Một Trong Những Trang Trại Trong Nhà Lớn Nhất Thế Giới Đang Sử Dụng Công Nghệ Tiên Tiến Để Xây Dựng Hệ Thống Thực Phẩm Bền Vững Hơn: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
851 từ 188 từ/phút

Giới thiệu video: AppHarvest trình bày trang trại trong nhà tiết kiệm nước, rồi dự án trường học Kentucky kết nối công nghệ này với thực phẩm địa phương và nghề nông mới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “90% less water than traditional farms.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng phần trăm + less + danh từ không đếm được + than để nêu chính xác mức giảm. 2. “plant that seed with young people” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu lối chơi chữ nông nghiệp; đó là gieo ý tưởng nghề nghiệp, không phải gieo hạt thật. 3. “Innovate or die.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra câu kết hai lựa chọn tạo cảm giác cấp bách nhưng không dự báo cái chết theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

AppHarvest is built on this concept that everybody deserves access to healthy fruits and vegetables Cụm từ

0:01

AppHarvest được xây dựng dựa trên quan niệm rằng ai cũng xứng đáng được tiếp cận rau quả lành mạnh

Cụm từ

deserves access to: xứng đáng có quyền hoặc cơ hội tiếp cận công bằng

Trong câu này, deserves access to có nghĩa là “nên có cơ hội công bằng hoặc quyền được nhận hay hưởng lợi từ một điều gì đó”. Cụm từ xem việc tiếp cận thực phẩm lành mạnh là điều mọi người đều nên có, chứ không khẳng định rằng hiện tại ai cũng đã thực sự có được điều đó. Ở đây, access là danh từ và theo sau là to: deserve(s) access to + danh từ. Cấu trúc này thường dùng khi bàn về quyền tiếp cận công bằng đối với giáo dục, chăm sóc sức khỏe, thực phẩm, thông tin và dịch vụ công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nên có cơ hội công bằng để sử dụng”: Every student ____ reliable internet for schoolwork.

Xem đáp án

deserves access to

and we have to figure out how to grow more food with less resources. Cụm động từ

0:07

và chúng ta phải tìm ra cách trồng nhiều lương thực hơn với ít tài nguyên hơn.

Cụm động từ

figure out: giải quyết hoặc hiểu một vấn đề

Trong câu này, figure out có nghĩa là “giải quyết hoặc hiểu bằng cách suy nghĩ”. Người nói đang đề cập đến nhu cầu phát triển một phương pháp khả thi để trồng nhiều lương thực hơn với ít tài nguyên hơn, chứ không nói về một con số, nhân vật hay hình dạng. Figure out có thể được theo sau bởi danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn: figure out the problem, figure out why it failed hoặc figure out how to do it. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: figure it out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “giải quyết bằng cách suy nghĩ”: We need to ____ how to fit all these boxes into the car.

Xem đáp án

figure out

For us,

0:11

Với chúng tôi,

it's how do we use modern technology,

0:11

vấn đề là làm thế nào để sử dụng công nghệ hiện đại,

you know,

0:14

bạn biết đấy,

but put nature first. Cụm từ

0:14

nhưng vẫn đặt thiên nhiên lên hàng đầu.

Cụm từ

put nature first: đặt thiên nhiên ở mức ưu tiên cao nhất

Trong put nature first, put X first có nghĩa là “đặt X ở mức ưu tiên cao nhất”. First xếp hạng các giá trị hoặc mục tiêu đang cạnh tranh với nhau; nó không nhất thiết chỉ bước đầu tiên theo trình tự thời gian. Ở đây, cụm từ đặt ra một nguyên tắc cho việc sử dụng công nghệ hiện đại: các quyết định nên mang lại lợi ích cho thiên nhiên thay vì xem thiên nhiên là thứ yếu. Ý tưởng này cân bằng công nghệ với ưu tiên môi trường chứ không phản đối công nghệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put X first để thể hiện rằng an toàn là ưu tiên cao nhất: Even when the schedule is tight, we must ____.

Xem đáp án

put safety first

The global implications of doing high-tech indoor farms

0:16

Ý nghĩa toàn cầu của các trang trại trong nhà ứng dụng công nghệ cao

is that you can grow a lot more food

0:20

là chúng ta có thể trồng được nhiều lương thực hơn rất nhiều

with a lot fewer resources Ngữ pháp

0:22

với ít tài nguyên hơn rất nhiều

Ngữ pháp

a lot fewer resources: dùng a lot để nhấn mạnh fewer

Trong a lot fewer resources, a lot bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn fewer và cho thấy sự chênh lệch lớn. Cụm này có nghĩa là “ít tài nguyên hơn đáng kể”, không phải “một số ít tài nguyên”. Sự so sánh hướng đến một phương pháp khác hoặc tình trạng trước đó, ngay cả khi than không được nêu ra. Trong tiếng Anh chuẩn và cẩn trọng, dùng fewer với danh từ đếm được số nhiều và less với danh từ không đếm được. Resources ở đây là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy fewer là lựa chọn chuẩn; trong lời nói thân mật, đôi khi less được dùng trước danh từ số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a lot để nhấn mạnh sự giảm mạnh về số lượng đếm được: The revised kit has 20 parts; the old one has 80. The revised kit has ____ than the old one.

Xem đáp án

a lot fewer parts

and much less impact on the environment

0:23

và giảm đáng kể tác động đến môi trường,

and that's critical for the future.

0:25

điều đó có ý nghĩa sống còn đối với tương lai.

When you look at the numbers

0:27

Khi nhìn vào các con số

on what's happening with water shortages,

0:29

về tình trạng thiếu nước đang diễn ra,

the depletion of soil

0:31

sự suy kiệt của đất

and climate severe weather events

0:33

và các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt do khí hậu

that are wiping out crops, Cụm động từ

0:35

đang xóa sổ mùa màng,

Cụm động từ

Wiping out crops: phá hủy mùa màng gần như hoàn toàn

Ở đây, wiping out crops có nghĩa là phá hủy mùa màng nghiêm trọng đến mức chỉ còn lại rất ít hoặc không còn gì để thu hoạch. Severe weather events là nguyên nhân, còn crops là đối tượng bị ảnh hưởng. Wipe out là cụm động từ có thể tách: cả wipe crops out và wipe out crops đều dùng được, nhưng nếu tân ngữ là đại từ thì phải đặt nó giữa hai phần, như trong wipe them out. Trong bối cảnh thiên tai, cụm này nhấn mạnh tổn thất mang tính hủy diệt hoặc gần như toàn bộ, chứ không phải hành động lau một bề mặt theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đã phá hủy gần như hoàn toàn”: The virus ____ the island's rabbit population.

Xem đáp án

wiped out

it is now. Mạch ý

0:37

thời điểm hành động chính là lúc này.

It's not the future.

0:38

Không phải trong tương lai.

We need to be doing this now.

0:39

Chúng ta cần làm việc này ngay bây giờ.

Mạch ý

It is now ... doing this now: tạo tính cấp bách bằng lặp lại và đối lập

Ba câu ngắn sắp xếp thông điệp theo một tiến trình: trước hết xác định vấn đề đang hiện hữu, sau đó bác bỏ ý tưởng rằng đó là chuyện của tương lai, rồi biến kết luận ấy thành lời kêu gọi hành động. Việc lặp lại now ở đầu và cuối tạo khung cho đoạn nói và biến tính cấp bách thành ý chính cuối cùng. It và this quay lại vấn đề cùng cách ứng phó đã được thảo luận, chứ không đưa ra chủ đề mới. Trong We need to be doing this now, need to be doing không chỉ đơn thuần báo rằng một việc đã đang diễn ra. Sau need to, dạng tiếp diễn trình bày hành động như một việc lẽ ra phải được bắt đầu và cần tiếp tục ngay lúc này. Vì thế lời kêu gọi trở nên trực tiếp, cấp bách hơn một phát biểu xa cách về hành động trong tương lai.

Luyện tập

Phần kết nào sử dụng hiệu quả nhất các câu ngắn, sự đối lập giữa hiện tại và tương lai cùng phép lặp để tạo cảm giác cấp bách?

  1. The water shortage may affect us someday, so perhaps we can discuss conservation later.
  2. The water shortage is affecting us now. It is not a problem for the distant future. We need to be conserving water now.
  3. Water shortages have many causes, and the future is difficult to predict.
Xem đáp án

The water shortage is affecting us now. It is not a problem for the distant future. We need to be conserving water now.

Right now,

1:01

Ngay lúc này,

we've set out to not only open this Berea facility, Ghi chú

1:01

chúng tôi đặt mục tiêu không chỉ mở cơ sở Berea này,

Cụm động từ

set out to: bắt đầu với một mục tiêu rõ ràng

Set out to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bắt đầu nỗ lực làm một việc với mục đích rõ ràng. Trong câu này, người nói cho biết việc mở cơ sở ở Berea là một trong những mục tiêu mà họ đã bắt đầu theo đuổi. Cụm từ này diễn tả ý định và sự bắt đầu hành động, chứ không phải kết quả cuối cùng. We've set out to open it tự nó không chứng minh rằng cơ sở đã mở cửa hoặc toàn bộ kế hoạch sẽ thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bắt đầu với mục tiêu rõ ràng là”: The research team ____ find a cheaper way to clean the water, and the work is still in progress.

Xem đáp án

set out to

which will be one of the largest leafy green facilities in the US,

1:04

nơi sẽ trở thành một trong những cơ sở trồng rau ăn lá lớn nhất nước Mỹ,

but you know,

1:07

mà còn, bạn biết đấy,

build a network of high-tech farms

1:07

xây dựng một mạng lưới trang trại công nghệ cao

Ngữ pháp

not only ... but ...: ghép cặp hai hành động

Not only ... but ... là cấu trúc theo cặp, cho biết cả hai ý đều đúng nhưng nhấn mạnh thêm vào ý thứ hai. Ở đây, to dùng chung được theo sau bởi hai động từ song song: open this Berea facility và build a network of high-tech farms. Mệnh đề quan hệ which will be ... và từ đệm you know chen vào giữa hai phần của cấu trúc. Để theo dõi câu, hãy ghi nhớ not only, nghe đến but rồi nối open với build. Ở đây, but hoàn thành cặp cấu trúc bổ sung ý; nó không đưa ra một sự đối lập thông thường.

Luyện tập

Trong câu này, not only ... but also ghép cặp hai hành động nào? The course not only teaches grammar, which many learners expect, but also builds speaking confidence.

  1. Điều mà nhiều người học mong đợi và việc khóa học xây dựng sự tự tin khi nói
  2. Việc khóa học dạy ngữ pháp và điều mà nhiều người học mong đợi
  3. Việc khóa học dạy ngữ pháp và xây dựng sự tự tin khi nói
Xem đáp án

Việc khóa học dạy ngữ pháp và xây dựng sự tự tin khi nói

here in central Appalachia that cross leafy greens, Văn hóa

1:10

tại vùng trung tâm Appalachia này, bao gồm rau ăn lá,

Văn hóa

central Appalachia: Vùng Trải Qua Nhiều Tiểu Bang

Trong câu này, central Appalachia cho biết mạng lưới trang trại dự kiến được xây dựng ở đâu. Appalachia là một vùng văn hóa và địa lý rộng lớn trải dài qua một phần của nhiều tiểu bang Hoa Kỳ, vì vậy central Appalachia có nghĩa là phần trung tâm của vùng đó, không phải một thành phố hay một tiểu bang. Miền đông Kentucky có thể được xem là một phần của vùng rộng lớn này. Vì vậy, địa danh này kết nối những nội dung sau đó về việc làm địa phương và sản xuất lương thực với cùng một bối cảnh khu vực.

Luyện tập

Trong câu này, central Appalachia chỉ điều gì?

  1. phần trung tâm của một vùng văn hóa và địa lý rộng lớn trải qua nhiều tiểu bang
  2. một thành phố ở miền đông Kentucky
  3. một tiểu bang duy nhất của Hoa Kỳ
Xem đáp án

phần trung tâm của một vùng văn hóa và địa lý rộng lớn trải qua nhiều tiểu bang

strawberries,

1:13

dâu tây,

tomatoes, and other vine crops.

1:14

cà chua và các loại cây thân leo khác.

We started farming thousands of years ago

1:17

Con người bắt đầu làm nông từ hàng nghìn năm trước

and technology has advanced from the wheel to the tractor Mạch ý

1:19

và công nghệ đã tiến từ bánh xe đến máy kéo,

to now AI and robotics

1:23

rồi tới AI và robot ngày nay,

and software and sensors.

1:25

cùng phần mềm và cảm biến.

Mạch ý

from the wheel to the tractor to now AI and robotics: Cô Đọng Một Dòng Thời Gian

Khung lặp from X to Y to now Z cô đọng một lịch sử công nghệ dài thành một dòng thời gian có trật tự. From giới thiệu điểm bắt đầu, to đầu tiên chuyển sang giai đoạn trung gian, còn to now trình bày giai đoạn hiện tại. The wheel, the tractor và AI and robotics đóng vai trò là những cột mốc tiêu biểu, không phải một danh sách đầy đủ. Now đánh dấu điểm cuối hiện tại của dòng thời gian; nó không có nghĩa là AI và robot chỉ vừa xuất hiện cách đây vài phút. Sau đó, software and sensors bổ sung thêm các ví dụ thuộc giai đoạn hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành dòng thời gian ba giai đoạn bằng from ... to ... to now ...: The project grew ____ one classroom ____ ten schools ____ a nationwide program.

Xem đáp án

from · to · to now

Combining that into how we grow food

1:27

Kết hợp tất cả những công nghệ đó vào cách chúng ta trồng lương thực

and align with the planet better,

1:31

và sống hài hòa hơn với hành tinh,

that is our mission.

1:33

đó là sứ mệnh của chúng tôi.

The problems happening in the western part of the US right now are dire.

1:35

Những vấn đề đang xảy ra ở miền Tây nước Mỹ hiện nay vô cùng nghiêm trọng.

We have to use our water

1:39

Chúng ta phải sử dụng nguồn nước

in a more precious way.

1:41

một cách tiết kiệm và có trách nhiệm hơn.

To me,

1:43

Với tôi,

that problem of how do we solve our water crisis in the US, Mạch ý

1:43

bài toán làm sao giải quyết cuộc khủng hoảng nước ở Mỹ

we do it with farms like this.

1:47

có thể được giải bằng những trang trại như thế này.

Mạch ý

how do we solve ... rồi đến we do it with ...

Trước tiên, người nói nêu how do we solve our water crisis như một vấn đề mang hình thức gần với câu hỏi trực tiếp. Việc giữ trật tự do we solve có nghĩa là dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp, điều thường gặp khi người nói phát biểu thành tiếng chính câu hỏi đó trong lời nói ứng khẩu. Phần tiếp theo we do it with farms like this lập tức đưa ra câu trả lời: it chỉ việc giải quyết cuộc khủng hoảng, còn with giới thiệu phương tiện được đề xuất. Trình tự vấn đề rồi đến giải pháp này trước hết cho người nghe biết cần tập trung vào điều gì, sau đó làm nổi bật đề xuất chính của người nói.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cấu trúc hỏi rồi trả lời để làm nổi bật một giải pháp trong bài thuyết trình?

  1. How do we cut office energy use? We do it with smarter lighting.
  2. Do we use smarter lighting in the office?
  3. We can cut office energy use with smarter lighting.
Xem đáp án

How do we cut office energy use? We do it with smarter lighting.

This indoor farm,

1:50

Trang trại trong nhà này,

you can see,

1:51

như bạn có thể thấy,

has some unique features.

1:52

có một số đặc điểm độc đáo.

We use 90% less water Ngữ pháp

1:53

Chúng tôi giảm được 90% lượng nước sử dụng

than traditional farms.

1:55

so với các trang trại truyền thống.

Ngữ pháp

Ít nước hơn 90% so với các trang trại truyền thống

Mẫu “tỷ lệ phần trăm + less + danh từ không đếm được + than + mốc so sánh” cho biết mức độ giảm. Ở đây, các trang trại truyền thống là mốc so sánh, vì vậy 90% less water có nghĩa là các trang trại của người nói sử dụng lượng nước bằng 10% lượng mà một trang trại truyền thống sử dụng, nếu các điều kiện có thể so sánh với nhau. Water là danh từ không đếm được trong cách dùng này, vì vậy less là dạng tiêu chuẩn. Với một đơn vị đếm được ở số nhiều, hãy dùng fewer, như trong 90% fewer gallons.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm so sánh tiếng Anh gồm ba từ, sao cho câu có nghĩa là hệ thống mới chỉ dùng lượng nước bằng 25% các trang trại thông thường: The new system uses 75% ____ conventional farms.

Xem đáp án

less water than

And the reason is our indoor farm is a closed system. Cách dùng từ

1:57

Lý do là trang trại trong nhà của chúng tôi vận hành theo hệ thống khép kín.

Cách dùng từ

closed system: tài nguyên được giữ trong ranh giới kiểm soát

Trong câu này, closed system là một quy trình có ranh giới được kiểm soát: nước chủ yếu được thu gom, vận chuyển, lưu trữ và sử dụng bên trong quy trình đó, thay vì liên tục được lấy từ bên ngoài rồi thải đi. Closed không có nghĩa là trang trại ngừng hoạt động hoặc hoàn toàn cách biệt với bên ngoài. Từ này mô tả cách dòng tài nguyên được tổ chức, và hệ thống vẫn có thể có lượng đầu vào hoặc đầu ra hạn chế và được kiểm soát.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với closed system trong bối cảnh trang trại này?

  1. Trang trại đóng cửa không đón khách trong ngày hôm đó.
  2. Nước chủ yếu được thu gom, vận chuyển và sử dụng trong một quy trình được kiểm soát.
  3. Hoàn toàn không có gì có thể đi vào hoặc ra khỏi trang trại.
Xem đáp án

Nước chủ yếu được thu gom, vận chuyển và sử dụng trong một quy trình được kiểm soát.

We capture rainwater on a roof,

2:00

Chúng tôi thu gom nước mưa từ mái nhà,

we send it through gullies and pipes into a retention pond, Cách dùng từ

2:02

dẫn nước qua các máng và đường ống vào hồ chứa,

Cách dùng từ

retention pond: lưu trữ nước chảy tràn lâu dài

Retention pond là một hồ nhân tạo được thiết kế để thu gom và giữ nước mưa hoặc nước chảy tràn trong thời gian dài, thường có một lượng nước tồn tại thường xuyên. Trong câu này, nước từ mái nhà đi qua các rãnh và đường ống vào hồ chứa đó để trở thành một phần nguồn nước của trang trại. Từ retention nhấn mạnh việc giữ nước lại. Pond ở đây gọi tên một công trình hạ tầng, không nhất thiết là ao tự nhiên hoặc ao trang trí.

Luyện tập

Một địa điểm cần hồ nhân tạo giữ nước chảy tràn đã thu gom để lưu trữ lâu dài. Thuật ngữ nào phù hợp?

  1. retention pond
  2. natural pond
  3. detention pond
Xem đáp án

retention pond

and then we make sure using sensors

2:06

rồi dùng cảm biến để bảo đảm

that the plants only get what they actually need.

2:08

cây chỉ nhận đúng lượng nước thực sự cần thiết.

So our indoor farms and this type of contactless growing Cách dùng từ

2:11

Vì vậy, các trang trại trong nhà và phương pháp canh tác không tiếp xúc này

Cách dùng từ

contactless growing: giảm thao tác trực tiếp của con người

Trong câu này, contactless growing chỉ cách trồng cây giảm tối đa việc con người trực tiếp chạm vào hoặc xử lý cây trồng. Mục đích là giảm nguy cơ nhiễm bẩn; cụm này không có nghĩa là các cây không bao giờ chạm vào nhau. Contactless bổ nghĩa cho growing và mở rộng ý tưởng quen thuộc về việc không tiếp xúc trực tiếp từ các lĩnh vực như thanh toán hoặc giao hàng sang hoạt động trồng trọt. Ở đây, nó là một cụm từ mang tính mô tả, không nhất thiết là tên gọi được chuẩn hóa trên toàn thế giới của một hệ thống nông nghiệp cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ phương pháp canh tác được thiết kế để giảm việc con người trực tiếp xử lý cây trồng: ____ growing

Xem đáp án

contactless

benefits both food safety and food waste.

2:16

vừa tăng cường an toàn thực phẩm, vừa giúp giảm lãng phí thực phẩm.

We don't have concerns about E. coli.

2:19

Chúng tôi không phải lo ngại về vi khuẩn E. coli.

We've heard about E. coli outbreaks this summer. Văn hóa

2:21

Mùa hè này, chúng ta đã nghe tin về các đợt bùng phát E. coli.

Văn hóa

E. coli outbreaks: các nhóm ca nhiễm có liên quan

E. coli là tên viết tắt tiêu chuẩn của Escherichia coli, một loại vi khuẩn; một số chủng có thể gây bệnh do thực phẩm. Trong E. coli outbreaks, outbreaks có nghĩa là nhiều ca bệnh có liên quan xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc tại một địa điểm nhất định, thường có chung một nguồn lây. Dạng số nhiều outbreaks chỉ có nhiều hơn một sự kiện như vậy. Nó không có nghĩa là một ca nhiễm riêng lẻ, và E. coli là nguyên nhân đang được nói đến chứ không phải một loại cây trồng.

Luyện tập

Mười ca nhiễm có liên quan được truy về cùng một lô rau diếp. Cụm từ nào mô tả đúng nhất tình huống này?

  1. an E. coli outbreak
  2. an E. coli case
  3. an E. coli strain
Xem đáp án

an E. coli outbreak

And indoor farms can be very efficient

2:23

Các trang trại trong nhà có thể hoạt động rất hiệu quả

because we can grow 24/7. Cách dùng từ

2:25

vì chúng tôi có thể trồng trọt 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần.

Cách dùng từ

24/7: Cả ngày, mọi ngày

24/7 là cách viết tắt của “24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần”. Ở đây, cụm này có nghĩa là trang trại trong nhà có thể tiếp tục trồng cây cả ngày lẫn đêm, kể cả cuối tuần. Nó không có nghĩa là mọi cây đều ở cùng một giai đoạn phát triển hoặc đang tích cực phát triển trong từng giây. Theo nghĩa rộng hơn, cụm này có thể mang nghĩa “mọi lúc” hoặc “liên tục”. Dấu gạch chéo là một phần của dạng viết tắt, không phải một phép toán.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Tập trung vào cụm từ sau open.

  1. The pharmacy is open from four to seven.
  2. The pharmacy is open twenty-four seven.
  3. The pharmacy is open twenty-four hours a week.
Xem đáp án

The pharmacy is open twenty-four seven.

We have a very large roof with glass panels,

2:27

Chúng tôi có một mái nhà rất lớn lắp các tấm kính,

which means we use a lot of passive solar. Cách dùng từ

2:31

nhờ đó tận dụng được nhiều năng lượng mặt trời thụ động.

Cách dùng từ

passive solar: Sử dụng trực tiếp ánh nắng

Passive solar chỉ việc sử dụng thiết kế của tòa nhà để đón và tận dụng trực tiếp ánh nắng. Ở đây, mái kính lớn có thể cung cấp ánh sáng tự nhiên và nhiệt từ mặt trời mà không cần chuyển đổi ánh nắng thành điện trước. Trong câu này, passive không có nghĩa là không sử dụng bất kỳ nguồn năng lượng nào khác. Trang trại vẫn có thể cần ánh sáng nhân tạo vào ban đêm. Nó cũng không có nghĩa là các tấm kính là tấm pin mặt trời quang điện.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ gồm hai từ: The south-facing windows warm the building with sunlight without generating electricity. This is ____ heating.

Xem đáp án

passive solar

But we also use lighting overnight

2:33

Nhưng chúng tôi cũng dùng đèn chiếu sáng qua đêm

to continue to help the plants grow.

2:35

để tiếp tục hỗ trợ cây phát triển.

LED lighting has been a huge innovation

2:37

Đèn LED là một bước đổi mới rất lớn

that's really enabled this sector to be much more energy efficient. Ngữ pháp

2:39

thực sự giúp lĩnh vực này tiết kiệm năng lượng hơn nhiều.

Ngữ pháp

enable + tân ngữ + to be much more energy efficient

Trong cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, enable trình bày một nguyên nhân hoặc điều kiện như yếu tố mang lại cho tân ngữ khả năng thực hiện điều gì đó hoặc đạt đến một trạng thái. Trong câu này, LED lighting là nguyên nhân, this sector là tân ngữ và to be much more energy efficient là trạng thái trở nên khả thi. Vì be là động từ nguyên mẫu sau to nên không thể đặt be trực tiếp sau tân ngữ. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn more energy efficient, cho biết mức độ hiệu quả năng lượng cao hơn đáng kể.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc enable + tân ngữ + to be: Better insulation has enabled the building ____ more energy efficient.

Xem đáp án

to be

But I think the energy to support this type of farming

2:43

Nhưng tôi nghĩ năng lượng dùng để hỗ trợ loại hình canh tác này

is where we're going to see tremendous innovation Ngữ pháp

2:45

sẽ là lĩnh vực chứng kiến những đổi mới vượt bậc

over the next 5 years.

2:47

trong 5 năm tới.

Ngữ pháp

is where we're going to see tremendous innovation: xác định lĩnh vực trọng tâm

Mẫu X is where + mệnh đề dùng where để chỉ một lĩnh vực, giai đoạn hoặc phần của một tình huống, chứ không nhất thiết là một địa điểm vật lý. Ở đây, năng lượng cần thiết cho loại hình nông nghiệp này được xác định là lĩnh vực mà người nói kỳ vọng sẽ có những đổi mới lớn. Mẫu nhấn mạnh này đưa X lên vị trí nổi bật: X nêu trọng tâm chính, còn mệnh đề với where giải thích điều gì được kỳ vọng sẽ xảy ra ở đó. Mẫu này hữu ích khi xác định một cơ hội, vấn đề hoặc khả năng phát triển trong một chủ đề rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào xác định một cách tự nhiên battery storage là lĩnh vực mà những bước tiến lớn được kỳ vọng sẽ xuất hiện?

  1. Battery storage is when we're likely to see major advances.
  2. Battery storage is where we're likely to see major advances.
  3. Battery storage is why we're likely to see major advances.
Xem đáp án

Battery storage is where we're likely to see major advances.

So I think that's coming and that's really exciting to me.

2:48

Tôi tin điều đó đang đến gần và nó khiến tôi thực sự hào hứng.

Farming is not what you think of when you think of your grandma or grandpa Ngữ pháp

2:51

Nông nghiệp không phải là hình ảnh hiện lên khi bạn nghĩ đến ông bà mình

riding a tractor around.

2:55

đang lái máy kéo chạy quanh nông trại.

Ngữ pháp

không phải điều hiện lên trong đầu khi nghĩ đến...

Mẫu X is not what you think of when you think of Y bác bỏ hình ảnh quen thuộc mà người nghe thường có về Y. Ở đây, nông nghiệp được tách khỏi hình ảnh quen thuộc về ông bà lái máy kéo, qua đó chuẩn bị cho một định nghĩa rộng và hiện đại hơn. Cả hai lần dùng think of đều nói về sự liên tưởng trong tâm trí. what you think of thứ nhất có nghĩa là sự vật hoặc hình ảnh hiện lên trong đầu; when you think of Y thứ hai đưa ra chủ đề kích hoạt hình ảnh đó. Mệnh đề what làm bổ ngữ sau is.

Luyện tập

Trong câu “A quiet mountain town is not what you think of when you think of a technology center,” mẫu này có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng chưa từng có ai nghĩ đến thị trấn.
  2. Nó yêu cầu người nghe nghiên cứu thị trấn trong thời gian dài.
  3. Nó bác bỏ hình ảnh điển hình gắn với một trung tâm công nghệ.
Xem đáp án

Nó bác bỏ hình ảnh điển hình gắn với một trung tâm công nghệ.

And we respect that and we appreciate the traditional farming.

2:56

Chúng tôi tôn trọng và trân quý phương thức canh tác truyền thống đó.

But farming has smartphones and tablets

3:00

Nhưng nông nghiệp ngày nay có điện thoại thông minh và máy tính bảng

to operate software and sensors

3:03

để vận hành phần mềm và cảm biến,

and use technology to grow food.

3:05

đồng thời dùng công nghệ để trồng lương thực.

And we have to now plant that seed with young people Thành ngữ

3:07

Giờ đây, chúng ta phải gieo hạt giống ý tưởng ấy vào thế hệ trẻ

to think of careers and futures inside of a pathway of farming

3:10

để họ nghĩ đến sự nghiệp và tương lai trên con đường nông nghiệp

that didn't exist 20 years ago.

3:15

vốn chưa hề tồn tại 20 năm trước.

Thành ngữ

gieo hạt giống ý tưởng ấy trong giới trẻ

Plant that seed là một phép ẩn dụ: nó có nghĩa là giới thiệu một ý tưởng cho người trẻ để ý tưởng ấy có thể phát triển theo thời gian. That seed chỉ ý tưởng coi những hình thức nông nghiệp mới là một nghề nghiệp tương lai, còn with young people xác định nhóm người mà ý tưởng đó đang được khuyến khích. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc đặt một hạt giống thật vào đất và chờ nó lớn lên. Vì chủ đề là nông nghiệp, hình ảnh nông nghiệp theo nghĩa đen vẫn hiện diện và tạo ra lối chơi chữ, nhưng người nói không có ý nói đến việc gieo trồng thật hay một kết quả tức thời.

Luyện tập

Câu nào dùng plant a seed theo nghĩa ẩn dụ là “giới thiệu một ý tưởng có thể phát triển về sau”?

  1. The gardener will plant a seed in Lena's flowerpot this afternoon.
  2. The workshop may plant a seed in Lena's mind about becoming an engineer.
  3. The adviser will make Lena choose a career immediately.
Xem đáp án

The workshop may plant a seed in Lena's mind about becoming an engineer.

My name's Jacob Ball.

3:18

Tôi tên là Jacob Ball.

I'm the agriculture teacher at Carter G. Woodson Academy.

3:19

Tôi là giáo viên nông nghiệp tại Carter G. Woodson Academy.

Carter G. Woodson Academy is an all-male college preparatory program. Văn hóa

3:21

Carter G. Woodson Academy là chương trình dự bị đại học dành riêng cho nam sinh.

Văn hóa

Chương trình dự bị đại học chỉ dành cho nam sinh

Ở đây, all-male và college preparatory đều bổ nghĩa cho program. All-male cho biết học sinh chỉ gồm nam sinh, còn college preparatory cho biết mục đích học thuật. Kết hợp lại, cụm từ này chỉ một chương trình giáo dục dành cho nam sinh, giúp các em chuẩn bị để được nhận vào và học tập ở bậc đại học. College preparatory, thường được rút gọn thành college-prep, chỉ nền giáo dục trước bậc đại học. Nó không có nghĩa academy này chính là một trường đại học hoặc chương trình chủ yếu cung cấp đào tạo nghề.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với all-male college preparatory program?

  1. Một khóa đào tạo nghề dành cho nam giới đã tốt nghiệp đại học
  2. Một chương trình dành cho nam sinh và chuẩn bị cho họ vào đại học
  3. Một chương trình cấp bằng đại học chỉ dành cho nam giới
Xem đáp án

Một chương trình dành cho nam sinh và chuẩn bị cho họ vào đại học

We teach through the lens of African-American history and culture Thành ngữ

3:24

Chúng tôi giảng dạy qua lăng kính lịch sử và văn hóa người Mỹ gốc Phi

and also incorporate Hispanic history and culture.

3:27

đồng thời lồng ghép cả lịch sử và văn hóa của cộng đồng Hispanic.

Thành ngữ

through the lens of: qua lăng kính của

Through the lens of là một phép ẩn dụ chỉ việc sử dụng một góc nhìn hoặc khuôn khổ diễn giải cụ thể. Ở đây, lịch sử và văn hóa người Mỹ gốc Phi định hình cách các môn học được giảng dạy và thấu hiểu; cụm từ này mang ý nghĩa nhiều hơn việc chỉ giảng dạy về lịch sử và văn hóa đó. Cấu trúc là through the lens of + danh từ hoặc cụm danh từ. Nó cho người nghe biết góc nhìn nào tổ chức cách diễn giải, còn cụm also incorporate ở phần sau nói riêng rằng lịch sử và văn hóa của người nói tiếng Tây Ban Nha cũng được đưa vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ trong bài này, mang nghĩa “từ góc nhìn của”: The documentary examines migration ____ family history.

Xem đáp án

through the lens of

So the container farm that we're fortunate to have here

3:29

Trang trại container mà chúng tôi may mắn có được tại đây

is a shipping container that has been retrofitted as a hydroponic farm. Cách dùng từ

3:31

là một container vận chuyển đã được cải tạo thành trang trại thủy canh.

Cách dùng từ

retrofitted as: cải tạo một vật có sẵn cho vai trò mới

Trong câu này, retrofitted có nghĩa là thiết bị hoặc những thay đổi về kết cấu đã được bổ sung vào một công-ten-nơ chở hàng có sẵn để nó có thể phục vụ một mục đích mới. Nó không được xây làm trang trại ngay từ đầu. Cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động has been retrofitted tập trung vào công-ten-nơ và một sự cải tạo đã hoàn tất nhưng vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. As giới thiệu vai trò mới của công-ten-nơ, tức trang trại thủy canh; ở đây nó không có nghĩa so sánh là “giống như”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của retrofit và giới từ giới thiệu chức năng mới: The retired train car was ____ a small cafe.

Xem đáp án

retrofitted as

Cách dùng từ

hydroponic farm: trồng cây bằng nước giàu chất dinh dưỡng

Trang trại thủy canh trồng cây mà không dùng đất thông thường, đưa nước có chứa chất dinh dưỡng hòa tan trực tiếp đến rễ. Cây có thể được giữ trong các máng, khay hoặc vật liệu đỡ trơ, vì vậy hydroponic không yêu cầu rễ phải trôi tự do trong nước. Tính từ này chỉ phương pháp canh tác chứ không chỉ vị trí của trang trại hay loại công trình. Trang trại thủy canh có thể hoạt động bên trong công-ten-nơ chở hàng hoặc nhà kính, đồng thời có thể kiểm soát ánh sáng, độ pH, độ ẩm và hàm lượng chất dinh dưỡng.

Luyện tập

Mô tả nào xác định cụ thể nhất một trang trại thủy canh?

  1. Trang trại nuôi cá nhưng không trồng cây
  2. Bất kỳ trang trại nào nằm trong nhà kính bằng kính
  3. Trang trại nơi cây nhận chất dinh dưỡng hòa tan qua nước thay vì đất thông thường
  4. Trang trại bắt buộc phải nổi trên hồ
Xem đáp án

Trang trại nơi cây nhận chất dinh dưỡng hòa tan qua nước thay vì đất thông thường

We are one of 12 schools in the eastern Kentucky region

3:37

Chúng tôi là một trong 12 trường học ở khu vực phía đông Kentucky

that are fortunate to be partnering with AppHarvest.

3:40

may mắn được hợp tác với AppHarvest.

As more and more schools come on board, Thành ngữ

3:43

Khi ngày càng có nhiều trường tham gia,

we're actually building a network of teachers that are collaborating together

3:45

chúng tôi thực sự đang xây dựng một mạng lưới giáo viên cùng cộng tác

with other students across the region.

3:48

với các học sinh khác trên khắp khu vực.

Thành ngữ

come on board: tham gia một dự án

Trong câu này, come on board có nghĩa là “tham gia và bắt đầu góp sức vào một dự án chung”. Các trường tham gia với tư cách tổ chức vào một hoạt động hợp tác trong khu vực; câu này không nói đến việc bước lên một phương tiện thật sự. Cụm từ này thể hiện sự tham gia như một sự thay đổi: một người hoặc tổ chức ở ngoài kế hoạch trở thành một phần của kế hoạch đó. Ở đây, as more and more schools come on board mở đầu cho ý nói mạng lưới đang phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trọng tâm có nghĩa là “tham gia dự án”: After seeing the pilot results, two more libraries agreed to ____ and help run the program.

Xem đáp án

come on board

We've kind of learned the best way to get our nutrient levels, Ý định

3:52

Chúng tôi đã phần nào tìm ra cách điều chỉnh tối ưu nồng độ dinh dưỡng,

Ý định

kind of: làm nhẹ một lời khẳng định

Ở đây, kind of là từ giảm nhẹ mang tính thân mật bổ nghĩa cho we've learned. Nó làm giảm mức độ chắc chắn: người nói trình bày việc học là mới đạt được một phần, mang tính tương đối hoặc vẫn đang phát triển, thay vì khẳng định đã hoàn toàn thành thạo. Vì kind of đứng trước cụm động từ learned nên nó không có nghĩa là “một loại”. Khi nghe, hãy nhận ra đây là dấu hiệu thể hiện thái độ của người nói, giúp lời khẳng định bớt tuyệt đối.

Luyện tập

kind of có tác dụng gì trong câu này? We've kind of solved the timing problem.

  1. Nó xác định loại cụ thể của vấn đề về thời gian.
  2. Nó làm nhẹ lời khẳng định, cho thấy vấn đề có thể mới chỉ được giải quyết một phần.
  3. Nó có nghĩa là những người nói đã cùng nhau giải quyết vấn đề.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ lời khẳng định, cho thấy vấn đề có thể mới chỉ được giải quyết một phần.

pH, water, light, temperature, humidity.

3:55

độ pH, nước, ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm.

We control all those factors for the best growing environment.

3:58

Chúng tôi kiểm soát tất cả các yếu tố đó để tạo môi trường phát triển tốt nhất.

Basically,

4:01

Về cơ bản,

every 2 weeks we're harvesting

4:01

cứ 2 tuần chúng tôi lại thu hoạch

and then it's going to local community members

4:03

rồi phân phối nông sản cho người dân địa phương

uh through a CSA program or to our local cafeteria. Văn hóa

4:05

thông qua chương trình CSA hoặc đưa tới nhà ăn địa phương.

Văn hóa

CSA program: chương trình nông nghiệp được cộng đồng hỗ trợ

Ở đây, CSA là viết tắt của community-supported agriculture, tức nông nghiệp được cộng đồng hỗ trợ. Trong một chương trình CSA điển hình, các thành viên cộng đồng mua tư cách thành viên hoặc một phần đóng góp cho nông trại và thường xuyên nhận một phần nông sản thu hoạch được. Cụm từ này giải thích cách nông sản đến tay người dân địa phương. Program ở đây có nghĩa là một chương trình nông nghiệp được tổ chức, không phải phần mềm máy tính.

Luyện tập

Trong câu này, a CSA program nhiều khả năng chỉ điều gì?

  1. Một hình thức trong đó các thành viên cộng đồng hỗ trợ nông trại và nhận nông sản
  2. Một cuộc kiểm tra của chính phủ đối với thức ăn ở nhà ăn
  3. Một chương trình máy tính dùng để lên lịch thu hoạch
Xem đáp án

Một hình thức trong đó các thành viên cộng đồng hỗ trợ nông trại và nhận nông sản

I'm really proud of myself.

4:08

Tôi thực sự tự hào về bản thân.

I'm really proud of this program.

4:09

Tôi thực sự tự hào về chương trình này.

Hopefully, in the future,

4:10

Hy vọng trong tương lai,

I'll be able to show my kids just how much Ngữ pháp

4:11

tôi có thể cho các con mình thấy chúng tôi đã

uh we've been able to accomplish in just 4 years.

4:13

đạt được nhiều đến mức nào chỉ trong 4 năm.

Ngữ pháp

just how much + chủ ngữ + động từ

Trong show my kids just how much we've been able to accomplish, just how much mở đầu một mệnh đề nhúng, nhấn mạnh rằng số lượng hoặc mức độ thành tựu rất đáng chú ý. Ở đây, just tăng cường sắc thái của how much; nó không có nghĩa là “chỉ”. Vì mệnh đề này được nhúng sau show, nó dùng trật tự câu trần thuật: how much + chủ ngữ + động từ, như trong we've been able to accomplish, chứ không dùng trật tự câu hỏi. Cấu trúc này có thể nhấn mạnh mức độ của một sự thay đổi, chi phí, tác động hoặc thành tựu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức nhúng có tính nhấn mạnh trong bài học: Looking at the before-and-after photos, we realized ____ the neighborhood had changed.

Xem đáp án

just how much

Agriculture is a way that students can get involved in a career,

4:20

Nông nghiệp là con đường để học sinh theo đuổi một nghề nghiệp,

get involved in an industry that plays such an important role Cụm từ

4:24

tham gia vào một ngành đóng vai trò vô cùng quan trọng

in the sustainability of our planet,

4:28

đối với sự bền vững của hành tinh

the sustainability of our societies.

4:30

và sự bền vững của xã hội chúng ta.

Cụm từ

plays such an important role in ... sustainability

Trong câu này, plays such an important role in có nghĩa là “có ảnh hưởng hoặc đóng góp rất quan trọng vào điều gì”. Ngành này được mô tả là một yếu tố đóng góp quan trọng cho sự bền vững của hành tinh và xã hội, chứ không phải là vai diễn của một diễn viên trên sân khấu. Cấu trúc cơ bản là subject + play(s) + a/an + adjective + role + in + danh từ hoặc dạng -ing. Such nhấn mạnh important, còn in giới thiệu lĩnh vực hoặc kết quả chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Trong câu “Regular exercise plays such an important role in keeping children healthy”, plays such an important role in có nghĩa là gì?

  1. khiến mọi nguyên nhân khác trở nên không cần thiết
  2. được đặt bên trong một vật gì đó theo nghĩa vật lý
  3. có ảnh hưởng hoặc đóng góp rất quan trọng
  4. là vai diễn của một diễn viên trong một buổi biểu diễn
Xem đáp án

có ảnh hưởng hoặc đóng góp rất quan trọng

I think the more we can get these systems in place Cụm từ

4:32

Tôi nghĩ chúng ta càng triển khai được nhiều hệ thống này

and continuously improve them,

4:35

và không ngừng cải thiện chúng,

Cụm từ

get these systems in place: thiết lập và đưa các hệ thống này vào vận hành

Trong câu này, get these systems in place có nghĩa là thiết lập và sắp xếp các hệ thống này để chúng sẵn sàng hoạt động. Get thể hiện quá trình biến một ý tưởng hoặc kế hoạch thành một cách sắp xếp có thể vận hành, chứ không chỉ đơn giản là nhận hoặc có được các hệ thống đó. Cấu trúc get + tân ngữ + in place được dùng khi một người hoặc một nhóm sắp xếp các quy tắc, thiết bị, quy trình hoặc những phần cần thiết khác của một hệ thống. Trong ngữ cảnh này, in place có nghĩa là đã sẵn sàng và đang hoạt động, không phải đang ở đúng vị trí vật lý ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get + một cụm danh từ + in place: Before the new library opens, the library team must ____.

Xem đáp án

get the new checkout system in place

which there's so much potential for in the future

4:37

bởi chúng có rất nhiều tiềm năng trong tương lai

and so many opportunities to bring in more innovation,

4:39

cùng vô số cơ hội để đưa thêm nhiều đổi mới,

more high-tech strategies,

4:42

nhiều chiến lược công nghệ cao hơn vào áp dụng,

it's just going to benefit us

4:44

thì chúng ta càng được hưởng lợi

as a region and as a country to be self-sufficient in terms of our food. Cách dùng từ

4:46

với tư cách một khu vực và một quốc gia có khả năng tự chủ về lương thực.

Cách dùng từ

self-sufficient in terms of our food: giới hạn khả năng tự chủ ở lĩnh vực lương thực

“Self-sufficient” có nghĩa là có thể tự đáp ứng nhu cầu mà không phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Ở đây, từ này nói đến khả năng một khu vực và một quốc gia tự cung cấp đủ lương thực cho mình. “in terms of our food” giới hạn nhận định trong phương diện lương thực. Câu này không nói rằng khu vực hay quốc gia đó độc lập về mọi mặt; cấu trúc self-sufficient in terms of + danh từ nêu rõ lĩnh vực mà nhận định áp dụng.

Luyện tập

“The village is self-sufficient in terms of water” khẳng định điều gì?

  1. Mỗi cư dân tự sản xuất nước một mình.
  2. Ngôi làng không bao giờ sử dụng bất kỳ sản phẩm hay dịch vụ nào từ bên ngoài.
  3. Ngôi làng có thể tự đáp ứng nhu cầu về nước, nhưng câu này không khẳng định gì về các nhu cầu khác.
Xem đáp án

Ngôi làng có thể tự đáp ứng nhu cầu về nước, nhưng câu này không khẳng định gì về các nhu cầu khác.

Innovate or die. Mạch ý

4:50

Đổi mới hoặc diệt vong.

Mạch ý

Innovate or die: khẩu hiệu lựa chọn một mất một còn đầy sức ép

“Innovate” là câu mệnh lệnh có chủ ngữ được hiểu ngầm như you, we hoặc một tổ chức. “or die” trình bày việc không đổi mới như chỉ còn một kết quả duy nhất. Cấu trúc lựa chọn một trong hai được cô đọng này sắp xếp thông điệp thành một lựa chọn nhị phân và tạo cảm giác cấp bách cho câu kết. “Die” ở đây thường là cách nói cường điệu: một tổ chức, ngành hoặc hệ thống có thể mất khả năng tồn tại hoặc sụp đổ. Câu này thể hiện một lập trường mạnh mẽ chứ không đưa ra dự đoán trung tính hay đe dọa khán giả sẽ chết theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong một bài phát biểu kinh doanh, “Innovate or die” thường đóng vai trò là khẩu hiệu kịch tính chứ không phải lời đe dọa giết người theo nghĩa đen.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

You know,

4:51

Bạn biết đấy,

we're on this finite planet,

4:52

chúng ta đang sống trên hành tinh có giới hạn này,

this rock that's flying around a sun called planet Earth

4:53

khối đá mang tên Trái Đất đang lao quanh Mặt Trời,

and it's burning.

4:56

và nó đang bốc cháy.

We can either use technology and innovate Ngữ pháp

4:58

Chúng ta có thể dùng công nghệ để đổi mới

or we can see things crumble around us. Thành ngữ

5:01

hoặc nhìn mọi thứ xung quanh sụp đổ.

Ngữ pháp

“Sử dụng công nghệ và đổi mới, hoặc chứng kiến mọi thứ xung quanh sụp đổ”

Either ... or ... dùng để đưa ra hai lựa chọn. Trong câu này, lựa chọn thứ nhất là use technology and innovate, còn lựa chọn thứ hai là see things crumble around us. We can ở đầu câu cung cấp động từ tình thái cho lựa chọn thứ nhất; việc lặp lại we can trước lựa chọn thứ hai giúp hai lựa chọn song song và sự đối lập rõ hơn. Cấu trúc này tạo ra một lựa chọn dứt khoát giữa việc hành động và việc đứng nhìn sự suy thoái diễn ra. Nó không có nghĩa là cả hai hành động sẽ cùng xảy ra; người nói sắp xếp lời cảnh báo thành hai kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng either ... or ... để đưa ra hai lựa chọn một cách chính xác?

  1. You can both save the file or print it.
  2. You can either save the file or print it.
  3. You can either save the file and print it.
  4. You can whether save the file or print it.
Xem đáp án

You can either save the file or print it.

Thành ngữ

“crumble around us”: mọi thứ xung quanh dần sụp đổ

Crumble có nghĩa là vỡ ra hoặc mất dần sức mạnh, giống như một vật từ từ biến thành những mảnh nhỏ. Trong crumble around us, around us khiến sự suy sụp có vẻ đang xảy ra gần người nói và những người khác; things là một chủ ngữ rộng, có thể chỉ hệ thống, tổ chức, mối quan hệ hoặc hoàn cảnh. Ở đây, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó mô tả những phần quan trọng của thế giới xung quanh đang từ từ sụp đổ, tạo ra một lời cảnh báo rõ nét và khẩn cấp. Cụm từ này mạnh và giàu hình ảnh hơn cách nói đơn giản things fail.

Luyện tập

Câu nào dùng crumble theo nghĩa ẩn dụ là suy sụp dần dần?

  1. The cookie crumbled onto the plate.
  2. The glass fell and shattered on the floor.
  3. The old agreement began to crumble after both sides stopped communicating.
  4. The engineer repaired the bridge before sunrise.
Xem đáp án

The old agreement began to crumble after both sides stopped communicating.

So this is a mission,

5:03

Vì vậy, đây là một sứ mệnh,

it's a career

5:04

một sự nghiệp

and what can we do to use private sector tools, Văn hóa

5:05

và là câu hỏi chúng ta có thể làm gì để sử dụng các công cụ của khu vực tư nhân,

use technology,

5:08

ứng dụng công nghệ,

build stuff,

5:10

xây dựng mọi thứ,

Văn hóa

private sector: khu vực tư nhân

Private sector chỉ các doanh nghiệp và hoạt động kinh tế do cá nhân hoặc công ty sở hữu và điều hành, thay vì chính phủ. Ở đây, private mô tả quyền sở hữu và cách vận hành; nó không có nghĩa là “bí mật” hay “cá nhân”. Trong câu này, private sector bổ nghĩa cho tools. Người nói đang hỏi cách các phương pháp kinh doanh, công nghệ và năng lực xây dựng có thể phục vụ một sứ mệnh rộng lớn hơn.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với private sector trong câu này?

  1. Thông tin phải được giữ bí mật
  2. Các cơ quan chính phủ và dịch vụ do khu vực công vận hành
  3. Các doanh nghiệp và hoạt động kinh tế do cá nhân hoặc công ty sở hữu và điều hành
Xem đáp án

Các doanh nghiệp và hoạt động kinh tế do cá nhân hoặc công ty sở hữu và điều hành

and try to give us a fighting chance Thành ngữ

5:11

và cố gắng tạo cho mình một cơ hội để chống chọi

to hand a better future to that next generation.

5:12

để trao lại một tương lai tốt đẹp hơn cho thế hệ tiếp theo.

Thành ngữ

give us a fighting chance: cho chúng ta cơ hội thực sự dù hoàn cảnh khó khăn

Give someone a fighting chance có nghĩa là cung cấp đủ sự giúp đỡ, thời gian, nguồn lực hoặc điều kiện thuận lợi để ai đó có khả năng thành công thực sự trong một tình huống khó khăn. Cụm từ này không bảo đảm thành công. Ở đây, fighting được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ thể hiện thử thách như một điều đáng để nỗ lực đấu tranh; trong câu này, sự hỗ trợ nhằm tăng khả năng xã hội tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “khiến thành công trở nên thực sự khả thi dù hoàn cảnh khó khăn”: Our team is underprepared. One more week of practice would ____ in the championship match.

Xem đáp án

give us a fighting chance

And I truly believe AppHarvest is a part of that.

5:15

Và tôi thực sự tin AppHarvest là một phần trong nỗ lực đó.