Xe tử hình lưu động của Trung Quốc - Hình phạt tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu: Xe hành quyết ở Trung Quốc, quy trình và hiệu quả được tuyên bố, cùng chỉ trích về giám sát, nội tạng và việc hành quyết dễ hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "in the name of justice." — Cụm cố định và kết hợp từ: hiểu một nguyên tắc được dùng để biện minh và nhận ra giọng mỉa mai phê phán. 2. "stay of execution." — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: học thuật ngữ tạm dừng hành quyết, phân biệt với stay thông thường và hiểu bản án có thể vẫn còn hiệu lực. 3. "catch on to" — Cụm động từ: bắt đầu hiểu hoặc tiếp nhận ý tưởng, nhận ra hài đen về sự “tiện lợi” ấy và phân biệt catch on là trở nên phổ biến.
Nội dung bài học
Welcome back to another one of our episodes in which we dig deep to bring you tales of the worst things humans have done to each other in the name of justice. Ghi chú
0:00Chào mừng các bạn quay trở lại với một tập khác, nơi chúng tôi đào sâu để kể về những điều tồi tệ nhất mà con người đã làm với nhau nhân danh công lý.
dig deep: điều tra kỹ
Ở đây, dig deep được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cụm từ này có nghĩa là điều tra kỹ một chủ đề và nhìn sâu hơn những sự thật dễ thấy nhất. Nó không nói đến việc đào đất theo nghĩa đen. Đối tượng điều tra có thể đứng sau into, như trong dig deep into a case, hoặc được hiểu từ ngữ cảnh như trong câu này.
Luyện tập
Trong câu “The researchers dug deep into the company’s records,”, dug deep có nghĩa là gì?
- Họ đã tìm thêm lòng can đảm để tiếp tục.
- Họ đã đào một cái hố bên dưới những hồ sơ đó.
- Họ đã điều tra kỹ những hồ sơ đó.
Xem đáp án
Họ đã điều tra kỹ những hồ sơ đó.
in the name of justice: một lý do biện minh được viện ra
Cấu trúc in the name of + cụm danh từ trình bày một mục tiêu, nguyên tắc hoặc thẩm quyền như lý do được viện ra để biện minh cho một hành động. Trong câu này, justice là điều mà những người chịu trách nhiệm tuyên bố rằng họ đang phụng sự. Những từ xung quanh như “the worst things” khiến cụm từ mang sắc thái phê phán: người kể không nói rằng các hành động đó thật sự công bằng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “lấy an toàn công cộng làm lý do biện minh được viện ra”: The council removed the books ____ public safety.
Xem đáp án
in the name of
Today, we won't be talking about the dark past,
0:08Hôm nay, chúng ta sẽ không nói về quá khứ đen tối,
nor are we going to describe to you something bloody and brutal. Ngữ pháp
0:11cũng không mô tả cho bạn điều gì đẫm máu và tàn bạo.
Nor are we going to: đảo ngữ phủ định sau nor
Nor bổ sung một mệnh đề phủ định thứ hai sau mệnh đề phủ định trước đó. Vì nor đứng đầu mệnh đề thứ hai, trợ động từ are được đặt trước chủ ngữ we: nor are we going to describe.... Mẫu có thể áp dụng là: mệnh đề phủ định + nor + trợ động từ, be hoặc động từ tình thái + chủ ngữ + động từ chính. Nor vốn đã mang nghĩa phủ định nên mệnh đề này không cần thêm not.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nor trang trọng và lặp lại be going to: We aren't going to reveal the source, ____ discuss the private messages.
Xem đáp án
nor are we going to
But what you're about to hear is certainly in the realms of shocking. Ngữ pháp
0:14Nhưng những gì bạn sắp nghe chắc chắn vô cùng gây sốc.
You're about to hear: sự việc kế tiếp sắp xảy ra
Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự việc được dự kiến sẽ xảy ra rất sớm. You're about to hear trình bày việc nghe như trải nghiệm kế tiếp ngay lập tức của người nghe, qua đó tạo cảm giác chờ đợi. Đây không phải là dạng tương lai chung cho những kế hoạch còn xa. Mẫu có thể áp dụng là: chủ ngữ + be + about to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng cấu trúc be about to để nhấn mạnh thời điểm ngay trước khi sự việc xảy ra: The doors are closing now. The train is ____ leave.
Xem đáp án
about to
The worst part is this is going on in today's world. Cụm động từ
0:18Tệ nhất là chuyện này đang diễn ra ngay trong thế giới ngày nay.
going on với nghĩa “đang xảy ra”
Trong câu này, is going on có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Thì hiện tại tiếp diễn cho thấy tình trạng đáng lo ngại này vẫn tồn tại ở hiện tại; cụm từ không diễn tả chuyển động về phía trước. Dùng be + going on khi một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống đang diễn ra, đặc biệt khi hỏi hoặc nói đến điều đang xảy ra: What's going on?
Luyện tập
Trong câu “The lights are still on, so something must be going on inside,” going on có nghĩa là gì?
- Ai đó cứ nói mãi về tòa nhà.
- Có chuyện gì đó đang xảy ra bên trong.
- Ai đó sẽ làm một nhiệm vụ mới tiếp theo.
Xem đáp án
Có chuyện gì đó đang xảy ra bên trong.
Without further ado dùng làm cụm chuyển ý
Without further ado là một cụm chuyển ý cố định, có nghĩa là “không trì hoãn hoặc giới thiệu thêm nữa”. Ở đây, cụm này khép lại lời mở đầu và báo hiệu rằng chủ đề hoặc hoạt động chính bắt đầu ngay bây giờ. Ado có nghĩa là sự rắc rối, lời nói hoặc sự trì hoãn không cần thiết. Trong tiếng Anh hiện đại, ado ít khi được dùng riêng; bạn thường sẽ nghe toàn bộ cụm cố định này.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý của người dẫn chương trình bằng cụm cố định dùng để kết thúc phần giới thiệu: “We've met tonight's finalists. ____, let's reveal the winner.”
Xem đáp án
Without further ado
let's have a look at what have been called China's vans of death. Cụm từ
0:22hãy cùng tìm hiểu những chiếc xe được gọi là “xe tử thần của Trung Quốc”.
let's have a look at + chủ đề
Let's have a look at là cách mời mọi người cùng xem xét hoặc cân nhắc một điều gì đó. Ở đây, cụm từ này dùng để chuyển sang chủ đề tiếp theo, chứ không nhất thiết yêu cầu người nghe nhìn vào một vật thể hữu hình. Cấu trúc là let's + have a look at + danh từ hoặc chủ đề. Phải giữ at trước đối tượng được xem xét.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong ví dụ dùng để mời người nghe xem xét một điều gì đó: Before we discuss the results, ____ the chart.
Xem đáp án
let's have a look at
They were introduced in China in 1997 and have been used ever since. Ngữ pháp
0:26Chúng được đưa vào sử dụng tại Trung Quốc từ năm 1997 và vẫn được dùng cho đến nay.
have been used ever since: cách dùng bị động kéo dài đến hiện tại
Trong have been used, have been + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ nhận hành động, và việc sử dụng trong quá khứ được trình bày là vẫn liên quan đến hiện tại. Ever since chỉ ngược về mốc bắt đầu đã được nêu là năm 1997 và có nghĩa là từ lúc đó đến bây giờ. Toàn bộ cụm cho biết việc sử dụng bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại.
Luyện tập
Dùng use và ever since ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: The safety system was introduced in 2015 and ____.
Xem đáp án
has been used ever since
You could say they're kind of like ice cream trucks that visit certain neighborhoods, Ý định
0:30Có thể nói chúng giống những chiếc xe bán kem ghé qua một số khu phố nhất định,
Dùng kind of like để so sánh gần đúng
Ở đây, kind of like đưa ra một phép so sánh gần đúng. Những chiếc xe này chỉ giống xe bán kem ở một khía cạnh hạn chế; cụm từ không nói rằng chúng là cùng một loại xe hoặc có cùng mục đích. Dùng X is kind of like Y khi X và Y có một đặc điểm chung hữu ích cho việc giải thích, nhưng vẫn còn những khác biệt quan trọng. Kind of làm nhẹ like, khiến phép so sánh bớt tuyệt đối.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ một phép so sánh gần đúng và không hoàn toàn tương đồng?
- The new study app is kind of like a personal coach, but it only gives reminders.
- The new study app is a kind of personal coach.
- The new study app is just like a personal coach in every way.
Xem đáp án
The new study app is kind of like a personal coach, but it only gives reminders.
except for the fact that they are, in the words of one human rights organization, Ghi chú
0:33chỉ khác ở chỗ, theo lời một tổ chức nhân quyền,
Dùng except for the fact that để đưa ra ngoại lệ mang tính quyết định
Except for the fact that đưa ra một mệnh đề hoàn chỉnh làm ngoại lệ cho phép so sánh hoặc nhận định khái quát vừa nêu. The fact that biến toàn bộ mệnh đề có chủ ngữ và động từ theo sau thành điều được loại trừ. Về cách tổ chức thông tin, cụm này trước hết vẫn giữ nguyên sự tương đồng chung, rồi chuyển sang một khác biệt quan trọng có thể làm suy yếu đáng kể sự tương đồng đó. Cấu trúc dài hơn khiến ngoại lệ được nhấn mạnh thêm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ dùng để đưa ra một mệnh đề sự thật hoàn chỉnh làm ngoại lệ chính: The two plans are similar, ____ one costs twice as much.
Xem đáp án
except for the fact that
in the words of: theo lời của
In the words of dùng để đưa vào lời nói hoặc cách diễn đạt được quy cho người hay tổ chức đứng sau đó. Ở đây, mô tả gay gắt được trình bày là cách nói của một tổ chức nhân quyền, không phải cách diễn đạt của người kể chuyện. Cụm này có thể mở đầu một trích dẫn chính xác hoặc một cách diễn đạt đặc trưng của nguồn tin. Hiểu rộng hơn, nó có nghĩa là “dùng lời của nguồn đó”; nguồn tin đứng sau of.
Luyện tập
Điền cụm từ quy lời nói này cho ban tổ chức: The report's exact phrasing was important: ____ the committee, "The plan leaves no one behind."
Xem đáp án
In the words of
like a government-sanctioned death squads.
0:37chúng giống như những biệt đội tử thần được chính phủ phê chuẩn.
you're likely wondering?: đón trước câu hỏi của người nghe
You're likely wondering đón trước một câu hỏi mà người nghe có thể đang hình thành. Người kể dùng you để nói trực tiếp với người nghe, còn likely bổ nghĩa cho wondering: cụm này có nghĩa là người nghe có lẽ đang có câu hỏi đó, không phải bản thân câu hỏi có lẽ đúng. Đây là một câu hỏi tu từ, giúp người nghe bị cuốn vào mạch nói và tạo cầu nối với phần giải thích tiếp theo. Câu này không thực sự yêu cầu người nghe trả lời; người kể đang nói thay phản ứng có khả năng của họ.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi dùng "you're likely wondering?"
- Nói rằng câu hỏi của người nghe có lẽ là đúng
- Kiểm tra xem người nghe có nghe thấy người nói không
- Đón trước câu hỏi có thể có của người nghe và chuẩn bị trả lời
Xem đáp án
Đón trước câu hỏi có thể có của người nghe và chuẩn bị trả lời
while most of the world thinks the death vans are barbaric,
0:43trong khi phần lớn thế giới cho rằng những chiếc xe tử thần này thật man rợ,
China thinks they're more humanitarian and more cost-effective than sending someone to a site of execution. Ngữ pháp
0:46Trung Quốc lại cho rằng chúng nhân đạo và tiết kiệm chi phí hơn việc đưa một người đến nơi hành quyết.
So sánh song song với more humanitarian and more cost-effective than
Câu này kết hợp hai cụm tính từ so sánh hơn: more humanitarian và more cost-effective. Chỉ một mệnh đề với than làm mốc so sánh cho cả hai, vì vậy cả hai ưu điểm được nêu ra đều được so với việc đưa một người đến địa điểm hành quyết. Cấu trúc more A and more B than X giúp trình bày gọn một phép so sánh trên nhiều phương diện. Ở đây, China thinks cho biết hai ưu điểm này là quan điểm được quy cho phía Trung Quốc, chứ không phải quan điểm được người kể chuyện xác nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn song song của reliable và cost-effective: The new system is ____ than the old one.
Xem đáp án
more reliable and more cost-effective
As you'll see at the end như một dấu hiệu định hướng về phần sau
As you'll see at the end hướng sự chú ý của người nghe tới nội dung ở phần cuối, nơi sẽ làm rõ hoặc hỗ trợ cho phát biểu hiện tại. Cụm này giống như một biển chỉ dẫn bằng lời, nối luận điểm đang được nêu với bằng chứng xuất hiện sau đó. Ở đây, as có nghĩa là “như điều sẽ trở nên rõ ràng”, chứ không phải “trong khi”. Người nói dùng cụm này để tổ chức một phần giải thích dài hơn và cho người nghe biết nên chờ thông tin xác nhận ở đâu.
Luyện tập
Câu nào dùng một dấu hiệu định hướng về phần sau để báo cho người nghe rằng bằng chứng xuất hiện sau đó sẽ hỗ trợ cho luận điểm đang được nêu?
- At the end, we ran out of time.
- When you reach the end, please close the document.
- As you'll see at the end, the final chart confirms the trend.
- Since you saw the end, you know the result.
Xem đáp án
As you'll see at the end, the final chart confirms the trend.
some people in China are actually very proud of their death vans.
0:52một số người tại Trung Quốc thực sự rất tự hào về những chiếc xe tử thần của họ.
We don't exactly know how many people are executed each year in China, Ngữ pháp
0:58Chúng ta không biết chính xác mỗi năm có bao nhiêu người bị hành quyết tại Trung Quốc,
how many people are executed: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Ở đây, how many hỏi về số lượng, people là chủ ngữ, còn are executed là cụm động từ bị động. Toàn bộ mệnh đề là một câu hỏi gián tiếp, đóng vai trò tân ngữ của know. Vì đứng sau know, mệnh đề giữ trật tự như câu trần thuật: chủ ngữ đứng trước động từ. Exactly giới hạn điều chưa chắc chắn vào con số chính xác, nên người nói vẫn có thể có một ước tính sơ bộ.
Luyện tập
Chọn phần bổ sung tự nhiên: The investigators still don't know ____ each year.
- how many people are executed
- how many are people executed
- how many people are they executed
Xem đáp án
how many people are executed
but recent reports say that it's more than a thousand,
1:02nhưng các báo cáo gần đây cho biết con số vượt quá một nghìn người,
which puts the country in first place for the number of executions.
1:04khiến quốc gia này đứng đầu về số vụ hành quyết.
it was estimated that the number of executions could have been 12,000 or more. Ngữ pháp
1:10người ta ước tính số vụ hành quyết có thể lên tới 12.000 hoặc hơn.
it was estimated that: cấu trúc tường thuật bị động ở quá khứ
it was estimated that đưa ra một ước tính như một kết luận được tường thuật. It là chủ ngữ giả, không chỉ một sự vật cụ thể; thông tin thực nằm sau that. Cấu trúc bị động was estimated nhấn mạnh vào bản thân ước tính thay vì người hoặc nhóm đưa ra ước tính. Vì vậy, câu có sắc thái trang trọng, khách quan và không nêu nguồn.
Luyện tập
Chọn câu trình bày một ước tính mà không nêu người ước tính và đặt ước tính đó trong khung tường thuật quá khứ.
- The project manager estimated that the bridge would reopen in June.
- It is estimated that the bridge will reopen in June.
- It was estimated that the bridge would reopen in June.
Xem đáp án
It was estimated that the bridge would reopen in June.
could have been: ước tính không chắc chắn về quá khứ
Could have been là dạng hoàn thành của động từ tình thái: could + have + been. Trong câu này, nó trình bày con số 12.000 hoặc hơn như một khả năng trong quá khứ, chứ không phải một con số đã được xác nhận. Người nói đang nhìn lại quá khứ dựa trên những bằng chứng không đầy đủ. Cấu trúc này không có nghĩa là con số đó có khả năng đạt 12.000, cũng không có nghĩa là nó suýt đạt 12.000 nhưng không đạt; nó cho thấy tổng số thực tế trong quá khứ vẫn chưa chắc chắn.
Luyện tập
Khi con số lịch sử có thể đúng nhưng chưa được xác nhận, cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau? The number of residents in the town ____ 50,000 in 1900.
- must have been
- was
- could have been
Xem đáp án
could have been
Seven of them are related to crimes endangering national security,
1:19Bảy tội trong số đó liên quan đến hành vi gây nguy hiểm cho an ninh quốc gia,
You can also be executed for embezzlement or prison escape,
1:27Bạn cũng có thể bị hành quyết vì tham ô hoặc vượt ngục,
or even the production or sale of counterfeit medicine.
1:32hay thậm chí vì sản xuất hoặc bán thuốc giả.
So did people committing any of these crimes get a visit from the execution van? Thành ngữ
1:35Vậy những người phạm một trong các tội này có được xe hành quyết ghé thăm không?
get a visit from the execution van: cách nói uyển ngữ mang màu sắc hài đen
Get a visit from the execution van? là một cách nói uyển ngữ nhân cách hóa phương tiện. Câu này nói về chiếc xe hành quyết như thể nó là một vị khách, nhưng nghĩa thực tế là những người phạm các tội đó bị đưa đến xe hành quyết lưu động hoặc đối mặt với việc bị hành quyết bằng chiếc xe ấy. Cách diễn đạt này cố tình khiến một sự kiện bạo lực nghe giống như một chuyến thăm xã giao bình thường. Trong ngữ cảnh này, sự lệch nhau đó tạo ra hài đen và sự mỉa mai; đây là lựa chọn về giọng điệu, không phải mô tả theo nghĩa đen về một chuyến thăm lịch sự.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong một bản tin nghiêm túc, nói The prisoner got a visit from the execution van là cách trung lập và tôn trọng để mô tả một vụ hành quyết.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
there are appeals processes in place for those that have been handed the death sentence. Văn hóa
1:41người bị kết án tử hình có thể trải qua quy trình kháng cáo.
Appeals processes với nghĩa là thủ tục xem xét pháp lý
Trong câu này, appeals processes là các thủ tục pháp lý chính thức cho phép tòa cấp trên xem xét lại quyết định kết tội hoặc bản án. Tòa có thể kiểm tra sai sót pháp lý và giữ nguyên, sửa đổi hoặc hủy quyết định của tòa cấp dưới. Cụm từ này cho thấy một bản án tử hình vẫn có thể được xem xét lại trước khi thi hành. Ở đây, appeal mang nghĩa pháp lý là “kháng cáo”; nó không có nghĩa là lời kêu gọi công khai hay sức hấp dẫn.
Luyện tập
Appeals processes có nghĩa là gì trong câu này?
- Các chiến dịch công khai yêu cầu quan chức thay đổi luật
- Các thủ tục pháp lý chính thức để yêu cầu tòa cấp trên xem xét lại quyết định kết tội hoặc bản án
- Các cách làm cho một vụ án trở nên hấp dẫn hơn với khán giả
Xem đáp án
Các thủ tục pháp lý chính thức để yêu cầu tòa cấp trên xem xét lại quyết định kết tội hoặc bản án
more and more sentences have been overturned. Cách dùng từ
1:46ngày càng có nhiều bản án bị lật lại.
Cấu trúc Since the mid-2000s ... have been overturned
since the mid-2000s đưa ra một mốc bắt đầu trong quá khứ và mô tả khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Khung thời gian này kết hợp tự nhiên với thì hiện tại hoàn thành have been overturned. have been overturned là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + been + quá khứ phân từ. Trọng tâm là số bản án chịu tác động đang tăng lên, chứ không phải ai đã hủy chúng. more and more cho thấy số lượng đã tăng trong suốt khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành của revise: Since 2021, the rule ____ twice.
Xem đáp án
has been revised
“sentences have been overturned.” trong ngữ cảnh pháp lý
Ở đây, sentence có nghĩa là hình phạt hoặc bản án do tòa án áp đặt, không phải “câu” trong ngữ pháp. Cụm sentences have been overturned cho biết những hình phạt hoặc bản án đó đã bị tòa án chính thức hủy bỏ hoặc lật lại. Câu bị động tập trung vào những bản án đã thay đổi và không nói rõ ai hoặc tòa án nào đã hủy chúng. Trong bối cảnh kháng cáo, cụm này cho thấy các hình phạt hoặc bản án trước đó không còn hiệu lực.
Luyện tập
Trong câu “The appeals court overturned the sentence”, sentence có nghĩa là gì?
- một vật thể bị lật ngược
- hình phạt do tòa án áp đặt
- một câu trong sách ngữ pháp
Xem đáp án
hình phạt do tòa án áp đặt
Vans don't just turn up at houses and start whacking people. Ghi chú
1:48Những chiếc xe không tự nhiên xuất hiện trước cửa nhà rồi bắt đầu giết người.
Cách dùng “turn up” để nói về việc đến hoặc xuất hiện bất ngờ
Ở đây, turn up là một cụm động từ có nghĩa là đến hoặc xuất hiện, thường là một cách bất ngờ hoặc không được báo trước. Trong turn up at houses, cụm này mô tả chiếc xe van xuất hiện tại một địa điểm; up là một phần của động từ, không có nghĩa là di chuyển lên trên. Cụm từ này cũng có thể gợi ý rằng sự xuất hiện diễn ra tùy tiện hoặc không được mời. Cấu trúc don't just ... phủ nhận ý tưởng rằng một chiếc xe van có thể đến nhà rồi lập tức bắt đầu hành động mà không có quy trình phù hợp.
Luyện tập
Trong “A delivery van turned up at the wrong address”, turned up có nghĩa là gì?
- đã đến hoặc xuất hiện
- bị lật ngược
- trở nên to hơn
Xem đáp án
đã đến hoặc xuất hiện
Whacking people: tiếng lóng thô ráp chỉ việc giết người
Trong câu này, whacking people có nghĩa là giết người, chứ không chỉ đơn giản là đánh người. Hành động được hình dung là một chiếc xe van đến nơi rồi lập tức giết người, vì vậy whack mang nghĩa tiếng lóng thường gặp trong lối kể chuyện tội phạm đã được cường điệu hóa. Cách nói này nghe thô và thiếu nghiêm túc. Sự lệch tông với chủ đề cái chết tạo ra sắc thái hài đen và cố ý thiếu trang trọng.
Luyện tập
Trong “Vans don't just turn up at houses and start whacking people,” cụm “whacking people” có nghĩa gì và gợi ra giọng điệu như thế nào?
- Cãi nhau lớn tiếng với người khác
- Bắt người thông qua một thủ tục pháp lý chính thức
- Giết người, được diễn đạt bằng tiếng lóng thô ráp và rất thân mật
- Vỗ nhẹ vào người khác một cách thân thiện
Xem đáp án
Giết người, được diễn đạt bằng tiếng lóng thô ráp và rất thân mật
Due process với vai trò là sự bảo đảm pháp lý
Due process là một thuật ngữ pháp lý cố định, chỉ các thủ tục và biện pháp bảo đảm mà chính phủ phải tuân theo trước khi tước đoạt tính mạng, tự do hoặc tài sản của một người. Ở đây, nó chỉ chung các bước từ bản án hình sự đến lúc thi hành, chẳng hạn như xem xét lại và kháng cáo. Trong thuật ngữ này, due có nghĩa là được pháp luật yêu cầu hoặc phải được bảo đảm, chứ không phải đã đến hạn. Due process mô tả sự bảo vệ về thủ tục; nó không hứa rằng mọi kết quả đều công bằng hoặc đúng đắn.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất nghĩa pháp lý của due process?
- Một hóa đơn đến hạn thanh toán
- Một quy trình được chọn vì diễn ra chậm
- Một gói hàng đi vào trung tâm xử lý
- Bắt buộc thông báo và tổ chức phiên nghe ý kiến trước khi tòa án hành động
Xem đáp án
Bắt buộc thông báo và tổ chức phiên nghe ý kiến trước khi tòa án hành động
a person can have a last-minute stay of execution. Văn hóa
1:56một người có thể được hoãn thi hành án vào phút chót.
stay of execution. — lệnh tạm dừng thi hành án tử hình
Trong tiếng Anh pháp lý, stay of execution là lệnh pháp lý tạm thời dừng một vụ thi hành án đã được lên lịch. Ở đây, stay nghĩa là tạm đình chỉ, không phải ở lại một nơi nào đó. Có một stay nghĩa là được hưởng sự bảo vệ pháp lý đó. Việc thi hành án tử hình được hoãn trong khi kháng cáo hoặc một vấn đề pháp lý khác được xem xét. Một stay tự nó không xóa bản án và không hủy vĩnh viễn việc thi hành án; last-minute cho biết lệnh được ban hành rất gần thời điểm dự kiến.
Luyện tập
Cụm từ nào có nghĩa là một vụ thi hành án đã được lên lịch bị tạm dừng mà án tử hình không tự động bị hủy bỏ?
- a commutation
- a stay of execution
- a death sentence
Xem đáp án
a stay of execution
it's written that people will get the firing squad or be given a lethal injection of drugs.
2:01người bị kết án sẽ bị xử bắn hoặc được tiêm thuốc độc.
and that's the fact that people can be executed at an execution ground or at a designated place of custody. Cách dùng từ
2:08đó là một người có thể bị hành quyết tại pháp trường hoặc địa điểm giam giữ được chỉ định.
There's something else ... and that's the fact that — báo trước rồi nêu điểm chính
Trong phần giải thích bằng lời này, There's something else báo trước rằng người nói sẽ thêm một điểm liên quan khác. Nó tạo ra một khoảng chờ ngắn: người nghe biết thông tin nữa sắp xuất hiện nhưng chưa biết cụ thể là gì. And that's the fact that sau đó chỉ ra và nêu nội dung của điểm bổ sung ấy. Ở đây, that's là dạng rút gọn của that is, còn mệnh đề that cung cấp nội dung của sự việc. Hai phần này cùng tổ chức lời giải thích theo trình tự báo trước rồi tiết lộ; something else là dấu hiệu diễn ngôn, không phải tên của sự việc.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc hai phần để báo trước một điểm bổ sung rồi nêu nội dung cụ thể của điểm đó?
- There's something else in the report, and that's the fact that the deadline changed.
- There's something else in the report that changed the deadline.
- The fact is that the deadline changed, and there is no additional point in the report.
Xem đáp án
There's something else in the report, and that's the fact that the deadline changed.
designated place of custody: nơi giam giữ được cơ quan chức năng chỉ định
designated place of custody là một cụm từ pháp lý trang trọng, chỉ địa điểm được cơ quan chức năng chính thức lựa chọn để giam giữ người. Designated cho thấy địa điểm được chọn chính thức vì một mục đích cụ thể; custody ở đây có nghĩa là sự kiểm soát hoặc giam giữ của nhà nước, không phải việc chăm sóc thông thường hay việc chiếm giữ đồ vật. Trong câu này, cụm từ đó trình bày địa điểm này như một lựa chọn hợp pháp khác với execution ground. Trọng tâm là địa vị pháp lý của địa điểm, không phải loại tòa nhà.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất trong một quy định trang trọng chỉ rõ địa điểm được chính thức lựa chọn để cơ quan chức năng giam giữ người?
- designated place of custody
- child custody
- storage facility
Xem đáp án
designated place of custody
so now you're wondering what an execution ground is. Ngữ pháp
2:15giờ bạn đang thắc mắc pháp trường là gì.
what an execution ground is: Trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp
what an execution ground is không phải là câu hỏi trực tiếp. Đây là một câu hỏi gián tiếp đóng vai trò làm nội dung của wondering: người nói đang thắc mắc địa điểm đó là gì hoặc được định nghĩa như thế nào. Mệnh đề này theo cấu trúc what + chủ ngữ + be: what + an execution ground + is. Nó giữ trật tự của câu trần thuật thay vì đảo chủ ngữ và động từ như trong câu hỏi trực tiếp What is an execution ground? Cách này giúp người nói nêu lên câu hỏi mà người nghe có thể đang nghĩ đến mà không cần trích dẫn một câu hỏi trực tiếp riêng biệt.
Luyện tập
Câu nào có trật tự từ đúng cho câu hỏi gián tiếp sau I wonder?
- I wonder what the answer is.
- I wonder what is the answer.
- I wonder what the answer?
Xem đáp án
I wonder what the answer is.
things don't go down like they do in the USA. Cụm động từ
2:19mọi việc không diễn ra giống như ở Hoa Kỳ.
go down với nghĩa “xảy ra hoặc diễn biến”
Trong câu này, go down có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn biến”, đặc biệt khi nói về cách một sự kiện hay quy trình diễn ra. Cụm này không miêu tả chuyển động đi xuống. Cấu trúc things do not go down like... so sánh cách các sự việc được tiến hành ở hai nơi. Nói chung hơn, how something went down mở đầu phần kể về chuyện gì đã xảy ra và xảy ra như thế nào.
Luyện tập
Câu nào dùng go down với nghĩa “xảy ra hoặc diễn biến”?
- The report explains how the robbery went down.
- Food prices may go down next month.
- The damaged boat began to go down.
Xem đáp án
The report explains how the robbery went down.
if a person's to be executed by firing squad, Ngữ pháp
2:22nếu một người bị hành quyết bằng cách xử bắn,
person's to be executed: dạng rút gọn của is + thể bị động trang trọng
Ở đây, person's là dạng rút gọn của person is. Dấu nháy đơn và s là dạng rút gọn của is, không biểu thị sở hữu và cũng không có nghĩa là has. Is to be executed kết hợp be to + động từ, một cấu trúc trang trọng dành cho điều đã được sắp xếp hoặc quyết định chính thức, với thể bị động be executed vì người đó là đối tượng chịu tác động. be thứ nhất là is trong is to; be thứ hai tạo thành động từ nguyên mẫu bị động be executed.
Luyện tập
Trong câu “The witness's to be questioned at noon,” cách phân tích nào đúng?
- 's có nghĩa là is; is to đánh dấu một sự sắp xếp chính thức, còn be questioned là thể bị động.
- 's đánh dấu sở hữu; to be questioned mô tả một thứ thuộc về nhân chứng.
- 's có nghĩa là has; to be questioned là một dạng hiện tại hoàn thành.
Xem đáp án
's có nghĩa là is; is to đánh dấu một sự sắp xếp chính thức, còn be questioned là thể bị động.
usually close to where the condemned is being held. Cách dùng từ
2:26thường ở gần nơi giam giữ người bị kết án.
the condemned: cụm danh từ trang trọng chỉ người bị kết án tử hình
Trong cụm the condemned, the + condemned biến phân từ quá khứ đang được dùng như tính từ thành một cụm danh từ. Trong ngữ cảnh pháp lý này, condemned chỉ một người hoặc những người bị tòa án kết án tử hình; không đơn giản chỉ là những người bị chỉ trích. Cụm này thường mang nghĩa tập hợp, nhưng ngữ pháp xung quanh có thể tập trung vào một người. Ở đây, is being held cho thấy ngữ cảnh đang xem the condemned là một cá nhân, dù bản thân cụm từ mang tính trang trọng và có sắc thái chỉ một nhóm. Mẫu có thể áp dụng là the + tính từ hoặc phân từ để gọi tên một nhóm xác định, đặc biệt trong tin tức và văn viết trang trọng.
Luyện tập
Trong một báo cáo pháp lý, the condemned trong câu "usually close to where the condemned is being held" chỉ điều gì?
- Bất kỳ người nào bị chỉ trích
- Một người hoặc một nhóm người bị kết án tử hình
- Những người chỉ mới bị buộc tội phạm tội
Xem đáp án
Một người hoặc một nhóm người bị kết án tử hình
The second circle being where the People's Armed Police Guard,
2:33Vòng thứ hai do Cảnh sát Vũ trang Nhân dân canh giữ,
and the outer perimeter is where the local police guard.
2:36còn vành đai ngoài cùng do cảnh sát địa phương bảo vệ.
So more and more people have been getting legally whacked at a designated place of custody.
2:42Vì vậy, ngày càng có nhiều người được hành quyết hợp pháp tại địa điểm giam giữ được chỉ định.
this is where the vans come in: giới thiệu vai trò của những chiếc xe van
This is where X comes in là một tín hiệu dùng để tổ chức lời giải thích. Nó chỉ ra điểm trong một quá trình, vấn đề hoặc mạch lập luận mà X trở nên có liên quan hoặc hữu ích. Trong câu này, những chiếc xe van được giới thiệu như giải pháp cho khó khăn vừa được mô tả, chứ không chỉ đơn giản là những chiếc xe đang đi vào một nơi nào đó. Mẫu câu có thể áp dụng lại là This is where + người hoặc vật + comes in. Mẫu này nối thông tin nền với vai trò của chủ thể tiếp theo, giúp người nghe hiểu vì sao chủ thể đó quan trọng.
Luyện tập
Trong câu "This is where the vans come in", cụm này cho thấy điều gì?
- Những chiếc xe van sắp bị ngừng sử dụng
- Những chiếc xe van trở nên có liên quan hoặc hữu ích ở điểm này trong lời giải thích
- Những chiếc xe van đang đi vào một căn phòng theo nghĩa đen
Xem đáp án
Những chiếc xe van trở nên có liên quan hoặc hữu ích ở điểm này trong lời giải thích
it's written that in some provinces and municipalities,
2:54có quy định rằng tại một số tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương,
lethal injection is now the only form of capital punishment.
2:57tiêm thuốc độc hiện là hình thức thi hành án tử hình duy nhất.
A man named KangJingwen designed one of the vans that was called the Jinguan Automobile Death Van.
3:00Một người đàn ông tên Kang Jingwen đã thiết kế một trong những chiếc xe mang tên Xe tử thần Jinguan Automobile.
that giving people lethal injection rather than shooting them was more humane. Cách dùng từ
3:07rằng tiêm thuốc độc cho một người thay vì bắn họ là cách nhân đạo hơn.
more humane: so sánh mức độ nhân đạo của các phương pháp
More humane là dạng so sánh hơn của humane. Cụm này mô tả một lựa chọn là nhân đạo hơn và ít có khả năng gây đau khổ hơn lựa chọn khác; ở đây, người nói so sánh tiêm thuốc độc với bắn họ. Cách nói này thể hiện đánh giá của người nói về một phương pháp hành quyết. More humane không có nghĩa là phương pháp đó không gây đau đớn, không có hại hoặc đương nhiên được mọi người chấp nhận về mặt đạo đức.
Luyện tập
Khi một cách đối xử với con vật bị thương gây ra ít đau khổ hơn cách khác, lựa chọn nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau? The shelter chose a ___ way to transport the injured dog.
- more humanitarian
- more human
- more humane
Xem đáp án
more humane
He also said the van is much cheaper than setting up execution sites that are not always in the same place where the crime took place.
3:11Ông cũng nói chiếc xe rẻ hơn nhiều so với việc dựng các địa điểm hành quyết, vốn không phải lúc nào cũng nằm tại nơi xảy ra tội ác.
but it also acts as a deterrent when local people get to see the death van swing by their village or town. Ghi chú
3:20đồng thời có tác dụng răn đe khi người dân địa phương nhìn thấy xe tử thần chạy qua làng hoặc thị trấn của họ.
acts as a deterrent: diễn tả chức năng răn đe
Acts as a deterrent có nghĩa là hoạt động như một yếu tố có thể ngăn cản một hành động. Cấu trúc act as + danh từ cho biết vai trò của một sự vật, còn a deterrent là lời cảnh báo, hậu quả hoặc yếu tố khác khiến một người ít có khả năng làm điều gì đó hơn. Trong câu này, người nói cho rằng việc nhìn thấy chiếc xe hành quyết có thể khiến người dân địa phương không phạm tội. Cách nói này mô tả một tác động được đề xuất hoặc được cho là có thể xảy ra; nó không chứng minh rằng chiếc xe thực sự ngăn chặn mọi tội phạm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ xuất hiện trong bài học: A motion-activated light ____ to burglars.
Xem đáp án
acts as a deterrent
swing by trong cách mô tả cố ý nhẹ nhàng
Swing by là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là đi ngang qua một nơi hoặc ghé thăm trong thời gian ngắn, thường là không lên kế hoạch nhiều. Khi theo sau là một địa điểm, như trong swing by their village or town, cụm này có thể có nghĩa là đi ngang qua hoặc đi qua nơi đó trong thời gian ngắn. Chiếc xe không thực sự “đung đưa”. Cách diễn đạt thoải mái này tương phản với đối tượng nghiêm trọng là chiếc xe chở tử tù, tạo ra sắc thái cố ý lạnh lùng hoặc hài hước đen tối.
Luyện tập
Chiếc xe chỉ đi ngang qua nơi đó, và người nói muốn dùng sắc thái cố ý thoải mái. Hãy chọn cụm phù hợp nhất: The van will ___ the town at noon.
- swing by
- stop by
- pass by
Xem đáp án
swing by
the prisoner is led to the van by at least four people.
3:29tù nhân được ít nhất bốn người dẫn lên xe.
All this has to be videoed so that law enforcement authorities can see everything going down as it should. Ngữ pháp
3:32Toàn bộ quá trình phải được quay video để cơ quan thực thi pháp luật có thể kiểm tra rằng mọi việc diễn ra đúng quy định.
has to be videoed: nghĩa vụ từ bên ngoài ở thể bị động
Has to diễn tả một nghĩa vụ xuất phát từ quy định, cơ quan có thẩm quyền hoặc nhu cầu thực tế. Trong has to be videoed, chủ ngữ là bên nhận tác động: toàn bộ quá trình bắt buộc phải được quay lại. Cấu trúc bị động đưa người quay ra khỏi trọng tâm, vì điều quan trọng ở đây là quy trình và việc giám sát quy trình, không phải ai đang cầm máy quay. Videoed ở đây là quá khứ phân từ của động từ video, nên cụm này không mô tả một video đã tồn tại sẵn.
Luyện tập
Quy định tại nơi làm việc yêu cầu phải quay lại, và người cầm máy quay không quan trọng. Hãy chọn cụm đúng: The safety briefing ___ for the remote staff.
- has to video
- has to be videoed
- should be videoed
Xem đáp án
has to be videoed
those doing the executions would sometimes harvest organs from the condemned and sell them. Cụm từ
3:39những người thực hiện vụ hành quyết đôi khi lấy nội tạng của tử tù rồi đem bán.
“harvest organs”: lấy nội tạng người
Harvest organs có nghĩa là lấy nội tạng từ cơ thể người để sử dụng vào mục đích y tế, đặc biệt là cấy ghép. Ở đây, harvest không phải là động từ thông thường có nghĩa là “thu hoạch” nông sản mà là động từ trong ngữ cảnh y khoa hoặc thể chế. Trong câu này, cụm từ mô tả việc lấy nội tạng từ những người bị kết án rồi bán chúng, nên mang sắc thái đạo đức rất đáng lo ngại. Cụm từ chỉ gọi tên hành động lấy nội tạng, chứ không cho biết quá trình đó có tự nguyện, hợp pháp hay được y học biện minh hay không. Những điều này phải được xác định từ ngữ cảnh xung quanh.
Luyện tập
Một báo cáo trang trọng mô tả một hệ thống có tổ chức chuyên thu nhận nội tạng để cấy ghép, với cách diễn đạt mang tính lâm sàng nhưng đáng lo ngại về đạo đức. Cụm từ nào phù hợp nhất?
- harvest organs
- remove organs
- donate organs
Xem đáp án
harvest organs
That's not to say organ harvesting of prisoners is in still going on,
3:44Điều đó không có nghĩa là việc lấy nội tạng tù nhân vẫn còn tiếp diễn,
“a story for another day.”: để chuyện đó nói sau
Ở đây, a story for another day có nghĩa là người nói tạm gác một chủ đề thay vì giải thích ngay lúc này. Cụm từ trình bày phần chưa được nói đến như một điều có thể kể sau, nhưng không phải là lời hứa chắc chắn rằng người nói sẽ quay lại chủ đề đó. Trong câu này, cụm từ khép lại một ý phụ và giúp mạch kể chuyện tiếp tục. Nó thường là cách trì hoãn lời giải thích mềm mại và có tính kể chuyện hơn so với việc nói thẳng 'I won't discuss that'.
Luyện tập
Bạn muốn tạm gác một vấn đề phụ trong bài thuyết trình mà không hứa sẽ thảo luận cụ thể vào một thời điểm sau đó. Câu nào phù hợp nhất?
- I refuse to explain it.
- We'll discuss it tomorrow at three.
- That's a story for another day.
Xem đáp án
That's a story for another day.
Let's just say that if organs are still harvested like Amnesty International seems to think, Ý định
3:49Chỉ cần nói rằng nếu nội tạng vẫn bị lấy như Tổ chức Ân xá Quốc tế dường như tin tưởng,
Let's just say that: đưa ra một nhận định dè dặt
Let's just say that mở đầu một nhận định được cố ý giới hạn hoặc trình bày với sự dè dặt. Ở đây, người nói không khẳng định việc lấy nội tạng vẫn đang xảy ra; thay vào đó, cụm từ này đặt mệnh đề if tiếp theo thành một tiền đề để xem xét. Cách nói này thường ngụ ý rằng toàn bộ câu chuyện phức tạp, nhạy cảm hoặc tốt hơn là không nên nói hết. Chức năng có thể áp dụng sang tình huống khác là chỉ nói đủ để cuộc thảo luận tiếp tục, đồng thời ngụ ý rằng vẫn còn nhiều điều có thể nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ báo hiệu một nhận định dè dặt và được cố ý giới hạn: I do not want to discuss the details. ____ the interview did not go well.
Xem đáp án
Let's just say that
but we know exactly what the Jinguan Automobile Death Van looks like because Mr. Jingwen was interviewed.
3:58nhưng chúng ta biết chính xác Xe tử thần Jinguan Automobile trông ra sao vì ông Jingwen đã được phỏng vấn.
He added that it's brutal to drag someone into the van, Ngữ pháp
4:09Ông nói thêm rằng lôi một người vào trong xe là hành động tàn bạo,
It's brutal to + động từ: đánh giá một hành động
Trong it's brutal to drag someone into the van, it là chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ hình thức. Nó không chỉ chiếc xe hay bất kỳ danh từ nào khác; cụm nguyên mẫu to drag someone into the van nêu hành động đang được đánh giá. Mẫu it is + tính từ đánh giá + to + động từ đặt lời đánh giá trước và hành động dài hơn ở phía sau. Brutal đưa ra đánh giá tiêu cực mạnh về hành động, mô tả nó là tàn nhẫn hoặc khắc nghiệt một cách bạo lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu ba từ mục tiêu có brutal: When a safe shelter is available, ____ leave an injured dog outside in freezing weather.
Xem đáp án
it's brutal to
so the stretcher-like bed slides out of the van and the prisoner can be killed with ease.
4:12vì thế chiếc giường giống cáng cứu thương sẽ trượt ra khỏi xe để tù nhân có thể bị hành quyết dễ dàng.
“Nhanh, tiện lợi và rẻ”: Ba lợi ích song song
Câu này dùng ba mệnh đề ngắn song song theo cùng một mẫu: It's + tính từ. Cấu trúc lặp lại giúp người nói liệt kê ba lợi ích mà không làm chậm nhịp. Nhịp ba phần khiến phần tóm tắt nghe dứt khoát và dễ nhớ. Trong những ngữ cảnh khác, cùng một mẫu có thể nhanh chóng gộp nhiều lý do hoặc đặc điểm; bản thân cấu trúc chỉ thể hiện cách người nói trình bày, không tự chứng minh các nhận định là sự thật hay người nói tán thành chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một cấu trúc song song gồm ba phần để nhanh chóng đưa ra ba lý do hoặc lợi ích?
- The plan is simple because it saves time.
- The plan is simple, flexible, and affordable.
- The plan is simple, and the team explained how to use it.
Xem đáp án
The plan is simple, flexible, and affordable.
one-stop service: Dịch vụ trọn gói tại một nơi
Trong cách dùng thông thường ở doanh nghiệp hoặc dịch vụ công, one-stop service nghĩa là khách hàng có thể nhận nhiều dịch vụ liên quan thông qua một địa điểm hoặc một nhà cung cấp, thường chỉ trong một lần đến. Cụm từ này nói về sự tiện lợi và phối hợp, không đơn giản chỉ là dừng lại một lần. Ở đây, cụm từ nghe thân thiện và mang sắc thái thương mại này được áp dụng cho một phương tiện hành quyết. Sự lệch nhau giữa ngôn ngữ của một dịch vụ tiện lợi và một quy trình gây chết người tạo ra sự mỉa mai đen tối; câu này đưa ra một so sánh cay độc chứ không phải sự tán thành hành động đó.
Luyện tập
Một cổng thông tin của thành phố cho phép cư dân gia hạn giấy phép, trả phí và đặt lịch hẹn tại cùng một nơi. Cụm từ nào phù hợp nhất?
- one-stop service
- one-time service
- on-site service
Xem đáp án
one-stop service
is the fact that execution by firing squad can be messy,
4:24đó là xử bắn có thể khiến hiện trường rất lộn xộn,
Cấu trúc “Another thing pointed out, ... is the fact that”
“Another thing pointed out” là cụm danh từ làm chủ ngữ, dùng để đưa vào một điều khác mà ai đó đã đề cập. Ở đây, “pointed out” là mệnh đề quan hệ rút gọn, trong ngữ cảnh này tương đương với “that was pointed out”. “this time by a Chinese lawyer” là cụm chèn vào để cho biết nguồn của nhận định. Sau cụm chèn đó, khung câu chính tiếp tục với “is the fact that”. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung cụ thể được trình bày như một luận điểm bổ sung. Cấu trúc này giúp người nói thêm thông tin, nêu nguồn rồi mới trình bày nhận định.
Luyện tập
Cụm từ được chèn “this time by a Chinese lawyer” có chức năng chính gì trong câu?
- Giải thích tại sao gia đình đang đau buồn.
- Biến “another thing” thành động từ.
- Đưa ra một kết luận mới sau câu.
- Cho biết ai đã nêu luận điểm bổ sung.
Xem đáp án
Cho biết ai đã nêu luận điểm bổ sung.
he has to open his mouth so the bullet goes right through the head.
4:31họ phải há miệng để viên đạn xuyên thẳng qua đầu.
That makes less mess and causes less distress for the grieving family of the deceased, Cụm từ
4:34Như vậy sẽ ít bừa bộn hơn và giảm bớt đau khổ cho gia đình đang chịu tang,
Ý nghĩa và cách dùng “causes less distress”
“Cause distress” là một cụm kết hợp tự nhiên giữa động từ và danh từ, nghĩa là khiến ai đó cảm thấy đau đớn, lo lắng hoặc khổ sở về mặt cảm xúc ở mức nghiêm trọng. Trong câu này, “less” so sánh tác động cảm xúc của một phương pháp với phương pháp khác, vì vậy “causes less distress” có nghĩa là gia đình đang chịu tang ít đau khổ hơn về mặt tinh thần. Ở đây, “distress” là danh từ chỉ sự đau khổ cảm xúc, không phải khó khăn tài chính hay tín hiệu cầu cứu. Cụm này chính xác và trang trọng hơn cách nói đơn giản “makes the family less sad”.
Luyện tập
Trong một câu trang trọng về sự đau khổ nghiêm trọng về cảm xúc, cụm từ nào hoàn chỉnh câu sau một cách đúng nhất? “The clear explanation ___ for the worried patients.”
- causes less distress
- makes less distress
- causes a less distress
- does less distress
Xem đáp án
causes less distress
but only if the executioner's aim is perfect.
4:38nhưng chỉ khi người thi hành án ngắm bắn hoàn hảo.
the death vans are a winner in so many ways. Thành ngữ
4:43xe tử thần là một lựa chọn có lợi về nhiều mặt.
a winner: rất thành công trên nhiều phương diện
a winner là một cụm danh từ thân mật dùng để nói rằng một thứ gì đó rất thành công, hiệu quả hoặc hấp dẫn. Ở đây, cụm này không có nghĩa là người hay đội đã thắng một cuộc thi. Câu này trình bày những chiếc xe thùng tử thần như một giải pháp rất hiệu quả về nhiều mặt thực tế, đồng thời tóm tắt một lý do chính thức lạnh lùng và thực dụng. Sắc thái tích cực của winner là sự mỉa mai có chủ ý: người nói không hề ca ngợi việc hành quyết về mặt đạo đức.
Luyện tập
Hãy chọn cụm từ trực tiếp đánh giá một sản phẩm hoặc kế hoạch là rất thành công hoặc hấp dẫn, thay vì xác định người chiến thắng trong một cuộc thi.
- a winner — một thứ rất thành công hoặc hấp dẫn
- the winner — người hoặc lựa chọn giành chiến thắng trong một cuộc thi
- a win — một kết quả thành công hoặc lợi thế
Xem đáp án
a winner — một thứ rất thành công hoặc hấp dẫn
That's why China has made about 40 of them to date,
4:46Đó là lý do đến nay Trung Quốc đã sản xuất khoảng 40 chiếc,
all equipped with CCTV and an electric-powered bed that comes out of the back. Cụm từ
4:50đều được trang bị camera giám sát và một chiếc giường chạy điện trượt ra từ phía sau.
equipped with CCTV: được trang bị CCTV
Equipped with là dạng bị động của equip with. Cụm này có nghĩa là một phương tiện, căn phòng, công cụ hoặc sản phẩm được cung cấp hoặc lắp đặt một số thiết bị hay tính năng cụ thể. Đây là cách nói ngắn gọn để mô tả những gì nằm trong cấu hình của một vật. Trong câu này, all chỉ những chiếc xe đã được nhắc đến trước đó: mỗi chiếc có CCTV và một chiếc giường chạy bằng điện. Cụm từ này mô tả cấu hình của những chiếc xe, chứ không nói rằng các thiết bị thực hiện hành động trang bị cho chúng.
Luyện tập
Hãy chọn cụm từ hoàn thành câu và có nghĩa là phòng thu có những chiếc micro này trong cấu hình của nó: The new studio is ____ high-quality microphones.
- equipped for — được chuẩn bị cho một tình huống hoặc mục đích
- equipped to — sẵn sàng hoặc có khả năng thực hiện một hành động
- equipped with — được cung cấp hoặc lắp đặt thiết bị đã nêu
Xem đáp án
equipped with — được cung cấp hoặc lắp đặt thiết bị đã nêu
The lethal injection is no different from one you'd find in the US,
4:54Việc tiêm thuốc độc không khác với cách được áp dụng tại Hoa Kỳ,
and the service is delivered in the same way you'd expect in the US.
4:58và quy trình cũng được thực hiện giống như bạn hình dung ở Mỹ.
why are human rights organizations criticizing China for its death vans?
5:02tại sao các tổ chức nhân quyền lại chỉ trích Trung Quốc vì những chiếc xe tử thần?
we said they're extolled for their convenience, Ghi chú
5:07chúng tôi đã nói chúng được ca ngợi vì sự tiện lợi,
extolled for: được ca ngợi hết lời vì điều gì đó
Trong cấu trúc bị động be extolled for + danh từ hoặc dạng -ing, extolled có nghĩa là “được ca ngợi hết lời”, còn for giới thiệu lý do được ca ngợi. Ở đây, their convenience được trình bày như phẩm chất khiến chúng được khen ngợi. Extol là từ trang trọng và mang sắc thái tích cực rất mạnh, không có nghĩa là “dung thứ”. Lời khen mạnh mẽ đó tạo tiền đề cho sự mỉa mai phía sau, khi chính sự tiện lợi ấy lại bị xem là một vấn đề.
Luyện tập
Trong câu này, they're extolled for their convenience có nghĩa là gì?
- Chúng chỉ được dung thứ mặc dù gây bất tiện.
- Chúng bị chỉ trích vì quá tiện lợi.
- Chúng được ca ngợi hết lời vì rất tiện lợi.
Xem đáp án
Chúng được ca ngợi hết lời vì rất tiện lợi.
but those organizations say they are too convenient.
5:09nhưng các tổ chức đó cho rằng chúng quá tiện lợi.
their convenience ... too convenient: biến lợi ích thành sự quá mức
Người nói lặp lại convenient/convenience ở hai phía của but, vì vậy nhận định mới được trình bày như sự đảo ngược lời khen trước đó chứ không phải chuyển chủ đề. Sự lặp lại ngắn gọn này khiến cùng một đặc điểm mang hai đánh giá trái ngược. Ở đây, too có nghĩa là “ở mức quá cao, dẫn đến kết quả có hại hoặc không mong muốn”, chứ không chỉ là “rất”. Sự tiện lợi ban đầu được trình bày như một lợi ích, sau đó bị đánh giá lại thành một bất lợi vì nó có thể đi quá mức.
Luyện tập
Việc lặp lại convenience rồi nói too convenient sau but chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?
- Nó biến đặc điểm trước đó được ca ngợi thành một vấn đề do quá mức.
- Nó bổ sung một lợi ích thứ hai không liên quan.
- Nó nói rằng các tổ chức hoàn toàn không coi trọng sự tiện lợi.
Xem đáp án
Nó biến đặc điểm trước đó được ca ngợi thành một vấn đề do quá mức.
They don't deny that China isn't saving tons of cash,
5:12Họ không phủ nhận rằng Trung Quốc đang tiết kiệm một khoản tiền khổng lồ,
and they don't say the actual execution is any worse than it is in the US,
5:15và cũng không nói rằng bản thân vụ hành quyết tồi tệ hơn ở Hoa Kỳ,
but they say that mobile capital punishment just makes killing too easy. Ngữ pháp
5:19nhưng họ cho rằng án tử hình lưu động khiến việc giết người trở nên quá dễ dàng.
makes killing too easy: make + tân ngữ + tính từ
Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, make có nghĩa là “khiến một thứ chuyển sang trạng thái nào đó”, chứ không phải “tạo ra”. Ở đây, killing là cụm danh động từ đóng vai trò tân ngữ, còn too easy mô tả trạng thái mà chính sách đó gây ra. Too + tính từ diễn tả mức độ vượt quá giới hạn có thể chấp nhận hoặc mong muốn. Người nói không khen sự dễ dàng; too easy phê phán việc thiếu độ khó hoặc sự kiềm chế cần thiết.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một thiết kế khiến một hành động rủi ro trở nên dễ hơn mức mong muốn?
- The design makes accidental sharing very carefully.
- The design is enough easy for accidental sharing.
- The design makes too easy accidental sharing.
- The design makes accidental sharing too easy.
Xem đáp án
The design makes accidental sharing too easy.
They say it'll lead to an increase in executions,
5:23Họ nói điều này sẽ làm tăng số vụ hành quyết,
and other critics have said that the vans are just a little too similar to the mobile gas chambers used by the Germans during World War II. Ghi chú
5:25và những người chỉ trích khác cho rằng các xe này quá giống phòng hơi ngạt di động mà người Đức dùng trong Thế chiến thứ hai.
just a little too similar to như một cách nói giảm
Just a little làm nhẹ cách diễn đạt ở bề mặt, còn too similar to cho biết sự tương đồng đã vượt qua một giới hạn chấp nhận được. Trong câu này, phép so sánh nghiêm trọng với Thế chiến thứ hai khiến mức độ tưởng như “chỉ hơi” trở thành cách nói giảm có chủ ý. Cách nói giảm này không làm lời phê bình trở nên nhẹ nhàng. Lối diễn đạt kiềm chế tạo hiệu ứng lạnh và mỉa mai, đồng thời có thể khiến sự lên án về đạo đức nghe còn gay gắt hơn.
Luyện tập
Trong một phép so sánh nghiêm túc, just a little too similar to có khả năng truyền đạt điều gì nhất?
- Một phép đo chính xác cho thấy chỉ có mức tương đồng rất nhỏ
- Một sự phản đối nghe có vẻ kiềm chế nhưng mạnh mẽ, cho biết sự tương đồng đã vượt giới hạn
- Sự không chắc chắn về việc có tồn tại bất kỳ điểm tương đồng nào hay không
- Sự tán thành rằng hai thứ đã đủ giống nhau
Xem đáp án
Một sự phản đối nghe có vẻ kiềm chế nhưng mạnh mẽ, cho biết sự tương đồng đã vượt giới hạn
các phòng hơi ngạt di động được người Đức sử dụng trong Thế chiến II
Trong “mobile gas chambers used by the Germans during World War II”, “mobile gas chambers” chỉ những phương tiện hoặc cơ sở di động mà Đức Quốc xã đã sử dụng để giết người bằng khí độc trong Thế chiến II. Đây là một tham chiếu lịch sử rất nghiêm trọng. Vì vậy, sự so sánh cho rằng những chiếc xe van này giống một cách đáng lo ngại với thiết bị gắn liền với việc giết người hàng loạt, chứ không chỉ giống những phương tiện dịch vụ thông thường. Trong bối cảnh lịch sử này, “used by the Germans” chỉ chế độ Đức Quốc xã và những người thực thi chế độ đó. Cụm này không có nghĩa là mọi người Đức đều tham gia, cũng không có nghĩa là những chiếc xe van này hoàn toàn giống các cơ sở lịch sử kia về mặt kỹ thuật hay pháp lý.
Luyện tập
Tham chiếu lịch sử trong cụm từ được nêu bật chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Rằng những chiếc xe van là phương tiện thông thường được sản xuất tại Đức
- Rằng những chiếc xe van có công nghệ và địa vị pháp lý hoàn toàn giống nhau
- Một sự so sánh đáng lo ngại với những phương tiện giết người di động thời Đức Quốc xã
- Rằng mọi người Đức đều ủng hộ những chiếc xe van
Xem đáp án
Một sự so sánh đáng lo ngại với những phương tiện giết người di động thời Đức Quốc xã
we don't know exactly how many people are executed in China,
5:33chúng ta không biết chính xác bao nhiêu người bị hành quyết tại Trung Quốc,
but we do know some well-known people that got a visit from the van. Ngữ pháp
5:36nhưng chúng ta biết một số nhân vật nổi tiếng từng được chiếc xe ghé thăm.
do know trong “we do know”
Trong “but we do know”, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Câu này đối lập giữa tổng số chưa biết và những trường hợp cá nhân đã biết: người nói có thể không biết con số chính xác, nhưng biết rằng một số người nổi tiếng đã được chiếc xe van này ghé thăm. Trong câu khẳng định, do nhấn mạnh thêm sự khẳng định hoặc sửa lại một giả định mà không thay đổi thì. Ở đây do không có nghĩa là “làm” và cũng không biến câu thành câu hỏi; động từ chính sau nó vẫn ở dạng nguyên mẫu: do know, không phải do knows.
Luyện tập
Câu nào dùng do đúng để nhấn mạnh một câu khẳng định?
- We do knows the answer.
- We do know the answer.
- We does know the answer.
- Do we know the answer?
Xem đáp án
We do know the answer.
A Chinese billionaire named Yuan Baojing went into the van in 2006 after being convicted of murder, Ngữ pháp
5:40Một tỷ phú Trung Quốc tên Yuan Baojing đã bước lên xe vào năm 2006 sau khi bị kết tội giết người,
after being convicted of + tội danh
Trong after being convicted of murder, after dẫn vào một sự việc xảy ra trước. Being convicted là cấu trúc -ing bị động, còn of murder xác định tội danh mà người đó bị tuyên là có tội. Chủ ngữ được hiểu ngầm của being convicted cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Yuan Baojing. Vì vậy, mệnh đề rút gọn này tương đương với after Yuan Baojing was convicted of murder và thể hiện cả thứ tự thời gian lẫn ý nghĩa bị động.
Luyện tập
Dùng dạng -ing bị động của convict để hoàn thành câu: The accountant resigned ____ fraud.
Xem đáp án
after being convicted of
corruption, and being part of a mafia-like company.
5:46tham nhũng và tham gia một công ty kiểu mafia.
He'd been in a long feud with another billionaire named Liu Han. Cụm từ
5:49Ông ta có mối thù kéo dài với một tỷ phú khác tên Liu Han.
been in a long feud with: có mối thù kéo dài với ai đó
To be in a feud with someone có nghĩa là vướng vào một cuộc xung đột gay gắt và kéo dài với người đó. Feud thường bao gồm sự thù địch hoặc tranh chấp lặp đi lặp lại chứ không phải một cuộc cãi vã riêng lẻ; long nhấn mạnh thêm thời gian kéo dài. Ở đây, He'd been có nghĩa là He had been. Thì quá khứ hoàn thành đặt mối thù đang tiếp diễn trước một sự kiện quá khứ khác xảy ra sau đó trong câu chuyện.
Luyện tập
Dùng cấu trúc be in a feud with ở thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: The two coaches have ____ each other for years.
Xem đáp án
been in a feud with
guess what? như một tín hiệu tạo sự hồi hộp
Trong câu And guess what?, guess what? là một tín hiệu hội thoại tạo sự hồi hộp và tò mò. Cụm này báo cho người nghe biết người nói sắp tiết lộ một điều thú vị, bất ngờ hoặc ngoài dự đoán. Thông thường, cụm này không yêu cầu người nghe thật sự đoán đáp án. Nó dùng để thu hút sự chú ý và khiến người nghe chờ đợi phần tiết lộ tiếp theo.
Luyện tập
Cụm guess what? trong câu And guess what? có chức năng gì?
- Cho biết người nói không chắc chuyện gì đã xảy ra.
- Báo rằng một thông tin thú vị hoặc bất ngờ sắp được tiết lộ.
- Yêu cầu người nghe thật sự đoán.
Xem đáp án
Báo rằng một thông tin thú vị hoặc bất ngờ sắp được tiết lộ.
Corrupt politicians are not exempt from the death penalty. Cụm từ
5:57Các chính trị gia tham nhũng cũng không được miễn án tử hình.
exempt from trong Corrupt politicians are not exempt from the death penalty.
Exempt from có nghĩa là được chính thức loại khỏi phạm vi của một quy định, nghĩa vụ, khoản phí hoặc hình phạt. Trong câu này, các chính trị gia tham nhũng vẫn thuộc phạm vi áp dụng của án tử hình; việc họ là chính trị gia không tạo ra ngoại lệ. Not exempt from không có nghĩa là họ chắc chắn sẽ bị kết án hoặc đã được xác định là có tội. Cụm này chỉ nói rằng sự miễn trừ không được áp dụng.
Luyện tập
Hãy chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: Under the new policy, interns are ____ the training fee.
- exempt of
- except from
- exempt from
- exempt with
Xem đáp án
exempt from
the former director of the State Food and Drug Administration of the People's Republic of China.
6:04cựu giám đốc Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Nhà nước của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
He'd done shady deals with shady medicine suppliers and allowed dangerous drugs to enter China. Cách dùng từ
6:08Ông ta thực hiện các giao dịch mờ ám với những nhà cung cấp thuốc không đáng tin và cho phép thuốc nguy hiểm tràn vào Trung Quốc.
shady deals: những giao dịch mờ ám
Shady deals có nghĩa là những giao dịch đáng ngờ hoặc không trung thực. Ở đây, shady là tính từ mang tính khẩu ngữ và sắc thái tiêu cực; nó gợi ý rằng các giao dịch có thể liên quan đến lừa dối, tham nhũng hoặc hành vi sai trái khác, chứ không có nghĩa là chúng diễn ra ở nơi tối. Cụm từ này thể hiện sự nghi ngờ mạnh nhưng không nêu cụ thể tội gì và cũng không chứng minh các giao dịch là bất hợp pháp. Trong câu này, nó cho thấy đánh giá phê phán của người nói về các giao dịch đó.
Luyện tập
Trong câu này, shady deals có nghĩa là gì?
- Những giao dịch đáng ngờ hoặc không trung thực
- Những giao dịch được thực hiện ở nơi tối
- Những giao dịch chắc chắn là bất hợp pháp
Xem đáp án
Những giao dịch đáng ngờ hoặc không trung thực
paid handsomely: được trả hậu hĩnh
Paid handsomely có nghĩa là nhận được một khoản tiền lớn hoặc thù lao hậu hĩnh. Ở đây, handsomely là trạng từ, không phải lời nhận xét về ngoại hình của ai. Trong cấu trúc bị động be paid + trạng từ, paid nói về việc được trả tiền còn handsomely nhấn mạnh số tiền cao. Trong câu này, in bribes cho biết khoản tiền là tiền hối lộ; bản thân paid handsomely không nói khoản thanh toán đó có hợp pháp hay không.
Luyện tập
Paid handsomely trong câu này có nghĩa là gì?
- Nhận đúng mức giá thị trường công bằng
- Được trả tiền theo cách khiến người đó trông hấp dẫn
- Nhận được khoản thanh toán rất lớn hoặc hậu hĩnh
Xem đáp án
Nhận được khoản thanh toán rất lớn hoặc hậu hĩnh
but people died because of the dangerous medicines.
6:15nhưng đã có người chết vì các loại thuốc nguy hiểm đó.
Seeing as: đưa ra một lý do hiển nhiên
Seeing as có nghĩa là “bởi vì” hoặc “xét thấy rằng”. Cụm này đưa ra lý do mà người nói dùng làm cơ sở cho nội dung tiếp theo. Ở đây, sự tiện lợi của chiếc xe được xem là một lý do hiển nhiên hỗ trợ cho kết luận của người nói. Trong cụm này, seeing không có nghĩa là tận mắt nhìn thấy điều gì.
Luyện tập
Câu nào dùng seeing as với nghĩa là because?
- I am seeing the icy roads through the window.
- Seeing as the roads are icy, we'll leave early.
- We are seeing if the roads are icy.
Xem đáp án
Seeing as the roads are icy, we'll leave early.
we imagine hundreds of people are being visited by the van each year.
6:20chúng tôi hình dung mỗi năm có hàng trăm người được chiếc xe ghé thăm.
one spokesperson for a death van company told the media,
6:24một người phát ngôn của công ty sản xuất xe tử thần từng nói với truyền thông:
"We've not sold our execution cars to foreign countries yet,
6:27“Chúng tôi chưa bán xe hành quyết cho nước ngoài,
if they need one, they could contact...: một lựa chọn có điều kiện mang tính tế nhị
Mệnh đề if nêu một điều kiện thực sự có thể xảy ra: họ có thể cần một chiếc. One thay thế cho một danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến trước đó. Trong mệnh đề chính, could contact trình bày việc liên hệ với công ty như một lựa chọn có sẵn, chứ không phải kết quả chắc chắn. Ở đây, could làm cho đề xuất nhẹ nhàng hơn. Nó không mô tả một khả năng mà ai đó có trong quá khứ. Cấu trúc if + hiện tại, ... could + động từ nguyên mẫu hữu ích khi đưa ra lời đề nghị có điều kiện một cách tế nhị.
Luyện tập
Câu nào trình bày phù hợp nhất việc liên hệ với bộ phận hỗ trợ như một lựa chọn khả thi và tế nhị nếu điều kiện được đáp ứng?
- If the client needs help, they will contact support directly.
- If the client needs help, they can contact support directly.
- If the client needs help, they could contact support directly.
Xem đáp án
If the client needs help, they could contact support directly.
We're not too sure if the death van export business has taken off just yet, Ghi chú
6:33Chúng tôi chưa chắc hoạt động xuất khẩu xe tử thần đã thực sự cất cánh hay chưa,
not too sure if: diễn đạt sự không chắc chắn một cách thận trọng
not too sure if dùng để mở ra một khả năng có hoặc không mà người nói chưa chắc chắn. Ở đây, người nói cho biết họ không thể khẳng định liệu việc kinh doanh xuất khẩu xe van tử thần đã phát đạt hay chưa. too giúp làm dịu sự không chắc chắn. Cụm này không có nghĩa là người nói cực kỳ nghi ngờ; nó để ngỏ khả năng còn nghi vấn mà không thẳng thừng nói rằng mình hoàn toàn không biết hoặc việc kinh doanh đã thất bại.
Luyện tập
Trong câu 'We're not too sure if the business has taken off yet,' not too sure if có tác dụng gì?
- Khẳng định chắc chắn rằng nhận định đó là sai
- Diễn đạt sự không chắc chắn thận trọng về việc nhận định đó có đúng hay không
- Nói rằng người nói hoàn toàn không có thông tin
Xem đáp án
Diễn đạt sự không chắc chắn thận trọng về việc nhận định đó có đúng hay không
taken off: diễn đạt sự tăng trưởng nhanh và thành công
Taken off là một cụm động từ, trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là bắt đầu tăng trưởng nhanh, trở nên thành công hoặc được yêu thích rộng rãi. Trong câu này, business là chủ thể: câu hỏi là liệu nó đã thực sự có đà phát triển hay chưa, chứ không chỉ là nó đã mở cửa hoạt động hay chưa. Has taken off dùng thì hiện tại hoàn thành, nên người nói đang xem xét liệu thành công đó đã xảy ra cho đến thời điểm hiện tại hay chưa. Just yet giữ cho kết quả còn bỏ ngỏ và gợi ý rằng việc kinh doanh có thể vẫn chưa đạt đến mức đó.
Luyện tập
Trong câu 'The new app has taken off since a popular review appeared,' taken off có nghĩa là gì?
- đã được lấy ra khỏi một thứ gì đó
- chỉ vừa mới bắt đầu hoạt động
- bắt đầu tăng trưởng nhanh và trở nên thành công
Xem đáp án
bắt đầu tăng trưởng nhanh và trở nên thành công
you never know. — để ngỏ một khả năng khó xảy ra
Trong câu này, you never know có nghĩa là một kết quả vẫn có thể xảy ra dù có vẻ khó xảy ra. Cụm này để ngỏ khả năng có điều bất ngờ, chứ không nói người nghe không biết gì. Đặt sau but, cụm từ chuyển một dự đoán đầy nghi ngờ sang một khả năng nhỏ. Đây là cách nói tự nhiên trong hội thoại và có thể mang sắc thái hy vọng, đùa vui hoặc hài hước khô khan; ở đây, nó để lại một chút khả năng.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “you never know” truyền đạt điều gì?
- Một kết quả khó xảy ra vẫn có thể xảy ra.
- Người nghe hoàn toàn không có thông tin.
- Người nói biết kết quả sẽ xảy ra.
Xem đáp án
Một kết quả khó xảy ra vẫn có thể xảy ra.
Maybe other countries will catch on to the convenience. Cụm động từ
6:38Có thể các quốc gia khác cũng sẽ nhận ra sự tiện lợi của nó.
catch on to — bắt đầu hiểu một ý tưởng
Ở đây, catch on to có nghĩa là bắt đầu hiểu hoặc nhận ra sự tiện lợi đó. Đây là một cụm động từ: catch on đi trước to, sau đó là ý tưởng, sự thật, quy luật hoặc tình huống mà ai đó bắt đầu hiểu. Câu này hình dung các quốc gia khác phát hiện ra sự tiện lợi được cho là của sản phẩm. Việc mô tả phát hiện đó như một xu hướng sản phẩm tạo ra giọng điệu cố ý mang tính quảng bá nhưng đầy mỉa mai.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống cụm từ có nghĩa là “bắt đầu hiểu”: Once the teacher shows the pattern, the children quickly ____ it.
Xem đáp án
catch on to
worst punishments in the history of mankind.
6:43một trong những hình phạt tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại.