Những điều nên làm ở London - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
129 từ 145 từ/phút

Tổng quan video: Thông qua các bảo tàng nổi bật ở London, bài học minh họa cách điều chỉnh mức độ đề xuất, từ nhiệt tình ủng hộ đến lịch sự từ chối, rồi hướng người học áp dụng thang mức độ này khi giới thiệu thành phố của mình. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. so many places to see, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng so many + danh từ số nhiều + động từ nguyên mẫu để mô tả một điểm đến có nhiều hoạt động hoặc lựa chọn. Cấu trúc này giúp bạn vừa truyền đạt sức hấp dẫn của một thành phố đầy trải nghiệm, vừa giải thích vì sao việc lên kế hoạch tham quan ở đó đôi khi có thể khiến người ta choáng ngợp. 2. Don't miss, highlight, why not check out, quite interesting, not for me, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết các cách diễn đạt này như một thang mức độ đề xuất có trật tự, đi từ ủng hộ 100%, qua lời gợi ý nhẹ nhàng và đánh giá tích cực vừa phải, đến mức không có hứng thú cá nhân. Bạn có thể chọn giọng điệu đúng với mức độ yêu thích thực tế, thay vì đánh giá mọi địa điểm du lịch với cùng một mức nhiệt tình. 3. Off you go. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu đây là tín hiệu thân thiện, không trang trọng để ai đó bắt đầu nhiệm vụ hoặc lên đường, chứ không chỉ là mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu họ rời đi. Bạn có thể dùng câu này để kết thúc phần giải thích và khuyến khích hành động bằng giọng điệu nhẹ nhàng, động viên.

Nội dung bài học

London,

0:04

London,

a fascinating city with so many places to see, Ngữ pháp

0:05

một thành phố hấp dẫn với rất nhiều nơi để tham quan,

but it can be a little overwhelming. Ngữ pháp

0:08

nhưng nó có thể hơi choáng ngợp một chút.

Ngữ pháp

so many places to see: rất nhiều nơi để tham quan

“So many” bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều “places” và nhấn mạnh số lượng lớn. Động từ nguyên mẫu “to see” đứng sau “places” và cho biết có thể làm gì với những địa điểm đó: đó là những nơi du khách có thể đến xem. Mẫu có thể áp dụng lại là “so many + danh từ số nhiều + động từ nguyên mẫu có to”, như trong “so many books to read”. Ở đây, “to see” bổ nghĩa cho “places”; nó không diễn tả mục đích của việc đến thành phố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng năm từ tiếng Anh, sử dụng “so many”, “books” và “to read” theo mẫu mục tiêu: The library has ____.

Xem đáp án

so many books to read

Ngữ pháp

can be a little overwhelming: diễn đạt nhẹ nhàng rằng điều gì đó có thể gây choáng ngợp

“Can be” trình bày cảm giác này như một khả năng, không khẳng định rằng ai cũng luôn cảm thấy như vậy. “A little” làm nhẹ tính từ “overwhelming”, khiến lời đánh giá trở nên mềm hơn và bớt tuyệt đối. “Overwhelming” có nghĩa là khó xử lý vì có quá nhiều thông tin, lựa chọn, hoạt động hoặc áp lực. Khi kết hợp, cụm từ này đưa ra lời cảnh báo thận trọng rằng một trải nghiệm có thể khiến người ta cảm thấy khó xoay xở.

Luyện tập

Một người bạn sắp bắt đầu công việc mới với rất nhiều thông tin cần học. Câu nào đưa ra lời cảnh báo nhẹ nhàng và tự nhiên nhất?

  1. The new job is completely overwhelming for everyone.
  2. The new job can be a little overwhelming at first.
  3. The new job has a little information at first.
Xem đáp án

The new job can be a little overwhelming at first.

I am going to give you some recommendations, Cụm từ

0:11

Tôi sẽ đưa ra cho bạn vài lời khuyên,

Cụm từ

give you some recommendations: cấu trúc give + người + recommendations

Trong give someone recommendations, sau give là người nhận lời gợi ý, rồi mới đến các lời gợi ý. Ở đây, you là người nhận, còn some recommendations có nghĩa là một vài gợi ý. Đây là cách tự nhiên để nói rằng bạn sẽ đề xuất một số lựa chọn cho ai đó. Recommendation là danh từ đếm được, và dạng số nhiều ở đây cho biết có nhiều hơn một gợi ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng give + người nhận + some recommendations: Before your trip, I'll ____ for family-friendly places to visit.

Xem đáp án

give you some recommendations

different strengths of recommendations for the city. Cách dùng từ

0:13

với các mức độ gợi ý khác nhau về thành phố này.

Cách dùng từ

different strengths of recommendations: mức độ mạnh của từng lời giới thiệu

Ở đây, strengths có nghĩa là các mức độ mạnh mẽ hoặc nhiệt tình trong lời giới thiệu. Different strengths of recommendations mô tả một thang từ lời giới thiệu rất mạnh, đến lời giới thiệu nhẹ, hoặc không giới thiệu. Nó không chỉ sức mạnh thể chất hay những ưu điểm của thành phố. Các tỷ lệ phần trăm xuất hiện sau đó là nhãn dùng trong giảng dạy để so sánh mức độ mạnh của từng cách diễn đạt, chứ không phải số liệu thống kê được đo lường.

Luyện tập

Trong cụm different strengths of recommendations, strengths có nghĩa là gì?

  1. Những ưu điểm khác nhau của thành phố
  2. Các mức độ nhiệt tình khác nhau trong lời giới thiệu
  3. Khả năng thể chất khác nhau của người nói
Xem đáp án

Các mức độ nhiệt tình khác nhau trong lời giới thiệu

Don't miss the British Museum with over 2 million years of human history. Ghi chú

0:16

Đừng bỏ lỡ Bảo tàng Anh với hơn 2 triệu năm lịch sử nhân loại.

Ý định

Don't miss: một lời đề xuất mạnh

Don't miss + một địa điểm, sự kiện hoặc cơ hội là lời đề xuất mạnh: hãy bảo đảm rằng bạn sẽ xem, thực hiện hoặc trải nghiệm điều đó. Trong câu này, người nói giới thiệu British Museum như một điểm tham quan nhất định nên đến. Dạng mệnh lệnh phủ định làm lời đề xuất mạnh hơn You can visit..., nhưng không có nghĩa đen là bảo ai đó đừng mắc lỗi. Trong cấu trúc này, miss có nghĩa là không được trải nghiệm hoặc không tận dụng được điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất mạnh này bằng dạng rút gọn của do not và động từ miss: ____ the free science show at noon.

Xem đáp án

Don't miss

Văn hóa

British Museum: tên riêng, không phải mô tả chung

Các từ British Museum tạo thành phần chính của tên riêng the British Museum, một bảo tàng lớn ở Luân Đôn. Ở đây, British không chỉ là cách mô tả chung cho bất kỳ bảo tàng nào tại Anh. Chi tiết hơn hai triệu năm lịch sử loài người cho biết các bộ sưu tập bao quát một khoảng thời gian rất dài của các nền văn hóa nhân loại và giúp giải thích vì sao câu này giới thiệu nơi đó như một điểm tham quan văn hóa quan trọng.

Luyện tập

the British Museum trong câu này chỉ điều gì?

  1. Nó có nghĩa là bất kỳ bảo tàng nào ở Anh.
  2. Đó là tên riêng của một bảo tàng lớn ở Luân Đôn.
  3. Đó là tên của một ga đường sắt ở Luân Đôn.
Xem đáp án

Đó là tên riêng của một bảo tàng lớn ở Luân Đôn.

Ngữ pháp

with over ... để bổ sung một đặc điểm nổi bật

Cụm with over 2 million years of human history bổ sung một đặc điểm cho Bảo tàng Anh ở phía trước: nó cho biết bảo tàng bao quát hoặc giới thiệu một giai đoạn lịch sử loài người dài hơn hai triệu năm. Ở đây, with có nghĩa là “có” hoặc “nổi bật với”, không phải “cùng với ai đó”. Cấu trúc địa điểm hoặc sự vật + with + cụm danh từ được dùng để bổ sung một đặc điểm đáng chú ý. Khi đứng trước một con số, over có nghĩa là “hơn”.

Luyện tập

Hoàn thành phần giới thiệu địa điểm bằng cấu trúc hai từ có nghĩa là “có hơn”: Explore the castle ____ 800 years of history.

Xem đáp án

with over

Why not check out the National Gallery? Ghi chú

0:21

Tại sao không ghé thử Phòng trưng bày Quốc gia nhỉ?

Ý định

Why not check out ...? để đưa ra lời gợi ý thân thiện

Why not + dạng nguyên thể của động từ...? là một cách thân thiện để đưa ra lời gợi ý. Trong câu này, nó có nghĩa là “Tôi gợi ý bạn đến thăm Phòng trưng bày Quốc gia”; thông thường, người nói không thật sự hỏi lý do tại sao ai đó không đi. Ở đây, check out có nghĩa là “ghé thăm” hoặc “đến xem”. Why not check out nghe nhẹ nhàng và để người nghe tự chọn hơn một mệnh lệnh trực tiếp như Go there hoặc Don't miss it.

Luyện tập

Dùng Why not ...? và cụm động từ check out để hoàn thành lời gợi ý thân thiện: Why not ____ the weekend market?

Xem đáp án

check out

Cụm động từ

check out: đến xem hoặc khám phá

Trong lời gợi ý du lịch này, check out có nghĩa là đến xem hoặc khám phá. Người nói đang thoải mái giới thiệu National Gallery, chứ không yêu cầu ai kiểm tra nơi đó. Check out thường gợi ý việc khám phá một điều thú vị và mang tính hội thoại hơn visit.

Luyện tập

Câu nào dùng check out một cách tự nhiên với nghĩa đến xem hoặc khám phá và đặt đại từ đúng vị trí?

  1. You should check it while you're in town.
  2. You should check out it while you're in town.
  3. You should check it out while you're in town.
Xem đáp án

You should check it out while you're in town.

You can see paintings by Van Gogh, Cách dùng từ

0:23

Bạn có thể xem các bức tranh của Van Gogh,

Turner,

0:26

Turner,

and Rembrandt for free. Cụm từ

0:26

và Rembrandt hoàn toàn miễn phí.

Cách dùng từ

paintings by Van Gogh: by nêu người sáng tạo

Trong paintings by Van Gogh, by giới thiệu người sáng tạo: Van Gogh đã vẽ những bức tranh đó. Cấu trúc tương tự được dùng với các tác phẩm sáng tạo khác, chẳng hạn như một cuốn tiểu thuyết do nhà văn viết hoặc một bài hát do nhạc sĩ sáng tác. Ở đây, by không có nghĩa là ở bên cạnh và cũng không chỉ cách di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng Maya Chen đã tạo ra bức chân dung: This is a portrait ____ Maya Chen.

Xem đáp án

by

Cụm từ

for free: làm điều gì đó mà không phải trả tiền

For free là một cụm giới từ cố định có nghĩa là “không phải trả tiền”. Trong câu này, cụm từ cho biết bạn có thể xem các bức tranh mà không phải trả phí vào cửa. Cụm này thường đứng sau một hành động như enter, use hoặc download. Cả cụm có chức năng như trạng từ; for ở đây không diễn tả mục đích, vì vậy for free không có nghĩa là “vì tự do”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “không phải trả tiền”: Visitors can enter ____.

Xem đáp án

for free

Quite interesting, Ý định

0:28

Khá thú vị,

the Science Museum.

0:29

Bảo tàng Khoa học.

Ý định

Quite interesting: một nhận xét tích cực vừa phải

Ở đây, Quite interesting là một nhận xét tích cực nhưng có chừng mực. Theo thang mức độ trong bài học này, người nói thấy Bảo tàng Khoa học thú vị nhưng không đưa ra lời giới thiệu mạnh mẽ nhất. Quite cho biết mức độ của tính từ có thể phân cấp interesting. Đây là một nhận xét rút gọn trong lời nói: phần đánh giá đứng trước, còn the Science Museum được thêm sau dấu phẩy để cho biết đối tượng được đánh giá. Câu đầy đủ là The Science Museum is quite interesting. Mức độ chính xác của quite thay đổi theo biến thể tiếng Anh, ngữ điệu và ngữ cảnh, nên 50% chỉ là hướng dẫn cho nhận xét này trong bài học chứ không phải nghĩa cố định.

Luyện tập

Theo thang mức độ trong bài học này, Quite interesting. thể hiện thái độ nào?

  1. Một phản ứng tiêu cực cho thấy hoàn toàn không quan tâm.
  2. Lời giới thiệu mạnh mẽ nhất có thể.
  3. Một phản ứng tích cực nhưng không quá mạnh.
Xem đáp án

Một phản ứng tích cực nhưng không quá mạnh.

You can see steam trains and space rockets.

0:30

Bạn có thể xem tàu hỏa hơi nước và tên lửa vũ trụ.

Not for me, Ý định

0:33

Không dành cho tôi,

Madame Tussauds. Văn hóa

0:34

Bảo tàng sáp Madame Tussauds.

I don't really like wax models, Ý định

0:35

Tôi không thực sự thích các mô hình tượng sáp,

Ý định

Not for me: diễn đạt sở thích cá nhân một cách nhẹ nhàng

Trong câu này, Not for me có nghĩa là Madame Tussauds không phải là nơi người nói sẽ thích. Cụm từ này không nói điểm tham quan đó dành cho ai mà diễn đạt sở thích cá nhân của người nói. Cụm từ ngắn này lược bỏ chủ đề vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Bằng cách tập trung vào me, người nói tránh khẳng định rằng nơi đó không tốt đối với tất cả mọi người.

Luyện tập

Câu trả lời nào diễn đạt sự không thích một cách lịch sự như sở thích cá nhân, thay vì phán xét thay cho tất cả mọi người?

  1. Thanks, but camping isn't for me.
  2. Thanks, but this invitation isn't addressed to me.
  3. Camping is a terrible activity.
Xem đáp án

Thanks, but camping isn't for me.

Văn hóa

Madame Tussauds: điểm tham quan bảo tàng tượng sáp

Ở đây, Madame Tussauds là tên một điểm tham quan nổi tiếng với các tượng sáp có kích thước như người thật của những người nổi tiếng và nhân vật lịch sử, không phải tên một người phụ nữ mà người nói đang gọi. Thông tin này liên hệ trực tiếp điểm tham quan với wax models và giải thích vì sao việc không thích tượng sáp là lý do người nói không muốn đến đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, Madame Tussauds chỉ điều gì?

  1. Một người phụ nữ mà người nói đang gọi.
  2. Một điểm tham quan bảo tàng tượng sáp.
  3. Một loại sáp dùng để làm mô hình.
Xem đáp án

Một điểm tham quan bảo tàng tượng sáp.

Ý định

don't really like: diễn đạt sự không thích một cách nhẹ nhàng

Trong câu này, I don't really like wax models có nghĩa là người nói không thích tượng sáp lắm. Vì don't đứng trước really, cách nói này nghe nhẹ hơn I really don't like; nó không ẩn chứa ý rằng người nói thực ra có cảm tình. Dùng I don't really like + danh từ hoặc dạng -ing để diễn đạt nhẹ nhàng một sở thích mang tính phủ định, thay vì dùng cách nói mạnh như I hate ....

Luyện tập

Câu nào diễn đạt sự không thích mang tính cá nhân ở mức nhẹ thay vì sự không thích mạnh?

  1. I really don't like very spicy food.
  2. I absolutely hate very spicy food.
  3. I don't really like very spicy food.
Xem đáp án

I don't really like very spicy food.

but the highlight is the V&A with over 3,000 years of fashion, Ghi chú

0:37

nhưng điểm nhấn là V&A với hơn 3.000 năm thời trang,

art,

0:42

nghệ thuật,

and design.

0:42

và thiết kế.

Cách dùng từ

the highlight is: nêu phần nổi bật nhất

Ở đây, highlight là danh từ chỉ phần thú vị, ấn tượng hoặc quan trọng nhất của một chuyến tham quan hay trải nghiệm. Cấu trúc the highlight is ... giới thiệu điều mà người nói xem là phần chính nổi bật nhất. Highlight cũng có thể chỉ phần chữ được đánh dấu hoặc được dùng làm động từ, nhưng những nghĩa đó không phù hợp với câu này.

Luyện tập

Dùng highlight và is để hoàn thành câu: The ____ the robot show.

Xem đáp án

highlight is

Văn hóa

V&A: tên viết tắt của Victoria and Albert Museum

V&A là tên viết tắt thường dùng của Victoria and Albert Museum ở Luân Đôn. Ký hiệu & đại diện cho từ and. Trong câu này, the V&A là tên của bảo tàng được giới thiệu như điểm tham quan nổi bật nhất; đây là tên riêng, không phải hai chữ cái V và A thông thường.

Luyện tập

V&A trong câu này là tên viết tắt của cụm nào?

  1. Victoria and Arts Museum
  2. Visual and Applied Museum
  3. Victoria and Albert Museum
Xem đáp án

Victoria and Albert Museum

Now, Mạch ý

0:43

Bây giờ,

did you hear the recommendations?

0:44

bạn có nghe thấy những lời khuyên đó không?

Mạch ý

Now, did you hear the recommendations?: chuyển sang phần kiểm tra nghe

Now ở đây chủ yếu không có nghĩa là “ngay đúng lúc này”. Nó đánh dấu một giai đoạn mới: các ví dụ trước đã kết thúc và người nói chuyển sang phần kiểm tra. Did you hear the recommendations? yêu cầu người nghe nhớ lại và nhận ra cách diễn đạt lời gợi ý vừa nghe. Cả câu giúp chuyển bài học từ phần minh họa sang phần kiểm tra mức độ hiểu, chứ không chỉ hỏi âm thanh có đến tai người nghe hay không.

Luyện tập

Vai trò chính của câu này trong bài học là gì?

  1. Câu này bắt đầu phần mô tả không liên quan về một bảo tàng.
  2. Câu này hỏi xem âm thanh có đủ lớn hay không.
  3. Câu này chuyển từ các ví dụ sang kiểm tra điều người nghe đã chú ý.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ các ví dụ sang kiểm tra điều người nghe đã chú ý.

Don't miss, Mạch ý

0:46

"Đừng bỏ lỡ (Don't miss)",

100%,

0:47

100%,

highlight,

0:48

"điểm nhấn (highlight)",

100%,

0:49

100%,

why not check out,

0:51

"tại sao không ghé thử (why not check out)",

75%,

0:52

75%,

quite interesting,

0:53

"khá thú vị (quite interesting)",

50%,

0:55

50%,

not for me,

0:56

"không dành cho tôi (not for me)",

zero.

0:57

không.

Mạch ý

Don't miss ... not for me: thang mức độ mạnh của lời đề xuất

Danh sách này sắp xếp các cách diễn đạt được tô nổi bật từ lời đề xuất rất mạnh đến sự không hứng thú mang tính cá nhân. Don't miss trực tiếp khuyên ai đó đừng bỏ lỡ một điều, còn gọi một điều là highlight nghĩa là đánh giá điều đó ở mức rất cao. Why not check out đưa ra lời gợi ý thân thiện, quite interesting ở đây thể hiện đánh giá tích cực nhẹ hơn, còn not for me cho biết điều đó không hợp sở thích của người nói. Các tỷ lệ phần trăm là nhãn dùng trong bài học để biểu thị độ mạnh tương đối, không phải điểm số thật hay giá trị cố định trong từ điển. Thứ tự này giúp bạn chọn cách nói phù hợp với mức độ bạn muốn đề xuất một điều.

Luyện tập

Bạn muốn thân thiện gợi ý một người bạn ghé chợ ven sông nhưng không muốn dùng lời đề xuất mạnh nhất. Hãy chọn câu phù hợp nhất.

  1. Don't miss the riverside market.
  2. Why not check out the riverside market?
  3. The riverside market isn't for me.
Xem đáp án

Why not check out the riverside market?

Now you can help other people to explore your city. Ngữ pháp

0:58

Bây giờ bạn có thể giúp người khác khám phá thành phố của mình.

Ngữ pháp

help other people to explore: help + một người + to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc help + someone + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là làm cho một người thực hiện hành động dễ dàng hơn hoặc có thể thực hiện được. Trong câu này, other people là những người nhận sự giúp đỡ và explore là hành động. Sau help, to có thể được lược bỏ trong cấu trúc chủ động này: help other people to explore và help other people explore đều tự nhiên. Phần được tô nổi bật giữ lại to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc help + someone + to + động từ nguyên mẫu và dùng tất cả các từ sau: help, new visitors, to, find. This guide can ____ the museum.

Xem đáp án

help new visitors to find

Off you go. Ý định

1:01

Bắt đầu thôi.

Ý định

Off you go: lời nhắc thân thiện để bắt đầu

“Off you go.” là một cách nói cố định, có nghĩa là “Hãy đi làm việc tiếp theo ngay bây giờ” hoặc “Bây giờ có thể bắt đầu rồi”. Trong câu này, phần giải thích đã kết thúc, nên người nói đang thúc đẩy người nghe bắt đầu hoạt động. Bước tiếp theo thường đã rõ. Hãy hiểu cả cụm là một lời thúc đẩy thân thiện để bắt tay vào làm, chứ không dịch từng từ thành một lời mô tả ai đó đang ở trạng thái “off”.

Luyện tập

Một huấn luyện viên đã giải thích trò chơi rồi nói “Off you go!”. Huấn luyện viên có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Các cầu thủ nên bắt đầu trò chơi ngay bây giờ.
  2. Các cầu thủ nên dừng chơi ngay lập tức.
  3. Các cầu thủ nên rời đi vì huấn luyện viên đang tức giận.
Xem đáp án

Các cầu thủ nên bắt đầu trò chơi ngay bây giờ.