bị che khuất, phức tạp hoặc chưa được hiểu đầy đủ. Ở đây, nó không có nghĩa là “tiếp tục”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “xảy ra”: No one knows what ____ inside the old house.

Xem đáp án

goes on

Someone we meet is very annoying,

2:03

Một người chúng ta gặp rất đáng ghét,

but we can't pin down what the issue is. Cụm động từ

2:04

nhưng chúng ta không thể xác định chính xác vấn đề là gì.

Cụm động từ

pin down: xác định chính xác

Pin down có nghĩa là nhận diện hoặc xác định chính xác một điều sau khi điều đó từng không rõ ràng hoặc khó giải thích. Ở đây, người nói biết có một vấn đề nhưng không thể nói chính xác đó là vấn đề gì. Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng: không có vật nào thực sự được ghim hoặc giữ lại. Nó nhấn mạnh sự chính xác, vì vậy chỉ tìm thấy một câu trả lời có thể đúng thì chưa đủ.

Luyện tập

Dùng pin down ở thì quá khứ đơn để hoàn thành câu: The engineers finally ____ the exact cause of the outage.

Xem đáp án

pinned down

We lose our temper, Cụm từ

2:07

Chúng ta mất bình tĩnh,

Cụm từ

Lose our temper: mất kiểm soát vì tức giận

Trong lose our temper, lose one's temper là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là tức giận đến mức không còn kiểm soát được cách thể hiện cơn giận. Nó mô tả sự bùng phát giận dữ chứ không chỉ là cảm giác tức giận. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: we lose our temper, I lose my temper và she loses her temper. Cả cụm là một thành ngữ; temper ở đây liên quan đến sự tức giận và khả năng tự kiểm soát, không phải nhiệt độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lose one's temper: I tried to stay calm, but I ____ when the shouting continued.

Xem đáp án

lost my temper

but we can't readily tell what we're so cross about. Cách dùng từ

2:08

nhưng chúng ta không thể dễ dàng nói ra chúng ta đang tức giận vì điều gì.

Cách dùng từ

Be cross about something trong tiếng Anh Anh

Trong we're so cross about, cross là một tính từ có nghĩa là tức giận hoặc bực mình. Cách dùng này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh không trang trọng; nó không có nghĩa là giao nhau và cũng không chỉ một vật có hình chữ thập. Cấu trúc be cross about something nêu lý do của cảm xúc đó. Trong what we're so cross about, what thay cho lý do chưa xác định, còn so tăng mức độ: rất tức giận hoặc bực mình.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh không trang trọng, câu Maya was cross about the delay có nghĩa là gì?

  1. Maya bối rối không biết phải đi đâu.
  2. Maya bực mình hoặc tức giận vì sự chậm trễ.
  3. Maya băng qua đường vì cô ấy đến muộn.
Xem đáp án

Maya bực mình hoặc tức giận vì sự chậm trễ.

We lack insights into our own satisfactions and dislikes. Cụm từ

2:10

Chúng ta thiếu hiểu biết sâu sắc về những sự hài lòng và không thích của chính mình.

Cụm từ

insights into: sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề

Trong câu này, insights into chỉ nhiều sự thấu hiểu sâu sắc về những điều khiến chính chúng ta hài lòng và không thích. Dạng số nhiều insights cho thấy có nhiều hơn một nhận thức, chứ không chỉ một sự thật. Cấu trúc cố định là insight into + chủ đề. Into thể hiện chủ đề như một điều được xem xét sâu hơn bề mặt, vì vậy cụm từ này mang nghĩa hiểu sâu và có tính phân tích hơn việc chỉ biết các sự thật về chủ đề đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kết hợp từ đã học: The diary entries gave historians new ____ daily life during the war.

Xem đáp án

insights into

That's why we need to examine our own minds.

2:14

Đó là lý do tại sao chúng ta cần xem xét tâm trí của chính mình.

Philosophy is committed to self-knowledge, Cụm từ

2:17

Triết học cam kết với sự tự nhận thức,

Cụm từ

committed to self-knowledge: sự tận tâm với một mục tiêu lâu dài

Ở đây, is committed to có nghĩa là kiên định ủng hộ một mục tiêu lâu dài và tiếp tục nỗ lực hướng tới mục tiêu đó. Philosophy được thể hiện như thể có thể đưa ra một cam kết, vì vậy câu này nói rằng lĩnh vực triết học coi trọng và theo đuổi sự tự nhận thức. Cấu trúc là be committed to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, self-knowledge là danh từ đứng sau giới từ to. Khi theo sau là một hành động, dùng is committed to learning, không dùng is committed to learn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reduce: Our school is committed to ____ food waste.

Xem đáp án

reducing

and its central precept,

2:20

và nguyên tắc trọng tâm của nó,

articulated by the earliest greatest philosopher Socrates,

2:21

được nói ra bởi triết gia vĩ đại nhất thời kỳ đầu, Socrates,

is just two words long.

2:25

chỉ dài vài chữ.

Know yourself. Văn hóa

2:26

Hãy hiểu chính mình.

Văn hóa

Know yourself: sự tự nhận thức như một nguyên tắc triết học

“Know yourself” là câu mệnh lệnh được tạo bởi động từ nguyên mẫu know và đại từ phản thân yourself. Ở đây, câu này không chỉ có nghĩa là biết những thông tin như tên hay sở thích của mình. Nó có nghĩa là xem xét động cơ, ham muốn, điểm mạnh, giới hạn và nhận định của chính mình. Câu châm ngôn này theo truyền thống gắn với triết học Hy Lạp cổ đại và trong ngữ cảnh này đặc biệt gắn với Socrates. Việc gọi nó là một nguyên tắc cốt lõi cho thấy sự tự nhận thức là điểm khởi đầu để sống và suy nghĩ khôn ngoan, chứ không phải một lời khuyên thông thường.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh triết học này, “Know yourself” chủ yếu yêu cầu một người làm gì?

  1. Ghi nhớ thông tin cá nhân như địa chỉ và ngày sinh.
  2. Khiến người khác hiểu mình rõ hơn.
  3. Xem xét động cơ, ham muốn và nhận định của chính mình.
Xem đáp án

Xem xét động cơ, ham muốn và nhận định của chính mình.

We're not very good at making ourselves happy.

2:30

Chúng ta không giỏi trong việc làm cho mình hạnh phúc.

We overrate the power of some things to improve our lives and underrate others. Cách dùng từ

2:33

Chúng ta đánh giá quá cao sức mạnh của một số thứ trong việc cải thiện cuộc sống của mình và đánh giá thấp những thứ khác.

Cách dùng từ

overrate ... underrate: những đánh giá cao và thấp trái ngược

Overrate có nghĩa là đánh giá một thứ tốt hơn, quan trọng hơn, hữu ích hơn hoặc mạnh hơn thực tế. Underrate có nghĩa là đánh giá nó ít giá trị hơn hoặc yếu hơn thực tế. Hai tiền tố over- và under- tạo nên sự đối lập này. Trong câu, hai động từ đi thành cặp tạo nên sự tương phản cân bằng: chúng ta coi trọng một số thứ quá mức nhưng lại coi trọng những thứ khác quá ít. Others thay cho other things để tránh lặp lại. Ở đây, rate có nghĩa là “đánh giá”, không phải “giá”, “tốc độ” hay một tỷ lệ bằng số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai động từ đánh giá trái nghĩa trong bài học: “We often ____ quick fixes and ____ steady practice.”

Xem đáp án

overrate · underrate

We make the wrong choices because,

2:37

Chúng ta đưa ra những lựa chọn sai lầm bởi vì,

guided by advertising and false glamour, Ngữ pháp

2:39

được dẫn dắt bởi quảng cáo và sự hào nhoáng giả tạo,

we keep on imagining that a particular kind of holiday or car or computer will make a bigger difference than it can. Ngữ pháp

2:41

chúng ta cứ tưởng tượng rằng một kỳ nghỉ, chiếc ô tô hay chiếc máy tính cụ thể nào đó sẽ tạo ra sự khác biệt lớn hơn khả năng thực sự của nó.

Ngữ pháp

được quảng cáo và vẻ hào nhoáng giả tạo dẫn dắt, …

guided by advertising and false glamour là một cụm phân từ bị động rút gọn. Cụm này cho biết chúng ta chịu ảnh hưởng của quảng cáo và vẻ hào nhoáng giả tạo, đồng thời bổ sung nguyên nhân hoặc bối cảnh của việc đưa ra những lựa chọn sai lầm. Cụm này có chủ ngữ ngầm giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, là we, và có thể được viết đầy đủ thành because we are guided by advertising and false glamour. Phân từ quá khứ ở đây thể hiện thể bị động, không biểu thị thì quá khứ; ảnh hưởng đó có thể vẫn đang diễn ra khi chúng ta lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm bị động rút gọn để cho biết vì sao Maya chọn con đường an toàn hơn?

  1. Guiding the warning signs, Maya chose the safer route.
  2. Guided by the warning signs, Maya chose the safer route.
  3. Guided the warning signs, Maya chose the safer route.
Xem đáp án

Guided by the warning signs, Maya chose the safer route.

Ngữ pháp

keep on imagining(cứ tiếp tục tưởng tượng)

keep on imagining dùng keep on theo sau bởi danh động từ. Cụm này có nghĩa là tiếp tục tưởng tượng hoặc lặp đi lặp lại việc tưởng tượng theo thời gian; on nhấn mạnh sự tiếp diễn. Ở đây, we keep on imagining mô tả thói quen liên tục hình thành cùng một kiểu kỳ vọng, chứ không phải một suy nghĩ duy nhất. Cụm này có thể cho thấy người nói thấy sự dai dẳng đó đáng chú ý, không có ích hoặc đáng ngạc nhiên; trong câu này, nó giúp phê phán việc liên tục đánh giá quá cao sự thay đổi mà một thứ có thể tạo ra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng keep on + danh động từ để cho thấy việc tưởng tượng của Nia tiếp tục?

  1. After the first design failed, Nia kept on imagining a better solution.
  2. After the first design failed, Nia kept on imagine a better solution.
  3. After the first design failed, Nia kept on to imagine a better solution.
Xem đáp án

After the first design failed, Nia kept on imagining a better solution.

Ngữ pháp

tạo ra tác động lớn hơn khả năng thực tế

Cụm từ này cho biết người ta kỳ vọng một thứ có tác động lớn hơn mức mà nó thực sự có khả năng tạo ra. make a bigger difference tạo ra phép so sánh, còn than it can đặt ra giới hạn thực tế. Sau can, make a difference được lược bỏ vì người nghe đã hiểu từ phần trước. It ở đây quay lại chỉ kỳ nghỉ, chiếc ô tô hoặc máy tính, nên cả câu mô tả sự kỳ vọng quá mức về tác động của nó.

Luyện tập

Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài: People may expect a new desk to ____ than it can。

Xem đáp án

make a bigger difference

At the same time, Mạch ý

2:47

Đồng thời,

Mạch ý

Đồng thời,

Trong câu này, At the same time, là một từ nối diễn ngôn: cụm từ này bổ sung một ý thứ hai vẫn đúng song song với ý vừa được nêu. Ở đây, lập luận chuyển từ việc đánh giá quá cao những gì hàng tiêu dùng có thể làm sang sai lầm có liên quan là đánh giá thấp những đóng góp khác. Hai điều đó không nhất thiết phải xảy ra trong cùng một giây. Cụm từ này sắp xếp lập luận thành hai ý cùng tồn tại, vì vậy nó thường dùng để đưa ra một điều cần cân nhắc hoặc một sự tương phản nhẹ.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong cặp câu này, At the same time, giới thiệu một cách tự nhiên một điều cần cân nhắc có thể cùng đúng với nhận định đầu tiên, chứ không khẳng định rằng hai sự kiện xảy ra trong cùng một giây: The new schedule gives people more free time. At the same time, it makes each workday more demanding.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

we underestimate the contribution of other things,

2:48

chúng ta đánh giá thấp đóng góp của những thứ khác,

like going for a walk,

2:51

như đi dạo,

which may have little prestige,

2:52

việc có thể có ít danh tiếng,

but can contribute deeply to the character of existence. Cụm từ

2:54

nhưng có thể đóng góp sâu sắc vào đặc tính của sự tồn tại.

Cụm từ

contribute deeply to: góp phần sâu sắc vào

Contribute to có nghĩa là giúp tạo ra hoặc định hình một kết quả. Trong câu này, hoạt động đó được trình bày như một yếu tố có thể định hình mạnh mẽ đặc tính của sự tồn tại; contribute không chỉ có nghĩa là cho tiền. Deeply là trạng từ bổ nghĩa cho contribute, nên nó cho biết ảnh hưởng rất sâu sắc. Dùng cấu trúc contribute (deeply) to + danh từ hoặc dạng -ing để nối một yếu tố với kết quả mà nó góp phần tạo ra.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: A sense of belonging can ___ a child's happiness.

  1. contribute deeply to
  2. contribute deeply for
  3. contribute deep to
Xem đáp án

contribute deeply to

Philosophers seek to be wise by getting more precise about the activities and attitudes that really can help our lives to go better. Ngữ pháp

2:57

Các triết gia tìm cách trở nên khôn ngoan bằng cách trở nên chính xác hơn về những hoạt động và thái độ thực sự có thể giúp cuộc sống của chúng ta tốt đẹp hơn.

Ngữ pháp

by getting more precise about như một cụm từ chỉ phương pháp

By + dạng -ing giới thiệu phương pháp được dùng để đạt một mục tiêu. Ở đây, by getting more precise about trả lời câu hỏi các triết gia tìm cách trở nên thông thái hơn bằng cách nào: họ làm điều đó qua quá trình trở nên chính xác hơn. Trong get more precise about, get có nghĩa là trở nên, không phải có được, còn about giới thiệu chủ đề được xem xét. Cấu trúc có thể áp dụng lại là mục tiêu hoặc kết quả + by + phương pháp ở dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ phương pháp mục tiêu: We can improve the plan ____ the budget and timeline.

Xem đáp án

by getting more precise about

Philosophers are good at keeping a sense of what really matters and what doesn't. Ngữ pháp

3:08

Các triết gia rất giỏi trong việc giữ ý thức về những gì thực sự quan trọng và những gì không.

Ngữ pháp

Hai mệnh đề what song song trong what really matters and what doesn't

Cụm what really matters and what doesn't gồm hai mệnh đề what được nối song song. Mỗi mệnh đề chỉ một nhóm sự vật: what really matters có nghĩa là “những điều thực sự quan trọng”, còn what doesn't có nghĩa là “những điều không quan trọng”. Cặp mệnh đề này đứng sau of và cùng làm phần bổ nghĩa cho of. Trong mệnh đề thứ hai, doesn't thay cho doesn't matter. Matter được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ mệnh đề thứ nhất. Cách lược bỏ song song này giúp sự tương phản ngắn gọn mà cấu trúc ngữ pháp vẫn đầy đủ.

Luyện tập

Dùng trợ động từ phủ định dạng rút gọn để tránh lặp lại matter: We need to decide what matters and what ____.

Xem đáp án

doesn't

On hearing the news that he'd lost all his possessions in a shipwreck, Ngữ pháp

3:12

Khi nghe tin mình đã mất toàn bộ tài sản trong một vụ đắm tàu,

Ngữ pháp

On hearing: on + -ing chỉ tác nhân gây phản ứng tức thời

On hearing có nghĩa là “khi ông ấy nghe thấy” hoặc “ngay khi ông ấy nghe thấy”. Ở đây, on đánh dấu thời gian chứ không chỉ địa điểm, còn hearing là dạng -ing được dùng sau giới từ. Cụm này giới thiệu sự việc làm phát sinh hành động chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm thường giống với chủ ngữ của mệnh đề chính: người nghe tin cũng là người thực hiện hành động tiếp theo. Dạng rút gọn này giúp chuyển nhanh từ một sự việc sang phản ứng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc on + -ing để diễn tả một phản ứng tức thời: ____ the final whistle, the crowd cheered.

Xem đáp án

On hearing

the Stoic philosopher Zeno simply said, Văn hóa

3:15

triết gia phái Khắc kỷ Zeno chỉ nói,

"Fortune commands me to be a less encumbered philosopher." Cách dùng từ

3:17

"Số phận ra lệnh cho tôi trở thành một triết gia ít vướng bận hơn."

Văn hóa

Stoic philosopher Zeno: ý nghĩa tham chiếu về triết học

Zeno xứ Citium là một triết gia Hy Lạp thời kỳ đầu có liên quan đến việc sáng lập chủ nghĩa Khắc kỷ. Ở đây, Stoic được viết hoa vì từ này gọi tên truyền thống triết học đó, vốn dạy con người sử dụng lý trí và tập trung vào cách mình phản ứng trước những sự việc không thể kiểm soát. Bối cảnh này giải thích phản ứng bất ngờ của Zeno: ông nhìn việc mất tài sản theo một cách mới, coi đó là việc bớt đi gánh nặng. Lời nói của ông thể hiện sự bình tĩnh và thay đổi góc nhìn, chứ không chỉ là thái độ lạnh lùng hay sự phục tùng theo nghĩa đen trước một Số phận siêu nhiên.

Luyện tập

Cụm Stoic philosopher Zeno cho bạn biết điều gì trong câu này?

  1. Zeno thuộc một truyền thống triết học đề cao cách phản ứng có lý trí trước những điều không thể kiểm soát.
  2. Zeno chỉ được mô tả là một người không bao giờ biểu lộ cảm xúc.
  3. Zeno làm việc trên tàu và ra lệnh cho mọi người đem cho tài sản của họ.
Xem đáp án

Zeno thuộc một truyền thống triết học đề cao cách phản ứng có lý trí trước những điều không thể kiểm soát.

Cách dùng từ

less encumbered: tự do hơn khỏi các gánh nặng

Encumbered là một từ trang trọng, có nghĩa là bị cản trở hoặc đè nặng bởi điều gì đó làm hạn chế sự tự do, chẳng hạn như tài sản, nợ nần, nghĩa vụ hoặc quy tắc. Less encumbered nghĩa là mang ít những gánh nặng đó hơn và vì vậy được tự do hành động hơn. Ở đây, cụm từ này nhìn sự mất mát theo hướng tích cực: Zeno có ít tài sản hơn, nhưng ông diễn đạt điều đó như thể những thứ đè nặng lên mình cũng ít đi. Nó không có nghĩa là khả năng của ông đã giảm xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là “tự do hơn khỏi các gánh nặng”: After paying off the final debt, she felt ____.

Xem đáp án

less encumbered

It's responses like these that have made the very term philosophical a byword for calm, Cụm từ

3:21

Chính những phản ứng như thế này đã làm cho chính thuật ngữ triết học trở thành từ đồng nghĩa với sự bình tĩnh,

long-term thinking,

3:27

tư duy dài hạn,

and strength of mind.

3:28

và sức mạnh tinh thần.

Cụm từ

a byword for calm: biểu tượng của sự bình tĩnh

“A byword for” cho biết một người, sự vật hoặc tên gọi được công nhận rộng rãi là ví dụ rõ ràng cho một phẩm chất. Ở đây, thuật ngữ philosophical đã được công chúng liên hệ với sự bình tĩnh, tư duy dài hạn và sức mạnh tinh thần. Cấu trúc là “X is/has become a byword for Y”. Cụm danh từ sau for nêu phẩm chất được gắn với X. Cách diễn đạt này mạnh hơn việc chỉ nói X “means” Y vì nó chỉ một danh tiếng được nhiều người công nhận hoặc một liên tưởng quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “một ví dụ được công nhận rộng rãi của”: After decades of reliable service, the company became ____ quality.

Xem đáp án

a byword for

In short, Mạch ý

3:29

Tóm lại,

for perspective.

3:30

là góc nhìn rộng mở.

Mạch ý

In short dùng làm dấu hiệu tóm tắt

“In short” là dấu hiệu tóm tắt. Nó cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ rút gọn nhiều chi tiết đã nêu thành một ý chính. Ở đây, “for perspective” lặp lại theo lối tỉnh lược cấu trúc trước đó “a byword for ...”: danh sách dài được cô đọng thành perspective. Cụm này không chỉ một khoảng thời gian ngắn. Khi đứng đầu câu, nó tổ chức thông tin bằng cách khép lại phần giải thích dài và đưa ra kết luận cô đọng.

Luyện tập

Cụm nào mở đầu đúng cho một phần tóm tắt ngắn? The route is unsafe, expensive, and much too long. ___, we need a different route.

  1. Shortly
  2. For a short time
  3. In short
Xem đáp án

In short

The wisdom of philosophy is,

3:31

Trí tuệ của triết học,

in modern times,

3:33

trong thời hiện đại,

mostly delivered in the form of books. Cụm từ

3:34

hầu hết được truyền tải dưới dạng sách.

Cụm từ

in the form of books: nêu phương tiện truyền đạt

Cấu trúc in the form of + cụm danh từ cho biết hình thức, loại hoặc phương tiện mà một sự vật mang. Trong câu này, sách là phương tiện truyền đạt sự thông thái của triết học; delivered có nghĩa là “được truyền đạt”, không phải được vận chuyển như một vật thể. Bạn có thể dùng cấu trúc này để giải thích một thứ được trình bày, cung cấp, lưu trữ hoặc tiếp nhận dưới hình thức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “được trình bày hoặc cung cấp dưới dạng”. The prize was given ____ a bookstore voucher.

Xem đáp án

in the form of

But in the past,

3:36

Nhưng trong quá khứ,

philosophers sat in market squares and discussed their ideas with shopkeepers,

3:37

các triết gia ngồi ở các quảng trường chợ và thảo luận ý tưởng của họ với những người chủ cửa hàng,

or went into government offices and palaces to give advice.

3:41

hoặc đi vào các văn phòng chính phủ và cung điện để đưa ra lời khuyên.

It wasn't abnormal to have a philosopher on your payroll. Cách dùng từ

3:44

Việc có một triết gia trong danh sách trả lương của bạn không phải là điều bất thường.

Cách dùng từ

on your payroll: được tuyển dụng và trả lương

To have someone on your payroll có nghĩa là tuyển dụng người đó và trả lương cho họ thường xuyên. Payroll không chỉ là một danh sách trên giấy; từ này cũng có thể chỉ nhóm nhân viên được một tổ chức trả lương hoặc hệ thống dùng để trả lương cho họ. Trong câu này, cụm từ mô tả một mối quan hệ tuyển dụng bình thường trong bối cảnh lịch sử. Trong một số ngữ cảnh, on someone's payroll có thể gợi ý việc hối lộ hoặc kiểm soát ngầm, nhưng nghĩa bổ sung đó đến từ ngữ cảnh chứ không phải từ bản thân cụm từ.

Luyện tập

Một thị trưởng nói: “We have three legal advisers on our payroll.” Câu này có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Các cố vấn quản lý hồ sơ tiền lương của thành phố.
  2. Thị trưởng bí mật hối lộ ba cố vấn pháp lý.
  3. Thành phố tuyển dụng và trả lương cho ba cố vấn pháp lý.
Xem đáp án

Thành phố tuyển dụng và trả lương cho ba cố vấn pháp lý.

Philosophy was thought of as a normal basic activity, Ngữ pháp

3:47

Triết học từng được coi là một hoạt động cơ bản bình thường,

rather than as an unusual esoteric optional extra.

3:50

chứ không phải là một sự bổ sung tùy chọn, bí truyền và bất thường.

Ngữ pháp

be thought of as X rather than as Y: được xem là X chứ không phải Y

Be thought of as X có nghĩa là “được xem hoặc được hiểu là X”. Dạng bị động này không nêu rõ ai nghĩ như vậy; ở đây, nó mô tả quan niệm chung về triết học. Rather than as Y thêm một cách định vị thứ hai bị bác bỏ để ưu tiên X. Việc lặp lại as giữ cho hai cách định vị song song: thought of as X rather than as Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ giúp hai cách định vị song song: The library was thought of ____ a public service rather than ____ a luxury.

Xem đáp án

as · as

Nowadays,

3:54

Ngày nay,

it's not so much that we overtly deny this thought, Ngữ pháp

3:55

không hẳn là chúng ta công khai phủ nhận suy nghĩ này,

but we just don't have the right institutions set up to promulgate wisdom coherently in the world. Ghi chú

3:58

mà chúng ta chỉ không có các thể chế phù hợp được thiết lập để truyền bá trí tuệ một cách mạch lạc trên thế giới.

Ngữ pháp

not so much that A, but B: không hẳn là A mà đúng hơn là B

Not so much that A, but B điều chỉnh lời giải thích đầu tiên và chuyển trọng tâm chính sang B. Cấu trúc này có nghĩa là “B mới là lời giải thích chính xác hơn, chứ không hẳn là A”; so much không dùng để so sánh số lượng. Ở đây, A là công khai phủ nhận tư tưởng đó, còn B là thiếu những thể chế phù hợp. Người nói trình bày B như vấn đề thực sự. Phần sau but có thể là một mệnh đề hoàn chỉnh như trong câu này.

Luyện tập

Câu nào cho biết vấn đề thực sự là thiếu thời gian, chứ không phải Maya không thích dự án?

  1. Either Maya dislikes the project or she doesn't have enough time.
  2. Maya not only dislikes the project, but she also doesn't have enough time.
  3. It's not so much that Maya dislikes the project, but that she doesn't have enough time.
Xem đáp án

It's not so much that Maya dislikes the project, but that she doesn't have enough time.

Cụm động từ

set up: thiết lập và chuẩn bị để vận hành

Ở đây, set up có nghĩa là “được thành lập và sắp xếp để có thể hoạt động”. Câu này cho biết những thể chế cần thiết vẫn chưa ở trạng thái sẵn sàng vận hành. Trọng tâm là khả năng hoạt động, không phải việc xây dựng các tòa nhà. Trong don't have the right institutions set up, cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ được sử dụng. Set up mô tả trạng thái cuối cùng của institutions, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của chúng: truyền bá sự thông thái một cách có tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học: Before the club can accept members, we need to ____ an online registration system.

Xem đáp án

set up

Cách dùng từ

promulgate wisdom coherently: truyền bá sự thông thái trang trọng và có hệ thống

Promulgate là một động từ trang trọng, có nghĩa là công khai và phổ biến rộng rãi một quy tắc, học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng, thường thông qua một tổ chức. Khi wisdom làm tân ngữ, sự thông thái được xem là nội dung cần được truyền bá có hệ thống, chứ không phải điều một cá nhân chia sẻ tùy ý. Coherently cho biết việc truyền bá đó nên diễn ra như thế nào: các ý tưởng phải liên kết, rõ ràng và có tổ chức. Cụm từ này nói về cách truyền đạt có cấu trúc; nó không có nghĩa là chứng minh sự thông thái đó là đúng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng promulgate một cách tự nhiên?

  1. Sam promulgated a funny photo to one friend after lunch.
  2. The agency will promulgate the new safety standards next month.
  3. The scientist promulgated the claim by proving every step.
Xem đáp án

The agency will promulgate the new safety standards next month.

In the future,

4:04

Trong tương lai,

though,

4:05

tuy nhiên,

when the value of philosophy is a little clearer,

4:05

khi giá trị của triết học rõ ràng hơn một chút,

we can expect to meet more philosophers in daily life.

4:08

chúng ta có thể hy vọng gặp được nhiều triết gia hơn trong cuộc sống hàng ngày.

They won't be locked up, Thành ngữ

4:11

Họ sẽ không bị nhốt lại,

living mainly in university departments,

4:12

sống chủ yếu trong các khoa của trường đại học,

Thành ngữ

locked up chỉ sự cô lập theo nghĩa bóng

Ở đây, "locked up" được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này không có nghĩa là các triết gia thật sự ở trong tù. Nó khắc họa họ như bị giới hạn trong các khoa của trường đại học và tách rời khỏi những vấn đề hằng ngày. Dạng bị động be locked up cũng có thể mô tả con người, ý tưởng, kiến thức, tiền bạc hoặc nguồn lực bị giữ trong phạm vi hẹp và không thể tiếp cận. Hình ảnh này mang ý phê phán: chúng nên được đưa ra ngoài để có thể giúp ích.

Luyện tập

Trong ví dụ, "locked up" gợi ý điều gì về các triết gia?

  1. Họ chủ yếu bị giới hạn trong thế giới học thuật và tách khỏi đời sống hằng ngày.
  2. Họ đang khóa các tòa nhà đại học vào ban đêm.
  3. Tất cả họ đã bị đưa vào tù.
Xem đáp án

Họ chủ yếu bị giới hạn trong thế giới học thuật và tách khỏi đời sống hằng ngày.

because the points at which our unwisdom bites and messes up our lives are multiple and urgently need attention right now. Ghi chú

4:14

bởi vì những điểm mà sự thiếu khôn ngoan của chúng ta cắn rứt và làm xáo trộn cuộc sống là rất nhiều và đang khẩn cấp cần được chú ý ngay lúc này.

Ngữ pháp

points at which để xác định nơi một việc xảy ra

Points at which có nghĩa là “những vị trí, giai đoạn hoặc thời điểm cụ thể nơi một việc xảy ra”. Ở đây, points là những phần trong cuộc sống nơi sự phán đoán kém bắt đầu gây hại và tạo ra vấn đề; nó không có nghĩa là điểm số hay các mục trong danh sách ý kiến. Về ngữ pháp, points là danh từ mà which chỉ ngược lại. Giới từ at đứng trước which, nên at which mở đầu một mệnh đề quan hệ trang trọng với nghĩa “tại những điểm đó”. Cấu trúc này xác định chính xác nơi một tác động xuất hiện trong quy trình, hệ thống hoặc tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng “giới từ + đại từ quan hệ” có nghĩa là “tại những điểm đó”: The engineers identified the points ____ errors entered the process.

Xem đáp án

at which

Thành ngữ

Ẩn dụ “unwisdom bites”

Ở đây, “unwisdom” chỉ những lựa chọn hoặc nhận định thiếu khôn ngoan, còn “bites” được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cách nói này hình dung sự phán đoán tồi như một thứ có thể tấn công và làm ta đau: đó là lúc nó bắt đầu gây ra những hậu quả thực sự và đau đớn. Mẫu “một vấn đề trừu tượng + bites” khiến tác hại có vẻ trực tiếp và cấp bách. Không ai thực sự bị cắn.

Luyện tập

Trong “Their poor planning began to bite when the bills arrived”, “began to bite” có nghĩa là gì?

  1. Nó bắt đầu dùng răng nhai các hóa đơn.
  2. Nó trở nên kém quan trọng hơn và dễ bị phớt lờ hơn.
  3. Nó bắt đầu gây ra những hậu quả thực sự có hại.
Xem đáp án

Nó bắt đầu gây ra những hậu quả thực sự có hại.

Cụm động từ

Cụm động từ “messes up”

Ở đây, “messes up” có nghĩa là làm gián đoạn nghiêm trọng, gây tổn hại hoặc khiến cuộc sống trở nên tồi tệ. Vì tân ngữ là “our lives”, cụm này không chỉ có nghĩa là làm đồ vật trở nên bừa bộn. “Mess up” ở đây là một cụm động từ có tân ngữ: “mess up our lives”. Khi tân ngữ là danh từ, cũng có thể nói “mess our lives up”.

Luyện tập

Dùng cụm động từ “mess up” ở dạng đúng: If you change the map now, you could ____ our whole trip.

Xem đáp án

mess up