Cái Đó Lớn Thật | Trứng Cuộn - Mùa 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
230 từ 167 từ/phút

Tổng quan video: Một người mẹ để Bingo phụ làm món trứng tráng cho người bố đang đói vào ngày sinh nhật. Trong lúc hai mẹ con chia việc, tập đập trứng và xử lý nhiều sự cố liên tiếp, những câu hỏi ngày càng thiếu kiên nhẫn của bố tạo nên nét hài hước nhẹ nhàng cho bữa sáng gia đình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. How about I sort this out and you get started on the eggs? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Học cách đề xuất phân công công bằng mà không tạo cảm giác ra lệnh: người nói nhận xử lý một vấn đề, đồng thời mời người kia bắt đầu một công việc khác. Mẫu câu này giúp bạn phối hợp tự nhiên khi nấu ăn, làm việc nhà, thực hiện dự án ở trường hoặc phân chia nhiệm vụ tại nơi làm việc. 2. Let's get cracking — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Nhận ra đây là lời thúc giục đầy hào hứng, mang nghĩa bắt đầu làm hoặc làm nhanh lên, chứ không nói về việc một vật thật sự nứt vỡ. Bạn có thể dùng câu này để đưa một nhóm từ chỗ chờ đợi hoặc trò chuyện sang hành động, đồng thời hiểu được lối chơi chữ liên quan đến động tác đập trứng trong cảnh phim. 3. I don't want to complain but — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Hiểu cách người nói làm dịu lời phàn nàn sắp đưa ra bằng cách thừa nhận trước rằng nội dung tiếp theo có thể nghe tiêu cực. Nhờ đó, bạn có thể nhận biết sự không hài lòng được trình bày lịch sự và nêu mối quan ngại khéo léo trong gia đình, dịch vụ hoặc công việc, thay vì đột ngột buộc tội người khác.

Nội dung bài học

Come here eggies.

0:00

Lại đây nào những quả trứng nhỏ.

Not you celery.

0:02

Không phải cưng đâu, cần tây.

I'll get that.

0:04

Để con dọn cho.

Oh,

0:05

Ồ,

do you want me to carry those for you? Ý định

0:06

con có muốn mẹ cầm giúp không?

Ý định

Do you want me to carry those for you? để đề nghị giúp đỡ

Do you want me to + động từ nguyên mẫu? có thể dùng để chủ động đề nghị làm điều gì đó cho người khác. Ở đây, người nói đề nghị mang các món đồ ngay lúc này; câu hỏi không nói về một mong muốn lâu dài. Trong cấu trúc này, me là người sẽ thực hiện hành động, còn to carry nêu hành động đó. Dùng dạng câu hỏi cho người kia quyền tự do đồng ý hoặc từ chối, nên nhẹ nhàng hơn việc nói thẳng I'll carry those for you.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cấu trúc mục tiêu: Your hands are full. ____ open the door for you?

Xem đáp án

Do you want me to

No, it's okay. Ý định

0:08

Dạ không, không sao đâu ạ.

Ý định

No, it's okay. để lịch sự từ chối giúp đỡ

Khi dùng để đáp lại lời đề nghị giúp đỡ, No, it's okay. có nghĩa gần như “Không, cảm ơn; tôi tự làm được”. No từ chối lời đề nghị, còn it's okay trấn an người kia rằng không cần giúp. Ở đây, okay không đánh giá một điều gì đó là good. Chức năng của nó trong hội thoại là làm lời từ chối nhẹ nhàng hơn và cho thấy không có vấn đề gì.

Luyện tập

Có người đề nghị mang giúp chiếc túi nhẹ của bạn, nhưng bạn không cần giúp. Câu trả lời nào từ chối lời đề nghị một cách lịch sự?

  1. Yes, please. That would help.
  2. No, it's okay, thanks. I can manage.
  3. No. Stop asking me.
Xem đáp án

No, it's okay, thanks. I can manage.

I'm almost there. Cụm từ

0:10

Con sắp tới rồi.

Cụm từ

I'm almost there: gần đến nơi hoặc đạt mục tiêu

Almost cho biết chỉ còn một quãng đường ngắn hoặc một chút tiến độ nữa, nên mục tiêu vẫn chưa đạt được. There có thể chỉ một nơi được hiểu qua ngữ cảnh hoặc mang nghĩa bóng là một giai đoạn mục tiêu của công việc. Ở đây, khi người nói đang di chuyển một vật, I'm almost there giúp người nghe yên tâm rằng người nói sắp tới nơi hoặc sắp hoàn thành. Ý có thể áp dụng ở tình huống khác là “chỉ còn một chút nữa”.

Luyện tập

Một người bạn hỏi Are you close? Bạn còn cách nhà họ hai phút. Hãy chọn câu trả lời phù hợp nhất.

  1. I'm there.
  2. I'm almost there.
  3. I'm almost done.
Xem đáp án

I'm almost there.

Oops.

0:13

Úi.

It's okay.

0:13

Không sao đâu.

I'll clean it up. Cụm động từ

0:14

Để mẹ dọn cho.

Cụm động từ

clean it up: vị trí của it trong cụm động từ có thể tách

Clean up là cụm động từ có nghĩa là loại bỏ bụi bẩn hoặc sự bừa bộn để một thứ trở nên sạch sẽ, ngăn nắp. Trong câu này, cụm từ chỉ việc xử lý thứ bị đổ hoặc nơi bị bày bừa; up là một phần của cụm động từ chứ không diễn tả chuyển động đi lên. Clean up có thể tách ra. Khi tân ngữ là danh từ, có thể nói cả clean up the mess và clean the mess up. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc them, phải đặt đại từ ở giữa: clean it up, không phải clean up it.

Luyện tập

Dùng clean up với đại từ it để hoàn thành câu: I spilled some juice, but I'll ____.

Xem đáp án

clean it up

No, I can do it. Ý định

0:15

Không, con làm được ạ.

Ý định

I can do it: lịch sự từ chối sự giúp đỡ

Trong câu này, I can do it có nghĩa là “tôi có khả năng và sẵn sàng tự xử lý việc này”. Khi đứng sau No, câu này từ chối sự giúp đỡ của người khác chứ không chỉ đơn thuần nói về khả năng. Hãy dùng mẫu này để nhận trách nhiệm thực hiện một việc. Những từ xung quanh và giọng điệu sẽ cho biết đó là lời trấn an bình tĩnh hay lời từ chối kiên quyết.

Luyện tập

Một người bạn đề nghị mang giúp một chiếc hộp nhẹ, nhưng bạn muốn tự mang. Câu trả lời nào lịch sự và tự nhiên?

  1. I don't know how to do it.
  2. Thanks, but I can do it.
  3. Please do it for me.
Xem đáp án

Thanks, but I can do it.

Okay, here's the paper towels. Cụm từ

0:17

Được rồi, khăn giấy đây.

Cụm từ

here's the paper towels: ý nghĩa trao đồ và sự hòa hợp số nhiều

Here’s... có thể đóng vai trò là tín hiệu trao đồ khi bạn đưa hoặc giới thiệu một thứ gì đó cho người khác. Trong cảnh này, here không chỉ xác định vị trí; cả cụm có nghĩa gần như “đây là thứ bạn cần và tôi đang đưa nó cho bạn”. Here’s là dạng rút gọn của here is, vì vậy sự hòa hợp chuẩn đòi hỏi danh từ số ít. Phụ đề dùng here’s trước danh từ số nhiều paper towels. Đây là mẫu không chuẩn có thể nghe thấy trong hội thoại thân mật khi here’s được xem như một cụm mở đầu cố định. Trong lời nói cẩn thận hoặc văn viết, hãy dùng Here are the paper towels.

Luyện tập

Bạn đang đưa hai chiếc khăn sạch cho một vị khách. Câu nào là dạng chuẩn trong tiếng Anh cẩn thận?

  1. Here are the clean towels.
  2. The clean towels are over there.
  3. Here's the clean towels.
Xem đáp án

Here are the clean towels.

I'll make a start on the omelet honey. Cụm từ

0:21

Mẹ sẽ bắt đầu làm món trứng cuộn nhé con yêu.

Cụm từ

make a start on the omelet: bắt đầu một công việc

Make a start on + danh từ có nghĩa là bắt đầu làm hoặc chuẩn bị một việc gì đó. Danh từ sau on cho biết công việc hoặc sự việc đó là gì. Trong câu này, make a start on the omelet có nghĩa là bắt đầu chuẩn bị món trứng tráng. Trong cấu trúc này, start là danh từ và make a start là một cụm từ cố định, không mang nghĩa đen là tạo ra một thứ gì đó. Cụm từ này thường nhấn mạnh bước đầu tiên của công việc chứ không phải việc hoàn thành nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: We have a lot to do, so let's ____ the budget.

Xem đáp án

make a start on

I'll just crack the eggs. Cụm từ

0:23

Mẹ sẽ đập trứng.

Cụm từ

crack the eggs: đập trứng để nấu ăn

Trong nấu ăn, crack the eggs có nghĩa là gõ nhẹ vào trứng để vỏ nứt ra rồi mở vỏ. Crack diễn tả cách có kiểm soát để lấy phần bên trong ra khỏi vỏ; nó không có nghĩa là đập nát toàn bộ quả trứng. Crack an egg là cách kết hợp từ thông dụng và trực tiếp cho hành động này. Open an egg nghe không tự nhiên khi muốn nói đến việc mở một quả trứng sống bằng cách làm vỡ vỏ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên yêu cầu đập hai quả trứng sống để phần bên trong rơi vào bát?

  1. Crack two eggs into the bowl.
  2. Peel two raw eggs into the bowl.
  3. Open two eggs into the bowl.
Xem đáp án

Crack two eggs into the bowl.

Can I help crack the eggies? Ngữ pháp

0:24

Con có thể giúp đập trứng không ạ?

Ngữ pháp

help crack: help + động từ nguyên mẫu

Sau help, có thể đặt trực tiếp một động từ nguyên mẫu không to. Trong help crack the eggies, crack nêu hành động mà người nói muốn phụ giúp. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là help + động từ nguyên mẫu + phần còn lại của cụm từ, như help carry the bags. Dùng động từ nguyên mẫu có to sau help cũng đúng ngữ pháp, nhưng dạng không có to rất phổ biến, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày. Trong cấu trúc này, hãy giữ động từ tiếp theo ở dạng nguyên mẫu: help crack, không phải help cracked hay help cracking.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của carry: Can I help ____ these boxes?

Xem đáp án

carry

Um, sure honey.

0:27

Ừm, tất nhiên rồi con yêu.

How about I sort this out Ghi chú

0:28

Hay là mẹ dọn dẹp chỗ này

Cụm động từ

sort this out: xử lý vấn đề hiện tại

Trong câu này, sort this out có nghĩa là xử lý vấn đề hoặc tình trạng lộn xộn hiện tại và làm cho mọi việc ổn thỏa. This chỉ tình huống cần được giải quyết, không phải một nhóm đồ vật cần phân loại. Sort out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ vào giữa hai phần: sort this out hoặc sort it out, không nói sort out it.

Luyện tập

Có vấn đề với việc đặt phòng khách sạn và bạn hứa sẽ xử lý. Câu nào thể hiện đúng nhất ý đó?

  1. I'll sort it by date.
  2. I'll start it again.
  3. I'll sort it out.
Xem đáp án

I'll sort it out.

and you get started on the eggs? Cụm từ

0:29

rồi con bắt đầu làm trứng nhé?

Ý định

How about I... and you...?: đề xuất cách chia việc

Câu hỏi How about I sort this out and you get started on the eggs? trình bày hai hành động như một kế hoạch chung được đề xuất. I sort this out nêu nhiệm vụ của người nói, còn you get started on the eggs nêu nhiệm vụ của người nghe. Mặc dù có dạng câu hỏi, câu này không chỉ dùng để hỏi ý kiến. Nó nhẹ nhàng đề xuất cách chia việc và cho người kia cơ hội chấp nhận hoặc điều chỉnh kế hoạch, vì vậy mang tính hợp tác hơn một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất chia việc để người nói đóng sách vào thùng và người nghe dán nhãn các thùng: How about ____ pack the books and ____ label the boxes?

Xem đáp án

I · you

Cụm từ

get started on the eggs: bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ

Get started on + danh từ có nghĩa là bắt đầu làm một nhiệm vụ hoặc bắt đầu xử lý việc gì đó. Cụm này nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa làm sang thực sự hành động. Ở đây, the eggs là những thứ cần bắt đầu chuẩn bị. On giới thiệu nhiệm vụ hoặc đối tượng sẽ được xử lý; nó không diễn tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: The materials are ready. Let's ____ the science project.

Xem đáp án

get started on

Grab a silver bowl from the cupboard. Cách dùng từ

0:31

Lấy một cái bát màu bạc trong tủ ra nào.

Cách dùng từ

Grab với nghĩa “lấy nhanh” trong văn nói thân mật

Trong Grab a silver bowl..., grab có nghĩa là “đi lấy” hoặc “cầm lấy” chiếc bát, với sắc thái thân mật cho thấy hành động này nhanh và dễ thực hiện. Nó không có nghĩa là nắm chặt chiếc bát một cách thô bạo. Vì Grab mở đầu một câu mệnh lệnh, người nói đang đưa ra chỉ dẫn trực tiếp. Tuy nhiên, tình huống và mối quan hệ khiến câu này giống một lời nhờ vả ngắn gọn trong sinh hoạt hằng ngày hơn là một mệnh lệnh hung hăng.

Luyện tập

Bạn của bạn đang đi ngang qua giá treo áo và bạn muốn họ lấy hộ áo khoác. Lời yêu cầu nào dùng grab với nghĩa thân mật là thực hiện một hành động nhanh?

  1. Could you inspect my coat for damage?
  2. Could you store my coat in the wardrobe?
  3. Could you grab my coat as you walk past the rack?
Xem đáp án

Could you grab my coat as you walk past the rack?

Okay.

0:33

Vâng ạ.

Is this one okay? Ý định

0:37

Cái này được không ạ?

Ý định

Is this one okay? để xác nhận lựa chọn có phù hợp không

Dùng Is this one okay? khi bạn đang cầm, chỉ vào hoặc vừa chọn một món đồ và muốn kiểm tra xem nó có dùng được hoặc phù hợp không. Ngữ cảnh cho biết okay dựa trên tiêu chí nào: đúng kích thước, màu sắc, đúng dụng cụ hoặc được người khác đồng ý. Trong this one, one thay cho tên đã biết của một vật đếm được ở số ít; ở đây nó thay cho bowl. Nó không phải là số 1.

Luyện tập

Dùng one để tránh lặp lại adapter: I need an adapter for my laptop. Is this ____ okay?

Xem đáp án

one

Oh man,

0:41

Ôi trời,

getting hungry.

0:42

bắt đầu đói rồi đây.

How many eggs are in an omelet?

0:48

Trứng cuộn thì cần bao nhiêu quả trứng nhỉ?

Um, three or four.

0:50

Ừm, ba hoặc bốn quả.

I'm hungry.

0:51

Con đói.

Better make it four. Ý định

0:53

Tốt nhất là bốn quả đi.

Ý định

Better make it four: đổi tổng số thành bốn

Better make it four là dạng nói thân mật, lược chủ ngữ của We'd better make it four. Câu này cho thấy bốn là lựa chọn hợp lý hơn vào lúc đó, chứ không chỉ nêu một sự thật. Trong make it four, it chỉ số lượng đã được nhắc đến. Cụm này có nghĩa là “ấn định hoặc đổi tổng số thành bốn”, không phải “làm món đồ thứ tư”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn, thân mật có nghĩa là đổi tổng số thành bốn: Our reservation is for three, but Leo is joining us. ____.

Xem đáp án

Better make it four

One, two, three,

0:54

Một, hai, ba,

Come on Bingo, bit quicker. Ghi chú

0:59

Nhanh lên Bingo, nhanh hơn một chút nào.

Ý định

Come on, Bingo: thúc giục ai đó nhanh lên

Come on, Bingo là lời thúc giục thân mật, bảo Bingo tiếp tục hoặc làm nhanh hơn. Ở đây, nó gần nghĩa với “Nhanh lên”, chứ không yêu cầu Bingo đi về phía người nói. Các từ theo sau, bit quicker, làm rõ chức năng này. Tùy giọng điệu, Come on có thể mang sắc thái động viên hoặc thiếu kiên nhẫn, vì vậy cần dựa vào lời nói xung quanh và tình huống để hiểu.

Luyện tập

Trong “Come on, Ava, we're going to miss the train,” Come on có chức năng gì?

  1. Nó yêu cầu Ava đến gần người nói.
  2. Nó mời Ava đến chơi vào lúc khác.
  3. Nó thúc Ava nhanh lên.
Xem đáp án

Nó thúc Ava nhanh lên.

Ngữ pháp

bit quicker: dạng rút gọn thân mật của a bit quicker

Trong lời giục ngắn này, bit quicker là dạng rút gọn của a bit quicker. Cụm này có nghĩa là “nhanh hơn hiện tại một chút”. Quicker là dạng so sánh hơn của quick, còn bit cho biết mức tăng tốc được yêu cầu là nhỏ. Người nói lược bỏ a và phần còn lại của một mệnh đề đầy đủ vì tình huống đã cho biết rõ hành động nào cần nhanh hơn. Trong một câu đầy đủ, hãy giữ cụm chuẩn a bit quicker, như trong Could you go a bit quicker?

Luyện tập

Chọn dạng đầy đủ và tự nhiên để lịch sự đề nghị ai đó tăng tốc một chút.

  1. Could you go bit quicker, please?
  2. Could you go a bit quicker, please?
  3. Could you go a bit quickest, please?
Xem đáp án

Could you go a bit quicker, please?

One, two, three.

1:01

Một, hai, ba.

Hey, where's four?

1:07

Này, quả thứ tư đâu rồi?

Done.

1:08

Xong.

How are the eggs doing Bingo? Ý định

1:09

Mấy quả trứng sao rồi Bingo?

Ý định

How are ... doing?: hỏi về tiến độ hoặc tình trạng

How are ... doing? có thể dùng để hỏi tình trạng, tiến độ hoặc kết quả hiện tại của người, cũng như của những sự vật có trạng thái thay đổi. Ở đây, doing không có nghĩa là những quả trứng đang thực hiện một hành động; câu hỏi muốn biết việc chuẩn bị hoặc nấu trứng đang tiến triển ra sao. Động từ phải phù hợp với chủ ngữ: dùng How is the project doing? với chủ ngữ số ít, nhưng dùng How are the eggs doing? với chủ ngữ số nhiều. Hãy dùng mẫu này khi ngữ cảnh cho biết rõ loại tiến độ hoặc tình trạng đang được hỏi.

Luyện tập

Bạn muốn hỏi tiến độ hiện tại của một dự án trong lớp. Câu hỏi nào sử dụng mẫu mục tiêu?

  1. What is the class project doing?
  2. How does the class project do?
  3. How is the class project doing?
Xem đáp án

How is the class project doing?

There's four.

1:11

Có bốn quả rồi ạ.

Hello, is brekkie almost ready? Cách dùng từ

1:13

Xin chào, bữa sáng sắp xong chưa?

Cách dùng từ

brekkie: cách nói thân mật của breakfast

Brekkie là dạng rút gọn thân mật và gần gũi của breakfast. Từ này vẫn chỉ cùng một bữa sáng, không phải một loại thức ăn khác. Trong câu hỏi này, người nói muốn biết bữa sáng có sắp sẵn sàng hay không. Nhận ra brekkie giúp bạn hiểu các cuộc trò chuyện gia đình thoải mái, đặc biệt trong tiếng Anh Úc.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý từ có hai âm tiết bắt đầu bằng /br/.

  1. Is breakfast almost ready?
  2. Is brekkie almost ready?
  3. Is Becky almost ready?
Xem đáp án

Is brekkie almost ready?

It's coming. Cụm từ

1:16

Đang nấu đây.

Cụm từ

It's coming: thứ đang chờ sẽ sớm sẵn sàng

Trong ngữ cảnh bữa ăn hoặc dịch vụ, It's coming. có nghĩa là thứ ai đó đang chờ vẫn đang được chuẩn bị hoặc mang tới và sẽ sớm đến. Ở đây, it chỉ bữa sáng, nên thông điệp là bữa sáng sẽ sớm sẵn sàng. Câu trả lời ngắn này giúp trấn an người đang chờ nhưng không hứa một thời điểm chính xác. Đại từ it phải chỉ một thứ đã rõ trong cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Một khách hàng hỏi về đơn tại quán cà phê. Đơn vẫn đang được chuẩn bị nhưng sẽ sớm được phục vụ. Câu trả lời nào phù hợp nhất với trạng thái đó?

  1. It's coming.
  2. It's ready.
  3. It's on its way.
Xem đáp án

It's coming.

Okay, birthday boy is getting cranky. Ghi chú

1:17

Được rồi, cậu bé sinh nhật đang bắt đầu cáu kỉnh rồi.

Cách dùng từ

birthday boy: người nam đang được mừng sinh nhật

Birthday boy là cách gọi thân mật dành cho người nam đang được chúc mừng sinh nhật. Ở đây, cụm từ này chỉ chính người có sinh nhật, không phải bất kỳ bé trai nào có mặt tại buổi tiệc. Trong cụm từ cố định này, boy không có nghĩa người đó chắc chắn là trẻ em. Gia đình hoặc bạn bè cũng có thể gọi đùa một người đàn ông trưởng thành là birthday boy.

Luyện tập

Trong câu này, birthday boy chỉ ai?

  1. Người nam đang được chúc mừng sinh nhật
  2. Một bé trai mang quà sinh nhật đến cho ai đó
  3. Một bé trai tham dự tiệc sinh nhật của người khác
Xem đáp án

Người nam đang được chúc mừng sinh nhật

Cụm từ

get cranky: trở nên cáu kỉnh

Trong is getting cranky, cấu trúc get + tính từ có nghĩa là “trở nên...”. Dạng tiếp diễn is getting cho thấy sự thay đổi đang xảy ra: tâm trạng của người đó đang chuyển sang trạng thái bực bội hoặc mất kiên nhẫn. Cranky miêu tả người cáu kỉnh hoặc dễ bực mình. Ở đây, từ này nói về trạng thái cảm xúc, không có nghĩa một người hay một vật đang bị hỏng hoặc trục trặc về mặt vật lý.

Luyện tập

Dùng chính xác dạng -ing của get rồi đến cranky để hoàn thành câu: After waiting for an hour, Leo is ____.

Xem đáp án

getting cranky

Let's get cracking Bingo. Thành ngữ

1:19

Bắt tay vào đập trứng thôi Bingo.

Thành ngữ

Let's get cracking: bắt đầu ngay

Let's get cracking là cách nói thân mật có nghĩa là “Hãy bắt đầu ngay” hoặc “Hãy bắt tay vào làm”. Cụm này tạo cảm giác đầy năng lượng và hơi gấp gáp, nên người nói đang thúc giục Bingo hành động. Ở đây, cracking là một phần của cụm cố định get cracking; nó không có nghĩa là một vật đang nứt ra. Trong cảnh chuẩn bị trứng, từ này còn gợi đến crack eggs, tức là đập trứng, tạo thêm một cách chơi chữ vui mà không làm thay đổi thông điệp chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thân mật có nghĩa là “bắt đầu ngay”: The guests arrive in twenty minutes, so let's ____.

Xem đáp án

get cracking

Get it? "cracking!" Mạch ý

1:21

Hiểu không? "đập trứng!"

Mạch ý

Get it? ... cracking!: chỉ ra cách chơi chữ

Get it? hướng sự chú ý trở lại câu trước và hỏi xem người nghe có hiểu câu đùa hay không. Nó tổ chức lượt hội thoại bằng cách nhắc người nghe suy nghĩ lại về cách dùng từ vừa rồi, chứ không hỏi xem họ đã nhận được một đồ vật hay chưa. Việc lặp lại cracking! chỉ ra từ mang câu đùa. Get cracking có nghĩa là “bắt đầu ngay”, còn cracking eggs là làm vỡ vỏ trứng; vì vậy, từ được lặp lại nối thành ngữ với hành động trong bếp.

Luyện tập

Get it? trong ví dụ có chức năng gì trong cuộc hội thoại?

  1. Yêu cầu người nghe mang trứng đến.
  2. Thông báo rằng một vật nào đó đã vỡ.
  3. Kiểm tra xem người nghe có nhận ra cách chơi chữ hay không.
Xem đáp án

Kiểm tra xem người nghe có nhận ra cách chơi chữ hay không.

Oh my goodness. Ý định

1:25

Ôi trời ơi.

Ý định

Oh my goodness: Câu cảm thán nhẹ nhàng

Oh my goodness là một câu cảm thán nhẹ nhàng, dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc hơi bực mình. Trong cảnh này, câu nói thể hiện sự không thể tin nổi và một chút ngượng ngùng vì câu đùa không nhận được phản ứng như người nói mong đợi. goodness ở đây không dùng để mô tả ai đó là người tốt bụng. Cả cụm hoạt động như một câu cảm thán nhẹ; ngữ điệu cho biết nó mang vẻ đùa vui, lo lắng hay khó chịu.

Luyện tập

Câu nào dùng Oh my goodness như một câu cảm thán nhẹ nhàng, phù hợp với bối cảnh gia đình?

  1. Oh my goodness, the puppy has got into the basket!
  2. Goodness means being kind in this sentence.
  3. Oh my God, the puppy has got into the basket!
Xem đáp án

Oh my goodness, the puppy has got into the basket!

Sorry Bluey.

1:25

Chị xin lỗi Bluey.

It's okay, I'll clean it up.

1:26

Không sao đâu, con sẽ dọn.

Thanks Bluey.

1:28

Cảm ơn Bluey.

Try again honey.

1:30

Thử lại nào con yêu.

I'll just hold it for you. Ý định

1:31

Mẹ sẽ giữ nó cho con.

Ý định

I'll just hold it for you: Làm mềm một lời đề nghị giúp đỡ nhỏ

Trong I'll just hold it for you, cấu trúc I'll just + động từ trình bày hành động của người nói như một sự giúp đỡ nhỏ và có giới hạn. Ở đây just không có nghĩa là “vừa mới”, mà làm giảm cảm giác người nói đang giành quyền làm thay toàn bộ. for you cho biết ai là người được hưởng lợi từ hành động đó. Có thể dùng lại cấu trúc này khi giúp cầm một món đồ hoặc giúp một việc trong thời gian ngắn; động từ cụ thể cho biết hành động nhỏ được thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng I'll just một cách tự nhiên để đề nghị làm một hành động nhỏ và có giới hạn?

  1. I'll just carry this box for you.
  2. I'll take over the whole move for you.
  3. I just carried this box for you yesterday.
Xem đáp án

I'll just carry this box for you.

A bit harder honey. Ngữ pháp

1:33

Mạnh hơn một chút nữa con.

Ngữ pháp

A bit harder: dùng thêm một chút lực

Cấu trúc a bit + tính từ so sánh hơn có nghĩa là “hơn một chút” so với mức hiện tại. Ở đây, A bit harder là lời chỉ dẫn rút gọn, nghĩa là “dùng thêm một chút lực”. Trong câu này, harder nói về lực của động tác, không phải độ khó của công việc. Cấu trúc tương tự có thể điều chỉnh tốc độ, âm lượng hoặc độ nhẹ: a bit faster, a bit louder, a bit softer.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng a bit và dạng so sánh hơn của loud: Could you speak ____, please?

Xem đáp án

a bit louder

Give it a good whack. Cụm từ

1:35

Đập mạnh một cái nào.

Cụm từ

Give it a good whack: đập mạnh một lần

Cấu trúc give + tân ngữ + a + danh từ chỉ hành động trình bày hành động như một lần thực hiện rõ ràng. Give it a whack có nghĩa là “đập nó một lần”, còn whack gợi ý một cú đập mạnh. Ở đây, good làm tăng mức độ của hành động: a good whack là một cú đập chắc và mạnh. Good không có nghĩa là cú đập khéo léo hay tốt về mặt đạo đức. Cấu trúc này cũng xuất hiện trong give it a push và give it a shake.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “đẩy mạnh cánh cửa một lần”?

  1. Give the door a good push.
  2. Give the door good pushing.
  3. Give a good push the door.
Xem đáp án

Give the door a good push.

That's too hard. Ngữ pháp

1:38

Như thế là quá mạnh rồi.

Ngữ pháp

too hard: lực mạnh hơn mức phù hợp

Cấu trúc too + tính từ cho biết một mức độ đã vượt quá giới hạn phù hợp hoặc có thể chấp nhận được, vì vậy nó có thể gây ra vấn đề. Ở đây, too hard có nghĩa là “dùng lực mạnh hơn mức phù hợp”; hard mô tả lực của hành động chứ không phải độ khó của nhiệm vụ. Cụm từ này không chỉ mô tả lực mạnh mà còn cho biết hành động đã quá mức và cần được thực hiện nhẹ hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng lực được dùng đã vượt quá giới hạn an toàn?

  1. You pressed too hard, so the screen cracked.
  2. You pressed very hard, but the screen was not damaged.
  3. You pressed the screen gently, and it worked normally.
Xem đáp án

You pressed too hard, so the screen cracked.

Oh, no honey.

1:39

Ồ, không con yêu.

The shells don't go in. Cách dùng từ

1:41

Vỏ trứng thì không cho vào trong đó.

Cách dùng từ

don't go in: không được cho vào công thức

Trong ngôn ngữ dùng cho công thức nấu ăn và hướng dẫn lắp ráp, go in có thể mang nghĩa được đặt hoặc thêm vào một thứ gì đó, hoặc trở thành một phần của nó. Chủ ngữ có thể là nguyên liệu hoặc vật liệu không tự di chuyển. Ở đây, don't go in có nghĩa là không được thêm hoặc để vỏ trứng trong thức ăn. Câu này không nói rằng vỏ trứng tự đi bộ đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Dùng go in để hoàn thành câu trong công thức nấu ăn: The herbs ____ at the end.

Xem đáp án

go in

Let's try again. Ý định

1:42

Chúng ta cùng thử lại nhé.

Ý định

Let's try again: rủ cùng nhau thử lại

Let's try again dùng để mời người khác thử lại sau khi một việc chưa thành công. Let's là dạng rút gọn của let us, nên người nói cũng đưa mình vào kế hoạch thay vì chỉ bảo người nghe phải làm gì. Người nói có thể trực tiếp tham gia, hướng dẫn hoặc chỉ đơn giản là hỗ trợ; hai người không nhất thiết phải làm cùng một hành động. Vì vậy, câu này tạo cảm giác động viên và hợp tác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mang tính hợp tác trong bài học: The first plan did not work. ____. I'll help you.

Xem đáp án

Let's try again

Okay.

1:44

Vâng ạ.

Hello?

1:47

A lô?

Hi.

1:48

Chào anh.

Uh, will breakfast be in my mouth soon? Ý định

1:48

Ờ, bữa sáng sẽ sớm chui vào miệng anh chứ?

Ý định

will breakfast be in my mouth soon?: lời thúc giục gián tiếp và hài hước

Xét theo nghĩa đen, câu hỏi này hỏi liệu bữa sáng có sớm ở trong miệng người nói hay không. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là: Bữa sáng có sớm sẵn sàng để tôi ăn không? Hình ảnh sinh động ấy phóng đại mức độ đói và mong được ăn của người nói. Mặc dù will ... soon? có hình thức của một câu hỏi về thời gian trong tương lai, chức năng giao tiếp chính ở đây là thúc người kia nhanh lên. Dạng câu hỏi và hình ảnh hài hước khiến sự sốt ruột nghe như một câu đùa thay vì một mệnh lệnh cộc lốc.

Luyện tập

Người nói có khả năng đang làm gì khi hỏi will breakfast be in my mouth soon?

  1. Đùa vui để yêu cầu bữa sáng được chuẩn bị sớm hơn
  2. Đề nghị chuẩn bị bữa sáng cho mọi người
  3. Kiểm tra xem bữa sáng có cái miệng riêng hay không
Xem đáp án

Đùa vui để yêu cầu bữa sáng được chuẩn bị sớm hơn

It's on its way. Cụm từ

1:51

Đang làm rồi đây.

Cụm từ

It's on its way: đang đến và sắp tới nơi

Trong câu này, It's on its way có nghĩa là thứ mọi người đang chờ đang đến hoặc sẽ sớm được mang tới. Người nói dùng câu này để báo tiến độ và giúp người đang chờ yên tâm. Trong trò chuyện thân mật, đây cũng có thể chỉ là một lời hứa tương đối rằng thứ đó gần sẵn sàng, chứ không chứng minh rằng nó đã thực sự bắt đầu di chuyển.

Luyện tập

Trang theo dõi cho biết bưu kiện đã được gửi đi. Hãy hoàn thành bằng cách diễn đạt trong bài học: Your parcel is ____.

Xem đáp án

on its way

I'm just letting Bingo help me. Ngữ pháp

1:52

Em chỉ đang để Bingo giúp một tay thôi.

Ngữ pháp

letting Bingo help me: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cho phép hoặc tạo điều kiện để ai đó làm một việc. Trong letting Bingo help me, Bingo là tân ngữ và là người được phép hành động, còn help là động từ nguyên mẫu. Ở đây, let chuyển thành letting trong cụm I'm letting, nhưng động từ sau tân ngữ vẫn giữ nguyên mẫu, không dùng to help, helps hoặc helping.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của try: Please let Leo ____ it by himself.

Xem đáp án

try

I don't want to complain but Ý định

1:54

Anh không muốn phàn nàn nhưng mà

Ý định

I don't want to complain but: lời mở đầu làm dịu một lời phàn nàn

I don't want to complain, but... là lời mở đầu được dùng trước khi nêu lời phàn nàn. Người nói thừa nhận rằng điều sắp nói có thể mang tính chỉ trích và cố làm cho lời phàn nàn bớt trực tiếp. Thông thường, but sẽ dẫn vào vấn đề cụ thể. Ở đây, người nói bị ngắt lời sau but nên lời phàn nàn còn dang dở; nếu không bị ngắt lời, người nghe sẽ chờ phần nói tiếp theo.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất lời mở đầu của người nói?

  1. Người nói đang làm dịu lời phàn nàn sắp được đưa ra.
  2. Người nói đã quyết định không nhắc đến bất kỳ vấn đề nào.
  3. Người nói đang xin người khác cho phép mình phàn nàn.
Xem đáp án

Người nói đang làm dịu lời phàn nàn sắp được đưa ra.

Sorry.

1:56

Xin lỗi nhé.

Was that my breakfast? Ý định

1:57

Đó có phải là bữa sáng của anh không?

Ý định

Was that my breakfast?: dùng that để chỉ âm thanh hoặc sự việc vừa xảy ra

Trong câu hỏi này, that chỉ lại điều người nói vừa nghe thấy hoặc sự việc được gợi ra từ âm thanh đó. Từ này không nhất thiết phải gọi tên một đồ vật nhìn thấy được. Thực chất, người nói đang hỏi liệu sự việc vừa xảy ra có liên quan đến bữa sáng của mình hay không. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi còn thể hiện sự lo lắng và chút bực bội, chứ không chỉ là một yêu cầu nhận diện trung lập.

Luyện tập

Trong “Was that my breakfast?”, that có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Âm thanh hoặc sự việc vừa xảy ra.
  2. Một đồ vật bắt buộc phải ở bên cạnh người nói.
  3. Một bữa sáng người nói đã ăn hôm qua.
Xem đáp án

Âm thanh hoặc sự việc vừa xảy ra.

That was a big one.

1:59

Tiếng to thật đấy.

I've got to go. Cụm từ

2:00

Anh phải đi đây.

Cụm từ

I've got to go: nói rằng bạn phải rời đi

I've got to go là cách nói thông dụng trong giao tiếp, có nghĩa là “Bây giờ tôi phải đi.” Trong cuộc gọi điện thoại hoặc video, go cũng có thể có nghĩa là kết thúc cuộc gọi để làm việc khác. Ở đây, have got to diễn tả sự cần thiết, giống như have to. Got không đứng riêng với nghĩa “đã nhận được”; hãy hiểu I've got to là một cấu trúc hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ tiếng Anh có nghĩa là “phải rời đi”: I've ____.

Xem đáp án

got to go